Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tim bẩm sinh online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Tim bẩm sinh online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Tim bẩm sinh online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (214 đánh giá)

1. Thủ thuật Fontan được sử dụng để điều trị dị tật tim bẩm sinh nào sau đây?

A. Tứ chứng Fallot
B. Hội chứng tim trái giảm sản
C. Thông liên thất (VSD)
D. Chuyển vị đại động mạch (TGA)

2. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán ban đầu các dị tật tim bẩm sinh ở trẻ sơ sinh?

A. Chụp cộng hưởng từ tim (MRI)
B. Điện tâm đồ (ECG)
C. Thông tim
D. Siêu âm tim

3. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây là một tình trạng nghiêm trọng, trong đó tim không phát triển đầy đủ và không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể?

A. Thông liên nhĩ (ASD)
B. Hội chứng tim trái giảm sản
C. Thông liên thất (VSD)
D. Còn ống động mạch (PDA)

4. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây là một tình trạng nghiêm trọng, trong đó không có van ba lá và tâm thất phải kém phát triển?

A. Tam chứng Ebstein
B. Teo van ba lá
C. Hẹp van động mạch phổi
D. Hội chứng tim trái giảm sản

5. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự thu hẹp của van động mạch phổi?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Hẹp van động mạch chủ
C. Hẹp eo động mạch chủ
D. Còn ống động mạch (PDA)

6. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây là một tình trạng hiếm gặp, trong đó một mạch máu duy nhất (thân chung động mạch) xuất phát từ tim thay vì động mạch chủ và động mạch phổi riêng biệt?

A. Tam chứng Ebstein
B. Thân chung động mạch
C. Chuyển vị đại động mạch (TGA)
D. Hội chứng tim trái giảm sản

7. Phương pháp phẫu thuật nào sau đây thường được sử dụng để sửa chữa chuyển vị đại động mạch (TGA)?

A. Thủ thuật Fontan
B. Thủ thuật Mustard
C. Thủ thuật Senning
D. Chuyển đổi động mạch

8. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây có thể dẫn đến sự khác biệt về huyết áp giữa chi trên và chi dưới?

A. Thông liên nhĩ (ASD)
B. Hẹp eo động mạch chủ
C. Hẹp van động mạch phổi
D. Còn ống động mạch (PDA)

9. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây có thể dẫn đến chứng xanh tím, khó thở và khó bú ở trẻ sơ sinh?

A. Thông liên nhĩ (ASD)
B. Hẹp eo động mạch chủ
C. Tứ chứng Fallot
D. Còn ống động mạch (PDA)

10. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giữ cho ống động mạch mở ở trẻ sơ sinh bị dị tật tim bẩm sinh cần duy trì ống động mạch?

A. Propranolol
B. Indomethacin
C. Prostaglandin E1
D. Digoxin

11. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự thất bại của vách liên nhĩ trong việc đóng hoàn toàn?

A. Thông liên thất (VSD)
B. Thông liên nhĩ (ASD)
C. Hẹp eo động mạch chủ
D. Còn ống động mạch (PDA)

12. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến một lỗ thông giữa hai tâm nhĩ?

A. Thông liên nhĩ (ASD)
B. Thông liên thất (VSD)
C. Hẹp eo động mạch chủ
D. Còn ống động mạch (PDA)

13. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây có thể liên quan đến hội chứng Down?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Thông liên thất (VSD)
C. Hẹp eo động mạch chủ
D. Còn ống động mạch (PDA)

14. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây có thể được điều trị bằng cách sử dụng thuốc để đóng ống động mạch?

A. Thông liên nhĩ (ASD)
B. Thông liên thất (VSD)
C. Hẹp eo động mạch chủ
D. Còn ống động mạch (PDA)

15. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến một tâm thất duy nhất?

A. Thông liên nhĩ (ASD)
B. Thân chung động mạch
C. Hẹp eo động mạch chủ
D. Tâm thất duy nhất

16. Biến chứng nào sau đây có nhiều khả năng xảy ra ở bệnh nhân mắc bệnh tim bẩm sinh không được điều trị, dẫn đến tăng lưu lượng máu phổi kéo dài?

A. Hẹp van động mạch chủ
B. Hội chứng Eisenmenger
C. Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng
D. Bệnh cơ tim giãn nở

17. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến một lỗ thông giữa hai tâm thất?

A. Thông liên nhĩ (ASD)
B. Thông liên thất (VSD)
C. Hẹp eo động mạch chủ
D. Còn ống động mạch (PDA)

18. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây có thể dẫn đến chứng xanh tím, đặc biệt là trong thời kỳ bú hoặc khóc?

A. Thông liên nhĩ (ASD)
B. Còn ống động mạch (PDA)
C. Tứ chứng Fallot
D. Hẹp van động mạch chủ

19. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây đặc trưng bởi sự chuyển vị của động mạch chủ và động mạch phổi?

A. Còn ống động mạch (PDA)
B. Tứ chứng Fallot
C. Chuyển vị đại động mạch (TGA)
D. Thông liên nhĩ (ASD)

20. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến bốn khuyết tật tim cụ thể, bao gồm hẹp động mạch phổi, thông liên thất, động mạch chủ cưỡi ngựa và phì đại thất phải?

A. Hội chứng tim trái giảm sản
B. Tứ chứng Fallot
C. Thân chung động mạch
D. Tam chứng Ebstein

21. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây đặc trưng bởi sự thu hẹp của động mạch chủ?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Hẹp eo động mạch chủ
C. Hẹp van động mạch chủ
D. Còn ống động mạch (PDA)

22. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến việc ống động mạch không đóng sau khi sinh?

A. Thông liên nhĩ (ASD)
B. Thông liên thất (VSD)
C. Hẹp eo động mạch chủ
D. Còn ống động mạch (PDA)

23. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây có thể được chẩn đoán bằng cách đo độ bão hòa oxy ở cả chi trên và chi dưới?

A. Thông liên nhĩ (ASD)
B. Hẹp eo động mạch chủ
C. Hẹp van động mạch phổi
D. Còn ống động mạch (PDA)

24. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây là một shunt phải-trái, trong đó máu từ tâm thất phải chảy trực tiếp vào tâm nhĩ trái?

A. Tam chứng Ebstein
B. Thông liên thất (VSD)
C. Thông liên nhĩ (ASD)
D. Còn ống động mạch (PDA)

25. Loại phẫu thuật nào sau đây liên quan đến việc đặt một ống dẫn giữa động mạch chủ và động mạch phổi để tăng lưu lượng máu phổi ở trẻ sơ sinh bị tứ chứng Fallot?

A. Thủ thuật Blalock-Taussig
B. Thủ thuật Fontan
C. Thủ thuật Mustard
D. Thủ thuật Rastelli

26. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây là một shunt trái-phải, dẫn đến tăng lưu lượng máu phổi?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Tứ chứng Fallot
C. Thông liên thất (VSD)
D. Hẹp van động mạch chủ

27. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây có thể được điều trị bằng cách sử dụng một thiết bị bít dù qua da trong phòng thông tim?

A. Hẹp van động mạch chủ
B. Thông liên nhĩ (ASD)
C. Hẹp eo động mạch chủ
D. Tứ chứng Fallot

28. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây có thể dẫn đến tăng gánh nặng cho cả tâm thất phải và tâm thất trái?

A. Thông liên nhĩ (ASD)
B. Thông liên thất (VSD)
C. Hẹp eo động mạch chủ
D. Còn ống động mạch (PDA)

29. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến một van động mạch chủ có hai lá van thay vì ba lá van bình thường?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Van động mạch chủ hai lá
C. Hẹp van động mạch chủ
D. Còn ống động mạch (PDA)

30. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc điều trị y tế cho còn ống động mạch (PDA) ở trẻ sơ sinh non tháng?

A. Để tăng sức co bóp của tim
B. Để đóng ống động mạch
C. Để làm giãn mạch máu
D. Để giảm huyết áp

31. Bệnh tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự gián đoạn của cung động mạch chủ?

A. Hẹp eo động mạch chủ
B. Gián đoạn cung động mạch chủ (Interrupted aortic arch)
C. Còn ống động mạch
D. Thông liên thất

32. Bệnh tim bẩm sinh nào sau đây thường được phát hiện bằng cách nghe thấy tiếng thổi liên tục (continuous murmur)?

A. Thông liên nhĩ
B. Thông liên thất
C. Hẹp van động mạch phổi
D. Còn ống động mạch

33. Bệnh tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự bất thường của van ba lá?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Ebstein’s Anomaly
C. Thông liên thất
D. Còn ống động mạch

34. Trong bệnh tim bẩm sinh, tình trạng nào sau đây có thể gây ra khó thở khi gắng sức?

A. Huyết áp thấp
B. Thiếu máu
C. Suy tim
D. Nhịp tim chậm

35. Trong bệnh tim bẩm sinh, shunt trái – phải gây ra hậu quả gì?

A. Tăng gánh thể tích thất trái, gây suy tim
B. Tăng gánh áp lực thất phải, gây tăng áp phổi
C. Giảm lưu lượng máu lên phổi
D. Tăng oxy máu ở tuần hoàn hệ thống

36. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là của tứ chứng Fallot?

A. Hẹp động mạch phổi
B. Thông liên thất
C. Dày thất trái
D. Động mạch chủ cưỡi ngựa

37. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của bệnh tim bẩm sinh?

A. Tiền sử gia đình có bệnh tim bẩm sinh
B. Mẹ mắc bệnh tiểu đường thai kỳ
C. Mẹ hút thuốc lá trong thai kỳ
D. Chế độ ăn uống lành mạnh của mẹ trong thai kỳ

38. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ oxy trong máu ở bệnh nhân tim bẩm sinh tím?

A. Điện tâm đồ
B. Chụp X-quang tim phổi
C. Đo độ bão hòa oxy (SpO2)
D. Công thức máu

39. Bệnh tim bẩm sinh nào sau đây gây tím sớm ở trẻ sơ sinh?

A. Thông liên nhĩ (ASD)
B. Thông liên thất (VSD)
C. Chuyển vị đại động mạch (TGA)
D. Còn ống động mạch (PDA)

40. Bệnh tim bẩm sinh nào sau đây có thể gây ra hội chứng Down?

A. Tứ chứng Fallot
B. Thông liên thất
C. Kênh nhĩ thất (AV canal defect)
D. Chuyển vị đại động mạch

41. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Chụp X-quang tim phổi
C. Siêu âm tim (Echocardiography)
D. Thông tim (Cardiac catheterization)

42. Trong điều trị nội khoa còn ống động mạch (PDA), thuốc nào sau đây thường được sử dụng để đóng ống động mạch?

A. Prostaglandin E1
B. Indomethacin hoặc Ibuprofen
C. Heparin
D. Warfarin

43. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm áp lực động mạch phổi ở bệnh nhân tim bẩm sinh có tăng áp phổi?

A. Digoxin
B. Sildenafil
C. Aspirin
D. Warfarin

44. Loại shunt nào thường gặp trong bệnh tim bẩm sinh thông liên thất (VSD)?

A. Shunt phải – trái
B. Shunt trái – phải
C. Shunt hai chiều
D. Không có shunt

45. Bệnh tim bẩm sinh nào sau đây có thể được điều trị bằng phương pháp nong van bằng bóng (balloon valvuloplasty)?

A. Thông liên thất
B. Hẹp van động mạch phổi
C. Chuyển vị đại động mạch
D. Còn ống động mạch

46. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để duy trì ống động mạch mở ở trẻ sơ sinh có bệnh tim bẩm sinh phụ thuộc ống động mạch?

A. Indomethacin
B. Ibuprofen
C. Prostaglandin E1
D. Aspirin

47. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đóng thông liên nhĩ (ASD) qua da?

A. Phẫu thuật mở tim
B. Đặt dụng cụ Amplatzer
C. Nong van bằng bóng
D. Tạo hình van

48. Trong bệnh tim bẩm sinh, tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến viêm nội tâm mạc nhiễm trùng (Infective Endocarditis)?

A. Tăng huyết áp
B. Thông liên thất không được điều trị
C. Nhịp tim chậm
D. Thiếu máu

49. Trong bệnh tim bẩm sinh, thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) có thể được sử dụng để điều trị triệu chứng nào?

A. Tím tái
B. Suy tim
C. Tăng huyết áp phổi
D. Nhịp tim chậm

50. Phương pháp phẫu thuật nào sau đây được sử dụng để điều trị chuyển vị đại động mạch?

A. Phẫu thuật Blalock-Taussig
B. Phẫu thuật Fontan
C. Phẫu thuật Mustard hoặc Senning
D. Phẫu thuật Jatene (arterial switch)

51. Trong bệnh tim bẩm sinh, tình trạng nào sau đây có thể gây ra ngón tay dùi trống (clubbing)?

A. Tăng huyết áp
B. Thiếu máu
C. Tím tái kéo dài
D. Nhịp tim nhanh

52. Trong tứ chứng Fallot, yếu tố nào sau đây góp phần chính vào tình trạng tím?

A. Hẹp động mạch chủ
B. Thông liên thất
C. Hẹp van động mạch phổi
D. Dày thất phải

53. Bệnh tim bẩm sinh nào sau đây có thể gây ra tiếng thổi tâm thu tống máu (ejection systolic murmur)?

A. Thông liên nhĩ
B. Hẹp van động mạch phổi
C. Còn ống động mạch
D. Thông liên thất

54. Nguyên nhân thường gặp nhất của bệnh tim bẩm sinh là gì?

A. Do di truyền nhiễm sắc thể
B. Do virus gây ra trong thai kỳ
C. Không rõ nguyên nhân
D. Do thuốc sử dụng trong thai kỳ

55. Phương pháp phẫu thuật Fontan được sử dụng để điều trị bệnh tim bẩm sinh nào?

A. Tứ chứng Fallot
B. Hội chứng tim trái giảm sản (Hypoplastic Left Heart Syndrome)
C. Chuyển vị đại động mạch
D. Thông liên thất

56. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá áp lực động mạch phổi ở bệnh nhân tim bẩm sinh?

A. Điện tâm đồ
B. Chụp X-quang tim phổi
C. Siêu âm tim Doppler
D. Công thức máu

57. Trong bệnh tim bẩm sinh, thuốc lợi tiểu thường được sử dụng để điều trị triệu chứng nào?

A. Tím tái
B. Phù
C. Nhịp tim nhanh
D. Huyết áp thấp

58. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra nếu không điều trị bệnh tim bẩm sinh có shunt trái – phải?

A. Hội chứng Eisenmenger
B. Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng
C. Suy thận
D. Thiếu máu não

59. Bệnh tim bẩm sinh nào sau đây có thể gây ra sự khác biệt về huyết áp giữa tay và chân?

A. Thông liên nhĩ
B. Hẹp eo động mạch chủ
C. Còn ống động mạch
D. Tứ chứng Fallot

60. Bệnh tim bẩm sinh nào sau đây có thể liên quan đến hội chứng DiGeorge?

A. Thông liên nhĩ
B. Thân chung động mạch (Truncus Arteriosus)
C. Còn ống động mạch
D. Hẹp van động mạch phổi

61. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến việc không có van ba lá?

A. Teo van ba lá
B. Hở van ba lá
C. Thông liên nhĩ (ASD)
D. Còn ống động mạch (PDA)

62. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến việc động mạch chủ xuất phát từ thất phải và động mạch phổi xuất phát từ thất trái?

A. Chuyển vị đại động mạch
B. Hẹp van động mạch phổi
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Thông liên thất (VSD)

63. Loại phẫu thuật nào thường được sử dụng để điều trị Tứ chứng Fallot?

A. Phẫu thuật Fontan
B. Phẫu thuật Norwood
C. Phẫu thuật sửa chữa hoàn toàn
D. Phẫu thuật Glenn

64. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để đóng ống động mạch (PDA) ở trẻ sinh non?

A. Aspirin
B. Ibuprofen hoặc Indomethacin
C. Heparin
D. Warfarin

65. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ hẹp của van động mạch phổi?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim Doppler
C. Chụp X-quang ngực
D. Xét nghiệm máu

66. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến việc có một lỗ thông giữa động mạch chủ và động mạch phổi?

A. Thông liên thất (VSD)
B. Còn ống động mạch (PDA)
C. Thông liên nhĩ (ASD)
D. Hẹp van động mạch phổi

67. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn ở bệnh nhân tim bẩm sinh?

A. Uống vitamin C
B. Tiêm phòng cúm hàng năm
C. Dùng kháng sinh dự phòng trước các thủ thuật nha khoa
D. Tập thể dục thường xuyên

68. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị suy tim ở trẻ em mắc tim bẩm sinh?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc giảm đau
D. Thuốc hạ sốt

69. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ oxy trong máu ở bệnh nhân tim bẩm sinh tím tái?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim
C. Đo SpO2 (độ bão hòa oxy)
D. Xét nghiệm máu

70. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến việc chỉ có một tâm thất hoạt động?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Tim một thất
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Thông liên thất (VSD)

71. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho còn ống động mạch (PDA) ở trẻ lớn hoặc người lớn?

A. Theo dõi định kỳ
B. Dùng Ibuprofen
C. Đóng ống động mạch qua da bằng dụng cụ
D. Phẫu thuật mở ngực

72. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây là phổ biến nhất?

A. Thông liên thất (VSD)
B. Hẹp động mạch phổi
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Tứ chứng Fallot

73. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện lưu lượng máu lên phổi ở trẻ sơ sinh mắc Tứ chứng Fallot trước khi phẫu thuật?

A. Truyền máu
B. Thở oxy
C. Uống lợi tiểu
D. Dùng Prostaglandin E1

74. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến việc đảo ngược vị trí của động mạch chủ và động mạch phổi?

A. Chuyển vị đại động mạch
B. Hẹp van động mạch phổi
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Thông liên thất (VSD)

75. Hội chứng Down có liên quan đến loại dị tật tim bẩm sinh nào?

A. Hẹp động mạch chủ
B. Thông liên nhĩ (ASD)
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Kênh nhĩ thất (AVSD)

76. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự bất thường của van ba lá?

A. Hẹp van động mạch chủ
B. Ebstein’s Anomaly
C. Thông liên nhĩ (ASD)
D. Còn ống động mạch (PDA)

77. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây có thể gây ra hội chứng Eisenmenger?

A. Hẹp van động mạch chủ
B. Thông liên nhĩ (ASD) lớn
C. Còn ống động mạch (PDA) nhỏ
D. Hẹp eo động mạch chủ

78. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây gây ra luồng thông từ phải sang trái?

A. Thông liên nhĩ (ASD)
B. Thông liên thất (VSD)
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Tứ chứng Fallot

79. Phẫu thuật nào sau đây thường được thực hiện để điều trị tim một thất?

A. Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
B. Phẫu thuật Fontan
C. Ghép tim
D. Đặt stent động mạch chủ

80. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây gây ra tím tái nặng ngay sau sinh?

A. Thông liên thất (VSD)
B. Còn ống động mạch (PDA)
C. Tứ chứng Fallot nặng
D. Hẹp van động mạch phổi nhẹ

81. Phẫu thuật nào sau đây thường được thực hiện để điều trị chuyển vị đại động mạch?

A. Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
B. Phẫu thuật Jatene
C. Ghép tim
D. Đặt stent động mạch chủ

82. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến việc có một van động mạch chủ hai lá thay vì ba lá?

A. Hẹp van động mạch chủ
B. Van động mạch chủ hai lá
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Thông liên thất (VSD)

83. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến việc van ba lá không mở hoàn toàn?

A. Hẹp van ba lá
B. Hở van ba lá
C. Thông liên nhĩ (ASD)
D. Còn ống động mạch (PDA)

84. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị tim bẩm sinh?

A. Suy tim
B. Tăng huyết áp
C. Đái tháo đường
D. Viêm khớp

85. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ mắc tim bẩm sinh ở thai nhi?

A. Uống rượu trong thai kỳ
B. Hút thuốc lá trong thai kỳ
C. Tiêm phòng Rubella trước khi mang thai
D. Ăn nhiều đồ ngọt trong thai kỳ

86. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán tim bẩm sinh ở trẻ sơ sinh?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim
C. Chụp X-quang ngực
D. Xét nghiệm máu

87. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây có thể gây ra sự khác biệt về huyết áp giữa tay và chân?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Hẹp eo động mạch chủ
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Thông liên thất (VSD)

88. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá áp lực động mạch phổi ở bệnh nhân tim bẩm sinh?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim Doppler
C. Chụp X-quang ngực
D. Xét nghiệm máu

89. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều trị hẹp van động mạch phổi?

A. Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
B. Nong van bằng bóng qua da
C. Ghép tim
D. Đặt stent động mạch chủ

90. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ gây tim bẩm sinh?

A. Tiền sử gia đình có người mắc tim bẩm sinh
B. Mẹ mắc bệnh rubella trong thai kỳ
C. Mẹ hút thuốc lá trong thai kỳ
D. Chế độ ăn uống lành mạnh của mẹ trong thai kỳ

91. Dị tật tim bẩm sinh nào liên quan đến sự phát triển bất thường của van ba lá?

A. Bất thường Ebstein
B. Thông liên thất (VSD)
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Tứ chứng Fallot

92. Loại thuốc nào thường được sử dụng để ngăn ngừa cục máu đông ở bệnh nhân tim bẩm sinh sau phẫu thuật?

A. Thuốc chống đông máu (ví dụ: Warfarin hoặc Aspirin)
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc giảm đau

93. Dị tật tim bẩm sinh nào làm cho tim có một tâm thất duy nhất thay vì hai tâm thất riêng biệt?

A. Tim một thất
B. Thông liên thất (VSD)
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Tứ chứng Fallot

94. Tình trạng tím tái ở trẻ sơ sinh mắc bệnh tim bẩm sinh là do?

A. Máu nghèo oxy trộn lẫn với máu giàu oxy và lưu thông khắp cơ thể
B. Thiếu máu
C. Nhiễm trùng
D. Hạ đường huyết

95. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị tăng áp phổi ở bệnh nhân tim bẩm sinh?

A. Thuốc giãn mạch phổi
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc giảm đau

96. Hội chứng Down có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh tim bẩm sinh nào?

A. Kênh nhĩ thất (AVSD)
B. Hẹp van động mạch phổi
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Tứ chứng Fallot

97. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để theo dõi chức năng tim ở bệnh nhân tim bẩm sinh?

A. Nội soi phế quản
B. Điện tâm đồ (ECG)
C. Siêu âm tim
D. Holter ECG

98. Điều gì là quan trọng trong việc theo dõi lâu dài cho bệnh nhân tim bẩm sinh?

A. Khám tim định kỳ với bác sĩ chuyên khoa tim mạch
B. Tự ý điều chỉnh liều thuốc
C. Bỏ qua các triệu chứng bất thường
D. Không cần tái khám nếu cảm thấy khỏe

99. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đóng thông liên nhĩ (ASD)?

A. Đóng bằng dụng cụ qua da
B. Sử dụng thuốc kháng sinh
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Liệu pháp oxy

100. Dị tật tim bẩm sinh nào liên quan đến sự kết hợp của nhiều dị tật khác nhau, bao gồm cả chuyển vị đại động mạch, thông liên thất và hẹp van động mạch phổi?

A. Thân chung động mạch
B. Thông liên thất (VSD)
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Tứ chứng Fallot

101. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng của bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em?

A. Tăng cân nhanh
B. Khó thở
C. Tím tái
D. Chậm lớn

102. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim bẩm sinh?

A. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim bẩm sinh
B. Tuổi của người mẹ
C. Sử dụng vitamin trước khi sinh
D. Mẹ mắc bệnh tiểu đường thai kỳ

103. Biện pháp phòng ngừa nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim bẩm sinh?

A. Tiêm phòng Rubella cho phụ nữ trước khi mang thai
B. Ăn nhiều đồ ăn nhanh trong quá trình mang thai
C. Uống rượu thường xuyên trong quá trình mang thai
D. Hút thuốc lá trong quá trình mang thai

104. Dị tật tim bẩm sinh nào đặc trưng bởi sự hẹp của động mạch chủ gần tim?

A. Hẹp eo động mạch chủ
B. Thông liên thất (VSD)
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Tứ chứng Fallot

105. Trong tứ chứng Fallot, điều gì KHÔNG phải là một trong bốn dị tật chính?

A. Hẹp van động mạch chủ
B. Thông liên thất (VSD)
C. Hẹp van động mạch phổi
D. Phì đại thất phải

106. Điều gì là quan trọng nhất trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh mắc bệnh tim bẩm sinh?

A. Theo dõi chặt chẽ và tuân thủ kế hoạch điều trị của bác sĩ
B. Cho trẻ ăn dặm sớm để tăng cân nhanh
C. Hạn chế vận động để tránh làm tim hoạt động quá sức
D. Tự ý sử dụng thuốc bổ tim

107. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho hẹp van động mạch phổi?

A. Nong van bằng bóng qua da
B. Phẫu thuật tim hở
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Liệu pháp oxy

108. Dị tật tim bẩm sinh nào liên quan đến sự gián đoạn của cung động mạch chủ?

A. Gián đoạn cung động mạch chủ
B. Thông liên thất (VSD)
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Tứ chứng Fallot

109. Điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho trẻ sơ sinh mắc còn ống động mạch (PDA)?

A. Sử dụng thuốc (ví dụ: Indomethacin hoặc Ibuprofen) để đóng ống động mạch
B. Phẫu thuật tim hở để đóng ống động mạch
C. Đặt stent để mở rộng ống động mạch
D. Liệu pháp oxy

110. Điều gì là quan trọng trong việc tư vấn di truyền cho các gia đình có tiền sử bệnh tim bẩm sinh?

A. Đánh giá nguy cơ tái phát bệnh tim bẩm sinh ở các thế hệ sau
B. Khuyến khích tất cả các thành viên trong gia đình nên kết hôn với người ngoài dòng họ
C. Cấm các thành viên trong gia đình sinh con
D. Không cần thiết vì bệnh tim bẩm sinh không liên quan đến di truyền

111. Tình trạng nào sau đây có thể xảy ra nếu còn ống động mạch (PDA) không được điều trị?

A. Hội chứng Eisenmenger
B. Viêm phổi
C. Thiếu máu
D. Động kinh

112. Loại phẫu thuật nào được thực hiện để điều chỉnh chuyển vị đại động mạch (TGA)?

A. Phẫu thuật chuyển đổi động mạch
B. Phẫu thuật Fontan
C. Phẫu thuật Glenn
D. Phẫu thuật Blalock-Taussig

113. Đâu là nguyên nhân chính gây ra bệnh tim bẩm sinh?

A. Do di truyền và các yếu tố môi trường tác động trong quá trình phát triển của thai nhi
B. Do chế độ ăn uống không lành mạnh của người mẹ trong quá trình mang thai
C. Do người mẹ tiếp xúc với hóa chất độc hại trong quá trình làm việc
D. Do người mẹ bị nhiễm trùng trong quá trình mang thai

114. Dị tật tim bẩm sinh nào liên quan đến sự hẹp của van ba lá?

A. Hẹp van ba lá
B. Thông liên thất (VSD)
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Tứ chứng Fallot

115. Một biến chứng tiềm ẩn của bệnh tim bẩm sinh không được điều trị là gì?

A. Suy tim
B. Viêm phổi
C. Thiếu máu
D. Động kinh

116. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh ở trẻ sơ sinh?

A. Siêu âm tim
B. Chụp X-quang tim phổi
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Xét nghiệm máu

117. Phẫu thuật Fontan được thực hiện cho bệnh nhân mắc dị tật tim bẩm sinh nào?

A. Tim một thất
B. Thông liên thất (VSD)
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Tứ chứng Fallot

118. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây gây ra tình trạng máu nghèo oxy trộn lẫn với máu giàu oxy?

A. Chuyển vị đại động mạch (TGA)
B. Hẹp van hai lá
C. Hở van ba lá
D. Hẹp van động mạch phổi

119. Dị tật tim bẩm sinh nào liên quan đến sự kết nối bất thường của các tĩnh mạch phổi với tim?

A. Tĩnh mạch phổi trở về bất thường hoàn toàn (TAPVR)
B. Thông liên thất (VSD)
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Tứ chứng Fallot

120. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây là phổ biến nhất?

A. Thông liên thất (VSD)
B. Hẹp van động mạch phổi
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Tứ chứng Fallot

121. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tình trạng dinh dưỡng ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh?

A. Cho ăn thường xuyên với số lượng nhỏ
B. Sử dụng sữa giàu năng lượng
C. Bổ sung vitamin và khoáng chất
D. Tất cả các đáp án trên

122. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định các dị tật tim bẩm sinh phức tạp ở trẻ sơ sinh?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Chụp X-quang tim phổi
C. Siêu âm tim (Echocardiography)
D. Xét nghiệm máu

123. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự chuyển vị của động mạch chủ và động mạch phổi?

A. Hẹp eo động mạch chủ
B. Chuyển vị đại động mạch (TGA)
C. Thông liên thất (VSD)
D. Tứ chứng Fallot

124. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây có thể gây ra sự khác biệt về huyết áp giữa tay và chân?

A. Thông liên nhĩ (ASD)
B. Còn ống động mạch (PDA)
C. Hẹp eo động mạch chủ
D. Hẹp van động mạch phổi

125. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự đảo ngược vị trí của tâm nhĩ?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Hẹp eo động mạch chủ
C. Situs inversus
D. Thông liên thất (VSD)

126. Trong tứ chứng Fallot, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong bốn dị tật chính?

A. Hẹp động mạch phổi
B. Thông liên thất
C. Dày thất phải
D. Thông liên nhĩ

127. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đóng thông liên nhĩ (ASD) loại lỗ thứ hai?

A. Phẫu thuật tim hở
B. Can thiệp qua ống thông (Amplatzer device)
C. Sử dụng thuốc
D. Theo dõi định kỳ

128. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự kết nối bất thường của các tĩnh mạch phổi trở về tim?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Hẹp eo động mạch chủ
C. Tĩnh mạch phổi trở về bất thường hoàn toàn (TAPVR)
D. Thông liên thất (VSD)

129. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa các biến chứng nhiễm trùng ở trẻ em bị bệnh tim bẩm sinh trước khi thực hiện các thủ thuật nha khoa?

A. Sử dụng thuốc kháng histamine
B. Uống nhiều nước
C. Dùng kháng sinh dự phòng
D. Tránh vận động mạnh

130. Trong điều trị Tứ chứng Fallot, phẫu thuật Blalock-Taussig (BT shunt) nhằm mục đích gì?

A. Đóng thông liên thất
B. Mở rộng van động mạch phổi
C. Tạo một luồng thông giữa động mạch dưới đòn và động mạch phổi để tăng lưu lượng máu lên phổi
D. Sửa chữa vị trí động mạch chủ

131. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự phát triển bất thường của van ba lá?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Ebstein’s Anomaly
C. Thông liên thất (VSD)
D. Hẹp eo động mạch chủ

132. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm áp lực động mạch phổi ở bệnh nhân tăng áp phổi do bệnh tim bẩm sinh?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc ức chế PDE5 (ví dụ: Sildenafil)
C. Thuốc kháng sinh
D. Thuốc giảm đau

133. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây đặc trưng bởi sự hẹp của động mạch chủ gần ống động mạch?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Hẹp eo động mạch chủ
C. Thông liên nhĩ (ASD)
D. Thông liên thất (VSD)

134. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự kết nối bất thường của động mạch chủ và động mạch phổi với tâm thất?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Hẹp eo động mạch chủ
C. Thân chung động mạch (Truncus Arteriosus)
D. Thông liên thất (VSD)

135. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều trị thông liên thất (VSD)?

A. Theo dõi định kỳ
B. Sử dụng thuốc
C. Phẫu thuật hoặc can thiệp qua ống thông
D. Thay đổi chế độ ăn uống

136. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ viêm nội tâm mạc nhiễm trùng ở bệnh nhân tim bẩm sinh sau phẫu thuật?

A. Vệ sinh răng miệng tốt
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng trước các thủ thuật xâm lấn
C. Tiêm phòng đầy đủ
D. Tất cả các đáp án trên

137. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự kết hợp của nhiều dị tật khác nhau, bao gồm cả tâm thất độc nhất?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Hẹp eo động mạch chủ
C. Phức hợp tim (Heterotaxy syndrome)
D. Thông liên thất (VSD)

138. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật tim ở trẻ em?

A. Nhiễm trùng
B. Rối loạn nhịp tim
C. Suy tim
D. Tất cả các đáp án trên

139. Phương pháp điều trị nào sau đây được sử dụng để mở rộng van động mạch phổi bị hẹp?

A. Sử dụng thuốc
B. Phẫu thuật tim hở
C. Bóng nong van động mạch phổi qua da
D. Theo dõi định kỳ

140. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị suy tim ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc giảm đau
D. Vitamin

141. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho trẻ sơ sinh bị còn ống động mạch (PDA) có triệu chứng?

A. Theo dõi và chờ đợi
B. Sử dụng thuốc ức chế prostaglandin (ví dụ: Indomethacin)
C. Phẫu thuật tim hở
D. Thay đổi chế độ ăn uống

142. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá áp lực động mạch phổi ở bệnh nhân tim bẩm sinh?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Chụp X-quang tim phổi
C. Thông tim (Cardiac Catheterization)
D. Xét nghiệm máu

143. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều trị hẹp eo động mạch chủ ở trẻ lớn và người lớn?

A. Sử dụng thuốc
B. Phẫu thuật tim hở
C. Nong mạch và đặt stent qua da
D. Theo dõi định kỳ

144. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây gây ra luồng thông trái sang phải, làm tăng lưu lượng máu lên phổi?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Tứ chứng Fallot
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Hẹp eo động mạch chủ

145. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây có thể gây ra hội chứng Eisenmenger?

A. Hẹp van động mạch chủ
B. Thông liên nhĩ (ASD)
C. Hẹp van hai lá
D. Hở van ba lá

146. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây có thể dẫn đến tím tái (cyanosis) ở trẻ sơ sinh?

A. Thông liên nhĩ (ASD)
B. Còn ống động mạch (PDA)
C. Tứ chứng Fallot
D. Hẹp eo động mạch chủ

147. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự phát triển bất thường của van hai lá?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Hẹp eo động mạch chủ
C. Hẹp van hai lá bẩm sinh
D. Thông liên thất (VSD)

148. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự thiếu van ba lá?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Hẹp eo động mạch chủ
C. Teo van ba lá
D. Thông liên thất (VSD)

149. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để duy trì ống động mạch mở ở trẻ sơ sinh bị bệnh tim bẩm sinh phụ thuộc ống động mạch?

A. Indomethacin
B. Prostaglandin E1
C. Aspirin
D. Paracetamol

150. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây thường được chẩn đoán trong giai đoạn sơ sinh do tím tái nặng?

A. Thông liên nhĩ (ASD)
B. Còn ống động mạch (PDA)
C. Chuyển vị đại động mạch (TGA)
D. Hẹp eo động mạch chủ

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.