1. CSR có mối liên hệ như thế nào với quản trị doanh nghiệp (corporate governance)?
A. CSR và quản trị doanh nghiệp là hai khái niệm hoàn toàn độc lập.
B. Quản trị doanh nghiệp tốt là nền tảng để thực hiện CSR hiệu quả, vì nó đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm và đạo đức trong hoạt động của doanh nghiệp.
C. CSR chỉ là một phần nhỏ của quản trị doanh nghiệp.
D. Quản trị doanh nghiệp không liên quan đến các vấn đề xã hội và môi trường.
2. Khái niệm ‘chuỗi cung ứng bền vững’ liên quan đến CSR như thế nào?
A. Doanh nghiệp chỉ cần quan tâm đến lợi nhuận của mình.
B. Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng toàn bộ chuỗi cung ứng của mình tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và đạo đức.
C. Doanh nghiệp không cần quan tâm đến các nhà cung cấp của mình.
D. Chuỗi cung ứng chỉ liên quan đến chi phí và thời gian.
3. Theo UN Global Compact, doanh nghiệp cần tuân thủ những nguyên tắc nào?
A. Chỉ tập trung vào lợi nhuận.
B. Chỉ tuân thủ luật pháp quốc gia.
C. Quyền con người, lao động, môi trường và chống tham nhũng.
D. Không cần tuân thủ bất kỳ nguyên tắc nào.
4. Điều gì KHÔNG phải là một ví dụ về ‘greenwashing’?
A. Quảng cáo sản phẩm là ‘thân thiện với môi trường’ nhưng không có bằng chứng xác thực.
B. Công khai báo cáo về những nỗ lực bảo vệ môi trường một cách trung thực và minh bạch.
C. Che giấu các hoạt động gây ô nhiễm môi trường.
D. Tạo ra các sản phẩm có vẻ ‘xanh’ nhưng thực chất không khác biệt so với sản phẩm thông thường.
5. Lợi ích nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích trực tiếp của việc thực hiện CSR hiệu quả?
A. Cải thiện hình ảnh và uy tín thương hiệu.
B. Thu hút và giữ chân nhân tài.
C. Tăng chi phí sản xuất do đầu tư vào công nghệ xanh.
D. Giảm thiểu rủi ro pháp lý và các vấn đề liên quan đến đạo đức kinh doanh.
6. Đâu là một ví dụ về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với cộng đồng địa phương?
A. Chỉ tuyển dụng lao động từ bên ngoài địa phương.
B. Hỗ trợ các chương trình giáo dục, y tế và phát triển cơ sở hạ tầng cho cộng đồng địa phương.
C. Không quan tâm đến các vấn đề của cộng đồng địa phương.
D. Chỉ khai thác tài nguyên của địa phương mà không đóng góp gì trở lại.
7. Theo tiêu chuẩn ISO 26000, trọng tâm của CSR nên hướng đến những lĩnh vực nào?
A. Chỉ tập trung vào các vấn đề môi trường.
B. Chỉ tập trung vào các vấn đề liên quan đến người lao động.
C. Tổ chức, quyền con người, lao động, môi trường, thực hành hoạt động công bằng, các vấn đề người tiêu dùng và sự tham gia, phát triển cộng đồng.
D. Chỉ tập trung vào các hoạt động từ thiện.
8. Điều gì sau đây thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động?
A. Trả lương tối thiểu theo quy định của pháp luật.
B. Cung cấp môi trường làm việc an toàn, công bằng và tạo cơ hội phát triển cho nhân viên.
C. Tối đa hóa lợi nhuận bằng cách giảm chi phí lao động.
D. Chỉ tuyển dụng lao động có trình độ cao.
9. Hoạt động nào sau đây KHÔNG được coi là một phần của CSR?
A. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo cộng đồng.
B. Sản xuất hàng hóa kém chất lượng để giảm giá thành.
C. Phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường.
D. Hỗ trợ các hoạt động văn hóa và thể thao địa phương.
10. Theo Archie Carroll, mô hình ‘Kim tự tháp CSR’ bao gồm những cấp độ nào?
A. Từ thiện, đạo đức, pháp lý, kinh tế.
B. Kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện.
C. Môi trường, xã hội, quản trị, kinh tế.
D. Lợi nhuận, con người, hành tinh.
11. Tại sao doanh nghiệp nên ưu tiên các hoạt động CSR phù hợp với ngành nghề kinh doanh của mình?
A. Vì các hoạt động đó dễ thực hiện hơn.
B. Vì các hoạt động đó có thể tạo ra tác động lớn hơn và liên kết chặt chẽ hơn với chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
C. Vì các hoạt động đó ít tốn kém hơn.
D. Vì các hoạt động đó không cần sự tham gia của các bên liên quan.
12. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của việc áp dụng các tiêu chuẩn lao động quốc tế?
A. Cải thiện điều kiện làm việc và năng suất lao động.
B. Giảm thiểu rủi ro về pháp lý và uy tín.
C. Tăng chi phí lao động.
D. Thu hút và giữ chân nhân tài.
13. Khái niệm ‘vòng đời sản phẩm’ liên quan đến CSR như thế nào?
A. Không liên quan, vì CSR chỉ tập trung vào hoạt động của doanh nghiệp.
B. Doanh nghiệp cần xem xét tác động môi trường và xã hội của sản phẩm trong suốt vòng đời của nó, từ khâu thiết kế, sản xuất, sử dụng đến thải bỏ.
C. Doanh nghiệp chỉ cần quan tâm đến chất lượng sản phẩm.
D. Vòng đời sản phẩm chỉ liên quan đến chi phí sản xuất.
14. Tại sao doanh nghiệp nên đo lường và báo cáo về tác động của các hoạt động CSR của mình?
A. Để che giấu những tác động tiêu cực.
B. Để chứng minh cam kết của mình với các bên liên quan, cải thiện hiệu quả hoạt động và thu hút đầu tư.
C. Vì đó là yêu cầu bắt buộc của pháp luật.
D. Để tăng chi phí hoạt động.
15. Đâu KHÔNG phải là một thách thức khi triển khai CSR?
A. Thiếu nguồn lực tài chính và nhân lực.
B. Thiếu sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao.
C. Đo lường được tác động tích cực của CSR.
D. Sự ủng hộ của người tiêu dùng.
16. Điều gì sau đây thể hiện sự khác biệt giữa CSR và từ thiện?
A. CSR là bắt buộc, còn từ thiện là tự nguyện.
B. CSR là một phần không thể thiếu của chiến lược kinh doanh, còn từ thiện thường là các hoạt động riêng lẻ.
C. CSR chỉ tập trung vào lợi nhuận, còn từ thiện tập trung vào các vấn đề xã hội.
D. Không có sự khác biệt giữa CSR và từ thiện.
17. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘kinh tế tuần hoàn’ trong CSR?
A. Sản xuất hàng hóa chỉ để sử dụng một lần.
B. Tái chế và tái sử dụng các vật liệu để giảm thiểu chất thải.
C. Khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách tối đa.
D. Không quan tâm đến việc xử lý chất thải.
18. Tại sao tính minh bạch lại quan trọng trong các báo cáo CSR?
A. Để che giấu thông tin tiêu cực.
B. Để xây dựng lòng tin với các bên liên quan và đảm bảo tính xác thực của thông tin.
C. Vì đó là yêu cầu bắt buộc của pháp luật.
D. Để tăng chi phí báo cáo.
19. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘đầu tư có trách nhiệm xã hội’ (SRI)?
A. Đầu tư vào các công ty sản xuất vũ khí.
B. Đầu tư vào các công ty có hoạt động gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.
C. Đầu tư vào các công ty có cam kết bảo vệ môi trường, tôn trọng quyền con người và có quản trị tốt.
D. Đầu tư vào các công ty trốn thuế.
20. CSR có thể giúp doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh như thế nào?
A. CSR không có tác động đến lợi thế cạnh tranh.
B. CSR có thể giúp doanh nghiệp cải thiện hình ảnh thương hiệu, thu hút khách hàng và nhân tài, giảm chi phí và rủi ro.
C. CSR chỉ làm tăng chi phí hoạt động.
D. CSR chỉ là một xu hướng nhất thời.
21. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đề cập đến điều gì?
A. Cam kết của doanh nghiệp đối với lợi nhuận tối đa cho cổ đông.
B. Nghĩa vụ pháp lý mà doanh nghiệp phải tuân thủ.
C. Sự đóng góp của doanh nghiệp vào sự phát triển bền vững thông qua các hoạt động kinh tế, xã hội và môi trường.
D. Hoạt động từ thiện đơn thuần để cải thiện hình ảnh công ty.
22. Tại sao sự tham gia của các bên liên quan (stakeholders) lại quan trọng trong CSR?
A. Vì các bên liên quan không có ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp.
B. Vì các bên liên quan có thể cung cấp thông tin, ý kiến và giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các vấn đề xã hội và môi trường.
C. Vì doanh nghiệp có thể ép buộc các bên liên quan tuân theo ý mình.
D. Vì doanh nghiệp không cần quan tâm đến ý kiến của các bên liên quan.
23. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘tác động xã hội’ mà doanh nghiệp có thể đo lường?
A. Lợi nhuận hàng năm của công ty.
B. Số lượng việc làm được tạo ra, mức độ cải thiện sức khỏe cộng đồng hoặc giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
C. Giá cổ phiếu của công ty.
D. Số lượng sản phẩm bán ra.
24. Doanh nghiệp có thể sử dụng tiêu chuẩn GRI (Global Reporting Initiative) để làm gì?
A. Che giấu thông tin về hoạt động CSR.
B. Đánh giá và báo cáo về các hoạt động CSR của mình một cách minh bạch và có hệ thống.
C. Chỉ tập trung vào các hoạt động từ thiện.
D. Tránh bị kiểm toán về CSR.
25. Đâu là một ví dụ về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường?
A. Xả thải trực tiếp ra môi trường để tiết kiệm chi phí xử lý.
B. Sử dụng năng lượng tái tạo và giảm thiểu khí thải carbon.
C. Khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách tối đa để tăng lợi nhuận.
D. Không quan tâm đến tác động môi trường của hoạt động kinh doanh.
26. Theo Báo cáo Brundtland năm 1987, phát triển bền vững được định nghĩa là gì?
A. Phát triển kinh tế bằng mọi giá.
B. Đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.
C. Chỉ bảo vệ môi trường.
D. Chỉ tập trung vào các vấn đề xã hội.
27. Tại sao CSR ngày càng trở nên quan trọng đối với doanh nghiệp?
A. Vì đó là yêu cầu bắt buộc của pháp luật.
B. Vì người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các vấn đề xã hội và môi trường.
C. Vì CSR giúp doanh nghiệp trốn thuế.
D. Vì CSR chỉ là một xu hướng nhất thời.
28. Điều gì là quan trọng nhất khi doanh nghiệp thực hiện các hoạt động CSR?
A. Chỉ tập trung vào việc quảng bá hình ảnh công ty.
B. Thực hiện các hoạt động một cách chân thành, minh bạch và có trách nhiệm.
C. Chỉ thực hiện các hoạt động mang lại lợi nhuận trực tiếp cho công ty.
D. Thực hiện các hoạt động một cách bí mật để tránh bị soi mói.
29. Khái niệm ‘giá trị chia sẻ’ (shared value) theo Michael Porter và Mark Kramer nhấn mạnh điều gì?
A. Doanh nghiệp chỉ nên tập trung vào lợi nhuận.
B. Doanh nghiệp nên tạo ra giá trị kinh tế đồng thời giải quyết các vấn đề xã hội.
C. Doanh nghiệp nên tách biệt hoàn toàn giữa lợi nhuận và các vấn đề xã hội.
D. Các vấn đề xã hội không liên quan đến doanh nghiệp.
30. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để xây dựng một chiến lược CSR thành công?
A. Xác định rõ mục tiêu và ưu tiên.
B. Đảm bảo sự tham gia của các bên liên quan.
C. Liên kết chiến lược CSR với chiến lược kinh doanh tổng thể.
D. Chỉ tập trung vào các hoạt động từ thiện ngắn hạn.
31. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc thu hút nhân viên tham gia vào các hoạt động CSR?
A. Tăng cường sự gắn kết và lòng trung thành của nhân viên.
B. Cải thiện kỹ năng và kiến thức của nhân viên.
C. Giảm chi phí lương thưởng.
D. Nâng cao tinh thần đồng đội.
32. Khái niệm ‘chuỗi cung ứng bền vững’ trong CSR đề cập đến điều gì?
A. Việc tối ưu hóa chi phí vận chuyển.
B. Việc đảm bảo các nhà cung cấp tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường và xã hội.
C. Việc tìm kiếm các nhà cung cấp giá rẻ nhất.
D. Việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với các nhà cung cấp.
33. Phân biệt giữa ‘từ thiện’ và ‘CSR’?
A. Từ thiện là bắt buộc, CSR là tự nguyện.
B. Từ thiện tập trung vào giải quyết các vấn đề xã hội trước mắt, CSR hướng đến giải pháp bền vững và tích hợp vào hoạt động kinh doanh.
C. Từ thiện mang tính cá nhân, CSR mang tính tổ chức.
D. Từ thiện chỉ dành cho các tổ chức phi lợi nhuận, CSR dành cho doanh nghiệp.
34. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích trực tiếp của việc thực hiện CSR đối với doanh nghiệp?
A. Tăng cường sự gắn kết của nhân viên.
B. Thu hút và giữ chân khách hàng.
C. Giảm chi phí hoạt động.
D. Tăng giá cổ phiếu ngắn hạn.
35. Ví dụ nào sau đây thể hiện việc doanh nghiệp thực hiện CSR liên quan đến quyền con người?
A. Tăng cường quảng bá sản phẩm trên mạng xã hội.
B. Đảm bảo môi trường làm việc an toàn và không phân biệt đối xử.
C. Tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí.
D. Tài trợ cho các sự kiện thể thao.
36. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo tính bền vững của một chương trình CSR?
A. Nguồn tài trợ lớn.
B. Sự tham gia của nhiều tình nguyện viên.
C. Sự phù hợp với mục tiêu kinh doanh và giá trị cốt lõi của doanh nghiệp.
D. Sự ủng hộ của chính phủ.
37. Theo khuôn khổ GRI (Global Reporting Initiative), doanh nghiệp cần báo cáo những gì?
A. Chỉ các thông tin tài chính.
B. Các tác động kinh tế, môi trường và xã hội của hoạt động kinh doanh.
C. Chiến lược marketing và quảng cáo.
D. Cơ cấu tổ chức và quản lý.
38. Hoạt động nào sau đây có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường?
A. Sử dụng bao bì tái chế và giảm thiểu chất thải.
B. Tăng cường quảng bá sản phẩm.
C. Tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí.
D. Tài trợ cho các sự kiện thể thao.
39. Điều gì KHÔNG nên có trong một chiến lược CSR hiệu quả?
A. Mục tiêu rõ ràng và có thể đo lường.
B. Sự tham gia của các bên liên quan.
C. Tính linh hoạt để thích ứng với thay đổi.
D. Sự tách biệt hoàn toàn với hoạt động kinh doanh cốt lõi.
40. Làm thế nào CSR có thể giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro?
A. Bằng cách giảm chi phí bảo hiểm.
B. Bằng cách xây dựng mối quan hệ tốt với các bên liên quan và giảm thiểu các rủi ro về pháp lý, uy tín và hoạt động.
C. Bằng cách tăng cường quảng bá sản phẩm.
D. Bằng cách tối ưu hóa quy trình sản xuất.
41. Doanh nghiệp có thể thể hiện trách nhiệm xã hội đối với cộng đồng thông qua hoạt động nào?
A. Tài trợ cho các chương trình giáo dục và y tế.
B. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
C. Giảm thiểu chi phí hoạt động.
D. Tăng cường quảng bá sản phẩm.
42. Đâu là ví dụ về trách nhiệm đạo đức của doanh nghiệp?
A. Nộp thuế đầy đủ và đúng hạn.
B. Tuân thủ các quy định về an toàn lao động.
C. Cung cấp sản phẩm chất lượng cao và an toàn cho người tiêu dùng.
D. Quyên góp cho các tổ chức từ thiện.
43. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đóng vai trò quan trọng nhất trong việc nào sau đây?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
B. Giảm thiểu chi phí sản xuất.
C. Cải thiện hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp.
D. Tăng cường quảng bá sản phẩm.
44. Theo tiêu chuẩn ISO 26000, trọng tâm của CSR là gì?
A. Báo cáo tài chính minh bạch.
B. Phát triển bền vững và đóng góp vào phúc lợi xã hội.
C. Tuân thủ luật pháp quốc tế.
D. Tăng cường hiệu quả hoạt động sản xuất.
45. Hoạt động nào sau đây thể hiện trách nhiệm xã hội đối với môi trường?
A. Tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí.
B. Sử dụng năng lượng tái tạo và giảm thiểu chất thải.
C. Tăng cường quảng cáo sản phẩm thân thiện với môi trường.
D. Tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.
46. Đâu là một thách thức lớn đối với việc thực hiện CSR hiệu quả?
A. Thiếu sự quan tâm của người tiêu dùng.
B. Thiếu nguồn lực tài chính và nhân lực.
C. Sự phức tạp của các vấn đề xã hội và môi trường.
D. Thiếu sự hỗ trợ từ chính phủ.
47. Đâu là một yếu tố quan trọng để đánh giá sự thành công của một dự án CSR?
A. Số lượng bài báo viết về dự án.
B. Tác động thực tế và bền vững đến cộng đồng hoặc môi trường.
C. Số tiền đã chi cho dự án.
D. Sự tham gia của người nổi tiếng.
48. Tại sao doanh nghiệp cần quan tâm đến CSR ngay cả khi không có quy định pháp luật?
A. Để tránh bị phạt.
B. Để tăng cường lợi thế cạnh tranh và xây dựng lòng tin với các bên liên quan.
C. Để được chính phủ khen thưởng.
D. Để giảm chi phí hoạt động.
49. Hành động nào sau đây thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với tính minh bạch?
A. Công bố thông tin về hoạt động kinh doanh và tác động xã hội, môi trường một cách đầy đủ và trung thực.
B. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
C. Giảm thiểu chi phí hoạt động.
D. Tăng cường quảng bá sản phẩm.
50. Cách tiếp cận nào sau đây giúp doanh nghiệp đo lường và quản lý tác động xã hội của mình một cách hiệu quả?
A. Đánh giá tác động xã hội (Social Impact Assessment – SIA).
B. Phân tích SWOT.
C. Phân tích PESTEL.
D. Ma trận BCG.
51. Trong bối cảnh CSR, ‘văn hóa doanh nghiệp’ đề cập đến điều gì?
A. Các quy tắc ứng xử nội bộ.
B. Giá trị, niềm tin và hành vi được chia sẻ, thúc đẩy các hoạt động CSR.
C. Chiến lược marketing của doanh nghiệp.
D. Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp.
52. Theo Archie Carroll, mô hình ‘kim tự tháp CSR’ bao gồm mấy cấp độ trách nhiệm?
53. Điều gì là quan trọng nhất khi doanh nghiệp truyền thông về các hoạt động CSR của mình?
A. Sử dụng các kênh truyền thông đắt tiền để tiếp cận nhiều người.
B. Đảm bảo tính minh bạch, trung thực và tránh ‘tẩy xanh’ (greenwashing).
C. Tập trung vào số liệu thống kê ấn tượng.
D. Kể những câu chuyện cảm động để thu hút sự chú ý.
54. Tại sao các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) cũng nên thực hiện CSR?
A. Vì họ có nhiều nguồn lực hơn các doanh nghiệp lớn.
B. Vì họ có thể tạo ra tác động tích cực đến cộng đồng địa phương và xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng.
C. Vì họ bắt buộc phải làm theo quy định của chính phủ.
D. Vì họ có thể dễ dàng thu hút nhà đầu tư.
55. Theo lý thuyết ‘ba đỉnh’ (triple bottom line), doanh nghiệp nên đo lường thành công dựa trên những yếu tố nào?
A. Lợi nhuận, doanh thu và thị phần.
B. Lợi nhuận, con người và hành tinh (Profit, People, Planet).
C. Khách hàng, nhân viên và cổ đông.
D. Ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.
56. Lợi ích nào sau đây doanh nghiệp nhận được khi cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên?
A. Giảm chi phí marketing.
B. Tăng năng suất và sự gắn kết của nhân viên.
C. Giảm thuế.
D. Tăng giá cổ phiếu.
57. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động CSR của doanh nghiệp?
A. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
B. Báo cáo phát triển bền vững (Sustainability Report).
C. Thị phần của doanh nghiệp.
D. Số lượng nhân viên.
58. Cách tiếp cận CSR nào tập trung vào việc tạo ra giá trị kinh tế đồng thời giải quyết các vấn đề xã hội?
A. Từ thiện.
B. Tài trợ.
C. Tạo ra giá trị chung (Creating Shared Value – CSV).
D. Tuân thủ pháp luật.
59. Khi nào một hoạt động CSR được coi là ‘tẩy xanh’ (greenwashing)?
A. Khi doanh nghiệp thực sự có những tác động tích cực đến môi trường.
B. Khi doanh nghiệp quảng cáo sai lệch hoặc phóng đại những nỗ lực bảo vệ môi trường của mình.
C. Khi doanh nghiệp tài trợ cho các tổ chức môi trường.
D. Khi doanh nghiệp tuân thủ các quy định về môi trường.
60. Đâu là ví dụ về trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp?
A. Quyên góp từ thiện.
B. Tuân thủ luật lao động và các quy định về môi trường.
C. Cung cấp sản phẩm chất lượng cao.
D. Hỗ trợ phát triển cộng đồng.
61. Điều gì sau đây là một thách thức lớn đối với việc thực hiện trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs)?
A. Thiếu nguồn lực tài chính và nhân lực
B. Thiếu sự quan tâm từ phía khách hàng
C. Các quy định pháp luật quá phức tạp
D. Áp lực từ các tổ chức phi chính phủ
62. Đâu là ví dụ về hoạt động trách nhiệm xã hội liên quan đến chuỗi cung ứng của doanh nghiệp?
A. Tổ chức tiệc cuối năm cho nhân viên
B. Đảm bảo các nhà cung cấp tuân thủ các tiêu chuẩn về lao động và môi trường
C. Tăng cường quảng cáo sản phẩm
D. Giảm giá bán sản phẩm
63. Theo đuổi trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có thể dẫn đến đổi mới sản phẩm và quy trình như thế nào?
A. Bằng cách hạn chế sự sáng tạo và tập trung vào các phương pháp truyền thống.
B. Bằng cách khuyến khích các công ty tìm kiếm các giải pháp bền vững hơn, hiệu quả hơn và thân thiện với xã hội hơn.
C. Bằng cách giảm chi phí đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.
D. Bằng cách tập trung vào việc bắt chước các sản phẩm và quy trình hiện có.
64. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc cơ bản của trách nhiệm xã hội theo chuẩn mực quốc tế?
A. Trách nhiệm giải trình
B. Tính minh bạch
C. Tuân thủ pháp luật
D. Tối đa hóa lợi nhuận
65. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) được hiểu là gì?
A. Cam kết của doanh nghiệp đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững, thông qua việc tuân thủ luật pháp.
B. Cam kết của doanh nghiệp đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững, thông qua việc cải thiện chất lượng cuộc sống của người lao động và cộng đồng.
C. Cam kết của doanh nghiệp đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững, thông qua việc bảo vệ môi trường.
D. Cam kết của doanh nghiệp đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững, thông qua việc hoạt động một cách có đạo đức và trách nhiệm với xã hội và môi trường.
66. Đâu là một ví dụ về ‘greenwashing’ (tẩy xanh) trong hoạt động kinh doanh?
A. Doanh nghiệp thực sự đầu tư vào các công nghệ thân thiện với môi trường
B. Doanh nghiệp quảng cáo sản phẩm của mình là ‘thân thiện với môi trường’ mặc dù không có bằng chứng xác thực
C. Doanh nghiệp công khai báo cáo về tác động môi trường của mình một cách minh bạch
D. Doanh nghiệp tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường do cộng đồng tổ chức
67. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá tính bền vững của một doanh nghiệp?
A. Tác động môi trường của hoạt động kinh doanh
B. Tác động xã hội của hoạt động kinh doanh
C. Hiệu quả tài chính của doanh nghiệp
D. Sự biến động giá cổ phiếu hàng ngày
68. Tại sao việc đo lường ‘social return on investment’ (SROI) lại quan trọng?
A. Để đánh giá hiệu quả xã hội của các hoạt động CSR và so sánh với chi phí đầu tư
B. Để tăng giá cổ phiếu của doanh nghiệp
C. Để tránh bị kiểm tra từ chính phủ
D. Để thu hút đầu tư từ các quỹ đầu tư xã hội
69. Theo lý thuyết ‘Triple Bottom Line’, doanh nghiệp nên tập trung vào những yếu tố nào?
A. Lợi nhuận, con người và hành tinh
B. Lợi nhuận, cổ đông và khách hàng
C. Lợi nhuận, thị phần và thương hiệu
D. Lợi nhuận, năng suất và chất lượng
70. Tại sao việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội lại quan trọng?
A. Vì nó giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân tài, tạo động lực làm việc và nâng cao hiệu quả hoạt động
B. Vì nó giúp doanh nghiệp giảm chi phí hoạt động
C. Vì nó giúp doanh nghiệp tránh bị kiểm tra từ chính phủ
D. Vì nó giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc huy động vốn
71. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố chính trong báo cáo trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR report)?
A. Thông tin về hiệu quả tài chính của doanh nghiệp
B. Thông tin về tác động môi trường của doanh nghiệp
C. Thông tin về các hoạt động xã hội mà doanh nghiệp đã thực hiện
D. Thông tin về điều kiện làm việc và quyền lợi của người lao động
72. Doanh nghiệp có trách nhiệm gì đối với môi trường trong khuôn khổ trách nhiệm xã hội?
A. Tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên để tăng lợi nhuận
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên
C. Chỉ tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường khi bị kiểm tra
D. Không có trách nhiệm cụ thể, vì vấn đề môi trường là của chính phủ
73. Hoạt động nào sau đây thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động?
A. Tổ chức các chương trình từ thiện cho cộng đồng
B. Đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại
C. Cung cấp môi trường làm việc an toàn và đảm bảo quyền lợi cho người lao động
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông
74. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một hình thức tham gia của các bên liên quan (stakeholders) trong hoạt động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp?
A. Tham vấn ý kiến của các bên liên quan về các vấn đề quan trọng
B. Hợp tác với các tổ chức phi chính phủ để thực hiện các dự án xã hội
C. Báo cáo minh bạch về các hoạt động và tác động của doanh nghiệp
D. Lờ đi ý kiến của các bên liên quan khi chúng xung đột với lợi nhuận của doanh nghiệp
75. Hoạt động nào sau đây thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người tiêu dùng?
A. Cung cấp sản phẩm chất lượng cao, an toàn và thông tin trung thực
B. Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá
C. Sử dụng quảng cáo gây hiểu lầm để thu hút khách hàng
D. Không chịu trách nhiệm về sản phẩm sau khi bán
76. Điều gì sau đây là một ví dụ về cách một công ty có thể thực hiện trách nhiệm xã hội thông qua quản lý chuỗi cung ứng?
A. Chọn nhà cung cấp dựa trên chi phí thấp nhất, bất kể tác động xã hội và môi trường.
B. Đảm bảo rằng tất cả các nhà cung cấp tuân thủ các tiêu chuẩn lao động công bằng và thực hành bền vững.
C. Bỏ qua các vấn đề liên quan đến điều kiện làm việc và tác động môi trường của nhà cung cấp.
D. Tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận mà không xem xét đến các tác động xã hội và môi trường của chuỗi cung ứng.
77. Tại sao việc tham gia vào các hoạt động phát triển cộng đồng lại là một phần quan trọng của trách nhiệm xã hội?
A. Vì nó giúp doanh nghiệp tăng doanh số bán hàng
B. Vì nó giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng địa phương và đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội
C. Vì nó giúp doanh nghiệp giảm chi phí thuế
D. Vì nó giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc tuyển dụng nhân viên
78. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp?
A. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS)
B. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E)
C. Đầu tư vào các chương trình phát triển cộng đồng
D. Các chỉ số ESG (Environmental, Social, and Governance)
79. Đâu là một ví dụ về ‘impact investing’ (đầu tư tác động)?
A. Đầu tư vào một công ty chỉ tập trung vào tối đa hóa lợi nhuận
B. Đầu tư vào một công ty tạo ra tác động xã hội hoặc môi trường tích cực, đồng thời mang lại lợi nhuận tài chính
C. Đầu tư vào một công ty chỉ hoạt động trong lĩnh vực từ thiện
D. Đầu tư vào một công ty không quan tâm đến các vấn đề xã hội hoặc môi trường
80. Đâu là một ví dụ về ‘social enterprise’ (doanh nghiệp xã hội)?
A. Một doanh nghiệp chỉ tập trung vào tối đa hóa lợi nhuận
B. Một doanh nghiệp sử dụng lợi nhuận để giải quyết các vấn đề xã hội hoặc môi trường
C. Một doanh nghiệp chỉ hoạt động trong lĩnh vực từ thiện
D. Một doanh nghiệp chỉ tuân thủ các quy định pháp luật
81. Tại sao việc thực hiện trách nhiệm xã hội lại quan trọng đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp?
A. Vì nó giúp doanh nghiệp tăng lợi nhuận trong ngắn hạn
B. Vì nó giúp doanh nghiệp xây dựng lòng tin với khách hàng, thu hút nhân tài và giảm thiểu rủi ro pháp lý, đảm bảo sự phát triển lâu dài
C. Vì nó giúp doanh nghiệp tránh được sự kiểm soát của chính phủ
D. Vì nó giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc huy động vốn
82. Làm thế nào các sáng kiến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có thể giúp xây dựng lòng trung thành của khách hàng?
A. Bằng cách cung cấp các sản phẩm và dịch vụ rẻ hơn.
B. Bằng cách thể hiện rằng công ty quan tâm đến các vấn đề xã hội và môi trường quan trọng đối với khách hàng.
C. Bằng cách tập trung vào quảng cáo và khuyến mãi mạnh mẽ.
D. Bằng cách giảm chi phí dịch vụ khách hàng.
83. Đâu là lợi ích trực tiếp nhất mà doanh nghiệp có thể nhận được khi thực hiện tốt trách nhiệm xã hội?
A. Giảm chi phí sản xuất
B. Tăng cường uy tín và thương hiệu
C. Tăng số lượng khách hàng tiềm năng
D. Nhận được ưu đãi thuế từ chính phủ
84. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về trách nhiệm xã hội (ví dụ: SA8000)?
A. Cải thiện điều kiện làm việc và bảo vệ quyền lợi của người lao động
B. Nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp
C. Giảm chi phí tuân thủ pháp luật
D. Tăng cường mối quan hệ với các bên liên quan
85. Khái niệm ‘vòng đời sản phẩm’ liên quan đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp như thế nào?
A. Doanh nghiệp chỉ cần quan tâm đến giai đoạn sản xuất của sản phẩm
B. Doanh nghiệp cần xem xét tác động của sản phẩm đến môi trường và xã hội từ khâu thiết kế, sản xuất, sử dụng đến thải bỏ
C. Vòng đời sản phẩm không liên quan đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
D. Doanh nghiệp chỉ chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm trong quá trình sử dụng
86. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc thực hiện trách nhiệm xã hội đối với cộng đồng?
A. Cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân
B. Bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên
C. Tăng cường sự gắn kết xã hội
D. Giảm chi phí hoạt động của doanh nghiệp
87. Tại sao tính minh bạch lại quan trọng trong báo cáo trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp?
A. Để che giấu những sai phạm của doanh nghiệp
B. Để tạo lòng tin với các bên liên quan và chứng minh cam kết thực sự của doanh nghiệp đối với CSR
C. Để tăng giá cổ phiếu của doanh nghiệp
D. Để tránh bị phạt từ chính phủ
88. Theo tiêu chuẩn ISO 26000, lĩnh vực trọng tâm nào KHÔNG thuộc trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp?
A. Môi trường
B. Thực hành lao động
C. Quản trị tổ chức
D. Từ thiện
89. Tại sao việc đo lường và báo cáo về trách nhiệm xã hội lại quan trọng đối với doanh nghiệp?
A. Để chứng minh cam kết của doanh nghiệp đối với CSR, theo dõi tiến độ và cải thiện hiệu quả hoạt động
B. Để tăng giá cổ phiếu của doanh nghiệp
C. Để tránh bị kiểm tra từ chính phủ
D. Để thu hút đầu tư từ các quỹ đầu tư xã hội
90. Theo quan điểm của Milton Friedman, trách nhiệm xã hội duy nhất của doanh nghiệp là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông trong khuôn khổ pháp luật và đạo đức
B. Đóng góp vào các hoạt động từ thiện
C. Bảo vệ môi trường
D. Cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động
91. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘tiếp thị liên kết với mục đích xã hội’ (cause-related marketing)?
A. Doanh nghiệp giảm giá sản phẩm để tăng doanh số.
B. Doanh nghiệp quyên góp một phần doanh thu từ việc bán sản phẩm cho một tổ chức từ thiện.
C. Doanh nghiệp quảng cáo sản phẩm trên các phương tiện truyền thông.
D. Doanh nghiệp tổ chức các sự kiện khuyến mãi.
92. Doanh nghiệp nên ưu tiên yếu tố nào sau đây khi xây dựng chiến lược CSR?
A. Xu hướng CSR của các đối thủ cạnh tranh.
B. Sở thích cá nhân của CEO.
C. Các vấn đề xã hội và môi trường liên quan mật thiết đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
D. Các hoạt động từ thiện mang tính thời vụ.
93. Khái niệm ‘chuỗi cung ứng bền vững’ trong CSR đề cập đến điều gì?
A. Việc tối ưu hóa chi phí vận chuyển hàng hóa.
B. Việc đảm bảo tất cả các khâu trong chuỗi cung ứng, từ khai thác nguyên liệu đến sản xuất, phân phối và tiêu dùng, đều tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường và xã hội.
C. Việc sử dụng các nhà cung cấp địa phương để giảm thiểu khí thải carbon.
D. Việc áp dụng công nghệ thông tin để quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả hơn.
94. Điều gì sau đây là lợi ích trực tiếp nhất của việc thực hiện CSR đối với thương hiệu của doanh nghiệp?
A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Tăng giá cổ phiếu.
C. Cải thiện hình ảnh và uy tín thương hiệu.
D. Tăng cường quyền lực của ban quản lý.
95. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định các vấn đề CSR quan trọng nhất đối với hoạt động kinh doanh của mình?
A. Tham khảo ý kiến của các chuyên gia tư vấn.
B. Thực hiện đánh giá tính trọng yếu (Materiality Assessment).
C. Sao chép chiến lược CSR của các đối thủ cạnh tranh.
D. Tổ chức các cuộc họp nội bộ.
96. Hành động nào sau đây thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động?
A. Trả lương tối thiểu theo quy định của pháp luật.
B. Cung cấp môi trường làm việc an toàn, đảm bảo sức khỏe và phúc lợi cho người lao động.
C. Tối đa hóa lợi nhuận bằng cách giảm chi phí lao động.
D. Tuyển dụng lao động trẻ tuổi để giảm chi phí bảo hiểm.
97. Tại sao tính minh bạch lại quan trọng trong hoạt động CSR?
A. Để che giấu các hoạt động gây hại cho xã hội và môi trường.
B. Để xây dựng lòng tin với các bên liên quan và chứng minh cam kết thực sự của doanh nghiệp đối với CSR.
C. Để tránh bị các tổ chức phi chính phủ kiểm soát.
D. Để tăng cường quyền lực của ban quản lý.
98. Trong bối cảnh CSR, ‘văn hóa doanh nghiệp’ đề cập đến điều gì?
A. Các hoạt động vui chơi giải trí của nhân viên.
B. Hệ thống các giá trị, niềm tin và chuẩn mực được chia sẻ trong doanh nghiệp, ảnh hưởng đến hành vi và quyết định của nhân viên.
C. Quy trình tuyển dụng và đào tạo nhân viên.
D. Thiết kế văn phòng và cơ sở vật chất của doanh nghiệp.
99. Trong bối cảnh CSR, khái niệm ‘due diligence’ (thẩm định) có nghĩa là gì?
A. Việc thực hiện các hoạt động từ thiện.
B. Việc đánh giá và quản lý rủi ro liên quan đến các vấn đề xã hội và môi trường trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
C. Việc tuân thủ các quy định của pháp luật.
D. Việc quảng bá hình ảnh của doanh nghiệp.
100. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của báo cáo phát triển bền vững theo tiêu chuẩn GRI (Global Reporting Initiative)?
A. Thông tin về hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp.
B. Thông tin về tác động môi trường của doanh nghiệp.
C. Thông tin về các hoạt động từ thiện của doanh nghiệp.
D. Thông tin về cơ cấu tổ chức và quản lý của doanh nghiệp.
101. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một phương pháp đánh giá hiệu quả của hoạt động CSR?
A. Đánh giá tác động xã hội (Social Impact Assessment).
B. Báo cáo phát triển bền vững (Sustainability Report).
C. Phân tích SWOT.
D. Đánh giá của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm.
102. Doanh nghiệp có thể sử dụng công cụ nào sau đây để đo lường và báo cáo về tác động xã hội của các hoạt động CSR?
A. Bảng cân đối kế toán.
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
C. Phương pháp đánh giá tác động xã hội (Social Return on Investment – SROI).
D. Báo cáo kết quả kinh doanh.
103. Theo tiêu chuẩn ISO 26000, lĩnh vực trọng tâm nào sau đây KHÔNG thuộc trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp?
A. Nhân quyền.
B. Thực hành lao động.
C. Môi trường.
D. Marketing và quảng cáo.
104. Điều gì sau đây là thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) khi thực hiện CSR?
A. Thiếu nguồn lực tài chính và nhân lực.
B. Thiếu sự quan tâm của khách hàng.
C. Áp lực từ các nhà đầu tư.
D. Sự phản đối của nhân viên.
105. Theo khuôn khổ ‘Ba trụ cột’ (Triple Bottom Line), doanh nghiệp cần cân bằng những yếu tố nào?
A. Lợi nhuận, con người và hành tinh.
B. Lợi nhuận, thị phần và sự hài lòng của khách hàng.
C. Doanh thu, chi phí và lợi nhuận.
D. Ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.
106. Lợi ích nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc thực hiện CSR đối với nhân viên?
A. Tăng cường sự gắn kết và lòng trung thành với doanh nghiệp.
B. Nâng cao tinh thần trách nhiệm và ý thức về các vấn đề xã hội và môi trường.
C. Cải thiện kỹ năng và kiến thức.
D. Giảm lương và phúc lợi.
107. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘đầu tư tác động’ (impact investing) trong CSR?
A. Quyên góp tiền cho các tổ chức từ thiện.
B. Đầu tư vào các doanh nghiệp tạo ra tác động xã hội và môi trường tích cực, đồng thời mang lại lợi nhuận tài chính.
C. Mua cổ phiếu của các công ty lớn.
D. Tổ chức các sự kiện gây quỹ.
108. Doanh nghiệp có thể thể hiện trách nhiệm xã hội đối với cộng đồng thông qua hành động nào sau đây?
A. Tài trợ cho các hoạt động văn hóa, giáo dục và thể thao.
B. Trốn thuế để tăng lợi nhuận.
C. Gây ô nhiễm môi trường để giảm chi phí sản xuất.
D. Bóc lột sức lao động của người dân địa phương.
109. Hình thức nào sau đây KHÔNG được xem là đóng góp cho trách nhiệm xã hội liên quan đến môi trường?
A. Đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn để giảm thiểu ô nhiễm.
B. Sử dụng năng lượng tái tạo để giảm lượng khí thải carbon.
C. Tái chế và tái sử dụng vật liệu để giảm lượng rác thải.
D. Xây dựng nhà máy ở khu vực có quy định lỏng lẻo về môi trường để giảm chi phí.
110. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) được hiểu là gì?
A. Cam kết của doanh nghiệp đối với lợi nhuận tối đa cho cổ đông.
B. Nghĩa vụ pháp lý tối thiểu mà doanh nghiệp phải tuân thủ.
C. Cam kết của doanh nghiệp đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững, thông qua việc bảo vệ môi trường, thực hiện trách nhiệm xã hội và quản trị doanh nghiệp hiệu quả.
D. Hoạt động từ thiện đơn thuần của doanh nghiệp.
111. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘kinh tế tuần hoàn’ (circular economy) trong CSR?
A. Doanh nghiệp khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách tối đa.
B. Doanh nghiệp thiết kế sản phẩm để có thể tái chế, tái sử dụng hoặc sửa chữa, thay vì vứt bỏ.
C. Doanh nghiệp sản xuất hàng hóa với chi phí thấp nhất.
D. Doanh nghiệp tập trung vào việc tăng trưởng doanh thu.
112. Tại sao doanh nghiệp cần tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế trong hoạt động CSR?
A. Để tăng lợi nhuận.
B. Để tránh bị các tổ chức công đoàn kiểm soát.
C. Để đảm bảo quyền lợi của người lao động, tạo môi trường làm việc công bằng và nâng cao năng suất lao động.
D. Để giảm chi phí lao động.
113. Khi một công ty gây ra sự cố môi trường, trách nhiệm xã hội đòi hỏi công ty phải làm gì?
A. Che giấu thông tin để tránh bị phạt.
B. Công khai xin lỗi và khắc phục hậu quả, đồng thời thực hiện các biện pháp ngăn chặn sự cố tương tự xảy ra trong tương lai.
C. Đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài.
D. Chỉ bồi thường cho những người bị ảnh hưởng trực tiếp.
114. Theo lý thuyết về các bên liên quan (Stakeholder Theory), doanh nghiệp cần quan tâm đến lợi ích của những đối tượng nào?
A. Chỉ cổ đông.
B. Chỉ khách hàng.
C. Tất cả các bên có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm cổ đông, khách hàng, nhân viên, nhà cung cấp, cộng đồng và chính phủ.
D. Chỉ ban quản lý.
115. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘greenwashing’ trong CSR?
A. Doanh nghiệp thực sự giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
B. Doanh nghiệp quảng cáo sai sự thật về các hoạt động bảo vệ môi trường của mình.
C. Doanh nghiệp công khai minh bạch về các hoạt động CSR của mình.
D. Doanh nghiệp hợp tác với các tổ chức phi chính phủ để thực hiện các dự án xã hội.
116. Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp đánh giá rủi ro về môi trường và xã hội trong chuỗi cung ứng?
A. Phân tích PESTEL.
B. Đánh giá tác động môi trường (Environmental Impact Assessment – EIA) và đánh giá tác động xã hội (Social Impact Assessment – SIA).
C. Phân tích SWOT.
D. Ma trận BCG.
117. Mục tiêu nào sau đây KHÔNG thuộc Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc?
A. Xóa đói giảm nghèo.
B. Đảm bảo giáo dục chất lượng.
C. Tăng cường sức mạnh quân sự.
D. Bảo vệ môi trường và chống biến đổi khí hậu.
118. Tại sao doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ tốt với các tổ chức phi chính phủ (NGOs) trong quá trình thực hiện CSR?
A. Để tránh bị các NGOs chỉ trích.
B. Để có được sự hỗ trợ về chuyên môn, kinh nghiệm và nguồn lực trong việc giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường.
C. Để giảm chi phí hoạt động.
D. Để tăng cường quyền lực của ban quản lý.
119. Thách thức lớn nhất đối với việc đo lường hiệu quả của các hoạt động CSR là gì?
A. Thiếu công cụ đo lường.
B. Khó khăn trong việc định lượng các tác động xã hội và môi trường.
C. Thiếu dữ liệu.
D. Chi phí đo lường quá cao.
120. Tại sao doanh nghiệp nên khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào các hoạt động CSR?
A. Để giảm chi phí thuê ngoài.
B. Để tăng cường sự gắn kết của nhân viên với doanh nghiệp, nâng cao tinh thần trách nhiệm và tạo ra tác động tích cực hơn đến cộng đồng.
C. Để nhân viên có thêm thời gian nghỉ ngơi.
D. Để tăng cường quyền lực của ban quản lý.
121. Đâu là vai trò của chính phủ trong việc thúc đẩy CSR?
A. Không can thiệp vào hoạt động của doanh nghiệp.
B. Ban hành luật pháp, chính sách và tạo ra các ưu đãi để khuyến khích CSR.
C. Trực tiếp quản lý các hoạt động CSR của doanh nghiệp.
D. Chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế.
122. Theo lý thuyết ‘Triple Bottom Line’, doanh nghiệp nên tập trung vào những yếu tố nào?
A. Lợi nhuận, con người, hành tinh.
B. Doanh thu, chi phí, lợi nhuận.
C. Cổ đông, khách hàng, nhân viên.
D. Ngắn hạn, trung hạn, dài hạn.
123. Tại sao việc tham khảo ý kiến của các bên liên quan là quan trọng trước khi triển khai một chương trình CSR?
A. Để tiết kiệm thời gian và chi phí.
B. Để đảm bảo chương trình phù hợp với nhu cầu và mong đợi của cộng đồng.
C. Để tránh bị chỉ trích từ các tổ chức phi chính phủ.
D. Để tăng cường quyền lực của ban lãnh đạo.
124. Stakeholder engagement (tương tác với các bên liên quan) trong CSR có nghĩa là gì?
A. Chỉ giao tiếp với các cổ đông lớn của công ty.
B. Xây dựng mối quan hệ và đối thoại với tất cả các bên bị ảnh hưởng bởi hoạt động của công ty.
C. Tập trung vào việc quảng bá hình ảnh của công ty trên các phương tiện truyền thông.
D. Thực hiện các hoạt động từ thiện một cách bí mật.
125. Tiêu chuẩn ISO 26000 hướng dẫn về điều gì?
A. Hệ thống quản lý chất lượng.
B. Hệ thống quản lý môi trường.
C. Trách nhiệm xã hội.
D. An toàn lao động và sức khỏe nghề nghiệp.
126. Tại sao việc xây dựng văn hóa CSR từ bên trong doanh nghiệp lại quan trọng?
A. Để tiết kiệm chi phí quảng cáo.
B. Để đảm bảo tính bền vững và hiệu quả của các hoạt động CSR.
C. Để tránh bị chỉ trích từ công chúng.
D. Để tăng cường quyền lực của ban lãnh đạo.
127. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc?
A. Xóa đói giảm nghèo.
B. Bình đẳng giới.
C. Tăng trưởng kinh tế không giới hạn.
D. Hành động vì khí hậu.
128. Khái niệm ‘bottom of the pyramid’ (BOP) trong CSR đề cập đến điều gì?
A. Các hoạt động từ thiện không mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp.
B. Thị trường tiềm năng gồm những người có thu nhập thấp nhất trong xã hội.
C. Các quy trình sản xuất gây ô nhiễm môi trường.
D. Việc tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn thay vì phát triển bền vững.
129. Yếu tố nào sau đây có thể giúp doanh nghiệp đo lường hiệu quả của các chương trình CSR?
A. Số lượng bài báo viết về công ty.
B. Các chỉ số đo lường tác động xã hội và môi trường cụ thể, có thể định lượng được.
C. Số lượng nhân viên tham gia các hoạt động tình nguyện.
D. Số tiền quyên góp cho các tổ chức từ thiện.
130. Thế nào là ‘due diligence’ (thẩm định) trong bối cảnh CSR?
A. Việc kiểm tra tài chính hàng năm của doanh nghiệp.
B. Quá trình xác định, ngăn ngừa, giảm thiểu và giải trình về các tác động tiêu cực đến xã hội và môi trường liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp.
C. Việc tuân thủ các quy định pháp luật.
D. Việc báo cáo các hoạt động từ thiện của doanh nghiệp.
131. Báo cáo bền vững (sustainability report) thường dựa trên các tiêu chuẩn nào?
A. GAAP (Generally Accepted Accounting Principles).
B. IFRS (International Financial Reporting Standards).
C. GRI (Global Reporting Initiative).
D. COSO (Committee of Sponsoring Organizations).
132. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường tác động xã hội của doanh nghiệp?
A. ROI (Return on Investment).
B. SROI (Social Return on Investment).
C. EPS (Earnings Per Share).
D. ROA (Return on Assets).
133. Lợi ích nào sau đây mà CSR mang lại cho nhân viên?
A. Tăng cường sự gắn kết và lòng trung thành.
B. Giảm lương và phúc lợi.
C. Tăng cường áp lực công việc.
D. Giảm cơ hội thăng tiến.
134. Điều gì sau đây là một thách thức trong việc thực hiện CSR ở các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs)?
A. Thiếu nguồn lực tài chính và nhân lực.
B. Dễ dàng tiếp cận các nguồn tài trợ.
C. Không có áp lực từ các bên liên quan.
D. Quy trình quản lý đơn giản.
135. Tại sao tính minh bạch lại quan trọng trong CSR?
A. Để che giấu các hoạt động gây hại cho môi trường.
B. Để tạo dựng lòng tin với các bên liên quan.
C. Để tăng cường lợi nhuận ngắn hạn.
D. Để tránh sự kiểm soát của chính phủ.
136. Đâu là một ví dụ về ‘shared value’ (giá trị chung) trong CSR?
A. Doanh nghiệp quyên góp tiền cho một bệnh viện.
B. Doanh nghiệp phát triển một sản phẩm hoặc dịch vụ giải quyết một vấn đề xã hội và tạo ra lợi nhuận.
C. Doanh nghiệp giảm lượng khí thải carbon.
D. Doanh nghiệp tăng lương cho nhân viên.
137. Đâu là sự khác biệt chính giữa CSR và từ thiện?
A. CSR là bắt buộc, từ thiện là tự nguyện.
B. CSR là một phần không thể thiếu của chiến lược kinh doanh, từ thiện là hoạt động riêng lẻ.
C. CSR chỉ dành cho các công ty lớn, từ thiện dành cho các công ty nhỏ.
D. CSR chỉ tập trung vào môi trường, từ thiện tập trung vào xã hội.
138. Điều gì sau đây không phải là lợi ích trực tiếp của việc thực hiện CSR?
A. Cải thiện hình ảnh và uy tín thương hiệu.
B. Tăng cường sự gắn kết của nhân viên.
C. Tăng chi phí hoạt động.
D. Thu hút và giữ chân khách hàng.
139. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘impact investing’?
A. Đầu tư vào cổ phiếu của các công ty lớn.
B. Đầu tư vào các dự án mang lại lợi ích xã hội và môi trường cụ thể, có thể đo lường được.
C. Gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng.
D. Mua trái phiếu chính phủ.
140. ESG là viết tắt của những yếu tố nào?
A. Economic, Social, and Governance.
B. Environmental, Social, and Governance.
C. Ethical, Sustainable, and Growth.
D. Employment, Safety, and Globalization.
141. Doanh nghiệp có thể thực hiện trách nhiệm xã hội thông qua hình thức nào sau đây?
A. Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá.
B. Tuân thủ pháp luật và đạo đức kinh doanh.
C. Bỏ qua các tác động tiêu cực đến môi trường.
D. Bóc lột lao động để giảm chi phí.
142. Điều gì sau đây là một rủi ro tiềm ẩn khi doanh nghiệp thực hiện CSR một cách không chân thành?
A. Mất lòng tin của khách hàng và công chúng.
B. Tăng lợi nhuận.
C. Thu hút được nhiều nhân tài.
D. Cải thiện hình ảnh thương hiệu.
143. Ưu điểm chính của việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn (circular economy) là gì?
A. Giảm thiểu khai thác tài nguyên và chất thải.
B. Tăng cường tiêu thụ sản phẩm.
C. Giảm chi phí lao động.
D. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.
144. Theo Archie Carroll, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) bao gồm những cấp độ nào?
A. Kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện.
B. Pháp lý, đạo đức, môi trường, cộng đồng.
C. Lợi nhuận, con người, hành tinh.
D. Cổ đông, khách hàng, nhân viên, cộng đồng.
145. Theo quan điểm của Milton Friedman, trách nhiệm xã hội duy nhất của doanh nghiệp là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông trong khuôn khổ pháp luật và đạo đức.
B. Đóng góp cho các hoạt động từ thiện.
C. Bảo vệ môi trường.
D. Tạo việc làm cho người dân địa phương.
146. Điều gì sau đây là một ví dụ về trách nhiệm xã hội liên quan đến chuỗi cung ứng?
A. Đảm bảo các nhà cung cấp tuân thủ các tiêu chuẩn về lao động và môi trường.
B. Tìm kiếm nhà cung cấp có giá rẻ nhất.
C. Bỏ qua các vấn đề về điều kiện làm việc của công nhân trong chuỗi cung ứng.
D. Chỉ tập trung vào chất lượng sản phẩm.
147. Chọn phát biểu đúng nhất về mối quan hệ giữa CSR và lợi nhuận.
A. CSR luôn làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp.
B. CSR chỉ phù hợp với các doanh nghiệp phi lợi nhuận.
C. CSR có thể giúp doanh nghiệp tăng lợi nhuận thông qua cải thiện hiệu quả hoạt động, uy tín và giảm rủi ro.
D. CSR không liên quan đến lợi nhuận của doanh nghiệp.
148. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘greenwashing’?
A. Doanh nghiệp đầu tư vào năng lượng tái tạo.
B. Doanh nghiệp giảm thiểu chất thải trong quá trình sản xuất.
C. Doanh nghiệp quảng cáo sai sự thật về lợi ích môi trường của sản phẩm.
D. Doanh nghiệp công bố báo cáo phát thải khí nhà kính.
149. Điều gì sau đây là một ví dụ về ’cause-related marketing’?
A. Doanh nghiệp giảm giá sản phẩm để tăng doanh số.
B. Doanh nghiệp quyên góp một phần lợi nhuận cho một tổ chức từ thiện khi khách hàng mua sản phẩm.
C. Doanh nghiệp tài trợ cho một sự kiện thể thao.
D. Doanh nghiệp quảng cáo sản phẩm trên truyền hình.
150. Đâu là ví dụ về trách nhiệm đạo đức của doanh nghiệp?
A. Nộp thuế đầy đủ và đúng hạn.
B. Tuân thủ các quy định về an toàn lao động.
C. Cung cấp sản phẩm chất lượng cao và trung thực về thông tin.
D. Quyên góp cho quỹ từ thiện địa phương.