1. Theo pháp luật Việt Nam, việc xác định người không quốc tịch hoặc người có nhiều quốc tịch được thực hiện như thế nào?
A. Theo pháp luật Việt Nam.
B. Theo pháp luật của nước nơi người đó sinh sống.
C. Theo pháp luật của nước mà người đó có quan hệ gắn bó nhất.
D. Theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
2. Trong Tư pháp quốc tế, ‘lis pendens’ (vụ kiện đang chờ giải quyết) được hiểu là gì?
A. Một nguyên tắc ngăn chặn việc đưa ra xét xử một vụ kiện đã được xét xử xong ở một quốc gia khác.
B. Một nguyên tắc ngăn chặn việc đưa ra xét xử một vụ kiện đang được xét xử ở một quốc gia khác.
C. Một nguyên tắc cho phép các tòa án quốc tế phối hợp với nhau trong việc giải quyết tranh chấp.
D. Một nguyên tắc yêu cầu các quốc gia phải công nhận và thi hành bản án của tòa án nước ngoài.
3. Trong Tư pháp quốc tế, ‘ordre public’ (trật tự công cộng) được hiểu là gì?
A. Các quy tắc về an ninh quốc gia.
B. Các nguyên tắc cơ bản của hệ thống pháp luật của một quốc gia, mà việc áp dụng luật nước ngoài trái với các nguyên tắc này sẽ bị từ chối.
C. Các quy định về bảo vệ môi trường.
D. Các quy định về quyền con người.
4. Trong Tư pháp quốc tế, ‘comity’ (hợp tác tương trợ) được hiểu là gì?
A. Sự tôn trọng lẫn nhau giữa các quốc gia.
B. Việc một quốc gia tự nguyện công nhận và thi hành luật pháp và quyết định của cơ quan tài phán của quốc gia khác, không phải vì nghĩa vụ pháp lý, mà vì sự lịch sự và tôn trọng.
C. Việc các quốc gia hợp tác trong việc chống tội phạm xuyên quốc gia.
D. Việc các quốc gia hợp tác trong lĩnh vực kinh tế.
5. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài?
A. Bị đơn cư trú, làm việc hoặc có trụ sở tại Việt Nam.
B. Tài sản liên quan đến tranh chấp có trên lãnh thổ Việt Nam.
C. Vụ việc liên quan đến quan hệ hôn nhân và gia đình mà một trong các bên là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài thường trú tại Việt Nam.
D. Tất cả các trường hợp trên.
6. Theo pháp luật Việt Nam, việc xác định năng lực hành vi dân sự của cá nhân nước ngoài được thực hiện như thế nào?
A. Theo pháp luật Việt Nam.
B. Theo pháp luật của nước mà người đó là công dân.
C. Theo pháp luật của nước nơi người đó cư trú.
D. Theo thỏa thuận giữa các bên.
7. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam theo quy định của pháp luật Việt Nam?
A. Bản án, quyết định đó không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.
B. Tòa án nước ngoài đã tống đạt hợp lệ giấy tờ tố tụng cho đương sự có mặt tại Việt Nam.
C. Bản án, quyết định đó đã có hiệu lực pháp luật theo quy định của pháp luật nước ngoài.
D. Việt Nam và nước ngoài đó chưa ký kết điều ước quốc tế về công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của Tòa án.
8. Theo pháp luật Việt Nam, việc xác định quốc tịch của pháp nhân có yếu tố nước ngoài được thực hiện như thế nào?
A. Theo quốc tịch của người đại diện theo pháp luật.
B. Theo quốc tịch của chủ sở hữu.
C. Theo nơi thành lập hoặc nơi có trụ sở chính.
D. Theo thỏa thuận giữa các bên.
9. Theo pháp luật Việt Nam, việc xác định quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm có yếu tố nước ngoài được thực hiện như thế nào?
A. Theo pháp luật Việt Nam.
B. Theo pháp luật của nước nơi tác giả là công dân.
C. Theo pháp luật của nước nơi tác phẩm được công bố lần đầu tiên.
D. Theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
10. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong các yếu tố cấu thành yếu tố nước ngoài trong quan hệ dân sự theo pháp luật Việt Nam?
A. Có ít nhất một bên là cá nhân, pháp nhân nước ngoài.
B. Các bên đều là công dân Việt Nam nhưng tài sản liên quan đến quan hệ đó ở nước ngoài.
C. Sự kiện pháp lý làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quan hệ đó xảy ra ở nước ngoài.
D. Có sự tham gia của cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước ngoài.
11. Trong Tư pháp quốc tế, ‘dépeçage’ (chia cắt pháp luật) là gì?
A. Việc phân chia tài sản giữa các quốc gia.
B. Việc áp dụng các hệ thống pháp luật khác nhau cho các khía cạnh khác nhau của cùng một vụ việc pháp lý.
C. Việc phân chia thẩm quyền giữa các tòa án quốc tế.
D. Việc phân chia trách nhiệm giữa các quốc gia trong một hiệp ước quốc tế.
12. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, văn bản nào sau đây KHÔNG được coi là nguồn của Tư pháp quốc tế?
A. Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
B. Tập quán quốc tế được Việt Nam thừa nhận.
C. Án lệ của Tòa án Việt Nam.
D. Luật quốc gia của Việt Nam.
13. Theo pháp luật Việt Nam, trong trường hợp nào sau đây, Tòa án Việt Nam có thể từ chối công nhận bản án ly hôn của Tòa án nước ngoài?
A. Bản án ly hôn đó không được dịch ra tiếng Việt.
B. Một trong các bên không đồng ý với bản án ly hôn.
C. Việc công nhận bản án ly hôn đó trái với các nguyên tắc cơ bản của chế độ hôn nhân và gia đình Việt Nam.
D. Bản án ly hôn đó được tuyên dựa trên luật tục của nước ngoài.
14. Theo pháp luật Việt Nam, trong trường hợp nào sau đây, Tòa án Việt Nam có thể yêu cầu Tòa án nước ngoài ủy thác tư pháp?
A. Khi cần thu thập chứng cứ ở nước ngoài.
B. Khi cần tống đạt giấy tờ tố tụng cho người ở nước ngoài.
C. Khi cần triệu tập người làm chứng ở nước ngoài.
D. Tất cả các trường hợp trên.
15. Theo pháp luật Việt Nam, cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp thương mại quốc tế bằng trọng tài?
A. Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
B. Bộ Công Thương.
C. Trung tâm trọng tài thương mại.
D. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
16. Trong Tư pháp quốc tế, ‘conflict of laws’ (xung đột pháp luật) được hiểu là gì?
A. Sự mâu thuẫn giữa các điều ước quốc tế.
B. Sự khác biệt giữa hệ thống pháp luật của các quốc gia.
C. Tình huống pháp lý trong đó có sự liên quan đến luật pháp của nhiều quốc gia khác nhau, và cần phải xác định luật pháp của quốc gia nào sẽ được áp dụng.
D. Sự tranh chấp về thẩm quyền giữa các tòa án quốc tế.
17. Theo pháp luật Việt Nam, trong trường hợp nào sau đây, việc áp dụng luật nước ngoài có thể bị từ chối?
A. Luật nước ngoài đó không phù hợp với phong tục tập quán của Việt Nam.
B. Luật nước ngoài đó quy định mức bồi thường thiệt hại thấp hơn so với luật Việt Nam.
C. Việc áp dụng luật nước ngoài đó trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.
D. Luật nước ngoài đó không có quy định tương tự như luật Việt Nam.
18. Trong Tư pháp quốc tế, ‘lex fori’ được hiểu là gì?
A. Luật của nước nơi có tài sản.
B. Luật của nước nơi xảy ra hành vi vi phạm.
C. Luật của nước nơi Tòa án đang xét xử vụ việc.
D. Luật do các bên thỏa thuận.
19. Trong trường hợp hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế không quy định luật áp dụng, theo pháp luật Việt Nam, luật nào sẽ được ưu tiên áp dụng để giải quyết tranh chấp?
A. Luật của nước nơi người bán có trụ sở chính.
B. Luật của nước nơi hàng hóa được giao.
C. Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
D. Luật do Tòa án chỉ định.
20. Trong Tư pháp quốc tế, ‘renvoi’ (dẫn chiếu ngược/dẫn chiếu hoàn lại) là gì?
A. Việc một quốc gia từ chối công nhận luật pháp của quốc gia khác.
B. Việc quy phạm xung đột của một quốc gia dẫn chiếu đến hệ thống pháp luật của một quốc gia khác, và hệ thống pháp luật này lại dẫn chiếu ngược trở lại luật của quốc gia thứ nhất hoặc đến luật của một quốc gia thứ ba.
C. Việc một tòa án quốc tế áp dụng luật quốc gia để giải quyết tranh chấp.
D. Việc một quốc gia áp dụng biện pháp trừng phạt kinh tế đối với quốc gia khác.
21. Trong Tư pháp quốc tế, ‘public international law’ và ‘private international law’ khác nhau như thế nào?
A. ‘Public international law’ điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia, trong khi ‘private international law’ điều chỉnh quan hệ giữa các cá nhân và pháp nhân có yếu tố nước ngoài.
B. ‘Public international law’ là luật quốc tế công pháp, còn ‘private international law’ là luật quốc tế tư pháp.
C. Cả hai đáp án trên đều đúng.
D. Cả hai đáp án trên đều sai.
22. Theo Tư pháp quốc tế Việt Nam, quy phạm xung đột được hiểu là gì?
A. Quy phạm pháp luật do Tòa án ban hành để giải quyết các vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài.
B. Quy phạm pháp luật do Quốc hội ban hành để điều chỉnh các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài.
C. Quy phạm pháp luật chỉ rõ luật của nước nào được áp dụng để điều chỉnh một quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài.
D. Quy phạm pháp luật quy định về thẩm quyền của Tòa án Việt Nam đối với các vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài.
23. Theo pháp luật Việt Nam, hình thức bảo vệ quyền dân sự nào sau đây áp dụng cho cả cá nhân và pháp nhân nước ngoài?
A. Khởi kiện tại Tòa án Việt Nam.
B. Yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền bảo vệ.
C. Tự bảo vệ theo quy định của pháp luật.
D. Tất cả các hình thức trên.
24. Trong Tư pháp quốc tế, ‘act of state doctrine’ (học thuyết hành vi quốc gia) được hiểu là gì?
A. Một học thuyết cho rằng các tòa án của một quốc gia không nên xem xét tính hợp lệ của các hành vi chính thức của chính phủ một quốc gia khác được thực hiện trên lãnh thổ của quốc gia đó.
B. Một học thuyết cho rằng các quốc gia có quyền tự do hành động trong quan hệ quốc tế.
C. Một học thuyết cho rằng các quốc gia có nghĩa vụ hợp tác với nhau trong việc chống tội phạm xuyên quốc gia.
D. Một học thuyết cho rằng các quốc gia có nghĩa vụ bảo vệ quyền con người.
25. Trong Tư pháp quốc tế, ‘forum shopping’ được hiểu là gì?
A. Việc lựa chọn luật áp dụng có lợi nhất cho một bên trong tranh chấp.
B. Việc một bên trong tranh chấp tìm kiếm và lựa chọn một tòa án hoặc cơ quan tài phán có lợi nhất cho mình để giải quyết tranh chấp.
C. Việc các bên thỏa thuận lựa chọn một diễn đàn giải quyết tranh chấp quốc tế.
D. Việc một quốc gia áp dụng luật pháp của quốc gia khác.
26. Theo pháp luật Việt Nam, trong trường hợp nào sau đây, Tòa án Việt Nam có thể áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời đối với tài sản ở nước ngoài?
A. Khi có yêu cầu của đương sự.
B. Khi có nguy cơ tẩu tán tài sản.
C. Khi có điều ước quốc tế quy định.
D. Khi có sự đồng ý của Tòa án nước ngoài nơi có tài sản.
27. Theo pháp luật Việt Nam, thời hiệu khởi kiện đối với các tranh chấp dân sự có yếu tố nước ngoài được tính như thế nào?
A. Theo pháp luật Việt Nam.
B. Theo pháp luật của nước nơi xảy ra tranh chấp.
C. Theo pháp luật do các bên thỏa thuận.
D. Theo pháp luật của nước nơi Tòa án có thẩm quyền giải quyết vụ việc.
28. Trong Tư pháp quốc tế, ‘lex loci delicti commissi’ được hiểu là gì?
A. Luật của nước nơi có tài sản bị thiệt hại.
B. Luật của nước nơi người gây ra thiệt hại cư trú.
C. Luật của nước nơi hành vi gây ra thiệt hại xảy ra.
D. Luật do các bên thỏa thuận.
29. Nguyên tắc ‘lex rei sitae’ trong Tư pháp quốc tế được hiểu là gì?
A. Luật nơi thực hiện hành vi.
B. Luật nơi có tài sản.
C. Luật nơi cư trú của đương sự.
D. Luật do các bên thỏa thuận.
30. Trong Tư pháp quốc tế, thuật ngữ ‘điều khoản ngoại lệ’ (escape clause) được sử dụng để chỉ điều gì?
A. Một điều khoản cho phép một quốc gia trốn tránh nghĩa vụ pháp lý quốc tế trong trường hợp khẩn cấp.
B. Một điều khoản trong hợp đồng quốc tế cho phép một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng.
C. Một cơ chế pháp lý cho phép tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền áp dụng luật khác với luật được dẫn chiếu bởi quy phạm xung đột, nếu việc áp dụng luật được dẫn chiếu đó dẫn đến kết quả trái với trật tự công cộng.
D. Một quy định trong luật quốc tế cho phép một quốc gia bảo lưu quyền không tuân thủ một điều ước quốc tế.
31. Nguyên tắc ‘lex rei sitae’ trong Tư pháp quốc tế được hiểu là gì?
A. Luật nơi có hành vi vi phạm.
B. Luật nơi cư trú của bị đơn.
C. Luật nơi có tài sản.
D. Luật do các bên thỏa thuận.
32. Nguyên tắc ‘lex causae’ trong Tư pháp quốc tế được hiểu là gì?
A. Luật của quốc gia nơi xảy ra tranh chấp.
B. Luật được tòa án áp dụng để giải quyết nội dung vụ việc.
C. Luật do các bên thỏa thuận lựa chọn.
D. Luật của quốc gia nơi có trụ sở của tổ chức quốc tế.
33. Theo pháp luật Việt Nam, trong trường hợp nào thì hợp đồng có yếu tố nước ngoài bị vô hiệu?
A. Khi một trong các bên không có năng lực hành vi dân sự theo luật của nước họ.
B. Khi vi phạm điều cấm của pháp luật Việt Nam hoặc trái đạo đức xã hội.
C. Khi hợp đồng được ký kết bằng ngôn ngữ khác tiếng Việt.
D. Khi một trong các bên là người nước ngoài không cư trú tại Việt Nam.
34. Trong Tư pháp quốc tế, ‘điều khoản bảo lưu’ (reservation) trong điều ước quốc tế được hiểu như thế nào?
A. Quy định về việc sửa đổi điều ước quốc tế.
B. Tuyên bố của một quốc gia khi ký kết hoặc phê chuẩn điều ước quốc tế, loại trừ hoặc thay đổi hiệu lực pháp lý của một số điều khoản nhất định của điều ước.
C. Quy định về việc giải thích điều ước quốc tế.
D. Quy định về việc chấm dứt hiệu lực của điều ước quốc tế.
35. Trong Tư pháp quốc tế, ‘tương trợ tư pháp’ (judicial assistance) bao gồm những hoạt động nào?
A. Chỉ bao gồm việc chuyển giao hồ sơ vụ án.
B. Bao gồm tống đạt giấy tờ, thu thập chứng cứ, công nhận và thi hành bản án, và các hoạt động khác theo điều ước quốc tế hoặc thỏa thuận song phương.
C. Chỉ bao gồm việc dẫn độ tội phạm.
D. Chỉ bao gồm việc cung cấp thông tin pháp luật.
36. Điều ước quốc tế có vai trò như thế nào trong Tư pháp quốc tế?
A. Điều ước quốc tế không có vai trò trong Tư pháp quốc tế.
B. Điều ước quốc tế là nguồn luật quan trọng, quy định các vấn đề về thẩm quyền, công nhận và thi hành bản án, và tương trợ tư pháp.
C. Điều ước quốc tế chỉ áp dụng cho các tranh chấp giữa các quốc gia.
D. Điều ước quốc tế chỉ có giá trị tham khảo.
37. Theo pháp luật Việt Nam, việc xác định tài sản vô chủ có yếu tố nước ngoài thuộc thẩm quyền của cơ quan nào?
A. Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi có tài sản.
B. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi có tài sản.
C. Bộ Tư pháp.
D. Bộ Ngoại giao.
38. Trong Tư pháp quốc tế, ‘fraud on the law’ (gian lận pháp luật) được hiểu như thế nào?
A. Việc cố ý vi phạm pháp luật để trốn tránh nghĩa vụ.
B. Việc lợi dụng quy phạm xung đột để trốn tránh áp dụng luật mà lẽ ra phải áp dụng.
C. Việc sử dụng tài liệu giả mạo để chứng minh một sự kiện pháp lý.
D. Việc hối lộ quan chức để đạt được lợi ích bất hợp pháp.
39. Theo pháp luật Việt Nam, trong trường hợp nào thì áp dụng tập quán quốc tế trong Tư pháp quốc tế?
A. Khi có quy định khác trong luật quốc gia.
B. Khi tập quán quốc tế không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.
C. Khi tập quán quốc tế được tất cả các quốc gia công nhận.
D. Khi tập quán quốc tế có lợi cho công dân Việt Nam.
40. Trong trường hợp nào, Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết các vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài?
A. Khi các bên có thỏa thuận lựa chọn Tòa án nước ngoài.
B. Khi bị đơn là người nước ngoài không có tài sản trên lãnh thổ Việt Nam.
C. Khi vụ việc liên quan đến quyền nhân thân của công dân Việt Nam hoặc tài sản trên lãnh thổ Việt Nam.
D. Khi nguyên đơn là người nước ngoài cư trú tại Việt Nam dưới 6 tháng.
41. Theo Tư pháp quốc tế Việt Nam, quy phạm xung đột là gì?
A. Quy phạm do Tòa án quốc tế ban hành để giải quyết các tranh chấp thương mại.
B. Quy phạm chỉ dẫn việc áp dụng luật nước nào để điều chỉnh quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài.
C. Quy phạm điều chỉnh trực tiếp các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài.
D. Quy phạm do các tổ chức quốc tế ban hành để điều chỉnh quan hệ quốc tế.
42. Thế nào là xung đột pháp luật thực sự trong Tư pháp quốc tế?
A. Khi các bên tranh chấp có quốc tịch khác nhau.
B. Khi có sự khác biệt trong quy định của pháp luật các nước liên quan đến một quan hệ pháp lý.
C. Khi tòa án các nước khác nhau có thẩm quyền giải quyết vụ việc.
D. Khi có sự khác biệt về ngôn ngữ pháp lý giữa các nước.
43. Theo pháp luật Việt Nam, điều kiện để áp dụng ‘điều khoản ngoại lệ’ (escape clause) trong Tư pháp quốc tế là gì?
A. Khi việc áp dụng luật được chỉ dẫn bởi quy phạm xung đột dẫn đến kết quả bất công hoặc trái với trật tự công cộng của Việt Nam.
B. Khi có sự thay đổi chính sách pháp luật của Việt Nam.
C. Khi có yêu cầu từ cơ quan đại diện ngoại giao của nước ngoài.
D. Khi có lợi cho công dân Việt Nam.
44. Theo pháp luật Việt Nam, cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp thương mại quốc tế bằng trọng tài?
A. Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
B. Trung tâm trọng tài thương mại được thành lập hợp pháp tại Việt Nam hoặc trọng tài nước ngoài nếu có thỏa thuận.
C. Bộ Công Thương.
D. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
45. Điều kiện để công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam theo pháp luật hiện hành là gì?
A. Chỉ cần có hiệp định tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và nước có bản án.
B. Bản án không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam và phải được Tòa án Việt Nam xem xét, quyết định.
C. Bản án phải được dịch công chứng sang tiếng Việt và nộp lệ phí theo quy định.
D. Bản án phải được cơ quan ngoại giao Việt Nam tại nước ngoài xác nhận.
46. Trong Tư pháp quốc tế, hệ quả pháp lý của việc một quốc gia công nhận một quốc gia khác là gì?
A. Không có hệ quả pháp lý nào.
B. Cho phép quốc gia được công nhận tham gia vào các tổ chức quốc tế.
C. Tạo cơ sở pháp lý cho việc thiết lập quan hệ ngoại giao và thương mại, cũng như công nhận các hành vi pháp lý của quốc gia đó.
D. Bắt buộc các quốc gia khác phải công nhận quốc gia đó.
47. Trong trường hợp nào, việc xác định nơi cư trú của cá nhân có ý nghĩa quan trọng trong Tư pháp quốc tế?
A. Khi cá nhân tham gia vào các hoạt động thể thao quốc tế.
B. Khi cá nhân ký kết hợp đồng bảo hiểm du lịch.
C. Khi xác định thẩm quyền của tòa án hoặc luật áp dụng trong các vấn đề liên quan đến hôn nhân và gia đình, thừa kế, hoặc các vấn đề dân sự khác.
D. Khi cá nhân tham gia vào các hoạt động tình nguyện quốc tế.
48. Trong Tư pháp quốc tế, ‘hệ thuộc luật nơi có quan hệ gắn bó nhất’ (the most significant relationship) được áp dụng khi nào?
A. Khi các bên không thể thỏa thuận lựa chọn luật áp dụng.
B. Khi việc áp dụng các quy phạm xung đột truyền thống dẫn đến kết quả không hợp lý.
C. Khi có sự thay đổi pháp luật tại một trong các quốc gia liên quan.
D. Khi có tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ.
49. Trong Tư pháp quốc tế, thuật ngữ ‘forum shopping’ được hiểu như thế nào?
A. Việc lựa chọn luật áp dụng cho hợp đồng thương mại.
B. Việc lựa chọn tòa án có lợi nhất để giải quyết tranh chấp.
C. Việc tìm kiếm thông tin pháp luật nước ngoài.
D. Việc đàm phán các điều khoản trong hợp đồng quốc tế.
50. Phương pháp điều chỉnh của Tư pháp quốc tế chủ yếu là gì?
A. Phương pháp mệnh lệnh.
B. Phương pháp thỏa thuận.
C. Phương pháp thực nghiệm.
D. Phương pháp xung đột.
51. Trong Tư pháp quốc tế, ‘hệ thuộc luật nơi thực hiện hành vi’ (lex loci actus) được áp dụng để điều chỉnh vấn đề gì?
A. Năng lực pháp luật của cá nhân.
B. Hình thức của hợp đồng.
C. Nội dung của hợp đồng.
D. Thời hiệu khởi kiện.
52. Hệ thuộc luật quốc tịch được sử dụng để điều chỉnh vấn đề gì trong Tư pháp quốc tế?
A. Năng lực hành vi dân sự của cá nhân.
B. Hình thức của hợp đồng.
C. Quyền sở hữu trí tuệ.
D. Thủ tục tố tụng dân sự.
53. Trong trường hợp nào, việc áp dụng ‘nguyên tắc có đi có lại’ (reciprocity) được xem xét trong Tư pháp quốc tế?
A. Khi giải quyết tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ.
B. Khi công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài.
C. Khi xác định quốc tịch của cá nhân.
D. Khi ký kết hợp đồng thương mại quốc tế.
54. Trong Tư pháp quốc tế, ‘hệ thuộc luật tòa án’ (lex fori) được áp dụng để điều chỉnh vấn đề gì?
A. Năng lực hành vi dân sự của cá nhân.
B. Thủ tục tố tụng tại tòa án.
C. Quyền sở hữu tài sản.
D. Nội dung của hợp đồng.
55. Theo pháp luật Việt Nam, trong trường hợp nào thì người nước ngoài được hưởng quyền thừa kế tại Việt Nam?
A. Khi người nước ngoài có quan hệ huyết thống với người để lại di sản.
B. Khi pháp luật Việt Nam hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định.
C. Khi người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam trên 5 năm.
D. Khi người nước ngoài có tài sản tại Việt Nam.
56. Trong trường hợp nào thì việc xác định quốc tịch của pháp nhân có ý nghĩa quan trọng trong Tư pháp quốc tế?
A. Khi pháp nhân tham gia vào các hoạt động từ thiện quốc tế.
B. Khi pháp nhân ký kết hợp đồng lao động với người nước ngoài.
C. Khi pháp nhân thực hiện đầu tư quốc tế hoặc tham gia vào các tranh chấp thương mại quốc tế.
D. Khi pháp nhân tổ chức sự kiện văn hóa quốc tế.
57. Trong Tư pháp quốc tế, ‘dẫn chiếu ngược’ (renvoi) được hiểu như thế nào?
A. Việc một quốc gia từ chối áp dụng pháp luật nước ngoài.
B. Việc pháp luật của một quốc gia dẫn chiếu trở lại pháp luật của chính quốc gia đó.
C. Việc một quốc gia yêu cầu quốc gia khác dẫn chứng các điều luật.
D. Việc tòa án từ chối xem xét vụ việc.
58. Trong Tư pháp quốc tế, ‘quyền miễn trừ tư pháp’ (judicial immunity) được hiểu như thế nào?
A. Quyền của người nước ngoài không phải tuân theo pháp luật quốc gia.
B. Quyền của các tổ chức quốc tế không phải chịu sự xét xử của tòa án quốc gia.
C. Quyền của các quốc gia và các đại diện ngoại giao của họ không bị kiện tại tòa án của quốc gia khác trong một số trường hợp nhất định.
D. Quyền của người tị nạn không bị trục xuất về nước.
59. Trong Tư pháp quốc tế, khái niệm ‘ordre public’ (trật tự công cộng) được hiểu như thế nào?
A. Quy định về an ninh quốc gia.
B. Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc gia, mà việc vi phạm chúng sẽ gây nguy hại cho lợi ích công cộng và đạo đức xã hội.
C. Quy định về trật tự hành chính.
D. Quy định về bảo vệ môi trường.
60. Hệ thuộc luật nơi gây ra thiệt hại (lex loci delicti commissi) được áp dụng để điều chỉnh vấn đề gì trong Tư pháp quốc tế?
A. Quyền thừa kế.
B. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
C. Quan hệ hôn nhân và gia đình.
D. Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
61. Điều gì là căn cứ để xác định một pháp nhân có quốc tịch của một quốc gia?
A. Nơi thành lập pháp nhân.
B. Nơi có trụ sở chính của pháp nhân.
C. Nơi pháp nhân thực hiện hoạt động kinh doanh chính.
D. Tất cả các đáp án trên.
62. Trong Tư pháp quốc tế, ‘hàng hóa quá cảnh’ (goods in transit) được điều chỉnh bởi luật nào?
A. Luật của nước xuất xứ hàng hóa.
B. Luật của nước nhập khẩu hàng hóa.
C. Luật của nước mà hàng hóa đi qua.
D. Theo thỏa thuận giữa các bên liên quan.
63. Theo quy tắc xung đột luật, ‘lex loci celebrationis’ dùng để chỉ điều gì?
A. Luật nơi có tài sản.
B. Luật nơi tòa án xét xử.
C. Luật nơi hợp đồng được ký kết.
D. Luật nơi hôn lễ được cử hành.
64. Trong Tư pháp quốc tế, ‘tố tụng ly hôn có yếu tố nước ngoài’ được hiểu như thế nào?
A. Vụ việc ly hôn giữa hai người nước ngoài.
B. Vụ việc ly hôn mà một trong các bên là người nước ngoài hoặc có tài sản ở nước ngoài.
C. Vụ việc ly hôn được giải quyết tại Tòa án nước ngoài.
D. Tất cả các đáp án trên.
65. Trong Tư pháp quốc tế, ‘lex rei sitae’ là gì?
A. Luật nơi người gây ra thiệt hại cư trú.
B. Luật nơi xảy ra hành vi vi phạm.
C. Luật nơi có tài sản.
D. Luật nơi hợp đồng được ký kết.
66. Điều kiện tiên quyết để công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam là gì?
A. Có điều ước quốc tế giữa Việt Nam và nước đó hoặc theo nguyên tắc có đi có lại.
B. Bản án, quyết định đó phải được dịch sang tiếng Việt và công chứng.
C. Tòa án Việt Nam phải nhận được đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành từ đương sự.
D. Tất cả các đáp án trên.
67. Theo pháp luật Việt Nam, việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài được thực hiện như thế nào?
A. Theo pháp luật của nước mà người nhận con nuôi là công dân.
B. Theo pháp luật Việt Nam, tuân thủ các điều kiện và thủ tục quy định.
C. Theo thỏa thuận giữa người nhận con nuôi và người được cho làm con nuôi.
D. Do Tòa án quyết định.
68. Trong Tư pháp quốc tế, ‘hợp đồng có yếu tố nước ngoài’ là gì?
A. Hợp đồng được ký kết ở nước ngoài.
B. Hợp đồng do người nước ngoài ký kết.
C. Hợp đồng liên quan đến tài sản ở nước ngoài hoặc việc thực hiện ở nước ngoài.
D. Tất cả các đáp án trên.
69. Trong Tư pháp quốc tế, thuật ngữ ‘vấn đề quốc tịch’ thường liên quan đến điều gì?
A. Việc xác định luật áp dụng cho quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài.
B. Việc xác định một cá nhân có quốc tịch của một quốc gia cụ thể hay không.
C. Việc giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia về biên giới lãnh thổ.
D. Việc bảo hộ công dân của một quốc gia ở nước ngoài.
70. Trong Tư pháp quốc tế, ‘trốn tránh pháp luật’ (renvoi) là gì?
A. Việc một người cố tình thay đổi quốc tịch để tránh bị truy tố.
B. Việc một người che giấu tài sản ở nước ngoài để trốn thuế.
C. Việc quy phạm xung đột dẫn chiếu đến pháp luật nước ngoài, và pháp luật nước ngoài này lại dẫn chiếu ngược lại pháp luật của nước có tòa án.
D. Việc một người di chuyển đến một quốc gia khác để hưởng lợi từ hệ thống pháp luật ưu đãi hơn.
71. Theo pháp luật Việt Nam, cơ quan nào có thẩm quyền công chứng các hợp đồng, giao dịch có yếu tố nước ngoài?
A. Văn phòng công chứng tư nhân.
B. Phòng công chứng nhà nước.
C. Cả văn phòng công chứng tư nhân và phòng công chứng nhà nước.
D. Chỉ cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự của Việt Nam ở nước ngoài.
72. Điều gì xảy ra nếu một điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên trái với Hiến pháp Việt Nam?
A. Điều ước quốc tế đó vẫn có hiệu lực và được áp dụng.
B. Điều ước quốc tế đó không có hiệu lực tại Việt Nam.
C. Quốc hội Việt Nam sẽ sửa đổi Hiến pháp để phù hợp với điều ước quốc tế.
D. Tòa án Việt Nam sẽ xem xét tính hợp hiến của điều ước quốc tế.
73. Trong Tư pháp quốc tế, ‘dẫn độ’ (extradition) là gì?
A. Việc một quốc gia trục xuất người nước ngoài về nước của họ.
B. Việc một quốc gia chuyển giao một người phạm tội cho quốc gia khác để truy tố hoặc thi hành án.
C. Việc một quốc gia bảo hộ công dân của mình ở nước ngoài.
D. Việc một quốc gia cấp quy chế tị nạn cho người nước ngoài.
74. Theo pháp luật Việt Nam, cơ quan nào có thẩm quyền giải thích pháp luật?
A. Chính phủ.
B. Tòa án nhân dân tối cao.
C. Ủy ban thường vụ Quốc hội.
D. Quốc hội.
75. Trong Tư pháp quốc tế, ‘chọn luật áp dụng’ (choice of law) là gì?
A. Việc tòa án tự quyết định luật nào sẽ được áp dụng.
B. Việc các bên trong hợp đồng thỏa thuận lựa chọn luật của một quốc gia cụ thể để điều chỉnh hợp đồng.
C. Việc quốc gia lựa chọn luật nào để điều chỉnh các quan hệ dân sự trong nước.
D. Việc lựa chọn luật tố tụng áp dụng cho vụ việc.
76. Trong Tư pháp quốc tế, ‘bảo lưu’ (reservation) trong điều ước quốc tế là gì?
A. Việc một quốc gia từ chối ký kết điều ước quốc tế.
B. Việc một quốc gia tuyên bố không bị ràng buộc bởi một hoặc một số điều khoản của điều ước quốc tế.
C. Việc một quốc gia yêu cầu sửa đổi điều ước quốc tế.
D. Việc một quốc gia rút khỏi điều ước quốc tế.
77. Theo pháp luật Việt Nam, người nước ngoài có được quyền sở hữu nhà ở tại Việt Nam không?
A. Không, người nước ngoài không được quyền sở hữu nhà ở tại Việt Nam.
B. Có, người nước ngoài được quyền sở hữu nhà ở tại Việt Nam với thời hạn tối đa 50 năm.
C. Có, người nước ngoài được quyền sở hữu nhà ở tại Việt Nam như công dân Việt Nam.
D. Có, nhưng chỉ đối với các dự án nhà ở thương mại.
78. Theo pháp luật Việt Nam, việc xác định cha mẹ cho con có yếu tố nước ngoài được thực hiện như thế nào?
A. Theo pháp luật của nước nơi đứa trẻ sinh ra.
B. Theo pháp luật Việt Nam, nếu đứa trẻ là công dân Việt Nam hoặc thường trú tại Việt Nam.
C. Theo thỏa thuận của cha mẹ.
D. Do Tòa án quyết định.
79. Trong Tư pháp quốc tế, ‘quyền miễn trừ tư pháp’ (judicial immunity) là gì?
A. Quyền của một quốc gia không bị xét xử tại tòa án của quốc gia khác.
B. Quyền của các nhà ngoại giao không bị bắt giữ hoặc truy tố tại quốc gia nơi họ làm việc.
C. Quyền của các tổ chức quốc tế không bị kiện tại tòa án quốc gia.
D. Tất cả các đáp án trên.
80. Trong Tư pháp quốc tế, ‘di chúc có yếu tố nước ngoài’ là gì?
A. Di chúc được lập ở nước ngoài.
B. Di chúc do người nước ngoài lập.
C. Di chúc liên quan đến tài sản ở nước ngoài hoặc người thừa kế là người nước ngoài.
D. Tất cả các đáp án trên.
81. Điều gì là yếu tố quan trọng nhất để xác định nơi cư trú của một cá nhân trong Tư pháp quốc tế?
A. Địa điểm mà cá nhân đó đăng ký hộ khẩu.
B. Địa điểm mà cá nhân đó có nhiều tài sản nhất.
C. Địa điểm mà cá nhân đó thường xuyên sinh sống và có ý định gắn bó lâu dài.
D. Địa điểm mà cá nhân đó đăng ký kinh doanh.
82. Điều gì là mục đích chính của việc ký kết các điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp?
A. Để tăng cường quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia.
B. Để tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải quyết các vụ việc dân sự, thương mại, hình sự có yếu tố nước ngoài.
C. Để bảo vệ quyền lợi của công dân ở nước ngoài.
D. Để thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các quốc gia.
83. Theo pháp luật Việt Nam, thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự có yếu tố nước ngoài được tính như thế nào?
A. Theo pháp luật của nước nơi xảy ra sự kiện pháp lý.
B. Theo pháp luật Việt Nam, trừ trường hợp có điều ước quốc tế quy định khác.
C. Do Tòa án quyết định dựa trên tình hình thực tế.
D. Theo thỏa thuận của các bên đương sự.
84. Trong trường hợp nào, nguyên tắc ‘có đi có lại’ được áp dụng trong Tư pháp quốc tế?
A. Khi có tranh chấp giữa các quốc gia về biên giới lãnh thổ.
B. Khi một quốc gia công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài mà không có điều ước quốc tế.
C. Khi một quốc gia áp dụng các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với quốc gia khác.
D. Khi một quốc gia bảo hộ công dân của mình ở nước ngoài.
85. Điều gì phân biệt rõ nhất giữa Tư pháp quốc tế và Luật quốc tế công?
A. Tư pháp quốc tế điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia, Luật quốc tế công điều chỉnh quan hệ giữa cá nhân.
B. Tư pháp quốc tế điều chỉnh quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài, Luật quốc tế công điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế.
C. Tư pháp quốc tế là một phần của Luật quốc tế công.
D. Không có sự khác biệt giữa Tư pháp quốc tế và Luật quốc tế công.
86. Theo pháp luật Việt Nam, việc giám hộ cho người nước ngoài được thực hiện như thế nào?
A. Theo pháp luật của nước mà người nước ngoài là công dân.
B. Theo pháp luật Việt Nam.
C. Theo thỏa thuận giữa Việt Nam và nước mà người nước ngoài là công dân.
D. Do Tòa án quyết định.
87. Trong Tư pháp quốc tế, ‘lex fori’ là gì?
A. Luật nơi có tài sản.
B. Luật nơi tòa án xét xử.
C. Luật nơi hợp đồng được ký kết.
D. Luật nơi xảy ra hành vi vi phạm.
88. Theo Luật Quốc tịch Việt Nam hiện hành, trường hợp nào sau đây không làm mất quốc tịch Việt Nam?
A. Nhập quốc tịch nước ngoài.
B. Xin thôi quốc tịch Việt Nam.
C. Bị tước quốc tịch Việt Nam.
D. Kết hôn với người nước ngoài.
89. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, hình thức sở hữu nào sau đây không được công nhận đối với đất đai?
A. Sở hữu nhà nước.
B. Sở hữu tập thể.
C. Sở hữu tư nhân.
D. Sở hữu hỗn hợp.
90. Trong trường hợp nào, Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết các vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài?
A. Bị đơn cư trú, làm việc hoặc có trụ sở tại Việt Nam.
B. Tài sản liên quan đến tranh chấp ở trên lãnh thổ Việt Nam.
C. Vụ việc liên quan đến quan hệ hôn nhân và gia đình mà một bên là công dân Việt Nam hoặc thường trú tại Việt Nam.
D. Tất cả các đáp án trên.
91. Trong Tư pháp quốc tế, ‘xung đột pháp luật’ phát sinh khi nào?
A. Khi có sự khác biệt trong quan điểm của các thẩm phán về một vấn đề pháp lý.
B. Khi có sự tranh chấp về việc áp dụng luật quốc tế công.
C. Khi một quan hệ pháp luật có yếu tố nước ngoài liên quan đến hệ thống pháp luật của hai hay nhiều quốc gia khác nhau.
D. Khi các quốc gia không thống nhất về việc ký kết điều ước quốc tế.
92. Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có giá trị pháp lý như thế nào trong hệ thống pháp luật Việt Nam?
A. Có giá trị pháp lý thấp hơn luật quốc gia.
B. Có giá trị pháp lý ngang bằng với luật quốc gia.
C. Có giá trị pháp lý cao hơn luật quốc gia trong trường hợp có quy định khác nhau.
D. Chỉ có giá trị pháp lý khi được Quốc hội phê chuẩn.
93. Trong Tư pháp quốc tế, ‘quyền miễn trừ tư pháp’ (judicial immunity) được hiểu là gì?
A. Quyền của một quốc gia không bị xét xử tại tòa án của quốc gia khác.
B. Quyền của một cá nhân không bị truy tố vì các hành vi phạm tội ở nước ngoài.
C. Quyền của một thẩm phán không bị khiếu nại về các quyết định của mình.
D. Quyền của một luật sư không bị tiết lộ thông tin của khách hàng.
94. Trong Tư pháp quốc tế, ‘dẫn độ’ được hiểu là gì?
A. Việc một quốc gia từ chối công nhận bản án của tòa án nước ngoài.
B. Việc một quốc gia chuyển giao một người bị truy nã hoặc bị kết án cho quốc gia khác để truy tố hoặc thi hành án.
C. Việc một quốc gia bảo vệ công dân của mình ở nước ngoài.
D. Việc một quốc gia cho phép người nước ngoài nhập cảnh và cư trú.
95. Trong trường hợp một người có nhiều quốc tịch, Tư pháp quốc tế thường sử dụng tiêu chí nào để xác định quốc tịch có hiệu lực?
A. Quốc tịch được cấp đầu tiên.
B. Quốc tịch của quốc gia nơi người đó sinh sống thường xuyên và có mối liên hệ gắn bó nhất.
C. Quốc tịch do người đó tự lựa chọn.
D. Quốc tịch của quốc gia nơi người đó có nhiều tài sản nhất.
96. Khi một người Việt Nam kết hôn với người nước ngoài ở nước ngoài, thủ tục công nhận hôn nhân này tại Việt Nam được thực hiện như thế nào?
A. Tự động được công nhận mà không cần thủ tục nào.
B. Phải được đăng ký lại tại cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam.
C. Phải được hợp pháp hóa lãnh sự và công nhận tại Việt Nam theo quy định của pháp luật.
D. Chỉ cần thông báo cho Đại sứ quán Việt Nam tại nước sở tại.
97. Hệ thuộc luật quốc tịch của pháp nhân được xác định dựa trên yếu tố nào?
A. Nơi pháp nhân có trụ sở chính.
B. Nơi pháp nhân đăng ký thành lập.
C. Nơi pháp nhân thực hiện hoạt động kinh doanh chính.
D. Tất cả các đáp án trên.
98. Hệ thuộc luật nào sau đây thường được sử dụng để xác định năng lực hành vi dân sự của cá nhân trong Tư pháp quốc tế?
A. Hệ thuộc luật nơi có tài sản.
B. Hệ thuộc luật quốc tịch.
C. Hệ thuộc luật nơi cư trú.
D. Hệ thuộc luật do các bên thỏa thuận.
99. Quy phạm xung đột hai mặt có đặc điểm gì?
A. Chỉ định rõ luật của quốc gia nào được áp dụng.
B. Nêu lên phạm vi các quan hệ xã hội mà nó điều chỉnh.
C. Không chỉ rõ luật nước nào được áp dụng mà chỉ nêu lên các yếu tố để xác định luật áp dụng.
D. Chỉ áp dụng cho các quan hệ dân sự.
100. Theo pháp luật Việt Nam, hình thức của hợp đồng có yếu tố nước ngoài được xác định theo luật nào?
A. Luật do các bên thỏa thuận.
B. Luật nơi ký kết hợp đồng.
C. Luật của nước nơi thực hiện hợp đồng.
D. Luật được xác định theo quy phạm xung đột của Việt Nam.
101. Điều gì sau đây là một trong những mục tiêu chính của việc thống nhất hóa pháp luật trong Tư pháp quốc tế?
A. Tăng cường sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật.
B. Giảm thiểu xung đột pháp luật và tạo sự chắc chắn trong các giao dịch quốc tế.
C. Thúc đẩy việc áp dụng luật nước ngoài.
D. Bảo vệ lợi ích của các quốc gia phát triển.
102. Điều gì sau đây là đặc điểm chính của phương pháp điều chỉnh xung đột pháp luật trong Tư pháp quốc tế?
A. Áp dụng trực tiếp các quy phạm vật chất của luật quốc gia.
B. Sử dụng quy phạm xung đột để chọn ra hệ thống pháp luật có thẩm quyền điều chỉnh quan hệ.
C. Thống nhất hóa pháp luật giữa các quốc gia.
D. Giải quyết tranh chấp thông qua các cơ chế tài phán quốc tế.
103. Trong Tư pháp quốc tế, việc xác định thẩm quyền tòa án được dựa trên yếu tố nào?
A. Quốc tịch của đương sự.
B. Nơi cư trú của đương sự.
C. Nơi xảy ra sự kiện pháp lý.
D. Tất cả các đáp án trên.
104. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài?
A. Nguyên đơn là người nước ngoài không cư trú tại Việt Nam.
B. Vụ việc liên quan đến bất động sản ở nước ngoài.
C. Bị đơn cư trú hoặc có trụ sở tại Việt Nam.
D. Các bên thỏa thuận lựa chọn tòa án nước ngoài.
105. Khi giải quyết các tranh chấp liên quan đến quyền tác giả có yếu tố nước ngoài, Tòa án Việt Nam sẽ áp dụng hệ thuộc luật nào?
A. Luật của nước nơi tác phẩm được công bố lần đầu tiên.
B. Luật của nước nơi tác giả có quốc tịch.
C. Luật của nước nơi tác phẩm được tạo ra.
D. Luật do các bên thỏa thuận.
106. Trong trường hợp nào sau đây, việc công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam có thể bị từ chối?
A. Bản án, quyết định đó đã được thi hành ở nước ngoài.
B. Bản án, quyết định đó không phù hợp với trật tự công cộng của Việt Nam.
C. Bản án, quyết định đó được tuyên bằng tiếng nước ngoài.
D. Bản án, quyết định đó liên quan đến tài sản ở nước ngoài.
107. Tài sản vô chủ thuộc về ai theo quy định của Tư pháp quốc tế?
A. Quốc gia nơi người tìm thấy tài sản cư trú.
B. Quốc gia nơi phát hiện tài sản vô chủ.
C. Quốc gia nơi chủ sở hữu cuối cùng của tài sản cư trú.
D. Liên Hợp Quốc.
108. Trong trường hợp hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, luật nào thường được áp dụng để giải quyết tranh chấp?
A. Luật của quốc gia nơi người bán có trụ sở.
B. Luật của quốc gia nơi người mua có trụ sở.
C. Luật do các bên thỏa thuận.
D. Luật của quốc gia nơi hàng hóa được sản xuất.
109. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, văn bản nào sau đây không được coi là nguồn của Tư pháp quốc tế?
A. Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên
B. Tập quán quốc tế được Việt Nam thừa nhận
C. Án lệ của Tòa án Việt Nam về các vấn đề tư pháp quốc tế
D. Luật Quốc tịch
110. Trong Tư pháp quốc tế, ‘hợp đồng vô hiệu’ được hiểu là gì?
A. Hợp đồng không được công chứng.
B. Hợp đồng vi phạm điều cấm của luật.
C. Hợp đồng được ký kết bằng ngôn ngữ nước ngoài.
D. Hợp đồng không có chữ ký của các bên.
111. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, việc xác định quốc tịch của tàu bay, tàu biển được thực hiện theo nguyên tắc nào?
A. Nơi đăng ký tàu bay, tàu biển.
B. Quốc tịch của chủ sở hữu tàu bay, tàu biển.
C. Nơi sản xuất tàu bay, tàu biển.
D. Nơi tàu bay, tàu biển thực hiện chuyến đi đầu tiên.
112. Trong Tư pháp quốc tế, ‘tài sản ly hôn’ được hiểu là gì?
A. Tất cả tài sản của vợ chồng trước khi kết hôn.
B. Tài sản chung của vợ chồng được hình thành trong thời kỳ hôn nhân.
C. Tài sản riêng của vợ hoặc chồng.
D. Tài sản được thừa kế riêng của vợ hoặc chồng.
113. Theo pháp luật Việt Nam, quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài được điều chỉnh theo nguyên tắc nào?
A. Luật của nước nơi thường trú của vợ.
B. Luật của nước nơi thường trú của chồng.
C. Luật do các bên thỏa thuận, nếu không thỏa thuận được thì áp dụng luật nơi có nơi cư trú chung, nếu không có nơi cư trú chung thì áp dụng luật Việt Nam.
D. Luật của nước nơi đăng ký kết hôn.
114. Trong Tư pháp quốc tế, thuật ngữ ‘ordre public’ (trật tự công cộng) được dùng để chỉ điều gì?
A. Hệ thống pháp luật của một quốc gia.
B. Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế.
C. Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc gia mà việc áp dụng luật nước ngoài có thể xâm phạm.
D. Các quy tắc về thủ tục tố tụng.
115. Thế nào là ‘tái dẫn chiếu’ (renvoi) trong Tư pháp quốc tế?
A. Việc tòa án áp dụng lại luật của chính quốc gia mình.
B. Việc quy phạm xung đột của một quốc gia dẫn chiếu đến luật của một quốc gia khác, và luật của quốc gia này lại dẫn chiếu ngược lại luật của quốc gia thứ nhất hoặc luật của một quốc gia thứ ba.
C. Việc các bên trong hợp đồng chọn luật áp dụng.
D. Việc tòa án từ chối áp dụng luật nước ngoài.
116. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố cấu thành quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài?
A. Có ít nhất một trong các bên chủ thể là cá nhân, pháp nhân nước ngoài.
B. Căn cứ để xác lập, thay đổi, chấm dứt quan hệ đó xảy ra ở nước ngoài.
C. Tài sản liên quan đến quan hệ đó ở nước ngoài.
D. Các bên tham gia quan hệ dân sự đều là công dân Việt Nam.
117. Trong Tư pháp quốc tế, ‘trốn tránh pháp luật’ được hiểu như thế nào?
A. Việc một bên không tuân thủ các quy định của pháp luật.
B. Việc các bên cố tình thay đổi các yếu tố liên quan đến quan hệ pháp luật để nhằm mục đích áp dụng một hệ thống pháp luật khác có lợi hơn.
C. Việc tòa án từ chối áp dụng luật nước ngoài.
D. Việc một quốc gia không thực hiện nghĩa vụ theo điều ước quốc tế.
118. Hệ thuộc luật nơi có vật được áp dụng để điều chỉnh vấn đề gì trong Tư pháp quốc tế?
A. Năng lực hành vi dân sự của cá nhân.
B. Hình thức của hợp đồng.
C. Quyền sở hữu và các quyền khác đối với tài sản.
D. Quan hệ nhân thân.
119. Trong Tư pháp quốc tế, trường hợp nào thì áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời?
A. Khi cần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài.
B. Khi có tranh chấp giữa các quốc gia.
C. Khi một người bị truy nã quốc tế.
D. Khi cần bảo vệ trật tự công cộng.
120. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự có yếu tố nước ngoài được tính như thế nào?
A. Theo pháp luật Việt Nam.
B. Theo pháp luật của nước nơi xảy ra tranh chấp.
C. Theo pháp luật do các bên thỏa thuận.
D. Theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
121. Theo pháp luật Việt Nam, trong trường hợp nào sau đây, việc ly hôn giữa công dân Việt Nam và người nước ngoài được giải quyết tại tòa án Việt Nam?
A. Nếu một trong hai bên thường trú tại Việt Nam
B. Nếu có tài sản chung tại Việt Nam
C. Nếu có con chung là công dân Việt Nam
D. Tất cả các trường hợp trên
122. Theo pháp luật Việt Nam, hình thức bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ nào sau đây KHÔNG được coi là đối tượng của Tư pháp quốc tế?
A. Bằng sáng chế được cấp tại Việt Nam
B. Quyền tác giả đối với tác phẩm văn học của tác giả người Việt Nam
C. Nhãn hiệu hàng hóa được đăng ký tại Việt Nam
D. Chỉ dẫn địa lý của Việt Nam
123. Theo pháp luật Việt Nam, nguyên tắc ‘có đi có lại’ trong Tư pháp quốc tế được hiểu như thế nào?
A. Việt Nam chỉ công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của tòa án nước ngoài nếu nước đó cũng công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của tòa án Việt Nam
B. Việt Nam chỉ ký kết điều ước quốc tế với các quốc gia có hệ thống pháp luật tương đồng
C. Việt Nam chỉ cho phép công dân nước ngoài được hưởng các quyền tương tự như công dân Việt Nam tại nước ngoài
D. Việt Nam chỉ áp dụng pháp luật nước ngoài nếu pháp luật Việt Nam không có quy định
124. Theo pháp luật Việt Nam, trong trường hợp nào sau đây, việc giám hộ cho người nước ngoài được thực hiện theo pháp luật Việt Nam?
A. Người nước ngoài đó thường trú tại Việt Nam
B. Người nước ngoài đó có tài sản tại Việt Nam
C. Người nước ngoài đó có quan hệ hôn nhân với người Việt Nam
D. Tất cả các trường hợp trên
125. Theo pháp luật Việt Nam, trong trường hợp nào sau đây, hợp đồng có yếu tố nước ngoài được điều chỉnh bởi pháp luật Việt Nam?
A. Các bên trong hợp đồng thỏa thuận lựa chọn pháp luật Việt Nam
B. Bên có nghĩa vụ chính trong hợp đồng là người Việt Nam
C. Đối tượng của hợp đồng là bất động sản trên lãnh thổ Việt Nam
D. Tất cả các trường hợp trên
126. Trong Tư pháp quốc tế, ‘hệ thuộc quốc tịch’ được dùng để xác định điều gì?
A. Năng lực pháp luật dân sự của pháp nhân
B. Năng lực hành vi dân sự của cá nhân
C. Luật áp dụng cho quan hệ hôn nhân và gia đình
D. Luật áp dụng cho hợp đồng
127. Theo pháp luật Việt Nam, trong trường hợp nào sau đây, việc áp dụng tập quán quốc tế được ưu tiên hơn so với pháp luật quốc gia?
A. Khi Việt Nam là thành viên của điều ước quốc tế có quy định về việc áp dụng tập quán quốc tế
B. Khi pháp luật quốc gia không có quy định về vấn đề cần giải quyết
C. Khi các bên trong quan hệ pháp luật thỏa thuận lựa chọn áp dụng tập quán quốc tế
D. Khi tập quán quốc tế phù hợp với lợi ích của Việt Nam
128. Theo pháp luật Việt Nam, trong trường hợp nào sau đây, việc áp dụng pháp luật nước ngoài bị loại trừ?
A. Hậu quả của việc áp dụng trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam
B. Các bên trong quan hệ pháp luật không thỏa thuận được việc lựa chọn pháp luật
C. Pháp luật nước ngoài không có quy định về vấn đề cần giải quyết
D. Việc áp dụng pháp luật nước ngoài gây khó khăn cho việc thu thập chứng cứ
129. Theo pháp luật Việt Nam, trong trường hợp nào sau đây, việc xác định quyền sở hữu đối với tài sản di chuyển được thuộc về di sản thừa kế được thực hiện theo pháp luật của nước ngoài?
A. Nếu người để lại di sản là người nước ngoài
B. Nếu tài sản đó đang ở nước ngoài
C. Nếu người thừa kế là người nước ngoài
D. Tất cả các trường hợp trên
130. Trong Tư pháp quốc tế, ‘dépeçage’ (phân mảnh) được hiểu là gì?
A. Việc áp dụng các hệ thống pháp luật khác nhau cho các khía cạnh khác nhau của cùng một vụ việc
B. Việc chia nhỏ một vụ việc thành nhiều vụ việc nhỏ hơn để giải quyết tại các tòa án khác nhau
C. Việc một quốc gia chia sẻ thông tin pháp luật với các quốc gia khác
D. Việc các luật sư chuyên về các lĩnh vực pháp luật khác nhau hợp tác để giải quyết một vụ việc
131. Trong Tư pháp quốc tế, ‘thuyết quốc tịch’ và ‘thuyết nơi cư trú’ được sử dụng để xác định điều gì?
A. Tư cách pháp lý của cá nhân
B. Luật áp dụng cho quan hệ hôn nhân và gia đình
C. Luật áp dụng cho hợp đồng
D. Thẩm quyền của tòa án
132. Trong Tư pháp quốc tế, ‘lex causae’ dùng để chỉ điều gì?
A. Hệ thống pháp luật được áp dụng để giải quyết nội dung vụ việc
B. Luật nơi tòa án có thẩm quyền
C. Luật nơi ký kết hợp đồng
D. Luật nơi thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
133. Trong Tư pháp quốc tế, thuật ngữ ‘renvoi’ (dẫn chiếu) dùng để chỉ hiện tượng gì?
A. Quy phạm xung đột của một nước dẫn chiếu đến hệ thống pháp luật của một nước khác, và hệ thống pháp luật này lại dẫn chiếu ngược trở lại hoặc đến một hệ thống pháp luật thứ ba
B. Việc tòa án một nước áp dụng pháp luật của một nước khác để giải quyết vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài
C. Việc các bên trong hợp đồng thỏa thuận lựa chọn pháp luật áp dụng
D. Việc một quốc gia công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của tòa án nước ngoài
134. Trong Tư pháp quốc tế, ‘fraus legis’ (lạm dụng pháp luật) được hiểu là gì?
A. Việc các bên cố tình thay đổi các yếu tố liên quan đến quan hệ pháp luật để nhằm mục đích áp dụng một hệ thống pháp luật có lợi hơn
B. Việc tòa án áp dụng pháp luật một cách sai lệch
C. Việc một quốc gia vi phạm pháp luật quốc tế
D. Việc các luật sư sử dụng các thủ thuật pháp lý để kéo dài thời gian giải quyết vụ việc
135. Điều kiện tiên quyết để áp dụng quy phạm xung đột trong Tư pháp quốc tế là gì?
A. Có sự hiện diện của yếu tố nước ngoài trong quan hệ pháp luật
B. Các bên trong quan hệ pháp luật có thỏa thuận lựa chọn luật
C. Tòa án có thẩm quyền giải quyết vụ việc
D. Có điều ước quốc tế điều chỉnh quan hệ pháp luật
136. Trong Tư pháp quốc tế, ‘tài sản vô chủ’ (bona vacantia) được giải quyết theo nguyên tắc nào?
A. Luật nơi có tài sản (lex rei sitae)
B. Luật quốc tịch của người để lại tài sản
C. Luật nơi người để lại tài sản thường trú
D. Luật do tòa án chỉ định
137. Theo pháp luật Việt Nam, trong trường hợp nào sau đây, việc xác định quốc tịch của trẻ em sinh ra từ брака между гражданкой России и гражданином Việt Nam được thực hiện theo pháp luật Việt Nam?
A. Nếu trẻ em đó sinh ra trên lãnh thổ Việt Nam
B. Nếu cha mẹ của trẻ em đó thỏa thuận lựa chọn quốc tịch Việt Nam cho trẻ em
C. Nếu trẻ em đó được đăng ký khai sinh tại Việt Nam
D. Tất cả các trường hợp trên
138. Theo Tư pháp quốc tế Việt Nam, quy phạm xung đột nào sau đây KHÔNG điều chỉnh quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài?
A. Quy phạm xung đột thực chất
B. Quy phạm xung đột một bên
C. Quy phạm xung đột hai bên
D. Quy phạm xung đột dẫn chiếu
139. Theo pháp luật Việt Nam, điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của Trọng tài nước ngoài tại Việt Nam?
A. Trọng tài nước ngoài có trụ sở tại quốc gia mà Việt Nam có ký kết điều ước quốc tế về công nhận và cho thi hành bản án, quyết định trọng tài
B. Bản án, quyết định của Trọng tài nước ngoài không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam
C. Bản án, quyết định của Trọng tài nước ngoài phải được dịch ra tiếng Việt và công chứng
D. Các bên tranh chấp phải có quốc tịch khác nhau
140. Điều gì KHÔNG phải là một trong các căn cứ để tòa án Việt Nam từ chối công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của tòa án nước ngoài?
A. Bản án, quyết định đó đã được thi hành xong ở nước ngoài
B. Việc công nhận và cho thi hành bản án, quyết định đó trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam
C. Bản án, quyết định đó chưa có hiệu lực pháp luật theo quy định của pháp luật nước ngoài
D. Tòa án Việt Nam đã thụ lý hoặc đã giải quyết vụ việc giữa các đương sự đó
141. Trong trường hợp nào sau đây, nguyên tắc ‘bảo lưu trật tự công cộng’ có thể được áp dụng để từ chối áp dụng pháp luật nước ngoài?
A. Khi việc áp dụng pháp luật nước ngoài dẫn đến kết quả trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam
B. Khi pháp luật nước ngoài không có quy định về vấn đề cần giải quyết
C. Khi việc áp dụng pháp luật nước ngoài gây khó khăn cho việc thu thập chứng cứ
D. Khi các bên trong quan hệ pháp luật không thỏa thuận được việc lựa chọn pháp luật
142. Trong trường hợp nào sau đây, tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài theo điểm a khoản 1 Điều 470 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015?
A. Bị đơn là cơ quan, tổ chức nước ngoài có trụ sở tại Việt Nam
B. Bị đơn có tài sản trên lãnh thổ Việt Nam
C. Bị đơn là người nước ngoài đang sinh sống tại Việt Nam
D. Vụ việc liên quan đến bất động sản trên lãnh thổ Việt Nam
143. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, việc xác định thẩm quyền của tòa án đối với vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài được ưu tiên dựa trên yếu tố nào?
A. Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên
B. Thỏa thuận của các đương sự
C. Nơi cư trú của bị đơn
D. Nơi có tài sản tranh chấp
144. Hệ quả pháp lý của việc một quốc gia công nhận một bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài là gì?
A. Bản án, quyết định đó có giá trị thi hành tại quốc gia công nhận
B. Bản án, quyết định đó tự động có hiệu lực tại quốc gia công nhận
C. Quốc gia công nhận phải xem xét lại nội dung của bản án, quyết định
D. Quốc gia công nhận có quyền sửa đổi bản án, quyết định đó
145. Trong Tư pháp quốc tế, ‘lex loci delicti commissi’ là gì?
A. Luật nơi xảy ra hành vi gây thiệt hại
B. Luật nơi ký kết hợp đồng
C. Luật nơi có tài sản
D. Luật nơi tòa án có thẩm quyền
146. Trong Tư pháp quốc tế, ‘lex fori’ dùng để chỉ điều gì?
A. Luật của tòa án nơi giải quyết vụ việc
B. Luật nơi ký kết hợp đồng
C. Luật nơi thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
D. Luật nơi có tài sản
147. Trong Tư pháp quốc tế, ‘conflict of laws’ (xung đột pháp luật) đề cập đến vấn đề gì?
A. Việc lựa chọn hệ thống pháp luật áp dụng khi có yếu tố nước ngoài
B. Sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật của các quốc gia khác nhau
C. Tranh chấp giữa các quốc gia về việc giải thích và áp dụng pháp luật quốc tế
D. Việc một quốc gia vi phạm pháp luật quốc tế
148. Trong Tư pháp quốc tế, ‘hệ thống xung đột hai cấp’ được hiểu như thế nào?
A. Hệ thống pháp luật mà trong đó, quy phạm xung đột dẫn chiếu đến pháp luật nước ngoài, và pháp luật nước ngoài này lại dẫn chiếu ngược trở lại pháp luật của nước có tòa án
B. Hệ thống pháp luật mà trong đó, tòa án có thẩm quyền áp dụng cả pháp luật quốc gia và pháp luật quốc tế
C. Hệ thống pháp luật mà trong đó, các bên trong quan hệ pháp luật có quyền lựa chọn pháp luật áp dụng
D. Hệ thống pháp luật mà trong đó, việc giải quyết xung đột pháp luật được thực hiện thông qua đàm phán và hòa giải
149. Trong Tư pháp quốc tế, ‘forum shopping’ được hiểu là gì?
A. Việc các đương sự lựa chọn tòa án có lợi nhất cho mình để giải quyết tranh chấp
B. Việc tòa án lựa chọn pháp luật áp dụng có lợi nhất cho các đương sự
C. Việc các quốc gia cạnh tranh để thu hút đầu tư nước ngoài
D. Việc các luật sư tìm kiếm thông tin pháp luật trên internet
150. Theo pháp luật Việt Nam, trong trường hợp nào sau đây, người nước ngoài có quyền thừa kế tài sản tại Việt Nam?
A. Theo quy định của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên
B. Chỉ khi có quan hệ hôn nhân với người Việt Nam
C. Chỉ khi có giấy phép lao động tại Việt Nam
D. Chỉ khi có đầu tư vào Việt Nam