Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Ung thư thực quản online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Ung thư thực quản online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Ung thư thực quản online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (219 đánh giá)

1. Yếu tố nguy cơ nào sau đây có liên quan mạnh mẽ nhất đến ung thư biểu mô tuyến thực quản?

A. Hút thuốc lá
B. Uống rượu bia
C. Béo phì
D. Nhiễm Helicobacter pylori

2. Trong các yếu tố nguy cơ gây ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản, yếu tố nào sau đây liên quan đến việc sử dụng lâu dài đồ uống nóng?

A. Uống trà nóng thường xuyên
B. Ăn nhiều đồ muối chua
C. Hút thuốc lá
D. Uống rượu bia

3. Trong điều trị ung thư thực quản, liệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapy) thường được sử dụng cho các khối u có biểu hiện quá mức protein nào?

A. HER2
B. PD-L1
C. VEGF
D. CTLA-4

4. Trong điều trị ung thư thực quản, phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để giảm đau và cải thiện khả năng nuốt ở bệnh nhân bị tắc nghẽn thực quản do khối u?

A. Đặt stent thực quản
B. Phẫu thuật cắt bỏ thực quản triệt căn
C. Hóa trị liều cao
D. Xạ trị toàn thân

5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư thực quản?

A. Thói quen ăn đồ ăn nóng thường xuyên
B. Tiền sử gia đình có người mắc ung thư thực quản
C. Nhiễm virus Epstein-Barr (EBV)
D. Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD)

6. Trong điều trị ung thư thực quản, phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để giảm kích thước khối u trước khi phẫu thuật, nhằm tăng khả năng cắt bỏ hoàn toàn khối u?

A. Hóa xạ trị tân bổ trợ (Neoadjuvant chemoradiation)
B. Phẫu thuật nội soi
C. Liệu pháp miễn dịch
D. Xạ trị áp sát

7. Phương pháp phẫu thuật nào sau đây thường được sử dụng để cắt bỏ thực quản và tái tạo đường tiêu hóa bằng cách sử dụng một phần dạ dày?

A. Phẫu thuật Whipple
B. Phẫu thuật Ivor Lewis
C. Phẫu thuật Nissen
D. Phẫu thuật Heller

8. Trong các loại ung thư thực quản, loại nào có xu hướng liên quan đến bệnh Barrett thực quản?

A. Ung thư biểu mô tuyến
B. Ung thư biểu mô tế bào vảy
C. Ung thư biểu mô tế bào nhỏ
D. Sarcoma thực quản

9. Trong chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư thực quản giai đoạn cuối, mục tiêu chính là gì?

A. Kéo dài tuổi thọ bằng mọi giá
B. Cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm triệu chứng
C. Chữa khỏi hoàn toàn ung thư
D. Chuẩn bị cho bệnh nhân tham gia các thử nghiệm lâm sàng

10. Trong các phương pháp điều trị ung thư thực quản, kỹ thuật nào sau đây sử dụng năng lượng tần số vô tuyến (radiofrequency ablation) để loại bỏ các tế bào tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn sớm?

A. Đốt điện qua nội soi (Endoscopic radiofrequency ablation)
B. Phẫu thuật nội soi cắt hớt niêm mạc (Endoscopic submucosal dissection)
C. Liệu pháp quang động (Photodynamic therapy)
D. Xạ trị áp sát (Brachytherapy)

11. Trong các biện pháp phòng ngừa ung thư thực quản, biện pháp nào sau đây liên quan đến việc giảm thiểu tiếp xúc với amiăng?

A. Kiểm soát môi trường làm việc
B. Tiêm phòng HPV
C. Tầm soát ung thư đại trực tràng
D. Sử dụng kem chống nắng

12. Trong các yếu tố tiên lượng ung thư thực quản, yếu tố nào sau đây thường được coi là quan trọng nhất?

A. Giai đoạn bệnh
B. Tuổi của bệnh nhân
C. Giới tính của bệnh nhân
D. Chủng tộc của bệnh nhân

13. Loại đột biến gen nào sau đây thường được tìm thấy trong ung thư biểu mô tuyến thực quản?

A. Đột biến TP53
B. Đột biến BRCA1
C. Đột biến EGFR
D. Đột biến KRAS

14. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ mắc ung thư thực quản liên quan đến trào ngược dạ dày thực quản (GERD)?

A. Uống nhiều nước ngọt có gas
B. Nằm ngay sau khi ăn
C. Duy trì cân nặng hợp lý
D. Ăn nhiều đồ chiên xào

15. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong hóa trị ung thư thực quản?

A. Cisplatin
B. Insulin
C. Warfarin
D. Levothyroxine

16. Trong điều trị ung thư thực quản, liệu pháp miễn dịch (immunotherapy) hoạt động bằng cách nào?

A. Tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể để tấn công tế bào ung thư
B. Trực tiếp tiêu diệt tế bào ung thư bằng các chất độc
C. Ngăn chặn sự phát triển của mạch máu nuôi khối u
D. Thay thế tế bào ung thư bằng tế bào khỏe mạnh

17. Loại ung thư thực quản nào phổ biến hơn ở đoạn ba trên của thực quản?

A. Ung thư biểu mô tế bào vảy
B. Ung thư biểu mô tuyến
C. Ung thư biểu mô tế bào nhỏ
D. Sarcoma

18. Trong quá trình xạ trị ung thư thực quản, tác dụng phụ nào sau đây ít phổ biến hơn so với các tác dụng phụ khác?

A. Viêm da
B. Khô miệng
C. Rụng tóc
D. Mệt mỏi

19. Trong các xét nghiệm chẩn đoán ung thư thực quản, xét nghiệm nào giúp xác định độ sâu xâm lấn của khối u vào thành thực quản?

A. Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound – EUS)
B. Chụp X-quang thực quản có barium
C. Nội soi thực quản thông thường
D. Xét nghiệm máu tìm dấu ấn ung thư

20. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của ung thư thực quản giai đoạn tiến triển?

A. Khó nuốt (Dysphagia)
B. Sụt cân
C. Đau ngực
D. Tăng cân

21. Trong các loại thuốc được sử dụng trong liệu pháp nhắm trúng đích điều trị ung thư thực quản, thuốc nào sau đây nhắm mục tiêu vào protein HER2?

A. Trastuzumab
B. Bevacizumab
C. Cetuximab
D. Imatinib

22. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng kết hợp với hóa trị và xạ trị trong điều trị ung thư thực quản?

A. Phẫu thuật
B. Liệu pháp miễn dịch
C. Liệu pháp hormone
D. Châm cứu

23. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá giai đoạn của ung thư thực quản, đặc biệt là sự lan rộng đến các hạch bạch huyết và các cơ quan khác?

A. CT scan
B. Xét nghiệm máu CA 19-9
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Tổng phân tích nước tiểu

24. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định ung thư thực quản?

A. Chụp X-quang ngực
B. Nội soi thực quản sinh thiết
C. Siêu âm bụng
D. Xét nghiệm máu tổng quát

25. Trong các phương pháp điều trị ung thư thực quản, phương pháp nào có thể giúp giảm triệu chứng khó nuốt ở bệnh nhân giai đoạn cuối?

A. Đặt stent thực quản
B. Phẫu thuật cắt bỏ thực quản
C. Hóa trị liều cao
D. Xạ trị toàn thân

26. Trong các triệu chứng của ung thư thực quản, triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện muộn hơn khi bệnh đã tiến triển?

A. Khó nuốt (Dysphagia)
B. Sụt cân không rõ nguyên nhân
C. Ho ra máu
D. Ợ nóng

27. Xét nghiệm nào sau đây giúp phát hiện sớm bệnh Barrett thực quản, một tình trạng tiền ung thư có thể dẫn đến ung thư biểu mô tuyến thực quản?

A. Nội soi thực quản có nhuộm màu (chromoendoscopy)
B. Chụp MRI
C. Siêu âm tim
D. Xét nghiệm chức năng gan

28. Loại thực phẩm nào sau đây có liên quan đến việc giảm nguy cơ ung thư thực quản?

A. Thịt đỏ chế biến sẵn
B. Rau xanh và trái cây
C. Đồ uống có đường
D. Thực phẩm chiên rán

29. Trong điều trị ung thư thực quản, phương pháp nào sau đây sử dụng các hạt phóng xạ được cấy trực tiếp vào khối u hoặc vùng lân cận để tiêu diệt tế bào ung thư?

A. Xạ trị áp sát (Brachytherapy)
B. Xạ trị ngoài
C. Xạ phẫu bằng dao gamma
D. Xạ trị điều biến cường độ (IMRT)

30. Trong điều trị ung thư thực quản giai đoạn sớm, phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để loại bỏ các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư biểu mô tại chỗ mà không cần phẫu thuật cắt bỏ thực quản?

A. Cắt hớt niêm mạc qua nội soi (Endoscopic mucosal resection – EMR)
B. Xạ trị ngoài
C. Hóa trị toàn thân
D. Liệu pháp hormone

31. Một bệnh nhân ung thư thực quản bị sụt cân nghiêm trọng. Biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện tình trạng dinh dưỡng?

A. Uống nhiều nước
B. Ăn thức ăn giàu calo và protein
C. Nhịn ăn để giảm gánh nặng cho thực quản
D. Ăn chay hoàn toàn

32. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa ung thư thực quản?

A. Bỏ hút thuốc lá
B. Hạn chế rượu bia
C. Duy trì cân nặng hợp lý
D. Ăn nhiều thịt đỏ

33. Ung thư thực quản có di truyền hay không?

A. Chắc chắn có, vì là bệnh di truyền
B. Không, ung thư thực quản không liên quan đến di truyền
C. Có một số ít trường hợp liên quan đến yếu tố di truyền
D. Chỉ di truyền cho con trai, không di truyền cho con gái

34. Yếu tố nguy cơ nào sau đây liên quan mật thiết nhất đến sự phát triển của ung thư thực quản tế bào vảy?

A. Tiền sử gia đình mắc ung thư thực quản
B. Hút thuốc lá và uống rượu nhiều
C. Béo phì
D. Ăn nhiều trái cây và rau quả

35. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị giảm nhẹ (palliative care) cho bệnh nhân ung thư thực quản giai đoạn cuối?

A. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn
B. Kéo dài thời gian sống bằng mọi giá
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm triệu chứng
D. Chuẩn bị cho bệnh nhân qua đời

36. Barrett thực quản là tình trạng tiền ung thư của loại ung thư thực quản nào?

A. Ung thư biểu mô tế bào vảy
B. Ung thư biểu mô tuyến
C. Ung thư biểu mô tế bào nhỏ
D. Sarcoma thực quản

37. Trong quá trình nội soi thực quản, bác sĩ có thể sử dụng phương pháp nào để phát hiện ung thư giai đoạn sớm, khó nhìn thấy bằng mắt thường?

A. Nội soi nhuộm màu
B. Chụp X-quang
C. Siêu âm
D. Điện tâm đồ

38. Trong quá trình phẫu thuật cắt bỏ thực quản, bác sĩ thường tạo hình thực quản mới bằng cách sử dụng cơ quan nào?

A. Ruột non
B. Ruột già
C. Dạ dày
D. Tụy

39. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong hóa trị ung thư thực quản?

A. Insulin
B. Cisplatin
C. Aspirin
D. Paracetamol

40. Yếu tố nào sau đây liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư thực quản đoạn dưới?

A. Hội chứng Plummer-Vinson
B. Bệnh Barrett thực quản
C. Achalasia
D. Tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày

41. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt bỏ thực quản?

A. Hẹp miệng nối thực quản-dạ dày
B. Viêm phổi
C. Rò miệng nối
D. Tất cả các đáp án trên

42. Một bệnh nhân ung thư thực quản giai đoạn muộn, không còn khả năng phẫu thuật, hóa xạ trị. Phương pháp nào sau đây có thể giúp giảm đau?

A. Châm cứu
B. Sử dụng thuốc giảm đau theo bậc thang của WHO
C. Yoga
D. Thiền

43. Phương pháp chẩn đoán nào sau đây được coi là tiêu chuẩn vàng để xác định ung thư thực quản?

A. Chụp X-quang thực quản có thuốc cản quang
B. Nội soi thực quản và sinh thiết
C. Chụp CT scan ngực
D. Siêu âm nội soi thực quản

44. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào ít liên quan nhất đến việc tăng nguy cơ ung thư thực quản?

A. Thói quen ăn đồ ăn quá nóng
B. Thừa cân, béo phì
C. Thiếu vận động thể chất
D. Tiếp xúc với amiăng

45. Một bệnh nhân ung thư thực quản đã phẫu thuật và hóa xạ trị, nay xuất hiện khó nuốt trở lại. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng nhất?

A. Tái phát ung thư
B. Hẹp miệng nối
C. Co thắt thực quản
D. Cảm lạnh thông thường

46. Một bệnh nhân sau phẫu thuật ung thư thực quản gặp khó khăn trong việc ăn uống. Giải pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện tình trạng dinh dưỡng?

A. Ăn thức ăn xay nhuyễn hoặc lỏng
B. Sử dụng ống thông dạ dày (PEG) để nuôi ăn
C. Truyền dinh dưỡng tĩnh mạch
D. Tất cả các đáp án trên

47. Loại xét nghiệm nào giúp đánh giá mức độ xâm lấn của ung thư thực quản vào các cơ quan lân cận?

A. Siêu âm tim
B. Chụp MRI hoặc CT scan
C. Điện não đồ
D. Xét nghiệm nước tiểu

48. Xét nghiệm nào sau đây giúp theo dõi bệnh nhân sau điều trị ung thư thực quản để phát hiện tái phát?

A. Công thức máu
B. Nội soi thực quản định kỳ
C. Điện tâm đồ
D. Xét nghiệm chức năng gan

49. Vai trò của hóa xạ trị đồng thời (chemo-radiation) trong điều trị ung thư thực quản là gì?

A. Chỉ sử dụng để giảm nhẹ triệu chứng
B. Chỉ sử dụng cho bệnh nhân không đủ sức khỏe phẫu thuật
C. Tăng cường hiệu quả điều trị so với xạ trị đơn thuần
D. Thay thế hoàn toàn phẫu thuật

50. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ mắc ung thư thực quản cao nhất?

A. Người trẻ tuổi, không hút thuốc, không uống rượu
B. Người lớn tuổi, hút thuốc lá nhiều năm, uống rượu thường xuyên
C. Phụ nữ mang thai
D. Trẻ em dưới 5 tuổi

51. Thuốc lá điện tử (vape) có làm tăng nguy cơ ung thư thực quản hay không?

A. Chắc chắn không, vì không chứa hắc ín
B. Có thể, vì chứa các hóa chất độc hại khác
C. Chỉ gây ung thư phổi, không ảnh hưởng đến thực quản
D. Chỉ gây ung thư nếu sử dụng trên 20 năm

52. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG liên quan đến ung thư thực quản giai đoạn sớm?

A. Khó nuốt (nuốt nghẹn)
B. Giảm cân không rõ nguyên nhân
C. Ợ nóng thường xuyên
D. Đau ngực âm ỉ

53. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của hệ thống phân giai đoạn TNM cho ung thư thực quản?

A. Kích thước khối u (T)
B. Di căn hạch vùng (N)
C. Di căn xa (M)
D. Mức độ biệt hóa tế bào (G)

54. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho ung thư thực quản giai đoạn sớm, chưa xâm lấn ra ngoài lớp niêm mạc?

A. Phẫu thuật cắt bỏ thực quản
B. Hóa trị
C. Xạ trị
D. Cắt hớt niêm mạc qua nội soi (EMR) hoặc cắt lớp dưới niêm mạc qua nội soi (ESD)

55. Một bệnh nhân ung thư thực quản được chẩn đoán di căn hạch cổ. Điều này có ý nghĩa gì?

A. Ung thư chỉ giới hạn ở thực quản
B. Ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết ở cổ
C. Bệnh nhân không cần điều trị gì thêm
D. Bệnh nhân sẽ sống được trên 10 năm

56. Vị trí nào của thực quản thường gặp ung thư nhất?

A. Đoạn trên
B. Đoạn giữa
C. Đoạn dưới
D. Toàn bộ thực quản

57. Một người bị Barrett thực quản nên làm gì để giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư?

A. Uống thuốc ức chế bơm proton (PPI) theo chỉ định của bác sĩ
B. Nội soi thực quản định kỳ để theo dõi
C. Thay đổi lối sống, giảm cân nếu thừa cân, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia
D. Tất cả các đáp án trên

58. Loại ung thư thực quản nào phổ biến hơn ở các nước phương Tây?

A. Ung thư biểu mô tế bào vảy
B. Ung thư biểu mô tuyến
C. Ung thư biểu mô tế bào nhỏ
D. Sarcoma thực quản

59. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể giúp mở rộng thực quản bị hẹp do ung thư?

A. Đặt stent thực quản
B. Truyền dịch
C. Vật lý trị liệu
D. Sử dụng thuốc giảm đau

60. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến nghị cho bệnh nhân sau phẫu thuật cắt bỏ thực quản?

A. Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày
B. Ăn thức ăn mềm, dễ tiêu
C. Tránh các loại thức ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ
D. Tất cả các đáp án trên

61. Thuốc ức chế bơm proton (PPI) được sử dụng để điều trị tình trạng nào có thể làm giảm nguy cơ ung thư biểu mô tuyến thực quản?

A. Nhiễm Helicobacter pylori
B. Viêm thực quản Barrett
C. Trào ngược axit dạ dày thực quản (GERD)
D. Co thắt tâm vị

62. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư thực quản?

A. Hút thuốc lá
B. Uống rượu bia
C. Chế độ ăn nhiều trái cây và rau quả
D. Viêm thực quản Barrett

63. Trong giai đoạn tiền ung thư thực quản, sự thay đổi tế bào được gọi là gì?

A. Metaplasia
B. Hyperplasia
C. Dysplasia
D. Anaplasia

64. Bệnh nhân ung thư thực quản nên tránh loại thực phẩm nào sau đây để giảm nguy cơ khó nuốt và nghẹn?

A. Thực phẩm mềm, dễ nuốt
B. Thực phẩm lỏng
C. Thực phẩm khô, cứng
D. Thực phẩm xay nhuyễn

65. Loại thuốc nào thường được sử dụng trong hóa trị để điều trị ung thư thực quản?

A. Insulin
B. Cisplatin
C. Warfarin
D. Levothyroxine

66. Mục tiêu chính của việc tầm soát ung thư thực quản ở bệnh nhân viêm thực quản Barrett là gì?

A. Phát hiện ung thư giai đoạn muộn
B. Phát hiện loạn sản (dysplasia) giai đoạn sớm
C. Ngăn ngừa trào ngược axit
D. Giảm viêm thực quản

67. Phương pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện khả năng nuốt của bệnh nhân sau điều trị ung thư thực quản?

A. Ăn thức ăn cứng
B. Liệu pháp ngôn ngữ và nuốt
C. Nằm ngay sau khi ăn
D. Uống nhiều đồ uống có ga

68. Yếu tố nào sau đây cho thấy tiên lượng xấu hơn ở bệnh nhân ung thư thực quản?

A. Ung thư được phát hiện ở giai đoạn sớm
B. Ung thư nằm ở đoạn dưới thực quản
C. Ung thư đã di căn đến các hạch bạch huyết vùng
D. Bệnh nhân trẻ tuổi

69. Biến chứng nào sau đây thường gặp sau phẫu thuật cắt bỏ thực quản?

A. Tăng cân nhanh
B. Hẹp miệng nối thực quản – dạ dày
C. Cải thiện chức năng phổi
D. Giảm nguy cơ trào ngược axit

70. Yếu tố nào sau đây có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư thực quản?

A. Bỏ bê sức khỏe tinh thần
B. Thiếu sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè
C. Quản lý tốt các triệu chứng đau và khó nuốt
D. Ăn uống không điều độ

71. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi sự tái phát của ung thư thực quản sau điều trị?

A. Công thức máu
B. Điện tâm đồ
C. Nội soi thực quản và chụp CT
D. Xét nghiệm chức năng gan

72. Hạch bạch huyết nào thường bị ảnh hưởng đầu tiên trong quá trình di căn của ung thư thực quản?

A. Hạch bạch huyết cổ
B. Hạch bạch huyết trung thất
C. Hạch bạch huyết ổ bụng
D. Hạch bạch huyết bẹn

73. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến nghị cho bệnh nhân sau phẫu thuật cắt bỏ thực quản?

A. Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày
B. Ăn một bữa lớn vào buổi tối
C. Uống nhiều nước trong bữa ăn
D. Ăn thức ăn đặc, khó tiêu

74. Phương pháp chẩn đoán nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên để đánh giá bệnh nhân nghi ngờ ung thư thực quản?

A. Chụp CT ngực bụng
B. Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng (EGD)
C. Siêu âm nội soi (EUS)
D. Chụp PET-CT

75. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng liên quan đến ung thư thực quản giai đoạn sớm?

A. Khó nuốt (Dysphagia)
B. Sụt cân không rõ nguyên nhân
C. Ợ nóng thường xuyên
D. Đau ngực

76. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ ung thư thực quản ở bệnh nhân bị viêm thực quản Barrett?

A. Tăng cân
B. Hút thuốc lá
C. Phẫu thuật cắt bỏ thực quản dự phòng
D. Điều trị bằng thuốc ức chế bơm proton (PPI) và tầm soát định kỳ

77. Điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm đau cho bệnh nhân ung thư thực quản giai đoạn cuối?

A. Phẫu thuật cắt bỏ thực quản
B. Xạ trị
C. Thuốc giảm đau opioid
D. Tất cả các đáp án trên

78. Xét nghiệm nào sau đây giúp xác định giai đoạn của ung thư thực quản và đánh giá sự xâm lấn vào các cấu trúc lân cận?

A. Sinh thiết thực quản
B. Nội soi thực quản
C. Siêu âm nội soi (EUS)
D. Nội soi phế quản

79. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để loại bỏ các tế bào loạn sản trong viêm thực quản Barrett?

A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Đốt điện hoặc quang động học
D. Liệu pháp hormone

80. Loại ung thư thực quản nào liên quan nhiều hơn đến việc hút thuốc lá và uống rượu bia?

A. Ung thư biểu mô tuyến
B. Ung thư biểu mô tế bào vảy
C. Ung thư tế bào nhỏ
D. Sarcoma thực quản

81. Tiên lượng của bệnh nhân ung thư thực quản phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào sau đây?

A. Tuổi của bệnh nhân
B. Giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán
C. Loại ung thư (tế bào vảy hay tuyến)
D. Giới tính của bệnh nhân

82. Yếu tố nguy cơ nào sau đây liên quan chặt chẽ nhất đến ung thư biểu mô tuyến thực quản?

A. Hút thuốc lá
B. Béo phì
C. Uống rượu bia
D. Nhiễm Helicobacter pylori

83. Loại ung thư thực quản nào phổ biến hơn ở các nước phương Tây?

A. Ung thư biểu mô tế bào vảy
B. Ung thư biểu mô tuyến
C. Ung thư tế bào nhỏ
D. Sarcoma thực quản

84. Điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm nhẹ các triệu chứng khó nuốt ở bệnh nhân ung thư thực quản giai đoạn cuối?

A. Phẫu thuật cắt bỏ thực quản
B. Đặt stent thực quản
C. Hóa trị liều cao
D. Xạ trị toàn thân

85. Loại tế bào nào thường bị biến đổi trong viêm thực quản Barrett, làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô tuyến?

A. Tế bào vảy
B. Tế bào trụ
C. Tế bào goblet
D. Tế bào đáy

86. Chất nào sau đây có trong khói thuốc lá được biết là gây tổn thương DNA và làm tăng nguy cơ ung thư thực quản?

A. Nicotine
B. Tar
C. Carbon monoxide
D. Formaldehyde

87. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau xạ trị ung thư thực quản?

A. Tăng tiết nước bọt
B. Viêm thực quản
C. Giảm cân
D. Tất cả các đáp án trên

88. Phương pháp điều trị nào thường được kết hợp với phẫu thuật trong điều trị ung thư thực quản giai đoạn tiến triển?

A. Liệu pháp hormone
B. Hóa xạ trị
C. Liệu pháp miễn dịch
D. Theo dõi tích cực

89. Kỹ thuật nào cho phép bác sĩ phẫu thuật thực hiện cắt bỏ thực quản với các vết mổ nhỏ hơn, giảm đau và thời gian phục hồi cho bệnh nhân?

A. Phẫu thuật mở
B. Phẫu thuật nội soi
C. Xạ phẫu
D. Phẫu thuật lạnh

90. Điều trị nào sau đây thường được sử dụng nhất cho ung thư thực quản giai đoạn sớm, chưa lan rộng ra ngoài thành thực quản?

A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Phẫu thuật cắt bỏ thực quản
D. Liệu pháp nhắm trúng đích

91. Tác dụng phụ thường gặp của xạ trị trong điều trị ung thư thực quản là gì?

A. Tăng cường hệ miễn dịch
B. Viêm thực quản
C. Cải thiện chức năng phổi
D. Giảm đau

92. Loại ung thư thực quản nào liên quan mật thiết nhất đến bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) kéo dài?

A. Ung thư biểu mô tế bào vảy
B. Ung thư biểu mô tuyến
C. Ung thư trung biểu mô
D. Ung thư hạch

93. Giai đoạn nào của ung thư thực quản cho thấy ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết lân cận?

A. Giai đoạn 0
B. Giai đoạn I
C. Giai đoạn II
D. Giai đoạn III

94. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt bỏ thực quản?

A. Tăng cân nhanh chóng
B. Hẹp thực quản
C. Cải thiện vị giác
D. Giảm nguy cơ trào ngược axit

95. Ung thư biểu mô tuyến thực quản thường bắt đầu từ loại tế bào nào?

A. Tế bào vảy
B. Tế bào tuyến
C. Tế bào cơ
D. Tế bào thần kinh

96. Ảnh hưởng của tuổi tác đến nguy cơ mắc ung thư thực quản như thế nào?

A. Nguy cơ giảm khi tuổi tăng
B. Nguy cơ tăng khi tuổi tăng
C. Tuổi tác không ảnh hưởng đến nguy cơ
D. Nguy cơ chỉ tăng ở phụ nữ lớn tuổi

97. Chế độ ăn uống nào được khuyến nghị cho bệnh nhân ung thư thực quản sau phẫu thuật?

A. Chế độ ăn giàu chất béo
B. Chế độ ăn mềm, dễ tiêu
C. Chế độ ăn nhiều chất xơ
D. Chế độ ăn kiêng

98. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng cho ung thư thực quản giai đoạn sớm?

A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Phẫu thuật cắt bỏ thực quản
D. Liệu pháp miễn dịch

99. Tại sao ung thư thực quản thường được phát hiện ở giai đoạn muộn?

A. Vì các triệu chứng thường không rõ ràng hoặc bị bỏ qua cho đến khi ung thư tiến triển
B. Vì không có phương pháp tầm soát hiệu quả
C. Vì ung thư thực quản phát triển rất nhanh
D. Vì bệnh nhân thường ngại đi khám bác sĩ

100. Phương pháp điều trị nào có thể được sử dụng để làm giảm các triệu chứng của ung thư thực quản giai đoạn cuối?

A. Phẫu thuật cắt bỏ thực quản
B. Đặt stent thực quản
C. Hóa trị liều cao
D. Liệu pháp miễn dịch

101. Loại xét nghiệm nào có thể giúp xác định xem ung thư thực quản đã lan đến các hạch bạch huyết hay chưa?

A. Chụp X-quang
B. Chụp PET-CT
C. Siêu âm
D. Điện tâm đồ

102. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán ung thư thực quản?

A. Siêu âm bụng
B. Nội soi thực quản và sinh thiết
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Xét nghiệm máu tổng quát

103. Điều gì quan trọng cần xem xét khi lựa chọn phương pháp điều trị ung thư thực quản?

A. Chỉ xem xét mong muốn của bệnh nhân
B. Chỉ xem xét giai đoạn của ung thư
C. Giai đoạn của ung thư, sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và mong muốn của bệnh nhân
D. Chỉ xem xét chi phí điều trị

104. Ung thư thực quản có di truyền không?

A. Luôn luôn di truyền
B. Hiếm khi di truyền trực tiếp, nhưng một số yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ
C. Không bao giờ di truyền
D. Chỉ di truyền ở nam giới

105. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để điều trị ung thư thực quản?

A. Phẫu thuật
B. Xạ trị
C. Hóa trị
D. Liệu pháp oxy cao áp

106. Một trong những mục tiêu chính của phẫu thuật ung thư thực quản là gì?

A. Tăng cường hệ miễn dịch
B. Loại bỏ hoàn toàn khối u và các mô xung quanh
C. Giảm cân
D. Cải thiện vị giác

107. Vai trò của dinh dưỡng trong việc quản lý ung thư thực quản là gì?

A. Không có vai trò
B. Giúp duy trì cân nặng, tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Chỉ quan trọng sau phẫu thuật
D. Chỉ quan trọng trong quá trình hóa trị

108. Triệu chứng phổ biến nhất của ung thư thực quản là gì?

A. Ho dai dẳng
B. Khó nuốt (nuốt nghẹn)
C. Đau ngực dữ dội
D. Sụt cân nhanh chóng

109. Loại thuốc nào thường được sử dụng trong hóa trị liệu để điều trị ung thư thực quản?

A. Aspirin
B. Cisplatin
C. Insulin
D. Vitamin C

110. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi sự tái phát của ung thư thực quản sau điều trị?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Nội soi thực quản định kỳ
C. Xét nghiệm chức năng gan
D. Xét nghiệm nước tiểu

111. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa ung thư thực quản?

A. Ăn nhiều thịt đỏ
B. Hút thuốc
C. Duy trì cân nặng khỏe mạnh và ăn nhiều trái cây, rau quả
D. Uống rượu thường xuyên

112. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây ung thư thực quản?

A. Uống rượu
B. Hút thuốc
C. Béo phì
D. Tập thể dục thường xuyên

113. Mục tiêu chính của chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư thực quản là gì?

A. Chữa khỏi ung thư
B. Làm chậm sự tiến triển của ung thư
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm các triệu chứng
D. Kéo dài tuổi thọ

114. Xét nghiệm nào sau đây giúp xác định mức độ lan rộng của ung thư thực quản?

A. Xét nghiệm máu
B. Chụp CT (cắt lớp vi tính)
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Xét nghiệm nước tiểu

115. Loại tế bào nào thường bị ảnh hưởng trong ung thư thực quản tế bào vảy?

A. Tế bào tuyến
B. Tế bào vảy
C. Tế bào hạch
D. Tế bào cơ

116. Liệu pháp nhắm trúng đích trong điều trị ung thư thực quản hoạt động bằng cách nào?

A. Tăng cường hệ miễn dịch tổng thể
B. Tấn công các tế bào ung thư một cách chọn lọc dựa trên các đặc điểm cụ thể
C. Phá hủy tất cả các tế bào trong cơ thể
D. Ngăn chặn sự phát triển của mạch máu

117. Yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư thực quản tế bào vảy là gì?

A. Béo phì
B. Hút thuốc lá và uống rượu
C. Ăn nhiều trái cây và rau quả
D. Tiếp xúc với amiăng

118. Vai trò của việc tầm soát ung thư thực quản ở những người có nguy cơ cao là gì?

A. Để ngăn ngừa ung thư thực quản phát triển
B. Để phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm, khi điều trị có hiệu quả nhất
C. Để giảm các triệu chứng của ung thư thực quản
D. Để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư thực quản

119. Barrett thực quản là gì?

A. Một loại vi khuẩn gây nhiễm trùng thực quản
B. Một tình trạng tiền ung thư, trong đó niêm mạc thực quản bị thay đổi do trào ngược axit
C. Một loại thuốc điều trị ung thư thực quản
D. Một loại phẫu thuật để loại bỏ thực quản

120. Yếu tố tiên lượng quan trọng nhất đối với bệnh nhân ung thư thực quản là gì?

A. Tuổi của bệnh nhân
B. Giai đoạn của ung thư tại thời điểm chẩn đoán
C. Giới tính của bệnh nhân
D. Chủng tộc của bệnh nhân

121. Vai trò của nội soi nhuộm màu (chromoendoscopy) trong chẩn đoán ung thư thực quản là gì?

A. Giúp phát hiện các vùng niêm mạc bất thường nhỏ hoặc phẳng mà nội soi thông thường có thể bỏ sót
B. Đánh giá mức độ xâm lấn của khối u
C. Lấy mẫu sinh thiết
D. Cả ba đáp án trên

122. Phương pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ ung thư thực quản?

A. Duy trì cân nặng hợp lý
B. Bỏ hút thuốc lá
C. Hạn chế uống rượu bia
D. Tất cả các đáp án trên

123. Biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư thực quản?

A. Kiểm soát triệu chứng khó nuốt
B. Hỗ trợ dinh dưỡng
C. Quản lý đau
D. Tất cả các đáp án trên

124. Vai trò của acid folic trong việc phòng ngừa ung thư thực quản là gì?

A. Acid folic giúp bảo vệ DNA và giảm nguy cơ phát triển ung thư
B. Acid folic giúp tăng cường hệ miễn dịch
C. Acid folic giúp cải thiện chức năng tiêu hóa
D. Acid folic giúp giảm viêm

125. Ung thư thực quản thường di căn đến cơ quan nào đầu tiên?

A. Hạch bạch huyết vùng cổ và trung thất
B. Gan
C. Phổi
D. Não

126. Loại ung thư thực quản nào phổ biến nhất trên toàn thế giới?

A. Ung thư biểu mô tế bào vảy
B. Ung thư biểu mô tuyến
C. Ung thư tế bào nhỏ
D. Ung thư sarcoma

127. Vai trò của xạ trị trong điều trị ung thư thực quản là gì?

A. Tiêu diệt tế bào ung thư bằng cách sử dụng tia năng lượng cao
B. Giảm đau
C. Kiểm soát sự phát triển của khối u
D. Tất cả các đáp án trên

128. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư thực quản?

A. Tuổi tác
B. Giới tính
C. Tiền sử gia đình
D. Chủng tộc

129. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do xạ trị ung thư thực quản?

A. Viêm thực quản
B. Hẹp thực quản
C. Khô miệng
D. Tất cả các đáp án trên

130. Tầm quan trọng của việc bỏ thuốc lá trong phòng ngừa ung thư thực quản là gì?

A. Thuốc lá chứa các chất gây ung thư làm tăng nguy cơ ung thư thực quản
B. Thuốc lá gây viêm thực quản
C. Thuốc lá làm suy yếu hệ miễn dịch
D. Thuốc lá gây trào ngược axit

131. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp điều trị ung thư thực quản?

A. Giai đoạn bệnh
B. Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân
C. Mong muốn của bệnh nhân
D. Tất cả các đáp án trên

132. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để làm giảm triệu chứng khó nuốt ở bệnh nhân ung thư thực quản giai đoạn tiến triển?

A. Đặt stent thực quản
B. Phẫu thuật cắt bỏ thực quản
C. Hóa trị
D. Xạ trị

133. Tình trạng nào sau đây được coi là tiền ung thư và có thể dẫn đến ung thư biểu mô tuyến thực quản?

A. Viêm thực quản trào ngược
B. Viêm loét dạ dày tá tràng
C. Thực quản Barrett
D. Hẹp thực quản

134. Chế độ ăn uống nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ ung thư thực quản?

A. Ăn nhiều trái cây và rau quả
B. Ăn nhiều thịt chế biến sẵn và thực phẩm hun khói
C. Ăn nhiều ngũ cốc nguyên hạt
D. Ăn nhiều cá

135. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng cho ung thư thực quản giai đoạn rất sớm, chỉ giới hạn ở lớp niêm mạc?

A. Cắt hớt niêm mạc qua nội soi (EMR) hoặc cắt lớp dưới niêm mạc qua nội soi (ESD)
B. Phẫu thuật cắt bỏ thực quản
C. Hóa trị
D. Xạ trị

136. Yếu tố tiên lượng nào sau đây quan trọng nhất đối với bệnh nhân ung thư thực quản?

A. Giai đoạn bệnh
B. Tuổi của bệnh nhân
C. Giới tính của bệnh nhân
D. Chủng tộc của bệnh nhân

137. Liệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapy) hoạt động bằng cách nào trong điều trị ung thư thực quản?

A. Tấn công trực tiếp vào tế bào ung thư dựa trên các đặc điểm di truyền hoặc protein cụ thể
B. Kích thích hệ miễn dịch để tấn công tế bào ung thư
C. Ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới nuôi khối u
D. Cả ba đáp án trên

138. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán ung thư thực quản?

A. Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng (EGD) với sinh thiết
B. Chụp X-quang ngực
C. Xét nghiệm máu tổng quát
D. Siêu âm bụng

139. Loại thực phẩm nào sau đây nên tránh hoặc hạn chế để giảm nguy cơ ung thư thực quản?

A. Thực phẩm giàu chất xơ
B. Thực phẩm cay nóng
C. Thực phẩm lên men
D. Thực phẩm chứa nhiều vitamin

140. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt bỏ thực quản?

A. Hẹp miệng nối
B. Tăng cân
C. Cải thiện chức năng hô hấp
D. Giảm nguy cơ trào ngược axit

141. Trong ung thư thực quản, thuật ngữ ‘tái phát’ có nghĩa là gì?

A. Ung thư quay trở lại sau khi đã được điều trị
B. Ung thư lan rộng sang các cơ quan khác
C. Ung thư không đáp ứng với điều trị
D. Ung thư được phát hiện ở giai đoạn muộn

142. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho ung thư thực quản giai đoạn sớm?

A. Phẫu thuật cắt bỏ thực quản
B. Hóa trị
C. Xạ trị
D. Liệu pháp miễn dịch

143. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định giai đoạn của ung thư thực quản?

A. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
B. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
C. Nội soi siêu âm (EUS)
D. Tất cả các đáp án trên

144. Trong ung thư thực quản, ‘di căn xa’ có nghĩa là gì?

A. Ung thư lan rộng đến các cơ quan ở xa thực quản, như gan, phổi, não
B. Ung thư lan rộng đến các hạch bạch huyết lân cận
C. Ung thư xâm lấn vào các lớp sâu hơn của thành thực quản
D. Ung thư chỉ giới hạn ở lớp niêm mạc thực quản

145. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng là dấu hiệu sớm của ung thư thực quản?

A. Khó nuốt (nuốt nghẹn)
B. Sụt cân không rõ nguyên nhân
C. Ho ra máu
D. Ợ nóng thường xuyên

146. Hóa trị và xạ trị thường được sử dụng phối hợp trong điều trị ung thư thực quản nhằm mục đích gì?

A. Giảm kích thước khối u trước phẫu thuật
B. Tăng cường hệ miễn dịch
C. Cải thiện chức năng nuốt
D. Giảm đau

147. Yếu tố nguy cơ nào sau đây liên quan chặt chẽ nhất đến ung thư biểu mô tuyến thực quản?

A. Hút thuốc lá
B. Béo phì
C. Uống rượu bia
D. Nhiễm Helicobacter pylori

148. Loại tế bào nào thường bị ảnh hưởng trong ung thư biểu mô tế bào vảy của thực quản?

A. Tế bào biểu mô lát tầng
B. Tế bào tuyến
C. Tế bào cơ
D. Tế bào thần kinh

149. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong hóa trị ung thư thực quản?

A. Cisplatin
B. 5-Fluorouracil (5-FU)
C. Paclitaxel
D. Tất cả các đáp án trên

150. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi bệnh nhân sau điều trị ung thư thực quản?

A. Nội soi thực quản định kỳ
B. Chụp CT scan định kỳ
C. Xét nghiệm máu định kỳ
D. Tất cả các đáp án trên

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.