Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Viêm tụy 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Viêm tụy 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Viêm tụy 1 online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (165 đánh giá)

1. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tụy cấp là gì?

A. Sỏi mật
B. Nghiện rượu
C. Tăng triglyceride máu
D. Chấn thương bụng

2. Một bệnh nhân viêm tụy cấp bị hạ canxi máu nặng cần được điều trị bằng:

A. Truyền dịch muối sinh lý
B. Truyền canxi gluconate
C. Bổ sung vitamin D
D. Lọc máu

3. Loại dinh dưỡng nào được ưu tiên sử dụng cho bệnh nhân viêm tụy cấp nặng cần hỗ trợ dinh dưỡng?

A. Dinh dưỡng đường tĩnh mạch hoàn toàn (TPN)
B. Dinh dưỡng đường ruột (ống thông tá tràng)
C. Dinh dưỡng đường ruột (ống thông dạ dày)
D. Ăn uống bình thường

4. Trong viêm tụy cấp, men tụy nào tăng cao đầu tiên và thường được sử dụng để chẩn đoán sớm?

A. Lipase
B. Amylase
C. Trypsin
D. Elastase

5. Biến chứng nào sau đây của viêm tụy cấp có thể cần phải phẫu thuật?

A. Giả nang tụy bị nhiễm trùng
B. Viêm tụy hoại tử
C. Tắc nghẽn đường mật do sỏi
D. Tất cả các đáp án trên

6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG góp phần vào sự phát triển của viêm tụy cấp do rượu?

A. Tăng sản xuất enzyme tụy
B. Tắc nghẽn ống tụy
C. Tổn thương tế bào acinar
D. Giảm tiết bicarbonate

7. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do viêm tụy cấp?

A. Suy thận cấp
B. Áp xe tụy
C. Viêm phổi
D. Tất cả các đáp án trên

8. Tiêu chuẩn Ranson được sử dụng để đánh giá điều gì trong viêm tụy cấp?

A. Nguyên nhân gây bệnh
B. Mức độ nặng của bệnh
C. Biến chứng của bệnh
D. Đáp ứng với điều trị

9. Điều trị ban đầu cho viêm tụy cấp thường bao gồm:

A. Truyền dịch tĩnh mạch
B. Nhịn ăn
C. Kiểm soát đau
D. Tất cả các đáp án trên

10. Một bệnh nhân viêm tụy cấp có dấu hiệu Cullen và Grey Turner. Dấu hiệu này cho thấy điều gì?

A. Viêm tụy nhẹ
B. Viêm tụy nặng có xuất huyết
C. Viêm tụy do sỏi mật
D. Viêm tụy do rượu

11. Biến chứng giả nang tụy (pseudocyst) thường xảy ra sau viêm tụy cấp bao lâu?

A. Vài ngày
B. Vài tuần
C. Vài tháng
D. Vài năm

12. Trong viêm tụy cấp, tình trạng tăng bạch cầu thường là do:

A. Nhiễm trùng
B. Viêm
C. Đáp ứng stress
D. Tất cả các đáp án trên

13. Biến chứng nào sau đây của viêm tụy cấp có thể dẫn đến suy dinh dưỡng kéo dài?

A. Giả nang tụy
B. Rò tụy
C. Suy tụy ngoại tiết
D. Tất cả các đáp án trên

14. Điều trị bằng kháng sinh thường được chỉ định trong viêm tụy cấp khi nào?

A. Trong tất cả các trường hợp
B. Khi có bằng chứng nhiễm trùng
C. Để phòng ngừa biến chứng
D. Khi bệnh nhân có sốt

15. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG dùng để đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân viêm tụy cấp?

A. Creatinine máu
B. Ure máu
C. Điện giải đồ
D. Amylase máu

16. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán viêm tụy cấp?

A. Công thức máu
B. Amylase và lipase máu
C. Điện giải đồ
D. Tổng phân tích nước tiểu

17. Trong viêm tụy cấp do tăng triglyceride máu, mục tiêu điều trị là:

A. Giảm triglyceride máu xuống dưới 500 mg/dL
B. Giảm triglyceride máu xuống dưới 1000 mg/dL
C. Giảm triglyceride máu xuống dưới 1500 mg/dL
D. Giảm triglyceride máu xuống dưới 2000 mg/dL

18. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá mức độ tổn thương tụy trong viêm tụy cấp?

A. X-quang bụng
B. Siêu âm bụng
C. CT scan bụng có tiêm thuốc cản quang
D. MRI bụng

19. Trong viêm tụy cấp, tình trạng thiếu oxy máu có thể là do:

A. Phù phổi
B. Viêm phổi
C. Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)
D. Tất cả các đáp án trên

20. Loại xét nghiệm nào giúp phân biệt viêm tụy cấp do sỏi mật và các nguyên nhân khác?

A. X-quang bụng
B. Siêu âm bụng
C. ERCP (Nội soi mật tụy ngược dòng)
D. Xét nghiệm chức năng gan

21. Loại thuốc giảm đau nào KHÔNG nên sử dụng cho bệnh nhân viêm tụy cấp?

A. Morphine
B. Pethidine
C. Paracetamol
D. Tramadol

22. Trong viêm tụy cấp nặng, hội chứng đáp ứng viêm toàn thân (SIRS) có thể dẫn đến:

A. Suy đa tạng
B. Hạ đường huyết
C. Tăng kali máu
D. Thiếu máu

23. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong giai đoạn cấp của viêm tụy cấp?

A. Cho ăn sớm bằng đường miệng
B. Truyền dịch tích cực
C. Kiểm soát đau
D. Theo dõi sát các biến chứng

24. Một bệnh nhân viêm tụy cấp cần được theo dõi sát sao về:

A. Chức năng hô hấp
B. Chức năng thận
C. Tình trạng dinh dưỡng
D. Tất cả các đáp án trên

25. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng tụy ngoại tiết sau viêm tụy cấp?

A. Amylase máu
B. Lipase máu
C. Elastase trong phân
D. Glucose máu

26. Điều gì quan trọng nhất trong chế độ ăn uống sau khi bệnh nhân hồi phục từ viêm tụy cấp?

A. Ăn nhiều chất béo
B. Ăn nhiều đường
C. Ăn ít chất béo, chia nhỏ bữa ăn
D. Ăn nhiều protein

27. Yếu tố nguy cơ nào sau đây KHÔNG liên quan đến viêm tụy cấp?

A. Hút thuốc lá
B. Béo phì
C. Tiền sử gia đình bị viêm tụy
D. Huyết áp thấp

28. Một bệnh nhân sau viêm tụy cấp cần được tư vấn về điều gì để phòng ngừa tái phát?

A. Bỏ rượu
B. Giảm cân nếu thừa cân
C. Điều trị sỏi mật
D. Tất cả các đáp án trên

29. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG liên quan đến viêm tụy cấp?

A. Đau bụng dữ dội vùng thượng vị, lan ra sau lưng
B. Buồn nôn và nôn
C. Sốt cao liên tục
D. Vàng da

30. Trong viêm tụy cấp, tình trạng tăng đường huyết có thể là do:

A. Tổn thương tế bào beta của tụy
B. Tăng tiết glucagon
C. Kháng insulin
D. Tất cả các đáp án trên

31. Điều trị nào sau đây là quan trọng nhất trong giai đoạn sớm của viêm tụy cấp?

A. Kháng sinh phổ rộng.
B. Nuôi dưỡng tĩnh mạch hoàn toàn.
C. Bù dịch và điện giải.
D. Phẫu thuật cắt bỏ tụy.

32. Trong viêm tụy cấp, biến chứng tràn dịch màng phổi thường xảy ra ở bên nào?

A. Bên phải.
B. Bên trái.
C. Cả hai bên.
D. Không liên quan đến bên nào.

33. Loại xét nghiệm nào giúp phân biệt viêm tụy cấp do sỏi mật và do các nguyên nhân khác?

A. Siêu âm bụng.
B. CT scan bụng.
C. ERCP (Nội soi mật tụy ngược dòng).
D. MRI bụng.

34. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm tụy cấp do sỏi mật?

A. Uống nhiều nước.
B. Ăn chế độ ăn ít chất béo.
C. Phẫu thuật cắt túi mật.
D. Sử dụng thuốc lợi mật.

35. Chế độ ăn nào sau đây phù hợp cho bệnh nhân sau khi hồi phục từ viêm tụy cấp?

A. Chế độ ăn giàu chất béo.
B. Chế độ ăn giàu protein.
C. Chế độ ăn ít chất béo, giàu carbohydrate phức hợp.
D. Chế độ ăn nhiều đường.

36. Xét nghiệm triglyceride máu cao có thể gây viêm tụy cấp khi nồng độ vượt quá mức nào?

A. 200 mg/dL.
B. 500 mg/dL.
C. 1000 mg/dL.
D. 2000 mg/dL.

37. Khi nào cần xem xét phẫu thuật trong viêm tụy cấp?

A. Khi có sỏi mật.
B. Khi có nang giả tụy lớn gây triệu chứng.
C. Khi amylase và lipase máu tăng cao.
D. Khi bệnh nhân đau bụng nhiều.

38. Trong viêm tụy cấp, tình trạng glucose máu tăng cao có thể do nguyên nhân nào?

A. Tụy sản xuất quá nhiều insulin.
B. Tụy bị tổn thương và giảm sản xuất insulin.
C. Cơ thể tăng sử dụng glucose.
D. Thận tăng thải glucose.

39. Loại dịch nào thường được sử dụng để bù dịch cho bệnh nhân viêm tụy cấp?

A. Dextrose 5%.
B. NaCl 0.9% (nước muối sinh lý).
C. Dung dịch keo (ví dụ: albumin).
D. Dung dịch ưu trương.

40. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng trong điều trị viêm tụy cấp có nhiễm trùng?

A. Penicillin.
B. Ciprofloxacin.
C. Vancomycin.
D. Amphotericin B.

41. Phương pháp điều trị nào sau đây giúp giảm triglyceride máu cao để ngăn ngừa viêm tụy cấp?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
B. Sử dụng statin hoặc fibrate.
C. Truyền insulin.
D. Uống nhiều nước.

42. Loại thuốc nào sau đây có thể gây viêm tụy cấp?

A. Paracetamol.
B. Amoxicillin.
C. Azathioprine.
D. Metformin.

43. Tại sao nhịn ăn lại quan trọng trong điều trị viêm tụy cấp?

A. Để giảm đau bụng.
B. Để giảm kích thích tụy và giảm sản xuất enzyme.
C. Để ngăn ngừa nhiễm trùng.
D. Để giảm chướng bụng.

44. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng tại chỗ của viêm tụy cấp?

A. Áp xe tụy.
B. Nang giả tụy.
C. Viêm phúc mạc.
D. Suy thận cấp.

45. Biện pháp nào sau đây giúp giảm đau hiệu quả cho bệnh nhân viêm tụy cấp?

A. Chườm nóng bụng.
B. Sử dụng thuốc giảm đau opioid.
C. Ăn chế độ ăn giàu chất xơ.
D. Vận động nhẹ nhàng.

46. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị viêm tụy cấp kịp thời?

A. Đái tháo đường.
B. Suy hô hấp cấp.
C. Viêm loét dạ dày.
D. Thiếu máu.

47. Điều gì KHÔNG nên làm khi chăm sóc bệnh nhân viêm tụy cấp tại nhà?

A. Uống đủ nước.
B. Ăn thức ăn lỏng, dễ tiêu.
C. Tự ý dùng thuốc giảm đau.
D. Nghỉ ngơi đầy đủ.

48. Trong viêm tụy cấp, hội chứng SIRS (hội chứng đáp ứng viêm toàn thân) có thể dẫn đến biến chứng nào?

A. Hạ đường huyết.
B. Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS).
C. Tăng huyết áp.
D. Thiếu máu cơ tim.

49. Triệu chứng nào sau đây ít gặp hơn trong viêm tụy cấp?

A. Đau bụng vùng thượng vị lan ra sau lưng.
B. Nôn và buồn nôn.
C. Sốt cao liên tục.
D. Chướng bụng.

50. Hình ảnh nào sau đây trên CT scan cho thấy viêm tụy cấp?

A. Tụy teo nhỏ.
B. Tụy có hình ảnh calci hóa.
C. Tụy tăng kích thước và có dịch xung quanh.
D. Tụy có khối u.

51. Biện pháp nào sau đây giúp kiểm soát glucose máu trong viêm tụy cấp?

A. Nhịn ăn hoàn toàn.
B. Sử dụng insulin.
C. Truyền glucose.
D. Uống nhiều nước.

52. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ viêm tụy cấp?

A. Béo phì.
B. Hút thuốc lá.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Tiền sử gia đình có người bị viêm tụy.

53. Trong viêm tụy cấp, tình trạng hạ canxi máu có thể gây ra triệu chứng nào?

A. Co giật.
B. Tăng huyết áp.
C. Nhịp tim chậm.
D. Táo bón.

54. Chỉ số Ranson được sử dụng để làm gì trong viêm tụy cấp?

A. Chẩn đoán nguyên nhân gây viêm tụy.
B. Đánh giá mức độ nặng của viêm tụy.
C. Theo dõi đáp ứng điều trị.
D. Dự đoán biến chứng.

55. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán viêm tụy cấp?

A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. Amylase và lipase máu.
D. Chức năng gan.

56. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tụy cấp là gì?

A. Nghiện rượu.
B. Sỏi mật.
C. Tăng triglyceride máu.
D. Chấn thương bụng.

57. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tình trạng hạ canxi máu trong viêm tụy cấp?

A. Truyền glucose.
B. Truyền canxi.
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
D. Sử dụng thuốc ức chế bơm proton.

58. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tình trạng tràn dịch màng phổi trong viêm tụy cấp?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
B. Chọc hút dịch màng phổi.
C. Thở oxy.
D. Tất cả các biện pháp trên.

59. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng thận trong viêm tụy cấp?

A. Amylase máu.
B. Lipase máu.
C. Creatinine máu.
D. Bilirubin máu.

60. Yếu tố nguy cơ nào sau đây liên quan đến viêm tụy cấp do rượu?

A. Thời gian uống rượu kéo dài.
B. Lượng rượu uống mỗi ngày.
C. Tiền sử gia đình có người bị viêm tụy.
D. Tất cả các yếu tố trên.

61. Trong viêm tụy cấp do tăng triglyceride máu, mục tiêu điều trị chính là gì?

A. Giảm triglyceride máu
B. Tăng cholesterol máu
C. Ổn định đường huyết
D. Bổ sung vitamin

62. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất để chẩn đoán viêm tụy cấp?

A. Amylase và lipase máu
B. Chức năng gan
C. Công thức máu
D. Điện giải đồ

63. Trong viêm tụy cấp nặng, hội chứng đáp ứng viêm toàn thân (SIRS) có thể dẫn đến biến chứng nào sau đây?

A. Suy đa tạng
B. Viêm tụy mạn tính
C. Đái tháo đường
D. Sỏi mật

64. Biến chứng nào sau đây là một biến chứng nghiêm trọng của viêm tụy cấp có thể dẫn đến tử vong?

A. Áp xe tụy
B. Suy hô hấp cấp (ARDS)
C. Giả nang tụy
D. Viêm tụy mạn tính

65. Sau khi hồi phục từ viêm tụy cấp, bệnh nhân nên tránh những loại thực phẩm nào sau đây?

A. Thực phẩm giàu chất béo
B. Thực phẩm giàu protein
C. Thực phẩm giàu carbohydrate
D. Thực phẩm giàu chất xơ

66. Trong viêm tụy cấp, mục tiêu điều trị chính là gì?

A. Giảm đau và hỗ trợ các chức năng sống
B. Loại bỏ sỏi mật
C. Ngăn ngừa nhiễm trùng
D. Phục hồi chức năng tụy

67. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển viêm tụy mạn tính sau viêm tụy cấp?

A. Uống rượu kéo dài
B. Ăn nhiều rau xanh
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Uống nhiều nước

68. Trong viêm tụy cấp, tình trạng tràn dịch màng phổi thường xảy ra ở bên nào?

A. Bên trái
B. Bên phải
C. Cả hai bên
D. Không xảy ra tràn dịch màng phổi

69. Trong quá trình hồi phục sau viêm tụy cấp, khi nào bệnh nhân có thể bắt đầu ăn uống trở lại?

A. Khi hết đau bụng và amylase/lipase máu trở về bình thường
B. Ngay sau khi nhập viện
C. Khi có nhu động ruột trở lại
D. Sau khi dùng kháng sinh

70. Trong viêm tụy cấp, tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến giảm tưới máu thận và suy thận cấp?

A. Giảm thể tích tuần hoàn
B. Tăng huyết áp
C. Tăng kali máu
D. Tăng canxi máu

71. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tụy cấp là gì?

A. Sỏi mật
B. Uống nhiều rượu
C. Tăng triglyceride máu
D. Nhiễm trùng

72. Biến chứng nào sau đây của viêm tụy cấp có thể gây tắc nghẽn đường mật?

A. Giả nang tụy lớn
B. Áp xe tụy
C. Viêm tụy mạn tính
D. Suy tụy ngoại tiết

73. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp chẩn đoán phân biệt giữa viêm tụy cấp và các bệnh lý bụng cấp tính khác?

A. Lipase máu
B. Công thức máu
C. Điện giải đồ
D. Chức năng gan

74. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa viêm tụy cấp ở những người nghiện rượu?

A. Ngừng uống rượu hoàn toàn
B. Uống rượu có kiểm soát
C. Uống thuốc bảo vệ gan
D. Ăn nhiều chất béo

75. Biến chứng giả nang tụy thường được điều trị bằng phương pháp nào sau đây?

A. Dẫn lưu qua da hoặc phẫu thuật
B. Kháng sinh
C. Nhịn ăn
D. Truyền dịch

76. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của tiêu chuẩn Ranson để đánh giá mức độ nặng của viêm tụy cấp?

A. Glucose máu
B. Canxi máu
C. Số lượng bạch cầu
D. Chức năng gan

77. Yếu tố nguy cơ nào sau đây KHÔNG liên quan đến viêm tụy cấp?

A. Hút thuốc lá
B. Béo phì
C. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch
D. Sử dụng một số loại thuốc

78. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị viêm tụy cấp?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng
B. Bù dịch tích cực
C. Kiểm soát đau
D. Hỗ trợ dinh dưỡng

79. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến cáo trong giai đoạn đầu của viêm tụy cấp?

A. Nhịn ăn hoàn toàn
B. Ăn nhiều chất béo
C. Ăn nhiều protein
D. Ăn nhiều carbohydrate

80. Trong viêm tụy cấp, tình trạng giảm canxi máu (hypocalcemia) có thể xảy ra do?

A. Sự hình thành xà phòng canxi do chất béo bị phân hủy
B. Tăng cường hấp thu canxi
C. Giảm bài tiết canxi qua thận
D. Tăng sản xuất hormone cận giáp

81. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau trong viêm tụy cấp?

A. Opioids
B. Thuốc kháng sinh
C. Insulin
D. Thuốc lợi tiểu

82. Yếu tố nào sau đây cho thấy tiên lượng xấu ở bệnh nhân viêm tụy cấp?

A. Tuổi cao
B. Đi tiểu nhiều
C. Huyết áp ổn định
D. Không có bệnh nền

83. Phương pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện dinh dưỡng cho bệnh nhân viêm tụy cấp nặng mà không thể ăn uống qua đường tiêu hóa?

A. Nuôi dưỡng tĩnh mạch (TPN)
B. Truyền dịch
C. Bổ sung vitamin
D. Ăn đường miệng

84. Loại thuốc nào sau đây có thể gây viêm tụy cấp như một tác dụng phụ?

A. Thiazide diuretics
B. Paracetamol
C. Vitamin C
D. Thuốc kháng histamine

85. Loại enzyme nào sau đây được giải phóng quá mức trong viêm tụy cấp, gây tổn thương các mô xung quanh?

A. Trypsin
B. Insulin
C. Glucagon
D. Somatostatin

86. Trong viêm tụy cấp, tình trạng tăng đường huyết có thể xảy ra do?

A. Tổn thương các tế bào sản xuất insulin
B. Tăng cường sản xuất insulin
C. Giảm đề kháng insulin
D. Tăng hấp thu glucose

87. Trong trường hợp viêm tụy cấp do sỏi mật, phương pháp điều trị nào sau đây thường được thực hiện sau khi bệnh nhân ổn định?

A. Cắt túi mật
B. Cắt tụy
C. Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP)
D. Đặt stent đường mật

88. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng ngoại tiết của tụy sau khi hồi phục từ viêm tụy cấp?

A. Xét nghiệm phân tìm mỡ
B. Amylase máu
C. Lipase máu
D. Glucose máu

89. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ tổn thương tụy trong viêm tụy cấp?

A. CT scan bụng
B. X-quang bụng
C. Siêu âm bụng
D. MRI bụng

90. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG liên quan đến viêm tụy cấp?

A. Đau bụng dữ dội vùng thượng vị, lan ra sau lưng
B. Buồn nôn và nôn
C. Sốt cao liên tục trên 39 độ C kéo dài nhiều ngày
D. Chướng bụng

91. Loại xét nghiệm nào giúp xác định nguyên nhân viêm tụy cấp do sỏi mật?

A. Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP).
B. Xét nghiệm chức năng gan.
C. Công thức máu.
D. Điện giải đồ.

92. Phương pháp điều trị nào giúp giảm đau trong viêm tụy cấp mà không gây co thắt cơ vòng Oddi?

A. Sử dụng morphine.
B. Sử dụng pethidine.
C. Sử dụng codeine.
D. Sử dụng fentanyl.

93. Loại thuốc nào sau đây có thể gây viêm tụy cấp do thuốc?

A. Paracetamol.
B. Thiazide diuretics.
C. Vitamin C.
D. Thuốc kháng histamine.

94. Xét nghiệm nào sau đây có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất trong chẩn đoán viêm tụy cấp?

A. Amylase máu.
B. Lipase máu.
C. Amylase niệu.
D. CT scan bụng có tiêm thuốc cản quang.

95. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt viêm tụy cấp do sỏi mật và viêm tụy cấp do rượu?

A. Siêu âm bụng.
B. Xét nghiệm chức năng gan.
C. Tiền sử bệnh và hỏi bệnh sử.
D. CT scan bụng.

96. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ phát triển viêm tụy cấp?

A. Hút thuốc lá.
B. Béo phì.
C. Uống nhiều nước.
D. Tiền sử gia đình có người bị viêm tụy.

97. Điều trị nào sau đây không được khuyến cáo trong giai đoạn cấp của viêm tụy cấp?

A. Nhịn ăn.
B. Truyền dịch tĩnh mạch.
C. Cho ăn sớm qua đường miệng.
D. Giảm đau.

98. Biến chứng nào sau đây của viêm tụy cấp có thể cần can thiệp bằng nội soi?

A. Tràn dịch màng phổi.
B. Áp xe tụy.
C. Viêm phổi.
D. Viêm khớp.

99. Điều gì sau đây không phải là mục tiêu trong điều trị nội khoa viêm tụy cấp?

A. Giảm đau.
B. Bù dịch và điện giải.
C. Hạ đường huyết.
D. Ngăn ngừa biến chứng.

100. Yếu tố nào sau đây có thể gây viêm tụy cấp ở trẻ em?

A. Sỏi mật.
B. Quai bị.
C. Nghiện rượu.
D. Tăng triglyceride máu.

101. Khi nào phẫu thuật thường được chỉ định trong viêm tụy cấp?

A. Trong giai đoạn sớm của bệnh để loại bỏ sỏi mật.
B. Khi có biến chứng áp xe tụy hoặc viêm tụy hoại tử nhiễm trùng.
C. Cho tất cả các trường hợp viêm tụy cấp nặng.
D. Để giảm đau bụng dữ dội.

102. Hậu quả lâu dài nào có thể xảy ra sau viêm tụy cấp?

A. Suy giáp.
B. Đái tháo đường.
C. Suy thượng thận.
D. Loãng xương.

103. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm tụy cấp ở người có tiền sử sỏi mật?

A. Uống nhiều rượu bia.
B. Phẫu thuật cắt túi mật.
C. Ăn nhiều đồ chiên xào.
D. Tăng cân nhanh chóng.

104. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân viêm tụy cấp sau khi hồi phục?

A. Chế độ ăn giàu chất béo.
B. Chế độ ăn giàu protein và ít chất béo.
C. Chế độ ăn nhiều đường.
D. Chế độ ăn không có chất xơ.

105. Trong viêm tụy cấp, hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS) có thể dẫn đến biến chứng nào?

A. Hạ đường huyết.
B. Suy đa tạng.
C. Tăng huyết áp.
D. Thiếu máu.

106. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tụy cấp là gì?

A. Sỏi mật.
B. Nghiện rượu.
C. Tăng triglyceride máu.
D. Viêm tụy tự miễn.

107. Xét nghiệm hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá biến chứng giả nang tụy?

A. X-quang bụng.
B. Siêu âm bụng.
C. MRI bụng.
D. Điện tâm đồ (ECG).

108. Loại xét nghiệm nào giúp chẩn đoán viêm tụy tự miễn?

A. Xét nghiệm kháng thể kháng nhân (ANA).
B. Xét nghiệm IgG4.
C. Xét nghiệm RF (yếu tố thấp khớp).
D. Xét nghiệm anti-CCP.

109. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng trong điều trị viêm tụy cấp hoại tử nhiễm trùng?

A. Penicillin.
B. Ciprofloxacin.
C. Amoxicillin.
D. Erythromycin.

110. Biến chứng nào sau đây có thể gây tắc mật sau viêm tụy cấp?

A. Giả nang tụy.
B. Áp xe tụy.
C. Viêm tụy hoại tử.
D. Phù nề đầu tụy.

111. Triệu chứng nào sau đây thường không xuất hiện trong giai đoạn đầu của viêm tụy cấp?

A. Đau bụng dữ dội ở vùng thượng vị, lan ra sau lưng.
B. Buồn nôn và nôn.
C. Sốt cao liên tục.
D. Chướng bụng và bí trung đại tiện.

112. Trong viêm tụy cấp do tăng triglyceride máu, mức triglyceride nào được coi là yếu tố nguy cơ?

A. Trên 1000 mg/dL.
B. Trên 500 mg/dL.
C. Trên 200 mg/dL.
D. Trên 150 mg/dL.

113. Trong viêm tụy cấp, biến chứng nào sau đây có thể gây xuất huyết tiêu hóa?

A. Giả nang tụy.
B. Áp xe tụy.
C. Viêm tụy hoại tử.
D. Ăn mòn mạch máu do men tụy.

114. Loại thuốc giảm đau nào thường được ưu tiên sử dụng trong viêm tụy cấp?

A. Morphine.
B. Pethidine (Meperidine).
C. Ibuprofen.
D. Paracetamol.

115. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tiên lượng ở bệnh nhân viêm tụy cấp nặng?

A. Cho ăn sớm qua đường miệng.
B. Truyền máu.
C. Nuôi ăn qua đường tĩnh mạch hoặc ống thông hỗng tràng.
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu.

116. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất và có tỷ lệ tử vong cao trong viêm tụy cấp?

A. Áp xe tụy.
B. Giả nang tụy.
C. Viêm tụy cấp hoại tử nhiễm trùng.
D. Tràn dịch màng phổi.

117. Trong viêm tụy cấp, yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến suy hô hấp cấp (ARDS)?

A. Hạ đường huyết.
B. Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS).
C. Tăng huyết áp.
D. Thiếu máu.

118. Chỉ số Ranson được sử dụng để làm gì trong viêm tụy cấp?

A. Đánh giá mức độ nặng của bệnh và tiên lượng.
B. Xác định nguyên nhân gây bệnh.
C. Đánh giá hiệu quả điều trị.
D. Dự đoán nguy cơ biến chứng.

119. Điều trị ban đầu quan trọng nhất trong viêm tụy cấp là gì?

A. Sử dụng kháng sinh phổ rộng.
B. Nhịn ăn và truyền dịch tĩnh mạch.
C. Phẫu thuật cắt bỏ tụy.
D. Sử dụng thuốc giảm đau opioid.

120. Xét nghiệm nào giúp đánh giá chức năng ngoại tiết của tụy sau viêm tụy cấp?

A. Xét nghiệm dung nạp glucose.
B. Xét nghiệm mỡ trong phân (Steatorrhea).
C. Xét nghiệm amylase máu.
D. Xét nghiệm lipase máu.

121. Trong viêm tụy cấp, mục tiêu của việc kiểm soát glucose máu là gì?

A. Ngăn ngừa tăng đường huyết.
B. Ngăn ngừa hạ đường huyết.
C. Duy trì đường huyết ổn định để cải thiện tiên lượng.
D. Kiểm soát đường huyết không quan trọng trong viêm tụy cấp.

122. Xét nghiệm hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá biến chứng của viêm tụy cấp như áp xe hoặc giả nang?

A. X-quang bụng.
B. Siêu âm bụng.
C. CT scan bụng có thuốc cản quang.
D. MRI bụng.

123. Trong điều trị viêm tụy cấp, biện pháp nào sau đây quan trọng nhất trong giai đoạn sớm?

A. Sử dụng kháng sinh phổ rộng.
B. Nuôi dưỡng tĩnh mạch hoàn toàn.
C. Bù dịch tích cực và giảm đau.
D. Phẫu thuật cắt lọc tụy hoại tử.

124. Trong viêm tụy cấp, biến chứng nào sau đây có thể gây tràn dịch màng phổi?

A. Áp xe tụy.
B. Giả nang tụy.
C. Rò dịch tụy.
D. Viêm phúc mạc.

125. Chỉ số nào sau đây trong xét nghiệm máu có thể gợi ý viêm tụy cấp do rượu?

A. Tăng ALT.
B. Tăng AST.
C. Tăng GGT.
D. Tăng bilirubin.

126. Trong viêm tụy cấp nặng, vai trò của phẫu thuật là gì?

A. Loại bỏ toàn bộ tụy bị viêm.
B. Cắt lọc các mô tụy hoại tử và dẫn lưu ổ bụng.
C. Tạo đường lưu thông mật tụy.
D. Phẫu thuật được chỉ định thường quy trong mọi trường hợp.

127. Xét nghiệm nào sau đây có độ nhạy cao nhất trong chẩn đoán viêm tụy cấp giai đoạn sớm?

A. Amylase máu.
B. Lipase máu.
C. Amylase niệu.
D. CT scan bụng.

128. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong viêm tụy cấp?

A. Đau bụng vùng thượng vị lan ra sau lưng.
B. Buồn nôn và nôn.
C. Sốt cao liên tục.
D. Chướng bụng.

129. Tiêu chuẩn Ranson được sử dụng để đánh giá điều gì trong viêm tụy cấp?

A. Chẩn đoán xác định viêm tụy cấp.
B. Đánh giá mức độ nặng của viêm tụy cấp.
C. Tìm nguyên nhân gây viêm tụy cấp.
D. Đánh giá đáp ứng điều trị viêm tụy cấp.

130. Trong viêm tụy cấp, khi nào cần chỉ định nuôi ăn qua đường tĩnh mạch (TPN)?

A. Khi bệnh nhân không thể ăn uống sau 24 giờ.
B. Khi bệnh nhân bị nôn nhiều.
C. Khi bệnh nhân có viêm tụy cấp nặng và không dung nạp nuôi ăn qua đường tiêu hóa.
D. Khi amylase máu tăng cao.

131. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra muộn sau viêm tụy cấp?

A. Sốc giảm thể tích.
B. Suy thận cấp.
C. Giả nang tụy.
D. Viêm phổi.

132. Trong viêm tụy cấp do sỏi mật, phương pháp điều trị nào sau đây thường được chỉ định sau khi bệnh nhân ổn định?

A. Phẫu thuật cắt tụy.
B. Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) để lấy sỏi.
C. Uống thuốc tan sỏi.
D. Chờ đợi sỏi tự đào thải.

133. Biến chứng nào sau đây là biến chứng toàn thân thường gặp của viêm tụy cấp nặng?

A. Áp xe tụy.
B. Suy hô hấp cấp (ARDS).
C. Giả nang tụy.
D. Viêm phúc mạc.

134. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tụy cấp là gì?

A. Sỏi mật.
B. Nghiện rượu.
C. Tăng triglyceride máu.
D. Viêm tụy tự miễn.

135. Thuốc nào sau đây có thể gây viêm tụy cấp?

A. Paracetamol.
B. Aspirin.
C. Thiazide.
D. Amoxicillin.

136. Khi nào thì nên cân nhắc sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm tụy cấp?

A. Trong mọi trường hợp viêm tụy cấp.
B. Khi có bằng chứng nhiễm trùng như hoại tử tụy nhiễm trùng.
C. Khi amylase máu tăng cao.
D. Để dự phòng biến chứng.

137. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ viêm tụy cấp sau ERCP?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
B. Đặt stent tụy.
C. Truyền dịch tích cực sau thủ thuật.
D. Nhịn ăn hoàn toàn sau thủ thuật.

138. Trong viêm tụy cấp, hội chứng SIRS (Systemic Inflammatory Response Syndrome) có ý nghĩa gì?

A. Chẩn đoán xác định viêm tụy cấp.
B. Đánh giá mức độ nặng và nguy cơ biến chứng.
C. Xác định nguyên nhân gây viêm tụy cấp.
D. Đánh giá đáp ứng với điều trị.

139. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt viêm tụy cấp do sỏi mật và các nguyên nhân khác?

A. Amylase máu.
B. Lipase máu.
C. Siêu âm bụng.
D. Chức năng gan.

140. Trong viêm tụy cấp, yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến suy thận cấp?

A. Tăng amylase máu.
B. Giảm lipase máu.
C. Sốc giảm thể tích và hội chứng bụng khoang.
D. Tăng glucose máu.

141. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau trong viêm tụy cấp?

A. Morphine.
B. Pethidine.
C. Paracetamol.
D. Ibuprofen.

142. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ viêm tụy cấp?

A. Béo phì.
B. Hút thuốc lá.
C. Ăn chay trường.
D. Tiền sử gia đình có người bị viêm tụy.

143. Trong viêm tụy cấp, biến chứng nào sau đây có thể dẫn đến hình thành huyết khối tĩnh mạch cửa?

A. Giả nang tụy.
B. Áp xe tụy.
C. Tình trạng viêm và tăng đông máu.
D. Sỏi mật.

144. Trong viêm tụy cấp, yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến hình thành giả nang tụy?

A. Sự tích tụ dịch tụy và mô hoại tử.
B. Sự tăng tiết amylase.
C. Sự giảm tiết insulin.
D. Sự tăng tiết lipase.

145. Trong viêm tụy cấp, mục tiêu của việc nhịn ăn uống là gì?

A. Giảm tiết acid dạ dày.
B. Giảm kích thích tụy và giảm tiết enzyme tụy.
C. Giảm nhu động ruột.
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng.

146. Trong viêm tụy cấp, vai trò của canxi máu là gì?

A. Tăng canxi máu giúp cải thiện tình trạng viêm.
B. Hạ canxi máu có thể là dấu hiệu của viêm tụy cấp nặng.
C. Canxi máu không liên quan đến viêm tụy cấp.
D. Canxi máu chỉ tăng trong viêm tụy cấp do rượu.

147. Trong viêm tụy cấp, biến chứng nào sau đây có thể gây xuất huyết tiêu hóa?

A. Áp xe tụy.
B. Giả nang tụy.
C. Viêm loét dạ dày tá tràng do stress.
D. Hoại tử tụy nhiễm trùng ăn mòn mạch máu.

148. Trong viêm tụy cấp, khi nào thì nên bắt đầu cho bệnh nhân ăn trở lại?

A. Ngay khi bệnh nhân hết đau bụng.
B. Khi amylase máu trở về bình thường.
C. Khi bệnh nhân có nhu động ruột trở lại và cảm giác đói.
D. Sau 24 giờ nhịn ăn hoàn toàn.

149. Trong viêm tụy cấp, yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh?

A. Tuổi tác, bệnh đi kèm và mức độ hoại tử tụy.
B. Mức độ tăng amylase.
C. Mức độ tăng lipase.
D. Thời gian nhịn ăn.

150. Loại xét nghiệm nào giúp đánh giá chức năng ngoại tiết của tụy sau viêm tụy cấp?

A. Amylase máu.
B. Lipase máu.
C. Fecal elastase-1.
D. Glucose máu.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.