Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Y học cổ truyền online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Y học cổ truyền online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 28, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Y học cổ truyền online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (159 đánh giá)

1. Trong Y học cổ truyền, phương pháp nào sau đây sử dụng kim châm đưa thuốc vào huyệt vị?

A. Châm cứu
B. Điện châm
C. Thủy châm
D. Cứu ngải

2. Theo Y học cổ truyền, ‘ngũ hành’ tương sinh bao gồm những quan hệ nào?

A. Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc.
B. Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc.
C. Mộc vượng Thổ suy, Thổ vượng Thủy suy, Thủy vượng Hỏa suy, Hỏa vượng Kim suy, Kim vượng Mộc suy.
D. Mộc hư Hỏa bổ, Hỏa hư Thổ bổ, Thổ hư Kim bổ, Kim hư Thủy bổ, Thủy hư Mộc bổ.

3. Vị thuốc nào sau đây có tác dụng khu phong trừ thấp, thường dùng để chữa các chứng đau nhức xương khớp do phong thấp?

A. Độc hoạt
B. Tang ký sinh
C. Ngưu tất
D. Quế chi

4. Theo Y học cổ truyền, nguyên nhân gây bệnh phong hàn thuộc loại nào?

A. Nội nhân
B. Ngoại nhân
C. Bất nội ngoại nhân
D. Âm dương bất điều

5. Trong Y học cổ truyền, chứng ‘can hỏa vượng’ thường biểu hiện bằng triệu chứng nào sau đây?

A. Đau đầu, chóng mặt, dễ cáu gắt.
B. Ăn không tiêu, bụng đầy trướng.
C. Ho khan, đau họng, khàn tiếng.
D. Đau lưng, mỏi gối, tiểu đêm nhiều.

6. Vị thuốc nào sau đây có tác dụng kiện tỳ ích khí, thường dùng để chữa các chứng tỳ hư ăn kém, mệt mỏi?

A. Bạch truật
B. Hoài sơn
C. Ý dĩ
D. Cam thảo

7. Trong Y học cổ truyền, chứng ‘thận âm hư’ thường biểu hiện bằng triệu chứng nào sau đây?

A. Ù tai, chóng mặt, đau lưng mỏi gối.
B. Đau bụng, tiêu chảy, chân tay lạnh.
C. Ho nhiều, khó thở, tức ngực.
D. Phù nề, tiểu ít, sợ lạnh.

8. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về sơ tiết?

A. Tỳ
B. Thận
C. Can
D. Phế

9. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về thủy dịch?

A. Tỳ
B. Thận
C. Can
D. Phế

10. Trong Y học cổ truyền, phương pháp nào sau đây sử dụng các dụng cụ đặc biệt để tạo áp lực âm lên da, giúp hút máu ứ, giảm đau?

A. Châm cứu
B. Cứu ngải
C. Giác hơi
D. Xoa bóp

11. Vị thuốc nào sau đây có tác dụng hành khí, phá khí, thường dùng để chữa các chứng khí trệ, bụng đầy trướng?

A. Sa nhân
B. Mộc hương
C. Chỉ xác
D. Trần bì

12. Vị thuốc nào sau đây có tác dụng thanh nhiệt giải độc, thường dùng để chữa mụn nhọt, lở ngứa?

A. Kim ngân hoa
B. Liên kiều
C. Bồ công anh
D. Sài đất

13. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về tàng huyết?

A. Tỳ
B. Thận
C. Can
D. Phế

14. Trong Y học cổ truyền, phương pháp nào sau đây sử dụng nhiệt để tác động lên huyệt vị, kinh lạc?

A. Châm cứu
B. Xoa bóp
C. Bấm huyệt
D. Cứu ngải

15. Vị thuốc nào sau đây có tác dụng bình can tức phong, thường dùng để chữa các chứng co giật, động kinh?

A. Câu đằng
B. Thiên ma
C. Địa long
D. Toàn yết

16. Theo Y học cổ truyền, ‘lục dâm’ là các yếu tố gây bệnh từ bên ngoài, yếu tố nào sau đây không thuộc lục dâm?

A. Phong
B. Hàn
C. Thử
D. Đàm

17. Theo Y học cổ truyền, yếu tố nào sau đây thuộc ‘nội nhân’ gây bệnh?

A. Phong
B. Hàn
C. Thất tình
D. Thấp

18. Trong Y học cổ truyền, chứng ‘huyết hư’ thường biểu hiện bằng triệu chứng nào sau đây?

A. Mất ngủ, hoa mắt, chóng mặt.
B. Đau bụng, tiêu chảy.
C. Ho nhiều, khó thở.
D. Phù nề, tiểu ít.

19. Theo Y học cổ truyền, ‘tứ chẩn’ bao gồm những phương pháp chẩn đoán nào?

A. Vọng, văn, vấn, thiết.
B. Sờ, nắn, day, ấn.
C. Nghe, nhìn, hỏi, đáp.
D. Xem mạch, xem lưỡi, xem sắc mặt, xem hình thái.

20. Trong Y học cổ truyền, chứng ‘phế khí hư’ thường biểu hiện bằng triệu chứng nào sau đây?

A. Ho yếu, hụt hơi, dễ bị cảm lạnh.
B. Ăn kém, chậm tiêu, đại tiện lỏng.
C. Đau đầu, chóng mặt, mất ngủ.
D. Đau lưng, mỏi gối, tiểu đêm nhiều.

21. Theo Y học cổ truyền, kinh lạc nào sau đây thuộc ‘Thủ thái âm phế kinh’?

A. Kinh Đại trường
B. Kinh Vị
C. Kinh Tỳ
D. Kinh Phế

22. Theo Y học cổ truyền, ‘ngũ hành’ tương khắc bao gồm những quan hệ nào?

A. Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc.
B. Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc.
C. Mộc vượng Thổ suy, Thổ vượng Thủy suy, Thủy vượng Hỏa suy, Hỏa vượng Kim suy, Kim vượng Mộc suy.
D. Mộc hư Hỏa bổ, Hỏa hư Thổ bổ, Thổ hư Kim bổ, Kim hư Thủy bổ, Thủy hư Mộc bổ.

23. Trong Y học cổ truyền, hội chứng ‘tỳ khí hư’ thường gây ra triệu chứng nào sau đây?

A. Ăn kém, mệt mỏi, đại tiện lỏng.
B. Đau đầu, mất ngủ, dễ cáu gắt.
C. Ho khan, đau họng, khàn tiếng.
D. Đau lưng, mỏi gối, tiểu đêm nhiều.

24. Vị thuốc nào sau đây có tác dụng hoạt huyết hóa ứ, thường dùng để chữa các chứng đau bụng kinh, bế kinh?

A. Ích mẫu
B. Hương phụ
C. Ngải cứu
D. Đương quy

25. Trong Y học cổ truyền, phương pháp nào sau đây sử dụng lực tác động lên các huyệt vị để điều hòa khí huyết, giảm đau?

A. Châm cứu
B. Xoa bóp bấm huyệt
C. Cứu ngải
D. Thủy châm

26. Trong Y học cổ truyền, ‘Tâm chủ thần minh’ được hiểu như thế nào?

A. Tâm điều khiển hoạt động tiêu hóa.
B. Tâm chi phối các hoạt động tinh thần, ý thức và tư duy.
C. Tâm kiểm soát chức năng hô hấp.
D. Tâm đảm bảo sự vận động của cơ bắp.

27. Trong Y học cổ truyền, phương pháp châm cứu nào sử dụng kim châm tác động lên các huyệt vị để điều hòa khí huyết, giảm đau?

A. Xoa bóp
B. Bấm huyệt
C. Điện châm
D. Thủy châm

28. Theo Y học cổ truyền, tạng nào có chức năng ‘chủ về tân dịch’?

A. Phế
B. Tỳ
C. Thận
D. Can

29. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về vận hóa thủy cốc?

A. Tỳ
B. Thận
C. Can
D. Phế

30. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về nạp khí?

A. Tỳ
B. Thận
C. Can
D. Phế

31. Kinh lạc nào sau đây thuộc kinh dương ở chân?

A. Tỳ
B. Can
C. Thận
D. Vị

32. Trong phép chữa bệnh ‘bổ’ của Y học cổ truyền, mục đích chính là gì?

A. Loại bỏ các yếu tố gây bệnh
B. Tăng cường chức năng của cơ thể
C. Điều hòa khí huyết
D. Giảm đau

33. Theo Y học cổ truyền, ‘huyết ứ’ thường gây ra triệu chứng nào sau đây?

A. Đau nhói, cố định một chỗ
B. Sốt cao, khát nước
C. Chóng mặt, hoa mắt
D. Mệt mỏi, suy nhược

34. Trong Y học cổ truyền, phương pháp ‘hãn pháp’ được sử dụng để điều trị bệnh nào?

A. Cảm mạo phong hàn
B. Tiêu chảy
C. Táo bón
D. Đau nhức xương khớp

35. Chức năng chủ yếu của tạng Thận theo Y học cổ truyền là gì?

A. Chủ về khí
B. Chủ về huyết
C. Chủ về thủy
D. Chủ về tân dịch

36. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về tân dịch?

A. Tỳ
B. Phế
C. Can
D. Thận

37. Trong chẩn đoán bệnh theo Y học cổ truyền, ‘vọng chẩn’ là phương pháp quan sát yếu tố nào?

A. Nghe âm thanh phát ra từ cơ thể
B. Sờ nắn các bộ phận trên cơ thể
C. Quan sát sắc mặt, hình thái, cử chỉ của người bệnh
D. Hỏi bệnh sử và các triệu chứng

38. Theo Y học cổ truyền, ‘khí trệ’ thường gây ra triệu chứng nào sau đây?

A. Đau bụng, đầy hơi
B. Sốt cao, mất nước
C. Ho ra máu
D. Tiêu chảy

39. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về tàng huyết?

A. Tỳ
B. Phế
C. Can
D. Thận

40. Kinh lạc nào sau đây thuộc kinh âm ở tay?

A. Đại trường
B. Tiểu trường
C. Phế
D. Vị

41. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về vận hóa thủy cốc?

A. Tỳ
B. Phế
C. Can
D. Thận

42. Trong Y học cổ truyền, phương pháp ‘thanh nhiệt’ được sử dụng để điều trị bệnh nào?

A. Cảm mạo phong hàn
B. Sốt cao do nhiệt
C. Táo bón do hàn
D. Đau nhức xương khớp do phong thấp

43. Theo Y học cổ truyền, nguyên nhân gây bệnh ‘ngoại cảm lục dâm’ là do yếu tố nào?

A. Rối loạn cảm xúc
B. Ăn uống không điều độ
C. Các yếu tố khí hậu bên ngoài
D. Lao động quá sức

44. Bát cương dùng để biện chứng bệnh tật bao gồm những yếu tố nào?

A. Hàn, Nhiệt, Hư, Thực, Âm, Dương, Biểu, Lý
B. Phong, Hàn, Thử, Thấp, Táo, Hỏa, Hư, Thực
C. Khí, Huyết, Tân, Dịch, Âm, Dương, Biểu, Lý
D. Tạng, Phủ, Kinh, Lạc, Âm, Dương, Biểu, Lý

45. Theo Y học cổ truyền, mối quan hệ giữa Can và Thận được mô tả như thế nào?

A. Can chủ sơ tiết, Thận chủ tàng tinh
B. Can chủ tàng huyết, Thận chủ nạp khí
C. Can và Thận hỗ trợ nhau về tinh huyết
D. Can và Thận đối lập, không liên quan đến nhau

46. Theo Y học cổ truyền, yếu tố nào sau đây được coi là ‘gốc của hậu thiên’?

A. Tinh của Thận
B. Khí của Phế
C. Thủy cốc của Tỳ Vị
D. Huyết của Can

47. Theo Y học cổ truyền, yếu tố nào sau đây được coi là ‘chủ khí của tiên thiên’?

A. Khí của Phế
B. Khí của Tỳ
C. Khí của Thận
D. Khí của Can

48. Theo Y học cổ truyền, ‘đàm thấp’ là sự kết hợp của yếu tố nào?

A. Khí và huyết
B. Đàm và thấp
C. Phong và hàn
D. Thử và táo

49. Trong châm cứu, huyệt nào sau đây có tác dụng bổ khí huyết?

A. Hợp cốc
B. Túc tam lý
C. Khúc trì
D. Tam âm giao

50. Trong ngũ hành, mối quan hệ tương khắc giữa các hành được mô tả như thế nào?

A. Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc
B. Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy
C. Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim
D. Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim

51. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về sơ tiết?

A. Tỳ
B. Phế
C. Can
D. Thận

52. Vị thuốc nào sau đây có tác dụng kiện tỳ ích khí?

A. Hoàng liên
B. Sinh địa
C. Hoàng kỳ
D. Tri mẫu

53. Theo Y học cổ truyền, vị thuốc nào sau đây có tác dụng khu phong trừ thấp?

A. Quế chi
B. Đương quy
C. Phòng phong
D. Bạch thược

54. Theo Y học cổ truyền, ‘phong hàn’ là sự kết hợp của yếu tố nào?

A. Khí và huyết
B. Đàm và thấp
C. Phong và hàn
D. Thử và táo

55. Vị thuốc nào sau đây có tác dụng hoạt huyết hóa ứ?

A. Hoàng kỳ
B. Xuyên khung
C. Bạch truật
D. Cam thảo

56. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về nạp khí?

A. Tỳ
B. Phế
C. Can
D. Thận

57. Vị thuốc nào sau đây có tính ấm, thường được dùng để chữa các chứng bệnh do hàn thấp?

A. Hoàng liên
B. Sinh địa
C. Quế chi
D. Tri mẫu

58. Trong châm cứu, huyệt nào sau đây có tác dụng thanh nhiệt giải độc?

A. Hợp cốc
B. Túc tam lý
C. Khúc trì
D. Tam âm giao

59. Trong Y học cổ truyền, ‘tứ chẩn’ bao gồm những phương pháp chẩn đoán nào?

A. Vọng, văn, vấn, thiết
B. Sắc, khí, hình, mạch
C. Biểu, lý, hư, thực
D. Âm, dương, hàn, nhiệt

60. Theo Y học cổ truyền, mối quan hệ giữa Tỳ và Vị được mô tả như thế nào?

A. Tỳ chủ thu nạp, Vị chủ vận hóa
B. Tỳ chủ vận hóa, Vị chủ thu nạp
C. Tỳ và Vị độc lập, không liên quan đến nhau
D. Tỳ và Vị cùng chủ về tàng huyết

61. Trong chẩn đoán bệnh theo Y học cổ truyền, ‘vọng văn vấn thiết’ thì ‘văn’ là để làm gì?

A. Quan sát sắc mặt, hình thái
B. Nghe tiếng nói, tiếng thở, tiếng ho
C. Hỏi bệnh sử, tiền sử
D. Bắt mạch, sờ nắn

62. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về cân, chủ về phong?

A. Tâm
B. Can
C. Tỳ
D. Thận

63. Theo Y học cổ truyền, tạng nào khai khiếu ra lưỡi?

A. Tâm
B. Can
C. Tỳ
D. Thận

64. Trong ngũ hành, hành nào tương thừa (khắc chế quá mức) hành Thủy?

A. Thổ
B. Hỏa
C. Kim
D. Mộc

65. Theo Y học cổ truyền, ‘ngoại nhân’ gây bệnh chủ yếu do yếu tố nào?

A. Tình chí thất điều
B. Ăn uống không điều độ
C. Lao động quá sức
D. Lục dâm (phong, hàn, thử, thấp, táo, hỏa)

66. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về nạp cốc, hóa sinh tân dịch?

A. Tâm
B. Can
C. Tỳ
D. Phế

67. Trong các phương pháp giác hơi, phương pháp nào tạo áp lực hút bằng nhiệt?

A. Giác hơi lửa
B. Giác hơi điện
C. Giác hơi chân không
D. Giác hơi thuốc

68. Trong các phương pháp cấy chỉ, loại chỉ nào thường được sử dụng?

A. Chỉ lanh
B. Chỉ nylon
C. Chỉ catgut tự tiêu
D. Chỉ thép

69. Trong các phương pháp xoa bóp, thủ thuật nào có tác dụng làm giãn cơ, giảm đau?

A. Day
B. Bóp
C. Véo
D. Đấm

70. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về thủy dịch, điều tiết sự lưu thông của nước trong cơ thể?

A. Tâm
B. Can
C. Tỳ
D. Thận

71. Trong ngũ hành, hành nào tương sinh với hành Thổ?

A. Kim
B. Mộc
C. Thủy
D. Hỏa

72. Theo Y học cổ truyền, ‘bất nội ngoại nhân’ gây bệnh chủ yếu do yếu tố nào?

A. Tình chí thất điều
B. Ăn uống không điều độ, lao động quá sức, hoặc do chấn thương
C. Lục dâm (phong, hàn, thử, thấp, táo, hỏa)
D. Do di truyền

73. Trong các phương pháp cứu ngải, phương pháp nào sử dụng điếu ngải hơ trực tiếp lên da?

A. Ôn châm
B. Cứu cách muối
C. Cứu trực tiếp
D. Cứu gián tiếp

74. Trong các phương pháp châm cứu, ‘bổ tả’ được thực hiện bằng cách nào?

A. Châm nhanh, rút kim nhanh
B. Châm chậm, vê kim mạnh
C. Châm sâu, lưu kim lâu
D. Kết hợp các thao tác và thủ thuật khác nhau

75. Theo Y học cổ truyền, bệnh ‘tạng’ thường có biểu hiện ở vùng nào của cơ thể?

A. Bề mặt da
B. Xương khớp
C. Bên trong cơ thể
D. Gân cơ

76. Theo Y học cổ truyền, ‘Can tàng huyết’ có nghĩa là gì?

A. Can có chức năng tạo ra huyết
B. Can có chức năng điều hòa lượng huyết
C. Can có chức năng dự trữ huyết
D. Can có chức năng vận chuyển huyết

77. Trong ngũ hành, mối quan hệ ‘tương khắc’ giữa các hành được hiểu như thế nào?

A. Hành này giúp hành kia phát triển
B. Hành này hạn chế, kìm hãm hành kia
C. Hai hành này hỗ trợ lẫn nhau
D. Hai hành này không liên quan đến nhau

78. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về sơ tiết?

A. Tâm
B. Can
C. Tỳ
D. Phế

79. Bát cương dùng để biện chứng bệnh tật bao gồm những yếu tố nào?

A. Âm, Dương, Biểu, Lý, Hàn, Nhiệt, Hư, Thực
B. Khí, Huyết, Tân, Dịch, Biểu, Lý, Hàn, Nhiệt
C. Tâm, Can, Tỳ, Phế, Thận, Biểu, Lý, Hư
D. Âm, Dương, Khí, Huyết, Hàn, Nhiệt, Hư, Thực

80. Phương pháp chữa bệnh ‘tiêu’ trong Y học cổ truyền thường được dùng để điều trị chứng bệnh nào?

A. Hư chứng
B. Hàn chứng
C. Thực chứng
D. Nhiệt chứng

81. Theo Y học cổ truyền, ‘Phế chủ khí’ có nghĩa là gì?

A. Phế có chức năng tạo ra khí
B. Phế có chức năng điều hòa khí
C. Phế có chức năng tàng trữ khí
D. Phế có chức năng hô hấp, quản lý khí

82. Theo Y học cổ truyền, nguyên nhân gây bệnh ‘nội nhân’ chủ yếu là do yếu tố nào?

A. Thời tiết, khí hậu
B. Ăn uống không điều độ
C. Sang chấn, tai nạn
D. Tình chí thất điều

83. Trong các tạng sau, tạng nào được coi là ‘gốc của tiên thiên’?

A. Tỳ
B. Phế
C. Thận
D. Can

84. Trong phép bổ, phương pháp nào thường được sử dụng để điều trị các chứng hư hàn?

A. Thanh bổ
B. Hãn bổ
C. Ôn bổ
D. Hạ bổ

85. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về da lông?

A. Tâm
B. Can
C. Tỳ
D. Phế

86. Theo Y học cổ truyền, ‘tứ chẩn’ bao gồm những phương pháp nào?

A. Vọng, văn, vấn, thiết
B. Sắc, mạch, chứng, trị
C. Hàn, nhiệt, hư, thực
D. Biểu, lý, âm, dương

87. Trong hệ thống kinh lạc, kinh nào được coi là ‘biển của các kinh âm’?

A. Nhâm mạch
B. Đốc mạch
C. Xung mạch
D. Đới mạch

88. Trong ngũ hành, hành nào tương phản (khắc ngược) hành Mộc?

A. Kim
B. Thủy
C. Thổ
D. Hỏa

89. Theo Y học cổ truyền, kinh lạc nào liên hệ trực tiếp với Tâm?

A. Kinh Phế
B. Kinh Can
C. Kinh Tỳ
D. Kinh Tâm

90. Trong ngũ hành, hành nào tương vũ (ức chế quá mức) hành Kim?

A. Hỏa
B. Thủy
C. Mộc
D. Thổ

91. Trong Y học cổ truyền, tạng ‘Tỳ’ có chức năng chính nào?

A. Chủ về nạp khí
B. Chủ về tàng tinh
C. Chủ về vận hóa thủy cốc
D. Chủ về sơ tiết

92. Theo Y học cổ truyền, ‘Phong’ là một trong lục dâm, ‘Phong’ có đặc tính nào?

A. Trọng trệ
B. Hàn lạnh
C. Khô táo
D. Dị động

93. Theo Y học cổ truyền, ‘Thử’ là một trong lục dâm, ‘Thử’ có đặc tính nào?

A. Dễ làm tổn thương tân dịch
B. Dễ làm ngưng trệ khí huyết
C. Dễ gây ra các chứng đau nhức
D. Dễ làm tổn thương dương khí

94. Theo Y học cổ truyền, ‘Huyết’ có vai trò gì trong cơ thể?

A. Chỉ có vai trò bôi trơn khớp
B. Dinh dưỡng, nuôi dưỡng cơ thể và duy trì hoạt động sống
C. Chỉ có vai trò điều hòa thân nhiệt
D. Chỉ có vai trò bảo vệ cơ thể

95. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về sơ tiết, có chức năng tàng huyết, điều hòa khí cơ?

A. Tỳ
B. Phế
C. Can
D. Thận

96. Trong Y học cổ truyền, ‘Thủy’ trong ngũ hành tương ứng với tạng nào?

A. Tỳ
B. Thận
C. Can
D. Phế

97. Bát cương dùng để biện luận bệnh tật trong Y học cổ truyền bao gồm những yếu tố nào?

A. Âm, Dương, Hư, Thực, Hàn, Nhiệt, Biểu, Lý
B. Khí, Huyết, Tân, Dịch, Tinh, Thần, Âm, Dương
C. Phong, Hàn, Thử, Thấp, Táo, Hỏa, Hư, Thực
D. Can, Tâm, Tỳ, Phế, Thận, Đởm, Vị, Bàng quang

98. Trong Y học cổ truyền, phương pháp ‘xoa bóp’ có tác dụng chính nào?

A. Chỉ có tác dụng giảm đau tạm thời
B. Thông kinh hoạt lạc, điều hòa khí huyết
C. Chỉ có tác dụng tăng cường sức đề kháng
D. Chỉ có tác dụng an thần

99. Theo Y học cổ truyền, ‘Hàn’ là một trong lục dâm, ‘Hàn’ có đặc tính nào?

A. Sinh phong
B. Khô táo
C. Âm tà, dễ làm tổn thương dương khí
D. Dễ gây xuất huyết

100. Theo Y học cổ truyền, ‘Táo’ là một trong lục dâm, ‘Táo’ có đặc tính nào?

A. Trọng trệ
B. Hàn lạnh
C. Khô ráo
D. Dính nhớt

101. Theo Y học cổ truyền, ‘Kim’ trong ngũ hành tương ứng với tạng nào?

A. Tỳ
B. Thận
C. Can
D. Phế

102. Trong Y học cổ truyền, phương pháp ‘bát pháp’ được sử dụng để điều trị bệnh, ‘bát pháp’ bao gồm những phép chữa nào?

A. Hãn, Thổ, Hạ, Hòa, Ôn, Thanh, Tiêu, Bổ
B. Tả, Hữu, Thượng, Hạ, Tiền, Hậu, Nội, Ngoại
C. Biểu, Lý, Hàn, Nhiệt, Hư, Thực, Âm, Dương
D. Phong, Hàn, Thử, Thấp, Táo, Hỏa, Khí, Huyết

103. Theo Y học cổ truyền, chức năng chủ yếu của ‘Vị’ là gì?

A. Chủ về thu nạp và tiêu hóa thức ăn
B. Chủ về tàng trữ huyết dịch
C. Chủ về bài tiết nước tiểu
D. Chủ về điều hòa khí cơ

104. Trong ngũ hành, mối quan hệ tương khắc giữa các hành được mô tả như thế nào?

A. Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc, Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim
B. Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc
C. Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc
D. Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thủy, Thủy khắc Thổ, Thổ khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim

105. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về ‘tàng huyết’?

A. Tỳ
B. Thận
C. Can
D. Phế

106. Theo Y học cổ truyền, nguyên nhân gây bệnh ‘Nội nhân’ chủ yếu là do yếu tố nào?

A. Các yếu tố thời tiết như phong, hàn, thử, thấp
B. Chấn thương, tai nạn
C. Tình chí bị kích động quá mức (h喜, nộ怒, ưu憂, tư思, bi悲, khủng恐, kinh惊)
D. Ăn uống không điều độ

107. Phương pháp châm cứu có tác dụng gì đối với kinh lạc?

A. Chỉ có tác dụng giảm đau tạm thời
B. Điều hòa khí huyết, thông kinh hoạt lạc
C. Chỉ có tác dụng an thần
D. Chỉ có tác dụng tăng cường sức đề kháng

108. Trong Y học cổ truyền, ‘Tân dịch’ có vai trò gì?

A. Chỉ có vai trò bảo vệ cơ thể
B. Bôi trơn, nhuận dưỡng các tổ chức trong cơ thể
C. Chỉ có vai trò điều hòa khí huyết
D. Chỉ có vai trò tiêu hóa thức ăn

109. Theo Y học cổ truyền, ‘Thấp’ là một trong lục dâm, ‘Thấp’ có đặc tính nào?

A. Dễ gây chảy máu
B. Khô táo
C. Trọng trệ, dính nhớt
D. Dị động

110. Trong Y học cổ truyền, ‘khí’ có vai trò quan trọng như thế nào đối với cơ thể?

A. Chỉ có vai trò duy trì hình thái cơ thể
B. Là nguồn gốc của sự sống, thúc đẩy mọi hoạt động sinh lý
C. Chỉ liên quan đến chức năng tiêu hóa
D. Chỉ ảnh hưởng đến hệ thần kinh

111. Theo Y học cổ truyền, ‘Hỏa’ trong ngũ hành tương ứng với tạng nào?

A. Phế
B. Thận
C. Tâm
D. Can

112. Trong Y học cổ truyền, phương pháp ‘cứu’ có tác dụng chính nào?

A. Chỉ có tác dụng giảm đau tạm thời
B. Ôn kinh tán hàn, hành khí hoạt huyết
C. Chỉ có tác dụng an thần
D. Chỉ có tác dụng thanh nhiệt

113. Trong Y học cổ truyền, ‘Mộc’ trong ngũ hành tương ứng với tạng nào?

A. Tỳ
B. Thận
C. Can
D. Phế

114. Theo Y học cổ truyền, tạng ‘Thận’ chủ về gì?

A. Chủ về khí
B. Chủ về huyết
C. Chủ về tân dịch
D. Chủ về tàng tinh

115. Theo Y học cổ truyền, tạng ‘Phế’ chủ về gì?

A. Chủ về sơ tiết
B. Chủ về tàng tinh
C. Chủ về khí
D. Chủ về huyết

116. Trong Y học cổ truyền, ‘Đàm’ được hình thành do rối loạn chức năng của tạng nào?

A. Tâm
B. Can
C. Tỳ
D. Thận

117. Theo Y học cổ truyền, kinh lạc nào được xem là ‘Thái dương kinh’ ở chân?

A. Kinh Vị
B. Kinh Đởm
C. Kinh Bàng quang
D. Kinh Can

118. Đường kinh nào sau đây không đi qua mặt?

A. Kinh Vị
B. Kinh Đởm
C. Kinh Bàng quang
D. Kinh Đại trường

119. Trong Y học cổ truyền, nguyên nhân gây bệnh ‘Ngoại nhân’ chủ yếu là do yếu tố nào?

A. Tình chí bị kích động quá mức
B. Chấn thương, tai nạn
C. Ăn uống không điều độ
D. Các yếu tố thời tiết như phong, hàn, thử, thấp, táo, hỏa

120. Theo Y học cổ truyền, tạng ‘Tâm’ chủ về gì?

A. Chủ về tàng huyết
B. Chủ về thần minh
C. Chủ về vận hóa
D. Chủ về sơ tiết

121. Trong chẩn đoán bệnh theo Y học cổ truyền, ‘Thiết chẩn’ là phương pháp khám bệnh bằng cách nào?

A. Quan sát sắc mặt, hình thái của người bệnh
B. Nghe tiếng nói, tiếng thở của người bệnh
C. Hỏi về tiền sử bệnh, thói quen sinh hoạt của người bệnh
D. Sờ nắn, ấn để xác định vị trí đau, tính chất của bệnh

122. Trong Y học cổ truyền, phương pháp điều trị ‘tả’ được áp dụng khi nào?

A. Khi cơ thể bị hư chứng
B. Khi cơ thể bị hàn chứng
C. Khi cơ thể bị thực chứng
D. Khi cơ thể bị âm hư

123. Trong Y học cổ truyền, phương pháp điều trị ‘hòa giải’ được áp dụng trong trường hợp nào?

A. Khi tạng phủ bị suy yếu
B. Khi có sự mất cân bằng giữa các tạng phủ
C. Khi cơ thể bị nhiễm tà khí
D. Khi khí huyết bị ứ trệ

124. Trong ngũ hành, mối quan hệ tương sinh giữa Mộc và Hỏa được hiểu như thế nào?

A. Mộc khắc Hỏa
B. Mộc sinh Hỏa
C. Hỏa khắc Mộc
D. Hỏa sinh Mộc

125. Bát cương dùng để biện chứng bệnh tật trong Y học cổ truyền bao gồm những yếu tố nào?

A. Âm, Dương, Biểu, Lý, Hàn, Nhiệt, Hư, Thực
B. Khí, Huyết, Tân dịch, Tinh, Thần, Biểu, Lý, Hư
C. Phong, Hàn, Thử, Thấp, Táo, Hỏa, Âm, Dương
D. Can, Tâm, Tỳ, Phế, Thận, Biểu, Lý, Hư

126. Trong ngũ hành, mối quan hệ tương khắc giữa Thủy và Hỏa được hiểu như thế nào?

A. Thủy sinh Hỏa
B. Thủy khắc Hỏa
C. Hỏa sinh Thủy
D. Hỏa khắc Thủy

127. Theo Y học cổ truyền, nguyên nhân nào sau đây gây ra chứng ‘Phong hàn xâm nhập’?

A. Do ăn uống đồ lạnh quá nhiều
B. Do cảm nhiễm phải gió và lạnh
C. Do làm việc quá sức
D. Do tinh thần căng thẳng

128. Theo Y học cổ truyền, nguyên nhân nào sau đây gây ra chứng ‘Âm hư’?

A. Do ăn uống đồ lạnh quá nhiều
B. Do lao động quá sức, hao tổn tân dịch
C. Do cảm nhiễm phải thấp tà
D. Do tinh thần uất ức kéo dài

129. Trong chẩn đoán bệnh theo Y học cổ truyền, ‘Vấn chẩn’ là phương pháp thu thập thông tin bằng cách nào?

A. Quan sát sắc mặt, hình thái của người bệnh
B. Nghe tiếng nói, tiếng thở của người bệnh
C. Hỏi về tiền sử bệnh, thói quen sinh hoạt của người bệnh
D. Sờ nắn để xác định vị trí đau của người bệnh

130. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về thủy dịch?

A. Tỳ
B. Can
C. Phế
D. Thận

131. Trong ngũ hành, mối quan hệ tương khắc giữa Kim và Mộc được hiểu như thế nào?

A. Kim sinh Mộc
B. Kim khắc Mộc
C. Mộc sinh Kim
D. Mộc khắc Kim

132. Theo Y học cổ truyền, yếu tố nào sau đây được coi là ‘gốc của hậu thiên’?

A. Tỳ
B. Phế
C. Thận
D. Can

133. Trong ngũ hành, mối quan hệ tương sinh giữa Thủy và Mộc được hiểu như thế nào?

A. Thủy khắc Mộc
B. Thủy sinh Mộc
C. Mộc khắc Thủy
D. Mộc sinh Thủy

134. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về tàng huyết?

A. Tỳ
B. Can
C. Phế
D. Thận

135. Theo Y học cổ truyền, vị thuốc nào sau đây có tác dụng hoạt huyết hóa ứ?

A. Bạch linh
B. Trần bì
C. Đương quy
D. Cam thảo

136. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về sơ tiết?

A. Tỳ
B. Can
C. Phế
D. Thận

137. Theo Y học cổ truyền, vị thuốc nào sau đây có tác dụng bổ khí?

A. Tang diệp
B. Hoàng kỳ
C. Kim ngân hoa
D. Liên kiều

138. Trong chẩn đoán bệnh theo Y học cổ truyền, ‘Vọng chẩn’ là phương pháp quan sát những yếu tố nào?

A. Nghe tiếng nói, tiếng thở, tiếng ho
B. Sắc mặt, hình thái, tinh thần, thái độ
C. Hỏi về tiền sử bệnh, thói quen sinh hoạt
D. Sờ nắn để xác định vị trí đau

139. Trong Y học cổ truyền, phương pháp điều trị ‘bổ’ được áp dụng khi nào?

A. Khi cơ thể bị thực chứng
B. Khi cơ thể bị hư chứng
C. Khi cơ thể bị nhiệt chứng
D. Khi cơ thể bị hàn chứng

140. Theo Y học cổ truyền, nguyên nhân nào sau đây gây ra chứng ‘Huyết ứ’?

A. Do ăn uống đồ cay nóng quá nhiều
B. Do khí trệ, huyết hành không thông
C. Do làm việc quá sức, hao tổn khí huyết
D. Do tinh thần căng thẳng, uất ức

141. Theo Y học cổ truyền, kinh lạc nào sau đây liên quan mật thiết đến chức năng tiêu hóa?

A. Kinh Phế
B. Kinh Tâm
C. Kinh Tỳ
D. Kinh Thận

142. Theo Y học cổ truyền, nguyên nhân nào sau đây gây ra chứng ‘Khí hư’?

A. Do ăn uống đồ bổ béo quá nhiều
B. Do lao động quá sức, suy nhược cơ thể
C. Do cảm nhiễm phải tà khí
D. Do tinh thần căng thẳng kéo dài

143. Trong Y học cổ truyền, phép ‘hãn’ (làm cho ra mồ hôi) thường được sử dụng để điều trị chứng bệnh nào?

A. Chứng hư hàn
B. Chứng ngoại cảm phong hàn
C. Chứng huyết hư
D. Chứng âm hư hỏa vượng

144. Theo Y học cổ truyền, kinh lạc nào sau đây liên quan mật thiết đến chức năng hô hấp?

A. Kinh Tỳ
B. Kinh Tâm
C. Kinh Phế
D. Kinh Thận

145. Theo Y học cổ truyền, yếu tố nào sau đây được coi là ‘gốc của tiên thiên’?

A. Tỳ
B. Phế
C. Thận
D. Can

146. Trong Y học cổ truyền, ‘Khí’ được hiểu là gì?

A. Huyết dịch trong cơ thể
B. Dịch lỏng trong cơ thể
C. Năng lượng sống của cơ thể
D. Tinh chất của thức ăn

147. Trong Y học cổ truyền, ‘Tân dịch’ được hiểu là gì?

A. Khí trong cơ thể
B. Huyết dịch trong cơ thể
C. Dịch lỏng trong cơ thể
D. Tinh chất của thức ăn

148. Theo Y học cổ truyền, vị thuốc nào sau đây có tác dụng kiện tỳ ích khí?

A. Bạch truật
B. Tang diệp
C. Liên kiều
D. Kim ngân hoa

149. Theo Y học cổ truyền, vị thuốc nào sau đây có tác dụng thanh nhiệt giải độc?

A. Đảng sâm
B. Bạch truật
C. Kim ngân hoa
D. Đương quy

150. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về nạp khí?

A. Tỳ
B. Can
C. Phế
D. Thận

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.