1. Tại sao việc phát hiện sớm ung thư gan lại quan trọng?
A. Vì nó làm giảm chi phí điều trị
B. Vì nó giúp bệnh nhân tránh được các tác dụng phụ của điều trị
C. Vì nó làm tăng cơ hội điều trị thành công và kéo dài tuổi thọ
D. Vì nó cho phép bệnh nhân sống lâu hơn mà không cần điều trị
2. Điều gì sau đây không phải là một triệu chứng phổ biến của ung thư gan giai đoạn đầu?
A. Đau bụng trên bên phải
B. Sụt cân không rõ nguyên nhân
C. Vàng da
D. Táo bón
3. Cơ chế chính mà rượu gây tổn thương gan và cuối cùng dẫn đến ung thư gan là gì?
A. Tăng cường sản xuất mật
B. Gây viêm và xơ gan
C. Giảm lưu lượng máu đến gan
D. Ức chế hệ thống miễn dịch
4. Vai trò của hệ thống miễn dịch trong phòng ngừa và điều trị ung thư gan là gì?
A. Hệ thống miễn dịch không có vai trò gì trong phòng ngừa và điều trị ung thư gan
B. Hệ thống miễn dịch có thể giúp nhận biết và tiêu diệt tế bào ung thư, và liệu pháp miễn dịch có thể được sử dụng để tăng cường khả năng này
C. Hệ thống miễn dịch chỉ có hại trong ung thư gan
D. Hệ thống miễn dịch chỉ có vai trò trong giai đoạn cuối của ung thư gan
5. Trong ung thư gan, ý nghĩa của thuật ngữ ‘giai đoạn’ là gì?
A. Loại ung thư
B. Mức độ lan rộng của ung thư
C. Nguyên nhân gây ung thư
D. Phương pháp điều trị
6. Điều gì sau đây là một biến chứng tiềm ẩn của xơ gan có thể làm tăng nguy cơ ung thư gan?
A. Tăng huyết áp
B. Bệnh não gan
C. Viêm khớp
D. Loãng xương
7. Phẫu thuật cắt bỏ gan chỉ được xem xét khi nào?
A. Ung thư đã lan rộng ra ngoài gan
B. Chỉ khi khối u còn nhỏ và chức năng gan còn đủ tốt
C. Bất kể kích thước khối u và chức năng gan
D. Khi bệnh nhân không đủ điều kiện để ghép gan
8. Loại xét nghiệm hình ảnh nào thường được sử dụng để chẩn đoán và theo dõi ung thư gan, cung cấp hình ảnh chi tiết về gan và các mạch máu?
A. Chụp X-quang
B. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
C. Siêu âm
D. Chụp PET
9. Ung thư gan nguyên phát khác với ung thư gan thứ phát (di căn) như thế nào?
A. Ung thư gan nguyên phát bắt nguồn từ các cơ quan khác và lan đến gan
B. Ung thư gan thứ phát bắt nguồn từ gan
C. Ung thư gan nguyên phát bắt nguồn từ gan, trong khi ung thư gan thứ phát (di căn) bắt nguồn từ các cơ quan khác và lan đến gan
D. Ung thư gan nguyên phát và thứ phát giống nhau
10. Tại sao bệnh nhân xơ gan cần được theo dõi ung thư gan thường xuyên?
A. Vì xơ gan không liên quan đến ung thư gan
B. Vì xơ gan làm giảm nguy cơ ung thư gan
C. Vì xơ gan làm tăng đáng kể nguy cơ phát triển ung thư gan
D. Vì xơ gan làm cho việc điều trị ung thư gan dễ dàng hơn
11. AFP (Alpha-fetoprotein) là gì và nó liên quan như thế nào đến ung thư gan?
A. Một loại enzyme gan, luôn tăng cao ở bệnh nhân ung thư gan
B. Một loại protein do gan và túi noãn hoàng sản xuất, nồng độ cao có thể là dấu hiệu của ung thư gan
C. Một loại kháng thể chống lại virus viêm gan, giảm thấp ở bệnh nhân ung thư gan
D. Một loại tế bào máu, tăng cao ở bệnh nhân ung thư gan giai đoạn cuối
12. Biện pháp phòng ngừa nào sau đây hiệu quả nhất trong việc giảm nguy cơ ung thư gan liên quan đến virus viêm gan?
A. Uống nhiều vitamin C
B. Tiêm phòng viêm gan B và điều trị viêm gan C
C. Tránh tiếp xúc với người bị bệnh
D. Thường xuyên tập thể dục
13. Phương pháp điều trị ung thư gan nào sử dụng các hạt phóng xạ nhỏ được đưa trực tiếp vào khối u?
A. Hóa trị
B. Xạ trị ngoài
C. Y-90 Selective Internal Radiation Therapy (SIRT)
D. Liệu pháp nhắm trúng đích
14. Liệu pháp nhắm trúng đích trong điều trị ung thư gan hoạt động bằng cách nào?
A. Phá hủy trực tiếp tế bào ung thư bằng bức xạ
B. Ngăn chặn sự phát triển và lan rộng của tế bào ung thư bằng cách can thiệp vào các phân tử cụ thể liên quan đến sự phát triển khối u
C. Tăng cường hệ thống miễn dịch để tấn công tế bào ung thư
D. Gây độc tế bào ung thư thông qua các chất hóa học
15. TACE (Transarterial Chemoembolization) là gì và nó được sử dụng như thế nào trong điều trị ung thư gan?
A. Một loại thuốc hóa trị toàn thân
B. Một phương pháp xạ trị bên ngoài
C. Một thủ thuật đưa thuốc hóa trị trực tiếp vào khối u gan thông qua động mạch gan, sau đó chặn dòng máu đến khối u
D. Một loại liệu pháp miễn dịch
16. Điều gì sau đây là một yếu tố nguy cơ môi trường có thể làm tăng nguy cơ ung thư gan?
A. Tiếp xúc với aflatoxin (độc tố nấm)
B. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
C. Tiếp xúc với ô nhiễm không khí
D. Tiếp xúc với tiếng ồn lớn
17. Loại virus viêm gan nào có liên quan nhiều nhất đến ung thư gan trên toàn thế giới?
A. Virus viêm gan A
B. Virus viêm gan B
C. Virus viêm gan C
D. Virus viêm gan D
18. Phương pháp điều trị ung thư gan nào sử dụng nhiệt để phá hủy tế bào ung thư?
A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Đốt sóng cao tần (RFA) và vi sóng (Microwave)
D. Liệu pháp nhắm trúng đích
19. Phương pháp điều trị nào sau đây không được coi là phương pháp điều trị triệt căn cho ung thư gan?
A. Phẫu thuật cắt bỏ gan
B. Ghép gan
C. Xạ trị
D. Đốt sóng cao tần (RFA)
20. SORAFENIB là gì?
A. Một loại thuốc kháng sinh
B. Một loại thuốc hóa trị liệu
C. Một loại thuốc điều trị tăng huyết áp
D. Một loại thuốc điều trị ung thư gan nhắm trúng đích
21. Điều gì sau đây là một mục tiêu chính của chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư gan?
A. Chữa khỏi ung thư
B. Làm chậm sự phát triển của ung thư
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm triệu chứng
D. Kéo dài tuổi thọ bằng mọi giá
22. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng gan ở bệnh nhân ung thư gan?
A. Công thức máu
B. Xét nghiệm chức năng thận
C. Xét nghiệm chức năng gan (LFTs)
D. Điện tâm đồ (ECG)
23. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để sàng lọc ung thư gan ở những người có nguy cơ cao?
A. Chụp X-quang ngực
B. Nội soi đại tràng
C. Siêu âm gan và xét nghiệm AFP (Alpha-fetoprotein)
D. Điện tâm đồ (ECG)
24. Vai trò của chế độ ăn uống trong việc phòng ngừa ung thư gan là gì?
A. Chế độ ăn uống không có vai trò gì trong việc phòng ngừa ung thư gan
B. Chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp duy trì cân nặng hợp lý, giảm nguy cơ mắc bệnh gan và do đó giảm nguy cơ ung thư gan
C. Chỉ cần ăn nhiều thịt đỏ là đủ để phòng ngừa ung thư gan
D. Chỉ cần uống nhiều rượu là đủ để phòng ngừa ung thư gan
25. Loại ung thư gan nào phổ biến nhất?
A. Ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular carcinoma – HCC)
B. Ung thư đường mật (Cholangiocarcinoma)
C. Ung thư nguyên bào gan (Hepatoblastoma)
D. Sarcoma gan
26. Điều gì sau đây là một yếu tố bảo vệ chống lại ung thư gan?
A. Tiêm phòng viêm gan B
B. Uống nhiều rượu
C. Hút thuốc lá
D. Béo phì
27. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư gan?
A. Nhiễm virus viêm gan B hoặc C mãn tính
B. Xơ gan do bất kỳ nguyên nhân nào
C. Nghiện rượu nặng
D. Chế độ ăn uống giàu chất xơ
28. Ghép gan được coi là một lựa chọn điều trị cho những bệnh nhân ung thư gan nào?
A. Bất kỳ bệnh nhân ung thư gan nào
B. Bệnh nhân có khối u lớn đã lan rộng
C. Bệnh nhân có khối u nhỏ đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể và không có bằng chứng lan rộng ra ngoài gan
D. Bệnh nhân không đủ điều kiện cho bất kỳ phương pháp điều trị nào khác
29. Vai trò của xét nghiệm di truyền trong quản lý ung thư gan là gì?
A. Xét nghiệm di truyền không có vai trò gì trong quản lý ung thư gan
B. Xét nghiệm di truyền có thể giúp xác định các đột biến gen có thể ảnh hưởng đến nguy cơ phát triển ung thư gan hoặc đáp ứng với điều trị
C. Xét nghiệm di truyền chỉ được sử dụng để chẩn đoán ung thư gan
D. Xét nghiệm di truyền chỉ được sử dụng để xác định giai đoạn của ung thư gan
30. Điều gì sau đây không phải là một yếu tố trong việc xác định giai đoạn của ung thư gan?
A. Kích thước và số lượng khối u
B. Sự lan rộng đến các hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác
C. Chức năng gan
D. Nhóm máu của bệnh nhân
31. Xét nghiệm AFP thường được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị ung thư gan loại nào?
A. Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).
B. Ung thư đường mật trong gan (Cholangiocarcinoma).
C. U nguyên bào gan (Hepatoblastoma).
D. Sarcoma mạch máu gan (Angiosarcoma).
32. Liệu pháp nhắm trúng đích (Targeted therapy) hoạt động bằng cách nào trong điều trị ung thư gan?
A. Tiêu diệt tất cả các tế bào trong cơ thể.
B. Tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể.
C. Tấn công các đặc điểm cụ thể của tế bào ung thư.
D. Ngăn chặn sự phát triển của mạch máu mới nuôi khối u.
33. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng gan?
A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. Men gan (AST, ALT).
D. Xét nghiệm đông máu.
34. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt ung thư gan với các bệnh lý gan khác?
A. Xét nghiệm chức năng gan.
B. Siêu âm gan.
C. Sinh thiết gan.
D. Xét nghiệm máu tổng quát.
35. Đối tượng nào sau đây nên tầm soát ung thư gan định kỳ?
A. Người trẻ tuổi khỏe mạnh không có yếu tố nguy cơ.
B. Người có tiền sử gia đình mắc ung thư phổi.
C. Người bị xơ gan hoặc nhiễm viêm gan virus mạn tính.
D. Người có tiền sử đau nửa đầu.
36. Ung thư gan thứ phát là gì?
A. Ung thư hình thành do di căn từ nơi khác đến gan.
B. Ung thư chỉ xảy ra ở người già.
C. Ung thư hình thành từ các tế bào gan khỏe mạnh.
D. Ung thư chỉ ảnh hưởng đến người nghiện rượu.
37. Biến chứng nào sau đây không liên quan đến ung thư gan?
A. Suy gan.
B. Cổ trướng (tích tụ dịch trong ổ bụng).
C. Vàng da.
D. Viêm ruột thừa cấp tính.
38. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc ung thư gan?
A. Tiêm phòng đầy đủ vaccine viêm gan B.
B. Nhiễm virus viêm gan C mạn tính.
C. Xơ gan do bất kỳ nguyên nhân nào.
D. Lạm dụng rượu bia kéo dài.
39. Một bệnh nhân bị xơ gan do rượu, nay phát hiện ung thư gan. Biện pháp nào sau đây không phù hợp?
A. Ghép gan.
B. Điều trị nghiện rượu.
C. Hóa trị.
D. Tiếp tục uống rượu để giảm đau.
40. Loại ung thư gan nào phổ biến nhất?
A. Ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular carcinoma – HCC).
B. Ung thư đường mật trong gan (Intrahepatic cholangiocarcinoma).
C. U nguyên bào gan (Hepatoblastoma).
D. Sarcoma mạch máu gan (Hepatic angiosarcoma).
41. Ung thư gan nguyên phát là gì?
A. Ung thư bắt nguồn từ một cơ quan khác và lan đến gan.
B. Ung thư bắt nguồn từ chính các tế bào gan.
C. Ung thư chỉ ảnh hưởng đến các mạch máu trong gan.
D. Ung thư chỉ ảnh hưởng đến đường mật trong gan.
42. Điều gì sau đây không phải là mục tiêu của điều trị ung thư gan?
A. Chữa khỏi bệnh.
B. Kéo dài tuổi thọ.
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống.
D. Thay đổi nhóm máu.
43. Nguyên nhân nào sau đây ít phổ biến gây ung thư gan?
A. Nhiễm độc aflatoxin (từ nấm mốc trong thực phẩm).
B. Nghiện rượu nặng.
C. Viêm gan B mãn tính.
D. Tiểu đường tuýp 1.
44. Loại tế bào nào là nguồn gốc của ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)?
A. Tế bào Kupffer.
B. Tế bào gan (Hepatocytes).
C. Tế bào nội mô mạch máu.
D. Tế bào biểu mô đường mật.
45. TACE (Transarterial Chemoembolization) là gì trong điều trị ung thư gan?
A. Một loại thuốc hóa trị mới.
B. Một phương pháp phẫu thuật nội soi.
C. Một phương pháp đưa hóa chất trực tiếp vào khối u gan qua đường động mạch.
D. Một loại liệu pháp miễn dịch.
46. Yếu tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong phòng ngừa ung thư gan?
A. Uống đủ nước mỗi ngày.
B. Duy trì cân nặng hợp lý.
C. Tiêm vaccine phòng viêm gan B và điều trị viêm gan C.
D. Tập thể dục thường xuyên.
47. Loại thuốc nào sau đây không được sử dụng trong hóa trị ung thư gan?
A. Sorafenib.
B. Doxorubicin.
C. Cisplatin.
D. Fluorouracil (5-FU).
48. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm đau cho bệnh nhân ung thư gan giai đoạn cuối?
A. Phẫu thuật cắt bỏ gan.
B. Xạ trị.
C. Hóa trị.
D. Chăm sóc giảm nhẹ.
49. AFP (Alpha-fetoprotein) là gì trong chẩn đoán ung thư gan?
A. Một loại enzyme gan.
B. Một chất chỉ điểm khối u, thường tăng cao trong ung thư gan.
C. Một loại kháng thể chống lại virus viêm gan.
D. Một loại thuốc điều trị ung thư gan.
50. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng cho ung thư gan giai đoạn sớm?
A. Phẫu thuật cắt bỏ khối u.
B. Xạ trị toàn thân.
C. Hóa trị liều thấp.
D. Chỉ theo dõi và không điều trị.
51. Chỉ số Child-Pugh được sử dụng để đánh giá điều gì ở bệnh nhân ung thư gan?
A. Mức độ lan rộng của ung thư.
B. Chức năng gan.
C. Khả năng đáp ứng với hóa trị.
D. Nguy cơ tái phát sau phẫu thuật.
52. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán ung thư gan?
A. Nội soi đại tràng.
B. Chụp X-quang phổi.
C. Siêu âm gan và xét nghiệm AFP (Alpha-fetoprotein).
D. Điện tâm đồ (ECG).
53. Chỉ số nào sau đây không được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị ung thư gan?
A. AFP.
B. Hình ảnh học (CT scan, MRI).
C. Chức năng gan.
D. Công thức máu.
54. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để tiêu diệt tế bào ung thư gan bằng cách làm lạnh?
A. Đốt sóng cao tần (RFA).
B. Vi sóng (Microwave ablation).
C. Áp lạnh (Cryoablation).
D. Xạ trị.
55. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán giai đoạn ung thư gan?
A. CT scan.
B. MRI.
C. PET scan.
D. Điện tâm đồ.
56. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến tăng nguy cơ ung thư gan?
A. Hút thuốc lá.
B. Bệnh tiểu đường.
C. Uống cà phê điều độ.
D. Tiếp xúc với vinyl chloride.
57. Đâu là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư gan trên toàn thế giới?
A. Nghiện rượu.
B. Thừa cân, béo phì.
C. Nhiễm virus viêm gan B.
D. Ăn nhiều đồ nướng.
58. Triệu chứng nào sau đây ít gặp ở bệnh nhân ung thư gan giai đoạn sớm?
A. Đau bụng vùng trên bên phải.
B. Sụt cân không rõ nguyên nhân.
C. Mệt mỏi.
D. Khó thở.
59. Một bệnh nhân ung thư gan có cổ trướng. Biện pháp nào sau đây không phù hợp để kiểm soát cổ trướng?
A. Chế độ ăn giảm muối.
B. Thuốc lợi tiểu.
C. Chọc hút dịch ổ bụng.
D. Truyền dịch muối ưu trương.
60. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng nhiệt để phá hủy tế bào ung thư gan?
A. Hóa trị.
B. Xạ trị.
C. Đốt sóng cao tần (Radiofrequency ablation – RFA).
D. Liệu pháp miễn dịch.
61. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư gan giai đoạn cuối?
A. Chữa khỏi ung thư
B. Kéo dài tuổi thọ
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm các triệu chứng khó chịu
D. Ngăn ngừa ung thư lây lan
62. Tại sao bệnh nhân ung thư gan cần tránh uống rượu bia?
A. Rượu bia làm tăng cân
B. Rượu bia gây tổn thương gan thêm và làm giảm hiệu quả điều trị
C. Rượu bia làm tăng huyết áp
D. Rượu bia gây mất ngủ
63. Thuốc ức chế miễn dịch có thể làm tăng nguy cơ ung thư gan ở bệnh nhân ghép tạng. Cơ chế nào sau đây giải thích rõ nhất điều này?
A. Thuốc ức chế miễn dịch làm tăng huyết áp
B. Thuốc ức chế miễn dịch làm suy yếu hệ miễn dịch, giảm khả năng kiểm soát các tế bào ung thư
C. Thuốc ức chế miễn dịch gây tổn thương gan trực tiếp
D. Thuốc ức chế miễn dịch làm giảm hấp thụ vitamin
64. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng gan ở bệnh nhân ung thư gan?
A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Men gan (AST, ALT), bilirubin, albumin
D. Đường huyết
65. Vai trò của chế độ ăn uống lành mạnh trong việc phòng ngừa ung thư gan là gì?
A. Chế độ ăn uống không ảnh hưởng đến nguy cơ ung thư gan
B. Chế độ ăn uống giúp kiểm soát cân nặng, giảm nguy cơ mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) và các bệnh gan khác
C. Chế độ ăn uống chỉ quan trọng sau khi đã mắc ung thư gan
D. Chế độ ăn uống chỉ có tác dụng với những người không uống rượu
66. Một bệnh nhân ung thư gan có chỉ số INR (International Normalized Ratio) cao. Điều này có ý nghĩa gì?
A. Bệnh nhân có nguy cơ đông máu cao
B. Bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao
C. Bệnh nhân bị thiếu máu
D. Bệnh nhân có chức năng thận tốt
67. Tại sao bệnh nhân ung thư gan cần được đánh giá bởi một nhóm chuyên gia đa ngành?
A. Để giảm chi phí điều trị
B. Để đảm bảo bệnh nhân nhận được kế hoạch điều trị toàn diện và phù hợp nhất, kết hợp các phương pháp khác nhau
C. Để bệnh nhân có nhiều người trò chuyện hơn
D. Để rút ngắn thời gian điều trị
68. Một bệnh nhân bị ung thư gan di căn đến phổi. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được cân nhắc?
A. Cắt gan
B. Đốt sóng cao tần (RFA)
C. Hóa trị toàn thân hoặc liệu pháp nhắm trúng đích
D. Xạ trị tại chỗ
69. Một bệnh nhân ung thư gan được chẩn đoán mắc hội chứng cận ung thư (paraneoplastic syndrome). Điều này có nghĩa là gì?
A. Ung thư đã di căn đến não
B. Ung thư gây ra các triệu chứng không liên quan trực tiếp đến khối u hoặc di căn
C. Bệnh nhân cần được ghép gan
D. Bệnh nhân bị dị ứng với thuốc điều trị ung thư
70. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ tái phát ung thư gan sau điều trị?
A. Ăn nhiều đồ ngọt
B. Tái khám định kỳ và tuân thủ điều trị
C. Uống nhiều nước ngọt
D. Không tập thể dục
71. Ung thư gan nguyên phát là gì?
A. Ung thư bắt nguồn từ các cơ quan khác và di căn đến gan
B. Ung thư bắt nguồn từ chính các tế bào gan
C. Một loại u nang lành tính ở gan
D. Tình trạng viêm gan cấp tính
72. Một bệnh nhân bị xơ gan do rượu có nguy cơ mắc ung thư gan cao hơn. Cơ chế nào sau đây giải thích rõ nhất mối liên hệ này?
A. Rượu làm tăng sản xuất mật
B. Rượu gây tổn thương gan mãn tính và tái tạo tế bào liên tục, làm tăng nguy cơ đột biến
C. Rượu làm giảm khả năng hấp thụ vitamin
D. Rượu làm tăng huyết áp
73. Điều trị ung thư gan bằng phương pháp cắt gan (phẫu thuật cắt bỏ một phần gan) thường được áp dụng khi nào?
A. Khi ung thư đã di căn xa
B. Khi ung thư còn khu trú ở gan và chức năng gan còn tốt
C. Khi bệnh nhân không đủ sức khỏe để phẫu thuật
D. Khi ung thư đáp ứng tốt với hóa trị
74. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ ung thư gan ở những người mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD)?
A. Uống nhiều nước
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Béo phì và tiểu đường
D. Ăn nhiều rau xanh
75. Một bệnh nhân ung thư gan có tiền sử viêm gan C mãn tính. Loại xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất để theo dõi diễn tiến bệnh?
A. Tổng phân tích tế bào máu
B. Định lượng virus viêm gan C (HCV RNA)
C. Điện tâm đồ
D. Xét nghiệm chức năng tuyến giáp
76. Sorafenib là một loại thuốc được sử dụng trong điều trị ung thư gan, nó thuộc nhóm thuốc nào?
A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Liệu pháp nhắm trúng đích
D. Liệu pháp miễn dịch
77. Loại virus viêm gan nào có vắc-xin phòng ngừa hiệu quả, giúp giảm nguy cơ ung thư gan?
A. Viêm gan A
B. Viêm gan B
C. Viêm gan C
D. Viêm gan D
78. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa ung thư gan?
A. Tiêm vắc-xin phòng viêm gan B
B. Kiểm soát cân nặng và chế độ ăn uống lành mạnh
C. Hạn chế uống rượu bia
D. Tắm nắng thường xuyên
79. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều trị ung thư gan giai đoạn rất sớm (kích thước nhỏ, chưa xâm lấn mạch máu)?
A. Hóa trị toàn thân
B. Cắt gan hoặc đốt sóng cao tần (RFA)
C. Xạ trị ngoài
D. Liệu pháp miễn dịch
80. Phương pháp điều trị ung thư gan nào sử dụng nhiệt để phá hủy các tế bào ung thư?
A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Đốt sóng cao tần (RFA)
D. Liệu pháp miễn dịch
81. Phương pháp chẩn đoán nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện ung thư gan?
A. Nội soi đại tràng
B. Chụp X-quang ngực
C. Siêu âm bụng
D. Điện tâm đồ
82. AFP (Alpha-fetoprotein) là một chất chỉ điểm khối u thường được sử dụng để theo dõi ung thư gan, vậy AFP tăng cao có thể gợi ý điều gì?
A. Chức năng thận suy giảm
B. Tình trạng viêm nhiễm đường hô hấp
C. Ung thư gan hoặc các bệnh lý gan khác
D. Thiếu máu
83. TACE (Transarterial Chemoembolization) là phương pháp điều trị ung thư gan bằng cách nào?
A. Truyền hóa chất toàn thân
B. Tiêm hóa chất trực tiếp vào khối u qua đường động mạch
C. Xạ trị ngoài cơ thể
D. Phẫu thuật cắt bỏ gan
84. Mục tiêu chính của việc tầm soát ung thư gan ở những người có nguy cơ cao là gì?
A. Phát hiện ung thư ở giai đoạn muộn
B. Phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm để có thể điều trị hiệu quả hơn
C. Ngăn ngừa ung thư di căn
D. Giảm chi phí điều trị
85. Loại ung thư gan nào phổ biến nhất?
A. Ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular carcinoma – HCC)
B. Ung thư đường mật trong gan (Intrahepatic cholangiocarcinoma)
C. U nguyên bào gan (Hepatoblastoma)
D. Sarcoma mạch máu gan (Hepatic angiosarcoma)
86. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho gan và làm tăng nguy cơ ung thư gan nếu sử dụng lâu dài?
A. Vitamin C
B. Paracetamol (Acetaminophen) liều cao
C. Thuốc kháng sinh penicillin
D. Thuốc hạ huyết áp
87. Yếu tố tiên lượng nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá khả năng sống sót của bệnh nhân ung thư gan?
A. Nhóm máu
B. Chỉ số BMI
C. Giai đoạn ung thư và chức năng gan
D. Màu tóc
88. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư gan?
A. Nghiện rượu nặng
B. Viêm gan B mãn tính
C. Viêm gan C mãn tính
D. Huyết áp cao
89. Điều gì sau đây là một biến chứng thường gặp của ung thư gan giai đoạn tiến triển?
A. Táo bón
B. Cổ trướng (tích tụ dịch trong ổ bụng)
C. Đau đầu
D. Rụng tóc
90. Tại sao tầm soát ung thư gan định kỳ được khuyến cáo cho những người bị xơ gan?
A. Để ngăn ngừa xơ gan tiến triển
B. Để phát hiện sớm ung thư gan, khi các phương pháp điều trị hiệu quả hơn
C. Để cải thiện chức năng gan
D. Để giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng
91. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để phát hiện ung thư gan?
A. Nội soi đại tràng
B. Chụp X-quang phổi
C. Siêu âm bụng
D. Điện tâm đồ
92. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để loại bỏ hoàn toàn ung thư gan ở giai đoạn sớm?
A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Phẫu thuật cắt bỏ khối u
D. Liệu pháp nhắm trúng đích
93. Phương pháp điều trị nào sau đây liên quan đến việc đưa các hạt phóng xạ trực tiếp vào khối u gan?
A. Hóa trị
B. Xạ trị ngoài
C. Y-90 vi cầu phóng xạ
D. Liệu pháp nhắm trúng đích
94. Tại sao việc theo dõi bệnh nhân xơ gan lại quan trọng trong việc phát hiện sớm ung thư gan?
A. Xơ gan làm giảm nguy cơ ung thư gan
B. Xơ gan làm tăng nguy cơ ung thư gan và việc theo dõi giúp phát hiện sớm
C. Xơ gan không liên quan đến ung thư gan
D. Xơ gan chỉ ảnh hưởng đến chức năng gan
95. Sinh thiết gan được thực hiện để làm gì trong chẩn đoán ung thư gan?
A. Để loại bỏ hoàn toàn khối u
B. Để xác định loại tế bào ung thư và mức độ ác tính
C. Để cải thiện chức năng gan
D. Để ngăn ngừa ung thư lan sang các cơ quan khác
96. Sự khác biệt chính giữa ung thư gan nguyên phát và thứ phát là gì?
A. Ung thư gan nguyên phát dễ điều trị hơn ung thư gan thứ phát
B. Ung thư gan nguyên phát bắt nguồn từ gan, trong khi ung thư gan thứ phát lan đến gan từ các cơ quan khác
C. Ung thư gan nguyên phát chỉ ảnh hưởng đến nam giới, trong khi ung thư gan thứ phát chỉ ảnh hưởng đến phụ nữ
D. Ung thư gan nguyên phát luôn gây ra các triệu chứng, trong khi ung thư gan thứ phát thì không
97. Mục tiêu chính của điều trị giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư gan là gì?
A. Chữa khỏi ung thư hoàn toàn
B. Làm chậm sự tiến triển của ung thư
C. Giảm các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống
D. Ngăn ngừa ung thư lan sang các cơ quan khác
98. Liệu pháp nhắm trúng đích hoạt động bằng cách nào trong điều trị ung thư gan?
A. Phá hủy trực tiếp các tế bào ung thư
B. Tăng cường hệ miễn dịch để chống lại ung thư
C. Nhắm mục tiêu và can thiệp vào các phân tử cụ thể liên quan đến sự phát triển của tế bào ung thư
D. Ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới nuôi khối u
99. Vai trò của chế độ ăn uống và dinh dưỡng trong việc phòng ngừa và quản lý ung thư gan là gì?
A. Chế độ ăn uống không có vai trò gì trong việc phòng ngừa và quản lý ung thư gan
B. Chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ ung thư gan và hỗ trợ điều trị
C. Chế độ ăn uống chỉ quan trọng sau khi phẫu thuật
D. Chế độ ăn uống chỉ quan trọng đối với những người bị xơ gan
100. Tại sao tầm soát ung thư gan lại quan trọng ở những người có nguy cơ cao?
A. Để ngăn ngừa xơ gan
B. Để phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm, khi điều trị có khả năng thành công cao hơn
C. Để giảm chi phí điều trị ung thư
D. Để cải thiện chức năng gan
101. Loại ung thư gan nào phổ biến nhất?
A. U nguyên bào gan
B. Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)
C. Ung thư đường mật trong gan
D. Sarcoma mạch máu gan
102. Loại tế bào nào bị ảnh hưởng chủ yếu trong ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)?
A. Tế bào Kupffer
B. Tế bào hình sao
C. Tế bào gan
D. Tế bào đường mật
103. Xơ gan làm tăng nguy cơ ung thư gan như thế nào?
A. Xơ gan làm giảm lưu lượng máu đến gan
B. Xơ gan gây viêm và tổn thương tế bào gan mạn tính, dẫn đến tăng sinh tế bào bất thường
C. Xơ gan làm tăng khả năng gan lọc các chất độc hại
D. Xơ gan bảo vệ gan khỏi nhiễm trùng virus
104. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ ung thư gan ở những người bị bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD)?
A. Uống nhiều nước
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Béo phì và kháng insulin
D. Chế độ ăn uống giàu protein
105. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng liên quan đến ung thư gan?
A. Đau bụng trên bên phải
B. Vàng da và mắt
C. Giảm cân không rõ nguyên nhân
D. Hắt hơi liên tục
106. Tại sao việc kiểm soát cân nặng và tập thể dục lại quan trọng trong việc phòng ngừa ung thư gan?
A. Chúng không liên quan đến phòng ngừa ung thư gan
B. Chúng giúp giảm nguy cơ bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), một yếu tố nguy cơ của ung thư gan
C. Chúng chỉ quan trọng đối với những người đã mắc ung thư gan
D. Chúng chỉ quan trọng đối với những người bị xơ gan
107. Xét nghiệm máu nào có thể được sử dụng để theo dõi sự phát triển của ung thư gan?
A. Công thức máu
B. AFP (Alpha-fetoprotein)
C. Điện giải đồ
D. Men gan
108. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư gan?
A. Nhiễm virus viêm gan B hoặc C mạn tính
B. Xơ gan do bất kỳ nguyên nhân nào
C. Lạm dụng rượu bia kéo dài
D. Chế độ ăn uống giàu chất xơ
109. Loại thuốc nào thường được sử dụng trong hóa trị để điều trị ung thư gan?
A. Aspirin
B. Paracetamol
C. Doxorubicin
D. Insulin
110. Ung thư gan nguyên phát là gì?
A. Ung thư bắt nguồn từ một cơ quan khác và lan đến gan
B. Ung thư bắt nguồn từ chính các tế bào gan
C. Ung thư chỉ ảnh hưởng đến các mạch máu trong gan
D. Ung thư chỉ ảnh hưởng đến đường mật trong gan
111. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán ung thư gan?
A. Sinh thiết gan
B. Chụp MRI gan
C. Chụp CT gan
D. Nội soi khớp gối
112. Tầm quan trọng của việc ngừng uống rượu đối với những người có nguy cơ ung thư gan là gì?
A. Không có tầm quan trọng
B. Giúp giảm nguy cơ tổn thương gan và ung thư gan
C. Chỉ quan trọng đối với những người đã mắc ung thư gan
D. Chỉ quan trọng đối với những người bị xơ gan
113. Loại ung thư gan nào hiếm gặp và bắt nguồn từ các tế bào đường mật trong gan?
A. Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)
B. Ung thư đường mật trong gan (Cholangiocarcinoma)
C. U nguyên bào gan
D. Sarcoma mạch máu gan
114. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng gan ở bệnh nhân ung thư gan?
A. Công thức máu
B. Men gan (AST, ALT)
C. Điện giải đồ
D. Xét nghiệm đông máu
115. TACE (Transarterial Chemoembolization) là gì và nó hoạt động như thế nào trong điều trị ung thư gan?
A. Một loại phẫu thuật để cắt bỏ gan
B. Một loại xạ trị bên ngoài
C. Một thủ thuật đưa thuốc hóa trị trực tiếp vào khối u gan và chặn nguồn cung cấp máu cho khối u
D. Một loại liệu pháp miễn dịch
116. Loại virus viêm gan nào có nhiều khả năng dẫn đến ung thư gan mạn tính?
A. Viêm gan A
B. Viêm gan B và C
C. Viêm gan E
D. Viêm gan D
117. Ghép gan là một lựa chọn điều trị cho ung thư gan trong trường hợp nào?
A. Khi ung thư đã lan rộng ra ngoài gan
B. Khi ung thư chỉ giới hạn ở gan và đáp ứng các tiêu chí nhất định
C. Khi bệnh nhân không đủ sức khỏe để phẫu thuật
D. Khi bệnh nhân không có bảo hiểm y tế
118. Đâu là một yếu tố nguy cơ di truyền tiềm ẩn cho ung thư gan?
A. Nhiễm virus viêm gan C
B. Tiền sử gia đình mắc ung thư gan
C. Lạm dụng rượu bia
D. Béo phì
119. Biện pháp phòng ngừa nào hiệu quả nhất để giảm nguy cơ ung thư gan liên quan đến virus viêm gan?
A. Uống vitamin C hàng ngày
B. Tiêm phòng vaccine viêm gan B
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Tập thể dục thường xuyên
120. Phương pháp điều trị ung thư gan nào sử dụng nhiệt để phá hủy các tế bào ung thư?
A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Đốt sóng cao tần (RFA)
D. Liệu pháp nhắm trúng đích
121. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không trực tiếp làm tăng nguy cơ ung thư gan?
A. Béo phì
B. Tiểu đường type 2
C. Hút thuốc lá
D. Ăn nhiều rau xanh
122. Chất chỉ điểm khối u (tumor marker) nào thường được sử dụng để theo dõi và chẩn đoán ung thư gan?
A. CEA (Carcinoembryonic antigen)
B. CA 125 (Cancer antigen 125)
C. PSA (Prostate-specific antigen)
D. AFP (Alpha-fetoprotein)
123. Phương pháp chẩn đoán ung thư gan nào được coi là tiêu chuẩn vàng?
A. Siêu âm gan
B. Chụp CT scan hoặc MRI
C. Sinh thiết gan
D. Xét nghiệm AFP
124. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư gan?
A. Nhiễm virus viêm gan B hoặc C
B. Xơ gan do bất kỳ nguyên nhân nào
C. Uống rượu bia quá mức
D. Chế độ ăn uống giàu vitamin
125. Trong các yếu tố nguy cơ sau, yếu tố nào liên quan chặt chẽ nhất đến ung thư đường mật trong gan (Intrahepatic cholangiocarcinoma)?
A. Nhiễm virus viêm gan B
B. Xơ gan do rượu
C. Sỏi mật
D. Nhiễm sán lá gan
126. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để kiểm soát cổ trướng ở bệnh nhân ung thư gan giai đoạn cuối?
A. Phẫu thuật cắt gan
B. Ghép gan
C. Chọc hút dịch ổ bụng
D. Hóa trị
127. Phương pháp điều trị nào sau đây không phải là phương pháp điều trị triệt căn ung thư gan?
A. Phẫu thuật cắt gan
B. Ghép gan
C. Đốt sóng cao tần (RFA)
D. Hóa trị
128. Tiêu chuẩn Milan được sử dụng để đánh giá khả năng điều trị ung thư gan bằng phương pháp nào?
A. Phẫu thuật cắt gan
B. Ghép gan
C. Đốt sóng cao tần (RFA)
D. Hóa trị
129. Biện pháp nào sau đây được khuyến cáo để phòng ngừa ung thư gan?
A. Tiêm vắc-xin phòng viêm gan B
B. Hạn chế uống rượu bia
C. Kiểm soát cân nặng và chế độ ăn uống lành mạnh
D. Tất cả các biện pháp trên
130. Bệnh nhân xơ gan nên được tầm soát ung thư gan bằng phương pháp nào?
A. Chụp X-quang gan mỗi năm
B. Siêu âm gan và xét nghiệm AFP mỗi 6 tháng
C. Chụp MRI gan mỗi năm
D. Sinh thiết gan mỗi năm
131. Xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán ung thư gan?
A. Siêu âm Doppler gan
B. Chụp cộng hưởng từ (MRI) gan có thuốc đối quang
C. Nội soi đại tràng
D. Sinh thiết gan
132. Chất nào sau đây có thể gây ung thư gan khi tiếp xúc lâu dài, đặc biệt thông qua thực phẩm bị ô nhiễm?
A. Asen
B. Aflatoxin
C. Benzen
D. Formaldehyde
133. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt gan?
A. Suy gan
B. Chảy máu
C. Nhiễm trùng
D. Tất cả các biến chứng trên
134. Phương pháp điều trị ung thư gan nào sử dụng các vi cầu chứa chất hóa trị đưa trực tiếp vào khối u?
A. Hóa trị toàn thân
B. Xạ trị ngoài
C. Hóa tắc mạch (TACE)
D. Đốt sóng cao tần (RFA)
135. Yếu tố tiên lượng nào sau đây quan trọng nhất đối với bệnh nhân ung thư gan?
A. Tuổi của bệnh nhân
B. Giới tính của bệnh nhân
C. Giai đoạn của ung thư
D. Chủng tộc của bệnh nhân
136. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong liệu pháp nhắm trúng đích để điều trị ung thư gan?
A. Cisplatin
B. Doxorubicin
C. Sorafenib
D. 5-Fluorouracil (5-FU)
137. Trong điều trị ung thư gan, ghép gan thường được xem xét cho những bệnh nhân nào?
A. Ung thư gan giai đoạn cuối
B. Ung thư gan đã di căn xa
C. Ung thư gan giai đoạn sớm, đáp ứng tiêu chuẩn Milan
D. Ung thư gan không thể phẫu thuật
138. Loại xét nghiệm hình ảnh nào thường được sử dụng để theo dõi sự phát triển của ung thư gan sau điều trị?
A. X-quang ngực
B. Siêu âm bụng
C. Chụp CT scan hoặc MRI
D. PET/CT scan
139. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị viêm gan C, từ đó giúp giảm nguy cơ ung thư gan?
A. Interferon
B. Ribavirin
C. Sofosbuvir
D. Tất cả các loại thuốc trên
140. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng gan?
A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Men gan (AST, ALT)
D. Đường huyết
141. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm đau cho bệnh nhân ung thư gan giai đoạn cuối?
A. Phẫu thuật
B. Hóa trị
C. Xạ trị giảm nhẹ
D. Ghép gan
142. Loại virus viêm gan nào có khả năng gây ung thư gan cao nhất?
A. Viêm gan A
B. Viêm gan B
C. Viêm gan C
D. Viêm gan D
143. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng các hạt phóng xạ để tiêu diệt tế bào ung thư gan?
A. Hóa trị toàn thân
B. Xạ trị ngoài
C. Liệu pháp xạ trị trong chọn lọc (SIRT)
D. Đốt sóng cao tần (RFA)
144. Loại thuốc nào sau đây có thể gây tổn thương gan và làm tăng nguy cơ ung thư gan nếu sử dụng không đúng cách?
A. Paracetamol (Acetaminophen)
B. Vitamin C
C. Aspirin
D. Thuốc kháng sinh penicillin
145. Loại ung thư gan nào phổ biến nhất?
A. Ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular carcinoma – HCC)
B. Ung thư đường mật trong gan (Intrahepatic cholangiocarcinoma)
C. U nguyên bào gan (Hepatoblastoma)
D. Sarcoma gan
146. Loại ung thư gan nào thường gặp ở trẻ em?
A. Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)
B. Ung thư đường mật trong gan
C. U nguyên bào gan (Hepatoblastoma)
D. Sarcoma gan
147. Trong các yếu tố nguy cơ sau, yếu tố nào liên quan đến bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) và có thể dẫn đến ung thư gan?
A. Nhiễm virus viêm gan B
B. Nghiện rượu
C. Béo phì và tiểu đường type 2
D. Nhiễm sán lá gan
148. Triệu chứng nào sau đây ít phổ biến hơn ở bệnh nhân ung thư gan giai đoạn đầu?
A. Đau bụng
B. Sụt cân không rõ nguyên nhân
C. Vàng da
D. Mệt mỏi
149. Điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho ung thư gan giai đoạn sớm khi khối u còn nhỏ và chưa lan rộng?
A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Phẫu thuật cắt bỏ khối u
D. Liệu pháp nhắm trúng đích
150. Phương pháp điều trị ung thư gan nào sử dụng nhiệt để phá hủy tế bào ung thư?
A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Đốt sóng cao tần (RFA)
D. Liệu pháp nhắm trúng đích