Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tổng quan du lịch online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Tổng quan du lịch online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Tổng quan du lịch online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (218 đánh giá)

1. Trong quản lý khủng hoảng du lịch, việc truyền thông hiệu quả với công chúng và các bên liên quan là yếu tố nào?

A. Không quan trọng.
B. Quan trọng để duy trì uy tín và niềm tin.
C. Chỉ cần thiết khi khủng hoảng đã qua.
D. Chỉ dành cho nội bộ doanh nghiệp.

2. Trong lĩnh vực quản lý doanh thu khách sạn, chiến lược ‘dynamic pricing’ (định giá linh hoạt) là gì?

A. Việc giảm giá phòng vào mùa thấp điểm.
B. Việc tăng giá phòng vào mùa cao điểm.
C. Việc thay đổi giá phòng dựa trên nhu cầu thị trường và các yếu tố khác.
D. Việc giữ giá phòng ổn định trong suốt cả năm.

3. Trong lĩnh vực du lịch bền vững, nguyên tắc ‘3P’ thường được nhắc đến là gì?

A. People, Planet, Profit (Con người, Hành tinh, Lợi nhuận)
B. Product, Price, Promotion (Sản phẩm, Giá cả, Quảng bá)
C. Planning, Policy, Partnership (Kế hoạch, Chính sách, Hợp tác)
D. Passion, Patience, Persistence (Đam mê, Kiên nhẫn, Bền bỉ)

4. Loại hình du lịch nào sau đây tập trung vào việc khám phá các khu vực hoang dã và tham gia vào các hoạt động ngoài trời như leo núi, đi bộ đường dài, và chèo thuyền kayak?

A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch mạo hiểm
C. Du lịch nông nghiệp
D. Du lịch văn hóa

5. Hệ thống đặt phòng trực tuyến (Online Travel Agency – OTA) nào sau đây KHÔNG thuộc top 3 OTA lớn nhất thế giới?

A. Booking.com
B. Expedia
C. TripAdvisor
D. Agoda

6. Trong quản lý rủi ro du lịch, ‘risk assessment’ (đánh giá rủi ro) bao gồm những bước nào?

A. Chỉ xác định các mối nguy hiểm.
B. Chỉ đánh giá mức độ nghiêm trọng của các rủi ro.
C. Xác định các mối nguy hiểm, đánh giá khả năng xảy ra và mức độ nghiêm trọng của các rủi ro, và đề xuất các biện pháp phòng ngừa.
D. Chỉ đề xuất các biện pháp phòng ngừa.

7. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc trải nghiệm cuộc sống và văn hóa của người dân địa phương một cách chân thực nhất?

A. Du lịch nghỉ dưỡng
B. Du lịch cộng đồng
C. Du lịch chữa bệnh
D. Du lịch thể thao

8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của hệ thống phân phối toàn cầu (GDS) trong ngành du lịch?

A. Hệ thống quản lý khách sạn (PMS)
B. Hãng hàng không
C. Đại lý du lịch
D. Khách sạn

9. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, phương pháp ‘mystery shopping’ (khách hàng bí mật) được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng thông qua khảo sát.
B. Đánh giá chất lượng dịch vụ từ góc độ của khách hàng thông qua việc đóng vai người mua hàng.
C. Đánh giá hiệu quả của chiến dịch marketing.
D. Đánh giá năng lực của nhân viên.

10. Tổ chức nào sau đây thuộc Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm bảo tồn các di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới?

A. UNWTO (Tổ chức Du lịch Thế giới)
B. UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc)
C. UNDP (Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc)
D. UNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc)

11. Loại hình du lịch nào sau đây tập trung vào việc cải thiện sức khỏe và tinh thần thông qua các hoạt động như yoga, thiền, và spa?

A. Du lịch thể thao
B. Du lịch mạo hiểm
C. Du lịch chữa bệnh
D. Du lịch sinh thái

12. Chỉ số RevPAR (Revenue Per Available Room) được sử dụng để đo lường điều gì trong ngành khách sạn?

A. Tổng doanh thu của khách sạn.
B. Doanh thu trung bình trên mỗi phòng có sẵn.
C. Công suất sử dụng phòng của khách sạn.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng.

13. Trong quản lý khủng hoảng du lịch, giai đoạn nào sau đây là quan trọng nhất để giảm thiểu thiệt hại và phục hồi nhanh chóng?

A. Giai đoạn chuẩn bị
B. Giai đoạn ứng phó
C. Giai đoạn phục hồi
D. Giai đoạn đánh giá

14. Trong marketing du lịch, ‘segmentation’ (phân khúc thị trường) đề cập đến điều gì?

A. Việc tạo ra các gói du lịch khác nhau.
B. Việc chia thị trường thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các đặc điểm chung.
C. Việc quảng bá sản phẩm du lịch trên các kênh truyền thông khác nhau.
D. Việc định giá sản phẩm du lịch.

15. Khái niệm ‘responsible tourism’ (du lịch có trách nhiệm) nhấn mạnh điều gì?

A. Việc giảm thiểu chi phí du lịch.
B. Việc tối đa hóa lợi nhuận cho các doanh nghiệp du lịch.
C. Việc giảm thiểu tác động tiêu cực và tối đa hóa tác động tích cực của du lịch lên môi trường và cộng đồng địa phương.
D. Việc tăng cường quảng bá du lịch.

16. Khái niệm ‘overtourism’ (quá tải du lịch) đề cập đến tình trạng gì?

A. Sự gia tăng giá cả dịch vụ du lịch.
B. Tác động tiêu cực của du lịch quá mức lên môi trường và cộng đồng địa phương.
C. Sự thiếu hụt nhân lực trong ngành du lịch.
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp du lịch.

17. Loại hình du lịch nào sau đây tập trung vào việc tham quan các trang trại, vườn cây, và tham gia vào các hoạt động nông nghiệp?

A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch mạo hiểm
C. Du lịch nông nghiệp
D. Du lịch văn hóa

18. Tổ chức nào sau đây KHÔNG phải là một tổ chức quốc tế liên quan đến ngành du lịch?

A. UNWTO (Tổ chức Du lịch Thế giới)
B. IATA (Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế)
C. UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc)
D. WHO (Tổ chức Y tế Thế giới)

19. Loại hình du lịch nào sau đây liên quan đến việc di chuyển đến các địa điểm gắn liền với các sự kiện lịch sử hoặc các di tích cổ?

A. Du lịch văn hóa
B. Du lịch lịch sử
C. Du lịch khảo cổ
D. Du lịch hoài niệm

20. Khái niệm ‘destination branding’ (xây dựng thương hiệu điểm đến) đề cập đến điều gì?

A. Việc quảng bá các sản phẩm du lịch cụ thể.
B. Việc tạo ra một hình ảnh và bản sắc độc đáo cho một địa điểm du lịch.
C. Việc giảm giá các dịch vụ du lịch.
D. Việc tăng cường an ninh tại các điểm đến du lịch.

21. Trong lĩnh vực quản lý rủi ro du lịch, thuật ngữ ‘force majeure’ (bất khả kháng) đề cập đến điều gì?

A. Các biện pháp bảo hiểm du lịch.
B. Các sự kiện không lường trước được nằm ngoài tầm kiểm soát của các bên liên quan.
C. Các quy định về an toàn và sức khỏe trong du lịch.
D. Các tranh chấp pháp lý giữa khách du lịch và nhà cung cấp dịch vụ.

22. Trong quản lý chất lượng dịch vụ du lịch, mô hình SERVQUAL được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Sự hài lòng của nhân viên.
B. Sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức của họ về dịch vụ thực tế.
C. Hiệu quả của chiến dịch marketing.
D. Lợi nhuận của doanh nghiệp.

23. Trong ngành hàng không, thuật ngữ ‘yield management’ (quản lý doanh thu) đề cập đến điều gì?

A. Việc giảm chi phí nhiên liệu.
B. Việc tối ưu hóa doanh thu bằng cách điều chỉnh giá vé dựa trên nhu cầu.
C. Việc tăng cường an toàn bay.
D. Việc cải thiện dịch vụ khách hàng.

24. Trong quản lý khách sạn, chỉ số ‘Average Daily Rate’ (ADR) dùng để đo lường điều gì?

A. Tổng doanh thu của khách sạn trong ngày.
B. Giá trung bình của một phòng đã bán trong ngày.
C. Số lượng phòng bán được trong ngày.
D. Tỷ lệ lấp đầy phòng của khách sạn trong ngày.

25. Trong ngành du lịch, ‘peak season’ (mùa cao điểm) thường có đặc điểm gì?

A. Giá cả dịch vụ thấp và số lượng khách du lịch ít.
B. Giá cả dịch vụ cao và số lượng khách du lịch đông.
C. Giá cả dịch vụ ổn định và số lượng khách du lịch vừa phải.
D. Thời tiết không thuận lợi cho các hoạt động du lịch.

26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm yếu tố của trải nghiệm du lịch đáng nhớ theo Pine và Gilmore?

A. Giáo dục (Education)
B. Thoát ly (Escapism)
C. Giải trí (Entertainment)
D. Chi phí (Expense)

27. Hình thức du lịch nào sau đây tập trung vào việc bảo tồn môi trường và văn hóa địa phương?

A. Du lịch đại chúng
B. Du lịch sinh thái
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch đô thị

28. Trong marketing du lịch, ‘Unique Selling Proposition’ (USP) là gì?

A. Một chiến lược giá độc đáo.
B. Một lợi thế cạnh tranh độc đáo mà sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn cung cấp.
C. Một kênh phân phối độc quyền.
D. Một chương trình khuyến mãi đặc biệt.

29. Trong marketing du lịch, ‘call to action’ (CTA) là gì?

A. Một đoạn văn bản mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ du lịch.
B. Một lời kêu gọi khách hàng thực hiện một hành động cụ thể, chẳng hạn như ‘Đặt ngay’ hoặc ‘Tìm hiểu thêm’.
C. Một hình ảnh hoặc video quảng cáo.
D. Một chương trình khuyến mãi đặc biệt.

30. Công cụ marketing trực tuyến nào sau đây cho phép doanh nghiệp du lịch nhắm mục tiêu quảng cáo đến những người dùng dựa trên hành vi tìm kiếm và sở thích của họ?

A. Email marketing
B. Social media marketing
C. Search engine marketing (SEM)
D. Content marketing

31. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc trải nghiệm cuộc sống và văn hóa của người dân địa phương?

A. Du lịch mạo hiểm
B. Du lịch cộng đồng
C. Du lịch nghỉ dưỡng
D. Du lịch sinh thái

32. Các công ty lữ hành thường sử dụng hệ thống đặt chỗ toàn cầu (GDS) để làm gì?

A. Quản lý nhân sự
B. Đặt vé máy bay, phòng khách sạn và các dịch vụ du lịch khác
C. Nghiên cứu thị trường
D. Xây dựng chiến lược marketing

33. Loại hình du lịch nào thường liên quan đến việc tham quan các di tích lịch sử, bảo tàng và các công trình kiến trúc cổ?

A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch văn hóa
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch nghỉ dưỡng

34. Trong ngành du lịch, ‘yield management’ (quản lý doanh thu) là gì?

A. Quản lý chất lượng dịch vụ
B. Quản lý nhân sự
C. Quản lý doanh thu bằng cách điều chỉnh giá cả dựa trên nhu cầu
D. Quản lý chi phí

35. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một chiến dịch marketing du lịch?

A. Sử dụng hình ảnh đẹp
B. Tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu
C. Chi tiêu nhiều tiền cho quảng cáo
D. Sử dụng nhiều kênh truyền thông khác nhau

36. Điều gì KHÔNG phải là một xu hướng gần đây trong ngành khách sạn?

A. Sử dụng công nghệ thông minh
B. Tập trung vào trải nghiệm cá nhân hóa
C. Phát triển các khách sạn boutique
D. Hạn chế sử dụng internet

37. Các biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của ‘overtourism’?

A. Xây dựng thêm nhiều khách sạn
B. Tăng cường quảng bá du lịch
C. Áp dụng các biện pháp quản lý du lịch thông minh và phân bổ khách du lịch
D. Giảm giá vé tham quan

38. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của du lịch cộng đồng đối với người dân địa phương?

A. Tạo thêm việc làm
B. Bảo tồn văn hóa truyền thống
C. Tăng thu nhập
D. Giảm sự phụ thuộc vào du lịch

39. Loại hình du lịch nào thường liên quan đến việc khám phá các vùng hoang dã, leo núi và các hoạt động thể thao ngoài trời?

A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch mạo hiểm
C. Du lịch văn hóa
D. Du lịch chữa bệnh

40. Trong marketing du lịch, ‘unique selling proposition’ (USP) là gì?

A. Chiến lược giá rẻ
B. Điểm khác biệt độc đáo của sản phẩm du lịch so với đối thủ
C. Kênh phân phối hiệu quả
D. Chương trình khuyến mãi hấp dẫn

41. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng công nghệ trong ngành du lịch?

A. Cải thiện trải nghiệm khách hàng
B. Tăng hiệu quả hoạt động
C. Giảm chi phí
D. Giảm sự tương tác giữa người với người

42. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của hệ thống du lịch?

A. Khách du lịch
B. Điểm đến du lịch
C. Các nhà cung cấp dịch vụ du lịch
D. Các đối thủ cạnh tranh trong ngành du lịch

43. Các tiêu chuẩn nào thường được sử dụng để đánh giá tính bền vững của một điểm đến du lịch?

A. Số lượng khách du lịch
B. Doanh thu từ du lịch
C. Tác động môi trường, lợi ích kinh tế và công bằng xã hội
D. Số lượng khách sạn và nhà hàng

44. Điều gì là quan trọng nhất để xây dựng một thương hiệu du lịch mạnh?

A. Giá cả cạnh tranh
B. Chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng
C. Quảng cáo rộng rãi
D. Vị trí địa lý thuận lợi

45. Điều gì KHÔNG phải là một tác động tiêu cực tiềm ẩn của du lịch?

A. Ô nhiễm môi trường
B. Xâm phạm văn hóa địa phương
C. Tăng trưởng kinh tế
D. Áp lực lên cơ sở hạ tầng

46. Hình thức du lịch nào sau đây tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương?

A. Du lịch đại chúng
B. Du lịch sinh thái
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch văn hóa

47. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một xu hướng chính trong du lịch hiện đại?

A. Du lịch cá nhân hóa
B. Du lịch bền vững
C. Du lịch đại trà
D. Sử dụng công nghệ trong du lịch

48. Các tổ chức nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá và phát triển du lịch quốc gia?

A. Các ngân hàng thương mại
B. Các tổ chức phi chính phủ về môi trường
C. Tổng cục Du lịch và các Sở Du lịch địa phương
D. Các công ty bảo hiểm

49. Các yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến nhu cầu du lịch của một quốc gia?

A. Chỉ thời tiết
B. Chỉ giá cả
C. Tình hình kinh tế, chính trị, xã hội và các yếu tố môi trường
D. Chỉ quảng cáo

50. Đâu là một trong những lợi ích kinh tế chính của du lịch đối với một quốc gia?

A. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường
B. Tăng nguồn thu ngoại tệ
C. Giảm tỷ lệ thất nghiệp
D. Bảo tồn di sản văn hóa

51. Các loại hình bảo tồn nào sau đây thường được áp dụng trong du lịch bền vững?

A. Chỉ bảo tồn di sản văn hóa
B. Chỉ bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
C. Bảo tồn cả di sản văn hóa và tài nguyên thiên nhiên
D. Không cần bảo tồn gì cả

52. Các yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch?

A. Chỉ giá cả
B. Chỉ thời tiết
C. Chất lượng dịch vụ, trải nghiệm và giá trị nhận được
D. Chỉ quảng cáo

53. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo an toàn cho khách du lịch?

A. Giá cả dịch vụ du lịch rẻ
B. Cơ sở hạ tầng hiện đại
C. Chính sách visa dễ dàng
D. Đảm bảo an ninh, an toàn thực phẩm và sức khỏe

54. Trong marketing du lịch, ‘định vị thương hiệu’ có nghĩa là gì?

A. Xác định đối tượng khách hàng mục tiêu
B. Tạo ra một hình ảnh độc đáo và khác biệt cho sản phẩm du lịch trong tâm trí khách hàng
C. Phân tích đối thủ cạnh tranh
D. Thiết lập giá cả cạnh tranh

55. Chính sách visa có ảnh hưởng như thế nào đến ngành du lịch của một quốc gia?

A. Không ảnh hưởng gì
B. Ảnh hưởng đến khả năng thu hút khách du lịch quốc tế
C. Chỉ ảnh hưởng đến du lịch nội địa
D. Ảnh hưởng đến giá cả dịch vụ du lịch

56. Điều gì KHÔNG phải là một vai trò của các đại lý du lịch trực tuyến (OTA)?

A. Cung cấp thông tin du lịch
B. Bán vé máy bay và đặt phòng khách sạn
C. Tổ chức các tour du lịch trọn gói
D. Sản xuất máy bay

57. Trong du lịch, ‘segmentation’ (phân khúc thị trường) là gì?

A. Quá trình tạo ra các sản phẩm du lịch mới
B. Quá trình chia thị trường thành các nhóm khách hàng có đặc điểm chung
C. Quá trình quảng bá sản phẩm du lịch
D. Quá trình định giá sản phẩm du lịch

58. Trong du lịch, ‘carrying capacity’ (sức chứa) đề cập đến điều gì?

A. Số lượng khách sạn và nhà hàng tại một điểm đến
B. Số lượng khách du lịch tối đa mà một điểm đến có thể chứa mà không gây ra tác động tiêu cực
C. Tổng doanh thu từ du lịch
D. Diện tích của một điểm đến du lịch

59. Khái niệm ‘overtourism’ đề cập đến vấn đề gì?

A. Sự thiếu hụt khách du lịch
B. Sự phát triển quá mức của du lịch, gây ảnh hưởng tiêu cực đến địa phương
C. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các công ty du lịch
D. Sự tăng giá dịch vụ du lịch

60. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), du lịch bền vững nên tập trung vào những khía cạnh nào?

A. Chỉ bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
B. Chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
C. Cân bằng giữa môi trường, kinh tế và xã hội
D. Chỉ phát triển cơ sở hạ tầng du lịch

61. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của trải nghiệm người dùng (UX) trên một trang web du lịch?

A. Thiết kế trực quan và hấp dẫn.
B. Tốc độ tải trang nhanh.
C. Nội dung được tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm (SEO).
D. Quy trình đặt phòng đơn giản và dễ hiểu.

62. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc xây dựng mối quan hệ khách hàng (customer relationship) trong du lịch trực tuyến?

A. Tăng cường lòng trung thành của khách hàng.
B. Thu hút khách hàng mới thông qua truyền miệng.
C. Giảm chi phí marketing bằng cách tập trung vào khách hàng hiện tại.
D. Ngăn chặn khách hàng tìm kiếm các lựa chọn thay thế.

63. Trong du lịch trực tuyến, ‘personalization’ (cá nhân hóa) có nghĩa là gì?

A. Chỉ cung cấp dịch vụ cho một nhóm khách hàng nhất định.
B. Tạo ra trải nghiệm du lịch riêng biệt và phù hợp với nhu cầu của từng cá nhân.
C. Giảm giá cho khách hàng quen thuộc.
D. Sử dụng tên của khách hàng trong email marketing.

64. Trong du lịch trực tuyến, ‘geo-targeting’ (nhắm mục tiêu theo địa lý) là gì?

A. Việc cung cấp dịch vụ du lịch miễn phí cho người dân địa phương.
B. Việc nhắm mục tiêu quảng cáo đến những người dùng ở một vị trí địa lý cụ thể.
C. Việc xây dựng các khu nghỉ dưỡng gần các địa điểm du lịch nổi tiếng.
D. Việc giảm giá cho khách hàng đặt phòng từ nước ngoài.

65. Tại sao việc đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin cá nhân của khách hàng lại quan trọng đối với các công ty du lịch trực tuyến?

A. Vì nó giúp tránh bị phạt bởi các cơ quan quản lý.
B. Vì nó xây dựng lòng tin và uy tín với khách hàng.
C. Vì nó giúp giảm chi phí bảo hiểm.
D. Vì nó giúp tăng cường hiệu quả marketing.

66. Trong bối cảnh du lịch trực tuyến, ‘SEO’ là viết tắt của cụm từ nào?

A. Social Engagement Optimization
B. Search Engine Optimization
C. Sales and E-commerce Operations
D. Strategic Enterprise Outsourcing

67. Công cụ nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đo lường hiệu quả của một chiến dịch marketing du lịch trực tuyến?

A. Google Analytics.
B. Social media analytics (ví dụ: Facebook Insights).
C. Phỏng vấn trực tiếp ngẫu nhiên người đi đường.
D. Công cụ theo dõi email marketing (ví dụ: Mailchimp).

68. Trong bối cảnh du lịch trực tuyến, thuật ngữ ‘conversion rate’ (tỷ lệ chuyển đổi) dùng để chỉ điều gì?

A. Tỷ lệ khách hàng hủy đặt phòng.
B. Tỷ lệ khách hàng truy cập trang web từ thiết bị di động.
C. Tỷ lệ khách hàng hoàn thành một hành động mong muốn (ví dụ: đặt phòng) so với tổng số khách truy cập.
D. Tỷ lệ khách hàng quay lại trang web sau lần truy cập đầu tiên.

69. Trong du lịch trực tuyến, ‘remarketing’ (tiếp thị lại) là gì?

A. Việc bán lại các sản phẩm/dịch vụ đã qua sử dụng.
B. Việc tiếp cận lại những khách hàng đã từng truy cập trang web hoặc tương tác với thương hiệu.
C. Việc giảm giá cho khách hàng đã mua sản phẩm/dịch vụ trước đó.
D. Việc tạo ra một thương hiệu mới để thu hút khách hàng.

70. Phương pháp nào sau đây giúp các công ty du lịch trực tuyến thu thập thông tin về hành vi và sở thích của khách hàng?

A. Phỏng vấn trực tiếp tất cả khách hàng.
B. Sử dụng cookies và các công cụ phân tích web.
C. Gửi thư tay đến từng hộ gia đình.
D. Đọc báo cáo tài chính của đối thủ cạnh tranh.

71. Trong marketing du lịch trực tuyến, ‘influencer marketing’ đề cập đến điều gì?

A. Việc sử dụng các công cụ phân tích để đo lường hiệu quả chiến dịch.
B. Việc hợp tác với những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội để quảng bá sản phẩm/dịch vụ.
C. Việc tạo ra nội dung hấp dẫn để thu hút khách hàng.
D. Việc tối ưu hóa trang web cho công cụ tìm kiếm.

72. Tại sao việc cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán trực tuyến lại quan trọng đối với các trang web du lịch?

A. Vì nó giúp tăng cường tính bảo mật cho các giao dịch.
B. Vì nó đáp ứng nhu cầu và sở thích thanh toán khác nhau của khách hàng.
C. Vì nó giúp giảm chi phí giao dịch cho doanh nghiệp.
D. Vì nó giúp trang web trông chuyên nghiệp hơn.

73. Đâu là một trong những rủi ro lớn nhất đối với các công ty du lịch khi phụ thuộc quá nhiều vào các kênh phân phối trực tuyến?

A. Sự gia tăng chi phí marketing.
B. Sự phụ thuộc vào các nền tảng trung gian và mất kiểm soát về giá cả và trải nghiệm khách hàng.
C. Sự giảm sút về số lượng khách hàng trung thành.
D. Sự khó khăn trong việc quản lý hàng tồn kho.

74. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin với khách hàng trong du lịch trực tuyến?

A. Đánh giá và nhận xét từ khách hàng trước.
B. Chính sách bảo mật rõ ràng và minh bạch.
C. Thông tin liên hệ đầy đủ và dễ dàng tiếp cận.
D. Sử dụng hình ảnh và video chất lượng thấp để tiết kiệm băng thông.

75. Điều gì KHÔNG phải là một xu hướng quan trọng trong du lịch trực tuyến hiện nay?

A. Sự gia tăng của du lịch bền vững và có trách nhiệm.
B. Sự phát triển của công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR).
C. Sự giảm sút về vai trò của các thiết bị di động.
D. Sự cá nhân hóa trải nghiệm du lịch.

76. Trong du lịch trực tuyến, ‘A/B testing’ là gì?

A. Việc kiểm tra trình độ tiếng Anh của nhân viên.
B. Việc so sánh hai phiên bản khác nhau của một trang web hoặc email để xem phiên bản nào hoạt động tốt hơn.
C. Việc đánh giá chất lượng dịch vụ của các đối thủ cạnh tranh.
D. Việc kiểm tra tính khả thi của một ý tưởng kinh doanh mới.

77. Trong marketing du lịch trực tuyến, mô hình ‘long-tail keyword’ đề cập đến điều gì?

A. Các từ khóa ngắn gọn, phổ biến và có tính cạnh tranh cao.
B. Các từ khóa dài, cụ thể và ít cạnh tranh hơn, nhắm đến một lượng nhỏ khách hàng tiềm năng.
C. Việc sử dụng các từ khóa liên quan đến đuôi của các loài động vật.
D. Chiến lược tập trung vào các từ khóa chỉ liên quan đến du lịch sinh thái.

78. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để tạo ra một trang web du lịch thân thiện với người dùng?

A. Thiết kế trực quan và hấp dẫn.
B. Tốc độ tải trang nhanh.
C. Nội dung được tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm (SEO).
D. Sử dụng phông chữ nhỏ và khó đọc để tiết kiệm không gian.

79. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng mạng xã hội trong ngành du lịch?

A. Tăng cường nhận diện thương hiệu và tương tác với khách hàng.
B. Cung cấp nền tảng để khách hàng chia sẻ trải nghiệm và đánh giá.
C. Đảm bảo thông tin luôn chính xác và không có đánh giá tiêu cực.
D. Hỗ trợ các chiến dịch marketing và quảng bá sản phẩm/dịch vụ.

80. Đâu là thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp du lịch khi áp dụng các công nghệ mới?

A. Sự thiếu hụt về vốn đầu tư.
B. Sự thay đổi liên tục của công nghệ và yêu cầu kỹ năng mới.
C. Sự phản đối từ phía khách hàng.
D. Sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp truyền thống.

81. Tại sao việc tối ưu hóa cho thiết bị di động (mobile optimization) lại quan trọng đối với các trang web du lịch?

A. Vì hầu hết khách hàng tiềm năng sử dụng thiết bị di động để tìm kiếm và đặt dịch vụ du lịch.
B. Vì các trang web trên máy tính không còn phổ biến.
C. Vì Google chỉ xếp hạng cao các trang web thân thiện với thiết bị di động.
D. Vì việc tối ưu hóa cho thiết bị di động giúp giảm chi phí hosting.

82. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng một chiến lược nội dung (content strategy) cho một trang web du lịch?

A. Tạo ra nội dung độc đáo, hấp dẫn và phù hợp với đối tượng mục tiêu.
B. Sao chép nội dung từ các trang web du lịch khác để tiết kiệm thời gian.
C. Sử dụng càng nhiều từ khóa càng tốt, bất kể chất lượng nội dung.
D. Tập trung vào việc bán sản phẩm/dịch vụ hơn là cung cấp thông tin hữu ích.

83. Đâu là một ví dụ về ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI) trong ngành du lịch trực tuyến?

A. Sử dụng chatbot để trả lời câu hỏi của khách hàng.
B. In tờ rơi quảng cáo.
C. Gửi email marketing hàng loạt.
D. Tổ chức hội thảo du lịch.

84. Tại sao việc theo dõi và đánh giá phản hồi của khách hàng trên các kênh trực tuyến lại quan trọng đối với các công ty du lịch?

A. Vì nó giúp cải thiện chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
B. Vì nó giúp giảm chi phí marketing.
C. Vì nó giúp tăng cường hiệu quả quản lý nhân sự.
D. Vì nó giúp tránh bị phạt bởi các cơ quan quản lý.

85. Trong du lịch trực tuyến, ‘dynamic pricing’ (định giá động) là gì?

A. Việc bán sản phẩm/dịch vụ với giá cố định trong một khoảng thời gian dài.
B. Việc điều chỉnh giá dựa trên cung và cầu, thời gian, đối thủ cạnh tranh và các yếu tố khác.
C. Việc giảm giá cho khách hàng đặt phòng sớm.
D. Việc tăng giá vào mùa cao điểm du lịch.

86. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng email marketing trong du lịch trực tuyến?

A. Gửi thông tin khuyến mãi và ưu đãi đặc biệt đến khách hàng.
B. Cá nhân hóa thông điệp và tạo mối quan hệ với khách hàng.
C. Đo lường hiệu quả chiến dịch và tối ưu hóa kết quả.
D. Đảm bảo tất cả khách hàng đều đọc và tương tác với email.

87. Trong lĩnh vực du lịch trực tuyến, ‘OTA’ là viết tắt của?

A. Online Travel Agency
B. Official Tourism Association
C. Overseas Tourist Authority
D. Optimized Travel Application

88. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống đặt phòng trực tuyến (online booking systems) trong ngành du lịch?

A. Giảm thiểu sự tương tác trực tiếp với khách hàng.
B. Tăng cường khả năng quản lý hàng tồn kho và giá cả theo thời gian thực.
C. Làm chậm quá trình xử lý thông tin khách hàng.
D. Giới hạn phạm vi tiếp cận thị trường.

89. Trong du lịch trực tuyến, ‘gamification’ là gì?

A. Việc sử dụng các yếu tố trò chơi (ví dụ: điểm, huy hiệu, bảng xếp hạng) để tăng cường sự tương tác và gắn kết của khách hàng.
B. Việc tổ chức các tour du lịch khám phá các khu vui chơi giải trí.
C. Việc tạo ra các trò chơi trực tuyến để quảng bá các điểm đến du lịch.
D. Việc giảm giá cho khách hàng chơi game trên trang web.

90. Trong du lịch trực tuyến, ‘attribution modeling’ (mô hình phân bổ) là gì?

A. Việc xác định kênh marketing nào đóng góp nhiều nhất vào việc chuyển đổi khách hàng.
B. Việc dự đoán xu hướng du lịch trong tương lai.
C. Việc phân loại khách hàng theo độ tuổi và giới tính.
D. Việc tính toán chi phí cho một chiến dịch marketing.

91. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất mà ngành du lịch phải đối mặt trong bối cảnh biến đổi khí hậu?

A. Sự gia tăng chi phí marketing
B. Sự thay đổi sở thích của khách hàng
C. Sự suy giảm của các điểm đến du lịch do thiên tai
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp

92. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng cạnh tranh của một điểm đến du lịch?

A. Cơ sở hạ tầng
B. Tài nguyên du lịch
C. Giá cả dịch vụ
D. Số lượng dân số

93. Trong quản lý khủng hoảng du lịch, giai đoạn nào quan trọng nhất để giảm thiểu thiệt hại?

A. Giai đoạn phản ứng
B. Giai đoạn phục hồi
C. Giai đoạn chuẩn bị
D. Giai đoạn đánh giá

94. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của dịch vụ du lịch?

A. Tính vô hình
B. Tính đồng nhất
C. Tính không thể tách rời
D. Tính dễ hư hỏng

95. Trong marketing du lịch, ‘USP’ là viết tắt của cụm từ nào?

A. Unique Selling Proposition
B. Universal Service Provision
C. United States Promotion
D. Urban Sustainability Project

96. Hình thức du lịch nào sau đây thường có tác động tiêu cực lớn nhất đến môi trường tự nhiên?

A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch cộng đồng
C. Du lịch đại chúng
D. Du lịch văn hóa

97. Đâu KHÔNG phải là một lợi ích kinh tế trực tiếp mà du lịch có thể mang lại cho một địa phương?

A. Tạo việc làm
B. Tăng thu ngân sách nhà nước
C. Cải thiện cơ sở hạ tầng
D. Giảm tỷ lệ tội phạm

98. Hình thức du lịch nào sau đây thường được thực hiện với mục đích thăm thân, bạn bè hoặc người thân ở xa?

A. Du lịch công vụ
B. Du lịch MICE
C. Du lịch VFR (Visiting Friends and Relatives)
D. Du lịch Slow travel

99. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về cơ sở hạ tầng du lịch?

A. Hệ thống giao thông
B. Cơ sở lưu trú
C. Nhà hàng, quán ăn
D. Phong tục tập quán

100. Hình thức du lịch nào sau đây thường liên quan đến việc tham quan các di tích lịch sử, bảo tàng và các công trình kiến trúc có giá trị?

A. Du lịch thể thao
B. Du lịch văn hóa
C. Du lịch nghỉ dưỡng
D. Du lịch mua sắm

101. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương?

A. Du lịch mạo hiểm
B. Du lịch sinh thái
C. Du lịch chữa bệnh
D. Du lịch ẩm thực

102. Khái niệm ‘du lịch không khói’ thường được dùng để chỉ loại hình du lịch nào?

A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch công nghiệp
C. Du lịch nông nghiệp
D. Du lịch mạo hiểm

103. Công cụ nào sau đây KHÔNG được sử dụng phổ biến trong marketing du lịch trực tuyến?

A. Mạng xã hội
B. Email marketing
C. SEO (Search Engine Optimization)
D. Quảng cáo trên báo in

104. Trong ngành hàng không, ‘yield management’ là gì?

A. Quản lý chất lượng dịch vụ
B. Quản lý đội bay
C. Quản lý doanh thu bằng cách điều chỉnh giá vé
D. Quản lý an toàn bay

105. Cơ quan nào của Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm thúc đẩy du lịch bền vững trên toàn cầu?

A. UNDP
B. UNICEF
C. UNWTO
D. UNESCO

106. Chỉ số NPS (Net Promoter Score) được sử dụng để đo lường điều gì?

A. Mức độ hài lòng của khách hàng
B. Khả năng khách hàng giới thiệu sản phẩm/dịch vụ
C. Tỷ lệ khách hàng quay lại
D. Chi phí thu hút khách hàng mới

107. Mục đích chính của việc phân khúc thị trường trong du lịch là gì?

A. Giảm chi phí marketing
B. Tăng số lượng khách du lịch
C. Đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng mục tiêu
D. Đơn giản hóa quy trình quản lý

108. Trong du lịch bền vững, nguyên tắc ‘3P’ thường được hiểu là gì?

A. People, Planet, Profit
B. Product, Price, Promotion
C. Planning, Policy, Partnership
D. Purity, Peace, Prosperity

109. Chỉ số ADR (Average Daily Rate) trong ngành khách sạn được tính bằng công thức nào?

A. Tổng doanh thu phòng / Tổng số phòng
B. Tổng doanh thu phòng / Tổng số phòng đã bán
C. Tổng số phòng đã bán / Tổng số phòng
D. Tổng chi phí / Tổng số phòng đã bán

110. Trong quản lý chất lượng dịch vụ du lịch, mô hình SERVQUAL được sử dụng để đo lường điều gì?

A. Sự hài lòng của nhân viên
B. Sự khác biệt giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng
C. Hiệu quả của chiến dịch marketing
D. Năng suất lao động của nhân viên

111. Mục tiêu của du lịch cộng đồng là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho các công ty du lịch
B. Phân phối lợi ích du lịch cho cộng đồng địa phương
C. Thu hút khách du lịch quốc tế
D. Phát triển cơ sở hạ tầng du lịch hiện đại

112. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến ngành du lịch?

A. Yếu tố kinh tế
B. Yếu tố chính trị – pháp luật
C. Yếu tố văn hóa – xã hội
D. Chính sách giá của doanh nghiệp

113. Chỉ số RevPAR (Revenue Per Available Room) được sử dụng để đo lường điều gì trong ngành khách sạn?

A. Mức độ hài lòng của khách hàng
B. Công suất sử dụng phòng
C. Doanh thu trên mỗi phòng có sẵn
D. Chi phí vận hành trên mỗi phòng

114. Hình thức du lịch nào sau đây thường được tổ chức bởi các công ty lữ hành cho một nhóm người có chung sở thích hoặc mục đích?

A. Du lịch tự túc
B. Du lịch trọn gói
C. Du lịch khám phá
D. Du lịch homestay

115. Khái niệm ‘overtourism’ dùng để chỉ hiện tượng gì?

A. Sự tăng trưởng quá mức của ngành du lịch
B. Tình trạng một điểm đến có quá nhiều khách du lịch
C. Việc lạm dụng các nguồn tài nguyên du lịch
D. Sự phát triển quá nhanh của cơ sở hạ tầng du lịch

116. Trong ngành du lịch, OTA là viết tắt của cụm từ nào?

A. Online Travel Agency
B. Official Tourism Association
C. Outbound Tourism Activity
D. Overseas Tourist Area

117. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của hệ thống du lịch?

A. Điểm đến du lịch
B. Khách du lịch
C. Ngành công nghiệp hỗ trợ du lịch
D. Chính sách tiền tệ quốc gia

118. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố của ‘tam giác dịch vụ’ (service triangle) trong quản lý dịch vụ du lịch?

A. Chiến lược dịch vụ
B. Hệ thống hỗ trợ
C. Nhân viên
D. Đối thủ cạnh tranh

119. Hình thức du lịch nào sau đây thường liên quan đến việc tham gia các hoạt động thể thao, khám phá thiên nhiên và vượt qua các thử thách?

A. Du lịch chữa bệnh
B. Du lịch mạo hiểm
C. Du lịch Mice
D. Du lịch quá cảnh

120. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một xu hướng du lịch hiện nay?

A. Du lịch trải nghiệm
B. Du lịch bền vững
C. Du lịch một mình
D. Du lịch đại trà

121. Điều gì quan trọng nhất khi thiết kế một website du lịch?

A. Sử dụng nhiều hiệu ứng động.
B. Tốc độ tải trang nhanh và giao diện thân thiện với người dùng.
C. Chèn nhiều quảng cáo.
D. Sử dụng phông chữ phức tạp.

122. Đâu là một xu hướng du lịch trực tuyến nổi bật hiện nay?

A. Sử dụng thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) để trải nghiệm du lịch.
B. Du lịch theo nhóm lớn.
C. Đặt tour qua điện thoại.
D. Sử dụng sách hướng dẫn du lịch in.

123. Đâu là một rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng mạng xã hội để quảng bá du lịch?

A. Khó khăn trong việc tiếp cận đối tượng mục tiêu.
B. Khả năng lan truyền thông tin tiêu cực nhanh chóng.
C. Chi phí quảng cáo quá cao.
D. Khó khăn trong việc đo lường hiệu quả.

124. Tại sao việc đảm bảo an toàn thông tin cá nhân của khách hàng lại quan trọng trong du lịch trực tuyến?

A. Để tránh bị phạt tiền.
B. Để tăng giá trị thương hiệu.
C. Để xây dựng lòng tin và sự trung thành của khách hàng.
D. Để tăng tốc độ tải trang.

125. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến thứ hạng của một website du lịch trên Google?

A. Chất lượng nội dung.
B. Số lượng liên kết từ các website khác.
C. Tốc độ tải trang.
D. Màu sắc chủ đạo của website.

126. Mạng xã hội nào sau đây thường được sử dụng để chia sẻ hình ảnh và video về du lịch?

A. LinkedIn.
B. Twitter.
C. Instagram.
D. Reddit.

127. Chỉ số ROI (Return on Investment) có ý nghĩa gì trong marketing du lịch trực tuyến?

A. Đo lường lợi nhuận thu được so với chi phí đầu tư.
B. Đo lường số lượng khách hàng truy cập website.
C. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.
D. Đo lường tốc độ tải trang.

128. Đâu là một xu hướng mới nổi trong lĩnh vực du lịch trực tuyến liên quan đến bảo vệ môi trường?

A. Du lịch bền vững và có trách nhiệm.
B. Du lịch giá rẻ.
C. Du lịch mạo hiểm.
D. Du lịch theo đoàn.

129. Hình thức marketing du lịch trực tuyến nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng?

A. Quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột (PPC).
B. Email marketing.
C. SEO.
D. Quảng cáo hiển thị.

130. Tại sao việc cá nhân hóa trải nghiệm người dùng lại quan trọng trong du lịch trực tuyến?

A. Giúp tăng giá các dịch vụ du lịch.
B. Giúp tạo ra trải nghiệm độc đáo và phù hợp với sở thích của từng khách hàng.
C. Giúp giảm chi phí marketing.
D. Giúp tăng tốc độ tải trang.

131. Đâu là một công cụ hữu ích để nghiên cứu từ khóa cho SEO trong lĩnh vực du lịch?

A. Microsoft Excel.
B. Google Keyword Planner.
C. Adobe Illustrator.
D. Skype.

132. Loại hình quảng cáo trực tuyến nào cho phép doanh nghiệp du lịch hiển thị quảng cáo đến những người đã từng truy cập website của họ?

A. Quảng cáo hiển thị.
B. Quảng cáo tìm kiếm.
C. Remarketing.
D. Quảng cáo trên mạng xã hội.

133. Trong bối cảnh du lịch trực tuyến, OTA là viết tắt của cụm từ nào?

A. Online Travel Agency.
B. Offline Travel Agent.
C. Official Tourism Association.
D. Overseas Tourist Attraction.

134. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phân tích hiệu quả của một website du lịch?

A. Microsoft Word.
B. Google Analytics.
C. Adobe Photoshop.
D. Skype.

135. Điều gì quan trọng nhất khi xây dựng thương hiệu du lịch trực tuyến?

A. Có một logo đẹp.
B. Xây dựng một câu chuyện thương hiệu độc đáo và nhất quán.
C. Có nhiều chương trình khuyến mãi.
D. Có một website đẹp.

136. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng video marketing trong du lịch trực tuyến?

A. Giúp tăng tốc độ tải trang.
B. Giúp truyền tải thông tin một cách trực quan và sinh động.
C. Giúp giảm chi phí quảng cáo.
D. Giúp tăng số lượng nhân viên.

137. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi lựa chọn nền tảng thương mại điện tử cho một công ty du lịch?

A. Khả năng tích hợp với các hệ thống đặt phòng và thanh toán.
B. Số lượng nhân viên của công ty.
C. Màu sắc chủ đạo của thương hiệu.
D. Số lượng sản phẩm mà công ty bán.

138. Hình thức thanh toán trực tuyến nào phổ biến nhất trong ngành du lịch?

A. Thanh toán bằng tiền mặt.
B. Chuyển khoản ngân hàng.
C. Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
D. Séc.

139. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của trải nghiệm du lịch trực tuyến?

A. Đặt phòng khách sạn trực tuyến.
B. Đọc các bài đánh giá về nhà hàng.
C. Gặp gỡ hướng dẫn viên du lịch trực tiếp.
D. Tìm kiếm thông tin về các điểm đến.

140. Điều gì quan trọng nhất khi viết nội dung cho website du lịch?

A. Sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành.
B. Cung cấp thông tin chính xác, hấp dẫn và hữu ích.
C. Viết nội dung dài và phức tạp.
D. Sao chép nội dung từ các website khác.

141. SEO (Search Engine Optimization) đóng vai trò gì trong marketing du lịch trực tuyến?

A. Giúp website du lịch hiển thị ở vị trí cao hơn trên các trang kết quả tìm kiếm.
B. Tạo ra các video quảng cáo hấp dẫn.
C. Quản lý các trang mạng xã hội.
D. Thiết kế logo cho công ty du lịch.

142. Điều gì cần lưu ý khi sử dụng hình ảnh trên website du lịch?

A. Sử dụng ảnh có độ phân giải thấp để giảm dung lượng trang.
B. Sử dụng ảnh bản quyền và chất lượng cao.
C. Chỉnh sửa ảnh quá mức để tạo hiệu ứng đặc biệt.
D. Sử dụng ảnh không liên quan đến nội dung.

143. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo thành công cho một chiến dịch marketing du lịch trực tuyến?

A. Sử dụng nhiều kênh truyền thông khác nhau.
B. Tạo ra nội dung hấp dẫn, phù hợp với đối tượng mục tiêu.
C. Tối ưu hóa chi phí quảng cáo.
D. Đảm bảo tốc độ tải trang nhanh chóng.

144. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng chatbot trên website du lịch?

A. Giảm chi phí nhân sự.
B. Cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7.
C. Tăng doanh thu bán hàng.
D. Tất cả các đáp án trên.

145. Hình thức du lịch nào sau đây đang ngày càng trở nên phổ biến nhờ sự phát triển của công nghệ?

A. Du lịch sinh thái.
B. Du lịch mạo hiểm.
C. Du lịch tự túc, cá nhân hóa.
D. Du lịch theo đoàn.

146. Đâu là một thách thức đối với các công ty du lịch nhỏ trong việc cạnh tranh trên thị trường trực tuyến?

A. Thiếu vốn đầu tư cho marketing và công nghệ.
B. Khó khăn trong việc tìm kiếm nhân viên.
C. Khó khăn trong việc mở rộng thị trường.
D. Khó khăn trong việc quản lý tài chính.

147. Điều gì cần lưu ý khi sử dụng influencer marketing trong du lịch?

A. Chọn influencer có lượng người theo dõi lớn nhất.
B. Chọn influencer phù hợp với đối tượng mục tiêu và có uy tín.
C. Yêu cầu influencer chỉ đăng bài quảng cáo.
D. Không cần kiểm tra nội dung của influencer.

148. Tại sao việc theo dõi và phân tích dữ liệu khách hàng lại quan trọng trong du lịch trực tuyến?

A. Để tăng giá dịch vụ.
B. Để hiểu rõ hơn về nhu cầu và hành vi của khách hàng.
C. Để giảm chi phí marketing.
D. Để tăng tốc độ tải trang.

149. Đâu là một công cụ hữu ích để quản lý các chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội?

A. Microsoft Word.
B. Google Ads.
C. Hootsuite.
D. Skype.

150. Đâu là một thách thức lớn đối với các công ty du lịch trong việc quản lý danh tiếng trực tuyến?

A. Số lượng đánh giá trực tuyến quá ít.
B. Khó khăn trong việc thu thập đánh giá từ khách hàng.
C. Phản hồi và giải quyết các đánh giá tiêu cực một cách hiệu quả.
D. Chi phí thuê người quản lý danh tiếng trực tuyến quá cao.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.