Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Xuất huyết tiêu hóa 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Xuất huyết tiêu hóa 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Xuất huyết tiêu hóa 1 online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (142 đánh giá)

1. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa ở ruột non khi nội soi dạ dày và đại tràng không phát hiện nguyên nhân?

A. Siêu âm ổ bụng.
B. Chụp CT ổ bụng.
C. Nội soi viên nang.
D. X-quang tim phổi.

2. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị xuất huyết tiêu hóa do dị dạng mạch máu (AVM) ở đường tiêu hóa?

A. Phẫu thuật cắt trĩ.
B. Đốt điện qua nội soi.
C. Thắt vòng cao su.
D. Cắt polyp.

3. Biện pháp nào sau đây có thể giúp phòng ngừa xuất huyết tiêu hóa do viêm loét dạ dày tá tràng ở bệnh nhân sử dụng aspirin liều thấp kéo dài?

A. Uống nhiều nước.
B. Sử dụng đồng thời thuốc ức chế bơm proton (PPI) hoặc misoprostol.
C. Ăn nhiều chất xơ.
D. Tập thể dục thường xuyên.

4. Biện pháp nào sau đây có thể giúp phòng ngừa xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng ở bệnh nhân sử dụng NSAIDs kéo dài?

A. Uống nhiều nước.
B. Sử dụng đồng thời thuốc ức chế bơm proton (PPI).
C. Ăn nhiều chất xơ.
D. Tập thể dục thường xuyên.

5. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để cầm máu qua nội soi?

A. Cắt polyp.
B. Thắt vòng cao su.
C. Sinh thiết.
D. Tiêm cầm máu epinephrine.

6. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa ở bệnh nhân có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), cần lưu ý gì khi truyền máu?

A. Truyền máu nhanh chóng để bù nhanh lượng máu mất.
B. Truyền máu chậm và theo dõi sát chức năng hô hấp.
C. Không cần truyền máu nếu bệnh nhân không có triệu chứng khó thở.
D. Truyền máu bằng đường tĩnh mạch trung tâm.

7. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên để chẩn đoán xác định nguyên nhân xuất huyết tiêu hóa trên?

A. Chụp CT ổ bụng.
B. Nội soi dạ dày tá tràng.
C. Chụp mạch máu.
D. Xét nghiệm phân tìm hồng cầu.

8. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa ở bệnh nhân suy thận, cần lưu ý điều gì khi sử dụng thuốc?

A. Không cần điều chỉnh liều.
B. Giảm liều hoặc tránh sử dụng các thuốc có thể gây độc cho thận.
C. Tăng liều để đạt hiệu quả nhanh hơn.
D. Sử dụng thuốc tiêm thay vì thuốc uống.

9. Yếu tố nào sau đây có thể giúp phân biệt xuất huyết tiêu hóa trên và dưới?

A. Màu sắc của máu trong phân.
B. Đau bụng.
C. Chóng mặt.
D. Mệt mỏi.

10. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa ở bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu, cần làm gì?

A. Ngừng thuốc chống đông ngay lập tức.
B. Đánh giá nguy cơ và lợi ích của việc tiếp tục hoặc tạm ngừng thuốc chống đông.
C. Tăng liều thuốc chống đông để cầm máu.
D. Chuyển sang dùng thuốc chống đông đường tiêm.

11. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng?

A. Thuốc kháng axit.
B. Thuốc ức chế bơm proton (PPI).
C. Thuốc kháng histamin H2.
D. Thuốc nhuận tràng.

12. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất để đánh giá mức độ mất máu trong xuất huyết tiêu hóa?

A. Công thức máu.
B. Đông máu cơ bản.
C. Chức năng gan.
D. Chức năng thận.

13. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng?

A. Sử dụng NSAIDs kéo dài.
B. Nhiễm Helicobacter pylori.
C. Uống rượu bia nhiều.
D. Ăn nhiều rau xanh.

14. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa không rõ nguyên nhân sau khi nội soi, phương pháp chẩn đoán nào sau đây có thể được sử dụng tiếp theo?

A. Siêu âm ổ bụng.
B. Chụp CT mạch máu.
C. X-quang tim phổi.
D. Điện tâm đồ.

15. Loại thuốc nào sau đây có thể gây táo bón và làm trầm trọng thêm tình trạng xuất huyết tiêu hóa do trĩ?

A. Thuốc nhuận tràng.
B. Thuốc giảm đau opioid.
C. Thuốc kháng axit.
D. Thuốc chống nôn.

16. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa ở bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật dạ dày, cần nghĩ đến nguyên nhân nào?

A. Loét miệng nối.
B. Viêm ruột thừa.
C. Sỏi mật.
D. Viêm tụy.

17. Thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa?

A. Paracetamol.
B. Aspirin.
C. Vitamin C.
D. Kháng sinh nhóm Quinolon.

18. Loại thuốc nào sau đây có thể gây xuất huyết tiêu hóa do loét thực quản?

A. Thuốc kháng axit.
B. Bisphosphonates.
C. Thuốc lợi tiểu.
D. Thuốc kháng histamin H2.

19. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ cao bị xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản?

A. Người bị viêm loét dạ dày.
B. Người bị xơ gan.
C. Người bị trĩ.
D. Người bị viêm đại tràng.

20. Nguyên nhân thường gặp nhất của xuất huyết tiêu hóa trên là gì?

A. Loét dạ dày tá tràng.
B. Viêm thực quản trào ngược.
C. Hội chứng Mallory-Weiss.
D. Ung thư dạ dày.

21. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong xuất huyết tiêu hóa dưới?

A. Đi ngoài phân đen.
B. Đi ngoài ra máu đỏ tươi.
C. Đau bụng.
D. Hạ huyết áp tư thế.

22. Biện pháp nào sau đây có thể giúp phòng ngừa tái phát xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản sau khi đã điều trị?

A. Ăn nhiều chất xơ.
B. Sử dụng thuốc chẹn beta không chọn lọc.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Uống nhiều nước.

23. Loại thuốc nào sau đây có thể gây xuất huyết tiêu hóa do tổn thương niêm mạc đại tràng?

A. Thuốc kháng axit.
B. Thuốc nhuận tràng kích thích.
C. Thuốc lợi tiểu.
D. Thuốc kháng histamin H2.

24. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa ở bệnh nhân có bệnh tim mạch, cần lưu ý gì khi truyền dịch?

A. Truyền dịch nhanh chóng để bù nhanh lượng máu mất.
B. Truyền dịch chậm và theo dõi sát chức năng tim mạch.
C. Không cần truyền dịch nếu bệnh nhân không có triệu chứng hạ huyết áp.
D. Truyền dịch bằng đường tĩnh mạch trung tâm.

25. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ xuất huyết tiêu hóa do viêm loét dạ dày ở bệnh nhân nghiện rượu?

A. Uống rượu với thức ăn.
B. Hạn chế hoặc ngừng uống rượu.
C. Uống thêm vitamin B1.
D. Tập thể dục thường xuyên.

26. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định nhiễm Helicobacter pylori trong loét dạ dày tá tràng?

A. Công thức máu.
B. X-quang dạ dày.
C. Test thở ure.
D. Siêu âm ổ bụng.

27. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị xuất huyết tiêu hóa do bệnh Crohn?

A. Phẫu thuật cắt trĩ.
B. Sử dụng corticosteroid hoặc các thuốc ức chế miễn dịch.
C. Thắt vòng cao su.
D. Cắt polyp.

28. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa nặng, ưu tiên hàng đầu trong điều trị là gì?

A. Truyền máu và dịch để ổn định huyết động.
B. Sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI).
C. Nội soi can thiệp cầm máu.
D. Phẫu thuật cắt bỏ phần dạ dày bị tổn thương.

29. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để cầm máu trong nội soi can thiệp xuất huyết tiêu hóa?

A. Tiêm epinephrine.
B. Thắt vòng cao su.
C. Cắt polyp.
D. Sinh thiết.

30. Biến chứng nguy hiểm nhất của xuất huyết tiêu hóa là gì?

A. Thiếu máu mạn tính.
B. Sốc giảm thể tích.
C. Viêm phổi hít.
D. Tăng men gan.

31. Nguyên nhân phổ biến nhất gây xuất huyết tiêu hóa dưới là gì?

A. Loét dạ dày tá tràng
B. Bệnh trĩ
C. Viêm loét đại tràng
D. Ung thư đại tràng

32. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để điều trị xuất huyết tiêu hóa do giãn tĩnh mạch thực quản?

A. Cắt dạ dày
B. Thắt tĩnh mạch thực quản qua nội soi
C. Cắt đại tràng
D. Cắt ruột non

33. Trong xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản, thủ thuật nào sau đây có thể được sử dụng để cầm máu tạm thời?

A. Đặt stent thực quản
B. Thắt vòng cao su
C. Tiêm xơ
D. Đặt bóng chèn ép

34. Trong xuất huyết tiêu hóa, thuốc nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của PPI?

A. Metoclopramide
B. Clopidogrel
C. Warfarin
D. Sucralfate

35. Trong xuất huyết tiêu hóa, khi nào cần xem xét chỉ định chụp mạch máu?

A. Khi nội soi không xác định được vị trí chảy máu và chảy máu vẫn tiếp diễn
B. Khi bệnh nhân ổn định
C. Khi xuất huyết đã ngừng
D. Khi bệnh nhân không có bệnh lý mạch máu

36. Trong xuất huyết tiêu hóa, loại dịch truyền nào thường được sử dụng để bù dịch ban đầu?

A. Dung dịch keo
B. Dung dịch tinh thể
C. Huyết tương tươi đông lạnh
D. Khối tiểu cầu

37. Khi nào cần chỉ định phẫu thuật trong xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng?

A. Khi nội soi không cầm được máu
B. Khi bệnh nhân trẻ tuổi
C. Khi loét nhỏ
D. Khi không có yếu tố nguy cơ

38. Loại thuốc nào sau đây có thể che lấp triệu chứng xuất huyết tiêu hóa?

A. Thuốc kháng axit
B. Sắt
C. Thuốc nhuận tràng
D. Vitamin tổng hợp

39. Trong xuất huyết tiêu hóa, khi nào nên nghi ngờ nguyên nhân do tổn thương Dieulafoy?

A. Khi có tiền sử loét dạ dày tá tràng
B. Khi nội soi thấy một mạch máu lớn bất thường
C. Khi có bệnh lý gan mạn tính
D. Khi có tiền sử dùng NSAIDs

40. Khi nào nên sử dụng octreotide trong điều trị xuất huyết tiêu hóa?

A. Trong xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày
B. Trong xuất huyết tiêu hóa do giãn tĩnh mạch thực quản
C. Trong xuất huyết tiêu hóa do trĩ
D. Trong xuất huyết tiêu hóa do viêm đại tràng

41. Triệu chứng nào sau đây ít gặp nhất trong xuất huyết tiêu hóa trên?

A. Nôn ra máu đỏ tươi
B. Đi ngoài phân đen
C. Đau bụng dữ dội
D. Ngất xỉu

42. Một bệnh nhân đang dùng warfarin bị xuất huyết tiêu hóa, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Truyền tiểu cầu
B. Ngừng warfarin và sử dụng vitamin K
C. Truyền máu
D. Sử dụng thuốc cầm máu

43. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân đang dùng warfarin?

A. Paracetamol
B. Omeprazole
C. Vitamin K
D. Aspirin

44. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ viêm phổi hít ở bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa?

A. Cho bệnh nhân nằm đầu thấp
B. Đặt sonde dạ dày và hút liên tục
C. Truyền nhiều dịch
D. Cho bệnh nhân ăn sớm

45. Biến chứng nào sau đây nguy hiểm nhất của xuất huyết tiêu hóa?

A. Thiếu máu thiếu sắt
B. Hạ huyết áp và sốc
C. Viêm phổi hít
D. Táo bón

46. Trong xuất huyết tiêu hóa, yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quyết định truyền máu?

A. Tuổi của bệnh nhân
B. Bệnh lý tim mạch đi kèm
C. Mức độ xuất huyết
D. Nhóm máu của bệnh nhân

47. Biện pháp nào sau đây giúp dự phòng tái xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng?

A. Uống nhiều nước
B. Ăn đồ ăn mềm
C. Điều trị Helicobacter pylori
D. Tập thể dục thường xuyên

48. Khi nào nên đặt sonde dạ dày để rửa dạ dày trong xuất huyết tiêu hóa?

A. Ở tất cả các bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa
B. Khi nghi ngờ chảy máu nhiều và cần loại bỏ máu cục để nội soi
C. Khi bệnh nhân tỉnh táo hoàn toàn
D. Khi bệnh nhân không có bệnh lý tim mạch

49. Loại thuốc nào sau đây có thể gây loét và xuất huyết tiêu hóa?

A. Paracetamol
B. Aspirin
C. Vitamin C
D. Men tiêu hóa

50. Trong xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản, thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm áp lực tĩnh mạch cửa?

A. Omeprazole
B. Octreotide
C. Ciprofloxacin
D. Metronidazole

51. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong điều trị ban đầu xuất huyết tiêu hóa?

A. Truyền dịch tinh thể
B. Truyền máu khi cần thiết
C. Sử dụng thuốc cầm máu đường uống
D. Sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI)

52. Trong xuất huyết tiêu hóa, yếu tố nào sau đây gợi ý nguy cơ tử vong cao?

A. Tuổi trẻ
B. Có bệnh lý tim mạch đi kèm
C. Xuất huyết nhẹ
D. Hematocrit ổn định

53. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của thang điểm Blatchford để đánh giá nguy cơ ở bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa trên?

A. Urê máu
B. Hemoglobin
C. Huyết áp tâm thu
D. Số lượng bạch cầu

54. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất để chẩn đoán nguyên nhân xuất huyết tiêu hóa trên?

A. Công thức máu
B. Đông máu cơ bản
C. Nội soi dạ dày tá tràng
D. Siêu âm bụng

55. Trong xuất huyết tiêu hóa, khi nào cần xem xét chỉ định truyền khối hồng cầu?

A. Khi hematocrit > 30%
B. Khi có dấu hiệu thiếu máu và huyết động không ổn định
C. Khi bệnh nhân không có triệu chứng
D. Khi xuất huyết đã ngừng

56. Trong xuất huyết tiêu hóa dưới, phương pháp chẩn đoán nào cho phép vừa chẩn đoán vừa điều trị?

A. Chụp CT mạch máu
B. Nội soi đại tràng
C. Xạ hình hồng cầu đánh dấu
D. Chụp mạch máu

57. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để điều trị xuất huyết tiêu hóa do bệnh trĩ?

A. Thay đổi chế độ ăn và lối sống
B. Sử dụng thuốc làm mềm phân
C. Thắt trĩ bằng vòng cao su
D. Cắt dạ dày

58. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ tái xuất huyết tiêu hóa sau khi điều trị nội soi?

A. Sử dụng NSAIDs
B. Huyết áp ổn định
C. Không có bệnh lý đi kèm
D. Tuân thủ điều trị PPI

59. Trong xuất huyết tiêu hóa, chỉ số hematocrit (Hct) thường giảm khi nào?

A. Ngay sau khi bắt đầu chảy máu
B. Sau khi bù dịch
C. Khi bệnh nhân ổn định
D. Khi ngừng chảy máu

60. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định vị trí chảy máu trong xuất huyết tiêu hóa không rõ nguồn gốc?

A. Nội soi dạ dày
B. Nội soi đại tràng
C. Nội soi viên nang
D. Siêu âm bụng

61. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong xuất huyết tiêu hóa cấp tính?

A. Chóng mặt, hoa mắt
B. Đi ngoài phân đen
C. Đau bụng âm ỉ kéo dài
D. Nôn ra máu

62. Nguyên nhân nào sau đây ít phổ biến gây xuất huyết tiêu hóa ở trẻ em?

A. Polyp đại tràng
B. Lồng ruột
C. Loét dạ dày tá tràng do stress
D. Bệnh trĩ

63. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm nguy cơ xuất huyết tiêu hóa ở bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày?

A. Tránh dùng NSAID
B. Hạn chế rượu bia
C. Ăn nhiều đồ cay nóng
D. Điều trị H. pylori

64. Ở bệnh nhân xơ gan, xuất huyết tiêu hóa thường do nguyên nhân nào sau đây?

A. Loét dạ dày tá tràng do H. pylori
B. Vỡ tĩnh mạch thực quản
C. Viêm ruột thừa
D. Bệnh Crohn

65. Trong xử trí ban đầu xuất huyết tiêu hóa, việc quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Tìm nguyên nhân gây chảy máu
B. Ổn định huyết động
C. Cho bệnh nhân ăn nhẹ
D. Chụp X-quang bụng

66. Một bệnh nhân đang dùng warfarin (thuốc chống đông máu) bị xuất huyết tiêu hóa. Biện pháp nào sau đây cần được thực hiện đầu tiên?

A. Truyền tiểu cầu
B. Ngừng warfarin và dùng vitamin K
C. Uống thêm aspirin
D. Phẫu thuật cắt dạ dày

67. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm tiết acid dịch vị trong điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
D. Thuốc giảm đau

68. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa dưới, đi ngoài ra máu đỏ tươi. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây ra tình trạng này?

A. Trĩ
B. Polyp đại tràng
C. Loét dạ dày
D. Ung thư đại tràng

69. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa nặng, khi nào cần truyền máu?

A. Khi bệnh nhân cảm thấy mệt mỏi
B. Khi hemoglobin dưới 7 g/dL
C. Khi bệnh nhân bị đau bụng
D. Khi bệnh nhân bị táo bón

70. Ở bệnh nhân lớn tuổi, nguyên nhân nào sau đây thường gặp gây xuất huyết tiêu hóa dưới?

A. Bệnh trĩ
B. Viêm túi thừa đại tràng
C. Ung thư dạ dày
D. Hội chứng Mallory-Weiss

71. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để cầm máu qua nội soi?

A. Tiêm epinephrine
B. Đốt điện lưỡng cực
C. Kẹp clip
D. Uống than hoạt tính

72. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa dưới, khi nào cần nội soi đại tràng khẩn cấp?

A. Khi bệnh nhân bị táo bón
B. Khi bệnh nhân bị đi ngoài phân lỏng
C. Khi bệnh nhân bị mất máu nhiều, huyết động không ổn định
D. Khi bệnh nhân bị đau bụng nhẹ

73. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa, khi nào cần xem xét phẫu thuật?

A. Khi bệnh nhân bị táo bón
B. Khi nội soi không cầm được máu
C. Khi bệnh nhân bị sốt
D. Khi bệnh nhân bị đau đầu

74. Sau khi điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng, bệnh nhân cần được theo dõi và điều trị tiếp tục để ngăn ngừa tái phát, đặc biệt là:

A. Kiểm soát cân nặng
B. Điều trị Helicobacter pylori
C. Tập yoga
D. Uống nhiều nước

75. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ mất máu trong xuất huyết tiêu hóa?

A. Xét nghiệm đông máu
B. Xét nghiệm công thức máu
C. Xét nghiệm chức năng gan
D. Xét nghiệm chức năng thận

76. Khi nội soi tiêu hóa trên, dấu hiệu nào sau đây cho thấy nguy cơ chảy máu tái phát cao sau can thiệp?

A. Vết loét sạch
B. Vết loét có đáy là cục máu đông phẳng
C. Vết loét có mạch máu đang chảy
D. Vết loét nhỏ, nông

77. Triệu chứng nào sau đây gợi ý xuất huyết tiêu hóa trên hơn là xuất huyết tiêu hóa dưới?

A. Đi ngoài phân đen (hắc ín)
B. Đi ngoài ra máu đỏ tươi
C. Đau bụng quằn quại
D. Táo bón kéo dài

78. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa do hội chứng Mallory-Weiss, nguyên nhân gây bệnh thường là gì?

A. Viêm loét đại tràng
B. Nôn ói nhiều
C. Uống rượu bia quá mức
D. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa

79. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân thường gặp gây xuất huyết tiêu hóa trên?

A. Loét dạ dày tá tràng
B. Vỡ tĩnh mạch thực quản
C. Viêm đại tràng xuất huyết
D. Hội chứng Mallory-Weiss

80. Thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa?

A. Paracetamol
B. Vitamin C
C. Aspirin
D. Men tiêu hóa

81. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng, vi khuẩn nào thường liên quan đến nguyên nhân gây bệnh?

A. Escherichia coli
B. Helicobacter pylori
C. Salmonella
D. Shigella

82. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản, biện pháp nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng để cầm máu?

A. Truyền máu
B. Thắt tĩnh mạch thực quản qua nội soi
C. Uống thuốc cầm máu
D. Phẫu thuật cắt dạ dày

83. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa đang dùng thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Tiếp tục dùng NSAID với liều thấp
B. Ngừng NSAID và dùng paracetamol thay thế
C. Uống NSAID khi no
D. Uống NSAID cùng với thuốc kháng acid

84. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG dùng để chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa?

A. Nội soi đại tràng
B. Xét nghiệm phân tìm hồng cầu
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng

85. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên để chẩn đoán nguyên nhân gây xuất huyết tiêu hóa?

A. Chụp CT ổ bụng
B. Nội soi tiêu hóa
C. Chụp X-quang dạ dày tá tràng có thuốc cản quang
D. Siêu âm ổ bụng

86. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa có dấu hiệu suy gan. Nguyên nhân nào sau đây có khả năng cao nhất?

A. Loét dạ dày tá tràng
B. Vỡ tĩnh mạch thực quản
C. Viêm ruột thừa
D. Polyp đại tràng

87. Biện pháp nào sau đây giúp dự phòng xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan?

A. Ăn nhiều rau xanh
B. Uống thuốc lợi tiểu và chẹn beta
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Uống vitamin C

88. Sau khi bệnh nhân đã ổn định sau xuất huyết tiêu hóa, xét nghiệm nào sau đây cần được thực hiện để tìm nguyên nhân?

A. Siêu âm tim
B. Nội soi tiêu hóa
C. Điện não đồ
D. Chọc dò tủy sống

89. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra do xuất huyết tiêu hóa nặng?

A. Thiếu máu mạn tính
B. Sốc giảm thể tích
C. Viêm tụy cấp
D. Suy thận mạn tính

90. Một bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày tá tràng nhập viện vì xuất huyết tiêu hóa. Thuốc nào sau đây cần được sử dụng thận trọng?

A. Paracetamol
B. Aspirin
C. Vitamin C
D. Men tiêu hóa

91. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng?

A. Kháng sinh
B. Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc chống đông máu

92. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây xuất huyết tiêu hóa dưới?

A. Trĩ
B. Nứt hậu môn
C. Loét dạ dày
D. Viêm loét đại tràng

93. Trong xuất huyết tiêu hóa do viêm túi thừa đại tràng, phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng?

A. Truyền máu
B. Kháng sinh
C. Cắt đại tràng
D. Tất cả các đáp án trên

94. Khi tiếp cận một bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa, việc làm nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu?

A. Truyền máu
B. Đặt sonde dạ dày
C. Ổn định huyết động
D. Tìm nguyên nhân xuất huyết

95. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ nặng của xuất huyết tiêu hóa?

A. BMI
B. APACHE II
C. Glasgow-Blatchford score
D. MELD score

96. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa sau khi uống rượu bia nhiều ngày. Nguyên nhân có khả năng nhất là gì?

A. Loét dạ dày
B. Hội chứng Mallory-Weiss
C. Viêm đại tràng
D. Trĩ

97. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất để chẩn đoán nguyên nhân xuất huyết tiêu hóa?

A. Tổng phân tích tế bào máu
B. Nội soi tiêu hóa
C. Siêu âm bụng
D. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị

98. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày?

A. Ăn nhiều rau xanh
B. Sử dụng NSAIDs
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Uống nhiều nước

99. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa, có tiền sử dùng warfarin. Cần làm gì để đảo ngược tác dụng của warfarin?

A. Truyền tiểu cầu
B. Tiêm vitamin K
C. Truyền huyết tương tươi đông lạnh
D. Uống sắt

100. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa dưới, nội soi đại tràng phát hiện một polyp chảy máu. Phương pháp điều trị thích hợp nhất là gì?

A. Cắt polyp qua nội soi
B. Truyền máu
C. Uống thuốc cầm máu
D. Chụp mạch máu và can thiệp

101. Loại thuốc nào sau đây có thể gây xuất huyết tiêu hóa nếu dùng kéo dài?

A. Vitamin C
B. Aspirin
C. Paracetamol
D. Amoxicillin

102. Nguyên nhân thường gặp nhất gây xuất huyết tiêu hóa trên là gì?

A. Ung thư dạ dày
B. Loét dạ dày tá tràng
C. Viêm ruột non
D. Polyp đại tràng

103. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa do bệnh Crohn, thuốc nào sau đây có thể được sử dụng?

A. PPI
B. Corticosteroid
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc chống đông máu

104. Thuốc nào sau đây có thể che lấp triệu chứng xuất huyết tiêu hóa?

A. Sắt
B. Bismuth subsalicylate
C. Vitamin C
D. Paracetamol

105. Một bệnh nhân nôn ra máu đỏ tươi số lượng nhiều, mạch nhanh, huyết áp tụt. Bước xử trí đầu tiên là gì?

A. Đặt sonde dạ dày rửa
B. Truyền dịch và máu
C. Nội soi dạ dày cấp cứu
D. Cho bệnh nhân uống thuốc cầm máu

106. Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt xuất huyết tiêu hóa trên và dưới?

A. Màu sắc phân
B. Đau bụng
C. Chóng mặt
D. Mệt mỏi

107. Trong xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản, thuốc nào sau đây được sử dụng để giảm áp lực tĩnh mạch cửa?

A. Omeprazole
B. Octreotide
C. Ciprofloxacin
D. Furosemide

108. Bệnh nhân xơ gan có nguy cơ cao bị xuất huyết tiêu hóa do nguyên nhân nào sau đây?

A. Loét dạ dày
B. Viêm đại tràng
C. Vỡ tĩnh mạch thực quản
D. Ung thư đại tràng

109. Trong trường hợp bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa có rối loạn đông máu, cần truyền yếu tố đông máu nào?

A. Tiểu cầu
B. Huyết tương tươi đông lạnh
C. Hồng cầu lắng
D. Albumin

110. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng cho bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng không đáp ứng với điều trị nội khoa?

A. Phẫu thuật cắt dạ dày
B. Truyền máu
C. Nội soi cầm máu
D. Uống than hoạt

111. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong xuất huyết tiêu hóa trên?

A. Nôn ra máu đỏ tươi
B. Đi ngoài phân đen
C. Đau bụng vùng thượng vị
D. Ỉa chảy phân vàng

112. Khi nào nên nghi ngờ xuất huyết tiêu hóa ‘ẩn’?

A. Bệnh nhân nôn ra máu
B. Bệnh nhân đi ngoài phân đen
C. Bệnh nhân thiếu máu thiếu sắt không rõ nguyên nhân
D. Bệnh nhân đau bụng

113. Trong xuất huyết tiêu hóa do dị dạng mạch máu (AVM), phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng?

A. Truyền máu
B. Cắt đại tràng
C. Đốt điện qua nội soi
D. Uống thuốc cầm máu

114. Một bệnh nhân lớn tuổi bị xuất huyết tiêu hóa, có tiền sử bệnh tim mạch. Cần thận trọng khi truyền dịch cho bệnh nhân này vì nguy cơ gì?

A. Phù phổi cấp
B. Hạ natri máu
C. Tăng kali máu
D. Suy thận cấp

115. Khi nào cần chỉ định phẫu thuật cấp cứu cho bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa?

A. Huyết áp ổn định sau truyền dịch
B. Hết nôn ra máu sau dùng thuốc
C. Chảy máu không kiểm soát được bằng nội soi
D. Đi ngoài phân đen ít

116. Một bệnh nhân sau khi điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày, cần được kiểm tra Helicobacter pylori để làm gì?

A. Đánh giá nguy cơ ung thư
B. Ngăn ngừa tái phát loét
C. Đánh giá chức năng gan
D. Kiểm tra tình trạng thiếu máu

117. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để cầm máu trong xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản?

A. Cắt dạ dày
B. Thắt tĩnh mạch thực quản qua nội soi
C. Truyền máu
D. Uống thuốc cầm máu

118. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau xuất huyết tiêu hóa nặng?

A. Suy thận cấp
B. Viêm phổi
C. Tăng huyết áp
D. Đái tháo đường

119. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa non?

A. Nội soi đại tràng
B. Nội soi viên nang
C. Chụp mạch máu
D. Nội soi dạ dày

120. Vai trò của xét nghiệm ure trong máu ở bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa là gì?

A. Đánh giá chức năng gan
B. Đánh giá mức độ mất máu
C. Đánh giá chức năng thận
D. Phân biệt xuất huyết tiêu hóa trên và dưới

121. Trong xuất huyết tiêu hóa, tình trạng thiếu máu thiếu sắt mạn tính thường gợi ý nguyên nhân nào?

A. Xuất huyết cấp tính mức độ nặng
B. Xuất huyết mạn tính mức độ nhẹ
C. Suy tủy xương
D. Bệnh lý ác tính

122. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa ở người cao tuổi, điều gì cần được xem xét đặc biệt?

A. Nguy cơ quá tải dịch
B. Nguy cơ hạ natri máu
C. Nguy cơ tăng kali máu
D. Nguy cơ tăng đường huyết

123. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của xuất huyết tiêu hóa nặng?

A. Sốc giảm thể tích
B. Suy thận cấp
C. Viêm phổi hít
D. Hội chứng ruột kích thích

124. Trong xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản, biện pháp nào sau đây thường được sử dụng để cầm máu tạm thời?

A. Thắt vòng cao su
B. Đặt ống sonde Sengstaken-Blakemore
C. Tiêm xơ tĩnh mạch
D. Phẫu thuật nối cửa chủ

125. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa sau khi dùng NSAID kéo dài. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Tiếp tục dùng NSAID với liều thấp
B. Ngừng NSAID và dùng PPI
C. Truyền máu
D. Phẫu thuật cắt dạ dày

126. Biện pháp nào sau đây giúp dự phòng tái xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan?

A. Ăn chế độ ăn giàu protein
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu
C. Thắt vòng cao su tĩnh mạch thực quản định kỳ
D. Truyền albumin

127. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá mức độ nặng của xuất huyết tiêu hóa?

A. Mạch và huyết áp
B. Số lượng hồng cầu
C. Chức năng gan
D. Tri giác

128. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng có nhiễm Helicobacter pylori. Phác đồ điều trị nào sau đây là phù hợp nhất?

A. PPI đơn trị liệu
B. Phác đồ diệt Helicobacter pylori kết hợp với PPI
C. Kháng sinh đơn thuần
D. Thuốc trung hòa acid

129. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong xuất huyết tiêu hóa trên?

A. Đi ngoài phân đen
B. Nôn ra máu
C. Đau bụng vùng thượng vị dữ dội
D. Thiếu máu nhược sắc

130. Trong xuất huyết tiêu hóa, xét nghiệm ure máu tăng cao có thể gợi ý điều gì?

A. Xuất huyết tiêu hóa dưới
B. Xuất huyết tiêu hóa trên
C. Suy thận
D. Tất cả các đáp án trên

131. Khi nào cần chỉ định truyền máu trong xuất huyết tiêu hóa?

A. Khi hemoglobin < 10 g/dL ở bệnh nhân ổn định
B. Khi hemoglobin < 7 g/dL hoặc có dấu hiệu thiếu máu mô
C. Khi hematocrit < 30%
D. Khi có tiền sử bệnh tim mạch

132. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa dưới do bệnh túi thừa đại tràng. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng đầu tiên?

A. Cắt đoạn đại tràng
B. Nội soi cầm máu
C. Truyền máu
D. Sử dụng thuốc cầm máu

133. Một bệnh nhân đang dùng warfarin bị xuất huyết tiêu hóa nặng. Biện pháp nào sau đây cần được thực hiện ngay lập tức?

A. Truyền tiểu cầu
B. Truyền yếu tố VII hoạt hóa
C. Ngừng warfarin và truyền vitamin K
D. Truyền heparin

134. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ viêm phổi hít ở bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa?

A. Cho bệnh nhân nằm đầu thấp
B. Đặt sonde dạ dày hút dịch
C. Truyền dịch nhanh
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng

135. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt xuất huyết tiêu hóa trên và dưới?

A. Công thức máu
B. Xét nghiệm đông máu
C. Nội soi trực tràng sigma
D. Soi phân tìm hồng cầu

136. Phương pháp nào sau đây được ưu tiên sử dụng để cầm máu trong trường hợp loét dạ dày tá tràng đang chảy máu?

A. Truyền máu
B. Phẫu thuật cắt dạ dày
C. Nội soi cầm máu
D. Sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) đường tĩnh mạch

137. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ tái xuất huyết tiêu hóa sau khi đã điều trị thành công?

A. Sử dụng PPI kéo dài
B. Hút thuốc lá
C. Uống nhiều nước
D. Ăn nhiều rau xanh

138. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố tiên lượng xấu trong xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản?

A. Bệnh gan nặng (Child-Pugh C)
B. Xuất huyết tái phát
C. Huyết áp thấp khi nhập viện
D. Không có bệnh lý gan kèm theo

139. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa không rõ nguyên nhân sau khi đã nội soi cả đường tiêu hóa trên và dưới, phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào nên được xem xét tiếp theo?

A. Siêu âm bụng
B. Chụp CTscan bụng có tiêm thuốc cản quang
C. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị
D. Chụp MRI bụng

140. Thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa?

A. Paracetamol
B. Aspirin
C. Vitamin C
D. Amoxicillin

141. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa do viêm loét đại tràng, thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị?

A. PPI
B. Kháng sinh
C. Corticosteroid hoặc 5-ASA
D. Thuốc cầm máu

142. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa trên, khi thăm khám thấy mạch nhanh, huyết áp tụt, da xanh niêm mạc nhợt. Bước xử trí đầu tiên quan trọng nhất là gì?

A. Tìm nguyên nhân gây chảy máu
B. Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm
C. Hồi sức tuần hoàn
D. Truyền máu

143. Trong điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng, PPI có tác dụng gì?

A. Diệt Helicobacter pylori
B. Trung hòa acid dịch vị
C. Ức chế tiết acid dịch vị, tạo điều kiện cho vết loét lành
D. Tăng cường co bóp dạ dày

144. Trong xuất huyết tiêu hóa do ung thư đại tràng, phương pháp điều trị triệt để nhất là gì?

A. Truyền máu
B. Hóa trị
C. Xạ trị
D. Phẫu thuật cắt bỏ khối u

145. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm áp lực tĩnh mạch cửa trong điều trị xuất huyết tiêu hóa do tăng áp lực tĩnh mạch cửa?

A. Furosemide
B. Spironolactone
C. Propranolol
D. Digoxin

146. Xét nghiệm nào sau đây có giá trị nhất trong việc xác định vị trí chảy máu ở bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa đang diễn ra?

A. Nội soi dạ dày tá tràng
B. Chụp mạch máu
C. Nội soi đại tràng
D. Xạ hình hồng cầu đánh dấu

147. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tình trạng đông máu ở bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa?

A. Công thức máu
B. Chức năng gan
C. Thời gian prothrombin (PT) và INR
D. Điện giải đồ

148. Nguyên nhân thường gặp nhất gây xuất huyết tiêu hóa dưới là gì?

A. Viêm loét đại tràng
B. Bệnh trĩ và nứt hậu môn
C. Polyp đại tràng
D. Ung thư đại tràng

149. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa không rõ nguyên nhân, nội soi đại tràng phát hiện nhiều mạch máu dị dạng (AVM). Phương pháp điều trị nào sau đây phù hợp nhất?

A. Truyền máu
B. Cắt đại tràng toàn phần
C. Nội soi đốt điện hoặc argon plasma coagulation (APC)
D. Sử dụng thuốc cầm máu

150. Trong xuất huyết tiêu hóa, khi nào cần cân nhắc phẫu thuật?

A. Khi xuất huyết nhẹ và tự cầm
B. Khi nội soi cầm máu không hiệu quả hoặc xuất huyết tái phát nhiều lần
C. Khi bệnh nhân có bệnh lý tim mạch nặng
D. Khi bệnh nhân có tiền sử dị ứng thuốc

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.