Trắc nghiệm Y sinh học di truyền online có đáp án
Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.
Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Y sinh học di truyền online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn
1. Loại xét nghiệm di truyền nào được sử dụng để xác định các cặp vợ chồng có nguy cơ sinh con mắc bệnh di truyền lặn?
2. Loại đột biến nào liên quan đến việc thay đổi trình tự DNA nhưng không làm thay đổi trình tự amino acid của protein?
3. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để phân tích sự đa hình nucleotide đơn (SNP) trong bộ gen?
4. Phân tử nào sau đây đóng vai trò như một phân tử thích ứng (adapter) trong quá trình dịch mã, mang amino acid đến ribosome?
5. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự tương tác giữa các gen khác nhau để ảnh hưởng đến một kiểu hình duy nhất?
6. Hiện tượng di truyền liên kết gen hoàn toàn xảy ra khi:
7. Trong di truyền học quần thể, định luật Hardy-Weinberg mô tả điều gì?
8. Điều gì xảy ra trong quá trình giảm phân II?
9. Loại đột biến nào dẫn đến việc chèn hoặc mất một số nucleotide không chia hết cho 3, gây ra sự thay đổi khung đọc?
10. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để xác định vị trí của một gen cụ thể trên một nhiễm sắc thể?
11. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự xuất hiện của các kiểu hình khác nhau ở các cá thể có cùng kiểu gen?
12. Điều gì xảy ra trong quá trình chuyển vị (translocation) nhiễm sắc thể?
13. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm cho sự đa dạng kháng thể trong hệ miễn dịch?
14. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để khuếch đại một đoạn DNA cụ thể?
15. Điều gì xảy ra với telomere sau mỗi lần phân chia tế bào?
16. Trong quá trình phiên mã, enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp phân tử mRNA từ khuôn DNA?
17. Trong quá trình nhân đôi DNA, enzyme nào có vai trò tháo xoắn chuỗi DNA?
18. Loại enzyme nào có khả năng cắt DNA tại các vị trí trình tự nucleotide đặc hiệu?
19. Loại xét nghiệm di truyền nào được sử dụng để phát hiện các bất thường về số lượng nhiễm sắc thể ở thai nhi?
20. Loại enzyme nào có vai trò nối các đoạn DNA Okazaki lại với nhau trong quá trình sao chép DNA?
21. Loại yếu tố phiên mã nào có khả năng ức chế quá trình phiên mã của một gen?
22. Cơ chế nào sau đây cho phép một gen đơn lẻ mã hóa cho nhiều protein khác nhau?
23. Loại đột biến điểm nào sau đây dẫn đến sự thay đổi một codon mã hóa amino acid thành một codon kết thúc?
24. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm cho sự bất hoạt nhiễm sắc thể X ở nữ giới?
25. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tạo ra các bản sao vô tính của một gen hoặc một sinh vật?
26. Loại RNA nào có vai trò điều hòa biểu hiện gen bằng cách liên kết với mRNA và ngăn chặn quá trình dịch mã?
27. Điều gì xảy ra trong quá trình giảm phân I?
28. Cấu trúc nào sau đây là vị trí gắn ribosome trên phân tử mRNA ở tế bào nhân sơ?
29. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự biểu hiện khác nhau của một gen tùy thuộc vào việc nó được di truyền từ bố hay mẹ?
30. Hội chứng Down là kết quả của:
31. Kiểu gen nào sau đây là dị hợp tử?
32. Loại đột biến gen nào sau đây không làm thay đổi khung đọc mã di truyền?
33. Hiện tượng di truyền nào sau đây giải thích tại sao một số bệnh di truyền biểu hiện khác nhau ở nam và nữ?
34. Cơ chế nào sau đây cho phép một gen duy nhất tạo ra nhiều protein khác nhau?
35. Trong quá trình nhân đôi DNA, enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp mạch DNA mới?
36. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho sự đa dạng di truyền trong quần thể?
37. Cơ chế nào sau đây tạo ra sự khác biệt di truyền giữa các cá thể trong một quần thể?
38. Điều gì là quan trọng nhất để một đột biến có thể di truyền cho thế hệ sau?
39. Hiện tượng di truyền liên kết gen xảy ra khi nào?
40. Quá trình nào sau đây chuyển thông tin di truyền từ DNA sang RNA?
41. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự biểu hiện của một gen bị ảnh hưởng bởi nhiều gen khác?
42. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự biểu hiện của nhiều tính trạng khác nhau do một gen duy nhất quy định?
43. Loại bằng chứng nào sau đây được sử dụng để hỗ trợ lý thuyết tiến hóa?
44. Mục tiêu của liệu pháp gen là gì?
45. Trong công nghệ DNA tái tổ hợp, enzyme nào được sử dụng để cắt DNA tại các vị trí cụ thể?
46. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để khuếch đại một đoạn DNA cụ thể?
47. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm cho việc đọc mã di truyền và lắp ráp các amino acid thành chuỗi polypeptide?
48. Hiện tượng trôi dạt gen (genetic drift) ảnh hưởng mạnh nhất đến quần thể nào?
49. Trong một phép lai phân tích, cá thể có kiểu gen nào sau đây được sử dụng để lai với cá thể có kiểu hình trội?
50. Khái niệm ‘người họ hàng gần nhất’ (most recent common ancestor) đề cập đến điều gì?
51. Ứng dụng nào sau đây của công nghệ di truyền được sử dụng để tạo ra insulin cho bệnh nhân tiểu đường?
52. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định vị trí tương đối của các gen trên nhiễm sắc thể?
53. Trong một quần thể đang ở trạng thái cân bằng Hardy-Weinberg, tần số của allele lặn là 0.4. Tần số của kiểu gen đồng hợp trội là bao nhiêu?
54. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để phân tích DNA từ nhiều cá thể khác nhau để xác định mối quan hệ huyết thống?
55. Trong quá trình tiến hóa, chọn lọc tự nhiên tác động trực tiếp lên yếu tố nào?
56. Điều gì xảy ra trong quá trình giảm phân I mà không xảy ra trong quá trình nguyên phân?
57. Hội chứng Down là kết quả của loại đột biến nhiễm sắc thể nào?
58. Trong di truyền học, ‘epistasis’ đề cập đến điều gì?
59. Loại RNA nào mang thông tin di truyền từ nhân đến ribosome để tổng hợp protein?
60. Loại đột biến nào sau đây có thể dẫn đến sự hình thành protein ngắn hơn bình thường?
61. Điều gì sau đây mô tả chính xác nhất mục đích của liệu pháp gen?
62. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một ứng dụng của công nghệ CRISPR-Cas9?
63. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một cơ chế gây ra sự biến đổi di truyền trong quần thể?
64. Trong quá trình dịch mã, codon nào sau đây thường đóng vai trò là codon khởi đầu?
65. Điều gì sau đây là một ví dụ về bệnh do đột biến số lượng bản sao (copy number variation – CNV)?
66. Một người phụ nữ không bị bệnh nhưng có một người anh trai mắc bệnh máu khó đông (Hemophilia A), một bệnh liên kết với nhiễm sắc thể X. Xác suất để con trai của cô ấy mắc bệnh là bao nhiêu?
67. Loại đột biến nào sau đây liên quan đến việc thay thế một nucleotide bằng một nucleotide khác?
68. Hiện tượng nào sau đây liên quan đến sự biểu hiện khác nhau của một gen tùy thuộc vào việc nó được di truyền từ bố hay mẹ?
69. Điều nào sau đây là một ví dụ về tương tác gen, nơi một gen che lấp biểu hiện của một gen khác?
70. Xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT) được thực hiện trên phôi trước khi cấy vào tử cung. Mục đích chính của PGT là gì?
71. Trong di truyền học quần thể, tần số alen được định nghĩa là gì?
72. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định trình tự nucleotide của một đoạn DNA?
73. Loại đột biến nào sau đây thường KHÔNG di truyền cho thế hệ sau?
74. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để tách các đoạn DNA dựa trên kích thước của chúng?
75. Một quần thể tuân theo các nguyên tắc của định luật Hardy-Weinberg. Nếu tần số của alen lặn là 0,4, thì tần số của kiểu gen dị hợp tử là bao nhiêu?
76. Một cặp vợ chồng đều là người mang gen bệnh xơ nang (CF), một bệnh do gen lặn trên nhiễm sắc thể thường gây ra. Xác suất để con của họ mắc bệnh xơ nang là bao nhiêu?
77. Cơ chế nào sau đây KHÔNG phải là một cơ chế gây ra sự thay đổi số lượng nhiễm sắc thể?
78. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để khuếch đại một đoạn DNA cụ thể?
79. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một loại RNA?
80. Hội chứng Down thường do trisomy nhiễm sắc thể số 21. Điều gì có khả năng cao nhất gây ra trisomy này?
81. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một ứng dụng của di truyền học pháp y?
82. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc tạo ra các bản sao giống hệt nhau của một đoạn DNA?
83. Điều gì sau đây là một ví dụ về bệnh đa gen?
84. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một loại đột biến nhiễm sắc thể?
85. Điều gì sau đây mô tả chính xác nhất vai trò của ribosome trong quá trình dịch mã?
86. Điều gì sau đây mô tả chính xác nhất vai trò của RNA polymerase trong quá trình phiên mã?
87. Một người phụ nữ có kiểu gen XAXa, trong đó XA là một nhiễm sắc thể X mang alen trội và Xa là một nhiễm sắc thể X mang alen lặn. Hiện tượng nào sau đây mô tả tốt nhất sự biểu hiện của alen lặn ở người phụ nữ này?
88. Một cặp vợ chồng đều là người mang gen bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm, một bệnh do gen lặn trên nhiễm sắc thể thường gây ra. Nếu họ có ba người con, xác suất để cả ba người con đều không mắc bệnh là bao nhiêu?
89. Một người đàn ông mắc bệnh di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường. Xác suất để con của ông ta mắc bệnh nếu người vợ không mắc bệnh là bao nhiêu?
90. Hiện tượng di truyền nào sau đây liên quan đến sự thay đổi biểu hiện gen mà không thay đổi trình tự DNA?
91. Loại đột biến nào không gây ra sự thay đổi trong trình tự amino acid của protein?
92. Đơn vị di truyền cơ bản là gì?
93. Quy tắc Chargaff phát biểu rằng trong DNA, tỉ lệ adenine (A) bằng tỉ lệ của?
94. Hội chứng Turner ở người có kiểu nhiễm sắc thể giới tính là?
95. Trong di truyền học, alen lặn chỉ được biểu hiện khi nào?
96. Quá trình nào chuyển thông tin di truyền từ DNA sang RNA?
97. Kiểu di truyền nào mà cả hai allele đều được biểu hiện hoàn toàn trong kiểu hình?
98. Cấu trúc nào của nhiễm sắc thể bảo vệ các đầu mút và ngăn chặn sự phân hủy?
99. Trong quá trình dịch mã, codon nào bắt đầu quá trình tổng hợp protein?
100. Cấu trúc nào chứa thông tin di truyền ở dạng DNA?
101. Loại enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc tháo xoắn DNA trong quá trình nhân đôi?
102. Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp đoạn mồi RNA để bắt đầu quá trình nhân đôi DNA?
103. Enzyme nào gắn các đoạn Okazaki lại với nhau trong quá trình nhân đôi DNA?
104. Cấu trúc nào mang thông tin di truyền từ nhân đến ribosome?
105. Trong quá trình nhân đôi DNA, mạch nào được tổng hợp liên tục?
106. Hội chứng Klinefelter ở người có kiểu nhiễm sắc thể giới tính là?
107. Cấu trúc nào của tế bào chứa các enzyme cần thiết cho quá trình hô hấp tế bào?
108. Loại đột biến nào dẫn đến sự thay đổi trình tự nucleotide nhưng không làm thay đổi trình tự amino acid?
109. Trong một phép lai thử, một cá thể có kiểu hình trội nhưng kiểu gen chưa biết được lai với một cá thể có kiểu gen?
110. Hiện tượng di truyền liên kết gen xảy ra khi?
111. Loại đột biến điểm nào sau đây dẫn đến sự thay đổi một amino acid trong chuỗi polypeptide?
112. Hiện tượng một gen ảnh hưởng đến nhiều đặc điểm kiểu hình khác nhau được gọi là?
113. Cấu trúc nào chứa mã di truyền xác định trình tự amino acid của một protein?
114. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm cho sự đa dạng di truyền lớn trong các loài sinh sản hữu tính?
115. Hội chứng Down là do thừa một nhiễm sắc thể số 21, được gọi là?
116. Loại RNA nào là thành phần cấu trúc của ribosome?
117. Hiện tượng di truyền mà một gen che lấp sự biểu hiện của một gen khác không alen với nó được gọi là?
118. Quá trình nào tạo ra RNA từ khuôn DNA?
119. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự biểu hiện của một gen bị ảnh hưởng bởi các gen khác?
120. Phân tử nào mang amino acid đến ribosome trong quá trình dịch mã?
121. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự tồn tại của hai hay nhiều dòng tế bào khác nhau về kiểu gen trong cùng một cá thể?
122. Trong quá trình dịch mã, bộ ba nào sau đây đóng vai trò là codon bắt đầu?
123. Đột biến gen là gì?
124. Enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc tháo xoắn DNA trong quá trình sao chép?
125. Loại di truyền nào sau đây liên quan đến sự di truyền của các gen nằm ngoài nhân tế bào?
126. Điều gì sau đây là mục tiêu của liệu pháp gen?
127. Hiện tượng di truyền liên kết gen xảy ra khi nào?
128. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm cho sự thay đổi tần số alen trong một quần thể theo thời gian do các sự kiện ngẫu nhiên?
129. Điều gì sau đây mô tả một alen trội?
130. Điều gì sau đây là một ứng dụng của công nghệ CRISPR-Cas9?
131. Kiểu di truyền nào sau đây chỉ biểu hiện ở nam giới?
132. Hội chứng Down là do đột biến nào?
133. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm cho sự bất hoạt nhiễm sắc thể X ở nữ giới?
134. Điều gì sau đây là một ví dụ về một tính trạng đa gen?
135. Loại đột biến nhiễm sắc thể nào sau đây liên quan đến việc một đoạn nhiễm sắc thể bị đảo ngược?
136. Hiện tượng nào sau đây mô tả khả năng một gen biểu hiện nhiều kiểu hình khác nhau?
137. Điều gì sau đây là một ví dụ về bệnh di truyền liên kết với nhiễm sắc thể giới tính?
138. Sự kiện nào sau đây xảy ra trong quá trình giảm phân nhưng không xảy ra trong quá trình nguyên phân?
139. Trong quá trình nhân đôi DNA, enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp các đoạn Okazaki?
140. Loại xét nghiệm di truyền nào được sử dụng để xác định các alen cụ thể hoặc đột biến trong DNA của một cá nhân?
141. Điều gì sau đây là đặc điểm của di truyền Mendel?
142. Loại đột biến nào sau đây dẫn đến sự thay đổi khung đọc của mã di truyền?
143. Trong một phép lai phân tích, một cá thể có kiểu hình trội được lai với một cá thể có kiểu hình lặn để xác định kiểu gen của cá thể trội; nếu đời con cho tỉ lệ 1:1 thì kiểu gen của cá thể trội là gì?
144. Điều gì sau đây là vai trò của telomerase?
145. Loại đột biến nào sau đây dẫn đến việc thay thế một nucleotide bằng một nucleotide khác?
146. Điều gì sau đây là một ứng dụng của chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (PGD)?
147. Điều gì sau đây là một ví dụ về bệnh di truyền do đột biến gen trên nhiễm sắc thể thường?
148. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm cho việc mang thông tin di truyền từ nhân đến ribosome?
149. Điều gì sau đây là một ví dụ về xét nghiệm di truyền dự đoán?
150. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự biểu hiện khác nhau của một gen tùy thuộc vào việc nó được di truyền từ bố hay mẹ?