Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Toán tài chính online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Toán tài chính online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 8, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Toán tài chính online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (217 đánh giá)

1. Một người gửi tiết kiệm $100$ triệu đồng với lãi suất đơn $8\%/\text{năm}$. Sau $3$ năm, tổng số tiền lãi người đó nhận được là bao nhiêu?

A. $24$ triệu đồng
B. $25,97$ triệu đồng
C. $8$ triệu đồng
D. $32$ triệu đồng

2. Tính giá trị tương lai ($FV$) của $50$ triệu đồng gửi vào ngân hàng với lãi suất kép $10\%/\text{năm}$ sau $2$ năm.

A. $60,5$ triệu đồng
B. $60$ triệu đồng
C. $55$ triệu đồng
D. $61$ triệu đồng

3. Nếu bạn muốn có $133,1$ triệu đồng sau $3$ năm với lãi suất kép $10\%/\text{năm}$, số tiền bạn cần gửi hiện tại ($PV$) là bao nhiêu?

A. $100$ triệu đồng
B. $110$ triệu đồng
C. $121$ triệu đồng
D. $95$ triệu đồng

4. Một khoản vay có lãi suất danh nghĩa là $12\%/\text{năm}$, ghép lãi theo quý. Hãy tính lãi suất hiệu dụng ($i_{eff}$) của khoản vay này.

A. $12,55\%$
B. $12,68\%$
C. $12\%$
D. $12,36\%$

5. Lãi suất thực là gì nếu lãi suất danh nghĩa là $8\%/\text{năm}$ và tỷ lệ lạm phát là $3\%/\text{năm}$?

A. $5\%$
B. $4,85\%$
C. $11,24\%$
D. $5,15\%$

6. Tính giá trị tương lai của một chuỗi tiền tệ cuối kỳ gồm $3$ khoản thanh toán, mỗi khoản $10$ triệu đồng, lãi suất $10\%/\text{năm}$.

A. $33,1$ triệu đồng
B. $30$ triệu đồng
C. $36,41$ triệu đồng
D. $31$ triệu đồng

7. Giá trị hiện tại của một chuỗi tiền tệ vô hạn (vĩnh thức) trả $50$ triệu đồng mỗi năm với lãi suất chiết khấu $5\%/\text{năm}$ là bao nhiêu?

A. $1.000$ triệu đồng
B. $500$ triệu đồng
C. $2.500$ triệu đồng
D. $250$ triệu đồng

8. Sử dụng quy tắc $72$, mất khoảng bao nhiêu năm để một khoản đầu tư nhân đôi giá trị với lãi suất $6\%/\text{năm}$?

A. $10$ năm
B. $12$ năm
C. $6$ năm
D. $7,2$ năm

9. Một dự án đầu tư yêu cầu vốn ban đầu là $100$ triệu đồng và mang lại $60$ triệu đồng vào cuối năm thứ nhất, $60$ triệu đồng vào cuối năm thứ hai. Với lãi suất chiết khấu $10\%$, NPV của dự án là:

A. $4,13$ triệu đồng
B. $20$ triệu đồng
C. $10,21$ triệu đồng
D. $120$ triệu đồng

10. Giá trị hiện tại của một trái phiếu không trả lãi định kỳ (zero-coupon) có mệnh giá $1.000$ USD, kỳ hạn $5$ năm, lãi suất chiết khấu $6\%/\text{năm}$ là:

A. $747,26$ USD
B. $700$ USD
C. $1.000$ USD
D. $800$ USD

11. Khoản thanh toán định kỳ hàng năm ($PMT$) để trả hết khoản nợ $100$ triệu đồng trong $5$ năm với lãi suất $10\%/\text{năm}$ (trả cuối kỳ) là:

A. $26,38$ triệu đồng
B. $20$ triệu đồng
C. $30$ triệu đồng
D. $25$ triệu đồng

12. Nếu một người gửi $10$ triệu đồng vào tài khoản với lãi suất ghép lãi liên tục $5\%/\text{năm}$ trong $2$ năm, giá trị tương lai sẽ là:

A. $11,05$ triệu đồng
B. $11,10$ triệu đồng
C. $11,03$ triệu đồng
D. $11,00$ triệu đồng

13. Một người nhận được $10$ triệu đồng mỗi năm, bắt đầu từ ngay bây giờ, trong vòng $3$ năm. Với lãi suất $10\%$, giá trị hiện tại của chuỗi tiền này (niên kim đầu kỳ) là:

A. $27,36$ triệu đồng
B. $24,87$ triệu đồng
C. $30$ triệu đồng
D. $25,35$ triệu đồng

14. Giá trị hiện tại của một dòng tiền vĩnh thức tăng trưởng đều, với khoản thanh toán năm tới là $100$ triệu đồng, lãi suất chiết khấu $12\%$ và tốc độ tăng trưởng $4\%$ là:

A. $1.250$ triệu đồng
B. $1.000$ triệu đồng
C. $833$ triệu đồng
D. $2.500$ triệu đồng

15. Một tờ tín phiếu mệnh giá $100$ triệu đồng, thời hạn $90$ ngày, được chiết khấu với lãi suất thương mại $8\%/\text{năm}$ (cơ sở $360$ ngày). Số tiền người bán nhận được là:

A. $98$ triệu đồng
B. $92$ triệu đồng
C. $100$ triệu đồng
D. $99,2$ triệu đồng

16. Lãi suất $12\%/\text{năm}$ ghép lãi hàng tháng tương đương với lãi suất hiệu dụng năm là bao nhiêu?

A. $12,68\%$
B. $12\%$
C. $12,36\%$
D. $13\%$

17. Trong toán tài chính, ‘vốn gốc’ (Principal) được định nghĩa là gì?

A. Số tiền lãi phát sinh sau một kỳ hạn
B. Số tiền đầu tư hoặc cho vay ban đầu
C. Tổng số tiền nhận được khi đáo hạn
D. Tỷ lệ phần trăm tính trên số dư

18. Một dự án có các dòng tiền: Năm $0: -200$; Năm $1: 150$; Năm $2: 150$. IRR của dự án này nằm trong khoảng nào?

A. $0\% – 10\%$
B. $10\% – 20\%$
C. $20\% – 40\%$
D. $> 40\%$

19. Khi tần suất ghép lãi trong năm tăng lên (ví dụ từ năm sang quý), giá trị tương lai của một khoản tiền gửi sẽ thay đổi như thế nào?

A. Tăng lên
B. Giảm đi
C. Không thay đổi
D. Có thể tăng hoặc giảm tùy lãi suất

20. Nếu giá trị hiện tại thuần ($NPV$) của một dự án là số dương, điều đó có nghĩa là:

A. Dự án có tỷ suất sinh lời nhỏ hơn chi phí vốn
B. Dự án tạo ra lợi nhuận vượt mức yêu cầu
C. Dự án bị lỗ vốn
D. Dự án có thời gian hoàn vốn vô hạn

21. Hệ số giá trị hiện tại của một khoản tiền ($PVIF$) tại mức lãi suất $i$ và kỳ hạn $n$ được tính bằng công thức:

A. $(1+i)^n$
B. $\frac{1}{(1+i)^n}$
C. $1 – (1+i)^{-n}$
D. $\frac{(1+i)^n – 1}{i}$

22. Bạn gửi tiết kiệm $20$ triệu đồng, lãi suất đơn $0,5\%/\text{tháng}$. Sau $10$ tháng bạn rút cả gốc và lãi là bao nhiêu?

A. $21$ triệu đồng
B. $21,04$ triệu đồng
C. $20,5$ triệu đồng
D. $20,1$ triệu đồng

23. Một khoản đầu tư hứa hẹn trả $100$ triệu đồng sau $10$ năm. Nếu lãi suất chiết khấu tăng từ $8\%$ lên $10\%$, giá trị hiện tại của khoản đầu tư sẽ:

A. Tăng lên
B. Giảm xuống
C. Không đổi
D. Tăng gấp đôi

24. Giá trị tương lai của chuỗi tiền tệ cuối kỳ gồm $5$ khoản thanh toán $20$ triệu đồng mỗi năm với lãi suất $0\%$ là:

A. $100$ triệu đồng
B. $120$ triệu đồng
C. $80$ triệu đồng
D. $110$ triệu đồng

25. Công thức tính số tiền tích lũy hàng năm để có một số tiền $FV$ sau $n$ năm với lãi suất $i$ (quỹ chìm – Sinking Fund) là:

A. $A = FV \cdot \frac{i}{(1+i)^n – 1}$
B. $A = FV \cdot \frac{(1+i)^n – 1}{i}$
C. $A = PV \cdot (1+i)^n$
D. $A = PV \cdot \frac{i}{1 – (1+i)^{-n}}$

26. Tính giá trị hiện tại của một trái phiếu có mệnh giá $1.000$ USD, lãi suất coupon $8\%/\text{năm}$ trả lãi hàng năm, kỳ hạn $2$ năm, lãi suất thị trường (YTM) là $10\%$.

A. $965,29$ USD
B. $1.000$ USD
C. $982,64$ USD
D. $960,00$ USD

27. Một người gửi $100$ triệu đồng với lãi suất kép $6\%/\text{năm}$. Sau bao nhiêu năm người đó có $179$ triệu đồng?

A. $10$ năm
B. $8$ năm
C. $15$ năm
D. $12$ năm

28. Chi phí cơ hội của vốn trong toán tài chính thường được hiểu là:

A. Lãi suất cao nhất có thể nhận được từ một dự án thay thế có cùng rủi ro
B. Tổng chi phí để vận hành doanh nghiệp
C. Tiền lãi trả cho ngân hàng
D. Lợi nhuận ròng sau thuế

29. Chuỗi tiền tệ đều ($Annuity$) được định nghĩa là:

A. Một chuỗi các khoản tiền bằng nhau phát sinh tại các khoảng thời gian bằng nhau
B. Một khoản tiền duy nhất nhận được trong tương lai
C. Một khoản tiền ban đầu để tính lãi đơn
D. Sự chênh lệch giữa lãi suất danh nghĩa và thực tế

30. Nếu lãi suất chiết khấu là $10\%$, hệ số giá trị hiện tại của một chuỗi tiền tệ cuối kỳ trong $3$ năm là bao nhiêu?

A. $2,4869$
B. $3,3100$
C. $2,7355$
D. $3,0000$

31. Công thức tính lãi đơn $I$ trên vốn gốc $P$ với lãi suất $r$ mỗi kỳ trong $n$ kỳ là gì?

A. $I = P \cdot r \cdot n$
B. $I = P(1+r)^n$
C. $I = P(1+r \cdot n)$
D. $I = P \cdot r / n$

32. Một người gửi $100$ triệu đồng vào ngân hàng với lãi suất kép $8\%$/năm. Sau $5$ năm, số tiền người đó nhận được (cả gốc và lãi) gần nhất với giá trị nào?

A. $140.00$ triệu đồng
B. $146.93$ triệu đồng
C. $150.33$ triệu đồng
D. $148.21$ triệu đồng

33. Nếu lãi suất danh nghĩa là $12\%$/năm và tiền lãi được tính hàng tháng, lãi suất hiệu dụng (EAR) là bao nhiêu?

A. $12.00\%$
B. $12.36\%$
C. $12.68\%$
D. $12.75\%$

34. Giá trị hiện tại ($PV$) của $200$ triệu đồng nhận được sau $5$ năm với tỷ lệ chiết khấu $10\%$/năm (lãi kép) là bao nhiêu?

A. $124.18$ triệu đồng
B. $136.60$ triệu đồng
C. $122.10$ triệu đồng
D. $118.54$ triệu đồng

35. Một dòng tiền đều cuối kỳ (Ordinary Annuity) mỗi năm $10$ triệu đồng trong $10$ năm, lãi suất $6\%$/năm. Giá trị tương lai ($FV$) của dòng tiền này là bao nhiêu?

A. $131.81$ triệu đồng
B. $100.00$ triệu đồng
C. $125.45$ triệu đồng
D. $142.12$ triệu đồng

36. Một dòng tiền đều cuối kỳ mỗi năm $10$ triệu đồng trong $10$ năm, lãi suất $6\%$/năm. Giá trị hiện tại ($PV$) của dòng tiền này là bao nhiêu?

A. $68.20$ triệu đồng
B. $73.60$ triệu đồng
C. $80.00$ triệu đồng
D. $75.12$ triệu đồng

37. Giá trị hiện tại của một dòng tiền vô hạn (Perpetuity) trả $12$ triệu đồng mỗi năm, bắt đầu từ cuối năm nay, với lãi suất chiết khấu $10\%$/năm là bao nhiêu?

A. $120$ triệu đồng
B. $100$ triệu đồng
C. $132$ triệu đồng
D. $110$ triệu đồng

38. Một dòng tiền vô hạn tăng trưởng đều với số tiền kỳ tới là $5$ triệu đồng, tỷ lệ tăng trưởng $5\%$/năm và lãi suất chiết khấu $10\%$/năm. Giá trị hiện tại là bao nhiêu?

A. $50$ triệu đồng
B. $100$ triệu đồng
C. $75$ triệu đồng
D. $125$ triệu đồng

39. Theo quy tắc $72$, nếu lãi suất là $9\%$/năm, mất khoảng bao nhiêu năm để số tiền đầu tư tăng gấp đôi?

A. $6$ năm
B. $9$ năm
C. $8$ năm
D. $7$ năm

40. Giá của một trái phiếu không trả lãi định kỳ (Zero-coupon bond) có mệnh giá $1000$ USD, kỳ hạn $10$ năm, lãi suất chiết khấu $5\%$/năm là bao nhiêu?

A. $613.91$ USD
B. $600.00$ USD
C. $645.23$ USD
D. $580.45$ USD

41. Nếu lãi suất danh nghĩa là $10\%$/năm và tỷ lệ lạm phát là $4\%$/năm, lãi suất thực tế xấp xỉ là bao nhiêu?

A. $6.00\%$
B. $5.77\%$
C. $14.40\%$
D. $6.25\%$

42. Một khoản đầu tư $50$ triệu đồng với lãi suất $8\%$/năm ghép lãi liên tục. Sau $3$ năm, giá trị tích lũy là bao nhiêu?

A. $62.00$ triệu đồng
B. $63.56$ triệu đồng
C. $64.12$ triệu đồng
D. $61.50$ triệu đồng

43. Giá trị hiện tại của $100$ triệu đồng nhận được sau $10$ năm với lãi suất $5\%$/năm ghép lãi liên tục là bao nhiêu?

A. $60.65$ triệu đồng
B. $61.39$ triệu đồng
C. $58.20$ triệu đồng
D. $65.45$ triệu đồng

44. Một dự án đầu tư có vốn ban đầu là $100$ triệu đồng. Dòng tiền thu về cuối năm 1 là $40$ triệu, cuối năm 2 là $80$ triệu. Với chi phí sử dụng vốn $10\%$, NPV của dự án là bao nhiêu?

A. $2.48$ triệu đồng
B. $20.00$ triệu đồng
C. $5.12$ triệu đồng
D. $-2.48$ triệu đồng

45. Chỉ số sinh lời ($PI$) của một dự án có giá trị hiện tại của các dòng thu là $150$ triệu đồng và vốn đầu tư ban đầu là $120$ triệu đồng là bao nhiêu?

A. $0.80$
B. $1.25$
C. $1.20$
D. $30.00$

46. Số tiền trả định kỳ hàng tháng để hoàn trả khoản vay $500$ triệu đồng trong $5$ năm với lãi suất $12\%$/năm (lãi tính hàng tháng) là bao nhiêu?

A. $11.12$ triệu đồng
B. $10.00$ triệu đồng
C. $12.50$ triệu đồng
D. $11.55$ triệu đồng

47. Giá trị tương lai của một dòng tiền đều đầu kỳ (Annuity Due) mỗi năm $10$ triệu trong $5$ năm, lãi suất $5\%$/năm là bao nhiêu?

A. $55.26$ triệu đồng
B. $58.02$ triệu đồng
C. $60.12$ triệu đồng
D. $52.50$ triệu đồng

48. Giá trị hiện tại của một dòng tiền đều đầu kỳ mỗi năm $10$ triệu trong $5$ năm, lãi suất $5\%$/năm là bao nhiêu?

A. $43.29$ triệu đồng
B. $45.46$ triệu đồng
C. $47.12$ triệu đồng
D. $50.00$ triệu đồng

49. Một khoản vay có lãi suất danh nghĩa $8\%$/năm, ghép lãi hàng quý. Lãi suất hiệu dụng năm là bao nhiêu?

A. $8.24\%$
B. $8.00\%$
C. $8.16\%$
D. $8.32\%$

50. Để một khoản tiền $100$ triệu đồng tăng lên thành $200$ triệu đồng với lãi suất kép $7\%$/năm, cần khoảng bao nhiêu năm?

A. $10.24$ năm
B. $10.00$ năm
C. $11.15$ năm
D. $9.85$ năm

51. Nếu đầu tư $100$ triệu đồng và nhận lại $150$ triệu đồng sau $5$ năm, lãi suất kép hàng năm đạt được là bao nhiêu?

A. $10.00\%$
B. $8.45\%$
C. $9.12\%$
D. $7.50\%$

52. Sự khác biệt về tiền lãi giữa lãi đơn và lãi kép cho khoản vay $100$ triệu đồng, lãi suất $10\%$/năm sau $2$ năm là bao nhiêu?

A. $1$ triệu đồng
B. $0$ triệu đồng
C. $2$ triệu đồng
D. $0.5$ triệu đồng

53. Một doanh nghiệp cần có $1000$ triệu đồng sau $10$ năm. Nếu lãi suất gửi tiết kiệm là $6\%$/năm, số tiền doanh nghiệp phải gửi đều đặn vào cuối mỗi năm (Sinking Fund) là bao nhiêu?

A. $75.87$ triệu đồng
B. $100.00$ triệu đồng
C. $68.12$ triệu đồng
D. $82.35$ triệu đồng

54. Giá trị hiện tại của một dòng tiền vô hạn $50$ triệu đồng mỗi năm, nhưng lần thanh toán đầu tiên bắt đầu từ cuối năm thứ $6$, với lãi suất chiết khấu $10\%$/năm là bao nhiêu?

A. $310.46$ triệu đồng
B. $500.00$ triệu đồng
C. $282.23$ triệu đồng
D. $341.51$ triệu đồng

55. Trong công thức lãi đơn, đại lượng nào sau đây không thay đổi qua các kỳ?

A. Số tiền lãi mỗi kỳ
B. Tổng số tiền tích lũy
C. Tỷ lệ lãi suất thực tế hàng năm
D. Giá trị hiện tại của khoản lãi

56. Tính giá trị hiện tại của chuỗi dòng tiền: cuối năm 1 thu $10$ triệu, cuối năm 2 thu $20$ triệu, cuối năm 3 thu $30$ triệu. Lãi suất chiết khấu là $10\%$/năm.

A. $48.16$ triệu đồng
B. $60.00$ triệu đồng
C. $48.25$ triệu đồng
D. $52.12$ triệu đồng

57. Giá của một trái phiếu có mệnh giá $1000$ USD, lãi suất coupon $8\%$/năm (trả lãi hàng năm), kỳ hạn $5$ năm, lãi suất thị trường là $10\%$/năm là bao nhiêu?

A. $924.18$ USD
B. $1000.00$ USD
C. $895.33$ USD
D. $950.12$ USD

58. Trong kế hoạch khấu hao tài sản theo phương pháp đường thẳng, mức khấu hao hàng năm được tính như thế nào?

A. (Nguyên giá – Giá trị thanh lý) / Số năm sử dụng
B. Nguyên giá / Số năm sử dụng
C. Giá trị còn lại / Số năm sử dụng
D. Nguyên giá \cdot Tỷ lệ khấu hao giảm dần

59. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ ($IRR$) là mức lãi suất mà tại đó:

A. $NPV = 0$
B. $NPV > 0$
C. $PI = 0$
D. Lợi nhuận ròng bằng 0

60. Giá trị hiện tại thuần ($NPV$) của một dự án đầu tư được tính bằng:

A. PV của dòng tiền thu – PV của dòng tiền chi
B. Tổng dòng tiền thu – Tổng dòng tiền chi
C. PV của dòng tiền thu / PV của dòng tiền chi
D. Lợi nhuận ròng sau thuế

61. Một người gửi tiết kiệm $200$ triệu đồng vào ngân hàng với lãi suất đơn $9\%/năm$. Sau $4$ năm, tổng số tiền (cả gốc và lãi) người đó nhận được là bao nhiêu?

A. $236$ triệu đồng
B. $282.64$ triệu đồng
C. $272$ triệu đồng
D. $300$ triệu đồng

62. Tính giá trị tương lai của $100$ triệu đồng sau $5$ năm với lãi suất kép $8\%/năm$, kỳ hạn tính lãi theo năm.

A. $140$ triệu đồng
B. $146.93$ triệu đồng
C. $150$ triệu đồng
D. $136.05$ triệu đồng

63. Một khoản đầu tư hứa hẹn trả $500$ triệu đồng sau $3$ năm nữa. Nếu lãi suất chiết khấu là $10\%/năm$ (lãi kép), giá trị hiện tại của khoản đầu tư này là bao nhiêu?

A. $375.66$ triệu đồng
B. $413.22$ triệu đồng
C. $350.00$ triệu đồng
D. $380.15$ triệu đồng

64. Lãi suất niêm yết là $12\%/năm$, tính lãi theo quý. Hãy tính lãi suất hiệu dụng (EAR) tương ứng.

A. $12.00\%$
B. $12.68\%$
C. $12.36\%$
D. $12.55\%$

65. Tính giá trị tương lai của $50$ triệu đồng sau $2$ năm với lãi suất $10\%/năm$ tính lãi liên tục.

A. $61.07$ triệu đồng
B. $60.50$ triệu đồng
C. $60.00$ triệu đồng
D. $62.15$ triệu đồng

66. Mỗi cuối năm, bạn gửi $20$ triệu đồng vào tài khoản tiết kiệm với lãi suất $7\%/năm$. Sau $10$ năm, số tiền trong tài khoản của bạn là bao nhiêu?

A. $200.00$ triệu đồng
B. $276.33$ triệu đồng
C. $295.67$ triệu đồng
D. $310.25$ triệu đồng

67. Bạn muốn nhận được $30$ triệu đồng mỗi cuối năm trong vòng $5$ năm tới. Với lãi suất chiết khấu $8\%/năm$, bạn cần đầu tư bao nhiêu tiền ngay từ bây giờ?

A. $119.78$ triệu đồng
B. $150.00$ triệu đồng
C. $125.42$ triệu đồng
D. $132.60$ triệu đồng

68. Một chuỗi tiền tệ vĩnh cửu trả $15$ triệu đồng mỗi cuối năm. Nếu lãi suất chiết khấu là $6\%/năm$, giá trị hiện tại của chuỗi này là bao nhiêu?

A. $250$ triệu đồng
B. $225$ triệu đồng
C. $300$ triệu đồng
D. $150$ triệu đồng

69. Công ty X dự định trả cổ tức $5$ triệu đồng vào cuối năm nay và tăng trưởng cổ tức đều đặn $4\%/năm$ mãi mãi. Nếu tỷ suất sinh lời yêu cầu là $12\%/năm$, giá trị của cổ phiếu này là bao nhiêu?

A. $60.0$ triệu đồng
B. $62.5$ triệu đồng
C. $75.0$ triệu đồng
D. $55.5$ triệu đồng

70. Một trái phiếu có mệnh giá $1000$ USD, lãi suất coupon $8\%/năm$ trả lãi định kỳ hàng năm, thời hạn $5$ năm. Nếu lãi suất thị trường là $10\%/năm$, giá trái phiếu hiện tại là bao nhiêu?

A. $924.18$ USD
B. $1000.00$ USD
C. $875.35$ USD
D. $950.42$ USD

71. Dự án A yêu cầu đầu tư ban đầu là $1000$ triệu đồng và mang lại dòng tiền ròng là $400$ triệu mỗi năm trong $3$ năm. Với lãi suất chiết khấu $10\%/năm$, NPV của dự án là bao nhiêu?

A. $-5.26$ triệu đồng
B. $5.26$ triệu đồng
C. $-2.15$ triệu đồng
D. $0$ triệu đồng

72. Quy tắc $72$ cho biết nếu lãi suất là $9\%/năm$, số năm cần thiết để số tiền đầu tư tăng gấp đôi là khoảng bao nhiêu?

A. $6$ năm
B. $7.2$ năm
C. $8$ năm
D. $9$ năm

73. Bạn vay $100$ triệu đồng mua ô tô với lãi suất $12\%/năm$ và trả dần trong $48$ tháng (mỗi tháng trả một số tiền bằng nhau). Số tiền bạn phải trả mỗi tháng là bao nhiêu?

A. $2.08$ triệu đồng
B. $2.50$ triệu đồng
C. $2.63$ triệu đồng
D. $2.75$ triệu đồng

74. Một thiết bị có giá $200$ triệu đồng, thời gian sử dụng $5$ năm, giá trị thanh lý ước tính bằng $0$. Tính mức khấu hao hàng năm theo phương pháp khấu hao đường thẳng.

A. $40$ triệu đồng
B. $50$ triệu đồng
C. $30$ triệu đồng
D. $45$ triệu đồng

75. Lãi suất thực tế là bao nhiêu nếu lãi suất danh nghĩa là $10\%/năm$ và tỷ lệ lạm phát là $4\%/năm$?

A. $6.00\%$
B. $5.77\%$
C. $14.40\%$
D. $6.25\%$

76. Nếu bạn gửi $10$ triệu đồng vào đầu mỗi năm (dòng tiền đầu kỳ) trong $3$ năm với lãi suất $10\%/năm$, tổng số tiền bạn có sau $3$ năm là bao nhiêu?

A. $33.10$ triệu đồng
B. $30.00$ triệu đồng
C. $36.41$ triệu đồng
D. $34.10$ triệu đồng

77. Giá trị hiện tại của một dòng tiền đều đầu kỳ $20$ triệu mỗi năm trong $4$ năm với lãi suất chiết khấu $5\%/năm$ là bao nhiêu?

A. $70.92$ triệu đồng
B. $74.46$ triệu đồng
C. $80.00$ triệu đồng
D. $67.54$ triệu đồng

78. Để có được $1$ tỷ đồng sau $15$ năm nữa, mỗi cuối năm bạn phải gửi vào ngân hàng một số tiền bằng nhau là bao nhiêu? Biết lãi suất ngân hàng là $8\%/năm$.

A. $36.83$ triệu đồng
B. $66.67$ triệu đồng
C. $25.40$ triệu đồng
D. $30.25$ triệu đồng

79. Một khoản vay $50$ triệu đồng được trả lãi đơn $10\%/năm$. Nếu tổng số tiền lãi phải trả là $15$ triệu đồng, thì thời gian vay là bao lâu?

A. $2$ năm
B. $3$ năm
C. $4$ năm
D. $5$ năm

80. Tính giá trị hiện tại của khoản tiền $100$ triệu đồng nhận được sau $10$ năm nữa, biết lãi suất chiết khấu là $7\%/năm$ và tính lãi liên tục.

A. $49.66$ triệu đồng
B. $50.83$ triệu đồng
C. $52.14$ triệu đồng
D. $48.25$ triệu đồng

81. Một dự án đầu tư có tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) là $15\%$. Nếu chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp là $12\%$, doanh nghiệp nên làm gì?

A. Từ bỏ dự án vì IRR lớn hơn chi phí vốn
B. Chấp nhận dự án vì IRR lớn hơn chi phí vốn
C. Chờ đợi thêm thông tin
D. Dự án hòa vốn

82. Chỉ số sinh lời (PI) của một dự án được tính như thế nào?

A. $PI = PV$ dòng tiền thu / Đầu tư ban đầu
B. $PI = NPV / PV$ dòng tiền thu
C. $PI = Đầu tư ban đầu / PV$ dòng tiền thu
D. $PI = PV$ dòng tiền thu – Đầu tư ban đầu

83. Bạn gửi tiết kiệm $100$ triệu đồng với lãi suất kép $6\%/năm$. Sau bao lâu (năm) thì số tiền của bạn tăng lên thành $133.8$ triệu đồng? (Lấy số nguyên gần nhất)

A. $3$ năm
B. $4$ năm
C. $5$ năm
D. $6$ năm

84. Một trái phiếu không trả lãi định kỳ (zero-coupon bond) mệnh giá $1000$ USD, thời hạn $10$ năm. Nếu lãi suất chiết khấu là $8\%/năm$, giá bán hiện tại của trái phiếu là bao nhiêu?

A. $463.19$ USD
B. $500.25$ USD
C. $214.55$ USD
D. $422.41$ USD

85. Tính giá trị hiện tại của $100$ triệu đồng nhận được sau $5$ năm với lãi suất chiết khấu $10\%/năm$, tính lãi theo bán niên (nửa năm một lần).

A. $62.09$ triệu đồng
B. $61.39$ triệu đồng
C. $64.12$ triệu đồng
D. $59.85$ triệu đồng

86. Mối quan hệ giữa giá trị hiện tại (PV) và lãi suất chiết khấu (i) là gì?

A. Tỷ lệ thuận
B. Tỷ lệ nghịch
C. Không có mối quan hệ
D. Lúc tăng lúc giảm

87. Khoản thanh toán hàng năm để hoàn trả một khoản nợ $PV$ trong $n$ năm với lãi suất $i$ được gọi là gì?

A. Hệ số hoàn vốn (Capital Recovery Factor)
B. Giá trị tương lai của dòng tiền
C. Chi phí chìm
D. Hệ số chiết khấu

88. So sánh lãi suất đơn và lãi suất kép, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG nếu thời gian đầu tư lớn hơn 1 năm và lãi suất dương?

A. Lãi đơn luôn cho giá trị tương lai lớn hơn lãi kép
B. Lãi kép luôn cho giá trị tương lai lớn hơn lãi đơn
C. Cả hai luôn cho kết quả bằng nhau
D. Lãi đơn không bao giờ tính lãi trên lãi

89. Bạn nhận được $50$ triệu đồng vào cuối năm $3$, năm $4$ và năm $5$. Với lãi suất $9\%/năm$, giá trị hiện tại (tại thời điểm $0$) của dòng tiền này là bao nhiêu?

A. $106.33$ triệu đồng
B. $126.55$ triệu đồng
C. $97.55$ triệu đồng
D. $115.42$ triệu đồng

90. Dòng tiền đều vô hạn trả $10$ triệu mỗi năm bắt đầu từ cuối năm thứ $4$. Với lãi suất chiết khấu $10\%$, giá trị hiện tại của dòng tiền này tại năm $0$ là bao nhiêu?

A. $100$ triệu đồng
B. $75.13$ triệu đồng
C. $82.64$ triệu đồng
D. $90.91$ triệu đồng

91. Công thức nào sau đây dùng để tính lãi đơn ($I$)?

A. $I = P \\cdot r \\cdot t$
B. $I = P \\cdot (1 + r)^t$
C. $I = P \\cdot e^{rt}$
D. $I = P / (1 + r \\cdot t)$

92. Một người gửi $10.000.000$ đồng vào ngân hàng với lãi suất kép $8\%/năm$. Sau $2$ năm, tổng số tiền người đó nhận được là bao nhiêu?

A. $11.600.000$ đồng
B. $11.664.000$ đồng
C. $10.800.000$ đồng
D. $12.000.000$ đồng

93. Giá trị hiện tại ($PV$) của $50.000.000$ đồng nhận được sau $3$ năm với tỷ lệ chiết khấu $10\%/năm$ (lãi kép) là bao nhiêu?

A. $37.565.740$ đồng
B. $35.000.000$ đồng
C. $41.322.314$ đồng
D. $38.315.600$ đồng

94. Lãi suất hiệu dụng năm là gì nếu lãi suất danh nghĩa là $12\%/năm$ và được ghép lãi theo quý?

A. $12,00\%$
B. $12,36\%$
C. $12,55\%$
D. $12,68\%$

95. Theo quy tắc 72, nếu lãi suất là $6\%/năm$, mất khoảng bao nhiêu năm để số tiền đầu tư tăng gấp đôi?

A. $6$ năm
B. $10$ năm
C. $12$ năm
D. $15$ năm

96. Tính giá trị tương lai của $1.000$ USD sau $5$ năm với lãi suất $8\%/năm$ ghép lãi liên tục?

A. $1.469,33$ USD
B. $1.491,82$ USD
C. $1.400,00$ USD
D. $1.520,15$ USD

97. Một dòng tiền đều cuối kỳ (Ordinary Annuity) trả $5.000.000$ đồng mỗi năm trong $4$ năm. Với lãi suất $5\%/năm$, giá trị tương lai của dòng tiền này là bao nhiêu?

A. $21.550.625$ đồng
B. $20.000.000$ đồng
C. $22.050.000$ đồng
D. $23.100.000$ đồng

98. Giá trị hiện tại của một dòng tiền đều vĩnh cửu (Perpetuity) trả $1.200.000$ đồng mỗi năm với lãi suất chiết khấu $6\%/năm$ là bao nhiêu?

A. $12.000.000$ đồng
B. $15.000.000$ đồng
C. $20.000.000$ đồng
D. $24.000.000$ đồng

99. Sự khác biệt chính giữa dòng tiền đều đầu kỳ (Annuity Due) và dòng tiền đều cuối kỳ (Ordinary Annuity) là gì?

A. Dòng tiền đầu kỳ có các khoản thanh toán được thực hiện vào cuối mỗi kỳ.
B. Dòng tiền đầu kỳ luôn có giá trị hiện tại nhỏ hơn dòng tiền cuối kỳ nếu các yếu tố khác bằng nhau.
C. Dòng tiền đầu kỳ có các khoản thanh toán được thực hiện vào đầu mỗi kỳ.
D. Không có sự khác biệt về giá trị giữa hai loại dòng tiền này.

100. Nếu lãi suất danh nghĩa là $10\%/năm$ và tỷ lệ lạm phát là $4\%/năm$, lãi suất thực tế xấp xỉ là bao nhiêu theo phương trình Fisher?

A. $6,00\%$
B. $5,77\%$
C. $14,00\%$
D. $3,85\%$

101. Một công ty cần có $1$ tỷ đồng sau $5$ năm để thay thế thiết bị. Nếu lãi suất gửi tiết kiệm là $7\%/năm$ ghép lãi hàng năm, số tiền công ty phải gửi vào cuối mỗi năm (Sinking Fund) là bao nhiêu?

A. $173.890.000$ đồng
B. $200.000.000$ đồng
C. $185.553.000$ đồng
D. $160.000.000$ đồng

102. Một trái phiếu có mệnh giá $1.000$ USD, lãi suất cuống phiếu $8\%/năm$, trả lãi hàng năm, thời hạn còn lại là $1$ năm. Nếu lãi suất thị trường là $10\%/năm$, giá của trái phiếu hiện tại là bao nhiêu?

A. $981,82$ USD
B. $1.080,00$ USD
C. $909,09$ USD
D. $1.000,00$ USD

103. Chỉ số NPV (Giá trị hiện tại thuần) của một dự án đầu tư lớn hơn 0 có ý nghĩa gì?

A. Dự án gây lỗ cho doanh nghiệp.
B. Dự án chỉ hòa vốn.
C. Dự án có tỷ suất sinh lời cao hơn chi phí vốn yêu cầu.
D. Chi phí đầu tư ban đầu lớn hơn giá trị hiện tại của dòng thu nhập.

104. Trong bảng kế hoạch trả nợ (Amortization Schedule) theo phương thức trả góp đều (cả gốc và lãi), phần tiền lãi trong mỗi kỳ sẽ thay đổi như thế nào?

A. Tăng dần theo thời gian.
B. Giảm dần theo thời gian.
C. Giữ nguyên không đổi.
D. Biến động ngẫu nhiên.

105. Một khoản vay $100.000.000$ đồng có lãi suất $1,2\%/tháng$. Nếu trả lãi hàng tháng theo phương thức lãi đơn, sau $5$ tháng tổng số tiền lãi phải trả là bao nhiêu?

A. $1.200.000$ đồng
B. $6.000.000$ đồng
C. $5.000.000$ đồng
D. $7.200.000$ đồng

106. Công thức tính hệ số chiết khấu (Discount Factor) cho một khoản tiền nhận được sau $n$ kỳ với lãi suất $i$ là gì?

A. $(1 + i)^n$
B. $1 / (1 + i)^n$
C. $i / (1 + i)^n$
D. $(1 + i) / n$

107. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) là mức lãi suất mà tại đó:

A. NPV của dự án đạt giá trị cực đại.
B. NPV của dự án bằng 0.
C. NPV của dự án bằng chi phí đầu tư ban đầu.
D. Lợi nhuận ròng của dự án đạt cao nhất.

108. Tính giá trị tương lai của $200$ triệu đồng sau $10$ năm với lãi suất $10\%/năm$, biết rằng lãi suất được nhập gốc hàng năm?

A. $400,00$ triệu đồng
B. $518,75$ triệu đồng
C. $500,00$ triệu đồng
D. $512,10$ triệu đồng

109. Một thiết bị có giá $500$ triệu đồng, được khấu hao theo phương pháp đường thẳng trong $10$ năm với giá trị thanh lý ước tính bằng 0. Mức khấu hao hàng năm là bao nhiêu?

A. $40$ triệu đồng
B. $50$ triệu đồng
C. $60$ triệu đồng
D. $100$ triệu đồng

110. Nếu tần suất ghép lãi trong một năm tăng lên (ví dụ từ hàng năm sang hàng tháng) trong khi lãi suất danh nghĩa không đổi, thì lãi suất hiệu dụng sẽ:

A. Giảm đi.
B. Không thay đổi.
C. Tăng lên.
D. Bằng lãi suất danh nghĩa.

111. Giá trị hiện tại của một dòng tiền đều vĩnh cửu có tăng trưởng (Growing Perpetuity) với khoản thanh toán đầu tiên là $100$ USD, lãi suất chiết khấu $10\%/năm$ và tốc độ tăng trưởng $2\%/năm$ là bao nhiêu?

A. $1.000$ USD
B. $1.250$ USD
C. $833,33$ USD
D. $1.200$ USD

112. Một người vay $50.000.000$ đồng và phải trả tổng cộng $60.000.000$ đồng sau $4$ năm. Nếu tính theo lãi đơn, lãi suất năm của khoản vay này là bao nhiêu?

A. $4\%/năm$
B. $5\%/năm$
C. $6\%/năm$
D. $10\%/năm$

113. Trong toán tài chính, ‘Chiết khấu’ (Discounting) là quá trình:

A. Tìm giá trị tương lai của một số tiền hiện tại.
B. Tính toán tiền lãi cộng dồn.
C. Tìm giá trị hiện tại của một số tiền trong tương lai.
D. Xác định tỷ lệ lạm phát.

114. Khoản thanh toán định kỳ cho một khoản vay trả góp $20.000.000$ đồng trong $2$ năm, lãi suất $12\%/năm$ ghép lãi hàng năm, trả vào cuối mỗi năm là bao nhiêu?

A. $11.830.985$ đồng
B. $10.000.000$ đồng
C. $12.400.000$ đồng
D. $11.000.000$ đồng

115. Một dự án có vốn đầu tư ban đầu là $100$ triệu đồng và tạo ra dòng tiền $40$ triệu đồng mỗi năm trong $3$ năm. Với lãi suất chiết khấu $10\%/năm$, NPV của dự án là bao nhiêu?

A. $-0,53$ triệu đồng
B. $-2,15$ triệu đồng
C. $20,00$ triệu đồng
D. $-20,00$ triệu đồng

116. Nếu lãi suất chiết khấu tăng lên, giá trị hiện tại của một dòng tiền trong tương lai sẽ:

A. Tăng lên.
B. Giảm đi.
C. Không thay đổi.
D. Bằng không.

117. Lãi suất được công bố bởi ngân hàng mà chưa tính đến tác động của lạm phát được gọi là:

A. Lãi suất thực.
B. Lãi suất danh nghĩa.
C. Lãi suất hiệu dụng.
D. Lãi suất chiết khấu.

118. Một dự án đầu tư $500$ triệu đồng, thu hồi vốn sau $2$ năm với số tiền $605$ triệu đồng. Tỷ suất sinh lời kép hàng năm của dự án là bao nhiêu?

A. $10,0\%/năm$
B. $10,5\%/năm$
C. $21,0\%/năm$
D. $5,0\%/năm$

119. Giá trị hiện tại của $1$ đồng nhận được sau $n$ kỳ với lãi suất $i=0$ là:

A. $0$ đồng
B. $1$ đồng
C. $1+n$ đồng
D. Vô cùng

120. Chỉ số Profitability Index (PI) được tính bằng cách nào?

A. $NPV / Đầu vố ban đầu$
B. $Giá trị hiện tại dòng tiền vào / Giá trị hiện tại dòng tiền ra$
C. $Dòng tiền vào – Dòng tiền ra$
D. $Đầu vốn ban đầu / Lợi nhuận hàng năm$

121. Công thức tính tiền lãi đơn $I$ của một khoản vốn gốc $P$ với lãi suất $r$ mỗi kỳ trong thời gian $t$ kỳ là gì?

A. $I = P \times r \times t$
B. $I = P \times (1 + r)^t$
C. $I = P \times (1 + r \times t)$
D. $I = \frac{P \times r}{t}$

122. Một người gửi tiết kiệm $100$ triệu đồng với lãi suất đơn $7\%$/năm. Sau $5$ năm, tổng số tiền cả gốc và lãi người đó nhận được là bao nhiêu?

A. $135$ triệu đồng
B. $140$ triệu đồng
C. $107$ triệu đồng
D. $145$ triệu đồng

123. Công thức tính giá trị tương lai $FV$ của một khoản vốn gốc $PV$ theo phương thức lãi kép với lãi suất $r$ mỗi kỳ trong $n$ kỳ là gì?

A. $FV = PV \times (1 + r)^n$
B. $FV = PV \times (1 + r \times n)$
C. $FV = PV \times (1 + r)^{-n}$
D. $FV = \frac{PV}{(1 + r)^n}$

124. Nếu bạn gửi $50$ triệu đồng vào ngân hàng với lãi suất kép $8\%$/năm, sau $2$ năm số tiền bạn nhận được là bao nhiêu?

A. $58,32$ triệu đồng
B. $58,00$ triệu đồng
C. $54,00$ triệu đồng
D. $60,48$ triệu đồng

125. Giá trị hiện tại $PV$ của một khoản tiền $121$ triệu đồng nhận được sau $2$ năm với lãi suất chiết khấu $10\%$/năm (tính lãi kép) là bao nhiêu?

A. $100$ triệu đồng
B. $110$ triệu đồng
C. $90,5$ triệu đồng
D. $105$ triệu đồng

126. Lãi suất hiệu dụng năm ($EAR$) được tính từ lãi suất danh nghĩa $r$ với tần suất ghép lãi $m$ lần trong năm theo công thức nào?

A. $EAR = (1 + \frac{r}{m})^m – 1$
B. $EAR = (1 + r)^m – 1$
C. $EAR = r \times m$
D. $EAR = (1 + \frac{r}{m}) – 1$

127. Tính lãi suất hiệu dụng năm nếu lãi suất danh nghĩa là $12\%$/năm và ghép lãi theo quý ($4$ lần/năm).

A. $12,55\%$
B. $12,00\%$
C. $12,48\%$
D. $12,68\%$

128. Công thức tính giá trị tương lai của một niên kim thường ($FVA$) với khoản thanh toán mỗi kỳ là $A$, lãi suất $r$ và số kỳ $n$ là gì?

A. $FVA = A \times \frac{(1 + r)^n – 1}{r}$
B. $FVA = A \times \frac{1 – (1 + r)^{-n}}{r}$
C. $FVA = A \times (1 + r)^n$
D. $FVA = \frac{A}{r}$

129. Nếu mỗi năm bạn gửi tiết kiệm $10$ triệu đồng vào cuối năm với lãi suất $6\%$/năm, sau $3$ năm bạn có bao nhiêu tiền?

A. $31,836$ triệu đồng
B. $30$ triệu đồng
C. $33,746$ triệu đồng
D. $32,100$ triệu đồng

130. Giá trị hiện tại của một dòng tiền vô hạn không đổi ($PV$ của perpetuity) với khoản thanh toán định kỳ $C$ và lãi suất chiết khấu $r$ là:

A. $PV = \frac{C}{r}$
B. $PV = C \times r$
C. $PV = \frac{C}{r – g}$
D. $PV = C \times (1 + r)$

131. Một cổ phiếu ưu đãi trả cổ tức cố định hàng năm là $5.000$ đồng. Nếu lãi suất kỳ vọng của nhà đầu tư là $10\%$/năm, giá trị của cổ phiếu này là bao nhiêu?

A. $50.000$ đồng
B. $5.000$ đồng
C. $55.000$ đồng
D. $45.000$ đồng

132. Công thức tính giá trị hiện tại của một dòng tiền vô hạn tăng trưởng đều với tốc độ $g$ (Mô hình Gordon) là gì?

A. $PV = \frac{C_1}{r – g}$
B. $PV = \frac{C_1}{r + g}$
C. $PV = \frac{C_0}{r – g}$
D. $PV = C_1 \times (r – g)$

133. Sự khác biệt chính giữa niên kim thường (ordinary annuity) và niên kim đầu kỳ (annuity due) là gì?

A. Niên kim thường thanh toán vào cuối kỳ, niên kim đầu kỳ thanh toán vào đầu kỳ.
B. Niên kim thường có lãi suất cao hơn niên kim đầu kỳ.
C. Niên kim đầu kỳ thanh toán vào cuối kỳ, niên kim thường thanh toán vào đầu kỳ.
D. Không có sự khác biệt về thời điểm thanh toán.

134. Quy tắc 72 được sử dụng để ước tính điều gì trong tài chính?

A. Thời gian cần thiết để một khoản đầu tư tăng gấp đôi giá trị.
B. Số tiền lãi nhận được sau 72 tháng.
C. Lãi suất hiệu dụng của một khoản vay.
D. Giá trị hiện tại thuần của một dự án.

135. Nếu lãi suất là $9\%$/năm, theo quy tắc 72, mất khoảng bao nhiêu năm để số tiền đầu tư tăng gấp đôi?

A. $8$ năm
B. $9$ năm
C. $7,2$ năm
D. $10$ năm

136. Công thức tính lãi kép liên tục để xác định giá trị tương lai $FV$ từ giá trị hiện tại $PV$ là gì?

A. $FV = PV \times e^{rt}$
B. $FV = PV \times (1 + r)^t$
C. $FV = PV \times \ln(rt)$
D. $FV = PV \times (1 + \frac{r}{n})^{nt}$

137. Phương trình Fisher mô tả mối quan hệ giữa lãi suất danh nghĩa ($i$), lãi suất thực ($r$) và tỷ lệ lạm phát ($h$) là:

A. $(1 + i) = (1 + r)(1 + h)$
B. $i = r – h$
C. $r = i + h$
D. $(1 + r) = (1 + i)(1 + h)$

138. Giá trị hiện tại thuần ($NPV$) của một dự án đầu tư được tính bằng:

A. Tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền vào trừ đi giá trị hiện tại của các dòng tiền ra.
B. Tổng các dòng tiền không chiết khấu của dự án.
C. Lợi nhuận kế toán chia cho vốn đầu tư ban đầu.
D. Tổng giá trị tương lai của các khoản thu chi.

139. Một dự án có vốn đầu tư ban đầu là $100$ triệu đồng và mang lại dòng tiền $120$ triệu đồng sau một năm. Nếu lãi suất chiết khấu là $10\%$, NPV của dự án là bao nhiêu?

A. $9,09$ triệu đồng
B. $20$ triệu đồng
C. $10$ triệu đồng
D. $-10$ triệu đồng

140. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ ($IRR$) là mức lãi suất chiết khấu mà tại đó:

A. $NPV = 0$
B. $NPV > 0$
C. $NPV$ đạt giá trị lớn nhất
D. Lợi nhuận bằng $0$

141. Chỉ số sinh lời ($PI$) của một dự án được tính bằng công thức nào (với $PV_{in}$ là giá trị hiện tại dòng tiền vào và $I_0$ là vốn đầu tư ban đầu)?

A. $PI = \frac{PV_{in}}{I_0}$
B. $PI = PV_{in} – I_0$
C. $PI = \frac{I_0}{PV_{in}}$
D. $PI = PV_{in} \times I_0$

142. Một trái phiếu không trả lãi định kỳ (zero-coupon bond) có mệnh giá $1.000$ USD, kỳ hạn $5$ năm. Nếu lãi suất thị trường là $6\%$/năm, giá trị của trái phiếu hiện nay là bao nhiêu?

A. $747,26$ USD
B. $700,00$ USD
C. $800,00$ USD
D. $1.000,00$ USD

143. Khoản vay $200$ triệu đồng trả góp trong $2$ năm, cuối mỗi năm trả một số tiền bằng nhau ($A$), lãi suất $10\%$/năm. Số tiền $A$ mỗi năm là bao nhiêu?

A. $115,24$ triệu đồng
B. $110,00$ triệu đồng
C. $121,00$ triệu đồng
D. $100,00$ triệu đồng

144. Trong năm đầu tiên của một khoản vay trả góp đều $100$ triệu đồng với lãi suất $12\%$/năm, số tiền lãi phải trả là bao nhiêu?

A. $12$ triệu đồng
B. $10$ triệu đồng
C. $1$ triệu đồng
D. $0$ triệu đồng

145. Phương pháp khấu hao đường thẳng tính mức khấu hao hàng năm theo công thức nào (với $V$ là nguyên giá, $S$ là giá trị thu hồi thanh lý, $n$ là số năm sử dụng)?

A. $D = \frac{V – S}{n}$
B. $D = \frac{V}{n}$
C. $D = V \times n$
D. $D = \frac{V + S}{n}$

146. Hệ số hồi vốn (Capital Recovery Factor) được dùng để xác định:

A. Số tiền thanh toán đều mỗi kỳ để hoàn trả một khoản vốn gốc ban đầu kèm lãi.
B. Tổng số tiền lãi thu được sau một thời gian đầu tư.
C. Giá trị tương lai của một khoản tiền đơn lẻ.
D. Thời điểm hòa vốn của dự án.

147. Một dự án đầu tư có dòng tiền thu hồi hàng năm là $50$ triệu đồng trong $4$ năm. Nếu lãi suất là $8\%$/năm, giá trị hiện tại của dòng tiền này là bao nhiêu?

A. $165,61$ triệu đồng
B. $200,00$ triệu đồng
C. $150,00$ triệu đồng
D. $180,25$ triệu đồng

148. Nếu một khoản tiền tăng trưởng với tốc độ $10\%$/năm, sau bao nhiêu năm thì nó sẽ tăng gấp $4$ lần (sử dụng lãi kép)?

A. $14,55$ năm
B. $20,00$ năm
C. $10,00$ năm
D. $12,35$ năm

149. Quỹ chìm (Sinking Fund) là gì?

A. Khoản tiền gửi định kỳ để tích lũy một số tiền lớn trong tương lai.
B. Khoản nợ không có khả năng thu hồi.
C. Lợi nhuận giữ lại của doanh nghiệp.
D. Chi phí khấu hao hàng năm.

150. Nếu bạn muốn có $1$ tỷ đồng sau $10$ năm và lãi suất là $8\%$/năm, số tiền bạn cần gửi vào cuối mỗi năm là bao nhiêu?

A. $69,03$ triệu đồng
B. $100$ triệu đồng
C. $50,55$ triệu đồng
D. $75,22$ triệu đồng

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.