Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tính chất thai nhi và phần phụ đủ tháng online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Tính chất thai nhi và phần phụ đủ tháng online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Tính chất thai nhi và phần phụ đủ tháng online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (126 đánh giá)

1. Đánh giá nào sau đây là đúng về sự thay đổi của tử cung sau khi sinh?

A. Tử cung co hồi lại kích thước ban đầu ngay lập tức.
B. Tử cung co hồi lại kích thước ban đầu trong khoảng 6-8 tuần.
C. Tử cung không thay đổi kích thước sau khi sinh.
D. Tử cung lớn hơn sau khi sinh.

2. Đánh giá nào sau đây là chính xác nhất về sự thay đổi của ngôi thai ở thai nhi đủ tháng?

A. Ngôi thai có thể thay đổi liên tục trong những tuần cuối thai kỳ.
B. Ngôi thai thường cố định ở ngôi đầu trong những tuần cuối thai kỳ.
C. Ngôi thai ít khi thay đổi sau tuần thứ 36 của thai kỳ.
D. Ngôi thai luôn là ngôi đầu ở thai nhi đủ tháng.

3. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của thai nhi đủ tháng?

A. Da có nhiều chất gây.
B. Có nhiều lông tơ trên cơ thể.
C. Móng tay dài quá đầu ngón.
D. Tóc nhiều và dày.

4. Khi nào thì các cơ quan của thai nhi được coi là đã phát triển tương đối đầy đủ?

A. Trong tam cá nguyệt đầu tiên.
B. Vào giữa tam cá nguyệt thứ hai.
C. Vào cuối tam cá nguyệt thứ hai.
D. Vào cuối tam cá nguyệt thứ ba.

5. Đánh giá nào sau đây về vai trò của nước ối là KHÔNG chính xác?

A. Giúp thai nhi cử động dễ dàng.
B. Duy trì nhiệt độ ổn định cho thai nhi.
C. Bảo vệ thai nhi khỏi va đập.
D. Cung cấp oxy trực tiếp cho thai nhi.

6. Dây rốn của thai nhi đủ tháng thường có bao nhiêu mạch máu?

A. Một tĩnh mạch và một động mạch.
B. Hai tĩnh mạch và một động mạch.
C. Một tĩnh mạch và hai động mạch.
D. Hai tĩnh mạch và hai động mạch.

7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự phát triển trí não của thai nhi?

A. Dinh dưỡng của người mẹ.
B. Tiếp xúc với chất kích thích (ví dụ: rượu, thuốc lá).
C. Di truyền.
D. Chiều cao của người mẹ.

8. Đánh giá nào sau đây là đúng về nước ối ở thai nhi đủ tháng?

A. Nước ối thường có màu xanh do lẫn phân su.
B. Nước ối thường trong hoặc có màu trắng đục.
C. Nước ối luôn có màu vàng nhạt.
D. Nước ối thường có mùi hôi.

9. Chất gây (vernix caseosa) có vai trò quan trọng nào đối với thai nhi?

A. Cung cấp dinh dưỡng cho thai nhi.
B. Bảo vệ da thai nhi khỏi tác động của nước ối.
C. Giúp thai nhi phát triển xương.
D. Điều hòa thân nhiệt cho thai nhi.

10. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu cho thấy thai nhi có thể bị suy dinh dưỡng trong tử cung?

A. Cân nặng ước tính thấp hơn so với tuổi thai.
B. Lượng nước ối bình thường.
C. Đường kính bụng nhỏ hơn so với tuổi thai.
D. Tốc độ tăng trưởng chậm lại.

11. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của phân su?

A. Có màu xanh đen.
B. Không có mùi.
C. Dính và đặc.
D. Chứa các tế bào biểu mô và lông tơ.

12. Chỉ số Bishop được sử dụng để đánh giá yếu tố nào sau đây?

A. Sức khỏe tổng thể của thai nhi.
B. Độ trưởng thành của phổi thai nhi.
C. Sự sẵn sàng của cổ tử cung cho quá trình chuyển dạ.
D. Vị trí của bánh nhau.

13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến cân nặng của thai nhi khi sinh?

A. Giới tính của thai nhi.
B. Chế độ dinh dưỡng của người mẹ.
C. Chiều cao của người mẹ.
D. Tiền sử bệnh lý của người mẹ (ví dụ: tiểu đường thai kỳ).

14. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của hệ thần kinh ở thai nhi đủ tháng?

A. Phản xạ bú mút đã phát triển.
B. Có khả năng nhận biết âm thanh.
C. Khả năng điều hòa thân nhiệt hoàn thiện.
D. Phản xạ nắm bắt đã phát triển.

15. Đánh giá nào sau đây là đúng về sự phát triển của phổi ở thai nhi đủ tháng?

A. Phổi đã phát triển hoàn thiện và có khả năng trao đổi khí tốt.
B. Phổi vẫn còn non yếu và cần hỗ trợ hô hấp sau sinh.
C. Phổi đã sản xuất đủ surfactant để giảm sức căng bề mặt phế nang.
D. Phổi chưa có khả năng tự thở.

16. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của bánh nhau ở thai nhi đủ tháng?

A. Hình tròn hoặc bầu dục.
B. Mặt nhau có nhiều múi.
C. Cân nặng khoảng 1/6 cân nặng thai nhi.
D. Bề mặt nhẵn bóng.

17. Khi nào thì thai nhi được coi là đủ tháng?

A. Từ tuần thứ 37 đến hết tuần thứ 40 của thai kỳ.
B. Từ tuần thứ 38 đến hết tuần thứ 41 của thai kỳ.
C. Từ tuần thứ 39 đến hết tuần thứ 42 của thai kỳ.
D. Từ tuần thứ 40 đến hết tuần thứ 43 của thai kỳ.

18. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến lượng nước ối ở thai nhi đủ tháng?

A. Chế độ ăn uống của người mẹ.
B. Khả năng nuốt nước ối của thai nhi.
C. Vị trí của bánh nhau.
D. Chiều cao của người mẹ.

19. Đánh giá nào sau đây là đúng về sự thay đổi của hệ tuần hoàn ở thai nhi sau sinh?

A. Ống động mạch (ductus arteriosus) đóng lại.
B. Lỗ bầu dục (foramen ovale) mở ra.
C. Ống tĩnh mạch (ductus venosus) mở ra.
D. Tuần hoàn phổi giảm.

20. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của dây rốn bình thường ở thai nhi đủ tháng?

A. Dài khoảng 50-60 cm.
B. Có màu trắng ngà.
C. Có nhiều hạch nhỏ.
D. Chắc và đàn hồi.

21. Đánh giá nào sau đây về chiều dài trung bình của thai nhi đủ tháng là chính xác nhất?

A. Khoảng 30-40 cm.
B. Khoảng 40-50 cm.
C. Khoảng 50-60 cm.
D. Khoảng 60-70 cm.

22. Đánh giá nào sau đây là đúng về vai trò của hormone prolactin trong thời kỳ mang thai?

A. Kích thích sản xuất sữa sau sinh.
B. Duy trì thai kỳ.
C. Gây co bóp tử cung.
D. Ức chế sản xuất sữa.

23. Vai trò nào sau đây KHÔNG phải là vai trò của chất nhầy nút cổ tử cung?

A. Ngăn ngừa vi khuẩn xâm nhập vào tử cung.
B. Bảo vệ thai nhi khỏi nhiễm trùng.
C. Cung cấp dinh dưỡng cho thai nhi.
D. Duy trì môi trường vô trùng trong tử cung.

24. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của một thai nhi đủ tháng khỏe mạnh?

A. Phản xạ bú mút tốt.
B. Trương lực cơ tốt.
C. Da hồng hào.
D. Thở không đều và khó khăn.

25. Đánh giá nào sau đây là đúng về sự thay đổi hormone trong cơ thể mẹ khi thai đủ tháng?

A. Nồng độ estrogen giảm mạnh.
B. Nồng độ progesterone tăng cao.
C. Nồng độ oxytocin tăng dần.
D. Nồng độ prolactin giảm xuống.

26. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của một thai nhi khỏe mạnh ở giai đoạn cuối thai kỳ?

A. Thai nhi cử động thường xuyên.
B. Tim thai đều và nằm trong khoảng 120-160 lần/phút.
C. Thai nhi tăng cân đều đặn.
D. Thai nhi ít cử động hơn bình thường.

27. Cân nặng trung bình của bánh nhau ở thai nhi đủ tháng là bao nhiêu?

A. Khoảng 100-200 gram.
B. Khoảng 300-600 gram.
C. Khoảng 700-900 gram.
D. Khoảng 1000-1200 gram.

28. Đánh giá nào sau đây là đúng về sự phát triển của xương ở thai nhi đủ tháng?

A. Xương đã hoàn toàn cứng cáp.
B. Xương vẫn còn mềm và dễ uốn.
C. Xương phát triển nhanh chóng sau sinh.
D. Xương không thay đổi sau sinh.

29. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra tình trạng đa ối?

A. Thai nhi bị dị tật ống tiêu hóa.
B. Mẹ bị cao huyết áp.
C. Thai nhi bị suy dinh dưỡng.
D. Mẹ bị thiếu máu.

30. Chỉ số Apgar được sử dụng để đánh giá điều gì ở trẻ sơ sinh?

A. Độ trưởng thành của phổi.
B. Sức khỏe tổng thể ngay sau sinh.
C. Cân nặng và chiều dài.
D. Nguy cơ mắc bệnh di truyền.

31. Chức năng nội tiết quan trọng nhất của bánh rau là gì?

A. Sản xuất hồng cầu.
B. Sản xuất kháng thể.
C. Sản xuất hormone duy trì thai kỳ.
D. Sản xuất nước ối.

32. Khi nào thì nên thực hiện nghiệm pháp Oxytocin (CST) để đánh giá sức khỏe thai nhi?

A. Khi thai nhi có dấu hiệu suy dinh dưỡng.
B. Khi thai phụ bị cao huyết áp.
C. Khi non-stress test (NST) không đáp ứng.
D. Khi thai phụ có dấu hiệu chuyển dạ sinh non.

33. Chức năng quan trọng nhất của nước ối đối với thai nhi là gì?

A. Cung cấp dinh dưỡng cho thai nhi.
B. Bảo vệ thai nhi khỏi nhiễm trùng.
C. Duy trì nhiệt độ ổn định cho thai nhi.
D. Tạo môi trường cho sự phát triển của phổi và hệ tiêu hóa.

34. Tác dụng của việc đo chiều dài xương đùi (FL) của thai nhi qua siêu âm là gì?

A. Đánh giá giới tính thai nhi.
B. Ước tính cân nặng và tuổi thai.
C. Đánh giá chức năng thận của thai nhi.
D. Đánh giá sự phát triển của não bộ thai nhi.

35. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi?

A. Di truyền.
B. Môi trường sống của mẹ.
C. Chế độ dinh dưỡng của mẹ.
D. Chiều cao của mẹ.

36. Đâu là đặc điểm của da thai nhi đủ tháng?

A. Da đỏ, nhiều nếp nhăn.
B. Da hồng hào, ít nếp nhăn.
C. Da trắng, nhiều chất gây.
D. Da vàng, ít chất gây.

37. Đâu là dấu hiệu của sự trưởng thành phổi thai nhi?

A. Tỷ lệ L/S (lecithin/sphingomyelin) > 1.
B. Tỷ lệ L/S (lecithin/sphingomyelin) > 2.
C. Tỷ lệ L/S (lecithin/sphingomyelin) < 1.
D. Tỷ lệ L/S (lecithin/sphingomyelin) < 2.

38. Bình thường dây rốn có mấy động mạch và mấy tĩnh mạch?

A. Một động mạch, một tĩnh mạch.
B. Hai động mạch, một tĩnh mạch.
C. Một động mạch, hai tĩnh mạch.
D. Hai động mạch, hai tĩnh mạch.

39. Đâu là dấu hiệu cho thấy thai nhi đã đủ tháng?

A. Da thai nhi nhăn nheo, ít chất gây.
B. Móng tay thai nhi dài quá đầu ngón.
C. Tóc tơ nhiều, da đỏ.
D. Bánh rau độ trưởng thành grade 0.

40. Chức năng chính của dây rốn là gì?

A. Bảo vệ thai nhi khỏi va đập.
B. Cung cấp dinh dưỡng và oxy từ mẹ sang thai nhi.
C. Loại bỏ chất thải từ thai nhi.
D. Cả B và C.

41. Khi nào thì thai nhi được coi là đủ tháng?

A. Từ tuần thai thứ 36.
B. Từ tuần thai thứ 37.
C. Từ tuần thai thứ 38.
D. Từ tuần thai thứ 39.

42. Đâu là một lợi ích của việc da kề da giữa mẹ và bé sau sinh?

A. Giúp bé tăng cân nhanh hơn.
B. Ổn định thân nhiệt và nhịp tim của bé.
C. Giảm nguy cơ nhiễm trùng cho bé.
D. Giúp mẹ phục hồi nhanh hơn.

43. Cấu trúc nào sau đây không thuộc về phần phụ của thai?

A. Bánh rau.
B. Dây rốn.
C. Nước ối.
D. Tử cung.

44. Loại kháng thể nào được truyền từ mẹ sang con qua bánh rau?

A. IgM.
B. IgA.
C. IgE.
D. IgG.

45. Đâu là đặc điểm của một thai nhi đủ tháng khi khám ngoài?

A. Thai nhi di động dễ dàng.
B. Khó sờ thấy các phần nhỏ của thai nhi.
C. Tim thai nghe rõ ở vùng bụng trên.
D. Chiều cao tử cung tương ứng với tuổi thai.

46. Bánh rau có nguồn gốc từ đâu?

A. Từ nội mạc tử cung.
B. Từ tế bào trứng.
C. Từ tế bào tinh trùng.
D. Từ cả tế bào trứng và tinh trùng.

47. Đâu không phải là một yếu tố của chỉ số Bishop?

A. Độ xóa cổ tử cung.
B. Độ mở cổ tử cung.
C. Ngôi thai.
D. Cân nặng thai nhi.

48. Thai nhi nhận oxy từ mẹ thông qua cấu trúc nào?

A. Nước ối.
B. Dây rốn.
C. Bánh rau.
D. Cả B và C.

49. Độ dày của bánh rau khi thai đủ tháng thường là bao nhiêu?

A. 1-2 cm.
B. 2-3 cm.
C. 3-4 cm.
D. 4-5 cm.

50. Bánh rau bình thường có đường kính khoảng bao nhiêu khi thai đủ tháng?

A. 10-15 cm.
B. 15-20 cm.
C. 20-22 cm.
D. 22-25 cm.

51. Chỉ số Apgar đánh giá những yếu tố nào của trẻ sơ sinh?

A. Cân nặng, chiều dài, vòng đầu.
B. Nhịp tim, hô hấp, trương lực cơ, phản xạ, màu da.
C. Đường huyết, điện giải đồ, chức năng gan thận.
D. Công thức máu, CRP, procalcitonin.

52. Thai nhi đủ tháng thường có cân nặng khoảng bao nhiêu?

A. 2000-2500 gram.
B. 2500-3000 gram.
C. 3000-3500 gram.
D. 3500-4000 gram.

53. Đâu là một biến chứng có thể xảy ra khi thai quá ngày?

A. Thai chậm tăng trưởng trong tử cung.
B. Đa ối.
C. Thai to.
D. Ngôi ngược.

54. Điều gì xảy ra với lượng nước ối khi thai quá ngày?

A. Tăng lên.
B. Giảm xuống.
C. Không thay đổi.
D. Dao động thất thường.

55. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra thiểu ối?

A. Đái tháo đường thai kỳ.
B. Cao huyết áp thai kỳ.
C. Vỡ ối non.
D. Thiếu máu.

56. Đâu là đặc điểm của nước ối ở thai nhi đủ tháng?

A. Số lượng khoảng 1500-2000ml, màu vàng trong.
B. Số lượng khoảng 500-1000ml, có lẫn chất gây.
C. Số lượng khoảng 800-1000ml, màu trắng đục.
D. Số lượng khoảng 1000-1500ml, có lẫn chất gây.

57. Chất gây bao phủ da thai nhi có tác dụng gì?

A. Cung cấp dinh dưỡng.
B. Bảo vệ da thai nhi khỏi nước ối.
C. Giúp thai nhi di chuyển dễ dàng hơn.
D. Duy trì thân nhiệt cho thai nhi.

58. Đâu là một yếu tố nguy cơ của tình trạng đa ối?

A. Thai chậm phát triển trong tử cung.
B. Bệnh lý tim mạch của mẹ.
C. Đái tháo đường thai kỳ.
D. Tiền sản giật.

59. Độ trưởng thành của bánh rau được đánh giá bằng phương pháp nào?

A. Siêu âm Doppler.
B. Siêu âm 2D hoặc 3D.
C. Đo tim thai.
D. Xét nghiệm máu mẹ.

60. Chỉ số Bishop dùng để đánh giá yếu tố nào?

A. Đánh giá cân nặng thai nhi.
B. Đánh giá độ trưởng thành của phổi thai nhi.
C. Đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát của mẹ.
D. Đánh giá độ chín muồi của cổ tử cung.

61. Đâu là một dấu hiệu của sự phát triển tốt ở trẻ sơ sinh đủ tháng trong những ngày đầu sau sinh?

A. Trẻ ngủ li bì cả ngày.
B. Trẻ không đi tiểu trong 24 giờ đầu.
C. Trẻ bú sữa mẹ đều đặn và tăng cân.
D. Trẻ quấy khóc liên tục.

62. Nếu một trẻ sơ sinh đủ tháng có chỉ số Apgar là 7 sau 5 phút, điều này có ý nghĩa gì?

A. Trẻ cần được cấp cứu ngay lập tức.
B. Trẻ có tình trạng sức khỏe tốt.
C. Trẻ cần được theo dõi sát sao.
D. Trẻ có thể gặp một số vấn đề về sức khỏe nhưng không nghiêm trọng.

63. Thế nào là ngôi thai đầu đủ tháng?

A. Đầu thai nhi ở phía trên bụng mẹ.
B. Mông thai nhi ở phía dưới bụng mẹ.
C. Đầu thai nhi ở phía dưới bụng mẹ, hướng về phía khung chậu.
D. Vai thai nhi ở phía dưới bụng mẹ.

64. Tại sao trẻ sơ sinh đủ tháng cần được giữ ấm ngay sau sinh?

A. Để giúp trẻ ngủ ngon hơn.
B. Để ngăn ngừa hạ thân nhiệt.
C. Để giúp trẻ bú sữa mẹ dễ dàng hơn.
D. Để giúp trẻ phát triển nhanh hơn.

65. Đâu là dấu hiệu cho thấy thai nhi đủ tháng?

A. Trọng lượng thai nhi ước tính dưới 2500g.
B. Chiều dài bàn chân thai nhi dưới 7cm.
C. Da thai nhi có nhiều chất gây và lông tơ.
D. Da thai nhi hồng hào, ít chất gây, không có lông tơ.

66. Chỉ số Bishop được sử dụng để đánh giá yếu tố nào trước khi khởi phát chuyển dạ?

A. Đánh giá cân nặng thai nhi.
B. Đánh giá độ mở và xóa của cổ tử cung.
C. Đánh giá tình trạng sức khỏe của mẹ.
D. Đánh giá vị trí của nhau thai.

67. Điều gì xảy ra với lượng nước ối khi thai quá ngày dự sinh?

A. Lượng nước ối tăng lên.
B. Lượng nước ối giảm xuống.
C. Lượng nước ối không thay đổi.
D. Lượng nước ối có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào tình trạng của mẹ.

68. Nhau thai ở thai đủ tháng có hình dạng như thế nào?

A. Hình tròn hoặc bầu dục, đường kính khoảng 15-20cm.
B. Hình vuông, kích thước khoảng 10x10cm.
C. Hình tam giác, kích thước thay đổi.
D. Hình dạng không đều, kích thước nhỏ.

69. Đâu là đặc điểm của trẻ sơ sinh đủ tháng về phản xạ bú mút?

A. Phản xạ bú mút yếu hoặc không có.
B. Phản xạ bú mút mạnh mẽ và phối hợp tốt.
C. Trẻ chỉ bú mút khi được kích thích mạnh.
D. Trẻ không có hứng thú với việc bú mút.

70. Cân nặng trung bình của một thai nhi đủ tháng là bao nhiêu?

A. 2000-2500g.
B. 2500-4000g.
C. 4000-4500g.
D. Trên 4500g.

71. Đâu là dấu hiệu của sự trưởng thành hệ thần kinh ở thai nhi đủ tháng?

A. Phản xạ bú mút yếu.
B. Phản xạ Moro (giật mình) không rõ ràng.
C. Trẻ có khả năng tự điều chỉnh thân nhiệt.
D. Trẻ ít cử động.

72. Đâu là vai trò của surfactant trong phổi của thai nhi đủ tháng?

A. Giúp phổi phát triển to hơn.
B. Giảm sức căng bề mặt phế nang, giúp phổi dễ dàng nở ra.
C. Ngăn ngừa nhiễm trùng phổi.
D. Tăng cường trao đổi khí trong phổi.

73. Đâu là một dấu hiệu của thai nhi đủ tháng khi siêu âm?

A. Đường kính lưỡng đỉnh (BPD) nhỏ hơn so với tuổi thai.
B. Chiều dài xương đùi (FL) ngắn hơn so với tuổi thai.
C. Cân nặng ước tính phù hợp với tuổi thai.
D. Có nhiều cặn canxi trong nhau thai.

74. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được đánh giá trong chỉ số Apgar?

A. Nhịp tim.
B. Hô hấp.
C. Cân nặng.
D. Phản xạ.

75. Điều gì xảy ra với các mạch máu trong dây rốn sau khi sinh?

A. Các mạch máu tiếp tục hoạt động bình thường.
B. Các mạch máu co lại và đóng lại.
C. Các mạch máu biến mất hoàn toàn.
D. Các mạch máu chuyển thành dây chằng.

76. Đâu KHÔNG phải là một lợi ích của việc da kề da (skin-to-skin) giữa mẹ và bé sau sinh?

A. Ổn định thân nhiệt của trẻ.
B. Tăng cường gắn kết tình cảm mẹ con.
C. Giúp trẻ tăng cân nhanh hơn.
D. Giảm đau cho mẹ sau sinh.

77. Tại sao cần kiểm tra thính lực cho trẻ sơ sinh đủ tháng?

A. Để phát hiện sớm các vấn đề về thính giác.
B. Để giúp trẻ ngủ ngon hơn.
C. Để tăng cường khả năng ngôn ngữ của trẻ.
D. Để giúp trẻ phát triển nhanh hơn.

78. Chức năng chính của chất gây (vernix caseosa) bao phủ da thai nhi là gì?

A. Cung cấp dinh dưỡng cho thai nhi.
B. Bảo vệ da thai nhi khỏi tác động của nước ối.
C. Giúp thai nhi dễ dàng di chuyển trong bụng mẹ.
D. Tạo màu sắc đặc trưng cho da thai nhi.

79. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của nước ối ở thai nhi đủ tháng?

A. Nước ối trong hoặc có màu trắng đục.
B. Nước ối có lẫn phân su.
C. Thể tích nước ối khoảng 500-1000ml.
D. Nước ối có mùi đặc trưng.

80. Điều gì xảy ra với lông tơ (lanugo) trên da thai nhi khi thai đủ tháng?

A. Lông tơ phát triển dày hơn.
B. Lông tơ rụng dần và biến mất.
C. Lông tơ chuyển thành tóc.
D. Lông tơ giữ nguyên không thay đổi.

81. Tại sao việc đánh giá độ trưởng thành của thai nhi lại quan trọng?

A. Để xác định giới tính của thai nhi.
B. Để dự đoán ngày sinh chính xác.
C. Để quyết định phương pháp sinh phù hợp.
D. Để giảm thiểu các biến chứng cho cả mẹ và bé.

82. Chiều dài trung bình của một thai nhi đủ tháng là bao nhiêu?

A. 40-45cm.
B. 45-50cm.
C. 50-55cm.
D. 55-60cm.

83. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố đánh giá độ trưởng thành của phổi thai nhi?

A. Tỷ lệ Lecithin/Sphingomyelin (L/S).
B. Chỉ số bọt ổn định (foam stability index).
C. Nồng độ Creatinine trong nước ối.
D. Sự hiện diện của phosphatidylglycerol (PG).

84. Dây rốn của thai nhi đủ tháng thường có bao nhiêu mạch máu?

A. Một động mạch và một tĩnh mạch.
B. Hai động mạch và một tĩnh mạch.
C. Một động mạch và hai tĩnh mạch.
D. Hai động mạch và hai tĩnh mạch.

85. Đâu là đặc điểm của phân su ở trẻ sơ sinh đủ tháng?

A. Màu vàng tươi, lỏng.
B. Màu xanh đen, dính.
C. Màu trắng, có bọt.
D. Màu đỏ, lẫn máu.

86. Thời gian nào được coi là đủ tháng cho thai kỳ?

A. Từ tuần 35 đến hết tuần 37.
B. Từ tuần 37 đến hết tuần 40.
C. Từ tuần 40 đến hết tuần 42.
D. Từ tuần 42 trở đi.

87. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến cân nặng của thai nhi khi đủ tháng?

A. Di truyền.
B. Chế độ dinh dưỡng của mẹ.
C. Giới tính của thai nhi.
D. Màu mắt của mẹ.

88. Chỉ số Apgar đánh giá điều gì ở trẻ sơ sinh đủ tháng?

A. Đánh giá cân nặng và chiều dài của trẻ.
B. Đánh giá sự phát triển trí tuệ của trẻ.
C. Đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát của trẻ ngay sau sinh.
D. Đánh giá khả năng bú sữa mẹ của trẻ.

89. Tại sao việc bú sữa mẹ sớm lại quan trọng đối với trẻ sơ sinh đủ tháng?

A. Để giúp trẻ ngủ ngon hơn.
B. Để cung cấp kháng thể và dinh dưỡng cần thiết cho trẻ.
C. Để giúp trẻ phát triển nhanh hơn.
D. Để ngăn ngừa táo bón.

90. Sự khác biệt chính giữa thai nhi đủ tháng và thai nhi non tháng về da là gì?

A. Da của thai nhi đủ tháng mỏng hơn.
B. Da của thai nhi non tháng có nhiều nếp nhăn hơn.
C. Da của thai nhi đủ tháng có nhiều chất gây hơn.
D. Da của thai nhi non tháng có nhiều lông tơ hơn.

91. Đâu là dấu hiệu cho thấy bánh nhau đã sổ?

A. Tử cung co hồi thành hình cầu.
B. Dây rốn dài ra ngoài âm đạo.
C. Có máu chảy ra từ âm đạo.
D. Tất cả các đáp án trên.

92. Vai trò của surfactant đối với phổi của thai nhi là gì?

A. Cung cấp oxy cho phổi.
B. Giảm sức căng bề mặt phế nang.
C. Loại bỏ chất thải khỏi phổi.
D. Tăng cường hệ miễn dịch của phổi.

93. Chất gây (vernix caseosa) có vai trò gì đối với thai nhi?

A. Cung cấp dinh dưỡng cho thai nhi.
B. Bảo vệ da thai nhi khỏi tác động của nước ối.
C. Giúp thai nhi điều hòa thân nhiệt.
D. Hỗ trợ sự phát triển của hệ thần kinh.

94. Đâu là đặc điểm của phân su?

A. Màu vàng, lỏng.
B. Màu xanh đen, dính.
C. Màu trắng, có bọt.
D. Màu đỏ, lẫn máu.

95. Đâu là một biện pháp giúp tăng cường sự gắn kết giữa mẹ và con sau sinh?

A. Cho con bú sớm.
B. Tách mẹ và con để mẹ nghỉ ngơi.
C. Cho con bú bằng bình sữa.
D. Hạn chế tiếp xúc da kề da.

96. Đâu là vai trò của hormone hCG (human chorionic gonadotropin) trong thai kỳ?

A. Kích thích sản xuất sữa mẹ.
B. Duy trì hoàng thể để sản xuất progesterone.
C. Điều hòa huyết áp của mẹ.
D. Hỗ trợ sự phát triển của hệ thần kinh thai nhi.

97. Đâu là đặc điểm của xương sọ của thai nhi đủ tháng?

A. Các xương sọ đã liền nhau hoàn toàn.
B. Các xương sọ còn mềm và có thể di động.
C. Xương sọ rất cứng và dễ vỡ.
D. Xương sọ có nhiều lỗ nhỏ.

98. Cân nặng trung bình của một thai nhi đủ tháng là bao nhiêu?

A. Khoảng 2000 – 2500 gram.
B. Khoảng 2500 – 4000 gram.
C. Khoảng 3000 – 4500 gram.
D. Khoảng 3500 – 5000 gram.

99. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là của nước ối bình thường ở thai đủ tháng?

A. Màu trắng đục.
B. Số lượng khoảng 500-1000ml.
C. Có lẫn chất gây.
D. Có màu xanh.

100. Đâu là yếu tố KHÔNG ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi?

A. Di truyền.
B. Dinh dưỡng của mẹ.
C. Môi trường sống của mẹ.
D. Sở thích ăn uống của mẹ.

101. Chỉ số ối (AFI) bình thường ở thai đủ tháng thường nằm trong khoảng nào?

A. 5 – 10 cm.
B. 5 – 25 cm.
C. 10 – 20 cm.
D. 15 – 25 cm.

102. Đường kính lưỡng đỉnh (BPD) của thai nhi đủ tháng thường nằm trong khoảng nào?

A. 70 – 80 mm.
B. 80 – 90 mm.
C. 90 – 100 mm.
D. 100 – 110 mm.

103. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố đánh giá độ trưởng thành của phổi thai nhi?

A. Tỷ lệ Lecithin/Sphingomyelin (L/S).
B. Phosphatidylglycerol (PG).
C. Chỉ số bọt ổn định (Foam Stability Index – FSI).
D. Nồng độ bilirubin trong nước ối.

104. Đâu là dấu hiệu cho thấy thai nhi đang bị stress trong quá trình chuyển dạ?

A. Nhịp tim thai ổn định.
B. Nước ối trong.
C. Có phân su trong nước ối.
D. Thai nhi cử động nhiều.

105. Đâu là đặc điểm của da thai nhi đủ tháng?

A. Da mỏng, nhăn nheo.
B. Da dày, có nhiều chất gây.
C. Da hồng hào, mịn màng.
D. Da vàng, có nhiều lông tơ.

106. Chức năng của nước ối là gì?

A. Cung cấp dinh dưỡng cho thai nhi.
B. Bảo vệ thai nhi khỏi chấn thương và nhiễm trùng.
C. Điều hòa thân nhiệt của mẹ.
D. Hỗ trợ sự phát triển của hệ thần kinh trung ương.

107. Chức năng của chất gây (vernix caseosa) sau khi sinh là gì?

A. Cung cấp dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh.
B. Bảo vệ da trẻ sơ sinh khỏi khô và nhiễm trùng.
C. Điều hòa thân nhiệt của trẻ sơ sinh.
D. Hỗ trợ sự phát triển của hệ miễn dịch.

108. Điều gì xảy ra với lỗ bầu dục (foramen ovale) sau khi sinh ở trẻ đủ tháng?

A. Lỗ bầu dục mở ra để máu lưu thông dễ dàng hơn.
B. Lỗ bầu dục đóng lại trong vòng vài tuần hoặc vài tháng sau sinh.
C. Lỗ bầu dục biến thành hố bầu dục.
D. Lỗ bầu dục tiếp tục hoạt động như một phần của hệ tuần hoàn.

109. Điều gì xảy ra với ống động mạch (ductus arteriosus) sau khi sinh ở trẻ đủ tháng?

A. Ống động mạch mở ra để máu lưu thông dễ dàng hơn.
B. Ống động mạch đóng lại trong vòng vài giờ hoặc vài ngày sau sinh.
C. Ống động mạch biến thành dây chằng động mạch.
D. Ống động mạch tiếp tục hoạt động như một phần của hệ tuần hoàn.

110. Chỉ số Apgar đánh giá những yếu tố nào ở trẻ sơ sinh?

A. Nhịp tim, hô hấp, trương lực cơ, phản xạ, màu da.
B. Cân nặng, chiều dài, vòng đầu, vòng ngực, nhiệt độ.
C. Đường huyết, canxi, bilirubin, điện giải đồ, công thức máu.
D. Thính lực, thị lực, tim bẩm sinh, sàng lọc bệnh lý chuyển hóa.

111. Đường kính bụng (AC) của thai nhi đủ tháng thường nằm trong khoảng nào?

A. 280 – 320 mm.
B. 300 – 340 mm.
C. 320 – 360 mm.
D. 340 – 380 mm.

112. Đâu là đặc điểm của lông tơ (lanugo) ở thai nhi đủ tháng?

A. Rất nhiều, bao phủ toàn thân.
B. Ít hoặc không có.
C. Dày, màu đen.
D. Xoăn, cứng.

113. Đâu là một yếu tố nguy cơ gây suy thai?

A. Mẹ có tiền sử cao huyết áp.
B. Mẹ có chế độ ăn uống lành mạnh.
C. Mẹ thường xuyên tập thể dục.
D. Mẹ được chăm sóc thai sản đầy đủ.

114. Mục đích của việc kẹp và cắt dây rốn sau sinh là gì?

A. Ngăn ngừa mất máu cho mẹ.
B. Ngăn ngừa nhiễm trùng cho trẻ sơ sinh.
C. Giúp trẻ sơ sinh thích nghi với môi trường bên ngoài.
D. Tất cả các đáp án trên.

115. Đâu là dấu hiệu cho thấy thai nhi đủ tháng?

A. Da thai nhi nhăn nheo.
B. Chiều dài thai nhi dưới 47cm.
C. Cân nặng thai nhi trên 2500g.
D. Ít chất gây.

116. Dây rốn bình thường có bao nhiêu mạch máu?

A. Một tĩnh mạch và một động mạch.
B. Hai tĩnh mạch và một động mạch.
C. Một tĩnh mạch và hai động mạch.
D. Hai tĩnh mạch và hai động mạch.

117. Chiều dài trung bình của thai nhi đủ tháng là bao nhiêu?

A. Khoảng 40 – 45 cm.
B. Khoảng 45 – 50 cm.
C. Khoảng 50 – 55 cm.
D. Khoảng 55 – 60 cm.

118. Chức năng chính của bánh nhau là gì?

A. Bảo vệ thai nhi khỏi các tác nhân gây bệnh.
B. Cung cấp dinh dưỡng và oxy cho thai nhi.
C. Duy trì thân nhiệt ổn định cho thai nhi.
D. Điều hòa nhịp tim và huyết áp của thai nhi.

119. Đâu là dấu hiệu cho thấy thai nhi đã sẵn sàng cho cuộc sống bên ngoài tử cung?

A. Phổi đã trưởng thành.
B. Hệ tiêu hóa đã hoạt động.
C. Hệ thần kinh đã phát triển đầy đủ.
D. Tất cả các đáp án trên.

120. Thai nhi được coi là đủ tháng khi nào?

A. Từ tuần thứ 37 đến hết tuần thứ 40 của thai kỳ.
B. Từ tuần thứ 38 đến hết tuần thứ 42 của thai kỳ.
C. Từ tuần thứ 39 đến hết tuần thứ 41 của thai kỳ.
D. Từ tuần thứ 37 đến hết tuần thứ 42 của thai kỳ.

121. Đâu là dấu hiệu thường gặp nhất cho thấy thai nhi đã đủ tháng?

A. Chiều dài bàn chân của thai nhi đạt 7cm.
B. Cân nặng của thai nhi ước tính trên 2500 gram.
C. Thai nhi bắt đầu đạp ít hơn do thiếu không gian.
D. Xuất hiện nhiều lông tơ trên cơ thể thai nhi.

122. Mục đích của việc theo dõi tim thai (CTG) trong giai đoạn cuối thai kỳ là gì?

A. Đánh giá sự phát triển trí tuệ của thai nhi.
B. Phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai.
C. Xác định chính xác ngày dự sinh.
D. Đo lượng nước ối.

123. Đâu là biện pháp giúp kích thích chuyển dạ tự nhiên khi thai đã đủ tháng?

A. Nằm yên trên giường.
B. Uống thuốc giảm đau.
C. Đi bộ nhẹ nhàng.
D. Ăn nhiều đồ ngọt.

124. Đâu là dấu hiệu của ngộ độc thai nghén (tiền sản giật) ở thai phụ đủ tháng?

A. Huyết áp thấp.
B. Phù chân và tay.
C. Đi tiểu nhiều.
D. Tăng cân chậm.

125. Khi nào thì được coi là thai quá ngày?

A. Khi thai được 37 tuần.
B. Khi thai được 38 tuần.
C. Khi thai được 40 tuần.
D. Khi thai được 42 tuần.

126. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra đa ối ở thai đủ tháng?

A. Hở van tim.
B. Dị tật ống thần kinh ở thai nhi.
C. Thiếu máu.
D. Tiền sản giật.

127. Chức năng chính của nhau thai ở thai nhi đủ tháng là gì?

A. Bảo vệ thai nhi khỏi các tác nhân gây bệnh từ mẹ.
B. Sản xuất hồng cầu cho thai nhi.
C. Cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho thai nhi.
D. Điều hòa thân nhiệt cho thai nhi.

128. Tại sao trẻ sơ sinh đủ tháng cần được tiêm vitamin K?

A. Để tăng cường hệ miễn dịch.
B. Để phòng ngừa xuất huyết não.
C. Để giúp xương chắc khỏe.
D. Để cải thiện tiêu hóa.

129. Tác dụng của surfactant đối với phổi của thai nhi đủ tháng là gì?

A. Tăng cường hệ miễn dịch cho phổi.
B. Giảm sức căng bề mặt phế nang, giúp phổi nở ra dễ dàng.
C. Loại bỏ chất nhầy trong phổi.
D. Kích thích sự phát triển của phế nang.

130. Đâu là dấu hiệu cho thấy thai nhi có thể bị suy dinh dưỡng trong tử cung?

A. Thai nhi đạp nhiều hơn bình thường.
B. Cân nặng thai nhi ước tính dưới 2500 gram ở tuần thứ 40.
C. Nước ối có màu xanh.
D. Tim thai nhanh hơn bình thường.

131. Nồng độ bilirubin cao ở trẻ sơ sinh đủ tháng có thể gây ra tình trạng gì?

A. Hạ đường huyết.
B. Vàng da.
C. Suy hô hấp.
D. Thiếu máu.

132. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của nhiễm trùng ối?

A. Sốt cao.
B. Tim thai nhanh.
C. Nước ối có mùi hôi.
D. Nước ối trong.

133. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến cân nặng của thai nhi khi đủ tháng?

A. Chế độ dinh dưỡng của mẹ.
B. Di truyền.
C. Sức khỏe của mẹ.
D. Giới tính của thai nhi.

134. Chỉ số Apgar đánh giá điều gì ở trẻ sơ sinh đủ tháng?

A. Độ trưởng thành của phổi và khả năng tự thở.
B. Mức độ phát triển trí tuệ và phản xạ của trẻ.
C. Tình trạng sức khỏe tổng quát ngay sau sinh.
D. Khả năng bú mẹ và tiêu hóa thức ăn.

135. Một thai nhi đủ tháng được coi là ngôi đầu khi nào?

A. Khi mông của thai nhi ở dưới.
B. Khi đầu của thai nhi ở dưới, hướng về phía khung chậu của mẹ.
C. Khi chân của thai nhi ở dưới.
D. Khi vai của thai nhi ở dưới.

136. Tình trạng rau bong non có thể gây ra biến chứng nào cho thai nhi đủ tháng?

A. Vàng da.
B. Suy hô hấp.
C. Suy dinh dưỡng.
D. Thiếu oxy.

137. Điều gì sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc trì hoãn kẹp rốn sau sinh?

A. Tăng lượng sắt dự trữ cho trẻ.
B. Giảm nguy cơ thiếu máu.
C. Tăng nguy cơ vàng da.
D. Cải thiện lưu lượng máu lên não.

138. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ rách tầng sinh môn khi sinh thường?

A. Ép bụng mạnh khi rặn.
B. Thực hiện xoa bóp tầng sinh môn trong thai kỳ.
C. Sử dụng forceps để hỗ trợ sinh.
D. Sinh ở tư thế nằm ngửa hoàn toàn.

139. Đâu là đặc điểm của dây rốn ở thai nhi đủ tháng?

A. Có 1 động mạch và 2 tĩnh mạch.
B. Có 2 động mạch và 1 tĩnh mạch.
C. Có 2 động mạch và 2 tĩnh mạch.
D. Chỉ có 1 động mạch và 1 tĩnh mạch.

140. Điều gì xảy ra với lượng nước ối khi thai nhi đủ tháng?

A. Lượng nước ối tăng lên đáng kể.
B. Lượng nước ối giữ nguyên không đổi.
C. Lượng nước ối giảm đi một cách tự nhiên.
D. Lượng nước ối biến mất hoàn toàn.

141. Đâu là dấu hiệu của suy thai cấp trong quá trình chuyển dạ?

A. Tim thai đều và ổn định.
B. Tim thai nhanh và dao động nhiều.
C. Tim thai chậm và xuất hiện các nhịp giảm sâu.
D. Tim thai tăng nhẹ sau mỗi cơn gò.

142. Chỉ số nào sau đây cho thấy phổi của thai nhi đã trưởng thành?

A. Tỷ lệ Lecithin/Sphingomyelin (L/S) > 1.
B. Tỷ lệ Lecithin/Sphingomyelin (L/S) > 2.
C. Tỷ lệ Lecithin/Sphingomyelin (L/S) < 1.
D. Tỷ lệ Lecithin/Sphingomyelin (L/S) = 1.

143. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để đánh giá sức khỏe thai nhi trong những tuần cuối thai kỳ?

A. Xét nghiệm máu.
B. Non-stress test (NST).
C. Xét nghiệm nước tiểu.
D. Siêu âm Doppler.

144. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá cân nặng của thai nhi?

A. Siêu âm.
B. Đo chiều cao tử cung.
C. Nghiệm pháp dung nạp glucose.
D. Sờ nắn bụng.

145. Đâu là biện pháp giúp tăng cường sự gắn kết giữa mẹ và bé sau sinh?

A. Cho bé bú sữa công thức hoàn toàn.
B. Để bé nằm riêng ngay sau sinh.
C. Da kề da mẹ con ngay sau sinh.
D. Hạn chế tiếp xúc với bé để mẹ nghỉ ngơi.

146. Đâu là nguyên nhân phổ biến gây ra vỡ ối non (PROM) ở thai đủ tháng?

A. Thai ngôi ngược.
B. Nhiễm trùng âm đạo.
C. Đa ối.
D. Tiền sử sinh non.

147. Cơn gò chuyển dạ giả (Braxton Hicks) khác với cơn gò chuyển dạ thật như thế nào?

A. Cơn gò giả mạnh hơn và kéo dài hơn cơn gò thật.
B. Cơn gò giả đều đặn và tăng dần về cường độ.
C. Cơn gò giả không gây ra sự mở cổ tử cung.
D. Cơn gò giả chỉ xuất hiện vào ban đêm.

148. Điều gì sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của nước ối ở thai đủ tháng?

A. Màu trắng đục.
B. Số lượng khoảng 500-1000ml.
C. Có lẫn chất gây.
D. Có mùi khai nhẹ.

149. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được đánh giá trong chỉ số Bishop để dự đoán khả năng sinh thường?

A. Độ mở cổ tử cung.
B. Độ xóa cổ tử cung.
C. Cân nặng ước tính của thai nhi.
D. Độ mềm của cổ tử cung.

150. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra thiểu ối ở thai đủ tháng?

A. Tiền sản giật.
B. Đái tháo đường thai kỳ.
C. Thai quá ngày.
D. Thiếu máu.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.