Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Viêm khớp dạng thấp 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Viêm khớp dạng thấp 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Viêm khớp dạng thấp 1 online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (205 đánh giá)

1. Trong điều trị viêm khớp dạng thấp, glucocorticoid được sử dụng với mục đích chính nào?

A. Làm chậm tiến triển của bệnh
B. Giảm đau và viêm nhanh chóng
C. Tăng cường hệ miễn dịch
D. Phục hồi sụn khớp bị tổn thương

2. Yếu tố nào sau đây có liên quan đến tiên lượng xấu hơn ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

A. Tuổi khởi phát bệnh muộn
B. Giới tính nữ
C. RF và Anti-CCP âm tính
D. Mức độ viêm thấp

3. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không liên quan đến sự phát triển của viêm khớp dạng thấp?

A. Hút thuốc lá
B. Nhiễm trùng
C. Giới tính
D. Chế độ ăn giàu canxi

4. Yếu tố dạng thấp (Rheumatoid factor – RF) là một loại kháng thể, thường xuất hiện trong máu của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, vậy RF là kháng thể thuộc lớp immunoglobulin nào?

A. IgA
B. IgE
C. IgG
D. IgM

5. Trong điều trị viêm khớp dạng thấp, mục tiêu chính của việc sử dụng thuốc DMARDs là gì?

A. Giảm đau nhanh chóng
B. Hạ sốt
C. Làm chậm hoặc ngăn chặn tiến triển của bệnh
D. Điều trị nhiễm trùng

6. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp để giảm tình trạng viêm?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Thịt đỏ
D. Cá béo

7. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

A. Viêm màng ngoài tim
B. Hội chứng Sjogren
C. Amyloidosis
D. Gout

8. Trong các xét nghiệm sau, xét nghiệm nào giúp phân biệt viêm khớp dạng thấp với viêm xương khớp?

A. Tốc độ máu lắng (ESR)
B. Protein phản ứng C (CRP)
C. Yếu tố dạng thấp (RF)
D. Công thức máu

9. Trong các thuốc DMARDs sinh học, thuốc nào sau đây tác động bằng cách ức chế sự hoạt hóa tế bào T?

A. Infliximab
B. Adalimumab
C. Abatacept
D. Tocilizumab

10. Trong các biện pháp không dùng thuốc, biện pháp nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc giảm đau và cải thiện chức năng khớp ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

A. Châm cứu
B. Xoa bóp
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ăn chay

11. Trong chẩn đoán viêm khớp dạng thấp, tiêu chuẩn ACR/EULAR 2010 có bao nhiêu tiêu chí?

A. 4
B. 5
C. 6
D. 7

12. Điều nào sau đây là quan trọng nhất trong việc quản lý bệnh viêm khớp dạng thấp?

A. Chỉ điều trị khi có triệu chứng
B. Điều trị sớm và tích cực
C. Chờ đợi đến khi có tổn thương khớp rõ ràng
D. Sử dụng thuốc giảm đau khi cần thiết

13. Trong các yếu tố nguy cơ sau, yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phát triển viêm khớp dạng thấp?

A. Chế độ ăn uống
B. Di truyền
C. Môi trường
D. Stress

14. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tổn thương khớp trong viêm khớp dạng thấp?

A. Siêu âm khớp
B. Chụp X-quang
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. Nội soi khớp

15. Thuốc nào sau đây được coi là ‘thuốc nền’ (DMARDs) trong điều trị viêm khớp dạng thấp?

A. Paracetamol
B. Prednisolon
C. Methotrexate
D. Ibuprofen

16. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào giúp giảm nguy cơ loãng xương ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp đang dùng glucocorticoid?

A. Tăng cường vận động
B. Bổ sung canxi và vitamin D
C. Giảm cân
D. Hạn chế protein

17. Trong điều trị viêm khớp dạng thấp, thuốc nào sau đây có tác dụng ức chế trực tiếp TNF-alpha?

A. Methotrexate
B. Sulfasalazine
C. Etanercept
D. Hydroxychloroquine

18. Bệnh nhân viêm khớp dạng thấp có nguy cơ cao mắc bệnh lý tim mạch, yếu tố nào sau đây góp phần chính vào nguy cơ này?

A. Tác dụng phụ của thuốc DMARDs
B. Tình trạng viêm mạn tính
C. Giảm vận động do đau khớp
D. Chế độ ăn uống không lành mạnh

19. Phản ứng viêm trong viêm khớp dạng thấp chủ yếu ảnh hưởng đến cấu trúc nào của khớp?

A. Sụn khớp
B. Bao hoạt dịch
C. Dây chằng
D. Xương dưới sụn

20. Thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là thay đổi sắc tố da khi sử dụng kéo dài trong điều trị viêm khớp dạng thấp?

A. Methotrexate
B. Sulfasalazine
C. Hydroxychloroquine
D. Leflunomide

21. Trong các biến chứng sau, biến chứng nào có thể đe dọa tính mạng ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

A. Hội chứng ống cổ tay
B. Viêm cột sống dính khớp
C. Viêm mạch máu
D. Khô mắt

22. Triệu chứng nào sau đây gợi ý đến hội chứng Felty ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

A. Khô mắt và khô miệng
B. Giảm bạch cầu trung tính
C. Tăng tiểu cầu
D. Thiếu máu

23. Triệu chứng nào sau đây không phải là biểu hiện ngoài khớp của viêm khớp dạng thấp?

A. Hạt dưới da
B. Viêm củng mạc mắt
C. Đau ngực kiểu màng phổi
D. Tăng men gan

24. Bệnh nhân viêm khớp dạng thấp có nguy cơ cao bị nhiễm trùng do yếu tố nào sau đây?

A. Tình trạng suy dinh dưỡng
B. Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch
C. Giảm vận động
D. Chế độ ăn kiêng

25. Thuốc nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng đơn độc trong điều trị viêm khớp dạng thấp?

A. Methotrexate
B. Leflunomide
C. Glucocorticoid
D. Sulfasalazine

26. Bệnh nhân viêm khớp dạng thấp cần được theo dõi những gì khi sử dụng NSAIDs kéo dài?

A. Chức năng gan và thận
B. Công thức máu
C. Điện giải đồ
D. Đường huyết

27. Điều nào sau đây là đúng về vai trò của vật lý trị liệu trong điều trị viêm khớp dạng thấp?

A. Chỉ nên thực hiện khi bệnh nhân hết đau
B. Không có tác dụng trong việc cải thiện chức năng khớp
C. Giúp duy trì và cải thiện chức năng khớp, giảm đau
D. Có thể thay thế hoàn toàn thuốc DMARDs

28. Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ khớp ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

A. Ngồi lâu một chỗ
B. Sử dụng dụng cụ hỗ trợ
C. Mang giày cao gót
D. Làm việc quá sức

29. Trong các xét nghiệm sau, xét nghiệm nào có độ đặc hiệu cao nhất trong chẩn đoán viêm khớp dạng thấp?

A. Yếu tố dạng thấp (RF)
B. Anti-CCP
C. Tốc độ máu lắng (ESR)
D. Protein phản ứng C (CRP)

30. Trong đánh giá mức độ hoạt động của bệnh viêm khớp dạng thấp, chỉ số DAS28 sử dụng những thông số nào?

A. Số lượng khớp đau, số lượng khớp sưng, tốc độ máu lắng (ESR), đánh giá chung của bệnh nhân
B. Số lượng khớp đau, số lượng khớp sưng, protein phản ứng C (CRP), đánh giá chung của bác sĩ
C. Số lượng khớp đau, số lượng khớp sưng, tốc độ máu lắng (ESR), đánh giá chung của bác sĩ
D. Số lượng khớp đau, số lượng khớp sưng, protein phản ứng C (CRP), đánh giá chung của bệnh nhân

31. Kháng thể kháng CCP (ACPA) đặc hiệu hơn yếu tố thấp (RF) trong chẩn đoán viêm khớp dạng thấp, điều này có nghĩa là gì?

A. ACPA có độ nhạy cao hơn RF.
B. ACPA ít dương tính giả hơn RF.
C. ACPA có thể phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm hơn RF.
D. ACPA dễ thực hiện xét nghiệm hơn RF.

32. Trong viêm khớp dạng thấp, tình trạng dính khớp (ankylosis) là gì?

A. Sự phá hủy sụn khớp.
B. Sự hình thành xương mới trong khớp.
C. Sự cứng khớp do xương hóa và dính các bề mặt khớp.
D. Sự lỏng lẻo của dây chằng quanh khớp.

33. Thuốc nào sau đây KHÔNG phải là một DMARD sinh học (bDMARD) thường được sử dụng trong điều trị viêm khớp dạng thấp?

A. Adalimumab.
B. Etanercept.
C. Infliximab.
D. Hydroxychloroquine.

34. Trong viêm khớp dạng thấp, hạt thấp (rheumatoid nodules) thường xuất hiện ở đâu?

A. Trên mặt.
B. Trong phổi.
C. Dưới da, gần các khớp.
D. Trong não.

35. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tiên lượng của viêm khớp dạng thấp?

A. Thời gian từ khi khởi phát bệnh đến khi điều trị.
B. Mức độ hoạt động bệnh ban đầu.
C. Sự hiện diện của kháng thể kháng CCP (anti-CCP).
D. Nhóm máu.

36. Xét nghiệm anti-CCP có ý nghĩa gì trong chẩn đoán viêm khớp dạng thấp?

A. Đánh giá mức độ tổn thương khớp.
B. Chẩn đoán phân biệt với các bệnh khớp khác.
C. Tiên lượng khả năng đáp ứng với điều trị.
D. Phát hiện sớm và chẩn đoán xác định viêm khớp dạng thấp.

37. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho bệnh nhân viêm khớp dạng thấp để bảo vệ khớp?

A. Sử dụng dụng cụ hỗ trợ để mở lọ hoặc cầm nắm.
B. Tránh các hoạt động lặp đi lặp lại.
C. Duy trì cân nặng hợp lý.
D. Ngồi lâu một chỗ.

38. Trong viêm khớp dạng thấp, viêm màng hoạt dịch (synovitis) là gì?

A. Viêm gân.
B. Viêm bao hoạt dịch.
C. Viêm màng hoạt dịch khớp.
D. Viêm dây chằng.

39. Trong viêm khớp dạng thấp, biến dạng cổ tay hình lưng lạc đà (camel back wrist) là do?

A. Sự thoái hóa sụn.
B. Sự phá hủy dây chằng và xương cổ tay.
C. Sự lắng đọng tinh thể urat.
D. Sự viêm gân gấp.

40. Trong viêm khớp dạng thấp, yếu tố thấp (RF) là một kháng thể chống lại cái gì?

A. DNA.
B. Collagen.
C. IgG.
D. Hồng cầu.

41. Biến dạng Boutonniere trong viêm khớp dạng thấp ảnh hưởng đến khớp nào ở ngón tay?

A. Khớp bàn ngón (MCP).
B. Khớp gian đốt gần (PIP).
C. Khớp gian đốt xa (DIP).
D. Khớp cổ tay.

42. Loại vận động nào sau đây được khuyến khích cho bệnh nhân viêm khớp dạng thấp để duy trì chức năng khớp?

A. Chạy marathon.
B. Nâng tạ nặng.
C. Bơi lội và đi bộ nhẹ nhàng.
D. Các môn thể thao đối kháng.

43. Trong viêm khớp dạng thấp, bệnh nhân có nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch do yếu tố nào?

A. Tác dụng phụ của thuốc giảm đau.
B. Tình trạng viêm mạn tính.
C. Chế độ ăn uống không lành mạnh.
D. Ít vận động.

44. Chỉ số DAS28 được sử dụng để đánh giá điều gì trong viêm khớp dạng thấp?

A. Mức độ tổn thương xương.
B. Hoạt động bệnh.
C. Chức năng hô hấp.
D. Chức năng tim mạch.

45. Trong viêm khớp dạng thấp, hội chứng Sjögren thứ phát thường gây ra triệu chứng nào?

A. Tăng tiết nước bọt và nước mắt.
B. Khô mắt và khô miệng.
C. Viêm da và rụng tóc.
D. Đau bụng và tiêu chảy.

46. Thuốc nào sau đây được coi là ‘neo’ trong điều trị viêm khớp dạng thấp?

A. Prednisolon
B. Methotrexate
C. Ibuprofen
D. Paracetamol

47. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của vật lý trị liệu trong điều trị viêm khớp dạng thấp?

A. Giảm đau.
B. Cải thiện tầm vận động khớp.
C. Tăng cường sức mạnh cơ bắp.
D. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh.

48. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan đến viêm khớp dạng thấp?

A. Bệnh tim mạch
B. Loãng xương
C. Xơ phổi
D. Sỏi thận

49. Trong viêm khớp dạng thấp, bệnh nhân có nguy cơ cao bị loãng xương do yếu tố nào sau đây?

A. Tăng cân.
B. Tình trạng viêm mạn tính và sử dụng glucocorticoid.
C. Chế độ ăn giàu canxi.
D. Hoạt động thể chất quá mức.

50. Trong điều trị viêm khớp dạng thấp, mục tiêu ‘điều trị hướng đích’ (treat-to-target) nhằm đạt được điều gì?

A. Giảm đau hoàn toàn cho bệnh nhân.
B. Đạt được tình trạng lui bệnh hoặc hoạt động bệnh thấp nhất có thể.
C. Ngăn ngừa hoàn toàn sự phá hủy khớp.
D. Giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc.

51. Trong điều trị viêm khớp dạng thấp, glucocorticoid (như prednisolon) thường được sử dụng để làm gì?

A. Chữa khỏi bệnh.
B. Giảm nhanh các triệu chứng viêm.
C. Ngăn ngừa phá hủy khớp.
D. Tăng cường hệ miễn dịch.

52. Trong viêm khớp dạng thấp, loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc phá hủy sụn khớp?

A. Tế bào lympho T
B. Tế bào lympho B
C. Nguyên bào sợi
D. Tế bào hủy xương

53. Trong viêm khớp dạng thấp, tổn thương cột sống cổ thường gặp nhất ở vị trí nào?

A. Cột sống thắt lưng.
B. Cột sống ngực.
C. Đoạn C1-C2.
D. Đoạn C5-C6.

54. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi tình trạng viêm trong viêm khớp dạng thấp?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. CRP (C-reactive protein) và tốc độ máu lắng (ESR)
D. Chức năng gan thận

55. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển viêm khớp dạng thấp?

A. Chế độ ăn giàu vitamin D.
B. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh.
C. Hoạt động thể chất thường xuyên.
D. Không hút thuốc lá.

56. Trong viêm khớp dạng thấp, tổn thương khớp thường có tính chất đối xứng, nghĩa là gì?

A. Chỉ ảnh hưởng đến các khớp lớn.
B. Chỉ ảnh hưởng đến một bên cơ thể.
C. Ảnh hưởng đến các khớp tương ứng ở cả hai bên cơ thể.
D. Chỉ ảnh hưởng đến các khớp ở bàn tay và bàn chân.

57. Thuốc sinh học (biologics) trong điều trị viêm khớp dạng thấp tác động bằng cách nào?

A. Ức chế trực tiếp sự phát triển của tế bào sụn.
B. Tăng cường hệ miễn dịch để chống lại bệnh.
C. Ức chế các cytokine gây viêm hoặc các tế bào miễn dịch cụ thể.
D. Thay thế sụn khớp bị tổn thương.

58. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp theo ACR/EULAR 2010?

A. Thời gian mắc bệnh trên 6 tuần
B. Có hạt thấp dưới da
C. Số lượng và vị trí các khớp bị viêm
D. Xét nghiệm yếu tố thấp (RF) và/hoặc kháng thể kháng CCP (ACPA)

59. Thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là mù màu khi sử dụng kéo dài trong điều trị viêm khớp dạng thấp?

A. Methotrexate.
B. Sulfasalazine.
C. Hydroxychloroquine.
D. Leflunomide.

60. Trong viêm khớp dạng thấp, hội chứng Felty bao gồm những đặc điểm nào?

A. Viêm khớp, thiếu máu, gan to.
B. Viêm khớp, lách to, giảm bạch cầu.
C. Viêm khớp, viêm màng bồ đào, xơ phổi.
D. Viêm khớp, bệnh tim mạch, loãng xương.

61. Một bệnh nhân viêm khớp dạng thấp đang dùng methotrexate có kế hoạch mang thai. Cần phải làm gì?

A. Tiếp tục sử dụng methotrexate cho đến khi mang thai
B. Ngừng methotrexate ngay khi có kế hoạch mang thai
C. Chuyển sang một DMARDs khác an toàn hơn cho thai kỳ
D. Giảm liều methotrexate xuống mức thấp nhất có thể

62. Trong quá trình điều trị viêm khớp dạng thấp, việc theo dõi chức năng gan và thận định kỳ là cần thiết khi sử dụng thuốc nào sau đây?

A. Hydroxychloroquine
B. Prednisone
C. Methotrexate
D. Celecoxib

63. Kháng thể kháng CCP (ACPA) đặc hiệu hơn yếu tố dạng thấp (RF) trong chẩn đoán viêm khớp dạng thấp vì lý do nào?

A. ACPA có độ nhạy cao hơn RF
B. ACPA ít gặp ở các bệnh tự miễn khác so với RF
C. ACPA dễ dàng định lượng hơn RF
D. ACPA có giá thành xét nghiệm rẻ hơn RF

64. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp so với các biến chứng khác?

A. Hội chứng ống cổ tay
B. Viêm màng ngoài tim
C. Loãng xương
D. Xơ phổi

65. Biến chứng nào sau đây ở tim thường gặp hơn ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp so với người bình thường?

A. Hở van tim
B. Suy tim
C. Bệnh mạch vành
D. Rối loạn nhịp tim

66. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của thang điểm DAS28 để đánh giá hoạt động bệnh viêm khớp dạng thấp?

A. Số lượng khớp đau
B. Số lượng khớp sưng
C. Mức độ protein phản ứng C (CRP) hoặc tốc độ máu lắng (ESR)
D. Đánh giá của bác sĩ về tổn thương khớp trên X-quang

67. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho bệnh nhân viêm khớp dạng thấp để bảo vệ khớp?

A. Sử dụng dụng cụ hỗ trợ để giảm tải cho khớp
B. Duy trì cân nặng hợp lý
C. Tập thể dục thường xuyên để tăng cường sức mạnh cơ bắp
D. Tránh vận động hoàn toàn để giảm đau

68. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện kháng thể kháng CCP (ACPA) trong chẩn đoán viêm khớp dạng thấp?

A. Xét nghiệm máu lắng (ESR)
B. Xét nghiệm ELISA
C. Xét nghiệm công thức máu (CBC)
D. Xét nghiệm chức năng gan

69. Trong điều trị viêm khớp dạng thấp, thuốc ức chế Janus kinase (JAK) hoạt động bằng cách nào?

A. Ức chế trực tiếp TNF-alpha
B. Ức chế tế bào B
C. Ức chế các cytokine gây viêm
D. Kích thích sản xuất collagen

70. Tổn thương nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện ngoài khớp của viêm khớp dạng thấp?

A. Hạt dưới da
B. Viêm mạch máu
C. Viêm phổi kẽ
D. Thoái hóa khớp gối

71. Trong điều trị viêm khớp dạng thấp, thuốc sinh học nên được sử dụng khi nào?

A. Ngay khi chẩn đoán bệnh
B. Sau khi thất bại với ít nhất một DMARDs cổ điển
C. Chỉ khi có biến chứng nặng
D. Thay thế hoàn toàn DMARDs cổ điển

72. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt viêm khớp dạng thấp với viêm xương khớp?

A. Xét nghiệm máu lắng (ESR)
B. Xét nghiệm yếu tố dạng thấp (RF)
C. Chụp X-quang khớp
D. Xét nghiệm công thức máu (CBC)

73. Bệnh nhân viêm khớp dạng thấp có nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao hơn so với người bình thường do nguyên nhân nào?

A. Do tác dụng phụ của thuốc
B. Do tình trạng viêm mạn tính
C. Do ít vận động
D. Do chế độ ăn uống không hợp lý

74. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển viêm khớp dạng thấp?

A. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch
B. Hút thuốc lá
C. Chế độ ăn giàu vitamin D
D. Hoạt động thể chất thường xuyên

75. Trong điều trị viêm khớp dạng thấp, vai trò của vật lý trị liệu là gì?

A. Thay thế thuốc
B. Giảm đau và cải thiện chức năng khớp
C. Điều trị dứt điểm bệnh
D. Ngăn ngừa hoàn toàn biến dạng khớp

76. Loại vận động nào sau đây được khuyến khích cho bệnh nhân viêm khớp dạng thấp để duy trì chức năng khớp?

A. Chạy marathon
B. Nâng tạ nặng
C. Bơi lội
D. Đấm bốc

77. Trong điều trị viêm khớp dạng thấp, glucocorticoid thường được sử dụng với mục đích gì?

A. Điều trị dứt điểm bệnh
B. Giảm nhanh các triệu chứng viêm trong giai đoạn cấp
C. Thay thế các DMARDs khác
D. Tăng cường hệ miễn dịch

78. Trong các yếu tố tiên lượng của viêm khớp dạng thấp, yếu tố nào sau đây thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn?

A. Tuổi khởi phát bệnh muộn
B. Giới tính nữ
C. Nồng độ RF và ACPA cao
D. Đáp ứng tốt với methotrexate

79. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình của viêm khớp dạng thấp?

A. Cứng khớp buổi sáng kéo dài
B. Sưng đau các khớp nhỏ ở bàn tay và bàn chân
C. Đau lưng dưới dữ dội
D. Mệt mỏi và sốt nhẹ

80. Mục tiêu điều trị hiện nay của viêm khớp dạng thấp là gì?

A. Giảm đau
B. Cải thiện chức năng vận động
C. Đạt được tình trạng lui bệnh hoặc hoạt động bệnh thấp nhất
D. Ngăn ngừa biến dạng khớp

81. Thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARD) nào sau đây thường được coi là lựa chọn đầu tay trong điều trị viêm khớp dạng thấp?

A. Methotrexate
B. Sulfasalazine
C. Hydroxychloroquine
D. Leflunomide

82. Loại thuốc sinh học nào sau đây ức chế TNF-alpha?

A. Abatacept
B. Rituximab
C. Adalimumab
D. Tocilizumab

83. Trong điều trị viêm khớp dạng thấp, thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là tăng huyết áp?

A. Methotrexate
B. Hydroxychloroquine
C. Prednisone
D. Sulfasalazine

84. Thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là thay đổi sắc tố da?

A. Methotrexate
B. Sulfasalazine
C. Hydroxychloroquine
D. Leflunomide

85. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp theo ACR/EULAR 2010?

A. Số lượng và vị trí khớp bị viêm
B. Thời gian kéo dài của triệu chứng viêm khớp
C. Nồng độ yếu tố dạng thấp (RF) và kháng thể kháng CCP (ACPA)
D. Mức độ protein phản ứng C (CRP) tăng cao

86. Biến chứng ở mắt nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

A. Viêm màng bồ đào
B. Khô mắt
C. Tăng nhãn áp
D. Đục thủy tinh thể

87. Cơ chế bệnh sinh nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong sự phá hủy khớp ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

A. Sự hình thành phức hợp miễn dịch
B. Sự tăng sinh mạch máu
C. Sự hoạt hóa tế bào T và sản xuất cytokine
D. Sự lắng đọng tinh thể urat

88. Loại tế bào nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành pannus trong khớp bị viêm ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

A. Tế bào lympho B
B. Tế bào lympho T
C. Tế bào hoạt dịch
D. Tế bào mast

89. Theo tiêu chuẩn ACR/EULAR 2010, một bệnh nhân cần đạt được tối thiểu bao nhiêu điểm để được chẩn đoán xác định viêm khớp dạng thấp?

A. 4 điểm
B. 5 điểm
C. 6 điểm
D. 7 điểm

90. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá mức độ hoạt động của bệnh viêm khớp dạng thấp?

A. Số lượng khớp đau và sưng
B. Đánh giá của bệnh nhân về mức độ đau
C. Đánh giá của bác sĩ về hoạt động bệnh
D. Độ cứng của khớp

91. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

A. Viêm màng ngoài tim.
B. Hội chứng ống cổ tay.
C. Loãng xương.
D. Bệnh gout.

92. Yếu tố nào sau đây liên quan đến tiên lượng xấu hơn ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

A. Tuổi khởi phát bệnh muộn.
B. Giới tính nam.
C. Nồng độ CRP thấp.
D. Không hút thuốc lá.

93. Trong điều trị viêm khớp dạng thấp, thuốc sinh học (biologics) thường được sử dụng khi nào?

A. Là lựa chọn đầu tay ngay sau khi chẩn đoán.
B. Khi các thuốc giảm đau thông thường không hiệu quả.
C. Khi các thuốc DMARDs (Disease-Modifying Anti-Rheumatic Drugs) cổ điển không đủ kiểm soát bệnh.
D. Để phòng ngừa bệnh tiến triển ở giai đoạn sớm.

94. Một bệnh nhân viêm khớp dạng thấp đang điều trị bằng methotrexate xuất hiện các triệu chứng khó thở và ho khan. Điều gì cần được xem xét đầu tiên?

A. Viêm phổi do Pneumocystis jirovecii.
B. Tác dụng phụ của methotrexate gây viêm phổi.
C. Thuyên tắc phổi.
D. Suy tim.

95. Trong viêm khớp dạng thấp, biểu hiện ở mắt nào sau đây thường gặp nhất?

A. Viêm màng bồ đào.
B. Viêm củng mạc.
C. Khô mắt (viêm giác mạc khô).
D. Tăng nhãn áp.

96. Cơ chế tác động chính của thuốc leflunomide trong điều trị viêm khớp dạng thấp là gì?

A. Ức chế sản xuất pyrimidine, từ đó ức chế sự tăng sinh tế bào lympho.
B. Ức chế sản xuất purine, từ đó ức chế sự tăng sinh tế bào lympho.
C. Ức chế TNF-alpha.
D. Ức chế IL-6.

97. Trong quản lý viêm khớp dạng thấp, vai trò của vật lý trị liệu là gì?

A. Chỉ được sử dụng khi bệnh nhân không đáp ứng với thuốc.
B. Để cải thiện chức năng khớp, giảm đau và duy trì tầm vận động.
C. Để thay thế thuốc giảm đau.
D. Để ngăn ngừa bệnh tiến triển.

98. Trong điều trị viêm khớp dạng thấp, corticosteroid được sử dụng chủ yếu cho mục đích nào?

A. Để làm chậm tiến triển của bệnh.
B. Để giảm nhanh các triệu chứng viêm và đau.
C. Để thay thế các DMARDs khi chúng không hiệu quả.
D. Để ngăn ngừa các biến chứng ngoài khớp.

99. Trong viêm khớp dạng thấp, mục tiêu điều trị hiện nay là gì?

A. Giảm đau và cải thiện chức năng.
B. Ngăn ngừa tổn thương khớp.
C. Đạt được tình trạng lui bệnh hoặc hoạt động bệnh thấp nhất.
D. Kéo dài tuổi thọ.

100. Trong viêm khớp dạng thấp, yếu tố nào sau đây góp phần vào sự hình thành pannus?

A. Sự lắng đọng tinh thể urat.
B. Sự tăng sinh tế bào hoạt dịch viêm.
C. Sự giảm sản xuất collagen.
D. Sự tăng sinh tế bào sụn.

101. Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp (ACR/EULAR 2010) tập trung vào các yếu tố nào?

A. Sự hiện diện của yếu tố dạng thấp (RF) và anti-CCP.
B. Số lượng khớp bị viêm, thời gian bị viêm, và các xét nghiệm huyết thanh.
C. Các triệu chứng lâm sàng và hình ảnh học.
D. Tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ.

102. Một bệnh nhân viêm khớp dạng thấp than phiền về khô mắt và khô miệng. Hội chứng nào sau đây có khả năng cao nhất?

A. Hội chứng Sjogren.
B. Lupus ban đỏ hệ thống.
C. Xơ cứng bì.
D. Viêm đa cơ.

103. Trong viêm khớp dạng thấp, biểu hiện nào sau đây không phải là biểu hiện điển hình ở bàn tay?

A. Ngón tay hình cổ ngỗng (swan neck deformity).
B. Ngón tay hình chữ Z.
C. Hạt Heberden.
D. Biến dạng Boutonniere.

104. Biến chứng nào sau đây ít gặp ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

A. Thiếu máu.
B. Amyloidosis.
C. Bệnh Wilson.
D. Viêm phổi kẽ.

105. Thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng lupus do thuốc (drug-induced lupus)?

A. Methotrexate.
B. Etanercept.
C. Infliximab.
D. Hydralazine.

106. Một bệnh nhân viêm khớp dạng thấp đang điều trị bằng thuốc ức chế TNF-alpha. Biến chứng nhiễm trùng nào sau đây cần được đặc biệt lưu ý?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
B. Tái hoạt động bệnh lao.
C. Viêm da do tụ cầu.
D. Nhiễm nấm Candida.

107. Cơ chế tác động của tofacitinib trong điều trị viêm khớp dạng thấp là gì?

A. Ức chế TNF-alpha.
B. Ức chế IL-1.
C. Ức chế Janus kinase (JAK).
D. Ức chế tế bào B.

108. Trong viêm khớp dạng thấp, yếu tố nào sau đây liên quan đến tăng nguy cơ tử vong?

A. Điều trị tích cực bằng DMARDs.
B. Tình trạng viêm mạn tính kéo dài.
C. Chỉ số khối cơ thể (BMI) cao.
D. Mức độ hoạt động thể chất cao.

109. Xét nghiệm hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tổn thương khớp trong viêm khớp dạng thấp?

A. Siêu âm khớp và chụp X-quang.
B. Đo điện cơ (EMG).
C. Nội soi khớp.
D. Chọc dò tủy xương.

110. Trong viêm khớp dạng thấp, yếu tố nào sau đây góp phần chính vào sự phá hủy sụn và xương?

A. Sự lắng đọng trực tiếp của phức hợp miễn dịch trong khớp.
B. Sự tăng sinh tế bào sừng (keratinocytes) trong bao hoạt dịch.
C. Sự sản xuất quá mức các metalloproteinase (MMPs) bởi tế bào hoạt dịch và tế bào sụn.
D. Sự giảm sản xuất yếu tố ức chế tế bào lympho T (T cell inhibitory factors).

111. Trong viêm khớp dạng thấp, tình trạng viêm mạn tính có thể dẫn đến biến chứng nào sau đây ở tim mạch?

A. Giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.
B. Tăng nguy cơ bệnh tim mạch.
C. Giảm huyết áp.
D. Tăng cường chức năng tim.

112. Một bệnh nhân viêm khớp dạng thấp có tiền sử loét dạ dày tá tràng. Thuốc giảm đau nào sau đây nên tránh sử dụng?

A. Paracetamol.
B. Ibuprofen.
C. Codeine.
D. Tramadol.

113. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ phát triển viêm khớp dạng thấp?

A. Hút thuốc lá.
B. Tiền sử gia đình mắc bệnh.
C. Giới tính nữ.
D. Nồng độ vitamin D cao.

114. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp đang điều trị bằng thuốc ức chế TNF?

A. Tiêm phòng đầy đủ.
B. Sử dụng đồng thời corticosteroid.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Chế độ ăn uống lành mạnh.

115. Trong viêm khớp dạng thấp, tổn thương cột sống cổ thường gặp ở vị trí nào nhất?

A. Đốt sống cổ C7-T1.
B. Đốt sống cổ C1-C2.
C. Đốt sống cổ C3-C4.
D. Đốt sống cổ C5-C6.

116. Trong các biểu hiện ngoài khớp của viêm khớp dạng thấp, biểu hiện nào sau đây liên quan đến mạch máu?

A. Viêm thượng củng mạc.
B. Hạt thấp dưới da.
C. Viêm mạch máu.
D. Xơ phổi.

117. Một bệnh nhân viêm khớp dạng thấp đang dùng methotrexate. Xét nghiệm nào sau đây cần được theo dõi thường xuyên nhất để phát hiện các tác dụng phụ của thuốc?

A. Công thức máu và chức năng gan.
B. Điện giải đồ.
C. Chức năng thận.
D. Đường huyết.

118. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt viêm khớp dạng thấp với các bệnh lý viêm khớp khác như lupus ban đỏ hệ thống?

A. CRP (C-reactive protein).
B. ESR (tốc độ máu lắng).
C. Anti-CCP (Anti-cyclic citrullinated peptide).
D. ANA (kháng thể kháng nhân).

119. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc trình diện kháng nguyên cho tế bào T trong viêm khớp dạng thấp?

A. Tế bào mast.
B. Tế bào tua (dendritic cells).
C. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên).
D. Tế bào biểu mô.

120. Yếu tố dạng thấp (Rheumatoid factor – RF) là một loại kháng thể thường được tìm thấy trong máu của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, nhưng nó không đặc hiệu hoàn toàn cho bệnh này; vậy, yếu tố nào sau đây có độ đặc hiệu cao hơn cho viêm khớp dạng thấp?

A. Anti-dsDNA
B. Anti-CCP (Anti-cyclic citrullinated peptide)
C. Anti-SSA/Ro
D. Anti-Sm

121. Trong viêm khớp dạng thấp, hội chứng Felty được đặc trưng bởi những yếu tố nào?

A. Viêm khớp, lách to, giảm bạch cầu
B. Viêm khớp, xơ phổi, tăng bạch cầu
C. Viêm khớp, viêm màng bồ đào, giảm tiểu cầu
D. Viêm khớp, viêm mạch máu, tăng tiểu cầu

122. Điều nào sau đây là đúng về viêm khớp dạng thấp ở trẻ em (viêm khớp tự phát thiếu niên)?

A. Luôn có yếu tố dạng thấp dương tính
B. Thường ảnh hưởng đến các khớp lớn hơn so với người lớn
C. Ít khi gây tổn thương mắt
D. Tiên lượng thường xấu hơn so với người lớn

123. Trong điều trị viêm khớp dạng thấp, thuốc sinh học (biologics) thường được sử dụng khi nào?

A. Ngay từ đầu, kết hợp với DMARDs
B. Khi các DMARDs truyền thống không hiệu quả
C. Chỉ khi có biến chứng nặng
D. Thay thế hoàn toàn DMARDs

124. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong việc phá hủy sụn khớp ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

A. Tế bào lympho B
B. Tế bào sụn (chondrocytes)
C. Tế bào tạo xương (osteoblasts)
D. Tế bào hủy xương (osteoclasts)

125. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt viêm khớp dạng thấp với viêm xương khớp?

A. Công thức máu
B. Yếu tố dạng thấp (RF)
C. Chụp X-quang
D. Độ nhớt dịch khớp

126. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá mức độ viêm hoạt dịch (synovitis) trong viêm khớp dạng thấp?

A. Chụp X-quang
B. Siêu âm Doppler
C. Chụp CT
D. Đo mật độ xương

127. Trong viêm khớp dạng thấp, tổn thương cột sống thường gặp ở vị trí nào?

A. Cột sống thắt lưng
B. Cột sống грудной
C. Cột sống cổ
D. Cột sống cùng

128. Triệu chứng nào sau đây ít đặc hiệu hơn cho viêm khớp dạng thấp so với các bệnh lý khớp khác?

A. Cứng khớp buổi sáng kéo dài
B. Sưng đau các khớp nhỏ ở bàn tay và bàn chân
C. Mệt mỏi
D. Viêm khớp đối xứng

129. Thuốc nào sau đây có thể gây ra các vấn đề về thị lực như bệnh võng mạc (retinopathy) khi sử dụng lâu dài?

A. Methotrexate
B. Sulfasalazine
C. Hydroxychloroquine
D. Leflunomide

130. Biến chứng ngoài khớp nào sau đây thường gặp nhất ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

A. Viêm phổi kẽ
B. Viêm mạch máu
C. Bệnh tim mạch
D. Xơ cứng bì

131. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc viêm khớp dạng thấp?

A. Thừa cân
B. Tiền sử nhiễm trùng Epstein-Barr virus (EBV)
C. Chế độ ăn giàu canxi
D. Hoạt động thể chất thường xuyên

132. Thuốc nào sau đây có thể gây ra giảm bạch cầu (leukopenia) ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

A. Hydroxychloroquine
B. Sulfasalazine
C. Methotrexate
D. Leflunomide

133. Thuốc nào sau đây là một DMARD sinh học?

A. Methotrexate
B. Sulfasalazine
C. Etanercept
D. Hydroxychloroquine

134. Tiêu chuẩn chẩn đoán ACR/EULAR 2010 cho viêm khớp dạng thấp (RA) tập trung chủ yếu vào các yếu tố nào?

A. Sự hiện diện của hạt thấp khớp và nốt dưới da
B. Số lượng và vị trí khớp bị viêm, mức độ RF và/hoặc anti-CCP, và thời gian triệu chứng
C. Mức độ ESR và CRP tăng cao
D. Kết quả chụp X-quang cho thấy ăn mòn khớp

135. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

A. Viêm màng ngoài tim
B. Hội chứng Sjogren thứ phát
C. Amyloidosis
D. Bệnh gút

136. Trong viêm khớp dạng thấp, yếu tố nào sau đây không liên quan đến tổn thương tim mạch?

A. Viêm mãn tính
B. Sử dụng NSAIDs
C. Tăng cholesterol HDL
D. Đề kháng insulin

137. Yếu tố dạng thấp (RF) là một loại kháng thể chống lại thành phần nào của IgG?

A. Vùng Fab
B. Vùng шарнир
C. Vùng Fc
D. Vùng VL

138. Cơ chế tác động chính của methotrexate trong điều trị viêm khớp dạng thấp là gì?

A. Ức chế COX-2
B. Ức chế tổng hợp purine và pyrimidine
C. Ức chế TNF-alpha
D. Ức chế IL-1

139. Yếu tố nào sau đây có thể dự đoán tiên lượng xấu hơn ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

A. Tuổi khởi phát bệnh muộn
B. RF và anti-CCP âm tính
C. Mức độ CRP thấp
D. Đáp ứng tốt với DMARDs

140. Xét nghiệm kháng thể kháng CCP (anti-cyclic citrullinated peptide) có ý nghĩa gì trong chẩn đoán viêm khớp dạng thấp?

A. Đánh giá mức độ viêm toàn thân
B. Xác định giai đoạn bệnh
C. Chẩn đoán sớm và dự đoán mức độ nghiêm trọng của bệnh
D. Loại trừ các bệnh lý tự miễn khác

141. Thuốc nào sau đây có thể gây ra tăng men gan (liver enzymes) ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

A. Hydroxychloroquine
B. Sulfasalazine
C. Methotrexate
D. NSAIDs

142. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ đã được xác định rõ ràng cho viêm khớp dạng thấp?

A. Hút thuốc lá
B. Giới tính nữ
C. Tiền sử gia đình mắc bệnh
D. Chế độ ăn giàu vitamin D

143. Mục tiêu chính của điều trị viêm khớp dạng thấp là gì?

A. Giảm đau hoàn toàn
B. Phục hồi hoàn toàn chức năng khớp
C. Kiểm soát viêm, giảm triệu chứng, và ngăn ngừa tổn thương khớp tiến triển
D. Ngăn ngừa các bệnh lý tự miễn khác phát triển

144. Loại xét nghiệm hình ảnh nào thường được sử dụng đầu tiên để đánh giá tổn thương khớp trong viêm khớp dạng thấp?

A. Chụp X-quang
B. Chụp MRI
C. Siêu âm khớp
D. Chụp CT

145. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng giả lupus (drug-induced lupus) ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

A. Methotrexate
B. Etanercept
C. Infliximab
D. Hydroxychloroquine

146. Cơ chế bệnh sinh chính của viêm khớp dạng thấp liên quan đến vai trò của tế bào nào sau đây?

A. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên)
B. Tế bào mast
C. Tế bào T hỗ trợ (helper T cells)
D. Tế bào biểu mô

147. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong quản lý ban đầu của viêm khớp dạng thấp?

A. Vật lý trị liệu
B. Sử dụng NSAIDs để giảm đau
C. Bắt đầu DMARDs càng sớm càng tốt
D. Nghỉ ngơi hoàn toàn tại giường

148. Trong viêm khớp dạng thấp, tổn thương khớp thường bắt đầu ở vị trí nào?

A. Các khớp lớn như khớp gối và khớp háng
B. Các khớp nhỏ ở bàn tay và bàn chân
C. Cột sống
D. Các khớp vai

149. Loại tế bào nào đóng vai trò chính trong việc hình thành pannus (mô hạt viêm) trong khớp ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

A. Tế bào biểu mô
B. Tế bào sụn
C. Tế bào lympho
D. Tế bào xương

150. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tay trong điều trị viêm khớp dạng thấp để giảm triệu chứng và làm chậm tiến triển bệnh?

A. NSAIDs (thuốc chống viêm không steroid)
B. DMARDs (thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm)
C. Corticosteroid
D. Thuốc giảm đau opioid

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.