1. Kỹ thuật phẫu thuật nào thường được sử dụng để loại bỏ sarcoma xương?
A. Cắt bỏ rộng rãi (Wide resection)
B. Cắt cụt chi (Amputation)
C. Nạo vét (Curettage)
D. Cố định bên trong (Internal fixation)
2. Loại u xương nào có thể gây ra biến dạng xương nếu không được điều trị?
A. U xương dạng xương
B. U sụn
C. U xương sụn
D. U tế bào khổng lồ
3. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng đầu tiên để phát hiện u xương?
A. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
B. Chụp X-quang
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT)
D. Xạ hình xương
4. Đâu là biến chứng tiềm ẩn của u xương sụn (osteochondroma) chèn ép vào dây thần kinh hoặc mạch máu?
A. Gãy xương bệnh lý
B. Đau và/hoặc tê bì
C. Chuyển dạng ác tính
D. Nhiễm trùng
5. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ phát triển sarcoma xương?
A. Tiền sử xạ trị
B. Hội chứng di truyền (ví dụ: hội chứng Li-Fraumeni)
C. Chế độ ăn giàu canxi
D. Bệnh Paget xương
6. Loại u xương nào thường gặp ở xương chậu và có thể gây đau vùng chậu?
A. U xương dạng xương
B. U sụn
C. U tế bào khổng lồ
D. Sarcoma Ewing
7. Loại u xương nào thường gây đau về đêm, giảm đau khi dùng aspirin hoặc NSAIDs?
A. U xương dạng xương (Osteoid osteoma)
B. U nang xương đơn độc
C. U sụn
D. U tế bào khổng lồ
8. Loại sarcoma xương nào thường gặp nhất ở trẻ em và thanh niên?
A. Sarcoma tế bào hình thoi
B. Sarcoma Ewing
C. Sarcoma xương nguyên phát
D. Chondrosarcoma
9. Loại u xương nào thường được tìm thấy ở cột sống và có thể gây đau thần kinh?
A. U xương dạng xương
B. U sụn
C. U tế bào khổng lồ
D. U nguyên bào xương (Osteoblastoma)
10. Loại u xương nào có khả năng cao nhất gây ra gãy xương bệnh lý?
A. U xương dạng xương (Osteoid osteoma)
B. U nang xương đơn độc
C. U sụn (Enchondroma)
D. Sarcoma Ewing
11. Loại u xương nào thường gặp ở xương hàm?
A. U xương (Osteoma)
B. U sụn
C. U tế bào khổng lồ
D. Sarcoma Ewing
12. Vị trí nào sau đây thường không phải là vị trí phổ biến của u xương sụn?
A. Đầu gối
B. Vai
C. Cột sống
D. Mắt cá chân
13. Đâu là mục tiêu chính của phẫu thuật bảo tồn chi trong điều trị sarcoma xương?
A. Loại bỏ hoàn toàn khối u
B. Duy trì chức năng chi
C. Giảm đau
D. Ngăn ngừa gãy xương bệnh lý
14. Đâu là vai trò của bisphosphonates trong điều trị u xương?
A. Tiêu diệt tế bào ung thư
B. Giảm đau và ngăn ngừa gãy xương bệnh lý
C. Tăng cường hệ miễn dịch
D. Cải thiện chức năng xương
15. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng cho u nang xương phình mạch?
A. Phẫu thuật cắt bỏ
B. Tiêm steroid
C. Xạ trị
D. Hóa trị
16. Loại u xương nào có thể gây ra hội chứng chèn ép tủy sống nếu nằm ở cột sống?
A. U xương dạng xương
B. U sụn
C. U tế bào khổng lồ
D. U nang xương phình mạch
17. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa u xương lành tính và ác tính?
A. Chụp X-quang
B. Chụp MRI
C. Xạ hình xương
D. Sinh thiết
18. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định bản chất của một khối u xương?
A. Công thức máu
B. Sinh thiết
C. Điện giải đồ
D. Xét nghiệm chức năng gan
19. Yếu tố tiên lượng quan trọng nhất đối với bệnh nhân bị sarcoma xương là gì?
A. Tuổi của bệnh nhân
B. Kích thước của khối u
C. Sự hiện diện của di căn
D. Vị trí của khối u
20. Đâu là vai trò của xạ trị trong điều trị u tế bào khổng lồ?
A. Điều trị đầu tay
B. Điều trị bổ trợ sau phẫu thuật
C. Điều trị thay thế khi phẫu thuật không khả thi
D. Không có vai trò
21. Loại u xương nào thường gặp nhất và phát triển từ sụn?
A. U tế bào khổng lồ
B. U xương sụn (Osteochondroma)
C. Sarcoma xương
D. U nang xương phình mạch
22. Loại u xương nào thường gặp ở người lớn tuổi và có tiên lượng xấu hơn?
A. U xương dạng xương
B. U sụn
C. Chondrosarcoma
D. Sarcoma Ewing
23. Loại u xương nào có liên quan đến hội chứng Ollier và Maffucci?
A. U xương dạng xương
B. U nang xương phình mạch
C. U sụn (Enchondroma)
D. U tế bào khổng lồ
24. Loại u xương nào có đặc điểm là chứa các tế bào khổng lồ đa nhân?
A. U tế bào khổng lồ
B. U xương dạng xương
C. U nang xương phình mạch
D. U sụn
25. Đâu là dấu hiệu cảnh báo sớm quan trọng nhất của sarcoma xương?
A. Đau khớp thoáng qua
B. Sốt cao không rõ nguyên nhân
C. Đau xương liên tục và tăng dần
D. Mệt mỏi kéo dài
26. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng cho sarcoma Ewing?
A. Phẫu thuật đơn thuần
B. Xạ trị đơn thuần
C. Hóa trị kết hợp với phẫu thuật và/hoặc xạ trị
D. Theo dõi định kỳ
27. Phương pháp điều trị nào thường được ưu tiên cho u xương sụn (osteochondroma) không gây triệu chứng?
A. Phẫu thuật cắt bỏ
B. Hóa trị
C. Xạ trị
D. Theo dõi định kỳ
28. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi sự tái phát của sarcoma xương sau điều trị?
A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Chụp hình ảnh định kỳ (X-quang, CT, MRI)
D. Xét nghiệm chức năng gan
29. Đâu là biến chứng muộn tiềm ẩn của xạ trị trong điều trị sarcoma xương?
A. Gãy xương bệnh lý
B. Chậm phát triển
C. Chuyển dạng ác tính
D. Viêm tủy xương
30. Đâu là mục tiêu chính của hóa trị trong điều trị sarcoma xương?
A. Giảm đau
B. Ngăn ngừa di căn
C. Tăng cường hệ miễn dịch
D. Cải thiện chức năng xương
31. Loại u xương nào có thể gây ra gãy xương bệnh lý?
A. U sụn
B. U xương dạng xương
C. Sarcoma xương
D. U tế bào khổng lồ
32. Loại u xương nào có thể tái phát sau phẫu thuật?
A. U sụn
B. U xương dạng xương
C. U tế bào khổng lồ
D. Sarcoma xương
33. Xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định xem một khối u xương là lành tính hay ác tính?
A. Xét nghiệm máu
B. Sinh thiết
C. Chụp X-quang
D. Chụp MRI
34. Loại u xương nào thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên?
A. U tế bào khổng lồ
B. Sarcoma xương
C. U sụn
D. U xương dạng xương
35. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ phát triển u xương?
A. Tiền sử gia đình mắc u xương
B. Tiếp xúc với bức xạ
C. Chế độ ăn uống lành mạnh
D. Mắc một số hội chứng di truyền
36. Trong điều trị sarcoma xương, phẫu thuật bảo tồn chi là gì?
A. Cắt cụt chi
B. Thay khớp
C. Loại bỏ khối u mà không cần cắt cụt chi
D. Chỉ định hình lại xương
37. Chức năng chính của hóa trị trong điều trị sarcoma xương là gì?
A. Giảm đau
B. Thu nhỏ khối u trước phẫu thuật
C. Tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật
D. Tất cả các đáp án trên
38. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng phổ biến của u xương?
A. Đau xương
B. Sưng tấy
C. Giảm cân không rõ nguyên nhân
D. Hạn chế vận động
39. Thuốc nào thường được sử dụng để giảm đau do u xương dạng xương?
A. Insulin
B. Aspirin hoặc NSAIDs
C. Kháng sinh
D. Vitamin C
40. U tế bào khổng lồ thường xuất hiện ở độ tuổi nào?
A. Trẻ sơ sinh
B. Trẻ em
C. Thanh thiếu niên
D. Người trưởng thành trẻ tuổi (20-40 tuổi)
41. Loại u xương nào thường gặp nhất và thường xuất hiện ở đầu gối?
A. U sụn
B. U tế bào khổng lồ
C. Sarcoma xương
D. U xương dạng xương
42. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng cho sarcoma xương?
A. Chỉ phẫu thuật
B. Chỉ hóa trị
C. Phẫu thuật kết hợp hóa trị
D. Chỉ xạ trị
43. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng của sarcoma xương?
A. Kích thước khối u
B. Vị trí khối u
C. Sự lan rộng của ung thư
D. Tất cả các đáp án trên
44. Mục tiêu chính của điều trị u xương lành tính là gì?
A. Ngăn chặn sự phát triển của khối u
B. Giảm đau và cải thiện chức năng
C. Tiêu diệt hoàn toàn khối u
D. Ngăn ngừa tái phát
45. U xương dạng xương thường gây ra triệu chứng gì đặc biệt vào ban đêm?
A. Đau tăng lên
B. Sưng giảm đi
C. Cứng khớp
D. Ngứa
46. Loại u xương nào thường xuất hiện ở xương cột sống?
A. U sụn
B. U xương dạng xương
C. Sarcoma xương
D. U tế bào khổng lồ
47. Phương pháp điều trị nào có thể được sử dụng cho u tế bào khổng lồ nếu phẫu thuật không phải là lựa chọn?
A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Denosumab
D. Aspirin
48. Vị trí nào sau đây ít phổ biến nhất cho sự phát triển của u xương?
A. Xương đùi
B. Xương chày
C. Xương cánh tay
D. Xương hàm
49. Loại u xương nào có thể phát triển từ sụn?
A. Sarcoma xương
B. U sụn
C. U xương dạng xương
D. U tế bào khổng lồ
50. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của quá trình chẩn đoán u xương?
A. Khám sức khỏe
B. Tiền sử bệnh án
C. Xét nghiệm di truyền
D. Chẩn đoán hình ảnh
51. Phương pháp điều trị nào có thể được sử dụng cho u xương lành tính?
A. Chỉ phẫu thuật
B. Chỉ hóa trị
C. Theo dõi và chờ đợi
D. Chỉ xạ trị
52. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ phát triển u xương (mặc dù không đảm bảo)?
A. Tập thể dục thường xuyên
B. Tránh tiếp xúc với bức xạ không cần thiết
C. Ăn nhiều đường
D. Uống nhiều rượu
53. Sau khi điều trị sarcoma xương, việc theo dõi thường xuyên quan trọng như thế nào?
A. Không quan trọng
B. Chỉ quan trọng trong năm đầu tiên
C. Quan trọng để phát hiện tái phát sớm
D. Chỉ quan trọng nếu có triệu chứng
54. Loại phẫu thuật nào có thể được sử dụng để điều trị u xương dạng xương nếu các phương pháp điều trị khác không hiệu quả?
A. Cắt cụt chi
B. Nạo vét khối u
C. Thay khớp
D. Cố định xương
55. Hội chứng di truyền nào có liên quan đến tăng nguy cơ phát triển sarcoma xương?
A. Hội chứng Down
B. Hội chứng Turner
C. Hội chứng Li-Fraumeni
D. Hội chứng Klinefelter
56. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để phát hiện u xương?
A. Siêu âm
B. Chụp X-quang
C. Điện tâm đồ
D. Nội soi
57. U xương có di truyền không?
A. Có, tất cả các loại u xương đều di truyền
B. Không, u xương không liên quan đến di truyền
C. Một số hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ phát triển u xương
D. Chỉ sarcoma xương là di truyền
58. Loại u xương nào có thể được điều trị bằng đốt sóng cao tần?
A. Sarcoma xương
B. U tế bào khổng lồ
C. U xương dạng xương
D. U sụn
59. Vị trí phổ biến nhất của sarcoma xương là ở đâu?
A. Xương cột sống
B. Xương sọ
C. Xương dài ở chân và tay
D. Xương sườn
60. Sarcoma xương là loại u xương nào?
A. U xương lành tính
B. U xương ác tính
C. U xương không tiến triển
D. U xương tự khỏi
61. Dấu hiệu nào sau đây không phải là dấu hiệu thường gặp của u xương ác tính?
A. Đau xương kéo dài
B. Sưng tấy vùng xương bị ảnh hưởng
C. Giảm cân không rõ nguyên nhân
D. Tăng chiều cao nhanh chóng
62. Điều trị bổ trợ (adjuvant therapy) trong u xương là gì?
A. Điều trị duy nhất bằng phẫu thuật
B. Điều trị bằng hóa trị hoặc xạ trị sau phẫu thuật
C. Điều trị bằng thuốc giảm đau
D. Theo dõi định kỳ mà không cần điều trị thêm
63. Loại u xương nào thường gặp ở xương sườn và có thể liên quan đến hội chứng Ollier?
A. U nguyên bào xương (Osteosarcoma)
B. U Ewing (Ewing sarcoma)
C. U sụn (Chondroma)
D. Bệnh đa u sụn (Multiple enchondromatosis)
64. Loại u xương nào thường gây đau về đêm và giảm đau khi dùng aspirin?
A. U xương dạng xương (Osteoid osteoma)
B. U tế bào khổng lồ (Giant cell tumor)
C. U sụn (Chondroma)
D. U nang xương phình mạch (Aneurysmal bone cyst)
65. Loại u xương nào thường gặp ở cột sống và có thể gây chèn ép tủy sống?
A. U nguyên bào xương (Osteosarcoma)
B. U Ewing (Ewing sarcoma)
C. U sụn (Chondrosarcoma)
D. Chordoma
66. Loại u xương nào thường gặp ở xương cánh tay và có thể gây hạn chế vận động khớp vai?
A. U nguyên bào xương (Osteosarcoma)
B. U Ewing (Ewing sarcoma)
C. U sụn (Chondrosarcoma)
D. U tế bào khổng lồ (Giant cell tumor)
67. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ phát triển u xương?
A. Tiền sử xạ trị
B. Hội chứng di truyền (ví dụ: hội chứng Li-Fraumeni)
C. Chế độ ăn uống giàu canxi
D. Bệnh Paget xương
68. Trong điều trị u xương, hóa trị tân bổ trợ (neoadjuvant chemotherapy) là gì?
A. Hóa trị được sử dụng sau phẫu thuật
B. Hóa trị được sử dụng trước phẫu thuật
C. Hóa trị được sử dụng thay thế phẫu thuật
D. Hóa trị được sử dụng để giảm đau
69. Loại u xương nào thường gặp ở xương dài của trẻ em và có thể gây ra gãy xương bệnh lý?
A. U xương dạng xương (Osteoid osteoma)
B. U tế bào khổng lồ (Giant cell tumor)
C. U nang xương đơn độc (Simple bone cyst)
D. U sụn (Chondroma)
70. Loại u xương nào thường gặp ở xương bánh chè và có thể gây đau khi vận động khớp gối?
A. U xương dạng xương (Osteoid osteoma)
B. U tế bào khổng lồ (Giant cell tumor)
C. U nang xương đơn độc (Simple bone cyst)
D. U sụn (Chondroma)
71. Kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng để tái tạo xương sau khi cắt bỏ u xương?
A. Sử dụng xi măng xương
B. Ghép xương tự thân hoặc xương đồng loại
C. Sử dụng khung cố định ngoài
D. Tất cả các phương án trên
72. Trong u xương ác tính, xạ hình xương (bone scan) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định loại u xương
B. Đánh giá mức độ lan rộng của ung thư đến các xương khác
C. Đánh giá đáp ứng với điều trị
D. Tất cả các phương án trên
73. Loại u xương nào thường xuất hiện ở trẻ em và thanh thiếu niên, có liên quan đến sự chuyển đoạn nhiễm sắc thể và thường đáp ứng tốt với hóa trị?
A. U nguyên bào xương (Osteosarcoma)
B. U Ewing (Ewing sarcoma)
C. U sụn (Chondrosarcoma)
D. U xơ xương (Fibrosarcoma)
74. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng đầu tiên để đánh giá u xương?
A. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
C. Xạ hình xương
D. Chụp X-quang
75. Loại u xương nào thường gặp ở xương đốt sống và có thể gây gù vẹo cột sống?
A. U xương dạng xương (Osteoid osteoma)
B. U tế bào khổng lồ (Giant cell tumor)
C. U nang xương phình mạch (Aneurysmal bone cyst)
D. U máu (Hemangioma)
76. Yếu tố tiên lượng quan trọng nhất trong u nguyên bào xương (osteosarcoma) là gì?
A. Kích thước của khối u
B. Vị trí của khối u
C. Sự đáp ứng với hóa trị
D. Tuổi của bệnh nhân
77. Loại u xương nào thường chứa các tế bào giống như tế bào sụn?
A. U nguyên bào xương (Osteosarcoma)
B. U Ewing (Ewing sarcoma)
C. U sụn (Chondrosarcoma)
D. U tế bào khổng lồ (Giant cell tumor)
78. Loại u xương nào thường gặp ở xương gót chân và có thể gây đau khi đi lại?
A. U xương dạng xương (Osteoid osteoma)
B. U tế bào khổng lồ (Giant cell tumor)
C. U nang xương đơn độc (Simple bone cyst)
D. U sụn (Chondroma)
79. Loại u xương nào thường gặp ở xương chậu và có thể gây đau thần kinh tọa?
A. U nguyên bào xương (Osteosarcoma)
B. U Ewing (Ewing sarcoma)
C. U sụn (Chondrosarcoma)
D. Chordoma
80. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi sự tái phát của u xương sau điều trị?
A. Xét nghiệm máu định kỳ
B. Chụp X-quang hàng năm
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI) và xạ hình xương định kỳ
D. Kiểm tra lâm sàng hàng tháng
81. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho u xương Ewing?
A. Phẫu thuật đơn thuần
B. Hóa trị, xạ trị và phẫu thuật
C. Chỉ xạ trị
D. Chỉ hóa trị
82. Xét nghiệm hình ảnh nào cung cấp thông tin chi tiết nhất về mức độ lan rộng của u xương vào các mô mềm xung quanh?
A. Chụp X-quang
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. Xạ hình xương
83. Loại u xương nào thường gặp ở người lớn tuổi và có thể phát triển từ sụn?
A. U nguyên bào xương (Osteosarcoma)
B. U Ewing (Ewing sarcoma)
C. U sụn (Chondrosarcoma)
D. U tế bào khổng lồ (Giant cell tumor)
84. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định loại u xương và mức độ ác tính của nó?
A. Xét nghiệm máu
B. Sinh thiết
C. Chụp X-quang
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
85. Trong điều trị u xương, phẫu thuật bảo tồn chi (limb-sparing surgery) là gì?
A. Cắt cụt hoàn toàn chi bị ảnh hưởng
B. Loại bỏ khối u mà không cần cắt cụt chi
C. Sử dụng thuốc để làm chậm sự phát triển của khối u
D. Xạ trị để tiêu diệt tế bào ung thư
86. Xét nghiệm di truyền có vai trò gì trong chẩn đoán u xương Ewing?
A. Xác định sự hiện diện của chuyển đoạn nhiễm sắc thể đặc trưng
B. Xác định mức độ ác tính của khối u
C. Xác định đáp ứng với hóa trị
D. Xác định vị trí của khối u
87. Loại u xương nào thường gặp ở xương hàm và có thể liên quan đến hội chứng Gorlin?
A. U nguyên bào xương (Osteosarcoma)
B. U men răng (Ameloblastoma)
C. U sụn (Chondroma)
D. U tế bào khổng lồ (Giant cell tumor)
88. Loại u xương nào thường gặp ở vùng đầu gối và có hình ảnh ‘bọt xà phòng’ trên X-quang?
A. U tế bào khổng lồ (Giant cell tumor)
B. U xương dạng xương (Osteoid osteoma)
C. U sụn (Chondroma)
D. U nang xương phình mạch (Aneurysmal bone cyst)
89. Đâu là đặc điểm khác biệt quan trọng giữa u xương lành tính và u xương ác tính?
A. Vị trí của khối u
B. Kích thước của khối u
C. Khả năng di căn
D. Mức độ đau
90. U xương ác tính nguyên phát phổ biến nhất là loại nào?
A. U sụn (Chondrosarcoma)
B. U nguyên bào xương (Osteosarcoma)
C. U Ewing (Ewing sarcoma)
D. U xơ xương (Fibrosarcoma)
91. Trong điều trị sarcoma xương, hóa trị thường được sử dụng khi nào?
A. Trước phẫu thuật
B. Sau phẫu thuật
C. Cả trước và sau phẫu thuật
D. Chỉ khi bệnh nhân không thể phẫu thuật
92. Đâu là vai trò của xạ trị trong điều trị u xương?
A. Tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật
B. Giảm đau
C. Kiểm soát sự phát triển của khối u không thể phẫu thuật
D. Tất cả các đáp án trên
93. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến sự phát triển của u xương?
A. Đột biến gen
B. Chấn thương
C. Nhiễm virus
D. Tiếp xúc hóa chất
94. Điều gì quan trọng nhất trong việc theo dõi bệnh nhân sau điều trị u xương?
A. Tuân thủ chế độ ăn uống
B. Tái khám định kỳ
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Uống thuốc giảm đau
95. Loại thuốc nào thường được sử dụng trong hóa trị sarcoma Ewing?
A. Methotrexate
B. Doxorubicin
C. Vincristine
D. Tất cả các đáp án trên
96. Đâu là mục tiêu chính của phẫu thuật bảo tồn chi trong điều trị u xương?
A. Loại bỏ hoàn toàn khối u
B. Duy trì chức năng chi
C. Giảm đau
D. Tất cả các đáp án trên
97. Vị trí nào sau đây ít gặp trong u tế bào khổng lồ?
A. Đầu gối
B. Cổ tay
C. Cột sống
D. Mắt cá chân
98. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá mức độ lan rộng của sarcoma xương?
A. Chụp X-quang
B. Chụp CT ngực
C. Xạ hình xương
D. Tất cả các đáp án trên
99. Loại u xương nào thường gây ra gãy xương bệnh lý?
A. U xương sụn
B. U nang xương phình mạch
C. U xương dạng xương
D. U xương đặc
100. Trong trường hợp nào, cắt cụt chi có thể được xem xét trong điều trị sarcoma xương?
A. Khối u quá lớn và xâm lấn các cấu trúc quan trọng
B. Nhiễm trùng nặng sau phẫu thuật bảo tồn chi
C. Tái phát nhiều lần sau các phương pháp điều trị khác
D. Tất cả các đáp án trên
101. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ phát triển u xương?
A. Tiền sử gia đình mắc bệnh u xương
B. Tiếp xúc với phóng xạ
C. Chế độ ăn uống giàu canxi
D. Mắc một số bệnh di truyền
102. Biến chứng nào có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt bỏ u xương?
A. Nhiễm trùng
B. Gãy xương
C. Tổn thương thần kinh
D. Tất cả các đáp án trên
103. Loại u xương nào thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên?
A. U xương sụn
B. Sarcoma xương
C. Sarcoma Ewing
D. Tất cả các đáp án trên
104. Loại u xương nào có khả năng ác tính cao nhất?
A. U xương sụn
B. U tế bào khổng lồ
C. Sarcoma xương
D. U nang xương phình mạch
105. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong u xương sụn?
A. Đau
B. Hạn chế vận động
C. Tê bì
D. Khó chịu khi vận động
106. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân sarcoma xương?
A. Kích thước khối u
B. Vị trí khối u
C. Sự di căn
D. Tất cả các đáp án trên
107. U xương nào sau đây có khả năng chuyển thành sarcoma sụn?
A. U xương sụn đơn độc
B. Đa u xương sụn
C. U sụn nội xương
D. U tế bào khổng lồ
108. U xương sụn thường gặp nhất ở vị trí nào trên cơ thể?
A. Đầu gối
B. Cột sống
C. Xương sườn
D. Bàn tay
109. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng đầu tiên để phát hiện u xương?
A. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
B. Chụp X-quang
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
D. Xạ hình xương
110. Loại u xương nào có thể gây ra biến dạng xương?
A. U xương sụn
B. U xương dạng xương
C. U nang xương đơn độc
D. Tất cả các đáp án trên
111. Loại u xương nào thường có hình ảnh ‘bong bóng xà phòng’ trên phim X-quang?
A. U xương sụn
B. U xương dạng xương
C. U tế bào khổng lồ
D. U nang xương đơn độc
112. Xét nghiệm nào có thể giúp phân biệt giữa u xương lành tính và ác tính?
A. Công thức máu
B. Sinh thiết
C. Điện giải đồ
D. Xét nghiệm chức năng gan
113. U xương dạng xương (osteoid osteoma) thường gây ra triệu chứng gì đặc trưng?
A. Đau âm ỉ, tăng về đêm và giảm khi dùng aspirin
B. Sưng to nhanh chóng
C. Hạn chế vận động
D. Tê bì
114. Phương pháp điều trị nào thường được áp dụng cho u nang xương đơn độc?
A. Phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn
B. Tiêm corticosteroid vào nang
C. Xạ trị
D. Hóa trị
115. Đâu là mục tiêu của việc sử dụng nẹp chỉnh hình sau phẫu thuật u xương?
A. Giảm đau
B. Bảo vệ xương
C. Hỗ trợ phục hồi chức năng
D. Tất cả các đáp án trên
116. Loại u xương nào thường được phát hiện tình cờ khi chụp X-quang vì lý do khác?
A. U xương sụn
B. U xương đặc
C. U nang xương đơn độc
D. Sarcoma xương
117. Đâu là đặc điểm thường thấy của u xương sụn trên phim X-quang?
A. Hình ảnh khuyết xương rõ ràng
B. Hình ảnh mờ lan tỏa
C. Hình ảnh gai xương mọc ra từ bề mặt xương
D. Hình ảnh đặc xương
118. Đâu là vị trí thường gặp nhất của sarcoma Ewing?
A. Xương dài của chi dưới
B. Xương sườn
C. Xương cột sống
D. Xương sọ
119. Loại tế bào nào đóng vai trò chính trong sự hình thành u tế bào khổng lồ xương?
A. Tế bào tạo xương
B. Tế bào hủy xương
C. Tế bào sụn
D. Tế bào mỡ
120. Đâu là phương pháp điều trị chính cho sarcoma Ewing?
A. Phẫu thuật
B. Xạ trị
C. Hóa trị
D. Kết hợp phẫu thuật, xạ trị và hóa trị
121. Loại u xương nào có đặc điểm là chứa các tế bào khổng lồ đa nhân?
A. Sarcoma Ewing
B. U xương sụn
C. U tế bào khổng lồ
D. Sarcoma xương
122. Đâu là triệu chứng phổ biến nhất của u xương?
A. Sốt cao
B. Đau xương
C. Giảm cân nhanh chóng
D. Mệt mỏi
123. MRI được sử dụng để làm gì trong chẩn đoán u xương?
A. Đánh giá mức độ lan rộng của u
B. Xác định loại u
C. Đo mật độ xương
D. Tìm kiếm di căn phổi
124. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng đầu tiên để phát hiện u xương?
A. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
B. Chụp X-quang
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT)
D. Xạ hình xương
125. Vai trò của phục hồi chức năng sau điều trị u xương là gì?
A. Giảm đau
B. Cải thiện chức năng và khả năng vận động
C. Ngăn ngừa tái phát
D. Tăng cường hệ miễn dịch
126. Loại u xương nào có thể gây ra các vấn đề về nội tiết?
A. Sarcoma Ewing
B. U xương sụn
C. U nguyên bào xương
D. U tế bào khổng lồ
127. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng cho u xương ác tính?
A. Chỉ phẫu thuật
B. Hóa trị và xạ trị
C. Phẫu thuật, hóa trị và/hoặc xạ trị
D. Chỉ xạ trị
128. Tại sao cần phải phẫu thuật cắt bỏ rộng rãi trong điều trị u xương ác tính?
A. Để giảm đau
B. Để ngăn ngừa tái phát
C. Để cải thiện chức năng khớp
D. Để tăng cường hệ miễn dịch
129. Loại thuốc nào thường được sử dụng trong hóa trị liệu cho sarcoma xương?
A. Aspirin
B. Methotrexate
C. Paracetamol
D. Ibuprofen
130. Đâu là một biến chứng tiềm ẩn sau phẫu thuật điều trị u xương?
A. Huyết áp cao
B. Nhiễm trùng
C. Rụng tóc
D. Tăng cân
131. Điều gì khác biệt giữa u xương sụn và các loại u xương khác?
A. U xương sụn là u ác tính
B. U xương sụn có nguồn gốc từ sụn
C. U xương sụn không gây đau
D. U xương sụn chỉ gặp ở người lớn
132. Ảnh hưởng của tuổi tác đến tỷ lệ mắc u xương như thế nào?
A. Tỷ lệ mắc u xương giảm theo tuổi tác
B. Tỷ lệ mắc u xương tăng theo tuổi tác
C. Tỷ lệ mắc u xương không liên quan đến tuổi tác
D. U xương chỉ gặp ở người lớn tuổi
133. Loại u xương nào thường được điều trị bằng phương pháp đốt sóng cao tần?
A. Sarcoma Ewing
B. U xương sụn
C. U xương dạng xương
D. Sarcoma xương
134. Điều gì quan trọng nhất trong việc theo dõi sau điều trị u xương?
A. Kiểm tra chức năng thận
B. Tái khám định kỳ và chụp chiếu để phát hiện tái phát
C. Theo dõi cân nặng
D. Kiểm tra thị lực
135. Loại u xương nào thường xuất hiện ở cột sống?
A. Sarcoma Ewing
B. U xương sụn
C. U nguyên bào xương
D. Sarcoma xương
136. Tại sao việc chẩn đoán phân biệt u xương với các bệnh lý khác lại quan trọng?
A. Để giảm chi phí điều trị
B. Để đảm bảo phương pháp điều trị phù hợp
C. Để rút ngắn thời gian điều trị
D. Để tránh các biến chứng
137. Loại u xương ác tính nào thường gặp nhất ở trẻ em và thanh thiếu niên?
A. Sarcoma Ewing
B. U nguyên bào xương
C. U xương sụn
D. Sarcoma xương
138. Xét nghiệm nào giúp xác định xem một khối u xương là lành tính hay ác tính?
A. Xét nghiệm máu
B. Sinh thiết
C. Chụp X-quang
D. Chụp MRI
139. Loại u xương nào có thể gây ra gãy xương bệnh lý?
A. Sarcoma Ewing
B. U xương sụn
C. U nguyên bào xương
D. U tế bào khổng lồ
140. Yếu tố nào sau đây có thể giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân u xương ác tính?
A. Phát hiện và điều trị sớm
B. Tuổi tác cao
C. U có kích thước lớn
D. Di căn xa
141. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của u xương?
A. Tiền sử gia đình mắc u xương
B. Tiếp xúc với bức xạ
C. Chế độ ăn uống lành mạnh
D. Các bệnh di truyền nhất định
142. U xương sụn có khả năng chuyển thành ác tính không?
A. Luôn luôn
B. Không bao giờ
C. Hiếm khi
D. Thường xuyên
143. Loại phẫu thuật nào thường được thực hiện để loại bỏ u xương sụn?
A. Cắt cụt chi
B. Cắt bỏ rộng rãi
C. Nạo vét u
D. Cắt bỏ đơn giản
144. Loại u xương nào thường gặp ở xương dài của chân và tay?
A. Sarcoma Ewing
B. U xương sụn
C. U nguyên bào xương
D. Sarcoma xương
145. Loại u xương nào thường gặp nhất và lành tính, thường xuất hiện ở đầu gối hoặc vai?
A. U tế bào khổng lồ
B. U xương sụn
C. U nguyên bào xương
D. Sarcoma xương
146. Loại u xương nào có thể gây ra chèn ép thần kinh?
A. Sarcoma Ewing
B. U xương sụn
C. U nguyên bào xương
D. Sarcoma xương
147. Điều gì quan trọng cần lưu ý về việc tự kiểm tra u xương?
A. Tự kiểm tra có thể thay thế cho việc khám bác sĩ
B. Tự kiểm tra không thể phát hiện u xương
C. Tự kiểm tra có thể giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường
D. Tự kiểm tra chỉ nên thực hiện khi có triệu chứng rõ ràng
148. Tại sao xạ hình xương được sử dụng trong chẩn đoán u xương?
A. Để đo mật độ xương
B. Để phát hiện các khu vực có hoạt động xương bất thường
C. Để xác định loại u
D. Để đánh giá mức độ lan rộng của u
149. Mục tiêu chính của hóa trị trong điều trị sarcoma xương là gì?
A. Giảm đau
B. Tăng cường hệ miễn dịch
C. Thu nhỏ khối u và tiêu diệt tế bào ung thư
D. Cải thiện chức năng khớp
150. Loại u xương nào có liên quan đến các bệnh di truyền như hội chứng Li-Fraumeni?
A. Sarcoma Ewing
B. U xương sụn
C. U nguyên bào xương
D. Sarcoma xương