Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Triết học online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Triết học online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Triết học online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (192 đánh giá)

1. Sự khác biệt giữa chân lý tương đối và chân lý tuyệt đối là gì?

A. Chân lý tương đối là đúng với mọi người, còn chân lý tuyệt đối chỉ đúng với một số người.
B. Chân lý tương đối thay đổi theo thời gian và hoàn cảnh, còn chân lý tuyệt đối là vĩnh viễn và bất biến.
C. Chân lý tương đối có thể chứng minh được, còn chân lý tuyệt đối thì không.
D. Chân lý tương đối quan trọng hơn chân lý tuyệt đối.

2. Đâu là một trong những đóng góp quan trọng của triết học Khai sáng?

A. Củng cố quyền lực của nhà thờ.
B. Thúc đẩy tư duy phê phán, lý trí và khoa học.
C. Bảo vệ các giá trị truyền thống.
D. Tăng cường sự phân biệt giai cấp.

3. Đâu là đặc điểm nổi bật của phương pháp biện chứng Hegel?

A. Phân tích sự vật hiện tượng một cách tĩnh tại, không vận động.
B. Xem xét sự vật hiện tượng trong mối liên hệ phổ biến, vận động và phát triển thông qua quá trình đấu tranh của các mặt đối lập (khẳng định, phủ định, phủ định của phủ định).
C. Tập trung vào các yếu tố ngẫu nhiên, chủ quan.
D. Chỉ chú trọng đến khía cạnh tích cực của sự vật, bỏ qua mâu thuẫn.

4. Theo Heidegger, ‘Dasein’ là gì?

A. Thượng đế.
B. Thế giới vật chất.
C. Bản chất con người.
D. Tồn tại người, tồn tại có ý thức về sự tồn tại của chính mình.

5. Trong ‘Cộng hòa’ của Plato, điều gì là quan trọng nhất để xây dựng một xã hội công bằng?

A. Sự giàu có và thịnh vượng kinh tế.
B. Một hệ thống luật pháp nghiêm minh.
C. Sự cai trị của các triết gia.
D. Sự đồng thuận của người dân.

6. Phân tích nào sau đây thể hiện đúng nhất quan điểm của chủ nghĩa vị lợi (utilitarianism)?

A. Hành động đúng là hành động phù hợp với quy tắc đạo đức.
B. Hành động đúng là hành động mang lại hạnh phúc lớn nhất cho số đông.
C. Hành động đúng là hành động xuất phát từ lòng tốt.
D. Hành động đúng là hành động phù hợp với lương tâm.

7. Theo Foucault, quyền lực vận hành như thế nào trong xã hội?

A. Quyền lực chỉ tồn tại ở các cơ quan nhà nước.
B. Quyền lực là một thứ có thể chiếm đoạt được.
C. Quyền lực là một mạng lưới các quan hệ xã hội, len lỏi vào mọi khía cạnh của đời sống.
D. Quyền lực chỉ áp đặt lên những người yếu thế.

8. Đâu là một trong những phê phán chính đối với chủ nghĩa thực chứng (positivism)?

A. Quá chú trọng vào lý thuyết.
B. Không đủ khách quan.
C. Quá đơn giản hóa hiện thực xã hội phức tạp.
D. Không có giá trị thực tiễn.

9. Trong triết học Phật giáo, ‘vô thường’ có nghĩa là gì?

A. Sự tồn tại vĩnh cửu của linh hồn.
B. Mọi sự vật hiện tượng đều luôn thay đổi, không có gì là cố định.
C. Sự khổ đau là bản chất của cuộc sống.
D. Không có nguyên nhân và kết quả.

10. Điểm chung giữa chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism) và chủ nghĩa khoái lạc (Hedonism) là gì?

A. Đều tìm kiếm hạnh phúc.
B. Đều đề cao lý trí.
C. Đều tin vào số phận.
D. Đều ủng hộ lối sống giản dị.

11. Trong triết học, ‘ontology’ (bản thể học) nghiên cứu về điều gì?

A. Nguồn gốc và bản chất của tri thức.
B. Các giá trị đạo đức.
C. Bản chất của tồn tại và hiện thực.
D. Các quy luật của tư duy.

12. Hệ quả của việc Descartes đặt nền tảng triết học lên ‘Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại’ là gì?

A. Khẳng định sự tồn tại của thế giới vật chất.
B. Xây dựng nền tảng cho chủ nghĩa duy tâm, đặt ý thức cá nhân làm trung tâm của nhận thức.
C. Chứng minh sự tồn tại của Thượng đế.
D. Phủ nhận vai trò của giác quan trong nhận thức.

13. Theo thuyết tương đối của Einstein, điều gì xảy ra với thời gian khi một vật thể di chuyển với tốc độ gần bằng tốc độ ánh sáng?

A. Thời gian trôi nhanh hơn.
B. Thời gian trôi chậm lại.
C. Thời gian dừng lại.
D. Thời gian không bị ảnh hưởng.

14. Theo Kant, điều gì là mệnh lệnh vô điều kiện?

A. Hành động vì lợi ích cá nhân.
B. Hành động theo lương tâm và lý trí, bất kể kết quả.
C. Hành động để đạt được hạnh phúc.
D. Hành động theo quy tắc xã hội.

15. Đâu là một trong những luận điểm chính của thuyết bất khả tri (agnosticism)?

A. Có thể chứng minh sự tồn tại của Thượng đế bằng lý trí.
B. Không thể biết được liệu Thượng đế có tồn tại hay không.
C. Thượng đế là nguồn gốc của mọi sự tồn tại.
D. Sự tồn tại của Thượng đế là không cần thiết để giải thích thế giới.

16. Quan điểm nào sau đây thể hiện rõ nhất lập trường của chủ nghĩa hoài nghi?

A. Con người có thể đạt đến tri thức tuyệt đối thông qua lý trí.
B. Không thể đạt được tri thức chắc chắn về thế giới.
C. Tri thức chỉ có thể đạt được thông qua kinh nghiệm giác quan.
D. Tri thức là sản phẩm của xã hội và văn hóa.

17. Chủ nghĩa duy vật biện chứng của Marx và Engels nhấn mạnh vai trò quyết định của yếu tố nào trong sự phát triển lịch sử?

A. Ý thức hệ và tôn giáo.
B. Sự phát triển của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
C. Vai trò của các cá nhân vĩ đại.
D. Sự tiến bộ của khoa học và công nghệ.

18. Theo Simone de Beauvoir, sự khác biệt giữa nam và nữ là do đâu?

A. Do yếu tố sinh học.
B. Do sự khác biệt về trí tuệ.
C. Do các yếu tố xã hội và văn hóa.
D. Do ý muốn của Thượng đế.

19. Theo Nietzsche, ‘ý chí quyền lực’ (will to power) là gì?

A. Mong muốn thống trị người khác.
B. Nỗ lực để đạt được sự giàu có và quyền lực chính trị.
C. Động lực cơ bản của sự sống, hướng tới sự tự hoàn thiện và vượt qua chính mình.
D. Sự tuân thủ các quy tắc đạo đức.

20. Điều gì là quan trọng nhất trong triết học hiện sinh?

A. Tuân thủ các quy tắc đạo đức.
B. Tự do cá nhân và trách nhiệm đối với các lựa chọn của mình.
C. Tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống thông qua tôn giáo.
D. Đạt được hạnh phúc và sự hài lòng cá nhân.

21. Theo Sartre, ‘tồn tại đi trước bản chất’ có nghĩa là gì?

A. Bản chất con người được định trước bởi Thượng đế.
B. Con người tự tạo ra bản chất của mình thông qua các lựa chọn và hành động.
C. Bản chất con người được quyết định bởi gen di truyền.
D. Con người không có tự do lựa chọn.

22. Khái niệm ‘tha hóa’ (alienation) trong triết học Marx dùng để chỉ điều gì?

A. Sự hòa nhập của cá nhân vào xã hội.
B. Tình trạng con người cảm thấy xa lạ, mất kết nối với sản phẩm lao động, bản thân và người khác trong xã hội tư bản.
C. Sự phát triển của ý thức cá nhân.
D. Sự tiến bộ của khoa học và công nghệ.

23. Theo thuyết duy tâm, mối quan hệ giữa ý thức và vật chất được xác định như thế nào?

A. Ý thức quyết định vật chất.
B. Vật chất quyết định ý thức.
C. Ý thức và vật chất tồn tại độc lập với nhau.
D. Ý thức và vật chất tác động lẫn nhau.

24. Theo John Locke, ‘tabula rasa’ có nghĩa là gì?

A. Con người sinh ra đã có sẵn những ý niệm bẩm sinh.
B. Tâm trí con người khi sinh ra là một tờ giấy trắng, kinh nghiệm là yếu tố duy nhất hình thành tri thức.
C. Tri thức chỉ có thể đạt được thông qua lý trí.
D. Không thể biết được điều gì về bản chất con người.

25. Sự khác biệt giữa đạo đức học nghĩa vụ (deontology) và đạo đức học kết quả (consequentialism) là gì?

A. Đạo đức học nghĩa vụ chỉ quan tâm đến hành động, còn đạo đức học kết quả chỉ quan tâm đến kết quả.
B. Đạo đức học nghĩa vụ đánh giá hành động dựa trên nghĩa vụ và quy tắc, còn đạo đức học kết quả đánh giá hành động dựa trên hậu quả của nó.
C. Đạo đức học nghĩa vụ là khách quan, còn đạo đức học kết quả là chủ quan.
D. Đạo đức học nghĩa vụ phù hợp với tôn giáo, còn đạo đức học kết quả thì không.

26. Theo Rawls, ‘bức màn vô tri’ (veil of ignorance) là gì?

A. Một trạng thái không biết gì về thế giới.
B. Một công cụ để che giấu sự bất công.
C. Một thí nghiệm tư tưởng, trong đó mọi người đưa ra các nguyên tắc công bằng mà không biết vị trí của mình trong xã hội.
D. Một cách để loại bỏ cảm xúc khỏi các quyết định đạo đức.

27. Theo Thomas Kuhn, sự phát triển của khoa học diễn ra như thế nào?

A. Tiến triển tuyến tính, tích lũy kiến thức dần dần.
B. Thông qua các cuộc cách mạng khoa học, thay đổi mô hình tư duy (paradigm).
C. Do sự tác động của các yếu tố bên ngoài như chính trị và kinh tế.
D. Do sự ngẫu nhiên và may mắn.

28. Điểm khác biệt chính giữa chủ nghĩa duy tâm chủ quan và chủ nghĩa duy tâm khách quan là gì?

A. Chủ nghĩa duy tâm chủ quan tin vào sự tồn tại của vật chất, còn chủ nghĩa duy tâm khách quan thì không.
B. Chủ nghĩa duy tâm chủ quan cho rằng ý thức tồn tại độc lập với con người, còn chủ nghĩa duy tâm khách quan thì không.
C. Chủ nghĩa duy tâm chủ quan coi ý thức của mỗi cá nhân là cơ sở của tồn tại, còn chủ nghĩa duy tâm khách quan thừa nhận sự tồn tại của một ý thức phổ quát.
D. Chủ nghĩa duy tâm chủ quan phủ nhận sự tồn tại của thế giới bên ngoài, còn chủ nghĩa duy tâm khách quan thì khẳng định.

29. Theo Benjamin, khái niệm ‘hào quang’ (aura) trong tác phẩm nghệ thuật là gì?

A. Vẻ đẹp thẩm mỹ của tác phẩm.
B. Sự độc đáo, tính nguyên bản và bối cảnh lịch sử, văn hóa gắn liền với tác phẩm.
C. Giá trị thương mại của tác phẩm.
D. Sự nổi tiếng của tác giả.

30. Theo Plato, thế giới ý niệm (world of Forms) là gì?

A. Thế giới vật chất mà chúng ta cảm nhận được bằng giác quan.
B. Một thế giới hoàn hảo, vĩnh cửu chứa đựng những hình mẫu lý tưởng của mọi sự vật hiện tượng.
C. Thế giới của những giấc mơ và ảo ảnh.
D. Thế giới của những con số và công thức toán học.

31. Trong triết học Phật giáo, ‘tứ diệu đế’ (Four Noble Truths) là gì?

A. Bốn vị thần quan trọng nhất.
B. Bốn giai đoạn của cuộc đời.
C. Bốn chân lý về khổ đau, nguyên nhân của khổ đau, sự chấm dứt khổ đau và con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ đau.
D. Bốn phương pháp thiền định.

32. Theo thuyết bất khả tri (agnosticism), con người có thể đạt được tri thức tuyệt đối về thế giới hay không?

A. Có, con người có thể đạt được tri thức tuyệt đối.
B. Không, con người không thể đạt được tri thức tuyệt đối.
C. Chỉ có một số người đặc biệt mới có thể đạt được tri thức tuyệt đối.
D. Tri thức tuyệt đối không tồn tại.

33. Theo trường phái triết học duy tâm chủ quan, điều gì quyết định sự tồn tại của sự vật?

A. Sự tác động của các quy luật tự nhiên.
B. Ý thức của con người.
C. Sự tồn tại khách quan của thế giới vật chất.
D. Cảm giác và ý niệm chủ quan của mỗi cá nhân.

34. Khái niệm ‘tha hóa’ (alienation) trong triết học Mác dùng để chỉ điều gì?

A. Sự xa lánh giữa con người với nhau.
B. Sự tách rời của người lao động khỏi sản phẩm lao động, quá trình lao động và bản chất người.
C. Sự suy thoái về đạo đức của xã hội.
D. Sự mất mát về niềm tin tôn giáo.

35. Theo triết học Mác-Lênin, thực tiễn có vai trò như thế nào đối với nhận thức?

A. Thực tiễn là điểm khởi đầu, cơ sở, động lực và mục đích của nhận thức.
B. Thực tiễn chỉ là nơi để kiểm tra tính đúng đắn của nhận thức.
C. Nhận thức hoàn toàn độc lập với thực tiễn.
D. Thực tiễn chỉ là một hình thức giải trí của con người.

36. Theo Nietzsche, ‘ý chí quyền lực’ (will to power) là gì?

A. Mong muốn thống trị người khác.
B. Động lực cơ bản của mọi sự sống, hướng tới sự tự khẳng định và vượt qua giới hạn.
C. Khát vọng làm giàu.
D. Sức mạnh của nhà nước.

37. Theo Jürgen Habermas, điều kiện tiên quyết cho một xã hội dân chủ là gì?

A. Một nhà nước mạnh.
B. Một nền kinh tế thị trường tự do.
C. Một không gian công cộng (public sphere) nơi mọi người có thể tranh luận và thảo luận một cách tự do và bình đẳng.
D. Một hệ thống pháp luật nghiêm minh.

38. Trong triết học, khái niệm nào dùng để chỉ tính quy định khách quan vốn có của sự vật, hiện tượng, phân biệt nó với sự vật, hiện tượng khác?

A. Thuộc tính.
B. Chất.
C. Lượng.
D. Mặt đối lập.

39. Theo Aristotle, mục đích cao nhất của cuộc sống là gì?

A. Hạnh phúc (eudaimonia).
B. Danh vọng.
C. Tiền bạc.
D. Quyền lực.

40. Quy luật nào của phép biện chứng duy vật chỉ ra nguồn gốc bên trong của sự vận động và phát triển?

A. Quy luật lượng – chất.
B. Quy luật phủ định của phủ định.
C. Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.
D. Quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.

41. Trong triết học hiện sinh, khái niệm ‘tồn tại đi trước bản chất’ (existence precedes essence) có nghĩa là gì?

A. Con người sinh ra đã có sẵn bản chất.
B. Con người tự tạo ra bản chất của mình thông qua hành động và lựa chọn.
C. Bản chất của con người được quyết định bởi xã hội.
D. Tồn tại của con người là vô nghĩa.

42. Theo Plato, thế giới ý niệm (world of Forms) là gì?

A. Thế giới vật chất mà chúng ta cảm nhận được.
B. Thế giới của những bản mẫu hoàn hảo, vĩnh cửu và bất biến.
C. Thế giới của những giấc mơ và ảo ảnh.
D. Thế giới của những con số và công thức toán học.

43. Theo Lão Tử, ‘Đạo’ (Tao) là gì?

A. Một vị thần tối cao.
B. Một hệ thống các quy tắc đạo đức.
C. Nguyên lý cơ bản của vũ trụ, nguồn gốc của mọi sự vật.
D. Một phương pháp luyện tập thể chất.

44. Trong triết học, khái niệm nào dùng để chỉ sự phản ánh thế giới khách quan vào đầu óc con người một cách gián tiếp và khái quát?

A. Cảm giác.
B. Tri giác.
C. Ý thức.
D. Tư duy.

45. Theo Michel Foucault, quyền lực vận hành như thế nào trong xã hội?

A. Quyền lực chỉ tập trung trong tay nhà nước.
B. Quyền lực lan tỏa khắp xã hội, trong mọi mối quan hệ.
C. Quyền lực chỉ được áp đặt từ trên xuống.
D. Quyền lực không tồn tại.

46. Theo triết học Mác-Lênin, nguồn gốc của ý thức là gì?

A. Do Thượng đế ban cho.
B. Do bộ não người tạo ra trong quá trình tương tác với thế giới khách quan.
C. Do sự vận động của các ý niệm tuyệt đối.
D. Do yếu tố tâm linh quyết định.

47. Phạm trù nào trong phép biện chứng duy vật phản ánh mối liên hệ giữa cái chung và cái riêng?

A. Nguyên nhân và kết quả.
B. Tất nhiên và ngẫu nhiên.
C. Bản chất và hiện tượng.
D. Cái chung và cái riêng.

48. Theo Thomas Aquinas, mối quan hệ giữa lý trí và đức tin là gì?

A. Lý trí và đức tin hoàn toàn đối lập nhau.
B. Lý trí có thể chứng minh mọi điều trong đức tin.
C. Đức tin bổ sung và hoàn thiện cho lý trí.
D. Chỉ có đức tin mới có thể dẫn dắt con người đến chân lý.

49. Theo Kant, điều kiện tiên nghiệm cho mọi kinh nghiệm là gì?

A. Cảm tính và lý tính.
B. Không gian và thời gian.
C. Các phạm trù.
D. Ý chí tự do.

50. Trong triết học Ấn Độ, khái niệm ‘karma’ (nghiệp) có nghĩa là gì?

A. Số phận đã được định trước.
B. Hành động và hậu quả của hành động, quyết định tương lai của một người.
C. Sự may mắn ngẫu nhiên.
D. Sự trừng phạt của các vị thần.

51. Điểm khác biệt cơ bản giữa triết học duy vật và triết học duy tâm là gì?

A. Duy vật tin vào sự tồn tại của thế giới, duy tâm thì không.
B. Duy vật coi vật chất là cái có trước và quyết định ý thức, duy tâm coi ý thức là cái có trước và quyết định vật chất.
C. Duy vật ủng hộ khoa học, duy tâm thì không.
D. Duy vật có tính cách mạng, duy tâm có tính bảo thủ.

52. Theo Khổng Tử, ‘Nhân’ (Ren) là gì?

A. Sức mạnh thể chất.
B. Lòng nhân ái, tình yêu thương con người.
C. Sự giàu có.
D. Quyền lực chính trị.

53. Theo Hegel, ‘ý niệm tuyệt đối’ là gì?

A. Một thực thể vật chất tồn tại vĩnh viễn.
B. Một quá trình tự nhận thức của tinh thần thế giới.
C. Một hệ thống các quy tắc đạo đức phổ quát.
D. Một trạng thái giác ngộ tâm linh.

54. Sự khác biệt chính giữa chủ nghĩa hoài nghi (skepticism) và chủ nghĩa duy lý (rationalism) là gì?

A. Chủ nghĩa hoài nghi tin vào giác quan, chủ nghĩa duy lý thì không.
B. Chủ nghĩa duy lý tin vào giác quan, chủ nghĩa hoài nghi thì không.
C. Chủ nghĩa hoài nghi nghi ngờ khả năng đạt được tri thức chắc chắn, chủ nghĩa duy lý tin vào khả năng của lý trí để đạt được tri thức.
D. Chủ nghĩa duy lý nghi ngờ khả năng đạt được tri thức chắc chắn, chủ nghĩa hoài nghi tin vào khả năng của lý trí để đạt được tri thức.

55. Theo triết học Mác-Lênin, hình thái kinh tế – xã hội là gì?

A. Một giai đoạn phát triển của xã hội loài người với một kiến trúc thượng tầng và cơ sở hạ tầng đặc trưng.
B. Một tập hợp các quan điểm chính trị và tư tưởng.
C. Một hệ thống các quy phạm đạo đức và pháp luật.
D. Một tổ chức nhà nước cụ thể.

56. Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, yếu tố nào đóng vai trò quyết định trong sự phát triển của xã hội?

A. Ý thức hệ.
B. Tôn giáo.
C. Phương thức sản xuất.
D. Nhà nước.

57. Theo Simone de Beauvoir, điều gì tạo nên sự khác biệt giữa phụ nữ và nam giới?

A. Sự khác biệt về sinh học.
B. Sự khác biệt về tâm lý.
C. Sự khác biệt về văn hóa và xã hội.
D. Sự khác biệt về trí tuệ.

58. Theo triết học Mác-Lênin, động lực cơ bản của lịch sử là gì?

A. Đấu tranh giai cấp.
B. Sự phát triển của khoa học và công nghệ.
C. Sự thay đổi của điều kiện tự nhiên.
D. Ý chí của các vĩ nhân.

59. Theo John Locke, kiến thức của con người bắt nguồn từ đâu?

A. Từ lý trí.
B. Từ kinh nghiệm.
C. Từ giác quan.
D. Từ bẩm sinh.

60. Đâu là đặc trưng cơ bản của phương pháp biện chứng duy vật?

A. Xem xét sự vật, hiện tượng trong trạng thái tĩnh tại, cô lập.
B. Xem xét sự vật, hiện tượng trong mối liên hệ phổ biến, vận động và phát triển không ngừng.
C. Tuyệt đối hóa một mặt, một thuộc tính của sự vật.
D. Chỉ chú trọng đến yếu tố chủ quan của con người.

61. Phạm trù nào dùng để chỉ sự tác động qua lại, quy định lẫn nhau giữa các mặt, các yếu tố trong một sự vật, hiện tượng hoặc giữa các sự vật, hiện tượng với nhau?

A. Nguyên nhân.
B. Kết quả.
C. Mối liên hệ.
D. Bản chất.

62. Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự phát triển của xã hội loài người tuân theo quy luật nào?

A. Quy luật sinh học.
B. Quy luật tự nhiên.
C. Quy luật xã hội.
D. Quy luật tâm lý.

63. Theo triết học Mác-Lênin, yếu tố nào sau đây thuộc về kiến trúc thượng tầng?

A. Lực lượng sản xuất.
B. Quan hệ sản xuất.
C. Nhà nước và pháp luật.
D. Cơ sở vật chất kỹ thuật.

64. Theo triết học Mác-Lênin, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức được thể hiện như thế nào?

A. Vật chất quyết định ý thức, ý thức tác động trở lại vật chất.
B. Ý thức quyết định vật chất, vật chất không có vai trò gì.
C. Vật chất và ý thức độc lập, không có mối liên hệ với nhau.
D. Ý thức là cái có trước, vật chất là cái có sau.

65. Đâu là một trong những đặc trưng của tồn tại xã hội?

A. Đời sống vật chất và các điều kiện sinh tồn của xã hội.
B. Đời sống tinh thần của xã hội.
C. Các hình thái ý thức xã hội.
D. Tất cả các hoạt động của con người.

66. Theo triết học, ‘chân lý tương đối’ là gì?

A. Sự phản ánh đúng đắn hoàn toàn hiện thực khách quan.
B. Sự phản ánh đúng đắn một phần hiện thực khách quan.
C. Sự phản ánh sai lệch hiện thực khách quan.
D. Chân lý không thể đạt tới được.

67. Theo triết học, ‘phủ định biện chứng’ là gì?

A. Sự thủ tiêu hoàn toàn cái cũ.
B. Sự giữ lại và cải tạo những yếu tố tích cực của cái cũ.
C. Sự lặp lại đơn thuần cái cũ ở trình độ cao hơn.
D. Sự phủ nhận một cách chủ quan, duy ý chí.

68. Trong triết học, khái niệm nào dùng để chỉ những thuộc tính cơ bản, vốn có, quyết định bản chất của sự vật?

A. Hiện tượng.
B. Bản chất.
C. Thuộc tính.
D. Hình thức.

69. Quy luật nào sau đây là một trong ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật?

A. Quy luật bảo toàn năng lượng.
B. Quy luật giá trị.
C. Quy luật phủ định của phủ định.
D. Quy luật cạnh tranh.

70. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, yếu tố nào quyết định sự thay đổi của các hình thái kinh tế – xã hội?

A. Sự phát triển của khoa học và công nghệ.
B. Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
C. Sự thay đổi của ý thức hệ.
D. Sự tác động của các vĩ nhân.

71. Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, tiêu chuẩn để đánh giá chân lý là gì?

A. Sự phù hợp với ý kiến của số đông.
B. Thực tiễn xã hội.
C. Sự chứng minh bằng logic.
D. Sự công nhận của các nhà khoa học.

72. Theo thuyết duy vật biện chứng, yếu tố nào sau đây là nguồn gốc của vận động?

A. Sự tác động từ bên ngoài.
B. Sự tồn tại của các mặt đối lập bên trong sự vật.
C. Ý chí của con người.
D. Sự can thiệp của lực lượng siêu nhiên.

73. Theo triết học Mác-Lênin, lực lượng sản xuất bao gồm những yếu tố nào?

A. Người lao động và tư liệu sản xuất.
B. Khoa học và công nghệ.
C. Tổ chức quản lý sản xuất.
D. Tất cả các yếu tố trên.

74. Theo trường phái duy vật biện chứng, nguồn gốc của ý thức là gì?

A. Sự vận động của vật chất.
B. Thế giới khách quan tác động vào bộ não con người thông qua hoạt động thực tiễn.
C. Ý niệm tuyệt đối.
D. Cảm giác của con người.

75. Theo Kant, ‘vật tự nó’ (Ding an sich) là gì?

A. Vật như nó được nhận thức bởi giác quan.
B. Vật tồn tại độc lập với nhận thức của con người.
C. Ý niệm chủ quan của con người về vật.
D. Vật do con người tạo ra.

76. Trong triết học, khái niệm nào dùng để chỉ sự phản ánh thế giới khách quan vào đầu óc con người?

A. Vật chất.
B. Ý thức.
C. Cảm giác.
D. Tri giác.

77. Theo triết học Mác-Lênin, bản chất của nhà nước là gì?

A. Công cụ điều hòa lợi ích giữa các giai cấp.
B. Bộ máy trấn áp của giai cấp thống trị.
C. Tổ chức quản lý xã hội vì lợi ích chung.
D. Thể chế bảo vệ quyền tự do của công dân.

78. Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, hình thái kinh tế – xã hội nào dựa trên chế độ công hữu về tư liệu sản xuất?

A. Chế độ cộng sản nguyên thủy.
B. Chế độ chiếm hữu nô lệ.
C. Chế độ phong kiến.
D. Chế độ tư bản chủ nghĩa.

79. Theo thuyết bất khả tri, con người có khả năng nhận thức được điều gì?

A. Bản chất của sự vật.
B. Hiện tượng của sự vật.
C. Cả bản chất và hiện tượng của sự vật.
D. Không gì cả.

80. Theo triết học Mác-Lênin, vai trò của quần chúng nhân dân trong lịch sử là gì?

A. Chỉ là công cụ thụ động của các vĩ nhân.
B. Lực lượng quyết định sự phát triển của lịch sử.
C. Không có vai trò gì đáng kể.
D. Chỉ có vai trò trong lĩnh vực kinh tế.

81. Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, động lực cơ bản của sự phát triển xã hội là gì?

A. Ý thức của con người.
B. Sự phát triển của lực lượng sản xuất.
C. Sự thay đổi của điều kiện tự nhiên.
D. Sự tiến bộ của khoa học và công nghệ.

82. Đâu là một trong những hình thức cơ bản của thực tiễn?

A. Hoạt động nhận thức.
B. Hoạt động chính trị.
C. Hoạt động sản xuất vật chất.
D. Hoạt động văn hóa.

83. Theo Karl Marx, yếu tố nào là nguồn gốc của mọi giá trị thặng dư trong xã hội tư bản?

A. Sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật.
B. Lao động không được trả công của công nhân.
C. Sự quản lý hiệu quả của nhà tư bản.
D. Sự khan hiếm của tài nguyên thiên nhiên.

84. Theo triết học Mác-Lênin, yếu tố nào đóng vai trò quyết định trong mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng?

A. Chính trị.
B. Đạo đức.
C. Kinh tế.
D. Văn hóa.

85. Theo quan điểm triết học Mác-Lênin, mối quan hệ sản xuất là gì?

A. Quan hệ giữa người với người trong quá trình sản xuất.
B. Quan hệ giữa người với tự nhiên trong quá trình sản xuất.
C. Quan hệ giữa các ngành kinh tế với nhau.
D. Quan hệ giữa các quốc gia trong lĩnh vực kinh tế.

86. Theo Hegel, sự phát triển của ý niệm tuyệt đối diễn ra theo hình thức nào?

A. Tiến lên theo đường thẳng.
B. Vận động theo hình xoắn ốc.
C. Đi theo vòng tròn khép kín.
D. Diễn ra một cách ngẫu nhiên, không có quy luật.

87. Đâu là đặc trưng cơ bản của phương pháp biện chứng?

A. Xem xét sự vật, hiện tượng trong trạng thái tĩnh tại, cô lập.
B. Xem xét sự vật, hiện tượng trong sự vận động, phát triển và mối liên hệ phổ biến.
C. Tuyệt đối hóa một mặt, một thuộc tính của sự vật.
D. Phủ nhận sạch trơn mọi yếu tố của sự vật.

88. Trong phép biện chứng duy vật, khái niệm ‘khả năng’ dùng để chỉ điều gì?

A. Cái đã tồn tại trong hiện thực.
B. Cái chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.
C. Cái hiện chưa có, nhưng sẽ xuất hiện khi có điều kiện thích hợp.
D. Cái không thể xảy ra.

89. Theo triết học Mác-Lênin, hình thái kinh tế – xã hội cộng sản chủ nghĩa trải qua mấy giai đoạn phát triển?

A. Một giai đoạn.
B. Hai giai đoạn.
C. Ba giai đoạn.
D. Bốn giai đoạn.

90. Theo triết học Mác-Lênin, thế nào là ‘tha hóa lao động’?

A. Lao động trở thành niềm vui và tự do của con người.
B. Lao động trở thành phương tiện để con người tồn tại, chứ không phải là mục đích tự thân.
C. Lao động được thực hiện một cách sáng tạo và hiệu quả.
D. Lao động mang lại sự giàu có cho người lao động.

91. Theo triết học Mác – Lênin, thực tiễn có vai trò như thế nào đối với nhận thức?

A. Thực tiễn là cơ sở, động lực, mục đích của nhận thức và là tiêu chuẩn để kiểm tra chân lý.
B. Thực tiễn chỉ là nơi để kiểm tra chân lý.
C. Nhận thức có thể đạt được chân lý mà không cần thực tiễn.
D. Thực tiễn không có vai trò gì đối với nhận thức.

92. Trong triết học, ‘phủ định biện chứng’ được hiểu như thế nào?

A. Sự xóa bỏ hoàn toàn cái cũ.
B. Sự thay thế cái cũ bằng một cái mới tốt hơn, kế thừa những yếu tố hợp lý của cái cũ.
C. Sự lặp lại đơn thuần của cái cũ.
D. Sự bảo thủ, trì trệ.

93. Phạm trù nào dùng để chỉ những thuộc tính cơ bản, vốn có, quy định bản chất của sự vật?

A. Hiện tượng.
B. Bản chất.
C. Tất nhiên.
D. Ngẫu nhiên.

94. Trong quá trình nhận thức, giai đoạn nào được xem là giai đoạn trung gian giữa nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính?

A. Cảm giác.
B. Tri giác.
C. Biểu tượng.
D. Khái niệm.

95. Trong triết học, ‘khả năng’ và ‘hiện thực’ là hai phạm trù có mối quan hệ như thế nào?

A. Khả năng và hiện thực hoàn toàn tách rời nhau.
B. Khả năng và hiện thực là hai mặt đối lập, loại trừ nhau.
C. Khả năng và hiện thực tồn tại trong sự thống nhất, chuyển hóa lẫn nhau.
D. Khả năng quyết định hiện thực.

96. Theo quan điểm duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức mang tính chất nào?

A. Tuyệt đối.
B. Tương đối.
C. Biện chứng.
D. Chủ quan.

97. Đâu là đặc trưng cơ bản của phương pháp biện chứng?

A. Xem xét sự vật, hiện tượng trong trạng thái tĩnh tại, cô lập.
B. Xem xét sự vật, hiện tượng trong mối liên hệ phổ biến, vận động và phát triển không ngừng.
C. Tuyệt đối hóa một mặt, một thuộc tính của sự vật.
D. Chỉ chú trọng đến mặt định tính của sự vật.

98. Theo triết học Mác-Lênin, điều kiện cần và đủ để một cuộc cách mạng xã hội nổ ra là gì?

A. Mâu thuẫn giai cấp gay gắt.
B. Giai cấp thống trị suy yếu.
C. Có sự lãnh đạo của một đảng cách mạng.
D. Tình thế cách mạng.

99. Phạm trù nào trong phép biện chứng duy vật dùng để chỉ sự tác động qua lại giữa các mặt, các yếu tố trong cùng một sự vật, hiện tượng hoặc giữa các sự vật, hiện tượng với nhau?

A. Nguyên nhân và kết quả.
B. Bản chất và hiện tượng.
C. Tất nhiên và ngẫu nhiên.
D. Mối liên hệ phổ biến.

100. Điều kiện nào sau đây là quan trọng nhất để một tư tưởng trở thành lực lượng vật chất?

A. Tư tưởng đó phải được truyền bá rộng rãi.
B. Tư tưởng đó phải được quần chúng nhân dân tiếp thu và biến thành hành động thực tiễn.
C. Tư tưởng đó phải được các nhà khoa học nghiên cứu.
D. Tư tưởng đó phải được nhà nước ủng hộ.

101. Theo triết học Mác – Lênin, bản chất của con người là gì?

A. Một thực thể sinh học.
B. Tổng hòa các mối quan hệ xã hội.
C. Một thực thể tinh thần.
D. Một cá thể độc lập, tự do.

102. Phạm trù nào dùng để chỉ mối liên hệ tất yếu, khách quan giữa các sự vật, hiện tượng?

A. Ngẫu nhiên.
B. Tất nhiên.
C. Khả năng.
D. Hiện thực.

103. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật, ý thức có thể tác động đến vật chất thông qua yếu tố nào?

A. Thông qua tư duy logic.
B. Thông qua hoạt động thực tiễn của con người.
C. Thông qua cảm xúc.
D. Thông qua trực giác.

104. Theo quan điểm duy vật biện chứng, nguồn gốc của vận động là gì?

A. Do lực tác động từ bên ngoài.
B. Do ý thức của con người.
C. Do mâu thuẫn bên trong sự vật, hiện tượng.
D. Do sự tác động của Thượng đế.

105. Theo triết học Mác – Lênin, vai trò của quần chúng nhân dân trong lịch sử là gì?

A. Quần chúng nhân dân là người sáng tạo ra lịch sử.
B. Quần chúng nhân dân chỉ là đối tượng của lịch sử.
C. Quần chúng nhân dân không có vai trò gì trong lịch sử.
D. Quần chúng nhân dân chỉ có vai trò trong một số giai đoạn lịch sử nhất định.

106. Trong triết học, khái niệm nào dùng để chỉ những sự vật, hiện tượng tồn tại khách quan bên ngoài ý thức con người?

A. Ý thức.
B. Vật chất.
C. Cảm giác.
D. Tư duy.

107. Theo triết học Mác-Lênin, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quyết định trong sự vận động và phát triển của xã hội loài người?

A. Sự phát triển của khoa học công nghệ.
B. Sự thay đổi của điều kiện tự nhiên.
C. Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
D. Sự tác động của các vĩ nhân.

108. Trong triết học, khái niệm ‘chân lý’ được hiểu như thế nào?

A. Sự phù hợp của tư tưởng với hiện thực khách quan.
B. Sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn.
C. Sự phù hợp của tư tưởng với ý muốn chủ quan.
D. Sự tin tưởng tuyệt đối vào một hệ thống lý luận.

109. Phép biện chứng duy vật khác với phép biện chứng nào sau đây?

A. Phép biện chứng chủ quan.
B. Phép biện chứng duy tâm.
C. Phép biện chứng siêu hình.
D. Cả 3 đáp án trên.

110. Trong các hình thức nhận thức, hình thức nào phản ánh sự vật một cách trực tiếp, cảm tính?

A. Khái niệm.
B. Phán đoán.
C. Cảm giác.
D. Suy luận.

111. Theo triết học Mác – Lênin, mâu thuẫn biện chứng là gì?

A. Sự thống nhất giữa các mặt đối lập.
B. Sự đấu tranh giữa các mặt đối lập.
C. Sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập trong cùng một sự vật, hiện tượng.
D. Sự phủ định lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng.

112. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, động lực cơ bản nhất của sự phát triển xã hội là gì?

A. Đấu tranh giai cấp.
B. Sự phát triển của lực lượng sản xuất.
C. Cách mạng xã hội.
D. Sự tiến bộ của khoa học và công nghệ.

113. Theo triết học Mác – Lênin, hình thái kinh tế – xã hội là gì?

A. Một giai đoạn phát triển của xã hội loài người với một kiểu quan hệ sản xuất đặc trưng.
B. Một tổ chức chính trị của xã hội.
C. Một hệ thống các tư tưởng, quan điểm của xã hội.
D. Một tập hợp các giá trị văn hóa của xã hội.

114. Trong cặp phạm trù ‘cái riêng’ và ‘cái chung’, cái chung tồn tại như thế nào?

A. Cái chung chỉ tồn tại trong tư duy.
B. Cái chung chỉ tồn tại độc lập bên ngoài cái riêng.
C. Cái chung chỉ tồn tại trong cái riêng, thông qua cái riêng mà biểu hiện sự tồn tại của mình.
D. Cái chung và cái riêng không có mối liên hệ với nhau.

115. Quy luật nào sau đây được xem là hạt nhân của phép biện chứng duy vật?

A. Quy luật lượng đổi chất đổi.
B. Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.
C. Quy luật phủ định của phủ định.
D. Quy luật bảo toàn và phát triển.

116. Theo trường phái duy vật biện chứng, nguồn gốc của ý thức là gì?

A. Sự vận động của vật chất.
B. Thế giới khách quan tác động vào bộ óc con người thông qua hoạt động thực tiễn.
C. Ý thức có trước và quyết định vật chất.
D. Một dạng năng lượng đặc biệt.

117. Quy luật nào sau đây thể hiện khuynh hướng phát triển của sự vật, hiện tượng?

A. Quy luật lượng đổi chất đổi.
B. Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.
C. Quy luật phủ định của phủ định.
D. Quy luật bảo toàn năng lượng.

118. Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy tâm về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức?

A. Vật chất quyết định ý thức.
B. Ý thức quyết định vật chất.
C. Vật chất và ý thức tồn tại độc lập, không liên quan đến nhau.
D. Vật chất và ý thức là hai thực thể đồng đẳng.

119. Trong nhận thức luận, ‘tiêu chuẩn của chân lý’ là gì?

A. Sự rõ ràng, mạch lạc của tư tưởng.
B. Sự phù hợp với số đông.
C. Thực tiễn.
D. Sự tin tưởng của cá nhân.

120. Đâu là điểm khác biệt cơ bản giữa phương pháp siêu hình và phương pháp biện chứng?

A. Phương pháp siêu hình xem xét sự vật trong trạng thái tĩnh tại, cô lập, còn phương pháp biện chứng xem xét sự vật trong mối liên hệ, vận động và phát triển.
B. Phương pháp siêu hình chú trọng đến mặt định tính, còn phương pháp biện chứng chú trọng đến mặt định lượng.
C. Phương pháp siêu hình dựa trên kinh nghiệm, còn phương pháp biện chứng dựa trên lý luận.
D. Phương pháp siêu hình dễ hiểu hơn phương pháp biện chứng.

121. Theo triết học Mác-Lênin, kiến trúc thượng tầng là gì?

A. Toàn bộ cơ sở vật chất của xã hội.
B. Toàn bộ hệ thống tư tưởng, quan điểm và các thiết chế xã hội tương ứng.
C. Tổng hòa các mối quan hệ sản xuất.
D. Ý thức xã hội.

122. Trong các cặp phạm trù, cặp phạm trù nào phản ánh mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng?

A. Nguyên nhân và kết quả.
B. Tất nhiên và ngẫu nhiên.
C. Bản chất và hiện tượng.
D. Cái riêng và cái chung.

123. Quy luật nào sau đây được xem là hạt nhân của phép biện chứng duy vật?

A. Quy luật lượng đổi chất đổi.
B. Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.
C. Quy luật phủ định của phủ định.
D. Quy luật bảo toàn và phát triển.

124. Theo trường phái duy tâm chủ quan, nguồn gốc của nhận thức bắt nguồn từ đâu?

A. Thế giới khách quan bên ngoài con người.
B. Cảm giác, ý thức, kinh nghiệm của mỗi cá nhân.
C. Sự tác động qua lại giữa con người và thế giới.
D. Hoạt động thực tiễn của con người.

125. Đâu là nguyên tắc phương pháp luận quan trọng rút ra từ quan điểm về mối liên hệ phổ biến?

A. Khi xem xét sự vật, hiện tượng, cần xem xét nó trong sự cô lập, tách rời.
B. Khi xem xét sự vật, hiện tượng, cần xem xét nó trong mối liên hệ với các sự vật, hiện tượng khác.
C. Chỉ cần chú ý đến những mối liên hệ bên trong sự vật.
D. Chỉ cần chú ý đến những mối liên hệ bên ngoài sự vật.

126. Đâu là đặc điểm cơ bản của phương pháp biện chứng?

A. Xem xét sự vật, hiện tượng trong trạng thái tĩnh tại, cô lập.
B. Xem xét sự vật, hiện tượng trong mối liên hệ phổ biến và sự vận động, phát triển không ngừng.
C. Tuyệt đối hóa một mặt, một thuộc tính của sự vật.
D. Giải thích thế giới dựa trên ý chí chủ quan của con người.

127. Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của ý thức là gì?

A. Thượng đế.
B. Ý niệm tuyệt đối.
C. Bộ óc con người và thế giới khách quan tác động lên bộ óc con người.
D. Cảm giác của con người.

128. Theo triết học Mác-Lênin, lực lượng sản xuất bao gồm những yếu tố nào?

A. Tư liệu sản xuất và người lao động.
B. Công cụ lao động và đối tượng lao động.
C. Người lao động và tư liệu sản xuất.
D. Khoa học và công nghệ.

129. Trong triết học, quan điểm cho rằng thế giới vật chất tồn tại khách quan, độc lập với ý thức con người thuộc về trường phái nào?

A. Chủ nghĩa duy tâm.
B. Chủ nghĩa duy vật.
C. Chủ nghĩa nhị nguyên.
D. Chủ nghĩa hoài nghi.

130. Theo triết học Mác-Lênin, tồn tại xã hội là gì?

A. Toàn bộ đời sống vật chất của xã hội.
B. Toàn bộ tư tưởng, quan điểm của xã hội.
C. Tổng hòa các mối quan hệ xã hội.
D. Ý thức xã hội.

131. Trong triết học, phạm trù nào dùng để chỉ những thuộc tính vốn có, ổn định của sự vật, phân biệt nó với các sự vật khác?

A. Hiện tượng.
B. Bản chất.
C. Nguyên nhân.
D. Kết quả.

132. Điểm khác biệt cơ bản giữa chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật siêu hình là gì?

A. Chủ nghĩa duy vật biện chứng thừa nhận sự vận động và phát triển của thế giới, còn chủ nghĩa duy vật siêu hình phủ nhận.
B. Chủ nghĩa duy vật biện chứng phủ nhận sự tồn tại của ý thức, còn chủ nghĩa duy vật siêu hình thừa nhận.
C. Chủ nghĩa duy vật biện chứng coi vật chất là cái có trước, ý thức là cái có sau, còn chủ nghĩa duy vật siêu hình ngược lại.
D. Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật siêu hình không có điểm khác biệt.

133. Trong triết học, phạm trù nào dùng để chỉ sự biến đổi nói chung của sự vật, hiện tượng?

A. Đứng im.
B. Vận động.
C. Phát triển.
D. Tiến hóa.

134. Theo triết học Mác-Lênin, cách mạng xã hội là gì?

A. Sự thay đổi chậm chạp, dần dần trong xã hội.
B. Sự thay đổi căn bản về chất trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.
C. Sự cải thiện nhỏ trong một số lĩnh vực của xã hội.
D. Sự thay đổi trong ý thức của con người.

135. Theo triết học Mác-Lênin, tiêu chuẩn để kiểm tra chân lý là gì?

A. Sự phù hợp với ý kiến của số đông.
B. Sự phù hợp với các quy luật logic.
C. Thực tiễn.
D. Cảm giác chủ quan của mỗi người.

136. Trong triết học, ‘chân lý tương đối’ được hiểu như thế nào?

A. Một tri thức hoàn toàn đầy đủ, vĩnh viễn không thay đổi.
B. Một tri thức còn chứa đựng những yếu tố chưa hoàn thiện, cần được bổ sung và phát triển.
C. Một tri thức sai lầm, không phản ánh đúng hiện thực.
D. Một tri thức chỉ đúng trong một thời điểm nhất định.

137. Trong phép biện chứng duy vật, khái niệm nào dùng để chỉ khuynh hướng tất yếu của sự vận động, phát triển của sự vật?

A. Phủ định.
B. Phủ định của phủ định.
C. Tiến bộ.
D. Bước nhảy.

138. Theo triết học Mác-Lênin, ý thức có vai trò gì đối với hoạt động thực tiễn?

A. Quyết định sự thành công hay thất bại của hoạt động thực tiễn.
B. Định hướng, điều khiển và kiểm soát hoạt động thực tiễn.
C. Không có vai trò gì cả.
D. Chỉ phản ánh một cách thụ động hoạt động thực tiễn.

139. Theo triết học Mác-Lênin, giai cấp là gì?

A. Một tập hợp người có cùng đặc điểm về chủng tộc.
B. Một tập hợp người có cùng đặc điểm về tôn giáo.
C. Những tập đoàn người khác nhau về địa vị của họ trong một hệ thống sản xuất xã hội nhất định trong lịch sử.
D. Một tập hợp người có cùng đặc điểm về văn hóa.

140. Theo triết học Mác-Lênin, thực tiễn là gì?

A. Toàn bộ hoạt động vật chất có mục đích của con người nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội.
B. Hoạt động tinh thần của con người.
C. Sự phản ánh thế giới khách quan vào đầu óc con người.
D. Tổng hòa những tri thức mà con người tích lũy được.

141. Theo Hegel, ‘Ý niệm tuyệt đối’ là gì?

A. Vật chất tồn tại vĩnh viễn.
B. Cơ sở tinh thần, lý tính của thế giới.
C. Cảm giác của con người.
D. Sự phản ánh của thế giới vào đầu óc con người.

142. Theo triết học Mác-Lênin, mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng là gì?

A. Cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng.
B. Kiến trúc thượng tầng quyết định cơ sở hạ tầng.
C. Cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng tác động độc lập với nhau.
D. Cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng không có mối quan hệ.

143. Trong quy luật lượng chất, điểm nút là gì?

A. Sự thay đổi dần dần về lượng.
B. Thời điểm mà sự thay đổi về lượng đạt đến mức làm cho chất biến đổi.
C. Sự vật mới ra đời thay thế sự vật cũ.
D. Sự tác động qua lại giữa các mặt đối lập.

144. Theo triết học Mác-Lênin, hình thái kinh tế – xã hội là gì?

A. Một giai đoạn phát triển của xã hội loài người với một kiểu quan hệ sản xuất đặc trưng.
B. Một giai đoạn phát triển của khoa học kỹ thuật.
C. Một giai đoạn phát triển của văn hóa.
D. Một giai đoạn phát triển của tôn giáo.

145. Phạm trù nào dùng để chỉ sự tác động qua lại giữa các mặt, các yếu tố trong cùng một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau?

A. Nguyên nhân.
B. Kết quả.
C. Mối liên hệ.
D. Bản chất.

146. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, yếu tố nào đóng vai trò quyết định trong sự phát triển của xã hội?

A. Điều kiện tự nhiên.
B. Dân số.
C. Phương thức sản xuất.
D. Ý thức hệ.

147. Trong triết học, quan điểm cho rằng ý thức là cái có trước, quyết định sự tồn tại của thế giới vật chất thuộc về trường phái nào?

A. Chủ nghĩa duy vật.
B. Chủ nghĩa duy tâm.
C. Chủ nghĩa nhị nguyên.
D. Chủ nghĩa thực dụng.

148. Theo triết học Mác-Lênin, nhà nước là gì?

A. Một tổ chức quyền lực chính trị của một giai cấp nhất định.
B. Một tổ chức đại diện cho toàn thể xã hội.
C. Một tổ chức tôn giáo.
D. Một tổ chức phi chính trị.

149. Trong các hình thái ý thức xã hội, hình thái nào phản ánh thế giới thông qua các khái niệm, phạm trù, quy luật?

A. Ý thức chính trị.
B. Ý thức đạo đức.
C. Ý thức khoa học.
D. Ý thức thẩm mỹ.

150. Trong triết học, ‘phủ định biện chứng’ có nghĩa là gì?

A. Sự xóa bỏ hoàn toàn cái cũ.
B. Sự thay thế cái cũ bằng một cái mới tiến bộ hơn, đồng thời kế thừa những yếu tố hợp lý của cái cũ.
C. Sự lặp lại đơn thuần của cái cũ.
D. Sự bảo tồn nguyên vẹn cái cũ.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.