Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tổ chức và định mức lao động online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Tổ chức và định mức lao động online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Tổ chức và định mức lao động online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (224 đánh giá)

1. Đâu không phải là một biện pháp để cải thiện điều kiện làm việc?

A. Cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ lao động.
B. Tăng cường thông gió và chiếu sáng.
C. Giảm thời gian nghỉ giải lao.
D. Giảm tiếng ồn và độ rung.

2. Phương pháp nào sau đây giúp xác định các bước công việc cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ?

A. Sơ đồ Gantt.
B. Lưu đồ công việc (Flowchart).
C. Ma trận SWOT.
D. Biểu đồ Pareto.

3. Đâu là lợi ích của việc áp dụng hệ thống 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng) trong tổ chức nơi làm việc?

A. Giảm chi phí marketing.
B. Tăng cường quảng bá thương hiệu.
C. Nâng cao năng suất, giảm thiểu tai nạn lao động và cải thiện môi trường làm việc.
D. Giảm số lượng nhân viên.

4. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng môi trường làm việc tích cực?

A. Tăng cường kiểm soát và giám sát người lao động.
B. Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa các đồng nghiệp.
C. Tạo sự cạnh tranh giữa các nhân viên.
D. Giảm thời gian nghỉ giải lao.

5. Mục đích của việc phân công lao động là gì?

A. Tạo sự cạnh tranh giữa các nhân viên.
B. Đảm bảo mỗi người lao động thực hiện một công việc phù hợp với khả năng và chuyên môn của họ.
C. Giảm số lượng công việc cần thực hiện.
D. Tăng cường sự giám sát của quản lý.

6. Hình thức trả lương nào khuyến khích người lao động nâng cao năng suất và chất lượng công việc?

A. Trả lương theo thời gian.
B. Trả lương theo sản phẩm.
C. Trả lương khoán.
D. Trả lương theo sản phẩm và có thưởng năng suất.

7. Đâu là một trong những biện pháp để giảm căng thẳng và mệt mỏi cho người lao động?

A. Tăng cường kiểm soát và giám sát.
B. Cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ lao động và đảm bảo an toàn.
C. Tạo sự cạnh tranh giữa các nhân viên.
D. Giảm thời gian nghỉ giải lao.

8. Phương pháp nào sau đây giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề trong quá trình sản xuất?

A. Biểu đồ xương cá (Ishikawa).
B. Biểu đồ Pareto.
C. Sơ đồ Gantt.
D. Ma trận SWOT.

9. Trong quá trình tổ chức lao động, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu?

A. Giảm thiểu chi phí nhân công.
B. Đảm bảo an toàn và sức khỏe cho người lao động.
C. Tăng cường kiểm soát người lao động.
D. Tối đa hóa lợi nhuận.

10. Làm thế nào để đảm bảo tính công bằng trong định mức lao động?

A. Tham khảo ý kiến của người lao động.
B. Sử dụng các phương pháp định mức khách quan và minh bạch.
C. Điều chỉnh định mức theo hiệu suất làm việc của từng cá nhân.
D. Cả ba phương án trên.

11. Mục tiêu của việc tiêu chuẩn hóa công việc là gì?

A. Giảm sự sáng tạo của người lao động.
B. Đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả của quy trình làm việc.
C. Tăng cường kiểm soát người lao động.
D. Giảm chi phí đào tạo.

12. Yếu tố nào sau đây không thuộc nội dung của tổ chức nơi làm việc?

A. Bố trí mặt bằng sản xuất.
B. Sắp xếp nơi làm việc.
C. Vệ sinh và bảo dưỡng nơi làm việc.
D. Tuyển dụng nhân sự.

13. Điều gì cần được xem xét khi lựa chọn phương pháp định mức lao động?

A. Chi phí thực hiện định mức.
B. Tính chất công việc và mức độ phức tạp của quy trình.
C. Nguồn lực và dữ liệu có sẵn.
D. Tất cả các yếu tố trên.

14. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của Lean Manufacturing (Sản xuất tinh gọn) liên quan đến tổ chức lao động?

A. Tăng cường kiểm soát chất lượng bằng cách tăng số lượng thanh tra.
B. Loại bỏ lãng phí trong tất cả các quy trình.
C. Tăng cường đầu tư vào máy móc và thiết bị hiện đại.
D. Tăng số lượng sản phẩm tồn kho để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

15. Đâu là lợi ích của việc áp dụng công nghệ thông tin vào tổ chức và định mức lao động?

A. Giảm chi phí đầu tư vào đào tạo nhân viên.
B. Tăng cường tính bảo mật của thông tin.
C. Nâng cao hiệu quả thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu về lao động.
D. Giảm sự phụ thuộc vào nguồn nhân lực.

16. Điều gì cần được xem xét khi thiết kế môi trường làm việc?

A. Tính thẩm mỹ của không gian làm việc.
B. Sự thoải mái, an toàn và tiện nghi cho người lao động.
C. Số lượng cây xanh trong văn phòng.
D. Màu sắc của tường.

17. Tại sao cần phải thường xuyên xem xét và điều chỉnh định mức lao động?

A. Do sự thay đổi của công nghệ và quy trình sản xuất.
B. Do sự thay đổi của yêu cầu công việc.
C. Do sự thay đổi về năng lực của người lao động.
D. Tất cả các lý do trên.

18. Yếu tố nào sau đây không thuộc về môi trường làm việc vật chất?

A. Ánh sáng.
B. Nhiệt độ.
C. Tiếng ồn.
D. Văn hóa doanh nghiệp.

19. Phương pháp nào giúp xác định thời gian hao phí cho các hoạt động không mang lại giá trị gia tăng trong quá trình sản xuất?

A. Phân tích chuỗi giá trị.
B. Phân tích SWOT.
C. Phân tích PEST.
D. Phân tích 5 lực lượng cạnh tranh.

20. Đâu là mục tiêu chính của việc tổ chức lao động khoa học?

A. Tăng cường kiểm soát người lao động.
B. Giảm chi phí đầu tư vào công nghệ.
C. Nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sản xuất.
D. Giảm số lượng nhân viên.

21. Định mức lao động có vai trò quan trọng như thế nào trong quản lý sản xuất?

A. Là cơ sở để xác định giá bán sản phẩm.
B. Là căn cứ để lập kế hoạch sản xuất, giao nhiệm vụ và đánh giá năng suất.
C. Là công cụ để giảm chi phí marketing.
D. Là biện pháp để tăng cường quảng bá thương hiệu.

22. Phương pháp nào sau đây giúp đo lường hiệu quả sử dụng thời gian làm việc của người lao động?

A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PEST.
C. Chấm công và theo dõi thời gian làm việc.
D. Phân tích 5 lực lượng cạnh tranh.

23. Điều gì cần được xem xét khi xây dựng hệ thống đánh giá năng lực của người lao động?

A. Tính khách quan, công bằng và minh bạch.
B. Sự phù hợp với mục tiêu và chiến lược của doanh nghiệp.
C. Sự tham gia của người lao động.
D. Tất cả các yếu tố trên.

24. Tại sao cần phải đào tạo và bồi dưỡng người lao động?

A. Để tăng cường kiểm soát người lao động.
B. Để nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng và thái độ làm việc của họ.
C. Để giảm chi phí nhân công.
D. Để tăng cường sự cạnh tranh giữa các nhân viên.

25. Điều gì xảy ra khi định mức lao động được đặt quá cao?

A. Người lao động dễ dàng đạt và vượt mức.
B. Người lao động có xu hướng làm việc chậm lại.
C. Người lao động cảm thấy áp lực, căng thẳng và có thể dẫn đến giảm năng suất.
D. Doanh nghiệp tiết kiệm được chi phí nhân công.

26. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi bố trí mặt bằng sản xuất?

A. Tính thẩm mỹ của không gian.
B. Luồng di chuyển của nguyên vật liệu và sản phẩm.
C. Số lượng cây xanh trong nhà máy.
D. Màu sắc của tường.

27. Đâu là vai trò của người quản lý trong việc tổ chức và định mức lao động?

A. Giám sát và kiểm tra người lao động.
B. Phân công công việc và giao nhiệm vụ.
C. Đánh giá hiệu quả làm việc và đưa ra phản hồi.
D. Tất cả các vai trò trên.

28. Đâu là một ví dụ về việc ứng dụng ergonomics (công thái học) trong tổ chức lao động?

A. Sử dụng phần mềm quản lý nhân sự.
B. Thiết kế ghế ngồi phù hợp với chiều cao và vóc dáng của người lao động.
C. Tổ chức các hoạt động team building.
D. Xây dựng hệ thống đánh giá năng lực.

29. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định định mức thời gian hoàn thành một công việc?

A. Phương pháp thống kê.
B. Phương pháp so sánh.
C. Phương pháp phân tích.
D. Cả ba phương pháp trên.

30. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động?

A. Mức lương của người lao động.
B. Trình độ chuyên môn và kỹ năng của người lao động.
C. Thời tiết.
D. Giá cả hàng hóa.

31. Phương pháp nào giúp xác định các lãng phí trong quá trình sản xuất?

A. Lean Manufacturing.
B. Six Sigma.
C. Kaizen.
D. Cả ba phương pháp trên.

32. Theo Taylor, nguyên tắc nào quan trọng nhất để tăng năng suất?

A. Tăng cường giám sát công nhân.
B. Chia nhỏ công việc và chuyên môn hóa.
C. Tạo môi trường làm việc thoải mái.
D. Tăng lương cho công nhân.

33. Hình thức trả lương nào khuyến khích người lao động tăng năng suất?

A. Trả lương theo thời gian cố định.
B. Trả lương khoán hoặc trả lương theo sản phẩm.
C. Trả lương theo thâm niên.
D. Trả lương tối thiểu theo quy định của nhà nước.

34. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động?

A. Trình độ chuyên môn và kỹ năng của người lao động.
B. Điều kiện làm việc (ánh sáng, nhiệt độ, tiếng ồn).
C. Mức lương và các chế độ đãi ngộ.
D. Sở thích cá nhân về âm nhạc của người quản lý.

35. Mục đích của việc chia nhỏ công việc thành các thao tác nhỏ hơn trong tổ chức lao động là gì?

A. Làm cho công việc trở nên phức tạp hơn.
B. Giảm sự sáng tạo của người lao động.
C. Giúp dễ dàng phân tích, cải tiến và tiêu chuẩn hóa các thao tác, từ đó nâng cao năng suất.
D. Tăng cường sự kiểm soát của quản lý.

36. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của Ergonomics (Công thái học) trong tổ chức lao động?

A. Thiết kế công cụ và thiết bị phù hợp với người sử dụng.
B. Tối ưu hóa môi trường làm việc để giảm thiểu căng thẳng và mệt mỏi.
C. Tăng cường giám sát người lao động.
D. Nâng cao hiệu quả và năng suất làm việc.

37. Tại sao cần phân tích công việc trước khi xây dựng định mức lao động?

A. Để tiết kiệm thời gian và chi phí.
B. Để xác định rõ các bước công việc, thời gian thực hiện và yêu cầu kỹ năng, từ đó xây dựng định mức chính xác.
C. Để tạo áp lực cho người lao động.
D. Để đơn giản hóa quy trình quản lý.

38. Phương pháp nào sau đây giúp cải tiến liên tục quy trình làm việc?

A. Kaizen.
B. Six Sigma.
C. TQM (Total Quality Management).
D. Tất cả các phương pháp trên.

39. Khi nào cần xem xét lại định mức lao động?

A. Khi doanh nghiệp thay đổi logo.
B. Khi có sự thay đổi về công nghệ, quy trình sản xuất hoặc điều kiện làm việc.
C. Khi giá cả thị trường biến động.
D. Khi người quản lý mới nhậm chức.

40. Điều gì KHÔNG nên có trong nội quy lao động?

A. Quy định về thời gian làm việc và nghỉ ngơi.
B. Quy định về an toàn lao động.
C. Quy định về xử lý kỷ luật.
D. Quy định về sở thích cá nhân của người quản lý.

41. Tại sao cần phải đào tạo và bồi dưỡng người lao động?

A. Để tăng chi phí nhân công.
B. Để người lao động có đủ kiến thức, kỹ năng và thái độ làm việc tốt, đáp ứng yêu cầu công việc và nâng cao năng suất.
C. Để tạo sự cạnh tranh giữa các công nhân.
D. Để giảm sự phụ thuộc vào công nghệ.

42. Đâu là hậu quả của việc không tuân thủ các quy định về an toàn lao động?

A. Tăng năng suất lao động.
B. Giảm chi phí sản xuất.
C. Gây tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng của người lao động.
D. Tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.

43. Đâu là mục tiêu của việc tiêu chuẩn hóa các thao tác làm việc?

A. Làm cho công việc trở nên nhàm chán.
B. Giảm sự linh hoạt trong công việc.
C. Đảm bảo mọi người thực hiện công việc theo cách hiệu quả nhất, giảm thiểu sai sót và nâng cao chất lượng.
D. Tăng cường sự kiểm soát của quản lý.

44. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về điều kiện vệ sinh lao động?

A. Ánh sáng.
B. Nhiệt độ.
C. Tiếng ồn.
D. Mức lương.

45. Đâu là vai trò của công nghệ thông tin trong tổ chức và định mức lao động?

A. Thay thế hoàn toàn con người.
B. Hỗ trợ thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu, giúp xây dựng định mức chính xác và quản lý hiệu quả hơn.
C. Làm cho công việc trở nên phức tạp hơn.
D. Tăng cường sự kiểm soát của quản lý.

46. Tại sao cần phải có sự tham gia của người lao động vào quá trình xây dựng định mức?

A. Để kéo dài thời gian xây dựng định mức.
B. Để định mức được công bằng, phù hợp với thực tế và tạo sự đồng thuận, từ đó nâng cao hiệu quả thực hiện.
C. Để giảm chi phí tư vấn.
D. Để tăng cường sự kiểm soát của quản lý.

47. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá mức độ hoàn thành công việc của người lao động?

A. Xem xét tuổi tác của người lao động.
B. Đánh giá dựa trên cảm tính của người quản lý.
C. So sánh kết quả thực hiện với định mức lao động đã được xây dựng.
D. Hỏi ý kiến của người thân trong gia đình người lao động.

48. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định định mức lao động?

A. Đánh giá cảm tính của người quản lý.
B. Thỏa thuận ngẫu nhiên giữa người lao động và người sử dụng lao động.
C. Sử dụng các phương pháp bấm giờ, chụp ảnh ngày làm việc, phân tích thống kê và kinh nghiệm sản xuất.
D. Dựa vào kinh nghiệm của các doanh nghiệp khác trong ngành.

49. Yếu tố nào sau đây thể hiện sự quan tâm đến yếu tố con người trong tổ chức lao động?

A. Tăng cường giám sát người lao động.
B. Cắt giảm chi phí đào tạo.
C. Đảm bảo an toàn lao động, tạo cơ hội phát triển kỹ năng và cải thiện thu nhập cho người lao động.
D. Tối đa hóa lợi nhuận trong thời gian ngắn.

50. Đâu là lợi ích của việc áp dụng định mức lao động chính xác?

A. Giảm thiểu sự cạnh tranh giữa các công nhân.
B. Tăng cường sự phụ thuộc của công nhân vào quản lý.
C. Giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, kiểm soát chi phí và đánh giá hiệu quả công việc.
D. Đơn giản hóa quy trình tuyển dụng.

51. Đâu là mục tiêu chính của tổ chức lao động khoa học?

A. Tăng cường kiểm soát công nhân.
B. Giảm chi phí nhân công bằng mọi giá.
C. Nâng cao năng suất lao động, cải thiện điều kiện làm việc và sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp mà không cần quan tâm đến người lao động.

52. Tại sao cần đánh giá hiệu quả của các biện pháp tổ chức lao động?

A. Để tăng chi phí quản lý.
B. Để xác định xem các biện pháp đó có thực sự mang lại hiệu quả như mong muốn hay không, từ đó điều chỉnh và cải tiến.
C. Để tạo áp lực cho người lao động.
D. Để đơn giản hóa quy trình quản lý.

53. Phương pháp nào sau đây giúp xác định thời gian cần thiết để thực hiện một công việc cụ thể?

A. Dự đoán ngẫu nhiên.
B. Bấm giờ và ghi lại thời gian thực hiện công việc nhiều lần, sau đó tính toán thời gian trung bình.
C. Tham khảo ý kiến của đồng nghiệp.
D. Ước lượng dựa trên kinh nghiệm cá nhân.

54. Đâu là vai trò của công đoàn trong tổ chức và định mức lao động?

A. Đại diện cho quyền lợi của người lao động, tham gia vào quá trình xây dựng định mức và giám sát việc thực hiện.
B. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
C. Quản lý và kiểm soát người lao động.
D. Xây dựng các quy định nội bộ của doanh nghiệp.

55. Loại hình tổ chức sản xuất nào phù hợp với sản xuất hàng loạt?

A. Tổ chức theo chức năng.
B. Tổ chức theo sản phẩm.
C. Tổ chức theo địa lý.
D. Tổ chức ma trận.

56. Đâu là hạn chế của phương pháp định mức lao động theo kinh nghiệm?

A. Tốn nhiều thời gian và chi phí.
B. Khó áp dụng cho công việc phức tạp.
C. Thiếu tính khách quan và khoa học, dễ gây tranh cãi.
D. Không phù hợp với công nghệ mới.

57. Đâu là vai trò của việc bố trí nơi làm việc hợp lý?

A. Làm cho nơi làm việc đẹp hơn.
B. Giảm chi phí thuê mặt bằng.
C. Tạo sự thuận tiện cho người lao động, giảm thiểu thời gian di chuyển và thao tác thừa, nâng cao năng suất.
D. Tăng cường sự kiểm soát của quản lý.

58. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng môi trường làm việc tích cực?

A. Kiểm soát chặt chẽ người lao động.
B. Tạo sự tin tưởng, tôn trọng và hợp tác giữa các thành viên.
C. Tăng cường cạnh tranh giữa các công nhân.
D. Giảm chi phí phúc lợi.

59. Đâu là nhược điểm của việc định mức lao động quá cao?

A. Giảm năng suất lao động.
B. Tăng chi phí nhân công.
C. Gây căng thẳng, mệt mỏi cho người lao động, ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng công việc.
D. Tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.

60. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động?

A. Tăng ca liên tục để hoàn thành đơn hàng.
B. Giảm thời gian nghỉ giải lao.
C. Áp dụng các biện pháp an toàn lao động, cải thiện chiếu sáng và thông gió.
D. Cắt giảm chi phí bảo trì máy móc thiết bị.

61. Tại sao cần phải phân tích điều kiện lao động khi tổ chức lao động khoa học?

A. Để xác định mức lương phù hợp cho người lao động.
B. Để đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động và tạo môi trường làm việc tốt nhất.
C. Để giảm chi phí sản xuất.
D. Để tăng cường kỷ luật lao động.

62. Khi áp dụng hình thức trả lương khoán, yếu tố nào sau đây cần được xác định rõ ràng?

A. Số lượng sản phẩm tối thiểu phải đạt được.
B. Đơn giá khoán cho từng công việc hoặc sản phẩm.
C. Thời gian hoàn thành công việc.
D. Chất lượng sản phẩm.

63. Trong các hình thức trả lương, hình thức nào phù hợp với công việc có tính chất ổn định, khó định lượng sản phẩm?

A. Trả lương theo sản phẩm.
B. Trả lương khoán.
C. Trả lương theo thời gian.
D. Trả lương theo hoa hồng.

64. Trong các hình thức trả lương, hình thức nào khuyến khích người lao động nâng cao trình độ tay nghề và năng suất lao động?

A. Trả lương theo thời gian.
B. Trả lương theo sản phẩm.
C. Trả lương khoán.
D. Trả lương theo năng lực.

65. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ nặng nhọc của công việc?

A. Phỏng vấn người lao động.
B. Quan sát trực tiếp quá trình làm việc.
C. Đo lường các yếu tố vi khí hậu.
D. Sử dụng bảng điểm để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe và thể lực.

66. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nội dung của tổ chức nơi làm việc?

A. Bố trí mặt bằng sản xuất.
B. Sắp xếp và sử dụng hợp lý các phương tiện làm việc.
C. Xây dựng nội quy lao động.
D. Vệ sinh và bảo dưỡng nơi làm việc.

67. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào KHÔNG nhằm mục đích giảm căng thẳng cho người lao động?

A. Bố trí thời gian nghỉ ngơi hợp lý.
B. Tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao.
C. Tăng cường kiểm tra, giám sát.
D. Tạo môi trường làm việc thân thiện, hòa đồng.

68. Đâu là mục tiêu của việc bố trí hợp lý nơi làm việc?

A. Giảm diện tích sử dụng.
B. Tạo sự thoải mái cho người lao động.
C. Đảm bảo an toàn lao động và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình làm việc.
D. Tăng số lượng máy móc thiết bị.

69. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào KHÔNG thuộc về cải thiện điều kiện lao động?

A. Cải thiện hệ thống chiếu sáng.
B. Giảm tiếng ồn và độ rung.
C. Tăng cường kiểm tra, giám sát.
D. Cải thiện chế độ thông gió.

70. Khi lựa chọn hình thức tổ chức lao động, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đầu tiên?

A. Sở thích của người lao động.
B. Đặc điểm của quy trình công nghệ và yêu cầu của sản phẩm.
C. Chi phí đầu tư.
D. Số lượng lao động hiện có.

71. Khi xác định định mức thời gian, thời gian nào sau đây KHÔNG thuộc thời gian tác nghiệp?

A. Thời gian thực hiện các thao tác cơ bản.
B. Thời gian thực hiện các thao tác phụ.
C. Thời gian nghỉ ngơi tại chỗ.
D. Thời gian phục vụ kỹ thuật.

72. Khi áp dụng hình thức trả lương theo sản phẩm, yếu tố nào sau đây cần được đảm bảo?

A. Số lượng sản phẩm sản xuất ra phải đạt mức cao nhất.
B. Chất lượng sản phẩm phải được kiểm soát chặt chẽ.
C. Người lao động phải làm việc liên tục không ngừng nghỉ.
D. Chi phí sản xuất phải được giảm thiểu tối đa.

73. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng của định mức lao động?

A. Chức năng kế hoạch.
B. Chức năng kiểm tra.
C. Chức năng khuyến khích.
D. Chức năng đánh giá.

74. Đâu là vai trò của việc tiêu chuẩn hóa các thao tác lao động?

A. Giảm sự sáng tạo của người lao động.
B. Đảm bảo tính ổn định và chất lượng của sản phẩm, dịch vụ.
C. Tăng chi phí đào tạo.
D. Gây khó khăn cho việc cải tiến quy trình làm việc.

75. Đâu là vai trò của việc phân công lao động hợp lý?

A. Giảm số lượng lao động cần thiết.
B. Tăng cường sự cạnh tranh giữa các lao động.
C. Phát huy tối đa năng lực của từng người lao động và nâng cao hiệu quả công việc.
D. Giảm chi phí đào tạo.

76. Mục đích của việc xây dựng các quy trình, quy phạm lao động là gì?

A. Tăng cường quyền lực của người quản lý.
B. Giảm bớt trách nhiệm của người lao động.
C. Chuẩn hóa các hoạt động lao động, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả.
D. Hạn chế sự sáng tạo của người lao động.

77. Tại sao cần phải định kỳ xem xét lại các định mức lao động?

A. Để tăng cường quyền lực của người quản lý.
B. Để đảm bảo định mức phù hợp với sự thay đổi của công nghệ, quy trình sản xuất và điều kiện làm việc.
C. Để giảm chi phí sản xuất.
D. Để tăng cường kỷ luật lao động.

78. Đâu là mục tiêu chính của việc tổ chức lao động khoa học?

A. Tăng cường kỷ luật lao động.
B. Giảm chi phí quản lý.
C. Nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sản xuất kinh doanh.
D. Đảm bảo an toàn lao động.

79. Loại thời gian nào sau đây KHÔNG được tính vào thời gian hao phí hợp lý trong định mức thời gian?

A. Thời gian nghỉ ngơi theo chế độ.
B. Thời gian chuẩn bị kết thúc công việc.
C. Thời gian do ngừng việc vì sự cố kỹ thuật.
D. Thời gian bảo dưỡng máy móc thiết bị.

80. Khi tiến hành phân tích công việc, thông tin nào sau đây KHÔNG cần thiết?

A. Mô tả chi tiết các nhiệm vụ cần thực hiện.
B. Yêu cầu về kỹ năng và kiến thức cần thiết.
C. Mức lương hiện tại của người đang thực hiện công việc.
D. Điều kiện làm việc.

81. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lường thời gian thực hiện công việc trong định mức lao động?

A. Phỏng vấn người lao động.
B. Chụp ảnh, ghi hình quá trình làm việc.
C. Sử dụng đồng hồ bấm giờ để đo thời gian thực hiện các thao tác.
D. Thống kê sản lượng sản phẩm.

82. Khi phân tích quá trình lao động, mục đích chính của việc chia nhỏ công việc thành các thao tác là gì?

A. Để dễ dàng kiểm soát tiến độ công việc.
B. Để xác định thời gian thực hiện từng thao tác và cải tiến phương pháp làm việc.
C. Để giao việc cho nhiều người cùng thực hiện.
D. Để giảm bớt sự nhàm chán cho người lao động.

83. Đâu là nhược điểm của việc chuyên môn hóa quá cao trong tổ chức lao động?

A. Tăng năng suất lao động.
B. Giảm chi phí đào tạo.
C. Gây ra sự nhàm chán, đơn điệu cho người lao động.
D. Nâng cao chất lượng sản phẩm.

84. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào ảnh hưởng TRỰC TIẾP đến năng suất lao động?

A. Chính sách vĩ mô của nhà nước.
B. Trình độ công nghệ và tổ chức sản xuất.
C. Tình hình kinh tế thế giới.
D. Phong tục tập quán địa phương.

85. Tại sao cần phải xem xét yếu tố tâm lý – xã hội trong tổ chức lao động?

A. Để tăng cường kỷ luật lao động.
B. Để tạo động lực làm việc, nâng cao sự hài lòng và gắn bó của người lao động.
C. Để giảm chi phí quản lý.
D. Để đơn giản hóa quy trình làm việc.

86. Đâu là hạn chế chính của phương pháp định mức kinh nghiệm?

A. Tốn kém nhiều chi phí.
B. Đòi hỏi trình độ chuyên môn cao.
C. Tính chủ quan cao, độ chính xác không cao.
D. Mất nhiều thời gian.

87. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến năng suất lao động của một doanh nghiệp?

A. Trình độ quản lý.
B. Trình độ tay nghề của người lao động.
C. Giá trị thương hiệu của sản phẩm.
D. Điều kiện làm việc.

88. Đâu là lợi ích của việc áp dụng công nghệ thông tin vào công tác tổ chức và định mức lao động?

A. Giảm sự phụ thuộc vào kinh nghiệm của người quản lý.
B. Tăng tốc độ xử lý thông tin, nâng cao tính chính xác và hiệu quả.
C. Giảm chi phí đào tạo.
D. Tăng cường sự sáng tạo của người lao động.

89. Đâu là lợi ích của việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (TQM) trong tổ chức lao động?

A. Giảm chi phí đầu tư ban đầu.
B. Nâng cao năng suất, chất lượng và sự hài lòng của khách hàng.
C. Giảm sự phụ thuộc vào người quản lý.
D. Đơn giản hóa quy trình làm việc.

90. Đâu là phương pháp xác định định mức lao động dựa trên kinh nghiệm của người làm định mức?

A. Phương pháp phân tích.
B. Phương pháp thống kê.
C. Phương pháp kinh nghiệm.
D. Phương pháp so sánh.

91. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của tổ chức lao động khoa học?

A. Sự ủng hộ của công đoàn.
B. Sự tham gia và hợp tác của người lao động.
C. Sự đầu tư vào công nghệ.
D. Sự kiểm soát chặt chẽ của quản lý.

92. Loại hình định mức lao động nào được tính bằng thời gian cần thiết để hoàn thành một đơn vị sản phẩm?

A. Định mức thời gian.
B. Định mức sản lượng.
C. Định mức phục vụ.
D. Định mức số lượng.

93. Phương pháp nào được sử dụng để xác định thời gian hao phí lao động hợp lý cho một công việc?

A. Định mức thời gian.
B. Phân tích thống kê.
C. Đo lường thời gian làm việc.
D. Phỏng vấn người lao động.

94. Loại hình trả lương nào thường được áp dụng cho công việc có tính chất ổn định và dễ đo lường?

A. Trả lương theo thời gian.
B. Trả lương theo sản phẩm.
C. Trả lương khoán.
D. Trả lương theo hoa hồng.

95. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc của tổ chức lao động khoa học?

A. Tính chuyên môn hóa.
B. Tính linh hoạt.
C. Tính hệ thống.
D. Tính ngẫu nhiên.

96. Đâu là mục đích của việc đánh giá hiệu quả công việc?

A. Tìm kiếm lý do để sa thải nhân viên.
B. Xác định mức lương thưởng phù hợp và cải thiện hiệu suất làm việc.
C. Tăng cường sự cạnh tranh giữa các nhân viên.
D. Giảm chi phí đào tạo.

97. Đâu là mục tiêu của việc áp dụng ergonomic (công thái học) vào tổ chức lao động?

A. Tăng cường kỷ luật lao động.
B. Tối ưu hóa sự tương tác giữa người lao động và môi trường làm việc.
C. Giảm chi phí đào tạo.
D. Tăng cường sự cạnh tranh giữa các nhân viên.

98. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nội dung của tổ chức nơi làm việc?

A. Bố trí nơi làm việc.
B. Trang bị nơi làm việc.
C. Phục vụ nơi làm việc.
D. Đánh giá hiệu quả kinh doanh.

99. Đâu là biện pháp để giảm thiểu sự đơn điệu trong công việc?

A. Tăng cường giám sát.
B. Luân chuyển công việc.
C. Giảm số lượng nhân viên.
D. Tăng ca làm việc.

100. Đâu là lợi ích của việc áp dụng công nghệ vào tổ chức lao động?

A. Giảm sự phụ thuộc vào con người.
B. Tăng năng suất và giảm chi phí.
C. Tăng cường kiểm soát người lao động.
D. Giảm sự sáng tạo trong công việc.

101. Đâu là mục đích của việc phân công lao động?

A. Giảm sự đơn điệu trong công việc.
B. Nâng cao năng suất và hiệu quả công việc.
C. Tăng cường sự cạnh tranh giữa các nhân viên.
D. Đơn giản hóa quy trình sản xuất.

102. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến việc xây dựng định mức lao động?

A. Trình độ tay nghề của người lao động.
B. Điều kiện làm việc.
C. Công nghệ sản xuất.
D. Sở thích cá nhân của người quản lý.

103. Phương pháp nào được sử dụng để phân tích và cải tiến quy trình làm việc?

A. Brainstorming.
B. Sơ đồ Gantt.
C. Sơ đồ Pareto.
D. Lưu đồ công việc.

104. Đâu là mục tiêu chính của tổ chức lao động khoa học?

A. Tăng cường kiểm soát công nhân.
B. Giảm chi phí quản lý.
C. Nâng cao năng suất lao động và cải thiện điều kiện làm việc.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp bằng mọi giá.

105. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về tổ chức thông tin nơi làm việc?

A. Cung cấp thông tin về quy trình sản xuất.
B. Cung cấp thông tin về an toàn lao động.
C. Cung cấp thông tin về hiệu quả kinh doanh.
D. Cung cấp thông tin cá nhân của đồng nghiệp.

106. Đâu là mục tiêu của việc đào tạo và phát triển kỹ năng cho người lao động?

A. Giảm chi phí tuyển dụng.
B. Nâng cao năng lực và hiệu quả làm việc.
C. Tăng cường sự cạnh tranh nội bộ.
D. Giảm sự nhàm chán trong công việc.

107. Mục đích của việc tiêu chuẩn hóa công việc là gì?

A. Tăng tính sáng tạo trong công việc.
B. Đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng của sản phẩm/dịch vụ.
C. Giảm áp lực cho người lao động.
D. Tăng sự linh hoạt trong quy trình sản xuất.

108. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nội dung của tổ chức phục vụ nơi làm việc?

A. Cung cấp dụng cụ và vật tư.
B. Bảo trì máy móc thiết bị.
C. Cung cấp thông tin.
D. Tuyển dụng nhân sự.

109. Mục đích của việc xây dựng định mức lao động là gì?

A. Giảm lương của người lao động.
B. Xác định lượng hao phí lao động cần thiết để hoàn thành một công việc.
C. Tăng cường kỷ luật lao động.
D. Đơn giản hóa quy trình quản lý.

110. Đâu là vai trò của người quản lý trong tổ chức lao động?

A. Thực hiện trực tiếp các công việc sản xuất.
B. Giám sát và điều phối các hoạt động lao động.
C. Chỉ tập trung vào việc cắt giảm chi phí.
D. Chịu trách nhiệm về các vấn đề tài chính.

111. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi bố trí nơi làm việc?

A. Màu sắc của tường.
B. Ánh sáng và thông gió.
C. Số lượng cây xanh.
D. Phong thủy.

112. Đâu là mục tiêu của việc áp dụng các biện pháp tâm lý – xã hội trong tổ chức lao động?

A. Tăng cường kỷ luật lao động.
B. Cải thiện môi trường làm việc và tạo động lực cho người lao động.
C. Giảm chi phí đào tạo.
D. Tăng cường sự cạnh tranh giữa các nhân viên.

113. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc tổ chức lao động hợp lý?

A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Tăng năng suất lao động.
C. Cải thiện điều kiện làm việc.
D. Tăng sự căng thẳng cho người lao động.

114. Hình thức trả lương nào khuyến khích người lao động tăng năng suất?

A. Trả lương theo thời gian.
B. Trả lương theo sản phẩm.
C. Trả lương khoán.
D. Trả lương hỗn hợp.

115. Đâu là biện pháp để cải thiện điều kiện lao động?

A. Giảm số lượng nhân viên.
B. Tăng ca làm việc.
C. Cải thiện hệ thống chiếu sáng và thông gió.
D. Giảm chi phí bảo trì máy móc.

116. Hình thức trả lương nào khuyến khích người lao động nâng cao chất lượng sản phẩm?

A. Trả lương theo thời gian.
B. Trả lương theo sản phẩm có kiểm tra chất lượng.
C. Trả lương khoán.
D. Trả lương theo hoa hồng.

117. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo an toàn lao động trong môi trường sản xuất?

A. Sử dụng máy móc hiện đại.
B. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình và quy định an toàn.
C. Tăng cường kiểm tra.
D. Cung cấp đầy đủ bảo hộ lao động.

118. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động?

A. Mức lương tối thiểu.
B. Trình độ học vấn của người lao động.
C. Giá trị thương hiệu của sản phẩm.
D. Tỷ giá hối đoái.

119. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về an toàn lao động?

A. Trang bị bảo hộ lao động.
B. Đào tạo về an toàn.
C. Kiểm tra sức khỏe định kỳ.
D. Tăng ca làm việc.

120. Hình thức tổ chức lao động nào phù hợp với dây chuyền sản xuất hàng loạt?

A. Tổ chức theo nhóm.
B. Tổ chức theo chức năng.
C. Tổ chức theo sản phẩm.
D. Tổ chức theo dự án.

121. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định định mức thời gian?

A. Phỏng vấn người lao động.
B. Quan sát và bấm giờ.
C. Thống kê sản lượng hàng tháng.
D. Đánh giá của quản lý.

122. Khi thực hiện phân tích thao tác, yếu tố nào sau đây cần được xem xét?

A. Số lượng khách hàng tiềm năng.
B. Các động tác thừa và không cần thiết.
C. Tình hình cạnh tranh trên thị trường.
D. Chiến lược marketing của doanh nghiệp.

123. Tại sao cần phải tổ chức nơi làm việc một cách khoa học?

A. Để tăng cường quyền lực của người quản lý.
B. Để giảm sự giao tiếp giữa các nhân viên.
C. Để tạo môi trường làm việc an toàn, hiệu quả và thoải mái.
D. Để hạn chế sự sáng tạo của người lao động.

124. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nội dung của tổ chức nơi làm việc?

A. Sắp xếp và bố trí nơi làm việc.
B. Thiết kế và trang bị nơi làm việc.
C. Đảm bảo vệ sinh và an toàn nơi làm việc.
D. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp.

125. Đâu là mục tiêu chính của tổ chức lao động khoa học?

A. Tăng cường kiểm soát công nhân.
B. Giảm chi phí đầu tư vào công nghệ.
C. Nâng cao năng suất lao động và cải thiện điều kiện làm việc.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp bằng mọi giá.

126. Đâu là lợi ích của việc áp dụng các phương pháp ergonomics (công thái học) trong tổ chức lao động?

A. Giảm chi phí đào tạo.
B. Tăng cường kiểm soát người lao động.
C. Giảm nguy cơ chấn thương và bệnh nghề nghiệp, tăng năng suất.
D. Tăng tính đơn điệu của công việc.

127. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng TRỰC TIẾP đến năng suất lao động?

A. Tình hình kinh tế vĩ mô.
B. Chính sách của chính phủ.
C. Trình độ kỹ năng và kinh nghiệm của người lao động.
D. Xu hướng tiêu dùng của thị trường.

128. Khi phân tích công việc, thông tin nào sau đây KHÔNG cần thiết?

A. Mô tả chi tiết các bước thực hiện công việc.
B. Yêu cầu về kỹ năng và kiến thức của người thực hiện.
C. Mức lương hiện tại của người thực hiện công việc.
D. Điều kiện làm việc và các yếu tố ảnh hưởng.

129. Loại hình định mức nào phù hợp với công việc có tính chất sáng tạo và không lặp lại?

A. Định mức sản lượng.
B. Định mức thời gian.
C. Định mức phục vụ.
D. Định mức lao động tổng hợp, có tính linh hoạt.

130. Phương pháp nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm phương pháp nghiên cứu thời gian lao động?

A. Chụp ảnh ngày làm việc.
B. Bấm giờ trực tiếp.
C. Phân tích thống kê năng suất.
D. Phỏng vấn chuyên gia.

131. Đâu là vai trò của định mức lao động trong quản lý sản xuất?

A. Tăng cường sự phụ thuộc vào người lao động.
B. Cung cấp cơ sở để lập kế hoạch, kiểm soát và đánh giá hiệu quả sản xuất.
C. Giảm sự linh hoạt trong sản xuất.
D. Hạn chế việc áp dụng công nghệ mới.

132. Đâu là hạn chế của phương pháp chụp ảnh ngày làm việc?

A. Tốn ít thời gian và chi phí.
B. Khó thu thập thông tin chi tiết về từng thao tác.
C. Dễ dàng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian làm việc.
D. Độ chính xác cao.

133. Tại sao cần phải thường xuyên xem xét và điều chỉnh định mức lao động?

A. Để giảm chi phí lao động một cách tối đa.
B. Để phù hợp với sự thay đổi của công nghệ, quy trình và điều kiện làm việc.
C. Để gây áp lực lên người lao động.
D. Để thể hiện quyền lực của người quản lý.

134. Khi nào nên áp dụng phương pháp phân tích giá trị (value analysis) trong tổ chức lao động?

A. Khi muốn giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
B. Khi muốn tăng cường kiểm soát người lao động.
C. Khi muốn thay đổi hoàn toàn quy trình sản xuất.
D. Khi muốn tăng giá bán sản phẩm.

135. Phương pháp nào sau đây giúp xác định thời gian cần thiết để thực hiện một công việc lặp đi lặp lại?

A. Phân tích SWOT.
B. Định mức thời gian.
C. Phân tích PEST.
D. Ma trận BCG.

136. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về an toàn lao động?

A. Trang bị bảo hộ cá nhân.
B. Đào tạo về an toàn.
C. Mức lương của người lao động.
D. Kiểm tra định kỳ thiết bị.

137. Khi áp dụng phương pháp 5S trong tổ chức nơi làm việc, bước ‘Sàng lọc’ (Sort) có nghĩa là gì?

A. Sắp xếp mọi thứ đúng vị trí.
B. Loại bỏ những thứ không cần thiết.
C. Vệ sinh sạch sẽ nơi làm việc.
D. Duy trì các hoạt động 5S.

138. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về điều kiện lao động?

A. Ánh sáng và tiếng ồn.
B. Nhiệt độ và độ ẩm.
C. Mối quan hệ giữa đồng nghiệp.
D. Vệ sinh và an toàn.

139. Đâu là mục tiêu của việc tiêu chuẩn hóa các thao tác lao động?

A. Giảm sự sáng tạo của người lao động.
B. Đảm bảo tính đồng nhất và hiệu quả của quy trình làm việc.
C. Tăng tính đơn điệu của công việc.
D. Hạn chế sự phát triển kỹ năng của người lao động.

140. Loại hình tổ chức lao động nào phù hợp nhất với dây chuyền sản xuất hàng loạt?

A. Tổ chức lao động theo nhóm.
B. Tổ chức lao động cá nhân.
C. Tổ chức lao động chuyên môn hóa cao.
D. Tổ chức lao động linh hoạt.

141. Đâu là ưu điểm của việc áp dụng định mức lao động?

A. Giảm sự sáng tạo của người lao động.
B. Tăng tính đơn điệu của công việc.
C. Giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí lao động và nâng cao hiệu quả sản xuất.
D. Hạn chế sự phát triển kỹ năng của người lao động.

142. Đâu là vai trò của công đoàn trong việc thực hiện định mức lao động?

A. Tăng cường quyền lực của người quản lý.
B. Bảo vệ quyền lợi của người lao động và đảm bảo tính công bằng trong định mức.
C. Giảm sự tham gia của người lao động vào quá trình định mức.
D. Hạn chế việc áp dụng công nghệ mới.

143. Đâu là mục tiêu của việc cải tiến quy trình làm việc?

A. Tăng sự phức tạp của công việc.
B. Giảm sự linh hoạt trong sản xuất.
C. Loại bỏ các lãng phí và tăng hiệu quả.
D. Tăng cường kiểm soát người lao động.

144. Khi áp dụng định mức lao động, cần lưu ý điều gì để tránh gây ra căng thẳng cho người lao động?

A. Đặt định mức quá cao so với khả năng thực tế.
B. Không giải thích rõ ràng về mục tiêu và phương pháp định mức.
C. Đảm bảo sự tham gia của người lao động vào quá trình xây dựng định mức.
D. Áp dụng định mức một cách cứng nhắc và không linh hoạt.

145. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến định mức tiêu hao vật tư?

A. Chất lượng nguyên vật liệu.
B. Trình độ tay nghề của người lao động.
C. Công nghệ và thiết bị sử dụng.
D. Mức lương của người lao động.

146. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi thiết kế nơi làm việc?

A. Tính thẩm mỹ và phong cách.
B. Sự tiện nghi và an toàn cho người lao động.
C. Chi phí đầu tư ban đầu.
D. Diện tích sử dụng.

147. Đâu là lợi ích của việc phân công lao động hợp lý?

A. Tăng sự cạnh tranh giữa các nhân viên.
B. Tối ưu hóa năng lực của từng người và nâng cao hiệu quả chung.
C. Giảm sự giao tiếp giữa các nhân viên.
D. Hạn chế sự phát triển kỹ năng của người lao động.

148. Khi áp dụng định mức lao động, cần chú ý đến yếu tố nào để đảm bảo tính công bằng?

A. Sở thích cá nhân của người quản lý.
B. Mức độ quen biết với người lao động.
C. Điều kiện làm việc và trình độ kỹ năng của người lao động.
D. Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh.

149. Đâu là mục đích của việc xây dựng sơ đồ quá trình công nghệ?

A. Xác định mức lương phù hợp cho người lao động.
B. Mô tả chi tiết các bước thực hiện công việc và mối quan hệ giữa chúng.
C. Đánh giá hiệu quả hoạt động của máy móc thiết bị.
D. Lập kế hoạch tuyển dụng nhân sự.

150. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được sử dụng để đánh giá hiệu quả của tổ chức lao động?

A. Năng suất lao động.
B. Mức độ hài lòng của người lao động.
C. Số lượng khiếu nại của khách hàng.
D. Chi phí lao động.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.