Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Ung thư cổ tử cung online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Ung thư cổ tử cung online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Ung thư cổ tử cung online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (198 đánh giá)

1. Phương pháp sàng lọc ung thư cổ tử cung nào giúp phát hiện tế bào bất thường ở cổ tử cung trước khi chúng phát triển thành ung thư?

A. Siêu âm ổ bụng
B. Xét nghiệm máu tổng quát
C. Xét nghiệm Pap (tế bào học cổ tử cung)
D. Chụp X-quang ngực

2. HPV chủng nào gây ra phần lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung?

A. HPV 6 và 11
B. HPV 16 và 18
C. HPV 42 và 44
D. HPV 62 và 70

3. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho giai đoạn sớm của ung thư cổ tử cung?

A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Phẫu thuật cắt bỏ khối u
D. Chăm sóc giảm nhẹ

4. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán ung thư cổ tử cung?

A. Soi cổ tử cung
B. Sinh thiết cổ tử cung
C. Nội soi ổ bụng
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI) não

5. Điều gì quan trọng nhất trong việc phòng ngừa ung thư cổ tử cung?

A. Điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục
B. Sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày
C. Tầm soát và tiêm phòng HPV
D. Uống vitamin C liều cao

6. Một phụ nữ đã tiêm phòng HPV đầy đủ. Cô ấy có cần làm xét nghiệm Pap định kỳ không?

A. Không cần thiết
B. Vẫn cần thiết, nhưng ít thường xuyên hơn
C. Vẫn cần thiết với tần suất tương tự như người chưa tiêm phòng
D. Chỉ cần làm xét nghiệm HPV

7. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của việc chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư cổ tử cung giai đoạn cuối?

A. Kiểm soát cơn đau
B. Điều trị các triệu chứng khác
C. Hỗ trợ tâm lý
D. Phẫu thuật cắt bỏ khối u

8. Xét nghiệm nào sau đây thường được thực hiện sau khi xét nghiệm Pap có kết quả bất thường?

A. Nội soi đại tràng
B. Soi cổ tử cung và sinh thiết
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Siêu âm tuyến giáp

9. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung?

A. Hút thuốc lá
B. Quan hệ tình dục sớm
C. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống trong thời gian dài
D. Chế độ ăn uống lành mạnh, giàu vitamin và khoáng chất

10. Loại xét nghiệm nào có thể được sử dụng để xác định giai đoạn của ung thư cổ tử cung?

A. Chụp X-quang
B. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
C. Xét nghiệm máu
D. Xét nghiệm nước tiểu

11. Xét nghiệm Pap nên được thực hiện định kỳ như thế nào để sàng lọc ung thư cổ tử cung?

A. Hàng tháng
B. Hàng năm
C. 3-5 năm một lần (tùy thuộc vào độ tuổi và tiền sử)
D. Chỉ khi có triệu chứng bất thường

12. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của vắc-xin HPV?

A. Tiêm vắc-xin đúng lịch trình
B. Quan hệ tình dục an toàn sau khi tiêm vắc-xin
C. Hệ miễn dịch suy yếu
D. Không hút thuốc lá

13. Loại ung thư cổ tử cung phổ biến nhất là gì?

A. Adenocarcinoma
B. Sarcoma
C. Ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous cell carcinoma)
D. Melanoma

14. Trong quá trình điều trị ung thư cổ tử cung, hóa trị có tác dụng gì?

A. Tiêu diệt tế bào ung thư bằng thuốc
B. Phục hồi chức năng của cổ tử cung
C. Giảm đau
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng

15. HPV (Human Papillomavirus) là nguyên nhân chính gây ra ung thư cổ tử cung, vậy HPV lây truyền chủ yếu qua con đường nào?

A. Đường hô hấp
B. Đường tiêu hóa
C. Đường máu
D. Tiếp xúc trực tiếp da – da, thường qua quan hệ tình dục

16. Triệu chứng nào sau đây thường không phải là dấu hiệu sớm của ung thư cổ tử cung?

A. Chảy máu âm đạo bất thường (giữa chu kỳ kinh, sau quan hệ tình dục, sau mãn kinh)
B. Đau vùng chậu
C. Khí hư âm đạo có mùi hôi, màu sắc bất thường
D. Tăng cân nhanh chóng

17. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tái phát ung thư cổ tử cung sau điều trị?

A. Tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ
B. Hút thuốc lá
C. Chế độ ăn uống lành mạnh
D. Tập thể dục thường xuyên

18. Một phụ nữ đã được chẩn đoán mắc ung thư cổ tử cung giai đoạn 0 (carcinoma in situ). Điều này có nghĩa là gì?

A. Ung thư đã lan rộng ra ngoài cổ tử cung
B. Các tế bào ung thư chỉ nằm ở lớp bề mặt của cổ tử cung
C. Cần phải phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tử cung
D. Không cần điều trị

19. Một phụ nữ có kết quả xét nghiệm HPV dương tính nhưng xét nghiệm Pap âm tính. Điều này có nghĩa là gì?

A. Cô ấy chắc chắn mắc ung thư cổ tử cung
B. Cô ấy nhiễm HPV nhưng chưa có tế bào bất thường ở cổ tử cung
C. Xét nghiệm HPV bị sai
D. Cô ấy cần phẫu thuật ngay lập tức

20. Độ tuổi nào được khuyến cáo tiêm vắc-xin HPV?

A. Chỉ dành cho trẻ em gái từ 9-14 tuổi
B. Cho cả nam và nữ từ 9-26 tuổi
C. Chỉ dành cho phụ nữ trên 30 tuổi
D. Không giới hạn độ tuổi

21. Ung thư cổ tử cung thường bắt đầu từ loại tế bào nào ở cổ tử cung?

A. Tế bào cơ
B. Tế bào thần kinh
C. Tế bào biểu mô
D. Tế bào máu

22. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc tăng nguy cơ tiến triển từ nhiễm HPV sang ung thư cổ tử cung?

A. Hút thuốc lá
B. Nhiễm HPV kéo dài
C. Hệ miễn dịch khỏe mạnh
D. Nhiễm đồng thời các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác

23. Việc sử dụng bao cao su có thể giúp giảm nguy cơ lây nhiễm HPV và ung thư cổ tử cung như thế nào?

A. Ngăn chặn hoàn toàn sự lây lan của HPV
B. Giảm nguy cơ tiếp xúc với virus HPV
C. Tăng cường hệ miễn dịch
D. Không có tác dụng

24. Loại xét nghiệm nào giúp xác định sự hiện diện của virus HPV trong tế bào cổ tử cung?

A. Xét nghiệm công thức máu
B. Xét nghiệm HPV
C. Xét nghiệm sinh hóa máu
D. Xét nghiệm nước tiểu

25. Trong quá trình điều trị ung thư cổ tử cung, xạ trị có tác dụng gì?

A. Tiêu diệt tế bào ung thư bằng tia xạ năng lượng cao
B. Tăng cường hệ miễn dịch
C. Giảm đau
D. Ngăn chặn sự lây lan của virus HPV

26. Phương pháp điều trị nào có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của phụ nữ mắc ung thư cổ tử cung?

A. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung
B. Xạ trị vùng chậu
C. Hóa trị
D. Tất cả các đáp án trên

27. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phát hiện ung thư cổ tử cung ở giai đoạn muộn, khi ung thư đã lan rộng?

A. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
B. Siêu âm
C. Xét nghiệm Pap
D. Soi cổ tử cung

28. Vắc-xin HPV có hiệu quả nhất khi được tiêm cho đối tượng nào?

A. Phụ nữ đã quan hệ tình dục và có kết quả Pap bất thường
B. Nam giới trưởng thành trên 30 tuổi
C. Trẻ em gái và phụ nữ trẻ chưa quan hệ tình dục hoặc mới bắt đầu quan hệ tình dục
D. Phụ nữ mãn kinh

29. Ung thư cổ tử cung giai đoạn muộn có thể gây ra biến chứng nào sau đây?

A. Vô sinh
B. Suy thận
C. Đau thần kinh tọa
D. Tất cả các đáp án trên

30. Phương pháp điều trị nào có thể được sử dụng để bảo tồn khả năng sinh sản ở phụ nữ trẻ mắc ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm?

A. Cắt bỏ cổ tử cung hình nón (Cone biopsy)
B. Cắt bỏ tử cung hoàn toàn
C. Xạ trị
D. Hóa trị

31. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố bảo vệ chống lại ung thư cổ tử cung?

A. Tiêm vaccine HPV
B. Sàng lọc ung thư cổ tử cung định kỳ
C. Chế độ ăn giàu chất xơ
D. Sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục

32. Phương pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ lây nhiễm HPV?

A. Sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục
B. Tiêm vaccine HPV
C. Tránh quan hệ tình dục với nhiều người
D. Tất cả các đáp án trên

33. Ung thư cổ tử cung thường bắt đầu từ loại tế bào nào?

A. Tế bào máu
B. Tế bào thần kinh
C. Tế bào biểu mô
D. Tế bào cơ

34. HPV type nào gây ra phần lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung?

A. HPV 6 và 11
B. HPV 16 và 18
C. HPV 42 và 44
D. HPV 51 và 56

35. Điều gì sau đây là đúng về mối liên hệ giữa hút thuốc lá và ung thư cổ tử cung?

A. Hút thuốc lá không ảnh hưởng đến nguy cơ ung thư cổ tử cung
B. Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung
C. Hút thuốc lá làm giảm nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung
D. Hút thuốc lá chỉ ảnh hưởng đến nguy cơ ung thư phổi

36. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung?

A. Quan hệ tình dục sớm
B. Hút thuốc lá
C. Sử dụng vitamin C liều cao
D. Nhiễm HPV (Human Papillomavirus)

37. Trong xét nghiệm Pap, kết quả ‘ASC-US’ có nghĩa là gì?

A. Không có tế bào bất thường
B. Tế bào vảy không điển hình, không xác định được ý nghĩa
C. Ung thư biểu mô tế bào vảy
D. Tế bào tuyến bất thường

38. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau điều trị ung thư cổ tử cung?

A. Vô sinh
B. Hẹp âm đạo
C. Suy thận
D. Tất cả các đáp án trên

39. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để sàng lọc ung thư cổ tử cung?

A. Nội soi đại tràng
B. Xét nghiệm Pap
C. Chụp X-quang ngực
D. Siêu âm bụng

40. Trong quá trình xạ trị ung thư cổ tử cung, mục tiêu chính là gì?

A. Tăng cường hệ miễn dịch
B. Tiêu diệt tế bào ung thư bằng tia xạ
C. Giảm đau
D. Cải thiện chức năng tiêu hóa

41. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán ung thư cổ tử cung?

A. Xét nghiệm Pap
B. Soi cổ tử cung
C. Sinh thiết
D. Xét nghiệm máu tổng quát

42. Điều gì sau đây là đúng về vai trò của hệ miễn dịch trong việc phòng ngừa ung thư cổ tử cung?

A. Hệ miễn dịch không liên quan đến việc phòng ngừa ung thư cổ tử cung
B. Hệ miễn dịch giúp loại bỏ virus HPV và ngăn ngừa sự phát triển của tế bào ung thư
C. Hệ miễn dịch chỉ có vai trò trong điều trị ung thư cổ tử cung
D. Hệ miễn dịch làm tăng nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung

43. Theo khuyến cáo, phụ nữ nên bắt đầu sàng lọc ung thư cổ tử cung từ độ tuổi nào?

A. Từ 18 tuổi
B. Từ 21 tuổi
C. Từ 25 tuổi
D. Từ 30 tuổi

44. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để kiểm tra các tế bào cổ tử cung dưới kính hiển vi sau khi xét nghiệm Pap có kết quả bất thường?

A. Nội soi ổ bụng
B. Soi cổ tử cung
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. Chụp X-quang

45. Nếu một phụ nữ đã tiêm vaccine HPV, cô ấy có cần tiếp tục sàng lọc ung thư cổ tử cung không?

A. Không cần, vì vaccine đã bảo vệ hoàn toàn
B. Có, vì vaccine không bảo vệ chống lại tất cả các chủng HPV gây ung thư
C. Chỉ cần sàng lọc nếu có triệu chứng bất thường
D. Chỉ cần sàng lọc sau 50 tuổi

46. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng phổ biến của ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm?

A. Chảy máu âm đạo bất thường
B. Đau vùng chậu
C. Sụt cân không rõ nguyên nhân
D. Tiểu ra máu

47. Phương pháp điều trị LEEP (Loop Electrosurgical Excision Procedure) được sử dụng để làm gì trong điều trị ung thư cổ tử cung?

A. Tiêu diệt tế bào ung thư bằng tia xạ
B. Cắt bỏ các tế bào bất thường ở cổ tử cung
C. Sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư
D. Tăng cường hệ miễn dịch để chống lại ung thư

48. Loại xét nghiệm nào giúp xác định sự hiện diện của virus HPV trong tế bào cổ tử cung?

A. Xét nghiệm máu tổng quát
B. Xét nghiệm HPV
C. Xét nghiệm Pap
D. Siêu âm

49. Loại ung thư nào khác có liên quan đến virus HPV ngoài ung thư cổ tử cung?

A. Ung thư phổi
B. Ung thư vú
C. Ung thư âm đạo
D. Ung thư tuyến tiền liệt

50. Trong điều trị ung thư cổ tử cung, phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tử cung, buồng trứng và ống dẫn trứng được gọi là gì?

A. Cắt bỏ cổ tử cung (Cervicectomy)
B. Cắt bỏ tử cung (Hysterectomy)
C. Cắt bỏ tử cung triệt để (Radical hysterectomy)
D. Cắt bỏ buồng trứng (Oophorectomy)

51. Loại thuốc nào thường được sử dụng trong hóa trị ung thư cổ tử cung?

A. Aspirin
B. Paracetamol
C. Cisplatin
D. Amoxicillin

52. Nếu một phụ nữ có kết quả xét nghiệm HPV dương tính nhưng xét nghiệm Pap âm tính, điều này có nghĩa là gì?

A. Cô ấy chắc chắn mắc ung thư cổ tử cung
B. Cô ấy có nhiễm HPV nhưng chưa có tế bào bất thường
C. Xét nghiệm đã bị sai
D. Cô ấy cần phẫu thuật ngay lập tức

53. Nếu xét nghiệm Pap cho thấy kết quả bất thường, bước tiếp theo thường là gì?

A. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung ngay lập tức
B. Soi cổ tử cung và sinh thiết
C. Uống thuốc kháng sinh
D. Chờ đợi và xét nghiệm lại sau 1 năm

54. Vaccine HPV có hiệu quả nhất khi được tiêm cho đối tượng nào?

A. Phụ nữ trên 45 tuổi
B. Nam giới trên 45 tuổi
C. Trẻ em gái và phụ nữ trẻ trước khi quan hệ tình dục
D. Người đã nhiễm HPV

55. Phương pháp điều trị nào thường được áp dụng cho ung thư cổ tử cung giai đoạn muộn?

A. Phẫu thuật cắt bỏ cổ tử cung
B. Xạ trị và hóa trị
C. Đốt điện
D. Áp lạnh

56. Độ tuổi nào có tỷ lệ mắc ung thư cổ tử cung cao nhất?

A. 20-30 tuổi
B. 30-45 tuổi
C. 50-65 tuổi
D. Trên 70 tuổi

57. Phụ nữ sau khi cắt bỏ tử cung (hysterectomy) vì các lý do không liên quan đến ung thư có cần tiếp tục sàng lọc ung thư cổ tử cung không?

A. Không cần, nếu cổ tử cung đã được cắt bỏ hoàn toàn và không có tiền sử tế bào bất thường
B. Có, cần tiếp tục sàng lọc định kỳ
C. Chỉ cần sàng lọc nếu có triệu chứng bất thường
D. Chỉ cần sàng lọc sau 60 tuổi

58. Điều gì sau đây là đúng về ung thư cổ tử cung?

A. Luôn có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn sớm
B. Không thể phòng ngừa được
C. Có thể chữa khỏi nếu được phát hiện sớm
D. Chỉ ảnh hưởng đến phụ nữ lớn tuổi

59. HPV (Human Papillomavirus) gây ung thư cổ tử cung chủ yếu lây truyền qua đường nào?

A. Đường hô hấp
B. Đường máu
C. Đường tình dục
D. Đường tiêu hóa

60. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của xét nghiệm Pap?

A. Sử dụng tampon
B. Quan hệ tình dục trước khi xét nghiệm
C. Rửa âm đạo trước khi xét nghiệm
D. Uống nhiều nước

61. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của ung thư cổ tử cung?

A. Nhiễm HIV.
B. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống lâu dài.
C. Tiền sử gia đình mắc ung thư cổ tử cung.
D. Chế độ ăn uống lành mạnh.

62. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng cho ung thư cổ tử cung giai đoạn muộn?

A. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung.
B. Xạ trị và hóa trị.
C. Liệu pháp hormone.
D. Theo dõi định kỳ.

63. Tại sao phụ nữ nhiễm HIV có nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung cao hơn?

A. HIV trực tiếp gây ra ung thư cổ tử cung.
B. HIV làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến cơ thể khó kiểm soát nhiễm HPV.
C. HIV làm thay đổi cấu trúc tế bào cổ tử cung.
D. HIV làm tăng sản xuất hormone gây ung thư.

64. Xét nghiệm HPV được thực hiện để làm gì?

A. Phát hiện các tế bào ung thư đã hình thành.
B. Xác định sự hiện diện của virus HPV trong tế bào cổ tử cung.
C. Đánh giá mức độ viêm nhiễm âm đạo.
D. Kiểm tra chức năng buồng trứng.

65. Nếu kết quả xét nghiệm Pap smear bất thường, bước tiếp theo nên là gì?

A. Tự điều trị bằng thuốc không kê đơn.
B. Không cần làm gì cả, vì có thể tự khỏi.
C. Đi khám bác sĩ để được tư vấn và thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu hơn.
D. Uống thuốc bổ để tăng cường sức khỏe.

66. Phương pháp sàng lọc ung thư cổ tử cung nào có thể thực hiện tại nhà?

A. Xét nghiệm Pap smear.
B. Xét nghiệm HPV.
C. Tự lấy mẫu HPV.
D. Soi cổ tử cung.

67. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mục tiêu chính trong phòng ngừa ung thư cổ tử cung là gì?

A. Giảm tỷ lệ tử vong do ung thư cổ tử cung.
B. Loại trừ ung thư cổ tử cung như một vấn đề sức khỏe cộng đồng.
C. Tăng cường nhận thức về ung thư cổ tử cung.
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư cổ tử cung.

68. Loại tế bào nào thường bị ảnh hưởng bởi ung thư cổ tử cung?

A. Tế bào máu.
B. Tế bào biểu mô.
C. Tế bào thần kinh.
D. Tế bào cơ.

69. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm?

A. Phẫu thuật.
B. Xạ trị.
C. Hóa trị.
D. Liệu pháp hormone.

70. Loại vắc-xin nào giúp phòng ngừa ung thư cổ tử cung?

A. Vắc-xin phòng cúm.
B. Vắc-xin phòng HPV.
C. Vắc-xin phòng viêm gan B.
D. Vắc-xin phòng lao.

71. Ung thư cổ tử cung ảnh hưởng chủ yếu đến đối tượng nào?

A. Nam giới.
B. Phụ nữ.
C. Trẻ em.
D. Người cao tuổi.

72. Biện pháp nào sau đây không phải là một phần của chương trình sàng lọc ung thư cổ tử cung hiệu quả?

A. Xét nghiệm Pap smear định kỳ.
B. Xét nghiệm HPV.
C. Tiêm vắc-xin phòng HPV.
D. Tự khám vú hàng tháng.

73. HPV (Human Papillomavirus) là nguyên nhân chính gây ra ung thư cổ tử cung, vậy HPV lây truyền chủ yếu qua đường nào?

A. Đường máu.
B. Đường hô hấp.
C. Đường tình dục.
D. Đường tiêu hóa.

74. CIN (Cervical Intraepithelial Neoplasia) là gì?

A. Một loại thuốc điều trị ung thư cổ tử cung.
B. Một thuật ngữ chỉ các tế bào tiền ung thư ở cổ tử cung.
C. Một phương pháp phẫu thuật cắt bỏ cổ tử cung.
D. Một loại vắc-xin phòng ngừa ung thư cổ tử cung.

75. Theo khuyến cáo, độ tuổi nào nên bắt đầu tiêm vắc-xin phòng HPV?

A. Trước khi có quan hệ tình dục.
B. Sau khi sinh con.
C. Sau 30 tuổi.
D. Khi phát hiện nhiễm HPV.

76. Ung thư cổ tử cung giai đoạn cuối thường di căn đến cơ quan nào sau đây?

A. Phổi, gan, xương.
B. Tim.
C. Ruột.
D. Da.

77. Xét nghiệm Pap smear (tế bào cổ tử cung) giúp phát hiện điều gì?

A. Các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
B. Các tế bào bất thường ở cổ tử cung có thể dẫn đến ung thư.
C. Viêm nhiễm đường tiết niệu.
D. U nang buồng trứng.

78. Vai trò của hệ miễn dịch trong phòng ngừa ung thư cổ tử cung là gì?

A. Tiêu diệt tế bào ung thư đã hình thành.
B. Ngăn chặn sự lây nhiễm HPV.
C. Kiểm soát và loại bỏ virus HPV khỏi cơ thể.
D. Phục hồi tế bào cổ tử cung bị tổn thương.

79. HPV type nào gây ra phần lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung?

A. HPV 6 và 11.
B. HPV 16 và 18.
C. HPV 42 và 44.
D. HPV 62 và 70.

80. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung?

A. Quan hệ tình dục sớm.
B. Hút thuốc lá.
C. Sử dụng vitamin C liều cao.
D. Nhiễm HPV (Human Papillomavirus).

81. Triệu chứng nào sau đây thường không phải là dấu hiệu sớm của ung thư cổ tử cung?

A. Chảy máu âm đạo bất thường.
B. Đau vùng chậu.
C. Sụt cân không rõ nguyên nhân.
D. Khó tiêu.

82. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để điều trị các tế bào tiền ung thư cổ tử cung?

A. Áp lạnh.
B. Đốt điện.
C. Cắt bỏ bằng vòng điện (LEEP).
D. Hóa trị toàn thân.

83. Loại ung thư cổ tử cung phổ biến nhất là gì?

A. Ung thư biểu mô tuyến.
B. Ung thư biểu mô tế bào vảy.
C. Ung thư hắc tố.
D. Sarcoma.

84. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp điều trị ung thư cổ tử cung?

A. Giai đoạn bệnh.
B. Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
C. Mong muốn có con của bệnh nhân.
D. Nhóm máu của bệnh nhân.

85. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm nguy cơ lây nhiễm HPV?

A. Sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục.
B. Tiêm vắc-xin phòng HPV.
C. Quan hệ tình dục một vợ một chồng.
D. Sử dụng thuốc kháng sinh thường xuyên.

86. Tần suất khuyến cáo thực hiện xét nghiệm Pap smear là bao lâu đối với phụ nữ trên 30 tuổi đã tiêm phòng HPV?

A. Hàng năm.
B. 2 năm một lần.
C. 3-5 năm một lần.
D. Không cần thiết.

87. Tại sao việc phát hiện sớm ung thư cổ tử cung lại quan trọng?

A. Giúp giảm chi phí điều trị.
B. Tăng cơ hội điều trị thành công và kéo dài tuổi thọ.
C. Giảm số lượng bệnh nhân cần phẫu thuật.
D. Ngăn ngừa lây nhiễm HPV cho người khác.

88. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ lan rộng của ung thư cổ tử cung?

A. Xét nghiệm máu.
B. Chụp X-quang.
C. Chụp CT scan hoặc MRI.
D. Siêu âm.

89. Ung thư cổ tử cung có tính di truyền không?

A. Có, ung thư cổ tử cung là bệnh di truyền trực tiếp.
B. Không, ung thư cổ tử cung không liên quan đến yếu tố di truyền.
C. Có, nhưng yếu tố di truyền chỉ đóng vai trò nhỏ.
D. Không có đủ bằng chứng để kết luận.

90. Xét nghiệm Pap smear có thể phát hiện được những gì khác ngoài tế bào ung thư?

A. Các bệnh lây truyền qua đường tình dục và viêm nhiễm.
B. Các bệnh về tim mạch.
C. Các bệnh về hô hấp.
D. Các bệnh về tiêu hóa.

91. Điều gì quan trọng nhất trong việc phòng ngừa ung thư cổ tử cung?

A. Uống vitamin C hàng ngày
B. Tầm soát định kỳ và tiêm phòng HPV
C. Ăn chay trường
D. Tập yoga

92. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây nhiễm HPV?

A. Sử dụng chung đồ dùng cá nhân
B. Quan hệ tình dục an toàn
C. Truyền máu
D. Ăn uống tại nhà hàng

93. Nếu một phụ nữ đã cắt bỏ tử cung hoàn toàn (không phải do ung thư), cô ấy có cần phải tiếp tục tầm soát ung thư cổ tử cung không?

A. Không cần thiết
B. Vẫn cần thiết hàng năm
C. Chỉ cần thiết nếu có triệu chứng
D. Vẫn cần thiết, nhưng ít thường xuyên hơn

94. Nếu xét nghiệm HPV dương tính nhưng Pap smear âm tính, bước tiếp theo nên là gì?

A. Điều trị ngay lập tức
B. Theo dõi và lặp lại xét nghiệm
C. Phẫu thuật
D. Xạ trị

95. Loại xét nghiệm nào có thể được thực hiện để kiểm tra các tế bào cổ tử cung sau khi có kết quả Pap bất thường?

A. Nội soi đại tràng
B. Nội soi cổ tử cung
C. Siêu âm bụng
D. Chụp CT scan

96. Độ tuổi nào được khuyến cáo nên bắt đầu tầm soát ung thư cổ tử cung bằng xét nghiệm Pap smear?

A. 18 tuổi
B. 21 tuổi
C. 25 tuổi
D. 30 tuổi

97. Triệu chứng nào sau đây có thể là dấu hiệu của ung thư cổ tử cung?

A. Đau bụng kinh dữ dội
B. Chảy máu âm đạo bất thường
C. Tăng cân nhanh chóng
D. Rụng tóc nhiều

98. Đối tượng nào sau đây nên được ưu tiên tiêm phòng HPV?

A. Phụ nữ trên 60 tuổi
B. Nam giới trên 60 tuổi
C. Trẻ em gái và trai trước khi bắt đầu quan hệ tình dục
D. Người đã bị ung thư cổ tử cung

99. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định mức độ lan rộng của ung thư cổ tử cung?

A. Xét nghiệm máu
B. Chụp X-quang ngực
C. Chụp CT scan hoặc MRI
D. Siêu âm

100. Loại ung thư nào sau đây không phải là một trong những ung thư có liên quan đến HPV?

A. Ung thư cổ tử cung
B. Ung thư âm đạo
C. Ung thư hậu môn
D. Ung thư gan

101. Nếu xét nghiệm Pap smear cho kết quả ASC-US (tế bào vảy không điển hình không xác định được ý nghĩa), bước tiếp theo thường là gì?

A. Điều trị ung thư ngay lập tức
B. Theo dõi bằng xét nghiệm Pap smear lặp lại hoặc xét nghiệm HPV
C. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung
D. Chụp MRI vùng chậu

102. Nếu một phụ nữ đã tiêm phòng HPV, cô ấy có cần phải tiếp tục tầm soát ung thư cổ tử cung không?

A. Không cần thiết
B. Vẫn cần thiết, nhưng ít thường xuyên hơn
C. Vẫn cần thiết theo khuyến cáo hiện hành
D. Chỉ cần thiết nếu có triệu chứng

103. Loại tế bào nào bị ảnh hưởng chính trong ung thư cổ tử cung?

A. Tế bào cơ
B. Tế bào thần kinh
C. Tế bào biểu mô
D. Tế bào máu

104. Điều gì có thể làm giảm nguy cơ ung thư cổ tử cung?

A. Bắt đầu quan hệ tình dục sớm
B. Hút thuốc lá
C. Tiêm phòng HPV
D. Có nhiều bạn tình

105. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định sự hiện diện của HPV?

A. Xét nghiệm máu tổng quát
B. Xét nghiệm HPV
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Chụp X-quang

106. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể gây mãn kinh sớm?

A. Sử dụng thuốc giảm đau
B. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung và buồng trứng
C. Vật lý trị liệu
D. Châm cứu

107. Loại ung thư nào sau đây có liên quan mật thiết nhất đến nhiễm HPV?

A. Ung thư vú
B. Ung thư cổ tử cung
C. Ung thư phổi
D. Ung thư dạ dày

108. Loại virus nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra ung thư cổ tử cung?

A. HIV
B. Herpes
C. HPV
D. Viêm gan B

109. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung?

A. Quan hệ tình dục sớm
B. Hút thuốc lá
C. Sử dụng vitamin tổng hợp
D. Nhiễm HPV (Human Papillomavirus)

110. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ tiến triển từ nhiễm HPV sang ung thư cổ tử cung?

A. Chế độ ăn uống lành mạnh
B. Hệ miễn dịch suy yếu
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Sử dụng bao cao su

111. HPV (Human Papillomavirus) gây ung thư cổ tử cung chủ yếu lây truyền qua con đường nào?

A. Đường hô hấp
B. Đường tiêu hóa
C. Đường máu
D. Đường tình dục

112. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho giai đoạn sớm của ung thư cổ tử cung?

A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Phẫu thuật
D. Chăm sóc giảm nhẹ

113. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung?

A. Nhiều bạn tình
B. Sinh nhiều con
C. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống lâu dài
D. Ăn nhiều rau xanh

114. Giai đoạn nào của ung thư cổ tử cung có nghĩa là ung thư đã lan rộng ra ngoài vùng chậu?

A. Giai đoạn I
B. Giai đoạn II
C. Giai đoạn III
D. Giai đoạn IV

115. Xét nghiệm Pap smear (tế bào cổ tử cung) được sử dụng để làm gì?

A. Phát hiện ung thư buồng trứng
B. Phát hiện các tế bào bất thường ở cổ tử cung
C. Đánh giá chức năng sinh sản
D. Kiểm tra các bệnh lây truyền qua đường tình dục

116. Mục tiêu chính của việc tầm soát ung thư cổ tử cung là gì?

A. Ngăn ngừa lây nhiễm HPV
B. Phát hiện và điều trị sớm các tế bào tiền ung thư
C. Giảm đau cho bệnh nhân ung thư
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối

117. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau điều trị ung thư cổ tử cung bằng xạ trị?

A. Tăng cân
B. Khô âm đạo
C. Mọc tóc nhiều hơn
D. Giảm thị lực

118. Loại thuốc nào sau đây không được sử dụng trong hóa trị ung thư cổ tử cung?

A. Cisplatin
B. Paclitaxel
C. 5-Fluorouracil (5-FU)
D. Amoxicillin

119. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá giai đoạn ung thư cổ tử cung?

A. Xét nghiệm máu
B. Nội soi
C. Chụp MRI
D. Sinh thiết

120. Vacxin HPV có tác dụng phòng ngừa loại ung thư nào khác ngoài ung thư cổ tử cung?

A. Ung thư vú
B. Ung thư phổi
C. Ung thư âm đạo và âm hộ
D. Ung thư dạ dày

121. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu cảnh báo ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm?

A. Chảy máu âm đạo bất thường (giữa chu kỳ kinh nguyệt, sau quan hệ tình dục, sau mãn kinh).
B. Đau vùng chậu.
C. Tiết dịch âm đạo có mùi hôi.
D. Sụt cân không rõ nguyên nhân.

122. Ung thư cổ tử cung thường bắt đầu từ loại tế bào nào?

A. Tế bào cơ.
B. Tế bào thần kinh.
C. Tế bào biểu mô.
D. Tế bào máu.

123. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tiến triển từ nhiễm HPV sang ung thư cổ tử cung?

A. Sử dụng vitamin C liều cao.
B. Hút thuốc lá.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Chế độ ăn uống lành mạnh.

124. Nếu một phụ nữ đã tiêm vaccine HPV, cô ấy có cần phải thực hiện xét nghiệm Pap smear định kỳ không?

A. Không cần thiết, vaccine HPV đã bảo vệ hoàn toàn.
B. Vẫn cần thiết, vì vaccine HPV không bảo vệ chống lại tất cả các chủng HPV gây ung thư cổ tử cung.
C. Chỉ cần thực hiện xét nghiệm HPV, không cần Pap smear.
D. Chỉ cần thực hiện Pap smear 10 năm một lần.

125. Yếu tố nào sau đây được coi là nguy cơ lớn nhất gây ung thư cổ tử cung?

A. Quan hệ tình dục sớm.
B. Nhiễm virus HPV (Human Papillomavirus).
C. Vệ sinh cá nhân kém.
D. Di truyền từ mẹ sang con.

126. Xét nghiệm nào giúp bác sĩ quan sát trực tiếp cổ tử cung để tìm kiếm các khu vực bất thường?

A. Soi cổ tử cung (Colposcopy).
B. Siêu âm.
C. Chụp X-quang.
D. Chụp CT.

127. Tần suất khuyến cáo thực hiện xét nghiệm Pap smear là bao lâu đối với phụ nữ đã quan hệ tình dục?

A. Hàng năm.
B. 2 năm một lần.
C. 3 năm một lần.
D. 5 năm một lần.

128. Nếu kết quả Pap smear là bất thường, bước tiếp theo thường là gì?

A. Tiến hành phẫu thuật ngay lập tức.
B. Thực hiện xét nghiệm HPV và/hoặc soi cổ tử cung.
C. Uống thuốc kháng sinh.
D. Chờ đợi và lặp lại Pap smear sau 1 năm.

129. Độ tuổi nào được khuyến cáo tiêm vaccine HPV để phòng ngừa ung thư cổ tử cung?

A. Chỉ dành cho phụ nữ trên 50 tuổi.
B. Tốt nhất là trước khi bắt đầu quan hệ tình dục, thường từ 9-26 tuổi.
C. Chỉ dành cho nam giới.
D. Mọi độ tuổi đều có thể tiêm.

130. Loại vaccine nào có thể giúp phòng ngừa ung thư cổ tử cung?

A. Vaccine phòng cúm.
B. Vaccine phòng HPV.
C. Vaccine phòng sởi.
D. Vaccine phòng thủy đậu.

131. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị ung thư cổ tử cung?

A. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung.
B. Xạ trị.
C. Hóa trị.
D. Liệu pháp mát-xa.

132. Ung thư cổ tử cung có thể lây truyền trực tiếp từ người sang người thông qua tiếp xúc thông thường không?

A. Có, ung thư cổ tử cung lây truyền qua tiếp xúc da kề da.
B. Có, ung thư cổ tử cung lây truyền qua đường hô hấp.
C. Không, ung thư cổ tử cung không lây truyền qua tiếp xúc thông thường.
D. Có, ung thư cổ tử cung lây truyền qua dùng chung đồ dùng cá nhân.

133. Xét nghiệm ThinPrep Pap test khác với Pap smear truyền thống như thế nào?

A. ThinPrep Pap test chỉ được thực hiện ở bệnh viện lớn.
B. ThinPrep Pap test sử dụng phương pháp thu thập và bảo quản mẫu tế bào cải tiến, giúp tăng độ chính xác.
C. ThinPrep Pap test không cần bác sĩ chuyên khoa thực hiện.
D. ThinPrep Pap test rẻ hơn Pap smear truyền thống.

134. Việc sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục có thể giúp giảm nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung không?

A. Không, bao cao su không có tác dụng phòng ngừa ung thư cổ tử cung.
B. Có, bao cao su giúp giảm nguy cơ lây nhiễm HPV, một trong những nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung.
C. Có, bao cao su giúp tăng cường hệ miễn dịch.
D. Không chắc chắn, cần thêm nghiên cứu.

135. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là yếu tố bảo vệ chống lại ung thư cổ tử cung?

A. Tiêm vaccine HPV.
B. Tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ.
C. Quan hệ tình dục an toàn.
D. Sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày.

136. Trong điều trị ung thư cổ tử cung, xạ trị thường được sử dụng để làm gì?

A. Tăng cường hệ miễn dịch.
B. Tiêu diệt tế bào ung thư bằng cách sử dụng tia bức xạ năng lượng cao.
C. Giảm đau và các triệu chứng khó chịu.
D. Cải thiện chức năng sinh sản.

137. Điều trị ung thư cổ tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của phụ nữ như thế nào?

A. Không ảnh hưởng gì.
B. Có thể gây vô sinh tạm thời.
C. Có thể gây vô sinh vĩnh viễn, tùy thuộc vào phương pháp và mức độ điều trị.
D. Chắc chắn sẽ cải thiện khả năng sinh sản.

138. Điều gì KHÔNG đúng về ung thư cổ tử cung?

A. Ung thư cổ tử cung có thể phòng ngừa được.
B. Ung thư cổ tử cung thường do virus HPV gây ra.
C. Ung thư cổ tử cung chỉ xảy ra ở phụ nữ lớn tuổi.
D. Ung thư cổ tử cung có thể được phát hiện sớm thông qua xét nghiệm Pap smear.

139. Mục tiêu chính của việc tầm soát ung thư cổ tử cung là gì?

A. Ngăn chặn sự lây lan của HPV.
B. Phát hiện và điều trị các tế bào tiền ung thư trước khi chúng phát triển thành ung thư.
C. Giảm đau cho bệnh nhân ung thư cổ tử cung.
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư cổ tử cung giai đoạn cuối.

140. Xét nghiệm nào giúp xác định sự hiện diện của virus HPV trong tế bào cổ tử cung?

A. Xét nghiệm máu.
B. Xét nghiệm HPV.
C. Xét nghiệm nước tiểu.
D. Xét nghiệm CA-125.

141. Xét nghiệm Pap smear (tế bào cổ tử cung) được sử dụng để làm gì?

A. Phát hiện các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
B. Kiểm tra chức năng sinh sản.
C. Tầm soát và phát hiện sớm các tế bào bất thường ở cổ tử cung, có thể dẫn đến ung thư.
D. Đánh giá mức độ viêm nhiễm âm đạo.

142. Phương pháp điều trị nào thường được áp dụng cho ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm?

A. Phẫu thuật.
B. Xạ trị.
C. Hóa trị.
D. Liệu pháp hormone.

143. Nguyên nhân chính gây ra ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung (adenocarcinoma) là gì?

A. Di truyền.
B. Nhiễm HPV.
C. Hút thuốc lá.
D. Chế độ ăn uống không lành mạnh.

144. Biến chứng nào có thể xảy ra sau điều trị ung thư cổ tử cung bằng phẫu thuật cắt bỏ tử cung?

A. Mất kinh nguyệt và không thể mang thai.
B. Tăng cân nhanh chóng.
C. Cải thiện thị lực.
D. Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

145. Loại xét nghiệm nào có thể giúp xác định mức độ xâm lấn của ung thư cổ tử cung?

A. Xét nghiệm máu.
B. Chụp MRI (Cộng hưởng từ).
C. Xét nghiệm nước tiểu.
D. Xét nghiệm HPV.

146. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của vaccine HPV?

A. Tiêm vaccine sau khi đã nhiễm HPV.
B. Tiêm vaccine đúng lịch trình.
C. Tiêm vaccine trước khi bắt đầu quan hệ tình dục.
D. Tiêm vaccine đầy đủ các mũi.

147. Loại tế bào nào được lấy mẫu trong quá trình xét nghiệm Pap smear?

A. Tế bào máu.
B. Tế bào cơ.
C. Tế bào biểu mô từ cổ tử cung.
D. Tế bào thần kinh.

148. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng cho ung thư cổ tử cung giai đoạn tiến triển (di căn)?

A. Chỉ phẫu thuật.
B. Chỉ xạ trị.
C. Hóa trị, xạ trị, và/hoặc phẫu thuật (tùy thuộc vào tình trạng cụ thể).
D. Chỉ liệu pháp hormone.

149. Loại ung thư nào khác mà vaccine HPV có thể giúp phòng ngừa ngoài ung thư cổ tử cung?

A. Ung thư phổi.
B. Ung thư vú.
C. Ung thư âm hộ, âm đạo, hậu môn và một số ung thư hầu họng.
D. Ung thư dạ dày.

150. Trong giai đoạn nào của ung thư cổ tử cung, khả năng chữa khỏi bệnh là cao nhất?

A. Giai đoạn 0 (ung thư biểu mô tại chỗ).
B. Giai đoạn I.
C. Giai đoạn II.
D. Giai đoạn IV (ung thư di căn).

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.