Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Toàn cầu hóa và văn hóa online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Toàn cầu hóa và văn hóa online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Toàn cầu hóa và văn hóa online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (178 đánh giá)

1. Một trong những thách thức lớn nhất của toàn cầu hóa văn hóa đối với các quốc gia nhỏ là gì?

A. Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
B. Sự đa dạng hóa văn hóa.
C. Nguy cơ bị ‘nuốt chửng’ bởi các nền văn hóa lớn mạnh hơn.
D. Sự phát triển của công nghệ thông tin.

2. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của toàn cầu hóa văn hóa?

A. Tiếp cận với nhiều nền văn hóa khác nhau.
B. Tăng cường sự hiểu biết và tôn trọng giữa các nền văn hóa.
C. Đồng nhất hóa các giá trị văn hóa trên toàn thế giới.
D. Thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong văn hóa.

3. Một trong những thách thức của văn hóa online là gì?

A. Sự thiếu hụt thông tin.
B. Sự lan truyền thông tin sai lệch và tin giả.
C. Sự kiểm duyệt thông tin chặt chẽ.
D. Sự hạn chế về khả năng sáng tạo.

4. Tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) đối với văn hóa online là gì?

A. Không có tác động đáng kể.
B. Chỉ mang lại những tác động tích cực.
C. Vừa tạo ra những cơ hội mới cho sáng tạo và truyền thông, vừa đặt ra những thách thức về đạo đức và bản quyền.
D. Chỉ mang lại những tác động tiêu cực.

5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa văn hóa?

A. Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông.
B. Sự gia tăng của du lịch quốc tế.
C. Chính sách bảo hộ văn hóa của các quốc gia.
D. Sự mở rộng của các tập đoàn đa quốc gia.

6. Điều nào sau đây là một ví dụ về sự thích ứng văn hóa (cultural adaptation) trong bối cảnh toàn cầu hóa?

A. Sự từ chối hoàn toàn các yếu tố văn hóa nước ngoài.
B. Việc tiếp thu và điều chỉnh các yếu tố văn hóa nước ngoài để phù hợp với giá trị và truyền thống địa phương.
C. Sự sao chép hoàn toàn các sản phẩm văn hóa nước ngoài.
D. Sự cô lập văn hóa.

7. Ảnh hưởng của toàn cầu hóa văn hóa đến bản sắc dân tộc có thể được xem xét dưới góc độ nào sau đây?

A. Chỉ mang lại những tác động tích cực.
B. Chỉ mang lại những tác động tiêu cực.
C. Vừa mang lại cơ hội để giao lưu và phát triển, vừa đặt ra thách thức về bảo tồn bản sắc.
D. Không có ảnh hưởng đáng kể.

8. Điều nào sau đây là một ví dụ về ‘cultural appropriation’ (chiếm đoạt văn hóa) trong bối cảnh toàn cầu hóa?

A. Sự tôn trọng và tìm hiểu sâu sắc về một nền văn hóa khác.
B. Việc sử dụng các yếu tố của một nền văn hóa khác mà không có sự hiểu biết hoặc tôn trọng, thường mang tính thương mại hóa.
C. Sự giao lưu và hợp tác văn hóa giữa các quốc gia.
D. Sự bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.

9. Các lễ hội quốc tế như Liên hoan phim Cannes đóng vai trò gì trong toàn cầu hóa văn hóa?

A. Hạn chế sự giao lưu văn hóa giữa các quốc gia.
B. Thúc đẩy sự quảng bá và tiếp cận các tác phẩm điện ảnh từ khắp nơi trên thế giới.
C. Áp đặt các tiêu chuẩn văn hóa chung cho tất cả các quốc gia.
D. Kiểm duyệt chặt chẽ nội dung điện ảnh.

10. Tác động của toàn cầu hóa đối với ngôn ngữ là gì?

A. Sự biến mất của tất cả các ngôn ngữ địa phương.
B. Sự trỗi dậy của một ngôn ngữ duy nhất.
C. Sự lan rộng của một số ngôn ngữ quốc tế và nguy cơ mai một của các ngôn ngữ thiểu số.
D. Sự cô lập của các ngôn ngữ khác nhau.

11. Vai trò của các tổ chức quốc tế trong việc bảo tồn văn hóa trước tác động của toàn cầu hóa là gì?

A. Thúc đẩy sự đồng nhất văn hóa trên toàn thế giới.
B. Hỗ trợ các quốc gia bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa đặc sắc.
C. Áp đặt các tiêu chuẩn văn hóa chung cho tất cả các quốc gia.
D. Hạn chế giao lưu văn hóa quốc tế.

12. Khái niệm ‘digital divide’ (khoảng cách số) đề cập đến vấn đề gì?

A. Sự khác biệt về chất lượng nội dung trực tuyến.
B. Sự phân biệt giữa người dùng internet và người không sử dụng internet.
C. Sự bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin.
D. Sự khác biệt về tốc độ internet giữa các quốc gia.

13. Ảnh hưởng tiêu cực của toàn cầu hóa văn hóa đối với các quốc gia đang phát triển là gì?

A. Sự tăng cường bản sắc văn hóa dân tộc.
B. Sự tiếp thu có chọn lọc các giá trị văn hóa tiến bộ.
C. Sự xói mòn bản sắc văn hóa và sự phụ thuộc văn hóa vào các nước phát triển.
D. Sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa.

14. Tác động của văn hóa online đến việc hình thành bản sắc cá nhân là gì?

A. Chỉ làm suy yếu bản sắc cá nhân.
B. Chỉ làm tăng cường bản sắc cá nhân.
C. Vừa tạo cơ hội để khám phá và thể hiện bản thân, vừa có thể dẫn đến sự nhầm lẫn và mất phương hướng.
D. Không có tác động đáng kể.

15. Toàn cầu hóa văn hóa dẫn đến hệ quả nào sau đây?

A. Sự suy giảm hoàn toàn của các nền văn hóa địa phương.
B. Sự pha trộn và giao thoa giữa các nền văn hóa, tạo ra sự đa dạng văn hóa.
C. Sự thống trị của một nền văn hóa duy nhất trên toàn thế giới.
D. Sự cô lập và bảo tồn nguyên vẹn của tất cả các nền văn hóa.

16. Văn hóa ‘cancel culture’ trên mạng xã hội có nghĩa là gì?

A. Phong trào ủng hộ tự do ngôn luận tuyệt đối.
B. Hành động tẩy chay một cá nhân hoặc tổ chức vì những phát ngôn hoặc hành động gây tranh cãi.
C. Chính sách kiểm duyệt nội dung trên mạng xã hội.
D. Sự trỗi dậy của văn hóa truyền thống.

17. UNESCO đóng vai trò gì trong việc bảo vệ sự đa dạng văn hóa trên thế giới?

A. Thúc đẩy một nền văn hóa toàn cầu duy nhất.
B. Hỗ trợ các quốc gia thành viên bảo tồn và phát huy các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể.
C. Áp đặt các tiêu chuẩn văn hóa chung cho tất cả các quốc gia.
D. Hạn chế sự giao lưu văn hóa giữa các quốc gia.

18. Sự phát triển của du lịch bền vững (sustainable tourism) có thể góp phần vào việc bảo tồn văn hóa địa phương như thế nào?

A. Thúc đẩy việc tiêu thụ các sản phẩm văn hóa đại chúng.
B. Tạo ra nguồn thu nhập để hỗ trợ bảo tồn di sản văn hóa và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng địa phương.
C. Hạn chế sự tiếp xúc của du khách với văn hóa địa phương.
D. Chỉ tập trung vào việc bảo vệ môi trường tự nhiên.

19. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của ‘văn hóa remix’ trong môi trường trực tuyến?

A. Sử dụng lại và kết hợp các nội dung có sẵn để tạo ra sản phẩm mới.
B. Tôn trọng tuyệt đối bản quyền của tác giả gốc.
C. Sự sáng tạo và tham gia của cộng đồng.
D. Tính chất phi lợi nhuận.

20. Sự phát triển của mạng xã hội ảnh hưởng đến văn hóa online như thế nào?

A. Làm giảm tính tương tác giữa người dùng.
B. Hạn chế sự lan truyền của thông tin.
C. Tạo ra các cộng đồng trực tuyến và thúc đẩy sự chia sẻ văn hóa.
D. Kiểm soát chặt chẽ nội dung và thông tin.

21. Các nền tảng phát trực tuyến (streaming) ảnh hưởng đến ngành công nghiệp âm nhạc toàn cầu như thế nào?

A. Làm giảm doanh thu của các nghệ sĩ.
B. Hạn chế sự tiếp cận của khán giả với âm nhạc.
C. Mở rộng phạm vi tiếp cận của âm nhạc và thay đổi cách thức tiêu thụ âm nhạc.
D. Kiểm soát chặt chẽ nội dung âm nhạc.

22. Vai trò của ngôn ngữ trong quá trình toàn cầu hóa văn hóa là gì?

A. Ngăn chặn sự giao lưu văn hóa giữa các quốc gia.
B. Chỉ đóng vai trò thứ yếu.
C. Là phương tiện giao tiếp và truyền tải văn hóa, đồng thời có thể bị ảnh hưởng và biến đổi do toàn cầu hóa.
D. Không liên quan đến toàn cầu hóa văn hóa.

23. Hình thức truyền thông nào sau đây ít chịu ảnh hưởng nhất từ toàn cầu hóa văn hóa?

A. Phim ảnh Hollywood.
B. Âm nhạc K-pop.
C. Truyền hình địa phương.
D. Mạng xã hội toàn cầu.

24. Biện pháp nào sau đây giúp bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa?

A. Khuyến khích sử dụng rộng rãi tiếng nước ngoài.
B. Tăng cường giao lưu văn hóa quốc tế.
C. Bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.
D. Hạn chế tiếp xúc với văn hóa nước ngoài.

25. Điều nào sau đây là một ví dụ về sự toàn cầu hóa của ẩm thực?

A. Sự suy giảm của các món ăn truyền thống.
B. Sự phổ biến của các chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh quốc tế.
C. Sự tăng cường bảo hộ các món ăn địa phương.
D. Sự cô lập của các nền ẩm thực khác nhau.

26. Khái niệm ‘meme’ trong văn hóa online dùng để chỉ điều gì?

A. Một loại virus máy tính.
B. Một đơn vị thông tin văn hóa được lan truyền rộng rãi trên internet.
C. Một phần mềm độc hại.
D. Một công cụ tìm kiếm trực tuyến.

27. Điều nào sau đây là một biện pháp hiệu quả để chống lại sự lan truyền của tin giả (fake news) trên mạng xã hội?

A. Hạn chế quyền tự do ngôn luận trên mạng xã hội.
B. Tăng cường giáo dục về kỹ năng đánh giá thông tin và tư duy phản biện.
C. Kiểm duyệt chặt chẽ tất cả các nội dung trên mạng xã hội.
D. Chỉ tin vào các nguồn thông tin chính thống.

28. Sự phát triển của các trò chơi điện tử (video games) ảnh hưởng đến văn hóa online như thế nào?

A. Làm giảm tính tương tác giữa người chơi.
B. Tạo ra các cộng đồng trực tuyến và hình thành các giá trị văn hóa mới.
C. Hạn chế sự sáng tạo của người chơi.
D. Kiểm soát chặt chẽ nội dung trò chơi.

29. Thương mại điện tử xuyên biên giới góp phần vào toàn cầu hóa văn hóa bằng cách nào?

A. Hạn chế sự tiếp cận của người tiêu dùng với các sản phẩm văn hóa nước ngoài.
B. Thúc đẩy việc trao đổi và tiêu thụ các sản phẩm văn hóa từ khắp nơi trên thế giới.
C. Tăng cường bảo hộ các sản phẩm văn hóa địa phương.
D. Giảm sự cạnh tranh giữa các nền văn hóa.

30. Văn hóa online có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

A. Tính địa phương cao.
B. Tính tĩnh tại và ít thay đổi.
C. Tính tương tác và lan tỏa nhanh chóng.
D. Tính độc quyền và kiểm soát chặt chẽ.

31. Toàn cầu hóa đã ảnh hưởng đến sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa (ví dụ: âm nhạc, điện ảnh) như thế nào?

A. Hạn chế sự sáng tạo và đa dạng trong nội dung.
B. Làm giảm sự cạnh tranh giữa các sản phẩm văn hóa.
C. Tạo ra nhiều cơ hội mới để các sản phẩm văn hóa được sản xuất, phân phối và tiêu thụ trên toàn thế giới.
D. Làm giảm vai trò của khán giả trong việc định hình xu hướng.

32. Thuật ngữ nào sau đây mô tả sự lan truyền và chấp nhận các giá trị văn hóa phương Tây trên toàn thế giới?

A. Đông phương hóa.
B. Toàn cầu hóa.
C. Âu hóa.
D. Tây phương hóa.

33. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một ảnh hưởng tiêu cực của văn hóa online đến sức khỏe thể chất?

A. Ít vận động, béo phì.
B. Các vấn đề về mắt, cột sống.
C. Cải thiện giấc ngủ.
D. Hội chứng ống cổ tay.

34. Một trong những rủi ro của việc sử dụng mạng xã hội quá mức là gì?

A. Tăng cường khả năng giao tiếp trực tiếp.
B. Cải thiện sức khỏe tinh thần.
C. Giảm sự cô lập xã hội.
D. Gây nghiện và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần.

35. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của ‘văn hóa đại chúng’ (popular culture) trong bối cảnh toàn cầu hóa?

A. Tính đại trà, dễ tiếp cận.
B. Tính sáng tạo, độc đáo.
C. Tính thương mại hóa cao.
D. Tính lan truyền rộng rãi.

36. Ảnh hưởng của toàn cầu hóa đến sự phát triển của ngôn ngữ Anh là gì?

A. Làm suy giảm vai trò của tiếng Anh như một ngôn ngữ quốc tế.
B. Không có ảnh hưởng đáng kể.
C. Củng cố vị thế của tiếng Anh như một ngôn ngữ quốc tế, đồng thời tạo ra nhiều biến thể và hình thức sử dụng mới.
D. Làm cho tiếng Anh trở nên khó học hơn.

37. Tác động của toàn cầu hóa đến thị trường lao động là gì?

A. Giảm sự cạnh tranh giữa người lao động.
B. Hạn chế cơ hội việc làm cho người lao động ở các nước đang phát triển.
C. Tăng cường sự cạnh tranh, đòi hỏi người lao động phải nâng cao kỹ năng và trình độ.
D. Làm giảm sự di chuyển lao động giữa các quốc gia.

38. Toàn cầu hóa văn hóa dẫn đến hệ quả nào sau đây đối với các nền văn hóa địa phương?

A. Sự suy yếu và biến mất của các giá trị văn hóa truyền thống.
B. Sự đồng nhất hóa hoàn toàn các nền văn hóa trên thế giới.
C. Sự tăng cường bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.
D. Sự pha trộn và giao thoa giữa các giá trị văn hóa địa phương và toàn cầu.

39. Ảnh hưởng của toàn cầu hóa đến ngành du lịch là gì?

A. Làm giảm số lượng khách du lịch quốc tế.
B. Hạn chế sự phát triển của du lịch bền vững.
C. Thúc đẩy sự phát triển của du lịch quốc tế, tạo ra nhiều cơ hội kinh tế và giao lưu văn hóa.
D. Làm tăng giá vé máy bay và chi phí du lịch.

40. Sự phát triển của văn hóa online đã tác động đến ngành công nghiệp giải trí như thế nào?

A. Giảm sự cạnh tranh và đa dạng trong nội dung.
B. Hạn chế sự sáng tạo và thử nghiệm các hình thức mới.
C. Tạo ra nhiều cơ hội mới cho sự sáng tạo, phân phối và tiêu thụ nội dung giải trí.
D. Làm giảm vai trò của khán giả trong việc định hình xu hướng.

41. Một trong những thách thức của việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường trực tuyến là gì?

A. Sự dễ dàng sao chép và phân phối trái phép các sản phẩm sáng tạo.
B. Sự thiếu quan tâm của người dùng đến vấn đề bản quyền.
C. Sự kiểm soát chặt chẽ của chính phủ đối với internet.
D. Sự thiếu hụt các quy định pháp luật về sở hữu trí tuệ.

42. Vai trò của các phương tiện truyền thông xã hội (social media) trong các cuộc cách mạng chính trị và xã hội là gì?

A. Hạn chế sự lan truyền thông tin và tổ chức các hoạt động phản kháng.
B. Không có vai trò đáng kể.
C. Tạo điều kiện cho việc lan truyền thông tin nhanh chóng, tổ chức các hoạt động phản kháng và kết nối những người có cùng quan điểm.
D. Chỉ phục vụ mục đích giải trí.

43. Khái niệm ‘virtual community’ (cộng đồng ảo) đề cập đến điều gì?

A. Một nhóm người sống cùng nhau trong một khu vực địa lý cụ thể.
B. Một nhóm người không có sự tương tác trực tiếp.
C. Một nhóm người tương tác với nhau thông qua các phương tiện truyền thông trực tuyến và chia sẻ các mối quan tâm chung.
D. Một nhóm người chỉ gặp nhau trong các sự kiện chính thức.

44. Khái niệm ‘digital divide’ (khoảng cách số) đề cập đến điều gì?

A. Sự khác biệt về kích thước màn hình của các thiết bị điện tử.
B. Sự khác biệt về tốc độ truy cập internet giữa các quốc gia.
C. Sự bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin giữa các nhóm người khác nhau.
D. Sự khác biệt về giá cả của các sản phẩm công nghệ.

45. Vai trò của các tổ chức quốc tế (ví dụ: UNESCO) trong việc bảo tồn di sản văn hóa là gì?

A. Xúc tiến thương mại quốc tế.
B. Cung cấp tài chính và kỹ thuật, nâng cao nhận thức và thúc đẩy hợp tác quốc tế để bảo vệ di sản văn hóa.
C. Thúc đẩy cạnh tranh kinh tế giữa các quốc gia.
D. Hạn chế sự phát triển của công nghệ thông tin.

46. Ảnh hưởng của toàn cầu hóa đến sự đa dạng sinh học là gì?

A. Làm tăng tính đa dạng sinh học do sự giao lưu giữa các loài.
B. Không có ảnh hưởng đáng kể đến sự đa dạng sinh học.
C. Góp phần làm suy giảm đa dạng sinh học do ô nhiễm môi trường và khai thác tài nguyên quá mức.
D. Chỉ ảnh hưởng đến sự đa dạng sinh học ở các nước đang phát triển.

47. Một trong những thách thức của việc xây dựng một nền văn hóa online lành mạnh và tích cực là gì?

A. Sự thiếu quan tâm của người dùng đến các vấn đề xã hội.
B. Sự kiểm soát chặt chẽ của chính phủ đối với internet.
C. Sự lan truyền các nội dung tiêu cực, bạo lực, phân biệt đối xử và các hành vi bắt nạt trực tuyến.
D. Sự thiếu hụt các công cụ để quản lý nội dung trên internet.

48. Văn hóa ‘meme’ trên internet có đặc điểm nổi bật nào?

A. Tính độc đáo và không thay đổi.
B. Tính lan truyền nhanh chóng và khả năng biến đổi linh hoạt.
C. Tính trang trọng và nghiêm túc.
D. Tính bảo mật và riêng tư.

49. Vai trò của các tổ chức phi chính phủ (NGO) trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu (ví dụ: biến đổi khí hậu, nghèo đói) là gì?

A. Không có vai trò đáng kể.
B. Chỉ trích chính phủ và các tổ chức quốc tế.
C. Thực hiện các dự án phát triển, vận động chính sách và nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề toàn cầu.
D. Chỉ tập trung vào việc gây quỹ.

50. Điều nào sau đây là một biện pháp hiệu quả để bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa?

A. Hạn chế hoàn toàn giao lưu văn hóa với các nước khác.
B. Tăng cường giáo dục về văn hóa truyền thống, đồng thời tiếp thu có chọn lọc các giá trị văn hóa tiến bộ của thế giới.
C. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế mà bỏ qua các yếu tố văn hóa.
D. Cấm sử dụng internet và các phương tiện truyền thông hiện đại.

51. Ảnh hưởng của văn hóa online đến ngôn ngữ thể hiện như thế nào?

A. Ngôn ngữ trở nên trang trọng và chuẩn mực hơn.
B. Ngôn ngữ bị giới hạn trong phạm vi giao tiếp chính thức.
C. Ngôn ngữ trở nên đa dạng, sáng tạo và xuất hiện nhiều từ lóng, viết tắt.
D. Ngôn ngữ ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

52. Một trong những lợi ích của việc học ngoại ngữ trong bối cảnh toàn cầu hóa là gì?

A. Giảm khả năng tư duy sáng tạo.
B. Hạn chế cơ hội việc làm.
C. Mở rộng cơ hội giao tiếp, học tập và làm việc trong môi trường quốc tế.
D. Làm suy yếu bản sắc văn hóa dân tộc.

53. Một trong những thách thức của việc quản lý thông tin trên internet là gì?

A. Sự thiếu hụt thông tin.
B. Sự kiểm soát chặt chẽ thông tin từ chính phủ.
C. Sự lan truyền thông tin sai lệch, tin giả (fake news) và các nội dung độc hại.
D. Sự thiếu quan tâm của người dùng đến thông tin.

54. Ảnh hưởng của văn hóa online đến sự hình thành bản sắc cá nhân của giới trẻ là gì?

A. Giới trẻ trở nên ít quan tâm đến các vấn đề xã hội.
B. Giới trẻ chỉ tiếp thu những giá trị văn hóa truyền thống.
C. Giới trẻ có nhiều cơ hội khám phá và thể hiện bản thân, nhưng cũng dễ bị ảnh hưởng bởi các trào lưu tiêu cực.
D. Giới trẻ hoàn toàn mất kết nối với thế giới thực.

55. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa văn hóa?

A. Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông.
B. Sự gia tăng của du lịch quốc tế.
C. Sự bảo tồn nghiêm ngặt các giá trị văn hóa truyền thống.
D. Sự mở rộng của thương mại quốc tế.

56. Điều nào sau đây là một biện pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực của văn hóa online đến sức khỏe tinh thần?

A. Sử dụng internet và mạng xã hội liên tục 24/7.
B. Đặt ra giới hạn thời gian sử dụng internet, tham gia các hoạt động thể chất và giao tiếp trực tiếp với mọi người.
C. Chỉ giao tiếp với người khác qua mạng xã hội.
D. Chơi game online liên tục để giải tỏa căng thẳng.

57. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một ảnh hưởng tích cực của toàn cầu hóa?

A. Tăng cường hợp tác quốc tế.
B. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
C. Gia tăng bất bình đẳng kinh tế.
D. Mở rộng giao lưu văn hóa.

58. Khái niệm ‘công dân toàn cầu’ (global citizen) đề cập đến điều gì?

A. Người chỉ sống và làm việc tại một quốc gia duy nhất.
B. Người có ý thức về trách nhiệm đối với cộng đồng toàn cầu và tham gia giải quyết các vấn đề toàn cầu.
C. Người không quan tâm đến các vấn đề chính trị và xã hội.
D. Người chỉ tuân thủ luật pháp của quốc gia mình.

59. Điều nào sau đây là một thách thức lớn đối với việc bảo tồn văn hóa truyền thống trong bối cảnh toàn cầu hóa?

A. Sự gia tăng quan tâm đến văn hóa truyền thống.
B. Sự thiếu hụt nguồn lực để hỗ trợ các hoạt động bảo tồn.
C. Sự du nhập và ảnh hưởng của các giá trị văn hóa ngoại lai.
D. Sự phát triển của các phương tiện truyền thông truyền thống.

60. Vai trò của giáo dục trong việc giúp giới trẻ thích ứng với toàn cầu hóa và văn hóa online là gì?

A. Giáo dục nên tập trung hoàn toàn vào các môn khoa học tự nhiên.
B. Giáo dục nên giúp giới trẻ phát triển tư duy phản biện, kỹ năng số và khả năng thích ứng với sự thay đổi.
C. Giáo dục nên hạn chế sử dụng công nghệ thông tin.
D. Giáo dục nên chỉ tập trung vào việc truyền thụ kiến thức mà không cần quan tâm đến kỹ năng.

61. Điều gì sau đây là một thách thức đối với việc bảo tồn văn hóa truyền thống trong thời đại toàn cầu hóa?

A. Sự gia tăng quan tâm đến văn hóa truyền thống.
B. Sự thiếu hụt nguồn lực để hỗ trợ các hoạt động bảo tồn văn hóa.
C. Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông.
D. Sự gia tăng giao lưu văn hóa giữa các quốc gia.

62. Điều gì sau đây là một biện pháp để thúc đẩy sự đa dạng văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa?

A. Áp đặt văn hóa của một quốc gia lên các quốc gia khác.
B. Hạn chế sự giao lưu văn hóa giữa các quốc gia.
C. Hỗ trợ các hoạt động bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống, đồng thời khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong văn hóa.
D. Chỉ tập trung vào việc quảng bá văn hóa của các quốc gia phát triển.

63. Ảnh hưởng của các phương tiện truyền thông đại chúng (mass media) đến văn hóa là gì?

A. Chỉ phản ánh văn hóa hiện tại mà không có bất kỳ tác động nào đến nó.
B. Đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và truyền bá các giá trị, ý tưởng và hình thức văn hóa.
C. Chỉ phục vụ mục đích giải trí mà không có bất kỳ ảnh hưởng nào đến xã hội.
D. Bị kiểm soát hoàn toàn bởi chính phủ và không có khả năng tác động đến công chúng.

64. Trong bối cảnh văn hóa online, ‘digital citizenship’ (công dân số) có nghĩa là gì?

A. Chỉ những người có quyền bầu cử trực tuyến.
B. Việc sử dụng Internet một cách có trách nhiệm, đạo đức và an toàn, đồng thời tôn trọng quyền và nghĩa vụ của người khác.
C. Việc sử dụng Internet để thực hiện các hành vi phạm pháp.
D. Việc sử dụng Internet để trốn thuế.

65. Sự khác biệt chính giữa ‘toàn cầu hóa văn hóa’ và ‘địa phương hóa’ (glocalization) là gì?

A. Toàn cầu hóa văn hóa chỉ liên quan đến văn hóa phương Tây, trong khi địa phương hóa liên quan đến văn hóa phương Đông.
B. Toàn cầu hóa văn hóa là sự lan truyền văn hóa toàn cầu, trong khi địa phương hóa là sự điều chỉnh các sản phẩm và dịch vụ toàn cầu cho phù hợp với văn hóa địa phương.
C. Toàn cầu hóa văn hóa là một hiện tượng mới, trong khi địa phương hóa đã tồn tại từ lâu.
D. Toàn cầu hóa văn hóa luôn mang tính tích cực, trong khi địa phương hóa luôn mang tính tiêu cực.

66. Tác động của toàn cầu hóa đến vấn đề bất bình đẳng kinh tế (economic inequality) là gì?

A. Làm giảm bất bình đẳng kinh tế trên toàn thế giới.
B. Không có bất kỳ tác động nào.
C. Có thể làm gia tăng bất bình đẳng kinh tế giữa các quốc gia và trong nội bộ các quốc gia.
D. Chỉ ảnh hưởng đến các quốc gia đang phát triển.

67. Trong bối cảnh văn hóa online, ‘virtual community’ (cộng đồng ảo) có ý nghĩa gì?

A. Là một nhóm người không có bất kỳ mối liên hệ nào với nhau.
B. Là một nhóm người tương tác với nhau thông qua các phương tiện truyền thông trực tuyến, chia sẻ sở thích, mối quan tâm và mục tiêu chung.
C. Là một khu vực địa lý cụ thể nơi mọi người gặp gỡ và giao lưu trực tiếp.
D. Là một tổ chức chính phủ chịu trách nhiệm kiểm soát nội dung trực tuyến.

68. Điều gì sau đây là một ví dụ về sự ‘lai ghép văn hóa’ (cultural hybridization) trong bối cảnh toàn cầu hóa?

A. Việc bảo tồn các phong tục tập quán truyền thống một cách nghiêm ngặt.
B. Sự kết hợp giữa các yếu tố văn hóa khác nhau để tạo ra một hình thức văn hóa mới.
C. Sự loại bỏ hoàn toàn các yếu tố văn hóa nước ngoài.
D. Sự áp đặt văn hóa của một quốc gia lên các quốc gia khác.

69. Tác động của toàn cầu hóa đến sự đa dạng sinh học (biodiversity) là gì?

A. Không có bất kỳ tác động nào.
B. Làm tăng sự đa dạng sinh học do sự di chuyển của các loài từ nơi này sang nơi khác.
C. Góp phần vào sự suy giảm đa dạng sinh học do phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu.
D. Chỉ ảnh hưởng đến các loài động vật mà không ảnh hưởng đến các loài thực vật.

70. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của toàn cầu hóa văn hóa?

A. Sự gia tăng trao đổi văn hóa giữa các quốc gia.
B. Sự đồng nhất hóa văn hóa, dẫn đến sự biến mất của các nền văn hóa địa phương.
C. Sự lan truyền các giá trị và ý tưởng từ các nền văn hóa khác nhau.
D. Sự phát triển của các hình thức văn hóa mới, kết hợp các yếu tố từ nhiều nền văn hóa.

71. Trong bối cảnh văn hóa online, ‘troll’ là gì?

A. Một người tham gia vào các cuộc thảo luận trực tuyến một cách lịch sự và xây dựng.
B. Một người cố ý gây rối, провоцировать tranh cãi hoặc làm phiền người khác trên Internet.
C. Một chuyên gia về an ninh mạng.
D. Một người tạo ra nội dung sáng tạo và có giá trị trên Internet.

72. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘cultural imperialism’ (chủ nghĩa đế quốc văn hóa) trong bối cảnh toàn cầu hóa?

A. Sự giao lưu và trao đổi văn hóa một cách bình đẳng và tôn trọng.
B. Sự thống trị của một nền văn hóa mạnh lên các nền văn hóa yếu hơn, thường thông qua các phương tiện truyền thông và kinh tế.
C. Việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.
D. Việc học hỏi và tôn trọng các nền văn hóa khác nhau.

73. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘cultural resistance’ (kháng cự văn hóa) trong bối cảnh toàn cầu hóa?

A. Việc chấp nhận hoàn toàn các giá trị và hình thức văn hóa nước ngoài.
B. Việc bảo vệ và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống để chống lại sự đồng nhất hóa văn hóa.
C. Việc thờ ơ với các vấn đề văn hóa.
D. Việc sử dụng bạo lực để chống lại các ảnh hưởng văn hóa nước ngoài.

74. Trong bối cảnh văn hóa online, ‘filter bubble’ (bong bóng lọc) là gì?

A. Một công cụ để lọc nội dung không phù hợp trên Internet.
B. Một tình trạng mà người dùng chỉ tiếp xúc với thông tin và quan điểm phù hợp với niềm tin của họ, do các thuật toán của các trang web và mạng xã hội tạo ra.
C. Một loại virus máy tính.
D. Một hình thức bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến.

75. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, ‘McDonalization’ dùng để chỉ điều gì?

A. Sự phát triển của chuỗi nhà hàng McDonald’s trên toàn thế giới.
B. Sự lan rộng của văn hóa Mỹ ra toàn thế giới.
C. Quá trình mà các nguyên tắc của nhà hàng thức ăn nhanh đang thống trị ngày càng nhiều lĩnh vực của xã hội Mỹ và phần còn lại của thế giới.
D. Sự gia tăng tiêu thụ thịt bò trên toàn cầu.

76. Tác động của toàn cầu hóa đến ngành công nghiệp điện ảnh là gì?

A. Chỉ giới hạn ở việc sản xuất phim tại Hollywood.
B. Thúc đẩy sự hợp tác quốc tế trong sản xuất phim và sự lan truyền của phim từ các quốc gia khác nhau trên toàn thế giới.
C. Làm giảm sự sáng tạo và đa dạng trong ngành công nghiệp điện ảnh.
D. Chỉ tập trung vào việc sản xuất các bộ phim bom tấn với mục đích thương mại.

77. Khái niệm ‘văn hóa đại chúng’ (popular culture) trong bối cảnh toàn cầu hóa thường liên quan đến điều gì?

A. Các hình thức văn hóa được ưa chuộng bởi giới tinh hoa.
B. Các hình thức văn hóa truyền thống được bảo tồn qua nhiều thế hệ.
C. Các hình thức văn hóa được sản xuất hàng loạt và tiêu thụ rộng rãi bởi công chúng.
D. Các hình thức văn hóa chỉ được tìm thấy ở các vùng nông thôn.

78. Tác động của toàn cầu hóa đến ngôn ngữ là gì?

A. Làm cho tất cả các ngôn ngữ trở nên giống nhau.
B. Thúc đẩy sự phát triển của các ngôn ngữ địa phương.
C. Góp phần vào sự suy giảm của một số ngôn ngữ và sự thống trị của một số ngôn ngữ khác, đặc biệt là tiếng Anh.
D. Ngăn chặn sự giao tiếp giữa các nền văn hóa khác nhau.

79. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một ví dụ về ảnh hưởng của toàn cầu hóa đến văn hóa ẩm thực?

A. Sự phổ biến của pizza và sushi trên toàn thế giới.
B. Sự xuất hiện của các nhà hàng quốc tế tại các thành phố lớn.
C. Việc sử dụng các nguyên liệu địa phương trong các món ăn truyền thống.
D. Sự thay đổi trong thói quen ăn uống của người dân.

80. Vai trò của mạng xã hội trong việc truyền bá văn hóa là gì?

A. Hạn chế sự lan truyền của văn hóa.
B. Thúc đẩy sự đa dạng văn hóa thông qua việc kết nối mọi người từ khắp nơi trên thế giới.
C. Chỉ truyền bá văn hóa của các quốc gia phát triển.
D. Kiểm soát nội dung văn hóa được chia sẻ.

81. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘cultural appropriation’ (chiếm đoạt văn hóa) trong bối cảnh toàn cầu hóa?

A. Việc học hỏi và tôn trọng các nền văn hóa khác nhau.
B. Việc sử dụng các yếu tố của một nền văn hóa khác mà không hiểu rõ ý nghĩa và nguồn gốc của chúng, thường vì mục đích thương mại hoặc giải trí.
C. Việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.
D. Việc chia sẻ và trao đổi văn hóa một cách bình đẳng và tôn trọng.

82. Yếu tố nào sau đây thể hiện rõ nhất sự ảnh hưởng của toàn cầu hóa văn hóa đến lĩnh vực âm nhạc?

A. Sự ra đời của các thể loại nhạc hoàn toàn mới, kết hợp yếu tố từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
B. Việc bảo tồn nguyên vẹn các hình thức âm nhạc truyền thống mà không có bất kỳ sự thay đổi nào.
C. Sự suy giảm hoàn toàn của âm nhạc địa phương do sự xâm nhập của âm nhạc quốc tế.
D. Việc cấm đoán các hình thức âm nhạc nước ngoài để bảo vệ văn hóa địa phương.

83. Trong bối cảnh văn hóa online, ‘cyberbullying’ (bắt nạt trực tuyến) là gì?

A. Một hình thức giao tiếp trực tuyến tích cực và xây dựng.
B. Một hình thức quấy rối, đe dọa hoặc lăng mạ người khác thông qua các phương tiện truyền thông trực tuyến.
C. Một biện pháp để kiểm duyệt nội dung trực tuyến.
D. Một trò chơi trực tuyến phổ biến.

84. Trong bối cảnh văn hóa online, ‘meme’ có vai trò gì?

A. Là một hình thức quảng cáo trực tuyến.
B. Là một đơn vị văn hóa được lan truyền từ người này sang người khác thông qua Internet.
C. Là một loại virus máy tính.
D. Là một công cụ để kiểm duyệt nội dung trực tuyến.

85. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, ‘bản sắc văn hóa’ được hiểu như thế nào?

A. Là một khái niệm cố định và không thay đổi.
B. Là một tập hợp các đặc điểm văn hóa độc đáo giúp phân biệt một nhóm người này với nhóm người khác, nhưng có thể thay đổi và phát triển theo thời gian.
C. Là một khái niệm chỉ tồn tại ở các quốc gia phát triển.
D. Là một khái niệm không còn quan trọng trong thế giới toàn cầu hóa.

86. Ảnh hưởng lớn nhất của Internet đến văn hóa là gì?

A. Tăng cường sự khác biệt văn hóa giữa các quốc gia.
B. Thúc đẩy sự đồng nhất văn hóa toàn cầu.
C. Tạo ra một không gian cho sự giao lưu và chia sẻ văn hóa đa dạng.
D. Hạn chế sự tiếp cận với các nền văn hóa khác nhau.

87. Điều gì sau đây là một hệ quả tiêu cực tiềm ẩn của toàn cầu hóa văn hóa?

A. Sự gia tăng hiểu biết và tôn trọng giữa các nền văn hóa.
B. Sự suy yếu của bản sắc văn hóa địa phương.
C. Sự phát triển của các hình thức văn hóa mới và sáng tạo.
D. Sự lan truyền của các giá trị dân chủ và nhân quyền.

88. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và văn hóa online, thuật ngữ ‘prosumer’ đề cập đến ai?

A. Người chỉ tiêu thụ sản phẩm, không tham gia vào quá trình sản xuất.
B. Người vừa là nhà sản xuất, vừa là người tiêu dùng, tham gia vào việc tạo ra và tùy chỉnh sản phẩm, dịch vụ.
C. Người chuyên nghiên cứu thị trường và dự đoán xu hướng tiêu dùng.
D. Người làm công việc quảng bá sản phẩm trên mạng xã hội.

89. Trong bối cảnh văn hóa online, ‘digital divide’ (khoảng cách số) là gì?

A. Sự khác biệt về màu sắc của màn hình máy tính.
B. Sự khác biệt về khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông giữa các nhóm người khác nhau.
C. Sự khác biệt về tốc độ kết nối Internet.
D. Sự khác biệt về giá cả của các thiết bị công nghệ.

90. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của ‘văn hóa tiêu dùng’ (consumer culture) trong bối cảnh toàn cầu hóa?

A. Sự coi trọng vật chất và tiêu thụ hàng hóa như một phương tiện để thể hiện bản thân và địa vị xã hội.
B. Sự gia tăng quảng cáo và tiếp thị để thúc đẩy tiêu dùng.
C. Sự suy giảm vai trò của các giá trị truyền thống và cộng đồng.
D. Sự đề cao tiết kiệm và sử dụng bền vững tài nguyên.

91. Văn hóa ‘tẩy chay’ (cancel culture) trên mạng xã hội có thể gây ra hậu quả gì?

A. Sự gia tăng tính khoan dung và thấu hiểu trong xã hội.
B. Sự hạn chế quyền tự do ngôn luận và tạo ra một môi trường sợ hãi.
C. Sự thúc đẩy đối thoại và tranh luận lành mạnh.
D. Sự bảo vệ các giá trị đạo đức truyền thống.

92. Thuật ngữ ‘netizen’ dùng để chỉ đối tượng nào?

A. Những người làm việc trong lĩnh vực mạng lưới.
B. Những công dân tích cực tham gia vào các hoạt động trên internet.
C. Những người chỉ sử dụng internet để giải trí.
D. Những người phản đối sự phát triển của internet.

93. Tác động của toàn cầu hóa đối với ngôn ngữ địa phương là gì?

A. Sự phát triển mạnh mẽ của tất cả các ngôn ngữ địa phương.
B. Nguy cơ mai một của một số ngôn ngữ địa phương do sự phổ biến của các ngôn ngữ quốc tế.
C. Sự cô lập hoàn toàn của các ngôn ngữ địa phương.
D. Sự suy giảm hoàn toàn vai trò của ngôn ngữ quốc tế.

94. Khái niệm ‘công dân toàn cầu’ (global citizen) thể hiện điều gì trong bối cảnh toàn cầu hóa?

A. Sự gắn kết và trách nhiệm với cộng đồng quốc tế.
B. Sự ưu tiên tuyệt đối lợi ích quốc gia.
C. Sự từ bỏ bản sắc văn hóa dân tộc.
D. Sự thờ ơ với các vấn đề toàn cầu.

95. Toàn cầu hóa văn hóa dẫn đến hệ quả nào sau đây đối với các nền văn hóa địa phương?

A. Sự đồng nhất hóa hoàn toàn các giá trị văn hóa.
B. Sự gia tăng tính đa dạng văn hóa do giao thoa.
C. Sự suy giảm và biến mất của một số giá trị văn hóa truyền thống.
D. Sự cô lập hoàn toàn của các nền văn hóa địa phương.

96. Một trong những rủi ro của việc sử dụng quá nhiều mạng xã hội là gì?

A. Sự gia tăng khả năng giao tiếp trực tiếp.
B. Sự phát triển các kỹ năng mềm.
C. Sự suy giảm khả năng tập trung và giao tiếp thực tế.
D. Sự mở rộng các mối quan hệ xã hội.

97. Vai trò của giáo dục trong việc đối phó với những thách thức của toàn cầu hóa văn hóa là gì?

A. Hạn chế sự tiếp xúc của học sinh với các nền văn hóa khác nhau.
B. Giúp học sinh hiểu rõ hơn về các giá trị văn hóa của dân tộc và thế giới, đồng thời phát triển tư duy phản biện.
C. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức khoa học kỹ thuật.
D. Áp đặt một hệ tư tưởng duy nhất lên học sinh.

98. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa văn hóa?

A. Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông.
B. Sự gia tăng giao lưu văn hóa giữa các quốc gia.
C. Sự bảo tồn nghiêm ngặt các giá trị văn hóa truyền thống.
D. Sự mở rộng của thương mại quốc tế.

99. Vai trò của các tổ chức quốc tế như UNESCO trong việc bảo tồn văn hóa là gì?

A. Thúc đẩy sự đồng nhất hóa văn hóa trên toàn thế giới.
B. Hỗ trợ các quốc gia trong việc bảo tồn và phát huy các di sản văn hóa.
C. Kiểm soát chặt chẽ các hoạt động văn hóa của các quốc gia thành viên.
D. Áp đặt các giá trị văn hóa của phương Tây lên các quốc gia khác.

100. Tác động của toàn cầu hóa đến sự phát triển của du lịch văn hóa là gì?

A. Sự suy giảm hoàn toàn của du lịch văn hóa.
B. Sự gia tăng cơ hội tiếp xúc và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau.
C. Sự đồng nhất hóa các sản phẩm du lịch văn hóa.
D. Sự hạn chế khả năng di chuyển giữa các quốc gia.

101. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của ‘văn hóa tiêu dùng’ (consumer culture) trong bối cảnh toàn cầu hóa?

A. Sự đề cao giá trị vật chất.
B. Sự thúc đẩy tiêu dùng quá mức.
C. Sự chú trọng đến chất lượng và giá trị sử dụng thực tế của sản phẩm.
D. Sự ảnh hưởng mạnh mẽ của quảng cáo và truyền thông.

102. Văn hóa ‘meme’ trên internet thể hiện rõ nhất đặc điểm nào của văn hóa online?

A. Tính bảo thủ và truyền thống.
B. Tính lan truyền nhanh chóng và khả năng biến đổi liên tục.
C. Tính độc quyền và kiểm soát chặt chẽ.
D. Tính địa phương hóa và biệt lập.

103. Sự phát triển của các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới có tác động gì đến văn hóa tiêu dùng?

A. Hạn chế sự lựa chọn của người tiêu dùng.
B. Mở rộng khả năng tiếp cận các sản phẩm và dịch vụ từ khắp nơi trên thế giới.
C. Thúc đẩy sản xuất trong nước.
D. Giảm thiểu tác động của quảng cáo.

104. Theo UNESCO, văn hóa nên được xem xét như thế nào trong quá trình toàn cầu hóa?

A. Một yếu tố thứ yếu, phụ thuộc vào kinh tế.
B. Một nguồn lực để thúc đẩy phát triển bền vững và đối thoại giữa các nền văn hóa.
C. Một rào cản đối với hội nhập kinh tế quốc tế.
D. Một lĩnh vực cần được bảo vệ nghiêm ngặt khỏi ảnh hưởng bên ngoài.

105. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của toàn cầu hóa văn hóa?

A. Sự đa dạng hóa các lựa chọn văn hóa.
B. Sự gia tăng hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giữa các nền văn hóa.
C. Sự bảo tồn tuyệt đối các giá trị văn hóa truyền thống.
D. Sự thúc đẩy sáng tạo và đổi mới văn hóa.

106. Tác động của toàn cầu hóa đến ngành công nghiệp điện ảnh là gì?

A. Sự suy giảm hoàn toàn của ngành công nghiệp điện ảnh.
B. Sự gia tăng sự cạnh tranh và hợp tác giữa các nhà làm phim từ các quốc gia khác nhau.
C. Sự đồng nhất hóa các phong cách làm phim.
D. Sự hạn chế khả năng tiếp cận phim ảnh của khán giả.

107. Một trong những thách thức của văn hóa online là gì?

A. Sự thiếu hụt thông tin.
B. Sự lan truyền các nội dung độc hại và không phù hợp.
C. Sự hạn chế khả năng sáng tạo của người dùng.
D. Sự kiểm soát chặt chẽ thông tin từ chính phủ.

108. Tình trạng ‘tin giả’ (fake news) lan truyền trên mạng xã hội gây ra hậu quả gì đối với văn hóa online?

A. Sự gia tăng tính xác thực của thông tin.
B. Sự xói mòn lòng tin vào thông tin và các nguồn tin.
C. Sự kiểm soát chặt chẽ thông tin từ chính phủ.
D. Sự phát triển của báo chí chính thống.

109. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để bảo vệ bản quyền trên môi trường internet?

A. Sử dụng phần mềm có bản quyền.
B. Tôn trọng quyền tác giả của người khác.
C. Chia sẻ miễn phí tất cả các nội dung trên internet.
D. Báo cáo các hành vi vi phạm bản quyền.

110. Một trong những nguy cơ của việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong lĩnh vực văn hóa là gì?

A. Sự thiếu hụt nguồn nhân lực trong ngành văn hóa.
B. Sự tạo ra các sản phẩm văn hóa mang tính rập khuôn và thiếu sáng tạo.
C. Sự gia tăng chi phí sản xuất văn hóa.
D. Sự hạn chế khả năng tiếp cận văn hóa của công chúng.

111. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của ‘văn hóa đại chúng’ (popular culture) trong bối cảnh toàn cầu hóa?

A. Tính thương mại hóa cao.
B. Tính đại chúng và dễ tiếp cận.
C. Tính độc đáo và sáng tạo nghệ thuật.
D. Tính lan truyền nhanh chóng.

112. Hiện tượng ‘digital divide’ (khoảng cách số) đề cập đến điều gì?

A. Sự khác biệt về chất lượng nội dung trên internet.
B. Sự khác biệt về khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin giữa các nhóm người khác nhau.
C. Sự khác biệt về tốc độ kết nối internet giữa các quốc gia.
D. Sự khác biệt về giá cả các thiết bị công nghệ.

113. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cấu thành ‘di sản văn hóa phi vật thể’?

A. Các công trình kiến trúc cổ.
B. Các phong tục tập quán.
C. Các lễ hội truyền thống.
D. Các nghề thủ công.

114. Văn hóa online có thể góp phần vào việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống bằng cách nào?

A. Hạn chế sự tiếp cận của giới trẻ với văn hóa truyền thống.
B. Số hóa và quảng bá các giá trị văn hóa truyền thống trên các nền tảng trực tuyến.
C. Thay thế hoàn toàn các hình thức văn hóa truyền thống bằng các sản phẩm văn hóa online.
D. Kiểm duyệt nghiêm ngặt các nội dung liên quan đến văn hóa truyền thống.

115. Một trong những thách thức lớn nhất của toàn cầu hóa văn hóa đối với các quốc gia đang phát triển là gì?

A. Sự thiếu hụt nguồn lực kinh tế để tham gia vào thị trường toàn cầu.
B. Sự xói mòn bản sắc văn hóa dân tộc do ảnh hưởng của văn hóa ngoại lai.
C. Sự hạn chế về khả năng tiếp cận công nghệ thông tin.
D. Sự thiếu hụt lao động có trình độ cao.

116. Một ví dụ về sự ‘lai ghép văn hóa’ (cultural hybridization) trong bối cảnh toàn cầu hóa là gì?

A. Việc bảo tồn nguyên vẹn các nghi lễ truyền thống.
B. Sự kết hợp giữa âm nhạc truyền thống Việt Nam và các yếu tố nhạc điện tử.
C. Việc cấm nhập khẩu các sản phẩm văn hóa nước ngoài.
D. Sự đồng nhất hóa hoàn toàn các phong tục tập quán.

117. Điều gì KHÔNG phải là một kỹ năng cần thiết để thích ứng với văn hóa online?

A. Kỹ năng tìm kiếm và đánh giá thông tin.
B. Kỹ năng giao tiếp và hợp tác trực tuyến.
C. Kỹ năng sử dụng thành thạo tất cả các phần mềm và ứng dụng.
D. Kỹ năng bảo vệ thông tin cá nhân.

118. Ảnh hưởng của mạng xã hội đến văn hóa online được thể hiện rõ nhất qua điều gì?

A. Sự hạn chế khả năng tiếp cận thông tin.
B. Sự gia tăng khả năng kết nối, chia sẻ và lan tỏa thông tin.
C. Sự kiểm soát chặt chẽ nội dung thông tin.
D. Sự suy giảm tính sáng tạo của người dùng.

119. Theo bạn, đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một cộng đồng văn hóa online lành mạnh?

A. Sự kiểm duyệt nghiêm ngặt từ chính phủ.
B. Sự tự giác tuân thủ các quy tắc ứng xử và tôn trọng lẫn nhau của các thành viên.
C. Sự hạn chế quyền tự do ngôn luận.
D. Sự phát triển các công cụ theo dõi và giám sát.

120. Điều gì là quan trọng nhất để duy trì bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa?

A. Bài trừ hoàn toàn văn hóa ngoại lai.
B. Chủ động tiếp thu có chọn lọc các giá trị văn hóa tiến bộ của nhân loại.
C. Tự cô lập khỏi thế giới bên ngoài.
D. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế.

121. Sự trỗi dậy của ‘văn hóa người hâm mộ’ (fandom culture) trên mạng thể hiện điều gì?

A. Sự thụ động của người tiêu dùng văn hóa.
B. Sự tham gia tích cực của công chúng vào việc sáng tạo và chia sẻ văn hóa.
C. Sự kiểm soát chặt chẽ của các tập đoàn truyền thông.
D. Sự suy giảm của các giá trị văn hóa truyền thống.

122. Ảnh hưởng tiêu cực nào của toàn cầu hóa văn hóa thể hiện rõ nhất ở việc?

A. Sự tiếp thu các giá trị văn hóa mới, tiến bộ.
B. Sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa.
C. Sự đồng nhất hóa văn hóa, làm mất đi bản sắc văn hóa địa phương.
D. Sự giao lưu, học hỏi giữa các nền văn hóa.

123. Toàn cầu hóa văn hóa dẫn đến hệ quả nào sau đây đối với các nền văn hóa địa phương?

A. Gia tăng sự đa dạng văn hóa một cách đồng đều trên toàn thế giới.
B. Xóa bỏ hoàn toàn các đặc điểm riêng biệt của văn hóa địa phương.
C. Sự pha trộn, thay đổi và đôi khi là suy yếu bản sắc văn hóa địa phương do ảnh hưởng từ các nền văn hóa khác.
D. Tăng cường tính độc lập và biệt lập của các nền văn hóa địa phương.

124. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của toàn cầu hóa văn hóa?

A. Sự giao lưu và học hỏi giữa các nền văn hóa.
B. Sự lan truyền của các giá trị dân chủ và nhân quyền.
C. Sự gia tăng tính đa dạng văn hóa trên toàn thế giới.
D. Sự suy yếu bản sắc văn hóa địa phương.

125. Ảnh hưởng của văn hóa online đến ngôn ngữ thể hiện rõ nhất ở điều gì?

A. Sự phát triển của các ngôn ngữ lập trình.
B. Sự ra đời của các từ ngữ mới, viết tắt và biểu tượng cảm xúc.
C. Sự suy giảm khả năng đọc viết của giới trẻ.
D. Sự thống nhất hóa ngôn ngữ trên toàn thế giới.

126. Ảnh hưởng của toàn cầu hóa đến nghệ thuật truyền thống thể hiện như thế nào?

A. Làm cho nghệ thuật truyền thống trở nên lỗi thời và không còn được ưa chuộng.
B. Tạo cơ hội để nghệ thuật truyền thống được giới thiệu và phát triển trên thị trường quốc tế.
C. Hạn chế sự sáng tạo trong nghệ thuật truyền thống.
D. Không có ảnh hưởng đáng kể.

127. Khái niệm ‘du lịch văn hóa’ (cultural tourism) có ý nghĩa gì trong bối cảnh toàn cầu hóa?

A. Sự di chuyển của người dân từ nông thôn ra thành thị.
B. Hoạt động du lịch nhằm khám phá và trải nghiệm các giá trị văn hóa.
C. Sự phát triển của các khu vui chơi giải trí hiện đại.
D. Việc xây dựng các công trình kiến trúc theo phong cách quốc tế.

128. Trong bối cảnh văn hóa online, ‘troll’ (kẻ gây rối) trên mạng xã hội thường có hành vi như thế nào?

A. Chia sẻ thông tin hữu ích và chính xác.
B. Đưa ra những bình luận gây hấn, xúc phạm hoặc phá rối.
C. Tham gia vào các hoạt động thiện nguyện.
D. Bảo vệ quyền riêng tư của người khác.

129. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa văn hóa?

A. Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông.
B. Sự gia tăng của du lịch quốc tế.
C. Chính sách bảo hộ văn hóa nghiêm ngặt của các quốc gia.
D. Sự mở rộng của các tập đoàn đa quốc gia.

130. Thuật ngữ ‘hiệu ứng lan tỏa’ (spreadability) trong văn hóa online đề cập đến điều gì?

A. Khả năng lan truyền nội dung một cách rộng rãi và nhanh chóng trên mạng.
B. Sự suy giảm chất lượng nội dung do lan truyền quá nhanh.
C. Khả năng kiểm soát nội dung lan truyền trên mạng.
D. Sự tập trung nội dung vào một số ít nền tảng trực tuyến.

131. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, ‘thương hiệu quốc gia’ (nation branding) trở nên quan trọng vì sao?

A. Giúp các quốc gia thu hút đầu tư, du lịch và nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
B. Tăng cường kiểm soát thông tin và hạn chế tự do ngôn luận.
C. Thúc đẩy sự đồng nhất hóa văn hóa trên toàn thế giới.
D. Không có ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của quốc gia.

132. Một trong những rủi ro của việc quá phụ thuộc vào văn hóa online là gì?

A. Mở rộng kiến thức và hiểu biết về thế giới.
B. Tăng cường khả năng sáng tạo và tư duy phản biện.
C. Gây ra sự cô lập xã hội và giảm tương tác trực tiếp.
D. Thúc đẩy sự phát triển của các kỹ năng mềm.

133. Tác động của toàn cầu hóa đối với sự đa dạng ngôn ngữ trên thế giới là gì?

A. Thúc đẩy sự phát triển của tất cả các ngôn ngữ.
B. Làm gia tăng số lượng ngôn ngữ được sử dụng trên thế giới.
C. Gây ra nguy cơ mai một đối với các ngôn ngữ ít người sử dụng.
D. Không có ảnh hưởng đáng kể.

134. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vai trò của giáo dục trong việc chuẩn bị cho thế hệ trẻ đối mặt với những thách thức văn hóa là gì?

A. Chỉ tập trung vào kiến thức chuyên môn.
B. Tăng cường giáo dục về các giá trị văn hóa, kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện.
C. Hạn chế tiếp xúc với các nền văn hóa khác.
D. Không cần thiết vì văn hóa tự lan truyền.

135. Sự phát triển của các nền tảng phát trực tuyến (streaming platform) như Netflix và Spotify ảnh hưởng đến văn hóa như thế nào?

A. Hạn chế sự tiếp cận của công chúng với các sản phẩm văn hóa.
B. Thúc đẩy sự đa dạng và lan truyền của các sản phẩm văn hóa trên toàn thế giới.
C. Làm giảm chất lượng của các sản phẩm văn hóa.
D. Không có ảnh hưởng đáng kể.

136. Khái niệm ‘văn hóa đại chúng’ (popular culture) trong bối cảnh toàn cầu hóa dùng để chỉ điều gì?

A. Các loại hình nghệ thuật truyền thống, mang tính bác học.
B. Các sản phẩm văn hóa được ưa chuộng và tiêu thụ rộng rãi bởi công chúng.
C. Các giá trị văn hóa được nhà nước bảo tồn và phát huy.
D. Các phong trào văn hóa phản kháng, mang tính độc lập.

137. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, quốc gia nào sau đây được xem là có ảnh hưởng văn hóa lớn nhất trên thế giới?

A. Ấn Độ.
B. Trung Quốc.
C. Hoa Kỳ.
D. Brazil.

138. Trong bối cảnh văn hóa online, ‘tính xác thực’ (authenticity) trở thành một yếu tố quan trọng vì sao?

A. Người dùng ngày càng tìm kiếm những nội dung chân thực, không giả tạo.
B. Các nền tảng trực tuyến yêu cầu người dùng phải xác thực danh tính.
C. Các thương hiệu cần xây dựng hình ảnh hoàn hảo, không tì vết.
D. Người nổi tiếng cần che giấu đời tư để duy trì sự nổi tiếng.

139. Trong bối cảnh văn hóa online, ‘hashtag’ (#) được sử dụng để làm gì?

A. Kiểm duyệt nội dung trên mạng xã hội.
B. Tổ chức và phân loại nội dung theo chủ đề.
C. Xâm phạm quyền riêng tư của người dùng.
D. Lan truyền thông tin sai lệch.

140. Một trong những thách thức lớn nhất của toàn cầu hóa văn hóa đối với các quốc gia đang phát triển là gì?

A. Tiếp cận nguồn vốn đầu tư nước ngoài.
B. Hội nhập vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
C. Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
D. Nâng cao trình độ khoa học và công nghệ.

141. Phương tiện truyền thông xã hội (social media) đóng vai trò như thế nào trong việc lan truyền văn hóa?

A. Hạn chế sự lan truyền văn hóa do kiểm duyệt thông tin.
B. Đóng vai trò trung gian, kiểm soát nội dung văn hóa.
C. Đẩy nhanh quá trình lan truyền và giao thoa văn hóa trên toàn cầu.
D. Chỉ phục vụ mục đích giải trí, không liên quan đến văn hóa.

142. Trong bối cảnh văn hóa online, ‘thử thách’ (challenge) trên mạng xã hội có thể được xem là một hình thức của điều gì?

A. Bắt nạt trực tuyến (cyberbullying).
B. Lan truyền thông tin sai lệch (misinformation).
C. Văn hóa đại chúng (popular culture).
D. Xâm phạm quyền riêng tư (privacy violation).

143. Khái niệm ‘công dân toàn cầu’ (global citizen) trong bối cảnh toàn cầu hóa văn hóa thể hiện điều gì?

A. Người chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân và quốc gia của mình.
B. Người có ý thức về trách nhiệm đối với cộng đồng toàn cầu và các vấn đề toàn cầu.
C. Người sống và làm việc tại một quốc gia duy nhất.
D. Người không quan tâm đến các vấn đề chính trị và xã hội.

144. Yếu tố nào sau đây KHÔNG góp phần vào sự lan truyền của tin giả (fake news) trên mạng xã hội?

A. Thuật toán đề xuất nội dung của các nền tảng.
B. Tâm lý chia sẻ thông tin nhanh chóng mà không kiểm chứng.
C. Sự phát triển của các công cụ kiểm tra thông tin (fact-checking).
D. Sự phân cực trong quan điểm chính trị và xã hội.

145. Ảnh hưởng của toàn cầu hóa văn hóa đến ẩm thực địa phương thể hiện như thế nào?

A. Làm cho ẩm thực địa phương trở nên thuần túy và nguyên bản hơn.
B. Dẫn đến sự xuất hiện của các món ăn quốc tế và sự pha trộn giữa các phong cách ẩm thực.
C. Hạn chế sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm.
D. Không có ảnh hưởng đáng kể.

146. Trong kỷ nguyên số, yếu tố nào sau đây góp phần quan trọng vào việc duy trì và phát huy bản sắc văn hóa?

A. Sử dụng các công cụ dịch thuật tự động.
B. Số hóa và quảng bá các di sản văn hóa trên nền tảng trực tuyến.
C. Hạn chế sử dụng internet và mạng xã hội.
D. Tập trung vào phát triển kinh tế hơn là văn hóa.

147. Văn hóa ‘meme’ trên internet thể hiện đặc điểm nào sau đây?

A. Tính chất hàn lâm, được kiểm duyệt chặt chẽ.
B. Khả năng lan truyền, biến đổi và tái tạo một cách nhanh chóng.
C. Sự phức tạp, khó hiểu đối với người dùng thông thường.
D. Tính độc quyền, chỉ dành cho một nhóm người nhất định.

148. Ảnh hưởng của toàn cầu hóa văn hóa đến trang phục truyền thống thể hiện như thế nào?

A. Làm cho trang phục truyền thống biến mất hoàn toàn.
B. Tạo ra sự kết hợp giữa trang phục truyền thống và các phong cách hiện đại.
C. Hạn chế sự sáng tạo trong thiết kế trang phục.
D. Không có ảnh hưởng đáng kể.

149. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bản sắc văn hóa trước ảnh hưởng của toàn cầu hóa?

A. Khuyến khích tiêu dùng các sản phẩm văn hóa nước ngoài.
B. Tăng cường giáo dục về văn hóa truyền thống và lịch sử dân tộc.
C. Hạn chế giao lưu văn hóa với các quốc gia khác.
D. Tập trung vào phát triển kinh tế hơn là văn hóa.

150. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vai trò của nhà nước trong việc bảo tồn văn hóa là gì?

A. Hạn chế sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa.
B. Khuyến khích nhập khẩu các sản phẩm văn hóa nước ngoài.
C. Xây dựng chính sách hỗ trợ và bảo vệ các giá trị văn hóa truyền thống.
D. Không can thiệp vào lĩnh vực văn hóa.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.