1. Công cụ nào sau đây được sử dụng để đánh giá rủi ro tín dụng của một quốc gia?
A. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)
B. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia (Sovereign Credit Rating)
C. Tỷ lệ thất nghiệp
D. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IPI)
2. Loại hình tín dụng nào sau đây thường được sử dụng để tài trợ cho việc mua sắm hàng tiêu dùng lâu bền như đồ điện tử, nội thất?
A. Tín dụng thuê mua (Leasing)
B. Tín dụng tiêu dùng trả góp
C. Tín dụng chiết khấu
D. Tín dụng thư
3. Trong quản lý rủi ro tín dụng, việc sử dụng mô hình định lượng có ưu điểm gì?
A. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro tín dụng
B. Đánh giá rủi ro một cách chủ quan
C. Đưa ra quyết định nhanh chóng hơn
D. Đánh giá rủi ro một cách khách quan và có hệ thống
4. Loại hình tín dụng nào sau đây thường có lãi suất cao nhất?
A. Tín dụng thế chấp nhà
B. Tín dụng mua ô tô
C. Tín dụng cá nhân không có đảm bảo
D. Tín dụng doanh nghiệp lớn
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định cấp tín dụng của ngân hàng?
A. Lịch sử tín dụng của khách hàng
B. Khả năng tài chính của khách hàng
C. Mối quan hệ cá nhân với nhân viên ngân hàng
D. Giá trị tài sản thế chấp (nếu có)
6. Hệ số khả năng trả nợ (Debt Service Coverage Ratio – DSCR) được sử dụng để đánh giá điều gì?
A. Khả năng thanh khoản của doanh nghiệp
B. Khả năng trả nợ của doanh nghiệp
C. Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
D. Mức độ rủi ro tín dụng của doanh nghiệp
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm chữ C của tín dụng (Five C’s of Credit)?
A. Capacity
B. Collateral
C. Character
D. Confidence
8. Loại hình tín dụng nào sau đây thường được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động xuất nhập khẩu?
A. Tín dụng tiêu dùng
B. Tín dụng thương mại
C. Tín dụng bất động sản
D. Tín dụng dự án
9. Việc sử dụng biện pháp bảo đảm tín dụng (Credit Enhancement) có tác dụng gì?
A. Tăng lãi suất cho vay
B. Giảm rủi ro cho người cho vay
C. Tăng chi phí cho người đi vay
D. Giảm thời gian thẩm định
10. Trong lĩnh vực tín dụng, ‘Credit Scoring’ là gì?
A. Một phương pháp định giá tài sản thế chấp
B. Một hệ thống chấm điểm để đánh giá rủi ro tín dụng của khách hàng
C. Một loại phí bảo hiểm tín dụng
D. Một quy trình kiểm toán nội bộ
11. Tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loan ratio – NPL ratio) được tính bằng cách nào?
A. Tổng nợ xấu / Tổng tài sản
B. Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ
C. Tổng dư nợ / Tổng tài sản
D. Tổng lợi nhuận / Tổng dư nợ
12. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc về các nguyên tắc cơ bản của tín dụng?
A. Tính hoàn trả
B. Tính sinh lời
C. Tính thời hạn
D. Tính bảo đảm
13. Điều gì xảy ra khi một khoản vay bị phân loại là ‘nợ dưới tiêu chuẩn’ (Substandard Loan)?
A. Ngân hàng phải bán khoản vay đó ngay lập tức
B. Ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro cho khoản vay đó
C. Khoản vay đó được xóa khỏi sổ sách của ngân hàng
D. Khách hàng được miễn trả lãi
14. Điều khoản nào sau đây thường được sử dụng trong hợp đồng tín dụng để bảo vệ quyền lợi của ngân hàng khi khách hàng vi phạm hợp đồng?
A. Điều khoản bất khả kháng
B. Điều khoản phạt chậm trả
C. Điều khoản bảo mật thông tin
D. Điều khoản trọng tài
15. Phương pháp nào sau đây giúp ngân hàng xác định mức lãi suất phù hợp cho khoản vay?
A. Chi phí vốn + Biên lợi nhuận
B. Chi phí vốn + Biên lợi nhuận + Rủi ro tín dụng
C. Lãi suất của đối thủ cạnh tranh
D. Lãi suất cơ bản do Ngân hàng Nhà nước quy định
16. Thế chấp tài sản hình thành trong tương lai có nghĩa là gì?
A. Thế chấp tài sản đã có từ trước
B. Thế chấp tài sản sẽ được tạo ra hoặc mua trong tương lai bằng vốn vay
C. Thế chấp tài sản thuộc sở hữu của người thân
D. Thế chấp quyền sử dụng đất
17. Hình thức cấp tín dụng nào mà ngân hàng cam kết sẽ trả tiền cho người thụ hưởng khi xuất trình đầy đủ chứng từ theo quy định?
A. Bảo lãnh ngân hàng
B. Thư tín dụng (L/C)
C. Cho vay thấu chi
D. Chiết khấu bộ chứng từ
18. Khái niệm ‘Moral Hazard’ trong tín dụng ngân hàng đề cập đến điều gì?
A. Rủi ro do thiên tai
B. Rủi ro do biến động lãi suất
C. Rủi ro do thông tin bất cân xứng, khiến người đi vay có thể thay đổi hành vi sau khi nhận được khoản vay
D. Rủi ro do thay đổi chính sách của chính phủ
19. Trong quy trình cấp tín dụng, bước nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng?
A. Thu thập thông tin cá nhân
B. Phân tích báo cáo tài chính
C. Thẩm định tài sản thế chấp
D. Kiểm tra lịch sử tín dụng
20. Tài sản nào sau đây thường được sử dụng làm tài sản thế chấp cho khoản vay?
A. Thu nhập trong tương lai
B. Uy tín cá nhân
C. Bất động sản
D. Khả năng quản lý
21. Công cụ phái sinh tín dụng (Credit Derivative) được sử dụng để làm gì?
A. Tăng lợi nhuận cho ngân hàng
B. Chuyển giao rủi ro tín dụng từ người cho vay sang một bên khác
C. Giảm lãi suất cho vay
D. Tăng cường khả năng thanh khoản của ngân hàng
22. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giảm thiểu rủi ro tín dụng?
A. Tăng cường quảng cáo
B. Đa dạng hóa danh mục tín dụng
C. Giảm lãi suất cho vay
D. Tập trung vào một số ít khách hàng lớn
23. Khi đánh giá một dự án đầu tư để cấp tín dụng, ngân hàng thường sử dụng phương pháp nào để phân tích tính khả thi tài chính?
A. Phân tích SWOT
B. Phân tích PEST
C. Phân tích dòng tiền chiết khấu (Discounted Cash Flow – DCF)
D. Phân tích chuỗi giá trị
24. Rủi ro tín dụng đối tác (Counterparty Credit Risk) phát sinh khi nào?
A. Khi ngân hàng cho vay với lãi suất quá thấp
B. Khi một trong hai bên tham gia giao dịch không thực hiện nghĩa vụ của mình
C. Khi thị trường tài chính biến động mạnh
D. Khi ngân hàng đầu tư vào các tài sản rủi ro cao
25. Trong quản lý tín dụng, hạn mức tín dụng (Credit Limit) là gì?
A. Số tiền tối đa khách hàng được phép rút từ tài khoản
B. Số tiền tối đa ngân hàng được phép cho vay
C. Số tiền tối đa khách hàng được phép vay
D. Số tiền tối thiểu khách hàng phải trả hàng tháng
26. Khi đánh giá tín dụng đối với doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về phân tích định tính?
A. Năng lực quản lý
B. Uy tín của doanh nghiệp
C. Tình hình ngành
D. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu
27. Trong hoạt động tín dụng, thuật ngữ ‘rollover risk’ đề cập đến loại rủi ro nào?
A. Rủi ro khách hàng không trả được nợ
B. Rủi ro lãi suất tăng
C. Rủi ro không thể tái cấp vốn cho các khoản nợ đến hạn
D. Rủi ro tỷ giá hối đoái biến động
28. Trong hoạt động cho vay, ‘cấu trúc lại nợ’ (Debt Restructuring) thường được thực hiện khi nào?
A. Khi ngân hàng muốn tăng lợi nhuận
B. Khi khách hàng gặp khó khăn trong việc trả nợ
C. Khi lãi suất thị trường giảm
D. Khi ngân hàng muốn giảm dư nợ
29. Trong nghiệp vụ tín dụng, ‘tái cấp vốn’ (Refinancing) có nghĩa là gì?
A. Vay thêm tiền để trả nợ cũ
B. Gia hạn thời gian trả nợ
C. Vay một khoản vay mới với điều kiện tốt hơn để thay thế khoản vay cũ
D. Bán tài sản để trả nợ
30. Theo Basel III, tỷ lệ vốn tối thiểu (Minimum Capital Requirement) mà các ngân hàng phải duy trì được tính dựa trên gì?
A. Tổng tài sản của ngân hàng
B. Tổng nợ của ngân hàng
C. Tài sản có rủi ro điều chỉnh (Risk-Weighted Assets)
D. Lợi nhuận ròng của ngân hàng
31. Điều gì sau đây là đặc điểm của tín dụng ưu đãi?
A. Lãi suất cao hơn so với thị trường.
B. Điều kiện vay vốn dễ dàng hơn so với thông thường.
C. Thời gian vay ngắn hơn so với thông thường.
D. Yêu cầu tài sản đảm bảo khắt khe hơn so với thông thường.
32. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất trong việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa ngân hàng và khách hàng vay vốn?
A. Tặng quà cho khách hàng thường xuyên.
B. Cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và minh bạch.
C. Giữ bí mật mọi thông tin về khoản vay.
D. Chỉ liên lạc với khách hàng khi có vấn đề phát sinh.
33. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong năm chữ C của tín dụng (5Cs of Credit)?
A. Capacity (Năng lực)
B. Collateral (Tài sản thế chấp)
C. Coverage (Bảo hiểm)
D. Character (Tính cách)
34. Mục đích chính của việc phân loại nợ trong hoạt động tín dụng là gì?
A. Tăng lợi nhuận cho ngân hàng.
B. Đánh giá chất lượng tín dụng và mức độ rủi ro.
C. Giảm chi phí hoạt động của ngân hàng.
D. Thu hút khách hàng mới.
35. Hạn mức tín dụng (credit line) là gì?
A. Số tiền lãi mà khách hàng phải trả cho ngân hàng.
B. Số tiền tối đa mà khách hàng được phép vay.
C. Thời hạn tối đa của khoản vay.
D. Giá trị tài sản đảm bảo của khoản vay.
36. Điều gì sau đây là một trong những biện pháp phòng ngừa rủi ro tín dụng?
A. Cho vay với lãi suất thấp để thu hút khách hàng.
B. Thẩm định kỹ lưỡng khách hàng trước khi cho vay.
C. Không yêu cầu tài sản đảm bảo.
D. Tập trung cho vay vào một vài khách hàng lớn.
37. Điều gì sau đây là rủi ro đạo đức (moral hazard) trong hoạt động tín dụng?
A. Rủi ro do biến động tỷ giá hối đoái.
B. Rủi ro do khách hàng sử dụng vốn vay sai mục đích.
C. Rủi ro do thiên tai, dịch bệnh.
D. Rủi ro do thay đổi chính sách của nhà nước.
38. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp?
A. Phân tích kỹ thuật.
B. Phân tích cơ bản.
C. Phân tích SWOT.
D. Phân tích PEST.
39. Phương pháp nào sau đây giúp ngân hàng quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả nhất?
A. Chỉ tập trung vào việc thu hồi nợ.
B. Đa dạng hóa danh mục tín dụng.
C. Tăng cường quảng cáo để thu hút khách hàng.
D. Giảm lãi suất cho vay để tăng trưởng tín dụng.
40. Khi đánh giá một dự án đầu tư để cấp tín dụng, ngân hàng thường xem xét yếu tố nào sau đây?
A. Sở thích cá nhân của chủ đầu tư.
B. Tính khả thi về mặt tài chính và hiệu quả kinh tế của dự án.
C. Mối quan hệ cá nhân của chủ đầu tư với nhân viên ngân hàng.
D. Số lượng nhân viên của dự án.
41. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) cho biết điều gì?
A. Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp.
B. Mức độ sử dụng nợ so với vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.
C. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
D. Hiệu quả quản lý tài sản của doanh nghiệp.
42. Trong hoạt động tín dụng, điều gì sau đây thể hiện sự bất cân xứng thông tin (information asymmetry)?
A. Ngân hàng và khách hàng có cùng thông tin về dự án vay vốn.
B. Ngân hàng có nhiều thông tin hơn khách hàng về dự án vay vốn.
C. Khách hàng có nhiều thông tin hơn ngân hàng về dự án vay vốn.
D. Thông tin về dự án vay vốn được công khai minh bạch.
43. Rủi ro tín dụng đối tác (counterparty credit risk) phát sinh khi nào?
A. Khi khách hàng vay tiền từ ngân hàng.
B. Khi ngân hàng giao dịch với một đối tác khác và đối tác đó không thực hiện nghĩa vụ.
C. Khi ngân hàng đầu tư vào chứng khoán.
D. Khi ngân hàng cho vay không có tài sản đảm bảo.
44. Trong phân tích tín dụng, chỉ số nào sau đây phản ánh khả năng thanh toán lãi vay của doanh nghiệp?
A. Vòng quay hàng tồn kho.
B. Hệ số thanh toán hiện hành.
C. Hệ số khả năng trả lãi (Interest Coverage Ratio).
D. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
45. Loại hình tín dụng nào sau đây thường được sử dụng để tài trợ vốn lưu động cho doanh nghiệp?
A. Tín dụng trung và dài hạn.
B. Tín dụng ngắn hạn.
C. Tín dụng dự án.
D. Tín dụng tiêu dùng.
46. Điều gì sau đây là mục đích của việc yêu cầu tài sản đảm bảo trong tín dụng?
A. Tăng lợi nhuận cho ngân hàng.
B. Giảm thiểu rủi ro tín dụng cho ngân hàng.
C. Tăng cường quan hệ với khách hàng.
D. Đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật.
47. Điều gì sau đây là lợi ích của việc sử dụng công nghệ Fintech trong hoạt động tín dụng?
A. Tăng chi phí hoạt động của ngân hàng.
B. Giảm khả năng tiếp cận tín dụng của khách hàng.
C. Tăng tốc độ xử lý hồ sơ và giảm chi phí.
D. Làm phức tạp hóa quy trình thẩm định tín dụng.
48. Trong nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, bên nào có nghĩa vụ trả nợ thay cho khách hàng khi khách hàng không thực hiện được nghĩa vụ của mình?
A. Bên nhận bảo lãnh.
B. Bên bảo lãnh.
C. Bên được bảo lãnh.
D. Bên thế chấp.
49. Công cụ nào sau đây được sử dụng để bảo đảm nghĩa vụ trả nợ của bên thứ ba?
A. Bảo lãnh.
B. Thế chấp.
C. Cầm cố.
D. Ký quỹ.
50. Trong quy trình cấp tín dụng, giai đoạn nào sau đây là quan trọng nhất để giảm thiểu rủi ro?
A. Thẩm định tín dụng.
B. Giải ngân vốn vay.
C. Quản lý tín dụng sau giải ngân.
D. Thu hồi nợ.
51. Tỷ lệ LTV (Loan-to-Value) thể hiện điều gì trong tín dụng?
A. Tỷ lệ giữa tổng nợ và thu nhập của người vay.
B. Tỷ lệ giữa số tiền cho vay và giá trị tài sản đảm bảo.
C. Tỷ lệ giữa chi phí lãi vay và lợi nhuận trước thuế.
D. Tỷ lệ giữa tài sản lưu động và nợ ngắn hạn.
52. Trong trường hợp nào sau đây, ngân hàng có thể từ chối cấp tín dụng cho khách hàng?
A. Khách hàng có lịch sử tín dụng tốt.
B. Khách hàng có tài sản đảm bảo giá trị.
C. Khách hàng không chứng minh được khả năng trả nợ.
D. Khách hàng có mối quan hệ thân thiết với nhân viên ngân hàng.
53. Điều gì sau đây là một dấu hiệu cảnh báo sớm về khả năng khách hàng có thể không trả được nợ?
A. Khách hàng luôn trả nợ đúng hạn.
B. Khách hàng có báo cáo tài chính minh bạch và ổn định.
C. Khách hàng thường xuyên yêu cầu gia hạn nợ.
D. Khách hàng có tài sản đảm bảo giá trị cao.
54. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến lãi suất cho vay?
A. Lãi suất tái cấp vốn của Ngân hàng Nhà nước.
B. Mức độ rủi ro của khoản vay.
C. Chi phí hoạt động của ngân hàng.
D. Sở thích cá nhân của nhân viên tín dụng.
55. Khi một doanh nghiệp tái cấu trúc nợ, điều gì có thể xảy ra?
A. Doanh nghiệp sẽ bị phá sản ngay lập tức.
B. Các điều khoản của khoản vay có thể được điều chỉnh để giúp doanh nghiệp trả nợ dễ dàng hơn.
C. Ngân hàng sẽ xóa toàn bộ nợ cho doanh nghiệp.
D. Doanh nghiệp sẽ phải trả lãi suất cao hơn.
56. Khi một khoản vay bị xếp vào nhóm nợ xấu, ngân hàng cần thực hiện điều gì?
A. Tiếp tục giải ngân thêm vốn để hỗ trợ khách hàng.
B. Thực hiện trích lập dự phòng rủi ro.
C. Bán khoản nợ cho công ty quản lý tài sản (VAMC) ngay lập tức.
D. Giữ nguyên trạng thái và chờ đợi khách hàng trả nợ.
57. Trong trường hợp khách hàng vi phạm hợp đồng tín dụng, ngân hàng có quyền gì?
A. Tự ý thay đổi điều khoản hợp đồng.
B. Yêu cầu khách hàng trả nợ trước hạn.
C. Tăng lãi suất cho vay một cách vô lý.
D. Không thực hiện bất kỳ biện pháp nào để thu hồi nợ.
58. Theo quy định hiện hành, tỷ lệ tối đa sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn của ngân hàng thương mại Việt Nam là bao nhiêu (nếu có)?
A. Không có giới hạn.
B. Được quy định cụ thể theo từng thời kỳ và loại hình ngân hàng.
C. 100%.
D. 50%.
59. Lãi suất tham chiếu (ví dụ: SOFR) được sử dụng để làm gì trong các hợp đồng tín dụng?
A. Xác định mức phí dịch vụ của ngân hàng.
B. Tính toán tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
C. Làm cơ sở để điều chỉnh lãi suất cho vay.
D. Quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương.
60. Trong hoạt động cho vay, điều gì sau đây được coi là một biện pháp giảm thiểu rủi ro từ biến động lãi suất?
A. Chỉ cho vay với lãi suất cố định.
B. Sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro lãi suất.
C. Chỉ cho vay ngắn hạn.
D. Không cho vay khi lãi suất thị trường biến động.
61. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay của một ngân hàng thương mại không được vượt quá bao nhiêu phần trăm?
A. 1%.
B. 2%.
C. 3%.
D. 5%.
62. Ngân hàng sử dụng biện pháp nào để giảm thiểu rủi ro khi cho vay đối với các dự án có tính rủi ro cao?
A. Yêu cầu tài sản đảm bảo có giá trị cao.
B. Nới lỏng các điều kiện vay vốn.
C. Giảm lãi suất cho vay.
D. Tăng cường quảng cáo.
63. Đâu là mục tiêu chính của việc thẩm định tín dụng trong ngân hàng?
A. Tối đa hóa số lượng khoản vay được cấp.
B. Đảm bảo ngân hàng tuân thủ các quy định pháp luật.
C. Đánh giá và giảm thiểu rủi ro tín dụng.
D. Tăng cường quan hệ với khách hàng.
64. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng công nghệ trong quy trình tín dụng ngân hàng?
A. Giảm thiểu hoàn toàn rủi ro tín dụng.
B. Tăng tốc độ xử lý và giảm chi phí.
C. Loại bỏ sự cần thiết của nhân viên tín dụng.
D. Đảm bảo tất cả các khoản vay đều được phê duyệt.
65. Ngân hàng sử dụng biện pháp nào để đánh giá mức độ tín nhiệm của một quốc gia?
A. Phân tích kỹ thuật.
B. Xếp hạng tín nhiệm của các tổ chức quốc tế.
C. Phân tích SWOT.
D. Thăm dò ý kiến người dân.
66. Đâu là một rủi ro hoạt động (operational risk) trong hoạt động tín dụng?
A. Rủi ro lãi suất.
B. Rủi ro tỷ giá.
C. Sai sót trong quá trình xử lý hồ sơ tín dụng.
D. Rủi ro thanh khoản.
67. Hạn mức tín dụng (credit line) là gì?
A. Số tiền tối đa khách hàng được phép vay trong một khoảng thời gian nhất định.
B. Lãi suất cố định áp dụng cho khoản vay.
C. Thời gian tối đa để trả nợ.
D. Số tiền phạt khi trả nợ trễ hạn.
68. Trong hoạt động tín dụng, rủi ro đạo đức (moral hazard) xảy ra khi nào?
A. Khách hàng vay vốn sử dụng tiền vay sai mục đích.
B. Ngân hàng cho vay với lãi suất quá cao.
C. Khách hàng vay vốn bị phá sản do thiên tai.
D. Ngân hàng không đủ vốn để cho vay.
69. Đâu là một trong những yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến hoạt động tín dụng của ngân hàng?
A. Uy tín của giám đốc ngân hàng.
B. Tỷ lệ lạm phát.
C. Số lượng chi nhánh của ngân hàng.
D. Mối quan hệ với khách hàng.
70. Khi đánh giá khả năng trả nợ của một doanh nghiệp, ngân hàng thường xem xét báo cáo tài chính nào sau đây?
A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
B. Báo cáo kiểm toán nội bộ.
C. Báo cáo đánh giá tác động môi trường.
D. Báo cáo trách nhiệm xã hội.
71. Trong quy trình cấp tín dụng, giai đoạn nào sau đây quan trọng nhất để xác định tính khả thi của dự án?
A. Giải ngân vốn vay.
B. Thẩm định dự án.
C. Quản lý nợ.
D. Đàm phán điều khoản vay.
72. Tại sao ngân hàng cần đa dạng hóa danh mục tín dụng?
A. Để tăng lợi nhuận tối đa.
B. Để giảm thiểu rủi ro tập trung.
C. Để đơn giản hóa quy trình quản lý.
D. Để cạnh tranh với các ngân hàng khác.
73. Đâu KHÔNG phải là một hình thức cấp tín dụng?
A. Cho vay.
B. Bảo lãnh.
C. Gửi tiết kiệm.
D. Cho thuê tài chính.
74. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá rủi ro tín dụng dựa trên các yếu tố định tính và định lượng?
A. Phân tích kỹ thuật.
B. Phân tích cơ bản.
C. Mô hình Z-Score.
D. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ.
75. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến lãi suất cho vay của ngân hàng?
A. Lãi suất tái cấp vốn của Ngân hàng Nhà nước.
B. Chi phí hoạt động của ngân hàng.
C. Mức độ rủi ro của khoản vay.
D. Số lượng nhân viên của ngân hàng.
76. Đâu là một nhược điểm của việc sử dụng tài sản đảm bảo để bảo đảm cho khoản vay?
A. Giảm rủi ro tín dụng cho ngân hàng.
B. Tăng chi phí quản lý và định giá tài sản.
C. Tăng khả năng thu hồi nợ.
D. Giảm lãi suất cho vay.
77. Khi phân tích dòng tiền của doanh nghiệp, ngân hàng quan tâm đến yếu tố nào nhất?
A. Lợi nhuận sau thuế.
B. Khả năng tạo ra dòng tiền ổn định và đủ để trả nợ.
C. Giá trị tài sản cố định.
D. Số lượng khách hàng.
78. Trong trường hợp nào sau đây, ngân hàng có thể từ chối cấp tín dụng cho khách hàng?
A. Khách hàng có lịch sử tín dụng tốt.
B. Khách hàng có tài sản đảm bảo giá trị.
C. Khách hàng không cung cấp đủ thông tin cần thiết.
D. Khách hàng có quan hệ tốt với nhân viên ngân hàng.
79. Hình thức cấp tín dụng nào sau đây thường được sử dụng để tài trợ vốn lưu động cho doanh nghiệp?
A. Cho vay trung và dài hạn.
B. Chiết khấu bộ chứng từ.
C. Cho vay trả góp.
D. Bảo lãnh ngân hàng.
80. Hệ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp?
A. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu.
B. Hệ số thanh toán hiện hành.
C. Hệ số vòng quay hàng tồn kho.
D. Hệ số lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
81. Đâu là một trong những biện pháp phòng ngừa rủi ro tín dụng mà ngân hàng có thể áp dụng?
A. Nới lỏng điều kiện cho vay.
B. Tăng cường giám sát và quản lý khoản vay.
C. Giảm lãi suất cho vay.
D. Tập trung vào một số ít khách hàng lớn.
82. Khi đánh giá năng lực quản lý của doanh nghiệp vay vốn, ngân hàng thường xem xét yếu tố nào sau đây?
A. Số lượng nhân viên.
B. Kinh nghiệm và uy tín của ban quản lý.
C. Địa điểm kinh doanh.
D. Mức lương của nhân viên.
83. Điều gì là quan trọng nhất khi đánh giá tính khả thi về mặt thị trường của một dự án?
A. Đội ngũ quản lý dự án.
B. Nguồn vốn đầu tư.
C. Nhu cầu thị trường đối với sản phẩm/dịch vụ của dự án.
D. Công nghệ sử dụng trong dự án.
84. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong ‘5C’s of Credit’ thường được sử dụng trong thẩm định tín dụng?
A. Capacity (Khả năng trả nợ).
B. Collateral (Tài sản đảm bảo).
C. Competition (Cạnh tranh).
D. Character (Tính cách).
85. Điều gì KHÔNG phải là trách nhiệm của người đi vay khi được cấp tín dụng?
A. Sử dụng vốn vay đúng mục đích.
B. Trả nợ gốc và lãi đúng hạn.
C. Cung cấp thông tin sai lệch cho ngân hàng.
D. Chịu sự giám sát của ngân hàng.
86. Trong nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, ai là người được bảo lãnh?
A. Ngân hàng bảo lãnh.
B. Người nhận bảo lãnh.
C. Người được bảo lãnh.
D. Cả ngân hàng và người nhận bảo lãnh.
87. Điều gì xảy ra khi ngân hàng tăng lãi suất cho vay?
A. Nhu cầu vay vốn tăng lên.
B. Nợ xấu có xu hướng giảm.
C. Nhu cầu vay vốn giảm xuống.
D. Lợi nhuận của ngân hàng giảm.
88. Đâu là một biện pháp để xử lý nợ xấu?
A. Tăng cường cho vay đối với khách hàng có nợ xấu.
B. Cơ cấu lại thời hạn trả nợ.
C. Giảm lãi suất cho vay đối với các khoản nợ tốt.
D. Nới lỏng các tiêu chuẩn tín dụng.
89. Loại tài sản đảm bảo nào sau đây thường được ngân hàng ưu tiên chấp nhận?
A. Hàng tồn kho đã lỗi thời.
B. Bất động sản có tính thanh khoản cao.
C. Máy móc thiết bị đã qua sử dụng lâu năm.
D. Các khoản phải thu khó đòi.
90. Tác động của chính sách tiền tệ thắt chặt đối với hoạt động tín dụng ngân hàng là gì?
A. Tăng trưởng tín dụng nhanh hơn.
B. Khả năng tiếp cận tín dụng dễ dàng hơn.
C. Tăng trưởng tín dụng chậm lại.
D. Lãi suất cho vay giảm.
91. Trong nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, ngân hàng đóng vai trò là:
A. Người đi vay.
B. Người cho vay.
C. Bên bảo lãnh.
D. Bên thụ hưởng.
92. Đâu là một trong những yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của ngân hàng?
A. Trình độ quản lý của ban điều hành ngân hàng.
B. Tỷ lệ thất nghiệp và tốc độ tăng trưởng kinh tế.
C. Chính sách marketing của ngân hàng.
D. Mối quan hệ của ngân hàng với các đối tác.
93. Trong hoạt động tín dụng, ‘LTV’ (Loan-to-Value ratio) là gì?
A. Tỷ lệ lãi suất trên giá trị khoản vay.
B. Tỷ lệ giữa số tiền vay và giá trị tài sản đảm bảo.
C. Thời gian vay tối đa.
D. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ.
94. Đâu là mục tiêu chính của việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng?
A. Tăng lợi nhuận cho ngân hàng.
B. Bù đắp cho các khoản lỗ có thể phát sinh từ nợ xấu.
C. Giảm lãi suất cho vay.
D. Thu hút khách hàng vay vốn.
95. Hệ quả của việc nợ xấu tăng cao đối với ngân hàng là gì?
A. Lợi nhuận của ngân hàng tăng lên.
B. Ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro, làm giảm lợi nhuận.
C. Ngân hàng có thể mở rộng hoạt động cho vay.
D. Không ảnh hưởng gì đến hoạt động của ngân hàng.
96. Đâu là một biện pháp phòng ngừa rủi ro tín dụng tập trung?
A. Tập trung cho vay vào một ngành nghề duy nhất.
B. Đa dạng hóa danh mục cho vay sang nhiều ngành nghề và khu vực địa lý khác nhau.
C. Giảm lãi suất cho vay để thu hút khách hàng.
D. Nới lỏng các tiêu chuẩn thẩm định tín dụng.
97. Khi một khách hàng bị phá sản, ngân hàng có quyền ưu tiên thanh toán nợ như thế nào?
A. Ngân hàng luôn được ưu tiên thanh toán trước tất cả các chủ nợ khác.
B. Ngân hàng có quyền ưu tiên thanh toán đối với các khoản nợ có tài sản đảm bảo.
C. Ngân hàng phải chia sẻ tài sản với tất cả các chủ nợ khác.
D. Thứ tự thanh toán do tòa án quyết định.
98. Quy trình tái cấp vốn (refinancing) trong tín dụng ngân hàng thường được thực hiện khi nào?
A. Khi khách hàng muốn tăng hạn mức tín dụng.
B. Khi khách hàng gặp khó khăn trong việc trả nợ.
C. Khi lãi suất thị trường giảm và khách hàng muốn hưởng lợi từ lãi suất thấp hơn.
D. Khi ngân hàng muốn thay đổi điều khoản của hợp đồng tín dụng.
99. Đâu là một biện pháp để giảm thiểu rủi ro hoạt động (operational risk) trong tín dụng ngân hàng?
A. Tăng lãi suất cho vay.
B. Đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin hiện đại và quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ.
C. Nới lỏng chính sách tín dụng.
D. Giảm số lượng nhân viên.
100. Trong quản lý rủi ro tín dụng, ‘tái cấu trúc nợ’ (debt restructuring) là gì?
A. Bán khoản nợ cho một tổ chức khác.
B. Thay đổi các điều khoản của khoản vay để giúp người vay có khả năng trả nợ tốt hơn.
C. Tăng lãi suất của khoản vay.
D. Yêu cầu người vay trả nợ trước hạn.
101. Khi ngân hàng đánh giá một dự án đầu tư, chỉ số IRR (Internal Rate of Return) thể hiện điều gì?
A. Thời gian hoàn vốn của dự án.
B. Tỷ suất sinh lời nội bộ của dự án.
C. Giá trị hiện tại ròng của dự án.
D. Khả năng thanh toán nợ của dự án.
102. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (Discounted Cash Flow – DCF) được sử dụng để làm gì trong thẩm định dự án?
A. Xác định giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai của dự án.
B. Tính toán thời gian hoàn vốn của dự án.
C. Đánh giá rủi ro của dự án.
D. So sánh dự án với các dự án tương tự.
103. Điều gì xảy ra khi một khoản vay được coi là ‘mất vốn’ (loss) theo quy định phân loại nợ?
A. Ngân hàng có thể thu hồi toàn bộ khoản vay.
B. Ngân hàng phải xóa nợ khoản vay này và ghi nhận vào chi phí.
C. Ngân hàng có thể bán khoản vay này cho một tổ chức khác.
D. Ngân hàng có thể cơ cấu lại khoản vay.
104. Hệ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp khi thẩm định tín dụng?
A. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu.
B. Hệ số khả năng thanh toán hiện hành (Current Ratio).
C. Hệ số vòng quay hàng tồn kho.
D. Hệ số lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
105. Đâu là mục tiêu chính của việc thẩm định tín dụng trong ngân hàng?
A. Tối đa hóa lợi nhuận từ lãi suất cho vay.
B. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về hoạt động ngân hàng.
C. Đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng và giảm thiểu rủi ro tín dụng.
D. Mở rộng thị phần cho vay của ngân hàng.
106. Cho vay hợp vốn (syndicated loan) thường được sử dụng trong trường hợp nào?
A. Khi khách hàng có nhu cầu vay vốn nhỏ.
B. Khi một ngân hàng không đủ khả năng cung cấp toàn bộ khoản vay lớn.
C. Khi khách hàng không có tài sản đảm bảo.
D. Khi ngân hàng muốn giảm lãi suất cho vay.
107. Loại tài sản đảm bảo nào sau đây thường được ngân hàng chấp nhận khi cho vay doanh nghiệp?
A. Uy tín của người vay.
B. Bất động sản, máy móc thiết bị, hàng tồn kho.
C. Kinh nghiệm quản lý của ban điều hành.
D. Mối quan hệ với các đối tác kinh doanh.
108. Thế chấp (mortgage) thường được sử dụng để đảm bảo cho loại khoản vay nào?
A. Vay tiêu dùng cá nhân.
B. Vay mua nhà hoặc bất động sản.
C. Vay vốn lưu động cho doanh nghiệp.
D. Vay du học.
109. Đâu là một dấu hiệu cảnh báo sớm (early warning sign) về rủi ro tín dụng?
A. Doanh thu của khách hàng tăng trưởng đều đặn.
B. Khách hàng thanh toán nợ đúng hạn.
C. Khách hàng thường xuyên chậm trả nợ hoặc yêu cầu gia hạn nợ.
D. Khách hàng có mối quan hệ tốt với ngân hàng.
110. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá năng lực quản lý của một doanh nghiệp khi thẩm định tín dụng?
A. Số lượng nhân viên của doanh nghiệp.
B. Kinh nghiệm và trình độ của ban điều hành, cũng như khả năng đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn.
C. Địa điểm đặt trụ sở của doanh nghiệp.
D. Màu sắc chủ đạo trong logo của doanh nghiệp.
111. Đâu là một biện pháp để kiểm soát rủi ro lãi suất trong hoạt động tín dụng?
A. Chỉ cho vay với lãi suất cố định.
B. Sử dụng các công cụ phái sinh như hoán đổi lãi suất (interest rate swap) để phòng ngừa rủi ro.
C. Tăng lãi suất cho vay.
D. Giảm thời gian cho vay.
112. Lãi suất cơ bản (prime rate) thường được sử dụng để làm gì?
A. Lãi suất áp dụng cho các khoản vay có rủi ro cao.
B. Lãi suất tham chiếu để các ngân hàng xác định lãi suất cho vay đối với khách hàng tốt nhất của họ.
C. Lãi suất áp dụng cho các khoản vay ngắn hạn.
D. Lãi suất do Ngân hàng Nhà nước quy định.
113. Điều gì xảy ra khi ngân hàng hạ mức xếp hạng tín dụng của một khách hàng?
A. Khách hàng có thể được vay với lãi suất thấp hơn.
B. Khách hàng có thể bị từ chối cấp tín dụng hoặc phải chịu lãi suất cao hơn.
C. Khách hàng sẽ được tăng hạn mức tín dụng.
D. Không có ảnh hưởng gì đến khả năng vay vốn của khách hàng.
114. Mục đích của việc phân loại nợ trong hoạt động tín dụng ngân hàng là gì?
A. Để tăng lợi nhuận cho ngân hàng.
B. Để đánh giá chất lượng tín dụng và trích lập dự phòng rủi ro.
C. Để che giấu nợ xấu.
D. Để thu hút khách hàng vay vốn.
115. Khi đánh giá một doanh nghiệp, ngân hàng sử dụng báo cáo lưu chuyển tiền tệ (cash flow statement) để làm gì?
A. Xác định giá trị tài sản của doanh nghiệp.
B. Đánh giá khả năng tạo ra tiền mặt của doanh nghiệp để trả nợ.
C. Tính toán lợi nhuận của doanh nghiệp.
D. Xác định số lượng nhân viên của doanh nghiệp.
116. Điều gì sau đây không phải là một hình thức cấp tín dụng?
A. Cho vay.
B. Bảo lãnh.
C. Chiết khấu.
D. Gửi tiết kiệm.
117. Điều khoản Cross-default trong hợp đồng tín dụng có nghĩa là gì?
A. Khách hàng phải duy trì một số dư tối thiểu trên tài khoản.
B. Nếu khách hàng vi phạm một hợp đồng tín dụng khác, thì cũng bị coi là vi phạm hợp đồng này.
C. Ngân hàng có quyền thu hồi nợ trước hạn nếu khách hàng thay đổi người đại diện pháp luật.
D. Khách hàng phải mua bảo hiểm cho tài sản đảm bảo.
118. Trong phân tích tín dụng, ngành công nghiệp mà người vay hoạt động có tầm quan trọng như thế nào?
A. Không quan trọng, chỉ cần tập trung vào tài chính của người vay.
B. Rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến khả năng tạo ra doanh thu và lợi nhuận của người vay.
C. Chỉ quan trọng đối với các khoản vay lớn.
D. Chỉ quan trọng đối với các doanh nghiệp mới thành lập.
119. Đâu là rủi ro đạo đức (moral hazard) trong hoạt động tín dụng ngân hàng?
A. Rủi ro do biến động lãi suất.
B. Rủi ro do khách hàng sử dụng vốn vay không đúng mục đích đã cam kết.
C. Rủi ro do thiên tai, dịch bệnh.
D. Rủi ro do sự thay đổi chính sách của nhà nước.
120. Chức năng chính của Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) là gì?
A. Quản lý lãi suất.
B. Cung cấp thông tin tín dụng của khách hàng cho các tổ chức tín dụng.
C. Thực hiện thanh tra các ngân hàng.
D. Cho vay trực tiếp đến người dân.
121. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá rủi ro tín dụng dựa trên các yếu tố định lượng và định tính?
A. Phân tích SWOT.
B. Mô hình 5C (Character, Capacity, Capital, Collateral, Conditions).
C. Phân tích PESTEL.
D. Mô hình Porter’s Five Forces.
122. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating System) trong ngân hàng?
A. Giảm chi phí hoạt động của ngân hàng.
B. Cải thiện khả năng quản lý rủi ro tín dụng.
C. Tăng cường quan hệ với khách hàng.
D. Đơn giản hóa quy trình cấp tín dụng.
123. Đâu là một trong những rủi ro chính mà ngân hàng phải đối mặt khi cho vay ngoại tệ?
A. Rủi ro lãi suất.
B. Rủi ro tỷ giá hối đoái.
C. Rủi ro thanh khoản.
D. Rủi ro hoạt động.
124. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một loại rủi ro tín dụng?
A. Rủi ro vỡ nợ.
B. Rủi ro chậm trả.
C. Rủi ro gian lận.
D. Rủi ro thanh khoản.
125. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tỷ lệ nợ xấu (NPL ratio) của các ngân hàng thương mại KHÔNG được vượt quá bao nhiêu phần trăm?
A. 1%.
B. 2%.
C. 3%.
D. 5%.
126. Đâu là một trong những mục tiêu chính của việc phân tích tín dụng trước khi ngân hàng quyết định cấp tín dụng cho khách hàng?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho ngân hàng mà không cần quan tâm đến rủi ro.
B. Đảm bảo khách hàng sử dụng vốn vay đúng mục đích, bất kể khả năng trả nợ của họ.
C. Đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng và giảm thiểu rủi ro tín dụng cho ngân hàng.
D. Tăng cường quan hệ với khách hàng bằng cách cấp tín dụng một cách dễ dàng, không cần phân tích kỹ lưỡng.
127. Hành động nào sau đây KHÔNG được coi là một biện pháp xử lý nợ xấu?
A. Cơ cấu lại thời hạn trả nợ.
B. Bán nợ cho công ty quản lý tài sản.
C. Tăng cường cấp tín dụng cho khách hàng có nợ xấu.
D. Khởi kiện khách hàng ra tòa.
128. Theo quy định của pháp luật hiện hành, ngân hàng phải thực hiện đánh giá lại tài sản đảm bảo trong trường hợp nào?
A. Khi thị trường bất động sản có biến động lớn.
B. Khi khách hàng trả nợ đúng hạn.
C. Khi ngân hàng có nhu cầu tăng trưởng tín dụng.
D. Khi khách hàng yêu cầu.
129. Khi ngân hàng đánh giá ‘Character’ trong mô hình 5C, yếu tố nào sau đây được xem xét?
A. Khả năng trả nợ của khách hàng.
B. Uy tín và đạo đức kinh doanh của khách hàng.
C. Tình hình tài chính của khách hàng.
D. Giá trị tài sản đảm bảo.
130. Khi một doanh nghiệp sử dụng thư tín dụng (Letter of Credit – L/C), ngân hàng phát hành L/C có trách nhiệm gì?
A. Thanh toán cho người bán (người thụ hưởng L/C) nếu người mua (người yêu cầu mở L/C) không thanh toán.
B. Vận chuyển hàng hóa từ người bán đến người mua.
C. Kiểm tra chất lượng hàng hóa.
D. Đàm phán giá cả giữa người mua và người bán.
131. Tài sản đảm bảo có vai trò gì trong hoạt động tín dụng ngân hàng?
A. Tăng lợi nhuận cho ngân hàng từ việc quản lý tài sản.
B. Giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng trong trường hợp khách hàng không trả được nợ.
C. Đảm bảo khách hàng sử dụng vốn vay đúng mục đích.
D. Tạo điều kiện để ngân hàng mở rộng quy mô cho vay.
132. Điều gì sau đây là mục đích chính của việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng?
A. Tăng lợi nhuận cho ngân hàng.
B. Giảm thiểu thuế thu nhập doanh nghiệp.
C. Bù đắp các tổn thất có thể xảy ra do nợ xấu.
D. Tăng cường khả năng cạnh tranh của ngân hàng.
133. Điều gì sau đây là mục đích của việc kiểm tra sau cho vay (post-lending supervision)?
A. Đảm bảo khách hàng sử dụng vốn vay đúng mục đích và có khả năng trả nợ.
B. Tăng cường quan hệ với khách hàng.
C. Tìm kiếm khách hàng mới.
D. Giảm chi phí hoạt động của ngân hàng.
134. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố thường được xem xét trong phân tích tín dụng định tính?
A. Uy tín của người quản lý và ban điều hành của doanh nghiệp.
B. Điều kiện kinh tế vĩ mô và triển vọng ngành.
C. Lịch sử tín dụng của khách hàng.
D. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity ratio).
135. Đâu là sự khác biệt chính giữa cho vay ngắn hạn và cho vay dài hạn?
A. Lãi suất cho vay.
B. Mục đích sử dụng vốn vay.
C. Thời hạn cho vay.
D. Loại tài sản đảm bảo.
136. Trong các hình thức cấp tín dụng sau, hình thức nào thường được sử dụng để tài trợ vốn lưu động cho doanh nghiệp?
A. Cho vay thế chấp bất động sản.
B. Cho vay trả góp mua ô tô.
C. Thấu chi (Overdraft).
D. Cho vay dự án.
137. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến lãi suất cho vay?
A. Chi phí vốn của ngân hàng.
B. Mức độ rủi ro của khoản vay.
C. Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương.
D. Sở thích cá nhân của giám đốc ngân hàng.
138. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một hình thức cấp tín dụng?
A. Cho vay.
B. Bảo lãnh.
C. Chiết khấu.
D. Gửi tiết kiệm.
139. Trong nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, ngân hàng đóng vai trò là gì?
A. Người đi vay.
B. Người cho vay.
C. Người bảo lãnh.
D. Người mua hàng.
140. Hệ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán lãi vay của doanh nghiệp?
A. Hệ số thanh toán hiện hành (Current Ratio).
B. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio).
C. Hệ số khả năng trả lãi (Interest Coverage Ratio).
D. Hệ số vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover Ratio).
141. Tại sao ngân hàng cần thẩm định dự án đầu tư trước khi quyết định cho vay?
A. Để tăng cường quan hệ với chủ đầu tư.
B. Để đảm bảo dự án phù hợp với quy hoạch của địa phương.
C. Để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của dự án, từ đó xác định khả năng trả nợ của chủ đầu tư.
D. Để quảng bá hình ảnh của ngân hàng.
142. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc về nguyên tắc tín dụng?
A. Sử dụng vốn vay đúng mục đích.
B. Hoàn trả nợ gốc và lãi đầy đủ, đúng hạn.
C. Đảm bảo khả năng sinh lời cao nhất cho ngân hàng.
D. Tín dụng phải có đảm bảo.
143. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định cấp tín dụng của ngân hàng?
A. Lịch sử tín dụng của khách hàng.
B. Khả năng trả nợ của khách hàng.
C. Mối quan hệ cá nhân của khách hàng với nhân viên ngân hàng.
D. Giá trị tài sản đảm bảo.
144. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng thẻ tín dụng?
A. Thanh toán không dùng tiền mặt.
B. Tích lũy điểm thưởng.
C. Vay tiền không lãi suất trong thời gian ân hạn.
D. Không bị tính lãi suất nếu trả chậm.
145. Trong quy trình cấp tín dụng, giai đoạn nào sau đây thường diễn ra SAU khi ngân hàng đã phê duyệt khoản vay?
A. Thu thập thông tin và phân tích tín dụng.
B. Thẩm định tài sản đảm bảo.
C. Giải ngân vốn vay.
D. Đánh giá rủi ro tín dụng.
146. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để phân tích độ nhạy của dự án đầu tư khi thẩm định tín dụng?
A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích dòng tiền chiết khấu (Discounted Cash Flow analysis).
C. Phân tích hòa vốn (Break-even analysis).
D. Phân tích độ nhạy (Sensitivity analysis).
147. Trong trường hợp nào sau đây, ngân hàng có thể từ chối cấp tín dụng cho khách hàng?
A. Khách hàng có lịch sử tín dụng tốt và tài sản đảm bảo giá trị.
B. Khách hàng có kế hoạch kinh doanh khả thi và khả năng trả nợ cao.
C. Khách hàng có mục đích sử dụng vốn vay không hợp pháp hoặc vi phạm chính sách của ngân hàng.
D. Khách hàng có quan hệ tốt với cán bộ tín dụng của ngân hàng.
148. Điều gì sau đây là một biện pháp phòng ngừa rủi ro tín dụng mà ngân hàng có thể áp dụng?
A. Giảm lãi suất cho vay để thu hút nhiều khách hàng hơn.
B. Nới lỏng các tiêu chuẩn tín dụng để tăng trưởng danh mục cho vay.
C. Yêu cầu tài sản đảm bảo có giá trị cao hơn giá trị khoản vay.
D. Tập trung cho vay vào một số ít ngành nghề có tiềm năng tăng trưởng cao.
149. Trong hoạt động cho vay, thế chấp (mortgage) thường được sử dụng để đảm bảo cho loại khoản vay nào?
A. Cho vay tiêu dùng cá nhân.
B. Cho vay mua ô tô.
C. Cho vay mua nhà hoặc bất động sản.
D. Cho vay vốn lưu động cho doanh nghiệp.
150. Trong quản lý rủi ro tín dụng, việc đa dạng hóa danh mục cho vay có ý nghĩa gì?
A. Tăng cường rủi ro tập trung vào một số ít khách hàng hoặc ngành nghề.
B. Giảm thiểu rủi ro bằng cách phân bổ vốn vay cho nhiều khách hàng và ngành nghề khác nhau.
C. Tối đa hóa lợi nhuận bằng cách tập trung vào các khoản vay có lãi suất cao.
D. Đơn giản hóa quy trình quản lý tín dụng.