Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Vắc xin online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Vắc xin online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Vắc xin online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (205 đánh giá)

1. Vắc xin phòng bệnh zona thần kinh (shingles) được khuyến cáo cho đối tượng nào?

A. Trẻ em dưới 1 tuổi
B. Người lớn trên 50 tuổi
C. Phụ nữ có thai
D. Người có hệ miễn dịch suy yếu

2. Trong quá trình phát triển vắc xin, giai đoạn thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá hiệu quả bảo vệ của vắc xin trên một số lượng lớn người tham gia?

A. Giai đoạn 1
B. Giai đoạn 2
C. Giai đoạn 3
D. Giai đoạn 4

3. Đâu là mục tiêu chính của chương trình tiêm chủng mở rộng?

A. Cung cấp vắc xin miễn phí cho tất cả mọi người
B. Giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm
C. Phát triển các loại vắc xin mới
D. Nghiên cứu về hệ miễn dịch của con người

4. Phản ứng bất lợi nào sau đây thường gặp *nhất* sau khi tiêm vắc xin?

A. Sốc phản vệ
B. Sốt nhẹ và đau tại chỗ tiêm
C. Co giật
D. Hội chứng Guillain-Barré

5. Điều gì *không* phải là một lợi ích của việc tiêm vắc xin?

A. Bảo vệ cá nhân khỏi bệnh tật
B. Giảm nguy cơ lây lan bệnh cho người khác
C. Giúp loại bỏ hoàn toàn tất cả các bệnh truyền nhiễm
D. Giảm chi phí chăm sóc sức khỏe

6. Tại sao việc bảo quản vắc xin đúng cách lại quan trọng?

A. Để vắc xin có mùi thơm dễ chịu hơn
B. Để đảm bảo vắc xin giữ được hiệu lực và an toàn
C. Để vắc xin dễ tiêm hơn
D. Để tiết kiệm chi phí

7. Nếu một người bị dị ứng với trứng, họ có nên tránh tiêm vắc xin cúm không?

A. Có, tất cả các loại vắc xin cúm đều chứa trứng
B. Có, vì dị ứng trứng có thể gây ra phản ứng nghiêm trọng
C. Không nhất thiết, vì nhiều loại vắc xin cúm không chứa trứng hoặc chứa hàm lượng rất thấp
D. Không, dị ứng trứng không ảnh hưởng đến việc tiêm vắc xin cúm

8. Kháng thể IgG có vai trò gì trong bảo vệ cơ thể sau khi tiêm vắc xin?

A. Trung hòa độc tố của vi khuẩn
B. Kích hoạt tế bào T gây độc
C. Cung cấp miễn dịch thụ động tạm thời
D. Gây ra phản ứng viêm

9. Yếu tố nào sau đây *không* ảnh hưởng đến hiệu quả của vắc xin?

A. Độ tuổi và tình trạng sức khỏe của người được tiêm
B. Loại vắc xin và lịch trình tiêm chủng
C. Điều kiện bảo quản và vận chuyển vắc xin
D. Màu sắc của quần áo người được tiêm

10. Vắc xin có thể bảo vệ cơ thể bằng cách nào?

A. Bằng cách loại bỏ hoàn toàn các tác nhân gây bệnh khỏi môi trường
B. Bằng cách kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể và tế bào nhớ để chống lại tác nhân gây bệnh
C. Bằng cách cung cấp kháng thể trực tiếp cho cơ thể
D. Bằng cách thay đổi cấu trúc gen của cơ thể

11. Tại sao việc tiêm vắc xin cho phụ nữ trước khi mang thai lại quan trọng?

A. Để tăng khả năng thụ thai
B. Để bảo vệ cả mẹ và thai nhi khỏi các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm
C. Để giảm nguy cơ sinh non
D. Để giúp thai nhi phát triển khỏe mạnh hơn

12. Loại vắc xin nào sử dụng virus hoặc vi khuẩn sống nhưng đã được làm suy yếu để tạo ra phản ứng miễn dịch?

A. Vắc xin mRNA
B. Vắc xin tái tổ hợp
C. Vắc xin bất hoạt
D. Vắc xin sống giảm độc lực

13. Tại sao trẻ em cần được tiêm nhiều loại vắc xin khác nhau trong những năm đầu đời?

A. Để tăng cường hệ miễn dịch một cách tổng thể
B. Để bảo vệ trẻ khỏi nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trước khi hệ miễn dịch phát triển đầy đủ
C. Để giảm nguy cơ dị ứng
D. Để giúp trẻ phát triển nhanh hơn

14. Đâu là nguồn thông tin *đáng tin cậy nhất* về vắc xin?

A. Các bài đăng trên mạng xã hội
B. Các trang web không rõ nguồn gốc
C. Các chuyên gia y tế và các tổ chức y tế uy tín như WHO và CDC
D. Kinh nghiệm cá nhân của bạn bè và người thân

15. Loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra kháng thể sau khi tiêm vắc xin?

A. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên)
B. Tế bào T gây độc
C. Tế bào B (tế bào lympho B)
D. Đại thực bào

16. Vắc xin nào sau đây thường được tiêm cho trẻ sơ sinh trong vòng 24 giờ sau sinh?

A. Vắc xin phòng lao (BCG)
B. Vắc xin phòng bại liệt
C. Vắc xin phòng sởi
D. Vắc xin phòng viêm gan B

17. Vắc xin phòng bệnh thủy đậu thuộc loại vắc xin nào?

A. Vắc xin mRNA
B. Vắc xin bất hoạt
C. Vắc xin tiểu đơn vị
D. Vắc xin sống giảm độc lực

18. Vắc xin phòng bệnh sởi, quai bị, rubella (MMR) thuộc loại vắc xin nào?

A. Vắc xin mRNA
B. Vắc xin bất hoạt
C. Vắc xin tái tổ hợp
D. Vắc xin sống giảm độc lực

19. Đối tượng nào sau đây *không* nên tiêm vắc xin sống giảm độc lực?

A. Người cao tuổi
B. Phụ nữ có thai
C. Trẻ em trên 5 tuổi
D. Người có bệnh nền ổn định

20. Tại sao một số người vẫn mắc bệnh sau khi đã tiêm vắc xin?

A. Vắc xin không có tác dụng với tất cả mọi người
B. Hệ miễn dịch của mỗi người phản ứng khác nhau với vắc xin
C. Một số bệnh có nhiều chủng virus khác nhau
D. Tất cả các đáp án trên

21. Vắc xin có thể gây ra bệnh mà nó phòng ngừa hay không?

A. Có, vắc xin luôn gây ra bệnh nhẹ trước khi tạo ra miễn dịch
B. Có, nhưng chỉ ở những người có hệ miễn dịch suy yếu
C. Không, vắc xin không thể gây ra bệnh mà nó phòng ngừa (trừ một số trường hợp hiếm gặp với vắc xin sống giảm độc lực)
D. Không, vắc xin chỉ có tác dụng phòng ngừa

22. Loại vắc xin nào sử dụng một phần nhỏ của virus hoặc vi khuẩn (ví dụ: protein) để tạo ra phản ứng miễn dịch?

A. Vắc xin sống giảm độc lực
B. Vắc xin bất hoạt
C. Vắc xin tiểu đơn vị (subunit vaccine)
D. Vắc xin mRNA

23. Tại sao một số loại vắc xin cần được bảo quản lạnh?

A. Để giữ cho vắc xin có màu sắc đẹp mắt
B. Để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn
C. Để duy trì tính ổn định và hiệu quả của các thành phần hoạt tính
D. Để làm cho vắc xin dễ tiêm hơn

24. Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, vắc xin có vai trò *quan trọng nhất* nào?

A. Điều trị bệnh cho người đã mắc COVID-19
B. Ngăn chặn hoàn toàn sự lây lan của virus SARS-CoV-2
C. Giảm nguy cơ mắc bệnh nặng, nhập viện và tử vong
D. Thay thế hoàn toàn các biện pháp phòng ngừa khác như đeo khẩu trang

25. Miễn dịch cộng đồng (herd immunity) xảy ra khi nào?

A. Tất cả mọi người trong cộng đồng đều đã mắc bệnh
B. Chỉ những người có nguy cơ cao mới được tiêm vắc xin
C. Một tỷ lệ đủ lớn dân số được miễn dịch, bảo vệ những người không thể tiêm vắc xin
D. Chỉ có trẻ em mới được tiêm vắc xin

26. Khi nào thì không nên tiêm vắc xin?

A. Khi bị sốt nhẹ
B. Khi đang dùng kháng sinh
C. Khi có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với vắc xin hoặc thành phần của vắc xin
D. Khi bị cảm lạnh thông thường

27. Cơ chế hoạt động chính của vắc xin mRNA là gì?

A. Kích thích sản xuất kháng thể trực tiếp từ tế bào lympho B
B. Đưa protein virus trực tiếp vào tế bào để kích hoạt miễn dịch
C. Hướng dẫn tế bào tạo ra protein virus, từ đó kích hoạt phản ứng miễn dịch
D. Ức chế hoạt động của virus trong cơ thể

28. Vắc xin phòng HPV (Human Papillomavirus) có tác dụng phòng ngừa bệnh nào?

A. Bệnh lao phổi
B. Bệnh ung thư cổ tử cung
C. Bệnh sốt rét
D. Bệnh HIV/AIDS

29. Tại sao cần tiêm nhắc lại (booster) một số loại vắc xin?

A. Để giảm tác dụng phụ của vắc xin
B. Để tăng cường và duy trì khả năng bảo vệ lâu dài
C. Để vắc xin có tác dụng ngay lập tức
D. Để thay đổi loại kháng nguyên trong vắc xin

30. Vắc xin có thể gây ra chứng tự kỷ ở trẻ em không?

A. Có, nhiều nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ này
B. Có, nhưng chỉ ở những trẻ có yếu tố di truyền
C. Không, không có bằng chứng khoa học nào chứng minh mối liên hệ giữa vắc xin và chứng tự kỷ
D. Không chắc chắn, cần thêm nhiều nghiên cứu

31. Vắc xin có thể gây ra bệnh mà nó phòng ngừa không?

A. Có, vắc xin luôn gây ra bệnh nhẹ trước khi tạo ra miễn dịch.
B. Không, vắc xin không thể gây ra bệnh mà nó phòng ngừa, đặc biệt là các loại vắc xin bất hoạt hoặc mRNA.
C. Có, nhưng chỉ ở những người có hệ miễn dịch suy yếu.
D. Không chắc chắn, tùy thuộc vào loại vắc xin.

32. Điều gì KHÔNG nên làm sau khi tiêm vắc xin?

A. Uống nhiều nước.
B. Nghỉ ngơi đầy đủ.
C. Chườm mát nếu có sưng đau tại chỗ tiêm.
D. Tự ý dùng thuốc không theo chỉ định của bác sĩ nếu có phản ứng phụ nghiêm trọng.

33. Tại sao việc tiêm vắc xin cho trẻ em lại quan trọng?

A. Để đảm bảo trẻ em không bao giờ bị ốm.
B. Để bảo vệ trẻ em khỏi các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và ngăn ngừa lây lan cho cộng đồng.
C. Để tăng cường khả năng học tập của trẻ.
D. Để giúp trẻ phát triển chiều cao tốt hơn.

34. Miễn dịch cộng đồng (herd immunity) là gì?

A. Khi tất cả mọi người trong cộng đồng đều đã tiêm vắc xin.
B. Khi một tỷ lệ đủ lớn dân số được miễn dịch với một bệnh truyền nhiễm, làm giảm khả năng lây lan bệnh trong cộng đồng, bảo vệ cả những người không thể tiêm vắc xin.
C. Khi bệnh truyền nhiễm đã bị loại bỏ hoàn toàn khỏi cộng đồng.
D. Khi mọi người trong cộng đồng đều có hệ miễn dịch mạnh mẽ.

35. Lợi ích lớn nhất của việc tiêm vắc xin phòng bệnh truyền nhiễm là gì?

A. Đảm bảo không bao giờ mắc bệnh.
B. Giảm nguy cơ mắc bệnh, giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh nếu mắc phải, và ngăn ngừa lây lan cho cộng đồng.
C. Tiết kiệm chi phí điều trị bệnh.
D. Tăng cường sức khỏe tổng thể.

36. Loại vắc xin nào sử dụng phiên bản suy yếu của virus hoặc vi khuẩn gây bệnh?

A. Vắc xin mRNA
B. Vắc xin bất hoạt
C. Vắc xin sống giảm độc lực
D. Vắc xin tiểu đơn vị

37. Điều gì KHÔNG phải là một lý do để tiêm vắc xin?

A. Bảo vệ bản thân khỏi bệnh tật.
B. Bảo vệ gia đình và cộng đồng.
C. Tăng cường khả năng ngoại cảm.
D. Giảm gánh nặng cho hệ thống y tế.

38. Vắc xin có thể giúp ngăn ngừa sự xuất hiện của các biến thể virus mới không?

A. Có, vắc xin ngăn chặn hoàn toàn sự xuất hiện của biến thể mới.
B. Không, vắc xin không ảnh hưởng đến sự xuất hiện của biến thể mới.
C. Có, bằng cách giảm sự lây lan của virus, vắc xin có thể giúp giảm cơ hội để virus đột biến và tạo ra các biến thể mới.
D. Không chắc chắn, cần thêm nghiên cứu.

39. Điều gì quan trọng cần biết về bảo quản vắc xin?

A. Tất cả các loại vắc xin đều có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
B. Vắc xin cần được bảo quản ở nhiệt độ thích hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu quả.
C. Vắc xin chỉ cần tránh ánh nắng trực tiếp.
D. Vắc xin có thể được đông lạnh để kéo dài thời gian sử dụng.

40. Vắc xin giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh nghiêm trọng như thế nào?

A. Bằng cách ngăn chặn hoàn toàn sự lây nhiễm.
B. Bằng cách tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể phản ứng nhanh và hiệu quả hơn khi tiếp xúc với mầm bệnh.
C. Bằng cách loại bỏ hoàn toàn mầm bệnh khỏi cơ thể.
D. Bằng cách thay đổi cấu trúc gen của cơ thể để chống lại mầm bệnh.

41. Loại vắc xin nào sử dụng một virus vô hại khác để đưa vật liệu di truyền của virus gây bệnh vào cơ thể?

A. Vắc xin mRNA.
B. Vắc xin protein tiểu đơn vị.
C. Vắc xin vector virus.
D. Vắc xin bất hoạt.

42. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để giảm đau và khó chịu sau khi tiêm vắc xin?

A. Uống thuốc giảm đau không kê đơn.
B. Chườm ấm tại chỗ tiêm.
C. Vận động nhẹ nhàng cánh tay.
D. Nghỉ ngơi đầy đủ.

43. Vắc xin phòng COVID-19 có thể gây ra các biến chứng lâu dài không?

A. Có, tất cả các loại vắc xin đều có thể gây ra biến chứng lâu dài.
B. Không, các nghiên cứu cho thấy vắc xin phòng COVID-19 không gây ra các biến chứng lâu dài, các phản ứng phụ nghiêm trọng rất hiếm gặp.
C. Có, nhưng chỉ ở những người có tiền sử bệnh nền.
D. Không chắc chắn, cần thêm thời gian để theo dõi.

44. Tại sao cần phải tiếp tục tuân thủ các biện pháp phòng ngừa (như đeo khẩu trang, rửa tay) ngay cả sau khi đã tiêm vắc xin?

A. Vì vắc xin không có hiệu quả.
B. Vì vắc xin không bảo vệ chống lại tất cả các biến thể của virus và cần thời gian để phát triển miễn dịch đầy đủ sau khi tiêm.
C. Vì vắc xin làm suy yếu hệ miễn dịch.
D. Vì các biện pháp phòng ngừa này là vô nghĩa.

45. Những đối tượng nào nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tiêm vắc xin?

A. Người khỏe mạnh và không có bệnh nền.
B. Người có tiền sử dị ứng nghiêm trọng, người mắc bệnh tự miễn, hoặc phụ nữ mang thai.
C. Người cao tuổi.
D. Trẻ em trên 5 tuổi.

46. Vắc xin mRNA hoạt động bằng cách nào?

A. Bằng cách đưa trực tiếp kháng thể vào cơ thể.
B. Bằng cách kích thích tế bào tạo ra protein giống với một phần của virus, từ đó kích hoạt hệ miễn dịch.
C. Bằng cách làm suy yếu virus và đưa nó vào cơ thể.
D. Bằng cách ngăn chặn virus xâm nhập vào tế bào.

47. Vắc xin có thể ảnh hưởng đến DNA của người được tiêm không?

A. Có, vắc xin được thiết kế để thay đổi DNA.
B. Không, vắc xin không thể thay đổi DNA của người được tiêm, đặc biệt là vắc xin mRNA.
C. Có, nhưng chỉ ở những người có hệ miễn dịch yếu.
D. Không chắc chắn, cần thêm nghiên cứu.

48. Tại sao việc nghiên cứu và phát triển vắc xin lại tốn kém?

A. Vì các nhà khoa học muốn kiếm nhiều tiền.
B. Vì quá trình này đòi hỏi nhiều thử nghiệm lâm sàng, kiểm tra an toàn, và sản xuất quy mô lớn, tất cả đều đòi hỏi nguồn lực tài chính đáng kể.
C. Vì các công ty dược phẩm muốn tăng giá thuốc.
D. Vì chính phủ đánh thuế quá cao.

49. Tại sao việc theo dõi các phản ứng phụ sau khi tiêm vắc xin lại quan trọng?

A. Để đổ lỗi cho nhà sản xuất vắc xin.
B. Để đảm bảo an toàn cho người được tiêm và phát hiện sớm các vấn đề có thể xảy ra.
C. Để gây hoang mang cho cộng đồng.
D. Để chứng minh vắc xin không hiệu quả.

50. Phản ứng phụ thường gặp sau khi tiêm vắc xin là gì?

A. Mất trí nhớ tạm thời.
B. Sốt nhẹ, đau nhức cơ thể, hoặc sưng đỏ tại chỗ tiêm.
C. Mất khả năng vận động.
D. Thay đổi tính cách.

51. Vắc xin có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh zona thần kinh (shingles) không?

A. Không, vắc xin không có tác dụng đối với bệnh zona thần kinh.
B. Có, có vắc xin专门 dụng để phòng ngừa bệnh zona thần kinh.
C. Không chắc chắn, cần thêm nghiên cứu.
D. Có, nhưng chỉ ở người lớn tuổi.

52. Vắc xin có thể bảo vệ cơ thể chống lại bệnh tật bằng cách nào?

A. Cung cấp kháng thể trực tiếp để chống lại bệnh tật.
B. Kích thích hệ miễn dịch sản xuất kháng thể và tế bào nhớ, giúp cơ thể nhận diện và chống lại mầm bệnh khi tiếp xúc trong tương lai.
C. Tiêu diệt trực tiếp mầm bệnh trong cơ thể.
D. Tạo ra một lớp bảo vệ vật lý ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập.

53. Loại vắc xin nào sử dụng protein hoặc các phần của protein từ virus hoặc vi khuẩn để tạo ra phản ứng miễn dịch?

A. Vắc xin mRNA.
B. Vắc xin vector virus.
C. Vắc xin protein tiểu đơn vị.
D. Vắc xin bất hoạt.

54. Tại sao cần tiêm nhắc lại vắc xin?

A. Để loại bỏ hoàn toàn virus khỏi cơ thể.
B. Để tăng cường và duy trì khả năng bảo vệ của vắc xin theo thời gian.
C. Để ngăn chặn sự lây lan của virus cho người khác.
D. Để thay đổi cấu trúc gen của virus.

55. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc tiêm chủng?

A. Bảo vệ cá nhân khỏi bệnh tật.
B. Góp phần vào miễn dịch cộng đồng.
C. Đảm bảo tuổi thọ kéo dài hơn.
D. Giảm chi phí chăm sóc sức khỏe do bệnh tật.

56. Hiệu quả bảo vệ của vắc xin được đo lường bằng chỉ số nào?

A. Số lượng kháng thể được tạo ra.
B. Tỷ lệ phần trăm giảm nguy cơ mắc bệnh ở nhóm người đã tiêm vắc xin so với nhóm không tiêm.
C. Thời gian tồn tại của kháng thể trong cơ thể.
D. Mức độ nghiêm trọng của các phản ứng phụ sau tiêm.

57. Vắc xin có thể gây ra chứng tự kỷ (autism) ở trẻ em không?

A. Có, có bằng chứng khoa học chứng minh vắc xin gây ra tự kỷ.
B. Không, nhiều nghiên cứu khoa học đã bác bỏ mối liên hệ giữa vắc xin và chứng tự kỷ.
C. Có, nhưng chỉ ở những trẻ em có yếu tố di truyền.
D. Không chắc chắn, cần thêm nghiên cứu để xác định.

58. Điều gì KHÔNG phải là một loại vắc xin phòng COVID-19 phổ biến?

A. Pfizer-BioNTech (Comirnaty).
B. Moderna (Spikevax).
C. Johnson & Johnson (Janssen).
D. Vitamin C.

59. Nếu một người bị dị ứng với một thành phần của vắc xin, họ nên làm gì?

A. Tự tiêm vắc xin với liều lượng nhỏ.
B. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tiêm và có thể cần tránh loại vắc xin đó.
C. Tiêm vắc xin ở nhà để tránh lây nhiễm.
D. Không cần lo lắng, dị ứng nhẹ không ảnh hưởng.

60. Vắc xin có tác dụng bảo vệ tốt nhất khi nào?

A. Ngay sau khi tiêm.
B. Sau khi cơ thể đã tạo ra đủ kháng thể, thường là vài tuần sau khi tiêm.
C. Khi có triệu chứng bệnh.
D. Chỉ khi tiêm nhắc lại hàng năm.

61. Vắc xin có thể bảo vệ chống lại bệnh dại không?

A. Có, vắc xin dại có hiệu quả cao trong việc ngăn ngừa bệnh dại sau khi bị động vật cắn
B. Không, không có vắc xin phòng bệnh dại
C. Vắc xin dại chỉ có tác dụng trước khi bị cắn
D. Vắc xin dại chỉ có tác dụng ở động vật

62. Vắc xin có thể gây ra bệnh tự kỷ không?

A. Không, nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng không có mối liên hệ giữa vắc xin và bệnh tự kỷ
B. Có, vắc xin có thể gây ra bệnh tự kỷ ở một số trẻ
C. Chỉ vắc xin MMR mới gây ra bệnh tự kỷ
D. Vắc xin có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng tự kỷ

63. Miễn dịch cộng đồng (herd immunity) là gì?

A. Khi một tỷ lệ lớn dân số được tiêm chủng, bảo vệ cả những người không thể tiêm
B. Khi tất cả mọi người đều được tiêm chủng
C. Khi bệnh đã được loại trừ hoàn toàn
D. Khi chỉ người lớn được tiêm chủng

64. Vắc xin có thể giúp loại trừ bệnh tật không?

A. Có, vắc xin đã giúp loại trừ bệnh đậu mùa và đang giúp loại trừ bệnh bại liệt
B. Không, vắc xin chỉ giúp giảm triệu chứng bệnh
C. Có, nhưng chỉ ở các nước phát triển
D. Vắc xin chỉ có tác dụng ngăn ngừa bệnh cho cá nhân

65. Vắc xin nào được khuyến cáo cho người lớn tuổi để phòng ngừa bệnh?

A. Cúm, zona, phế cầu khuẩn
B. Sởi, quai bị, rubella
C. Thủy đậu
D. HPV

66. Loại vắc xin nào chỉ sử dụng một phần nhỏ của virus hoặc vi khuẩn, chẳng hạn như protein hoặc polysaccharide?

A. Vắc xin bất hoạt
B. Vắc xin giải độc tố
C. Vắc xin tiểu đơn vị
D. Vắc xin sống giảm độc lực

67. Vắc xin vector hoạt động bằng cách nào?

A. Sử dụng một loại virus vô hại để mang gen của virus gây bệnh
B. Tiêm trực tiếp kháng thể vào cơ thể
C. Kích thích sản xuất tế bào B trực tiếp
D. Ức chế hệ miễn dịch để tránh phản ứng quá mức

68. Vắc xin phòng COVID-19 có hiệu quả trong việc ngăn ngừa biến chứng nặng và tử vong không?

A. Có, vắc xin COVID-19 rất hiệu quả trong việc giảm nguy cơ nhập viện và tử vong
B. Không, vắc xin COVID-19 không có tác dụng gì
C. Vắc xin COVID-19 chỉ có hiệu quả với biến chủng ban đầu
D. Vắc xin COVID-19 chỉ có hiệu quả ở người trẻ

69. Vắc xin có thể được tiêm đồng thời không?

A. Có, hầu hết các vắc xin có thể được tiêm đồng thời mà không làm giảm hiệu quả hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ
B. Không, vắc xin phải được tiêm cách nhau ít nhất một tháng
C. Chỉ vắc xin cho trẻ em mới được tiêm đồng thời
D. Chỉ vắc xin cho người lớn mới được tiêm đồng thời

70. Loại vắc xin nào sử dụng virus hoặc vi khuẩn đã bị làm yếu hoặc bất hoạt để tạo ra phản ứng miễn dịch?

A. Vắc xin mRNA
B. Vắc xin tiểu đơn vị
C. Vắc xin vector
D. Vắc xin sống giảm độc lực

71. Theo khuyến cáo của CDC, lịch tiêm chủng cho trẻ em bao gồm vắc xin phòng bệnh nào?

A. Bại liệt, sởi, quai bị, rubella, bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, Hib, thủy đậu
B. Cúm, COVID-19
C. Zona, HPV
D. Viêm màng não mô cầu

72. Tại sao vắc xin cúm cần được tiêm hàng năm?

A. Vì virus cúm thay đổi liên tục, cần vắc xin mới để phù hợp với các chủng mới
B. Vì vắc xin cúm chỉ có tác dụng trong một năm
C. Vì vắc xin cúm gây ra tác dụng phụ nếu tiêm nhiều lần
D. Vì vắc xin cúm làm suy yếu hệ miễn dịch

73. Vắc xin có thể gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng không?

A. Có, nhưng phản ứng dị ứng nghiêm trọng sau tiêm vắc xin rất hiếm gặp
B. Không, vắc xin không gây ra dị ứng
C. Chỉ vắc xin sống giảm độc lực mới gây ra dị ứng
D. Phản ứng dị ứng là tác dụng phụ phổ biến của vắc xin

74. Vắc xin nào được sử dụng để phòng ngừa bệnh zona?

A. Vắc xin Shingrix
B. Vắc xin Varivax
C. Vắc xin MMR
D. Vắc xin Tdap

75. Tại sao việc tiêm vắc xin cho trẻ em lại quan trọng?

A. Để bảo vệ trẻ khỏi các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và ngăn ngừa dịch bệnh
B. Để tăng cường chiều cao cho trẻ
C. Để cải thiện trí nhớ cho trẻ
D. Để giúp trẻ ngủ ngon hơn

76. Vắc xin có ảnh hưởng đến gen của người được tiêm không?

A. Không, vắc xin không thay đổi DNA của người được tiêm
B. Có, vắc xin có thể thay đổi DNA một chút
C. Có, vắc xin thay đổi DNA để tạo ra kháng thể
D. Chỉ vắc xin mRNA mới ảnh hưởng đến DNA

77. Vắc xin có thể gây ra bệnh mà nó phòng ngừa không?

A. Không, vắc xin không thể gây ra bệnh mà nó phòng ngừa
B. Có, nhưng chỉ ở người lớn
C. Có, nhưng chỉ ở trẻ em
D. Có, trong một số trường hợp hiếm gặp

78. Tổ chức nào chịu trách nhiệm giám sát và khuyến nghị về vắc xin trên toàn cầu?

A. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
B. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC)
C. Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)
D. Bộ Y tế các quốc gia

79. Tại sao việc nghiên cứu và phát triển vắc xin lại quan trọng?

A. Để đối phó với các bệnh truyền nhiễm mới nổi và cải thiện hiệu quả của vắc xin hiện có
B. Để giảm giá thành vắc xin
C. Để tăng số lượng người được tiêm chủng
D. Để tạo ra nhiều việc làm hơn

80. Phản ứng phụ nào sau đây thường gặp sau khi tiêm vắc xin?

A. Sốt nhẹ
B. Co giật
C. Phản ứng phản vệ
D. Liệt

81. Điều gì quan trọng cần xem xét khi lựa chọn vắc xin?

A. Khuyến cáo của bác sĩ, tình trạng sức khỏe cá nhân, và lịch sử tiêm chủng
B. Giá thành vắc xin
C. Quảng cáo trên mạng
D. Ý kiến của người nổi tiếng

82. Vắc xin mRNA hoạt động bằng cách nào?

A. Đưa trực tiếp kháng nguyên vào cơ thể
B. Sử dụng virus vector để mang gen kháng nguyên
C. Hướng dẫn tế bào tạo ra protein kháng nguyên
D. Kích thích sản xuất tế bào T trực tiếp

83. Vắc xin có thể được sử dụng để điều trị bệnh không?

A. Không, vắc xin chủ yếu được sử dụng để phòng ngừa bệnh
B. Có, vắc xin có thể điều trị một số bệnh mãn tính
C. Có, vắc xin có thể điều trị bệnh ung thư
D. Vắc xin có thể thay thế thuốc kháng sinh

84. Tại sao cần tiêm nhắc lại vắc xin?

A. Để tăng cường và duy trì khả năng bảo vệ của vắc xin theo thời gian
B. Để giảm tác dụng phụ của vắc xin
C. Để thay thế các kháng thể đã mất
D. Để làm sạch cơ thể khỏi virus

85. Vắc xin nào được khuyến cáo cho phụ nữ mang thai để bảo vệ em bé?

A. Vắc xin cúm và vắc xin bạch hầu, ho gà, uốn ván (Tdap)
B. Vắc xin sởi, quai bị, rubella (MMR)
C. Vắc xin thủy đậu
D. Vắc xin bại liệt

86. Vắc xin giải độc tố được sử dụng để phòng ngừa bệnh nào?

A. Uốn ván
B. Sởi
C. Cúm
D. Thủy đậu

87. Ai nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tiêm vắc xin?

A. Người có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với thành phần của vắc xin
B. Người khỏe mạnh bình thường
C. Người cao tuổi
D. Trẻ em

88. Vắc xin MMR phòng ngừa bệnh gì?

A. Sởi, quai bị, và rubella
B. Cúm, sởi, và rubella
C. Thủy đậu, quai bị, và rubella
D. Sởi, quai bị, và ho gà

89. Vắc xin có thể bảo vệ chống lại bệnh ung thư không?

A. Có, một số vắc xin có thể bảo vệ chống lại các bệnh ung thư do virus gây ra
B. Không, vắc xin chỉ bảo vệ chống lại bệnh truyền nhiễm
C. Có, tất cả các loại vắc xin đều bảo vệ chống lại ung thư
D. Chỉ có vắc xin cho người lớn mới bảo vệ chống lại ung thư

90. Vai trò của tá dược trong vắc xin là gì?

A. Tăng cường phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với vắc xin
B. Giảm tác dụng phụ của vắc xin
C. Bảo quản vắc xin
D. Trung hòa độc tố trong vắc xin

91. Vắc xin có thể gây ra bệnh mà nó phòng ngừa không?

A. Có, vắc xin luôn gây ra bệnh ở mức độ nhẹ.
B. Có, nhưng chỉ ở những người có hệ miễn dịch suy yếu.
C. Không, vắc xin được thiết kế để kích thích hệ miễn dịch mà không gây bệnh.
D. Không chắc chắn, tùy thuộc vào loại vắc xin.

92. Các loại vắc xin cúm mùa cần được tiêm hàng năm vì lý do gì?

A. Vì vắc xin cúm mùa chỉ có tác dụng trong một năm.
B. Vì virus cúm liên tục biến đổi, cần vắc xin mới để bảo vệ chống lại các chủng virus mới.
C. Vì hệ miễn dịch suy yếu sau một năm.
D. Vì vắc xin cúm mùa gây ra nhiều tác dụng phụ.

93. Tác dụng phụ thường gặp sau khi tiêm vắc xin là gì?

A. Sốt cao kéo dài và co giật.
B. Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (sốc phản vệ).
C. Đau, sưng tấy tại chỗ tiêm, sốt nhẹ, mệt mỏi.
D. Mất thị lực hoặc thính lực tạm thời.

94. Vắc xin tiểu đơn vị được tạo ra bằng cách nào?

A. Sử dụng toàn bộ virus đã làm yếu.
B. Sử dụng một phần nhỏ của virus hoặc vi khuẩn, chẳng hạn như protein hoặc polysaccharide.
C. Sử dụng virus sống giảm độc lực.
D. Sử dụng mRNA để hướng dẫn tế bào tạo ra protein virus.

95. Vắc xin mRNA hoạt động bằng cách nào trong cơ thể?

A. Tiêm trực tiếp kháng thể vào cơ thể.
B. Đưa protein virus đã được tinh chế vào cơ thể.
C. Cung cấp hướng dẫn di truyền để tế bào tạo ra protein virus, kích thích phản ứng miễn dịch.
D. Sử dụng virus vector để đưa DNA của virus vào tế bào.

96. Loại vắc xin nào sử dụng virus hoặc vi khuẩn đã bị làm yếu hoặc bất hoạt để tạo ra phản ứng miễn dịch?

A. Vắc xin mRNA
B. Vắc xin tiểu đơn vị
C. Vắc xin vector virus
D. Vắc xin sống giảm độc lực

97. Miễn dịch cộng đồng (herd immunity) là gì?

A. Khi tất cả mọi người trong cộng đồng đều được tiêm vắc xin.
B. Khi một tỷ lệ lớn dân số được miễn dịch với một bệnh, bảo vệ những người không thể tiêm vắc xin.
C. Khi chỉ những người có nguy cơ cao mới được tiêm vắc xin.
D. Khi bệnh đã được loại trừ hoàn toàn khỏi cộng đồng.

98. Vắc xin có thể bảo vệ chống lại những loại bệnh nào?

A. Chỉ các bệnh do virus gây ra.
B. Chỉ các bệnh do vi khuẩn gây ra.
C. Nhiều bệnh truyền nhiễm do virus và vi khuẩn gây ra.
D. Tất cả các loại bệnh.

99. Tại sao việc tiêm vắc xin cho trẻ em lại quan trọng?

A. Để bảo vệ trẻ em khỏi các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và ngăn ngừa dịch bệnh lây lan.
B. Để tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ em.
C. Để giúp trẻ em phát triển khỏe mạnh.
D. Để đảm bảo trẻ em được đi học.

100. Vắc xin có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản không?

A. Có, vắc xin có thể gây vô sinh.
B. Không, không có bằng chứng khoa học nào cho thấy vắc xin ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
C. Có thể, nhưng chỉ ở một số người.
D. Chưa có nghiên cứu nào về vấn đề này.

101. Vắc xin phòng COVID-19 có thể ngăn ngừa hoàn toàn việc lây nhiễm virus SARS-CoV-2 không?

A. Có, vắc xin đảm bảo 100% không lây nhiễm.
B. Không, vắc xin giúp giảm nguy cơ mắc bệnh nặng, nhập viện và tử vong.
C. Có, nhưng chỉ với những người đã tiêm đủ liều.
D. Không, vắc xin không có tác dụng gì đối với việc lây nhiễm.

102. Lợi ích của việc tiêm vắc xin vượt xa rủi ro như thế nào?

A. Rủi ro luôn lớn hơn lợi ích.
B. Lợi ích vượt xa rủi ro rất nhiều, vì vắc xin giúp ngăn ngừa các bệnh nguy hiểm và bảo vệ cộng đồng.
C. Lợi ích và rủi ro ngang nhau.
D. Chưa có nghiên cứu nào về vấn đề này.

103. Vắc xin có thể được sử dụng để điều trị bệnh đã mắc không?

A. Có, vắc xin luôn có thể điều trị bệnh.
B. Không, vắc xin chủ yếu được sử dụng để phòng ngừa bệnh.
C. Có, nhưng chỉ với một số bệnh.
D. Chưa có nghiên cứu nào về vấn đề này.

104. Tại sao nên tiêm vắc xin ngay cả khi đã từng mắc bệnh?

A. Vì vắc xin cung cấp khả năng bảo vệ rộng hơn và kéo dài hơn so với miễn dịch tự nhiên.
B. Vì vắc xin giúp loại bỏ hoàn toàn virus khỏi cơ thể.
C. Vì vắc xin giúp giảm nguy cơ tái nhiễm bệnh.
D. Vì vắc xin giúp tăng cường hệ miễn dịch cho những người đã từng mắc bệnh.

105. Loại vắc xin nào sử dụng một virus vô hại khác (vector) để đưa vật liệu di truyền của virus gây bệnh vào tế bào?

A. Vắc xin mRNA
B. Vắc xin bất hoạt
C. Vắc xin vector virus
D. Vắc xin tiểu đơn vị

106. Vắc xin có thể được tiêm cho phụ nữ đang cho con bú không?

A. Không, vắc xin có thể gây hại cho trẻ sơ sinh.
B. Có, vắc xin thường an toàn cho phụ nữ đang cho con bú và có thể truyền kháng thể cho trẻ.
C. Có, nhưng chỉ với một số loại vắc xin.
D. Chưa có nghiên cứu nào về vấn đề này.

107. Vì sao cần tiêm nhắc lại vắc xin?

A. Để tăng cường hệ miễn dịch và kéo dài thời gian bảo vệ.
B. Để loại bỏ hoàn toàn virus hoặc vi khuẩn khỏi cơ thể.
C. Để giảm nguy cơ mắc các bệnh khác.
D. Để ngăn ngừa tác dụng phụ của vắc xin.

108. Đối tượng nào sau đây nên đặc biệt chú ý tiêm phòng vắc xin?

A. Người trẻ tuổi khỏe mạnh.
B. Người cao tuổi, trẻ em, phụ nữ mang thai và người có bệnh nền.
C. Người có lối sống lành mạnh.
D. Người thường xuyên tập thể dục.

109. Làm thế nào để giảm đau và sưng tại chỗ tiêm sau khi tiêm vắc xin?

A. Uống thuốc giảm đau mạnh.
B. Chườm đá và vận động nhẹ nhàng cánh tay.
C. Xoa bóp mạnh vào chỗ tiêm.
D. Không làm gì cả, để tự khỏi.

110. Cơ quan nào chịu trách nhiệm phê duyệt và giám sát việc sử dụng vắc xin?

A. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
B. Bộ Y tế của mỗi quốc gia và các cơ quan quản lý dược phẩm.
C. Các công ty sản xuất vắc xin.
D. Các bệnh viện và phòng khám.

111. Vắc xin có thể được bảo quản ở những điều kiện nào?

A. Ở nhiệt độ phòng.
B. Trong tủ đông.
C. Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, thường là trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2-8 độ C.
D. Dưới ánh nắng trực tiếp.

112. Vắc xin có thể thay thế các biện pháp phòng ngừa khác như đeo khẩu trang và rửa tay không?

A. Có, vắc xin là đủ để bảo vệ.
B. Không, vắc xin là một phần của chiến lược phòng ngừa tổng thể, cần kết hợp với các biện pháp khác.
C. Có, nhưng chỉ sau khi đã tiêm đủ liều.
D. Không, vắc xin không có tác dụng gì.

113. Vắc xin có thể gây ra các bệnh tự kỷ ở trẻ em không?

A. Có, có bằng chứng khoa học cho thấy vắc xin gây ra tự kỷ.
B. Không, nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh không có mối liên hệ giữa vắc xin và tự kỷ.
C. Có thể, nhưng chỉ ở những trẻ có yếu tố di truyền.
D. Chưa có nghiên cứu nào về vấn đề này.

114. Phản ứng phản vệ sau tiêm vắc xin là gì và cần xử lý như thế nào?

A. Phản ứng dị ứng nhẹ, chỉ cần theo dõi tại nhà.
B. Phản ứng nghiêm trọng, cần tiêm epinephrine và đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức.
C. Sốt cao, cần uống thuốc hạ sốt.
D. Đau tại chỗ tiêm, cần chườm đá.

115. Vắc xin được thử nghiệm như thế nào trước khi đưa vào sử dụng?

A. Chỉ thử nghiệm trên động vật.
B. Trải qua nhiều giai đoạn thử nghiệm lâm sàng trên người để đánh giá tính an toàn và hiệu quả.
C. Không cần thử nghiệm, chỉ cần được phê duyệt bởi cơ quan quản lý.
D. Thử nghiệm trên một nhóm nhỏ tình nguyện viên.

116. Có thể tiêm nhiều loại vắc xin cùng một lúc không?

A. Không, phải tiêm từng loại vắc xin cách nhau vài tuần.
B. Có, nhiều loại vắc xin có thể được tiêm cùng một lúc.
C. Có, nhưng chỉ với một số loại vắc xin.
D. Chưa có nghiên cứu nào về vấn đề này.

117. Việc nghiên cứu và phát triển vắc xin thường mất bao lâu?

A. Vài tháng.
B. 1-2 năm.
C. 5-10 năm hoặc hơn.
D. Chỉ vài tuần.

118. Hiệu quả của vắc xin được đánh giá dựa trên yếu tố nào?

A. Số lượng kháng thể được tạo ra sau khi tiêm.
B. Khả năng ngăn ngừa bệnh hoặc giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh.
C. Thời gian bảo vệ của vắc xin.
D. Tất cả các yếu tố trên.

119. Khi nào nên trì hoãn việc tiêm vắc xin?

A. Khi bị sốt cao hoặc mắc bệnh cấp tính.
B. Khi bị dị ứng nhẹ.
C. Khi đang dùng thuốc kháng sinh.
D. Khi đang mang thai.

120. Tại sao một số người vẫn mắc bệnh dù đã tiêm vắc xin?

A. Vì vắc xin không hiệu quả với tất cả mọi người và không phải lúc nào cũng bảo vệ hoàn toàn.
B. Vì vắc xin gây ra bệnh.
C. Vì những người này không tiêm đúng lịch.
D. Vì những người này có hệ miễn dịch quá mạnh.

121. Vắc xin phòng COVID-19 có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng nào?

A. Tác dụng phụ nghiêm trọng rất hiếm gặp, thường chỉ là phản ứng dị ứng nặng.
B. Gây ra bệnh COVID-19.
C. Gây ra các bệnh tự miễn.
D. Gây ra vô sinh.

122. Việc tiêm vắc xin có ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm COVID-19 không?

A. Có, vắc xin sẽ làm xét nghiệm PCR cho kết quả dương tính.
B. Có, vắc xin sẽ làm xét nghiệm kháng thể cho kết quả âm tính.
C. Không, vắc xin không ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm PCR.
D. Không, vắc xin không ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm, trừ xét nghiệm kháng thể.

123. Miễn dịch cộng đồng (herd immunity) đạt được khi nào?

A. Khi tất cả mọi người đều đã tiêm vắc-xin.
B. Khi một tỷ lệ lớn dân số được miễn dịch, bảo vệ những người không thể tiêm.
C. Khi bệnh đã hoàn toàn bị loại trừ.
D. Khi có thuốc điều trị hiệu quả.

124. Những đối tượng nào nên đặc biệt ưu tiên tiêm vắc xin phòng COVID-19?

A. Người trẻ tuổi và khỏe mạnh.
B. Người cao tuổi, người có bệnh nền, nhân viên y tế.
C. Phụ nữ mang thai.
D. Trẻ em.

125. Vắc xin có thể gây ra bệnh mà nó phòng ngừa không?

A. Có, trong mọi trường hợp.
B. Có, nhưng chỉ ở người suy giảm miễn dịch.
C. Không, trừ vắc-xin sống giảm độc lực.
D. Không, vắc-xin không gây ra bệnh mà nó phòng ngừa.

126. Vắc xin có tác dụng gì đối với các biến chủng mới của virus?

A. Vắc xin hoàn toàn mất tác dụng với các biến chủng mới.
B. Vắc xin có thể giảm hiệu quả bảo vệ nhưng vẫn giúp giảm nguy cơ bệnh nặng và tử vong.
C. Vắc xin có tác dụng mạnh hơn với các biến chủng mới.
D. Vắc xin không ảnh hưởng gì đến các biến chủng mới.

127. Theo khuyến cáo của Bộ Y tế Việt Nam, trẻ em nên được tiêm vắc xin phòng bệnh gì trong năm đầu đời?

A. Chỉ vắc xin phòng lao.
B. Chỉ vắc xin phòng bại liệt.
C. Lao, bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gan B, viêm phổi/màng não do Hib.
D. Chỉ vắc xin phòng sởi.

128. Tại sao việc tiêm vắc xin đầy đủ và đúng lịch lại quan trọng đối với trẻ em?

A. Giúp trẻ phát triển chiều cao tốt hơn.
B. Giúp trẻ thông minh hơn.
C. Bảo vệ trẻ khỏi các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và các biến chứng của bệnh.
D. Giúp trẻ ăn ngon miệng hơn.

129. Vắc xin phòng HPV có tác dụng phòng bệnh gì?

A. Ung thư cổ tử cung, ung thư âm hộ, ung thư âm đạo, ung thư hậu môn, ung thư dương vật, mụn cóc sinh dục.
B. Ung thư vú.
C. Ung thư phổi.
D. Ung thư gan.

130. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, khoảng cách tối thiểu giữa hai mũi tiêm của cùng một loại vắc xin COVID-19 là bao nhiêu?

A. 1 tuần.
B. 2 tuần.
C. 3 tuần.
D. 4 tuần.

131. Vắc xin phòng cúm mùa nên được tiêm vào thời điểm nào trong năm?

A. Vào mùa hè.
B. Vào mùa đông.
C. Trước mùa cúm (thường là vào mùa thu).
D. Vào bất kỳ thời điểm nào trong năm.

132. Vắc xin nào sau đây không phải là vắc xin sống giảm độc lực?

A. Vắc xin sởi, quai bị, rubella (MMR).
B. Vắc xin bại liệt (uống).
C. Vắc xin cúm (dạng xịt mũi).
D. Vắc xin viêm gan B.

133. Vắc-xin vector khác vắc-xin mRNA ở điểm nào?

A. Vắc-xin vector sử dụng virus vô hại để đưa vật liệu di truyền vào tế bào, trong khi vắc-xin mRNA sử dụng trực tiếp mRNA.
B. Vắc-xin vector hiệu quả hơn vắc-xin mRNA.
C. Vắc-xin mRNA sử dụng virus vô hại để đưa vật liệu di truyền vào tế bào, trong khi vắc-xin vector sử dụng trực tiếp mRNA.
D. Vắc-xin mRNA an toàn hơn vắc-xin vector.

134. Nếu sau khi tiêm vắc xin mà vẫn bị mắc COVID-19, thì có lợi ích gì không?

A. Không có lợi ích gì, vì vắc xin đã không hiệu quả.
B. Có, vắc xin giúp giảm nguy cơ bệnh nặng, nhập viện và tử vong.
C. Có, vắc xin giúp tăng khả năng lây nhiễm cho người khác.
D. Không có thông tin về lợi ích này.

135. Phản ứng phụ thường gặp sau khi tiêm vắc-xin là gì?

A. Sốt nhẹ, đau nhức cơ thể.
B. Co giật.
C. Phát ban toàn thân.
D. Khó thở.

136. Đâu không phải là một lý do để tiêm vắc-xin?

A. Bảo vệ bản thân khỏi bệnh tật.
B. Bảo vệ cộng đồng khỏi dịch bệnh.
C. Tăng cường sức khỏe tim mạch.
D. Giảm nguy cơ biến chứng do bệnh.

137. Hiệu quả của vắc-xin được đánh giá dựa trên yếu tố nào?

A. Số lượng kháng thể được tạo ra.
B. Khả năng ngăn ngừa bệnh tật.
C. Thời gian tồn tại của kháng thể.
D. Mức độ phản ứng phụ.

138. Tại sao một số người vẫn mắc bệnh sau khi đã tiêm vắc-xin?

A. Vắc-xin không hiệu quả với tất cả mọi người.
B. Hệ miễn dịch của họ không phản ứng với vắc-xin.
C. Họ đã tiếp xúc với bệnh trước khi vắc-xin có hiệu lực.
D. Tất cả các đáp án trên.

139. Kháng thể được tạo ra sau khi tiêm vắc-xin có vai trò gì?

A. Tiêu diệt tế bào bị nhiễm bệnh.
B. Ngăn chặn virus xâm nhập tế bào.
C. Giảm đau và hạ sốt.
D. Tăng cường hệ tiêu hóa.

140. Tại sao cần tiêm nhắc lại vắc-xin?

A. Để tăng cường hệ miễn dịch.
B. Để giảm phản ứng phụ.
C. Để kéo dài thời gian bảo vệ.
D. Để thay đổi loại kháng thể.

141. Tại sao cần tiếp tục thực hiện các biện pháp phòng bệnh (đeo khẩu trang, rửa tay, giữ khoảng cách) ngay cả khi đã tiêm vắc xin?

A. Vì vắc xin không có tác dụng phòng bệnh.
B. Vì vắc xin chỉ có tác dụng trong thời gian ngắn.
C. Vì vắc xin không bảo vệ tuyệt đối và cần thời gian để tạo miễn dịch đầy đủ.
D. Vì các biện pháp phòng bệnh là bắt buộc theo quy định của pháp luật.

142. Độ tuổi nào được khuyến cáo tiêm vắc xin phòng HPV?

A. Chỉ dành cho phụ nữ trên 30 tuổi.
B. Chỉ dành cho nam giới trên 30 tuổi.
C. Thường được khuyến cáo cho trẻ em và thanh niên từ 9-26 tuổi, nhưng có thể tiêm cho người lớn đến 45 tuổi.
D. Chỉ dành cho trẻ em dưới 5 tuổi.

143. Ai là người nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tiêm vắc-xin?

A. Người có tiền sử dị ứng nghiêm trọng.
B. Người khỏe mạnh.
C. Người cao tuổi.
D. Trẻ em.

144. Vắc-xin nào thường được khuyến cáo cho phụ nữ mang thai?

A. Vắc-xin sởi, quai bị, rubella (MMR).
B. Vắc-xin cúm và bạch hầu, uốn ván, ho gà (Tdap).
C. Vắc-xin thủy đậu.
D. Vắc-xin bại liệt.

145. Vắc-xin mRNA hoạt động bằng cách nào?

A. Đưa trực tiếp kháng nguyên vào cơ thể.
B. Sử dụng virus suy yếu để kích thích hệ miễn dịch.
C. Cung cấp hướng dẫn di truyền để tế bào tạo ra protein virus, kích thích hệ miễn dịch.
D. Ngăn chặn virus xâm nhập vào tế bào.

146. Đâu là một ưu điểm của vắc-xin mRNA so với vắc-xin truyền thống?

A. Giá thành rẻ hơn.
B. Thời gian sản xuất nhanh hơn.
C. Hiệu quả bảo vệ cao hơn.
D. Dễ dàng bảo quản hơn.

147. Điều gì quan trọng nhất cần xem xét khi đánh giá thông tin về vắc xin trên mạng?

A. Số lượng người đã xem thông tin đó.
B. Nguồn thông tin có đáng tin cậy và dựa trên bằng chứng khoa học không.
C. Thiết kế trang web có chuyên nghiệp không.
D. Thông tin có được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội không.

148. Tổ chức nào chịu trách nhiệm giám sát và phê duyệt vắc-xin trên toàn cầu?

A. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC).
B. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
C. Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).
D. Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF).

149. Những đối tượng nào không nên tiêm vắc xin?

A. Người đang sốt cao hoặc mắc bệnh cấp tính.
B. Người có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với vắc xin hoặc thành phần của vắc xin.
C. Trẻ em dưới 6 tháng tuổi (tùy loại vắc xin).
D. Tất cả các đáp án trên.

150. Loại vắc-xin nào sử dụng virus hoặc vi khuẩn đã bị làm suy yếu để tạo ra phản ứng miễn dịch?

A. Vắc-xin mRNA
B. Vắc-xin vector
C. Vắc-xin bất hoạt
D. Vắc-xin sống giảm độc lực

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.