Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm U bụng online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm U bụng online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm U bụng online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (166 đánh giá)

1. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán xác định ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)?

A. Xét nghiệm chức năng gan.
B. Siêu âm Doppler gan.
C. Sinh thiết gan.
D. Chụp MRI gan.

2. Loại u tụy nào sau đây thường lành tính và có thể gây ra các triệu chứng do chèn ép?

A. Ung thư biểu mô tuyến tụy.
B. U nang nhầy tụy (Mucinous cystic neoplasm).
C. U tế bào đảo tụy.
D. U lympho tụy.

3. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều trị ung thư đại tràng giai đoạn sớm, khi ung thư còn khu trú ở niêm mạc?

A. Hóa trị toàn thân.
B. Cắt polyp qua nội soi.
C. Xạ trị ngoài.
D. Liệu pháp miễn dịch.

4. Trong các loại u bụng sau, loại u nào thường có nguồn gốc từ mô mỡ?

A. U lympho.
B. Lipoma.
C. U quái.
D. Leiomyoma.

5. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong liệu pháp nhắm trúng đích điều trị ung thư đại tràng di căn?

A. Bevacizumab.
B. Tamoxifen.
C. Insulin.
D. Levothyroxine.

6. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) giai đoạn sớm ở bệnh nhân xơ gan?

A. Hóa trị toàn thân.
B. Cắt gan.
C. Xạ trị ngoài.
D. Liệu pháp hormone.

7. Trong các loại ung thư sau, loại nào có liên quan mật thiết đến nhiễm Helicobacter pylori?

A. Ung thư đại tràng.
B. Ung thư dạ dày.
C. Ung thư gan.
D. Ung thư tụy.

8. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa ung thư đại tràng và các bệnh viêm ruột như viêm loét đại tràng?

A. Xét nghiệm máu ẩn trong phân.
B. Nội soi đại tràng với sinh thiết.
C. Chụp CT bụng.
D. Siêu âm bụng.

9. Trong các yếu tố nguy cơ sau, yếu tố nào ít liên quan đến ung thư dạ dày?

A. Hút thuốc lá.
B. Chế độ ăn nhiều muối.
C. Nhiễm Helicobacter pylori.
D. Tiếp xúc với amiăng.

10. Loại u bụng nào sau đây có thể gây ra hội chứng Zollinger-Ellison?

A. Gastrinoma.
B. Insulinoma.
C. Glucagonoma.
D. VIPoma.

11. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định giai đoạn của ung thư dạ dày?

A. Nội soi dạ dày.
B. Siêu âm bụng.
C. Chụp CT bụng.
D. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị.

12. Loại u nào sau đây thường gặp ở trẻ em và có thể chứa các thành phần như răng, tóc?

A. U máu.
B. U quái (Teratoma).
C. U nguyên bào thần kinh.
D. U lympho.

13. Trong điều trị ung thư đại tràng di căn, phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để giảm nhẹ triệu chứng và kéo dài thời gian sống?

A. Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ đại tràng.
B. Hóa trị.
C. Xạ trị ngoài.
D. Ghép tạng.

14. Trong các phương pháp điều trị ung thư dạ dày, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để loại bỏ các hạch bạch huyết xung quanh dạ dày?

A. Cắt hạch bạch huyết (Lymphadenectomy).
B. Hóa trị.
C. Xạ trị.
D. Liệu pháp nhắm trúng đích.

15. Trong các loại u gan sau, loại nào thường liên quan đến việc sử dụng anabolic steroid?

A. Ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular carcinoma).
B. U tuyến tế bào gan (Hepatic adenoma).
C. Sarcoma mạch máu gan (Hepatic angiosarcoma).
D. U nang gan (Hepatic cyst).

16. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong hóa trị ung thư đại tràng?

A. Tamoxifen.
B. Fluorouracil (5-FU).
C. Insulin.
D. Levothyroxine.

17. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng gan trước khi phẫu thuật cắt gan?

A. Công thức máu.
B. Đông máu cơ bản.
C. Xét nghiệm chức năng gan ( men gan, bilirubin, albumin).
D. Điện giải đồ.

18. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để đánh giá sự lan rộng của ung thư tụy đến các mạch máu lớn xung quanh?

A. Siêu âm bụng.
B. Chụp MRI bụng.
C. Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP).
D. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị.

19. Triệu chứng nào sau đây ít phổ biến ở bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn sớm?

A. Khó tiêu.
B. Đầy bụng sau ăn.
C. Đau bụng mơ hồ.
D. Sụt cân nhanh chóng.

20. Triệu chứng nào sau đây có thể gợi ý đến ung thư túi mật?

A. Đau bụng vùng thượng vị.
B. Vàng da tắc mật.
C. Sốt cao.
D. Tiêu chảy cấp.

21. Trong các phương pháp điều trị ung thư gan, phương pháp nào sau đây sử dụng nhiệt để tiêu diệt tế bào ung thư?

A. Cắt gan.
B. Đốt sóng cao tần (Radiofrequency ablation – RFA).
C. Xạ trị ngoài.
D. Liệu pháp hormone.

22. Trong các phương pháp điều trị u gan, phương pháp nào sau đây thường được chỉ định cho các u gan nhỏ và khu trú?

A. Hóa trị toàn thân.
B. Xạ trị ngoài.
C. Cắt gan (Hepatectomy).
D. Liệu pháp hormone.

23. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng liên quan đến u tụy?

A. Vàng da.
B. Đau bụng.
C. Sụt cân.
D. Ho.

24. Trong các phương pháp điều trị ung thư gan, phương pháp nào sau đây sử dụng các hạt vi cầu chứa chất phóng xạ để tiêu diệt tế bào ung thư?

A. Cắt gan.
B. Hóa trị toàn thân.
C. Xạ trị chọn lọc trong gan (Selective internal radiation therapy – SIRT).
D. Liệu pháp hormone.

25. Loại u nào sau đây thường gặp ở người trẻ tuổi và có thể gây ra các triệu chứng như đau bụng, sụt cân, và tắc ruột?

A. Ung thư biểu mô tuyến.
B. U lympho không Hodgkin.
C. U mỡ.
D. U quái.

26. Uống thuốc tránh thai có thể làm tăng nguy cơ mắc loại u gan nào?

A. Ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular carcinoma).
B. U tuyến tế bào gan (Hepatic adenoma).
C. Sarcoma mạch máu gan (Hepatic angiosarcoma).
D. U nang gan (Hepatic cyst).

27. Loại u nào sau đây có thể gây ra hội chứng Cushing?

A. Pheochromocytoma.
B. Carcinoid.
C. ACTH-secreting tumor.
D. Insulinoma.

28. Loại xét nghiệm máu nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi sự tiến triển của ung thư đại trực tràng sau phẫu thuật?

A. CEA (Carcinoembryonic antigen).
B. AFP (Alpha-fetoprotein).
C. CA 125.
D. PSA (Prostate-specific antigen).

29. Phương pháp nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất để chẩn đoán hình ảnh u bụng?

A. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị.
B. Siêu âm bụng.
C. Nội soi đại tràng.
D. Sinh thiết gan.

30. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị ung thư gan không thể cắt bỏ?

A. Ghép gan.
B. Cắt gan.
C. Liệu pháp nhắm trúng đích (Targeted therapy).
D. Phẫu thuật nội soi.

31. Trong đánh giá u đại tràng, phương pháp nào cho phép quan sát toàn bộ đại tràng và sinh thiết?

A. Chụp X-quang đại tràng có thuốc cản quang
B. Nội soi đại tràng
C. Chụp CT scan
D. Siêu âm bụng

32. Trong chẩn đoán hình ảnh u tuyến thượng thận, phương pháp nào có độ nhạy cao nhất trong việc phát hiện các khối u nhỏ?

A. Siêu âm bụng
B. Chụp CT scan
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. Xạ hình tuyến thượng thận

33. Trong chẩn đoán hình ảnh u ruột non, phương pháp nào cho phép quan sát toàn bộ ruột non?

A. Chụp X-quang ruột non
B. Nội soi đại tràng
C. Nội soi viên nang
D. Siêu âm bụng

34. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để theo dõi sự phát triển của u gan lành tính?

A. Chụp PET/CT
B. Siêu âm định kỳ
C. Chụp mạch máu
D. Phẫu thuật thăm dò

35. Đâu là dấu hiệu gợi ý áp xe gan trên siêu âm?

A. Khối echo trống, bờ đều
B. Khối hỗn hợp âm, có khí bên trong
C. Khối tăng âm đồng nhất
D. Khối giảm âm, bờ rõ

36. Trong đánh giá u tụy, dấu hiệu ‘ống tụy chính bị giãn’ gợi ý điều gì?

A. Viêm tụy cấp
B. U nang tụy
C. Ung thư biểu mô tuyến tụy
D. Viêm tụy mãn tính

37. Loại u gan nào sau đây thường gặp nhất?

A. U nguyên bào gan
B. U mạch máu gan (Hemangioma)
C. Ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular carcinoma)
D. U tuyến gan

38. Trong đánh giá u đường tiêu hóa, ‘dấu hiệu bia’ (target sign) trên CT scan thường gợi ý điều gì?

A. U mỡ
B. U lympho
C. U mô đệm đường tiêu hóa (GIST)
D. Ung thư biểu mô tuyến

39. Đâu là đặc điểm thường thấy của nang thận đơn giản trên siêu âm?

A. Vách ngăn dày
B. Nhiều hồi âm bên trong
C. Hình tròn, bờ đều, không có hồi âm bên trong, tăng âm phía sau
D. Kích thước lớn, gây chèn ép

40. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để sinh thiết u gan dưới hướng dẫn của hình ảnh?

A. Nội soi ổ bụng
B. Chọc hút kim nhỏ (Fine needle aspiration – FNA)
C. Phẫu thuật mở bụng
D. Xạ trị

41. Trong chẩn đoán u buồng trứng, chỉ số CA-125 thường được sử dụng để làm gì?

A. Xác định kích thước khối u
B. Đánh giá giai đoạn bệnh
C. Theo dõi đáp ứng điều trị
D. Phân biệt u lành tính và ác tính (hỗ trợ)

42. Đâu là đặc điểm thường thấy của u nang buồng trứng trên siêu âm?

A. Khối đặc, bờ không đều
B. Khối echo trống, bờ đều, thành mỏng
C. Khối hỗn hợp âm, có vách ngăn dày
D. Khối tăng âm, có bóng lưng

43. Đâu là ưu điểm chính của chụp cộng hưởng từ (MRI) so với chụp cắt lớp vi tính (CT scan) trong đánh giá u bụng?

A. Thời gian chụp nhanh hơn
B. Độ phân giải không gian cao hơn
C. Không sử dụng bức xạ ion hóa
D. Chi phí thấp hơn

44. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để dẫn lưu áp xe ổ bụng dưới hướng dẫn của hình ảnh?

A. Phẫu thuật mở bụng
B. Chọc hút kim qua da
C. Nội soi ổ bụng
D. Xạ trị

45. Trong chẩn đoán hình ảnh u lách, thuật ngữ ‘splenomegaly’ có nghĩa là gì?

A. Lách bị vỡ
B. Lách bị viêm
C. Lách to
D. Lách bị xoắn

46. Khi nào cần sử dụng đến các phương pháp chẩn đoán hình ảnh nâng cao (như CT, MRI) để đánh giá u bụng sau khi đã siêu âm?

A. Khi siêu âm cho kết quả bình thường
B. Khi cần đánh giá chi tiết hơn về kích thước, vị trí, tính chất và mức độ xâm lấn của khối u
C. Khi bệnh nhân có tiền sử dị ứng thuốc cản quang
D. Khi bệnh nhân không có khả năng chi trả cho các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đắt tiền

47. Trong chẩn đoán u bàng quang, phương pháp nào cho phép quan sát trực tiếp niêm mạc bàng quang và sinh thiết?

A. Siêu âm bàng quang
B. Chụp CT scan
C. Nội soi bàng quang
D. Chụp X-quang bàng quang

48. Trong siêu âm Doppler màu, màu sắc nào thường được sử dụng để biểu thị dòng chảy hướng về đầu dò?

A. Màu xanh lá cây
B. Màu đỏ
C. Màu xanh lam
D. Màu vàng

49. Loại u thận nào phổ biến nhất ở người lớn?

A. U nguyên bào thận (Wilms tumor)
B. Ung thư tế bào thận (Renal cell carcinoma – RCC)
C. U tuyến thận
D. Sarcoma thận

50. Trong đánh giá u đường mật, phương pháp nào giúp phân biệt giữa u lành tính và ác tính dựa trên đặc điểm tưới máu?

A. Siêu âm Doppler
B. Chụp CT scan có tiêm thuốc cản quang
C. Chụp cộng hưởng từ đường mật (MRCP)
D. Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP)

51. Đâu là dấu hiệu gợi ý u ác tính trên hình ảnh X-quang bụng?

A. Mức khí – dịch
B. Hình ảnh vôi hóa
C. Bóng mờ bất thường, đẩy lệch các tạng lân cận
D. Liềm hơi dưới hoành

52. Trong chẩn đoán hình ảnh u vùng chậu, phương pháp nào thường được sử dụng để đánh giá sự xâm lấn của khối u vào các cơ quan lân cận?

A. Siêu âm
B. Chụp X-quang
C. Chụp CT scan hoặc MRI
D. Nội soi ổ bụng

53. Trong chẩn đoán hình ảnh u đường mật, phương pháp nào cho phép đánh giá trực tiếp đường mật và sinh thiết?

A. Siêu âm bụng
B. Chụp CT scan
C. Chụp cộng hưởng từ đường mật (MRCP)
D. Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP)

54. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên trong chẩn đoán hình ảnh u bụng?

A. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
B. Siêu âm bụng
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. Chụp X-quang bụng

55. U xơ tử cung thường được phát hiện bằng phương pháp nào?

A. Chụp X-quang bụng
B. Siêu âm phụ khoa
C. Chụp CT scan
D. Nội soi ổ bụng

56. Trong đánh giá u gan, thuốc cản quang nào thường được sử dụng trong chụp MRI để phân biệt giữa u gan lành tính và ác tính?

A. Bari
B. Iod
C. Gadolinium
D. Không sử dụng thuốc cản quang

57. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular carcinoma – HCC)?

A. Nghiện rượu
B. Viêm gan virus mãn tính (B, C)
C. Béo phì
D. Hút thuốc lá

58. Dấu hiệu ‘halo’ trên siêu âm có thể gợi ý điều gì về một khối u ở gan?

A. Khối u lành tính
B. Khối u ác tính
C. Khối u di căn
D. Khối u chứa đầy dịch

59. Trong chụp CT scan, thuật ngữ ‘tăng quang’ dùng để mô tả hiện tượng gì?

A. Khả năng hấp thụ tia X của mô
B. Sự thay đổi mật độ của mô sau khi tiêm thuốc cản quang
C. Kích thước của khối u
D. Vị trí của khối u

60. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá giai đoạn của ung thư đại trực tràng?

A. Siêu âm bụng
B. Chụp X-quang đại tràng
C. Chụp CT scan bụng chậu
D. Nội soi đại tràng

61. Khi siêu âm tuyến tụy, cấu trúc nào sau đây KHÔNG thể quan sát thấy rõ?

A. Ống tụy chính
B. Đầu tụy
C. Thân tụy
D. Đuôi tụy ở người béo phì

62. Trong trường hợp nào sau đây, siêu âm Doppler màu được sử dụng để đánh giá?

A. Đánh giá kích thước của gan
B. Đánh giá lưu lượng máu trong các mạch máu
C. Đánh giá cấu trúc của thận
D. Đánh giá tình trạng ứ dịch ổ bụng

63. Trong siêu âm, thuật ngữ ‘tăng âm’ (hyperechoic) dùng để mô tả cấu trúc có đặc điểm gì?

A. Cấu trúc không tạo ra hồi âm
B. Cấu trúc có độ hồi âm thấp hơn so với các mô xung quanh
C. Cấu trúc có độ hồi âm cao hơn so với các mô xung quanh
D. Cấu trúc có độ hồi âm tương đương với các mô xung quanh

64. Khi nào nên sử dụng đầu dò tần số cao trong siêu âm bụng?

A. Khi cần khảo sát các cấu trúc sâu trong ổ bụng
B. Khi cần khảo sát các cấu trúc nông, gần da
C. Khi cần khảo sát các mạch máu lớn
D. Khi cần khảo sát các tạng đặc

65. Trong siêu âm đánh giá các khối u phần mềm, dấu hiệu nào sau đây gợi ý u ác tính?

A. Bờ đều, giới hạn rõ
B. Hình dạng tròn hoặc bầu dục
C. Tăng sinh mạch máu nhiều
D. Không có mạch máu

66. Khi siêu âm đánh giá bệnh lý đường mật, dấu hiệu ‘song song’ (parallel channel sign) thường gợi ý đến tình trạng nào?

A. Viêm túi mật
B. Sỏi ống mật chủ
C. Viêm gan
D. U đường mật

67. Khi siêu âm ruột thừa viêm, dấu hiệu nào sau đây có giá trị chẩn đoán cao nhất?

A. Đường kính ruột thừa > 6mm
B. Sỏi phân trong lòng ruột thừa
C. Ấn đau khu trú dưới đầu dò
D. Tất cả các đáp án trên

68. Siêu âm tim thai thường được thực hiện vào thời điểm nào của thai kỳ?

A. Quý I (11-13 tuần)
B. Quý II (18-22 tuần)
C. Quý III (28-32 tuần)
D. Bất kỳ thời điểm nào của thai kỳ

69. Dấu hiệu ‘bia bắn’ (target sign) trên siêu âm thường gợi ý đến bệnh lý nào sau đây?

A. Viêm ruột thừa
B. Lồng ruột
C. Viêm túi mật
D. U gan

70. Siêu âm có thể giúp phân biệt áp xe gan với u gan dựa vào đặc điểm nào?

A. Kích thước khối
B. Độ hồi âm của khối
C. Tính chất bên trong khối (dịch/đặc)
D. Sự tăng sinh mạch máu trong khối

71. Trong siêu âm bụng, thuật ngữ ‘echo kém’ (hypoechoic) dùng để mô tả cấu trúc có đặc điểm gì?

A. Cấu trúc có độ hồi âm cao hơn so với các mô xung quanh.
B. Cấu trúc không tạo ra hồi âm.
C. Cấu trúc có độ hồi âm tương đương với các mô xung quanh.
D. Cấu trúc có độ hồi âm thấp hơn so với các mô xung quanh.

72. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán sỏi mật?

A. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị
B. Siêu âm bụng
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) có thuốc cản quang
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI)

73. Kỹ thuật siêu âm đàn hồi mô (elastography) được sử dụng để đánh giá đặc tính nào của mô?

A. Độ cứng
B. Độ hồi âm
C. Mật độ
D. Lưu lượng máu

74. Khi siêu âm hệ tiết niệu, dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng tắc nghẽn đường niệu?

A. Thận teo nhỏ
B. Đài bể thận giãn
C. Nhu mô thận tăng âm
D. Sỏi thận không cản âm

75. Trong siêu âm sản khoa, chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá sự phát triển của thai nhi?

A. Đường kính lưỡng đỉnh (BPD)
B. Chu vi bụng (AC)
C. Chiều dài xương đùi (FL)
D. Độ dày da gáy (NT) ở quý III

76. Trong siêu âm đánh giá các bệnh lý tuyến giáp, dấu hiệu nào sau đây gợi ý một nhân giáp ác tính?

A. Nhân giáp echo trống
B. Nhân giáp có halo
C. Nhân giáp có vi vôi hóa
D. Nhân giáp tăng sinh mạch máu nhẹ

77. Trong siêu âm gan, thuật ngữ ‘gan nhiễm mỡ’ (fatty liver) dùng để chỉ tình trạng nào?

A. Sự tăng sinh các tế bào gan
B. Sự tích tụ mỡ quá mức trong tế bào gan
C. Sự xơ hóa gan
D. Sự viêm nhiễm gan

78. Trong siêu âm chẩn đoán thoát vị thành bụng, nghiệm pháp nào sau đây thường được sử dụng để làm tăng áp lực ổ bụng và bộc lộ rõ hơn khối thoát vị?

A. Nghiệm pháp Valsalva
B. Nghiệm pháp Murphy
C. Nghiệm pháp McBurney
D. Nghiệm pháp Rovsing

79. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được sử dụng phổ biến nhất để đánh giá ban đầu các bệnh lý ở vùng bụng?

A. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
B. Siêu âm (Ultrasound)
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. Chụp X-quang

80. Đánh giá mức độ xơ gan bằng siêu âm dựa vào những dấu hiệu nào?

A. Kích thước gan, độ hồi âm, bờ gan và tuần hoàn bàng hệ
B. Độ hồi âm, kích thước túi mật và đường mật
C. Kích thước lách, dịch ổ bụng và nhu mô thận
D. Độ dày thành ruột, nhu động ruột và các hạch mạc treo

81. Trong siêu âm khớp, dấu hiệu nào sau đây gợi ý tràn dịch khớp?

A. Dày bao khớp
B. Hình ảnh giảm âm trong bao khớp
C. Hình ảnh tăng âm trong bao khớp
D. Gai xương

82. Trong siêu âm, hiệu ứng bóng lưng (acoustic shadowing) thường gặp khi siêu âm cấu trúc nào?

A. Các cấu trúc chứa dịch
B. Các cấu trúc chứa khí
C. Các cấu trúc vôi hóa hoặc chứa sỏi
D. Các cấu trúc mô mềm

83. U nang buồng trứng có thể được phân biệt với các khối u đặc khác bằng siêu âm dựa trên đặc điểm nào?

A. Kích thước lớn
B. Hình dạng không đều
C. Tính chất dịch đồng nhất bên trong
D. Sự tăng sinh mạch máu

84. Trong siêu âm, artifacts là gì?

A. Hình ảnh thực tế của các cấu trúc giải phẫu
B. Các tổn thương bệnh lý
C. Các hình ảnh giả do tương tác của sóng siêu âm với mô
D. Các cài đặt trên máy siêu âm

85. Khi siêu âm phát hiện một khối ở vùng thượng vị, cấu trúc nào sau đây KHÔNG nên nhầm lẫn với khối u?

A. Gan trái
B. Túi mật
C. Động mạch chủ bụng
D. Dạ dày chứa đầy thức ăn

86. Trong siêu âm bụng ở trẻ em, dấu hiệu ‘giả thận’ (pseudokidney sign) có thể gặp trong bệnh lý nào?

A. U nguyên bào thần kinh (Neuroblastoma)
B. Lồng ruột
C. Viêm ruột thừa
D. Viêm phúc mạc

87. Vai trò của siêu âm cản âm (contrast-enhanced ultrasound) trong chẩn đoán u gan là gì?

A. Đánh giá kích thước u
B. Xác định vị trí u
C. Phân biệt u lành tính và ác tính
D. Đo lưu lượng máu đến u

88. Khi siêu âm bìu, dấu hiệu ‘tổ ong’ (honeycomb appearance) thường gặp trong bệnh lý nào?

A. Viêm mào tinh hoàn
B. Xoắn tinh hoàn
C. Giãn tĩnh mạch thừng tinh
D. Ung thư tinh hoàn

89. Trong siêu âm cấp cứu, kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để phát hiện nhanh chóng dịch tự do trong ổ bụng?

A. Siêu âm Doppler
B. Siêu âm FAST (Focused Assessment with Sonography for Trauma)
C. Siêu âm 3D
D. Siêu âm tương phản

90. Trong siêu âm, thuật ngữ ‘đồng âm’ (isoechoic) dùng để mô tả cấu trúc có đặc điểm gì?

A. Cấu trúc không tạo ra hồi âm
B. Cấu trúc có độ hồi âm thấp hơn so với các mô xung quanh
C. Cấu trúc có độ hồi âm cao hơn so với các mô xung quanh
D. Cấu trúc có độ hồi âm tương đương với các mô xung quanh

91. Trong siêu âm Doppler, màu xanh lam thường biểu thị điều gì?

A. Dòng chảy máu có vận tốc cao.
B. Dòng chảy máu bị xoáy.
C. Dòng chảy máu đang di chuyển về phía đầu dò.
D. Dòng chảy máu đang di chuyển ra xa đầu dò.

92. Siêu âm có thể giúp phát hiện tình trạng gì ở thận?

A. Chỉ phát hiện được suy thận giai đoạn cuối.
B. Kích thước, hình dạng, cấu trúc và các khối u của thận.
C. Chức năng lọc của thận.
D. Mức độ tưới máu của thận.

93. Trong siêu âm Doppler, màu đỏ thường biểu thị điều gì?

A. Dòng chảy máu đang di chuyển ra xa đầu dò.
B. Dòng chảy máu có vận tốc thấp.
C. Dòng chảy máu đang di chuyển về phía đầu dò.
D. Sự nhiễu ảnh do chuyển động của bệnh nhân.

94. Khi siêu âm lách, kích thước lách lớn hơn bao nhiêu được coi là lách to?

A. Lớn hơn 10 cm.
B. Lớn hơn 12 cm.
C. Lớn hơn 13 cm.
D. Lớn hơn 15 cm.

95. Trong siêu âm bụng, ‘dấu hiệu bia bắn’ (target sign) có thể gợi ý bệnh lý nào ở ruột non?

A. Viêm ruột thừa.
B. Lồng ruột.
C. Viêm túi thừa Meckel.
D. Tắc ruột.

96. Trong siêu âm, kỹ thuật ‘shear wave elastography’ (SWE) đo gì?

A. Vận tốc dòng máu.
B. Độ cứng của mô dựa trên vận tốc sóng biến dạng.
C. Kích thước của tế bào.
D. Áp lực trong mạch máu.

97. Khi siêu âm, hình ảnh ‘sandwich sign’ (dấu hiệu bánh sandwich) ở bụng có thể gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa.
B. U mỡ mạc treo.
C. Viêm túi thừa.
D. Hạch mạc treo lớn.

98. Siêu âm có thể được sử dụng để đánh giá tình trạng gì ở ruột thừa?

A. Chỉ đánh giá được khi ruột thừa đã vỡ.
B. Kích thước, hình dạng và dấu hiệu viêm của ruột thừa.
C. Chức năng hấp thụ của ruột thừa.
D. Mức độ di động của ruột thừa.

99. Khi siêu âm, hình ảnh ‘whirlpool sign’ (dấu hiệu xoáy nước) có thể gợi ý bệnh lý nào ở bụng?

A. Viêm tụy cấp.
B. Xoắn ruột.
C. Viêm ruột thừa.
D. Tắc ruột.

100. Trong siêu âm, thuật ngữ ‘hypoechoic’ mô tả cấu trúc như thế nào?

A. Cấu trúc có độ hồi âm cao hơn so với cấu trúc xung quanh.
B. Cấu trúc có độ hồi âm tương đương với cấu trúc xung quanh.
C. Cấu trúc không có độ hồi âm.
D. Cấu trúc có độ hồi âm thấp hơn so với cấu trúc xung quanh.

101. Trong siêu âm túi mật, dấu hiệu ‘Murphy’ được sử dụng để chẩn đoán bệnh gì?

A. Viêm tụy cấp.
B. Viêm túi mật cấp.
C. Sỏi thận.
D. Viêm ruột thừa.

102. Trong siêu âm, ‘bóng lưng’ là một artifact thường gặp khi khảo sát cấu trúc nào?

A. Dịch tự do trong ổ bụng.
B. Nhu mô gan.
C. Sỏi mật.
D. Thành ruột.

103. Khi siêu âm gan, hình ảnh ‘bầu trời sao’ có thể gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Xơ gan.
B. Viêm gan cấp.
C. Gan nhiễm mỡ.
D. Ung thư gan.

104. Trong siêu âm, kỹ thuật ‘elastography’ được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Độ cứng của mô.
B. Độ đàn hồi của mạch máu.
C. Độ dày của thành ruột.
D. Độ lớn của hạch bạch huyết.

105. Khi siêu âm, hình ảnh ‘pseudokidney sign’ (dấu hiệu thận giả) có thể gợi ý bệnh lý nào ở đường tiêu hóa?

A. Viêm đại tràng.
B. Viêm dạ dày.
C. Lồng ruột.
D. Viêm thực quản.

106. Trong siêu âm bụng, thuật ngữ ‘echoic’ dùng để mô tả điều gì?

A. Mức độ hấp thụ sóng âm của một cấu trúc.
B. Khả năng một cấu trúc tạo ra hình ảnh nhiều màu sắc.
C. Mức độ phản xạ sóng âm của một cấu trúc.
D. Kích thước của một cấu trúc được hiển thị trên màn hình.

107. Khi siêu âm, hình ảnh ‘double duct sign’ (dấu hiệu hai ống) có thể gợi ý bệnh lý nào?

A. Viêm gan.
B. Viêm tụy.
C. Ung thư đầu tụy.
D. Sỏi mật.

108. Siêu âm có thể được sử dụng để hướng dẫn thủ thuật nào?

A. Chỉ dùng để chẩn đoán, không hướng dẫn thủ thuật được.
B. Sinh thiết gan, chọc hút dịch ổ bụng và dẫn lưu áp xe.
C. Phẫu thuật nội soi.
D. Xạ trị.

109. Siêu âm có vai trò gì trong đánh giá các bệnh lý phụ khoa?

A. Chỉ phát hiện được các bệnh lý giai đoạn muộn.
B. Đánh giá tử cung, buồng trứng và phát hiện các khối u.
C. Đánh giá chức năng sinh sản.
D. Đánh giá các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

110. Siêu âm có thể giúp phát hiện tình trạng gì ở tuyến tụy?

A. Chỉ phát hiện được ung thư tụy giai đoạn muộn.
B. Kích thước, hình dạng, cấu trúc và các khối u của tuyến tụy.
C. Chức năng nội tiết của tuyến tụy.
D. Mức độ di động của tuyến tụy.

111. Đâu là ưu điểm chính của siêu âm bụng so với chụp CT?

A. Độ phân giải hình ảnh cao hơn.
B. Khả năng phát hiện các cấu trúc nhỏ tốt hơn.
C. Không sử dụng bức xạ ion hóa.
D. Thời gian thực hiện nhanh hơn.

112. Siêu âm có thể giúp chẩn đoán tình trạng nào ở động mạch chủ bụng?

A. Chỉ đánh giá được khi động mạch chủ bụng bị vỡ.
B. Kích thước, hình dạng và các phình mạch của động mạch chủ bụng.
C. Chức năng co bóp của động mạch chủ bụng.
D. Mức độ xơ vữa của động mạch chủ bụng.

113. Khi siêu âm thận, hình ảnh giãn đài bể thận có thể gợi ý đến tình trạng nào?

A. Suy thận cấp.
B. Hẹp niệu quản.
C. Viêm cầu thận.
D. Sỏi thận.

114. Trong siêu âm, thuật ngữ ‘anechoic’ dùng để chỉ cấu trúc nào?

A. Một cấu trúc rất sáng.
B. Một cấu trúc không tạo ra bất kỳ tiếng vang nào.
C. Một cấu trúc có nhiều bóng lưng.
D. Một cấu trúc có độ vang hỗn hợp.

115. Trong siêu âm, artifact ‘reverberation’ thường xuất hiện khi nào?

A. Khi sóng âm gặp bề mặt nhẵn và phản xạ nhiều lần.
B. Khi sóng âm bị hấp thụ hoàn toàn bởi một cấu trúc.
C. Khi vận tốc sóng âm thay đổi đột ngột.
D. Khi đầu dò siêu âm không tiếp xúc tốt với da.

116. Trong siêu âm, ‘acoustic enhancement’ (tăng âm phía sau) thường gặp khi khảo sát cấu trúc nào?

A. Sỏi mật.
B. Nhu mô gan.
C. U đặc.
D. U nang.

117. Khi siêu âm bàng quang, thể tích nước tiểu còn lại sau khi đi tiểu bao nhiêu được coi là bất thường?

A. Lớn hơn 20 ml.
B. Lớn hơn 50 ml.
C. Lớn hơn 100 ml.
D. Lớn hơn 200 ml.

118. Trong siêu âm, kỹ thuật ‘contrast-enhanced ultrasound’ (CEUS) sử dụng chất tương phản để làm gì?

A. Tăng độ xuyên thấu của sóng âm.
B. Cải thiện độ phân giải hình ảnh mạch máu và nhu mô.
C. Giảm nhiễu ảnh do chuyển động.
D. Đo chính xác hơn kích thước của các cấu trúc.

119. Trong siêu âm, thuật ngữ ‘isoechoic’ mô tả cấu trúc như thế nào?

A. Cấu trúc không có độ hồi âm.
B. Cấu trúc có độ hồi âm cao hơn so với cấu trúc xung quanh.
C. Cấu trúc có độ hồi âm thấp hơn so với cấu trúc xung quanh.
D. Cấu trúc có độ hồi âm tương đương với cấu trúc xung quanh.

120. Trong siêu âm bụng, kỹ thuật harmonic imaging giúp cải thiện điều gì?

A. Độ xuyên thấu của sóng âm.
B. Độ phân giải hình ảnh và giảm nhiễu.
C. Khả năng đo vận tốc dòng máu.
D. Độ chính xác của phép đo kích thước.

121. Khi siêu âm ổ bụng ở bệnh nhân nghi ngờ viêm ruột thừa, dấu hiệu nào quan trọng nhất để xác định?

A. Đo đường kính ruột thừa.
B. Tìm sỏi phân trong ruột thừa.
C. Đánh giá mức độ tăng sinh mạch máu xung quanh ruột thừa.
D. Tất cả các đáp án trên.

122. Khi siêu âm ổ bụng cấp cứu, mục tiêu quan trọng nhất là gì?

A. Đánh giá chi tiết tất cả các cơ quan.
B. Tìm kiếm dịch tự do trong ổ bụng.
C. Đo kích thước các cơ quan.
D. Đánh giá nhu động ruột.

123. Trong siêu âm, ‘mirror image artifact’ là gì?

A. Hình ảnh giả tạo ra do sóng âm bị phản xạ trên một bề mặt mạnh và tạo ra một bản sao của cấu trúc thật.
B. Hình ảnh giả tạo ra do sự nhiễu sóng âm.
C. Hình ảnh thật bị mờ do chất lượng máy kém.
D. Hình ảnh giả tạo ra do sự di chuyển của bệnh nhân.

124. Trong siêu âm, thuật ngữ ‘bóng lưng’ (acoustic shadow) thường xuất hiện khi nào?

A. Khi sóng âm truyền qua chất lỏng.
B. Khi sóng âm bị phản xạ hoàn toàn bởi một cấu trúc đặc.
C. Khi sóng âm truyền qua mô mềm.
D. Khi sóng âm bị hấp thụ hoàn toàn bởi mô mỡ.

125. Trong siêu âm, ‘enhancement’ (tăng âm phía sau) thường thấy ở cấu trúc nào?

A. Cấu trúc chứa khí.
B. Cấu trúc chứa dịch.
C. Cấu trúc đặc.
D. Cấu trúc vôi hóa.

126. Siêu âm có thể giúp chẩn đoán những bệnh lý nào của đường tiêu hóa?

A. Viêm ruột thừa.
B. Lồng ruột.
C. Áp xe quanh ruột.
D. Tất cả các đáp án trên.

127. Siêu âm có thể giúp chẩn đoán những bệnh lý nào của lách?

A. Lách to (splenomegaly).
B. Vỡ lách.
C. U nang lách.
D. Tất cả các đáp án trên.

128. Siêu âm có vai trò gì trong chẩn đoán và theo dõi bệnh lý gan nhiễm mỡ?

A. Đánh giá mức độ nhiễm mỡ của gan.
B. Phân biệt gan nhiễm mỡ với các bệnh lý gan khác.
C. Theo dõi sự thay đổi của gan nhiễm mỡ theo thời gian.
D. Tất cả các đáp án trên.

129. Khi siêu âm đánh giá khối u ở bụng, yếu tố nào quan trọng nhất để xác định bản chất của khối u?

A. Kích thước khối u.
B. Vị trí khối u.
C. Độ hồi âm, cấu trúc bên trong và sự tăng sinh mạch máu của khối u.
D. Hình dạng khối u.

130. Khi siêu âm đường mật, dấu hiệu ‘ống mật chủ giãn’ thường gợi ý đến điều gì?

A. Viêm gan.
B. Tắc nghẽn đường mật.
C. Xơ gan.
D. Viêm tụy.

131. Độ hồi âm của gan được đánh giá như thế nào so với vỏ thận ở người bình thường?

A. Độ hồi âm của gan luôn thấp hơn vỏ thận.
B. Độ hồi âm của gan tương đương hoặc cao hơn một chút so với vỏ thận.
C. Độ hồi âm của gan cao hơn đáng kể so với vỏ thận.
D. Độ hồi âm của gan không liên quan đến vỏ thận.

132. Trong siêu âm bụng, thuật ngữ ‘hyperechoic’ dùng để chỉ điều gì?

A. Cấu trúc có độ phản âm thấp.
B. Cấu trúc không có phản âm.
C. Cấu trúc có độ phản âm cao.
D. Cấu trúc có độ phản âm thay đổi.

133. Siêu âm có thể giúp phát hiện những dấu hiệu nào của xơ gan?

A. Kích thước gan tăng lên.
B. Bờ gan nhẵn.
C. Lách to và gan có bề mặt thô.
D. Tĩnh mạch cửa nhỏ lại.

134. Giá trị của siêu âm trong chẩn đoán ung thư gan là gì?

A. Siêu âm luôn phát hiện được ung thư gan ở giai đoạn sớm.
B. Siêu âm có thể phát hiện khối u gan và hướng dẫn sinh thiết.
C. Siêu âm không có giá trị trong chẩn đoán ung thư gan.
D. Siêu âm chỉ phát hiện được ung thư gan khi đã di căn.

135. Trong siêu âm Doppler, màu đỏ thường biểu thị điều gì?

A. Dòng máu chảy ra xa đầu dò.
B. Dòng máu chảy về phía đầu dò.
C. Không có dòng máu chảy.
D. Dòng máu chảy với tốc độ rất chậm.

136. Khi siêu âm bàng quang, những dấu hiệu nào gợi ý đến tình trạng viêm bàng quang?

A. Thành bàng quang dày lên.
B. Có cặn lắng trong bàng quang.
C. Tăng sinh mạch máu ở thành bàng quang.
D. Tất cả các đáp án trên.

137. Trong siêu âm Doppler, vận tốc đỉnh tâm thu (PSV) được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Lưu lượng máu trung bình.
B. Vận tốc dòng máu cao nhất trong chu kỳ tim.
C. Điện trở mạch máu.
D. Hướng dòng máu.

138. Trong siêu âm bụng, thuật ngữ ‘echo’ dùng để chỉ điều gì?

A. Mức độ hấp thụ sóng âm của mô.
B. Khả năng truyền sóng âm của mô.
C. Cường độ sóng âm phản xạ từ mô.
D. Tần số sóng âm sử dụng trong siêu âm.

139. Hình ảnh ‘bia bắn’ (target sign) trong siêu âm bụng thường gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa.
B. Lồng ruột.
C. Viêm túi mật.
D. Áp xe gan.

140. Khi siêu âm tuyến thượng thận, mục tiêu chính là gì?

A. Đánh giá chức năng tuyến thượng thận.
B. Tìm kiếm khối u tuyến thượng thận.
C. Đo kích thước tuyến thượng thận.
D. Đánh giá lưu lượng máu đến tuyến thượng thận.

141. Khi siêu âm túi mật, dấu hiệu Murphy được đánh giá bằng cách nào?

A. Đo kích thước túi mật.
B. Ấn đầu dò vào vùng túi mật khi bệnh nhân hít sâu.
C. Quan sát hình ảnh sỏi mật.
D. Đánh giá độ dày thành túi mật.

142. Khi siêu âm tuyến tụy, những yếu tố nào cần được đánh giá?

A. Kích thước, hình dạng và cấu trúc nhu mô tụy.
B. Sự hiện diện của các khối u hoặc nang.
C. Tình trạng ống tụy chính.
D. Tất cả các đáp án trên.

143. Trong siêu âm, thuật ngữ ‘anechoic’ dùng để mô tả cấu trúc nào?

A. Cấu trúc đặc, phản xạ âm mạnh.
B. Cấu trúc chứa dịch, không phản xạ âm.
C. Cấu trúc hỗn hợp, phản xạ âm không đều.
D. Cấu trúc chứa khí, phản xạ âm rất mạnh.

144. Trong siêu âm, ‘side lobe artifact’ là gì?

A. Một loại artifact do nhiễu điện từ.
B. Một loại artifact do sóng âm phát ra từ các cạnh bên của đầu dò.
C. Một loại artifact do sự hấp thụ âm quá mức.
D. Một loại artifact do tốc độ âm thanh thay đổi.

145. Trong siêu âm, hiện tượng ‘reverberation artifact’ là gì?

A. Hình ảnh giả do sóng âm phản xạ nhiều lần giữa hai bề mặt.
B. Hình ảnh giả do sóng âm bị hấp thụ hoàn toàn.
C. Hình ảnh thật của một cấu trúc sâu bên trong cơ thể.
D. Hình ảnh giả do tốc độ truyền âm thay đổi.

146. Trong siêu âm thận, thuật ngữ ‘ứ nước bể thận’ (hydronephrosis) mô tả tình trạng gì?

A. Tăng kích thước nhu mô thận.
B. Giãn đài bể thận do tắc nghẽn.
C. Viêm nhiễm nhu mô thận.
D. Xuất huyết trong nhu mô thận.

147. Trong siêu âm, ‘slice thickness artifact’ là gì?

A. Một loại artifact do độ dày của lát cắt siêu âm ảnh hưởng đến hình ảnh.
B. Một loại artifact do nhiễu từ các thiết bị điện tử.
C. Một loại artifact do sự hấp thụ âm không đều.
D. Một loại artifact do chuyển động của bệnh nhân.

148. Trong siêu âm, thuật ngữ ‘isoechoic’ dùng để chỉ điều gì?

A. Cấu trúc có độ phản âm cao.
B. Cấu trúc có độ phản âm thấp.
C. Cấu trúc có độ phản âm tương đương với cấu trúc xung quanh.
D. Cấu trúc không có phản âm.

149. Khi siêu âm hệ tiết niệu, mục đích chính của việc đánh giá chỉ số kháng lực (RI) là gì?

A. Đánh giá chức năng thận.
B. Đánh giá mức độ hẹp động mạch thận.
C. Đánh giá tình trạng ứ nước bể thận.
D. Đánh giá kích thước thận.

150. Siêu âm có thể phân biệt được nang gan đơn thuần và nang gan có biến chứng (ví dụ: xuất huyết, nhiễm trùng) bằng cách nào?

A. Kích thước nang.
B. Hình dạng nang.
C. Độ hồi âm bên trong nang.
D. Vị trí nang.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.