Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Vô sinh online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Vô sinh online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Vô sinh online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (215 đánh giá)

1. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện chất lượng tinh trùng trước khi thực hiện IUI hoặc IVF?

A. Lọc rửa tinh trùng
B. Kích thích buồng trứng
C. Chọc hút trứng
D. Chuyển phôi

2. Tỷ lệ thành công của phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) phụ thuộc vào yếu tố nào?

A. Tuổi của người vợ
B. Chất lượng phôi
C. Kinh nghiệm của bác sĩ
D. Tất cả các đáp án trên

3. Phương pháp hỗ trợ sinh sản nào thường được chỉ định đầu tiên cho các cặp vợ chồng vô sinh do tắc ống dẫn trứng?

A. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)
B. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)
C. Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI)
D. Phẫu thuật nội soi tái tạo ống dẫn trứng

4. Xét nghiệm sau giao hợp (Postcoital test) đánh giá điều gì?

A. Số lượng tinh trùng trong tinh dịch
B. Khả năng di chuyển của tinh trùng trong chất nhầy cổ tử cung
C. Chất lượng trứng
D. Sức khỏe của tử cung

5. Trong quá trình hỗ trợ sinh sản, thuốc GnRH agonist được sử dụng để làm gì?

A. Kích thích rụng trứng
B. Ngăn chặn rụng trứng sớm
C. Cải thiện chất lượng trứng
D. Tăng cường niêm mạc tử cung

6. Xét nghiệm AMH (Anti-Mullerian Hormone) được sử dụng để đánh giá điều gì ở phụ nữ?

A. Chất lượng trứng
B. Số lượng trứng còn lại trong buồng trứng
C. Khả năng rụng trứng
D. Sức khỏe của tử cung

7. Phương pháp hỗ trợ sinh sản nào phù hợp nhất cho phụ nữ lớn tuổi muốn có con?

A. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)
B. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) với trứng của chính mình
C. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) với trứng hiến tặng
D. Sử dụng thuốc kích thích rụng trứng

8. Kỹ thuật ICSI (tiêm tinh trùng vào bào tương trứng) thường được sử dụng trong trường hợp nào?

A. Vô sinh do chất lượng trứng kém
B. Vô sinh do số lượng hoặc chất lượng tinh trùng kém
C. Vô sinh do tắc ống dẫn trứng
D. Vô sinh không rõ nguyên nhân

9. Điều gì KHÔNG nên làm khi đang cố gắng thụ thai?

A. Duy trì cân nặng hợp lý
B. Ăn uống lành mạnh
C. Hút thuốc lá và uống rượu
D. Giảm căng thẳng

10. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ?

A. Thời gian kiêng xuất tinh
B. Tình trạng sức khỏe gần đây
C. Sử dụng thuốc
D. Tất cả các đáp án trên

11. Phương pháp nào sau đây không được coi là một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản?

A. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)
B. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)
C. Sử dụng thuốc kích thích rụng trứng
D. Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI)

12. Xét nghiệm nào giúp đánh giá chất lượng tinh trùng dựa trên khả năng xâm nhập vào trứng?

A. Xét nghiệm tinh dịch đồ
B. Xét nghiệm MAR test
C. Xét nghiệm HOS test
D. Xét nghiệm DNA fragmentation

13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của đánh giá ban đầu cho các cặp vợ chồng vô sinh?

A. Tiền sử bệnh
B. Khám sức khỏe tổng quát
C. Xét nghiệm di truyền cho cả hai vợ chồng
D. Xét nghiệm tinh dịch đồ

14. Xét nghiệm phân mảnh DNA tinh trùng (Sperm DNA fragmentation) giúp đánh giá điều gì?

A. Số lượng tinh trùng
B. Hình thái tinh trùng
C. Tính toàn vẹn của vật chất di truyền trong tinh trùng
D. Khả năng di động của tinh trùng

15. Trong quá trình chuyển phôi, điều gì quan trọng nhất để tăng khả năng thành công?

A. Số lượng phôi được chuyển
B. Chất lượng phôi được chuyển
C. Thời điểm chuyển phôi
D. Tất cả các đáp án trên

16. Bệnh lạc nội mạc tử cung ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của phụ nữ như thế nào?

A. Gây tắc nghẽn ống dẫn trứng và ảnh hưởng đến chất lượng trứng
B. Làm giảm ham muốn tình dục
C. Gây ra các vấn đề về tử cung, ngăn cản sự làm tổ của phôi
D. Tất cả các đáp án trên

17. Xét nghiệm MAR test (Mixed Antiglobulin Reaction) được sử dụng để phát hiện điều gì?

A. Kháng thể kháng tinh trùng
B. Số lượng tinh trùng
C. Hình thái tinh trùng
D. Khả năng di động của tinh trùng

18. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng trứng của phụ nữ?

A. Chế độ ăn giàu protein
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Tuổi tác cao
D. Sử dụng vitamin tổng hợp

19. Phương pháp nào sau đây có thể giúp các cặp vợ chồng có nguy cơ sinh con mắc bệnh di truyền?

A. Thụ tinh nhân tạo (AI)
B. Chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (PGD)
C. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)
D. Kích thích buồng trứng

20. Tình trạng đa nang buồng trứng (PCOS) có thể gây vô sinh do cơ chế nào?

A. Gây tắc ống dẫn trứng
B. Ngăn cản rụng trứng
C. Làm giảm chất lượng trứng
D. Gây ra các vấn đề về tử cung

21. Nguyên nhân phổ biến nhất gây vô sinh ở nam giới là gì?

A. Tắc ống dẫn tinh
B. Tinh trùng yếu hoặc dị dạng
C. Rối loạn cương dương
D. Mất cân bằng nội tiết tố

22. Stress ảnh hưởng đến khả năng sinh sản như thế nào?

A. Làm giảm ham muốn tình dục
B. Gây rối loạn kinh nguyệt
C. Ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng
D. Tất cả các đáp án trên

23. Xét nghiệm tinh dịch đồ đánh giá yếu tố nào quan trọng nhất trong khả năng sinh sản của nam giới?

A. Thể tích tinh dịch
B. Hình thái tinh trùng
C. Số lượng tinh trùng
D. Khả năng di động của tinh trùng

24. Thuốc Clomiphene citrate thường được sử dụng để điều trị vô sinh ở phụ nữ bằng cách nào?

A. Tăng cường chất lượng trứng
B. Kích thích rụng trứng
C. Điều trị lạc nội mạc tử cung
D. Cải thiện niêm mạc tử cung

25. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ gây vô sinh ở phụ nữ?

A. Hút thuốc lá
B. Thừa cân hoặc béo phì
C. Ăn chay trường
D. Tiền sử mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục

26. Trong quá trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), giai đoạn nào diễn ra sau khi trứng được thụ tinh?

A. Chọc hút trứng
B. Chuyển phôi vào tử cung
C. Kích thích buồng trứng
D. Nuôi cấy phôi

27. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra tình trạng vô sinh thứ phát?

A. Tuổi tác cao
B. Béo phì
C. Nhiễm trùng vùng chậu
D. Tất cả các đáp án trên

28. Tình trạng ứ dịch vòi trứng (hydrosalpinx) có thể ảnh hưởng đến kết quả IVF như thế nào?

A. Làm tăng tỷ lệ thành công của IVF
B. Không ảnh hưởng đến kết quả IVF
C. Làm giảm tỷ lệ làm tổ của phôi
D. Gây ra các biến chứng trong quá trình IVF

29. Trong quá trình điều trị vô sinh, việc theo dõi sự phát triển của nang trứng được thực hiện bằng phương pháp nào?

A. Xét nghiệm máu
B. Siêu âm
C. Chụp X-quang
D. Nội soi

30. Trong trường hợp nào thì việc sử dụng tinh trùng hiến tặng là một lựa chọn điều trị thích hợp?

A. Người vợ không có trứng
B. Người chồng không có tinh trùng hoặc tinh trùng chất lượng kém
C. Cặp vợ chồng có nguy cơ sinh con mắc bệnh di truyền
D. Tất cả các đáp án trên

31. Điều gì không nên làm trước khi thực hiện xét nghiệm tinh dịch đồ?

A. Kiêng xuất tinh từ 2-7 ngày
B. Uống nhiều nước
C. Ngủ đủ giấc
D. Tập thể dục nhẹ nhàng

32. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của phụ nữ?

A. Uống đủ 2 lít nước mỗi ngày
B. Tập thể dục nhẹ nhàng
C. Tuổi tác
D. Chế độ ăn uống cân bằng

33. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây vô sinh ở nữ giới?

A. Lạc nội mạc tử cung
B. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
C. U xơ tử cung
D. Uống vitamin C

34. Kỹ thuật ICSI (tiêm tinh trùng vào bào tương trứng) thường được sử dụng trong quy trình IVF khi nào?

A. Khi chất lượng trứng tốt
B. Khi số lượng tinh trùng bình thường
C. Khi tinh trùng khó thụ tinh với trứng một cách tự nhiên
D. Khi phụ nữ lớn tuổi

35. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của phụ nữ như thế nào?

A. Làm tăng số lượng trứng rụng mỗi chu kỳ
B. Gây rối loạn kinh nguyệt và khó rụng trứng
C. Cải thiện chất lượng trứng
D. Ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục

36. Phương pháp hỗ trợ sinh sản nào cho phép lựa chọn giới tính của em bé?

A. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)
B. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) kết hợp với chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (PGD)
C. Sử dụng thuốc kích thích rụng trứng
D. Quan hệ tình dục theo lịch

37. Xét nghiệm AMH (Anti-Mullerian Hormone) được sử dụng để đánh giá điều gì trong quá trình đánh giá khả năng sinh sản của phụ nữ?

A. Đánh giá chức năng gan
B. Đánh giá dự trữ buồng trứng
C. Đánh giá chức năng thận
D. Đánh giá chức năng tim mạch

38. Biện pháp nào sau đây có thể giúp bảo vệ khả năng sinh sản ở nam giới đang điều trị ung thư bằng hóa trị hoặc xạ trị?

A. Sử dụng thuốc tăng cường sinh lý
B. Trữ đông tinh trùng trước khi điều trị
C. Tập thể dục cường độ cao
D. Ăn kiêng

39. Phương pháp nào sau đây giúp tăng khả năng thụ thai tự nhiên ở các cặp vợ chồng?

A. Quan hệ tình dục không đều đặn
B. Quan hệ tình dục vào thời điểm rụng trứng
C. Sử dụng chất bôi trơn khi quan hệ
D. Quan hệ tình dục hàng ngày

40. Bệnh lý nào sau đây có thể gây vô sinh ở nữ giới do tắc nghẽn ống dẫn trứng?

A. Viêm âm đạo
B. Viêm cổ tử cung
C. Viêm vùng chậu
D. U xơ tử cung

41. Phương pháp hỗ trợ sinh sản nào sau đây thường được chỉ định cho các cặp vợ chồng có vấn đề về số lượng hoặc chất lượng tinh trùng nhẹ?

A. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)
B. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)
C. Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI)
D. Xin trứng

42. Tình trạng lạc nội mạc tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của phụ nữ như thế nào?

A. Làm tăng khả năng rụng trứng
B. Gây viêm nhiễm và tổn thương các cơ quan sinh sản
C. Cải thiện chất lượng trứng
D. Ngăn ngừa u xơ tử cung

43. Xét nghiệm phân mảnh DNA tinh trùng có thể giúp đánh giá điều gì?

A. Số lượng tinh trùng
B. Hình dạng tinh trùng
C. Mức độ tổn thương DNA trong tinh trùng
D. Khả năng di chuyển của tinh trùng

44. Trong quá trình thụ tinh ống nghiệm (IVF), phôi thường được chuyển vào tử cung người mẹ sau bao nhiêu ngày kể từ khi thụ tinh?

A. 1 ngày
B. 2 ngày
C. 3-5 ngày
D. 7 ngày

45. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), vô sinh được định nghĩa là tình trạng không thể có thai sau bao nhiêu tháng quan hệ tình dục đều đặn, không sử dụng biện pháp tránh thai?

A. 3 tháng
B. 6 tháng
C. 12 tháng
D. 18 tháng

46. Ảnh hưởng của stress kéo dài đến khả năng sinh sản là gì?

A. Cải thiện chất lượng tinh trùng
B. Tăng khả năng thụ thai
C. Gây rối loạn hormone và giảm khả năng sinh sản
D. Ổn định chu kỳ kinh nguyệt

47. Yếu tố lối sống nào sau đây có thể làm giảm khả năng sinh sản ở cả nam và nữ?

A. Duy trì cân nặng hợp lý
B. Chế độ ăn giàu vitamin và khoáng chất
C. Uống rượu bia quá mức
D. Tập thể dục thường xuyên

48. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tình trạng tắc nghẽn ống dẫn trứng ở phụ nữ?

A. Siêu âm đầu dò âm đạo
B. Chụp tử cung vòi trứng (HSG)
C. Nội soi ổ bụng
D. Xét nghiệm máu AMH

49. Đâu là một yếu tố di truyền có thể gây vô sinh ở nam giới?

A. Hội chứng Turner
B. Hội chứng Down
C. Hội chứng Klinefelter
D. Hội chứng Marfan

50. Thực phẩm nào sau đây được cho là có thể cải thiện chất lượng tinh trùng?

A. Thực phẩm chế biến sẵn
B. Rau xanh và trái cây giàu chất chống oxy hóa
C. Đồ ăn nhanh
D. Nước ngọt có gas

51. Điều gì là quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn một trung tâm hỗ trợ sinh sản?

A. Giá cả dịch vụ
B. Vị trí địa lý
C. Tỷ lệ thành công và đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm
D. Thiết kế nội thất của trung tâm

52. Nguyên nhân nào sau đây có thể gây vô sinh ở nam giới?

A. Hút thuốc lá
B. Uống nhiều nước
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ăn nhiều rau xanh

53. Tình trạng tinh hoàn ẩn (không nằm trong bìu) ở nam giới có thể dẫn đến?

A. Tăng ham muốn tình dục
B. Giảm nguy cơ ung thư tinh hoàn
C. Giảm sản xuất tinh trùng
D. Tăng cường chức năng sinh lý

54. Phương pháp hỗ trợ sinh sản nào sau đây liên quan đến việc thụ tinh trứng và tinh trùng bên ngoài cơ thể?

A. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)
B. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)
C. Sử dụng thuốc kích thích rụng trứng
D. Phẫu thuật nội soi

55. Theo khuyến cáo, phụ nữ nên bổ sung acid folic trước khi mang thai để làm gì?

A. Tăng cường hệ miễn dịch
B. Ngăn ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi
C. Cải thiện chức năng tiêu hóa
D. Giảm nguy cơ loãng xương

56. Bệnh quai bị ở nam giới nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến biến chứng nào ảnh hưởng đến khả năng sinh sản?

A. Viêm tuyến tiền liệt
B. Teo tinh hoàn
C. Viêm bàng quang
D. Sỏi thận

57. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng của buồng trứng bằng cách đo nồng độ hormone?

A. Xét nghiệm nước tiểu
B. Xét nghiệm máu FSH (hormone kích thích nang trứng)
C. Chụp X-quang
D. Điện tâm đồ

58. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kích thích rụng trứng ở phụ nữ?

A. Thuốc tránh thai
B. Clomiphene citrate
C. Thuốc kháng sinh
D. Thuốc giảm đau

59. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chất lượng tinh trùng?

A. Siêu âm ổ bụng
B. Nội soi ổ bụng
C. Tinh dịch đồ
D. Xét nghiệm máu tổng quát

60. Phương pháp nào sau đây có thể giúp chẩn đoán các vấn đề về tử cung, chẳng hạn như polyp hoặc u xơ?

A. Xét nghiệm máu
B. Siêu âm
C. Nội soi tử cung
D. Chụp X-quang

61. Xét nghiệm hormone nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng buồng trứng?

A. Xét nghiệm đường huyết
B. Xét nghiệm chức năng gan
C. Xét nghiệm FSH (hormone kích thích nang trứng)
D. Xét nghiệm chức năng thận

62. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị vô sinh do tinh trùng ít?

A. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)
B. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) kết hợp ICSI
C. Sử dụng thuốc kích thích rụng trứng
D. Phẫu thuật nội soi

63. Hội chứng Asherman là gì và nó ảnh hưởng đến khả năng sinh sản như thế nào?

A. Một tình trạng gây ra tắc nghẽn ống dẫn trứng
B. Một tình trạng gây ra dính buồng tử cung
C. Một tình trạng gây ra rối loạn rụng trứng
D. Một tình trạng gây ra chất lượng tinh trùng kém

64. Phương pháp hỗ trợ sinh sản nào sau đây liên quan đến việc sử dụng trứng của người hiến tặng?

A. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)
B. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) với trứng hiến tặng
C. Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI)
D. Sử dụng thuốc kích thích rụng trứng

65. Yếu tố môi trường nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh sản của nam giới?

A. Tiếp xúc với nhiệt độ cao
B. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
C. Tiếp xúc với không khí trong lành
D. Tiếp xúc với môi trường xanh

66. Kỹ thuật hỗ trợ sinh sản ICSI (tiêm tinh trùng vào bào tương trứng) thường được sử dụng trong trường hợp nào?

A. Tắc ống dẫn trứng ở nữ giới
B. Chất lượng tinh trùng kém ở nam giới
C. Rối loạn rụng trứng ở nữ giới
D. Vấn đề về tử cung ở nữ giới

67. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để cải thiện khả năng sinh sản một cách tự nhiên?

A. Giảm căng thẳng
B. Ăn nhiều đồ ăn nhanh
C. Ngủ đủ giấc
D. Tập thể dục vừa phải

68. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra các vấn đề về rụng trứng ở phụ nữ?

A. Huyết áp cao
B. Bệnh hen suyễn
C. Rối loạn tuyến giáp
D. Thiếu máu

69. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá xem ống dẫn trứng của phụ nữ có bị tắc nghẽn hay không?

A. Siêu âm bụng
B. Chụp tử cung vòi trứng (HSG)
C. Xét nghiệm máu AMH
D. Nội soi buồng tử cung

70. Loại phẫu thuật nào có thể được sử dụng để điều trị giãn tĩnh mạch thừng tinh ở nam giới?

A. Cắt bỏ tuyến tiền liệt
B. Phẫu thuật nội soi
C. Cắt bỏ ruột thừa
D. Phẫu thuật tim

71. Nguyên nhân nào sau đây có thể gây ra vô sinh ở cả nam và nữ?

A. Bệnh tiểu đường
B. Bệnh tim mạch
C. Rối loạn di truyền
D. Bệnh hen suyễn

72. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều trị vô sinh do tắc ống dẫn trứng?

A. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)
B. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)
C. Sử dụng thuốc kích thích rụng trứng
D. Thay đổi lối sống

73. Phương pháp hỗ trợ sinh sản nào sau đây liên quan đến việc thụ tinh trứng và tinh trùng bên ngoài cơ thể, sau đó cấy phôi đã thụ tinh vào tử cung?

A. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)
B. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)
C. Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI)
D. Hiến trứng

74. Xét nghiệm nào sau đây thường được thực hiện để kiểm tra sự tương thích giữa tinh trùng và trứng?

A. Xét nghiệm tinh dịch đồ
B. Xét nghiệm sau giao hợp (PCT)
C. Xét nghiệm máu AMH
D. Siêu âm

75. Ở nam giới, hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất tinh trùng?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Testosterone
D. Prolactin

76. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra vô kinh (mất kinh nguyệt) và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của phụ nữ?

A. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
B. Viêm bàng quang
C. Viêm phổi
D. Cảm lạnh thông thường

77. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra vô sinh ở nam giới?

A. Hội chứng Turner
B. Lạc nội mạc tử cung
C. Giãn tĩnh mạch thừng tinh
D. U xơ tử cung

78. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chất lượng trứng ở phụ nữ?

A. Xét nghiệm máu thông thường
B. Siêu âm
C. Không có xét nghiệm trực tiếp để đánh giá chất lượng trứng
D. Chụp X-quang

79. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra vô sinh do suy buồng trứng sớm (POI)?

A. Hội chứng Turner
B. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
C. Lạc nội mạc tử cung
D. U xơ tử cung

80. Chất nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng tinh trùng?

A. Vitamin C
B. Kẽm
C. Rượu
D. Axit folic

81. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của phụ nữ?

A. Hút thuốc lá
B. Chế độ ăn uống lành mạnh
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ngủ đủ giấc

82. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kích thích rụng trứng ở phụ nữ?

A. Insulin
B. Clomiphene citrate
C. Metformin
D. Aspirin

83. Trong quá trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), giai đoạn nào sau đây diễn ra sau khi trứng được thụ tinh?

A. Kích thích buồng trứng
B. Chọc hút trứng
C. Nuôi cấy phôi
D. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung

84. Yếu tố nào sau đây không được coi là một phần của lối sống lành mạnh có thể cải thiện khả năng sinh sản?

A. Duy trì cân nặng hợp lý
B. Ăn uống cân bằng
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Thức khuya thường xuyên

85. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phát hiện các vấn đề về di truyền có thể gây ra vô sinh?

A. Xét nghiệm máu thông thường
B. Phân tích nhiễm sắc thể (karyotype)
C. Siêu âm
D. Chụp X-quang

86. Xét nghiệm AMH (Anti-Mullerian Hormone) được sử dụng để đánh giá điều gì ở phụ nữ?

A. Chất lượng tinh trùng
B. Dự trữ buồng trứng
C. Khả năng rụng trứng
D. Sức khỏe tử cung

87. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chất lượng tinh trùng?

A. Nội soi ổ bụng
B. Siêu âm đầu dò âm đạo
C. Tinh dịch đồ
D. Xét nghiệm máu AMH

88. Phương pháp hỗ trợ sinh sản nào sau đây liên quan đến việc chuyển phôi vào tử cung ở giai đoạn blastocyst?

A. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)
B. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) với chuyển phôi giai đoạn blastocyst
C. Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI)
D. Sử dụng thuốc kích thích rụng trứng

89. Phương pháp nào sau đây có thể giúp chẩn đoán lạc nội mạc tử cung, một nguyên nhân gây vô sinh ở phụ nữ?

A. Siêu âm
B. Chụp X-quang
C. Nội soi ổ bụng
D. Xét nghiệm máu

90. Ở độ tuổi nào, khả năng sinh sản của phụ nữ bắt đầu giảm đáng kể?

A. 20 tuổi
B. 25 tuổi
C. 30 tuổi
D. 35 tuổi

91. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến chất lượng trứng của phụ nữ?

A. Chiều cao.
B. Cân nặng.
C. Tuổi tác.
D. Nhóm máu.

92. Xét nghiệm phân mảnh DNA tinh trùng giúp đánh giá điều gì?

A. Số lượng tinh trùng.
B. Hình dạng tinh trùng.
C. Tính toàn vẹn của vật chất di truyền trong tinh trùng.
D. Khả năng di chuyển của tinh trùng.

93. Nguyên nhân nào sau đây có thể dẫn đến vô sinh ở nam giới do ảnh hưởng đến quá trình sản xuất tinh trùng?

A. Huyết áp cao.
B. Giãn tĩnh mạch thừng tinh (Varicocele).
C. Đau lưng.
D. Cảm lạnh thông thường.

94. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì sức khỏe sinh sản tốt?

A. Uống rượu bia thường xuyên.
B. Duy trì cân nặng hợp lý.
C. Thức khuya.
D. Ăn nhiều đồ ăn chế biến sẵn.

95. Nguyên nhân nào sau đây có thể gây vô sinh ở cả nam và nữ do ảnh hưởng đến hệ thống nội tiết?

A. Thiếu vitamin D.
B. Rối loạn tuyến giáp.
C. Thiếu sắt.
D. Uống quá nhiều nước.

96. Điều gì KHÔNG phải là một phần của quá trình đánh giá vô sinh cơ bản ở nam giới?

A. Khám sức khỏe tổng quát và tiền sử bệnh.
B. Tinh dịch đồ.
C. Siêu âm tim.
D. Xét nghiệm nội tiết tố.

97. Phương pháp hỗ trợ sinh sản nào sau đây thường được chỉ định cho các cặp vợ chồng mà người chồng có số lượng tinh trùng rất ít hoặc không có tinh trùng trong tinh dịch?

A. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI).
B. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) kết hợp tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI).
C. Xin trứng.
D. Chuyển phôi đông lạnh.

98. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định các vấn đề về di truyền có thể gây vô sinh hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe của con cái?

A. Xét nghiệm máu thông thường.
B. Xét nghiệm di truyền.
C. Siêu âm.
D. Điện tâm đồ.

99. Điều gì có thể được thực hiện để cải thiện cơ hội thành công của thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)?

A. Uống nhiều cà phê.
B. Chuyển nhiều phôi vào buồng tử cung (trong giới hạn cho phép).
C. Ăn đồ ăn nhanh thường xuyên.
D. Thức khuya.

100. Điều gì KHÔNG nên làm để cải thiện khả năng sinh sản?

A. Duy trì cân nặng khỏe mạnh.
B. Giảm căng thẳng.
C. Hút thuốc lá.
D. Ăn uống lành mạnh.

101. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng trứng hiến tặng (xin trứng) có thể được xem xét?

A. Người phụ nữ bị tắc ống dẫn trứng.
B. Người phụ nữ có dự trữ buồng trứng thấp hoặc chất lượng trứng kém.
C. Người chồng có số lượng tinh trùng thấp.
D. Cặp vợ chồng muốn lựa chọn giới tính cho con.

102. Trong quá trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), phôi thường được chuyển vào buồng tử cung vào ngày thứ mấy sau khi thụ tinh?

A. Ngày thứ nhất.
B. Ngày thứ 3 hoặc thứ 5.
C. Ngày thứ 10.
D. Ngày thứ 20.

103. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây vô sinh ở nữ giới nhất?

A. Tắc ống dẫn trứng do viêm nhiễm.
B. Lạc nội mạc tử cung.
C. U xơ tử cung nhỏ không gây biến dạng buồng tử cung.
D. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).

104. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh sản của cả nam và nữ?

A. Chế độ ăn giàu protein.
B. Tập thể dục vừa phải.
C. Cân nặng hợp lý.
D. Hút thuốc lá.

105. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều trị vô sinh do lạc nội mạc tử cung?

A. Uống thuốc giảm đau.
B. Phẫu thuật nội soi để loại bỏ các mô lạc nội mạc tử cung.
C. Châm cứu.
D. Xoa bóp.

106. Đâu là một yếu tố nguy cơ chính gây tắc ống dẫn trứng ở nữ giới?

A. Uống nhiều nước.
B. Viêm nhiễm vùng chậu (PID).
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Chế độ ăn uống lành mạnh.

107. Phương pháp hỗ trợ sinh sản nào sau đây có tỷ lệ đa thai cao nhất?

A. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI).
B. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) với chuyển nhiều phôi.
C. Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI).
D. Chuyển giao giao tử vào ống dẫn trứng (GIFT).

108. Xét nghiệm AMH (Anti-Mullerian Hormone) được sử dụng để đánh giá điều gì ở phụ nữ?

A. Chất lượng trứng.
B. Số lượng trứng còn lại trong buồng trứng (dự trữ buồng trứng).
C. Khả năng làm tổ của phôi.
D. Tình trạng viêm nhiễm ở tử cung.

109. Phương pháp hỗ trợ sinh sản nào sau đây liên quan đến việc bơm trực tiếp tinh trùng đã lọc rửa vào buồng tử cung của người phụ nữ?

A. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).
B. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI).
C. Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI).
D. Chuyển giao giao tử vào ống dẫn trứng (GIFT).

110. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được coi là một phương pháp hỗ trợ sinh sản?

A. Thay đổi lối sống và chế độ ăn uống.
B. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI).
C. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).
D. Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI).

111. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố có thể làm giảm số lượng tinh trùng ở nam giới?

A. Tiếp xúc với nhiệt độ cao ở tinh hoàn.
B. Sử dụng steroid đồng hóa.
C. Mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát.
D. Hút thuốc lá.

112. Điều gì là quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn phương pháp hỗ trợ sinh sản?

A. Chi phí của phương pháp.
B. Tỷ lệ thành công của phương pháp dựa trên tình trạng cụ thể của cặp vợ chồng.
C. Sự nổi tiếng của phòng khám.
D. Lời khuyên từ bạn bè và người thân.

113. Trong các phương pháp hỗ trợ sinh sản, kỹ thuật nào cho phép lựa chọn tinh trùng có hình thái tốt nhất để tiêm vào trứng?

A. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI).
B. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) tiêu chuẩn.
C. Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI).
D. Chuyển giao giao tử vào ống dẫn trứng (GIFT).

114. Trong quá trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), giai đoạn nào sau đây diễn ra sau khi chọc hút trứng?

A. Kích thích buồng trứng.
B. Chuyển phôi vào buồng tử cung.
C. Thụ tinh trứng với tinh trùng.
D. Kiểm tra thai bằng xét nghiệm máu.

115. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra vô sinh do ảnh hưởng đến sự rụng trứng ở phụ nữ?

A. Viêm bàng quang.
B. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).
C. Viêm xoang.
D. Đau nửa đầu.

116. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá khả năng dự trữ tinh trùng trong tinh hoàn, đặc biệt trong trường hợp không có tinh trùng trong tinh dịch?

A. Siêu âm tinh hoàn.
B. Sinh thiết tinh hoàn.
C. Xét nghiệm nội tiết tố nam.
D. Xét nghiệm di truyền.

117. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chất lượng tinh trùng?

A. Siêu âm Doppler tinh hoàn.
B. Nội soi ổ bụng.
C. Tinh dịch đồ.
D. Xét nghiệm AMH.

118. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra xem ống dẫn trứng của phụ nữ có bị tắc nghẽn hay không?

A. Siêu âm đầu dò âm đạo.
B. Chụp tử cung vòi trứng (HSG).
C. Nội soi buồng tử cung.
D. Xét nghiệm AMH.

119. Kỹ thuật hỗ trợ sinh sản nào liên quan đến việc lấy trứng và tinh trùng, trộn chúng trong ống nghiệm, sau đó chuyển giao hợp tử (trứng đã thụ tinh) vào ống dẫn trứng?

A. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI).
B. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).
C. Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI).
D. Chuyển giao giao tử vào ống dẫn trứng (GIFT).

120. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá sự tương tác giữa tinh trùng và trứng, đặc biệt trong trường hợp thụ tinh trong ống nghiệm thất bại nhiều lần?

A. Tinh dịch đồ.
B. Xét nghiệm nội tiết tố.
C. Xét nghiệm khả năng liên kết tinh trùng – trứng (SBA).
D. Xét nghiệm di truyền.

121. Xét nghiệm MAR test (Mixed Antiglobulin Reaction) được sử dụng để làm gì trong đánh giá vô sinh nam?

A. Đánh giá số lượng tinh trùng
B. Đánh giá kháng thể kháng tinh trùng
C. Đánh giá hình thái tinh trùng
D. Đánh giá khả năng di chuyển của tinh trùng

122. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kích thích rụng trứng trong các phương pháp hỗ trợ sinh sản?

A. Insulin
B. Metformin
C. Clomiphene citrate
D. Levothyroxine

123. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây vô sinh ở nữ giới nhất?

A. Lạc nội mạc tử cung
B. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
C. U xơ tử cung nhỏ
D. Viêm vùng chậu

124. Trong các phương pháp hỗ trợ sinh sản, PGT (xét nghiệm di truyền tiền làm tổ) được thực hiện để:

A. Chọn giới tính của em bé
B. Tăng số lượng trứng được thụ tinh
C. Kiểm tra các bất thường di truyền của phôi
D. Cải thiện chất lượng tinh trùng

125. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ gây vô sinh ở nam giới?

A. Tiếp xúc với hóa chất độc hại
B. Béo phì
C. Hút thuốc lá
D. Chế độ ăn giàu vitamin

126. Hội chứng Klinefelter ở nam giới liên quan đến bất thường nhiễm sắc thể giới tính nào?

A. XO
B. XXY
C. XYY
D. XXX

127. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng kỹ thuật Micro-TESE (Microscopic Testicular Sperm Extraction) có thể được xem xét?

A. Số lượng tinh trùng thấp
B. Không có tinh trùng trong tinh dịch (azoospermia)
C. Hình thái tinh trùng bất thường
D. Khả năng di chuyển của tinh trùng kém

128. Hội chứng Asherman là gì và nó ảnh hưởng đến khả năng sinh sản như thế nào?

A. Tình trạng viêm nhiễm ở buồng trứng, gây giảm chất lượng trứng
B. Tình trạng dính buồng tử cung, gây khó khăn cho việc làm tổ của phôi
C. Tình trạng tắc nghẽn ống dẫn trứng, ngăn cản trứng gặp tinh trùng
D. Tình trạng rối loạn nội tiết tố, ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt

129. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến kết quả của xét nghiệm tinh dịch đồ?

A. Thời gian kiêng quan hệ tình dục trước khi xét nghiệm
B. Uống nhiều nước trước khi xét nghiệm
C. Ăn nhiều đồ ngọt trước khi xét nghiệm
D. Tập thể dục nặng trước khi xét nghiệm

130. Xét nghiệm tinh dịch đồ đánh giá yếu tố nào quan trọng nhất trong khả năng sinh sản của nam giới?

A. Hình thái tinh trùng
B. Thể tích tinh dịch
C. Màu sắc tinh dịch
D. Độ pH của tinh dịch

131. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), vô sinh được định nghĩa là gì?

A. Không có khả năng mang thai sau 6 tháng quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp tránh thai
B. Không có khả năng mang thai sau 1 năm quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp tránh thai
C. Không có khả năng mang thai sau 2 năm quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp tránh thai
D. Không có khả năng mang thai sau 3 năm quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp tránh thai

132. Biện pháp nào sau đây không được coi là một phần của điều trị vô sinh bằng phương pháp hỗ trợ sinh sản?

A. Sử dụng thuốc kích thích rụng trứng
B. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)
C. Phẫu thuật nội soi để điều trị lạc nội mạc tử cung
D. Thay đổi lối sống và chế độ ăn uống

133. Trong quá trình thụ tinh ống nghiệm (IVF), giai đoạn nào diễn ra sau khi trứng được thụ tinh?

A. Chọc hút trứng
B. Kích thích buồng trứng
C. Nuôi cấy phôi
D. Chuyển phôi vào tử cung

134. Phương pháp hỗ trợ sinh sản nào sau đây liên quan đến việc sử dụng trứng của người hiến tặng?

A. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)
B. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)
C. Xin trứng
D. Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI)

135. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc tư vấn di truyền trước khi thực hiện các phương pháp hỗ trợ sinh sản?

A. Đánh giá nguy cơ di truyền bệnh cho con
B. Lựa chọn giới tính của con
C. Hiểu rõ hơn về các lựa chọn điều trị
D. Chuẩn bị tâm lý cho quá trình điều trị

136. Xét nghiệm phân mảnh DNA tinh trùng (SDF) có thể cung cấp thông tin gì?

A. Số lượng tinh trùng
B. Khả năng di chuyển của tinh trùng
C. Mức độ tổn thương DNA trong tinh trùng
D. Hình thái tinh trùng

137. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá dự trữ buồng trứng của phụ nữ?

A. Xét nghiệm nội tiết tố kích thích nang trứng (FSH)
B. Xét nghiệm progesteron
C. Xét nghiệm prolactin
D. Xét nghiệm TSH

138. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để chẩn đoán tắc nghẽn ống dẫn trứng?

A. Siêu âm bụng
B. Nội soi ổ bụng
C. Chụp tử cung vòi trứng (HSG)
D. Xét nghiệm máu

139. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) được ưu tiên hơn so với bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)?

A. Vô sinh không rõ nguyên nhân
B. Số lượng tinh trùng thấp
C. Rối loạn phóng noãn nhẹ
D. Chất lượng tinh trùng tốt

140. Xét nghiệm nội tiết tố nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng của tuyến yên liên quan đến sinh sản?

A. Estradiol
B. Testosterone
C. Prolactin
D. Progesterone

141. Độ tuổi nào được coi là thời điểm suy giảm khả năng sinh sản rõ rệt ở phụ nữ?

A. Trên 45 tuổi
B. Trên 40 tuổi
C. Trên 35 tuổi
D. Trên 30 tuổi

142. Nguyên nhân nào sau đây ít phổ biến nhất gây vô sinh ở nam giới?

A. Giãn tĩnh mạch thừng tinh
B. Nhiễm trùng đường sinh dục
C. Rối loạn nội tiết tố
D. Tiếp xúc với bức xạ

143. Yếu tố lối sống nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh sản của cả nam và nữ?

A. Tập thể dục vừa phải
B. Chế độ ăn uống cân bằng
C. Hút thuốc lá
D. Ngủ đủ giấc

144. Tình trạng giãn tĩnh mạch thừng tinh (Varicocele) có thể gây vô sinh ở nam giới bằng cách nào?

A. Tăng sản xuất testosterone
B. Giảm nhiệt độ tinh hoàn
C. Tăng nhiệt độ tinh hoàn
D. Cải thiện lưu lượng máu đến tinh hoàn

145. Trong quy trình IVF, ICSI (tiêm tinh trùng vào bào tương trứng) thường được sử dụng khi:

A. Số lượng và chất lượng tinh trùng bình thường
B. Có vấn đề nghiêm trọng về tinh trùng
C. Trứng có chất lượng tốt
D. Phôi phát triển tốt

146. Phương pháp hỗ trợ sinh sản nào sau đây thường được chỉ định đầu tiên cho các cặp vợ chồng vô sinh hiếm muộn?

A. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)
B. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)
C. Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI)
D. Xin trứng

147. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ vô sinh ở nam giới do ảnh hưởng đến quá trình sản xuất tinh trùng?

A. Sử dụng điện thoại di động thường xuyên
B. Mặc quần áo rộng rãi
C. Tắm nước nóng thường xuyên
D. Ngủ đủ giấc

148. Một phụ nữ bị tắc ống dẫn trứng có khả năng mang thai tự nhiên như thế nào?

A. Khả năng mang thai tự nhiên tăng lên
B. Khả năng mang thai tự nhiên không bị ảnh hưởng
C. Khả năng mang thai tự nhiên giảm đáng kể
D. Khả năng mang thai tự nhiên phụ thuộc vào tuổi

149. Trong quá trình trữ đông trứng (egg freezing), trứng được bảo quản ở nhiệt độ nào?

A. 0 độ C
B. -20 độ C
C. -80 độ C
D. -196 độ C

150. Xét nghiệm AMH (Anti-Mullerian Hormone) thường được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Chất lượng tinh trùng
B. Dự trữ buồng trứng
C. Chức năng ống dẫn trứng
D. Nồng độ testosterone

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.