Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tổng quan về Logistics online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Tổng quan về Logistics online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Tổng quan về Logistics online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (172 đánh giá)

1. Chiến lược ‘Just-in-Time’ (JIT) trong quản lý tồn kho nhằm mục đích gì?

A. Tăng lượng tồn kho để đáp ứng nhu cầu đột biến
B. Giảm thiểu chi phí vận chuyển
C. Loại bỏ hoàn toàn tồn kho
D. Giảm thiểu chi phí tồn kho bằng cách nhận hàng khi cần thiết

2. Chức năng chính của kho bãi trong logistics là gì?

A. Sản xuất hàng hóa
B. Lưu trữ và quản lý hàng hóa
C. Bán hàng trực tiếp cho khách hàng
D. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới

3. Đâu là một thách thức lớn trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu?

A. Sự thiếu hụt lao động
B. Sự biến động về tỷ giá hối đoái và các rào cản thương mại
C. Sự ổn định của nhu cầu thị trường
D. Sự phát triển của công nghệ

4. Công nghệ nào sau đây được sử dụng để theo dõi vị trí và trạng thái của hàng hóa trong quá trình vận chuyển?

A. ERP (Enterprise Resource Planning)
B. GPS (Global Positioning System)
C. CRM (Customer Relationship Management)
D. SCM (Supply Chain Management)

5. Phương thức vận tải nào sau đây thường được sử dụng cho hàng hóa có giá trị cao và cần vận chuyển nhanh chóng?

A. Đường biển
B. Đường sắt
C. Đường hàng không
D. Đường bộ

6. Chỉ số đo lường nào sau đây phản ánh khả năng đáp ứng đơn hàng của khách hàng?

A. Tỷ lệ lấp đầy đơn hàng (Order Fill Rate)
B. Vòng quay hàng tồn kho
C. Chi phí vận chuyển
D. Thời gian giao hàng trung bình

7. Phương pháp ABC trong quản lý kho hàng dựa trên nguyên tắc nào?

A. Phân loại hàng hóa theo kích thước
B. Phân loại hàng hóa theo màu sắc
C. Phân loại hàng hóa theo giá trị
D. Phân loại hàng hóa theo trọng lượng

8. Trong quản lý rủi ro logistics, biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu tác động của sự cố gián đoạn chuỗi cung ứng?

A. Tăng cường quảng cáo
B. Xây dựng kế hoạch dự phòng
C. Giảm giá sản phẩm
D. Tăng cường kiểm tra chất lượng

9. Trong logistics, ‘last mile delivery’ đề cập đến công đoạn nào?

A. Vận chuyển hàng hóa từ nhà máy đến kho
B. Vận chuyển hàng hóa từ kho đến trung tâm phân phối
C. Vận chuyển hàng hóa từ trung tâm phân phối đến khách hàng cuối cùng
D. Vận chuyển hàng hóa giữa các quốc gia

10. Phương pháp dự báo nhu cầu nào phù hợp nhất khi có dữ liệu lịch sử phong phú và ổn định?

A. Phương pháp Delphi
B. Phân tích chuỗi thời gian
C. Ý kiến chuyên gia
D. Phân tích hồi quy

11. Đâu KHÔNG phải là lợi ích của việc áp dụng công nghệ blockchain trong logistics?

A. Tăng cường tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc
B. Giảm thiểu gian lận và hàng giả
C. Tăng tốc độ xử lý giao dịch
D. Giảm chi phí sản xuất

12. Hệ quả của việc quản lý logistics hiệu quả là gì?

A. Tăng chi phí sản xuất
B. Giảm khả năng cạnh tranh
C. Cải thiện dịch vụ khách hàng và giảm chi phí
D. Tăng thời gian giao hàng

13. Trong logistics, khái niệm ‘mode’ đề cập đến điều gì?

A. Phong cách quản lý
B. Phương thức vận tải
C. Loại hàng hóa
D. Địa điểm kho

14. Trong logistics, hoạt động nào sau đây liên quan đến việc quản lý và điều phối dòng thông tin?

A. Quản lý kho hàng
B. Vận tải
C. Quản lý thông tin
D. Quản lý chuỗi cung ứng

15. Trong quản lý chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘bullwhip effect’ dùng để chỉ hiện tượng gì?

A. Sự tăng trưởng nhanh chóng của nhu cầu thị trường
B. Sự biến động nhu cầu ngày càng tăng khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng
C. Sự giảm sút nhu cầu do cạnh tranh
D. Sự ổn định của nhu cầu thị trường

16. Incoterms là gì?

A. Các quy tắc vận chuyển hàng hóa quốc tế
B. Các điều khoản thanh toán quốc tế
C. Các quy tắc giải thích các điều kiện thương mại quốc tế
D. Các tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa quốc tế

17. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng outsourcing trong logistics?

A. Giảm chi phí
B. Tập trung vào năng lực cốt lõi
C. Kiểm soát hoàn toàn chuỗi cung ứng
D. Tiếp cận chuyên môn và công nghệ tiên tiến

18. Theo bạn, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng một chuỗi cung ứng bền vững?

A. Tối đa hóa lợi nhuận
B. Giảm thiểu tác động môi trường và đảm bảo trách nhiệm xã hội
C. Tăng cường quảng cáo
D. Mở rộng thị trường

19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về cơ sở hạ tầng logistics?

A. Đường bộ
B. Sân bay
C. Hệ thống thông tin
D. Nhân viên bán hàng

20. Lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống quản lý vận tải (TMS) là gì?

A. Tự động hóa quy trình sản xuất
B. Tối ưu hóa quy trình vận chuyển và giảm chi phí
C. Quản lý quan hệ khách hàng
D. Kiểm soát chất lượng sản phẩm

21. Phương pháp quản lý kho hàng nào sau đây giúp giảm thiểu khoảng cách di chuyển của nhân viên và thiết bị?

A. Sắp xếp hàng hóa ngẫu nhiên
B. Sắp xếp hàng hóa theo tần suất sử dụng
C. Sắp xếp hàng hóa theo kích thước
D. Sắp xếp hàng hóa theo màu sắc

22. Trong logistics, reverse logistics đề cập đến hoạt động nào?

A. Vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất
B. Vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến khách hàng
C. Vận chuyển hàng hóa trả lại từ khách hàng về nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp
D. Vận chuyển hàng hóa giữa các kho

23. Trong logistics, cross-docking là gì?

A. Quy trình lưu trữ hàng hóa trong kho trong thời gian dài
B. Quy trình vận chuyển hàng hóa trực tiếp từ nhà cung cấp đến khách hàng
C. Quy trình dỡ hàng từ xe tải đến và chuyển trực tiếp sang xe tải đi mà không cần lưu kho
D. Quy trình kiểm tra chất lượng hàng hóa

24. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của quản lý vận tải?

A. Giảm chi phí vận chuyển
B. Đảm bảo giao hàng đúng thời gian
C. Tối ưu hóa việc sử dụng phương tiện vận tải
D. Tăng số lượng sản phẩm lỗi

25. Trong logistics, 3PL là viết tắt của cụm từ nào?

A. Third Party Logistics
B. Third Party Liability
C. Third Party Leasing
D. Third Party Licensing

26. Hệ thống thông tin logistics (LIS) có vai trò chính nào?

A. Tự động hóa quy trình sản xuất
B. Cung cấp thông tin và hỗ trợ ra quyết định trong logistics
C. Quản lý quan hệ khách hàng
D. Kiểm soát chất lượng sản phẩm

27. Trong logistics, EDI (Electronic Data Interchange) được sử dụng để làm gì?

A. Quản lý kho hàng
B. Trao đổi dữ liệu điện tử giữa các đối tác thương mại
C. Theo dõi vị trí hàng hóa
D. Quản lý quan hệ khách hàng

28. Trong logistics, khái niệm ‘green logistics’ đề cập đến điều gì?

A. Sử dụng màu xanh lá cây trong thiết kế kho bãi
B. Áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường trong hoạt động logistics
C. Chỉ vận chuyển hàng hóa nông sản
D. Sử dụng xe tải màu xanh lá cây

29. KPI (Key Performance Indicator) nào thường được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động vận tải?

A. Số lượng sản phẩm bán ra
B. Tỷ lệ giao hàng đúng hạn
C. Mức độ hài lòng của nhân viên
D. Số lượng khách hàng mới

30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương thức vận tải?

A. Giá trị hàng hóa
B. Thời gian vận chuyển
C. Kích thước và trọng lượng hàng hóa
D. Màu sắc bao bì

31. Trong logistics, 3PL là viết tắt của cụm từ nào?

A. Third Party Logistics
B. Third Party Location
C. Third Product Line
D. Third Price Level

32. Hệ thống quản lý kho (WMS) giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

A. Giảm chi phí sản xuất
B. Tăng hiệu quả quản lý kho và tối ưu hóa quy trình
C. Cải thiện quan hệ khách hàng
D. Tăng doanh số bán hàng

33. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ tốt với nhà cung cấp dịch vụ logistics?

A. Giá cả thấp nhất
B. Sự tin tưởng và minh bạch
C. Hợp đồng dài hạn
D. Công nghệ hiện đại

34. Logistics xanh (Green Logistics) tập trung vào việc gì?

A. Giảm chi phí logistics
B. Tăng tốc độ giao hàng
C. Giảm tác động tiêu cực đến môi trường
D. Tăng cường quảng bá thương hiệu

35. Loại hình kho nào phù hợp nhất để lưu trữ các sản phẩm cần kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm?

A. Kho tự động
B. Kho mát/Kho lạnh
C. Kho ngoại quan
D. Kho thông thường

36. Công nghệ nào sau đây giúp tự động hóa và tối ưu hóa quy trình logistics, từ đó giảm thiểu sự can thiệp của con người?

A. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)
B. Internet vạn vật (IoT)
C. Trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (Machine Learning)
D. Tất cả các công nghệ trên

37. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, loại hình vận tải nào yêu cầu phải có giấy phép kinh doanh vận tải?

A. Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
B. Vận tải hành khách bằng xe máy
C. Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô kinh doanh
D. Vận chuyển hành lý cá nhân

38. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức lớn đối với ngành logistics hiện nay?

A. Sự thiếu hụt lao động có kỹ năng
B. Sự biến động của giá nhiên liệu
C. Sự phát triển của công nghệ
D. Áp lực về giảm chi phí

39. Phương pháp quản lý chuỗi cung ứng nào tập trung vào việc loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình?

A. Lean Logistics
B. Agile Logistics
C. Green Logistics
D. Resilient Logistics

40. Trong quản lý chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘upstream’ (ngược dòng) đề cập đến yếu tố nào?

A. Các hoạt động liên quan đến sản xuất và phân phối sản phẩm
B. Các nhà cung cấp nguyên vật liệu và dịch vụ
C. Các nhà bán lẻ và khách hàng cuối cùng
D. Các hoạt động logistics nội bộ của doanh nghiệp

41. Trong logistics, ‘last mile delivery’ (giao hàng chặng cuối) đề cập đến công đoạn nào?

A. Vận chuyển hàng hóa từ nhà máy đến kho phân phối
B. Vận chuyển hàng hóa từ kho phân phối đến khách hàng cuối cùng
C. Vận chuyển hàng hóa giữa các kho phân phối
D. Vận chuyển hàng hóa từ cảng biển đến kho phân phối

42. Xu hướng nào sau đây đang ngày càng trở nên quan trọng trong logistics hiện đại, đặc biệt là trong bối cảnh thương mại điện tử?

A. Sản xuất hàng loạt
B. Cá nhân hóa và tùy chỉnh logistics
C. Tập trung vào chi phí thấp
D. Giảm thiểu số lượng nhà cung cấp

43. Loại hình kho bãi nào được sử dụng để lưu trữ hàng hóa quá cảnh, chờ xuất khẩu hoặc nhập khẩu?

A. Kho ngoại quan
B. Kho thường
C. Kho mát
D. Kho tự động

44. Đâu KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng hệ thống định vị toàn cầu (GPS) trong vận tải logistics?

A. Theo dõi vị trí và trạng thái của hàng hóa
B. Tối ưu hóa lộ trình vận chuyển
C. Giảm chi phí nhiên liệu
D. Tăng giá trị hàng hóa

45. Mục tiêu chính của việc quản lý tồn kho trong logistics là gì?

A. Tối đa hóa chi phí tồn kho
B. Đảm bảo có đủ hàng hóa để đáp ứng nhu cầu khách hàng với chi phí thấp nhất
C. Giảm thiểu số lượng nhà cung cấp
D. Tăng cường quảng bá sản phẩm

46. Hệ thống thông tin logistics (LIS) có vai trò gì trong quản lý chuỗi cung ứng?

A. Tự động hóa quy trình sản xuất
B. Cung cấp thông tin và hỗ trợ ra quyết định
C. Quản lý quan hệ khách hàng
D. Kiểm soát chất lượng sản phẩm

47. Trong logistics, khái niệm ‘vòng đời sản phẩm’ (product lifecycle) ảnh hưởng đến quyết định nào?

A. Lựa chọn nhà cung cấp
B. Thiết kế bao bì
C. Quản lý kênh phân phối và logistics ngược
D. Chiến lược giá

48. Trong logistics, cross-docking là gì?

A. Phương pháp lưu trữ hàng hóa trong kho trong thời gian dài
B. Phương pháp vận chuyển hàng hóa trực tiếp từ nhà cung cấp đến khách hàng
C. Phương pháp chuyển hàng hóa trực tiếp từ khu vực nhận hàng sang khu vực xuất hàng mà không cần lưu kho
D. Phương pháp quản lý hàng tồn kho theo nguyên tắc FIFO (nhập trước xuất trước)

49. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển hàng hóa?

A. Sử dụng bao bì chắc chắn và phù hợp
B. Tuân thủ các quy định về an toàn giao thông và vận chuyển
C. Đào tạo nhân viên về an toàn lao động
D. Tất cả các yếu tố trên

50. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây quy định người bán phải chịu trách nhiệm giao hàng đến địa điểm chỉ định của người mua và làm thủ tục thông quan nhập khẩu?

A. FOB (Free on Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. DDP (Delivered Duty Paid)
D. EXW (Ex Works)

51. Loại hình vận tải nào thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa có giá trị cao, dễ hư hỏng hoặc cần giao nhanh chóng?

A. Đường biển
B. Đường hàng không
C. Đường sắt
D. Đường bộ

52. Trong logistics quốc tế, chứng từ nào sau đây KHÔNG phải là chứng từ vận tải?

A. Vận đơn đường biển (Bill of Lading)
B. Vận đơn hàng không (Air Waybill)
C. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
D. Vận đơn đường sắt (Railway Bill)

53. Chỉ số KPI nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động vận tải?

A. Tỷ lệ giữ chân khách hàng
B. Thời gian giao hàng trung bình
C. Tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng
D. Lợi nhuận gộp

54. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 7 đúng của logistics?

A. Đúng sản phẩm
B. Đúng giá
C. Đúng địa điểm
D. Đúng thời gian

55. Trong quản lý rủi ro logistics, loại rủi ro nào liên quan đến sự biến động của tỷ giá hối đoái và lãi suất?

A. Rủi ro hoạt động
B. Rủi ro tài chính
C. Rủi ro pháp lý
D. Rủi ro chiến lược

56. Phương pháp tiếp cận logistics nào xem xét toàn bộ chuỗi cung ứng như một hệ thống duy nhất?

A. Logistics bên thứ ba (3PL)
B. Quản trị chuỗi cung ứng (SCM)
C. Logistics ngược
D. Logistics xanh

57. Hoạt động logistics ngược (reverse logistics) chủ yếu tập trung vào điều gì?

A. Vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất
B. Vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến nhà phân phối
C. Quản lý dòng sản phẩm trả lại từ khách hàng
D. Quản lý kho bãi hiệu quả

58. Phương pháp ‘Just-in-Time’ (JIT) trong logistics nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường dự trữ hàng tồn kho
B. Giao hàng đúng thời điểm cần thiết
C. Giảm chi phí vận chuyển
D. Tối đa hóa lợi nhuận

59. Trong logistics, hoạt động nào sau đây liên quan đến việc quản lý và kiểm soát dòng thông tin?

A. Quản lý kho bãi
B. Vận tải
C. Quản lý thông tin
D. Quản lý đơn hàng

60. Trong logistics, ‘bullwhip effect’ (hiệu ứng lan truyền) đề cập đến hiện tượng gì?

A. Sự gia tăng đột ngột trong chi phí vận chuyển
B. Sự biến động nhu cầu ngày càng lớn khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng
C. Sự chậm trễ trong quá trình giao hàng
D. Sự suy giảm chất lượng sản phẩm

61. Mục tiêu chính của logistics ngược là gì?

A. Giảm thiểu chi phí vận chuyển hàng hóa đến tay người tiêu dùng.
B. Tối ưu hóa quy trình thu hồi, tái chế hoặc xử lý sản phẩm sau sử dụng.
C. Tăng cường quảng bá thương hiệu thông qua các chương trình khuyến mãi.
D. Mở rộng thị trường bằng cách tiếp cận các khu vực địa lý mới.

62. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ tốt với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng?

A. Thanh toán chậm để tối ưu dòng tiền.
B. Giao tiếp rõ ràng, minh bạch và tôn trọng lẫn nhau.
C. Liên tục gây áp lực giảm giá.
D. Thay đổi nhà cung cấp thường xuyên để tìm kiếm giá tốt nhất.

63. Trong quản lý chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘visibility’ có nghĩa là gì?

A. Khả năng nhìn thấy hàng hóa bằng mắt thường.
B. Khả năng theo dõi và giám sát thông tin về hàng hóa và các quy trình trong chuỗi cung ứng.
C. Khả năng dự báo nhu cầu hàng hóa trong tương lai.
D. Khả năng bảo vệ hàng hóa khỏi bị hư hỏng.

64. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phân tích và cải tiến quy trình logistics?

A. Phân tích PEST.
B. Lean Six Sigma.
C. Ma trận BCG.
D. Mô hình 5 lực lượng Porter.

65. Loại hình kho bãi nào phù hợp nhất cho việc lưu trữ hàng hóa dễ hư hỏng như thực phẩm tươi sống?

A. Kho khô thông thường.
B. Kho lạnh.
C. Kho ngoại quan.
D. Kho tự động.

66. Điều gì là quan trọng nhất trong việc quản lý rủi ro chuỗi cung ứng?

A. Giảm thiểu chi phí vận chuyển.
B. Xây dựng kế hoạch dự phòng và đánh giá rủi ro thường xuyên.
C. Tăng cường quảng cáo sản phẩm.
D. Mở rộng thị trường sang các quốc gia mới.

67. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng container trong vận tải hàng hóa?

A. Giảm thiểu rủi ro hư hỏng và mất mát hàng hóa.
B. Tăng tốc độ xếp dỡ hàng hóa.
C. Giảm chi phí vận chuyển.
D. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu đóng gói hàng hóa.

68. Trong logistics quốc tế, Bill of Lading (B/L) là chứng từ gì?

A. Hóa đơn thương mại.
B. Giấy chứng nhận xuất xứ.
C. Vận đơn đường biển, bằng chứng về việc hàng hóa đã được nhận để vận chuyển.
D. Tờ khai hải quan.

69. Trong logistics, thuật ngữ ‘reverse logistics’ thường được hiểu là gì?

A. Quy trình vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.
B. Quy trình quản lý dòng hàng hóa ngược từ người tiêu dùng trở lại nhà sản xuất hoặc nhà phân phối.
C. Quy trình tối ưu hóa chi phí vận chuyển.
D. Quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm.

70. Incoterms là gì?

A. Một loại thuế nhập khẩu.
B. Một bộ quy tắc thương mại quốc tế quy định về trách nhiệm của người bán và người mua trong giao dịch quốc tế.
C. Một hiệp định về bảo vệ môi trường trong vận tải biển.
D. Một hệ thống theo dõi hàng hóa sử dụng GPS.

71. KPI nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động của một trung tâm phân phối?

A. Tỷ lệ giữ chân khách hàng.
B. Thời gian hoàn thành đơn hàng (Order fulfillment time).
C. Mức độ hài lòng của nhân viên.
D. Số lượng sản phẩm mới được phát triển.

72. Trong quản lý chuỗi cung ứng, khái niệm ‘resilience’ đề cập đến điều gì?

A. Khả năng phục hồi nhanh chóng sau các gián đoạn.
B. Khả năng dự báo chính xác nhu cầu thị trường.
C. Khả năng giảm chi phí sản xuất.
D. Khả năng tạo ra sản phẩm sáng tạo.

73. Trong logistics, thuật ngữ ‘bonded warehouse’ dùng để chỉ loại kho nào?

A. Kho chứa hàng hóa nguy hiểm.
B. Kho chứa hàng hóa thuộc sở hữu của nhà nước.
C. Kho ngoại quan, nơi lưu trữ hàng hóa nhập khẩu chưa nộp thuế.
D. Kho chứa hàng hóa đã qua sử dụng.

74. Trong logistics, ‘cross-docking’ là gì?

A. Quy trình nhập hàng vào kho, lưu trữ và sau đó xuất hàng.
B. Quy trình chuyển hàng trực tiếp từ khu vực nhận hàng sang khu vực xuất hàng mà không cần lưu trữ.
C. Quy trình kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi xuất kho.
D. Quy trình đóng gói hàng hóa để vận chuyển đường dài.

75. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố chính ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương thức vận tải trong logistics?

A. Chi phí vận chuyển.
B. Thời gian vận chuyển.
C. Tính chất của hàng hóa.
D. Màu sắc của bao bì sản phẩm.

76. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định điểm đặt hàng lại (reorder point) tối ưu để tránh tình trạng hết hàng?

A. Phân tích SWOT.
B. Economic Order Quantity (EOQ) và xem xét thời gian giao hàng.
C. Balanced Scorecard.
D. Kaizen.

77. Trong logistics, 3PL là viết tắt của cụm từ nào?

A. Third Party Logistics.
B. Third Party Liability.
C. Third Phase Logistics.
D. Third Place Location.

78. Điều gì là mục tiêu chính của việc sử dụng hệ thống quản lý vận tải (TMS)?

A. Tăng cường quan hệ với khách hàng.
B. Tối ưu hóa quy trình vận chuyển và giảm chi phí.
C. Quản lý nhân sự trong kho.
D. Phát triển sản phẩm mới.

79. Loại hình vận tải nào sau đây thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa có giá trị cao và cần giao nhanh?

A. Vận tải đường biển.
B. Vận tải đường sắt.
C. Vận tải đường hàng không.
D. Vận tải đường bộ.

80. Khái niệm ‘last mile delivery’ trong logistics đề cập đến công đoạn nào?

A. Vận chuyển hàng hóa từ cảng đến kho.
B. Vận chuyển hàng hóa từ kho đến trung tâm phân phối.
C. Vận chuyển hàng hóa từ trung tâm phân phối đến tay người tiêu dùng cuối cùng.
D. Vận chuyển hàng hóa giữa các nhà máy sản xuất.

81. Trong logistics, thuật ngữ ‘dropshipping’ đề cập đến mô hình kinh doanh nào?

A. Vận chuyển hàng hóa bằng máy bay không người lái.
B. Bán hàng trực tuyến mà người bán không cần lưu trữ hàng hóa trong kho.
C. Sử dụng container đặc biệt để vận chuyển hàng đông lạnh.
D. Áp dụng công nghệ blockchain để theo dõi chuỗi cung ứng.

82. Trong quản lý kho hàng, FIFO là viết tắt của thuật ngữ nào?

A. First In, First Out.
B. Fast In, Fast Out.
C. Fixed Input, Fixed Output.
D. Final Inspection, Final Operation.

83. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến chi phí lưu kho?

A. Diện tích kho.
B. Vị trí kho.
C. Số lượng nhân viên quản lý kho.
D. Màu sắc của tường kho.

84. Công nghệ nào sau đây được sử dụng để tự động nhận dạng và theo dõi hàng hóa trong kho hoặc trong quá trình vận chuyển?

A. Hệ thống định vị toàn cầu (GPS).
B. Nhận dạng tần số vô tuyến (RFID).
C. Mạng xã hội.
D. Điện toán đám mây.

85. Trong logistics, ‘deconsolidation’ là quá trình gì?

A. Tập hợp nhiều lô hàng nhỏ thành một lô hàng lớn để vận chuyển.
B. Phân tách một lô hàng lớn thành nhiều lô hàng nhỏ để giao đến các địa điểm khác nhau.
C. Kiểm tra chất lượng hàng hóa.
D. Làm thủ tục hải quan.

86. Phương pháp quản lý hàng tồn kho nào sau đây tập trung vào việc giảm thiểu lượng hàng tồn kho bằng cách nhận hàng ngay khi cần?

A. Just-in-time (JIT).
B. Economic Order Quantity (EOQ).
C. ABC analysis.
D. Safety stock.

87. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về một hệ thống quản lý kho (WMS)?

A. Theo dõi hàng tồn kho.
B. Tối ưu hóa lộ trình giao hàng.
C. Quản lý nhân sự của đối tác vận chuyển.
D. Quản lý vị trí lưu trữ hàng hóa.

88. Phương pháp tính giá nào sau đây thường được sử dụng trong logistics để xác định chi phí vận chuyển dựa trên khoảng cách và trọng lượng?

A. Giá cố định (Fixed pricing).
B. Giá theo khoảng cách và trọng lượng (Distance and weight-based pricing).
C. Giá cạnh tranh (Competitive pricing).
D. Giá chiết khấu (Discount pricing).

89. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp dự báo nhu cầu hàng hóa chính xác hơn?

A. Sản xuất hàng loạt.
B. Sử dụng phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và phân tích dữ liệu bán hàng.
C. Tăng giá bán sản phẩm.
D. Giảm chi phí marketing.

90. Trong chuỗi cung ứng, ‘bullwhip effect’ đề cập đến hiện tượng gì?

A. Sự biến động nhu cầu ngày càng tăng khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng.
B. Sự chậm trễ trong quá trình vận chuyển hàng hóa.
C. Sự gia tăng chi phí sản xuất do thiếu nguyên vật liệu.
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp.

91. Loại hình vận tải nào sau đây phù hợp nhất cho việc vận chuyển hàng hóa với khối lượng lớn, khoảng cách xa và không yêu cầu thời gian giao hàng nhanh chóng?

A. Đường hàng không
B. Đường bộ
C. Đường sắt
D. Đường biển

92. Incoterms là bộ quy tắc thương mại quốc tế quy định về điều gì?

A. Chất lượng hàng hóa
B. Giá cả hàng hóa
C. Trách nhiệm của người bán và người mua trong giao dịch quốc tế
D. Phương thức thanh toán

93. Hình thức vận tải nào sau đây thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa có giá trị cao hoặc cần giao nhanh?

A. Đường biển
B. Đường bộ
C. Đường sắt
D. Đường hàng không

94. Trong logistics, EDI (Electronic Data Interchange) được sử dụng để làm gì?

A. Quản lý kho hàng
B. Trao đổi dữ liệu điện tử giữa các đối tác thương mại
C. Theo dõi vận chuyển hàng hóa
D. Quản lý quan hệ khách hàng

95. Trong logistics, thuật ngữ ‘Deconsolidation’ có nghĩa là gì?

A. Gom hàng từ nhiều nguồn khác nhau để vận chuyển cùng nhau
B. Phân chia lô hàng lớn thành các lô hàng nhỏ hơn để giao cho nhiều địa điểm khác nhau
C. Lưu trữ hàng hóa trong kho
D. Kiểm tra chất lượng hàng hóa

96. Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp dự báo nhu cầu hàng hóa trong logistics?

A. Phân tích SWOT
B. Dự báo chuỗi thời gian (Time Series Forecasting)
C. Ma trận BCG
D. Phân tích PEST

97. Trong logistics, thuật ngữ ‘Last Mile Delivery’ đề cập đến công đoạn nào?

A. Vận chuyển hàng hóa từ nhà máy đến kho
B. Vận chuyển hàng hóa từ kho đến trung tâm phân phối
C. Vận chuyển hàng hóa từ trung tâm phân phối đến khách hàng cuối cùng
D. Vận chuyển hàng hóa giữa các quốc gia

98. Khái niệm ‘Green Logistics’ tập trung vào điều gì?

A. Tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo trong vận tải
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong quá trình logistics
C. Tối ưu hóa chi phí logistics
D. Cải thiện tốc độ giao hàng

99. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng một mối quan hệ tốt với nhà cung cấp dịch vụ logistics?

A. Thường xuyên thay đổi yêu cầu
B. Giao tiếp rõ ràng và minh bạch
C. Chỉ tập trung vào giá cả
D. Giữ bí mật thông tin

100. Chức năng chính của một trung tâm phân phối (Distribution Center) là gì?

A. Sản xuất hàng hóa
B. Lưu trữ hàng hóa dài hạn
C. Tập hợp và phân phối hàng hóa đến các điểm bán lẻ hoặc khách hàng
D. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm

101. Trong logistics quốc tế, chứng từ nào sau đây chứng minh quyền sở hữu hàng hóa và có thể được chuyển nhượng?

A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
B. Phiếu đóng gói (Packing List)
C. Vận đơn (Bill of Lading)
D. Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin)

102. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương thức vận tải?

A. Giá trị của hàng hóa
B. Thời gian giao hàng yêu cầu
C. Kích thước và trọng lượng của hàng hóa
D. Màu sắc của bao bì

103. Loại hình hợp đồng logistics nào mà một công ty thuê ngoài toàn bộ hoạt động logistics của mình cho một nhà cung cấp dịch vụ thứ ba?

A. 1PL (First-Party Logistics)
B. 2PL (Second-Party Logistics)
C. 3PL (Third-Party Logistics)
D. 4PL (Fourth-Party Logistics)

104. Xu hướng nào sau đây đang ngày càng trở nên quan trọng trong logistics hiện đại, đặc biệt là trong thương mại điện tử?

A. Vận chuyển hàng loạt
B. Logistics ngược
C. Sản xuất hàng loạt
D. Quản lý chuỗi cung ứng truyền thống

105. KPI nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động vận tải?

A. Tỷ lệ giữ chân khách hàng
B. Chi phí vận chuyển trên doanh thu
C. Thời gian sản xuất trung bình
D. Mức độ hài lòng của nhân viên

106. Công nghệ nào sau đây được sử dụng để tự động nhận dạng và theo dõi hàng hóa trong kho hoặc trong quá trình vận chuyển?

A. ERP (Enterprise Resource Planning)
B. RFID (Radio-Frequency Identification)
C. CRM (Customer Relationship Management)
D. SCM (Supply Chain Management)

107. Trong quản lý rủi ro logistics, biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu thiệt hại do hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển?

A. Mua bảo hiểm hàng hóa
B. Tăng cường kiểm tra an ninh
C. Đa dạng hóa nhà cung cấp
D. Giảm chi phí vận chuyển

108. Trong logistics, hoạt động Cross-docking có nghĩa là gì?

A. Vận chuyển hàng hóa trực tiếp từ nhà cung cấp đến khách hàng mà không qua kho
B. Lưu trữ hàng hóa trong kho trong một thời gian dài
C. Sản xuất hàng hóa theo yêu cầu của khách hàng
D. Kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi xuất kho

109. Hoạt động nào sau đây không thuộc chuỗi cung ứng?

A. Sản xuất
B. Marketing
C. Phân phối
D. Nghiên cứu thị trường

110. Mục tiêu chính của việc quản lý chuỗi cung ứng là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho nhà sản xuất
B. Giảm thiểu chi phí cho nhà cung cấp
C. Đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách hiệu quả và hiệu suất
D. Tăng cường quyền lực cho nhà phân phối

111. Loại chi phí nào sau đây không thuộc chi phí logistics?

A. Chi phí vận chuyển
B. Chi phí lưu kho
C. Chi phí marketing
D. Chi phí quản lý hàng tồn kho

112. Phương pháp quản lý hàng tồn kho nào giả định rằng hàng hóa nhập kho trước sẽ được xuất kho trước?

A. LIFO (Last-In, First-Out)
B. FIFO (First-In, First-Out)
C. EOQ (Economic Order Quantity)
D. JIT (Just-In-Time)

113. Phương pháp quản lý chất lượng nào có thể được áp dụng trong logistics để đảm bảo chất lượng dịch vụ và giảm thiểu sai sót?

A. SWOT
B. PEST
C. Six Sigma
D. BCG

114. Trong quản lý kho, phương pháp ABC analysis được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá hiệu quả hoạt động của kho
B. Phân loại hàng tồn kho dựa trên giá trị và tần suất sử dụng
C. Dự báo nhu cầu hàng hóa
D. Xác định vị trí tối ưu cho hàng hóa trong kho

115. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định vị trí tối ưu cho kho hàng hoặc trung tâm phân phối?

A. Phân tích SWOT
B. Mô hình trọng lực (Gravity Model)
C. Ma trận BCG
D. Phân tích PEST

116. Loại hình logistics nào tập trung vào việc quản lý và vận chuyển hàng hóa từ điểm tiêu thụ trở lại điểm sản xuất hoặc tái chế?

A. Logistics đầu vào
B. Logistics đầu ra
C. Logistics xanh
D. Logistics ngược

117. Trong logistics, thuật ngữ ‘Consolidation’ có nghĩa là gì?

A. Phân chia hàng hóa thành các lô nhỏ hơn
B. Gom hàng từ nhiều nguồn khác nhau để vận chuyển cùng nhau
C. Lưu trữ hàng hóa trong kho
D. Kiểm tra chất lượng hàng hóa

118. Loại hình kho bãi nào thường được sử dụng để lưu trữ hàng hóa đông lạnh?

A. Kho mát
B. Kho khô
C. Kho ngoại quan
D. Kho lạnh

119. Trong logistics, hoạt động nào sau đây liên quan đến việc lưu trữ và bảo quản hàng hóa?

A. Vận tải
B. Kho bãi
C. Thông quan
D. Quản lý đơn hàng

120. Hệ thống thông tin logistics (LIS) hỗ trợ hoạt động nào sau đây?

A. Lập kế hoạch sản xuất
B. Quản lý quan hệ khách hàng
C. Theo dõi và quản lý hàng hóa
D. Tuyển dụng nhân sự

121. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng mã vạch (barcode) trong logistics?

A. Tăng tốc độ xử lý hàng hóa.
B. Giảm thiểu sai sót trong quá trình nhập liệu.
C. Cung cấp thông tin chi tiết về thành phần hóa học của sản phẩm.
D. Cải thiện khả năng theo dõi hàng tồn kho.

122. Trong logistics, ‘last-mile delivery’ đề cập đến…

A. Quá trình vận chuyển hàng hóa từ nhà máy đến kho phân phối.
B. Quá trình vận chuyển hàng hóa từ kho phân phối đến tay người tiêu dùng cuối cùng.
C. Quá trình vận chuyển hàng hóa giữa các quốc gia.
D. Quá trình vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không.

123. KPI nào sau đây đo lường khả năng đáp ứng đơn hàng của khách hàng?

A. Tỷ lệ hàng tồn kho.
B. Tỷ lệ lấp đầy đơn hàng (Order Fill Rate).
C. Chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị sản phẩm.
D. Thời gian chu kỳ đặt hàng.

124. Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) được sử dụng trong logistics để làm gì?

A. Kiểm soát nhiệt độ trong kho lạnh.
B. Theo dõi vị trí của hàng hóa và phương tiện vận chuyển.
C. Quản lý đơn hàng trực tuyến.
D. Tự động hóa quy trình đóng gói.

125. Chiến lược logistics nào tập trung vào việc giảm thiểu hàng tồn kho bằng cách chỉ nhận hàng khi cần thiết cho sản xuất?

A. Just-In-Case.
B. Just-In-Time.
C. EOQ.
D. MRP.

126. Xu hướng nào sau đây đang ngày càng trở nên quan trọng trong logistics hiện đại?

A. Sử dụng nhiều lao động thủ công hơn.
B. Tăng cường sử dụng giấy tờ trong quản lý.
C. Ứng dụng công nghệ thông tin và tự động hóa.
D. Giảm sự chú trọng vào dịch vụ khách hàng.

127. Trong logistics, ‘reverse logistics’ có vai trò quan trọng trong việc…

A. Tăng tốc độ giao hàng đến khách hàng.
B. Giảm chi phí vận chuyển hàng hóa nhập khẩu.
C. Quản lý việc thu hồi, tái chế và xử lý sản phẩm hoặc vật liệu trả lại.
D. Tối ưu hóa quy trình sản xuất.

128. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘bullwhip effect’ là gì?

A. Sự gia tăng đột ngột về chi phí vận chuyển.
B. Hiện tượng nhu cầu biến động mạnh hơn khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng từ khách hàng đến nhà cung cấp.
C. Sự chậm trễ trong quá trình sản xuất.
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp.

129. Hình thức vận tải nào thường được sử dụng cho hàng hóa có giá trị cao và cần vận chuyển nhanh chóng?

A. Đường biển.
B. Đường sắt.
C. Đường hàng không.
D. Đường bộ.

130. Chứng từ nào sau đây là bằng chứng về việc hàng hóa đã được giao cho người vận chuyển?

A. Hóa đơn thương mại.
B. Phiếu đóng gói.
C. Vận đơn (Bill of Lading).
D. Giấy chứng nhận xuất xứ.

131. Loại hình vận tải nào phù hợp nhất cho việc vận chuyển hàng hóa số lượng lớn với chi phí thấp trên khoảng cách dài?

A. Đường hàng không.
B. Đường bộ.
C. Đường sắt.
D. Đường ống.

132. Đâu là mục tiêu chính của logistics?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho nhà sản xuất.
B. Đảm bảo hàng hóa đến đúng địa điểm, đúng thời điểm, với chi phí tối ưu.
C. Tăng cường quảng bá sản phẩm.
D. Giảm thiểu số lượng hàng tồn kho.

133. Incoterms là gì?

A. Các quy tắc vận chuyển hàng hóa nội địa.
B. Các điều khoản thương mại quốc tế quy định trách nhiệm và chi phí giữa người mua và người bán trong giao dịch quốc tế.
C. Các tiêu chuẩn về chất lượng sản phẩm.
D. Các loại thuế áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu.

134. Loại hình kho bãi nào phù hợp nhất cho việc lưu trữ hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ?

A. Kho ngoại quan.
B. Kho tự quản.
C. Kho lạnh.
D. Kho khô.

135. Trong logistics, ‘milk run’ là gì?

A. Một loại hình vận chuyển sữa tươi.
B. Một tuyến đường vận chuyển thu gom hàng hóa từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để tối ưu hóa chi phí.
C. Một phương pháp quản lý hàng tồn kho theo mô hình FIFO.
D. Một quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi xuất xưởng.

136. Loại hình logistics nào liên quan đến việc thu hồi, tái chế hoặc tiêu hủy sản phẩm đã qua sử dụng?

A. Logistics xanh.
B. Logistics ngược.
C. Logistics bên thứ ba (3PL).
D. Logistics quốc tế.

137. Công cụ nào sau đây KHÔNG được sử dụng trong việc dự báo nhu cầu (demand forecasting) trong logistics?

A. Phân tích dữ liệu lịch sử.
B. Khảo sát khách hàng.
C. Ý kiến của chuyên gia.
D. Phân tích SWOT.

138. Yếu tố nào sau đây không phải là một thành phần chính của chi phí logistics?

A. Chi phí vận chuyển.
B. Chi phí lưu kho.
C. Chi phí sản xuất.
D. Chi phí xử lý đơn hàng.

139. Phân tích SWOT trong logistics được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá hiệu quả hoạt động marketing.
B. Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của một hoạt động logistics.
C. Dự báo doanh số bán hàng.
D. Quản lý tài chính doanh nghiệp.

140. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc thuê ngoài dịch vụ logistics (outsourcing)?

A. Tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi.
B. Giảm chi phí đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics.
C. Kiểm soát hoàn toàn chuỗi cung ứng.
D. Tiếp cận chuyên môn và công nghệ tiên tiến.

141. Trong logistics, ‘cold chain’ (chuỗi lạnh) là gì?

A. Một quy trình vận chuyển hàng hóa trong mùa đông.
B. Một hệ thống kiểm soát nhiệt độ liên tục trong quá trình vận chuyển và lưu trữ hàng hóa dễ hư hỏng.
C. Một loại hình kho bãi đặc biệt.
D. Một phương pháp đóng gói hàng hóa bằng vật liệu cách nhiệt.

142. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý rủi ro trong logistics?

A. Tối đa hóa lợi nhuận.
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực của các sự kiện không mong muốn đến chuỗi cung ứng.
C. Tăng cường quảng bá sản phẩm.
D. Giảm số lượng nhân viên.

143. KPI nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động vận tải?

A. Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng.
B. Tỷ lệ giao hàng đúng hạn (On-Time Delivery).
C. Tỷ lệ giữ chân khách hàng.
D. Tỷ lệ hài lòng của nhân viên.

144. Công nghệ blockchain có thể được ứng dụng trong logistics để làm gì?

A. Tự động lái xe tải.
B. Quản lý quan hệ khách hàng.
C. Tăng cường tính minh bạch và bảo mật của chuỗi cung ứng.
D. Dự báo thời tiết.

145. Hoạt động nào sau đây không thuộc phạm vi của logistics?

A. Vận tải hàng hóa.
B. Lưu kho và quản lý hàng tồn kho.
C. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
D. Xử lý đơn hàng.

146. Nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) cung cấp dịch vụ gì?

A. Chỉ vận chuyển hàng hóa.
B. Chỉ lưu kho hàng hóa.
C. Cung cấp một loạt các dịch vụ logistics, bao gồm vận chuyển, lưu kho, và quản lý chuỗi cung ứng.
D. Chỉ cung cấp phần mềm quản lý logistics.

147. Phương pháp quản lý hàng tồn kho nào giả định rằng hàng hóa nhập kho trước sẽ được xuất kho trước?

A. LIFO (Last-In, First-Out).
B. FIFO (First-In, First-Out).
C. EOQ (Economic Order Quantity).
D. JIT (Just-In-Time).

148. Đâu là lợi ích của việc sử dụng hệ thống quản lý kho (WMS)?

A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Tăng cường quảng bá sản phẩm.
C. Cải thiện độ chính xác của hàng tồn kho, tăng hiệu quả hoạt động kho và giảm chi phí.
D. Tăng doanh số bán hàng.

149. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của logistics xanh?

A. Sử dụng phương tiện vận chuyển tiết kiệm nhiên liệu.
B. Tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển để giảm lượng khí thải.
C. Sử dụng bao bì thân thiện với môi trường.
D. Tăng cường sử dụng bao bì nhựa để bảo vệ hàng hóa tốt hơn.

150. Trong logistics, ‘cross-docking’ là gì?

A. Một phương pháp lưu trữ hàng hóa lâu dài trong kho.
B. Một kỹ thuật chuyển hàng hóa trực tiếp từ khu vực nhận hàng sang khu vực xuất hàng mà không cần lưu trữ.
C. Một quy trình kiểm tra chất lượng hàng hóa.
D. Một phương pháp đóng gói hàng hóa đặc biệt.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.