Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Viêm cầu thận mạn 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Viêm cầu thận mạn 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Viêm cầu thận mạn 1 online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (174 đánh giá)

1. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do giảm sản xuất erythropoietin ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Tăng huyết áp
B. Thiếu máu
C. Phù
D. Tăng kali máu

2. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của viêm cầu thận mạn?

A. Suy thận mạn
B. Bệnh tim mạch
C. Thiếu máu
D. Cường giáp

3. Chế độ ăn nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Chế độ ăn giàu protein
B. Chế độ ăn hạn chế protein, muối và kali
C. Chế độ ăn giàu kali
D. Chế độ ăn không hạn chế

4. Protein niệu kéo dài trong viêm cầu thận mạn thường dẫn đến hậu quả nào sau đây?

A. Tăng cân nhanh chóng
B. Phù
C. Hạ đường huyết
D. Tăng kali máu

5. Trong giai đoạn tiến triển của viêm cầu thận mạn, bệnh nhân có thể cần đến phương pháp điều trị thay thế thận nào?

A. Truyền máu
B. Lọc máu (chạy thận) hoặc ghép thận
C. Phẫu thuật tim
D. Điều trị xạ trị

6. Loại thuốc nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ tiến triển thành suy thận giai đoạn cuối ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Thuốc giảm đau NSAIDs
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
C. Thuốc lợi tiểu thiazide
D. Thuốc kháng histamine

7. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để bảo vệ thận ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Kiểm soát tốt huyết áp
B. Kiểm soát đường huyết (nếu có tiểu đường)
C. Sử dụng thuốc lá
D. Hạn chế protein trong chế độ ăn

8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố di truyền liên quan đến viêm cầu thận mạn?

A. Alport syndrome
B. Bệnh thận đa nang
C. Hội chứng Fabry
D. Viêm khớp dạng thấp

9. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể giúp giảm protein niệu ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu quai
B. Sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
C. Truyền albumin
D. Ăn nhiều protein

10. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận và cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Paracetamol
B. Aspirin
C. Kháng sinh nhóm Aminoglycoside
D. Vitamin C

11. Loại xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá chức năng thận?

A. Độ thanh thải creatinine
B. eGFR (ước tính mức lọc cầu thận)
C. Điện giải đồ
D. Tổng phân tích tế bào máu

12. Loại protein nào thường được định lượng để đánh giá mức độ protein niệu trong viêm cầu thận mạn?

A. Albumin
B. Globulin
C. Fibrinogen
D. Hemoglobin

13. Biện pháp nào sau đây có thể giúp kiểm soát phù ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Ăn nhiều muối
B. Uống nhiều nước
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Ăn nhiều protein

14. Trong viêm cầu thận mạn, tổn thương ở cầu thận thường bắt đầu từ cấu trúc nào?

A. Ống lượn gần
B. Ống lượn xa
C. Màng lọc cầu thận
D. Quai Henle

15. Mục tiêu chính của điều trị viêm cầu thận mạn là gì?

A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh
B. Làm chậm tiến triển của bệnh và kiểm soát các triệu chứng
C. Ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu
D. Tăng cường chức năng gan

16. Xét nghiệm nước tiểu nào sau đây có thể giúp đánh giá mức độ tổn thương ống thận trong viêm cầu thận mạn?

A. Độ pH nước tiểu
B. Tỷ trọng nước tiểu
C. Microalbumin niệu
D. Glucose niệu

17. Trong viêm cầu thận mạn, tình trạng tăng huyết áp thường gây ra hậu quả nào sau đây cho thận?

A. Giảm lưu lượng máu đến thận
B. Tăng lưu lượng máu đến thận
C. Bảo vệ cầu thận
D. Tăng cường chức năng thận

18. Trong viêm cầu thận mạn, sự lắng đọng của chất nào sau đây có thể gây tổn thương cầu thận?

A. Glucose
B. Lipid
C. Phức hợp miễn dịch
D. Kali

19. Trong viêm cầu thận mạn, tổn thương ống thận có thể dẫn đến rối loạn điện giải nào sau đây?

A. Tăng natri máu
B. Tăng kali máu
C. Giảm canxi máu
D. Giảm magie máu

20. Yếu tố nguy cơ nào sau đây có thể làm tăng tốc độ tiến triển của viêm cầu thận mạn?

A. Kiểm soát tốt huyết áp và đường huyết
B. Tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh
C. Hút thuốc lá
D. Uống đủ nước

21. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận và cần tránh sử dụng ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc giảm đau NSAIDs
D. Vitamin D

22. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình viêm của viêm cầu thận mạn?

A. Hồng cầu
B. Bạch cầu
C. Tiểu cầu
D. Tế bào biểu mô

23. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để kiểm soát huyết áp ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Hạn chế muối trong chế độ ăn
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ăn nhiều đồ ăn chế biến sẵn

24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân chính gây viêm cầu thận mạn?

A. Tiểu đường
B. Tăng huyết áp
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát
D. Sử dụng corticosteroid kéo dài

25. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) được sử dụng trong điều trị viêm cầu thận mạn với mục đích chính nào?

A. Giảm protein niệu và bảo vệ chức năng thận
B. Tăng cường hệ miễn dịch
C. Giảm đau
D. Cải thiện giấc ngủ

26. Bệnh nhân viêm cầu thận mạn cần được theo dõi những chỉ số nào thường xuyên?

A. Huyết áp, protein niệu, chức năng thận (creatinine, eGFR)
B. Cân nặng, chiều cao
C. Thị lực
D. Thính lực

27. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán viêm cầu thận mạn?

A. Sinh thiết thận
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Siêu âm bụng
D. Điện tâm đồ (ECG)

28. Cơ chế bệnh sinh nào sau đây KHÔNG liên quan đến viêm cầu thận mạn?

A. Phức hợp miễn dịch lắng đọng
B. Tự kháng thể tấn công cầu thận
C. Xơ hóa cầu thận
D. Tăng sản xuất insulin

29. Loại tế bào nào sau đây thường tăng sinh trong cầu thận ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Hồng cầu
B. Tế bào trung mô
C. Tế bào biểu mô ống thận
D. Tế bào thần kinh

30. Loại xét nghiệm hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá kích thước và hình thái thận trong viêm cầu thận mạn?

A. X-quang ngực
B. Siêu âm thận
C. Chụp CT não
D. MRI cột sống

31. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ tổn thương ống thận ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Định lượng protein niệu
C. Định lượng beta-2 microglobulin niệu
D. Độ lọc cầu thận (GFR)

32. Triệu chứng nào sau đây thường XUẤT HIỆN MUỘN trong viêm cầu thận mạn?

A. Phù
B. Tiểu máu
C. Tăng huyết áp
D. Thiếu máu

33. Bệnh nhân viêm cầu thận mạn cần theo dõi những chỉ số nào thường xuyên?

A. Huyết áp, protein niệu, độ lọc cầu thận (GFR)
B. Cân nặng, chiều cao
C. Nhiệt độ cơ thể
D. Nhịp tim

34. Tại sao bệnh nhân viêm cầu thận mạn thường bị thiếu máu?

A. Do thận giảm sản xuất erythropoietin
B. Do ăn ít protein
C. Do uống nhiều nước
D. Do tập thể dục quá sức

35. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Mức độ protein niệu
B. Mức độ kiểm soát huyết áp
C. Màu sắc nước tiểu
D. Độ lọc cầu thận (GFR)

36. Viêm cầu thận mạn có tính chất nào sau đây?

A. Bệnh diễn tiến nhanh và có thể hồi phục hoàn toàn
B. Bệnh diễn tiến chậm và không hồi phục
C. Bệnh chỉ ảnh hưởng đến trẻ em
D. Bệnh luôn gây ra triệu chứng rõ ràng

37. Khi nào cần sinh thiết thận để chẩn đoán viêm cầu thận mạn?

A. Khi có protein niệu
B. Khi có tăng huyết áp
C. Khi không xác định được nguyên nhân gây bệnh hoặc cần đánh giá mức độ tổn thương
D. Khi có tiểu máu

38. Trong điều trị viêm cầu thận mạn, thuốc ức chế hệ renin-angiotensin (ACEI/ARB) có tác dụng gì?

A. Giảm huyết áp và protein niệu
B. Tăng cường chức năng thận
C. Giảm phù
D. Tăng cường hệ miễn dịch

39. Trong viêm cầu thận mạn, tổn thương chủ yếu xảy ra ở đâu?

A. Ống thận
B. Cầu thận
C. Bể thận
D. Niệu quản

40. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG dùng để chẩn đoán viêm cầu thận mạn?

A. Sinh thiết thận
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Độ lọc cầu thận (GFR)

41. Chế độ ăn nào sau đây phù hợp cho bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Ăn nhiều protein
B. Ăn nhiều muối
C. Ăn hạn chế protein và muối
D. Ăn nhiều kali

42. Biện pháp nào sau đây giúp làm chậm tiến triển của viêm cầu thận mạn?

A. Uống nhiều nước
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Kiểm soát tốt huyết áp và đường huyết
D. Ăn nhiều rau xanh

43. Loại thuốc nào sau đây có thể làm giảm tác dụng của thuốc lợi tiểu ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Thuốc giảm đau paracetamol
B. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID)
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
D. Thuốc chẹn beta

44. Mục tiêu điều trị quan trọng nhất trong viêm cầu thận mạn là gì?

A. Giảm protein niệu
B. Kiểm soát huyết áp
C. Làm chậm tiến triển suy thận
D. Điều trị nhiễm trùng

45. Hậu quả của việc không kiểm soát tốt huyết áp ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn là gì?

A. Giảm protein niệu
B. Làm chậm tiến triển suy thận
C. Tăng nguy cơ biến chứng tim mạch và suy thận tiến triển nhanh
D. Cải thiện chức năng thận

46. Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ tim mạch ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Kiểm soát huyết áp, lipid máu và ngừng hút thuốc
B. Ăn nhiều protein
C. Uống nhiều nước
D. Tập thể dục gắng sức

47. Loại protein nào thường được tìm thấy trong nước tiểu của bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Albumin
B. Globulin
C. Hemoglobin
D. Myoglobin

48. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm protein niệu trong viêm cầu thận mạn?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ức chế thụ thể angiotensin (ARB)
C. Thuốc kháng sinh
D. Thuốc giảm đau

49. Biến chứng nguy hiểm nhất của viêm cầu thận mạn là gì?

A. Hội chứng thận hư
B. Suy thận mạn giai đoạn cuối
C. Tăng huyết áp ác tính
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu

50. Tại sao bệnh nhân viêm cầu thận mạn cần hạn chế kali trong chế độ ăn?

A. Kali làm tăng huyết áp
B. Kali gây phù
C. Kali có thể gây rối loạn nhịp tim khi thận suy giảm chức năng
D. Kali làm tăng protein niệu

51. Thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận và cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Paracetamol
B. Ibuprofen (NSAID)
C. Vitamin C
D. Men tiêu hóa

52. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm phù ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Uống nhiều nước
B. Ăn nhiều muối
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu và hạn chế muối
D. Tập thể dục gắng sức

53. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ tiến triển nhanh của viêm cầu thận mạn?

A. Protein niệu cao
B. Huyết áp thấp
C. Chế độ ăn ít muối
D. Tuân thủ điều trị tốt

54. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây viêm cầu thận mạn?

A. Bệnh tiểu đường kiểm soát tốt
B. Tăng huyết áp kéo dài
C. Viêm cầu thận cấp không được điều trị dứt điểm
D. Bệnh lupus ban đỏ hệ thống

55. Một bệnh nhân viêm cầu thận mạn nên được tiêm phòng vaccine nào?

A. Vaccine cúm và phế cầu
B. Vaccine thủy đậu
C. Vaccine sởi, quai bị, rubella
D. Vaccine HPV

56. Bệnh nhân viêm cầu thận mạn có nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch do yếu tố nào?

A. Tăng huyết áp và rối loạn lipid máu
B. Ăn nhiều protein
C. Uống nhiều nước
D. Tập thể dục quá sức

57. Phương pháp điều trị thay thế thận (lọc máu hoặc ghép thận) được chỉ định khi nào?

A. Khi độ lọc cầu thận (GFR) > 60 ml/phút
B. Khi độ lọc cầu thận (GFR) < 15 ml/phút
C. Khi protein niệu < 1g/ngày
D. Khi huyết áp kiểm soát tốt

58. Khi nào bệnh nhân viêm cầu thận mạn cần được tư vấn bởi chuyên gia dinh dưỡng?

A. Khi mới được chẩn đoán bệnh
B. Khi có các triệu chứng như phù, tăng huyết áp
C. Khi chức năng thận suy giảm
D. Tất cả các thời điểm trên

59. Trong viêm cầu thận mạn, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự phát triển của xơ hóa cầu thận?

A. Sự lắng đọng của protein và các chất trung gian gây viêm
B. Uống đủ nước
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ăn nhiều rau xanh

60. Nguyên nhân nào sau đây ít phổ biến gây viêm cầu thận mạn?

A. Bệnh thận IgA
B. Viêm cầu thận do lupus
C. Sỏi thận tái phát nhiều lần
D. Viêm cầu thận xơ hóa ổ

61. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất để đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Điện giải đồ
C. Độ lọc cầu thận ước tính (eGFR)
D. Công thức máu

62. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Tiêm phòng đầy đủ
B. Ăn nhiều đồ ngọt
C. Uống ít nước
D. Tập thể dục quá sức

63. Biến chứng nào sau đây ít gặp ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Loãng xương
B. Bệnh tim mạch
C. Suy dinh dưỡng
D. Sỏi mật

64. Biện pháp nào sau đây giúp giảm phù ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Ăn nhiều muối
B. Uống nhiều nước
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Ăn nhiều protein

65. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể giúp kiểm soát tăng phospho máu ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc gắn phospho
C. Bổ sung canxi
D. Hạn chế kali

66. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của viêm cầu thận mạn?

A. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh thận
B. Tăng huyết áp
C. Đái tháo đường
D. Uống nhiều nước

67. Mục tiêu chính của việc điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn là gì?

A. Giảm huyết áp xuống dưới 140/90 mmHg
B. Giảm huyết áp xuống dưới 130/80 mmHg
C. Giảm huyết áp xuống dưới 160/100 mmHg
D. Duy trì huyết áp ổn định

68. Phương pháp điều trị nào sau đây không được sử dụng trong điều trị viêm cầu thận mạn?

A. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
B. Thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB)
C. Thuốc lợi tiểu
D. Truyền dịch muối ưu trương

69. Bệnh nhân viêm cầu thận mạn có tăng huyết áp nên tránh loại thuốc nào sau đây?

A. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
B. Thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB)
C. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
D. Thuốc lợi tiểu thiazide

70. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn giai đoạn cuối?

A. Sỏi thận
B. Viêm bể thận cấp
C. Suy tim
D. Hội chứng thận hư

71. Thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận và nên tránh dùng ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Paracetamol
B. Amoxicillin
C. Ibuprofen
D. Vitamin C

72. Chế độ ăn giảm protein có tác dụng gì đối với bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Tăng cường chức năng thận
B. Làm chậm tiến triển suy thận
C. Giảm protein niệu
D. Tất cả các đáp án trên

73. Yếu tố nào sau đây không nên làm khi chăm sóc bệnh nhân viêm cầu thận mạn tại nhà?

A. Kiểm tra huyết áp thường xuyên
B. Tuân thủ chế độ ăn uống
C. Sử dụng thuốc không kê đơn một cách tùy tiện
D. Theo dõi cân nặng hàng ngày

74. Yếu tố nào sau đây cho thấy bệnh viêm cầu thận mạn đang tiến triển nặng?

A. eGFR tăng lên
B. Protein niệu giảm xuống
C. Huyết áp ổn định
D. eGFR giảm xuống

75. Tại sao bệnh nhân viêm cầu thận mạn cần hạn chế muối trong chế độ ăn?

A. Để giảm protein niệu
B. Để giảm phù và kiểm soát huyết áp
C. Để ngăn ngừa thiếu máu
D. Để ngăn ngừa loãng xương

76. Loại xét nghiệm nào giúp xác định nguyên nhân gây viêm cầu thận mạn?

A. Sinh thiết thận
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Điện giải đồ
D. Công thức máu

77. Khi nào nên nghĩ đến việc chuyển bệnh nhân viêm cầu thận mạn đến chuyên khoa thận?

A. Khi mới được chẩn đoán bệnh
B. Khi có các biến chứng như tăng huyết áp khó kiểm soát hoặc protein niệu cao
C. Khi chỉ có tiểu máu vi thể
D. Khi không có triệu chứng gì

78. Tại sao bệnh nhân viêm cầu thận mạn dễ bị loãng xương?

A. Do ăn nhiều protein
B. Do thận không chuyển hóa vitamin D hiệu quả
C. Do uống nhiều nước
D. Do dùng thuốc lợi tiểu

79. Tại sao sinh thiết thận lại quan trọng trong chẩn đoán viêm cầu thận mạn?

A. Để đánh giá chức năng thận
B. Để xác định nguyên nhân và mức độ tổn thương thận
C. Để đo lượng protein trong nước tiểu
D. Để kiểm tra huyết áp

80. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ tiến triển viêm cầu thận mạn?

A. Kiểm soát tốt huyết áp
B. Tuân thủ chế độ ăn uống
C. Protein niệu cao
D. Uống đủ nước

81. Khi nào bệnh nhân viêm cầu thận mạn cần được chỉ định lọc máu?

A. Khi eGFR > 30 ml/phút
B. Khi eGFR < 15 ml/phút
C. Khi có phù nhẹ
D. Khi protein niệu > 1g/ngày

82. Điều gì sau đây là đúng về ghép thận ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn giai đoạn cuối?

A. Không cần dùng thuốc ức chế miễn dịch sau ghép
B. Không cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Là phương pháp điều trị thay thế thận tốt nhất
D. Không có nguy cơ thải ghép

83. Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ thận ở bệnh nhân đái tháo đường bị viêm cầu thận mạn?

A. Kiểm soát tốt đường huyết
B. Ăn nhiều protein
C. Uống nhiều nước
D. Ăn nhiều muối

84. Điều trị thiếu máu ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn thường bao gồm:

A. Truyền máu thường xuyên
B. Bổ sung sắt và erythropoietin
C. Tăng cường ăn thịt đỏ
D. Hạn chế uống nước

85. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây viêm cầu thận mạn?

A. Viêm họng do liên cầu khuẩn
B. Lupus ban đỏ hệ thống
C. Đái tháo đường
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu kéo dài

86. Loại thuốc nào sau đây có thể làm giảm protein niệu ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Thuốc lợi tiểu quai
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
C. Thuốc chẹn beta
D. Thuốc kháng sinh

87. Triệu chứng nào sau đây thường không xuất hiện ở giai đoạn sớm của viêm cầu thận mạn?

A. Tiểu máu vi thể
B. Phù
C. Tăng huyết áp
D. Thiếu máu

88. Chế độ ăn nào sau đây phù hợp cho bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Ăn nhiều protein
B. Ăn nhiều muối
C. Ăn giảm protein và giảm muối
D. Ăn nhiều kali

89. Mục đích của việc hạn chế kali trong chế độ ăn của bệnh nhân viêm cầu thận mạn là gì?

A. Ngăn ngừa hạ kali máu
B. Ngăn ngừa tăng kali máu
C. Giảm phù
D. Giảm protein niệu

90. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến sự phát triển của thiếu máu ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Giảm sản xuất erythropoietin
B. Mất máu qua đường tiêu hóa
C. Thiếu sắt
D. Tăng sản xuất erythropoietin

91. Bệnh nhân viêm cầu thận mạn cần được tư vấn về điều gì để phòng ngừa biến chứng?

A. Tuân thủ điều trị, chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh
B. Không cần thay đổi lối sống
C. Tự ý sử dụng thuốc
D. Không cần tái khám

92. Xét nghiệm nào sau đây có giá trị nhất trong việc chẩn đoán xác định viêm cầu thận mạn?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Sinh thiết thận
C. Độ thanh thải creatinin
D. Siêu âm thận

93. Bệnh nhân viêm cầu thận mạn cần được tiêm phòng vaccine nào để phòng ngừa biến chứng?

A. Vaccine phòng cúm và phế cầu
B. Vaccine phòng thủy đậu
C. Vaccine phòng sởi
D. Vaccine phòng rubella

94. Một bệnh nhân viêm cầu thận mạn có GFR là 20 ml/phút. Bệnh nhân này đang ở giai đoạn nào của bệnh thận mạn?

A. Giai đoạn 1
B. Giai đoạn 2
C. Giai đoạn 3
D. Giai đoạn 5

95. Một bệnh nhân viêm cầu thận mạn có protein niệu cao và phù. Loại thuốc lợi tiểu nào sau đây thường được sử dụng để giảm phù?

A. Spironolactone
B. Furosemide
C. Amiloride
D. Triamterene

96. Trong viêm cầu thận mạn, yếu tố nào sau đây có thể làm tăng protein niệu?

A. Uống nhiều nước
B. Tập thể dục vừa phải
C. Nhiễm trùng
D. Nghỉ ngơi đầy đủ

97. Trong viêm cầu thận mạn, tình trạng toan chuyển hóa có thể được điều trị bằng thuốc nào?

A. Sodium bicarbonate
B. Furosemide
C. Spironolactone
D. Calcium carbonate

98. Yếu tố nguy cơ nào sau đây không liên quan đến sự tiến triển của viêm cầu thận mạn?

A. Hút thuốc lá
B. Uống nhiều nước
C. Kiểm soát huyết áp kém
D. Protein niệu cao

99. Chế độ ăn nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Ăn nhiều protein
B. Ăn nhiều muối
C. Hạn chế protein và muối
D. Ăn nhiều kali

100. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB) được sử dụng trong điều trị viêm cầu thận mạn với mục đích chính nào?

A. Giảm protein niệu và bảo vệ chức năng thận
B. Tăng cường hệ miễn dịch
C. Giảm đau
D. Điều trị nhiễm trùng

101. Một bệnh nhân viêm cầu thận mạn có protein niệu 3g/ngày. Mức độ protein niệu này được xếp vào loại nào?

A. Nhẹ
B. Vừa
C. Nặng
D. Rất nặng

102. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây viêm cầu thận mạn?

A. Bệnh tiểu đường không kiểm soát
B. Tăng huyết áp kéo dài
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu cấp tính
D. Bệnh lupus ban đỏ hệ thống

103. Phương pháp điều trị thay thế thận (lọc máu, ghép thận) thường được chỉ định khi nào ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Khi có protein niệu
B. Khi độ lọc cầu thận (GFR) giảm xuống mức rất thấp
C. Khi có tiểu máu
D. Khi huyết áp tăng cao

104. Trong viêm cầu thận mạn, tình trạng cường cận giáp thứ phát là do nguyên nhân nào?

A. Tăng canxi máu
B. Giảm canxi máu
C. Tăng kali máu
D. Giảm kali máu

105. Trong viêm cầu thận mạn, tình trạng rối loạn điện giải nào sau đây thường gặp nhất?

A. Hạ natri máu
B. Tăng kali máu
C. Hạ kali máu
D. Tăng canxi máu

106. Bệnh nhân viêm cầu thận mạn cần được theo dõi những chỉ số nào thường xuyên?

A. Đường huyết, men gan
B. Huyết áp, protein niệu, chức năng thận (GFR)
C. Công thức máu, điện giải đồ
D. Chức năng đông máu

107. Bệnh nhân viêm cầu thận mạn cần hạn chế thực phẩm nào sau đây để kiểm soát tăng kali máu?

A. Rau xanh
B. Chuối
C. Thịt đỏ
D. Gạo

108. Trong viêm cầu thận mạn, tình trạng thiếu vitamin D có thể dẫn đến hậu quả nào?

A. Loãng xương và cường cận giáp thứ phát
B. Tăng kali máu
C. Hạ natri máu
D. Suy tim

109. Loại tổn thương mô học nào sau đây thường gặp trong viêm cầu thận mạn do tăng huyết áp?

A. Xơ hóa cầu thận
B. Viêm cầu thận tăng sinh
C. Viêm cầu thận màng
D. Viêm cầu thận ổ

110. Trong viêm cầu thận mạn, tình trạng tăng huyết áp gây tổn thương thận theo cơ chế nào?

A. Giảm lưu lượng máu đến thận
B. Tăng áp lực trong cầu thận
C. Gây viêm ống thận
D. Tăng đào thải kali

111. Bệnh nhân viêm cầu thận mạn có nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao hơn do yếu tố nào?

A. Tăng huyết áp và rối loạn lipid máu
B. Thiếu máu
C. Phù
D. Protein niệu

112. Mục tiêu chính của điều trị viêm cầu thận mạn là gì?

A. Khỏi hoàn toàn bệnh
B. Ngăn chặn hoặc làm chậm tiến triển đến suy thận giai đoạn cuối
C. Loại bỏ protein niệu hoàn toàn
D. Điều trị dứt điểm tăng huyết áp

113. Trong viêm cầu thận mạn, tình trạng thiếu máu thường là do nguyên nhân nào?

A. Thiếu sắt
B. Thiếu vitamin B12
C. Giảm sản xuất erythropoietin
D. Mất máu qua đường tiêu hóa

114. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Suy thận cấp
B. Suy tim
C. Sỏi thận
D. Viêm phổi

115. Trong điều trị tăng kali máu ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn, thuốc nào sau đây có tác dụng nhanh nhất?

A. Kayexalate
B. Insulin và glucose
C. Sodium bicarbonate
D. Calcium gluconate

116. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận và cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Paracetamol
B. Ibuprofen
C. Vitamin C
D. Men vi sinh

117. Triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện muộn trong viêm cầu thận mạn?

A. Protein niệu
B. Tiểu máu
C. Phù
D. Thiếu máu

118. Một bệnh nhân viêm cầu thận mạn cần kiểm soát cân nặng như thế nào?

A. Tăng cân để bù đắp protein mất qua nước tiểu
B. Duy trì cân nặng hợp lý để giảm gánh nặng cho thận
C. Giảm cân quá mức để giảm huyết áp
D. Không cần quan tâm đến cân nặng

119. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ loãng xương ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Bổ sung vitamin D và canxi
B. Hạn chế vận động
C. Ăn nhiều thịt đỏ
D. Uống nhiều sữa

120. Loại xét nghiệm nước tiểu nào sau đây định lượng chính xác nhất lượng protein mất qua nước tiểu trong 24 giờ?

A. Que thử nước tiểu
B. Tỷ lệ albumin/creatinin niệu
C. Định lượng protein niệu 24 giờ
D. Soi cặn nước tiểu

121. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của viêm cầu thận mạn?

A. Suy tim.
B. Thiếu máu.
C. Loãng xương.
D. Cường giáp.

122. Mục tiêu điều trị quan trọng nhất trong viêm cầu thận mạn là gì?

A. Hạ huyết áp.
B. Giảm protein niệu.
C. Làm chậm tiến triển đến suy thận giai đoạn cuối.
D. Điều trị các biến chứng.

123. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG xuất hiện ở giai đoạn sớm của viêm cầu thận mạn?

A. Protein niệu.
B. Tiểu máu.
C. Phù.
D. Vô niệu.

124. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình viêm và xơ hóa cầu thận trong viêm cầu thận mạn?

A. Tế bào biểu mô.
B. Tế bào nội mô.
C. Tế bào trung gian.
D. Tế bào lympho.

125. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận và cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Paracetamol.
B. Aspirin.
C. Ibuprofen.
D. Vitamin C.

126. Trong viêm cầu thận mạn, tình trạng kali máu cao có thể gây ra biến chứng nào sau đây?

A. Rối loạn nhịp tim.
B. Tăng huyết áp.
C. Phù.
D. Tiểu nhiều.

127. Biến chứng tim mạch nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Hẹp van hai lá.
B. Viêm màng ngoài tim.
C. Thông liên thất.
D. Hở van động mạch chủ.

128. Trong viêm cầu thận mạn, protein niệu kéo dài có thể dẫn đến hội chứng thận hư. Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của hội chứng thận hư?

A. Protein niệu > 3.5g/ngày.
B. Albumin máu giảm.
C. Phù.
D. Huyết áp thấp.

129. Trong viêm cầu thận mạn, tình trạng toan chuyển hóa có thể gây ra triệu chứng nào sau đây?

A. Thở nhanh và sâu.
B. Tăng huyết áp.
C. Phù.
D. Tiểu ít.

130. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ loãng xương ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Tắm nắng thường xuyên và bổ sung vitamin D.
B. Ăn nhiều thịt đỏ.
C. Uống nhiều nước ngọt.
D. Hạn chế vận động.

131. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Mức độ protein niệu.
B. Mức độ suy giảm chức năng thận.
C. Tuổi của bệnh nhân.
D. Nhóm máu của bệnh nhân.

132. Trong viêm cầu thận mạn, tình trạng tăng lipid máu có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh nào sau đây?

A. Sỏi thận.
B. Bệnh tim mạch.
C. Gout.
D. Loãng xương.

133. Trong viêm cầu thận mạn, tình trạng ure máu cao có thể gây ra triệu chứng nào sau đây?

A. Ngứa.
B. Tăng cân.
C. Huyết áp thấp.
D. Tiểu nhiều.

134. Yếu tố nguy cơ nào sau đây liên quan đến tiến triển nhanh hơn của viêm cầu thận mạn ở phụ nữ?

A. Mang thai.
B. Sử dụng thuốc tránh thai.
C. Mãn kinh.
D. Kinh nguyệt không đều.

135. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm protein niệu trong viêm cầu thận mạn?

A. Thuốc lợi tiểu quai.
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB).
C. Thuốc chẹn beta.
D. Thuốc kháng sinh.

136. Xét nghiệm hình ảnh nào sau đây có thể giúp đánh giá kích thước và hình thái thận trong viêm cầu thận mạn?

A. X-quang bụng không chuẩn bị.
B. Siêu âm thận.
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan).
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI).

137. Trong viêm cầu thận mạn, tình trạng tăng phospho máu có thể dẫn đến biến chứng nào sau đây?

A. Hạ canxi máu và cường tuyến cận giáp thứ phát.
B. Tăng canxi máu và suy tuyến cận giáp.
C. Loãng xương.
D. Gout.

138. Tại sao bệnh nhân viêm cầu thận mạn thường bị thiếu máu?

A. Do mất máu qua nước tiểu.
B. Do giảm sản xuất erythropoietin.
C. Do tăng phá hủy hồng cầu.
D. Do thiếu sắt.

139. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra hoặc làm nặng thêm tình trạng phù ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Ăn nhạt.
B. Uống đủ nước.
C. Ăn mặn.
D. Tập thể dục thường xuyên.

140. Chế độ ăn nào sau đây phù hợp cho bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Ăn nhiều protein để bù lượng protein mất qua nước tiểu.
B. Ăn hạn chế protein, muối và kali.
C. Ăn nhiều muối để giữ nước trong cơ thể.
D. Ăn thoải mái, không cần kiêng khem.

141. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ lọc của cầu thận (GFR)?

A. Tổng phân tích nước tiểu.
B. Độ thanh thải creatinin.
C. Siêu âm thận.
D. Sinh thiết thận.

142. Trong điều trị viêm cầu thận mạn, khi nào cần sử dụng corticosteroid hoặc các thuốc ức chế miễn dịch khác?

A. Cho tất cả các bệnh nhân viêm cầu thận mạn.
B. Khi có bằng chứng về bệnh cầu thận nguyên phát tiến triển nhanh hoặc bệnh hệ thống.
C. Khi protein niệu > 10g/ngày.
D. Khi bệnh nhân có phù nặng.

143. Trong viêm cầu thận mạn, tình trạng hạ canxi máu có thể gây ra triệu chứng nào sau đây?

A. Co giật.
B. Táo bón.
C. Khát nước.
D. Tiểu nhiều.

144. Biện pháp nào sau đây giúp kiểm soát huyết áp ở bệnh nhân viêm cầu thận mạn?

A. Ăn nhiều muối.
B. Uống nhiều nước.
C. Hạn chế muối và sử dụng thuốc hạ huyết áp.
D. Tập thể dục quá sức.

145. Phương pháp điều trị thay thế thận nào sau đây KHÔNG được sử dụng cho bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối do viêm cầu thận mạn?

A. Lọc máu.
B. Lọc màng bụng.
C. Ghép thận.
D. Truyền dịch.

146. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng tốc độ tiến triển của viêm cầu thận mạn?

A. Kiểm soát tốt huyết áp.
B. Tuân thủ chế độ ăn hạn chế protein.
C. Hút thuốc lá.
D. Sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACEI).

147. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất trong chẩn đoán xác định viêm cầu thận mạn?

A. Tổng phân tích nước tiểu.
B. Sinh thiết thận.
C. Độ thanh thải creatinin.
D. Siêu âm thận.

148. Loại bỏ yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ tiến triển của viêm cầu thận mạn ở bệnh nhân đái tháo đường?

A. Kiểm soát đường huyết.
B. Kiểm soát cân nặng.
C. Kiểm soát cholesterol.
D. Kiểm soát protein niệu.

149. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây viêm cầu thận mạn?

A. Viêm cầu thận cấp không được điều trị triệt để.
B. Bệnh đái tháo đường.
C. Tăng huyết áp kéo dài.
D. Thiếu máu do thiếu sắt.

150. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm cầu thận mạn thứ phát do các bệnh lý khác?

A. Uống nhiều nước.
B. Điều trị tốt các bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Kiểm tra sức khỏe định kỳ.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.