Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tổ chức quản lý y tế online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Tổ chức quản lý y tế online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Tổ chức quản lý y tế online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (169 đánh giá)

1. Theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Khám bệnh, chữa bệnh không có giấy phép hành nghề.
B. Thu giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo quy định.
C. Cung cấp thông tin về tình trạng bệnh cho người bệnh.
D. Thực hiện các kỹ thuật chuyên môn theo đúng quy trình.

2. Trong quản lý nhân sự y tế, yếu tố nào sau đây được coi là quan trọng nhất để tạo động lực làm việc cho nhân viên?

A. Mức lương cao.
B. Cơ hội thăng tiến.
C. Môi trường làm việc tốt.
D. Sự công nhận và đánh giá cao từ cấp trên và đồng nghiệp.

3. Theo Luật Bảo hiểm y tế hiện hành, đối tượng nào sau đây KHÔNG thuộc diện tham gia bảo hiểm y tế bắt buộc?

A. Học sinh, sinh viên.
B. Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động.
C. Sĩ quan, hạ sĩ quan, chiến sĩ lực lượng vũ trang nhân dân.
D. Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam không có hợp đồng lao động.

4. Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc về quản lý vật tư, thiết bị y tế?

A. Lập kế hoạch mua sắm.
B. Kiểm kê, bảo quản.
C. Sửa chữa, bảo dưỡng.
D. Tuyển dụng nhân viên y tế.

5. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, ai là người chịu trách nhiệm cao nhất về hoạt động của một bệnh viện?

A. Trưởng khoa.
B. Điều dưỡng trưởng.
C. Giám đốc bệnh viện.
D. Chủ tịch Hội đồng quản lý (nếu có).

6. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng của Sở Y tế cấp tỉnh?

A. Quản lý nhà nước về y tế trên địa bàn tỉnh.
B. Chỉ đạo, điều hành các hoạt động chuyên môn, nghiệp vụ về y tế.
C. Thanh tra, kiểm tra việc thực hiện các quy định của pháp luật về y tế.
D. Quyết định việc thành lập các bệnh viện trung ương.

7. Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2009 (sửa đổi 2023) quy định về vấn đề nào sau đây?

A. Quy định về bảo hiểm y tế.
B. Quy định về khám bệnh, chữa bệnh và người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
C. Quy định về dược và mỹ phẩm.
D. Quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm.

8. Đâu là mục tiêu của việc xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá chất lượng bệnh viện?

A. Tăng giá dịch vụ khám, chữa bệnh.
B. Cung cấp thông tin để cải tiến chất lượng bệnh viện.
C. Giảm chi phí hoạt động của bệnh viện.
D. Tăng cường quảng bá hình ảnh bệnh viện.

9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về cơ cấu tổ chức của một bệnh viện?

A. Hội đồng quản lý (nếu có).
B. Các khoa, phòng chức năng.
C. Các tổ chức chính trị – xã hội.
D. Các nhà cung cấp thuốc và thiết bị y tế.

10. Theo quy định của Luật Đấu thầu, hình thức lựa chọn nhà thầu nào sau đây được áp dụng phổ biến nhất trong mua sắm thuốc, vật tư y tế?

A. Chào hàng cạnh tranh.
B. Đấu thầu rộng rãi.
C. Chỉ định thầu.
D. Mua sắm trực tiếp.

11. Hình thức nào sau đây KHÔNG phải là một loại hình bảo hiểm y tế?

A. Bảo hiểm y tế bắt buộc.
B. Bảo hiểm y tế tự nguyện.
C. Bảo hiểm y tế thương mại.
D. Bảo hiểm thất nghiệp.

12. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc về y tế dự phòng?

A. Tiêm chủng mở rộng.
B. Truyền thông giáo dục sức khỏe.
C. Khám bệnh định kỳ.
D. Phẫu thuật cấp cứu.

13. Đâu là mục tiêu của việc xã hội hóa y tế?

A. Giảm chi ngân sách nhà nước cho y tế.
B. Huy động các nguồn lực xã hội để phát triển y tế.
C. Tăng giá dịch vụ khám, chữa bệnh.
D. Chuyển hoàn toàn các cơ sở y tế công lập sang tư nhân.

14. Cơ quan nào sau đây có thẩm quyền ban hành tiêu chuẩn quốc gia về chất lượng bệnh viện?

A. Bộ Y tế.
B. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
C. Bộ Khoa học và Công nghệ.
D. Ủy ban nhân dân tỉnh.

15. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về quản lý nhà nước về y tế?

A. Ban hành các văn bản quy phạm pháp luật về y tế.
B. Thanh tra, kiểm tra việc thực hiện các quy định của pháp luật về y tế.
C. Trực tiếp khám, chữa bệnh cho người dân.
D. Quy hoạch, xây dựng và phát triển mạng lưới y tế.

16. Đâu là vai trò chính của Hội đồng Y khoa Quốc gia?

A. Quản lý trực tiếp các bệnh viện công lập.
B. Cấp giấy phép hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
C. Đánh giá năng lực hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
D. Quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh.

17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về đạo đức hành nghề y?

A. Tôn trọng quyền của người bệnh.
B. Trung thực và khách quan trong chuyên môn.
C. Giữ bí mật thông tin của người bệnh.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho bệnh viện.

18. Hình thức tổ chức nào sau đây KHÔNG phải là cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo quy định của pháp luật Việt Nam?

A. Bệnh viện.
B. Phòng khám đa khoa.
C. Trạm y tế xã.
D. Câu lạc bộ sức khỏe.

19. Vấn đề nào sau đây KHÔNG thuộc về quản lý tài chính bệnh viện?

A. Lập kế hoạch ngân sách.
B. Quản lý chi phí.
C. Quản lý doanh thu.
D. Quản lý hồ sơ bệnh án.

20. Trong quản lý chất lượng dịch vụ khám, chữa bệnh, yếu tố nào sau đây được coi là quan trọng nhất?

A. Cơ sở vật chất hiện đại.
B. Đội ngũ nhân viên y tế giỏi chuyên môn và tận tâm.
C. Giá dịch vụ thấp.
D. Quảng cáo rầm rộ.

21. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng trong đánh giá hiệu quả hoạt động của bệnh viện?

A. Phân tích chi phí – hiệu quả.
B. Đánh giá sự hài lòng của người bệnh.
C. So sánh với các bệnh viện khác (benchmarking).
D. Xem xét số lượng like trên mạng xã hội.

22. Đâu là mục tiêu chính của việc kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện?

A. Giảm chi phí mua sắm hóa chất khử khuẩn.
B. Ngăn ngừa và giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế.
C. Tăng số lượng bệnh nhân đến khám và điều trị.
D. Giảm số lượng nhân viên y tế làm việc.

23. Trong quản lý rủi ro bệnh viện, hoạt động nào sau đây được coi là quan trọng nhất?

A. Mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp.
B. Xác định và đánh giá các rủi ro có thể xảy ra.
C. Xây dựng quy trình xử lý sự cố.
D. Che giấu các sai sót y khoa.

24. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc về công tác quản lý chất lượng bệnh viện?

A. Xây dựng và áp dụng các quy trình chuyên môn.
B. Đánh giá sự hài lòng của người bệnh.
C. Tổ chức đào tạo liên tục cho nhân viên y tế.
D. Tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao cho nhân viên.

25. Đâu là vai trò của điều dưỡng trưởng khoa trong bệnh viện?

A. Trực tiếp khám bệnh, chữa bệnh cho người bệnh.
B. Quản lý và điều hành hoạt động điều dưỡng của khoa.
C. Quản lý tài chính của khoa.
D. Thực hiện công tác nghiên cứu khoa học.

26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc trách nhiệm của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh?

A. Chẩn đoán và điều trị bệnh theo đúng quy định chuyên môn.
B. Giữ bí mật thông tin về tình trạng bệnh của người bệnh.
C. Tham gia các hoạt động nghiên cứu khoa học.
D. Bảo đảm nguồn tài chính cho hoạt động của cơ sở khám, chữa bệnh.

27. Đâu là mục tiêu chính của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý bệnh viện?

A. Giảm chi phí đầu tư trang thiết bị y tế.
B. Nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng dịch vụ của bệnh viện.
C. Tăng số lượng bệnh nhân đến khám và điều trị.
D. Giảm số lượng nhân viên y tế.

28. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc nguyên tắc hoạt động của ngành y tế Việt Nam?

A. Ưu tiên đầu tư cho y tế dự phòng và y tế cơ sở.
B. Kết hợp y học hiện đại với y học cổ truyền.
C. Xã hội hóa công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân.
D. Tập trung mọi nguồn lực cho phát triển y tế chuyên sâu.

29. Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc quyền lợi của người bệnh?

A. Được cung cấp thông tin về bệnh tật và phương pháp điều trị.
B. Được lựa chọn bác sĩ điều trị.
C. Được từ chối khám bệnh, chữa bệnh (trừ trường hợp bắt buộc).
D. Được yêu cầu bệnh viện phải đạt chứng nhận chất lượng ISO.

30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về chính sách dân số – kế hoạch hóa gia đình?

A. Khuyến khích sinh đủ hai con.
B. Nâng cao chất lượng dân số.
C. Cung cấp dịch vụ kế hoạch hóa gia đình.
D. Phân bổ ngân sách cho quốc phòng.

31. Đâu là một trong những biện pháp phòng ngừa rủi ro trong bệnh viện?

A. Xây dựng quy trình làm việc chuẩn và đào tạo nhân viên.
B. Giấu diếm các sai sót.
C. Đổ lỗi cho bệnh nhân.
D. Không quan tâm đến các sự cố.

32. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc xây dựng văn hóa an toàn người bệnh trong bệnh viện?

A. Xây dựng hệ thống báo cáo sự cố không trừng phạt.
B. Tăng cường kiểm tra và xử phạt các sai sót.
C. Giảm thiểu số lượng bệnh nhân để giảm nguy cơ sai sót.
D. Tăng cường áp lực công việc lên nhân viên y tế.

33. Vai trò của Hội đồng Quản lý Bệnh viện là gì?

A. Thực hiện các hoạt động chuyên môn hàng ngày của bệnh viện.
B. Đề ra các chính sách, chiến lược phát triển và giám sát hoạt động của bệnh viện.
C. Quản lý trực tiếp các khoa phòng chuyên môn.
D. Tuyển dụng và sa thải nhân viên y tế.

34. Đâu là một trong những biện pháp để cải thiện giao tiếp giữa nhân viên y tế và bệnh nhân?

A. Lắng nghe và thấu hiểu nhu cầu của bệnh nhân.
B. Nói chuyện một cách cộc lốc và thiếu tôn trọng.
C. Không cần giải thích rõ ràng về tình trạng bệnh.
D. Tránh tiếp xúc với bệnh nhân.

35. Đâu là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên y tế?

A. Môi trường làm việc tốt, chế độ đãi ngộ hợp lý và cơ hội phát triển.
B. Áp lực công việc cao và lương thấp.
C. Không được đào tạo.
D. Không được tôn trọng.

36. Tại sao việc quản lý rủi ro tài chính lại quan trọng trong bệnh viện?

A. Để đảm bảo bệnh viện hoạt động ổn định và có đủ nguồn lực để đầu tư phát triển.
B. Để trốn thuế.
C. Để che giấu các khoản chi tiêu bất hợp lý.
D. Để làm giàu cho ban lãnh đạo.

37. Tại sao việc lập kế hoạch ngân sách lại quan trọng trong quản lý bệnh viện?

A. Để có đủ tiền để chi tiêu.
B. Để kiểm soát chi phí, phân bổ nguồn lực hợp lý và đạt được các mục tiêu tài chính.
C. Để khoe khoang với các bệnh viện khác.
D. Để trốn thuế.

38. Mục tiêu của việc xây dựng môi trường làm việc xanh – sạch – đẹp trong bệnh viện là gì?

A. Để tạo không gian thoải mái cho bệnh nhân và nhân viên, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị.
B. Để khoe khoang với các bệnh viện khác.
C. Để tăng giá dịch vụ.
D. Để gây khó khăn cho bệnh nhân.

39. Đâu là một trong những biện pháp để giảm thiểu lãng phí trong bệnh viện?

A. Quản lý chặt chẽ vật tư, thiết bị và sử dụng hiệu quả nguồn năng lượng.
B. Sử dụng vật tư, thiết bị một cách bừa bãi.
C. Không quan tâm đến việc tiết kiệm điện nước.
D. Vứt bỏ vật tư y tế còn sử dụng được.

40. Đâu là một trong những lợi ích của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý dược?

A. Giảm thiểu sai sót trong kê đơn và cấp phát thuốc.
B. Làm tăng giá thuốc.
C. Gây khó khăn cho bệnh nhân trong việc mua thuốc.
D. Làm chậm quá trình điều trị.

41. Mục tiêu chính của việc phân tích SWOT trong quản lý bệnh viện là gì?

A. Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của bệnh viện.
B. Tăng cường quan hệ đối ngoại với các bệnh viện khác.
C. Giảm thiểu chi phí hoạt động của bệnh viện.
D. Tuyển dụng thêm nhân viên y tế có trình độ cao.

42. Đâu là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của khoa khám bệnh?

A. Thời gian chờ đợi của bệnh nhân.
B. Giá vé gửi xe.
C. Số lượng cây xanh trong bệnh viện.
D. Màu sơn của tường.

43. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của quản lý tài chính trong bệnh viện?

A. Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá.
B. Đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và bền vững trong sử dụng nguồn lực.
C. Giữ bí mật thông tin tài chính của bệnh viện.
D. Sử dụng toàn bộ nguồn lực để đầu tư vào cơ sở vật chất.

44. Đâu là một trong những biện pháp để cải thiện quy trình khám chữa bệnh?

A. Ứng dụng công nghệ thông tin và cải tiến quy trình làm việc.
B. Làm việc một cách tùy tiện.
C. Không cần tuân thủ quy trình.
D. Giữ nguyên quy trình cũ.

45. Tại sao việc tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin bệnh nhân lại quan trọng?

A. Để tránh bị phạt tiền.
B. Để bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân và xây dựng lòng tin.
C. Để gây khó khăn cho các đối thủ cạnh tranh.
D. Để tăng cường quảng bá hình ảnh bệnh viện.

46. Đâu là một trong những lợi ích của việc hợp tác quốc tế trong lĩnh vực y tế?

A. Trao đổi kinh nghiệm, nâng cao trình độ chuyên môn và tiếp cận công nghệ mới.
B. Tăng cường cạnh tranh với các bệnh viện khác.
C. Làm mất bản sắc văn hóa dân tộc.
D. Phụ thuộc vào nước ngoài.

47. Đâu là một trong những nguyên nhân dẫn đến quá tải bệnh viện?

A. Số lượng bệnh nhân tăng cao và cơ sở vật chất không đáp ứng.
B. Bệnh viện có quá ít bác sĩ.
C. Bệnh viện có quá nhiều y tá.
D. Bệnh viện không có bệnh nhân.

48. Mục tiêu của việc xây dựng hệ thống báo cáo sự cố y khoa là gì?

A. Để tìm người chịu trách nhiệm và trừng phạt.
B. Để phân tích nguyên nhân, rút kinh nghiệm và phòng ngừa các sự cố tương tự.
C. Để che giấu các sự cố.
D. Để đổ lỗi cho bệnh nhân.

49. Tại sao việc đào tạo liên tục cho nhân viên y tế lại quan trọng?

A. Để nâng cao trình độ chuyên môn và cập nhật kiến thức mới.
B. Để gây áp lực cho nhân viên.
C. Để lãng phí thời gian và tiền bạc.
D. Để làm cho nhân viên cảm thấy mệt mỏi.

50. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý nguồn nhân lực y tế hiện nay?

A. Thiếu hụt nhân lực có trình độ chuyên môn cao và kỹ năng mềm.
B. Thừa nhân lực y tế.
C. Nhân viên y tế không muốn làm việc ở vùng sâu vùng xa.
D. Nhân viên y tế không cần được đào tạo liên tục.

51. Vai trò của điều dưỡng trưởng trong tổ chức và quản lý điều dưỡng là gì?

A. Thực hiện các y lệnh của bác sĩ.
B. Quản lý, điều phối hoạt động của điều dưỡng viên và chịu trách nhiệm về chất lượng chăm sóc.
C. Chỉ tham gia vào công tác hành chính.
D. Không cần giao tiếp với bệnh nhân.

52. KPI (Key Performance Indicator) được sử dụng để làm gì trong quản lý bệnh viện?

A. Đánh giá hiệu quả hoạt động của bệnh viện dựa trên các chỉ số cụ thể.
B. Quản lý thông tin cá nhân của bệnh nhân.
C. Xây dựng kế hoạch marketing cho bệnh viện.
D. Giải quyết các tranh chấp giữa nhân viên y tế.

53. Hệ thống thông tin bệnh viện (HIS) đóng vai trò gì trong quản lý y tế?

A. Chỉ dùng để lưu trữ thông tin cá nhân của bệnh nhân.
B. Hỗ trợ quản lý toàn diện các hoạt động của bệnh viện từ hành chính đến chuyên môn.
C. Thay thế hoàn toàn vai trò của bác sĩ và điều dưỡng trong chẩn đoán và điều trị.
D. Chỉ được sử dụng trong các bệnh viện tư nhân lớn.

54. Mục đích của việc kiểm kê vật tư y tế định kỳ là gì?

A. Để bán vật tư y tế đã hết hạn sử dụng.
B. Để đảm bảo số lượng và chất lượng vật tư y tế đáp ứng nhu cầu điều trị.
C. Để vứt bỏ vật tư y tế không cần thiết.
D. Để tăng giá vật tư y tế.

55. Tại sao việc đo lường và đánh giá hiệu quả hoạt động của các khoa phòng lại quan trọng?

A. Để xác định các điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các biện pháp cải tiến.
B. Để gây áp lực cho trưởng khoa.
C. Để trừng phạt các khoa phòng hoạt động kém hiệu quả.
D. Để so sánh với các bệnh viện khác.

56. Vai trò của công tác xã hội trong bệnh viện là gì?

A. Hỗ trợ bệnh nhân và gia đình giải quyết các vấn đề xã hội liên quan đến bệnh tật.
B. Chỉ thu tiền viện phí.
C. Không cần quan tâm đến bệnh nhân nghèo.
D. Chỉ làm việc với bệnh nhân giàu có.

57. Tại sao việc đánh giá sự hài lòng của bệnh nhân lại quan trọng trong quản lý bệnh viện?

A. Để tăng doanh thu cho bệnh viện.
B. Để cải thiện chất lượng dịch vụ và xây dựng uy tín cho bệnh viện.
C. Để gây áp lực cho nhân viên y tế.
D. Để giảm chi phí hoạt động của bệnh viện.

58. Đâu là một trong những chức năng chính của quản lý chất lượng trong bệnh viện?

A. Tối ưu hóa chi phí hoạt động mà không cần quan tâm đến chất lượng dịch vụ.
B. Đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và cải tiến liên tục chất lượng dịch vụ.
C. Tăng cường quảng bá hình ảnh bệnh viện trên các phương tiện truyền thông.
D. Giảm thiểu số lượng nhân viên y tế để tăng hiệu quả kinh tế.

59. Mục tiêu của việc xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO trong bệnh viện là gì?

A. Để có chứng chỉ ISO.
B. Để nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng yêu cầu của khách hàng (bệnh nhân).
C. Để tăng giá dịch vụ.
D. Để gây khó khăn cho các bệnh viện khác.

60. Mục tiêu của việc quản lý chuỗi cung ứng trong bệnh viện là gì?

A. Đảm bảo cung cấp đầy đủ, kịp thời vật tư, thiết bị y tế với chi phí hợp lý.
B. Tăng giá vật tư y tế.
C. Giảm số lượng nhà cung cấp.
D. Mua vật tư y tế kém chất lượng.

61. Trong quản lý rủi ro, loại rủi ro nào liên quan đến việc sử dụng thuốc không đúng chỉ định hoặc sai liều lượng?

A. Rủi ro tài chính
B. Rủi ro pháp lý
C. Rủi ro lâm sàng
D. Rủi ro hoạt động

62. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động của bệnh viện?

A. Chính sách của nhà nước
B. Đối thủ cạnh tranh
C. Nguồn nhân lực
D. Sự phát triển của khoa học công nghệ

63. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của hệ thống thông tin quản lý bệnh viện (HIS)?

A. Quản lý bệnh nhân
B. Quản lý tài chính
C. Quản lý chất thải
D. Quản lý dược

64. Trong quản lý chất lượng, tiêu chuẩn ISO 9001 tập trung vào vấn đề gì?

A. Quản lý môi trường
B. Quản lý an toàn
C. Quản lý chất lượng
D. Quản lý rủi ro

65. Trong quản lý chuỗi cung ứng bệnh viện, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên để đảm bảo cung cấp đủ vật tư y tế?

A. Chọn nhà cung cấp có giá thấp nhất
B. Dự báo nhu cầu chính xác
C. Tăng số lượng nhà cung cấp
D. Giảm thiểu chi phí vận chuyển

66. Trong quản lý tài sản bệnh viện, phương pháp nào sau đây giúp theo dõi và kiểm soát tài sản một cách hiệu quả?

A. Kiểm kê định kỳ
B. Sử dụng phần mềm quản lý tài sản
C. Xây dựng quy trình bảo trì
D. Mua bảo hiểm tài sản

67. Mục tiêu chính của việc thực hiện kiểm toán tuân thủ trong bệnh viện là gì?

A. Đánh giá sự hài lòng của bệnh nhân
B. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và chính sách của bệnh viện
C. Tối ưu hóa quy trình khám chữa bệnh
D. Giảm chi phí hoạt động của bệnh viện

68. Trong quản lý chất lượng, công cụ nào sau đây được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa hai biến số?

A. Biểu đồ kiểm soát
B. Biểu đồ Pareto
C. Biểu đồ phân tán (Scatter plot)
D. Lưu đồ

69. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường làm việc an toàn trong bệnh viện?

A. Đảm bảo vệ sinh
B. Phòng chống cháy nổ
C. Cung cấp đủ ánh sáng
D. Tăng cường áp lực công việc

70. Đâu là mục tiêu chính của việc thực hiện chính sách bảo mật thông tin bệnh nhân?

A. Tăng cường quảng bá hình ảnh bệnh viện
B. Bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân
C. Giảm chi phí lưu trữ hồ sơ
D. Nâng cao hiệu quả quản lý bệnh viện

71. Đâu là trách nhiệm chính của trưởng khoa trong bệnh viện?

A. Thực hiện các thủ thuật y tế phức tạp
B. Quản lý hoạt động chuyên môn và nhân sự của khoa
C. Quản lý tài chính của bệnh viện
D. Tham gia các hoạt động nghiên cứu khoa học

72. Trong quản lý dự án đầu tư xây dựng bệnh viện, giai đoạn nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo tính khả thi của dự án?

A. Giai đoạn lập dự án
B. Giai đoạn thiết kế
C. Giai đoạn thi công
D. Giai đoạn vận hành

73. Trong quản lý rủi ro bệnh viện, loại rủi ro nào liên quan đến việc không tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin bệnh nhân?

A. Rủi ro tài chính
B. Rủi ro pháp lý
C. Rủi ro hoạt động
D. Rủi ro chiến lược

74. Trong quản lý tài chính bệnh viện, chỉ số nào sau đây phản ánh khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn?

A. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu
B. Hệ số thanh toán hiện hành
C. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu
D. Vòng quay hàng tồn kho

75. Loại hình tổ chức y tế nào cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu và thường là tuyến tiếp xúc đầu tiên của người dân với hệ thống y tế?

A. Bệnh viện tuyến trung ương
B. Phòng khám đa khoa
C. Trung tâm y tế xã, phường
D. Bệnh viện chuyên khoa

76. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng văn hóa chất lượng trong bệnh viện?

A. Tăng doanh thu
B. Nâng cao ý thức trách nhiệm của nhân viên
C. Giảm chi phí hoạt động
D. Đạt chứng nhận chất lượng

77. Trong quản lý dự án bệnh viện, phương pháp nào sau đây giúp xác định các công việc quan trọng cần ưu tiên để đảm bảo tiến độ dự án?

A. Sơ đồ Gantt
B. Phương pháp đường găng (Critical Path Method – CPM)
C. Phân tích SWOT
D. Biểu đồ Pareto

78. Đâu là vai trò quan trọng nhất của Hội đồng quản lý bệnh viện?

A. Điều hành hoạt động hàng ngày của bệnh viện
B. Xây dựng chiến lược và giám sát việc thực hiện
C. Quản lý nhân sự
D. Quản lý tài chính

79. Trong quản lý sự thay đổi bệnh viện, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo sự thành công?

A. Sự hỗ trợ của lãnh đạo
B. Nguồn lực tài chính dồi dào
C. Công nghệ hiện đại
D. Thời gian thực hiện ngắn

80. Trong quản lý chất lượng bệnh viện, công cụ nào thường được sử dụng để xác định và phân tích nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề?

A. Biểu đồ kiểm soát (Control chart)
B. Biểu đồ Pareto
C. Sơ đồ xương cá (Fishbone diagram)
D. Lưu đồ (Flowchart)

81. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất của việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong bệnh viện?

A. Giảm chi phí nhân sự
B. Nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng của nhân viên
C. Tăng số lượng nhân viên
D. Đảm bảo sự ổn định của nhân viên

82. Trong quản lý nhân sự, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về đánh giá hiệu quả công việc của nhân viên?

A. Mức độ hoàn thành công việc
B. Thái độ làm việc
C. Số năm kinh nghiệm
D. Kỹ năng chuyên môn

83. Loại hình bảo hiểm y tế nào do nhà nước tổ chức và quản lý, nhằm chăm sóc sức khỏe cho người dân?

A. Bảo hiểm y tế thương mại
B. Bảo hiểm y tế xã hội
C. Bảo hiểm sức khỏe
D. Bảo hiểm tai nạn

84. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá và so sánh hiệu quả hoạt động giữa các khoa phòng trong bệnh viện?

A. Phân tích SWOT
B. Benchmarking
C. Ma trận BCG
D. Phân tích PEST

85. Trong quản lý chi phí bệnh viện, biện pháp nào sau đây giúp kiểm soát chi phí hiệu quả nhất?

A. Giảm lương nhân viên
B. Tăng giá dịch vụ
C. Xây dựng định mức chi phí
D. Cắt giảm đầu tư cơ sở vật chất

86. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của người bệnh?

A. Cơ sở vật chất hiện đại
B. Thái độ phục vụ của nhân viên y tế
C. Số lượng giường bệnh
D. Trình độ chuyên môn của bác sĩ

87. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý bệnh viện?

A. Giảm chi phí hoạt động
B. Nâng cao chất lượng khám chữa bệnh
C. Tăng cường quảng bá hình ảnh bệnh viện
D. Hiện đại hóa cơ sở vật chất

88. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về quản lý nhân sự trong bệnh viện?

A. Tuyển dụng và đào tạo
B. Đánh giá hiệu quả công việc
C. Quản lý tài chính
D. Xây dựng chính sách lương thưởng

89. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc về quản lý hành chính bệnh viện?

A. Nguyên tắc tập trung dân chủ
B. Nguyên tắc một thủ trưởng
C. Nguyên tắc chuyên môn hóa
D. Nguyên tắc tự chủ tài chính

90. Phương pháp nào sau đây giúp bệnh viện đánh giá mức độ hài lòng của bệnh nhân về chất lượng dịch vụ?

A. Phân tích SWOT
B. Khảo sát ý kiến bệnh nhân
C. Benchmarking
D. Phân tích PEST

91. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, thời gian lưu trữ hồ sơ bệnh án nội trú là bao lâu?

A. 5 năm.
B. 10 năm.
C. 20 năm.
D. Vĩnh viễn.

92. Chiến lược nào sau đây giúp bệnh viện tăng cường khả năng cạnh tranh trong bối cảnh thị trường y tế ngày càng phát triển?

A. Giữ nguyên các dịch vụ hiện có và giảm chi phí quảng cáo.
B. Đầu tư vào công nghệ mới, phát triển các dịch vụ chuyên sâu và nâng cao chất lượng phục vụ.
C. Tập trung vào việc thu hút bệnh nhân có bảo hiểm y tế.
D. Giảm số lượng nhân viên y tế để tiết kiệm chi phí.

93. Trong quản lý nhân sự, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tình trạng kiệt sức (burnout) của nhân viên y tế?

A. Tăng cường khối lượng công việc.
B. Cung cấp đầy đủ trang thiết bị hiện đại.
C. Tạo sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, hỗ trợ tâm lý và tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp.
D. Giảm thời gian nghỉ phép.

94. Đâu là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của bệnh nhân đối với dịch vụ khám chữa bệnh?

A. Thời gian chờ đợi khám bệnh, thái độ phục vụ của nhân viên y tế và chất lượng chuyên môn.
B. Giá cả dịch vụ khám chữa bệnh.
C. Cơ sở vật chất của bệnh viện.
D. Số lượng bác sĩ và điều dưỡng của bệnh viện.

95. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng đội ngũ lãnh đạo kế cận trong ngành y tế?

A. Tuyển dụng những người có kinh nghiệm lâu năm.
B. Đào tạo, bồi dưỡng và tạo cơ hội phát triển cho những người có tiềm năng lãnh đạo.
C. Ưu tiên những người có quan hệ tốt với cấp trên.
D. Giữ bí mật thông tin về kế hoạch phát triển lãnh đạo.

96. Đâu là một trong những vai trò chính của quản lý y tế trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ?

A. Đảm bảo sự hài lòng của nhân viên bằng cách tăng lương thưởng thường xuyên.
B. Tối ưu hóa nguồn lực và quy trình để cung cấp dịch vụ hiệu quả và an toàn.
C. Tăng cường quảng bá hình ảnh của cơ sở y tế trên các phương tiện truyền thông.
D. Giảm thiểu chi phí hoạt động bằng cách cắt giảm các dịch vụ không cần thiết.

97. Theo Luật Bảo hiểm y tế, đối tượng nào sau đây bắt buộc phải tham gia bảo hiểm y tế?

A. Học sinh, sinh viên.
B. Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động.
C. Người có công với cách mạng.
D. Tất cả các đối tượng trên.

98. Mục tiêu của việc đánh giá công nghệ y tế (Health Technology Assessment – HTA) là gì?

A. Giảm chi phí đầu tư vào công nghệ y tế.
B. Đảm bảo rằng các công nghệ y tế được sử dụng là an toàn, hiệu quả và phù hợp với nguồn lực.
C. Tăng cường quảng bá các công nghệ y tế mới.
D. Giảm thời gian chờ đợi của bệnh nhân khi sử dụng công nghệ y tế.

99. Mục tiêu của quản lý dịch tễ học trong bệnh viện là gì?

A. Giảm số lượng bệnh nhân đến khám chữa bệnh.
B. Ngăn ngừa và kiểm soát sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm trong bệnh viện.
C. Tăng cường quảng bá hình ảnh của bệnh viện.
D. Giảm chi phí điều trị cho bệnh nhân.

100. Đâu là một thách thức lớn trong việc quản lý chuỗi cung ứng dược phẩm tại Việt Nam?

A. Sự thiếu hụt nguồn cung ứng thuốc sản xuất trong nước.
B. Tình trạng thuốc giả, thuốc kém chất lượng và không rõ nguồn gốc.
C. Chi phí vận chuyển và bảo quản thuốc quá cao.
D. Thiếu nhân lực có trình độ chuyên môn về quản lý chuỗi cung ứng.

101. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của đạo đức y học?

A. Bảo mật thông tin bệnh nhân, tôn trọng quyền tự quyết và không gây hại.
B. Tối đa hóa lợi nhuận cho bệnh viện.
C. Ưu tiên những bệnh nhân có khả năng chi trả cao.
D. Thực hiện theo chỉ đạo của cấp trên một cách tuyệt đối.

102. Vai trò của Hội đồng quản lý trong bệnh viện là gì?

A. Thực hiện các hoạt động chuyên môn hàng ngày.
B. Đề ra phương hướng phát triển, giám sát hoạt động và đảm bảo tuân thủ pháp luật.
C. Quản lý trực tiếp nhân viên y tế.
D. Quyết định các vấn đề liên quan đến chuyên môn y khoa.

103. Đâu là một trong những giải pháp để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính trong bệnh viện công lập?

A. Tăng giá dịch vụ khám chữa bệnh.
B. Thực hiện tự chủ tài chính, đa dạng hóa nguồn thu và kiểm soát chi phí hiệu quả.
C. Giảm đầu tư vào trang thiết bị y tế.
D. Giảm số lượng nhân viên y tế.

104. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng văn hóa an toàn tại bệnh viện?

A. Tập trung vào việc xử phạt nghiêm khắc các sai sót của nhân viên.
B. Khuyến khích báo cáo sự cố và học hỏi từ sai sót mà không đổ lỗi.
C. Giữ kín thông tin về các sự cố y khoa để tránh gây hoang mang cho bệnh nhân.
D. Tăng cường giám sát và kiểm tra thường xuyên để phát hiện sai phạm.

105. Trong quản lý cơ sở vật chất bệnh viện, hoạt động nào sau đây cần được ưu tiên?

A. Mua sắm trang thiết bị mới nhất.
B. Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ và đảm bảo an toàn cho các thiết bị y tế.
C. Xây dựng thêm các khu vực chức năng mới.
D. Giảm chi phí điện nước.

106. Đâu là một trong những biện pháp để cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho người nghèo và người dân tộc thiểu số?

A. Tăng giá dịch vụ khám chữa bệnh.
B. Mở rộng mạng lưới bảo hiểm y tế, tăng cường y tế lưu động và hỗ trợ chi phí đi lại, ăn ở.
C. Tập trung phát triển các bệnh viện tư nhân.
D. Giảm số lượng bác sĩ và điều dưỡng ở vùng sâu, vùng xa.

107. Theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023, điều kiện để một người được cấp giấy phép hành nghề khám bệnh, chữa bệnh là gì?

A. Có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông trở lên.
B. Có chứng chỉ hành nghề do Bộ Y tế cấp trước năm 2023.
C. Có đủ sức khỏe để hành nghề và không thuộc trường hợp bị cấm hành nghề theo quy định của pháp luật.
D. Có ít nhất 5 năm kinh nghiệm làm việc trong ngành y tế.

108. Trong quản lý chất lượng bệnh viện, chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả sử dụng giường bệnh?

A. Tỷ lệ hài lòng của bệnh nhân.
B. Công suất sử dụng giường bệnh (Bed Occupancy Rate).
C. Tỷ lệ tử vong.
D. Thời gian chờ đợi khám bệnh.

109. Đâu là một trong những biện pháp phòng ngừa rủi ro tài chính hiệu quả cho các bệnh viện?

A. Đầu tư vào các dự án bất động sản có lợi nhuận cao.
B. Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ và quản lý dòng tiền hiệu quả.
C. Tăng cường vay vốn ngân hàng để mở rộng quy mô hoạt động.
D. Giảm chi phí bảo trì trang thiết bị y tế.

110. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn thông tin trong bệnh viện?

A. Sử dụng phần mềm diệt virus.
B. Xây dựng chính sách bảo mật thông tin, đào tạo nhân viên và kiểm soát truy cập.
C. Giảm số lượng máy tính kết nối internet.
D. Không sử dụng wifi.

111. Đâu là một trong những lợi ích của việc áp dụng phương pháp quản lý theo mục tiêu (Management by Objectives – MBO) trong bệnh viện?

A. Tăng cường sự kiểm soát của cấp trên đối với nhân viên.
B. Tạo sự rõ ràng về mục tiêu, tăng cường sự tham gia của nhân viên và nâng cao hiệu quả làm việc.
C. Giảm chi phí đào tạo cho nhân viên.
D. Giảm thời gian họp hành.

112. Đâu là một trong những thách thức trong việc quản lý thông tin y tế điện tử (Electronic Health Records – EHR)?

A. Chi phí đầu tư và bảo trì hệ thống cao.
B. Đảm bảo tính bảo mật và riêng tư của thông tin bệnh nhân.
C. Khả năng tương thích giữa các hệ thống EHR khác nhau.
D. Tất cả các thách thức trên.

113. Yếu tố nào sau đây không thuộc về các nguyên tắc cơ bản của bảo hiểm y tế?

A. Công bằng và bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế.
B. Chia sẻ rủi ro giữa những người tham gia.
C. Bảo đảm lợi nhuận tối đa cho các công ty bảo hiểm.
D. Tính bền vững của quỹ bảo hiểm.

114. Đâu là một trong những lợi ích của việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO trong bệnh viện?

A. Giảm chi phí khám chữa bệnh cho bệnh nhân.
B. Nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân và cải thiện hiệu quả hoạt động của bệnh viện.
C. Tăng số lượng bệnh nhân đến khám chữa bệnh.
D. Giảm thời gian làm việc của nhân viên y tế.

115. Trong quản lý nhân sự y tế, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo sự gắn kết và hài lòng của nhân viên?

A. Trả lương cao nhất so với các cơ sở y tế khác.
B. Cung cấp đầy đủ trang thiết bị hiện đại.
C. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, công bằng và có cơ hội phát triển.
D. Tổ chức nhiều hoạt động vui chơi, giải trí cho nhân viên.

116. Mục tiêu chính của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý bệnh viện là gì?

A. Giảm số lượng nhân viên hành chính.
B. Tăng cường khả năng nghiên cứu khoa học của bệnh viện.
C. Nâng cao hiệu quả hoạt động, chất lượng dịch vụ và quản lý thông tin bệnh nhân.
D. Tiết kiệm chi phí đầu tư trang thiết bị y tế.

117. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình và loại bỏ lãng phí trong hệ thống y tế?

A. Quản lý theo mục tiêu (MBO).
B. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM).
C. Lean Management (Quản lý tinh gọn).
D. Six Sigma.

118. Theo quy định hiện hành, cơ quan nào có thẩm quyền cấp giấy phép hoạt động cho bệnh viện tư nhân?

A. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
B. Bộ Tài chính.
C. Bộ Y tế hoặc Sở Y tế (tùy theo phân hạng bệnh viện).
D. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.

119. Trong quản lý rủi ro y tế, sự kiện nào sau đây được xem là sự cố y khoa?

A. Bệnh nhân tự ý bỏ điều trị.
B. Nhân viên y tế bị ốm phải nghỉ làm.
C. Sai sót trong quá trình chẩn đoán, điều trị hoặc chăm sóc gây ảnh hưởng đến sức khỏe bệnh nhân.
D. Bệnh viện quá tải bệnh nhân.

120. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, điều gì thể hiện sự tập trung vào bệnh nhân?

A. Cung cấp dịch vụ theo tiêu chuẩn quốc tế.
B. Lắng nghe, thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu của bệnh nhân một cách tốt nhất.
C. Áp dụng công nghệ hiện đại nhất.
D. Giảm chi phí dịch vụ.

121. Đâu là một trong những thách thức đối với việc quản lý chất lượng dịch vụ y tế ở Việt Nam?

A. Thiếu kinh phí đầu tư cho y tế.
B. Nhận thức về chất lượng dịch vụ y tế còn hạn chế.
C. Cơ sở vật chất y tế quá hiện đại.
D. Số lượng bệnh nhân quá ít.

122. Theo Luật Quảng cáo, nội dung quảng cáo thuốc phải đảm bảo yêu cầu nào sau đây?

A. Phải được cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền xác nhận trước khi quảng cáo.
B. Phải có xác nhận của người nổi tiếng.
C. Phải so sánh với các loại thuốc khác.
D. Không cần kiểm duyệt.

123. Đâu là mục tiêu của chương trình mục tiêu quốc gia về y tế?

A. Nâng cao sức khỏe cho người dân.
B. Phòng chống các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
C. Cải thiện chất lượng dân số.
D. Tất cả các mục tiêu trên.

124. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc hoạt động của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh?

A. Bình đẳng, công bằng trong cung cấp dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh.
B. Tôn trọng quyền của người bệnh.
C. Ưu tiên lợi nhuận tối đa.
D. Tuân thủ các quy định về chuyên môn kỹ thuật.

125. Theo Luật Dược, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Kinh doanh thuốc đã hết hạn sử dụng.
B. Sản xuất thuốc giả.
C. Quảng cáo thuốc sai sự thật.
D. Tất cả các hành vi trên.

126. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự bền vững của hệ thống y tế?

A. Đầu tư nhiều vào cơ sở hạ tầng.
B. Tăng cường đào tạo nhân lực y tế.
C. Đảm bảo nguồn tài chính ổn định và hiệu quả.
D. Ứng dụng công nghệ thông tin rộng rãi.

127. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về cơ cấu tổ chức của một bệnh viện?

A. Các khoa lâm sàng.
B. Các khoa cận lâm sàng.
C. Phòng chức năng.
D. Hội đồng bệnh nhân.

128. Hình thức bảo hiểm y tế nào do nhà nước tổ chức, không mang tính chất kinh doanh?

A. Bảo hiểm y tế thương mại.
B. Bảo hiểm y tế xã hội.
C. Bảo hiểm y tế tự nguyện.
D. Bảo hiểm y tế bắt buộc.

129. Đâu là một trong những biện pháp để nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách nhà nước cho y tế?

A. Tăng chi tiêu cho y tế.
B. Đấu thầu thuốc tập trung.
C. Giảm số lượng bệnh viện.
D. Tăng giá dịch vụ y tế.

130. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế?

A. Chất lượng dịch vụ y tế quá cao.
B. Chi phí khám chữa bệnh quá cao.
C. Số lượng bệnh viện quá nhiều.
D. Nhân viên y tế quá nhiệt tình.

131. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về quản lý nhà nước về y tế?

A. Ban hành các văn bản quy phạm pháp luật về y tế.
B. Thanh tra, kiểm tra việc thực hiện các quy định của pháp luật về y tế.
C. Xây dựng và chỉ đạo thực hiện chiến lược, chính sách, kế hoạch về y tế.
D. Trực tiếp khám, chữa bệnh cho người dân.

132. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với hệ thống y tế Việt Nam hiện nay?

A. Tỷ lệ sinh quá cao.
B. Tình trạng quá tải bệnh viện.
C. Thiếu bác sĩ chuyên khoa.
D. Giá thuốc quá rẻ.

133. Theo Luật Bảo hiểm y tế, đối tượng nào sau đây BẮT BUỘC tham gia bảo hiểm y tế?

A. Học sinh, sinh viên.
B. Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động.
C. Người thuộc hộ gia đình cận nghèo.
D. Tất cả các đối tượng trên.

134. Chính sách nào sau đây KHÔNG nhằm mục đích nâng cao chất lượng nguồn nhân lực y tế?

A. Đào tạo liên tục cho cán bộ y tế.
B. Thu hút nhân tài vào ngành y.
C. Tăng cường hợp tác quốc tế trong đào tạo y khoa.
D. Giảm biên chế trong ngành y.

135. Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc về hoạt động truyền thông giáo dục sức khỏe?

A. Cung cấp thông tin về phòng bệnh.
B. Nâng cao nhận thức về sức khỏe.
C. Thay đổi hành vi có hại cho sức khỏe.
D. Trực tiếp khám chữa bệnh cho người dân.

136. Đâu là biện pháp phòng bệnh chủ động?

A. Cách ly người bệnh.
B. Vệ sinh môi trường.
C. Tiêm chủng.
D. Điều trị bệnh kịp thời.

137. Đâu là mục tiêu chính của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý y tế?

A. Giảm chi phí hoạt động của bệnh viện.
B. Nâng cao hiệu quả quản lý và chất lượng dịch vụ y tế.
C. Tăng số lượng bệnh nhân đến khám chữa bệnh.
D. Giảm số lượng nhân viên y tế.

138. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự hài lòng của người bệnh?

A. Thái độ phục vụ của nhân viên y tế.
B. Chất lượng chuyên môn của bác sĩ.
C. Thời gian chờ đợi khám bệnh.
D. Số lượng bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo.

139. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về Hội đồng Y khoa Quốc gia?

A. Xây dựng tiêu chuẩn năng lực nghề nghiệp của cán bộ y tế.
B. Đánh giá năng lực hành nghề của cán bộ y tế.
C. Cấp giấy phép hành nghề cho cán bộ y tế.
D. Tham gia xây dựng chính sách, pháp luật về y tế.

140. Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc về quản lý chất lượng bệnh viện?

A. Đánh giá sự hài lòng của người bệnh.
B. Giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện.
C. Quản lý chi phí khám chữa bệnh.
D. Đào tạo liên tục cho nhân viên y tế.

141. Theo Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm, biện pháp nào sau đây KHÔNG được áp dụng để phòng chống dịch?

A. Cách ly y tế.
B. Vệ sinh khử trùng.
C. Sử dụng vũ lực.
D. Tiêm chủng.

142. Hình thức tổ chức nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống y tế Việt Nam?

A. Y tế nhà nước.
B. Y tế tư nhân.
C. Y tế cộng đồng.
D. Y tế liên doanh.

143. Theo quy định hiện hành, cấp nào có thẩm quyền ban hành tiêu chuẩn quốc gia về thuốc?

A. Bộ Y tế.
B. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
C. Sở Y tế.
D. Hội đồng chuyên môn của bệnh viện.

144. Theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2009, đối tượng nào sau đây được ưu tiên khám bệnh, chữa bệnh?

A. Người cao tuổi.
B. Trẻ em dưới 6 tuổi.
C. Người có công với cách mạng.
D. Tất cả các đối tượng trên.

145. Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc về hoạt động kiểm tra, giám sát của ngành y tế?

A. Kiểm tra việc thực hiện các quy định về chuyên môn kỹ thuật.
B. Giám sát chất lượng thuốc và trang thiết bị y tế.
C. Thanh tra việc chấp hành pháp luật về y tế.
D. Trực tiếp điều trị cho người bệnh.

146. Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc về chức năng của trạm y tế xã?

A. Khám bệnh, chữa bệnh thông thường.
B. Tuyên truyền, giáo dục sức khỏe.
C. Phẫu thuật phức tạp.
D. Theo dõi, quản lý các chương trình y tế quốc gia.

147. Đâu là một trong những tiêu chí đánh giá mức độ phát triển của một quốc gia về lĩnh vực y tế?

A. GDP bình quân đầu người.
B. Tuổi thọ trung bình.
C. Tỷ lệ người mắc bệnh tim mạch.
D. Số lượng bác sĩ trên một triệu dân.

148. Đâu là một trong những giải pháp quan trọng để giảm tải cho các bệnh viện tuyến trên?

A. Xây dựng thêm nhiều bệnh viện tuyến trên.
B. Tăng cường năng lực cho y tế cơ sở.
C. Hạn chế chuyển tuyến.
D. Tăng giá dịch vụ khám chữa bệnh.

149. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về nguồn lực của hệ thống y tế?

A. Nhân lực y tế.
B. Cơ sở vật chất, trang thiết bị y tế.
C. Tài chính y tế.
D. Tình trạng bệnh tật của người dân.

150. Đâu là một trong những giải pháp để tăng cường tính công bằng trong bảo hiểm y tế?

A. Tăng mức đóng bảo hiểm y tế.
B. Mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm y tế.
C. Giảm quyền lợi của người tham gia bảo hiểm y tế.
D. Hạn chế số lượng bệnh được bảo hiểm.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.