Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Ung thư thận online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Ung thư thận online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Ung thư thận online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (211 đánh giá)

1. Trong điều trị ung thư thận di căn, phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống?

A. Xạ trị giảm nhẹ
B. Phẫu thuật giảm nhẹ
C. Chăm sóc giảm nhẹ
D. Tất cả các đáp án trên

2. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để phát hiện ung thư thận?

A. Siêu âm
B. Chụp CT scan
C. Chụp MRI
D. Tất cả các đáp án trên

3. Loại ung thư thận nào thường gặp ở trẻ em?

A. Ung thư tế bào thận (RCC)
B. Sarcoma thận
C. U Wilms
D. Ung thư tế bào chuyển tiếp

4. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt thận?

A. Nhiễm trùng
B. Chảy máu
C. Suy thận
D. Tất cả các đáp án trên

5. Loại liệu pháp miễn dịch nào sau đây được sử dụng để điều trị ung thư thận giai đoạn tiến triển?

A. Vaccine ung thư
B. Liệu pháp tế bào T
C. Chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch
D. Liệu pháp gen

6. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế mTOR được sử dụng trong điều trị ung thư thận tiến triển?

A. Everolimus
B. Bevacizumab
C. Interferon
D. Aldesleukin

7. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, yếu tố nguy cơ nào sau đây có liên quan mạnh mẽ nhất đến ung thư tế bào thận?

A. Tiếp xúc với amiăng
B. Hút thuốc lá
C. Bệnh thận mãn tính
D. Cao huyết áp

8. Trong ung thư thận, thuật ngữ ‘T’ trong phân loại TNM dùng để chỉ điều gì?

A. Sự lan rộng đến các hạch bạch huyết lân cận
B. Sự hiện diện của di căn xa
C. Kích thước và mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát
D. Loại mô học của tế bào ung thư

9. Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ thận được gọi là gì?

A. Cắt bỏ một phần thận
B. Cắt thận triệt căn
C. Sinh thiết thận
D. Tạo hình bể thận

10. Loại đột biến gen nào thường liên quan đến u nhú thận di truyền leiomyomatosis và ung thư tế bào thận (HLRCC)?

A. FH
B. VHL
C. MET
D. TSC1/TSC2

11. Yếu tố tiên lượng nào sau đây thường liên quan đến kết quả xấu hơn ở bệnh nhân ung thư thận?

A. Kích thước khối u nhỏ
B. Chỉ số Karnofsky cao
C. Sự hiện diện của di căn
D. Loại mô học biệt hóa tốt

12. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế tyrosine kinase thường được sử dụng trong điều trị ung thư thận?

A. Cisplatin
B. Sunitinib
C. Doxorubicin
D. Paclitaxel

13. Loại ung thư thận phổ biến nhất ở người lớn là gì?

A. Sarcoma thận
B. Ung thư tế bào chuyển tiếp
C. Ung thư tế bào thận (RCC)
D. U Wilms

14. Trong giai đoạn nào của ung thư thận, tế bào ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết lân cận?

A. Giai đoạn I
B. Giai đoạn II
C. Giai đoạn III
D. Giai đoạn IV

15. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng thận trước khi điều trị ung thư thận?

A. Công thức máu
B. Đông máu cơ bản
C. Độ lọc cầu thận (GFR)
D. Điện giải đồ

16. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để phá hủy khối u thận bằng nhiệt hoặc lạnh?

A. Cắt bỏ bằng tần số vô tuyến (RFA)
B. Áp lạnh (Cryoablation)
C. Vi sóng
D. Tất cả các đáp án trên

17. Loại xét nghiệm di truyền nào có thể giúp xác định nguy cơ phát triển ung thư thận ở những người có tiền sử gia đình mắc bệnh này?

A. Xét nghiệm đột biến gen
B. Xét nghiệm nhiễm sắc thể
C. Xét nghiệm biểu hiện gen
D. Xét nghiệm protein

18. Hội chứng di truyền nào sau đây làm tăng nguy cơ phát triển ung thư thận?

A. Hội chứng Von Hippel-Lindau (VHL)
B. Hội chứng Birt-Hogg-Dube (BHD)
C. Xơ cứng củ (Tuberous sclerosis)
D. Tất cả các đáp án trên

19. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư thận?

A. Hút thuốc lá
B. Béo phì
C. Tiền sử gia đình mắc ung thư thận
D. Ăn nhiều rau xanh

20. Loại đột biến gen nào thường liên quan đến ung thư tế bào thận dạng nhú (papillary RCC)?

A. VHL
B. MET
C. FLCN
D. TSC1/TSC2

21. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm kích thước khối u thận trước khi phẫu thuật?

A. Hóa trị tân bổ trợ
B. Xạ trị tân bổ trợ
C. Liệu pháp nhắm mục tiêu tân bổ trợ
D. Liệu pháp nội tiết tân bổ trợ

22. Chỉ số Karnofsky được sử dụng để đánh giá điều gì ở bệnh nhân ung thư?

A. Kích thước khối u
B. Mức độ hoạt động chức năng
C. Số lượng tế bào ung thư trong máu
D. Đáp ứng với điều trị

23. Trong ung thư thận, hội chứng Stauffer là gì?

A. Một loại ung thư thận hiếm gặp
B. Một tập hợp các bất thường về gan liên quan đến ung thư thận
C. Một biến chứng sau phẫu thuật cắt thận
D. Một hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ ung thư thận

24. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của thang điểm Motzer, được sử dụng để tiên lượng ung thư tế bào thận di căn?

A. Chỉ số Karnofsky
B. Nồng độ hemoglobin
C. Nồng độ canxi đã điều chỉnh
D. Thời gian từ khi chẩn đoán đến khi bắt đầu điều trị

25. Triệu chứng nào sau đây thường không liên quan đến ung thư thận giai đoạn đầu?

A. Tiểu ra máu
B. Đau lưng dai dẳng
C. Sụt cân không rõ nguyên nhân
D. Ho ra máu

26. Liệu pháp nhắm mục tiêu trong điều trị ung thư thận hoạt động bằng cách nào?

A. Phá hủy trực tiếp tế bào ung thư
B. Tăng cường hệ miễn dịch để chống lại ung thư
C. Ngăn chặn sự phát triển của mạch máu nuôi khối u
D. Tất cả các đáp án trên

27. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ phát triển ung thư thận?

A. Duy trì cân nặng hợp lý
B. Bỏ hút thuốc lá
C. Kiểm soát huyết áp
D. Tất cả các đáp án trên

28. Ung thư tế bào thận dạng ống góp (Collecting duct RCC) là một loại ung thư thận hiếm gặp, thường có đặc điểm gì?

A. Tiên lượng tốt
B. Đáp ứng tốt với liệu pháp nhắm mục tiêu
C. Khó điều trị và tiên lượng xấu
D. Thường gặp ở trẻ em

29. Loại sinh thiết nào thường được sử dụng để chẩn đoán ung thư thận?

A. Sinh thiết kim nhỏ
B. Sinh thiết mở
C. Sinh thiết lõi
D. Sinh thiết cắt bỏ

30. Phương pháp điều trị nào thường được ưu tiên cho ung thư thận giai đoạn sớm?

A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Phẫu thuật
D. Liệu pháp nhắm mục tiêu

31. Thuốc Everolimus được sử dụng trong điều trị ung thư thận hoạt động bằng cách nào?

A. Ức chế mTOR, một protein liên quan đến sự tăng trưởng tế bào
B. Kích thích hệ miễn dịch tấn công tế bào ung thư
C. Phá hủy trực tiếp DNA của tế bào ung thư
D. Ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới

32. Thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) được sử dụng trong điều trị ung thư thận hoạt động bằng cách nào?

A. Phá hủy trực tiếp DNA của tế bào ung thư
B. Ngăn chặn sự phát triển mạch máu nuôi khối u
C. Kích thích hệ miễn dịch tấn công tế bào ung thư
D. Thay thế tế bào ung thư bằng tế bào khỏe mạnh

33. Phẫu thuật cắt bán phần thận là gì?

A. Cắt bỏ toàn bộ thận
B. Cắt bỏ một phần của thận chứa khối u
C. Cắt bỏ tuyến thượng thận
D. Cắt bỏ bàng quang

34. Sau phẫu thuật cắt bỏ thận, bệnh nhân cần theo dõi điều gì quan trọng nhất?

A. Chức năng gan
B. Chức năng tim
C. Chức năng thận còn lại
D. Chức năng phổi

35. Ung thư Wilms chủ yếu ảnh hưởng đến đối tượng nào?

A. Người lớn tuổi
B. Trẻ em
C. Thanh thiếu niên
D. Phụ nữ mang thai

36. Loại tế bào nào là nguồn gốc của ung thư biểu mô tế bào thận (RCC)?

A. Tế bào bạch cầu
B. Tế bào hồng cầu
C. Tế bào biểu mô ống thận
D. Tế bào thần kinh

37. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng thận trước khi điều trị ung thư thận?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Độ thanh thải creatinin
D. Xét nghiệm chức năng gan

38. Thủ thuật nào sau đây liên quan đến việc đóng băng các tế bào ung thư để phá hủy chúng?

A. Cắt lạnh (Cryoablation)
B. Đốt sóng cao tần (RFA)
C. Xạ trị
D. Hóa trị

39. Đột biến gen VHL có liên quan đến loại ung thư thận nào?

A. Ung thư Wilms
B. Ung thư biểu mô tế bào sáng
C. Ung thư tế bào chuyển tiếp
D. Sarcoma thận

40. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư thận?

A. Hút thuốc lá
B. Béo phì
C. Tiền sử gia đình mắc ung thư thận
D. Uống nhiều nước

41. Phương pháp điều trị nào có thể được sử dụng để giảm đau cho bệnh nhân ung thư thận giai đoạn cuối?

A. Chỉ phẫu thuật
B. Chỉ hóa trị
C. Chăm sóc giảm nhẹ
D. Chỉ xạ trị

42. Loại ung thư thận phổ biến nhất ở người lớn là gì?

A. Ung thư biểu mô tế bào thận (RCC)
B. Ung thư Wilms
C. Ung thư tế bào chuyển tiếp
D. Sarcoma thận

43. Vai trò của hệ thống staging TNM trong ung thư thận là gì?

A. Xác định nguyên nhân gây ung thư
B. Đánh giá mức độ lan rộng của ung thư
C. Dự đoán hiệu quả của điều trị
D. Ngăn chặn sự phát triển của khối u

44. Yếu tố nào sau đây liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư thận ở phụ nữ?

A. Sử dụng thuốc tránh thai
B. Mang thai nhiều lần
C. Liệu pháp hormone sau mãn kinh
D. Cho con bú

45. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng thường gặp của ung thư thận?

A. Tiểu ra máu
B. Đau lưng dai dẳng
C. Sụt cân không rõ nguyên nhân
D. Táo bón

46. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng cho ung thư thận giai đoạn tiến triển?

A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Liệu pháp nhắm mục tiêu
D. Liệu pháp thay thế hormone

47. Loại xét nghiệm sinh thiết nào thường được sử dụng để chẩn đoán ung thư thận?

A. Sinh thiết kim
B. Sinh thiết da
C. Sinh thiết tủy xương
D. Sinh thiết hạch bạch huyết

48. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tái phát ung thư thận sau điều trị?

A. Uống nhiều vitamin
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Kích thước khối u lớn
D. Chế độ ăn uống lành mạnh

49. Giai đoạn nào của ung thư thận chỉ ra rằng ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết lân cận?

A. Giai đoạn I
B. Giai đoạn II
C. Giai đoạn III
D. Giai đoạn IV

50. Điều gì không nên làm để phòng ngừa ung thư thận?

A. Duy trì cân nặng hợp lý
B. Bỏ hút thuốc
C. Kiểm soát huyết áp
D. Thường xuyên thức khuya

51. Xét nghiệm nước tiểu có thể giúp phát hiện dấu hiệu nào của ung thư thận?

A. Protein niệu
B. Glucose niệu
C. Hồng cầu niệu (máu trong nước tiểu)
D. Bạch cầu niệu

52. Những người mắc bệnh von Hippel-Lindau (VHL) có nguy cơ cao mắc loại ung thư thận nào?

A. Ung thư Wilms
B. Ung thư biểu mô tế bào sáng
C. Ung thư tế bào chuyển tiếp
D. Sarcoma thận

53. Trong bối cảnh ung thư thận, ‘di căn’ dùng để chỉ điều gì?

A. Sự phát triển của khối u ban đầu
B. Sự lan rộng của ung thư đến các bộ phận khác của cơ thể
C. Sự co lại của khối u sau điều trị
D. Sự hình thành các mạch máu mới trong khối u

54. Ung thư tế bào chuyển tiếp thường ảnh hưởng đến bộ phận nào của hệ tiết niệu?

A. Chỉ thận
B. Chỉ bàng quang
C. Thận, niệu quản và bàng quang
D. Chỉ niệu đạo

55. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán ung thư thận?

A. Nội soi phế quản
B. Chụp CT bụng
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Nội soi đại tràng

56. Điều trị bằng thuốc sorafenib trong ung thư thận thuộc loại nào?

A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Liệu pháp nhắm mục tiêu
D. Liệu pháp nội tiết

57. Liệu pháp miễn dịch hoạt động bằng cách nào trong điều trị ung thư thận?

A. Trực tiếp tiêu diệt tế bào ung thư
B. Ngăn chặn sự phát triển mạch máu nuôi khối u
C. Tăng cường hệ miễn dịch để tấn công tế bào ung thư
D. Thay thế tế bào ung thư bằng tế bào khỏe mạnh

58. Chức năng chính của thận là gì?

A. Sản xuất hormone insulin
B. Lọc chất thải và chất lỏng dư thừa từ máu
C. Lưu trữ mật
D. Sản xuất tế bào bạch cầu

59. Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ thận được gọi là gì?

A. Cắt bỏ tuyến thượng thận
B. Cắt bỏ thận
C. Cắt bỏ bàng quang
D. Cắt bỏ niệu quản

60. Yếu tố tiên lượng nào sau đây thường liên quan đến kết quả tốt hơn ở bệnh nhân ung thư thận?

A. Ung thư phát hiện ở giai đoạn muộn
B. Khối u lớn
C. Không có triệu chứng tại thời điểm chẩn đoán
D. Ung thư đã lan đến nhiều cơ quan

61. Trong bối cảnh ung thư thận, thuật ngữ ‘tỷ lệ sống sót sau 5 năm’ có nghĩa là gì?

A. Số lượng bệnh nhân ung thư thận sống sót sau 5 năm kể từ khi chẩn đoán
B. Tỷ lệ phần trăm bệnh nhân ung thư thận dự kiến ​​sẽ sống sót ít nhất 5 năm sau khi chẩn đoán
C. Thời gian trung bình mà bệnh nhân ung thư thận sống sót sau khi chẩn đoán
D. Số năm tối đa mà bệnh nhân ung thư thận có thể sống sót sau khi chẩn đoán

62. Loại liệu pháp nào sử dụng sóng radio cao tần để đốt tế bào ung thư thận?

A. Xạ trị
B. Đốt sóng cao tần (RFA)
C. Hóa trị
D. Liệu pháp hormone

63. Trong điều trị ung thư thận di căn, liệu pháp miễn dịch hoạt động bằng cách nào?

A. Trực tiếp tiêu diệt tế bào ung thư
B. Ngăn chặn sự hình thành mạch máu nuôi khối u
C. Tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể để tấn công tế bào ung thư
D. Ức chế sự phát triển của tế bào ung thư bằng hormone

64. Loại thuốc nào thường được sử dụng trong liệu pháp hormone để điều trị ung thư tuyến tiền liệt, nhưng không được sử dụng trong điều trị ung thư thận?

A. Sunitinib
B. Everolimus
C. Leuprolide
D. Nivolumab

65. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư thận?

A. Hút thuốc lá
B. Béo phì
C. Tiền sử gia đình mắc ung thư thận
D. Uống nhiều nước

66. Trong bối cảnh ung thư thận, ý nghĩa của thuật ngữ ‘đáp ứng hoàn toàn’ (complete response) là gì?

A. Khối u đã ngừng phát triển
B. Khối u đã giảm kích thước đáng kể
C. Không còn dấu hiệu ung thư trên các xét nghiệm hình ảnh
D. Bệnh nhân không còn triệu chứng của ung thư

67. Loại xét nghiệm sinh học phân tử nào có thể giúp xác định các đột biến gen trong tế bào ung thư thận, từ đó giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp?

A. Công thức máu
B. Xét nghiệm nước tiểu
C. Giải trình tự gen (NGS)
D. Xét nghiệm đông máu

68. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng thận trước khi phẫu thuật cắt bỏ thận?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Độ lọc cầu thận (GFR)
D. Xét nghiệm đông máu

69. Trong bối cảnh ung thư thận, ý nghĩa của thuật ngữ ‘cắt bỏ triệt căn’ là gì?

A. Loại bỏ toàn bộ thận, tuyến thượng thận và các hạch bạch huyết xung quanh
B. Loại bỏ chỉ khối u thận
C. Sử dụng xạ trị để tiêu diệt tế bào ung thư
D. Sử dụng hóa trị để tiêu diệt tế bào ung thư

70. Trong phẫu thuật cắt bỏ thận, kỹ thuật nào cho phép bác sĩ phẫu thuật chỉ loại bỏ phần thận bị ung thư, giữ lại phần thận khỏe mạnh?

A. Cắt thận toàn bộ
B. Cắt thận bán phần
C. Cắt thận triệt căn
D. Sinh thiết thận

71. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến nghị cho bệnh nhân ung thư thận sau phẫu thuật?

A. Chế độ ăn giàu protein và ít carbohydrate
B. Chế độ ăn ít protein và giàu carbohydrate
C. Chế độ ăn cân bằng, giàu trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt
D. Chế độ ăn nhiều thịt đỏ và đồ chế biến sẵn

72. Tác dụng phụ nào sau đây thường gặp khi điều trị ung thư thận bằng liệu pháp miễn dịch?

A. Rụng tóc
B. Tiêu chảy
C. Suy tủy
D. Viêm da

73. Những thay đổi lối sống nào có thể giúp bệnh nhân ung thư thận cải thiện sức khỏe tổng thể và đối phó với các tác dụng phụ của điều trị?

A. Tập thể dục thường xuyên, ăn uống lành mạnh và ngủ đủ giấc
B. Hút thuốc lá và uống rượu
C. Ăn nhiều đồ chế biến sẵn và ít vận động
D. Thức khuya và làm việc quá sức

74. Yếu tố tiên lượng nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá nguy cơ tái phát ung thư thận sau phẫu thuật?

A. Màu sắc nước tiểu
B. Kích thước khối u và giai đoạn bệnh
C. Nhóm máu
D. Chủng tộc

75. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng liên quan đến ung thư thận?

A. Đau lưng dai dẳng
B. Sốt cao đột ngột
C. Tiểu ra máu
D. Sụt cân không rõ nguyên nhân

76. Loại đột biến gen nào thường liên quan đến ung thư thận di truyền?

A. BRCA1
B. VHL
C. TP53
D. KRAS

77. Phương pháp điều trị nào thường được ưu tiên cho ung thư thận giai đoạn đầu khi khối u còn nhỏ và khu trú?

A. Xạ trị
B. Phẫu thuật cắt bỏ khối u
C. Hóa trị
D. Liệu pháp hormone

78. Tại sao bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính có nguy cơ mắc ung thư thận cao hơn?

A. Do sử dụng thuốc ức chế miễn dịch
B. Do tích tụ các chất độc hại trong cơ thể
C. Do tăng sản xuất hormone kích thích tăng trưởng tế bào
D. Do tất cả các yếu tố trên

79. Loại thuốc nào ức chế mTOR, một protein liên quan đến sự phát triển và phân chia tế bào ung thư, thường được sử dụng trong điều trị ung thư thận?

A. Sunitinib
B. Everolimus
C. Bevacizumab
D. Ipilimumab

80. Loại ung thư thận nào thường gặp nhất ở trẻ em?

A. Ung thư tế bào thận (RCC)
B. U nguyên bào thận (Wilms tumor)
C. Sarcoma thận
D. Ung thư tế bào chuyển tiếp

81. Một bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư thận giai đoạn IV. Điều này có nghĩa là gì?

A. Ung thư chỉ giới hạn ở thận
B. Ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết lân cận
C. Ung thư đã lan đến các cơ quan xa như phổi hoặc xương
D. Ung thư có kích thước rất nhỏ và dễ điều trị

82. Một bệnh nhân sau phẫu thuật cắt bỏ thận nên được theo dõi những dấu hiệu và triệu chứng nào để phát hiện sớm tái phát?

A. Huyết áp cao
B. Sụt cân không rõ nguyên nhân, đau lưng dai dẳng, tiểu ra máu
C. Táo bón
D. Mất ngủ

83. Thuốc nào sau đây thuộc nhóm thuốc nhắm trúng đích thường được sử dụng trong điều trị ung thư thận tiến triển?

A. Cisplatin
B. Bevacizumab
C. Doxorubicin
D. Paclitaxel

84. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ mắc ung thư thận?

A. Ăn nhiều thịt đỏ
B. Hút thuốc lá
C. Duy trì cân nặng hợp lý và kiểm soát huyết áp
D. Uống ít nước

85. Khi nào thì nên cân nhắc việc sử dụng liệu pháp nhắm trúng đích trong điều trị ung thư thận?

A. Khi ung thư đã di căn sang các cơ quan khác
B. Khi ung thư còn khu trú ở thận
C. Khi bệnh nhân không đủ sức khỏe để phẫu thuật
D. Khi bệnh nhân từ chối phẫu thuật

86. Điều gì phân biệt một u nang thận đơn giản với một khối u thận có khả năng ác tính?

A. Kích thước của u nang
B. Sự hiện diện của vách ngăn, nốt sần hoặc các đặc điểm bất thường khác trong u nang
C. Vị trí của u nang trong thận
D. Mật độ của chất lỏng trong u nang

87. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của hệ thống phân loại TNM cho ung thư thận?

A. Kích thước khối u (T)
B. Di căn hạch bạch huyết (N)
C. Di căn xa (M)
D. Nhóm máu (Blood type)

88. Loại ung thư thận phổ biến nhất ở người lớn là gì?

A. Ung thư tế bào chuyển tiếp
B. Ung thư tế bào thận (RCC)
C. Sarcoma thận
D. U nguyên bào thận (Wilms tumor)

89. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để phát hiện ung thư thận?

A. X-quang ngực
B. Siêu âm bụng
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
D. Điện tâm đồ (ECG)

90. Mục tiêu chính của chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư thận giai đoạn cuối là gì?

A. Chữa khỏi ung thư
B. Kéo dài tuổi thọ bằng mọi giá
C. Giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống
D. Chuẩn bị cho bệnh nhân qua đời

91. Điều nào sau đây không phải là một mục tiêu chính của việc theo dõi sau điều trị ung thư thận?

A. Phát hiện tái phát sớm
B. Quản lý các tác dụng phụ muộn của điều trị
C. Đánh giá chức năng thận còn lại
D. Cải thiện thị lực

92. Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ thận được gọi là gì?

A. Cắt thận bán phần
B. Cắt thận toàn phần
C. Sinh thiết thận
D. Tạo hình bể thận

93. Trong ung thư thận, thuật ngữ ‘T’ trong phân loại TNM đề cập đến điều gì?

A. Sự hiện diện của di căn xa
B. Mức độ lan rộng của khối u nguyên phát
C. Sự lan rộng đến các hạch bạch huyết khu vực
D. Loại tế bào ung thư

94. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng trong việc quyết định phương pháp điều trị ung thư thận?

A. Giai đoạn và loại ung thư
B. Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân
C. Sở thích của bệnh nhân
D. Tất cả các đáp án trên

95. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân ung thư thận?

A. Giai đoạn ung thư
B. Tuổi của bệnh nhân
C. Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân
D. Tất cả các đáp án trên

96. Trong ung thư thận, ‘N’ trong phân loại TNM đề cập đến điều gì?

A. Sự hiện diện của di căn xa
B. Mức độ lan rộng của khối u nguyên phát
C. Sự lan rộng đến các hạch bạch huyết khu vực
D. Loại tế bào ung thư

97. Điều nào sau đây là một tác dụng phụ tiềm ẩn của liệu pháp nhắm mục tiêu trong điều trị ung thư thận?

A. Tăng huyết áp
B. Mệt mỏi
C. Phát ban da
D. Tất cả các đáp án trên

98. Hội chứng di truyền nào sau đây có liên quan đến tăng nguy cơ ung thư thận?

A. Hội chứng Down
B. Xơ cứng củ
C. Hội chứng Turner
D. Bệnh bạch tạng

99. Điều gì sau đây là một yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được của ung thư thận?

A. Tiền sử gia đình
B. Tuổi tác
C. Béo phì
D. Giới tính

100. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng cho ung thư thận giai đoạn tiến triển?

A. Theo dõi tích cực
B. Liệu pháp hormone
C. Liệu pháp nhắm mục tiêu
D. Bổ sung vitamin

101. Loại sinh thiết nào thường được sử dụng để chẩn đoán ung thư thận?

A. Sinh thiết mở
B. Sinh thiết kim
C. Sinh thiết hạch bạch huyết
D. Sinh thiết tủy xương

102. Trong ung thư thận, ‘M’ trong phân loại TNM đề cập đến điều gì?

A. Sự hiện diện của di căn xa
B. Mức độ lan rộng của khối u nguyên phát
C. Sự lan rộng đến các hạch bạch huyết khu vực
D. Loại tế bào ung thư

103. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán ung thư thận?

A. Xét nghiệm máu thông thường
B. Chụp X-quang ngực
C. Siêu âm bụng
D. Nội soi đại tràng

104. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi sự phát triển của ung thư thận sau điều trị?

A. Chụp CT scan
B. Chụp MRI
C. Siêu âm
D. Tất cả các đáp án trên

105. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định xem ung thư thận đã lan đến xương hay chưa?

A. Chụp X-quang
B. Chụp xạ hình xương
C. Chụp CT scan
D. Chụp MRI

106. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để phá hủy các tế bào ung thư thận bằng cách sử dụng nhiệt độ cực lạnh?

A. Đốt sóng cao tần
B. Áp lạnh
C. Xạ trị
D. Hóa trị

107. Loại ung thư thận nào thường gặp nhất ở trẻ em?

A. Ung thư biểu mô tế bào thận (RCC)
B. U nguyên bào thận (Wilms tumor)
C. Sarcoma thận
D. Ung thư biểu mô tế bào chuyển tiếp

108. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng thận trước khi phẫu thuật cắt thận?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Độ thanh thải creatinin
D. Xét nghiệm đông máu

109. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển?

A. Sunitinib
B. Pazopanib
C. Axit béo omega-3
D. Sắt

110. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư thận?

A. Hút thuốc lá
B. Béo phì
C. Tiền sử gia đình mắc ung thư thận
D. Uống nhiều nước

111. Điều gì sau đây là một mục tiêu quan trọng của việc phục hồi chức năng sau phẫu thuật ung thư thận?

A. Cải thiện sức mạnh và sự dẻo dai
B. Quản lý đau
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống
D. Tất cả các đáp án trên

112. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng liên quan đến ung thư thận?

A. Tiểu ra máu
B. Đau một bên hông lưng
C. Sụt cân không rõ nguyên nhân
D. Táo bón kéo dài

113. Loại liệu pháp miễn dịch nào sau đây có thể được sử dụng trong điều trị ung thư thận?

A. Interferon
B. Interleukin-2
C. Chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch
D. Tất cả các đáp án trên

114. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để làm giảm các triệu chứng của ung thư thận tiến triển, chẳng hạn như đau?

A. Xạ trị
B. Liệu pháp miễn dịch
C. Hóa trị
D. Chăm sóc giảm nhẹ

115. Loại ung thư thận phổ biến nhất ở người lớn là gì?

A. Ung thư biểu mô tế bào chuyển tiếp
B. Ung thư biểu mô tế bào thận (RCC)
C. Sarcoma thận
D. U nguyên bào thận (Wilms tumor)

116. Ung thư thận di căn thường lan đến cơ quan nào đầu tiên?

A. Gan
B. Phổi
C. Não
D. Xương

117. Phương pháp nào sau đây có thể giúp giảm đau cho bệnh nhân ung thư thận di căn xương?

A. Xạ trị
B. Bisphosphonates
C. Opioids
D. Tất cả các đáp án trên

118. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ ung thư thận nếu sử dụng lâu dài?

A. Aspirin
B. Acetaminophen
C. Ibuprofen
D. Phenacetin

119. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng cho ung thư thận tái phát sau phẫu thuật?

A. Phẫu thuật lại
B. Liệu pháp nhắm mục tiêu
C. Liệu pháp miễn dịch
D. Tất cả các đáp án trên

120. Loại ung thư thận nào có tiên lượng tốt nhất?

A. Ung thư biểu mô tế bào sáng
B. Ung thư biểu mô tế bào nhú
C. Ung thư biểu mô tế bào ống góp
D. Sarcoma thận

121. Tại sao bệnh nhân ung thư thận nên tham khảo ý kiến của một nhóm đa ngành?

A. Để đảm bảo họ nhận được sự chăm sóc toàn diện từ các chuyên gia khác nhau
B. Để tránh phẫu thuật
C. Để tìm phương pháp chữa trị thay thế
D. Để giảm chi phí điều trị

122. Hội chứng Birt-Hogg-Dube (BHD) là gì?

A. Một loại ung thư thận hiếm gặp
B. Một hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ ung thư thận, u phổi và các khối u da
C. Một tình trạng gây ra suy thận
D. Một tình trạng viêm ảnh hưởng đến thận

123. Xét nghiệm di truyền có thể hữu ích trong việc xác định điều gì liên quan đến ung thư thận?

A. Giai đoạn của ung thư
B. Loại ung thư thận
C. Nguy cơ tái phát
D. Các đột biến di truyền có thể nhắm mục tiêu bằng liệu pháp nhắm mục tiêu

124. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tái phát ung thư thận sau điều trị?

A. Kích thước khối u lớn
B. Ung thư giai đoạn sớm
C. Phẫu thuật cắt bỏ thận một phần
D. Chế độ ăn uống lành mạnh

125. Điều gì thường được khuyến nghị cho bệnh nhân ung thư thận để giúp họ đối phó với các tác dụng phụ của điều trị?

A. Không hoạt động thể chất
B. Chế độ ăn uống hạn chế
C. Chăm sóc hỗ trợ, bao gồm quản lý cơn đau và hỗ trợ tâm lý
D. Tự cô lập

126. Điều gì được hiểu là ‘theo dõi tích cực’ trong quản lý ung thư thận?

A. Điều trị tích cực ngay lập tức
B. Theo dõi chặt chẽ khối u bằng các xét nghiệm hình ảnh thường xuyên, trì hoãn điều trị cho đến khi cần thiết
C. Sử dụng thuốc thay thế để điều trị ung thư
D. Phẫu thuật cắt bỏ thận ngay lập tức

127. Liệu pháp miễn dịch hoạt động như thế nào trong điều trị ung thư thận?

A. Bằng cách trực tiếp tiêu diệt các tế bào ung thư
B. Bằng cách tăng cường hệ thống miễn dịch của cơ thể để tấn công các tế bào ung thư
C. Bằng cách ngăn chặn sự phát triển mạch máu trong khối u
D. Bằng cách làm gián đoạn sự phân chia tế bào ung thư

128. Theo nghiên cứu, yếu tố lối sống nào sau đây có liên quan đến việc giảm nguy cơ ung thư thận?

A. Uống nhiều rượu
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Chế độ ăn nhiều chất béo
D. Hút thuốc lá

129. Theo Tổ chức Ung thư thận, mục tiêu chính của việc điều trị ung thư thận di căn là gì?

A. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn
B. Kiểm soát sự phát triển của ung thư và cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Thu nhỏ tất cả các khối u
D. Ngăn ngừa tái phát

130. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho ung thư thận khu trú (chưa lan rộng)?

A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Phẫu thuật cắt bỏ thận
D. Liệu pháp hormone

131. Tình trạng di truyền nào sau đây có liên quan đến tăng nguy cơ phát triển ung thư thận?

A. Xơ nang
B. Bệnh Huntington
C. Bệnh Von Hippel-Lindau (VHL)
D. Thiếu máu hồng cầu hình liềm

132. Thuật ngữ ‘tỷ lệ sống sót tương đối 5 năm’ có nghĩa là gì trong bối cảnh ung thư thận?

A. Tỷ lệ bệnh nhân ung thư thận sống ít nhất 5 năm sau khi chẩn đoán
B. Tỷ lệ bệnh nhân ung thư thận sống ít nhất 5 năm so với những người không mắc bệnh ung thư
C. Tỷ lệ bệnh nhân ung thư thận được chữa khỏi trong vòng 5 năm
D. Tỷ lệ bệnh nhân ung thư thận tái phát trong vòng 5 năm

133. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư thận?

A. Hút thuốc lá
B. Béo phì
C. Tiền sử gia đình mắc ung thư thận
D. Tiêu thụ nhiều vitamin C

134. Điều gì được hiểu là ‘tái phát cục bộ’ ung thư thận?

A. Ung thư lan đến các cơ quan ở xa
B. Ung thư tái phát trong thận hoặc các khu vực lân cận sau điều trị
C. Ung thư tái phát ở hạch bạch huyết
D. Ung thư đáp ứng với điều trị

135. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa việc sử dụng lâu dài loại thuốc giảm đau nào và tăng nguy cơ ung thư thận?

A. Acetaminophen
B. Aspirin
C. Ibuprofen
D. Phenacetin

136. Điều trị bằng tần số vô tuyến (RFA) cho ung thư thận liên quan đến việc sử dụng?

A. Nhiệt độ cao do sóng vô tuyến để tiêu diệt tế bào ung thư
B. Nhiệt độ cực lạnh để đóng băng và tiêu diệt tế bào ung thư
C. Sóng siêu âm để phá hủy tế bào ung thư
D. Xạ trị để thu nhỏ khối u

137. Điều trị bằng nhiệt lạnh (Cryoablation) cho ung thư thận liên quan đến việc sử dụng?

A. Nhiệt độ cao để tiêu diệt tế bào ung thư
B. Nhiệt độ cực lạnh để đóng băng và tiêu diệt tế bào ung thư
C. Sóng siêu âm để phá hủy tế bào ung thư
D. Xạ trị để thu nhỏ khối u

138. Loại liệu pháp nhắm mục tiêu nào thường được sử dụng để điều trị ung thư thận tiến triển?

A. Thuốc ức chế EGFR
B. Thuốc ức chế VEGF
C. Thuốc ức chế aromatase
D. Bisphosphonates

139. Điều gì được hiểu là ‘cắt bỏ thận một phần’ trong điều trị ung thư thận?

A. Cắt bỏ toàn bộ thận
B. Cắt bỏ khối u và một phần nhỏ mô thận khỏe mạnh xung quanh
C. Cắt bỏ thận và tuyến thượng thận
D. Cắt bỏ thận và các hạch bạch huyết lân cận

140. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân ung thư thận?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Xét nghiệm máu và nước tiểu
C. Nội soi đại tràng
D. Chụp X-quang ngực

141. Loại đột biến gen nào thường liên quan đến ung thư biểu mô tế bào thận dạng nhú?

A. Đột biến gen VHL
B. Đột biến gen MET
C. Đột biến gen TP53
D. Đột biến gen BRAF

142. Loại ung thư thận phổ biến nhất ở người lớn là gì?

A. Ung thư biểu mô tế bào thận (RCC)
B. Ung thư Wilms
C. Ung thư tế bào chuyển tiếp
D. Sarcoma thận

143. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định xem ung thư thận đã lan đến xương hay chưa?

A. Chụp X-quang
B. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
C. Xạ hình xương
D. Siêu âm

144. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán ung thư thận?

A. Nội soi đại tràng
B. Chụp CT
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Đo mật độ xương

145. Loại ung thư thận nào thường gặp nhất ở trẻ em?

A. Ung thư biểu mô tế bào thận (RCC)
B. Ung thư Wilms
C. Ung thư tế bào chuyển tiếp
D. Sarcoma thận

146. Theo NCI, giai đoạn nào của ung thư thận cho thấy ung thư đã lan ra ngoài thận đến các hạch bạch huyết lân cận?

A. Giai đoạn I
B. Giai đoạn II
C. Giai đoạn III
D. Giai đoạn IV

147. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng liên quan đến ung thư thận giai đoạn đầu?

A. Tiểu ra máu
B. Đau lưng dai dẳng
C. Sụt cân không rõ nguyên nhân
D. Không có triệu chứng

148. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, yếu tố nào sau đây không phải là một cách để giảm nguy cơ ung thư thận?

A. Duy trì cân nặng khỏe mạnh
B. Kiểm soát huyết áp cao
C. Bỏ hút thuốc lá
D. Uống nhiều nước ngọt có đường

149. Loại sinh thiết nào liên quan đến việc lấy mẫu mô nhỏ từ thận bằng kim?

A. Sinh thiết rạch
B. Sinh thiết cắt bỏ
C. Sinh thiết kim
D. Sinh thiết hạch bạch huyết

150. Loại thuốc nào sau đây thuộc nhóm thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch thường được sử dụng trong điều trị ung thư thận?

A. Sunitinib
B. Pazopanib
C. Ipilimumab
D. Everolimus

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.