1. Kỹ năng nào sau đây giúp bạn đưa ra quyết định tốt hơn?
A. Đưa ra quyết định một cách nhanh chóng mà không cần suy nghĩ kỹ.
B. Thu thập thông tin, phân tích các lựa chọn và đánh giá rủi ro trước khi đưa ra quyết định.
C. Hỏi ý kiến của người khác và làm theo những gì họ nói.
D. Tránh đưa ra quyết định và để người khác quyết định thay bạn.
2. Phương pháp nào sau đây giúp bạn cải thiện khả năng tập trung và ghi nhớ thông tin trong khi học?
A. Nghe nhạc có lời lớn trong khi học.
B. Sử dụng kỹ thuật Pomodoro (25 phút học, 5 phút nghỉ) và tạo môi trường học tập yên tĩnh.
C. Học liên tục trong nhiều giờ mà không nghỉ giải lao.
D. Xem TV trong khi học.
3. Kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất trong việc giải quyết vấn đề một cách sáng tạo?
A. Tuân thủ theo các quy trình và quy tắc đã được thiết lập.
B. Phân tích vấn đề một cách logic, tìm kiếm các giải pháp mới và không ngại thử nghiệm.
C. Tìm kiếm sự giúp đỡ từ người khác để có được giải pháp nhanh nhất.
D. Tránh đối mặt với vấn đề và hy vọng nó sẽ tự biến mất.
4. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc học cách quản lý stress hiệu quả?
A. Giúp bạn tránh khỏi mọi khó khăn trong cuộc sống.
B. Cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần, tăng cường năng suất và cải thiện các mối quan hệ.
C. Giúp bạn trở nên giàu có và nổi tiếng.
D. Giúp bạn trở nên hoàn hảo và không mắc phải bất kỳ sai lầm nào.
5. Kỹ năng nào sau đây giúp bạn xây dựng mối quan hệ tốt với người khác?
A. Chỉ tập trung vào nhu cầu của bản thân.
B. Lắng nghe tích cực, thể hiện sự đồng cảm và tôn trọng người khác.
C. Áp đặt ý kiến của bạn lên người khác.
D. Tránh giao tiếp với người khác để tránh xảy ra mâu thuẫn.
6. Điều gì sau đây là đặc điểm chính của tư duy phản biện?
A. Chấp nhận thông tin một cách thụ động mà không cần đặt câu hỏi.
B. Đánh giá thông tin một cách khách quan và có hệ thống để đưa ra kết luận hợp lý.
C. Tin vào mọi thứ được trình bày bởi các nguồn có thẩm quyền.
D. Từ chối mọi thông tin mới và giữ vững quan điểm ban đầu.
7. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc đọc sách thường xuyên?
A. Giúp bạn trở nên giàu có và nổi tiếng.
B. Mở rộng kiến thức, cải thiện khả năng ngôn ngữ và tăng cường trí tưởng tượng.
C. Giúp bạn tránh khỏi những khó khăn trong cuộc sống.
D. Giúp bạn trở nên thông minh hơn người khác.
8. Phương pháp nào sau đây giúp bạn cải thiện khả năng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả?
A. Bỏ qua vấn đề và hy vọng nó sẽ tự biến mất.
B. Xác định rõ vấn đề, thu thập thông tin, phân tích các giải pháp và lựa chọn giải pháp tốt nhất.
C. Đổ lỗi cho người khác về vấn đề.
D. Áp dụng ngay giải pháp đầu tiên mà bạn nghĩ ra.
9. Điều gì sau đây là dấu hiệu của một người có khả năng tự nhận thức (self-awareness) tốt?
A. Luôn cho rằng mình đúng và không bao giờ thừa nhận sai lầm.
B. Hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu, giá trị và cảm xúc của bản thân.
C. Tránh suy nghĩ về bản thân và tập trung vào người khác.
D. Không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
10. Trong các kỹ năng mềm sau, kỹ năng nào quan trọng nhất cho sự thành công trong công việc?
A. Khả năng sử dụng thành thạo các phần mềm văn phòng.
B. Khả năng giao tiếp hiệu quả, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề.
C. Khả năng làm việc độc lập và không cần sự giúp đỡ của người khác.
D. Khả năng tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình và quy tắc.
11. Điều gì sau đây là một dấu hiệu của tư duy phê phán mạnh mẽ?
A. Chấp nhận thông tin từ các nguồn đáng tin cậy mà không cần kiểm tra thêm.
B. Đặt câu hỏi về thông tin, xem xét bằng chứng và đánh giá các lập luận trước khi đưa ra kết luận.
C. Luôn đồng ý với ý kiến của số đông để tránh xung đột.
D. Bác bỏ thông tin mới nếu nó mâu thuẫn với niềm tin hiện có.
12. Kỹ năng nào sau đây là quan trọng nhất để làm việc hiệu quả trong một nhóm?
A. Khả năng áp đặt ý kiến của bạn lên người khác.
B. Khả năng lắng nghe, tôn trọng ý kiến của người khác và hợp tác để đạt được mục tiêu chung.
C. Khả năng cạnh tranh với các thành viên khác để chứng tỏ bản thân.
D. Khả năng làm việc độc lập mà không cần sự giúp đỡ của người khác.
13. Điều gì sau đây là lợi ích của việc đặt mục tiêu rõ ràng và cụ thể?
A. Giúp bạn dễ dàng đạt được thành công mà không cần nỗ lực.
B. Tạo động lực, tập trung và giúp bạn đo lường tiến độ của mình.
C. Giúp bạn tránh khỏi những thất bại và khó khăn trong cuộc sống.
D. Giúp bạn trở nên hoàn hảo và không mắc phải bất kỳ sai lầm nào.
14. Trong các phương pháp sau, phương pháp nào giúp tăng cường khả năng sáng tạo?
A. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và quy trình đã có.
B. Brainstorming, mind mapping và thử thách các giả định.
C. Làm việc một mình trong một môi trường tĩnh lặng.
D. Tránh tiếp xúc với những ý tưởng mới.
15. Điều gì sau đây là lợi ích chính của việc luyện tập thiền định thường xuyên?
A. Tăng cường khả năng ghi nhớ thông tin một cách nhanh chóng.
B. Cải thiện khả năng tập trung, giảm căng thẳng và tăng cường sự bình an trong tâm trí.
C. Nâng cao khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp trong công việc.
D. Tăng cường sức mạnh thể chất và cải thiện hệ miễn dịch.
16. Kỹ năng nào sau đây giúp bạn quản lý thời gian hiệu quả nhất?
A. Hoàn thành tất cả các công việc cùng một lúc để tiết kiệm thời gian.
B. Lập kế hoạch, ưu tiên công việc và tập trung vào những việc quan trọng nhất.
C. Trì hoãn những công việc khó khăn và chỉ làm những việc dễ dàng.
D. Không lập kế hoạch và làm việc một cách ngẫu hứng.
17. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện khả năng học tập hiệu quả nhất?
A. Học tập một cách thụ động bằng cách chỉ đọc và nghe giảng.
B. Học tập chủ động bằng cách đặt câu hỏi, thảo luận và áp dụng kiến thức vào thực tế.
C. Học tập một mình trong không gian yên tĩnh để tránh bị phân tâm.
D. Học tập liên tục trong thời gian dài mà không có thời gian nghỉ ngơi.
18. Điều gì sau đây là một dấu hiệu của người có khả năng phục hồi cao (resilience)?
A. Dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn.
B. Học hỏi từ những thất bại, thích nghi với thay đổi và duy trì thái độ tích cực.
C. Tránh đối mặt với những thử thách và khó khăn.
D. Luôn cảm thấy bi quan và tiêu cực về tương lai.
19. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện khả năng ghi nhớ thông tin hiệu quả nhất?
A. Đọc lại thông tin nhiều lần một cách máy móc.
B. Ghi nhớ thông tin một cách có chọn lọc, liên kết với kiến thức đã có và sử dụng các kỹ thuật như sơ đồ tư duy.
C. Cố gắng nhồi nhét tất cả thông tin vào đầu trong một khoảng thời gian ngắn.
D. Chỉ tập trung vào những thông tin quan trọng nhất và bỏ qua phần còn lại.
20. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc học một ngôn ngữ mới?
A. Giúp bạn trở nên giàu có và nổi tiếng.
B. Mở rộng tầm nhìn văn hóa, cải thiện khả năng nhận thức và tăng cường trí nhớ.
C. Giúp bạn tránh khỏi những khó khăn trong cuộc sống.
D. Giúp bạn trở nên thông minh hơn người khác.
21. Phương pháp nào sau đây giúp bạn giảm căng thẳng và lo âu hiệu quả nhất?
A. Uống rượu hoặc sử dụng các chất kích thích khác.
B. Tập thể dục thường xuyên, ngủ đủ giấc và thực hành các kỹ thuật thư giãn như thiền định.
C. Tránh đối mặt với những vấn đề gây căng thẳng.
D. Làm việc liên tục mà không có thời gian nghỉ ngơi.
22. Phương pháp nào sau đây giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp hiệu quả nhất?
A. Chỉ nói những gì bạn muốn nói mà không cần quan tâm đến người nghe.
B. Lắng nghe tích cực, thấu hiểu người khác và truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và tôn trọng.
C. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và khó hiểu để gây ấn tượng với người nghe.
D. Tránh giao tiếp với người khác để tránh xảy ra mâu thuẫn.
23. Điều gì sau đây là đặc điểm của một người có tư duy cởi mở?
A. Chỉ chấp nhận những ý kiến phù hợp với quan điểm của bản thân.
B. Sẵn sàng lắng nghe và xem xét các ý kiến khác nhau, ngay cả khi chúng trái ngược với quan điểm của mình.
C. Luôn bảo vệ quan điểm của mình và không chấp nhận bất kỳ sự thay đổi nào.
D. Chỉ tin vào những thông tin được cung cấp bởi các nguồn quen thuộc.
24. Yếu tố nào sau đây không đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển trí tuệ cảm xúc (EQ)?
A. Khả năng nhận biết và thấu hiểu cảm xúc của bản thân và người khác.
B. Khả năng kiểm soát và điều chỉnh cảm xúc một cách phù hợp.
C. Khả năng sử dụng thông tin và kiến thức một cách logic và chính xác.
D. Khả năng xây dựng và duy trì các mối quan hệ tích cực.
25. Phương pháp nào sau đây giúp tăng cường khả năng ghi nhớ dài hạn?
A. Học thuộc lòng thông tin một cách nhanh chóng và lặp đi lặp lại.
B. Sử dụng các kỹ thuật liên tưởng, tạo câu chuyện và kết nối thông tin mới với kiến thức đã có.
C. Chỉ tập trung vào việc ghi nhớ các chi tiết quan trọng và bỏ qua phần còn lại.
D. Học tập liên tục trong thời gian dài mà không có thời gian nghỉ ngơi.
26. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào ít ảnh hưởng nhất đến khả năng tập trung?
A. Mức độ tiếng ồn xung quanh.
B. Sự hứng thú với công việc đang làm.
C. Thời tiết bên ngoài.
D. Tình trạng sức khỏe thể chất.
27. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào quan trọng nhất để duy trì động lực học tập và làm việc?
A. Sự khen thưởng từ người khác.
B. Sự đam mê và yêu thích với công việc hoặc môn học.
C. Áp lực từ gia đình và xã hội.
D. Sợ hãi thất bại.
28. Phương pháp nào sau đây giúp bạn cải thiện khả năng tư duy phản biện?
A. Chấp nhận mọi thông tin mà bạn đọc được trên mạng.
B. Đặt câu hỏi về mọi thứ, tìm kiếm bằng chứng và xem xét các quan điểm khác nhau.
C. Chỉ tin vào những gì bạn đã biết từ trước.
D. Tránh tranh luận với người khác.
29. Điều gì sau đây là một dấu hiệu của người có tư duy sáng tạo?
A. Luôn tuân thủ theo các quy tắc và quy trình đã được thiết lập.
B. Sẵn sàng thử nghiệm những ý tưởng mới, chấp nhận rủi ro và không sợ thất bại.
C. Chỉ làm những việc mà bạn biết chắc chắn sẽ thành công.
D. Tránh đối mặt với những thử thách và khó khăn.
30. Đâu là một chiến lược hiệu quả để đối phó với sự trì hoãn?
A. Chờ đợi cho đến khi bạn cảm thấy có động lực để bắt đầu.
B. Chia nhỏ công việc thành các bước nhỏ hơn, dễ quản lý hơn và đặt thời hạn cụ thể cho từng bước.
C. Tập trung vào những hậu quả tiêu cực của việc không hoàn thành công việc.
D. Làm việc trong một môi trường ồn ào và nhiều xao nhãng để giữ cho bạn tỉnh táo.
31. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các chức năng cơ bản như nhiệt độ cơ thể, nhịp tim, huyết áp và sự thèm ăn?
A. Hồi hải mã (Hippocampus)
B. Hạch hạnh nhân (Amygdala)
C. Vùng dưới đồi (Hypothalamus)
D. Tiểu não (Cerebellum)
32. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến việc điều chỉnh tâm trạng, giấc ngủ, sự thèm ăn và đóng vai trò trong các rối loạn như trầm cảm và lo âu?
A. Dopamine
B. Serotonin
C. GABA
D. Glutamate
33. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đo hoạt động điện của não bộ thông qua các điện cực đặt trên da đầu?
A. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
B. Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)
C. Điện não đồ (EEG)
D. Kích thích từ xuyên sọ (TMS)
34. Loại sóng não nào chiếm ưu thế khi chúng ta đang ở trạng thái thư giãn, nhắm mắt và tỉnh táo?
A. Sóng alpha
B. Sóng beta
C. Sóng delta
D. Sóng theta
35. Kỹ thuật ‘brain training’ (rèn luyện não bộ) được cho là có tác dụng gì?
A. Tăng kích thước não bộ.
B. Cải thiện chức năng nhận thức như trí nhớ, sự chú ý và tốc độ xử lý thông tin.
C. Ngăn ngừa hoàn toàn các bệnh thoái hóa thần kinh.
D. Thay đổi cấu trúc gen của não bộ.
36. Hiện tượng ‘blindsight’ (mù nhưng vẫn thấy) là gì?
A. Khả năng nhìn thấy trong bóng tối hoàn toàn.
B. Khả năng nhận thức được các kích thích thị giác mà không có ý thức về việc nhìn thấy chúng, thường do tổn thương vỏ não thị giác.
C. Tình trạng ảo giác thị giác phức tạp.
D. Sự mất khả năng phân biệt màu sắc.
37. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức mới và liên kết cảm xúc với ký ức?
A. Tiểu não (Cerebellum)
B. Hồi hải mã (Hippocampus)
C. Hạch nền (Basal ganglia)
D. Vỏ não trước trán (Prefrontal cortex)
38. Thuật ngữ ‘neuroplasticity’ (tính mềm dẻo thần kinh) đề cập đến điều gì?
A. Sự suy giảm dần dần của các tế bào thần kinh theo tuổi tác.
B. Khả năng của não bộ tự tổ chức lại bằng cách hình thành các kết nối thần kinh mới trong suốt cuộc đời.
C. Quá trình myelin hóa các sợi trục thần kinh.
D. Sự sản xuất chất dẫn truyền thần kinh trong não.
39. Hội chứng ‘phantom limb’ (chi ma) là gì?
A. Một loại ảo giác thị giác phức tạp.
B. Cảm giác đau hoặc cảm giác khác ở một chi đã bị cắt cụt.
C. Sự mất trí nhớ tạm thời sau chấn thương đầu.
D. Tình trạng mất khả năng nhận diện khuôn mặt.
40. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến việc điều chỉnh sự tỉnh táo, sự chú ý và phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’ (fight-or-flight)?
A. Dopamine
B. Serotonin
C. Norepinephrine
D. GABA
41. Sự khác biệt chính giữa não trái và não phải là gì?
A. Não trái kiểm soát nửa thân bên trái, não phải kiểm soát nửa thân bên phải.
B. Não trái chuyên về tư duy logic, phân tích và ngôn ngữ, trong khi não phải chuyên về sáng tạo, trực giác và nhận thức không gian.
C. Não trái lớn hơn não phải.
D. Não trái xử lý thông tin nhanh hơn não phải.
42. Loại trí nhớ nào chịu trách nhiệm lưu trữ thông tin về cách thực hiện các kỹ năng và thói quen, chẳng hạn như đi xe đạp?
A. Trí nhớ ngữ nghĩa (Semantic memory)
B. Trí nhớ episodic (Episodic memory)
C. Trí nhớ thủ tục (Procedural memory)
D. Trí nhớ giác quan (Sensory memory)
43. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý ngôn ngữ, đặc biệt là khả năng hiểu ngôn ngữ?
A. Khu vực Broca
B. Khu vực Wernicke
C. Hồi hải mã (Hippocampus)
D. Hạch hạnh nhân (Amygdala)
44. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin thị giác?
A. Thùy trán (Frontal lobe)
B. Thùy đỉnh (Parietal lobe)
C. Thùy thái dương (Temporal lobe)
D. Thùy chẩm (Occipital lobe)
45. Hiện tượng ‘synesthesia’ (liên cảm) là gì?
A. Sự mất khả năng cảm nhận đau đớn.
B. Sự pha trộn giữa các giác quan, ví dụ như nghe thấy màu sắc hoặc nhìn thấy âm thanh.
C. Sự tăng cường quá mức của một giác quan cụ thể.
D. Sự mất khả năng phân biệt giữa các mùi khác nhau.
46. Phần nào của não bộ chịu trách nhiệm chính cho việc điều khiển các chức năng điều hành (executive functions) như lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát xung động?
A. Thùy chẩm (Occipital lobe)
B. Thùy đỉnh (Parietal lobe)
C. Thùy thái dương (Temporal lobe)
D. Thùy trán (Frontal lobe)
47. Phương pháp nghiên cứu não bộ nào sử dụng từ trường mạnh và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh chi tiết về cấu trúc và hoạt động của não?
A. Điện não đồ (EEG)
B. Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. Kích thích từ xuyên sọ (TMS)
48. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nhịp sinh học, bao gồm chu kỳ ngủ-thức?
A. Hạch nền (Basal ganglia)
B. Tiểu não (Cerebellum)
C. Nhân trên thị (Suprachiasmatic nucleus – SCN)
D. Hồi hải mã (Hippocampus)
49. Loại trí nhớ nào liên quan đến việc lưu trữ các sự kiện và trải nghiệm cá nhân cụ thể, chẳng hạn như kỷ niệm về một kỳ nghỉ hoặc một sự kiện quan trọng trong cuộc đời?
A. Trí nhớ ngữ nghĩa (Semantic memory)
B. Trí nhớ thủ tục (Procedural memory)
C. Trí nhớ episodic (Episodic memory)
D. Trí nhớ giác quan (Sensory memory)
50. Kích thích từ xuyên sọ (TMS) là gì?
A. Một loại thuốc được sử dụng để điều trị các rối loạn tâm thần.
B. Một kỹ thuật sử dụng từ trường để kích thích hoặc ức chế hoạt động của các vùng não cụ thể.
C. Một phương pháp phẫu thuật não xâm lấn.
D. Một loại liệu pháp tâm lý.
51. Chất dẫn truyền thần kinh nào thường liên quan đến cảm giác hưng phấn, khoái cảm và đóng vai trò quan trọng trong hệ thống khen thưởng của não bộ?
A. Serotonin
B. Dopamine
C. GABA
D. Norepinephrine
52. Chất dẫn truyền thần kinh nào đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh vận động và cơ bắp, cho phép chúng ta thực hiện các cử động?
A. Dopamine
B. Serotonin
C. Acetylcholine
D. GABA
53. Hội chứng ‘Capgras delusion’ (ảo tưởng Capgras) là gì?
A. Ảo tưởng rằng người quen (thường là người thân) đã bị thay thế bởi một kẻ mạo danh.
B. Ảo tưởng rằng mình có siêu năng lực.
C. Ảo tưởng rằng mình đang bị theo dõi.
D. Ảo tưởng rằng mình đã chết.
54. Rối loạn nào sau đây liên quan đến các vấn đề về giao tiếp xã hội, tương tác và hành vi lặp đi lặp lại?
A. Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
B. Rối loạn phổ tự kỷ (ASD)
C. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)
D. Rối loạn lưỡng cực
55. Cấu trúc nào trong não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý và điều hòa cảm xúc, đặc biệt là страх?
A. Hạch hạnh nhân (Amygdala)
B. Hồi hải mã (Hippocampus)
C. Vùng dưới đồi (Hypothalamus)
D. Vỏ não trước trán (Prefrontal cortex)
56. Chất nào sau đây được coi là một chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong não bộ, giúp làm giảm hoạt động của tế bào thần kinh?
A. Glutamate
B. Acetylcholine
C. GABA (Gamma-aminobutyric acid)
D. Histamine
57. Rối loạn nào sau đây liên quan đến sự suy giảm chức năng nhận thức, trí nhớ và khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày, thường gặp ở người lớn tuổi?
A. Bệnh Parkinson
B. Bệnh Huntington
C. Bệnh Alzheimer
D. Bệnh đa xơ cứng
58. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một trong năm yếu tố của mô hình tính cách ‘Big Five’?
A. Hướng ngoại (Extraversion)
B. Tận tâm (Conscientiousness)
C. Thông minh (Intelligence)
D. Dễ chịu (Agreeableness)
59. Cấu trúc não nào liên quan đến việc điều phối vận động, duy trì thăng bằng và học các kỹ năng vận động?
A. Hồi hải mã (Hippocampus)
B. Tiểu não (Cerebellum)
C. Hạch hạnh nhân (Amygdala)
D. Vỏ não trước trán (Prefrontal cortex)
60. Rối loạn nào sau đây liên quan đến sự suy giảm dần dần của các tế bào thần kinh sản xuất dopamine trong não bộ, dẫn đến các vấn đề về vận động?
A. Bệnh Alzheimer
B. Bệnh Parkinson
C. Bệnh Huntington
D. Bệnh đa xơ cứng
61. Điều gì sau đây là một dấu hiệu của ‘hiệu ứng Dunning-Kruger’?
A. Đánh giá thấp khả năng của người khác.
B. Đánh giá quá cao khả năng của bản thân.
C. Nhận thức rõ ràng về những hạn chế của bản thân.
D. Liên tục tìm kiếm phản hồi để cải thiện.
62. Điều gì là một dấu hiệu của ‘hội chứng Stockholm’ (Stockholm syndrome)?
A. Sự đồng cảm và lòng trung thành với kẻ bắt giữ.
B. Sự căm ghét và khinh thường đối với kẻ bắt giữ.
C. Khả năng trốn thoát khỏi kẻ bắt giữ.
D. Sự thờ ơ và lãnh đạm với hoàn cảnh.
63. Trong quản lý, ‘ma trận Eisenhower’ (Eisenhower Matrix) được sử dụng để làm gì?
A. Ưu tiên các nhiệm vụ dựa trên mức độ quan trọng và khẩn cấp.
B. Phân tích SWOT.
C. Lập kế hoạch ngân sách.
D. Đánh giá hiệu suất nhân viên.
64. Trong tâm lý học, ‘phản ứng Pavlov’ (Pavlovian response) là một ví dụ về điều gì?
A. Học tập có điều kiện cổ điển.
B. Học tập bằng cách quan sát.
C. Học tập nhận thức.
D. Học tập tiềm ẩn.
65. Trong tâm lý học xã hội, ‘sự tuân thủ’ (conformity) đề cập đến điều gì?
A. Thay đổi hành vi để phù hợp với các chuẩn mực xã hội.
B. Chống lại áp lực xã hội.
C. Hành động độc lập với suy nghĩ của người khác.
D. Bày tỏ ý kiến cá nhân một cách tự do.
66. Ảnh hưởng của ‘hiệu ứng người ngoài cuộc’ (bystander effect) trong các tình huống khẩn cấp là gì?
A. Mọi người có nhiều khả năng giúp đỡ khi có nhiều người xung quanh.
B. Mọi người có ít khả năng giúp đỡ khi có nhiều người xung quanh.
C. Số lượng người xung quanh không ảnh hưởng đến khả năng giúp đỡ.
D. Mọi người luôn hành động nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp.
67. Trong lĩnh vực khoa học thần kinh, ‘hệ viền’ (limbic system) chịu trách nhiệm chính cho điều gì?
A. Xử lý cảm xúc, trí nhớ và động lực.
B. Kiểm soát các chức năng vận động.
C. Xử lý thông tin cảm giác.
D. Điều hòa các chức năng tự động.
68. Khái niệm ‘neo’ (anchoring bias) trong kinh tế học hành vi mô tả điều gì?
A. Xu hướng đưa ra quyết định dựa trên thông tin ban đầu.
B. Khả năng đánh giá khách quan các lựa chọn khác nhau.
C. Sự kháng cự đối với ảnh hưởng của thông tin bên ngoài.
D. Việc lựa chọn các lựa chọn một cách hoàn toàn ngẫu nhiên.
69. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, ‘mạng nơ-ron’ (neural network) được thiết kế để làm gì?
A. Mô phỏng cách bộ não con người xử lý thông tin.
B. Thực hiện các phép tính số học cơ bản.
C. Lưu trữ và truy xuất dữ liệu.
D. Điều khiển phần cứng máy tính.
70. Trong quản lý dự án, ‘nguyên tắc Pareto’ (Pareto principle) thường được áp dụng như thế nào?
A. Tập trung vào tất cả các nhiệm vụ như nhau.
B. Ưu tiên 20% nhiệm vụ mang lại 80% kết quả.
C. Phân bổ nguồn lực một cách ngẫu nhiên.
D. Bỏ qua các nhiệm vụ quan trọng.
71. Trong tâm lý học, ‘phản ứng căng thẳng’ (stress response) liên quan đến điều gì?
A. Phản ứng sinh lý và tâm lý đối với các yếu tố gây căng thẳng.
B. Sự thờ ơ với các yếu tố gây căng thẳng.
C. Khả năng loại bỏ tất cả các yếu tố gây căng thẳng.
D. Sự thiếu nhận thức về các yếu tố gây căng thẳng.
72. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘ngụy biện dốc trượt’ (slippery slope fallacy)?
A. Cho rằng một hành động sẽ dẫn đến một chuỗi các hậu quả tiêu cực.
B. Đưa ra bằng chứng để ủng hộ một hành động.
C. Thừa nhận những lợi ích tiềm năng của một hành động.
D. Tham gia vào một cuộc tranh luận hợp lý.
73. Ảnh hưởng của ‘vòng xoáy im lặng’ (spiral of silence) trong giao tiếp xã hội là gì?
A. Mọi người bày tỏ ý kiến của mình một cách tự do và cởi mở.
B. Mọi người có ít khả năng bày tỏ ý kiến nếu họ tin rằng nó thiểu số.
C. Các cuộc tranh luận đa dạng được khuyến khích và tôn trọng.
D. Ý kiến của thiểu số trở nên nổi bật hơn.
74. Điều gì sau đây là một đặc điểm của ‘tư duy hệ thống’ (systems thinking)?
A. Tập trung vào các bộ phận riêng lẻ thay vì toàn bộ.
B. Xem xét các mối quan hệ và sự tương tác giữa các yếu tố.
C. Bỏ qua các phản hồi và vòng lặp nhân quả.
D. Giải quyết vấn đề một cách tuyến tính.
75. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘ngụy biện người rơm’ (straw man fallacy)?
A. Trình bày sai quan điểm của đối thủ để dễ dàng bác bỏ.
B. Đưa ra một luận điểm dựa trên bằng chứng xác thực.
C. Thừa nhận điểm mạnh trong lập luận của đối phương.
D. Tham gia vào một cuộc tranh luận mang tính xây dựng.
76. Điều gì sau đây là một đặc điểm của ‘trí tuệ cảm xúc’ (emotional intelligence)?
A. Khả năng nhận biết và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác.
B. Sự tập trung vào lý luận logic hơn là cảm xúc.
C. Sự đàn áp cảm xúc.
D. Sự thiếu nhận thức về cảm xúc.
77. Trong tâm lý học, ‘cơ chế phòng vệ’ (defense mechanism) được sử dụng để làm gì?
A. Giảm lo lắng và bảo vệ bản thân khỏi những cảm xúc khó chịu.
B. Đối mặt trực tiếp với những vấn đề khó khăn.
C. Bày tỏ cảm xúc một cách cởi mở và trung thực.
D. Tìm kiếm sự giúp đỡ từ người khác.
78. Trong tâm lý học phát triển, ‘giai đoạn Oedipus’ (Oedipus complex) liên quan đến điều gì?
A. Cảm xúc của một đứa trẻ đối với cha mẹ khác giới.
B. Sự phát triển của ý thức về bản thân.
C. Sự hình thành các mối quan hệ đồng đẳng.
D. Sự phát triển của lý luận đạo đức.
79. Trong kinh tế học, ‘lý thuyết trò chơi’ (game theory) được sử dụng để phân tích điều gì?
A. Hành vi của các tác nhân kinh tế trong các tình huống chiến lược.
B. Sự phát triển của thị trường chứng khoán.
C. Các chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương.
D. Tác động của thuế đối với nền kinh tế.
80. Điều gì là đặc điểm chính của ‘tư duy phản biện’ (critical thinking)?
A. Chấp nhận thông tin một cách mù quáng.
B. Đánh giá thông tin dựa trên bằng chứng và lý luận.
C. Tin tưởng vào trực giác hơn là bằng chứng.
D. Tránh đặt câu hỏi về các giả định.
81. Điều gì sau đây là một đặc điểm của ‘tư duy phân kỳ’ (divergent thinking)?
A. Tìm kiếm một giải pháp duy nhất và đúng đắn.
B. Tạo ra nhiều ý tưởng và giải pháp khác nhau.
C. Tập trung vào các giải pháp đã được chứng minh.
D. Tuân theo các quy tắc và quy trình đã được thiết lập.
82. Ảnh hưởng của ‘hiệu ứng hào quang’ (halo effect) trong nhận thức là gì?
A. Ấn tượng tích cực về một đặc điểm ảnh hưởng đến đánh giá về các đặc điểm khác.
B. Ấn tượng tiêu cực về một đặc điểm ảnh hưởng đến đánh giá về các đặc điểm khác.
C. Đánh giá các đặc điểm một cách độc lập và khách quan.
D. Bỏ qua các đặc điểm không phù hợp với ấn tượng ban đầu.
83. Điều gì sau đây là một đặc điểm của ‘tư duy hội tụ’ (convergent thinking)?
A. Tìm kiếm nhiều giải pháp khác nhau cho một vấn đề.
B. Tập trung vào một giải pháp duy nhất và đúng đắn.
C. Tạo ra các ý tưởng mới và độc đáo.
D. Khám phá các khả năng khác nhau.
84. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘ngụy biện đánh vào con người’ (ad hominem fallacy)?
A. Tấn công cá nhân người đưa ra luận điểm thay vì luận điểm đó.
B. Đưa ra bằng chứng để ủng hộ một luận điểm.
C. Thừa nhận tính hợp lệ của một luận điểm.
D. Tham gia vào một cuộc tranh luận hợp lý.
85. Trong bối cảnh tâm lý học, ‘sự thiên vị xác nhận’ (confirmation bias) đề cập đến điều gì?
A. Xu hướng tìm kiếm thông tin ủng hộ niềm tin hiện có.
B. Khả năng xem xét quan điểm đối lập một cách khách quan.
C. Sự sẵn sàng thay đổi quan điểm khi đối mặt với bằng chứng mới.
D. Năng lực phân tích thông tin một cách phiến diện.
86. Ảnh hưởng của ‘sự lan truyền cảm xúc’ (emotional contagion) trong các nhóm là gì?
A. Cảm xúc của một người ảnh hưởng đến cảm xúc của những người khác.
B. Mỗi người duy trì cảm xúc độc lập.
C. Cảm xúc bị đàn áp để duy trì sự hài hòa.
D. Cảm xúc chỉ ảnh hưởng đến hành vi cá nhân.
87. Trong lý thuyết trò chơi, ‘tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân’ (prisoner’s dilemma) minh họa điều gì?
A. Lợi ích của sự hợp tác.
B. Sự thống trị của hành vi vị tha.
C. Những khó khăn của việc hợp tác ngay cả khi nó có lợi cho cả hai bên.
D. Sự hiệu quả của cạnh tranh hoàn hảo.
88. Điều gì là mục tiêu chính của kỹ thuật ‘ghi nhớ bằng liên tưởng’ (mnemonics)?
A. Cải thiện sự chú ý trong thời gian ngắn.
B. Tăng cường khả năng ghi nhớ thông tin.
C. Giảm căng thẳng và lo lắng.
D. Cải thiện kỹ năng vận động.
89. Khái niệm ‘óc hài hước’ (sense of humor) liên quan đến điều gì?
A. Khả năng nhận thức và phản ứng với sự hài hước.
B. Sự thiếu nghiêm túc và vô trách nhiệm.
C. Việc tránh các tình huống nghiêm trọng.
D. Sự đơn giản và dễ đoán trong cách suy nghĩ.
90. Trong lĩnh vực khoa học thần kinh, ‘tính dẻo dai của não bộ’ (neuroplasticity) đề cập đến điều gì?
A. Khả năng của não bộ để thay đổi và thích ứng theo thời gian.
B. Sự suy giảm dần dần các chức năng nhận thức.
C. Cấu trúc cố định và không thay đổi của não bộ.
D. Sự hình thành các tế bào não mới ở người lớn.
91. Trong kinh tế học hành vi, ‘ác cảm mất mát’ (loss aversion) đề cập đến điều gì?
A. Mọi người cảm thấy đau khổ hơn khi mất một thứ gì đó so với niềm vui khi đạt được thứ tương tự.
B. Mọi người có xu hướng tránh rủi ro hơn là tìm kiếm lợi nhuận.
C. Mọi người có xu hướng đánh giá quá cao giá trị của những thứ họ sở hữu.
D. Mọi người có xu hướng trì hoãn những nhiệm vụ khó khăn.
92. Điều gì sau đây là một chiến lược để giảm thiểu ảnh hưởng của thiên kiến nhận thức?
A. Đưa ra quyết định nhanh chóng và dựa vào trực giác.
B. Tìm kiếm thông tin chỉ xác nhận quan điểm của bạn.
C. Xem xét nhiều quan điểm khác nhau và thu thập bằng chứng khách quan.
D. Tránh thay đổi quyết định sau khi đã đưa ra.
93. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘sự lan truyền cảm xúc’ (emotional contagion)?
A. Cảm xúc của bạn bị ảnh hưởng bởi cảm xúc của những người xung quanh.
B. Bạn có khả năng kiểm soát cảm xúc của mình một cách hoàn hảo.
C. Bạn có thể đọc được suy nghĩ của người khác.
D. Bạn có thể che giấu cảm xúc thật của mình.
94. Trong bối cảnh ra quyết định, ‘sự hối tiếc sau quyết định’ thường xảy ra khi nào?
A. Ngay trước khi đưa ra một quyết định quan trọng.
B. Sau khi nhận ra rằng quyết định đã đưa ra dẫn đến kết quả tồi tệ hơn so với lựa chọn khác.
C. Khi bạn không chắc chắn về các lựa chọn có sẵn.
D. Khi bạn nhận được lời khuyên từ nhiều nguồn khác nhau.
95. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘sự suy giảm cái tôi’ (ego depletion)?
A. Sau khi thực hiện một nhiệm vụ đòi hỏi sự tự chủ cao, bạn có thể gặp khó khăn hơn trong việc kiểm soát bản thân ở một nhiệm vụ tiếp theo.
B. Sau khi thực hiện một nhiệm vụ dễ dàng, bạn cảm thấy tự tin hơn để đối mặt với những thử thách khó khăn hơn.
C. Sau khi nhận được lời khen, bạn có xu hướng làm việc tốt hơn.
D. Sau khi thất bại, bạn có xu hướng bỏ cuộc.
96. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘sự lảng tránh mơ hồ’ (ambiguity aversion)?
A. Ưa thích những lựa chọn có rủi ro đã biết hơn những lựa chọn có rủi ro không chắc chắn.
B. Ưa thích những lựa chọn có lợi nhuận cao hơn những lựa chọn có lợi nhuận thấp.
C. Ưa thích những lựa chọn đơn giản hơn những lựa chọn phức tạp.
D. Ưa thích những lựa chọn quen thuộc hơn những lựa chọn mới lạ.
97. Theo nghiên cứu của Kahneman và Tversky, điều gì sau đây mô tả ‘hiệu ứng mồi’ (priming effect)?
A. Việc tiếp xúc với một kích thích ảnh hưởng đến phản ứng của bạn với một kích thích tiếp theo.
B. Xu hướng nhớ lại thông tin đầu tiên trong một danh sách tốt hơn.
C. Xu hướng nhớ lại thông tin cuối cùng trong một danh sách tốt hơn.
D. Xu hướng đánh giá cao những người có chung quan điểm với bạn.
98. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘thiên kiến lạc quan’ (optimism bias)?
A. Tin rằng bạn có nhiều khả năng trải qua những sự kiện tích cực và ít khả năng trải qua những sự kiện tiêu cực so với người khác.
B. Tin rằng bạn có nhiều khả năng trải qua những sự kiện tiêu cực và ít khả năng trải qua những sự kiện tích cực so với người khác.
C. Tin rằng bạn có khả năng kiểm soát các sự kiện ngẫu nhiên.
D. Tin rằng bạn có thể dự đoán tương lai một cách chính xác.
99. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘ngụy biện chi phí chìm’ (sunk cost fallacy)?
A. Tiếp tục đầu tư vào một dự án thua lỗ vì đã đầu tư quá nhiều tiền vào nó.
B. Bán một tài sản thua lỗ để cắt giảm thiệt hại.
C. Đầu tư vào một dự án mới có tiềm năng sinh lời cao.
D. Tiết kiệm tiền để đầu tư trong tương lai.
100. Trong thống kê, điều gì sau đây mô tả ‘hồi quy về trung bình’ (regression to the mean)?
A. Các giá trị cực đoan có xu hướng trở nên ít cực đoan hơn theo thời gian.
B. Các giá trị trung bình có xu hướng không đổi theo thời gian.
C. Các giá trị ngẫu nhiên có xu hướng phân bố đều.
D. Các giá trị luôn trở về giá trị ban đầu.
101. Trong marketing, ‘hiệu ứng chim mồi’ (decoy effect) được sử dụng để làm gì?
A. Ảnh hưởng đến sự lựa chọn của khách hàng bằng cách thêm một lựa chọn kém hấp dẫn hơn.
B. Tăng giá sản phẩm để tạo cảm giác cao cấp.
C. Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng.
D. Sử dụng những lời chứng thực từ người nổi tiếng để quảng bá sản phẩm.
102. Trong quản lý rủi ro, ‘thiên nga đen’ (black swan) đề cập đến điều gì?
A. Một sự kiện hiếm gặp, có tác động lớn và chỉ được giải thích hợp lý sau khi nó đã xảy ra.
B. Một sự kiện phổ biến, có tác động nhỏ và dễ dự đoán.
C. Một sự kiện không thể dự đoán được.
D. Một sự kiện có thể dự đoán được nhưng không thể kiểm soát được.
103. Trong tâm lý học xã hội, ‘hiệu ứng người ngoài cuộc’ (bystander effect) mô tả hiện tượng gì?
A. Mọi người có xu hướng giúp đỡ người khác nhiều hơn khi có nhiều người xung quanh.
B. Mọi người có xu hướng giúp đỡ người khác ít hơn khi có nhiều người xung quanh.
C. Mọi người có xu hướng tuân theo đám đông, ngay cả khi họ biết điều đó là sai.
D. Mọi người có xu hướng đánh giá quá cao mức độ mà người khác chú ý đến họ.
104. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘thiên kiến quy kết cơ bản’ (fundamental attribution error)?
A. Giải thích hành vi của người khác dựa trên tính cách của họ hơn là hoàn cảnh.
B. Giải thích hành vi của mình dựa trên hoàn cảnh hơn là tính cách.
C. Đánh giá quá cao ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài đến hành vi của người khác.
D. Đánh giá quá thấp ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài đến hành vi của mình.
105. Trong tài chính hành vi, ‘tài khoản tinh thần’ (mental accounting) đề cập đến điều gì?
A. Xu hướng phân loại tiền bạc thành các tài khoản riêng biệt và đối xử với chúng khác nhau.
B. Xu hướng theo dõi chi tiêu một cách cẩn thận.
C. Xu hướng đầu tư vào các tài sản an toàn.
D. Xu hướng vay tiền để đầu tư.
106. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘ảo tưởng kiểm soát’?
A. Tin rằng bạn có thể dự đoán chính xác kết quả của một trò chơi may rủi.
B. Tin rằng bạn có thể ảnh hưởng đến kết quả của một trò chơi may rủi bằng những hành động vô nghĩa.
C. Tin rằng bạn có khả năng kiểm soát hoàn toàn cuộc sống của mình.
D. Tin rằng bạn có thể đọc được suy nghĩ của người khác.
107. Trong thiết kế sản phẩm, ‘thiên kiến khả dụng’ (availability heuristic) có thể dẫn đến điều gì?
A. Ưu tiên các tính năng dễ nhớ hoặc dễ hình dung hơn là các tính năng quan trọng hơn.
B. Tạo ra một sản phẩm quá phức tạp.
C. Tạo ra một sản phẩm quá đơn giản.
D. Tạo ra một sản phẩm không đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
108. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của tư duy phản biện?
A. Đánh giá thông tin một cách khách quan.
B. Chấp nhận thông tin một cách mù quáng từ các nguồn có thẩm quyền.
C. Đặt câu hỏi về các giả định.
D. Xem xét nhiều quan điểm khác nhau.
109. Trong quản lý dự án, ‘luật Parkinson’ phát biểu điều gì?
A. Công việc sẽ mở rộng để lấp đầy thời gian có sẵn để hoàn thành nó.
B. Mọi dự án đều sẽ gặp phải sự chậm trễ.
C. Chi phí của một dự án sẽ luôn vượt quá ngân sách.
D. Không có dự án nào hoàn hảo.
110. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến sự tuân thủ (compliance) trong tâm lý học xã hội?
A. Sự khan hiếm (scarcity).
B. Sự đáp trả (reciprocity).
C. Sự tương đồng (similarity).
D. Sự cô lập (isolation).
111. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘hiệu ứng đám đông’ (bandwagon effect)?
A. Mọi người có xu hướng làm hoặc tin vào những điều mà nhiều người khác làm hoặc tin.
B. Mọi người có xu hướng chống lại những điều mà nhiều người khác làm hoặc tin.
C. Mọi người có xu hướng đánh giá quá cao mức độ mà người khác đồng ý với họ.
D. Mọi người có xu hướng nhớ lại những sự kiện tích cực tốt hơn những sự kiện tiêu cực.
112. Trong đàm phán, ‘vùng thỏa thuận có thể có’ (ZOPA – Zone of Possible Agreement) đề cập đến điều gì?
A. Phạm vi các điều khoản mà cả hai bên đều có thể chấp nhận.
B. Điểm mà cả hai bên đều mong muốn đạt được.
C. Điểm mà cả hai bên sẵn sàng từ bỏ.
D. Quá trình trao đổi thông tin ban đầu giữa hai bên.
113. Hiệu ứng Dunning-Kruger mô tả hiện tượng gì?
A. Người có năng lực thấp có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của mình, trong khi người có năng lực cao có xu hướng đánh giá thấp.
B. Người có năng lực cao có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của mình, trong khi người có năng lực thấp có xu hướng đánh giá thấp.
C. Mọi người có xu hướng đánh giá quá cao mức độ mà người khác đồng ý với họ.
D. Mọi người có xu hướng nhớ lại những sự kiện tích cực tốt hơn những sự kiện tiêu cực.
114. Trong quản lý thời gian, ‘nguyên tắc Pareto’ (hay quy tắc 80/20) gợi ý điều gì?
A. 80% kết quả đến từ 20% nỗ lực.
B. 20% kết quả đến từ 80% nỗ lực.
C. Thời gian cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ luôn dài hơn dự kiến.
D. Nên chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành các nhiệm vụ nhỏ hơn.
115. Trong tâm lý học, ‘thiên kiến xác nhận’ đề cập đến điều gì?
A. Xu hướng nhớ lại những sự kiện quan trọng gần đây một cách chính xác hơn.
B. Xu hướng tìm kiếm thông tin xác nhận niềm tin hiện có của bạn và bỏ qua thông tin mâu thuẫn.
C. Xu hướng đánh giá cao những người có chung quan điểm với bạn.
D. Xu hướng tin rằng bạn có khả năng kiểm soát các sự kiện ngẫu nhiên.
116. Điều gì sau đây là một ví dụ về heuristic ‘neo đậu’ trong quá trình ra quyết định?
A. Đánh giá một tình huống mới dựa trên những kinh nghiệm tương tự đã xảy ra trong quá khứ.
B. Ưu tiên thông tin dễ nhớ hoặc dễ tiếp cận hơn là thông tin đầy đủ và chính xác.
C. Bám víu vào một mẩu thông tin ban đầu (dù không liên quan) để đưa ra các đánh giá tiếp theo.
D. Tìm kiếm thông tin xác nhận niềm tin hiện có của bạn và bỏ qua thông tin mâu thuẫn.
117. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘khung’ (framing) trong quá trình ra quyết định?
A. Ảnh hưởng của cách trình bày thông tin đến quyết định của mọi người.
B. Xu hướng tìm kiếm thông tin xác nhận niềm tin hiện có của bạn.
C. Xu hướng đánh giá quá cao khả năng của mình.
D. Xu hướng bám víu vào một mẩu thông tin ban đầu.
118. Trong lĩnh vực quảng cáo, ‘hiệu ứng hào quang’ (halo effect) được sử dụng như thế nào?
A. Liên kết một sản phẩm với một người nổi tiếng hoặc một hình ảnh tích cực để cải thiện nhận thức về sản phẩm.
B. Sử dụng màu sắc tươi sáng để thu hút sự chú ý.
C. Tạo ra một cảm giác khan hiếm để thúc đẩy mua hàng.
D. Sử dụng những con số thống kê để chứng minh chất lượng sản phẩm.
119. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘thiên kiến hiện tại’ (present bias)?
A. Ưa thích những phần thưởng ngay lập tức hơn những phần thưởng lớn hơn trong tương lai.
B. Ưa thích những phần thưởng lớn hơn trong tương lai hơn những phần thưởng ngay lập tức.
C. Ưa thích những phần thưởng chắc chắn hơn những phần thưởng rủi ro.
D. Ưa thích những phần thưởng công bằng hơn những phần thưởng không công bằng.
120. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘ngụy biện người rơm’ (straw man fallacy)?
A. Bóp méo lập luận của đối phương để dễ dàng tấn công.
B. Tấn công cá nhân đối phương thay vì lập luận của họ.
C. Sử dụng một lượng nhỏ bằng chứng để đưa ra một kết luận lớn.
D. Cho rằng một điều gì đó là đúng chỉ vì nó chưa được chứng minh là sai.
121. Trong quản lý dự án, ma trận RACI được sử dụng để làm gì?
A. Để xác định các rủi ro tiềm ẩn của dự án.
B. Để phân công trách nhiệm và vai trò cho các thành viên trong dự án.
C. Để theo dõi tiến độ của dự án.
D. Để quản lý ngân sách của dự án.
122. Trong tâm lý học, ‘sự tự tin’ (self-esteem) có ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống của một người?
A. Không có ảnh hưởng đáng kể.
B. Ảnh hưởng lớn đến cách một người nhìn nhận bản thân, đối diện với thử thách và xây dựng mối quan hệ.
C. Chỉ quan trọng đối với những người làm việc trong lĩnh vực giải trí.
D. Thường dẫn đến sự kiêu ngạo và thất bại.
123. Khái niệm ‘trí tuệ cảm xúc’ (EQ) đề cập đến điều gì?
A. Khả năng giải các bài toán logic phức tạp một cách nhanh chóng.
B. Khả năng nhận biết, hiểu, quản lý và sử dụng cảm xúc của bản thân và người khác.
C. Khả năng ghi nhớ một lượng lớn thông tin một cách chính xác.
D. Khả năng thao túng người khác để đạt được mục tiêu cá nhân.
124. Trong lĩnh vực khoa học thần kinh, ‘vỏ não trước trán’ (prefrontal cortex) đóng vai trò gì?
A. Xử lý thông tin thị giác.
B. Điều khiển vận động.
C. Ra quyết định, lập kế hoạch và kiểm soát hành vi.
D. Xử lý cảm xúc.
125. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, ‘mạng GAN’ (Generative Adversarial Network) là gì?
A. Một loại mạng nơ-ron được sử dụng để nhận dạng khuôn mặt.
B. Một kiến trúc mạng nơ-ron bao gồm hai mạng đối kháng: một mạng tạo sinh (generator) và một mạng phân biệt (discriminator).
C. Một thuật toán học máy được sử dụng để phân cụm dữ liệu.
D. Một phương pháp giúp máy tính tự động dịch ngôn ngữ.
126. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, ‘học tăng cường’ (reinforcement learning) là gì?
A. Một phương pháp học máy dựa trên việc cung cấp dữ liệu đã được gắn nhãn cho máy tính.
B. Một phương pháp học máy trong đó một tác nhân học cách hành động trong một môi trường để tối đa hóa phần thưởng.
C. Một kỹ thuật giúp máy tính tự động phân loại dữ liệu.
D. Một phương pháp giúp máy tính dự đoán kết quả dựa trên dữ liệu lịch sử.
127. Trong tâm lý học, hiệu ứng Dunning-Kruger mô tả hiện tượng nào?
A. Xu hướng đánh giá quá cao khả năng của bản thân ở những người thiếu năng lực trong một lĩnh vực cụ thể.
B. Khả năng nhớ lại thông tin tốt hơn khi thông tin đó liên quan đến cảm xúc.
C. Sự suy giảm khả năng nhận thức do tuổi tác.
D. Xu hướng tuân thủ theo ý kiến của đám đông, ngay cả khi biết ý kiến đó là sai.
128. Trong lĩnh vực tâm lý học, ‘hiệu ứng mỏ neo’ (anchoring bias) mô tả điều gì?
A. Xu hướng đưa ra quyết định dựa trên thông tin ban đầu nhận được, ngay cả khi thông tin đó không liên quan.
B. Khả năng nhớ lại thông tin tốt hơn khi thông tin đó liên quan đến một địa điểm cụ thể.
C. Sự suy giảm khả năng nhận thức do thiếu ngủ.
D. Xu hướng đánh giá người khác dựa trên vẻ bề ngoài.
129. Trong lĩnh vực quản lý, ‘lãnh đạo chuyển đổi’ (transformational leadership) là gì?
A. Một phong cách lãnh đạo tập trung vào việc kiểm soát và trừng phạt nhân viên.
B. Một phong cách lãnh đạo truyền cảm hứng và thúc đẩy nhân viên đạt được những mục tiêu cao hơn.
C. Một phong cách lãnh đạo dựa trên việc trao quyền tự chủ cho nhân viên.
D. Một phong cách lãnh đạo chỉ quan tâm đến lợi nhuận của công ty.
130. Trong quản lý dự án, biểu đồ Gantt được sử dụng để làm gì?
A. Để quản lý ngân sách của dự án.
B. Để theo dõi tiến độ của các nhiệm vụ trong dự án.
C. Để xác định các rủi ro tiềm ẩn của dự án.
D. Để phân công trách nhiệm cho các thành viên trong dự án.
131. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, ‘xử lý ngôn ngữ tự nhiên’ (natural language processing – NLP) là gì?
A. Một phương pháp giúp máy tính tạo ra ngôn ngữ mới.
B. Một lĩnh vực nghiên cứu giúp máy tính hiểu, phân tích và tạo ra ngôn ngữ của con người.
C. Một kỹ thuật giúp máy tính dịch ngôn ngữ một cách chính xác.
D. Một phương pháp giúp máy tính tự động sửa lỗi chính tả.
132. Trong tâm lý học, ‘sự đồng cảm’ (empathy) là gì?
A. Khả năng cảm nhận và hiểu được cảm xúc của người khác.
B. Khả năng thao túng người khác để đạt được mục tiêu cá nhân.
C. Khả năng giải quyết các vấn đề một cách logic.
D. Khả năng ghi nhớ một lượng lớn thông tin.
133. Trong quản lý, ‘nguyên tắc KISS’ (Keep It Simple, Stupid) có nghĩa là gì?
A. Luôn làm mọi thứ một cách phức tạp để gây ấn tượng.
B. Luôn giữ mọi thứ đơn giản và dễ hiểu.
C. Không bao giờ đặt câu hỏi.
D. Không bao giờ thay đổi quy trình.
134. Điều gì là quan trọng nhất để cải thiện khả năng tập trung?
A. Uống nhiều cà phê.
B. Nghe nhạc có nhịp điệu nhanh.
C. Loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng và tạo môi trường làm việc yên tĩnh.
D. Làm việc liên tục trong thời gian dài.
135. Trong lĩnh vực tâm lý học, ‘sự tự nhận thức’ (self-awareness) đóng vai trò quan trọng như thế nào?
A. Không quan trọng, vì nó có thể dẫn đến sự tự ti.
B. Giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân, từ đó đưa ra những quyết định tốt hơn và xây dựng mối quan hệ lành mạnh hơn.
C. Chỉ quan trọng đối với những người làm việc trong lĩnh vực sáng tạo.
D. Chỉ quan trọng đối với những người có vấn đề về tâm lý.
136. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, ‘học sâu’ (deep learning) là gì?
A. Một phương pháp học máy dựa trên việc sao chép cách học của con người.
B. Một tập hợp các thuật toán học máy sử dụng mạng nơ-ron sâu (nhiều lớp) để phân tích dữ liệu.
C. Một kỹ thuật giúp máy tính hiểu được ngôn ngữ tự nhiên.
D. Một phương pháp giúp máy tính tự động sửa lỗi trong quá trình học.
137. Trong lĩnh vực quản lý thời gian, nguyên tắc Pareto (quy tắc 80/20) nói rằng:
A. 80% kết quả đến từ 20% nỗ lực.
B. 80% thời gian nên dành cho các hoạt động giải trí và 20% cho công việc.
C. 80% công việc có thể hoàn thành trong 20% thời gian dự kiến.
D. 80% các cuộc họp là không cần thiết.
138. Trong tâm lý học, ‘sự lạc quan’ (optimism) có liên quan đến điều gì?
A. Xu hướng nhìn nhận mọi thứ một cách tiêu cực.
B. Xu hướng tin rằng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra và có khả năng vượt qua khó khăn.
C. Xu hướng bỏ qua các vấn đề và rủi ro.
D. Xu hướng sống trong quá khứ.
139. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, ‘mạng CNN’ (Convolutional Neural Network) thường được sử dụng cho nhiệm vụ nào?
A. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
B. Nhận dạng hình ảnh và video.
C. Dịch máy.
D. Dự đoán giá cổ phiếu.
140. Điều gì là đặc điểm chính của tư duy phản biện?
A. Chấp nhận mọi thông tin mà không cần kiểm chứng.
B. Phân tích và đánh giá thông tin một cách khách quan để đưa ra kết luận có căn cứ.
C. Tin tưởng tuyệt đối vàoAuthority (người có thẩm quyền) hoặc chuyên gia.
D. Dựa vào cảm xúc cá nhân để đánh giá thông tin.
141. Trong lĩnh vực khoa học thần kinh, ‘hệ thần kinh tự chủ’ (autonomic nervous system) điều khiển những chức năng nào?
A. Cảm giác và vận động có ý thức.
B. Các chức năng sinh tồn cơ bản như nhịp tim, hô hấp và tiêu hóa.
C. Suy nghĩ và ra quyết định.
D. Ngôn ngữ và giao tiếp.
142. Trong lĩnh vực khoa học thần kinh, ‘tính dẻo dai của não bộ’ (neuroplasticity) đề cập đến khả năng gì?
A. Khả năng của não bộ tự sửa chữa sau chấn thương.
B. Khả năng của não bộ thay đổi cấu trúc và chức năng để đáp ứng với trải nghiệm và học tập.
C. Khả năng của não bộ truyền tín hiệu điện nhanh hơn.
D. Khả năng của não bộ chống lại các bệnh thoái hóa thần kinh.
143. Trong quản lý, ‘mô hình SWOT’ được sử dụng để làm gì?
A. Để xác định mục tiêu của tổ chức.
B. Để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của một tổ chức.
C. Để quản lý ngân sách của tổ chức.
D. Để đánh giá hiệu quả hoạt động của nhân viên.
144. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, thuật ngữ ‘mạng nơ-ron’ (neural network) thường được sử dụng để mô tả điều gì?
A. Một loại virus máy tính có khả năng tự nhân bản.
B. Một cấu trúc dữ liệu phức tạp được sử dụng để lưu trữ thông tin về não người.
C. Một mô hình tính toán được lấy cảm hứng từ cấu trúc và chức năng của não bộ con người.
D. Một giao thức mạng được sử dụng để kết nối các máy tính lại với nhau.
145. Trong tâm lý học, ‘hiệu ứng người ngoài cuộc’ (bystander effect) là gì?
A. Xu hướng mọi người giúp đỡ người khác khi họ là người duy nhất chứng kiến sự việc.
B. Xu hướng mọi người ít có khả năng giúp đỡ người khác trong tình huống khẩn cấp khi có nhiều người xung quanh.
C. Xu hướng mọi người tuân thủ theo ý kiến của đám đông.
D. Xu hướng mọi người đánh giá người khác dựa trên vẻ bề ngoài.
146. Hiệu ứng chim mồi (decoy effect) trong kinh tế học hành vi mô tả điều gì?
A. Việc sử dụng một tùy chọn kém hấp dẫn hơn để làm cho một tùy chọn khác trở nên hấp dẫn hơn.
B. Xu hướng mọi người chọn tùy chọn đầu tiên mà họ nhìn thấy.
C. Việc giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng.
D. Xu hướng mọi người mua nhiều hơn khi họ được cung cấp nhiều lựa chọn.
147. Trong lĩnh vực khoa học thần kinh, vùng Broca và vùng Wernicke liên quan đến chức năng nào?
A. Thị giác.
B. Vận động.
C. Ngôn ngữ.
D. Trí nhớ.
148. Trong lĩnh vực khoa học nhận thức, ‘blind sight’ (mù nhưng vẫn thấy) là gì?
A. Khả năng nhìn thấy trong bóng tối.
B. Khả năng nhận biết được vật thể hoặc chuyển động trong trường thị giác mà không có ý thức về việc nhìn thấy chúng.
C. Một loại ảo giác thị giác.
D. Một phương pháp chữa trị các bệnh về mắt.
149. Phương pháp ‘Pomodoro’ là gì và nó giúp ích gì trong việc quản lý thời gian?
A. Một ứng dụng giúp theo dõi thời gian làm việc.
B. Một kỹ thuật quản lý thời gian bằng cách chia công việc thành các khoảng thời gian ngắn, thường là 25 phút, xen kẽ với các khoảng nghỉ ngắn.
C. Một phương pháp lập kế hoạch công việc hàng ngày.
D. Một kỹ thuật giúp tăng cường trí nhớ.
150. Trong lĩnh vực khoa học thần kinh, ‘ký ức làm việc’ (working memory) là gì?
A. Khả năng ghi nhớ thông tin trong thời gian dài.
B. Hệ thống lưu trữ và thao tác thông tin tạm thời cần thiết cho các nhiệm vụ nhận thức phức tạp.
C. Khả năng nhớ lại các sự kiện trong quá khứ.
D. Khả năng học các kỹ năng mới.