Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Viêm màng não mủ online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Viêm màng não mủ online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Viêm màng não mủ online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (196 đánh giá)

1. Đường lây truyền chủ yếu của vi khuẩn Neisseria meningitidis (gây viêm màng não mô cầu) là gì?

A. Qua đường tiêu hóa
B. Qua đường hô hấp
C. Qua vết thương hở
D. Qua đường tình dục

2. Trong trường hợp viêm màng não mủ do Listeria monocytogenes, loại kháng sinh nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng?

A. Vancomycin
B. Ceftriaxone
C. Ampicillin
D. Azithromycin

3. Trong điều trị viêm màng não mủ, tại sao cần phải theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân?

A. Để phát hiện sớm các biến chứng và điều chỉnh điều trị kịp thời
B. Để đánh giá hiệu quả của thuốc giảm đau
C. Để kiểm tra xem bệnh nhân có tuân thủ điều trị hay không
D. Để đảm bảo bệnh nhân được thoải mái

4. Tại sao việc tiêm chủng vắc-xin phòng viêm màng não mô cầu lại được khuyến cáo cho thanh thiếu niên và những người sống trong ký túc xá?

A. Vì họ có nguy cơ cao tiếp xúc với vi khuẩn gây bệnh
B. Vì họ có hệ miễn dịch yếu hơn
C. Vì họ thường xuyên đi du lịch
D. Vì họ không được chăm sóc y tế đầy đủ

5. Viêm màng não mủ do vi khuẩn nào có thể liên quan đến việc ăn các sản phẩm sữa chưa tiệt trùng?

A. Streptococcus pneumoniae
B. Neisseria meningitidis
C. Listeria monocytogenes
D. Haemophilus influenzae type b (Hib)

6. Việc sử dụng vắc-xin cộng hợp Haemophilus influenzae type b (Hib) đã làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh viêm màng não mủ ở trẻ em, đây là một ví dụ về

A. Điều trị triệu chứng
B. Phòng ngừa cấp 1
C. Phòng ngừa cấp 2
D. Phục hồi chức năng

7. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong điều trị viêm màng não mủ do vi khuẩn?

A. Thuốc kháng virus
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc giảm đau thông thường
D. Vitamin tổng hợp

8. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau khi mắc viêm màng não mủ?

A. Tăng chiều cao
B. Giảm cân
C. Điếc
D. Cải thiện thị lực

9. Ngoài kháng sinh, thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm áp lực nội sọ ở bệnh nhân viêm màng não mủ?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc an thần
C. Thuốc giảm đau
D. Vitamin

10. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt viêm màng não mủ do vi khuẩn và viêm màng não do virus?

A. Xét nghiệm công thức máu
B. Xét nghiệm CRP
C. Xét nghiệm dịch não tủy
D. Xét nghiệm nước tiểu

11. Trong điều trị viêm màng não mủ, corticoid thường được sử dụng với mục đích gì?

A. Tiêu diệt vi khuẩn
B. Giảm viêm và phù não
C. Tăng cường hệ miễn dịch
D. Giảm đau

12. Trong quá trình điều trị viêm màng não mủ, việc theo dõi chức năng thận của bệnh nhân là rất quan trọng, vì sao?

A. Để phát hiện sớm các bệnh lý về thận
B. Để điều chỉnh liều lượng thuốc kháng sinh
C. Để ngăn ngừa mất nước
D. Để cải thiện chức năng miễn dịch

13. Xét nghiệm dịch não tủy thường cho thấy kết quả gì ở bệnh nhân viêm màng não mủ do vi khuẩn?

A. Tăng glucose, giảm protein
B. Giảm glucose, tăng protein, tăng bạch cầu đa nhân trung tính
C. Glucose bình thường, protein bình thường
D. Giảm bạch cầu

14. Tại sao việc chẩn đoán và điều trị sớm viêm màng não mủ lại quan trọng?

A. Để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và tử vong
B. Để giảm chi phí điều trị
C. Để rút ngắn thời gian nằm viện
D. Để cải thiện chất lượng cuộc sống

15. Trong dịch tễ học, nhóm tuổi nào có tỷ lệ mắc viêm màng não mô cầu cao nhất?

A. Người già trên 65 tuổi
B. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
C. Thanh niên và người trẻ tuổi
D. Người trung niên

16. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng viêm màng não mủ nặng và cần được can thiệp y tế khẩn cấp?

A. Sốt nhẹ
B. Đau đầu
C. Co giật
D. Biếng ăn

17. Biện pháp phòng ngừa nào sau đây hiệu quả nhất để giảm nguy cơ mắc viêm màng não mủ do Haemophilus influenzae type b (Hib)?

A. Vệ sinh tay thường xuyên
B. Tiêm phòng vắc-xin Hib
C. Tránh tiếp xúc với người bệnh
D. Bổ sung vitamin C

18. Trong trường hợp nghi ngờ viêm màng não mủ, việc trì hoãn điều trị kháng sinh có thể dẫn đến hậu quả gì?

A. Giảm nguy cơ kháng kháng sinh
B. Tăng khả năng phục hồi hoàn toàn
C. Tăng nguy cơ biến chứng và tử vong
D. Không ảnh hưởng đến kết quả điều trị

19. Phác đồ điều trị viêm màng não mủ thường kéo dài trong bao lâu?

A. 1-2 ngày
B. 3-5 ngày
C. 7-21 ngày
D. Trên 30 ngày

20. Viêm màng não mủ do Neisseria meningitidis thường liên quan đến phát ban nào?

A. Phát ban dạng sởi
B. Phát ban xuất huyết dạng chấm hoặc mảng
C. Phát ban dạng thủy đậu
D. Phát ban dạng chàm

21. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây lan viêm màng não mô cầu trong cộng đồng?

A. Uống nhiều nước
B. Ăn nhiều rau xanh
C. Cách ly người bệnh và tiêm phòng cho người tiếp xúc
D. Tập thể dục thường xuyên

22. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng xuất hiện ở trẻ sơ sinh bị viêm màng não mủ so với trẻ lớn?

A. Sốt
B. Bú kém
C. Thóp phồng
D. Cứng cổ

23. Vi khuẩn nào sau đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm màng não mủ ở trẻ sơ sinh?

A. Streptococcus pneumoniae
B. Neisseria meningitidis
C. Haemophilus influenzae type b (Hib)
D. Streptococcus agalactiae (Group B Streptococcus – GBS)

24. Nếu một người tiếp xúc gần với bệnh nhân viêm màng não mô cầu, biện pháp dự phòng nào sau đây thường được khuyến cáo?

A. Uống vitamin C
B. Theo dõi sức khỏe và dùng kháng sinh dự phòng
C. Ăn nhiều tỏi
D. Tập thể dục thường xuyên

25. Nếu một bệnh nhân viêm màng não mủ bị sốc nhiễm trùng, biện pháp điều trị nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Truyền dịch và sử dụng thuốc vận mạch
B. Sử dụng thuốc hạ sốt
C. Cho bệnh nhân thở oxy
D. Truyền máu

26. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc viêm màng não mủ ở trẻ em?

A. Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn
B. Tiêm chủng đầy đủ
C. Sống trong môi trường đông đúc
D. Chế độ ăn uống cân bằng

27. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định viêm màng não mủ?

A. Chụp X-quang sọ não
B. Xét nghiệm máu tổng quát
C. Chọc dò tủy sống và phân tích dịch não tủy
D. Điện não đồ (EEG)

28. Một trong những dấu hiệu lâm sàng gợi ý viêm màng não ở trẻ nhỏ là

A. Tăng cân nhanh
B. Thóp phồng hoặc căng
C. Đi tiểu nhiều
D. Da hồng hào

29. Trong trường hợp viêm màng não mủ ở trẻ sơ sinh, nguồn lây nhiễm thường gặp nhất là

A. Từ người chăm sóc
B. Từ môi trường bệnh viện
C. Từ mẹ trong quá trình sinh nở
D. Từ thức ăn

30. Một bệnh nhân viêm màng não mủ có dấu hiệu phù não. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để kiểm soát tình trạng này?

A. Truyền dịch tốc độ nhanh
B. Nâng cao đầu giường, sử dụng thuốc lợi tiểu và corticoid
C. Cho bệnh nhân ăn nhiều muối
D. Giữ bệnh nhân nằm thẳng

31. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc viêm màng não mủ?

A. Suy giảm miễn dịch
B. Sống trong môi trường đông đúc
C. Không tiêm phòng đầy đủ
D. Tất cả các đáp án trên

32. Vi khuẩn nào sau đây thường gây viêm màng não mủ ở trẻ sơ sinh?

A. Streptococcus agalactiae (Group B Streptococcus)
B. Neisseria meningitidis
C. Haemophilus influenzae type b (Hib)
D. Listeria monocytogenes

33. Loại thuốc kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị viêm màng não mủ do Neisseria meningitidis?

A. Vancomycin
B. Ceftriaxone
C. Azithromycin
D. Amoxicillin

34. Hậu quả nghiêm trọng nào sau đây có thể xảy ra nếu viêm màng não mủ không được điều trị kịp thời?

A. Tổn thương não vĩnh viễn
B. Mất thính lực
C. Tử vong
D. Tất cả các đáp án trên

35. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán viêm màng não mủ?

A. Nội soi tai mũi họng
B. Chọc dò tủy sống
C. Cấy máu
D. Xét nghiệm PCR dịch não tủy

36. Phương pháp chẩn đoán nào sau đây được coi là tiêu chuẩn vàng để xác định viêm màng não mủ?

A. Chụp CT sọ não
B. Xét nghiệm máu ngoại vi
C. Chọc dò tủy sống và phân tích dịch não tủy
D. Điện não đồ (EEG)

37. Trong điều trị viêm màng não mủ, corticosteroid được sử dụng với mục đích gì?

A. Diệt vi khuẩn
B. Giảm viêm và phù não
C. Hạ sốt
D. Giảm đau

38. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm áp lực nội sọ trong trường hợp viêm màng não mủ có phù não?

A. Furosemide (Lasix)
B. Diazepam
C. Paracetamol
D. Ibuprofen

39. Xét nghiệm dịch não tủy trong viêm màng não mủ thường cho thấy kết quả nào sau đây?

A. Tăng protein, giảm glucose, tăng bạch cầu đa nhân trung tính
B. Giảm protein, tăng glucose, tăng bạch cầu lympho
C. Tăng protein, tăng glucose, tăng bạch cầu ái toan
D. Bình thường

40. Thời gian ủ bệnh của viêm màng não mủ thường là bao lâu?

A. Vài giờ đến 24 giờ
B. 1-7 ngày
C. 2-14 ngày
D. 1-3 tháng

41. Trong trường hợp viêm màng não mủ do vi khuẩn kháng thuốc, lựa chọn kháng sinh nào có thể được cân nhắc sử dụng?

A. Penicillin
B. Vancomycin
C. Ciprofloxacin
D. Amoxicillin

42. Triệu chứng nào sau đây ít phổ biến hơn ở người lớn bị viêm màng não mủ so với trẻ em?

A. Sốt
B. Đau đầu
C. Cứng cổ
D. Co giật

43. Dấu hiệu Kernig trong thăm khám lâm sàng gợi ý bệnh nhân có thể mắc bệnh gì?

A. Viêm ruột thừa
B. Viêm màng não
C. Viêm phổi
D. Viêm gan

44. Vi khuẩn nào sau đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm màng não mủ ở trẻ em?

A. Streptococcus pneumoniae
B. Escherichia coli
C. Staphylococcus aureus
D. Haemophilus influenzae type b (Hib)

45. Thời điểm nào sau đây là quan trọng nhất để điều trị viêm màng não mủ để giảm thiểu nguy cơ biến chứng?

A. Trong vòng 24 giờ sau khi khởi phát triệu chứng
B. Trong vòng 4-6 giờ sau khi khởi phát triệu chứng
C. Trong vòng 72 giờ sau khi khởi phát triệu chứng
D. Trong vòng 1 tuần sau khi khởi phát triệu chứng

46. Ở trẻ em, dấu hiệu nào sau đây có thể là dấu hiệu sớm của viêm màng não mủ, đặc biệt quan trọng để nhận biết?

A. Sốt cao đột ngột
B. Ban xuất huyết dạng chấm hoặc mảng
C. Quấy khóc, li bì, bỏ bú
D. Tất cả các đáp án trên

47. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong viêm màng não mủ ở trẻ sơ sinh so với trẻ lớn và người lớn?

A. Sốt cao
B. Cứng cổ
C. Bỏ bú
D. Thóp phồng

48. Trong trường hợp viêm màng não mủ ở trẻ sơ sinh, cần đặc biệt chú ý đến loại vi khuẩn nào có thể lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở?

A. Streptococcus pneumoniae
B. Escherichia coli
C. Streptococcus agalactiae (Group B Streptococcus)
D. Haemophilus influenzae type b (Hib)

49. Biến chứng nào sau đây là nghiêm trọng nhất của viêm màng não mủ, có thể dẫn đến tử vong hoặc di chứng thần kinh nặng nề?

A. Điếc
B. Động kinh
C. Áp xe não
D. Tất cả các đáp án trên

50. Phác đồ điều trị viêm màng não mủ ở trẻ em thường bao gồm những thành phần nào sau đây?

A. Kháng sinh và thuốc hạ sốt
B. Kháng sinh và corticosteroid
C. Kháng sinh, corticosteroid và truyền dịch
D. Kháng sinh, thuốc lợi tiểu và vitamin

51. Ở những vùng dịch tễ của viêm màng não do não mô cầu, biện pháp nào sau đây được khuyến cáo để kiểm soát dịch bệnh?

A. Sử dụng khẩu trang
B. Tiêm vắc-xin phòng não mô cầu hàng loạt
C. Rửa tay thường xuyên
D. Cách ly tất cả các trường hợp nghi ngờ

52. Biện pháp phòng ngừa nào sau đây hiệu quả nhất để giảm nguy cơ mắc viêm màng não mủ do Haemophilus influenzae type b (Hib)?

A. Rửa tay thường xuyên
B. Tiêm vắc-xin Hib
C. Tránh tiếp xúc với người bệnh
D. Đeo khẩu trang khi ra ngoài

53. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ của viêm màng não mủ?

A. Tuổi cao
B. Nghiện rượu
C. Chấn thương sọ não
D. Tiêm phòng đầy đủ

54. Đường lây truyền chủ yếu của viêm màng não mủ do Neisseria meningitidis là gì?

A. Đường tiêu hóa
B. Đường hô hấp
C. Đường máu
D. Đường tiếp xúc trực tiếp với da

55. Đối tượng nào sau đây cần được ưu tiên tiêm phòng vắc-xin phòng viêm màng não?

A. Trẻ em dưới 5 tuổi
B. Học sinh, sinh viên sống trong ký túc xá
C. Người suy giảm miễn dịch
D. Tất cả các đáp án trên

56. Biện pháp nào sau đây không có vai trò trong phòng ngừa lây lan viêm màng não mủ?

A. Cách ly bệnh nhân
B. Sử dụng chung đồ dùng cá nhân
C. Tiêm phòng vắc-xin
D. Vệ sinh cá nhân

57. Trong trường hợp viêm màng não mủ do Listeria monocytogenes, loại kháng sinh nào thường được ưu tiên sử dụng?

A. Vancomycin
B. Ampicillin
C. Ceftriaxone
D. Azithromycin

58. Khi nghi ngờ một bệnh nhân bị viêm màng não mủ, hành động nào sau đây cần được thực hiện đầu tiên?

A. Chụp CT sọ não
B. Bắt đầu điều trị kháng sinh ngay lập tức
C. Chờ kết quả xét nghiệm máu
D. Cho bệnh nhân uống thuốc hạ sốt

59. Loại viêm màng não nào có thể gây ra các vụ dịch lớn và lan rộng nhanh chóng?

A. Viêm màng não do virus
B. Viêm màng não do vi khuẩn Neisseria meningitidis
C. Viêm màng não do nấm
D. Viêm màng não do lao

60. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa lây lan viêm màng não mủ trong cộng đồng?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho tất cả mọi người
B. Vệ sinh cá nhân tốt và rửa tay thường xuyên
C. Đeo khẩu trang ở nơi công cộng
D. Cách ly tất cả các trường hợp sốt

61. Ở trẻ nhỏ, thóp phồng là một dấu hiệu gợi ý tình trạng nào sau đây?

A. Mất nước
B. Tăng áp lực nội sọ
C. Thiếu máu
D. Hạ đường huyết

62. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm nguy cơ lây lan viêm màng não mủ?

A. Rửa tay thường xuyên
B. Đeo khẩu trang khi tiếp xúc với người bệnh
C. Tiêm vắc xin phòng bệnh
D. Sử dụng chung đồ dùng cá nhân

63. Trong trường hợp viêm màng não mủ do Neisseria meningitidis, biện pháp nào sau đây được khuyến cáo để phòng ngừa cho những người tiếp xúc gần gũi với bệnh nhân?

A. Cách ly hoàn toàn
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng
C. Truyền máu
D. Tiêm immunoglobulin

64. Trong viêm màng não mủ, áp lực dịch não tủy thường như thế nào?

A. Bình thường
B. Tăng cao
C. Giảm thấp
D. Dao động thất thường

65. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ biến chứng điếc ở bệnh nhân viêm màng não mủ?

A. Sử dụng corticosteroid
B. Truyền máu
C. Chườm lạnh
D. Massage

66. Dấu hiệu Kernig và Brudzinski thường được sử dụng để đánh giá tình trạng nào sau đây?

A. Viêm phổi
B. Viêm màng não
C. Viêm ruột thừa
D. Viêm gan

67. Loại vắc-xin nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa viêm màng não mủ?

A. Vắc-xin Hib
B. Vắc-xin phế cầu
C. Vắc-xin bạch hầu, ho gà, uốn ván (DPT)
D. Vắc-xin não mô cầu

68. Trong viêm màng não mủ, tổn thương dây thần kinh sọ não nào có thể gây ra tình trạng lé mắt?

A. Dây thần kinh số II (dây thần kinh thị giác)
B. Dây thần kinh số III (dây vận nhãn chung)
C. Dây thần kinh số VIII (dây tiền đình ốc tai)
D. Dây thần kinh số X (dây thần kinh lang thang)

69. Loại thuốc kháng sinh nào thường được sử dụng đầu tay trong điều trị viêm màng não mủ ở trẻ em?

A. Vancomycin
B. Ceftriaxone
C. Azithromycin
D. Metronidazole

70. Biến chứng nào sau đây là biến chứng thần kinh thường gặp nhất của viêm màng não mủ?

A. Điếc
B. Động kinh
C. Mù
D. Liệt

71. Protein trong dịch não tủy của bệnh nhân viêm màng não mủ thường như thế nào?

A. Bình thường
B. Tăng cao
C. Giảm thấp
D. Không thay đổi

72. Phác đồ điều trị viêm màng não mủ thường kéo dài bao lâu?

A. 3-5 ngày
B. 7-10 ngày
C. 14-21 ngày
D. 28-35 ngày

73. Vi khuẩn Neisseria meningitidis gây viêm màng não mủ thường lây lan qua đường nào?

A. Đường tiêu hóa
B. Đường hô hấp
C. Đường máu
D. Đường da

74. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc viêm màng não mủ?

A. Suy giảm miễn dịch
B. Sống trong môi trường đông đúc
C. Chế độ ăn uống lành mạnh
D. Tiền sử chấn thương sọ não

75. Trong trường hợp viêm màng não mủ do vi khuẩn kháng thuốc, lựa chọn kháng sinh nào sau đây có thể được cân nhắc?

A. Penicillin
B. Ceftriaxone
C. Vancomycin
D. Erythromycin

76. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý viêm màng não mủ ở trẻ sơ sinh?

A. Bú kém, li bì
B. Sốt cao đột ngột
C. Đau đầu dữ dội
D. Cứng cổ

77. Trong điều trị viêm màng não mủ, việc bù dịch cần được thực hiện thận trọng để tránh biến chứng nào?

A. Mất nước
B. Phù não
C. Hạ đường huyết
D. Hạ natri máu

78. Biến chứng nào sau đây của viêm màng não mủ có thể gây ra tình trạng chậm phát triển trí tuệ ở trẻ em?

A. Điếc
B. Động kinh
C. Tràn dịch dưới màng cứng
D. Áp xe não

79. Loại tế bào nào tăng cao trong dịch não tủy của bệnh nhân viêm màng não mủ do vi khuẩn?

A. Lympho bào
B. Bạch cầu đa nhân trung tính (Neutrophils)
C. Mono bào
D. Ái toan

80. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm phù não trong điều trị viêm màng não mủ?

A. Mannitol
B. Insulin
C. Vitamin K
D. Aspirin

81. Xét nghiệm công thức máu ở bệnh nhân viêm màng não mủ thường cho thấy điều gì?

A. Giảm bạch cầu
B. Tăng bạch cầu
C. Giảm tiểu cầu
D. Tăng hồng cầu

82. Vi khuẩn Listeria monocytogenes gây viêm màng não mủ thường liên quan đến việc tiêu thụ loại thực phẩm nào?

A. Rau sống
B. Thịt chế biến sẵn
C. Sữa chưa tiệt trùng
D. Trứng sống

83. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp trong viêm màng não mủ ở trẻ lớn?

A. Sốt cao
B. Đau đầu dữ dội
C. Cứng cổ
D. Hạ đường huyết

84. Ở bệnh nhân viêm màng não mủ, việc duy trì đường thở thông thoáng là ưu tiên hàng đầu để phòng ngừa biến chứng nào?

A. Suy hô hấp
B. Suy thận
C. Suy tim
D. Suy gan

85. Trong viêm màng não mủ, tình trạng co giật có thể được kiểm soát bằng loại thuốc nào sau đây?

A. Paracetamol
B. Diazepam
C. Vitamin C
D. Thuốc lợi tiểu

86. Biện pháp phòng ngừa nào sau đây hiệu quả nhất để giảm nguy cơ viêm màng não mủ do Haemophilus influenzae type b (Hib)?

A. Rửa tay thường xuyên
B. Tiêm vắc-xin Hib
C. Đeo khẩu trang
D. Tránh tiếp xúc với người bệnh

87. Đường glucose trong dịch não tủy của bệnh nhân viêm màng não mủ thường như thế nào so với đường huyết tương?

A. Bằng nhau
B. Tăng cao hơn
C. Giảm thấp hơn
D. Không thay đổi

88. Vi khuẩn nào sau đây thường gây viêm màng não mủ ở trẻ sơ sinh?

A. Neisseria meningitidis
B. Streptococcus pneumoniae
C. Haemophilus influenzae type b (Hib)
D. Streptococcus agalactiae (Liên cầu khuẩn nhóm B)

89. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ mắc viêm màng não mủ cao hơn?

A. Người cao tuổi
B. Trẻ em dưới 5 tuổi
C. Phụ nữ mang thai
D. Người béo phì

90. Xét nghiệm dịch não tủy nào sau đây quan trọng nhất để chẩn đoán xác định viêm màng não mủ?

A. Đếm tế bào và phân tích tế bào
B. Định lượng protein
C. Định lượng glucose
D. Nhuộm Gram và cấy vi khuẩn

91. Vaccine nào sau đây giúp phòng ngừa viêm màng não mủ do Haemophilus influenzae type b (Hib)?

A. Vaccine phòng bệnh sởi
B. Vaccine phòng bệnh Hib
C. Vaccine phòng bệnh bạch hầu
D. Vaccine phòng bệnh ho gà

92. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân phổ biến gây viêm màng não mủ ở trẻ sơ sinh?

A. Streptococcus nhóm B
B. Escherichia coli (E. coli)
C. Listeria monocytogenes
D. Mycobacterium tuberculosis

93. Dấu hiệu Brudzinski trong khám lâm sàng viêm màng não mủ được thực hiện bằng cách nào?

A. Gập cổ bệnh nhân về phía ngực, gây gập gối và háng
B. Gập háng và duỗi gối bệnh nhân
C. Ấn vào điểm đau cạnh cột sống
D. Kiểm tra phản xạ gân xương

94. Loại viêm màng não nào sau đây có thể được phòng ngừa bằng vaccine phế cầu?

A. Viêm màng não do Neisseria meningitidis
B. Viêm màng não do Streptococcus pneumoniae
C. Viêm màng não do Haemophilus influenzae type b
D. Viêm màng não do Listeria monocytogenes

95. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây lan viêm màng não mủ trong gia đình có người mắc bệnh?

A. Uống vitamin C
B. Sử dụng chung đồ dùng cá nhân
C. Rửa tay thường xuyên
D. Tăng cường vận động

96. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để dự phòng viêm màng não mủ do Neisseria meningitidis ở những người tiếp xúc gần với bệnh nhân?

A. Penicillin
B. Rifampin
C. Acyclovir
D. Amphotericin B

97. Thời gian ủ bệnh của viêm màng não mủ do Neisseria meningitidis thường là bao lâu?

A. 1-3 ngày
B. 4-7 ngày
C. 10-14 ngày
D. 21-28 ngày

98. Ở trẻ sơ sinh, dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến viêm màng não mủ hơn là các bệnh lý khác?

A. Sốt cao
B. Bú kém, bỏ bú
C. Thóp phồng
D. Co giật

99. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định kháng sinh đồ của vi khuẩn gây viêm màng não mủ?

A. Nhuộm Gram
B. Cấy máu
C. Cấy dịch não tủy
D. Phản ứng chuỗi polymerase (PCR)

100. Trong viêm màng não mủ, tình trạng nào sau đây có thể gây tăng áp lực nội sọ?

A. Phù não
B. Giảm sản xuất dịch não tủy
C. Tắc nghẽn lưu thông dịch não tủy
D. Cả A và C

101. Thời điểm nào sau đây là thích hợp nhất để thực hiện chọc dò tủy sống ở bệnh nhân nghi ngờ viêm màng não mủ?

A. Sau khi chụp CT scan não
B. Ngay lập tức sau khi nghi ngờ
C. Sau khi dùng kháng sinh
D. Sau khi bệnh nhân ổn định

102. Xét nghiệm dịch não tủy nào sau đây quan trọng nhất để chẩn đoán viêm màng não mủ?

A. Đếm tế bào và phân tích tế bào
B. Đường và protein
C. Nhuộm Gram và cấy dịch não tủy
D. Tất cả các xét nghiệm trên

103. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc viêm màng não mủ ở trẻ em?

A. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim
B. Sống trong môi trường đông đúc
C. Chế độ ăn uống giàu vitamin
D. Vận động thường xuyên

104. Vi khuẩn nào sau đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm màng não mủ ở thanh thiếu niên và người trẻ tuổi?

A. Streptococcus pneumoniae
B. Neisseria meningitidis
C. Haemophilus influenzae
D. Listeria monocytogenes

105. Ở trẻ em, biến chứng nào sau đây của viêm màng não mủ có thể dẫn đến khó khăn trong học tập và hòa nhập xã hội?

A. Điếc
B. Động kinh
C. Chậm phát triển
D. Tất cả các biến chứng trên

106. Trong viêm màng não mủ, nồng độ glucose trong dịch não tủy thường như thế nào so với nồng độ glucose trong máu?

A. Cao hơn
B. Bằng nhau
C. Thấp hơn
D. Không liên quan

107. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do điều trị viêm màng não mủ bằng aminoglycoside (ví dụ: gentamicin)?

A. Suy gan
B. Suy thận
C. Điếc
D. Động kinh

108. Đường lây truyền chính của viêm màng não mủ do Neisseria meningitidis là gì?

A. Qua đường tiêu hóa
B. Qua đường hô hấp
C. Qua vết thương hở
D. Qua côn trùng đốt

109. Trong viêm màng não mủ do Listeria monocytogenes, loại kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng?

A. Vancomycin
B. Ceftriaxone
C. Ampicillin
D. Azithromycin

110. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt viêm màng não mủ do vi khuẩn và viêm màng não do virus?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Phân tích dịch não tủy
D. Chụp CT scan não

111. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong viêm màng não mủ ở trẻ nhỏ dưới 2 tuổi?

A. Sốt
B. Nôn
C. Cứng cổ
D. Bú kém

112. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tay trong điều trị viêm màng não mủ do vi khuẩn ở trẻ em?

A. Acyclovir
B. Ceftriaxone
C. Amphotericin B
D. Isoniazid

113. Biến chứng nào sau đây là biến chứng thần kinh nghiêm trọng nhất của viêm màng não mủ?

A. Điếc
B. Động kinh
C. Chậm phát triển
D. Áp xe não

114. Biện pháp nào sau đây quan trọng nhất để ngăn ngừa lây lan viêm màng não mủ do Neisseria meningitidis trong cộng đồng?

A. Vệ sinh cá nhân
B. Cách ly bệnh nhân
C. Tiêm vaccine phòng bệnh
D. Sử dụng khẩu trang

115. Một bệnh nhân viêm màng não mủ có dấu hiệu suy hô hấp. Biện pháp nào sau đây cần được thực hiện đầu tiên?

A. Cho bệnh nhân thở oxy
B. Đặt nội khí quản và thở máy
C. Truyền dịch
D. Sử dụng thuốc hạ sốt

116. Ở bệnh nhân viêm màng não mủ, dấu hiệu nào sau đây cho thấy tình trạng bệnh đang trở nên nghiêm trọng hơn?

A. Sốt nhẹ
B. Nhịp tim chậm
C. Huyết áp tụt
D. Ăn uống tốt hơn

117. Xét nghiệm nào sau đây giúp phát hiện kháng nguyên của vi khuẩn trong dịch não tủy một cách nhanh chóng?

A. Nhuộm Gram
B. Cấy dịch não tủy
C. Phản ứng ngưng kết latex
D. Đếm tế bào

118. Trong điều trị viêm màng não mủ, corticosteroid (ví dụ: dexamethasone) thường được sử dụng với mục đích gì?

A. Giảm phù não và viêm
B. Diệt vi khuẩn
C. Tăng cường hệ miễn dịch
D. Giảm đau

119. Trong điều trị viêm màng não mủ, khi nào thì cần sử dụng mannitol?

A. Khi có phù não và tăng áp lực nội sọ
B. Khi bệnh nhân sốt cao
C. Khi bệnh nhân co giật
D. Khi bệnh nhân suy hô hấp

120. Dấu hiệu Kernig trong khám lâm sàng viêm màng não mủ được thực hiện bằng cách nào?

A. Gập cổ bệnh nhân về phía ngực
B. Gập háng và duỗi gối bệnh nhân
C. Ấn vào điểm đau cạnh cột sống
D. Kiểm tra phản xạ gân xương

121. Loại viêm màng não nào sau đây có thể được phòng ngừa bằng vaccine?

A. Viêm màng não do virus
B. Viêm màng não do vi khuẩn
C. Viêm màng não do nấm
D. Viêm màng não do ký sinh trùng

122. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ mắc viêm màng não mủ cao nhất?

A. Người lớn khỏe mạnh
B. Trẻ em dưới 5 tuổi
C. Thanh niên
D. Người già

123. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc viêm màng não mủ?

A. Sống trong môi trường sạch sẽ
B. Tiêm chủng đầy đủ
C. Hệ miễn dịch suy yếu
D. Chế độ ăn uống lành mạnh

124. Viêm màng não mủ do não mô cầu lây lan chủ yếu qua con đường nào?

A. Thực phẩm và nước uống ô nhiễm
B. Muỗi đốt
C. Tiếp xúc gần với dịch tiết hô hấp của người bệnh
D. Quan hệ tình dục

125. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ viêm và tổn thương não trong viêm màng não mủ?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Protein phản ứng C (CRP)
D. Chụp MRI não

126. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt viêm màng não mủ do vi khuẩn và do virus?

A. Công thức máu
B. Xét nghiệm dịch não tủy
C. Chụp CT sọ não
D. Điện não đồ

127. Đường lây truyền nào sau đây không phổ biến đối với viêm màng não mủ?

A. Tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết hô hấp
B. Sử dụng chung đồ dùng cá nhân
C. Qua đường máu
D. Qua thực phẩm ô nhiễm

128. Trong điều trị viêm màng não mủ, corticosteroid thường được sử dụng với mục đích gì?

A. Giảm đau
B. Hạ sốt
C. Giảm phù não và viêm
D. Tăng cường hệ miễn dịch

129. Biện pháp phòng ngừa nào sau đây hiệu quả nhất để giảm nguy cơ mắc viêm màng não mủ do Hib?

A. Rửa tay thường xuyên
B. Tiêm vaccine Hib
C. Đeo khẩu trang
D. Tránh tiếp xúc với người bệnh

130. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng xuất hiện ở trẻ sơ sinh bị viêm màng não mủ?

A. Sốt hoặc hạ thân nhiệt
B. Thóp phồng
C. Cứng gáy
D. Bú kém hoặc bỏ bú

131. Trong chẩn đoán viêm màng não mủ, xét nghiệm nào giúp xác định loại vi khuẩn gây bệnh?

A. Công thức máu
B. Cấy máu
C. PCR dịch não tủy
D. Cấy dịch não tủy

132. Khi nào cần nghi ngờ một người bị viêm màng não mủ?

A. Khi họ bị cảm lạnh thông thường
B. Khi họ có các triệu chứng như sốt cao, đau đầu dữ dội, cứng gáy và nhạy cảm với ánh sáng
C. Khi họ bị đau bụng
D. Khi họ bị ho

133. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán xác định viêm màng não mủ?

A. Công thức máu
B. Chọc dò tủy sống và xét nghiệm dịch não tủy
C. Chụp X-quang sọ não
D. Điện não đồ (EEG)

134. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm màng não mủ do vi khuẩn?

A. Thuốc kháng virus
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc kháng nấm
D. Thuốc hạ sốt

135. Biến chứng nào sau đây là nghiêm trọng nhất của viêm màng não mủ?

A. Điếc
B. Chậm phát triển
C. Động kinh
D. Tử vong

136. Biến chứng nào sau đây của viêm màng não mủ có thể gây ra hội chứng Waterhouse-Friderichsen?

A. Viêm phổi
B. Sốc nhiễm trùng
C. Suy thận
D. Viêm khớp

137. Loại thuốc nào sau đây không được sử dụng trong điều trị viêm màng não mủ do vi khuẩn?

A. Ceftriaxone
B. Vancomycin
C. Acyclovir
D. Meropenem

138. Vi khuẩn Haemophilus influenzae type b (Hib) gây viêm màng não mủ chủ yếu lây truyền qua đường nào?

A. Đường tiêu hóa
B. Đường hô hấp
C. Đường máu
D. Đường da

139. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân thường gặp gây viêm màng não mủ ở trẻ sơ sinh?

A. Streptococcus nhóm B
B. Escherichia coli (E. coli)
C. Listeria monocytogenes
D. Neisseria meningitidis

140. Xét nghiệm dịch não tủy trong viêm màng não mủ thường cho thấy kết quả nào sau đây?

A. Tăng glucose, giảm protein
B. Giảm glucose, tăng protein, tăng bạch cầu đa nhân trung tính
C. Glucose bình thường, protein bình thường, bạch cầu lympho tăng
D. Tất cả đều bình thường

141. Viêm màng não mủ có thể dẫn đến những vấn đề lâu dài nào ở trẻ em?

A. Khó khăn trong học tập
B. Mất thính giác
C. Động kinh
D. Tất cả các đáp án trên

142. Trong viêm màng não mủ, tổn thương thần kinh nào sau đây có thể gây ra di chứng lâu dài?

A. Tổn thương dây thần kinh thị giác
B. Tổn thương dây thần kinh thính giác
C. Tổn thương dây thần kinh vận động
D. Tất cả các đáp án trên

143. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây lan viêm màng não mủ trong cộng đồng?

A. Vệ sinh cá nhân tốt
B. Tiêm phòng vaccine đầy đủ
C. Cách ly người bệnh
D. Tất cả các đáp án trên

144. Biện pháp nào sau đây không giúp ngăn ngừa sự lây lan của viêm màng não mủ?

A. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước
B. Che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi
C. Sử dụng chung đồ dùng cá nhân
D. Tiêm vaccine phòng bệnh

145. Trong điều trị viêm màng não mủ, việc sử dụng kháng sinh nên được thực hiện như thế nào?

A. Chỉ sử dụng khi có kết quả cấy máu dương tính
B. Bắt đầu càng sớm càng tốt, ngay khi nghi ngờ bệnh
C. Sử dụng kháng sinh phổ rộng trong mọi trường hợp
D. Chỉ sử dụng khi có biến chứng

146. Trong trường hợp nghi ngờ viêm màng não mủ ở trẻ em, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

A. Cho trẻ uống thuốc hạ sốt
B. Đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và chẩn đoán
C. Tự điều trị tại nhà bằng kháng sinh
D. Theo dõi các triệu chứng trong vài ngày

147. Thời gian ủ bệnh của viêm màng não mủ thường là bao lâu?

A. Vài giờ
B. 1-2 ngày
C. 2-10 ngày
D. Vài tuần

148. Dấu hiệu Kernig và Brudzinski thường được sử dụng để đánh giá tình trạng nào?

A. Viêm phổi
B. Viêm màng não
C. Viêm ruột thừa
D. Viêm gan

149. Tại sao việc điều trị viêm màng não mủ sớm lại quan trọng?

A. Để ngăn ngừa lây lan cho người khác
B. Để giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng và tử vong
C. Để giảm số ngày nằm viện
D. Để giảm chi phí điều trị

150. Một trong những dấu hiệu sớm của viêm màng não mủ ở trẻ lớn là gì?

A. Ho nhiều
B. Đau đầu dữ dội và cứng gáy
C. Tiêu chảy
D. Phát ban

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.