Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Xơ gan 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Xơ gan 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Xơ gan 1 online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (178 đánh giá)

1. Ở bệnh nhân xơ gan, yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng cổ trướng?

A. Sử dụng thuốc NSAID (thuốc chống viêm không steroid)
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu
C. Ăn chế độ ăn giàu protein
D. Tập thể dục nhẹ nhàng

2. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể là lựa chọn cuối cùng cho bệnh nhân xơ gan giai đoạn cuối?

A. Ghép gan
B. Điều trị bằng interferon
C. Điều trị bằng ribavirin
D. Chọc hút dịch cổ trướng

3. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để sàng lọc ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) ở bệnh nhân xơ gan?

A. AFP (Alpha-fetoprotein)
B. CEA (Kháng nguyên ung thư phôi)
C. CA 19-9
D. PSA (Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt)

4. Biến chứng nào sau đây của xơ gan có thể gây ra các vấn đề về tâm thần kinh (ví dụ: lú lẫn, hôn mê)?

A. Hội chứng gan thận
B. Viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tiên phát
C. Bệnh não gan
D. Ung thư biểu mô tế bào gan

5. Ở bệnh nhân xơ gan, tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến rối loạn đông máu?

A. Giảm sản xuất các yếu tố đông máu
B. Tăng sản xuất các yếu tố đông máu
C. Tăng tiểu cầu
D. Giảm bạch cầu

6. Một bệnh nhân xơ gan bị giãn tĩnh mạch thực quản. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa xuất huyết tiêu hóa?

A. Sử dụng thuốc chẹn beta không chọn lọc (ví dụ: propranolol)
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu quai (ví dụ: furosemide)
C. Ăn chế độ ăn giàu chất xơ
D. Tập thể dục cường độ cao

7. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị viêm gan virus B mạn tính ở bệnh nhân xơ gan?

A. Entecavir
B. Furosemide
C. Lactulose
D. Spironolactone

8. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh não gan?

A. Lactulose
B. Furosemide
C. Spironolactone
D. Metoprolol

9. Ở bệnh nhân xơ gan, tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa?

A. Xơ hóa gan
B. Giảm albumin máu
C. Tăng kali máu
D. Hạ natri máu

10. Phương pháp điều trị nào sau đây không được sử dụng để kiểm soát biến chứng xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan?

A. Thắt tĩnh mạch thực quản qua nội soi
B. Sử dụng thuốc giảm áp lực tĩnh mạch cửa (ví dụ: octreotide)
C. Truyền máu
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu

11. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân phổ biến gây xơ gan?

A. Viêm gan B mạn tính
B. Viêm gan C mạn tính
C. Nghiện rượu nặng
D. Thiếu máu do thiếu sắt

12. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân xơ gan?

A. Ăn nhiều protein để phục hồi chức năng gan
B. Hạn chế muối để giảm cổ trướng
C. Ăn nhiều chất béo để tăng năng lượng
D. Ăn kiêng hoàn toàn để giảm gánh nặng cho gan

13. Ở bệnh nhân xơ gan, yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh não gan?

A. Táo bón
B. Tiêu chảy
C. Huyết áp thấp
D. Hạ đường huyết

14. Ở bệnh nhân xơ gan, tình trạng nào sau đây có thể làm giảm hấp thu vitamin tan trong dầu (A, D, E, K)?

A. Giảm sản xuất mật
B. Tăng sản xuất mật
C. Uống nhiều nước
D. Ăn nhiều muối

15. Một bệnh nhân xơ gan có tiền sử xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa tái xuất huyết?

A. Thắt tĩnh mạch thực quản định kỳ
B. Truyền máu thường xuyên
C. Sử dụng thuốc kháng axit
D. Ăn thức ăn mềm

16. Một bệnh nhân xơ gan có cổ trướng kháng trị. Lựa chọn điều trị nào sau đây có thể được xem xét?

A. TIPS (Shunt cửa chủ trong gan qua đường tĩnh mạch cảnh)
B. Tăng liều thuốc lợi tiểu
C. Hạn chế protein nghiêm ngặt
D. Truyền albumin thường xuyên

17. Ở bệnh nhân xơ gan, tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)?

A. Nhiễm virus viêm gan B hoặc C mạn tính
B. Uống vitamin E
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ăn chế độ ăn ít chất béo

18. Ở bệnh nhân xơ gan, tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến hạ natri máu pha loãng?

A. Tăng ADH (hormone chống bài niệu)
B. Giảm ADH
C. Uống quá nhiều nước
D. Ăn quá nhiều muối

19. Ở bệnh nhân xơ gan, tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến hội chứng gan thận?

A. Giảm thể tích tuần hoàn hiệu quả
B. Tăng huyết áp
C. Tăng kali máu
D. Hạ natri máu

20. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ tổn thương gan trong xơ gan?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Men gan (AST, ALT)
D. Tổng phân tích nước tiểu

21. Triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện ở giai đoạn muộn của xơ gan?

A. Mệt mỏi
B. Vàng da
C. Chán ăn
D. Ngứa

22. Một bệnh nhân xơ gan bị nhiễm trùng dịch cổ trướng (viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tiên phát). Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị?

A. Ceftriaxone
B. Amoxicillin
C. Azithromycin
D. Fluconazole

23. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho gan và nên tránh ở bệnh nhân xơ gan?

A. Paracetamol (Acetaminophen) liều cao
B. Aspirin liều thấp
C. Vitamin C
D. Thuốc kháng histamine

24. Ở bệnh nhân xơ gan, tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng?

A. Suy giảm chức năng miễn dịch
B. Tăng bạch cầu
C. Tăng cường chức năng miễn dịch
D. Uống nhiều nước

25. Biến chứng nào sau đây của xơ gan có thể dẫn đến cổ trướng?

A. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa
B. Giảm albumin máu
C. Rối loạn đông máu
D. Hội chứng gan thận

26. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm ngứa ở bệnh nhân xơ gan?

A. Cholestyramine
B. Furosemide
C. Lactulose
D. Propranolol

27. Chỉ số MELD (Model for End-Stage Liver Disease) được sử dụng để làm gì ở bệnh nhân xơ gan?

A. Đánh giá mức độ nặng của bệnh gan và tiên lượng sống
B. Đánh giá nguy cơ phát triển ung thư gan
C. Đánh giá chức năng đông máu
D. Đánh giá mức độ cổ trướng

28. Một bệnh nhân xơ gan bị ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) giai đoạn sớm. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được xem xét?

A. Cắt gan
B. Hóa trị
C. Xạ trị
D. Điều trị triệu chứng

29. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng tổng hợp của gan ở bệnh nhân xơ gan?

A. Albumin máu
B. Men gan (AST, ALT)
C. Bilirubin toàn phần
D. Creatinin máu

30. Một bệnh nhân xơ gan bị bệnh não gan. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nồng độ amoniac trong máu?

A. Rửa ruột bằng lactulose
B. Truyền albumin
C. Chọc hút dịch cổ trướng
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu

31. Loại thuốc nào sau đây có thể giúp giảm nồng độ amoniac trong máu ở bệnh nhân bệnh não gan?

A. Lactulose
B. Furosemide
C. Spironolactone
D. Albumin

32. Phương pháp nào sau đây giúp giảm áp lực tĩnh mạch cửa ở bệnh nhân xơ gan?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Sử dụng thuốc chẹn beta
C. Truyền albumin
D. Chọc hút dịch cổ trướng

33. Triệu chứng nào sau đây thường không xuất hiện ở giai đoạn đầu của xơ gan?

A. Mệt mỏi
B. Chán ăn
C. Vàng da
D. Khó tiêu

34. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra hội chứng gan thận ở bệnh nhân xơ gan?

A. Tăng huyết áp
B. Giảm huyết áp
C. Nhiễm trùng
D. Thiếu máu

35. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá tình trạng giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan?

A. Siêu âm bụng
B. Nội soi thực quản
C. CT scan bụng
D. MRI bụng

36. Tình trạng nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng cổ trướng ở bệnh nhân xơ gan?

A. Ăn nhiều protein
B. Uống nhiều nước
C. Ăn nhiều muối
D. Tập thể dục

37. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tiên lượng sống của bệnh nhân xơ gan?

A. Tuổi
B. Giới tính
C. Mức độ xơ hóa gan
D. Sự xuất hiện của các biến chứng

38. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của xơ gan?

A. Cổ trướng
B. Giãn tĩnh mạch thực quản
C. Bệnh não gan
D. Ung thư gan

39. Phương pháp điều trị nào sau đây giúp loại bỏ virus viêm gan C ở bệnh nhân xơ gan?

A. Interferon
B. Ribavirin
C. Thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAAs)
D. Corticosteroid

40. Phương pháp nào sau đây giúp điều trị giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan?

A. Thắt tĩnh mạch thực quản
B. Chọc hút dịch cổ trướng
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Truyền albumin

41. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng gan?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Men gan (ALT, AST)
D. Tổng phân tích nước tiểu

42. Biện pháp nào sau đây không giúp phòng ngừa lây nhiễm virus viêm gan B?

A. Tiêm vaccine phòng viêm gan B
B. Quan hệ tình dục an toàn
C. Không dùng chung bơm kim tiêm
D. Ăn chín uống sôi

43. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ bệnh não gan ở bệnh nhân xơ gan?

A. Táo bón
B. Tiêu chảy
C. Sốt
D. Hạ đường huyết

44. Biến chứng nào sau đây của xơ gan có thể gây ra tình trạng lú lẫn và hôn mê?

A. Cổ trướng
B. Giãn tĩnh mạch thực quản
C. Bệnh não gan
D. Hội chứng gan thận

45. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra xuất huyết tiêu hóa ở bệnh nhân xơ gan?

A. Viêm loét dạ dày tá tràng
B. Giãn tĩnh mạch thực quản
C. Bệnh trĩ
D. Tất cả các đáp án trên

46. Chỉ số MELD (Model for End-Stage Liver Disease) được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá mức độ xơ hóa gan
B. Đánh giá chức năng gan
C. Dự đoán tiên lượng sống của bệnh nhân xơ gan
D. Phát hiện ung thư gan

47. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân phổ biến gây xơ gan?

A. Viêm gan B mãn tính
B. Lạm dụng rượu bia
C. Bệnh Wilson
D. Thiếu máu do thiếu sắt

48. Phương pháp nào sau đây giúp kiểm soát cổ trướng ở bệnh nhân xơ gan?

A. Uống nhiều nước
B. Ăn nhiều muối
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Truyền dịch

49. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến nghị cho bệnh nhân xơ gan?

A. Ăn nhiều protein
B. Ăn nhiều muối
C. Ăn ít chất xơ
D. Ăn nhạt

50. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện chức năng gan ở bệnh nhân xơ gan?

A. Ghép gan
B. Chọc hút dịch cổ trướng
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Truyền albumin

51. Loại vitamin nào sau đây có thể giúp cải thiện chức năng gan ở bệnh nhân xơ gan?

A. Vitamin A
B. Vitamin B12
C. Vitamin D
D. Vitamin E

52. Loại virus viêm gan nào có nhiều khả năng dẫn đến xơ gan và ung thư gan nhất?

A. Viêm gan A
B. Viêm gan B
C. Viêm gan C
D. Viêm gan E

53. Loại thuốc nào sau đây có thể gây tổn thương gan và nên tránh ở bệnh nhân xơ gan?

A. Amiodarone
B. Aspirin
C. Ibuprofen
D. Vitamin D

54. Phương pháp điều trị nào sau đây không được sử dụng để điều trị xơ gan?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Chế độ ăn giảm protein
C. Truyền máu
D. Ghép gan

55. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ xơ hóa gan?

A. Siêu âm bụng
B. Sinh thiết gan
C. CT scan bụng
D. MRI bụng

56. Loại vaccine nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân xơ gan?

A. Vaccine phòng cúm
B. Vaccine phòng viêm gan A
C. Vaccine phòng viêm gan B
D. Tất cả các đáp án trên

57. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa xơ gan do rượu?

A. Uống rượu với lượng vừa phải
B. Uống rượu khi no
C. Không uống rượu
D. Uống rượu mạnh

58. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho gan và nên tránh ở bệnh nhân xơ gan?

A. Paracetamol (Acetaminophen)
B. Vitamin C
C. Kháng sinh penicillin
D. Thuốc hạ huyết áp

59. Xét nghiệm nào sau đây giúp phát hiện ung thư gan ở bệnh nhân xơ gan?

A. AFP (Alpha-fetoprotein)
B. CEA (Kháng nguyên ung thư biểu mô)
C. CA 19-9
D. PSA (Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt)

60. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế ở bệnh nhân xơ gan để giảm nguy cơ bệnh não gan?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Thịt đỏ
D. Ngũ cốc nguyên hạt

61. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể cải thiện tình trạng kháng insulin ở bệnh nhân xơ gan không do rượu (NAFLD)?

A. Thay đổi lối sống (ăn uống lành mạnh, tập thể dục)
B. Sử dụng statin
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Sử dụng thuốc chẹn beta

62. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh não gan?

A. Lactulose
B. Aspirin
C. Ibuprofen
D. Omeprazole

63. Biện pháp nào sau đây không giúp phòng ngừa xơ gan?

A. Tiêm phòng vaccine viêm gan B
B. Kiểm soát cân nặng
C. Uống nhiều nước
D. Hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại

64. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho gan và nên tránh ở bệnh nhân xơ gan?

A. Paracetamol (Acetaminophen)
B. Amoxicillin
C. Lisinopril
D. Metformin

65. Loại virus nào sau đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây xơ gan trên toàn thế giới?

A. Virus viêm gan A
B. Virus viêm gan B
C. Virus viêm gan C
D. Virus viêm gan D

66. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa ung thư gan ở bệnh nhân xơ gan?

A. Tầm soát ung thư gan định kỳ
B. Uống nhiều nước
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Tập thể dục thường xuyên

67. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ mắc xơ gan do rượu?

A. Uống rượu với lượng vừa phải
B. Uống rượu khi bụng no
C. Ngừng uống rượu hoàn toàn
D. Uống rượu pha loãng

68. Biến chứng nào sau đây của xơ gan có thể dẫn đến hôn mê?

A. Báng bụng
B. Giãn tĩnh mạch thực quản
C. Bệnh não gan
D. Hội chứng gan thận

69. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng gan tổng thể?

A. Xét nghiệm đông máu
B. Xét nghiệm điện giải đồ
C. Xét nghiệm đường huyết
D. Xét nghiệm chức năng tuyến giáp

70. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế ở bệnh nhân xơ gan có báng bụng?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Thịt đỏ
D. Muối

71. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây xơ gan không do rượu (NAFLD)?

A. Béo phì
B. Đái tháo đường type 2
C. Rối loạn lipid máu
D. Nhiễm virus viêm gan B

72. Biến chứng nào sau đây của xơ gan có thể gây ra hội chứng gan thận?

A. Báng bụng
B. Giãn tĩnh mạch thực quản
C. Bệnh não gan
D. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa

73. Triệu chứng nào sau đây không thường gặp ở giai đoạn sớm của xơ gan?

A. Mệt mỏi
B. Chán ăn
C. Vàng da
D. Khó tiêu

74. Loại thuốc nào sau đây có thể gây tổn thương gan và nên tránh ở bệnh nhân xơ gan?

A. Amiodarone
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Calci

75. Phương pháp điều trị nào sau đây là triệt để nhất cho xơ gan giai đoạn cuối?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Chọc hút dịch báng
C. Ghép gan
D. Sử dụng thuốc kháng virus

76. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo để điều trị báng bụng kháng trị ở bệnh nhân xơ gan?

A. Chọc hút dịch báng lặp lại
B. Ghép gan
C. Đặt shunt cửa chủ trong gan qua đường tĩnh mạch cảnh (TIPS)
D. Truyền albumin

77. Chế độ ăn nào sau đây phù hợp cho bệnh nhân xơ gan?

A. Chế độ ăn giàu protein
B. Chế độ ăn ít natri
C. Chế độ ăn giàu chất béo
D. Chế độ ăn nhiều đường

78. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa trong xơ gan có thể dẫn đến biến chứng nào sau đây?

A. Viêm loét dạ dày
B. Giãn tĩnh mạch thực quản
C. Sỏi thận
D. Viêm phổi

79. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát chảy máu do giãn tĩnh mạch thực quản?

A. Chọc hút dịch báng
B. Thắt tĩnh mạch thực quản qua nội soi
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Truyền máu

80. Xét nghiệm nào sau đây giúp phát hiện ung thư gan ở bệnh nhân xơ gan?

A. ALT (Alanine aminotransferase)
B. AST (Aspartate aminotransferase)
C. AFP (Alpha-fetoprotein)
D. Albumin

81. Điều trị nào sau đây có thể làm chậm tiến triển của xơ gan mật nguyên phát (PBC)?

A. Ursodeoxycholic acid (UDCA)
B. Interferon
C. Ribavirin
D. Prednisone

82. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng ở bệnh nhân xơ gan có báng bụng?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng
B. Tiêm phòng vaccine cúm
C. Ăn nhiều rau sống
D. Uống nhiều nước

83. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ tiến triển xơ gan ở bệnh nhân viêm gan C?

A. Giới tính nữ
B. Tuổi trẻ
C. Uống rượu
D. Cân nặng thấp

84. Biến chứng nào sau đây thường gặp nhất ở bệnh nhân xơ gan?

A. Ung thư phổi
B. Báng bụng
C. Suy thận cấp
D. Viêm tụy cấp

85. Thuốc lợi tiểu thường được sử dụng để điều trị biến chứng nào của xơ gan?

A. Vàng da
B. Báng bụng
C. Giãn tĩnh mạch thực quản
D. Bệnh não gan

86. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân trực tiếp gây xơ gan?

A. Viêm gan B mạn tính
B. Nghiện rượu nặng
C. Sỏi mật
D. Viêm gan C mạn tính

87. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến sự phát triển của xơ gan mật nguyên phát (PBC)?

A. Yếu tố di truyền
B. Tự miễn dịch
C. Nhiễm virus
D. Giới tính nữ

88. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ xơ gan?

A. Công thức máu
B. Siêu âm bụng
C. FibroScan
D. Điện tâm đồ

89. Bệnh não gan là một biến chứng của xơ gan ảnh hưởng đến chức năng nào sau đây?

A. Chức năng thận
B. Chức năng tim
C. Chức năng não
D. Chức năng phổi

90. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan?

A. Uống thuốc kháng axit
B. Sử dụng thuốc chẹn beta
C. Ăn nhiều chất xơ
D. Tập thể dục thường xuyên

91. Tại sao bệnh nhân xơ gan dễ bị bầm tím và chảy máu?

A. Do thiếu vitamin K
B. Do giảm sản xuất yếu tố đông máu
C. Do tăng áp lực tĩnh mạch cửa
D. Do giảm tiểu cầu

92. Xơ gan có thể ảnh hưởng đến chức năng nào sau đây của gan?

A. Sản xuất mật
B. Chuyển hóa thuốc
C. Tổng hợp protein
D. Tất cả các đáp án trên

93. Tại sao xơ gan có thể gây ra cổ trướng?

A. Do gan sản xuất quá nhiều protein
B. Do tăng áp lực tĩnh mạch cửa
C. Do thận giữ quá nhiều nước
D. Do chế độ ăn quá nhiều muối

94. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ ung thư gan ở bệnh nhân xơ gan?

A. Tuổi trẻ
B. Giới tính nữ
C. Nghiện rượu
D. Chế độ ăn uống lành mạnh

95. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho gan và nên tránh ở bệnh nhân xơ gan?

A. Paracetamol (Acetaminophen)
B. Vitamin C
C. Thuốc kháng sinh
D. Thuốc giảm đau NSAIDs

96. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo cho bệnh nhân bị cổ trướng do xơ gan?

A. Hạn chế muối
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu
C. Chọc hút dịch cổ trướng
D. Truyền dịch albumin

97. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể chữa khỏi xơ gan?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Ghép gan
C. Chọc hút dịch cổ trướng
D. Sử dụng thuốc ức chế virus

98. Chế độ ăn nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân xơ gan?

A. Ăn nhiều protein
B. Ăn nhiều muối
C. Ăn ít protein
D. Ăn nhạt

99. Bệnh não gan xảy ra do nguyên nhân nào sau đây?

A. Tích tụ amoniac trong máu
B. Tăng men gan
C. Giảm albumin máu
D. Tăng bilirubin máu

100. Tầm soát ung thư gan ở bệnh nhân xơ gan thường bao gồm những xét nghiệm nào?

A. AFP và siêu âm gan
B. Men gan và công thức máu
C. Sinh thiết gan
D. CT scan ổ bụng

101. Xét nghiệm FibroScan được sử dụng để làm gì trong chẩn đoán xơ gan?

A. Đánh giá mức độ xơ hóa gan
B. Phát hiện ung thư gan
C. Đo lượng mỡ trong gan
D. Đánh giá chức năng gan

102. Thuốc ức chế beta được sử dụng để điều trị biến chứng nào của xơ gan?

A. Cổ trướng
B. Giãn tĩnh mạch thực quản
C. Bệnh não gan
D. Ung thư gan

103. Hội chứng gan thận (Hepatorenal syndrome) là gì?

A. Suy thận do xơ gan
B. Suy gan do bệnh thận
C. Viêm gan và viêm thận đồng thời
D. Sỏi gan và sỏi thận đồng thời

104. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm cho bệnh nhân xơ gan còn bù (compensated cirrhosis) thường là bao nhiêu?

A. Dưới 20%
B. Khoảng 50%
C. Trên 70%
D. Gần 100%

105. Điều trị bằng lactulose được sử dụng để làm gì trong bệnh não gan?

A. Giảm sản xuất amoniac
B. Tăng đào thải amoniac
C. Cải thiện chức năng gan
D. Giảm viêm gan

106. Cổ trướng kháng trị (refractory ascites) được định nghĩa là gì?

A. Cổ trướng không đáp ứng với chế độ ăn hạn chế muối
B. Cổ trướng không đáp ứng với thuốc lợi tiểu
C. Cổ trướng tái phát nhanh chóng sau khi chọc hút
D. Cổ trướng gây khó thở nghiêm trọng

107. Điều trị bằng rifaximin được sử dụng để làm gì trong bệnh não gan?

A. Giảm vi khuẩn sản xuất amoniac trong ruột
B. Tăng cường chức năng gan
C. Giảm viêm gan
D. Cải thiện lưu thông máu đến não

108. Triệu chứng nào sau đây thường không xuất hiện ở giai đoạn đầu của xơ gan?

A. Mệt mỏi
B. Ăn không ngon
C. Vàng da
D. Khó chịu ở bụng trên bên phải

109. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ phát triển giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan?

A. Tập thể dục thường xuyên
B. Ăn nhiều chất xơ
C. Điều trị tăng áp lực tĩnh mạch cửa
D. Uống nhiều nước

110. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa xơ gan do rượu?

A. Uống rượu với lượng vừa phải
B. Không uống rượu
C. Uống rượu sau khi ăn no
D. Uống rượu với nhiều nước

111. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của xơ gan?

A. Cổ trướng
B. Giãn tĩnh mạch thực quản
C. Bệnh não gan
D. Ung thư gan

112. Chất nào sau đây có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh não gan?

A. Protein
B. Carbohydrate
C. Chất béo
D. Vitamin

113. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ tổn thương gan?

A. Công thức máu
B. Men gan (AST, ALT)
C. Điện giải đồ
D. Tổng phân tích nước tiểu

114. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng ở bệnh nhân xơ gan?

A. Tiêm phòng vaccine
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng
C. Truyền dịch albumin
D. Chọc hút dịch cổ trướng

115. Tiêu chuẩn MELD (Model for End-Stage Liver Disease) được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá mức độ nặng của bệnh gan
B. Dự đoán nguy cơ ung thư gan
C. Đánh giá khả năng đáp ứng điều trị
D. Đánh giá nhu cầu ghép gan

116. Giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan có thể dẫn đến biến chứng nào?

A. Xuất huyết tiêu hóa
B. Cổ trướng
C. Vàng da
D. Bệnh não gan

117. Loại bỏ rượu hoàn toàn có thể cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân xơ gan do rượu không?

A. Không, xơ gan là không thể hồi phục
B. Có, và có thể dẫn đến cải thiện chức năng gan
C. Có, nhưng chỉ ở giai đoạn rất sớm của bệnh
D. Không, các tổn thương gan đã gây ra là vĩnh viễn

118. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân phổ biến gây xơ gan?

A. Viêm gan B mãn tính
B. Viêm gan C mãn tính
C. Nghiện rượu nặng
D. Thiếu máu do thiếu sắt

119. Điều trị viêm gan virus ở bệnh nhân xơ gan có thể mang lại lợi ích gì?

A. Làm chậm tiến triển của xơ gan
B. Giảm nguy cơ ung thư gan
C. Cải thiện chức năng gan
D. Tất cả các đáp án trên

120. Điều gì sau đây không phải là một dấu hiệu của bệnh não gan?

A. Lú lẫn
B. Run tay
C. Thay đổi tính cách
D. Táo bón

121. Tại sao bệnh nhân xơ gan dễ bị bầm tím và chảy máu?

A. Do gan sản xuất ít yếu tố đông máu
B. Do thiếu vitamin C
C. Do ăn ít rau xanh
D. Do vận động quá sức

122. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa xơ gan do rượu?

A. Uống rượu điều độ
B. Không uống rượu
C. Uống rượu kèm theo thức ăn
D. Uống rượu pha loãng

123. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho gan và nên tránh ở bệnh nhân xơ gan?

A. Paracetamol (Acetaminophen) liều cao
B. Vitamin C
C. Thuốc kháng histamine
D. Thuốc giảm đau NSAIDs

124. Tại sao bệnh nhân xơ gan cần kiểm tra tầm soát ung thư gan định kỳ?

A. Vì xơ gan làm tăng nguy cơ ung thư gan
B. Vì ung thư gan dễ lây lan
C. Vì ung thư gan không có triệu chứng
D. Vì ung thư gan dễ điều trị

125. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra hội chứng gan thận ở bệnh nhân xơ gan?

A. Suy giảm chức năng gan nặng
B. Ăn quá nhiều đồ ngọt
C. Uống ít nước
D. Vận động quá sức

126. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể chữa khỏi xơ gan?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Chọc hút dịch cổ trướng
C. Ghép gan
D. Sử dụng thuốc ức chế virus viêm gan B hoặc C

127. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân phổ biến gây xơ gan?

A. Viêm gan B mạn tính
B. Viêm gan C mạn tính
C. Nghiện rượu nặng
D. Thiếu máu do thiếu sắt

128. Tại sao bệnh nhân xơ gan cần hạn chế protein trong một số trường hợp?

A. Để giảm nguy cơ bệnh não gan
B. Để giảm phù
C. Để giảm vàng da
D. Để giảm mệt mỏi

129. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo để điều trị cổ trướng kháng trị ở bệnh nhân xơ gan?

A. Chọc hút dịch cổ trướng lặp lại
B. Đặt shunt TIPS (Transjugular Intrahepatic Portosystemic Shunt)
C. Ghép gan
D. Uống nhiều nước

130. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận và nên tránh ở bệnh nhân xơ gan?

A. NSAIDs (Thuốc chống viêm không steroid)
B. Vitamin C
C. Thuốc kháng histamine
D. Men tiêu hóa

131. Loại thuốc nào sau đây có thể làm giảm áp lực tĩnh mạch cửa và giảm nguy cơ chảy máu do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản?

A. Propranolol
B. Aspirin
C. Paracetamol
D. Amoxicillin

132. Loại virus viêm gan nào không có vaccine phòng ngừa?

A. Viêm gan A
B. Viêm gan B
C. Viêm gan C
D. Viêm gan D

133. Loại thuốc nào sau đây có thể giúp giảm ngứa ở bệnh nhân xơ gan?

A. Cholestyramine
B. Aspirin
C. Insulin
D. Amoxicillin

134. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng ở bệnh nhân xơ gan có cổ trướng?

A. Chọc hút dịch cổ trướng vô trùng
B. Ăn nhiều đồ chua
C. Uống nhiều nước đá
D. Tắm nước nóng

135. Biến chứng nào sau đây của xơ gan có thể gây tử vong nhanh chóng?

A. Cổ trướng
B. Vàng da
C. Xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản
D. Phù chân

136. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ xơ hóa gan?

A. FibroScan
B. Công thức máu
C. Điện giải đồ
D. Đường huyết

137. Triệu chứng nào sau đây thường không xuất hiện ở giai đoạn đầu của xơ gan?

A. Mệt mỏi
B. Chán ăn
C. Vàng da
D. Khó chịu ở bụng trên bên phải

138. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ ung thư gan ở bệnh nhân xơ gan?

A. Nghiện rượu
B. Viêm gan B mạn tính
C. Viêm gan C mạn tính
D. Huyết áp cao

139. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan?

A. Sử dụng thuốc chẹn beta
B. Ăn đồ ăn mềm
C. Uống nhiều nước
D. Tránh vận động mạnh

140. Tại sao bệnh nhân xơ gan dễ bị nhiễm trùng?

A. Do hệ miễn dịch suy yếu
B. Do ăn uống không hợp vệ sinh
C. Do tiếp xúc với nhiều người bệnh
D. Do thời tiết thay đổi

141. Biện pháp nào sau đây giúp kiểm soát cổ trướng ở bệnh nhân xơ gan?

A. Hạn chế muối và dùng thuốc lợi tiểu
B. Ăn nhiều protein
C. Uống nhiều nước
D. Tập thể dục nặng

142. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân xơ gan?

A. Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày
B. Ăn nhiều đồ chiên xào
C. Uống nhiều nước ngọt
D. Nhịn ăn gián đoạn

143. Phương pháp nào sau đây giúp giảm áp lực tĩnh mạch cửa ở bệnh nhân xơ gan?

A. Sử dụng thuốc chẹn beta
B. Truyền máu
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Tập thể dục thường xuyên

144. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ tổn thương gan trong xơ gan?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Men gan (AST, ALT)
D. Đường huyết

145. Xét nghiệm nào sau đây giúp phát hiện ung thư gan ở bệnh nhân xơ gan?

A. AFP (Alpha-fetoprotein)
B. CEA (Carcinoembryonic antigen)
C. CA 19-9
D. PSA (Prostate-specific antigen)

146. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh não gan?

A. Lactulose
B. Aspirin
C. Insulin
D. Amoxicillin

147. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của xơ gan?

A. Phù chân
B. Cổ trướng
C. Xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản
D. Bệnh não gan

148. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến nghị cho bệnh nhân xơ gan?

A. Chế độ ăn giàu protein
B. Chế độ ăn giàu chất béo
C. Chế độ ăn giảm muối
D. Chế độ ăn giàu đường

149. Yếu tố nào sau đây có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh não gan?

A. Táo bón
B. Ăn nhiều rau xanh
C. Uống nhiều nước
D. Tập thể dục nhẹ nhàng

150. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến xơ gan mật nguyên phát (PBC)?

A. Tắc nghẽn đường mật kéo dài
B. Nhiễm trùng gan do vi khuẩn
C. Uống quá nhiều nước ngọt
D. Ăn nhiều đồ chiên rán

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.