Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Viêm cầu thận cấp ở trẻ em online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Viêm cầu thận cấp ở trẻ em online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 28, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Viêm cầu thận cấp ở trẻ em online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (178 đánh giá)

1. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp trong viêm cầu thận cấp ở trẻ em?

A. Phù
B. Tiểu máu
C. Tăng huyết áp
D. Giảm cân nhanh chóng

2. Tiên lượng của viêm cầu thận cấp ở trẻ em thường như thế nào?

A. Luôn dẫn đến suy thận mạn
B. Thường tự khỏi hoàn toàn
C. Thường tái phát nhiều lần
D. Luôn cần ghép thận

3. Biến chứng nguy hiểm nhất của viêm cầu thận cấp là gì?

A. Thiếu máu
B. Suy thận cấp
C. Nhiễm trùng huyết
D. Đau khớp

4. Đặc điểm nào sau đây thường KHÔNG phù hợp với viêm cầu thận cấp?

A. Tiểu máu đại thể
B. Protein niệu lượng nhiều
C. Phù nhẹ
D. Huyết áp tăng cao

5. Trong viêm cầu thận cấp, yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến tăng kali máu?

A. Ăn nhiều kali
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu quai
C. Suy thận cấp
D. Truyền dịch quá nhiều

6. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để kiểm soát tăng huyết áp trong viêm cầu thận cấp?

A. Paracetamol
B. Amoxicillin
C. Nifedipine
D. Vitamin C

7. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong giai đoạn cấp của viêm cầu thận cấp?

A. Nghỉ ngơi tại giường
B. Ăn nhạt
C. Uống nhiều nước
D. Theo dõi cân nặng hàng ngày

8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc viêm cầu thận cấp?

A. Tiền sử nhiễm liên cầu khuẩn
B. Vệ sinh kém
C. Chế độ ăn giàu protein
D. Sống trong môi trường đông đúc

9. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm cầu thận cấp ở trẻ em là gì?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu
B. Liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A
C. Bệnh lupus ban đỏ hệ thống
D. Sỏi thận

10. Trong viêm cầu thận cấp, tổn thương cầu thận chủ yếu là do cơ chế nào?

A. Tổn thương trực tiếp bởi vi khuẩn
B. Phản ứng miễn dịch
C. Tắc nghẽn mạch máu
D. Xơ hóa cầu thận

11. Trong viêm cầu thận cấp, hồng cầu niệu thường có đặc điểm gì?

A. Hồng cầu bình thường
B. Hồng cầu biến dạng
C. Hồng cầu hình liềm
D. Hồng cầu hình bia

12. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa lây lan nhiễm liên cầu khuẩn trong cộng đồng?

A. Tiêm vắc xin phòng liên cầu khuẩn
B. Rửa tay thường xuyên
C. Uống vitamin C
D. Ăn nhiều rau xanh

13. Một trẻ em bị viêm cầu thận cấp có chỉ số ASO (Antistreptolysin O) tăng cao. Điều này có ý nghĩa gì?

A. Trẻ bị dị ứng penicillin
B. Trẻ mới bị nhiễm liên cầu khuẩn
C. Trẻ bị suy giảm miễn dịch
D. Trẻ bị bệnh tim bẩm sinh

14. Xét nghiệm bổ thể C3 trong viêm cầu thận cấp thường có kết quả như thế nào?

A. Tăng cao
B. Giảm thấp
C. Bình thường
D. Dao động thất thường

15. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG dùng để theo dõi tiến triển của viêm cầu thận cấp?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Ure và Creatinin máu
C. Điện giải đồ
D. X-quang tim phổi

16. Loại protein niệu nào thường gặp nhất trong viêm cầu thận cấp?

A. Albumin
B. Globulin
C. Bence Jones protein
D. Myoglobin

17. Trong viêm cầu thận cấp, yếu tố nào sau đây KHÔNG góp phần vào sự hình thành phù?

A. Giảm protein máu
B. Tăng tính thấm thành mạch
C. Tăng thải natri qua thận
D. Giữ muối và nước

18. Thời gian ủ bệnh của viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn thường là bao lâu?

A. 1-3 ngày
B. 1-3 tuần
C. 1-3 tháng
D. 1-3 năm

19. Điều nào sau đây là quan trọng nhất trong việc phòng ngừa viêm cầu thận cấp?

A. Tiêm phòng đầy đủ
B. Vệ sinh cá nhân tốt
C. Uống nhiều nước
D. Ăn nhiều rau xanh

20. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ biến chứng suy thận cấp trong viêm cầu thận cấp?

A. Truyền dịch tích cực
B. Sử dụng kháng sinh phổ rộng
C. Kiểm soát tốt huyết áp và dịch
D. Ăn nhiều protein

21. Một trẻ em bị viêm cầu thận cấp có biến chứng phù phổi cấp. Xử trí ban đầu nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Truyền dịch nhanh
B. Thở oxy và dùng thuốc lợi tiểu
C. Cho trẻ ăn nhiều muối
D. Hạn chế vận động

22. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất để chẩn đoán viêm cầu thận cấp?

A. Công thức máu
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Điện giải đồ
D. Chức năng gan

23. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng trong viêm cầu thận cấp?

A. Sử dụng kháng sinh kéo dài
B. Hạn chế muối và nước
C. Truyền máu
D. Phẫu thuật cắt bỏ thận

24. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm liên cầu khuẩn ở họng nhằm ngăn ngừa viêm cầu thận cấp?

A. Amoxicillin
B. Ciprofloxacin
C. Azithromycin
D. Vancomycin

25. Trong viêm cầu thận cấp, tại sao cần hạn chế muối trong chế độ ăn?

A. Để giảm protein niệu
B. Để giảm phù và hạ huyết áp
C. Để tăng cường chức năng thận
D. Để ngăn ngừa nhiễm trùng

26. Yếu tố nào sau đây có thể giúp phân biệt viêm cầu thận cấp với hội chứng thận hư?

A. Phù
B. Protein niệu
C. Tiểu máu
D. Giảm albumin máu

27. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn trong viêm cầu thận cấp so với hội chứng thận hư?

A. Phù
B. Tiểu máu
C. Tăng huyết áp
D. Tăng lipid máu

28. Trong viêm cầu thận cấp, mục tiêu điều trị tăng huyết áp là gì?

A. Đưa huyết áp về mức thấp nhất có thể
B. Đưa huyết áp về mức bình thường theo lứa tuổi
C. Ổn định huyết áp ở mức trên bình thường
D. Không cần điều trị nếu không có triệu chứng

29. Một trẻ em bị viêm cầu thận cấp có phù toàn thân, tăng huyết áp và tiểu ít. Biện pháp nào sau đây cần được thực hiện đầu tiên?

A. Truyền albumin
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu
C. Hạn chế dịch và muối
D. Chọc dò màng phổi

30. Trong viêm cầu thận cấp, xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng thận?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Ure và Creatinin máu
D. Tổng phân tích nước tiểu

31. Trong viêm cầu thận cấp, tình trạng thiếu máu thường là do nguyên nhân nào?

A. Mất máu qua nước tiểu
B. Giảm sản xuất hồng cầu
C. Tăng phá hủy hồng cầu
D. Pha loãng máu do ứ dịch

32. Biến chứng suy tim trong viêm cầu thận cấp thường do nguyên nhân nào?

A. Thiếu máu
B. Tăng huyết áp và quá tải dịch
C. Nhiễm trùng
D. Hạ protein máu

33. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tiến triển thành suy thận mạn ở trẻ bị viêm cầu thận cấp?

A. Tuổi còn nhỏ
B. Viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn
C. Tăng huyết áp không kiểm soát được
D. Phù nhẹ

34. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm gánh nặng cho thận trong viêm cầu thận cấp?

A. Hạn chế muối
B. Hạn chế protein
C. Kiểm soát huyết áp
D. Uống nhiều nước

35. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phù hợp với nước tiểu của trẻ bị viêm cầu thận cấp?

A. Màu đỏ hoặc nâu
B. Có protein niệu
C. Có trụ hồng cầu
D. Trong suốt, không màu

36. Trong viêm cầu thận cấp, khi nào cần chỉ định lọc máu?

A. Khi có phù nhẹ
B. Khi có tăng huyết áp nhẹ
C. Khi có suy thận cấp và quá tải dịch không đáp ứng với điều trị nội khoa
D. Khi có tiểu máu vi thể

37. Loại xét nghiệm hình ảnh nào có thể được sử dụng để đánh giá kích thước và hình thái thận trong viêm cầu thận cấp?

A. X-quang bụng
B. Siêu âm thận
C. CT scan bụng
D. MRI bụng

38. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân thường gặp gây viêm cầu thận cấp ở trẻ em?

A. Nhiễm liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A
B. Hội chứng tan máu ure huyết cao (HUS)
C. Bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE)
D. Suy dinh dưỡng nặng

39. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp trong viêm cầu thận cấp ở trẻ em?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc giảm đau
D. Vitamin

40. Thời gian ủ bệnh của viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn thường là bao lâu?

A. 1-3 ngày
B. 1-3 tuần
C. 3-6 tuần
D. 3-6 tháng

41. Trong viêm cầu thận cấp, xét nghiệm ASO (Anti-Streptolysin O) thường tăng cao nhất vào thời điểm nào sau nhiễm liên cầu khuẩn?

A. Ngay sau khi nhiễm
B. 1 tuần sau nhiễm
C. 2-4 tuần sau nhiễm
D. 6-8 tuần sau nhiễm

42. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất và cần được xử trí cấp cứu trong viêm cầu thận cấp ở trẻ em?

A. Phù nhẹ ở mắt cá chân
B. Tăng huyết áp gây bệnh não
C. Tiểu máu vi thể
D. Giảm protein máu nhẹ

43. Biện pháp nào sau đây giúp kiểm soát tăng huyết áp trong viêm cầu thận cấp, NGOÀI việc dùng thuốc?

A. Ăn nhiều muối
B. Uống nhiều nước
C. Nghỉ ngơi tại giường
D. Vận động mạnh

44. Trong viêm cầu thận cấp, tình trạng phù thường bắt đầu ở đâu?

A. Bụng
B. Mắt
C. Chân
D. Tay

45. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị viêm cầu thận cấp ở trẻ em?

A. Hạn chế muối trong chế độ ăn
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu khi có phù và tăng huyết áp
C. Sử dụng kháng sinh kéo dài để diệt trừ liên cầu khuẩn
D. Kiểm soát huyết áp bằng thuốc hạ áp

46. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tiên lượng của viêm cầu thận cấp ở trẻ em?

A. Tuổi của trẻ
B. Mức độ tổn thương thận
C. Các biến chứng đi kèm
D. Màu tóc của trẻ

47. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG xuất hiện trong giai đoạn cấp của viêm cầu thận cấp ở trẻ em?

A. Tiểu máu đại thể
B. Phù
C. Tăng huyết áp
D. Sụt cân nhanh chóng

48. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý viêm cầu thận cấp đã tiến triển thành suy thận cấp?

A. Tiểu ít hoặc vô niệu
B. Phù nhẹ
C. Tiểu máu vi thể
D. Huyết áp ổn định

49. Xét nghiệm nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc chẩn đoán xác định viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn?

A. Công thức máu
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. ASO (Anti-Streptolysin O)
D. Điện giải đồ

50. Loại xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán nguyên nhân gây viêm cầu thận cấp?

A. Định lượng bổ thể C3, C4
B. Xét nghiệm ANA (kháng thể kháng nhân)
C. Sinh thiết thận
D. Công thức máu

51. Loại kháng thể nào tăng cao trong máu sau nhiễm liên cầu khuẩn?

A. IgE
B. IgM
C. IgG
D. IgA

52. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm phù trong viêm cầu thận cấp?

A. Hạn chế muối
B. Hạn chế nước
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Truyền albumin

53. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng thận trong viêm cầu thận cấp?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Ure và Creatinin máu
D. ASO

54. Trong viêm cầu thận cấp, tình trạng thiểu niệu (tiểu ít) được định nghĩa là lượng nước tiểu bao nhiêu?

A. Trên 1000ml/ngày
B. 500-1000ml/ngày
C. Dưới 400ml/ngày
D. Dưới 100ml/ngày

55. Chế độ dinh dưỡng nào sau đây KHÔNG phù hợp cho trẻ bị viêm cầu thận cấp?

A. Hạn chế muối
B. Hạn chế protein
C. Bổ sung kali
D. Hạn chế kali

56. Trong viêm cầu thận cấp, biến chứng nào sau đây có thể gây co giật?

A. Phù phổi
B. Tăng huyết áp gây bệnh não
C. Suy tim
D. Thiếu máu

57. Chế độ ăn nào sau đây phù hợp nhất cho trẻ bị viêm cầu thận cấp có phù và tăng huyết áp?

A. Ăn nhiều protein để bù đắp lượng protein mất qua nước tiểu
B. Ăn nhạt, hạn chế muối và protein
C. Ăn nhiều rau xanh và hoa quả để bổ sung vitamin
D. Ăn nhiều đồ ngọt để cung cấp năng lượng

58. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn?

A. Tiêm vaccine phòng viêm cầu thận
B. Điều trị triệt để nhiễm liên cầu khuẩn ở họng và da
C. Uống nhiều nước để tăng cường chức năng thận
D. Ăn nhiều rau xanh và hoa quả

59. Trong viêm cầu thận cấp, trụ niệu nào thường xuất hiện trong nước tiểu?

A. Trụ mỡ
B. Trụ bạch cầu
C. Trụ hồng cầu
D. Trụ hạt

60. Mục tiêu điều trị chính của viêm cầu thận cấp là gì?

A. Diệt trừ liên cầu khuẩn hoàn toàn
B. Giảm protein niệu
C. Kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng
D. Tăng cường chức năng thận

61. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ hoạt động của bệnh viêm cầu thận cấp?

A. Công thức máu
B. Tốc độ máu lắng (ESR)
C. Định lượng protein niệu
D. Chức năng gan

62. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp xác định bệnh nhân có tiền sử nhiễm liên cầu khuẩn gần đây?

A. Anti-streptolysin O (ASO)
B. Creatinin máu
C. Ure máu
D. Tổng phân tích nước tiểu

63. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn?

A. Tiêm vaccine phòng cúm
B. Vệ sinh cá nhân tốt
C. Sử dụng vitamin C
D. Uống nhiều nước

64. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ tiến triển thành suy thận mạn tính sau viêm cầu thận cấp?

A. Viêm cầu thận cấp tái phát nhiều lần
B. Protein niệu kéo dài
C. Kiểm soát huyết áp tốt
D. Mức lọc cầu thận giảm nhiều trong giai đoạn cấp

65. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG dùng để đánh giá chức năng thận trong viêm cầu thận cấp?

A. Ure máu
B. Creatinin máu
C. Mức lọc cầu thận ước tính (eGFR)
D. AST (Aspartate aminotransferase)

66. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị viêm họng do liên cầu khuẩn nhằm ngăn ngừa viêm cầu thận cấp?

A. Ciprofloxacin
B. Amoxicillin
C. Azithromycin
D. Penicillin

67. Trong viêm cầu thận cấp, tình trạng thiếu máu thường là do nguyên nhân nào sau đây?

A. Mất máu qua đường tiêu hóa
B. Giảm sản xuất erythropoietin
C. Tăng phá hủy hồng cầu
D. Thiếu sắt

68. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện của suy tim do quá tải dịch trong viêm cầu thận cấp?

A. Khó thở
B. Gan to
C. Nhịp tim chậm
D. Phù phổi

69. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong giai đoạn cấp của viêm cầu thận cấp?

A. Nghỉ ngơi tại giường
B. Ăn chế độ giàu protein
C. Theo dõi cân nặng hàng ngày
D. Kiểm soát huyết áp

70. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng cấp tính của viêm cầu thận cấp ở trẻ em?

A. Suy tim
B. Phù não
C. Suy thận mạn tính
D. Tăng huyết áp kịch phát

71. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất để chẩn đoán xác định viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn?

A. Công thức máu
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Định lượng bổ thể C3
D. Điện giải đồ

72. Thời gian ủ bệnh trung bình của viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn là bao lâu?

A. 1-3 ngày
B. 1-3 tuần
C. 4-6 tuần
D. 2-3 tháng

73. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến cơ chế bệnh sinh của viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn?

A. Lắng đọng phức hợp miễn dịch
B. Hoạt hóa bổ thể
C. Tổn thương trực tiếp do vi khuẩn
D. Phản ứng viêm

74. Trong điều trị viêm cầu thận cấp, biện pháp nào sau đây quan trọng nhất để kiểm soát phù và tăng huyết áp?

A. Truyền albumin
B. Hạn chế muối và nước
C. Sử dụng kháng sinh
D. Bổ sung kali

75. Trong viêm cầu thận cấp, tổn thương chính xảy ra ở cấu trúc nào của thận?

A. Ống thận
B. Cầu thận
C. Bể thận
D. Niệu quản

76. Trong viêm cầu thận cấp, yếu tố nào sau đây KHÔNG góp phần vào cơ chế tăng huyết áp?

A. Tăng thể tích tuần hoàn
B. Tăng hoạt tính hệ renin-angiotensin-aldosterone
C. Giảm sản xuất nitric oxide
D. Giảm thể tích tuần hoàn

77. Ở trẻ em, lứa tuổi nào thường mắc viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn nhất?

A. Dưới 1 tuổi
B. 1-3 tuổi
C. 6-12 tuổi
D. Trên 15 tuổi

78. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán phân biệt viêm cầu thận cấp với các nguyên nhân gây tiểu máu khác?

A. Soi cặn nước tiểu
B. Siêu âm thận
C. Chụp X-quang bụng
D. Định lượng bổ thể C3

79. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình cho viêm cầu thận cấp ở trẻ em?

A. Phù
B. Tiểu máu
C. Tăng huyết áp
D. Đi tiểu nhiều

80. Loại protein niệu nào thường gặp nhất trong viêm cầu thận cấp?

A. Albumin
B. Globulin
C. Protein Tamm-Horsfall
D. Bence Jones protein

81. Trong điều trị tăng huyết áp do viêm cầu thận cấp, nhóm thuốc nào sau đây thường được sử dụng?

A. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
B. Thuốc chẹn beta
C. Thuốc chẹn kênh canxi
D. Thuốc lợi tiểu thiazide

82. Trong viêm cầu thận cấp, mục tiêu điều trị chính là gì?

A. Diệt trừ hoàn toàn liên cầu khuẩn
B. Kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng
C. Phục hồi hoàn toàn chức năng thận
D. Ngăn ngừa tái phát nhiễm trùng

83. Biến chứng nào sau đây của viêm cầu thận cấp có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời?

A. Thiếu máu
B. Viêm khớp
C. Phù não
D. Viêm da

84. Trong viêm cầu thận cấp, cơ chế bệnh sinh chính gây ra phù là gì?

A. Tăng tính thấm thành mạch
B. Giảm áp lực keo
C. Tăng giữ muối và nước
D. Tắc nghẽn bạch mạch

85. Thuốc lợi tiểu nào thường được sử dụng trong điều trị phù do viêm cầu thận cấp?

A. Spironolactone
B. Furosemide
C. Amiloride
D. Triamterene

86. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt viêm cầu thận cấp với các bệnh lý cầu thận khác như viêm cầu thận màng?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Sinh thiết thận
C. Công thức máu
D. Điện giải đồ

87. Trong viêm cầu thận cấp, biến chứng tăng kali máu thường được điều trị bằng biện pháp nào sau đây?

A. Truyền glucose và insulin
B. Bổ sung kali
C. Hạn chế muối
D. Uống nhiều nước

88. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố tiên lượng nặng của viêm cầu thận cấp?

A. Tuổi nhỏ (dưới 3 tuổi)
B. Tăng huyết áp khó kiểm soát
C. Protein niệu thoáng qua
D. Suy thận cấp

89. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân thường gặp gây viêm cầu thận cấp ở trẻ em?

A. Nhiễm liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A
B. Hội chứng tan máu urê huyết (HUS)
C. Lupus ban đỏ hệ thống
D. Sỏi thận

90. Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn với hội chứng thận hư?

A. Phù toàn thân
B. Protein niệu
C. Tiểu máu
D. Giảm albumin máu

91. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong giai đoạn cấp của viêm cầu thận cấp?

A. Hạn chế muối và nước
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu
C. Sử dụng kháng sinh nếu có nhiễm trùng liên cầu khuẩn
D. Ăn chế độ ăn giàu protein

92. Độ tuổi nào sau đây thường gặp nhất ở trẻ em mắc viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn?

A. Dưới 1 tuổi
B. 2-5 tuổi
C. 6-12 tuổi
D. Trên 15 tuổi

93. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá biến chứng của viêm cầu thận cấp?

A. X-quang tim phổi
B. Siêu âm bụng
C. CT scan bụng
D. MRI thận

94. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG giúp đánh giá chức năng thận trong viêm cầu thận cấp?

A. Ure máu
B. Creatinin máu
C. Điện giải đồ
D. Công thức máu

95. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một phần của tam chứng điển hình trong viêm cầu thận cấp?

A. Tiểu máu
B. Phù
C. Tăng huyết áp
D. Sốt cao

96. Trong viêm cầu thận cấp, tổn thương cầu thận chủ yếu là do cơ chế nào?

A. Tổn thương trực tiếp do vi khuẩn
B. Phản ứng miễn dịch lắng đọng phức hợp kháng nguyên-kháng thể
C. Tắc mạch máu thận
D. Xơ hóa cầu thận

97. Loại xét nghiệm nước tiểu nào sau đây quan trọng nhất để theo dõi tiến triển của viêm cầu thận cấp?

A. pH nước tiểu
B. Tỷ trọng nước tiểu
C. Protein niệu và hồng cầu niệu
D. Glucose niệu

98. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng tim mạch của viêm cầu thận cấp?

A. Phù phổi cấp
B. Suy tim
C. Viêm màng ngoài tim
D. Hẹp van động mạch chủ

99. Loại kháng thể nào thường tăng cao trong xét nghiệm máu của bệnh nhân viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn?

A. IgE
B. IgM
C. IgA
D. IgG

100. Một trẻ bị viêm cầu thận cấp có thiểu niệu. Xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Truyền nhiều dịch để tăng lượng nước tiểu
B. Hạn chế dịch và theo dõi sát
C. Cho thuốc lợi tiểu mạnh
D. Truyền albumin

101. Một trẻ bị viêm cầu thận cấp có phù, tăng huyết áp, và tiểu ít. Biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất để kiểm soát phù?

A. Truyền dịch muối đẳng trương
B. Hạn chế muối và dịch
C. Cho ăn nhiều protein
D. Sử dụng vitamin tổng hợp

102. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp trong viêm cầu thận cấp?

A. Kháng sinh
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc giảm đau
D. Vitamin

103. Một trẻ bị viêm cầu thận cấp có dấu hiệu phù phổi cấp. Xử trí đầu tiên nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Truyền dịch nhanh
B. Thở oxy và dùng thuốc lợi tiểu
C. Cho kháng sinh
D. Truyền albumin

104. Trong viêm cầu thận cấp, yếu tố nào sau đây góp phần gây tăng huyết áp?

A. Mất protein qua nước tiểu
B. Giảm thể tích tuần hoàn
C. Tăng giữ muối và nước
D. Tăng sản xuất hồng cầu

105. Yếu tố tiên lượng nào sau đây thường liên quan đến khả năng hồi phục tốt của viêm cầu thận cấp ở trẻ em?

A. Tuổi càng nhỏ
B. Có biến chứng suy thận
C. Không có tăng huyết áp
D. Protein niệu kéo dài trên 6 tháng

106. Xét nghiệm bổ thể C3 trong viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn thường có kết quả như thế nào?

A. Tăng cao
B. Bình thường
C. Giảm thấp
D. Dao động thất thường

107. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình của viêm cầu thận cấp ở trẻ em?

A. Tiểu máu
B. Phù
C. Tăng huyết áp
D. Tiêu chảy

108. Biến chứng nguy hiểm nhất của viêm cầu thận cấp ở trẻ em là gì?

A. Thiếu máu
B. Suy thận cấp
C. Hội chứng thận hư
D. Nhiễm trùng huyết

109. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa viêm cầu thận cấp ở trẻ em?

A. Điều trị triệt để nhiễm trùng liên cầu khuẩn
B. Vệ sinh cá nhân tốt
C. Tiêm phòng đầy đủ
D. Uống vitamin C hàng ngày

110. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân thường gặp của viêm cầu thận cấp ở trẻ em?

A. Nhiễm trùng da do liên cầu khuẩn
B. Nhiễm trùng hô hấp trên do liên cầu khuẩn
C. Hội chứng tan máu ure huyết (HUS)
D. Sỏi thận

111. Viêm cầu thận cấp thường xảy ra sau nhiễm trùng nào?

A. Nhiễm virus Rota
B. Nhiễm vi khuẩn E. coli
C. Nhiễm liên cầu khuẩn tan huyết nhóm A
D. Nhiễm nấm Candida

112. Trong viêm cầu thận cấp, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh?

A. Tuổi của trẻ
B. Mức độ suy thận
C. Thời gian protein niệu kéo dài
D. Nhóm máu ABO

113. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất để chẩn đoán viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn?

A. Công thức máu
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Định lượng ASO (Anti-Streptolysin O)
D. Chức năng gan

114. Điều gì KHÔNG nên làm khi chăm sóc trẻ bị viêm cầu thận cấp tại nhà?

A. Theo dõi cân nặng hàng ngày
B. Cho trẻ ăn mặn để bù muối
C. Đảm bảo trẻ nghỉ ngơi đầy đủ
D. Tuân thủ chế độ ăn theo hướng dẫn của bác sĩ

115. Trong viêm cầu thận cấp, tại sao cần theo dõi cân nặng hàng ngày?

A. Để đánh giá tình trạng dinh dưỡng
B. Để theo dõi đáp ứng với điều trị
C. Để phát hiện sớm tình trạng quá tải dịch
D. Để kiểm tra chức năng gan

116. Trong viêm cầu thận cấp, tại sao cần hạn chế kali trong chế độ ăn?

A. Để giảm phù
B. Để giảm huyết áp
C. Để tránh tăng kali máu
D. Để tăng cường chức năng thận

117. Thời gian ủ bệnh trung bình từ khi nhiễm liên cầu khuẩn đến khi xuất hiện triệu chứng viêm cầu thận cấp là bao lâu?

A. 1-3 ngày
B. 1-3 tuần
C. 4-6 tuần
D. 2-3 tháng

118. Một trẻ bị viêm cầu thận cấp có co giật do tăng huyết áp. Xử trí đầu tiên nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Cho thuốc hạ sốt
B. Hạ huyết áp nhanh chóng
C. Đảm bảo đường thở và kiểm soát co giật
D. Truyền dịch nhanh

119. Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt viêm cầu thận cấp với hội chứng thận hư?

A. Phù toàn thân
B. Protein niệu
C. Tiểu máu
D. Giảm albumin máu

120. Một trẻ bị viêm cầu thận cấp có protein niệu kéo dài trên 3 tháng. Điều này gợi ý điều gì?

A. Bệnh đã khỏi hoàn toàn
B. Có thể tiến triển thành viêm cầu thận mạn tính
C. Chỉ cần theo dõi định kỳ
D. Cần tăng cường điều trị kháng sinh

121. Trong viêm cầu thận cấp, bổ thể C3 thường có đặc điểm gì?

A. Tăng cao
B. Bình thường
C. Giảm thấp
D. Dao động thất thường

122. Trong viêm cầu thận cấp, xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng thận?

A. AST, ALT
B. Creatinin, ure
C. Amylase, lipase
D. Bilirubin

123. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt viêm cầu thận cấp với hội chứng thận hư?

A. Công thức máu
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Protein niệu định lượng
D. Điện giải đồ

124. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để kiểm soát tăng huyết áp trong viêm cầu thận cấp?

A. Paracetamol
B. Amlodipine
C. Vitamin C
D. Sắt

125. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm liên cầu khuẩn ở bệnh nhân viêm cầu thận cấp?

A. Amoxicillin
B. Ciprofloxacin
C. Azithromycin
D. Vancomycin

126. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất trong chẩn đoán viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn?

A. Công thức máu
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Định lượng ASO (Anti-Streptolysin O)
D. Điện giải đồ

127. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn trong viêm cầu thận cấp so với hội chứng thận hư?

A. Phù
B. Tiểu máu
C. Tăng huyết áp
D. Hạ albumin máu

128. Trong trường hợp viêm cầu thận cấp tiến triển nhanh, biện pháp điều trị nào sau đây có thể được cân nhắc?

A. Truyền albumin
B. Lọc máu
C. Sử dụng vitamin D
D. Châm cứu

129. Hình ảnh tổn thương cầu thận điển hình trong viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn khi sinh thiết thận là gì?

A. Xơ hóa cầu thận lan tỏa
B. Tăng sinh tế bào nội mô và gian mạch
C. lắng đọng IgG
D. Tổn thương tối thiểu

130. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình cho viêm cầu thận cấp ở trẻ em?

A. Phù
B. Tiểu máu
C. Tăng huyết áp
D. Tiêu chảy kéo dài

131. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tiến triển thành suy thận mạn ở trẻ bị viêm cầu thận cấp?

A. Tuổi còn nhỏ
B. Giới tính nam
C. Protein niệu kéo dài
D. Tiền sử gia đình bị tăng huyết áp

132. Biện pháp nào sau đây giúp kiểm soát phù hiệu quả nhất trong viêm cầu thận cấp?

A. Uống nhiều nước
B. Ăn nhiều muối
C. Hạn chế muối và dùng thuốc lợi tiểu
D. Nghỉ ngơi tại giường

133. Trong viêm cầu thận cấp, protein niệu thường ở mức độ nào?

A. Âm tính
B. Vết
C. 1+ đến 2+
D. 3+ đến 4+

134. Điều trị nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong giai đoạn cấp của viêm cầu thận cấp ở trẻ em?

A. Hạn chế muối và nước
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu
C. Truyền dịch tích cực
D. Kiểm soát huyết áp

135. Trong viêm cầu thận cấp, hồng cầu niệu thường có đặc điểm gì?

A. Hồng cầu bình thường
B. Hồng cầu biến dạng
C. Không có hồng cầu
D. Hồng cầu tăng sắc

136. Tiên lượng của viêm cầu thận cấp ở trẻ em thường như thế nào?

A. Luôn dẫn đến suy thận mạn
B. Thường tự khỏi hoàn toàn
C. Cần ghép thận
D. Tử vong cao

137. Thời gian ủ bệnh của viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn thường là bao lâu?

A. 1-3 ngày
B. 1-3 tuần
C. 4-6 tuần
D. 2-3 tháng

138. Biến chứng nguy hiểm nhất của viêm cầu thận cấp ở trẻ em là gì?

A. Thiếu máu
B. Suy thận cấp
C. Hội chứng thận hư
D. Nhiễm trùng huyết

139. Độ tuổi nào sau đây thường gặp nhất ở trẻ em mắc viêm cầu thận cấp?

A. Dưới 2 tuổi
B. 2-6 tuổi
C. 6-12 tuổi
D. Trên 12 tuổi

140. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của viêm cầu thận cấp?

A. Nhiễm trùng da
B. Nhiễm trùng họng
C. Tiền sử gia đình bị viêm cầu thận
D. Béo phì

141. Biện pháp nào sau đây KHÔNG cần thiết trong theo dõi bệnh nhân viêm cầu thận cấp tại nhà?

A. Theo dõi cân nặng hàng ngày
B. Đo huyết áp thường xuyên
C. Xét nghiệm nước tiểu hàng tuần
D. Hạn chế hoạt động thể lực

142. Trong viêm cầu thận cấp, yếu tố nào sau đây KHÔNG góp phần vào cơ chế gây phù?

A. Giảm độ lọc cầu thận
B. Tăng tái hấp thu natri
C. Giảm áp lực keo
D. Tăng tính thấm thành mạch

143. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG thường quy trong chẩn đoán viêm cầu thận cấp?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Công thức máu
C. Sinh thiết thận
D. Chức năng thận

144. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân thường gặp của viêm cầu thận cấp ở trẻ em?

A. Nhiễm liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A
B. Hội chứng tan máu ure huyết (HUS)
C. Bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE)
D. Sỏi thận

145. Trong viêm cầu thận cấp, tình trạng thiếu máu thường là do nguyên nhân nào?

A. Mất máu qua đường tiêu hóa
B. Giảm sản xuất erythropoietin
C. Tán huyết
D. Thiếu sắt

146. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tiên lượng của viêm cầu thận cấp?

A. Mức độ tổn thương thận ban đầu
B. Thời gian phát hiện và điều trị
C. Sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân
D. Màu tóc của bệnh nhân

147. Thuốc lợi tiểu nào sau đây thường được sử dụng trong điều trị viêm cầu thận cấp?

A. Spironolactone
B. Furosemide
C. Amiloride
D. Triamterene

148. Chế độ ăn nào sau đây được khuyến cáo cho trẻ bị viêm cầu thận cấp?

A. Ăn nhiều protein
B. Ăn nhiều muối
C. Hạn chế protein và muối
D. Ăn nhiều kali

149. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn?

A. Điều trị triệt để nhiễm trùng da và họng do liên cầu khuẩn
B. Vệ sinh cá nhân tốt
C. Tiêm phòng vaccine phòng bệnh
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng

150. Trong viêm cầu thận cấp, biến chứng tăng kali máu có thể được điều trị bằng thuốc nào sau đây?

A. Insulin và glucose
B. Calcium
C. Kayexalate
D. Tất cả các đáp án trên

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.