Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Viêm âm đạo, cổ tử cung online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Viêm âm đạo, cổ tử cung online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Viêm âm đạo, cổ tử cung online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (211 đánh giá)

1. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc viêm cổ tử cung?

A. Quan hệ tình dục an toàn.
B. Không hút thuốc lá.
C. Có nhiều bạn tình.
D. Vệ sinh vùng kín đúng cách.

2. Tại sao thụt rửa âm đạo lại có thể làm tăng nguy cơ viêm âm đạo?

A. Vì nó giúp loại bỏ vi khuẩn có hại.
B. Vì nó giúp cân bằng độ pH âm đạo.
C. Vì nó làm thay đổi hệ vi sinh vật tự nhiên của âm đạo.
D. Vì nó giúp tăng cường hệ miễn dịch.

3. Tại sao việc điều trị viêm cổ tử cung do Chlamydia lại quan trọng?

A. Để giảm cân.
B. Để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như viêm vùng chậu (PID) và vô sinh.
C. Để cải thiện làn da.
D. Để tăng cường hệ miễn dịch.

4. Xét nghiệm Pap smear (tế bào cổ tử cung) được sử dụng để làm gì?

A. Chẩn đoán viêm âm đạo do nấm.
B. Phát hiện sớm các tế bào bất thường ở cổ tử cung, có thể dẫn đến ung thư.
C. Kiểm tra chức năng buồng trứng.
D. Đánh giá khả năng sinh sản.

5. Điều trị viêm cổ tử cung không triệt để có thể dẫn đến biến chứng nào?

A. Tăng cân mất kiểm soát.
B. Vô sinh.
C. Rụng tóc.
D. Đau đầu mãn tính.

6. Triệu chứng nào sau đây có thể gặp ở người bị viêm cổ tử cung?

A. Đau bụng kinh dữ dội.
B. Khí hư bất thường, có thể có màu vàng hoặc xanh.
C. Tăng cân nhanh chóng.
D. Rụng tóc nhiều.

7. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm âm đạo?

A. Thụt rửa âm đạo thường xuyên bằng dung dịch sát khuẩn.
B. Mặc quần áo quá chật và bí.
C. Vệ sinh vùng kín đúng cách, giữ vùng kín khô thoáng.
D. Sử dụng băng vệ sinh hàng ngày khi không cần thiết.

8. Nếu bạn bị viêm cổ tử cung và đang mang thai, điều gì quan trọng nhất?

A. Tự ý mua thuốc về điều trị.
B. Không cần điều trị vì sẽ tự khỏi sau khi sinh.
C. Tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức để được điều trị an toàn và hiệu quả.
D. Uống nhiều nước ép trái cây.

9. Loại xét nghiệm nào giúp phát hiện sớm ung thư cổ tử cung?

A. Xét nghiệm máu tổng quát.
B. Xét nghiệm Pap smear (tế bào cổ tử cung).
C. Siêu âm ổ bụng.
D. Điện tâm đồ.

10. Loại viêm âm đạo nào thường liên quan đến khí hư màu xanh hoặc vàng, loãng và có bọt?

A. Viêm âm đạo do nấm Candida.
B. Viêm âm đạo do vi khuẩn.
C. Viêm âm đạo do Trichomonas.
D. Viêm âm đạo do dị ứng.

11. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp phòng ngừa viêm cổ tử cung?

A. Tiêm vaccine HPV.
B. Quan hệ tình dục an toàn.
C. Khám phụ khoa định kỳ.
D. Sử dụng tampon thường xuyên.

12. Viêm âm đạo do đâu có thể lây truyền qua đường tình dục?

A. Viêm âm đạo do nấm Candida.
B. Viêm âm đạo do vi khuẩn.
C. Viêm âm đạo do Trichomonas.
D. Viêm âm đạo do dị ứng.

13. HPV (Human Papillomavirus) có liên quan đến bệnh nào sau đây ở cổ tử cung?

A. Viêm âm đạo do vi khuẩn.
B. Ung thư cổ tử cung.
C. Viêm bàng quang.
D. Sỏi thận.

14. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm cổ tử cung là gì?

A. Nhiễm trùng do vi khuẩn lậu (Neisseria gonorrhoeae) hoặc Chlamydia trachomatis.
B. Sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày.
C. Vệ sinh vùng kín quá sạch sẽ.
D. Stress kéo dài.

15. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng điển hình của viêm âm đạo do vi khuẩn?

A. Khí hư ra nhiều, có màu trắng xám hoặc vàng.
B. Ngứa rát âm đạo dữ dội.
C. Mùi hôi tanh khó chịu, đặc biệt sau khi quan hệ tình dục.
D. Cảm giác nóng rát khi đi tiểu.

16. Điều trị cho bạn tình có quan trọng không khi bạn bị viêm âm đạo do Trichomonas?

A. Không cần thiết, vì chỉ phụ nữ mới mắc bệnh này.
B. Có, để tránh tái nhiễm.
C. Chỉ cần điều trị nếu bạn tình có triệu chứng.
D. Chỉ cần điều trị nếu bạn tình là nam giới.

17. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) và viêm cổ tử cung?

A. Thụt rửa âm đạo thường xuyên.
B. Quan hệ tình dục không an toàn.
C. Sử dụng bao cao su đúng cách mỗi khi quan hệ tình dục.
D. Sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày.

18. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây viêm âm đạo tái phát?

A. Sử dụng kháng sinh kéo dài.
B. Chế độ ăn uống lành mạnh.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Quan hệ tình dục một vợ một chồng.

19. Nếu bạn bị viêm âm đạo, bạn nên làm gì đầu tiên?

A. Tự mua thuốc kháng sinh về điều trị.
B. Tham khảo ý kiến bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị đúng cách.
C. Thụt rửa âm đạo bằng dung dịch muối.
D. Chờ đợi các triệu chứng tự khỏi.

20. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm âm đạo do nấm Candida là gì?

A. Sự phát triển quá mức của vi khuẩn Gardnerella vaginalis.
B. Sự mất cân bằng hệ vi sinh vật âm đạo, tạo điều kiện cho nấm Candida phát triển.
C. Quan hệ tình dục không an toàn với người mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục.
D. Vệ sinh vùng kín quá sạch sẽ bằng các sản phẩm có tính kiềm cao.

21. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm nguy cơ viêm âm đạo?

A. Sử dụng quần lót cotton thoáng mát.
B. Tránh thụt rửa âm đạo.
C. Sử dụng dung dịch vệ sinh phụ nữ có độ pH kiềm.
D. Thay băng vệ sinh thường xuyên trong kỳ kinh nguyệt.

22. Vaccine HPV giúp phòng ngừa bệnh nào?

A. Viêm âm đạo do nấm.
B. Các bệnh do HPV gây ra, bao gồm ung thư cổ tử cung.
C. Viêm loét dạ dày.
D. Hen suyễn.

23. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán nhiễm HPV ở cổ tử cung?

A. Xét nghiệm máu.
B. Xét nghiệm HPV DNA.
C. Siêu âm.
D. Điện tâm đồ.

24. Viêm cổ tử cung là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở đâu?

A. Âm đạo.
B. Cổ tử cung.
C. Buồng trứng.
D. Ống dẫn trứng.

25. Loại khí hư nào sau đây thường gặp trong viêm cổ tử cung do lậu?

A. Khí hư màu trắng, đặc như sữa đông.
B. Khí hư loãng, màu xám, có mùi tanh.
C. Khí hư màu vàng hoặc xanh, có mủ.
D. Khí hư không có màu, không mùi.

26. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho viêm cổ tử cung do Chlamydia?

A. Thuốc kháng sinh.
B. Thuốc kháng nấm.
C. Thuốc giảm đau.
D. Vitamin tổng hợp.

27. Độ pH bình thường của âm đạo là bao nhiêu?

A. Trên 7.0 (kiềm).
B. Dưới 4.5 (axit).
C. Khoảng 7.0 (trung tính).
D. Từ 5.0 đến 6.0 (hơi axit).

28. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm âm đạo do nấm Candida?

A. Metronidazole.
B. Fluconazole.
C. Acyclovir.
D. Ceftriaxone.

29. Nguyên nhân nào sau đây ít phổ biến gây viêm cổ tử cung?

A. Nhiễm Chlamydia trachomatis.
B. Nhiễm Neisseria gonorrhoeae (lậu).
C. Dị ứng với bao cao su.
D. Nhiễm Trichomonas vaginalis.

30. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán viêm âm đạo do Trichomonas?

A. Xét nghiệm máu tổng quát.
B. Soi tươi dịch âm đạo dưới kính hiển vi.
C. Chụp X-quang vùng chậu.
D. Nội soi ổ bụng.

31. Nếu một phụ nữ bị viêm âm đạo tái phát nhiều lần, điều gì nên được xem xét?

A. Thay đổi chế độ ăn uống
B. Kiểm tra các bệnh lý tiềm ẩn như tiểu đường
C. Ngừng quan hệ tình dục
D. Sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp

32. Nếu xét nghiệm Pap smear cho kết quả bất thường, bước tiếp theo thường là gì?

A. Phẫu thuật cắt bỏ cổ tử cung
B. Soi cổ tử cung và sinh thiết
C. Xạ trị
D. Hóa trị

33. Xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán viêm âm đạo do Trichomonas?

A. Soi tươi dịch âm đạo
B. Nuôi cấy dịch âm đạo
C. Xét nghiệm máu
D. Chụp X-quang vùng chậu

34. Việc sử dụng tampon có thể ảnh hưởng đến nguy cơ viêm âm đạo như thế nào?

A. Làm giảm nguy cơ viêm âm đạo
B. Không ảnh hưởng đến nguy cơ viêm âm đạo
C. Làm tăng nguy cơ viêm âm đạo nếu không được thay thường xuyên
D. Luôn gây ra viêm âm đạo

35. Tại sao thụt rửa âm đạo lại làm tăng nguy cơ viêm âm đạo?

A. Vì nó làm tăng độ pH của âm đạo
B. Vì nó loại bỏ các vi khuẩn có lợi trong âm đạo
C. Vì nó làm khô âm đạo
D. Vì nó làm tăng sản xuất estrogen

36. Viêm âm đạo do vi khuẩn (Bacterial vaginosis) xảy ra khi nào?

A. Khi có quá nhiều nấm Candida trong âm đạo.
B. Khi có sự mất cân bằng vi khuẩn tự nhiên trong âm đạo.
C. Khi âm đạo bị nhiễm Trichomonas vaginalis.
D. Khi âm đạo bị kích ứng bởi hóa chất.

37. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm âm đạo do nấm Candida là gì?

A. Sử dụng kháng sinh phổ rộng
B. Vệ sinh vùng kín quá sạch sẽ
C. Mặc quần áo quá chật
D. Quan hệ tình dục không an toàn

38. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG liên quan đến viêm cổ tử cung?

A. Đau bụng dưới
B. Chảy máu âm đạo bất thường
C. Đau khi quan hệ tình dục
D. Sưng khớp

39. Điều gì phân biệt viêm âm đạo do nấm Candida với viêm âm đạo do vi khuẩn?

A. Chỉ viêm âm đạo do nấm Candida gây ra mùi hôi
B. Viêm âm đạo do nấm Candida thường gây ngứa dữ dội hơn
C. Viêm âm đạo do vi khuẩn chỉ xảy ra ở phụ nữ đã mãn kinh
D. Viêm âm đạo do nấm Candida luôn cần điều trị bằng kháng sinh

40. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên cho viêm cổ tử cung do Chlamydia?

A. Thuốc kháng nấm
B. Thuốc kháng virus
C. Thuốc kháng sinh
D. Thuốc giảm đau

41. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển polyp cổ tử cung?

A. Mang thai
B. Sử dụng thuốc tránh thai
C. Nhiễm HPV
D. Tất cả các đáp án trên

42. HPV (Human Papillomavirus) có liên quan mật thiết đến bệnh nào sau đây ở cổ tử cung?

A. Viêm cổ tử cung do nấm
B. Polyp cổ tử cung
C. Ung thư cổ tử cung
D. Lạc nội mạc tử cung

43. Loại vắc-xin nào có thể giúp phòng ngừa ung thư cổ tử cung?

A. Vắc-xin cúm
B. Vắc-xin HPV
C. Vắc-xin sởi
D. Vắc-xin thủy đậu

44. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc viêm âm đạo?

A. Sử dụng thuốc tránh thai
B. Thụt rửa âm đạo
C. Mang thai
D. Sử dụng quần lót cotton thoáng mát

45. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để loại bỏ polyp cổ tử cung?

A. Sử dụng thuốc kháng sinh
B. Sử dụng thuốc kháng nấm
C. Phẫu thuật cắt bỏ
D. Xạ trị

46. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp phát hiện sớm các tế bào bất thường ở cổ tử cung trước khi chúng phát triển thành ung thư?

A. Siêu âm
B. Nội soi
C. Xét nghiệm Pap smear
D. Chụp X-quang

47. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị viêm âm đạo do nấm Candida?

A. Metronidazole
B. Fluconazole
C. Acyclovir
D. Ceftriaxone

48. Tại sao phụ nữ mãn kinh dễ bị viêm âm đạo hơn?

A. Do hệ miễn dịch suy yếu
B. Do giảm nồng độ estrogen
C. Do tăng tiết mồ hôi
D. Do thay đổi chế độ ăn uống

49. Xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định loại HPV gây nhiễm trùng cổ tử cung?

A. Xét nghiệm Pap smear
B. Xét nghiệm HPV
C. Soi cổ tử cung
D. Sinh thiết cổ tử cung

50. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tầm soát ung thư cổ tử cung?

A. Siêu âm bụng
B. Nội soi dạ dày
C. Xét nghiệm Pap smear
D. Điện tâm đồ

51. Phương pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ kích ứng âm đạo do hóa chất?

A. Sử dụng xà phòng có hương thơm
B. Thụt rửa âm đạo bằng dung dịch sát khuẩn
C. Sử dụng băng vệ sinh không mùi
D. Mặc quần áo bó sát

52. Điều gì quan trọng cần lưu ý khi sử dụng thuốc đặt âm đạo để điều trị viêm âm đạo?

A. Sử dụng thuốc vào ban ngày
B. Ngừng sử dụng thuốc khi triệu chứng giảm
C. Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị
D. Không cần kiêng quan hệ tình dục

53. Điều gì KHÔNG nên làm khi bị viêm âm đạo?

A. Uống nhiều nước
B. Tự ý mua thuốc kháng sinh để điều trị
C. Vệ sinh vùng kín sạch sẽ
D. Mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát

54. Tại sao việc sử dụng bao cao su lại quan trọng trong việc phòng ngừa viêm âm đạo và cổ tử cung?

A. Vì nó giúp duy trì độ pH cân bằng trong âm đạo
B. Vì nó ngăn ngừa lây nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục
C. Vì nó làm giảm nguy cơ dị ứng với tinh dịch
D. Vì nó giúp tăng cường hệ miễn dịch

55. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa viêm âm đạo?

A. Mặc quần áo thoáng mát
B. Sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục
C. Thụt rửa âm đạo thường xuyên
D. Vệ sinh vùng kín hàng ngày bằng nước sạch

56. Tại sao việc điều trị viêm âm đạo và cổ tử cung ở phụ nữ mang thai lại quan trọng?

A. Để giảm nguy cơ sảy thai
B. Để ngăn ngừa sinh non
C. Để tránh lây nhiễm cho em bé trong quá trình sinh
D. Tất cả các đáp án trên

57. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của viêm âm đạo do vi khuẩn?

A. Ngứa âm đạo dữ dội
B. Khí hư màu xám hoặc trắng
C. Mùi hôi tanh
D. Cảm giác nóng rát khi đi tiểu

58. Điều trị viêm âm đạo do Trichomonas thường bao gồm việc sử dụng loại thuốc nào?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc kháng nấm
C. Thuốc kháng virus
D. Thuốc kháng ký sinh trùng

59. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị viêm cổ tử cung?

A. Ung thư cổ tử cung
B. Vô sinh
C. Viêm khớp
D. Bệnh tim mạch

60. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm cổ tử cung?

A. Nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STIs)
B. Vệ sinh kém
C. Dị ứng với hóa chất
D. Mất cân bằng nội tiết tố

61. Phương pháp xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán viêm âm đạo do Trichomonas?

A. Soi tươi dịch âm đạo
B. Nuôi cấy máu
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Chụp X-quang

62. Vaccine HPV có tác dụng phòng ngừa bệnh nào?

A. Viêm âm đạo do vi khuẩn
B. Viêm cổ tử cung do Chlamydia
C. Ung thư cổ tử cung do HPV
D. Viêm bàng quang

63. Loại dung dịch vệ sinh nào sau đây nên tránh sử dụng để phòng ngừa viêm âm đạo?

A. Dung dịch có độ pH trung tính
B. Dung dịch chứa axit lactic
C. Dung dịch có mùi thơm
D. Dung dịch không chứa xà phòng

64. Viêm âm đạo do vi khuẩn (BV) thường liên quan đến sự mất cân bằng của vi khuẩn nào trong âm đạo?

A. Lactobacillus
B. Candida
C. Streptococcus
D. Staphylococcus

65. Viêm cổ tử cung do lậu cầu khuẩn (Neisseria gonorrhoeae) thường đi kèm với bệnh nào?

A. Viêm bàng quang
B. Viêm âm đạo do nấm
C. Viêm vùng chậu
D. Viêm ruột thừa

66. Loại khí hư nào sau đây thường gặp trong viêm âm đạo do Trichomonas?

A. Màu trắng đục, đặc
B. Màu vàng xanh, loãng, có bọt
C. Màu nâu, có lẫn máu
D. Không có khí hư

67. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng cho viêm cổ tử cung do Chlamydia?

A. Thuốc kháng nấm
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc giảm đau

68. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm âm đạo do nấm Candida?

A. Metronidazole
B. Fluconazole
C. Azithromycin
D. Ciprofloxacin

69. Xét nghiệm Pap smear (tế bào cổ tử cung) được sử dụng để phát hiện điều gì?

A. Viêm âm đạo do nấm
B. Viêm cổ tử cung do Chlamydia
C. Tế bào bất thường ở cổ tử cung, có thể dẫn đến ung thư
D. Viêm bàng quang

70. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của thuốc điều trị viêm âm đạo?

A. Sử dụng thuốc đúng liều lượng
B. Uống nhiều nước
C. Quan hệ tình dục trong quá trình điều trị
D. Nghỉ ngơi đầy đủ

71. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện viêm cổ tử cung do lậu cầu khuẩn?

A. Xét nghiệm máu
B. Nuôi cấy dịch cổ tử cung
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Soi tươi dịch âm đạo

72. Yếu tố nào sau đây không phải là triệu chứng của viêm cổ tử cung?

A. Đau bụng dưới
B. Đau khi quan hệ tình dục
C. Khí hư bất thường
D. Sốt cao

73. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc viêm âm đạo do vi khuẩn?

A. Sử dụng quần áo bó sát
B. Thụt rửa âm đạo
C. Quan hệ tình dục an toàn
D. Vệ sinh âm đạo đúng cách

74. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp xác định chủng HPV gây viêm cổ tử cung?

A. Soi tươi dịch âm đạo
B. Xét nghiệm HPV DNA
C. Nuôi cấy vi khuẩn
D. Xét nghiệm máu

75. Điều gì quan trọng nhất trong việc phát hiện sớm và điều trị viêm âm đạo và cổ tử cung?

A. Tự điều trị bằng thuốc không kê đơn
B. Đi khám phụ khoa định kỳ
C. Tìm kiếm thông tin trên mạng
D. Chờ đợi triệu chứng tự khỏi

76. Triệu chứng nào sau đây thường không liên quan đến viêm âm đạo do nấm Candida?

A. Ngứa âm đạo dữ dội
B. Khí hư màu trắng đục, đóng thành mảng
C. Đau rát khi đi tiểu
D. Khí hư màu vàng xanh, loãng, có bọt

77. Viêm cổ tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của phụ nữ không?

A. Không ảnh hưởng
B. Chỉ ảnh hưởng nếu không điều trị
C. Luôn luôn ảnh hưởng
D. Chỉ ảnh hưởng ở phụ nữ lớn tuổi

78. Trong trường hợp viêm âm đạo do vi khuẩn, loại vi khuẩn nào thường phát triển quá mức?

A. Lactobacillus
B. Gardnerella vaginalis
C. Bifidobacteria
D. Escherichia coli

79. HPV (Human Papillomavirus) có liên quan đến bệnh nào sau đây ở cổ tử cung?

A. Viêm loét cổ tử cung
B. Ung thư cổ tử cung
C. Polyp cổ tử cung
D. Lạc nội mạc tử cung

80. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để loại bỏ tế bào bất thường ở cổ tử cung do HPV?

A. Thuốc kháng sinh
B. Đốt điện
C. Thuốc giảm đau
D. Thuốc kháng viêm

81. Viêm cổ tử cung thường gây ra triệu chứng nào sau đây?

A. Đau bụng kinh dữ dội
B. Khí hư bất thường, có thể có máu
C. Táo bón kéo dài
D. Sụt cân không rõ nguyên nhân

82. Trong trường hợp viêm âm đạo do Trichomonas, bạn tình có cần điều trị không?

A. Không cần thiết
B. Chỉ cần điều trị nếu có triệu chứng
C. Cần điều trị đồng thời để tránh tái nhiễm
D. Chỉ cần điều trị cho nữ giới

83. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân phổ biến gây viêm âm đạo?

A. Nấm Candida albicans
B. Vi khuẩn Gardnerella vaginalis
C. Trichomonas vaginalis
D. Virus cúm

84. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa lây nhiễm Trichomonas vaginalis?

A. Sử dụng bao cao su
B. Vệ sinh âm đạo sạch sẽ
C. Mặc quần áo rộng rãi
D. Tắm nước nóng

85. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa viêm âm đạo?

A. Mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát
B. Sử dụng dung dịch vệ sinh phụ nữ có độ pH phù hợp
C. Thụt rửa âm đạo thường xuyên
D. Vệ sinh âm đạo từ trước ra sau

86. Tác nhân nào sau đây thường gây viêm cổ tử cung?

A. Chlamydia trachomatis
B. Escherichia coli
C. Salmonella
D. Mycobacterium tuberculosis

87. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ mắc viêm cổ tử cung?

A. Quan hệ tình dục an toàn
B. Sử dụng tampon thường xuyên
C. Thụt rửa âm đạo
D. Mặc quần áo bó sát

88. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây viêm âm đạo?

A. Mang thai
B. Sử dụng kháng sinh
C. Mãn kinh
D. Tập thể dục thường xuyên

89. Loại thuốc nào sau đây không được sử dụng để điều trị viêm âm đạo do vi khuẩn?

A. Metronidazole
B. Clindamycin
C. Fluconazole
D. Tinidazole

90. Viêm âm đạo do nấm Candida có lây truyền qua đường tình dục không?

A. Có, luôn luôn
B. Không, không bao giờ
C. Có thể, nhưng không phổ biến
D. Chỉ lây cho nam giới

91. Điều gì KHÔNG nên làm khi bị viêm âm đạo?

A. Sử dụng quần lót cotton thoáng mát.
B. Quan hệ tình dục không bảo vệ.
C. Vệ sinh vùng kín nhẹ nhàng bằng nước sạch.
D. Thay băng vệ sinh thường xuyên trong kỳ kinh nguyệt.

92. Thuốc kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị viêm âm đạo do vi khuẩn?

A. Fluconazole.
B. Metronidazole.
C. Acyclovir.
D. Ketoconazole.

93. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm âm đạo do nấm Candida là gì?

A. Sử dụng kháng sinh phổ rộng.
B. Quan hệ tình dục không an toàn.
C. Vệ sinh vùng kín quá kỹ lưỡng.
D. Mặc quần áo quá chật.

94. Viêm cổ tử cung thường gây ra biến chứng nghiêm trọng nào nếu không được điều trị?

A. Ung thư buồng trứng.
B. Viêm vùng chậu (PID) và vô sinh.
C. Sa tử cung.
D. U xơ tử cung.

95. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm âm đạo do Trichomonas?

A. Fluconazole.
B. Metronidazole.
C. Acyclovir.
D. Nystatin.

96. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tái phát viêm âm đạo do nấm?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
B. Uống nhiều nước.
C. Tránh mặc quần áo quá chật và ẩm ướt.
D. Thụt rửa âm đạo hàng ngày.

97. Trong trường hợp viêm âm đạo do vi khuẩn, pH âm đạo thường như thế nào?

A. pH < 4.5.
B. pH > 4.5.
C. pH = 7.
D. pH = 0.

98. Điều trị viêm âm đạo do Trichomonas thường bao gồm điều trị cho ai?

A. Chỉ người bệnh.
B. Chỉ bạn tình của người bệnh.
C. Cả người bệnh và bạn tình.
D. Chỉ những người có triệu chứng.

99. Điều nào sau đây là đúng về viêm âm đạo do vi khuẩn?

A. Luôn gây ra ngứa dữ dội.
B. Thường lây truyền qua đường tình dục.
C. Có thể tự khỏi mà không cần điều trị.
D. Liên quan đến sự mất cân bằng vi khuẩn trong âm đạo.

100. Xét nghiệm nào sau đây giúp phát hiện sớm ung thư cổ tử cung?

A. Xét nghiệm máu.
B. Xét nghiệm Pap smear (tế bào cổ tử cung).
C. Siêu âm vùng chậu.
D. Nội soi ổ bụng.

101. Loại tế bào nào thường được tìm thấy với số lượng lớn trong dịch âm đạo khi bị viêm nhiễm?

A. Tế bào hồng cầu.
B. Tế bào bạch cầu.
C. Tế bào biểu mô.
D. Tế bào thần kinh.

102. Tại sao việc sử dụng kháng sinh có thể dẫn đến viêm âm đạo do nấm?

A. Kháng sinh làm tăng pH âm đạo.
B. Kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn có lợi, tạo điều kiện cho nấm phát triển.
C. Kháng sinh làm suy yếu hệ miễn dịch.
D. Kháng sinh gây dị ứng.

103. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc viêm âm đạo?

A. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống.
B. Mang thai.
C. Sử dụng tampon không đúng cách.
D. Chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh.

104. Loại viêm âm đạo nào thường gây ra khí hư có màu vàng xanh, loãng và có bọt?

A. Viêm âm đạo do nấm Candida.
B. Viêm âm đạo do vi khuẩn.
C. Viêm âm đạo do Trichomonas.
D. Viêm âm đạo do dị ứng.

105. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc viêm âm đạo do nấm Candida tái phát?

A. Sử dụng quần áo rộng rãi, thoáng mát.
B. Kiểm soát tốt đường huyết ở người bệnh tiểu đường.
C. Hệ miễn dịch suy yếu.
D. Vệ sinh vùng kín đúng cách.

106. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị viêm âm đạo do nấm Candida?

A. Metronidazole.
B. Fluconazole.
C. Acyclovir.
D. Ciprofloxacin.

107. Đâu là một yếu tố nguy cơ chính gây viêm cổ tử cung?

A. Sử dụng tampon không thường xuyên.
B. Quan hệ tình dục không an toàn.
C. Vệ sinh vùng kín quá sạch sẽ.
D. Chế độ ăn uống giàu vitamin.

108. Vi khuẩn nào thường gây ra viêm âm đạo do vi khuẩn (BV)?

A. Candida albicans.
B. Gardnerella vaginalis.
C. Trichomonas vaginalis.
D. Chlamydia trachomatis.

109. Tác nhân nào sau đây KHÔNG gây viêm cổ tử cung?

A. Neisseria gonorrhoeae (lậu).
B. Chlamydia trachomatis.
C. Herpes simplex virus (HSV).
D. Candida albicans (nấm men).

110. Điều gì quan trọng nhất cần nhớ khi sử dụng thuốc đặt âm đạo để điều trị viêm âm đạo?

A. Không cần tuân thủ liệu trình điều trị.
B. Chỉ sử dụng khi có triệu chứng.
C. Tuân thủ đúng liệu trình điều trị theo chỉ dẫn của bác sĩ.
D. Có thể chia sẻ thuốc với người khác.

111. Loại xét nghiệm nào giúp phát hiện Chlamydia và lậu ở cổ tử cung?

A. Soi tươi dịch âm đạo.
B. Nuôi cấy vi khuẩn hoặc xét nghiệm PCR.
C. Xét nghiệm Pap smear.
D. Siêu âm vùng chậu.

112. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm ngứa âm đạo?

A. Chườm lạnh vùng kín.
B. Sử dụng kem bôi chứa corticosteroid (theo chỉ định của bác sĩ).
C. Sử dụng xà phòng có mùi thơm để vệ sinh vùng kín.
D. Mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát.

113. Khi nào thì phụ nữ nên đi khám bác sĩ nếu nghi ngờ bị viêm âm đạo?

A. Chỉ khi triệu chứng kéo dài hơn một tháng.
B. Khi mang thai hoặc có triệu chứng bất thường.
C. Khi đã tự điều trị bằng thuốc không kê đơn không hiệu quả.
D. Tất cả các đáp án trên.

114. Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở viêm cổ tử cung nhưng ít gặp ở viêm âm đạo?

A. Khí hư bất thường.
B. Đau bụng dưới.
C. Ngứa âm đạo.
D. Rát khi đi tiểu.

115. Phương pháp xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán viêm âm đạo do Trichomonas?

A. Soi tươi dịch âm đạo.
B. Nuôi cấy vi khuẩn.
C. Xét nghiệm máu.
D. Chụp X-quang.

116. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của viêm âm đạo do vi khuẩn?

A. Khí hư màu trắng đục hoặc xám.
B. Ngứa rát âm đạo.
C. Mùi hôi tanh khó chịu.
D. Đau khi đi tiểu.

117. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm âm đạo hiệu quả nhất?

A. Thụt rửa âm đạo thường xuyên.
B. Sử dụng dung dịch vệ sinh phụ nữ có tính kiềm.
C. Vệ sinh vùng kín đúng cách và quan hệ tình dục an toàn.
D. Mặc quần áo bó sát thường xuyên.

118. Xét nghiệm Pap smear (tế bào cổ tử cung) được sử dụng để phát hiện điều gì?

A. Viêm âm đạo do nấm.
B. Viêm âm đạo do vi khuẩn.
C. Các tế bào bất thường ở cổ tử cung, có thể dẫn đến ung thư.
D. Viêm vùng chậu (PID).

119. Tại sao thụt rửa âm đạo thường xuyên lại không được khuyến khích?

A. Gây tốn kém.
B. Làm tăng nguy cơ ung thư.
C. Phá vỡ sự cân bằng tự nhiên của vi khuẩn trong âm đạo.
D. Làm giảm độ nhạy cảm.

120. Đâu là biến chứng tiềm ẩn của viêm vùng chậu (PID) do viêm cổ tử cung không được điều trị?

A. Ung thư cổ tử cung.
B. Vô sinh và mang thai ngoài tử cung.
C. Sa tử cung.
D. U nang buồng trứng.

121. Triệu chứng nào sau đây ít phổ biến hơn trong viêm cổ tử cung cấp tính?

A. Đau khi quan hệ tình dục.
B. Khí hư ra nhiều.
C. Chảy máu sau khi quan hệ.
D. Sốt cao.

122. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị viêm âm đạo do Trichomonas ở phụ nữ mang thai?

A. Sinh non.
B. Tiền sản giật.
C. Nhau bong non.
D. Thai chết lưu.

123. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm âm đạo do nấm Candida?

A. Metronidazole.
B. Fluconazole.
C. Azithromycin.
D. Ceftriaxone.

124. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị viêm cổ tử cung do Chlamydia ở phụ nữ mang thai?

A. Sinh non và viêm kết mạc ở trẻ sơ sinh.
B. Tiền sản giật.
C. Nhau bong non.
D. Thai chết lưu.

125. Triệu chứng nào sau đây thường không xuất hiện trong viêm cổ tử cung do Chlamydia?

A. Đau bụng dưới.
B. Chảy máu âm đạo bất thường.
C. Khí hư màu vàng hoặc xanh.
D. Ngứa âm hộ dữ dội.

126. Trong trường hợp viêm âm đạo do vi khuẩn, loại tế bào nào thường được tìm thấy nhiều trong dịch âm đạo khi soi tươi?

A. Tế bào clue.
B. Bạch cầu đa nhân.
C. Hồng cầu.
D. Tế bào biểu mô.

127. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo để vệ sinh âm đạo hàng ngày?

A. Rửa bằng nước sạch.
B. Sử dụng dung dịch vệ sinh phụ nữ không mùi.
C. Thụt rửa âm đạo bằng xà phòng.
D. Sử dụng khăn mềm để lau khô.

128. Triệu chứng nào sau đây thường không xuất hiện trong viêm âm đạo do nấm Candida?

A. Ngứa âm hộ dữ dội.
B. Khí hư màu trắng đục, đóng thành mảng.
C. Đau rát khi đi tiểu.
D. Khí hư có mùi hôi tanh.

129. Loại xét nghiệm nào giúp phân biệt viêm âm đạo do nấm Candida và viêm âm đạo do Trichomonas?

A. Xét nghiệm pH âm đạo.
B. Soi tươi dịch âm đạo.
C. Xét nghiệm Pap smear.
D. Nuôi cấy vi khuẩn.

130. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm âm đạo và cổ tử cung hiệu quả nhất?

A. Sử dụng dung dịch vệ sinh phụ nữ hàng ngày.
B. Quan hệ tình dục an toàn.
C. Thụt rửa âm đạo sau mỗi lần quan hệ.
D. Mặc quần áo bó sát để giữ vệ sinh.

131. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc viêm âm đạo do nấm Candida?

A. Sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày.
B. Mang thai.
C. Sử dụng tampon không mùi.
D. Mặc quần lót cotton.

132. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa viêm âm đạo?

A. Mặc quần lót cotton thoáng mát.
B. Thay quần lót thường xuyên.
C. Sử dụng băng vệ sinh hàng ngày có mùi thơm.
D. Vệ sinh vùng kín bằng nước sạch.

133. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân trực tiếp gây viêm âm đạo?

A. Nấm Candida.
B. Vi khuẩn Gardnerella vaginalis.
C. Virus Herpes simplex.
D. Căng thẳng kéo dài.

134. Phương pháp xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán viêm âm đạo do Trichomonas?

A. Soi tươi dịch âm đạo.
B. Xét nghiệm Pap smear.
C. Nuôi cấy vi khuẩn.
D. Xét nghiệm PCR.

135. Loại thuốc nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai bị viêm âm đạo do nấm Candida?

A. Kem bôi chứa clotrimazole.
B. Viên đặt âm đạo chứa miconazole.
C. Fluconazole đường uống.
D. Nystatin viên đặt âm đạo.

136. Triệu chứng nào sau đây có thể xuất hiện trong viêm cổ tử cung do nhiễm Herpes simplex virus (HSV)?

A. Loét hoặc mụn nước ở cổ tử cung.
B. Khí hư màu trắng đục, đóng thành mảng.
C. Khí hư có mùi hôi tanh.
D. Ngứa âm hộ dữ dội.

137. Yếu tố nào sau đây ít liên quan đến việc tăng nguy cơ viêm âm đạo?

A. Sử dụng kháng sinh.
B. Thay đổi nội tiết tố.
C. Vệ sinh kém.
D. Chế độ ăn uống cân bằng.

138. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ viêm âm đạo do vi khuẩn?

A. Sử dụng kháng sinh kéo dài.
B. Thụt rửa âm đạo thường xuyên.
C. Quan hệ tình dục không an toàn.
D. Sử dụng quần áo bó sát, chất liệu không thoáng khí.

139. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị viêm cổ tử cung do lậu cầu khuẩn?

A. Ung thư cổ tử cung.
B. Viêm nội mạc tử cung và viêm vùng chậu.
C. Sa tử cung.
D. U nang buồng trứng.

140. Loại tế bào nào sau đây thường tăng cao trong dịch âm đạo khi bị viêm do nhiễm trùng?

A. Tế bào biểu mô.
B. Bạch cầu.
C. Hồng cầu.
D. Tế bào clue.

141. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để sàng lọc ung thư cổ tử cung và phát hiện các tế bào bất thường có thể liên quan đến viêm cổ tử cung?

A. Soi tươi dịch âm đạo.
B. Xét nghiệm Pap smear.
C. Xét nghiệm PCR.
D. Nuôi cấy vi khuẩn.

142. Xét nghiệm nào sau đây có thể được sử dụng để phát hiện nhiễm trùng lậu cầu khuẩn hoặc Chlamydia ở cổ tử cung?

A. Soi tươi dịch âm đạo.
B. Xét nghiệm Pap smear.
C. Xét nghiệm PCR.
D. Nuôi cấy vi khuẩn.

143. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục gây viêm âm đạo và cổ tử cung?

A. Sử dụng bao cao su đúng cách.
B. Thụt rửa âm đạo sau mỗi lần quan hệ.
C. Sử dụng dung dịch vệ sinh phụ nữ có tính axit.
D. Mặc quần áo bó sát để giữ vệ sinh.

144. Trong trường hợp viêm cổ tử cung do Chlamydia, biến chứng nào sau đây có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của phụ nữ?

A. Ung thư cổ tử cung.
B. Viêm vùng chậu dẫn đến tắc ống dẫn trứng.
C. Sa tử cung.
D. U xơ tử cung.

145. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm âm đạo do Trichomonas?

A. Fluconazole.
B. Metronidazole hoặc Tinidazole.
C. Acyclovir.
D. Ciprofloxacin.

146. Trong trường hợp viêm cổ tử cung do lậu cầu khuẩn, loại thuốc kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị?

A. Fluconazole.
B. Azithromycin hoặc Ceftriaxone.
C. Metronidazole.
D. Acyclovir.

147. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ viêm âm đạo do vi khuẩn?

A. Sử dụng thuốc kháng sinh thường xuyên.
B. Thụt rửa âm đạo hàng ngày.
C. Quan hệ tình dục với nhiều bạn tình.
D. Không thụt rửa âm đạo.

148. Thuốc kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị viêm âm đạo do vi khuẩn?

A. Fluconazole.
B. Metronidazole.
C. Acyclovir.
D. Ciprofloxacin.

149. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho viêm cổ tử cung do Herpes simplex virus (HSV)?

A. Kháng sinh.
B. Thuốc kháng virus.
C. Thuốc kháng nấm.
D. Thuốc chống viêm.

150. Yếu tố nào sau đây có thể làm thay đổi pH âm đạo và tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển?

A. Sử dụng tampon không mùi.
B. Sử dụng dung dịch vệ sinh phụ nữ có tính axit nhẹ.
C. Thụt rửa âm đạo bằng xà phòng.
D. Mặc quần lót cotton thoáng mát.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.