1. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo an ninh thông tin trong môi trường làm việc trực tuyến?
A. Sử dụng phần mềm diệt virus miễn phí.
B. Đào tạo và nâng cao nhận thức về an ninh mạng cho nhân viên.
C. Hạn chế sử dụng các thiết bị cá nhân để làm việc.
D. Giảm thiểu số lượng tài khoản truy cập hệ thống.
2. Đâu là một trong những phương pháp hiệu quả để quản lý thời gian cho nhân viên làm việc từ xa?
A. Làm việc liên tục không nghỉ ngơi.
B. Lên kế hoạch, ưu tiên công việc và sử dụng các công cụ hỗ trợ.
C. Hoàn thành tất cả các công việc cùng một lúc.
D. Không cần đặt ra mục tiêu và thời hạn cụ thể.
3. Trong tổ chức trực tuyến, việc ủy quyền và trao quyền cho nhân viên có ý nghĩa gì?
A. Giảm trách nhiệm của người quản lý.
B. Tăng cường sự kiểm soát và giám sát.
C. Thúc đẩy sự tự chủ, sáng tạo và trách nhiệm của nhân viên.
D. Giảm thiểu sự phối hợp và giao tiếp.
4. Trong tổ chức trực tuyến, việc sử dụng các công cụ trò chơi hóa (gamification) có thể mang lại lợi ích gì?
A. Giảm sự tập trung và hiệu suất làm việc.
B. Tăng cường sự hứng thú, động lực và tham gia của nhân viên.
C. Giảm sự quan tâm đến công việc thực tế.
D. Hạn chế sự sáng tạo và đổi mới.
5. Khi lựa chọn công cụ làm việc trực tuyến, tiêu chí nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu?
A. Giá thành rẻ nhất.
B. Tính năng phù hợp với nhu cầu và quy trình làm việc.
C. Giao diện đẹp mắt và hiện đại.
D. Số lượng người dùng lớn nhất.
6. Trong tổ chức trực tuyến, việc xây dựng một cộng đồng trực tuyến (online community) có vai trò gì?
A. Giảm sự tương tác và giao tiếp giữa các thành viên.
B. Tăng cường sự kết nối, chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau.
C. Giảm sự quan tâm đến mục tiêu chung của tổ chức.
D. Hạn chế sự tham gia của nhân viên mới.
7. Đâu là một trong những cách hiệu quả để đảm bảo sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) cho nhân viên làm việc từ xa?
A. Làm việc liên tục không nghỉ ngơi.
B. Đặt ra ranh giới rõ ràng giữa thời gian làm việc và thời gian cá nhân.
C. Luôn sẵn sàng trả lời email và tin nhắn công việc.
D. Không cần quan tâm đến sức khỏe và tinh thần.
8. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng một môi trường làm việc trực tuyến hiệu quả?
A. Sự kiểm soát chặt chẽ từ cấp quản lý.
B. Sự tin tưởng và tự chủ của nhân viên.
C. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các thành viên.
D. Sự thiếu vắng các quy trình và quy định rõ ràng.
9. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của một cuộc họp trực tuyến?
A. Không cần chuẩn bị trước nội dung và tài liệu.
B. Có mục tiêu rõ ràng và tuân thủ thời gian.
C. Khuyến khích tất cả mọi người phát biểu cùng một lúc.
D. Không cần có người điều phối và ghi lại biên bản.
10. Để giải quyết xung đột trong tổ chức trực tuyến, phương pháp nào sau đây thường được ưu tiên?
A. Tránh né và phớt lờ xung đột.
B. Sử dụng quyền lực để áp đặt giải pháp.
C. Tìm kiếm sự đồng thuận và giải pháp win-win.
D. Chỉ trích và đổ lỗi cho các bên liên quan.
11. Đâu là một trong những cách để tạo động lực cho nhân viên trong môi trường làm việc trực tuyến?
A. Giảm sự phản hồi và ghi nhận đóng góp.
B. Tăng cường sự kiểm soát và giám sát.
C. Công nhận thành tích và tạo cơ hội phát triển.
D. Giảm sự linh hoạt và tự chủ.
12. Đâu là vai trò chính của hệ thống đánh giá hiệu suất trực tuyến trong tổ chức?
A. Thay thế hoàn toàn vai trò của người quản lý.
B. Cung cấp dữ liệu khách quan để đánh giá và cải thiện hiệu suất.
C. Tạo ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhân viên.
D. Giảm thiểu sự phản hồi và ghi nhận đóng góp của nhân viên.
13. Trong tổ chức trực tuyến, việc tạo ra một không gian làm việc ảo thoải mái và thân thiện có ý nghĩa gì?
A. Giảm sự tập trung và hiệu suất làm việc.
B. Tăng cường sự sáng tạo, hợp tác và gắn kết.
C. Giảm sự quan tâm đến công việc.
D. Hạn chế sự giao tiếp và tương tác.
14. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng một thương hiệu nhà tuyển dụng (employer branding) mạnh mẽ trong môi trường trực tuyến?
A. Giữ bí mật về văn hóa và giá trị của tổ chức.
B. Chia sẻ câu chuyện, giá trị và trải nghiệm của nhân viên.
C. Tập trung vào việc quảng cáo các vị trí tuyển dụng.
D. Không cần quan tâm đến phản hồi của ứng viên.
15. Để xây dựng văn hóa tổ chức mạnh mẽ trong môi trường trực tuyến, điều gì là quan trọng nhất?
A. Tổ chức các sự kiện trực tuyến thường xuyên và hấp dẫn.
B. Tăng cường kiểm soát và giám sát hoạt động của nhân viên.
C. Giảm thiểu sự phản hồi và ghi nhận đóng góp của nhân viên.
D. Hạn chế các hoạt động giao lưu và tương tác ngoài công việc.
16. Đâu là thách thức lớn nhất đối với việc quản lý hiệu suất làm việc của nhân viên từ xa?
A. Dễ dàng theo dõi và đánh giá hoạt động của nhân viên.
B. Đảm bảo tính bảo mật thông tin của công ty.
C. Duy trì sự gắn kết và tinh thần làm việc nhóm.
D. Giảm thiểu chi phí thuê văn phòng.
17. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng các công cụ quản lý dự án trực tuyến?
A. Giảm sự phụ thuộc vào kỹ năng quản lý của trưởng nhóm.
B. Tăng cường tính bảo mật thông tin dự án.
C. Cải thiện khả năng theo dõi tiến độ và phân công công việc.
D. Hạn chế sự sáng tạo và đổi mới trong dự án.
18. Đâu là một trong những thách thức pháp lý liên quan đến quản lý nhân sự trực tuyến?
A. Dễ dàng kiểm soát giờ làm việc của nhân viên.
B. Đảm bảo tuân thủ luật lao động và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
C. Giảm thiểu chi phí thuê văn phòng.
D. Nâng cao hiệu quả tuyển dụng.
19. Đâu là một trong những rủi ro tiềm ẩn khi triển khai mô hình làm việc trực tuyến?
A. Giảm thiểu chi phí hoạt động.
B. Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới.
C. Sự cô lập và giảm tương tác xã hội của nhân viên.
D. Nâng cao tinh thần làm việc nhóm.
20. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng hệ thống quản lý học tập trực tuyến (LMS) trong tổ chức?
A. Giảm thiểu sự tương tác giữa người học và giảng viên.
B. Cung cấp nội dung đào tạo linh hoạt, mọi lúc mọi nơi.
C. Hạn chế khả năng theo dõi tiến độ học tập của nhân viên.
D. Giảm sự phù hợp của nội dung đào tạo với nhu cầu thực tế.
21. Đâu là đặc điểm chính của cơ cấu tổ chức trực tuyến?
A. Quyền lực tập trung cao độ ở cấp quản lý cao nhất.
B. Sự phân chia rõ ràng về chức năng và nhiệm vụ giữa các bộ phận.
C. Sự linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh chóng với thay đổi của môi trường.
D. Sự phụ thuộc lớn vào các quy trình và thủ tục hành chính.
22. Trong tổ chức trực tuyến, việc cung cấp phản hồi thường xuyên và xây dựng cho nhân viên có vai trò gì?
A. Giảm sự tự tin và động lực làm việc.
B. Tăng cường sự kiểm soát và giám sát.
C. Giúp nhân viên cải thiện hiệu suất và phát triển bản thân.
D. Giảm thiểu sự giao tiếp và tương tác.
23. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng các công cụ khảo sát trực tuyến để thu thập ý kiến của nhân viên?
A. Giảm sự trung thực và khách quan trong phản hồi.
B. Thu thập thông tin nhanh chóng, dễ dàng và tiết kiệm chi phí.
C. Hạn chế khả năng phân tích và sử dụng dữ liệu.
D. Giảm sự quan tâm đến ý kiến của nhân viên.
24. Loại hình truyền thông nào thường được sử dụng để truyền đạt thông tin quan trọng và chính thức trong tổ chức trực tuyến?
A. Tin nhắn tức thời.
B. Mạng xã hội nội bộ.
C. Email.
D. Cuộc gọi video không chính thức.
25. Trong tổ chức trực tuyến, vai trò của người lãnh đạo thay đổi như thế nào?
A. Tăng cường kiểm soát và giám sát trực tiếp nhân viên.
B. Tập trung vào việc xây dựng văn hóa tin tưởng và trao quyền.
C. Giảm thiểu sự tương tác và giao tiếp với nhân viên.
D. Duy trì phong cách lãnh đạo độc đoán và áp đặt.
26. Phương pháp nào sau đây giúp tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên trong tổ chức trực tuyến?
A. Tổ chức các cuộc họp trực tuyến thường xuyên và hiệu quả.
B. Hạn chế các hoạt động giao lưu và tương tác ngoài công việc.
C. Tăng cường kiểm soát và giám sát hoạt động của nhân viên.
D. Giảm thiểu sự phản hồi và ghi nhận đóng góp của nhân viên.
27. Hệ quả của việc thiếu giao tiếp hiệu quả trong tổ chức trực tuyến là gì?
A. Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới.
B. Giảm thiểu sự hiểu lầm và xung đột.
C. Gây ra sự chậm trễ và sai sót trong công việc.
D. Nâng cao tinh thần làm việc nhóm.
28. Trong tổ chức trực tuyến, việc khuyến khích sự đa dạng và hòa nhập có ý nghĩa gì?
A. Tạo ra sự đồng nhất và giảm thiểu xung đột.
B. Tăng cường sự sáng tạo, đổi mới và khả năng giải quyết vấn đề.
C. Giảm sự quan tâm đến nhu cầu cá nhân của nhân viên.
D. Hạn chế sự tham gia của các nhóm thiểu số.
29. Ưu điểm nổi bật của việc sử dụng công nghệ thông tin trong quản lý tổ chức là gì?
A. Giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu.
B. Tăng cường sự phức tạp trong quá trình ra quyết định.
C. Cải thiện khả năng giao tiếp và phối hợp giữa các thành viên.
D. Hạn chế sự sáng tạo và đổi mới của nhân viên.
30. Trong tổ chức trực tuyến, việc xây dựng lòng tin giữa các thành viên có vai trò gì?
A. Giảm sự phụ thuộc vào quy trình và quy định.
B. Tăng cường sự kiểm soát và giám sát.
C. Thúc đẩy sự hợp tác, chia sẻ và gắn kết.
D. Giảm thiểu sự giao tiếp và tương tác.
31. Trong quản lý online, việc sử dụng các công cụ đo lường hiệu suất (KPI) có vai trò gì?
A. Không cần thiết.
B. Giúp đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên, xác định điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các biện pháp cải thiện.
C. Chỉ cần thiết cho các công ty lớn.
D. Làm tăng áp lực cho nhân viên.
32. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp online mạnh mẽ?
A. Giao tiếp mở và minh bạch.
B. Khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.
C. Tổ chức các sự kiện offline thường xuyên.
D. Công nhận và khen thưởng thành tích.
33. Đâu là vai trò của người quản lý trong một tổ chức làm việc online?
A. Kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động của nhân viên.
B. Giao việc, hỗ trợ, tạo động lực và đảm bảo sự phối hợp hiệu quả giữa các thành viên.
C. Chỉ đưa ra quyết định và không cần lắng nghe ý kiến của nhân viên.
D. Giữ khoảng cách với nhân viên để duy trì sự chuyên nghiệp.
34. Điều gì quan trọng để đảm bảo sự công bằng trong việc phân công công việc cho nhân viên online?
A. Chỉ giao việc cho những người có kinh nghiệm.
B. Phân công dựa trên năng lực, kỹ năng và khối lượng công việc hợp lý.
C. Ưu tiên những người làm việc lâu năm.
D. Giao việc ngẫu nhiên.
35. Điều gì quan trọng nhất để một cuộc họp online thành công?
A. Sử dụng phông nền đẹp.
B. Có chương trình nghị sự rõ ràng và tuân thủ thời gian.
C. Tất cả mọi người đều phải bật camera.
D. Tất cả mọi người đều phải phát biểu.
36. Trong tổ chức online, tầm quan trọng của việc xây dựng ‘thương hiệu cá nhân’ cho nhân viên là gì?
A. Không quan trọng.
B. Giúp nhân viên nổi tiếng hơn.
C. Giúp nhân viên thể hiện chuyên môn, xây dựng uy tín và mở rộng mạng lưới quan hệ.
D. Chỉ quan trọng với cấp quản lý.
37. Công cụ nào sau đây hữu ích nhất cho việc theo dõi tiến độ công việc trong một dự án online?
A. Microsoft Word.
B. Google Search.
C. Phần mềm quản lý dự án như Trello hoặc Asana.
D. Microsoft Excel.
38. Khi xảy ra xung đột trong nhóm làm việc online, người quản lý nên làm gì?
A. Lờ đi xung đột và hy vọng nó tự giải quyết.
B. Tìm hiểu nguyên nhân, lắng nghe các bên liên quan và đưa ra giải pháp công bằng.
C. Trách phạt tất cả các thành viên liên quan đến xung đột.
D. Chỉ lắng nghe ý kiến của những thành viên có kinh nghiệm.
39. Trong môi trường làm việc online, việc xây dựng lòng tin giữa các thành viên trong nhóm quan trọng như thế nào?
A. Không quan trọng bằng làm việc trực tiếp.
B. Ít quan trọng hơn so với quản lý truyền thống.
C. Cực kỳ quan trọng vì nó ảnh hưởng đến hiệu suất và sự hợp tác.
D. Không cần thiết.
40. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện giao tiếp trong một tổ chức quản lý online?
A. Hạn chế các cuộc họp trực tuyến để tiết kiệm thời gian.
B. Sử dụng đa dạng các kênh giao tiếp và khuyến khích phản hồi thường xuyên.
C. Yêu cầu nhân viên chỉ sử dụng email để trao đổi công việc.
D. Chỉ giao tiếp khi có vấn đề phát sinh.
41. Điều gì quan trọng nhất để đảm bảo tính bảo mật của các cuộc họp trực tuyến?
A. Sử dụng phần mềm họp trực tuyến miễn phí.
B. Sử dụng mật khẩu mạnh, kiểm soát quyền truy cập và cập nhật phần mềm thường xuyên.
C. Không chia sẻ thông tin nhạy cảm.
D. Tất cả mọi người đều phải bật camera.
42. Khi lựa chọn công cụ giao tiếp cho đội ngũ online, yếu tố nào cần được cân nhắc hàng đầu?
A. Giá thành rẻ.
B. Giao diện đẹp.
C. Tính năng phù hợp với nhu cầu sử dụng, dễ sử dụng và tích hợp với các công cụ khác.
D. Số lượng người dùng tối đa.
43. Khi đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên online, tiêu chí nào sau đây quan trọng nhất?
A. Thời gian làm việc.
B. Số lượng email đã gửi.
C. Kết quả công việc và mức độ hoàn thành mục tiêu.
D. Số giờ tham gia các cuộc họp trực tuyến.
44. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng hệ thống quản lý học tập (LMS) trong đào tạo nhân viên online?
A. Giảm chi phí đào tạo.
B. Cung cấp nội dung đào tạo có cấu trúc, dễ dàng theo dõi tiến độ và đánh giá kết quả.
C. Thay thế hoàn toàn các buổi đào tạo trực tiếp.
D. Không cần người hướng dẫn.
45. Khi một nhân viên online không hoàn thành công việc đúng thời hạn, người quản lý nên làm gì đầu tiên?
A. Trách phạt nhân viên ngay lập tức.
B. Tìm hiểu nguyên nhân và hỗ trợ nhân viên giải quyết vấn đề.
C. Báo cáo lên cấp trên.
D. Giao công việc đó cho người khác.
46. Đâu là cách tốt nhất để cung cấp phản hồi cho nhân viên online?
A. Chỉ phản hồi khi có vấn đề.
B. Phản hồi nhanh chóng, cụ thể và mang tính xây dựng.
C. Phản hồi công khai trước toàn bộ nhóm.
D. Không cần phản hồi.
47. Để cải thiện hiệu quả giao tiếp đa văn hóa trong môi trường làm việc online, điều gì nên được ưu tiên?
A. Sử dụng ngôn ngữ địa phương.
B. Tổ chức các buổi học về văn hóa cho nhân viên.
C. Nâng cao nhận thức về sự khác biệt văn hóa và sử dụng ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng.
D. Tuyển dụng nhân viên chỉ từ một quốc gia.
48. Trong quản lý online, điều gì quan trọng nhất để duy trì sự gắn kết của nhân viên?
A. Tổ chức các buổi team building offline thường xuyên.
B. Tạo môi trường làm việc tích cực, hỗ trợ và công nhận đóng góp của nhân viên.
C. Tăng lương cho tất cả nhân viên.
D. Giảm áp lực công việc cho nhân viên.
49. Để đảm bảo an toàn thông tin trong môi trường làm việc online, doanh nghiệp cần làm gì?
A. Không cần làm gì cả vì đã có phần mềm diệt virus.
B. Xây dựng và thực thi các chính sách bảo mật, đào tạo nhân viên về an toàn thông tin và sử dụng các công cụ bảo mật phù hợp.
C. Cấm nhân viên sử dụng mạng xã hội.
D. Chỉ cho phép nhân viên truy cập internet vào giờ nghỉ.
50. Lợi ích chính của việc sử dụng các công cụ cộng tác online là gì?
A. Giảm chi phí thuê văn phòng.
B. Tăng cường khả năng làm việc nhóm, chia sẻ thông tin và nâng cao hiệu quả công việc.
C. Giúp nhân viên làm việc ít hơn.
D. Loại bỏ hoàn toàn các cuộc họp trực tiếp.
51. Trong môi trường làm việc online, việc khuyến khích nhân viên tự học và phát triển kỹ năng có vai trò gì?
A. Không quan trọng.
B. Giúp nhân viên nâng cao năng lực, thích ứng với thay đổi và đóng góp hiệu quả hơn cho tổ chức.
C. Chỉ quan trọng với những người mới vào nghề.
D. Giúp nhân viên có thêm thời gian rảnh.
52. Đâu là một trong những biện pháp giúp ngăn ngừa kiệt sức (burnout) ở nhân viên làm việc online?
A. Làm việc liên tục không nghỉ ngơi.
B. Khuyến khích nhân viên thiết lập ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, nghỉ ngơi đầy đủ và tham gia các hoạt động giải trí.
C. Tăng áp lực công việc.
D. Không cần quan tâm đến sức khỏe tinh thần của nhân viên.
53. Trong quản lý online, việc thiết lập các quy tắc ứng xử và giao tiếp rõ ràng có vai trò gì?
A. Không cần thiết.
B. Giúp tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, tôn trọng và tránh các hành vi không phù hợp.
C. Hạn chế sự sáng tạo của nhân viên.
D. Chỉ cần thiết cho các công ty lớn.
54. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc xây dựng một bộ máy quản lý online hiệu quả?
A. Sử dụng phần mềm quản lý dự án đắt tiền nhất.
B. Tuyển dụng nhân viên giỏi nhất trên thị trường.
C. Xây dựng quy trình làm việc rõ ràng và hiệu quả.
D. Đảm bảo tất cả nhân viên đều có máy tính cấu hình mạnh.
55. Đâu là thách thức lớn nhất trong việc quản lý một đội ngũ nhân viên làm việc từ xa?
A. Khó khăn trong việc kiểm soát thời gian làm việc của nhân viên.
B. Duy trì sự gắn kết và tinh thần đồng đội.
C. Đảm bảo nhân viên có đủ thiết bị làm việc.
D. Giảm chi phí hoạt động.
56. Điều gì tạo nên sự khác biệt giữa quản lý online hiệu quả và quản lý truyền thống?
A. Quản lý online không cần giao tiếp.
B. Quản lý online tập trung vào sử dụng công nghệ để kết nối và điều phối công việc từ xa.
C. Quản lý truyền thống luôn tốt hơn quản lý online.
D. Quản lý online không cần quy trình.
57. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để tạo động lực làm việc cho nhân viên online?
A. Kiểm soát chặt chẽ thời gian làm việc.
B. Giao việc càng nhiều càng tốt.
C. Trao quyền tự chủ, tạo cơ hội phát triển và công nhận thành tích.
D. Giữ khoảng cách với nhân viên.
58. Đâu là một trong những rủi ro lớn nhất khi sử dụng các công cụ cộng tác online?
A. Giá thành cao.
B. Khó sử dụng.
C. Rò rỉ thông tin và các vấn đề bảo mật.
D. Không tương thích với các thiết bị.
59. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu sự xao nhãng khi làm việc online?
A. Làm việc ở nơi ồn ào.
B. Tắt thông báo và tạo không gian làm việc riêng biệt.
C. Làm nhiều việc cùng một lúc.
D. Thường xuyên kiểm tra mạng xã hội.
60. Lợi ích của việc áp dụng các phương pháp Agile trong quản lý dự án online là gì?
A. Giảm chi phí dự án.
B. Tăng tính linh hoạt, khả năng thích ứng và phản hồi nhanh chóng với thay đổi.
C. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro.
D. Đảm bảo dự án luôn hoàn thành đúng thời hạn.
61. Trong tổ chức bộ máy quản lý online, ‘văn hóa số’ đề cập đến điều gì?
A. Việc sử dụng mạng xã hội cho mục đích cá nhân.
B. Tập hợp các giá trị, niềm tin và thực tiễn hỗ trợ việc sử dụng công nghệ để đạt được mục tiêu kinh doanh.
C. Hạn chế sử dụng các thiết bị công nghệ.
D. Việc số hóa tất cả các tài liệu giấy.
62. Để đảm bảo sức khỏe tinh thần cho nhân viên làm việc từ xa, nhà quản lý nên làm gì?
A. Không can thiệp vào cuộc sống cá nhân của nhân viên.
B. Khuyến khích nhân viên cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
C. Yêu cầu nhân viên làm việc liên tục không nghỉ.
D. Bỏ qua các vấn đề về sức khỏe tinh thần.
63. Để giải quyết xung đột trong môi trường làm việc trực tuyến, nhà quản lý nên làm gì?
A. Tránh đối đầu trực tiếp và bỏ qua xung đột.
B. Khuyến khích đối thoại cởi mở và tìm kiếm giải phápWin-Win.
C. Đưa ra quyết định đơn phương mà không cần tham khảo ý kiến.
D. Tìm người chịu trách nhiệm và trừng phạt.
64. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng văn hóa tổ chức mạnh mẽ trong môi trường làm việc trực tuyến?
A. Giám sát chặt chẽ hoạt động của nhân viên.
B. Xây dựng niềm tin và sự gắn kết giữa các thành viên.
C. Hạn chế giao tiếp trực tuyến.
D. Áp đặt các quy tắc cứng nhắc.
65. Để khuyến khích sự sáng tạo trong môi trường làm việc trực tuyến, nhà quản lý nên làm gì?
A. Áp đặt các quy tắc cứng nhắc.
B. Tạo ra môi trường an toàn để thử nghiệm và chấp nhận thất bại.
C. Chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng.
D. Hạn chế giao tiếp giữa các thành viên.
66. Để duy trì động lực làm việc cho nhân viên từ xa, nhà quản lý nên làm gì?
A. Chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng.
B. Cung cấp phản hồi thường xuyên và công nhận thành tích.
C. Hạn chế giao tiếp cá nhân.
D. Áp đặt các hình phạt khi không đạt mục tiêu.
67. Trong môi trường làm việc trực tuyến, việc xây dựng ‘không gian làm việc ảo’ hiệu quả có ý nghĩa gì?
A. Tạo ra một môi trường trực tuyến mà nhân viên cảm thấy kết nối, hợp tác và có thể làm việc hiệu quả.
B. Hạn chế sự tương tác giữa các thành viên.
C. Chỉ sử dụng các công cụ làm việc cơ bản.
D. Không cần quan tâm đến văn hóa tổ chức.
68. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với việc duy trì văn hóa tổ chức trong môi trường làm việc quốc tế trực tuyến?
A. Sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa.
B. Dễ dàng giao tiếp.
C. Tiết kiệm chi phí đi lại.
D. Tăng sự đa dạng trong đội ngũ.
69. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR) trong đào tạo trực tuyến?
A. Giảm sự tương tác giữa người học.
B. Tạo ra trải nghiệm học tập sống động và tương tác.
C. Hạn chế khả năng thực hành.
D. Tăng chi phí đào tạo.
70. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng các công cụ cộng tác trực tuyến?
A. Giảm thiểu sự sáng tạo của nhân viên.
B. Tăng cường giao tiếp và chia sẻ thông tin.
C. Làm chậm quá trình ra quyết định.
D. Giảm sự linh hoạt trong công việc.
71. Đâu là một trong những rủi ro tiềm ẩn khi áp dụng mô hình làm việc hoàn toàn từ xa?
A. Giảm chi phí thuê văn phòng.
B. Khó khăn trong việc duy trì sự gắn kết của nhân viên.
C. Tăng sự linh hoạt trong công việc.
D. Mở rộng phạm vi tuyển dụng.
72. Trong tổ chức bộ máy quản lý online, ‘chuyển đổi số’ đề cập đến điều gì?
A. Việc thay đổi màu sắc logo của công ty.
B. Việc ứng dụng công nghệ số vào tất cả các khía cạnh của hoạt động kinh doanh.
C. Việc giảm thiểu sử dụng máy tính.
D. Việc đóng cửa các văn phòng truyền thống.
73. Thách thức lớn nhất khi quản lý hiệu suất làm việc của nhân viên từ xa là gì?
A. Dễ dàng theo dõi thời gian làm việc của nhân viên.
B. Đánh giá khách quan kết quả công việc.
C. Xây dựng môi trường làm việc thoải mái.
D. Giảm thiểu chi phí văn phòng.
74. Lợi ích lớn nhất của việc áp dụng cơ cấu tổ chức phẳng trong môi trường làm việc trực tuyến là gì?
A. Giảm thiểu sự tương tác giữa các thành viên.
B. Tăng cường tính tự chủ và trách nhiệm của nhân viên.
C. Làm chậm quá trình ra quyết định.
D. Giảm sự linh hoạt trong công việc.
75. Để xây dựng lòng tin trong đội ngũ làm việc từ xa, điều gì quan trọng nhất?
A. Giữ bí mật thông tin.
B. Giao tiếp cởi mở, trung thực và minh bạch.
C. Hạn chế giao tiếp cá nhân.
D. Chỉ tập trung vào công việc.
76. Để quản lý thời gian hiệu quả trong môi trường làm việc trực tuyến, nhân viên nên làm gì?
A. Làm việc ngẫu hứng mà không cần kế hoạch.
B. Lập kế hoạch công việc chi tiết và tuân thủ.
C. Làm nhiều việc cùng một lúc để tiết kiệm thời gian.
D. Không cần nghỉ giải lao.
77. Công cụ nào sau đây hỗ trợ tốt nhất cho việc quản lý dự án từ xa?
A. Phần mềm bảng tính (Excel).
B. Phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
C. Phần mềm quản lý dự án (Trello, Asana).
D. Phần mềm kế toán.
78. Để đảm bảo tính bảo mật thông tin trong môi trường làm việc trực tuyến, tổ chức nên làm gì?
A. Sử dụng mật khẩu yếu và dễ đoán.
B. Không chia sẻ thông tin quan trọng qua email.
C. Triển khai các biện pháp bảo mật và đào tạo nhân viên.
D. Cho phép nhân viên sử dụng thiết bị cá nhân không được bảo vệ.
79. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với sự gắn kết của nhân viên trong môi trường làm việc từ xa?
A. Sự cô lập và thiếu tương tác xã hội.
B. Quá nhiều sự kiện và hoạt động trực tuyến.
C. Dễ dàng tập trung vào công việc.
D. Tiết kiệm thời gian di chuyển.
80. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý dự án trực tuyến?
A. Giảm sự tương tác giữa các thành viên.
B. Tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại và đưa ra dự đoán.
C. Hạn chế khả năng ra quyết định của con người.
D. Tăng chi phí quản lý dự án.
81. Đâu là đặc điểm chính của cơ cấu tổ chức trực tuyến?
A. Tập trung quyền lực vào một người duy nhất.
B. Phân tán quyền lực và trách nhiệm, liên kết thông qua công nghệ.
C. Ưu tiên các quy trình làm việc truyền thống.
D. Ít sử dụng các công cụ cộng tác trực tuyến.
82. Để xây dựng một đội ngũ làm việc từ xa đa dạng và hòa nhập, nhà quản lý nên làm gì?
A. Tuyển dụng những người có cùng nền tảng văn hóa.
B. Tạo ra môi trường tôn trọng sự khác biệt và khuyến khích sự tham gia của tất cả mọi người.
C. Bỏ qua những khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ.
D. Chỉ tập trung vào kỹ năng chuyên môn.
83. Điều gì sau đây thể hiện sự khác biệt lớn nhất giữa quản lý hiệu suất trực tuyến và quản lý hiệu suất truyền thống?
A. Quản lý hiệu suất trực tuyến tập trung vào kết quả và sự tự chủ, trong khi quản lý hiệu suất truyền thống tập trung vào sự hiện diện và kiểm soát.
B. Quản lý hiệu suất trực tuyến không cần sử dụng công nghệ.
C. Quản lý hiệu suất truyền thống không cần đánh giá.
D. Cả hai hình thức đều hoàn toàn giống nhau.
84. Trong tổ chức bộ máy quản lý online, điều gì thể hiện sự thành công của việc áp dụng ‘tư duy thiết kế’?
A. Chỉ tập trung vào công nghệ.
B. Giải pháp sáng tạo, lấy người dùng làm trung tâm.
C. Bỏ qua nhu cầu của khách hàng.
D. Sử dụng các giải pháp truyền thống.
85. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng quy trình làm việc trực tuyến hiệu quả?
A. Sự linh hoạt và khả năng thích ứng với thay đổi.
B. Sự cứng nhắc và tuân thủ tuyệt đối.
C. Giảm thiểu giao tiếp giữa các thành viên.
D. Tập trung vào các quy trình truyền thống.
86. Đâu là vai trò chính của người quản lý trong môi trường làm việc trực tuyến?
A. Kiểm soát chặt chẽ thời gian làm việc của nhân viên.
B. Tạo điều kiện để nhân viên tự quản lý và phát triển.
C. Áp đặt các quy tắc làm việc cứng nhắc.
D. Hạn chế sự sáng tạo của nhân viên.
87. Trong tổ chức bộ máy quản lý online, điều gì thể hiện sự thành công của ‘văn hóa học tập’?
A. Nhân viên ngại chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm.
B. Nhân viên liên tục học hỏi, chia sẻ kiến thức và áp dụng vào công việc.
C. Chỉ tập trung vào đào tạo kỹ năng cứng.
D. Hạn chế đào tạo trực tuyến.
88. Để đảm bảo sự công bằng trong môi trường làm việc trực tuyến, nhà quản lý nên làm gì?
A. Áp dụng các tiêu chí đánh giá khách quan và minh bạch.
B. Ưu tiên những nhân viên làm việc tại văn phòng.
C. Bỏ qua những đóng góp của nhân viên làm việc từ xa.
D. Chỉ đánh giá dựa trên cảm tính cá nhân.
89. Hình thức giao tiếp nào sau đây hiệu quả nhất trong môi trường làm việc trực tuyến?
A. Chỉ sử dụng email để trao đổi thông tin.
B. Kết hợp nhiều kênh giao tiếp (email, chat, video call).
C. Hạn chế giao tiếp để tránh làm phiền nhân viên.
D. Chỉ giao tiếp khi có vấn đề khẩn cấp.
90. Khi xây dựng đội ngũ làm việc từ xa, kỹ năng nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Khả năng làm việc độc lập và tự giác.
B. Khả năng làm việc dưới sự giám sát chặt chẽ.
C. Khả năng tuân thủ các quy tắc cứng nhắc.
D. Khả năng tránh giao tiếp với đồng nghiệp.
91. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng sơ đồ tổ chức?
A. Giảm thiểu xung đột giữa các nhân viên.
B. Cải thiện hiệu quả giao tiếp.
C. Làm rõ vai trò và trách nhiệm của từng vị trí.
D. Tăng cường sự hài lòng của nhân viên.
92. Trong cơ cấu tổ chức theo khách hàng, các hoạt động được nhóm lại dựa trên yếu tố nào?
A. Chức năng công việc.
B. Vị trí địa lý.
C. Loại sản phẩm.
D. Nhu cầu của từng nhóm khách hàng.
93. Trong một tổ chức phi tập trung, quyền lực ra quyết định được phân bổ như thế nào?
A. Tập trung ở cấp cao nhất.
B. Phân tán cho nhiều cấp quản lý.
C. Dành riêng cho các chuyên gia.
D. Ủy quyền cho các nhà tư vấn bên ngoài.
94. Cơ cấu tổ chức nào sau đây có thể giúp một công ty đổi mới và sáng tạo?
A. Cơ cấu quan liêu.
B. Cơ cấu chức năng.
C. Cơ cấu ma trận.
D. Cơ cấu trực tuyến.
95. Cơ cấu tổ chức nào sau đây có thể dẫn đến tình trạng ‘hai đầu tàu’ (two bosses) cho nhân viên?
A. Cơ cấu chức năng.
B. Cơ cấu trực tuyến.
C. Cơ cấu ma trận.
D. Cơ cấu theo địa lý.
96. Loại cơ cấu tổ chức nào phù hợp nhất với một công ty khởi nghiệp nhỏ, linh hoạt?
A. Cơ cấu chức năng.
B. Cơ cấu trực tuyến.
C. Cơ cấu phẳng.
D. Cơ cấu ma trận.
97. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi thiết kế cơ cấu tổ chức cho một doanh nghiệp gia đình?
A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.
B. Duy trì sự kiểm soát của gia đình.
C. Thu hút nhân tài từ bên ngoài.
D. Mở rộng thị trường nhanh chóng.
98. Cơ chế phối hợp nào sau đây thường được sử dụng để giải quyết xung đột trong cơ cấu tổ chức ma trận?
A. Quy tắc và thủ tục.
B. Phân cấp quản lý.
C. Vai trò liên kết.
D. Mục tiêu chung.
99. Loại hình cơ cấu tổ chức nào phù hợp nhất với một công ty đa quốc gia hoạt động trong nhiều lĩnh vực kinh doanh khác nhau?
A. Cơ cấu chức năng.
B. Cơ cấu trực tuyến.
C. Cơ cấu ma trận.
D. Cơ cấu đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU).
100. Điều gì sau đây KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn cơ cấu tổ chức?
A. Chiến lược của tổ chức.
B. Quy mô của tổ chức.
C. Công nghệ sử dụng.
D. Sở thích cá nhân của CEO.
101. Phòng ban nào trong tổ chức thường chịu trách nhiệm chính trong việc thiết kế và duy trì cơ cấu tổ chức?
A. Phòng Marketing.
B. Phòng Tài chính.
C. Phòng Nhân sự.
D. Phòng Sản xuất.
102. Trong một tổ chức học tập, cơ cấu tổ chức nên được thiết kế như thế nào?
A. Cứng nhắc và theo thứ bậc.
B. Linh hoạt và khuyến khích sự hợp tác.
C. Tập trung vào kiểm soát và tuân thủ.
D. Phân chia rõ ràng các bộ phận chức năng.
103. Trong một tổ chức ảo, vai trò của người quản lý thay đổi như thế nào?
A. Tăng cường kiểm soát và giám sát.
B. Tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ và tạo động lực.
C. Giảm sự tương tác với nhân viên.
D. Ủy quyền hoàn toàn cho nhân viên.
104. Cơ cấu tổ chức nào sau đây có thể giúp một công ty nhanh chóng đưa ra quyết định trong môi trường cạnh tranh khốc liệt?
A. Cơ cấu quan liêu.
B. Cơ cấu phi tập trung.
C. Cơ cấu tập trung.
D. Cơ cấu ma trận.
105. Điều gì sau đây là một yếu tố cần xem xét khi thay đổi cơ cấu tổ chức?
A. Sự ủng hộ của nhân viên.
B. Chi phí thực hiện.
C. Tác động đến văn hóa tổ chức.
D. Tất cả các đáp án trên.
106. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một loại cơ cấu tổ chức phổ biến?
A. Cơ cấu chức năng.
B. Cơ cấu trực tuyến.
C. Cơ cấu theo đối thủ cạnh tranh.
D. Cơ cấu ma trận.
107. Đâu là một rủi ro tiềm ẩn của việc quá tập trung vào cơ cấu tổ chức?
A. Mất tính linh hoạt.
B. Bỏ qua các yếu tố khác như văn hóa và con người.
C. Tăng chi phí hoạt động.
D. Giảm sự đổi mới.
108. Nhược điểm lớn nhất của cơ cấu tổ chức theo địa lý là gì?
A. Khó kiểm soát chi phí.
B. Dễ xảy ra xung đột giữa các đơn vị.
C. Khó khăn trong việc phối hợp các hoạt động trên toàn cầu.
D. Tăng tính cục bộ và trùng lặp nguồn lực.
109. Ưu điểm chính của cơ cấu tổ chức trực tuyến là gì?
A. Khả năng kiểm soát chặt chẽ.
B. Tính linh hoạt và khả năng thích ứng cao.
C. Chi phí hoạt động thấp.
D. Tính ổn định và dễ dự đoán.
110. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng công nghệ thông tin trong quản lý cơ cấu tổ chức?
A. Giảm sự phụ thuộc vào con người.
B. Tăng cường khả năng kiểm soát.
C. Cải thiện giao tiếp và phối hợp.
D. Giảm chi phí hoạt động.
111. Hình thức tổ chức nào sau đây thường được sử dụng trong các dự án phức tạp, đòi hỏi sự tham gia của nhiều chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau?
A. Cơ cấu chức năng.
B. Cơ cấu trực tuyến.
C. Cơ cấu dự án.
D. Cơ cấu theo khách hàng.
112. Đâu là đặc điểm quan trọng nhất của cơ cấu tổ chức theo chức năng?
A. Tập trung quyền lực vào một người duy nhất.
B. Chuyên môn hóa cao độ các hoạt động theo chức năng.
C. Phân quyền mạnh mẽ cho các đơn vị kinh doanh.
D. Dễ dàng thích ứng với sự thay đổi của môi trường.
113. Loại cơ cấu tổ chức nào phù hợp nhất cho một tổ chức phi lợi nhuận?
A. Cơ cấu quan liêu.
B. Cơ cấu chức năng.
C. Cơ cấu ma trận.
D. Cơ cấu theo sứ mệnh.
114. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng các đội tự quản trong tổ chức?
A. Giảm sự phụ thuộc vào quản lý.
B. Tăng cường sự tham gia và trách nhiệm của nhân viên.
C. Cải thiện hiệu quả làm việc.
D. Tất cả các đáp án trên.
115. Mục tiêu chính của việc tái cấu trúc tổ chức là gì?
A. Giảm số lượng nhân viên.
B. Tăng cường kiểm soát từ cấp trên.
C. Nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh.
D. Đơn giản hóa quy trình làm việc.
116. Đâu là một thách thức của việc quản lý một tổ chức toàn cầu với cơ cấu tổ chức phức tạp?
A. Thiếu nguồn nhân lực có trình độ.
B. Khó khăn trong việc duy trì sự kiểm soát và phối hợp.
C. Chi phí hoạt động quá cao.
D. Thiếu sự đổi mới.
117. Đâu là một rủi ro tiềm ẩn của việc sử dụng cơ cấu tổ chức ảo?
A. Khả năng kiểm soát chi phí thấp.
B. Khó khăn trong việc xây dựng lòng tin và sự gắn kết.
C. Thiếu sự đổi mới và sáng tạo.
D. Tăng tính quan liêu và cứng nhắc.
118. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một cơ chế phối hợp tổ chức?
A. Quy tắc và thủ tục.
B. Hệ thống phân cấp.
C. Văn hóa tổ chức.
D. Đánh giá hiệu suất cá nhân.
119. Đâu là hạn chế của cơ cấu tổ chức theo sản phẩm?
A. Khó khăn trong việc kiểm soát chi phí.
B. Dễ xảy ra xung đột giữa các bộ phận.
C. Khó khăn trong việc phối hợp các hoạt động giữa các dòng sản phẩm.
D. Tăng tính chuyên môn hóa.
120. Trong cơ cấu tổ chức ma trận, nhân viên chịu sự quản lý của bao nhiêu cấp trên?
A. Một.
B. Hai.
C. Ba.
D. Bốn.
121. Trong môi trường làm việc trực tuyến, làm thế nào để duy trì sự linh hoạt và khả năng thích ứng với sự thay đổi?
A. Xây dựng một cơ cấu tổ chức linh hoạt và khuyến khích sự đổi mới.
B. Giữ nguyên cơ cấu tổ chức cũ.
C. Áp đặt các quy trình làm việc cứng nhắc.
D. Hạn chế thử nghiệm các ý tưởng mới.
122. Khi xây dựng chính sách khen thưởng và kỷ luật cho nhân viên làm việc từ xa, điều gì cần được chú trọng nhất?
A. Sự công bằng và minh bạch.
B. Mức độ nghiêm khắc của hình phạt.
C. Tần suất khen thưởng.
D. Giá trị vật chất của phần thưởng.
123. Khi xây dựng quy trình tuyển dụng trực tuyến, điều gì cần được chú trọng để thu hút ứng viên tiềm năng?
A. Mô tả công việc chi tiết và hấp dẫn, nêu rõ các lợi ích khi làm việc từ xa.
B. Yêu cầu ứng viên có nhiều kinh nghiệm.
C. Thực hiện phỏng vấn online một cách nhanh chóng.
D. Giữ bí mật về thông tin công ty.
124. Để nâng cao hiệu quả làm việc nhóm trong môi trường trực tuyến, điều gì quan trọng nhất?
A. Xác định rõ vai trò và trách nhiệm của từng thành viên.
B. Tổ chức các cuộc họp thường xuyên.
C. Sử dụng các công cụ quản lý dự án.
D. Giám sát chặt chẽ hoạt động của các thành viên.
125. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo an ninh thông tin trong môi trường làm việc trực tuyến?
A. Sử dụng phần mềm diệt virus.
B. Đào tạo nhân viên về các nguy cơ an ninh mạng và biện pháp phòng tránh.
C. Hạn chế sử dụng các thiết bị cá nhân.
D. Cấm nhân viên truy cập internet trong giờ làm việc.
126. Trong bối cảnh làm việc từ xa, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu khi xây dựng quy trình giao tiếp nội bộ?
A. Sử dụng các kênh giao tiếp không đồng bộ (ví dụ: email).
B. Thiết lập các kênh giao tiếp đa dạng và quy định rõ ràng về mục đích sử dụng.
C. Hạn chế tối đa các cuộc họp trực tuyến.
D. Chỉ giao tiếp khi có vấn đề phát sinh.
127. Điều gì quan trọng nhất để xây dựng lòng tin giữa các thành viên trong nhóm làm việc từ xa?
A. Giao tiếp thường xuyên và minh bạch.
B. Giám sát chặt chẽ hoạt động của nhân viên.
C. Áp dụng các hình thức kỷ luật nghiêm khắc.
D. Tổ chức các buổi tiệc trực tuyến.
128. Trong quá trình chuyển đổi sang mô hình làm việc trực tuyến, thách thức lớn nhất mà các doanh nghiệp thường gặp phải là gì?
A. Chi phí đầu tư vào công nghệ.
B. Sự thay đổi về văn hóa làm việc và thói quen của nhân viên.
C. Khó khăn trong việc tuyển dụng nhân viên.
D. Sự phản đối của khách hàng.
129. Điều gì quan trọng nhất để xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ trong môi trường làm việc trực tuyến?
A. Tổ chức các buổi tiệc trực tuyến hàng tuần.
B. Xây dựng các giá trị cốt lõi rõ ràng và truyền thông nhất quán.
C. Yêu cầu nhân viên tham gia đầy đủ các khóa đào tạo trực tuyến.
D. Tăng cường giám sát hoạt động của nhân viên.
130. Ưu điểm lớn nhất của mô hình tổ chức theo ma trận (matrix structure) trong môi trường làm việc trực tuyến là gì?
A. Đơn giản hóa quy trình ra quyết định.
B. Tăng cường sự phối hợp và chia sẻ nguồn lực giữa các bộ phận.
C. Giảm thiểu chi phí quản lý.
D. Tạo ra sự cạnh tranh giữa các nhân viên.
131. Khi một dự án trực tuyến gặp rủi ro, bước quan trọng nhất cần thực hiện là gì?
A. Đánh giá mức độ nghiêm trọng của rủi ro và xây dựng kế hoạch ứng phó.
B. Tìm người chịu trách nhiệm.
C. Bỏ qua rủi ro.
D. Dừng dự án.
132. Mô hình tổ chức theo chức năng (functional structure) phù hợp nhất với loại hình doanh nghiệp trực tuyến nào?
A. Doanh nghiệp mới khởi nghiệp với sản phẩm duy nhất.
B. Doanh nghiệp có nhiều dòng sản phẩm và thị trường khác nhau.
C. Doanh nghiệp có quy mô nhỏ, hoạt động ổn định và tập trung vào một lĩnh vực chuyên môn.
D. Doanh nghiệp thường xuyên thay đổi chiến lược và sản phẩm.
133. Khi một nhân viên làm việc từ xa gặp vấn đề về hiệu suất, bước đầu tiên người quản lý nên làm gì?
A. Gửi cảnh cáo bằng văn bản.
B. Tìm hiểu nguyên nhân và hỗ trợ nhân viên giải quyết vấn đề.
C. Áp dụng các biện pháp kỷ luật.
D. Sa thải nhân viên.
134. Để đánh giá hiệu quả của mô hình tổ chức trực tuyến, tiêu chí nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Mức độ hài lòng của nhân viên.
B. Khả năng đạt được các mục tiêu kinh doanh và sự linh hoạt trong thích ứng với thay đổi.
C. Chi phí vận hành thấp.
D. Số lượng nhân viên làm việc từ xa.
135. Nhược điểm chính của mô hình tổ chức phẳng (flat structure) trong một công ty công nghệ trực tuyến đang phát triển nhanh là gì?
A. Khó kiểm soát và điều phối khi quy mô nhân sự tăng lên.
B. Tăng chi phí quản lý.
C. Giảm tính sáng tạo của nhân viên.
D. Làm chậm quá trình ra quyết định.
136. Trong môi trường làm việc trực tuyến, làm thế nào để đảm bảo tính bảo mật của các cuộc họp và trao đổi thông tin quan trọng?
A. Sử dụng các nền tảng hội nghị truyền hình có tính năng mã hóa và bảo mật.
B. Tổ chức họp trực tiếp.
C. Hạn chế trao đổi thông tin quan trọng qua email.
D. Không sử dụng các thiết bị cá nhân để làm việc.
137. Khi doanh nghiệp mở rộng quy mô hoạt động trực tuyến, điều gì cần được ưu tiên trong việc tổ chức bộ máy quản lý?
A. Xây dựng hệ thống quản lý hiệu quả và có khả năng mở rộng.
B. Giữ nguyên cơ cấu tổ chức cũ.
C. Tăng cường kiểm soát.
D. Hạn chế tuyển dụng nhân viên mới.
138. Lợi ích chính của việc áp dụng hệ thống đánh giá hiệu suất làm việc 360 độ trong tổ chức trực tuyến là gì?
A. Giảm thiểu sự thiên vị trong đánh giá.
B. Cung cấp cái nhìn toàn diện và khách quan về hiệu suất của nhân viên.
C. Tiết kiệm thời gian và chi phí đánh giá.
D. Tăng cường sự cạnh tranh giữa các nhân viên.
139. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xác định cơ cấu tổ chức phù hợp cho một doanh nghiệp trực tuyến?
A. Số lượng nhân viên hiện tại.
B. Nguồn vốn đầu tư ban đầu.
C. Mục tiêu chiến lược và quy mô hoạt động của doanh nghiệp.
D. Sở thích của người sáng lập.
140. Khi lựa chọn nền tảng làm việc trực tuyến, yếu tố nào sau đây cần được xem xét hàng đầu?
A. Giá thành rẻ.
B. Tính năng phù hợp với nhu cầu sử dụng và khả năng tích hợp với các công cụ khác.
C. Giao diện đẹp mắt.
D. Số lượng người dùng lớn.
141. Trong môi trường làm việc trực tuyến, làm thế nào để duy trì sự gắn kết và tinh thần đồng đội giữa các thành viên?
A. Tổ chức các buổi họp trực tuyến thường xuyên.
B. Khuyến khích giao tiếp không chính thức và tạo cơ hội tương tác.
C. Giám sát chặt chẽ hoạt động của nhân viên.
D. Áp dụng các hình thức kỷ luật nghiêm khắc.
142. Để đảm bảo sức khỏe tinh thần cho nhân viên làm việc từ xa, doanh nghiệp nên làm gì?
A. Khuyến khích nhân viên duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
B. Yêu cầu nhân viên làm việc nhiều giờ hơn.
C. Giám sát chặt chẽ hoạt động của nhân viên.
D. Hạn chế giao tiếp giữa các nhân viên.
143. Công cụ nào sau đây hỗ trợ tốt nhất cho việc quản lý dự án từ xa và theo dõi tiến độ công việc của các thành viên trong nhóm?
A. Email.
B. Mạng xã hội.
C. Phần mềm quản lý dự án (ví dụ: Asana, Trello).
D. Bảng tính Excel.
144. Trong môi trường làm việc trực tuyến, làm thế nào để đảm bảo nhân viên tuân thủ các quy định và chính sách của công ty?
A. Truyền thông rõ ràng và thường xuyên về các quy định và chính sách.
B. Giám sát chặt chẽ hoạt động của nhân viên.
C. Áp dụng các hình thức kỷ luật nghiêm khắc.
D. Hạn chế giao tiếp giữa các nhân viên.
145. Trong môi trường làm việc trực tuyến, làm thế nào để tạo ra một môi trường làm việc hòa nhập và đa dạng?
A. Khuyến khích sự tôn trọng và chấp nhận sự khác biệt giữa các thành viên.
B. Tuyển dụng nhân viên từ một nguồn duy nhất.
C. Áp đặt một văn hóa làm việc duy nhất.
D. Hạn chế giao tiếp giữa các thành viên.
146. Vai trò của người quản lý trong tổ chức trực tuyến khác biệt như thế nào so với tổ chức truyền thống?
A. Quản lý trực tuyến cần tập trung vào kiểm soát chặt chẽ hơn.
B. Quản lý trực tuyến cần trao quyền và tin tưởng nhân viên nhiều hơn.
C. Quản lý trực tuyến không cần kỹ năng giao tiếp tốt.
D. Quản lý trực tuyến ít cần tương tác với nhân viên hơn.
147. Trong môi trường làm việc trực tuyến, làm thế nào để khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới?
A. Tạo không gian an toàn để nhân viên chia sẻ ý tưởng và thử nghiệm.
B. Áp đặt các chỉ tiêu sáng tạo.
C. Giám sát chặt chẽ hoạt động của nhân viên.
D. Hạn chế giao tiếp giữa các bộ phận.
148. Trong môi trường làm việc trực tuyến, làm thế nào để giải quyết xung đột giữa các thành viên trong nhóm một cách hiệu quả?
A. Khuyến khích các bên liên quan trực tiếp trao đổi và tìm giải pháp.
B. Áp đặt quyết định từ trên xuống.
C. Lờ đi xung đột.
D. Tìm người chịu trách nhiệm và kỷ luật.
149. Trong môi trường làm việc trực tuyến, làm thế nào để đo lường hiệu quả của các buổi đào tạo và phát triển?
A. Thu thập phản hồi từ người tham gia và theo dõi sự thay đổi trong hiệu suất làm việc.
B. Đánh giá dựa trên số lượng người tham gia.
C. Đánh giá dựa trên thời gian đào tạo.
D. Không cần đánh giá.
150. Khi áp dụng mô hình làm việc kết hợp (hybrid), đâu là yếu tố cần được cân nhắc kỹ lưỡng nhất?
A. Số lượng nhân viên làm việc tại văn phòng.
B. Sự cân bằng giữa thời gian làm việc tại văn phòng và làm việc từ xa để đảm bảo hiệu quả và sự gắn kết.
C. Chi phí thuê văn phòng.
D. Khoảng cách từ nhà nhân viên đến văn phòng.