1. Trong các dấu hiệu sau, dấu hiệu nào gợi ý viêm phế quản phổi do vi khuẩn hơn là do virus?
A. Sốt cao liên tục, đáp ứng kém với thuốc hạ sốt.
B. Ho khan.
C. Khó thở nhẹ.
D. Chảy nước mũi trong.
2. Một trẻ bị viêm phế quản phổi, sau khi điều trị kháng sinh 5 ngày, tình trạng không cải thiện, X-quang phổi cho thấy có tràn dịch màng phổi. Bước tiếp theo nên làm gì?
A. Tiếp tục dùng kháng sinh cũ.
B. Thay đổi kháng sinh và chọc hút dịch màng phổi.
C. Cho trẻ xuất viện.
D. Cho trẻ uống thuốc ho.
3. Phương pháp xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán viêm phế quản phổi?
A. Công thức máu.
B. X-quang phổi.
C. Điện tâm đồ (ECG).
D. Siêu âm bụng.
4. Khi nào cần hội chẩn với bác sĩ chuyên khoa hô hấp trong điều trị viêm phế quản phổi?
A. Khi trẻ chỉ bị ho nhẹ.
B. Khi trẻ có các triệu chứng nặng, diễn biến phức tạp hoặc không đáp ứng với điều trị ban đầu.
C. Khi trẻ chỉ bị sốt nhẹ.
D. Để xin lời khuyên về chế độ ăn.
5. Trong điều trị viêm phế quản phổi do virus, biện pháp nào sau đây thường được ưu tiên?
A. Sử dụng kháng sinh.
B. Sử dụng thuốc kháng virus đặc hiệu.
C. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
D. Sử dụng corticoid.
6. Viêm tiểu phế quản (bronchiolitis) khác với viêm phế quản phổi (pneumonia) ở điểm nào?
A. Viêm tiểu phế quản chỉ gây sốt nhẹ.
B. Viêm tiểu phế quản chủ yếu ảnh hưởng đến các tiểu phế quản nhỏ, trong khi viêm phế quản phổi ảnh hưởng đến nhu mô phổi.
C. Viêm tiểu phế quản không gây khó thở.
D. Viêm tiểu phế quản chỉ xảy ra ở người lớn.
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến tiên lượng xấu ở trẻ bị viêm phế quản phổi?
A. Tuổi nhỏ (dưới 3 tháng).
B. Có bệnh nền (tim bẩm sinh, bệnh phổi mạn tính).
C. SpO2 > 95% khi thở khí trời.
D. Suy dinh dưỡng.
8. Một trẻ 2 tuổi bị viêm phế quản phổi, có tiền sử dị ứng với penicillin. Loại kháng sinh nào sau đây nên tránh sử dụng?
A. Azithromycin.
B. Amoxicillin.
C. Ceftriaxone.
D. Clarithromycin.
9. Khi nào cần cân nhắc sử dụng corticoid trong điều trị viêm phế quản phổi?
A. Trong tất cả các trường hợp viêm phế quản phổi.
B. Khi có bằng chứng hen phế quản hoặc co thắt phế quản nặng.
C. Khi trẻ chỉ bị sốt nhẹ.
D. Để phòng ngừa biến chứng.
10. Khi trẻ bị viêm phế quản phổi, dấu hiệu nào sau đây cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức?
A. Sốt nhẹ dưới 38 độ C.
B. Ho ít.
C. Bú kém, bỏ bú hoặc tím tái.
D. Chảy nước mũi trong.
11. Trong chăm sóc trẻ sơ sinh bị viêm phế quản phổi, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo thông thoáng đường thở?
A. Cho trẻ bú nhiều.
B. Hút mũi, hút đờm thường xuyên.
C. Giữ trẻ nằm yên.
D. Không cho trẻ khóc.
12. Điều gì KHÔNG nên làm khi chăm sóc trẻ bị viêm phế quản phổi tại nhà?
A. Vệ sinh mũi họng cho trẻ thường xuyên.
B. Cho trẻ nằm đầu cao khi ngủ.
C. Tự ý sử dụng thuốc ho có chứa codein cho trẻ.
D. Theo dõi sát các dấu hiệu của trẻ.
13. Một trẻ 6 tháng tuổi bị viêm phế quản phổi, thở nhanh, rút lõm lồng ngực, SpO2 92%. Xử trí ban đầu nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Cho trẻ uống kháng sinh.
B. Cho trẻ khí dung salbutamol.
C. Nhập viện và hỗ trợ hô hấp (oxy).
D. Cho trẻ uống thuốc hạ sốt.
14. Trong quá trình điều trị viêm phế quản phổi, việc đánh giá mức độ mất nước ở trẻ em quan trọng vì:
A. Mất nước làm tăng nguy cơ suy hô hấp.
B. Mất nước làm giảm hiệu quả của thuốc kháng sinh.
C. Mất nước có thể làm đặc đờm, gây khó thở.
D. Mất nước không ảnh hưởng đến quá trình điều trị.
15. Trong trường hợp trẻ bị viêm phế quản phổi kèm theo suy dinh dưỡng, điều gì quan trọng trong chế độ dinh dưỡng?
A. Ăn nhiều đồ ăn nhanh.
B. Bổ sung đầy đủ protein, vitamin và khoáng chất.
C. Kiêng khem quá mức.
D. Chỉ ăn cháo trắng.
16. Đường lây truyền chủ yếu của virus gây viêm phế quản phổi là gì?
A. Qua đường tiêu hóa.
B. Qua đường hô hấp (giọt bắn).
C. Qua đường máu.
D. Qua côn trùng đốt.
17. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây lan viêm phế quản phổi trong cộng đồng?
A. Uống vitamin C.
B. Đeo khẩu trang, rửa tay thường xuyên.
C. Tập thể dục hàng ngày.
D. Ăn nhiều trái cây.
18. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra do viêm phế quản phổi?
A. Viêm tai giữa.
B. Suy hô hấp.
C. Tiêu chảy cấp.
D. Viêm da.
19. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo điều gì về việc sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm phế quản phổi?
A. Kháng sinh nên được sử dụng rộng rãi để ngăn ngừa biến chứng.
B. Kháng sinh chỉ nên được sử dụng khi có bằng chứng nhiễm trùng vi khuẩn.
C. Kháng sinh nên được sử dụng cho tất cả trẻ em bị viêm phế quản phổi.
D. Kháng sinh không có tác dụng trong điều trị viêm phế quản phổi.
20. Nguyên tắc quan trọng nhất trong chăm sóc trẻ bị viêm phế quản phổi tại nhà là gì?
A. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt.
B. Giữ ấm cho trẻ và đảm bảo đủ dinh dưỡng, đủ nước.
C. Không cho trẻ ra ngoài chơi.
D. Tự ý mua thuốc kháng sinh cho trẻ uống.
21. Viêm phế quản phổi ở trẻ em thường gặp nhất do tác nhân nào?
A. Virus hợp bào hô hấp (RSV).
B. Streptococcus pneumoniae.
C. Haemophilus influenzae.
D. Mycoplasma pneumoniae.
22. Trong trường hợp viêm phế quản phổi nặng, biện pháp hỗ trợ hô hấp nào có thể được sử dụng?
A. Sử dụng máy tạo oxy.
B. Thở máy.
C. Liệu pháp oxy dòng cao (HFNC).
D. Tất cả các đáp án trên.
23. Trong trường hợp viêm phế quản phổi do Mycoplasma pneumoniae, loại kháng sinh nào thường được sử dụng?
A. Penicillin.
B. Cephalosporin.
C. Macrolide (azithromycin, erythromycin).
D. Aminoglycoside.
24. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của viêm phế quản phổi?
A. Sốt cao.
B. Ho khan hoặc có đờm.
C. Khó thở, thở nhanh.
D. Đau bụng dữ dội.
25. Khi nào nên sử dụng thuốc giãn phế quản (như salbutamol) trong điều trị viêm phế quản phổi?
A. Khi trẻ có dấu hiệu co thắt phế quản (khò khè).
B. Cho tất cả trẻ bị viêm phế quản phổi.
C. Khi trẻ bị sốt cao.
D. Khi trẻ bị ho nhiều.
26. Biện pháp vật lý trị liệu nào có thể giúp trẻ bị viêm phế quản phổi long đờm dễ dàng hơn?
A. Xoa bóp bụng.
B. Vỗ rung và dẫn lưu tư thế.
C. Chườm ấm ngực.
D. Tắm nước nóng.
27. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm phế quản phổi hiệu quả nhất?
A. Uống nhiều nước.
B. Tiêm phòng đầy đủ.
C. Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
D. Ăn nhiều rau xanh.
28. Loại thuốc nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị viêm phế quản phổi ở trẻ em?
A. Thuốc hạ sốt (paracetamol, ibuprofen).
B. Thuốc long đờm.
C. Thuốc kháng sinh.
D. Thuốc giãn phế quản (salbutamol).
29. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc viêm phế quản phổi ở trẻ em?
A. Tiền sử gia đình có người bị hen suyễn.
B. Hút thuốc lá thụ động.
C. Chế độ ăn giàu vitamin.
D. Vận động thường xuyên.
30. Xét nghiệm CRP (C-reactive protein) được sử dụng trong chẩn đoán viêm phế quản phổi để làm gì?
A. Xác định loại virus gây bệnh.
B. Đánh giá mức độ viêm nhiễm.
C. Kiểm tra chức năng gan.
D. Đánh giá chức năng thận.
31. Đối tượng nào sau đây dễ mắc viêm phế quản phổi nhất?
A. Người lớn khỏe mạnh
B. Trẻ em dưới 5 tuổi
C. Thanh niên
D. Người cao tuổi trên 70 tuổi
32. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ bị viêm phế quản phổi cần được nhập viện điều trị?
A. Trẻ chỉ ho nhẹ
B. Trẻ vẫn chơi và ăn uống bình thường
C. Trẻ bỏ bú, li bì, khó thở
D. Trẻ sốt nhẹ
33. Phương pháp vật lý trị liệu nào có thể giúp trẻ bị viêm phế quản phổi long đờm dễ dàng hơn?
A. Xoa bóp bụng
B. Vỗ rung lồng ngực
C. Chườm nóng
D. Điện xung
34. Trong điều trị viêm phế quản phổi do virus, thuốc nào sau đây không có tác dụng?
A. Thuốc hạ sốt
B. Thuốc giảm ho
C. Thuốc kháng sinh
D. Thuốc long đờm
35. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm nguy cơ mắc viêm phế quản phổi cho trẻ sơ sinh?
A. Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu
B. Tránh cho trẻ tiếp xúc với khói thuốc lá
C. Tiêm phòng đầy đủ cho trẻ
D. Cho trẻ ăn dặm sớm (trước 4 tháng)
36. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa lây lan viêm phế quản phổi trong cộng đồng?
A. Không đi ra ngoài
B. Đeo khẩu trang, rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho hoặc hắt hơi
C. Uống kháng sinh dự phòng
D. Ăn nhiều tỏi
37. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra nếu viêm phế quản phổi không được điều trị kịp thời?
A. Viêm tai giữa
B. Suy hô hấp
C. Tiêu chảy
D. Phát ban
38. Việc sử dụng corticoid trong điều trị viêm phế quản phổi có vai trò gì?
A. Diệt virus
B. Diệt vi khuẩn
C. Giảm viêm và phù nề đường thở (chỉ trong một số trường hợp nhất định)
D. Tăng cường hệ miễn dịch
39. Khi nào cần sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm phế quản phổi?
A. Khi nghi ngờ hoặc xác định viêm phế quản phổi do vi khuẩn
B. Khi trẻ sốt cao trên 40 độ C
C. Khi trẻ ho nhiều
D. Khi trẻ khó thở nhẹ
40. Biện pháp phòng ngừa nào hiệu quả nhất để giảm nguy cơ mắc viêm phế quản phổi ở trẻ em?
A. Uống vitamin C hàng ngày
B. Rửa tay thường xuyên
C. Tránh ăn đồ lạnh
D. Mặc ấm khi trời lạnh
41. Biện pháp nào giúp làm loãng đờm cho trẻ bị viêm phế quản phổi?
A. Cho trẻ ăn đồ ăn đặc
B. Cho trẻ uống nhiều nước
C. Cho trẻ nằm sấp
D. Cho trẻ nhịn ăn
42. Thuốc long đờm nào thường được sử dụng cho trẻ em bị viêm phế quản phổi?
A. Aspirin
B. Acetylcystein
C. Paracetamol
D. Ibuprofen
43. Khi nào thì trẻ bị viêm phế quản phổi có thể đi học trở lại?
A. Khi trẻ hết sốt ít nhất 24 giờ và cảm thấy khỏe hơn
B. Khi trẻ vẫn còn ho nhẹ
C. Khi trẻ đã uống hết thuốc kháng sinh
D. Khi trẻ chỉ còn sổ mũi
44. Nếu trẻ bị viêm phế quản phổi kèm theo khò khè, bác sĩ có thể chỉ định thuốc nào?
A. Thuốc kháng histamine
B. Thuốc giãn phế quản
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc cầm tiêu chảy
45. Trong trường hợp nào sau đây, trẻ bị viêm phế quản phổi cần được hỗ trợ thở oxy?
A. Khi trẻ chỉ sốt nhẹ
B. Khi trẻ vẫn chơi bình thường
C. Khi trẻ có dấu hiệu suy hô hấp, SpO2 giảm
D. Khi trẻ chỉ ho khan
46. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng điển hình của viêm phế quản phổi?
A. Ho
B. Sốt
C. Khó thở
D. Đau bụng
47. Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt viêm phế quản phổi do virus và viêm phế quản phổi do vi khuẩn?
A. Ho khan
B. Sốt cao đột ngột
C. Khó thở
D. Đờm có màu xanh hoặc vàng
48. Chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ bị viêm phế quản phổi cần lưu ý điều gì?
A. Cho trẻ ăn nhiều đồ chiên xào
B. Cho trẻ ăn đồ ăn lỏng, dễ tiêu, giàu dinh dưỡng
C. Cho trẻ nhịn ăn để giảm ho
D. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt
49. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố tiên lượng nặng trong viêm phế quản phổi ở trẻ em?
A. Tuổi nhỏ (dưới 3 tháng)
B. Có bệnh nền tim phổi
C. Sốt cao liên tục
D. SpO2 < 90%
50. Yếu tố nguy cơ nào sau đây làm tăng khả năng mắc viêm phế quản phổi ở trẻ em?
A. Tiêm chủng đầy đủ
B. Sống trong môi trường không khói thuốc
C. Sinh non
D. Chế độ dinh dưỡng cân bằng
51. Loại virus nào thường gây ra viêm tiểu phế quản, một dạng viêm phế quản phổi thường gặp ở trẻ nhỏ?
A. Virus cúm A
B. Virus hợp bào hô hấp (RSV)
C. Adenovirus
D. Rhinovirus
52. Điều gì quan trọng nhất trong việc chăm sóc trẻ bị viêm phế quản phổi tại nhà?
A. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt
B. Giữ ấm cho trẻ quá mức
C. Đảm bảo trẻ được nghỉ ngơi đầy đủ và uống đủ nước
D. Tự ý dùng thuốc kháng sinh cho trẻ
53. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để xác định viêm phế quản phổi ở trẻ em?
A. Siêu âm tim
B. Chụp X-quang ngực
C. Điện não đồ
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI) não
54. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong điều trị viêm phế quản phổi tại nhà cho trẻ em?
A. Sử dụng máy tạo độ ẩm
B. Uống nhiều nước
C. Sử dụng thuốc kháng sinh không kê đơn
D. Nghỉ ngơi đầy đủ
55. Viêm phế quản phổi có lây không?
A. Không lây
B. Chỉ lây qua đường máu
C. Có, lây qua đường hô hấp
D. Chỉ lây khi tiếp xúc trực tiếp với vết thương hở
56. Loại xét nghiệm nào giúp xác định chính xác tác nhân gây viêm phế quản phổi?
A. Xét nghiệm máu
B. Xét nghiệm nước tiểu
C. Xét nghiệm dịch mũi họng
D. Xét nghiệm phân
57. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm ho cho trẻ bị viêm phế quản phổi, nhưng cần có chỉ định của bác sĩ?
A. Aspirin
B. Codein
C. Paracetamol
D. Vitamin C
58. Thời gian ủ bệnh của viêm phế quản phổi thường là bao lâu?
A. Vài giờ
B. 1-3 ngày
C. 1-2 tuần
D. 1 tháng
59. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân thường gặp gây viêm phế quản phổi ở trẻ em?
A. Virus hợp bào hô hấp (RSV)
B. Vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae
C. Hít phải dị vật
D. Thiếu vitamin D
60. Khi nào cần đưa trẻ bị viêm phế quản phổi đến bệnh viện ngay lập tức?
A. Khi trẻ chỉ sốt nhẹ
B. Khi trẻ vẫn ăn uống bình thường
C. Khi trẻ khó thở, tím tái
D. Khi trẻ chỉ ho ít
61. Khi nào cần đưa trẻ bị viêm phế quản phổi đến bệnh viện ngay lập tức?
A. Khi trẻ chỉ bị sốt nhẹ
B. Khi trẻ vẫn ăn uống bình thường
C. Khi trẻ có dấu hiệu khó thở, tím tái
D. Khi trẻ chỉ ho ít
62. Một trẻ 6 tháng tuổi bị viêm phế quản phổi có dấu hiệu rút lõm lồng ngực. Dấu hiệu này cho thấy điều gì?
A. Trẻ bị sốt cao
B. Trẻ bị đau bụng
C. Trẻ đang cố gắng thở
D. Trẻ bị viêm tai giữa
63. Đâu là dấu hiệu đặc trưng nhất để phân biệt viêm phế quản phổi với cảm lạnh thông thường ở trẻ em?
A. Sốt cao
B. Ho nhiều
C. Khó thở, thở khò khè
D. Sổ mũi
64. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm nguy cơ lây lan viêm phế quản phổi?
A. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng
B. Che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi
C. Sử dụng chung đồ dùng cá nhân
D. Tránh tiếp xúc gần với người bệnh
65. Khi chăm sóc trẻ bị viêm phế quản phổi tại nhà, điều quan trọng nhất cần lưu ý là gì?
A. Cho trẻ ăn thật nhiều
B. Giữ ấm cho trẻ
C. Theo dõi sát các dấu hiệu suy hô hấp
D. Không cho trẻ ra ngoài
66. Đâu là một dấu hiệu của tình trạng mất nước ở trẻ bị viêm phế quản phổi?
A. Tiểu nhiều
B. Mắt trũng, khóc không có nước mắt
C. Ăn uống ngon miệng
D. Ngủ nhiều
67. Việc sử dụng thuốc ức chế ho trong điều trị viêm phế quản phổi có được khuyến cáo không?
A. Luôn được khuyến cáo
B. Chỉ được sử dụng khi ho quá nhiều
C. Không được khuyến cáo
D. Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh
68. Trong điều trị viêm phế quản phổi, thuốc long đờm có vai trò gì?
A. Tiêu diệt virus
B. Giảm ho
C. Làm loãng đờm, giúp dễ khạc
D. Hạ sốt
69. Trong viêm phế quản phổi, X-quang phổi có vai trò gì?
A. Xác định loại virus gây bệnh
B. Đánh giá mức độ tổn thương phổi
C. Kiểm tra chức năng hô hấp
D. Đo nồng độ oxy trong máu
70. Trong viêm phế quản phổi, tổn thương chủ yếu xảy ra ở đâu?
A. Khí quản
B. Phế quản nhỏ và phế nang
C. Thanh quản
D. Họng
71. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong viêm phế quản phổi ở trẻ nhỏ?
A. Sốt cao
B. Ho có đờm
C. Khó thở, thở nhanh
D. Đau ngực dữ dội
72. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân thường gặp gây viêm phế quản phổi ở trẻ em?
A. Virus hợp bào hô hấp (RSV)
B. Vi khuẩn Streptococcus pneumoniae
C. Ô nhiễm không khí
D. Thiếu vitamin D
73. Một trẻ bị viêm phế quản phổi có SpO2 (độ bão hòa oxy trong máu) là 90%. Điều này có nghĩa là gì?
A. Oxy trong máu bình thường
B. Trẻ cần được cung cấp thêm oxy
C. Trẻ bị sốt cao
D. Trẻ bị mất nước
74. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tái phát viêm phế quản phổi?
A. Cho trẻ uống kháng sinh thường xuyên
B. Đảm bảo môi trường sống sạch sẽ, không khói thuốc
C. Cho trẻ ăn nhiều đồ lạnh
D. Không cho trẻ ra ngoài chơi
75. Trong viêm phế quản phổi, ho có vai trò gì?
A. Làm bệnh nặng hơn
B. Giúp tống đờm ra ngoài
C. Gây tổn thương phổi
D. Làm lây lan bệnh
76. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của viêm phế quản phổi?
A. Viêm tai giữa
B. Suy hô hấp
C. Viêm xoang
D. Co giật do sốt cao
77. Khi nào nên cân nhắc sử dụng Corticosteroid trong điều trị viêm phế quản phổi?
A. Trong mọi trường hợp viêm phế quản phổi
B. Khi viêm phế quản phổi do virus
C. Trong trường hợp có co thắt phế quản nặng
D. Khi bệnh nhân chỉ bị sốt nhẹ
78. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán viêm phế quản phổi do virus?
A. Công thức máu
B. X-quang phổi
C. PCR dịch tỵ hầu
D. Cấy máu
79. Trong viêm phế quản phổi, việc sử dụng máy tạo ẩm có lợi ích gì?
A. Tiêu diệt virus
B. Làm loãng đờm, dễ khạc
C. Giảm sốt
D. Tăng cường miễn dịch
80. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá mức độ nặng của viêm phế quản phổi ở trẻ em?
A. Mức độ sốt
B. Tần số ho
C. Tình trạng khó thở
D. Màu sắc đờm
81. Khi nào cần hội chẩn với bác sĩ chuyên khoa hô hấp cho trẻ bị viêm phế quản phổi?
A. Khi trẻ chỉ bị ho nhẹ
B. Khi trẻ có bệnh nền về hô hấp
C. Khi trẻ chỉ bị sốt nhẹ
D. Khi trẻ vẫn ăn uống bình thường
82. Trong viêm phế quản phổi do vi khuẩn, loại kháng sinh nào thường được sử dụng đầu tay?
A. Azithromycin
B. Amoxicillin
C. Ciprofloxacin
D. Vancomycin
83. Một trẻ bị viêm phế quản phổi được chỉ định khí dung. Mục đích của khí dung là gì?
A. Tiêu diệt vi khuẩn
B. Làm giãn phế quản, giảm khó thở
C. Hạ sốt
D. Tăng cường sức đề kháng
84. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc viêm phế quản phổi ở trẻ em?
A. Bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu
B. Tiếp xúc với khói thuốc lá
C. Tiêm phòng đầy đủ
D. Vệ sinh tay thường xuyên
85. Đường lây truyền chủ yếu của virus gây viêm phế quản phổi là gì?
A. Qua đường tiêu hóa
B. Qua đường hô hấp
C. Qua tiếp xúc da
D. Qua côn trùng đốt
86. Yếu tố tiên lượng nào sau đây cho thấy tình trạng viêm phế quản phổi ở trẻ có thể diễn biến nặng?
A. Trẻ còn bú mẹ
B. Trẻ có tiền sử khỏe mạnh
C. Trẻ có bệnh tim bẩm sinh
D. Trẻ chỉ bị sốt nhẹ
87. Phương pháp điều trị nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng thường quy trong viêm phế quản phổi do virus ở trẻ em?
A. Oxy liệu pháp
B. Khí dung nước muối ưu trương
C. Sử dụng kháng sinh
D. Hạ sốt
88. Loại virus nào thường gây ra viêm tiểu phế quản, một dạng viêm phế quản phổi phổ biến ở trẻ dưới 2 tuổi?
A. Virus cúm A
B. Adenovirus
C. Virus hợp bào hô hấp (RSV)
D. Rhinovirus
89. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tình trạng dinh dưỡng cho trẻ bị viêm phế quản phổi?
A. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt
B. Cho trẻ ăn thức ăn lỏng, dễ tiêu
C. Ép trẻ ăn thật nhiều
D. Không cho trẻ ăn gì cả
90. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm phế quản phổi hiệu quả nhất?
A. Uống vitamin C hàng ngày
B. Tiêm phòng đầy đủ
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Tập thể dục thường xuyên
91. Biện pháp nào sau đây không có vai trò trong phòng ngừa viêm tiểu phế quản?
A. Rửa tay thường xuyên
B. Tránh tiếp xúc với người bệnh
C. Tiêm phòng cúm
D. Uống vitamin C liều cao
92. Đâu là biến chứng ít gặp của viêm tiểu phế quản?
A. Suy hô hấp
B. Viêm phổi
C. Xẹp phổi
D. Viêm tai giữa
93. Đâu là dấu hiệu phân biệt viêm tiểu phế quản với viêm phổi ở trẻ em?
A. Sốt cao
B. Ho
C. Khò khè
D. Thở nhanh
94. Yếu tố nguy cơ nào sau đây làm tăng khả năng mắc viêm phế quản phổi ở trẻ em?
A. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim
B. Tiếp xúc với khói thuốc lá
C. Chế độ ăn giàu protein
D. Hoạt động thể chất thường xuyên
95. Trong điều trị viêm tiểu phế quản, vai trò chính của liệu pháp oxy là gì?
A. Giảm ho
B. Giảm tình trạng thiếu oxy
C. Long đờm
D. Hạ sốt
96. Trong điều trị viêm phế quản phổi, thuốc long đờm có vai trò gì?
A. Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh.
B. Giảm ho.
C. Làm loãng đờm, giúp dễ khạc.
D. Hạ sốt.
97. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định tác nhân gây viêm phế quản phổi?
A. Xét nghiệm máu tổng quát.
B. Xét nghiệm dịch tiết đường hô hấp (mũi, họng).
C. Xét nghiệm nước tiểu.
D. Xét nghiệm phân.
98. Trong viêm phế quản phổi, tình trạng nào sau đây cho thấy bệnh nhân cần được nhập viện điều trị?
A. Sốt nhẹ, ho ít.
B. Khó thở, tím tái.
C. Ăn uống bình thường.
D. Vẫn tỉnh táo, hoạt bát.
99. Đâu là triệu chứng điển hình của viêm phế quản phổi ở trẻ nhỏ?
A. Sốt cao đột ngột, ho khan, và khó thở
B. Sốt nhẹ, chảy nước mũi, ho có đờm, và thở khò khè
C. Đau ngực dữ dội, ho ra máu, và khó thở
D. Đau bụng, tiêu chảy, và nôn mửa
100. Khi nào nên sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm phế quản phổi?
A. Khi nghi ngờ hoặc xác định do vi khuẩn.
B. Khi bệnh nhân sốt cao.
C. Khi bệnh nhân ho nhiều.
D. Khi bệnh nhân cảm thấy mệt mỏi.
101. Thời gian ủ bệnh của viêm phế quản phổi thường là bao lâu?
A. Vài giờ.
B. 1-3 ngày.
C. 1-2 tuần.
D. Vài tháng.
102. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để xác định viêm phế quản phổi?
A. Chụp X-quang tim phổi
B. Siêu âm tim
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) não
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI) cột sống
103. Biện pháp nào giúp phòng tránh lây lan viêm phế quản phổi trong cộng đồng?
A. Ăn uống kiêng khem.
B. Đeo khẩu trang, rửa tay thường xuyên.
C. Tắm nước lạnh.
D. Ngủ nhiều.
104. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc viêm tiểu phế quản ở trẻ em?
A. Sinh non
B. Bệnh tim bẩm sinh
C. Tiếp xúc với khói thuốc lá
D. Ăn chay
105. Đâu không phải là một dấu hiệu nguy hiểm của viêm phế quản phổi ở trẻ em?
A. Thở nhanh, rút lõm lồng ngực.
B. Bú kém hoặc bỏ bú.
C. Sốt cao liên tục.
D. Chơi ngoan, ăn tốt.
106. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do viêm phế quản phổi?
A. Viêm màng não
B. Suy hô hấp
C. Viêm ruột thừa
D. Viêm cầu thận
107. Phương pháp nào sau đây giúp hỗ trợ hô hấp cho bệnh nhân viêm phế quản phổi?
A. Tập yoga.
B. Thở oxy, thông khí nhân tạo.
C. Uống nước chanh.
D. Xoa bóp ngực.
108. Hậu quả lâu dài nào có thể xảy ra sau khi bị viêm phế quản phổi nặng?
A. Không để lại di chứng gì.
B. Suy giảm chức năng phổi, hen suyễn.
C. Tăng chiều cao.
D. Cải thiện trí nhớ.
109. Biện pháp phòng ngừa nào sau đây hiệu quả trong việc giảm nguy cơ mắc viêm phế quản phổi?
A. Uống vitamin C liều cao hàng ngày
B. Tiêm phòng cúm và phế cầu
C. Tập thể dục cường độ cao
D. Ăn nhiều đồ ngọt
110. Viêm phế quản phổi có lây không?
A. Không, đây là bệnh không lây nhiễm.
B. Có, bệnh có thể lây qua đường hô hấp.
C. Chỉ lây khi tiếp xúc trực tiếp với máu của người bệnh.
D. Chỉ lây qua đường tiêu hóa.
111. Điều gì quan trọng nhất trong việc chăm sóc trẻ bị viêm phế quản phổi tại nhà?
A. Cho trẻ ăn nhiều đồ ăn vặt
B. Giữ ấm, cho trẻ uống đủ nước, và vệ sinh mũi họng
C. Để trẻ nằm yên một chỗ
D. Không cần theo dõi các dấu hiệu của trẻ
112. Đâu là một yếu tố bảo vệ giúp trẻ em giảm nguy cơ mắc viêm phế quản phổi?
A. Sống trong môi trường ô nhiễm.
B. Bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu.
C. Ăn dặm sớm.
D. Không tiêm phòng đầy đủ.
113. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm phế quản phổi do vi khuẩn?
A. Thuốc kháng virus
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc giảm đau
D. Thuốc lợi tiểu
114. Điều gì cần tránh khi chăm sóc trẻ bị viêm phế quản phổi tại nhà?
A. Cho trẻ uống nhiều nước.
B. Sử dụng thuốc không kê đơn.
C. Vệ sinh mũi họng cho trẻ.
D. Cho trẻ ăn thức ăn dễ tiêu.
115. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ mắc viêm phế quản phổi cao nhất?
A. Người trẻ tuổi, khỏe mạnh.
B. Người cao tuổi, có bệnh nền.
C. Phụ nữ mang thai.
D. Vận động viên chuyên nghiệp.
116. Điều trị viêm phế quản phổi do virus thường bao gồm những biện pháp nào?
A. Sử dụng kháng sinh
B. Sử dụng thuốc kháng virus đặc hiệu
C. Hỗ trợ hô hấp, bù nước, và hạ sốt
D. Phẫu thuật cắt bỏ phần phổi bị tổn thương
117. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị viêm tiểu phế quản ở trẻ em?
A. Liệu pháp oxy
B. Thuốc giãn phế quản
C. Hút dịch đường hô hấp trên
D. Truyền dịch
118. Nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm phế quản phổi ở trẻ em là gì?
A. Vi khuẩn Streptococcus pneumoniae
B. Virus hợp bào hô hấp (RSV)
C. Vi khuẩn Haemophilus influenzae
D. Nấm Aspergillus fumigatus
119. Vắc xin nào có thể giúp phòng ngừa viêm phế quản phổi?
A. Vắc xin phòng lao.
B. Vắc xin phòng cúm và phế cầu.
C. Vắc xin phòng sởi.
D. Vắc xin phòng thủy đậu.
120. Khi nào cần đưa trẻ bị viêm phế quản phổi đến bệnh viện?
A. Khi trẻ chỉ sốt nhẹ và ho ít
B. Khi trẻ có dấu hiệu khó thở, tím tái, hoặc bỏ bú
C. Khi trẻ vẫn chơi và ăn uống bình thường
D. Khi trẻ chỉ chảy nước mũi
121. Độ tuổi nào sau đây thường có nguy cơ mắc viêm phế quản phổi cao nhất?
A. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi
B. Trẻ em từ 5-10 tuổi
C. Thanh thiếu niên
D. Người lớn tuổi
122. Biện pháp nào sau đây không giúp tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ để phòng ngừa viêm phế quản phổi?
A. Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu
B. Tiêm chủng đầy đủ
C. Cho trẻ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng
D. Cho trẻ ăn nhiều đồ ăn nhanh
123. Chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ viêm phế quản phổi cần chú ý điều gì?
A. Cho trẻ ăn nhiều đồ chiên xào
B. Cho trẻ ăn đồ ăn lỏng, dễ tiêu
C. Hạn chế cho trẻ uống nước
D. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt
124. Trong trường hợp trẻ bị viêm phế quản phổi tái phát nhiều lần, cần làm gì?
A. Tự ý mua kháng sinh cho trẻ uống
B. Đưa trẻ đến khám bác sĩ chuyên khoa hô hấp để tìm nguyên nhân
C. Cho trẻ nghỉ học ở nhà
D. Hạn chế cho trẻ ra ngoài chơi
125. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tiên lượng của viêm phế quản phổi?
A. Tuổi của trẻ
B. Tình trạng bệnh nền của trẻ
C. Thời gian mắc bệnh
D. Màu sắc quần áo trẻ mặc
126. Khi nào thì cần hút đờm cho trẻ bị viêm phế quản phổi?
A. Khi trẻ chỉ ho ít
B. Khi trẻ có nhiều đờm dãi, không tự khạc được
C. Khi trẻ sốt cao
D. Khi trẻ ăn uống tốt
127. Điều nào sau đây là sai về viêm phế quản phổi?
A. Viêm phế quản phổi là tình trạng viêm nhiễm ở phổi
B. Viêm phế quản phổi chỉ xảy ra ở người lớn
C. Viêm phế quản phổi có thể do virus hoặc vi khuẩn gây ra
D. Viêm phế quản phổi có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm
128. Phương pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm phế quản phổi hiệu quả?
A. Uống vitamin C liều cao
B. Rửa tay thường xuyên
C. Tắm nước lạnh hàng ngày
D. Ăn nhiều đồ ngọt
129. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc viêm phế quản phổi ở trẻ em?
A. Tiếp xúc với khói thuốc lá
B. Chế độ ăn uống lành mạnh
C. Tiêm chủng đầy đủ
D. Vận động thường xuyên
130. Phương pháp chẩn đoán nào sau đây thường được sử dụng để xác định viêm phế quản phổi ở trẻ em?
A. Nội soi phế quản
B. Chụp X-quang phổi
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Siêu âm tim
131. Triệu chứng nào sau đây không điển hình của viêm phế quản phổi ở trẻ nhỏ?
A. Sốt cao
B. Ho có đờm
C. Khó thở, thở nhanh
D. Đau bụng dữ dội
132. Khi nào cần đưa trẻ bị viêm phế quản phổi đến bệnh viện ngay lập tức?
A. Khi trẻ chỉ sốt nhẹ
B. Khi trẻ vẫn ăn uống bình thường
C. Khi trẻ có dấu hiệu khó thở, tím tái
D. Khi trẻ chỉ ho ít
133. Tại sao trẻ em dưới 6 tháng tuổi dễ bị viêm phế quản phổi nặng hơn?
A. Do trẻ không được bú sữa mẹ
B. Do hệ miễn dịch của trẻ chưa phát triển hoàn thiện
C. Do trẻ ít vận động
D. Do trẻ thường xuyên tiếp xúc với môi trường ô nhiễm
134. Biện pháp nào sau đây giúp làm loãng đờm cho trẻ bị viêm phế quản phổi?
A. Cho trẻ ăn đồ ăn đặc
B. Cho trẻ uống nhiều nước ấm
C. Cho trẻ nằm yên một chỗ
D. Cho trẻ uống nước đá
135. Khi trẻ bị viêm phế quản phổi, dấu hiệu nào sau đây cho thấy bệnh đang trở nặng?
A. Trẻ ho nhiều hơn
B. Trẻ bỏ bú, li bì
C. Trẻ sốt cao
D. Trẻ sổ mũi
136. Điều gì quan trọng nhất trong việc phòng ngừa lây lan viêm phế quản phổi?
A. Uống thuốc tăng cường miễn dịch
B. Đeo khẩu trang và rửa tay thường xuyên
C. Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
D. Ăn nhiều rau xanh
137. Trong trường hợp viêm phế quản phổi nặng, bác sĩ có thể chỉ định phương pháp điều trị nào sau đây?
A. Truyền dịch
B. Sử dụng máy thở
C. Sử dụng thuốc giãn phế quản
D. Tất cả các đáp án trên
138. Loại thuốc nào sau đây không có tác dụng điều trị viêm phế quản phổi do virus?
A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc hạ sốt
C. Thuốc long đờm
D. Thuốc giảm ho
139. Loại vaccine nào có thể giúp phòng ngừa viêm phổi do phế cầu khuẩn, một trong những nguyên nhân gây viêm phế quản phổi?
A. Vaccine phòng bệnh sởi
B. Vaccine phòng bệnh thủy đậu
C. Vaccine phòng bệnh phế cầu khuẩn (PCV)
D. Vaccine phòng bệnh cúm
140. Trong điều trị viêm phế quản phổi do vi khuẩn, loại thuốc nào thường được sử dụng?
A. Thuốc kháng virus
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc hạ sốt
D. Thuốc long đờm
141. Loại thuốc nào sau đây có thể gây tác dụng phụ làm tăng tiết đờm ở trẻ bị viêm phế quản phổi?
A. Thuốc kháng histamin
B. Thuốc hạ sốt
C. Thuốc kháng sinh
D. Thuốc giảm ho
142. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong điều trị viêm phế quản phổi tại nhà cho trẻ em?
A. Sử dụng thuốc hạ sốt khi trẻ sốt cao
B. Cho trẻ uống nhiều nước
C. Sử dụng kháng sinh không theo chỉ định của bác sĩ
D. Vệ sinh mũi họng cho trẻ thường xuyên
143. Loại xét nghiệm nào có thể giúp phân biệt viêm phế quản phổi do virus và do vi khuẩn?
A. Xét nghiệm công thức máu
B. Xét nghiệm nước tiểu
C. Xét nghiệm chức năng gan
D. Xét nghiệm điện giải đồ
144. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra do viêm phế quản phổi?
A. Viêm tai giữa
B. Suy hô hấp
C. Tiêu chảy
D. Viêm da
145. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân thường gặp gây viêm phế quản phổi ở trẻ em?
A. Virus hợp bào hô hấp (RSV)
B. Vi khuẩn Streptococcus pneumoniae
C. Dị ứng thức ăn
D. Mycoplasma pneumoniae
146. Khi nào nên sử dụng thuốc long đờm cho trẻ bị viêm phế quản phổi?
A. Khi trẻ bị ho khan
B. Khi trẻ có nhiều đờm đặc, khó khạc
C. Khi trẻ bị sốt cao
D. Khi trẻ bị sổ mũi
147. Khi nào thì trẻ bị viêm phế quản phổi cần được hỗ trợ hô hấp bằng oxy?
A. Khi trẻ chỉ ho nhiều
B. Khi trẻ có dấu hiệu tím tái, SpO2 giảm
C. Khi trẻ sốt cao liên tục
D. Khi trẻ bỏ ăn
148. Khi chăm sóc trẻ bị viêm phế quản phổi tại nhà, cần lưu ý điều gì về nhiệt độ phòng?
A. Giữ phòng thật ấm, tránh gió lùa
B. Giữ phòng thoáng mát, tránh bí khí
C. Bật điều hòa ở nhiệt độ thấp
D. Để phòng có nhiệt độ thay đổi liên tục
149. Phương pháp vật lý trị liệu nào có thể giúp trẻ bị viêm phế quản phổi dễ thở hơn?
A. Xoa bóp toàn thân
B. Vỗ rung long đờm
C. Chườm ấm ngực
D. Tập yoga
150. Loại virus nào thường gây ra bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ em, một dạng của viêm phế quản phổi?
A. Adenovirus
B. Rhinovirus
C. Virus hợp bào hô hấp (RSV)
D. Influenza virus