Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Viêm dạ dày 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Viêm dạ dày 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Viêm dạ dày 1 online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (208 đánh giá)

1. Ngoài thuốc, biện pháp nào sau đây có thể hỗ trợ điều trị viêm dạ dày?

A. Tập thể dục thường xuyên
B. Ngủ đủ giấc
C. Giữ tinh thần thoải mái
D. Tất cả các đáp án trên

2. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm căng thẳng cho người bị viêm dạ dày?

A. Tập yoga
B. Thiền định
C. Uống cà phê
D. Nghe nhạc

3. Loại quả nào sau đây có tính axit cao và nên hạn chế khi bị viêm dạ dày?

A. Chuối
B. Táo
C. Cam, chanh
D. Đu đủ

4. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ tổn thương niêm mạc dạ dày?

A. Xét nghiệm máu
B. Nội soi dạ dày
C. Siêu âm ổ bụng
D. Chụp X-quang

5. Loại dầu nào sau đây tốt cho người bị viêm dạ dày?

A. Dầu mỡ động vật
B. Dầu thực vật
C. Dầu dừa
D. Dầu đã qua chiên rán nhiều lần

6. Thực phẩm nào sau đây nên hạn chế khi bị viêm dạ dày?

A. Rau xanh
B. Thịt nạc
C. Đồ ăn cay nóng
D. Hoa quả

7. Loại trà nào sau đây có thể có lợi cho người bị viêm dạ dày?

A. Trà đặc
B. Trà bạc hà
C. Trà chanh
D. Trà sữa

8. Tại sao người bị viêm dạ dày nên tránh ăn đồ ăn quá nóng hoặc quá lạnh?

A. Vì chúng làm giảm hấp thu chất dinh dưỡng
B. Vì chúng gây kích ứng niêm mạc dạ dày
C. Vì chúng làm chậm quá trình tiêu hóa
D. Vì chúng gây táo bón

9. Yếu tố tâm lý nào có thể ảnh hưởng đến tình trạng viêm dạ dày?

A. Vui vẻ, lạc quan
B. Căng thẳng, lo âu
C. Ngủ đủ giấc
D. Tập thể dục thường xuyên

10. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây nhiễm Helicobacter pylori?

A. Ăn uống ở những nơi không đảm bảo vệ sinh
B. Sử dụng chung đồ dùng cá nhân
C. Rửa tay trước khi ăn
D. Không ăn rau sống

11. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tái phát viêm loét dạ dày?

A. Tuân thủ điều trị
B. Bỏ hút thuốc lá
C. Uống rượu bia thường xuyên
D. Ăn uống đúng giờ

12. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm dạ dày?

A. Ăn nhanh, nuốt vội
B. Uống nhiều nước ngọt có gas
C. Rửa tay thường xuyên
D. Thức khuya

13. Tại sao người bị viêm dạ dày nên kiêng hút thuốc lá?

A. Vì thuốc lá làm giảm vị giác
B. Vì thuốc lá làm tăng tiết axit dạ dày
C. Vì thuốc lá gây hôi miệng
D. Vì thuốc lá gây ung thư phổi

14. Thực phẩm nào sau đây có thể giúp làm dịu cơn đau dạ dày?

A. Cà phê
B. Sữa tươi không đường
C. Nước cam
D. Đồ ăn nhiều dầu mỡ

15. Triệu chứng nào sau đây không điển hình của viêm dạ dày?

A. Đau bụng vùng thượng vị
B. Ợ hơi, ợ chua
C. Nôn mửa
D. Táo bón kéo dài

16. Khi nào người bị viêm dạ dày cần đi khám bác sĩ?

A. Khi các triệu chứng nhẹ và tự khỏi
B. Khi các triệu chứng kéo dài và không cải thiện
C. Khi chỉ bị ợ hơi, ợ chua
D. Khi chỉ bị đau bụng nhẹ

17. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng để diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori?

A. Sử dụng thuốc kháng axit đơn thuần
B. Sử dụng kháng sinh kết hợp
C. Phẫu thuật
D. Châm cứu

18. Chế độ ăn uống nào sau đây phù hợp với người bị viêm dạ dày?

A. Ăn nhiều đồ chiên xào
B. Ăn đúng giờ, đủ bữa
C. Bỏ bữa thường xuyên
D. Ăn quá no

19. Loại rau nào sau đây có thể gây khó tiêu cho người bị viêm dạ dày?

A. Rau cải
B. Rau muống
C. Các loại rau họ đậu
D. Rau ngót

20. Tại sao người bị viêm dạ dày nên chia nhỏ các bữa ăn trong ngày?

A. Để tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng
B. Để giảm áp lực lên dạ dày
C. Để giảm cân
D. Để tăng cường hệ miễn dịch

21. Vi khuẩn Helicobacter pylori lây truyền chủ yếu qua đường nào?

A. Đường hô hấp
B. Đường máu
C. Đường tiêu hóa
D. Đường tình dục

22. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân trực tiếp gây viêm loét dạ dày tá tràng?

A. Sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
B. Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori
C. Căng thẳng kéo dài
D. Chế độ ăn uống lành mạnh

23. Tại sao người bị viêm dạ dày nên ăn chậm, nhai kỹ?

A. Để tăng cường vị giác
B. Để giảm áp lực lên hệ tiêu hóa
C. Để giảm cân
D. Để tránh bị nghẹn

24. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm tiết axit dạ dày?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
C. Thuốc giảm đau
D. Vitamin

25. Loại vitamin nào có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ niêm mạc dạ dày?

A. Vitamin C
B. Vitamin K
C. Vitamin B12
D. Vitamin D

26. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra nếu không điều trị viêm loét dạ dày tá tràng?

A. Viêm ruột thừa
B. Ung thư dạ dày
C. Sỏi thận
D. Đau nửa đầu

27. Thực phẩm nào sau đây có thể giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày?

A. Sữa chua
B. Bánh mì trắng
C. Đồ ăn nhanh
D. Thịt xông khói

28. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm Helicobacter pylori?

A. Nội soi đại tràng
B. Xét nghiệm máu tìm kháng thể
C. Chụp X-quang phổi
D. Siêu âm ổ bụng

29. Loại gia vị nào sau đây nên hạn chế khi bị viêm dạ dày?

A. Muối
B. Đường
C. Tiêu, ớt
D. Nước mắm

30. Thuốc kháng axit có tác dụng gì trong điều trị viêm dạ dày?

A. Tiêu diệt vi khuẩn H. pylori
B. Giảm đau bụng
C. Trung hòa axit trong dạ dày
D. Tăng cường chức năng tiêu hóa

31. Đâu là dấu hiệu nguy hiểm của viêm loét dạ dày cần đến bệnh viện ngay?

A. Đau bụng âm ỉ
B. Ợ hơi, ợ chua
C. Nôn ra máu
D. Chóng mặt

32. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tái phát viêm loét dạ dày sau khi đã điều trị thành công?

A. Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh
B. Tránh căng thẳng
C. Không hút thuốc, hạn chế rượu bia
D. Tất cả các biện pháp trên

33. Viêm dạ dày teo đét có thể dẫn đến hậu quả gì?

A. Thiếu máu ác tính
B. Giảm hấp thu vitamin B12
C. Tăng nguy cơ ung thư dạ dày
D. Tất cả các hậu quả trên

34. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để điều trị viêm loét dạ dày?

A. Sử dụng kháng sinh
B. Phẫu thuật cắt bỏ phần dạ dày bị loét
C. Sử dụng corticoid kéo dài
D. Sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI)

35. Thuốc nào sau đây có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày?

A. Misoprostol
B. Thuốc kháng acid
C. Sucralfate
D. Tất cả các thuốc trên

36. Đâu là mục tiêu chính của điều trị viêm dạ dày do Helicobacter pylori?

A. Giảm đau bụng
B. Trung hòa acid dạ dày
C. Diệt trừ vi khuẩn H. pylori
D. Tăng cường yếu tố bảo vệ niêm mạc dạ dày

37. Chế độ ăn uống nào sau đây không phù hợp với người bị viêm dạ dày?

A. Ăn nhiều chất xơ
B. Ăn nhiều đồ chiên xào
C. Ăn nhiều bữa nhỏ
D. Uống đủ nước

38. Trong phác đồ điều trị H. pylori, kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng?

A. Amoxicillin
B. Clarithromycin
C. Metronidazole
D. Tất cả các kháng sinh trên

39. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị viêm loét dạ dày tá tràng do Helicobacter pylori (H. pylori)?

A. Xuất huyết tiêu hóa
B. Thủng dạ dày
C. Ung thư dạ dày
D. Tất cả các biến chứng trên

40. Trong các biến chứng sau, biến chứng nào ít gặp do viêm dạ dày cấp tính?

A. Xuất huyết tiêu hóa
B. Thủng dạ dày
C. Hẹp môn vị
D. Mất nước

41. Triệu chứng nào sau đây thường không gặp trong viêm dạ dày cấp tính?

A. Đau bụng vùng thượng vị
B. Ợ hơi, ợ chua
C. Sụt cân không rõ nguyên nhân
D. Buồn nôn, nôn

42. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm tiết acid dạ dày trong điều trị viêm loét dạ dày?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc kháng histamin H2
C. Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
D. Cả thuốc kháng histamin H2 và thuốc ức chế bơm proton (PPI)

43. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân trực tiếp gây viêm loét dạ dày tá tràng?

A. Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
B. Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori)
C. Căng thẳng kéo dài (stress)
D. Uống nhiều rượu bia

44. Loại xét nghiệm nào sau đây không dùng để kiểm tra H. pylori sau điều trị?

A. Test thở ure
B. Xét nghiệm phân tìm kháng nguyên H. pylori
C. Nội soi sinh thiết
D. Xét nghiệm máu tìm kháng thể IgG H. pylori

45. Phương pháp nào sau đây giúp phát hiện sớm ung thư dạ dày ở người có yếu tố nguy cơ?

A. Chụp X-quang dạ dày
B. Nội soi dạ dày định kỳ
C. Siêu âm ổ bụng
D. Xét nghiệm máu tìm chất chỉ điểm ung thư

46. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm loét dạ dày?

A. Rửa tay thường xuyên
B. Hạn chế sử dụng thuốc NSAIDs
C. Không hút thuốc, hạn chế rượu bia
D. Tất cả các biện pháp trên

47. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào không giúp giảm triệu chứng ợ nóng ở người bị viêm dạ dày?

A. Nằm đầu cao khi ngủ
B. Không ăn no trước khi ngủ
C. Mặc quần áo rộng rãi
D. Tập thể dục cường độ cao ngay sau ăn

48. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp xác định nguyên nhân gây viêm dạ dày không phải do H. pylori?

A. Xét nghiệm máu tìm kháng thể kháng tế bào thành dạ dày
B. Test thở ure
C. Xét nghiệm phân tìm H. pylori
D. Nội soi dạ dày

49. Thuốc nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng đồng thời với thuốc ức chế bơm proton (PPI)?

A. Clopidogrel
B. Amoxicillin
C. Vitamin B12
D. Calci

50. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến cáo cho người bị viêm loét dạ dày?

A. Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày
B. Hạn chế đồ ăn cay nóng, chua, nhiều dầu mỡ
C. Không hút thuốc, hạn chế rượu bia, cà phê
D. Tất cả các khuyến cáo trên

51. Trong các xét nghiệm sau, xét nghiệm nào giúp đánh giá mức độ thiếu máu do xuất huyết tiêu hóa?

A. Xét nghiệm ure trong máu
B. Xét nghiệm công thức máu
C. Xét nghiệm chức năng gan
D. Xét nghiệm amylase

52. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế ăn khi bị viêm loét dạ dày?

A. Rau xanh
B. Thịt nạc
C. Đồ ăn cay nóng
D. Sữa chua

53. Trong các loại thảo dược sau, loại nào có thể giúp giảm triệu chứng viêm dạ dày?

A. Nghệ
B. Gừng
C. Hoa cúc
D. Tất cả các loại thảo dược trên

54. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của thuốc ức chế bơm proton (PPI)?

A. Uống thuốc vào buổi sáng
B. Uống thuốc trước bữa ăn
C. Hút thuốc lá
D. Uống thuốc cùng với thuốc kháng acid

55. Yếu tố bảo vệ niêm mạc dạ dày nào sau đây có vai trò quan trọng nhất?

A. Lớp chất nhầy (mucin)
B. Prostaglandin
C. Sự tái tạo tế bào niêm mạc
D. Tất cả các yếu tố trên

56. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc ung thư dạ dày?

A. Tiền sử gia đình có người mắc ung thư dạ dày
B. Nhiễm Helicobacter pylori
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Ăn nhiều đồ muối chua, hun khói

57. Trong các loại thuốc sau, loại nào có thể gây viêm loét dạ dày tá tràng nếu sử dụng kéo dài?

A. Paracetamol
B. Vitamin C
C. Aspirin
D. Men tiêu hóa

58. Trong các triệu chứng sau, triệu chứng nào ít gặp trong viêm dạ dày do tự miễn?

A. Thiếu máu
B. Đau bụng vùng thượng vị
C. Tê bì chân tay
D. Khó tiêu

59. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori)?

A. Nội soi dạ dày tá tràng
B. Xét nghiệm máu tìm kháng thể H. pylori
C. Test thở ure
D. Tất cả các phương pháp trên

60. Nguyên nhân nào sau đây ít liên quan đến viêm dạ dày mãn tính?

A. Nhiễm Helicobacter pylori
B. Sử dụng NSAIDs kéo dài
C. Tự miễn
D. Ăn uống không điều độ trong thời gian ngắn

61. Điều trị viêm loét dạ dày do Helicobacter pylori thường bao gồm những loại thuốc nào?

A. Kháng sinh và thuốc ức chế bơm proton (PPI)
B. Thuốc kháng virus và thuốc giảm đau
C. Thuốc lợi tiểu và thuốc an thần
D. Vitamin và khoáng chất

62. Loại xét nghiệm nào sau đây không dùng để phát hiện Helicobacter pylori?

A. Test thở Ure
B. Nội soi sinh thiết dạ dày
C. Xét nghiệm phân tìm kháng nguyên H. pylori
D. Điện tâm đồ (ECG)

63. Tại sao người bệnh viêm loét dạ dày nên tránh ăn các loại trái cây có múi như cam, chanh?

A. Vì chúng có tính axit cao và có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày
B. Vì chúng chứa nhiều đường
C. Vì chúng gây khó tiêu
D. Vì chúng làm giảm tác dụng của thuốc

64. Tại sao nội soi dạ dày là phương pháp quan trọng trong chẩn đoán viêm loét dạ dày?

A. Cho phép quan sát trực tiếp niêm mạc dạ dày và lấy mẫu sinh thiết
B. Đo được nồng độ axit trong dạ dày
C. Phát hiện được vi khuẩn Helicobacter pylori
D. Giảm đau nhanh chóng

65. Trong trường hợp nào, người bị viêm loét dạ dày cần được nội soi dạ dày khẩn cấp?

A. Khi có dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa như nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen
B. Khi đau bụng nhẹ sau khi ăn
C. Khi cảm thấy đầy hơi
D. Khi bị ợ chua

66. Thuốc kháng axit (antacids) hoạt động bằng cách nào?

A. Trung hòa axit hydrochloric trong dạ dày
B. Giảm sản xuất axit trong dạ dày
C. Diệt vi khuẩn Helicobacter pylori
D. Bảo vệ niêm mạc dạ dày

67. Loại thuốc nào sau đây có thể gây viêm loét dạ dày khi sử dụng kéo dài?

A. Paracetamol
B. Aspirin
C. Vitamin C
D. Men tiêu hóa

68. Loại thực phẩm nào sau đây có thể giúp làm dịu các triệu chứng viêm loét dạ dày?

A. Sữa
B. Đồ ăn cay nóng
C. Thực phẩm giàu chất béo
D. Nước cam

69. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế khi bị viêm loét dạ dày?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Cà phê
D. Thịt nạc

70. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị loét dạ dày do sử dụng NSAIDs?

A. Misoprostol
B. Loperamide
C. Diphenhydramine
D. Pseudoephedrine

71. Vi khuẩn Helicobacter pylori gây viêm loét dạ dày bằng cách nào?

A. Tiết ra độc tố làm tổn thương niêm mạc dạ dày
B. Làm tăng sản xuất axit trong dạ dày
C. Ức chế sản xuất chất nhầy bảo vệ dạ dày
D. Tất cả các đáp án trên

72. Trong phác đồ điều trị H. pylori, kháng sinh nào sau đây thường KHÔNG được sử dụng?

A. Amoxicillin
B. Clarithromycin
C. Metronidazole
D. Insulin

73. Viêm loét dạ dày có thể dẫn đến ung thư dạ dày không?

A. Có, đặc biệt là khi nhiễm Helicobacter pylori kéo dài
B. Không, viêm loét dạ dày là bệnh lành tính
C. Chỉ khi có yếu tố di truyền
D. Chỉ khi bệnh nhân trên 60 tuổi

74. Tại sao stress có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm viêm loét dạ dày?

A. Stress làm tăng sản xuất axit trong dạ dày
B. Stress làm giảm lưu lượng máu đến dạ dày
C. Stress làm suy yếu hệ miễn dịch
D. Tất cả các đáp án trên

75. Đâu là triệu chứng thường gặp nhất của viêm loét dạ dày?

A. Đau bụng vùng thượng vị
B. Tiêu chảy
C. Sốt cao
D. Ho nhiều

76. Điều gì quan trọng nhất trong việc phòng ngừa tái phát viêm loét dạ dày sau khi đã điều trị thành công?

A. Tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh
B. Tránh các yếu tố nguy cơ như hút thuốc và NSAIDs
C. Tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ
D. Tất cả các đáp án trên

77. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra xem vi khuẩn H. pylori đã bị tiêu diệt sau khi điều trị hay chưa?

A. Test thở Ure
B. Xét nghiệm máu
C. Chụp X-quang
D. Siêu âm

78. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm sản xuất axit trong dạ dày, giúp điều trị viêm loét dạ dày?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
C. Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
D. Thuốc lợi tiểu

79. Loại thực phẩm nào sau đây thường được khuyên dùng cho người bị viêm loét dạ dày vì dễ tiêu hóa?

A. Thịt đỏ
B. Rau sống
C. Cháo
D. Đồ chiên xào

80. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một lời khuyên về lối sống cho người bị viêm loét dạ dày?

A. Tập thể dục thường xuyên
B. Ngủ đủ giấc
C. Ăn nhanh và nhiều
D. Kiểm soát căng thẳng

81. Khi nào người bệnh viêm loét dạ dày cần phải phẫu thuật?

A. Khi điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc có biến chứng nặng
B. Khi mới phát hiện bệnh
C. Khi có triệu chứng đau bụng nhẹ
D. Khi xét nghiệm máu có H. pylori

82. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến cáo cho người bị viêm loét dạ dày?

A. Ăn nhiều đồ chiên xào
B. Ăn nhiều gia vị cay nóng
C. Ăn thành nhiều bữa nhỏ trong ngày
D. Bỏ bữa thường xuyên

83. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm Helicobacter pylori trong dạ dày?

A. Nội soi đại tràng
B. Xét nghiệm máu tìm kháng thể kháng H. pylori
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Siêu âm ổ bụng

84. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng viêm loét dạ dày?

A. Stress
B. Uống rượu bia
C. Ăn đồ ăn cay nóng
D. Tất cả các đáp án trên

85. Tại sao việc bỏ thuốc lá lại quan trọng đối với người bị viêm loét dạ dày?

A. Thuốc lá làm chậm quá trình lành vết loét và tăng nguy cơ tái phát
B. Thuốc lá làm tăng sản xuất axit trong dạ dày
C. Thuốc lá gây khó tiêu
D. Thuốc lá làm giảm tác dụng của thuốc

86. Biện pháp nào sau đây không giúp phòng ngừa viêm loét dạ dày?

A. Rửa tay thường xuyên
B. Không hút thuốc lá
C. Sử dụng NSAIDs theo chỉ định của bác sĩ
D. Ăn nhiều đồ muối chua

87. Yếu tố nào sau đây không được coi là một yếu tố nguy cơ chính gây viêm loét dạ dày tá tràng?

A. Sử dụng NSAIDs kéo dài
B. Nhiễm Helicobacter pylori
C. Uống nhiều nước ép trái cây
D. Hút thuốc lá

88. Loại thuốc nào sau đây có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày?

A. Sucralfate
B. Omeprazole
C. Amoxicillin
D. Aspirin

89. Tại sao việc tuân thủ đúng liều lượng và thời gian dùng thuốc kháng sinh trong điều trị H. pylori lại quan trọng?

A. Để diệt trừ hoàn toàn vi khuẩn và ngăn ngừa kháng thuốc
B. Để giảm tác dụng phụ của thuốc
C. Để tiết kiệm chi phí điều trị
D. Để giảm số lần tái khám

90. Biến chứng nào sau đây không phải là biến chứng tiềm ẩn của viêm loét dạ dày tá tràng?

A. Xuất huyết tiêu hóa
B. Thủng dạ dày
C. Hẹp môn vị
D. Viêm ruột thừa

91. Viêm dạ dày xung huyết thường được phát hiện bằng phương pháp nào?

A. Xét nghiệm máu
B. Siêu âm ổ bụng
C. Nội soi dạ dày tá tràng
D. Chụp X-quang

92. Nếu một người bị viêm dạ dày do lạm dụng rượu bia, biện pháp nào quan trọng nhất để cải thiện tình trạng bệnh?

A. Uống thuốc giảm đau
B. Tiếp tục uống rượu bia với lượng vừa phải
C. Ngừng hoàn toàn việc sử dụng rượu bia
D. Uống thuốc bổ gan

93. Triệu chứng nào sau đây ít gặp ở người bị viêm dạ dày cấp tính?

A. Đau bụng dữ dội
B. Nôn mửa
C. Sụt cân không rõ nguyên nhân
D. Chán ăn

94. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân trực tiếp gây viêm loét dạ dày tá tràng?

A. Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
B. Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori
C. Căng thẳng thần kinh kéo dài
D. Chế độ ăn uống lành mạnh, cân bằng

95. Đâu không phải là yếu tố nguy cơ của viêm dạ dày tự miễn?

A. Tiền sử gia đình mắc bệnh tự miễn
B. Nhiễm H. pylori
C. Mắc các bệnh tự miễn khác
D. Tuổi cao

96. Biến chứng nguy hiểm nhất của viêm loét dạ dày tá tràng là gì?

A. Khó tiêu
B. Đau bụng
C. Xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày
D. Ợ hơi, ợ chua

97. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể phát hiện kháng thể kháng H. pylori trong máu?

A. Test thở Ure
B. Xét nghiệm phân tìm kháng nguyên H. pylori
C. Xét nghiệm máu
D. Nội soi dạ dày

98. Loại đồ uống nào sau đây không nên dùng cho người bị viêm dạ dày?

A. Nước lọc
B. Nước ép trái cây không chua
C. Trà thảo dược
D. Cà phê

99. Trong các loại xét nghiệm sau, xét nghiệm nào giúp xác định mức độ tổn thương của niêm mạc dạ dày?

A. Xét nghiệm máu
B. Xét nghiệm phân
C. Nội soi dạ dày
D. Test thở Ure

100. Loại vitamin nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ niêm mạc dạ dày?

A. Vitamin A
B. Vitamin B12
C. Vitamin C
D. Vitamin D

101. Người bị viêm dạ dày nên chia nhỏ các bữa ăn trong ngày để làm gì?

A. Giảm áp lực lên dạ dày
B. Tăng cường hấp thu dinh dưỡng
C. Kích thích tiêu hóa
D. Tăng cảm giác thèm ăn

102. Trong chế độ ăn của người viêm dạ dày, nên ưu tiên phương pháp chế biến nào?

A. Chiên, xào
B. Nướng
C. Luộc, hấp
D. Rán

103. Khi nội soi dạ dày, bác sĩ có thể lấy mẫu mô để làm gì?

A. Đo độ pH trong dạ dày
B. Tìm vi khuẩn H. pylori và đánh giá tổn thương niêm mạc
C. Kiểm tra chức năng co bóp của dạ dày
D. Xác định kích thước dạ dày

104. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán nhiễm Helicobacter pylori?

A. Nội soi dạ dày
B. Xét nghiệm máu
C. Test thở Ure
D. Tất cả các phương pháp trên

105. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng để điều trị viêm dạ dày tại nhà?

A. Uống nước ép nghệ
B. Sử dụng mật ong
C. Tự ý dùng thuốc kháng sinh
D. Ăn cháo loãng

106. Triệu chứng nào sau đây thường không xuất hiện trong giai đoạn đầu của viêm dạ dày?

A. Đau bụng vùng thượng vị
B. Ợ hơi, ợ chua
C. Xuất huyết tiêu hóa
D. Cảm giác đầy bụng, khó tiêu

107. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào giúp giảm nguy cơ tác dụng phụ khi sử dụng thuốc NSAIDs?

A. Uống thuốc khi đói
B. Uống thuốc với nhiều nước
C. Sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) cùng với NSAIDs
D. Tăng liều NSAIDs

108. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm tiết axit dạ dày?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc giảm đau
C. Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
D. Vitamin

109. Một bệnh nhân bị viêm dạ dày mạn tính nên làm gì để theo dõi tình trạng bệnh?

A. Tự ý mua thuốc điều trị khi có triệu chứng
B. Không cần tái khám nếu cảm thấy khỏe hơn
C. Tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ
D. Chỉ tái khám khi có triệu chứng nặng

110. Chất nào sau đây có trong thuốc lá có thể làm tăng nguy cơ viêm loét dạ dày?

A. Nicotine
B. Hắc ín
C. Carbon monoxide
D. Ammonia

111. Điều gì quan trọng nhất trong việc phòng ngừa viêm dạ dày?

A. Uống thuốc bổ thường xuyên
B. Ăn nhiều đồ ăn vặt
C. Vệ sinh ăn uống, sinh hoạt sạch sẽ
D. Ngủ đủ giấc

112. Thực phẩm nào sau đây nên hạn chế ăn khi bị viêm dạ dày?

A. Rau xanh
B. Hoa quả
C. Đồ ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ
D. Thịt nạc

113. Tại sao stress kéo dài có thể gây viêm dạ dày?

A. Stress làm tăng tiết axit dạ dày
B. Stress làm giảm lưu lượng máu đến dạ dày
C. Stress làm suy yếu hệ miễn dịch
D. Tất cả các đáp án trên

114. Thực phẩm nào sau đây có thể giúp làm dịu các triệu chứng viêm dạ dày?

A. Cà phê
B. Sữa chua
C. Cam, chanh
D. Ớt

115. Trong quá trình điều trị viêm dạ dày do H. pylori, phác đồ điều trị thường bao gồm những loại thuốc nào?

A. Kháng sinh và thuốc giảm đau
B. Kháng sinh và thuốc ức chế bơm proton (PPI)
C. Thuốc giảm đau và thuốc trung hòa axit
D. Men tiêu hóa và vitamin

116. Vi khuẩn Helicobacter pylori lây truyền chủ yếu qua con đường nào?

A. Đường hô hấp
B. Đường máu
C. Đường tiêu hóa (ăn uống)
D. Tiếp xúc da

117. Trong các loại thuốc sau, loại nào có thể gây viêm loét dạ dày nếu sử dụng kéo dài?

A. Vitamin C
B. Paracetamol
C. Aspirin
D. Men vi sinh

118. Khi nào người bệnh viêm dạ dày cần đến gặp bác sĩ ngay?

A. Khi có triệu chứng ợ hơi nhẹ
B. Khi cảm thấy đầy bụng sau ăn
C. Khi nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen
D. Khi đau bụng âm ỉ không thường xuyên

119. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tái phát viêm loét dạ dày?

A. Tuân thủ điều trị của bác sĩ
B. Chế độ ăn uống khoa học
C. Hút thuốc lá, uống rượu bia
D. Giữ tinh thần thoải mái

120. Đâu là một lời khuyên về lối sống giúp giảm nguy cơ viêm dạ dày?

A. Thường xuyên ăn đồ ăn nhanh
B. Uống nhiều nước ngọt có gas
C. Tập thể dục thường xuyên, kiểm soát căng thẳng
D. Ăn khuya thường xuyên

121. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến cáo cho người bị viêm dạ dày?

A. Ăn nhiều đồ chua, cay, nóng
B. Ăn nhiều chất béo và đồ chiên xào
C. Ăn thành nhiều bữa nhỏ, thức ăn mềm, dễ tiêu
D. Bỏ bữa thường xuyên

122. Loại thuốc nào sau đây có thể bảo vệ niêm mạc dạ dày bằng cách tạo ra một lớp màng bảo vệ?

A. Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
B. Thuốc kháng axit
C. Sucralfate
D. Thuốc kháng histamine H2

123. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày ở người bị viêm dạ dày mãn tính?

A. Nhiễm Helicobacter pylori
B. Viêm dạ dày teo
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Dị sản ruột

124. Loại xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để phát hiện Helicobacter pylori?

A. Test urease nhanh
B. Nuôi cấy vi khuẩn
C. Xét nghiệm amylase
D. Xét nghiệm kháng nguyên trong phân

125. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm triệu chứng ợ nóng trong viêm dạ dày?

A. Nằm ngay sau khi ăn
B. Mặc quần áo chật
C. Nâng cao đầu giường khi ngủ
D. Ăn một bữa lớn trước khi đi ngủ

126. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân phổ biến gây viêm loét dạ dày tá tràng?

A. Vi khuẩn Helicobacter pylori
B. Sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
C. Căng thẳng kéo dài
D. Chế độ ăn uống lành mạnh, cân bằng

127. Phương pháp nào sau đây được xem là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán nhiễm Helicobacter pylori?

A. Xét nghiệm máu tìm kháng thể kháng Helicobacter pylori
B. Nội soi dạ dày và sinh thiết làm xét nghiệm mô bệnh học
C. Test thở Urease
D. Xét nghiệm phân tìm kháng nguyên Helicobacter pylori

128. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá mức độ tổn thương niêm mạc dạ dày?

A. Xét nghiệm máu
B. Nội soi dạ dày
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Xét nghiệm phân

129. Đâu không phải là một lời khuyên cho người bị viêm dạ dày?

A. Tránh các loại trái cây họ cam quýt.
B. Không nên ăn trước khi đi ngủ 2-3 tiếng.
C. Nên ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày.
D. Nên uống nhiều nước ép trái cây có tính axit

130. Chất nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng viêm dạ dày?

A. Gừng
B. Nghệ
C. Cafein
D. Bạc hà

131. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là táo bón khi sử dụng để điều trị viêm dạ dày?

A. Thuốc kháng axit chứa nhôm
B. Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
C. Thuốc kháng histamine H2
D. Thuốc diệt Helicobacter pylori

132. Biện pháp nào sau đây không được khuyến khích để phòng ngừa viêm loét dạ dày?

A. Hạn chế sử dụng rượu bia và thuốc lá
B. Sử dụng thuốc giảm đau NSAIDs một cách thận trọng và theo chỉ định của bác sĩ
C. Ăn uống đúng giờ và điều độ
D. Tự ý sử dụng thuốc kháng sinh khi có triệu chứng khó tiêu

133. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra xuất huyết tiêu hóa do viêm loét dạ dày?

A. Xét nghiệm công thức máu
B. Xét nghiệm chức năng gan
C. Xét nghiệm điện giải đồ
D. Xét nghiệm chức năng thận

134. Thuốc kháng axit hoạt động bằng cách nào?

A. Giảm sản xuất axit trong dạ dày
B. Trung hòa axit trong dạ dày
C. Bao phủ niêm mạc dạ dày
D. Tăng tốc độ làm rỗng dạ dày

135. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra viêm dạ dày do thiếu máu?

A. Thiếu sắt
B. Thiếu vitamin B12
C. Thiếu axit folic
D. Thiếu vitamin C

136. Trong điều trị Helicobacter pylori, phác đồ nào sau đây thường được sử dụng?

A. Sử dụng đơn độc một loại kháng sinh
B. Sử dụng kết hợp hai loại kháng sinh và một thuốc ức chế bơm proton (PPI)
C. Sử dụng kết hợp ba loại kháng sinh và một thuốc ức chế bơm proton (PPI)
D. Chỉ sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI)

137. Biến chứng nào sau đây là nghiêm trọng nhất của viêm loét dạ dày tá tràng?

A. Thiếu máu do thiếu sắt
B. Hẹp môn vị
C. Thủng dạ dày
D. Xuất huyết tiêu hóa

138. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tái phát viêm loét dạ dày sau khi đã điều trị thành công?

A. Tuân thủ chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh
B. Sử dụng thuốc lá và rượu bia
C. Kiểm tra sức khỏe định kỳ
D. Uống đủ nước mỗi ngày

139. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế khi bị viêm dạ dày?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Thực phẩm chế biến sẵn
D. Thịt nạc

140. Loại tế bào nào trong dạ dày chịu trách nhiệm sản xuất axit hydrochloric?

A. Tế bào chính
B. Tế bào nhầy
C. Tế bào G
D. Tế bào thành

141. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến viêm dạ dày tự miễn?

A. Nhiễm Helicobacter pylori
B. Sử dụng NSAIDs
C. Cơ thể tự tấn công tế bào thành dạ dày
D. Ăn quá nhiều đồ cay nóng

142. Loại viêm dạ dày nào liên quan đến sự phá hủy các tế bào thành và thiếu máu ác tính?

A. Viêm dạ dày cấp tính
B. Viêm dạ dày mãn tính
C. Viêm dạ dày tự miễn
D. Viêm hang vị

143. Trong trường hợp nào sau đây, nội soi dạ dày là cần thiết nhất?

A. Khó tiêu nhẹ sau khi ăn đồ lạ
B. Ợ hơi thoáng qua
C. Sụt cân không rõ nguyên nhân và nôn ra máu
D. Đầy bụng sau khi ăn no

144. Viêm dạ dày teo có thể dẫn đến thiếu hụt vitamin nào sau đây?

A. Vitamin C
B. Vitamin B12
C. Vitamin D
D. Vitamin A

145. Triệu chứng nào sau đây thường không liên quan đến viêm dạ dày cấp tính?

A. Đau bụng vùng thượng vị
B. Ợ hơi, ợ chua
C. Sụt cân không rõ nguyên nhân
D. Buồn nôn và nôn

146. Trong viêm dạ dày, tế bào nào sau đây có thể tăng sinh quá mức, dẫn đến tăng sản niêm mạc?

A. Tế bào parietal
B. Tế bào cổ nhầy
C. Tế bào ECL
D. Tế bào zymogen

147. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm tiết axit dạ dày trong điều trị viêm loét dạ dày?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc giảm đau NSAIDs
C. Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
D. Thuốc chống nấm

148. Loại thuốc nào sau đây có thể gây viêm loét dạ dày do ức chế sản xuất prostaglandin?

A. Kháng sinh
B. NSAIDs
C. Thuốc kháng virus
D. Vitamin

149. Loại vi khuẩn nào sau đây có liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư dạ dày?

A. Escherichia coli
B. Helicobacter pylori
C. Staphylococcus aureus
D. Salmonella

150. Chất nào sau đây có thể giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày?

A. Axit hydrochloric
B. Rượu
C. Prostaglandin
D. Pepsin

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.