Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm U nguyên bào nuôi online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm U nguyên bào nuôi online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm U nguyên bào nuôi online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (198 đánh giá)

1. U nguyên bào nuôi có di truyền không?

A. Có, luôn luôn di truyền
B. Không, không di truyền
C. Có, nhưng hiếm gặp
D. Chỉ di truyền ở nam giới

2. Khi nào thì được coi là u nguyên bào nuôi kháng trị?

A. Khi nồng độ beta-hCG không giảm sau một đợt hóa trị liệu.
B. Khi bệnh nhân xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng của hóa trị.
C. Khi u nguyên bào nuôi di căn đến não.
D. Khi bệnh nhân từ chối điều trị.

3. Xét nghiệm beta-hCG được sử dụng để chẩn đoán và theo dõi u nguyên bào nuôi vì beta-hCG là:

A. Một chất chỉ điểm khối u đặc hiệu được sản xuất bởi các tế bào u nguyên bào nuôi.
B. Một loại hormone sinh dục nữ.
C. Một protein có mặt trong tất cả các tế bào ung thư.
D. Một enzyme tiêu hóa.

4. U nguyên bào nuôi có nguồn gốc từ loại tế bào nào?

A. Tế bào mầm
B. Tế bào biểu mô
C. Tế bào trung mô
D. Tế bào thần kinh

5. Khi nào thì cần phải thay đổi phác đồ hóa trị liệu trong điều trị u nguyên bào nuôi?

A. Khi nồng độ beta-hCG không giảm sau 2 đợt hóa trị
B. Khi bệnh nhân xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng
C. Khi u nguyên bào nuôi di căn đến một cơ quan mới
D. Tất cả các đáp án trên

6. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của u nguyên bào nuôi?

A. Tiền sử thai trứng
B. Tuổi mẹ trên 35
C. Hút thuốc lá
D. Tiền sử sẩy thai

7. Vai trò của xét nghiệm di truyền trong u nguyên bào nuôi là gì?

A. Xác định nguy cơ di truyền bệnh cho con cái
B. Dự đoán khả năng đáp ứng với điều trị
C. Xác định nguồn gốc của tế bào ung thư
D. Tất cả các đáp án trên

8. Loại thai trứng nào có nguy cơ tiến triển thành u nguyên bào nuôi cao hơn?

A. Thai trứng hoàn toàn
B. Thai trứng bán phần
C. Thai trứng xâm lấn
D. Thai trứng không xâm lấn

9. Tại sao việc sử dụng biện pháp tránh thai được khuyến cáo sau khi điều trị u nguyên bào nuôi?

A. Để ngăn ngừa tái phát
B. Để giảm nguy cơ di căn
C. Để tránh nhầm lẫn giữa nồng độ beta-hCG do mang thai và do tái phát
D. Để bảo vệ khỏi tác dụng phụ của hóa trị

10. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tiên lượng của u nguyên bào nuôi?

A. Nồng độ beta-hCG trước điều trị
B. Thời gian từ lần mang thai cuối cùng đến khi bắt đầu điều trị
C. Số lượng cơ quan bị di căn
D. Nhóm máu của bệnh nhân

11. Trong trường hợp u nguyên bào nuôi di căn, phác đồ hóa trị liệu nào thường được sử dụng?

A. EMA/CO
B. Methotrexate đơn thuần
C. Actinomycin D đơn thuần
D. Phẫu thuật đơn thuần

12. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu u nguyên bào nuôi di căn đến não?

A. Động kinh
B. Liệt
C. Rối loạn thị giác
D. Tất cả các đáp án trên

13. Độ tuổi nào của thai phụ có nguy cơ mắc u nguyên bào nuôi cao nhất?

A. Dưới 20 tuổi hoặc trên 40 tuổi
B. 20-30 tuổi
C. 30-35 tuổi
D. 35-40 tuổi

14. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa u nguyên bào nuôi và thai kỳ bình thường?

A. Siêu âm
B. Định lượng beta-hCG
C. Sinh thiết
D. Tất cả các đáp án trên

15. Tại sao cần phải tránh mang thai trong quá trình điều trị u nguyên bào nuôi?

A. Để tránh tác dụng phụ của hóa trị lên thai nhi
B. Để tránh làm tăng nồng độ beta-hCG
C. Để tránh làm giảm hiệu quả của điều trị
D. Tất cả các đáp án trên

16. Chỉ số tiên lượng FIGO/WHO được sử dụng để làm gì trong u nguyên bào nuôi?

A. Đánh giá nguy cơ tái phát
B. Đánh giá nguy cơ di căn
C. Lựa chọn phác đồ điều trị
D. Tất cả các đáp án trên

17. Loại hóa chất nào sau đây không thuộc phác đồ EMA/CO?

A. Etoposide
B. Methotrexate
C. Actinomycin D
D. Paclitaxel

18. Loại u nguyên bào nuôi nào có khả năng ác tính cao nhất?

A. Thai trứng hoàn toàn
B. Thai trứng bán phần
C. U nguyên bào nuôi sau thai trứng
D. Carcinôm tế bào nuôi

19. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng methotrexate trong điều trị u nguyên bào nuôi?

A. Viêm phổi kẽ
B. Suy tim
C. Tăng đường huyết
D. Rụng tóc

20. Trong trường hợp nào thì phẫu thuật cắt bỏ tử cung được xem xét trong điều trị u nguyên bào nuôi?

A. U nguyên bào nuôi không di căn, kháng trị với hóa trị
B. U nguyên bào nuôi di căn não
C. U nguyên bào nuôi di căn phổi
D. U nguyên bào nuôi sau thai thường

21. Xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán u nguyên bào nuôi?

A. Siêu âm
B. Chụp MRI
C. Sinh thiết
D. Công thức máu

22. Biến chứng nào sau đây ít gặp nhất trong u nguyên bào nuôi?

A. Xuất huyết âm đạo
B. Suy hô hấp
C. Cường giáp
D. Suy thận

23. Tại sao xạ trị ít được sử dụng trong điều trị u nguyên bào nuôi?

A. Do u nguyên bào nuôi không nhạy cảm với xạ trị
B. Do xạ trị gây ra nhiều tác dụng phụ
C. Do hóa trị hiệu quả hơn
D. Tất cả các đáp án trên

24. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong phác đồ EMA/CO để điều trị u nguyên bào nuôi di căn?

A. Cisplatin
B. Carboplatin
C. Cyclophosphamide
D. Bleomycin

25. Thời gian theo dõi nồng độ beta-hCG sau khi điều trị thành công u nguyên bào nuôi thường là bao lâu?

A. 6 tháng
B. 1 năm
C. 2 năm
D. 5 năm

26. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng đầu tiên cho u nguyên bào nuôi không di căn?

A. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung
B. Hóa trị liệu đơn chất
C. Xạ trị
D. Theo dõi sát

27. Theo dõi sau điều trị u nguyên bào nuôi bao gồm những gì?

A. Theo dõi nồng độ beta-hCG định kỳ
B. Chụp X-quang ngực định kỳ
C. Siêu âm bụng định kỳ
D. Tất cả các đáp án trên

28. U nguyên bào nuôi có thể phát triển sau lần mang thai nào?

A. Chỉ sau thai trứng
B. Sau thai trứng hoặc thai ngoài tử cung
C. Sau bất kỳ lần mang thai nào (thai thường, thai trứng, sẩy thai, thai ngoài tử cung)
D. Chỉ sau sẩy thai

29. Điều gì quan trọng nhất trong việc quản lý u nguyên bào nuôi?

A. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời
B. Sử dụng các phương pháp điều trị mới nhất
C. Theo dõi sát sau điều trị
D. Tất cả các đáp án trên

30. Mục tiêu chính của điều trị u nguyên bào nuôi là gì?

A. Giảm kích thước khối u
B. Ngăn chặn di căn
C. Đạt được nồng độ beta-hCG âm tính và duy trì nó
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống

31. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho phụ nữ sau khi điều trị u nguyên bào nuôi?

A. Sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả
B. Theo dõi beta-hCG thường xuyên
C. Mang thai ngay lập tức
D. Kiểm tra sức khỏe định kỳ

32. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ biến chứng sau hóa trị liệu u nguyên bào nuôi?

A. Truyền máu
B. Sử dụng yếu tố kích thích bạch cầu hạt
C. Uống vitamin C
D. Tập thể dục

33. Đâu là mục tiêu chính của việc tư vấn di truyền cho bệnh nhân u nguyên bào nuôi?

A. Xác định giới tính của thai nhi
B. Đánh giá nguy cơ tái phát
C. Đánh giá chức năng thận
D. Đo kích thước khối u

34. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc tính phổi ở bệnh nhân điều trị u nguyên bào nuôi?

A. Methotrexate
B. Actinomycin-D
C. Cisplatin
D. Bleomycin

35. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ đã được xác định rõ ràng cho u nguyên bào nuôi?

A. Tiền sử mang thai trứng
B. Tuổi mẹ cao
C. Nhóm máu A hoặc AB
D. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống

36. Loại bệnh nguyên bào nuôi nào thường đáp ứng tốt với hóa trị liệu đơn chất?

A. U nguyên bào nuôi di căn
B. Thai trứng xâm lấn không di căn
C. U tế bào nuôi trung gian
D. U nguyên bào nuôi kháng thuốc

37. Loại ung thư nào sau đây KHÔNG thuộc bệnh nguyên bào nuôi?

A. Thai trứng xâm lấn
B. U nguyên bào nuôi
C. Ung thư biểu mô tế bào vảy
D. U tế bào nuôi trung gian

38. Loại bệnh nguyên bào nuôi nào có liên quan đến thai ngoài tử cung?

A. Thai trứng hoàn toàn
B. Thai trứng bán phần
C. U nguyên bào nuôi
D. U tế bào nuôi trung gian

39. Loại thuốc nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng trong phác đồ hóa trị liệu cho u nguyên bào nuôi nguy cơ cao?

A. Methotrexate
B. Actinomycin-D
C. Etoposide
D. Penicillin

40. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp điều trị cho u nguyên bào nuôi?

A. Giai đoạn bệnh
B. Nguy cơ bệnh
C. Tiền sử điều trị
D. Nhóm máu

41. Đâu là mục tiêu chính của việc theo dõi beta-hCG sau điều trị u nguyên bào nuôi?

A. Phát hiện sớm tái phát
B. Đánh giá chức năng gan
C. Theo dõi chức năng thận
D. Đánh giá công thức máu

42. Đâu là phương pháp điều trị thay thế cho bệnh nhân u nguyên bào nuôi kháng hóa chất?

A. Xạ trị
B. Phẫu thuật
C. Liệu pháp hormon
D. Liệu pháp miễn dịch

43. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau khi điều trị u nguyên bào nuôi?

A. Vô sinh
B. Suy thận
C. Bệnh bạch cầu
D. Đái tháo đường

44. Đâu là dấu hiệu lâm sàng phổ biến nhất của u nguyên bào nuôi?

A. Đau bụng
B. Chảy máu âm đạo bất thường
C. Sốt
D. Sụt cân

45. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán u nguyên bào nuôi?

A. Siêu âm
B. MRI
C. Nội soi ổ bụng
D. Định lượng beta-hCG

46. Trong u nguyên bào nuôi, chỉ số WHO được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá chức năng gan
B. Xác định giai đoạn bệnh
C. Đánh giá nguy cơ
D. Đo kích thước khối u

47. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ vô sinh sau điều trị u nguyên bào nuôi?

A. Sử dụng thuốc bảo vệ buồng trứng
B. Truyền máu
C. Uống vitamin C
D. Tập thể dục

48. Loại thuốc nào sau đây có thể gây suy tủy ở bệnh nhân điều trị u nguyên bào nuôi?

A. Methotrexate
B. Actinomycin-D
C. Cisplatin
D. Tất cả các thuốc trên

49. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị ở bệnh nhân u nguyên bào nuôi?

A. Chụp CT bụng
B. Định lượng beta-hCG huyết thanh
C. Sinh thiết tử cung
D. Công thức máu

50. Đâu là xét nghiệm hình ảnh tốt nhất để đánh giá di căn não trong u nguyên bào nuôi?

A. Chụp X-quang
B. Chụp CT
C. Chụp MRI
D. Siêu âm

51. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng đầu tiên cho u nguyên bào nuôi di căn?

A. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung
B. Hóa trị liệu
C. Xạ trị
D. Liệu pháp miễn dịch

52. Loại bệnh nguyên bào nuôi nào có khả năng di căn cao nhất?

A. Thai trứng hoàn toàn
B. Thai trứng bán phần
C. U nguyên bào nuôi
D. Thai trứng xâm lấn

53. U nguyên bào nuôi có nguồn gốc từ tế bào nào?

A. Tế bào nội mạc tử cung
B. Tế bào cơ trơn tử cung
C. Tế bào lá nuôi
D. Tế bào mầm

54. Trong bệnh nguyên bào nuôi, chỉ số FIGO được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá chức năng tim
B. Xác định giai đoạn bệnh
C. Đo kích thước khối u
D. Đánh giá chức năng phổi

55. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân u nguyên bào nuôi?

A. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời
B. Sử dụng hóa trị liệu liều cao
C. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung
D. Liệu pháp miễn dịch

56. Loại hóa trị liệu nào thường được sử dụng cho u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp?

A. Methotrexate
B. Cisplatin
C. Etoposide
D. Bleomycin

57. Đâu là yếu tố tiên lượng tốt cho bệnh nhân u nguyên bào nuôi?

A. Di căn gan
B. Nồng độ beta-hCG cao
C. Bệnh không di căn
D. Tiền sử hóa trị thất bại

58. Đâu là mục tiêu chính của việc phân loại nguy cơ trong u nguyên bào nuôi?

A. Xác định giới tính của thai nhi
B. Dự đoán đáp ứng với điều trị
C. Đánh giá chức năng thận
D. Đo kích thước khối u

59. Đâu là vị trí di căn phổ biến nhất của u nguyên bào nuôi?

A. Gan
B. Não
C. Phổi
D. Xương

60. Loại bệnh nguyên bào nuôi nào có thể tự khỏi mà không cần điều trị?

A. Thai trứng hoàn toàn
B. Thai trứng bán phần
C. U nguyên bào nuôi
D. Thai trứng xâm lấn

61. Biến chứng nào sau đây không phải là biến chứng thường gặp của hóa trị trong điều trị u nguyên bào nuôi?

A. Suy tủy.
B. Viêm niêm mạc.
C. Rụng tóc.
D. Tăng huyết áp.

62. Xét nghiệm AFP (Alpha-fetoprotein) thường được sử dụng trong chẩn đoán và theo dõi u nguyên bào nuôi vì:

A. AFP là một dấu ấn ung thư đặc hiệu cho tất cả các loại khối u ác tính.
B. AFP tăng cao thường gặp trong u nguyên bào nuôi, đặc biệt là các khối u có thành phần tế bào mầm.
C. AFP là một chất chỉ điểm viêm nhiễm cấp tính, giúp phân biệt u nguyên bào nuôi với các bệnh lý viêm.
D. AFP giúp đánh giá giai đoạn bệnh chính xác hơn so với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.

63. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị u nguyên bào nuôi kháng methotrexate?

A. Actinomycin-D.
B. Cisplatin.
C. Etoposide.
D. Tất cả các đáp án trên.

64. Mục tiêu của việc sử dụng biện pháp tránh thai sau khi điều trị u nguyên bào nuôi thành công là:

A. Ngăn ngừa mang thai ngoài ý muốn.
B. Cho phép theo dõi nồng độ hCG một cách chính xác để phát hiện tái phát.
C. Cải thiện chức năng buồng trứng.
D. Giảm nguy cơ ung thư buồng trứng.

65. Loại thai nghén nào sau đây có nguy cơ tiến triển thành u nguyên bào nuôi cao nhất?

A. Thai ngoài tử cung.
B. Thai trứng hoàn toàn.
C. Thai trứng bán phần.
D. Sẩy thai tự nhiên.

66. Trong các loại bệnh lý nguyên bào nuôi, loại nào có khả năng ác tính cao nhất?

A. Thai trứng hoàn toàn.
B. Thai trứng bán phần.
C. U nguyên bào nuôi.
D. Ung thư tế bào nuôi.

67. Trong trường hợp u nguyên bào nuôi kháng đa hóa chất, lựa chọn điều trị nào có thể được xem xét?

A. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung (nếu bệnh khu trú).
B. Xạ trị.
C. Liệu pháp miễn dịch.
D. Tất cả các đáp án trên.

68. Khi nào thì nên nghi ngờ u nguyên bào nuôi sau một lần mang thai?

A. Khi có triệu chứng đau bụng dữ dội.
B. Khi nồng độ beta-hCG tăng cao liên tục hoặc không trở về mức bình thường sau khi sẩy thai, phá thai hoặc sinh con.
C. Khi có dấu hiệu sốt cao kéo dài.
D. Khi có kinh nguyệt đều đặn.

69. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của u nguyên bào nuôi?

A. Tiền sử mang thai trứng.
B. Tuổi mẹ trên 35 hoặc dưới 20.
C. Nhóm máu A hoặc AB.
D. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống kéo dài.

70. Loại thuốc hóa trị nào sau đây có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA?

A. Methotrexate.
B. Actinomycin-D.
C. Etoposide.
D. Cisplatin.

71. Theo phân loại FIGO (Liên đoàn Sản phụ khoa Quốc tế), yếu tố nào sau đây không được sử dụng để đánh giá nguy cơ trong u nguyên bào nuôi?

A. Nồng độ hCG (Human Chorionic Gonadotropin) trước điều trị.
B. Thời gian từ lần mang thai cuối cùng đến khi bắt đầu điều trị.
C. Số lượng con sống đã sinh.
D. Vị trí di căn.

72. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ kháng methotrexate trong điều trị u nguyên bào nuôi?

A. Sử dụng liều methotrexate thấp.
B. Sử dụng leucovorin (folinic acid) sau khi dùng methotrexate.
C. Uống nhiều nước trong quá trình điều trị.
D. Ăn nhiều rau xanh.

73. Ý nghĩa của việc theo dõi nồng độ hCG (Human Chorionic Gonadotropin) sau điều trị u nguyên bào nuôi là:

A. Đánh giá chức năng gan.
B. Phát hiện sớm tình trạng tái phát hoặc kháng thuốc.
C. Đánh giá chức năng thận.
D. Dự đoán khả năng sinh sản sau này.

74. Yếu tố tiên lượng nào sau đây thường liên quan đến kết quả điều trị kém hơn ở bệnh nhân u nguyên bào nuôi?

A. Nồng độ hCG thấp.
B. Bệnh khu trú tại tử cung.
C. Thời gian từ lần mang thai cuối cùng đến khi điều trị ngắn.
D. Di căn gan hoặc não.

75. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng gan trước khi bắt đầu hóa trị methotrexate trong điều trị u nguyên bào nuôi?

A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. Men gan (AST, ALT).
D. Đông máu cơ bản.

76. Trong trường hợp u nguyên bào nuôi di căn não, phương pháp điều trị nào thường được ưu tiên?

A. Phẫu thuật cắt bỏ khối u não.
B. Xạ trị não toàn bộ.
C. Hóa trị đa chất có khả năng vượt qua hàng rào máu não.
D. Liệu pháp hormone.

77. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc lựa chọn phác đồ điều trị cho u nguyên bào nuôi?

A. Giai đoạn bệnh.
B. Nguy cơ theo phân loại FIGO.
C. Tiền sử điều trị.
D. Nhóm máu của bệnh nhân.

78. Trong trường hợp u nguyên bào nuôi di căn phổi, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá đáp ứng điều trị?

A. Siêu âm tim.
B. Chụp X-quang ngực hoặc CT scan.
C. Điện tâm đồ.
D. Nội soi phế quản.

79. Trong điều trị u nguyên bào nuôi, kháng thuốc với methotrexate thường được xử trí bằng cách:

A. Tăng liều methotrexate.
B. Chuyển sang phác đồ đa hóa chất như EMA/CO.
C. Sử dụng xạ trị bổ trợ.
D. Ngừng điều trị và theo dõi tự nhiên.

80. U nguyên bào nuôi thường nhạy cảm với hóa trị vì:

A. Tế bào ung thư phát triển chậm.
B. Tế bào ung thư có nguồn gốc từ tế bào mầm.
C. Tế bào ung thư có tốc độ phân chia nhanh.
D. Tế bào ung thư có hệ thống sửa chữa DNA hiệu quả.

81. Phác đồ EMA/CO thường được sử dụng để điều trị u nguyên bào nuôi thuộc nhóm:

A. Nguy cơ thấp.
B. Nguy cơ cao.
C. Tái phát.
D. Kháng thuốc methotrexate.

82. Trong trường hợp u nguyên bào nuôi, khi nào thì phẫu thuật cắt bỏ tử cung được chỉ định?

A. Luôn luôn là lựa chọn đầu tay.
B. Khi bệnh nhân không đáp ứng với hóa trị và bệnh khu trú tại tử cung.
C. Khi có di căn xa.
D. Khi bệnh nhân muốn bảo tồn khả năng sinh sản.

83. U nguyên bào nuôi là một bệnh lý:

A. Lành tính.
B. Ác tính.
C. Viêm nhiễm.
D. Tự miễn.

84. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán u nguyên bào nuôi?

A. Siêu âm.
B. Chụp X-quang.
C. Sinh thiết tử cung.
D. Nội soi ổ bụng.

85. Phương pháp điều trị đầu tay cho u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp thường là:

A. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung.
B. Hóa trị đơn chất với methotrexate hoặc actinomycin-D.
C. Xạ trị toàn thân.
D. Liệu pháp miễn dịch.

86. Đâu là vị trí di căn phổ biến nhất của u nguyên bào nuôi?

A. Phổi.
B. Gan.
C. Não.
D. Xương.

87. Theo dõi nồng độ hCG sau điều trị u nguyên bào nuôi nên được thực hiện trong bao lâu?

A. 3 tháng.
B. 6 tháng.
C. 1 năm.
D. Suốt đời.

88. U nguyên bào nuôi phát triển từ:

A. Tế bào biểu mô buồng trứng.
B. Tế bào mầm của tinh hoàn.
C. Tế bào nuôi của nhau thai.
D. Tế bào nội mạc tử cung.

89. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng thận trước khi điều trị bằng methotrexate?

A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. Ure và Creatinin.
D. Men gan (AST, ALT).

90. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng tủy xương trước khi hóa trị?

A. Điện giải đồ.
B. Công thức máu.
C. Đông máu cơ bản.
D. Men gan (AST, ALT).

91. Xét nghiệm nào giúp đánh giá chức năng thận trước khi hóa trị u nguyên bào nuôi?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Ure, Creatinin
D. Đông máu

92. Loại u nguyên bào nuôi nào có tiên lượng xấu nhất?

A. U quái trưởng thành
B. U tế bào mầm hỗn hợp
C. U xoang nội bì
D. U tinh

93. Phương pháp nào giúp giảm đau và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân u nguyên bào nuôi giai đoạn cuối?

A. Phẫu thuật
B. Xạ trị
C. Chăm sóc giảm nhẹ
D. Hóa trị

94. Xét nghiệm nào giúp đánh giá chức năng thính giác trước và sau khi hóa trị cisplatin?

A. Điện não đồ
B. Đo thính lực
C. Điện tim đồ
D. Siêu âm tim

95. Dấu ấn sinh học nào thường được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị ở bệnh nhân u nguyên bào nuôi?

A. Alpha-fetoprotein (AFP)
B. Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA)
C. CA-125
D. CEA

96. Đâu là một yếu tố tiên lượng tốt ở bệnh nhân u nguyên bào nuôi?

A. AFP cao
B. Di căn não
C. Giai đoạn sớm
D. Tuổi cao

97. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng đầu tiên cho u nguyên bào nuôi giai đoạn sớm?

A. Xạ trị
B. Hóa trị
C. Phẫu thuật
D. Liệu pháp nhắm trúng đích

98. Đâu là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất đối với u nguyên bào nuôi ở trẻ em?

A. Tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư
B. Bất thường nhiễm sắc thể
C. Tiếp xúc với hóa chất độc hại
D. Nhiễm trùng mãn tính

99. Đâu là mục tiêu chính của việc theo dõi bệnh nhân u nguyên bào nuôi sau điều trị?

A. Phát hiện sớm tác dụng phụ
B. Phát hiện tái phát
C. Đánh giá chức năng sinh sản
D. Cải thiện chất lượng sống

100. U nguyên bào nuôi có nguồn gốc từ loại tế bào nào?

A. Tế bào mầm
B. Tế bào biểu mô
C. Tế bào trung mô
D. Tế bào thần kinh

101. Hóa trị liều cao kết hợp ghép tế bào gốc được sử dụng trong trường hợp nào của u nguyên bào nuôi?

A. Giai đoạn sớm
B. Tái phát hoặc kháng trị
C. U nhỏ
D. Thay thế phẫu thuật

102. Đâu là một trong những tác dụng phụ muộn của xạ trị u nguyên bào nuôi vùng đầu mặt cổ?

A. Rụng tóc
B. Khô miệng
C. Suy giáp
D. Viêm da

103. Trong điều trị u nguyên bào nuôi, khi nào thì xạ trị được cân nhắc sử dụng?

A. Giai đoạn sớm, khối u nhỏ
B. Giai đoạn muộn, di căn não
C. Sau phẫu thuật thành công
D. Thay thế hóa trị

104. U nguyên bào nuôi có liên quan đến sự tăng sản xuất hormone nào?

A. Insulin
B. HCG
C. Thyroxine
D. Cortisol

105. Đâu là một trong những hội chứng di truyền liên quan đến tăng nguy cơ u nguyên bào nuôi?

A. Hội chứng Down
B. Hội chứng Turner
C. Hội chứng Klinefelter
D. Hội chứng Marfan

106. Trong chẩn đoán phân biệt, u nguyên bào nuôi cần được phân biệt với bệnh lý nào?

A. Viêm phổi
B. Lao phổi
C. Lymphoma
D. Hen phế quản

107. Chỉ số AFP (Alpha-fetoprotein) cao sau phẫu thuật u nguyên bào nuôi gợi ý điều gì?

A. Phẫu thuật thành công
B. Cần hóa trị bổ trợ
C. Tái phát hoặc còn sót tế bào
D. Phản ứng viêm

108. Trong trường hợp u nguyên bào nuôi di căn phổi, phương pháp điều trị nào được ưu tiên?

A. Phẫu thuật cắt phổi
B. Xạ trị toàn phổi
C. Hóa trị
D. Liệu pháp hormone

109. Trong trường hợp u nguyên bào nuôi kháng trị, liệu pháp nhắm trúng đích có vai trò như thế nào?

A. Điều trị thay thế
B. Không có vai trò
C. Nghiên cứu và thử nghiệm
D. Điều trị duy trì

110. Loại u nguyên bào nuôi nào thường gặp nhất ở tuyến tùng?

A. U quái
B. U tinh
C. U xoang nội bì
D. U tế bào mầm hỗn hợp

111. Vị trí nào thường gặp nhất của u nguyên bào nuôi ngoài tuyến sinh dục?

A. Trung thất
B. Sau phúc mạc
C. Não
D. Gan

112. U nguyên bào nuôi thường gặp ở độ tuổi nào?

A. Trẻ sơ sinh
B. Trẻ nhỏ
C. Tuổi dậy thì
D. Trung niên

113. Trong quá trình phẫu thuật u nguyên bào nuôi, kỹ thuật nào giúp xác định ranh giới khối u?

A. Siêu âm
B. Cắt lạnh
C. MRI
D. CT scan

114. U nguyên bào nuôi ở buồng trứng thường gặp nhất ở lứa tuổi nào?

A. Trẻ sơ sinh
B. Tuổi dậy thì
C. Trung niên
D. Mãn kinh

115. Đâu là một trong những yếu tố cần xem xét khi lựa chọn phác đồ hóa trị cho u nguyên bào nuôi?

A. Tuổi
B. Chức năng gan, thận
C. Tiền sử bệnh
D. Tất cả các yếu tố trên

116. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán xác định u nguyên bào nuôi?

A. Xét nghiệm máu
B. Chụp X-quang
C. Sinh thiết
D. Siêu âm

117. Hóa chất nào thường được sử dụng trong phác đồ hóa trị cho u nguyên bào nuôi?

A. Methotrexate
B. Cisplatin
C. Tamoxifen
D. Prednisone

118. Trong điều trị u nguyên bào nuôi, vai trò của phẫu thuật nội soi là gì?

A. Thay thế phẫu thuật mở
B. Chỉ dùng cho sinh thiết
C. Giảm xâm lấn, phục hồi nhanh
D. Không có vai trò

119. Biến chứng nào có thể xảy ra sau điều trị u nguyên bào nuôi bằng hóa trị?

A. Suy tim
B. Vô sinh
C. Đái tháo đường
D. Viêm khớp

120. Loại u nguyên bào nuôi nào chứa các thành phần của cả ba lá phôi (ngoại bì, trung bì, nội bì)?

A. U quái
B. U xoang nội bì
C. U tinh
D. U tế bào mầm hỗn hợp

121. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật cắt bỏ tử cung có thể được xem xét trong điều trị u nguyên bào nuôi?

A. U nguyên bào nuôi di căn xa.
B. U nguyên bào nuôi kháng hóa trị và không có nhu cầu sinh con.
C. U nguyên bào nuôi giai đoạn sớm.
D. U nguyên bào nuôi có mức beta-hCG thấp.

122. Một bệnh nhân sau điều trị u nguyên bào nuôi cần được theo dõi mức beta-hCG trong bao lâu để đảm bảo bệnh không tái phát?

A. 3 tháng.
B. 6 tháng.
C. 1 năm.
D. 5 năm.

123. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của u nguyên bào nuôi?

A. Tiền sử thai trứng.
B. Tuổi mẹ trên 35.
C. Nhóm máu A.
D. Số lần mang thai nhiều.

124. Loại hóa chất nào sau đây thường được sử dụng trong điều trị u nguyên bào nuôi có nguy cơ thấp?

A. Methotrexate.
B. Cisplatin.
C. Etoposide.
D. Bleomycin.

125. U nguyên bào nuôi có thể phát triển sau khi mang thai hoặc sau sẩy thai. Tỷ lệ u nguyên bào nuôi ác tính phát triển sau thai trứng là bao nhiêu?

A. 1-3%.
B. 10-15%.
C. 25-30%.
D. 50-60%.

126. Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây cần được loại trừ khi nghi ngờ u nguyên bào nuôi?

A. Viêm ruột thừa.
B. Thai ngoài tử cung.
C. Viêm phổi.
D. Viêm bàng quang.

127. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tình trạng kháng thuốc chéo trong điều trị u nguyên bào nuôi?

A. Actinomycin-D.
B. Etoposide.
C. Cisplatin.
D. Methotrexate.

128. Trong trường hợp u nguyên bào nuôi phát triển sau thai trứng bán phần, nguy cơ di căn thường như thế nào so với sau thai trứng hoàn toàn?

A. Nguy cơ di căn cao hơn.
B. Nguy cơ di căn thấp hơn.
C. Nguy cơ di căn tương đương.
D. Không có sự khác biệt.

129. Trong trường hợp u nguyên bào nuôi kháng hóa trị, phương pháp điều trị nào có thể được xem xét?

A. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung.
B. Xạ trị.
C. Hóa trị liều cao kết hợp ghép tế bào gốc.
D. Theo dõi định kỳ.

130. Tác dụng phụ nào sau đây thường gặp khi điều trị u nguyên bào nuôi bằng hóa trị?

A. Rụng tóc.
B. Tăng cân.
C. Huyết áp cao.
D. Cường giáp.

131. Loại u nguyên bào nuôi nào có khả năng kháng hóa trị cao nhất?

A. Thai trứng hoàn toàn.
B. Thai trứng bán phần.
C. U nguyên bào nuôi sau thai đủ tháng.
D. U nguyên bào nuôi sau sẩy thai.

132. Xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá di căn của u nguyên bào nuôi?

A. X-quang tim phổi.
B. Siêu âm bụng.
C. MRI não.
D. CT scan toàn thân.

133. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ phát triển u nguyên bào nuôi sau thai trứng?

A. Sử dụng thuốc tránh thai.
B. Theo dõi beta-hCG sau nạo hút thai trứng.
C. Uống vitamin tổng hợp.
D. Ăn uống lành mạnh.

134. Đâu là dấu hiệu lâm sàng phổ biến nhất của u nguyên bào nuôi?

A. Chảy máu âm đạo bất thường.
B. Đau bụng dữ dội.
C. Sốt cao kéo dài.
D. Phù chân.

135. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu u nguyên bào nuôi không được điều trị?

A. Suy thận.
B. Suy gan.
C. Di căn xa và tử vong.
D. Vô sinh.

136. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên cho u nguyên bào nuôi không di căn?

A. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung.
B. Hóa trị đơn chất.
C. Xạ trị.
D. Hóa trị đa chất.

137. Tỷ lệ chữa khỏi u nguyên bào nuôi khi được điều trị bằng hóa trị là bao nhiêu?

A. 50-60%.
B. 70-80%.
C. 80-90%.
D. 90-95%.

138. Trong việc phân giai đoạn u nguyên bào nuôi, hệ thống phân giai đoạn FIGO thường được sử dụng. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được sử dụng để xác định giai đoạn bệnh theo FIGO?

A. Mức độ beta-hCG.
B. Sự lan rộng của khối u.
C. Số lượng thai kỳ trước đó.
D. Di căn đến các cơ quan khác.

139. Nguy cơ lớn nhất của việc mang thai lại sau khi điều trị u nguyên bào nuôi là gì?

A. Tăng nguy cơ sẩy thai.
B. Tăng nguy cơ thai ngoài tử cung.
C. Tăng nguy cơ tái phát u nguyên bào nuôi.
D. Tăng nguy cơ sinh non.

140. Loại ung thư nào sau đây có liên quan mật thiết nhất đến u nguyên bào nuôi?

A. Ung thư cổ tử cung.
B. Ung thư buồng trứng.
C. Ung thư nội mạc tử cung.
D. Không có liên quan đến loại ung thư nào khác.

141. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt u nguyên bào nuôi với các bệnh lý khác gây tăng beta-hCG?

A. Công thức máu.
B. Siêu âm tử cung.
C. Sinh thiết tử cung.
D. Xét nghiệm chức năng gan.

142. Xét nghiệm beta-hCG (Human Chorionic Gonadotropin) là một công cụ quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi u nguyên bào nuôi. Cơ chế nào sau đây giải thích tại sao beta-hCG tăng cao trong bệnh này?

A. Sản xuất quá mức beta-hCG bởi tế bào syncytiotrophoblast.
B. Giảm độ thanh thải beta-hCG qua thận.
C. Tăng sản xuất beta-hCG bởi tuyến yên.
D. Ức chế chuyển hóa beta-hCG ở gan.

143. Xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để theo dõi bệnh nhân sau điều trị u nguyên bào nuôi?

A. Định lượng beta-hCG.
B. X-quang ngực định kỳ.
C. Siêu âm bụng định kỳ.
D. Nội soi tử cung.

144. Trong quá trình điều trị u nguyên bào nuôi, khi nào thì nên ngừng hóa trị?

A. Khi khối u biến mất trên hình ảnh học.
B. Khi mức beta-hCG trở về bình thường và duy trì ổn định trong ba tuần liên tiếp.
C. Khi bệnh nhân hết các triệu chứng.
D. Khi bệnh nhân đã hoàn thành 6 chu kỳ hóa trị.

145. Chỉ số tiên lượng nào sau đây có giá trị nhất trong việc dự đoán kết quả điều trị u nguyên bào nuôi?

A. Mức beta-hCG trước điều trị.
B. Tuổi của bệnh nhân.
C. Số lần mang thai trước đó.
D. Kích thước khối u.

146. Một bệnh nhân bị u nguyên bào nuôi có di căn đến phổi. Theo hệ thống tính điểm WHO, di căn phổi được xếp vào yếu tố nguy cơ nào?

A. Nguy cơ thấp.
B. Nguy cơ trung bình.
C. Nguy cơ cao.
D. Không phải là yếu tố nguy cơ.

147. Trong điều trị u nguyên bào nuôi di căn não, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng kết hợp với hóa trị?

A. Phẫu thuật cắt bỏ khối u não.
B. Xạ phẫu Gamma Knife.
C. Liệu pháp miễn dịch.
D. Điều trị hormone.

148. Trong hệ thống tính điểm FIGO sửa đổi, yếu tố nào sau đây được sử dụng để đánh giá nguy cơ của u nguyên bào nuôi?

A. Tuổi của bệnh nhân.
B. Số lần mang thai trước đó.
C. Loại thai nghén trước đó.
D. Kích thước khối u lớn nhất.

149. Xét nghiệm AFP (Alpha-fetoprotein) thường được sử dụng trong chẩn đoán và theo dõi u nguyên bào nuôi, vậy AFP được sản xuất chủ yếu bởi cơ quan nào?

A. Túi noãn hoàng và gan của thai nhi.
B. Thận của thai nhi.
C. Lá nuôi.
D. Màng ối.

150. Trong điều trị u nguyên bào nuôi, phương pháp hóa trị thường được sử dụng. Thuốc hóa trị nào sau đây thường được sử dụng trong phác đồ EMA/CO?

A. Cisplatin.
B. Carboplatin.
C. Etoposide.
D. Paclitaxel.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.