Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Y sinh học di truyền online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Y sinh học di truyền online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Y sinh học di truyền online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (212 đánh giá)

1. Loại xét nghiệm di truyền nào được sử dụng để xác định các cặp vợ chồng có nguy cơ sinh con mắc bệnh di truyền lặn?

A. Xét nghiệm chẩn đoán trước sinh
B. Xét nghiệm người mang gen bệnh
C. Xét nghiệm giải trình tự toàn bộ bộ gen
D. Xét nghiệm dấu vân tay DNA

2. Loại đột biến nào liên quan đến việc thay đổi trình tự DNA nhưng không làm thay đổi trình tự amino acid của protein?

A. Đột biến vô nghĩa
B. Đột biến sai nghĩa
C. Đột biến im lặng
D. Đột biến dịch khung

3. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để phân tích sự đa hình nucleotide đơn (SNP) trong bộ gen?

A. Điện di trên gel agarose
B. PCR
C. Giải trình tự DNA
D. Microarray

4. Phân tử nào sau đây đóng vai trò như một phân tử thích ứng (adapter) trong quá trình dịch mã, mang amino acid đến ribosome?

A. mRNA
B. tRNA
C. rRNA
D. DNA

5. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự tương tác giữa các gen khác nhau để ảnh hưởng đến một kiểu hình duy nhất?

A. Tính trội
B. Tính lặn
C. Epistasis
D. Liên kết gen

6. Hiện tượng di truyền liên kết gen hoàn toàn xảy ra khi:

A. Các gen nằm trên các nhiễm sắc thể khác nhau
B. Các gen nằm rất gần nhau trên cùng một nhiễm sắc thể và không xảy ra trao đổi chéo
C. Các gen nằm ở đầu mút của nhiễm sắc thể
D. Các gen có tần số hoán vị gen lớn hơn 50%

7. Trong di truyền học quần thể, định luật Hardy-Weinberg mô tả điều gì?

A. Sự thay đổi tần số allele trong một quần thể theo thời gian
B. Sự ổn định của tần số allele và kiểu gen trong một quần thể khi không có các yếu tố tiến hóa tác động
C. Sự hình thành loài mới
D. Sự di truyền các đặc điểm thu được

8. Điều gì xảy ra trong quá trình giảm phân II?

A. Các nhiễm sắc thể tương đồng bắt cặp
B. Các nhiễm sắc tử chị em tách nhau ra
C. DNA được nhân đôi
D. Trao đổi chéo xảy ra

9. Loại đột biến nào dẫn đến việc chèn hoặc mất một số nucleotide không chia hết cho 3, gây ra sự thay đổi khung đọc?

A. Đột biến vô nghĩa
B. Đột biến sai nghĩa
C. Đột biến im lặng
D. Đột biến dịch khung

10. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để xác định vị trí của một gen cụ thể trên một nhiễm sắc thể?

A. PCR
B. FISH (Fluorescence in situ hybridization)
C. Giải trình tự Sanger
D. Lai Southern blot

11. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự xuất hiện của các kiểu hình khác nhau ở các cá thể có cùng kiểu gen?

A. Tính trội không hoàn toàn
B. Độ thấm (Penetrance)
C. Tính biểu hiện (Expressivity)
D. Đồng trội

12. Điều gì xảy ra trong quá trình chuyển vị (translocation) nhiễm sắc thể?

A. Một đoạn nhiễm sắc thể bị mất
B. Một đoạn nhiễm sắc thể được lặp lại
C. Các đoạn nhiễm sắc thể trao đổi vị trí cho nhau giữa các nhiễm sắc thể không tương đồng
D. Một nhiễm sắc thể bị đảo ngược

13. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm cho sự đa dạng kháng thể trong hệ miễn dịch?

A. Đột biến gen
B. Sắp xếp lại gen
C. Phiên mã ngược
D. Nhân đôi DNA

14. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để khuếch đại một đoạn DNA cụ thể?

A. Điện di trên gel agarose
B. PCR (Phản ứng chuỗi polymerase)
C. Giải trình tự Sanger
D. Lai Southern blot

15. Điều gì xảy ra với telomere sau mỗi lần phân chia tế bào?

A. Chúng dài ra
B. Chúng ngắn đi
C. Chúng không thay đổi
D. Chúng được sao chép thành DNA mới

16. Trong quá trình phiên mã, enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp phân tử mRNA từ khuôn DNA?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Ribosome
D. Ligase

17. Trong quá trình nhân đôi DNA, enzyme nào có vai trò tháo xoắn chuỗi DNA?

A. DNA polymerase
B. Helicase
C. Ligase
D. Primase

18. Loại enzyme nào có khả năng cắt DNA tại các vị trí trình tự nucleotide đặc hiệu?

A. DNA ligase
B. Restriction enzyme (endonuclease)
C. DNA polymerase
D. Reverse transcriptase

19. Loại xét nghiệm di truyền nào được sử dụng để phát hiện các bất thường về số lượng nhiễm sắc thể ở thai nhi?

A. PCR
B. Giải trình tự Sanger
C. Karyotyping (phân tích bộ nhiễm sắc thể)
D. Lai Southern blot

20. Loại enzyme nào có vai trò nối các đoạn DNA Okazaki lại với nhau trong quá trình sao chép DNA?

A. DNA polymerase
B. DNA ligase
C. Helicase
D. Primase

21. Loại yếu tố phiên mã nào có khả năng ức chế quá trình phiên mã của một gen?

A. Activator (chất hoạt hóa)
B. Repressor (chất ức chế)
C. Enhancer (yếu tố tăng cường)
D. Promoter (vùng khởi động)

22. Cơ chế nào sau đây cho phép một gen đơn lẻ mã hóa cho nhiều protein khác nhau?

A. Đột biến điểm
B. Splicing thay thế (Alternative splicing)
C. Đột biến dịch khung
D. Nhân đôi gen

23. Loại đột biến điểm nào sau đây dẫn đến sự thay đổi một codon mã hóa amino acid thành một codon kết thúc?

A. Đột biến vô nghĩa
B. Đột biến sai nghĩa
C. Đột biến im lặng
D. Đột biến dịch khung

24. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm cho sự bất hoạt nhiễm sắc thể X ở nữ giới?

A. Sự phiên mã gen SRY
B. Sự hình thành thể Barr
C. Sự di truyền ty thể
D. Sự sắp xếp lại gen

25. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tạo ra các bản sao vô tính của một gen hoặc một sinh vật?

A. PCR
B. Lai Southern blot
C. Cloning (nhân bản)
D. Giải trình tự Sanger

26. Loại RNA nào có vai trò điều hòa biểu hiện gen bằng cách liên kết với mRNA và ngăn chặn quá trình dịch mã?

A. mRNA
B. tRNA
C. rRNA
D. miRNA (microRNA)

27. Điều gì xảy ra trong quá trình giảm phân I?

A. Các nhiễm sắc tử chị em tách nhau ra
B. Các nhiễm sắc thể tương đồng bắt cặp và trao đổi chéo
C. DNA được nhân đôi
D. Tế bào chất phân chia

28. Cấu trúc nào sau đây là vị trí gắn ribosome trên phân tử mRNA ở tế bào nhân sơ?

A. Shine-Dalgarno sequence
B. TATA box
C. Poly(A) tail
D. Enhancer

29. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự biểu hiện khác nhau của một gen tùy thuộc vào việc nó được di truyền từ bố hay mẹ?

A. Đột biến mosaic
B. In dấu gen (Genomic imprinting)
C. Di truyền ty thể
D. Đột biến điểm

30. Hội chứng Down là kết quả của:

A. Đột biến gen lặn trên nhiễm sắc thể thường
B. Trạng thái dị bội thể (thừa một nhiễm sắc thể) ở nhiễm sắc thể số 21
C. Mất đoạn nhiễm sắc thể
D. Đột biến gen trội trên nhiễm sắc thể giới tính

31. Kiểu gen nào sau đây là dị hợp tử?

A. AA.
B. aa.
C. Aa.
D. Không có đáp án đúng.

32. Loại đột biến gen nào sau đây không làm thay đổi khung đọc mã di truyền?

A. Mất một nucleotide.
B. Thêm một nucleotide.
C. Thay thế một nucleotide.
D. Thêm hai nucleotide.

33. Hiện tượng di truyền nào sau đây giải thích tại sao một số bệnh di truyền biểu hiện khác nhau ở nam và nữ?

A. Di truyền trội hoàn toàn.
B. Di truyền lặn hoàn toàn.
C. Di truyền liên kết giới tính.
D. Di truyền tế bào chất.

34. Cơ chế nào sau đây cho phép một gen duy nhất tạo ra nhiều protein khác nhau?

A. Đột biến.
B. Splicing thay thế.
C. Tái tổ hợp gen.
D. Nhân đôi gen.

35. Trong quá trình nhân đôi DNA, enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp mạch DNA mới?

A. Helicase.
B. Ligase.
C. DNA polymerase.
D. RNA polymerase.

36. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho sự đa dạng di truyền trong quần thể?

A. Đột biến.
B. Giao phối cận huyết.
C. Chọn lọc tự nhiên.
D. Di cư.

37. Cơ chế nào sau đây tạo ra sự khác biệt di truyền giữa các cá thể trong một quần thể?

A. Chọn lọc tự nhiên.
B. Giao phối ngẫu nhiên.
C. Đột biến và tái tổ hợp.
D. Di cư gen.

38. Điều gì là quan trọng nhất để một đột biến có thể di truyền cho thế hệ sau?

A. Nó phải xảy ra trong tế bào soma.
B. Nó phải xảy ra trong tế bào mầm.
C. Nó phải có lợi cho cá thể.
D. Nó phải gây ra một kiểu hình mới.

39. Hiện tượng di truyền liên kết gen xảy ra khi nào?

A. Các gen nằm trên các nhiễm sắc thể khác nhau.
B. Các gen nằm gần nhau trên cùng một nhiễm sắc thể.
C. Các gen nằm ở đầu mút của nhiễm sắc thể.
D. Các gen nằm ở tâm động của nhiễm sắc thể.

40. Quá trình nào sau đây chuyển thông tin di truyền từ DNA sang RNA?

A. Nhân đôi.
B. Phiên mã.
C. Dịch mã.
D. Đột biến.

41. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự biểu hiện của một gen bị ảnh hưởng bởi nhiều gen khác?

A. Ái trạng.
B. Đa hiệu.
C. Tương tác gen.
D. Di truyền liên kết.

42. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự biểu hiện của nhiều tính trạng khác nhau do một gen duy nhất quy định?

A. Ái trạng.
B. Đa hiệu.
C. Tương tác gen.
D. Di truyền liên kết.

43. Loại bằng chứng nào sau đây được sử dụng để hỗ trợ lý thuyết tiến hóa?

A. Hóa thạch.
B. Giải phẫu so sánh.
C. Sinh học phân tử.
D. Tất cả các đáp án trên.

44. Mục tiêu của liệu pháp gen là gì?

A. Chẩn đoán bệnh di truyền.
B. Sửa chữa hoặc thay thế các gen bị lỗi.
C. Tạo ra các sinh vật biến đổi gen.
D. Phát triển thuốc mới.

45. Trong công nghệ DNA tái tổ hợp, enzyme nào được sử dụng để cắt DNA tại các vị trí cụ thể?

A. Ligase.
B. Restriction enzyme.
C. Polymerase.
D. Helicase.

46. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để khuếch đại một đoạn DNA cụ thể?

A. Điện di gel.
B. Giải trình tự gen.
C. PCR.
D. Southern blotting.

47. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm cho việc đọc mã di truyền và lắp ráp các amino acid thành chuỗi polypeptide?

A. Nhân tế bào.
B. Ribosome.
C. Bộ Golgi.
D. Lưới nội chất.

48. Hiện tượng trôi dạt gen (genetic drift) ảnh hưởng mạnh nhất đến quần thể nào?

A. Quần thể lớn.
B. Quần thể nhỏ.
C. Quần thể đang chọn lọc.
D. Quần thể đang di cư.

49. Trong một phép lai phân tích, cá thể có kiểu gen nào sau đây được sử dụng để lai với cá thể có kiểu hình trội?

A. AA.
B. Aa.
C. aa.
D. Không xác định.

50. Khái niệm ‘người họ hàng gần nhất’ (most recent common ancestor) đề cập đến điều gì?

A. Cá thể đầu tiên của một loài.
B. Tổ tiên chung gần nhất của hai hoặc nhiều loài.
C. Loài có nhiều đặc điểm giống nhau nhất.
D. Loài có phạm vi địa lý gần nhau nhất.

51. Ứng dụng nào sau đây của công nghệ di truyền được sử dụng để tạo ra insulin cho bệnh nhân tiểu đường?

A. Liệu pháp gen.
B. Sinh vật biến đổi gen.
C. Sàng lọc di truyền.
D. Chẩn đoán di truyền.

52. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định vị trí tương đối của các gen trên nhiễm sắc thể?

A. Giải trình tự gen.
B. Lập bản đồ di truyền.
C. PCR.
D. Điện di gel.

53. Trong một quần thể đang ở trạng thái cân bằng Hardy-Weinberg, tần số của allele lặn là 0.4. Tần số của kiểu gen đồng hợp trội là bao nhiêu?

A. 0.16.
B. 0.36.
C. 0.48.
D. 0.6.

54. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để phân tích DNA từ nhiều cá thể khác nhau để xác định mối quan hệ huyết thống?

A. PCR.
B. Giải trình tự gen.
C. Phân tích DNA fingerprinting.
D. Southern blotting.

55. Trong quá trình tiến hóa, chọn lọc tự nhiên tác động trực tiếp lên yếu tố nào?

A. Kiểu gen.
B. Kiểu hình.
C. Allele.
D. Đột biến.

56. Điều gì xảy ra trong quá trình giảm phân I mà không xảy ra trong quá trình nguyên phân?

A. Sự nhân đôi DNA.
B. Sự phân chia tế bào chất.
C. Sự trao đổi chéo.
D. Sự phân ly của nhiễm sắc thể.

57. Hội chứng Down là kết quả của loại đột biến nhiễm sắc thể nào?

A. Mất đoạn nhiễm sắc thể.
B. Lặp đoạn nhiễm sắc thể.
C. Chuyển đoạn nhiễm sắc thể.
D. Thừa một nhiễm sắc thể số 21.

58. Trong di truyền học, ‘epistasis’ đề cập đến điều gì?

A. Sự biểu hiện của một gen bị ảnh hưởng bởi giới tính.
B. Một gen che lấp sự biểu hiện của một gen khác.
C. Các gen được di truyền cùng nhau.
D. Một gen có nhiều ảnh hưởng đến kiểu hình.

59. Loại RNA nào mang thông tin di truyền từ nhân đến ribosome để tổng hợp protein?

A. mRNA.
B. tRNA.
C. rRNA.
D. snRNA.

60. Loại đột biến nào sau đây có thể dẫn đến sự hình thành protein ngắn hơn bình thường?

A. Đột biến thay thế.
B. Đột biến thêm.
C. Đột biến mất.
D. Đột biến vô nghĩa.

61. Điều gì sau đây mô tả chính xác nhất mục đích của liệu pháp gen?

A. Để sửa chữa hoặc thay thế các gen bị lỗi
B. Để tăng cường biểu hiện gen
C. Để ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư
D. Để cải thiện chức năng miễn dịch

62. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một ứng dụng của công nghệ CRISPR-Cas9?

A. Chỉnh sửa gen trong tế bào soma
B. Tạo ra các sinh vật biến đổi gen
C. Sàng lọc các bệnh di truyền
D. Nhân dòng vô tính toàn bộ một cơ thể trưởng thành

63. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một cơ chế gây ra sự biến đổi di truyền trong quần thể?

A. Đột biến
B. Chọn lọc tự nhiên
C. Di nhập gen
D. Sao chép DNA

64. Trong quá trình dịch mã, codon nào sau đây thường đóng vai trò là codon khởi đầu?

A. UAG
B. UGA
C. AUG
D. UAA

65. Điều gì sau đây là một ví dụ về bệnh do đột biến số lượng bản sao (copy number variation – CNV)?

A. Bệnh Huntington
B. Hội chứng DiGeorge
C. Bệnh xơ nang
D. Bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm

66. Một người phụ nữ không bị bệnh nhưng có một người anh trai mắc bệnh máu khó đông (Hemophilia A), một bệnh liên kết với nhiễm sắc thể X. Xác suất để con trai của cô ấy mắc bệnh là bao nhiêu?

A. 0%
B. 25%
C. 50%
D. 100%

67. Loại đột biến nào sau đây liên quan đến việc thay thế một nucleotide bằng một nucleotide khác?

A. Mất đoạn
B. Chèn đoạn
C. Đột biến điểm
D. Chuyển đoạn

68. Hiện tượng nào sau đây liên quan đến sự biểu hiện khác nhau của một gen tùy thuộc vào việc nó được di truyền từ bố hay mẹ?

A. Liên kết gen
B. Ái lực gen
C. In dấu gen
D. Đột biến gen

69. Điều nào sau đây là một ví dụ về tương tác gen, nơi một gen che lấp biểu hiện của một gen khác?

A. Liên kết gen
B. Ái lực gen
C. Epistasis
D. Đột biến gen

70. Xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT) được thực hiện trên phôi trước khi cấy vào tử cung. Mục đích chính của PGT là gì?

A. Để cải thiện tỷ lệ thành công của IVF
B. Để xác định giới tính của phôi
C. Để sàng lọc các rối loạn di truyền
D. Để tăng số lượng phôi

71. Trong di truyền học quần thể, tần số alen được định nghĩa là gì?

A. Số lượng cá thể trong quần thể
B. Tốc độ đột biến gen
C. Tỷ lệ của một alen cụ thể trong một quần thể
D. Số lượng nhiễm sắc thể trong một tế bào

72. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định trình tự nucleotide của một đoạn DNA?

A. Điện di trên gel
B. Sắc ký
C. Giải trình tự Sanger
D. Ly tâm siêu tốc

73. Loại đột biến nào sau đây thường KHÔNG di truyền cho thế hệ sau?

A. Đột biến dòng mầm
B. Đột biến soma
C. Đột biến gen trội
D. Đột biến lặn trên nhiễm sắc thể thường

74. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để tách các đoạn DNA dựa trên kích thước của chúng?

A. Sắc ký
B. Ly tâm
C. Điện di trên gel
D. Quang phổ

75. Một quần thể tuân theo các nguyên tắc của định luật Hardy-Weinberg. Nếu tần số của alen lặn là 0,4, thì tần số của kiểu gen dị hợp tử là bao nhiêu?

A. 0.16
B. 0.24
C. 0.48
D. 0.6

76. Một cặp vợ chồng đều là người mang gen bệnh xơ nang (CF), một bệnh do gen lặn trên nhiễm sắc thể thường gây ra. Xác suất để con của họ mắc bệnh xơ nang là bao nhiêu?

A. 0%
B. 25%
C. 50%
D. 75%

77. Cơ chế nào sau đây KHÔNG phải là một cơ chế gây ra sự thay đổi số lượng nhiễm sắc thể?

A. Sự không phân ly trong giảm phân
B. Sự thụ tinh của giao tử bất thường
C. Sự sao chép DNA không chính xác trong nguyên phân
D. Sự chuyển đoạn cân bằng

78. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để khuếch đại một đoạn DNA cụ thể?

A. Điện di trên gel
B. Giải trình tự Sanger
C. PCR (phản ứng chuỗi polymerase)
D. Ly tâm siêu tốc

79. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một loại RNA?

A. mRNA
B. tRNA
C. rRNA
D. dRNA

80. Hội chứng Down thường do trisomy nhiễm sắc thể số 21. Điều gì có khả năng cao nhất gây ra trisomy này?

A. Sự chuyển đoạn Robertsonian
B. Sự không phân ly trong giảm phân
C. Đột biến điểm trên nhiễm sắc thể 21
D. Sự nhân đôi nhiễm sắc thể trong nguyên phân

81. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một ứng dụng của di truyền học pháp y?

A. Xác định thủ phạm trong vụ án hình sự
B. Xác định quan hệ huyết thống
C. Chẩn đoán bệnh di truyền
D. Xác định hài cốt

82. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc tạo ra các bản sao giống hệt nhau của một đoạn DNA?

A. Phiên mã
B. Dịch mã
C. Nhân bản DNA
D. Đột biến

83. Điều gì sau đây là một ví dụ về bệnh đa gen?

A. Bệnh Huntington
B. Bệnh xơ nang
C. Tiểu đường loại 1
D. Hội chứng Turner

84. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một loại đột biến nhiễm sắc thể?

A. Mất đoạn
B. Lặp đoạn
C. Đảo đoạn
D. Đột biến điểm

85. Điều gì sau đây mô tả chính xác nhất vai trò của ribosome trong quá trình dịch mã?

A. Sao chép DNA
B. Tổng hợp RNA
C. Tổng hợp protein
D. Phân hủy protein

86. Điều gì sau đây mô tả chính xác nhất vai trò của RNA polymerase trong quá trình phiên mã?

A. Tổng hợp DNA từ khuôn DNA
B. Tổng hợp RNA từ khuôn DNA
C. Tổng hợp protein từ khuôn RNA
D. Tổng hợp lipid từ carbohydrate

87. Một người phụ nữ có kiểu gen XAXa, trong đó XA là một nhiễm sắc thể X mang alen trội và Xa là một nhiễm sắc thể X mang alen lặn. Hiện tượng nào sau đây mô tả tốt nhất sự biểu hiện của alen lặn ở người phụ nữ này?

A. Trội hoàn toàn
B. Trội không hoàn toàn
C. Đồng trội
D. Bất hoạt nhiễm sắc thể X

88. Một cặp vợ chồng đều là người mang gen bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm, một bệnh do gen lặn trên nhiễm sắc thể thường gây ra. Nếu họ có ba người con, xác suất để cả ba người con đều không mắc bệnh là bao nhiêu?

A. 27/64
B. 9/16
C. 1/64
D. 1/8

89. Một người đàn ông mắc bệnh di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường. Xác suất để con của ông ta mắc bệnh nếu người vợ không mắc bệnh là bao nhiêu?

A. 0%
B. 25%
C. 50%
D. 100%

90. Hiện tượng di truyền nào sau đây liên quan đến sự thay đổi biểu hiện gen mà không thay đổi trình tự DNA?

A. Đột biến
B. Di truyền biểu sinh
C. Tái tổ hợp
D. Chuyển đoạn

91. Loại đột biến nào không gây ra sự thay đổi trong trình tự amino acid của protein?

A. Đột biến dịch khung
B. Đột biến vô nghĩa
C. Đột biến sai nghĩa
D. Đột biến im lặng

92. Đơn vị di truyền cơ bản là gì?

A. Nhiễm sắc thể
B. Gene
C. RNA
D. Protein

93. Quy tắc Chargaff phát biểu rằng trong DNA, tỉ lệ adenine (A) bằng tỉ lệ của?

A. Guanine (G)
B. Cytosine (C)
C. Thymine (T)
D. Uracil (U)

94. Hội chứng Turner ở người có kiểu nhiễm sắc thể giới tính là?

A. XXY
B. XO
C. XYY
D. XXX

95. Trong di truyền học, alen lặn chỉ được biểu hiện khi nào?

A. Khi có mặt alen trội
B. Khi ở trạng thái dị hợp
C. Khi ở trạng thái đồng hợp
D. Khi có mặt alen đồng trội

96. Quá trình nào chuyển thông tin di truyền từ DNA sang RNA?

A. Dịch mã
B. Nhân đôi
C. Phiên mã
D. Đột biến

97. Kiểu di truyền nào mà cả hai allele đều được biểu hiện hoàn toàn trong kiểu hình?

A. Trội hoàn toàn
B. Đồng trội
C. Trội không hoàn toàn
D. Lặn

98. Cấu trúc nào của nhiễm sắc thể bảo vệ các đầu mút và ngăn chặn sự phân hủy?

A. Tâm động
B. Telomere
C. Vùng NOR
D. Eo thứ hai

99. Trong quá trình dịch mã, codon nào bắt đầu quá trình tổng hợp protein?

A. UAG
B. AUG
C. UAA
D. GUA

100. Cấu trúc nào chứa thông tin di truyền ở dạng DNA?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Nhân tế bào
D. Lưới nội chất

101. Loại enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc tháo xoắn DNA trong quá trình nhân đôi?

A. DNA polymerase
B. Helicase
C. Ligase
D. Primase

102. Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp đoạn mồi RNA để bắt đầu quá trình nhân đôi DNA?

A. DNA polymerase
B. Helicase
C. Ligase
D. Primase

103. Enzyme nào gắn các đoạn Okazaki lại với nhau trong quá trình nhân đôi DNA?

A. DNA polymerase
B. Helicase
C. Ligase
D. Primase

104. Cấu trúc nào mang thông tin di truyền từ nhân đến ribosome?

A. tRNA
B. rRNA
C. mRNA
D. DNA

105. Trong quá trình nhân đôi DNA, mạch nào được tổng hợp liên tục?

A. Mạch chậm
B. Mạch khuôn
C. Mạch bổ sung
D. Mạch nhanh

106. Hội chứng Klinefelter ở người có kiểu nhiễm sắc thể giới tính là?

A. XO
B. XYY
C. XXY
D. XXX

107. Cấu trúc nào của tế bào chứa các enzyme cần thiết cho quá trình hô hấp tế bào?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Nhân tế bào
D. Lưới nội chất

108. Loại đột biến nào dẫn đến sự thay đổi trình tự nucleotide nhưng không làm thay đổi trình tự amino acid?

A. Đột biến dịch khung
B. Đột biến vô nghĩa
C. Đột biến sai nghĩa
D. Đột biến im lặng

109. Trong một phép lai thử, một cá thể có kiểu hình trội nhưng kiểu gen chưa biết được lai với một cá thể có kiểu gen?

A. Đồng hợp trội
B. Đồng hợp lặn
C. Dị hợp
D. Bán trội

110. Hiện tượng di truyền liên kết gen xảy ra khi?

A. Các gen nằm trên các nhiễm sắc thể khác nhau
B. Các gen nằm gần nhau trên cùng một nhiễm sắc thể
C. Các gen nằm ở đầu mút của nhiễm sắc thể
D. Các gen nằm ở tâm động của nhiễm sắc thể

111. Loại đột biến điểm nào sau đây dẫn đến sự thay đổi một amino acid trong chuỗi polypeptide?

A. Đột biến mất đoạn
B. Đột biến vô nghĩa
C. Đột biến sai nghĩa
D. Đột biến im lặng

112. Hiện tượng một gen ảnh hưởng đến nhiều đặc điểm kiểu hình khác nhau được gọi là?

A. Đa hiệu ứng
B. Ái kỷ
C. Tương tác gen
D. Liên kết gen

113. Cấu trúc nào chứa mã di truyền xác định trình tự amino acid của một protein?

A. Ribosome
B. DNA
C. tRNA
D. mRNA

114. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm cho sự đa dạng di truyền lớn trong các loài sinh sản hữu tính?

A. Nguyên phân
B. Giảm phân
C. Nhân đôi DNA
D. Phiên mã

115. Hội chứng Down là do thừa một nhiễm sắc thể số 21, được gọi là?

A. Thể một
B. Thể ba
C. Thể bốn
D. Thể không

116. Loại RNA nào là thành phần cấu trúc của ribosome?

A. mRNA
B. tRNA
C. rRNA
D. snRNA

117. Hiện tượng di truyền mà một gen che lấp sự biểu hiện của một gen khác không alen với nó được gọi là?

A. Đa hiệu ứng
B. Ái kỷ
C. Tương tác gen
D. Epistasis

118. Quá trình nào tạo ra RNA từ khuôn DNA?

A. Dịch mã
B. Nhân đôi
C. Phiên mã
D. Đột biến

119. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự biểu hiện của một gen bị ảnh hưởng bởi các gen khác?

A. Ái kỷ
B. Trội hoàn toàn
C. Tương tác gen
D. Liên kết gen

120. Phân tử nào mang amino acid đến ribosome trong quá trình dịch mã?

A. mRNA
B. rRNA
C. tRNA
D. DNA

121. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự tồn tại của hai hay nhiều dòng tế bào khác nhau về kiểu gen trong cùng một cá thể?

A. Đa hình
B. Khảm (Mosaicism)
C. Đa bội
D. In dấu gen

122. Trong quá trình dịch mã, bộ ba nào sau đây đóng vai trò là codon bắt đầu?

A. UAA
B. UAG
C. UGA
D. AUG

123. Đột biến gen là gì?

A. Sự thay đổi trong số lượng nhiễm sắc thể.
B. Sự thay đổi trong cấu trúc của nhiễm sắc thể.
C. Sự thay đổi trong trình tự nucleotide của DNA.
D. Sự thay đổi trong biểu hiện gen.

124. Enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc tháo xoắn DNA trong quá trình sao chép?

A. DNA polymerase
B. Helicase
C. Ligase
D. Primase

125. Loại di truyền nào sau đây liên quan đến sự di truyền của các gen nằm ngoài nhân tế bào?

A. Di truyền liên kết
B. Di truyền Mendel
C. Di truyền ty thể
D. Di truyền đa gen

126. Điều gì sau đây là mục tiêu của liệu pháp gen?

A. Thay đổi kiểu hình của một cá nhân.
B. Sửa chữa hoặc thay thế các gen bị lỗi.
C. Ngăn ngừa sự di truyền của các bệnh di truyền.
D. Tăng cường biểu hiện của các gen cụ thể.

127. Hiện tượng di truyền liên kết gen xảy ra khi nào?

A. Các gen nằm trên các nhiễm sắc thể khác nhau.
B. Các gen nằm trên cùng một nhiễm sắc thể và gần nhau.
C. Các gen nằm trên nhiễm sắc thể giới tính.
D. Các gen nằm trong ty thể.

128. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm cho sự thay đổi tần số alen trong một quần thể theo thời gian do các sự kiện ngẫu nhiên?

A. Chọn lọc tự nhiên
B. Giao phối không ngẫu nhiên
C. Biến động di truyền
D. Đột biến

129. Điều gì sau đây mô tả một alen trội?

A. Một alen chỉ biểu hiện khi có mặt ở trạng thái đồng hợp tử.
B. Một alen bị che lấp bởi một alen khác.
C. Một alen biểu hiện kiểu hình của nó khi có mặt ở trạng thái dị hợp tử hoặc đồng hợp tử.
D. Một alen không ảnh hưởng đến kiểu hình.

130. Điều gì sau đây là một ứng dụng của công nghệ CRISPR-Cas9?

A. Xác định trình tự DNA.
B. Chỉnh sửa gen.
C. Phân tích biểu hiện gen.
D. Tạo ra protein tái tổ hợp.

131. Kiểu di truyền nào sau đây chỉ biểu hiện ở nam giới?

A. Di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường
B. Di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường
C. Di truyền trội liên kết nhiễm sắc thể X
D. Di truyền lặn liên kết nhiễm sắc thể Y

132. Hội chứng Down là do đột biến nào?

A. Monosomy nhiễm sắc thể 21
B. Trisomy nhiễm sắc thể 21
C. Monosomy nhiễm sắc thể X
D. Trisomy nhiễm sắc thể X

133. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm cho sự bất hoạt nhiễm sắc thể X ở nữ giới?

A. Sự phiên mã của gen SRY.
B. Sự methyl hóa DNA.
C. Sự hình thành thể Barr.
D. Sự tái tổ hợp gen.

134. Điều gì sau đây là một ví dụ về một tính trạng đa gen?

A. Nhóm máu ABO
B. Màu mắt
C. Bệnh Huntington
D. Bệnh bạch tạng

135. Loại đột biến nhiễm sắc thể nào sau đây liên quan đến việc một đoạn nhiễm sắc thể bị đảo ngược?

A. Mất đoạn
B. Lặp đoạn
C. Đảo đoạn
D. Chuyển đoạn

136. Hiện tượng nào sau đây mô tả khả năng một gen biểu hiện nhiều kiểu hình khác nhau?

A. Tính trội không hoàn toàn
B. Tính đa hiệu
C. Tính tương tác gen
D. Tính liên kết gen

137. Điều gì sau đây là một ví dụ về bệnh di truyền liên kết với nhiễm sắc thể giới tính?

A. Bệnh bạch tạng
B. Xơ nang
C. Mù màu
D. Hội chứng Patau

138. Sự kiện nào sau đây xảy ra trong quá trình giảm phân nhưng không xảy ra trong quá trình nguyên phân?

A. Sự phân chia tế bào chất
B. Sự nhân đôi DNA
C. Sự phân ly của các nhiễm sắc tử chị em
D. Sự trao đổi chéo (crossing-over)

139. Trong quá trình nhân đôi DNA, enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp các đoạn Okazaki?

A. DNA polymerase
B. DNA ligase
C. Helicase
D. Primase

140. Loại xét nghiệm di truyền nào được sử dụng để xác định các alen cụ thể hoặc đột biến trong DNA của một cá nhân?

A. Phân tích nhiễm sắc thể đồ
B. Giải trình tự gene
C. Sàng lọc sơ sinh
D. Xét nghiệm chẩn đoán trước sinh

141. Điều gì sau đây là đặc điểm của di truyền Mendel?

A. Các tính trạng được xác định bởi nhiều gen tương tác với nhau.
B. Các tính trạng được xác định bởi các alen riêng biệt và không trộn lẫn.
C. Các tính trạng được xác định bởi các alen liên kết chặt chẽ với nhau trên cùng một nhiễm sắc thể.
D. Các tính trạng được xác định bởi các alen thay đổi liên tục trong suốt cuộc đời của sinh vật.

142. Loại đột biến nào sau đây dẫn đến sự thay đổi khung đọc của mã di truyền?

A. Đột biến thay thế
B. Đột biến im lặng
C. Đột biến dịch khung
D. Đột biến sai nghĩa

143. Trong một phép lai phân tích, một cá thể có kiểu hình trội được lai với một cá thể có kiểu hình lặn để xác định kiểu gen của cá thể trội; nếu đời con cho tỉ lệ 1:1 thì kiểu gen của cá thể trội là gì?

A. AA
B. Aa
C. aa
D. Không thể xác định

144. Điều gì sau đây là vai trò của telomerase?

A. Sửa chữa DNA bị hư hỏng.
B. Sao chép DNA.
C. Duy trì chiều dài của telomere.
D. Điều hòa biểu hiện gen.

145. Loại đột biến nào sau đây dẫn đến việc thay thế một nucleotide bằng một nucleotide khác?

A. Đột biến mất đoạn
B. Đột biến chèn đoạn
C. Đột biến thay thế
D. Đột biến đảo đoạn

146. Điều gì sau đây là một ứng dụng của chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (PGD)?

A. Xác định giới tính của thai nhi.
B. Sàng lọc phôi để tìm các rối loạn di truyền trước khi cấy vào tử cung.
C. Chẩn đoán các bệnh di truyền ở trẻ sơ sinh.
D. Điều trị các bệnh di truyền bằng liệu pháp gen.

147. Điều gì sau đây là một ví dụ về bệnh di truyền do đột biến gen trên nhiễm sắc thể thường?

A. Hemophilia
B. Hội chứng Down
C. Bệnh Huntington
D. Hội chứng Turner

148. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm cho việc mang thông tin di truyền từ nhân đến ribosome?

A. DNA
B. mRNA
C. tRNA
D. rRNA

149. Điều gì sau đây là một ví dụ về xét nghiệm di truyền dự đoán?

A. Sàng lọc sơ sinh cho bệnh phenylketonuria (PKU)
B. Xét nghiệm chẩn đoán trước sinh cho hội chứng Down
C. Xét nghiệm BRCA1/2 cho nguy cơ ung thư vú
D. Xét nghiệm nhóm máu ABO

150. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự biểu hiện khác nhau của một gen tùy thuộc vào việc nó được di truyền từ bố hay mẹ?

A. Đột biến khảm
B. Di truyền ty thể
C. In dấu gen (Genomic imprinting)
D. Di truyền đa gen

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.