Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Xuất huyết giảm tiểu cầu 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Xuất huyết giảm tiểu cầu 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Xuất huyết giảm tiểu cầu 1 online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (211 đánh giá)

1. Một biến chứng tiềm ẩn của ITP nặng là gì?

A. Tăng đông máu.
B. Xuất huyết nội sọ.
C. Thiếu máu hồng cầu hình liềm.
D. Bệnh bạch cầu.

2. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ phát triển ITP?

A. Giới tính nữ.
B. Tiền sử gia đình mắc ITP.
C. Nhiễm virus.
D. Rối loạn tự miễn dịch.

3. Cơ chế hoạt động của Dexamethasone liều cao trong điều trị ITP là gì?

A. Kích thích sản xuất tiểu cầu.
B. Ức chế phá hủy tiểu cầu.
C. Ức chế sản xuất kháng thể.
D. Tất cả các điều trên.

4. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán ITP?

A. Sinh thiết tủy xương.
B. Xét nghiệm kháng thể kháng tiểu cầu.
C. Công thức máu ngoại vi.
D. Đo thời gian đông máu.

5. Nếu corticosteroid không hiệu quả trong việc điều trị ITP, lựa chọn điều trị tiếp theo có thể là gì?

A. Truyền tiểu cầu lặp lại.
B. Cắt lách.
C. Thuốc chống đông máu.
D. Bổ sung sắt.

6. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một lựa chọn điều trị cho ITP?

A. Rituximab.
B. Eltrombopag.
C. Warfarin.
D. Dexamethasone.

7. Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) được đặc trưng bởi điều gì?

A. Tăng sản xuất tiểu cầu ở tủy xương.
B. Sự phá hủy tiểu cầu qua trung gian tự kháng thể.
C. Giảm số lượng tế bào megakaryocyte trong tủy xương.
D. Tăng đông máu.

8. Cơ chế hoạt động của IVIG (globulin miễn dịch đường tĩnh mạch) trong điều trị ITP là gì?

A. Ức chế sản xuất tiểu cầu.
B. Tăng cường chức năng tiểu cầu.
C. Chặn các thụ thể Fc, giảm phá hủy tiểu cầu.
D. Kích thích sản xuất kháng thể.

9. Một bệnh nhân bị ITP có số lượng tiểu cầu là 20.000/µL và không có dấu hiệu chảy máu. Cách tiếp cận tốt nhất là gì?

A. Bắt đầu truyền tiểu cầu.
B. Bắt đầu corticosteroid.
C. Theo dõi chặt chẽ mà không cần điều trị.
D. Lên lịch cắt lách.

10. Một bệnh nhân bị ITP đang trải qua một đợt bùng phát. Điều quan trọng là phải khuyên bệnh nhân về:

A. Tăng cường hoạt động thể chất.
B. Tránh các hoạt động có thể gây thương tích.
C. Uống aspirin thường xuyên.
D. Ăn nhiều rau xanh.

11. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán ITP?

A. Xét nghiệm kháng thể kháng tiểu cầu.
B. Sinh thiết tủy xương.
C. Xét nghiệm Coombs.
D. Công thức máu ngoại vi.

12. Một phụ nữ mang thai bị ITP. Cách tiếp cận tốt nhất để quản lý ITP trong thai kỳ là gì?

A. Cắt lách trong tam cá nguyệt đầu tiên.
B. Truyền tiểu cầu hàng tháng.
C. Corticosteroid hoặc IVIG.
D. Không điều trị trừ khi số lượng tiểu cầu dưới 10.000/µL.

13. Điều trị đầu tay cho ITP ở người lớn thường bao gồm:

A. Truyền tiểu cầu.
B. Corticosteroid.
C. Hóa trị.
D. Cắt lách.

14. Một bệnh nhân ITP không đáp ứng với corticosteroid và Romiplostim. Lựa chọn điều trị nào khác có thể được xem xét?

A. Bổ sung sắt.
B. Vitamin K.
C. Rituximab.
D. Thuốc chống đông máu.

15. Một bệnh nhân bị ITP đang trải qua phẫu thuật. Điều gì quan trọng để quản lý số lượng tiểu cầu của họ trong suốt quá trình phẫu thuật?

A. Duy trì số lượng tiểu cầu trên 100.000/µL.
B. Duy trì số lượng tiểu cầu trên 50.000/µL.
C. Duy trì số lượng tiểu cầu trên 20.000/µL.
D. Số lượng tiểu cầu không liên quan đến quản lý phẫu thuật.

16. Ở bệnh nhân ITP, truyền tiểu cầu thường được dành riêng cho:

A. Điều trị hàng ngày.
B. Các trường hợp khẩn cấp chảy máu nặng.
C. Duy trì số lượng tiểu cầu trên 100.000/µL.
D. Tất cả bệnh nhân ITP.

17. Một bệnh nhân ITP được lên lịch cắt lách. Điều quan trọng là phải tiêm phòng trước phẫu thuật để ngăn ngừa:

A. Cúm.
B. Viêm gan A.
C. Nhiễm trùng sau cắt lách.
D. Uốn ván.

18. Ở bệnh nhân bị ITP, số lượng tiểu cầu nào thường được coi là đủ để phẫu thuật?

A. Trên 10.000/µL.
B. Trên 30.000/µL.
C. Trên 50.000/µL.
D. Trên 100.000/µL.

19. Trong ITP, tự kháng thể thường nhắm vào:

A. Yếu tố đông máu VIII.
B. Glycoprotein tiểu cầu.
C. Tế bào hồng cầu.
D. Bạch cầu.

20. Một tác dụng phụ phổ biến của việc sử dụng corticosteroid kéo dài trong điều trị ITP là gì?

A. Hạ đường huyết.
B. Tăng cân.
C. Giảm nguy cơ nhiễm trùng.
D. Huyết áp thấp.

21. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt ITP với các nguyên nhân khác gây giảm tiểu cầu?

A. Xét nghiệm chức năng gan.
B. Xét nghiệm Coombs.
C. Phết máu ngoại vi.
D. Độ lọc cầu thận.

22. Thuốc nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng giảm tiểu cầu ở bệnh nhân ITP?

A. Acetaminophen.
B. Aspirin.
C. Amoxicillin.
D. Atorvastatin.

23. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một triệu chứng điển hình của ITP?

A. Bầm tím.
B. Chảy máu cam.
C. Đau khớp.
D. Kinh nguyệt ra nhiều.

24. Loại thuốc nào sau đây là một chất chủ vận thụ thể thrombopoietin (TPO-RA)?

A. Rituximab.
B. Cyclophosphamide.
C. Eltrombopag.
D. Azathioprine.

25. Ở trẻ em, ITP thường xảy ra sau:

A. Phẫu thuật.
B. Nhiễm virus.
C. Tiếp xúc với chất gây dị ứng.
D. Tiêm chủng.

26. Mục tiêu chính của điều trị ITP là gì?

A. Chữa khỏi bệnh.
B. Duy trì số lượng tiểu cầu an toàn để ngăn ngừa chảy máu.
C. Loại bỏ hoàn toàn các tự kháng thể.
D. Ngăn ngừa tất cả các vết bầm tím.

27. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến ITP thứ phát?

A. Nhiễm HIV.
B. Lupus ban đỏ hệ thống (SLE).
C. Nhiễm Helicobacter pylori.
D. Viêm khớp dạng thấp.

28. Một bệnh nhân bị ITP đang dùng corticosteroid. Điều quan trọng là phải theo dõi bệnh nhân này về:

A. Hạ kali máu.
B. Tăng đường huyết.
C. Giảm cân.
D. Huyết áp thấp.

29. Cơ chế hoạt động của Romiplostim trong điều trị ITP là gì?

A. Ức chế sản xuất kháng thể kháng tiểu cầu.
B. Kích thích sản xuất tiểu cầu ở tủy xương.
C. Tăng cường chức năng tiểu cầu.
D. Giảm phá hủy tiểu cầu ở lá lách.

30. Một bệnh nhân bị ITP bị xuất huyết tiêu hóa. Bước đầu tiên trong việc quản lý nên là gì?

A. Bắt đầu truyền tiểu cầu.
B. Bắt đầu corticosteroid đường tĩnh mạch.
C. Đánh giá và ổn định bệnh nhân.
D. Lên lịch cắt lách.

31. Điều trị đầu tay cho giảm tiểu cầu do heparin (HIT) bao gồm:

A. Truyền tiểu cầu
B. Ngừng heparin và sử dụng thuốc chống đông thay thế
C. Corticosteroid
D. Cắt lách

32. Một bệnh nhân bị giảm tiểu cầu sau khi sử dụng heparin. Loại giảm tiểu cầu nào có khả năng nhất?

A. Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)
B. Giảm tiểu cầu do heparin (HIT)
C. Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP)
D. Hội chứng tan máu ure huyết cao (HUS)

33. Cơ chế chính gây giảm tiểu cầu trong giảm tiểu cầu do heparin (HIT) là gì?

A. Ức chế sản xuất tiểu cầu trong tủy xương
B. Phá hủy tiểu cầu do tự kháng thể
C. Hoạt hóa tiểu cầu và đông máu
D. Mất tiểu cầu qua đường tiêu hóa

34. Loại kháng thể nào thường liên quan đến xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. IgA
B. IgE
C. IgG
D. IgM

35. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng cho xuất huyết giảm tiểu cầu do thuốc?

A. Truyền tiểu cầu
B. Ngừng thuốc gây bệnh
C. Corticosteroid
D. Cắt lách

36. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Nhiễm HIV
B. Nhiễm Helicobacter pylori
C. Sử dụng heparin
D. Lupus ban đỏ hệ thống

37. Điều trị chính cho đông máu nội mạch lan tỏa (DIC) là gì?

A. Truyền tiểu cầu
B. Truyền huyết tương tươi đông lạnh
C. Điều trị nguyên nhân cơ bản
D. Tất cả các đáp án trên

38. Bệnh nhân bị giảm tiểu cầu và có tiền sử sử dụng quinine. Cần làm gì tiếp theo?

A. Truyền tiểu cầu
B. Ngừng quinine
C. Corticosteroid
D. Cắt lách

39. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán xác định ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP)?

A. Công thức máu
B. Phết máu ngoại vi
C. Định lượng ADAMTS13
D. Tủy đồ

40. Cơ chế chính gây giảm tiểu cầu trong xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?

A. Giảm sản xuất tiểu cầu trong tủy xương
B. Tăng phá hủy tiểu cầu do tự kháng thể
C. Mất tiểu cầu qua đường tiêu hóa
D. Tiểu cầu bị giữ lại trong lách

41. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng xuất huyết ở bệnh nhân giảm tiểu cầu?

A. Sử dụng corticosteroid
B. Sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
C. Truyền tiểu cầu
D. Sử dụng IVIG

42. Biến chứng nguy hiểm nhất của xuất huyết giảm tiểu cầu là gì?

A. Xuất huyết dưới da
B. Xuất huyết tiêu hóa
C. Xuất huyết não
D. Thiếu máu

43. Mục tiêu chính của điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu là gì?

A. Đưa số lượng tiểu cầu về mức bình thường
B. Ngăn ngừa chảy máu nghiêm trọng
C. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn
D. Giảm đau

44. Thuốc nào sau đây có thể gây giảm tiểu cầu như một tác dụng phụ?

A. Paracetamol
B. Aspirin
C. Amoxicillin
D. Quinine

45. Nguyên nhân gây ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP) thường liên quan đến sự thiếu hụt hoặc ức chế enzyme nào?

A. Yếu tố VIII
B. ADAMTS13
C. Von Willebrand factor
D. Thrombin

46. Nguyên nhân phổ biến nhất của hội chứng tan máu ure huyết cao (HUS) ở trẻ em là gì?

A. Nhiễm Escherichia coli O157:H7
B. Nhiễm Streptococcus pneumoniae
C. Nhiễm HIV
D. Lupus ban đỏ hệ thống

47. Một bệnh nhân bị xuất huyết giảm tiểu cầu sau truyền máu. Đây có thể là dấu hiệu của bệnh gì?

A. Xuất huyết giảm tiểu cầu sau truyền máu (PTTP)
B. Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)
C. Hội chứng tan máu ure huyết cao (HUS)
D. Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP)

48. Tình trạng nào sau đây có thể gây giảm tiểu cầu do tăng tiêu thụ tiểu cầu trong đông máu nội mạch lan tỏa (DIC)?

A. Nhiễm trùng huyết
B. Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)
C. Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP)
D. Hội chứng tan máu ure huyết cao (HUS)

49. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận thụ thể thrombopoietin (TPO) được sử dụng để điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Rituximab
B. Eltrombopag
C. Cyclophosphamide
D. Azathioprine

50. Điều trị chính cho hội chứng tan máu ure huyết cao (HUS) thường bao gồm:

A. Truyền tiểu cầu
B. Kháng sinh
C. Điều trị hỗ trợ và lọc máu
D. Corticosteroid

51. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán đông máu nội mạch lan tỏa (DIC)?

A. Công thức máu
B. Thời gian prothrombin (PT) và thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Nồng độ fibrinogen và D-dimer
D. Tất cả các đáp án trên

52. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phù hợp với ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP)?

A. Thiếu máu tán huyết vi mạch
B. Sốt
C. Suy thận
D. Lách to

53. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng tiểu cầu trong xuất huyết giảm tiểu cầu?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Độ ngưng tập tiểu cầu
D. Số lượng bạch cầu

54. Hội chứng nào sau đây liên quan đến tam chứng gồm thiếu máu tán huyết vi mạch, giảm tiểu cầu và suy thận?

A. Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)
B. Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP)
C. Hội chứng tan máu ure huyết cao (HUS)
D. Đông máu nội mạch lan tỏa (DIC)

55. Phương pháp điều trị nào sau đây là lựa chọn đầu tay cho ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP)?

A. Truyền tiểu cầu
B. Thay huyết tương
C. Corticosteroid
D. Cắt lách

56. Một bệnh nhân bị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) kháng trị với corticosteroid và IVIG. Lựa chọn điều trị tiếp theo phù hợp nhất là gì?

A. Truyền tiểu cầu hàng ngày
B. Cắt lách
C. Hóa trị liều cao
D. Theo dõi mà không điều trị thêm

57. Ở trẻ em bị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), điều trị thường được chỉ định khi:

A. Số lượng tiểu cầu dưới 100 x 10^9/L
B. Có triệu chứng chảy máu
C. Luôn luôn, bất kể số lượng tiểu cầu
D. Chỉ khi có tiền sử gia đình bị ITP

58. Điều trị đầu tay cho xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) ở người lớn thường bao gồm:

A. Truyền tiểu cầu
B. Corticosteroid
C. Hóa trị
D. Cắt lách khẩn cấp

59. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Công thức máu
B. Phết máu ngoại vi
C. Tủy đồ
D. Xét nghiệm chức năng gan

60. Thuốc chống đông nào sau đây KHÔNG nên được sử dụng trong điều trị giảm tiểu cầu do heparin (HIT)?

A. Warfarin
B. Argatroban
C. Bivalirudin
D. Fondaparinux

61. Trong ITP thứ phát, tình trạng bệnh lý nào sau đây thường liên quan nhất?

A. Đái tháo đường.
B. Lupus ban đỏ hệ thống (SLE).
C. Hen phế quản.
D. Suy tim sung huyết.

62. Điều nào sau đây là một tác dụng phụ thường gặp của corticosteroid được sử dụng trong điều trị ITP?

A. Giảm cân.
B. Hạ đường huyết.
C. Tăng huyết áp.
D. Giảm kali máu.

63. Xét nghiệm nào sau đây có thể được sử dụng để đánh giá sản xuất tiểu cầu trong tủy xương ở bệnh nhân ITP?

A. Công thức máu toàn bộ (CBC).
B. Phết máu ngoại vi.
C. Sinh thiết tủy xương.
D. Xét nghiệm Coombs trực tiếp.

64. Điều nào sau đây là một tác dụng phụ tiềm ẩn của romiplostim, một chất chủ vận thụ thể thrombopoietin (TPO-RA)?

A. Hạ đường huyết.
B. Tăng nguy cơ hình thành huyết khối.
C. Giảm chức năng gan.
D. Rụng tóc.

65. Một bệnh nhân ITP cần phẫu thuật khẩn cấp. Điều gì sau đây là hành động thích hợp nhất để tăng nhanh số lượng tiểu cầu trước phẫu thuật?

A. Truyền khối tiểu cầu.
B. Bắt đầu liệu pháp corticosteroid.
C. Sử dụng romiplostim.
D. Cắt lách.

66. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt ITP với giảm tiểu cầu do thuốc?

A. Công thức máu toàn bộ (CBC).
B. Phết máu ngoại vi.
C. Tiền sử dùng thuốc.
D. Sinh thiết tủy xương.

67. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận thụ thể thrombopoietin (TPO-RA) được sử dụng để điều trị ITP?

A. Cyclophosphamide.
B. Eltrombopag.
C. Azathioprine.
D. Vincristine.

68. Một phụ nữ mang thai bị ITP. Lựa chọn điều trị nào sau đây thường được ưu tiên trong tam cá nguyệt đầu tiên?

A. Prednisone.
B. Rituximab.
C. Immunoglobulin tĩnh mạch (IVIG).
D. Eltrombopag.

69. Mục tiêu số lượng tiểu cầu tối thiểu thường được chấp nhận để phẫu thuật ở bệnh nhân ITP là bao nhiêu?

A. 10,000/µL.
B. 30,000/µL.
C. 50,000/µL.
D. 100,000/µL.

70. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một cơ chế gây giảm tiểu cầu trong xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Phá hủy tiểu cầu qua trung gian kháng thể.
B. Giảm sản xuất tiểu cầu ở tủy xương.
C. Tăng sản xuất thrombopoietin.
D. Thực bào tiểu cầu ở lách.

71. Điều nào sau đây là một dấu hiệu lâm sàng thường gặp ở bệnh nhân ITP?

A. Lách to.
B. Hạch to.
C. Chấm xuất huyết.
D. Vàng da.

72. Điều gì sau đây là mục tiêu điều trị chính trong ITP?

A. Đưa số lượng tiểu cầu trở về mức bình thường tuyệt đối.
B. Ngăn ngừa chảy máu nghiêm trọng.
C. Loại bỏ hoàn toàn kháng thể kháng tiểu cầu.
D. Khôi phục chức năng tiểu cầu bình thường.

73. Ở bệnh nhân ITP, điều gì sau đây có thể chỉ ra sự chuyển đổi sang hội chứng myelodysplastic (MDS)?

A. Phản ứng với corticosteroid.
B. Sự hiện diện của các tế bào blast trong máu ngoại vi.
C. Số lượng tiểu cầu ổn định trên 100,000/µL.
D. Không có triệu chứng chảy máu.

74. Một bệnh nhân ITP đang dùng prednisone bị tăng đường huyết. Điều gì sau đây là hành động thích hợp nhất?

A. Ngừng prednisone ngay lập tức.
B. Bắt đầu insulin hoặc thuốc hạ đường huyết đường uống.
C. Tăng liều prednisone.
D. Truyền khối tiểu cầu.

75. Cơ chế tác dụng của immunoglobulin tĩnh mạch (IVIG) trong ITP là gì?

A. Ức chế sản xuất kháng thể kháng tiểu cầu.
B. Tăng cường sản xuất tiểu cầu ở tủy xương.
C. Chặn các thụ thể Fc trên đại thực bào, ngăn chặn sự phá hủy tiểu cầu.
D. Kích thích apoptosis của tế bào B.

76. Loại chảy máu nào sau đây ít phổ biến nhất ở bệnh nhân ITP?

A. Chảy máu cam (chảy máu mũi).
B. Bầm tím.
C. Xuất huyết nội sọ.
D. Chảy máu chân răng.

77. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ đã biết đối với ITP?

A. Nhiễm HIV.
B. Nhiễm Helicobacter pylori.
C. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch.
D. Nhiễm virus viêm gan C.

78. Điều nào sau đây là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của IVIG?

A. Đau đầu.
B. Phản ứng dị ứng nhẹ.
C. Tổn thương thận cấp tính.
D. Sốt.

79. Một bệnh nhân ITP mới được chẩn đoán có số lượng tiểu cầu là 20,000/µL và không có triệu chứng chảy máu. Bước điều trị ban đầu phù hợp nhất là gì?

A. Truyền khối tiểu cầu.
B. Bắt đầu liệu pháp corticosteroid.
C. Theo dõi chặt chẽ mà không điều trị ngay lập tức.
D. Tiêm immunoglobulin tĩnh mạch (IVIG).

80. Biến chứng nghiêm trọng nào sau đây có thể xảy ra sau khi cắt lách ở bệnh nhân ITP?

A. Tăng nguy cơ nhiễm trùng, đặc biệt là bởi vi khuẩn có vỏ.
B. Suy thượng thận cấp.
C. Hội chứng ly giải khối u.
D. Bệnh graft-versus-host.

81. Loại bỏ Helicobacter pylori có thể có lợi cho bệnh nhân ITP nào?

A. Bệnh nhân âm tính với Helicobacter pylori.
B. Bệnh nhân dương tính với Helicobacter pylori.
C. Bệnh nhân đã cắt lách.
D. Bệnh nhân đang dùng corticosteroid.

82. Xét nghiệm nào sau đây có thể được sử dụng để phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu trong ITP?

A. Xét nghiệm Coombs trực tiếp.
B. Phân tích dòng chảy.
C. Xét nghiệm ngưng kết tiểu cầu.
D. Xét nghiệm chức năng tiểu cầu.

83. Một bệnh nhân ITP không đáp ứng với corticosteroid và IVIG. Lựa chọn điều trị tiếp theo nào sau đây có thể được xem xét?

A. Truyền khối tiểu cầu đơn thuần.
B. Cắt lách.
C. Ngừng điều trị và theo dõi.
D. Liệu pháp kháng nấm.

84. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán hoặc đánh giá ITP?

A. Công thức máu toàn bộ (CBC).
B. Phết máu ngoại vi.
C. Xét nghiệm Coombs trực tiếp.
D. Sinh thiết tủy xương.

85. Trong ITP, kháng thể thường nhắm vào glycoprotein nào trên bề mặt tiểu cầu?

A. CD3.
B. CD4.
C. GPIIb/IIIa.
D. CD8.

86. Điều nào sau đây là một yếu tố tiên lượng tốt cho ITP ở trẻ em?

A. Khởi phát cấp tính.
B. Khởi phát mãn tính.
C. Tuổi lớn hơn.
D. Có bệnh tự miễn tiềm ẩn.

87. Thuốc nào sau đây có thể gây giảm tiểu cầu và cần được xem xét trong chẩn đoán phân biệt ITP?

A. Acetaminophen.
B. Heparin.
C. Amoxicillin.
D. Lisinopril.

88. Cơ chế tác dụng chính của rituximab trong điều trị ITP là gì?

A. Ức chế trực tiếp sự phá hủy tiểu cầu.
B. Kích thích sản xuất tiểu cầu ở tủy xương.
C. Loại bỏ các tế bào B sản xuất kháng thể kháng tiểu cầu.
D. Tăng cường chức năng của tế bào T điều hòa.

89. Cơ chế nào sau đây góp phần vào giảm sản xuất tiểu cầu trong ITP?

A. Tăng sinh mẫu tiểu cầu trong tủy xương.
B. Ức chế trực tiếp mẫu tiểu cầu bởi kháng thể.
C. Tăng sản xuất thrombopoietin.
D. Giảm apoptosis của mẫu tiểu cầu.

90. Ở trẻ em, ITP thường xảy ra sau nhiễm trùng nào sau đây?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
B. Nhiễm trùng hô hấp trên do virus.
C. Viêm ruột thừa.
D. Viêm màng não.

91. Đâu là một yếu tố khác biệt chính giữa ITP và ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP)?

A. ITP gây ra thiếu máu tan máu vi mạch.
B. TTP gây ra thiếu máu tan máu vi mạch và bất thường thần kinh.
C. ITP đáp ứng tốt hơn với trao đổi huyết tương.
D. TTP không liên quan đến giảm tiểu cầu.

92. Ở phụ nữ mang thai bị ITP, mục tiêu chính của điều trị là gì?

A. Để chữa khỏi ITP trước khi sinh.
B. Để duy trì số lượng tiểu cầu an toàn cho cả mẹ và thai nhi để giảm nguy cơ chảy máu.
C. Để trì hoãn điều trị cho đến sau khi sinh.
D. Để chấm dứt thai kỳ để tránh các biến chứng.

93. Biến chứng chảy máu nghiêm trọng nào là mối quan tâm chính ở bệnh nhân ITP?

A. Xuất huyết tiêu hóa.
B. Xuất huyết nội sọ.
C. Chảy máu khớp (xuất huyết khớp).
D. Xuất huyết dưới da.

94. Đâu là một cân nhắc quan trọng khi sử dụng thuốc chủ vận thụ thể TPO ở bệnh nhân ITP?

A. Thuốc chủ vận thụ thể TPO có thể gây giảm sản xuất tiểu cầu.
B. Thuốc chủ vận thụ thể TPO có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
C. Thuốc chủ vận thụ thể TPO không hiệu quả ở bệnh nhân ITP.
D. Thuốc chủ vận thụ thể TPO không có tác dụng phụ.

95. Điều gì phân biệt ITP thứ phát với ITP nguyên phát?

A. ITP thứ phát có khởi phát đột ngột hơn.
B. ITP thứ phát được gây ra bởi một tình trạng tiềm ẩn (ví dụ, nhiễm trùng, rối loạn tự miễn dịch).
C. ITP thứ phát chỉ ảnh hưởng đến trẻ em.
D. ITP thứ phát đáp ứng tốt hơn với corticosteroid.

96. Đâu là một cân nhắc quan trọng khi quản lý ITP ở người lớn tuổi?

A. Người lớn tuổi thường đáp ứng tốt hơn với điều trị so với bệnh nhân trẻ tuổi.
B. Người lớn tuổi có thể có nhiều khả năng gặp tác dụng phụ từ điều trị hơn.
C. Người lớn tuổi không cần điều trị ITP.
D. Người lớn tuổi nên được điều trị bằng cắt lách là điều trị đầu tay.

97. Đâu là cơ chế tác dụng của dapsone trong điều trị ITP?

A. Dapsone ức chế sản xuất kháng thể kháng tiểu cầu.
B. Dapsone tăng cường sản xuất tiểu cầu.
C. Dapsone có đặc tính điều hòa miễn dịch và có thể làm giảm phá hủy tiểu cầu.
D. Dapsone trực tiếp làm tăng chức năng tiểu cầu.

98. Đâu là cơ chế chính gây giảm tiểu cầu trong xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Tăng sản xuất tiểu cầu ở tủy xương.
B. Phá hủy tiểu cầu qua trung gian kháng thể.
C. Rối loạn đông máu tiêu thụ tiểu cầu.
D. Thoái hóa tiểu cầu do bất thường di truyền.

99. Làm thế nào để bạn xác định xem một bệnh nhân có ITP đã đạt được sự thuyên giảm?

A. Số lượng tiểu cầu bình thường (ví dụ, >100.000/µL) được duy trì ít nhất 6 tháng sau khi ngừng điều trị.
B. Không có dấu hiệu chảy máu và số lượng tiểu cầu bình thường trên 12 tháng.
C. Khi bệnh nhân cảm thấy tốt hơn.
D. Khi xét nghiệm kháng thể kháng tiểu cầu trở nên âm tính.

100. Đâu là vai trò của Helicobacter pylori (H. pylori) trong ITP?

A. H. pylori gây ra phá hủy tiểu cầu trực tiếp.
B. H. pylori có thể kích hoạt ITP ở một số cá nhân và diệt trừ H. pylori có thể dẫn đến cải thiện số lượng tiểu cầu.
C. H. pylori bảo vệ chống lại ITP.
D. H. pylori không liên quan đến ITP.

101. Đâu là một lời khuyên quan trọng cho bệnh nhân ITP để quản lý nguy cơ chảy máu?

A. Tránh các hoạt động có thể gây ra chấn thương.
B. Uống aspirin hàng ngày để ngăn ngừa cục máu đông.
C. Tăng cường tập thể dục cường độ cao.
D. Bỏ qua bất kỳ vết bầm tím hoặc chảy máu nào.

102. Cắt lách được xem xét cho ITP khi nào?

A. Là điều trị đầu tay cho tất cả các bệnh nhân ITP.
B. Khi bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác (ví dụ, corticosteroid, IVIG).
C. Chỉ ở trẻ em bị ITP cấp tính.
D. Để phòng ngừa chảy máu nghiêm trọng trong phẫu thuật.

103. Điều trị đầu tay cho ITP ở người lớn thường bao gồm gì?

A. Truyền tiểu cầu.
B. Corticosteroid (ví dụ, prednisone).
C. Hóa trị.
D. Cắt lách.

104. IVIG (globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch) hoạt động như thế nào trong điều trị ITP?

A. Bằng cách trực tiếp kích thích sản xuất tiểu cầu.
B. Bằng cách ức chế sản xuất kháng thể kháng tiểu cầu.
C. Bằng cách bão hòa các thụ thể Fc trên các đại thực bào trong lách, giảm phá hủy tiểu cầu.
D. Bằng cách phục hồi chức năng tiểu cầu.

105. Điều gì là một chỉ định tương đối để truyền tiểu cầu ở bệnh nhân ITP?

A. Truyền tiểu cầu là điều trị đầu tay cho tất cả các bệnh nhân ITP.
B. Chảy máu đe dọa tính mạng hoặc cần phẫu thuật khẩn cấp.
C. Số lượng tiểu cầu trên 30.000/µL không có chảy máu đáng kể.
D. ITP mãn tính không có triệu chứng.

106. Rituximab, một kháng thể đơn dòng, được sử dụng như thế nào trong điều trị ITP?

A. Bằng cách trực tiếp kích thích sản xuất tiểu cầu.
B. Bằng cách nhắm mục tiêu và làm cạn kiệt các tế bào B, làm giảm sản xuất kháng thể.
C. Bằng cách tăng cường chức năng tiểu cầu.
D. Bằng cách ức chế lách.

107. Đâu là một biến chứng tiềm ẩn của điều trị corticosteroid kéo dài cho ITP?

A. Hạ đường huyết.
B. Loãng xương.
C. Tăng cân.
D. Tất cả các đáp án trên.

108. Đâu là một yếu tố khác biệt chính giữa ITP mãn tính và ITP cấp tính?

A. ITP cấp tính kéo dài hơn 12 tháng.
B. ITP mãn tính giải quyết trong vòng 6 tháng.
C. ITP mãn tính kéo dài hơn 12 tháng.
D. ITP cấp tính đáp ứng tốt hơn với cắt lách.

109. Đâu là một hạn chế chính của việc sử dụng corticosteroid trong điều trị ITP?

A. Corticosteroid không hiệu quả trong ITP.
B. Corticosteroid có thể gây ra tác dụng phụ đáng kể khi sử dụng kéo dài.
C. Corticosteroid chỉ hiệu quả ở trẻ em.
D. Corticosteroid không ảnh hưởng đến số lượng tiểu cầu.

110. Xét nghiệm kháng thể kháng tiểu cầu có độ nhạy và độ đặc hiệu như thế nào trong chẩn đoán ITP?

A. Rất nhạy và đặc hiệu.
B. Độ nhạy cao nhưng độ đặc hiệu thấp.
C. Độ nhạy thấp nhưng độ đặc hiệu cao.
D. Độ nhạy và độ đặc hiệu thấp.

111. Đâu là một lời khuyên quan trọng cho bệnh nhân ITP về tiêm chủng?

A. Bệnh nhân ITP nên tránh tất cả các loại tiêm chủng.
B. Bệnh nhân ITP nên được tiêm phòng đầy đủ, nhưng vắc xin sống nên tránh nếu có thể.
C. Bệnh nhân ITP nên được tiêm phòng bằng vắc xin sống để tăng cường hệ miễn dịch.
D. Tiêm chủng không liên quan đến ITP.

112. Thuốc chủ vận thụ thể thrombopoietin (TPO) như romiplostim và eltrombopag hoạt động như thế nào trong điều trị ITP?

A. Bằng cách ức chế sản xuất kháng thể kháng tiểu cầu.
B. Bằng cách kích thích sản xuất tiểu cầu ở tủy xương.
C. Bằng cách tăng cường chức năng tiểu cầu.
D. Bằng cách ức chế lách.

113. Vai trò của xét nghiệm tủy xương trong ITP là gì?

A. Để chẩn đoán ITP.
B. Để đánh giá sản xuất tiểu cầu và loại trừ các nguyên nhân khác gây giảm tiểu cầu.
C. Để theo dõi đáp ứng với điều trị.
D. Để dự đoán nguy cơ chảy máu.

114. Điều gì là một lợi ích tiềm năng của việc sử dụng thuốc ức chế Syk trong điều trị ITP?

A. Thuốc ức chế Syk trực tiếp kích thích sản xuất tiểu cầu.
B. Thuốc ức chế Syk có thể làm giảm phá hủy tiểu cầu bằng cách ức chế con đường truyền tín hiệu Syk.
C. Thuốc ức chế Syk tăng cường chức năng tiểu cầu.
D. Thuốc ức chế Syk không có tác dụng trong ITP.

115. Đâu là một cách tiếp cận điều trị mới nổi cho ITP?

A. Truyền tiểu cầu.
B. Điều trị corticosteroid.
C. Chất ức chế Bruton tyrosine kinase (BTK).
D. Cắt lách.

116. Đâu là mục tiêu điều trị chung cho ITP?

A. Để chữa khỏi ITP.
B. Để đạt được số lượng tiểu cầu bình thường và loại bỏ nguy cơ chảy máu.
C. Để duy trì số lượng tiểu cầu an toàn để ngăn ngừa chảy máu nghiêm trọng.
D. Để giảm các triệu chứng mệt mỏi.

117. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán ITP?

A. Công thức máu (CBC) và phết máu ngoại vi.
B. Xét nghiệm tủy xương để đánh giá sản xuất tiểu cầu.
C. Xét nghiệm kháng thể kháng tiểu cầu.
D. Tất cả các đáp án trên.

118. Đâu là một yếu tố khác biệt chính giữa ITP ở trẻ em và ITP ở người lớn?

A. ITP ở trẻ em có xu hướng mãn tính hơn.
B. ITP ở trẻ em thường liên quan đến một bệnh nhiễm virus trước đó.
C. ITP ở trẻ em đáp ứng tốt hơn với cắt lách.
D. ITP ở trẻ em hiếm khi cần điều trị.

119. Đâu là một yếu tố tiên lượng quan trọng trong ITP?

A. Tuổi của bệnh nhân khi chẩn đoán.
B. Giới tính của bệnh nhân.
C. Số lượng bạch cầu.
D. Mức độ vitamin D.

120. Đâu là một biến chứng tiềm ẩn của cắt lách ở bệnh nhân ITP?

A. Tăng nguy cơ nhiễm trùng.
B. Giảm nguy cơ nhiễm trùng.
C. Tăng nguy cơ chảy máu.
D. Giảm nguy cơ cục máu đông.

121. Ở bệnh nhân ITP, mục tiêu điều trị chính là gì?

A. Đạt được số lượng tiểu cầu bình thường.
B. Ngăn ngừa chảy máu nghiêm trọng.
C. Loại bỏ hoàn toàn tự kháng thể.
D. Phục hồi chức năng tủy xương.

122. Tại sao điều quan trọng là phải tránh dùng NSAID (thuốc chống viêm không steroid) ở bệnh nhân ITP?

A. Chúng làm giảm sản xuất tiểu cầu.
B. Chúng có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
C. Chúng tương tác với corticosteroid.
D. Chúng gây tổn thương gan.

123. Anti-D immunoglobulin được sử dụng như thế nào trong điều trị ITP?

A. Kích thích sản xuất tiểu cầu.
B. Ức chế sản xuất kháng thể.
C. Phá hủy các tiểu cầu đã được gắn kháng thể.
D. Gắn vào tế bào hồng cầu, cho phép chúng bị loại bỏ bởi lách, do đó ‘bảo vệ’ tiểu cầu.

124. Điều nào sau đây là một dấu hiệu hoặc triệu chứng của ITP?

A. Đau khớp.
B. Mệt mỏi.
C. Phát ban.
D. Dễ bầm tím.

125. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một lựa chọn điều trị cho ITP?

A. Corticosteroid.
B. Truyền máu toàn phần.
C. TPO receptor agonists.
D. Cắt lách.

126. Ở trẻ em bị ITP, điều trị thường được chỉ định khi:

A. Số lượng tiểu cầu dưới 150,000/µL.
B. Có chảy máu đáng kể.
C. Luôn luôn, để ngăn ngừa biến chứng.
D. Khi trẻ lớn hơn 10 tuổi.

127. Một bệnh nhân ITP bị chảy máu cam dai dẳng. Bước đầu tiên thích hợp là gì?

A. Truyền tiểu cầu.
B. Cầm máu tại chỗ và đánh giá.
C. Tăng liều corticosteroid.
D. Chờ đợi và quan sát.

128. Cơ chế chính gây giảm tiểu cầu trong xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?

A. Tăng sản xuất tiểu cầu ở tủy xương.
B. Tiêu hủy tiểu cầu qua trung gian kháng thể.
C. Ức chế sản xuất thrombopoietin.
D. Thoát mạch tiểu cầu.

129. Thrombopoietin (TPO) receptor agonists hoạt động như thế nào trong điều trị ITP?

A. Ức chế sản xuất kháng thể kháng tiểu cầu.
B. Kích thích sản xuất tiểu cầu ở tủy xương.
C. Tăng cường phá hủy tiểu cầu ở lách.
D. Ức chế hoạt động của đại thực bào.

130. Corticosteroid có tác dụng gì trong điều trị ITP?

A. Tăng sản xuất tiểu cầu.
B. Giảm phá hủy tiểu cầu.
C. Loại bỏ kháng thể kháng tiểu cầu.
D. Phục hồi chức năng tủy xương.

131. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Xét nghiệm Coombs trực tiếp.
B. Phết máu ngoại vi.
C. Định lượng kháng thể kháng tiểu cầu.
D. Sinh thiết tủy xương.

132. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra ITP thứ phát?

A. Di truyền.
B. Nhiễm HIV.
C. Chế độ ăn uống.
D. Lão hóa.

133. Điều trị đầu tay cho xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) ở người lớn thường bao gồm:

A. Truyền tiểu cầu.
B. Cắt lách.
C. Corticosteroid.
D. Hóa trị.

134. Truyền tiểu cầu thường được dành riêng cho những bệnh nhân ITP nào?

A. Những người có số lượng tiểu cầu dưới 100,000/µL.
B. Những người đang trải qua phẫu thuật khẩn cấp hoặc có chảy máu nghiêm trọng.
C. Những người mới được chẩn đoán ITP.
D. Những người đáp ứng tốt với corticosteroid.

135. Cắt lách có thể được xem xét trong ITP khi nào?

A. Là điều trị đầu tay ở trẻ em.
B. Khi bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.
C. Khi số lượng tiểu cầu lớn hơn 100,000/µL.
D. Để ngăn ngừa nhiễm trùng.

136. Điều nào sau đây là một loại thuốc có thể gây ra giảm tiểu cầu?

A. Penicillin.
B. Acetaminophen.
C. Quinine.
D. Ibuprofen.

137. IVIG (Immunoglobulin tiêm tĩnh mạch) hoạt động như thế nào trong điều trị ITP?

A. Kích thích sản xuất tiểu cầu.
B. Ức chế sản xuất kháng thể.
C. Chặn các thụ thể Fc trên đại thực bào.
D. Phá hủy tế bào lympho B.

138. Loại trừ các nguyên nhân thứ phát của giảm tiểu cầu là rất quan trọng trong chẩn đoán ITP vì:

A. ITP luôn là một chẩn đoán loại trừ.
B. Điều trị ITP thứ phát khác với ITP nguyên phát.
C. ITP thứ phát luôn nghiêm trọng hơn ITP nguyên phát.
D. ITP thứ phát không đáp ứng với corticosteroid.

139. Biến chứng nguy hiểm nhất của xuất huyết giảm tiểu cầu (ITP) là gì?

A. Thiếu máu thiếu sắt.
B. Xuất huyết não.
C. Nhiễm trùng huyết.
D. Thuyên tắc phổi.

140. Điều gì KHÔNG đúng về ITP?

A. Đó là một rối loạn tự miễn dịch.
B. Nó có thể gây ra số lượng tiểu cầu thấp.
C. Nó luôn cần điều trị ngay lập tức.
D. Nó có thể gây ra chảy máu.

141. Mục đích của việc đếm số lượng tiểu cầu định kỳ ở bệnh nhân ITP là gì?

A. Để theo dõi đáp ứng với điều trị.
B. Để ngăn ngừa nhiễm trùng.
C. Để đánh giá chức năng tủy xương.
D. Để xác định nguy cơ đông máu.

142. Một bệnh nhân ITP đang dùng corticosteroid lâu dài có nguy cơ cao bị:

A. Hạ đường huyết.
B. Loãng xương.
C. Giảm cân.
D. Huyết áp thấp.

143. Điều gì quan trọng nhất khi tư vấn cho bệnh nhân ITP về nguy cơ chảy máu?

A. Khuyến khích họ tránh tất cả các hoạt động thể chất.
B. Giáo dục họ về các dấu hiệu và triệu chứng của chảy máu và khi nào cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
C. Đảm bảo rằng họ dùng aspirin hàng ngày.
D. Khuyến khích họ truyền tiểu cầu thường xuyên.

144. Điều nào sau đây là một xét nghiệm quan trọng để loại trừ trước khi chẩn đoán ITP?

A. Xét nghiệm chức năng tiểu cầu.
B. Xét nghiệm HIV.
C. Xét nghiệm Coombs.
D. Định lượng globulin miễn dịch.

145. Điều nào sau đây là một mục tiêu hợp lý khi điều trị ITP mãn tính?

A. Duy trì số lượng tiểu cầu trên 150,000/µL.
B. Giảm thiểu nguy cơ chảy máu nghiêm trọng.
C. Loại bỏ hoàn toàn tự kháng thể.
D. Phục hồi chức năng tủy xương.

146. Điều nào sau đây là một tác dụng phụ thường gặp của corticosteroid được sử dụng để điều trị ITP?

A. Hạ đường huyết.
B. Tăng cân.
C. Giảm thị lực.
D. Rụng tóc.

147. Điều nào sau đây là một ví dụ về biện pháp phòng ngừa có thể được khuyến nghị cho bệnh nhân ITP?

A. Tham gia các môn thể thao mạo hiểm.
B. Sử dụng bàn chải đánh răng mềm.
C. Uống aspirin hàng ngày.
D. Tiêm bắp thường xuyên.

148. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho bệnh nhân ITP?

A. Tiêm vắc-xin cúm.
B. Sử dụng dao cạo điện.
C. Uống rượu thường xuyên.
D. Tránh các hoạt động có nguy cơ chấn thương cao.

149. Điều nào sau đây là một yếu tố tiên lượng tốt cho ITP ở trẻ em?

A. Khởi phát mãn tính.
B. Tuổi lớn hơn khi khởi phát.
C. Khởi phát cấp tính sau nhiễm virus.
D. Số lượng tiểu cầu rất thấp khi khởi phát.

150. Thuốc nào sau đây có thể gây giảm tiểu cầu như một tác dụng phụ?

A. Aspirin.
B. Heparin.
C. Paracetamol.
D. Amoxicillin.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.