Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tim bẩm sinh 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Tim bẩm sinh 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Tim bẩm sinh 1 online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (242 đánh giá)

1. Tứ chứng Fallot bao gồm những dị tật tim nào?

A. Thông liên thất, hẹp van động mạch phổi, hẹp van hai lá, dày thất phải.
B. Thông liên nhĩ, hẹp van động mạch chủ, động mạch chủ cưỡi ngựa, dày thất trái.
C. Thông liên thất, hẹp van động mạch phổi, động mạch chủ cưỡi ngựa, dày thất phải.
D. Còn ống động mạch, hẹp eo động mạch chủ, van động mạch phổi hai lá, dày thất trái.

2. Trong chuyển vị đại động mạch (TGA), động mạch chủ xuất phát từ…

A. Thất trái.
B. Thất phải.
C. Cả hai thất.
D. Không thất nào.

3. Trong tim bẩm sinh, shunt trái – phải có nghĩa là máu chảy từ…

A. Vòng tuần hoàn phổi sang vòng tuần hoàn hệ thống.
B. Vòng tuần hoàn hệ thống sang vòng tuần hoàn phổi.
C. Tâm thất phải sang tâm nhĩ trái.
D. Tâm nhĩ phải sang tâm thất trái.

4. Tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự phát triển bất thường của van ba lá và thất phải?

A. Teo van ba lá.
B. Bất thường Ebstein.
C. Hẹp van ba lá.
D. Thông liên nhĩ.

5. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều trị hẹp van động mạch phổi?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
B. Sử dụng thuốc chẹn beta.
C. Nong van bằng bóng qua da.
D. Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.

6. Điều trị nội khoa nào thường được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng của còn ống động mạch (PDA) ở trẻ sơ sinh?

A. Aspirin.
B. Ibuprofen hoặc Indomethacin.
C. Digoxin.
D. Warfarin.

7. Trong tứ chứng Fallot, điều gì gây ra tiếng thổi tim đặc trưng?

A. Thông liên thất.
B. Hẹp van động mạch phổi.
C. Động mạch chủ cưỡi ngựa.
D. Dày thất phải.

8. Dấu hiệu lâm sàng nào sau đây gợi ý một bệnh nhân có thể mắc tim bẩm sinh tím?

A. Khó thở khi gắng sức.
B. Tím tái.
C. Phù chi dưới.
D. Đau ngực.

9. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá cấu trúc tim và chức năng tim ở trẻ em nghi ngờ mắc tim bẩm sinh?

A. Chụp X-quang ngực.
B. Điện tâm đồ (ECG).
C. Siêu âm tim.
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI).

10. Trong tim bẩm sinh, thuật ngữ ‘dextrocardia’ có nghĩa là gì?

A. Tim nằm ở bên phải lồng ngực.
B. Tim có kích thước lớn hơn bình thường.
C. Tim có nhịp tim nhanh.
D. Tim có van tim bị hẹp.

11. Phương pháp chẩn đoán nào có thể giúp đánh giá áp lực động mạch phổi ở bệnh nhân tim bẩm sinh?

A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Chụp X-quang ngực.
C. Siêu âm tim Doppler.
D. Công thức máu.

12. Loại shunt tim bẩm sinh nào gây ra tăng gánh thể tích cho cả tim phải và tim trái?

A. Thông liên nhĩ (ASD).
B. Thông liên thất (VSD).
C. Còn ống động mạch (PDA).
D. Tất cả các đáp án trên.

13. Mục tiêu chính của phẫu thuật Fontan là gì?

A. Tạo một tâm thất duy nhất.
B. Tách hoàn toàn tuần hoàn hệ thống và tuần hoàn phổi ở bệnh nhân có tim một thất.
C. Sửa chữa thông liên thất.
D. Thay van động mạch phổi.

14. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị thông liên thất (VSD) lớn?

A. Hẹp van động mạch chủ.
B. Tăng áp phổi.
C. Hẹp van hai lá.
D. Co thắt động mạch vành.

15. Tim bẩm sinh nào sau đây có thể gây ra hội chứng Eisenmenger?

A. Hẹp van động mạch phổi nhẹ.
B. Còn ống động mạch nhỏ (PDA).
C. Thông liên thất lớn (VSD).
D. Thông liên nhĩ lỗ thứ phát (ASD).

16. Biện pháp nào sau đây không phải là một phần của điều trị ban đầu cho trẻ sơ sinh bị tím tái do bệnh tim bẩm sinh?

A. Thở oxy.
B. Truyền prostaglandin E1.
C. Đặt nội khí quản và thông khí cơ học.
D. Cho ăn dặm sớm.

17. Phẫu thuật nào được sử dụng để sửa chữa chuyển vị đại động mạch (TGA)?

A. Phẫu thuật Blalock-Taussig.
B. Phẫu thuật Mustard hoặc Senning.
C. Phẫu thuật Jatene (chuyển đổi động mạch).
D. Phẫu thuật Glenn.

18. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý trẻ sơ sinh có thể mắc bệnh tim bẩm sinh cần can thiệp phẫu thuật sớm?

A. Khó thở nhẹ khi bú.
B. Tím tái nặng và liên tục.
C. Tiếng thổi tim nhẹ.
D. Chậm tăng cân nhẹ.

19. Trong bệnh Ebstein, van tim nào bị ảnh hưởng?

A. Van hai lá.
B. Van ba lá.
C. Van động mạch chủ.
D. Van động mạch phổi.

20. Xét nghiệm di truyền nào có thể giúp xác định hội chứng Down, một yếu tố nguy cơ của tim bẩm sinh?

A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. Nhiễm sắc thể đồ.
D. Đông máu cơ bản.

21. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ mắc tim bẩm sinh ở thai nhi?

A. Tiêm phòng rubella trước khi mang thai.
B. Bổ sung axit folic trong thai kỳ.
C. Kiểm soát tốt bệnh tiểu đường trước và trong thai kỳ.
D. Tất cả các biện pháp trên.

22. Loại thuốc nào thường được sử dụng để ngăn ngừa viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn ở bệnh nhân tim bẩm sinh có nguy cơ cao trước khi thực hiện các thủ thuật nha khoa hoặc phẫu thuật?

A. Aspirin.
B. Kháng sinh.
C. Thuốc lợi tiểu.
D. Thuốc chẹn beta.

23. Yếu tố nguy cơ nào sau đây liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc tim bẩm sinh ở thai nhi?

A. Mẹ hút thuốc lá.
B. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ không kiểm soát.
C. Mẹ trên 35 tuổi.
D. Tất cả các yếu tố trên.

24. Dị tật tim bẩm sinh nào liên quan đến việc máu từ cả hai tĩnh mạch chủ đổ vào tâm nhĩ trái thay vì tâm nhĩ phải?

A. Đổ lệch tĩnh mạch phổi toàn phần (TAPVR).
B. Đổ lệch tĩnh mạch chủ toàn phần (TAPVC).
C. Bất thường Ebstein.
D. Hẹp van ba lá.

25. Bệnh nhân mắc hội chứng Marfan có nguy cơ cao mắc bệnh tim bẩm sinh nào?

A. Hẹp van động mạch phổi.
B. Thông liên thất (VSD).
C. Phình gốc động mạch chủ.
D. Hẹp van hai lá.

26. Tim bẩm sinh nào sau đây thường được phát hiện trong giai đoạn sơ sinh do sự phụ thuộc vào ống động mạch để duy trì tuần hoàn hệ thống?

A. Thông liên nhĩ (ASD).
B. Hẹp eo động mạch chủ.
C. Thông liên thất (VSD).
D. Còn ống động mạch (PDA).

27. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tim bẩm sinh là gì?

A. Nhiễm sắc thể bất thường.
B. Do thuốc hoặc hóa chất trong thai kỳ.
C. Di truyền trực tiếp từ cha mẹ.
D. Đa số trường hợp không xác định được nguyên nhân.

28. Bệnh tim bẩm sinh nào có thể gây ra tiếng thổi ‘liên tục’ (continuous murmur) nghe rõ nhất ở vùng dưới xương đòn trái?

A. Hẹp van động mạch phổi.
B. Thông liên thất (VSD).
C. Còn ống động mạch (PDA).
D. Hẹp eo động mạch chủ.

29. Tim bẩm sinh nào sau đây thường liên quan đến hội chứng DiGeorge?

A. Thông liên nhĩ (ASD).
B. Thân chung động mạch.
C. Hẹp van động mạch phổi.
D. Còn ống động mạch (PDA).

30. Loại thuốc nào được sử dụng để giữ cho ống động mạch mở ở trẻ sơ sinh mắc bệnh tim bẩm sinh phụ thuộc ống động mạch?

A. Indomethacin.
B. Prostaglandin E1.
C. Digoxin.
D. Furosemide.

31. Đánh giá nào sau đây KHÔNG được sử dụng để theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật tim bẩm sinh?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim (Echocardiography)
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Đo chiều cao

32. Tình trạng nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị thông liên thất (VSD) lớn?

A. Hẹp van động mạch chủ
B. Tăng áp phổi
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Chuyển vị đại động mạch

33. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị triệu chứng suy tim ở trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc giảm đau
D. Vitamin

34. Biện pháp phòng ngừa nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim bẩm sinh ở trẻ?

A. Tiêm phòng rubella cho mẹ trước khi mang thai
B. Uống vitamin tổng hợp hàng ngày
C. Ăn nhiều đồ ngọt
D. Không tập thể dục

35. Biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện tình trạng khó thở ở trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh?

A. Nằm nghiêng
B. Kê cao đầu khi ngủ
C. Ăn nhiều muối
D. Uống ít nước

36. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán tim bẩm sinh ở trẻ sơ sinh?

A. Chụp X-quang tim phổi
B. Điện tâm đồ (ECG)
C. Siêu âm tim (Echocardiography)
D. Chụp cộng hưởng từ tim (MRI)

37. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây thường được phát hiện bằng đo SpO2 (độ bão hòa oxy trong máu) ở trẻ sơ sinh?

A. Thông liên nhĩ (ASD)
B. Còn ống động mạch (PDA)
C. Tứ chứng Fallot
D. Hẹp van động mạch phổi

38. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật tim bẩm sinh?

A. Nhiễm trùng
B. Chảy máu
C. Rối loạn nhịp tim
D. Tất cả các đáp án trên

39. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân tim bẩm sinh?

A. Thuốc chống loạn nhịp
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc giảm đau
D. Vitamin

40. Loại can thiệp nào sau đây thường được sử dụng để nong van động mạch phổi bị hẹp?

A. Phẫu thuật tim hở
B. Đặt stent
C. Bơm bóng qua da
D. Sử dụng thuốc

41. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự kết hợp của bốn bất thường cấu trúc khác nhau?

A. Thông liên thất (VSD)
B. Thông liên nhĩ (ASD)
C. Tứ chứng Fallot
D. Hẹp van động mạch chủ

42. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tim bẩm sinh là gì?

A. Do di truyền từ bố mẹ
B. Do nhiễm virus trong thai kỳ
C. Không rõ nguyên nhân
D. Do sử dụng thuốc trong thai kỳ

43. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây gây ra luồng thông trái – phải?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Tứ chứng Fallot
C. Còn ống động mạch
D. Chuyển vị đại động mạch

44. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của hẹp van động mạch phổi?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim Doppler
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Công thức máu

45. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự bất thường của van ba lá?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Thông liên thất (VSD)
C. Ebstein anomaly
D. Chuyển vị đại động mạch

46. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến việc hai động mạch lớn (động mạch chủ và động mạch phổi) đổi vị trí cho nhau?

A. Thông liên thất (VSD)
B. Hẹp van động mạch phổi
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Chuyển vị đại động mạch

47. Tình trạng nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị còn ống động mạch (PDA) lớn?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Suy tim
C. Còn ống động mạch (PDA) nhỏ
D. Hẹp van động mạch chủ nhẹ

48. Mục tiêu chính của việc điều trị tim bẩm sinh là gì?

A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh tim
B. Giảm các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Ngăn ngừa các biến chứng và kéo dài tuổi thọ
D. Tất cả các đáp án trên

49. Trong tuần hoàn bình thường, máu giàu oxy đi từ phổi đến tim thông qua cấu trúc nào?

A. Động mạch chủ
B. Tĩnh mạch chủ trên
C. Tĩnh mạch phổi
D. Động mạch phổi

50. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của Tứ chứng Fallot?

A. Thông liên thất (VSD)
B. Hẹp van động mạch chủ
C. Hẹp đường ra thất phải
D. Động mạch chủ cưỡi ngựa

51. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim bẩm sinh ở trẻ?

A. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ
B. Mẹ ăn chay trường
C. Mẹ thường xuyên tập thể dục
D. Mẹ có chế độ ăn uống cân bằng

52. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để đóng lỗ thông liên nhĩ (ASD)?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Phẫu thuật tim hở
C. Can thiệp tim mạch qua da bằng thiết bị
D. Sử dụng thuốc chống đông máu

53. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng tim ở bệnh nhân tim bẩm sinh sau phẫu thuật?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim (Echocardiography)
C. Chụp cộng hưởng từ tim (MRI)
D. Tất cả các đáp án trên

54. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây gây ra tình trạng hẹp van động mạch phổi?

A. Thông liên thất (VSD)
B. Hẹp van động mạch phổi
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Chuyển vị đại động mạch

55. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của bệnh tim bẩm sinh ở trẻ sơ sinh?

A. Khó thở hoặc thở nhanh
B. Tăng cân nhanh
C. Da xanh tím (tím tái)
D. Bú kém hoặc bỏ bú

56. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để ngăn ngừa nhiễm trùng van tim (viêm nội tâm mạc) ở bệnh nhân tim bẩm sinh?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc giảm đau
D. Vitamin

57. Phẫu thuật Fontan được sử dụng để điều trị dị tật tim bẩm sinh nào?

A. Thông liên thất (VSD)
B. Hẹp van động mạch chủ
C. Tim một thất
D. Còn ống động mạch (PDA)

58. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự gián đoạn của cung động mạch chủ?

A. Thông liên thất (VSD)
B. Hẹp van động mạch phổi
C. Gián đoạn cung động mạch chủ
D. Chuyển vị đại động mạch

59. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây gây ra tình trạng máu từ động mạch chủ đi vào động mạch phổi?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Thông liên thất (VSD)
C. Còn ống động mạch (PDA)
D. Tứ chứng Fallot

60. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây có thể gây ra hội chứng Eisenmenger?

A. Hẹp van động mạch phổi
B. Thông liên thất (VSD) lớn
C. Còn ống động mạch (PDA) nhỏ
D. Hẹp van động mạch chủ nhẹ

61. Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt giữa thông liên nhĩ (ASD) và thông liên thất (VSD)?

A. ASD nằm giữa tâm nhĩ, còn VSD nằm giữa tâm thất.
B. ASD luôn gây tím tái, còn VSD thì không.
C. VSD thường tự đóng, còn ASD thì không.
D. ASD chỉ gặp ở trẻ em gái, còn VSD chỉ gặp ở trẻ em trai.

62. Phẫu thuật Fontan được thực hiện để điều trị bệnh tim bẩm sinh nào?

A. Các bệnh tim có một tâm thất (single ventricle defects).
B. Tứ chứng Fallot.
C. Chuyển vị đại động mạch.
D. Hẹp eo động mạch chủ.

63. Tại sao trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh thường chậm tăng cân?

A. Do tim phải làm việc nhiều hơn để bù đắp cho các bất thường, dẫn đến tiêu hao năng lượng nhiều hơn.
B. Do trẻ không thích ăn.
C. Do trẻ ngủ quá nhiều.
D. Do trẻ bị dị ứng thức ăn.

64. Mục tiêu chính của phẫu thuật Norwood trong điều trị hội chứng thiểu sản tim trái (HLHS) là gì?

A. Tạo một nguồn cung cấp máu hệ thống từ tâm thất phải.
B. Đóng lỗ thông liên nhĩ.
C. Mở rộng van động mạch phổi.
D. Sửa chữa van ba lá.

65. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị suy tim ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh?

A. Thuốc lợi tiểu, digoxin, thuốc ức chế men chuyển (ACEI).
B. Thuốc kháng sinh.
C. Thuốc giảm đau.
D. Vitamin tổng hợp.

66. Dấu hiệu lâm sàng nào sau đây thường gặp ở trẻ sơ sinh mắc bệnh tim bẩm sinh tím?

A. Khó thở khi bú, tím tái, chậm tăng cân.
B. Tiếng thổi ở tim, gan to, phù.
C. Nhịp tim nhanh, vã mồ hôi, tiểu ít.
D. Huyết áp cao, đau ngực, chóng mặt.

67. Yếu tố nguy cơ nào sau đây liên quan đến việc tăng khả năng mắc bệnh tim bẩm sinh ở thai nhi?

A. Mẹ hút thuốc lá, uống rượu hoặc sử dụng ma túy trong thai kỳ.
B. Mẹ ăn chay trường.
C. Mẹ tập thể dục thường xuyên.
D. Mẹ ngủ đủ giấc.

68. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra sau phẫu thuật tim bẩm sinh?

A. Hạ đường huyết.
B. Nhiễm trùng vết mổ, rối loạn nhịp tim, suy tim.
C. Tăng cân nhanh chóng.
D. Rụng tóc.

69. Trong tim bẩm sinh, shunt trái – phải có nghĩa là máu chảy từ:

A. Tâm thất phải sang tâm thất trái.
B. Động mạch phổi sang động mạch chủ.
C. Tâm nhĩ phải sang tâm nhĩ trái.
D. Hệ tuần hoàn có áp lực cao (trái) sang hệ tuần hoàn có áp lực thấp (phải).

70. Khi nào thì cần can thiệp điều trị còn ống động mạch (PDA)?

A. Khi PDA gây ra các triệu chứng như khó thở, chậm lớn, hoặc khi có dấu hiệu tăng áp lực động mạch phổi.
B. Khi trẻ bị sốt.
C. Khi trẻ bị ho.
D. Khi trẻ tăng cân quá nhanh.

71. Loại bệnh tim bẩm sinh nào sau đây thường được phát hiện thông qua sàng lọc tim bẩm sinh ở trẻ sơ sinh bằng đo SpO2?

A. Các bệnh tim bẩm sinh tím nặng như chuyển vị đại động mạch.
B. Thông liên nhĩ (ASD) nhỏ.
C. Hẹp van động mạch phổi nhẹ.
D. Còn ống động mạch (PDA) nhỏ.

72. Trong trường hợp còn ống động mạch (PDA), điều gì xảy ra với tuần hoàn máu?

A. Máu từ động mạch chủ chảy ngược vào động mạch phổi, gây tăng gánh cho tim và phổi.
B. Máu từ động mạch phổi chảy ngược vào động mạch chủ.
C. Máu chảy từ tâm nhĩ trái sang tâm nhĩ phải.
D. Máu chảy từ tâm thất phải sang tâm thất trái.

73. Trong bệnh tim bẩm sinh, ‘tím’ (cyanosis) xảy ra khi:

A. Máu nghèo oxy trộn lẫn với máu giàu oxy và tuần hoàn trong cơ thể.
B. Máu giàu oxy không đến được các cơ quan.
C. Máu chảy quá nhanh qua tim.
D. Tim ngừng đập.

74. Bệnh tim bẩm sinh nào sau đây có thể gây ra hội chứng Eisenmenger nếu không được điều trị?

A. Thông liên thất (VSD), thông liên nhĩ (ASD), còn ống động mạch (PDA).
B. Hẹp van động mạch phổi.
C. Hẹp eo động mạch chủ.
D. Sa van hai lá.

75. Tình trạng nào sau đây cần được theo dõi sát sao ở trẻ sau phẫu thuật tim bẩm sinh?

A. Huyết áp, nhịp tim, nhiệt độ, tình trạng hô hấp và chức năng thận.
B. Màu tóc.
C. Kích thước bàn chân.
D. Sở thích ăn uống.

76. Lời khuyên nào sau đây là quan trọng đối với cha mẹ có con mắc bệnh tim bẩm sinh?

A. Tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ, theo dõi sát sao các dấu hiệu bất thường và tái khám định kỳ.
B. Không cần tiêm phòng cho trẻ.
C. Cho trẻ ăn kiêng muối hoàn toàn.
D. Không cho trẻ vận động.

77. Trong bệnh tim bẩm sinh, thuật ngữ ‘Eisenmenger syndrome’ đề cập đến điều gì?

A. Sự đảo ngược shunt từ trái-phải sang phải-trái do tăng áp lực động mạch phổi.
B. Một loại thuốc mới dùng để điều trị tim bẩm sinh.
C. Một phương pháp phẫu thuật tim ít xâm lấn.
D. Một hội chứng di truyền gây ra tim bẩm sinh.

78. Phương pháp điều trị nào được sử dụng để đóng còn ống động mạch (PDA)?

A. Dùng thuốc (ibuprofen hoặc indomethacin), can thiệp tim mạch (đặt coil hoặc dù), hoặc phẫu thuật.
B. Chườm ấm.
C. Xoa bóp ngực.
D. Uống vitamin C.

79. Trong hội chứng Down, loại dị tật tim bẩm sinh nào thường gặp nhất?

A. Kênh nhĩ thất (AV canal defect).
B. Tứ chứng Fallot.
C. Chuyển vị đại động mạch.
D. Hẹp eo động mạch chủ.

80. Điều gì xảy ra với ống động mạch sau khi trẻ sinh ra?

A. Thường đóng lại trong vòng vài giờ hoặc vài ngày sau sinh.
B. Mở ra để tăng lưu lượng máu lên phổi.
C. Biến thành một van tim.
D. Tiếp tục hoạt động như trong thời kỳ bào thai.

81. Tứ chứng Fallot bao gồm những dị tật tim nào?

A. Hẹp van động mạch phổi, thông liên thất, hẹp van hai lá, dày thất phải.
B. Hẹp van động mạch chủ, thông liên nhĩ, động mạch chủ cưỡi ngựa, dày thất trái.
C. Hẹp van động mạch phổi, thông liên thất, động mạch chủ cưỡi ngựa, dày thất phải.
D. Hẹp van ba lá, thông liên thất, động mạch chủ cưỡi ngựa, dày thất phải.

82. Trong điều trị tim bẩm sinh, thủ thuật can thiệp tim mạch nào được sử dụng để đóng lỗ thông liên nhĩ (ASD)?

A. Phẫu thuật Blalock-Taussig.
B. Sửa chữa Fontan.
C. Đóng ASD bằng dụng cụ (Amplatzer).
D. Cắt đốt điện sinh lý (Ablation).

83. Ưu điểm của việc đóng PDA bằng phương pháp can thiệp tim mạch so với phẫu thuật là gì?

A. Ít xâm lấn hơn, thời gian phục hồi nhanh hơn, không để lại sẹo lớn.
B. Hiệu quả hơn trong việc đóng các PDA lớn.
C. Ít tốn kém hơn.
D. Không cần gây mê.

84. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ oxy trong máu của trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh tím?

A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. Đo độ bão hòa oxy (SpO2).
D. Chức năng gan.

85. Trong bệnh tim bẩm sinh không tím, loại shunt nào gây tăng gánh thể tích cho cả tim phải và tim trái?

A. Thông liên thất (VSD) lớn.
B. Còn ống động mạch (PDA) nhỏ.
C. Hẹp van động mạch phổi nhẹ.
D. Hẹp eo động mạch chủ.

86. Biến chứng nào có thể xảy ra sau khi đóng còn ống động mạch (PDA)?

A. Tổn thương dây thần kinh thanh quản, hẹp động mạch phổi, nhiễm trùng.
B. Tăng cân nhanh.
C. Rụng tóc.
D. Thay đổi màu da.

87. Tại sao việc phát hiện và điều trị sớm bệnh tim bẩm sinh lại quan trọng?

A. Giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng.
B. Giúp trẻ cao lớn hơn.
C. Giúp trẻ thông minh hơn.
D. Giúp trẻ có nhiều bạn bè hơn.

88. Chăm sóc dinh dưỡng nào quan trọng cho trẻ sơ sinh mắc bệnh tim bẩm sinh?

A. Cho ăn thường xuyên với lượng nhỏ, đảm bảo đủ calo và dinh dưỡng.
B. Cho ăn một lượng lớn sữa mỗi ngày.
C. Chỉ cho ăn khi trẻ đòi.
D. Không cần chú ý đến chế độ ăn đặc biệt.

89. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá cấu trúc và chức năng tim ở trẻ em nghi ngờ mắc tim bẩm sinh?

A. Chụp X-quang tim phổi.
B. Điện tâm đồ (ECG).
C. Siêu âm tim (Echocardiography).
D. Chụp cộng hưởng từ tim (MRI tim).

90. Vai trò của ống động mạch (ductus arteriosus) là gì trong tuần hoàn bào thai?

A. Nối động mạch phổi với động mạch chủ, cho phép máu bỏ qua phổi.
B. Nối tĩnh mạch chủ trên với tĩnh mạch chủ dưới.
C. Nối tâm nhĩ phải với tâm nhĩ trái.
D. Nối tâm thất phải với tâm thất trái.

91. Bệnh tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến hội chứng Turner?

A. Thông liên thất (VSD).
B. Hẹp eo động mạch chủ.
C. Tứ chứng Fallot.
D. Chuyển vị đại động mạch.

92. Thông liên thất (VSD) là một dị tật tim bẩm sinh, đặc trưng bởi điều gì?

A. Sự hẹp van động mạch phổi.
B. Một lỗ thông bất thường giữa tâm nhĩ phải và tâm nhĩ trái.
C. Một lỗ thông bất thường giữa tâm thất phải và tâm thất trái.
D. Sự đảo ngược vị trí của động mạch chủ và động mạch phổi.

93. Chế độ dinh dưỡng nào sau đây quan trọng đối với trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh?

A. Chế độ ăn giàu chất béo.
B. Chế độ ăn giàu protein và calo để đảm bảo tăng trưởng và phát triển.
C. Chế độ ăn ít muối.
D. Chế độ ăn giàu chất xơ.

94. Một biến chứng muộn có thể xảy ra sau phẫu thuật tim bẩm sinh là gì?

A. Tăng cân quá mức.
B. Rối loạn nhịp tim, suy tim, hoặc tăng áp phổi.
C. Mất ngủ.
D. Táo bón.

95. Điều gì quan trọng cần lưu ý khi chăm sóc trẻ sơ sinh mắc bệnh tim bẩm sinh tại nhà?

A. Cho trẻ ăn càng nhiều càng tốt để tăng cân nhanh chóng.
B. Cho trẻ bú mẹ hoặc ăn sữa công thức theo chỉ dẫn của bác sĩ, theo dõi cân nặng và dấu hiệu suy tim.
C. Để trẻ ngủ càng nhiều càng tốt.
D. Không cần tuân thủ lịch tái khám.

96. Trong điều trị bệnh tim bẩm sinh, can thiệp qua da (percutaneous intervention) là gì?

A. Một loại phẫu thuật tim hở.
B. Một thủ thuật sử dụng ống thông (catheter) đưa vào mạch máu để sửa chữa các khuyết tật tim.
C. Một loại thuốc dùng để điều trị suy tim.
D. Một phương pháp vật lý trị liệu.

97. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị suy tim ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh?

A. Thuốc kháng sinh.
B. Thuốc lợi tiểu và thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors).
C. Thuốc giảm đau.
D. Vitamin.

98. Loại bệnh tim bẩm sinh nào có thể gây ra hội chứng Eisenmenger?

A. Hẹp van động mạch chủ.
B. Thông liên thất (VSD) không được điều trị.
C. Còn ống động mạch (PDA) đã đóng.
D. Hẹp eo động mạch chủ đã phẫu thuật.

99. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến hội chứng Down?

A. Hẹp van động mạch chủ.
B. Thông liên thất (VSD).
C. Chuyển vị đại động mạch.
D. Hẹp eo động mạch chủ.

100. Một dấu hiệu sớm của suy tim ở trẻ sơ sinh mắc bệnh tim bẩm sinh là gì?

A. Tăng cân nhanh chóng.
B. Khó thở, thở nhanh, hoặc bú kém.
C. Ngủ nhiều hơn bình thường.
D. Đi tiêu nhiều hơn bình thường.

101. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để điều trị còn ống động mạch (PDA)?

A. Sử dụng thuốc kháng sinh.
B. Phẫu thuật hoặc can thiệp qua ống thông để đóng ống động mạch.
C. Liệu pháp oxy.
D. Chế độ ăn uống đặc biệt.

102. Trong tuần hoàn bình thường, máu nghèo oxy từ tĩnh mạch chủ trên và tĩnh mạch chủ dưới đổ vào buồng tim nào?

A. Tâm thất phải
B. Tâm nhĩ trái
C. Tâm thất trái
D. Tâm nhĩ phải

103. Trong bệnh tim bẩm sinh, thuật ngữ ‘shunt’ dùng để chỉ điều gì?

A. Một loại van tim nhân tạo.
B. Một kết nối bất thường giữa hai mạch máu hoặc buồng tim, cho phép máu lưu thông theo đường không chính xác.
C. Một loại thuốc dùng để điều trị rối loạn nhịp tim.
D. Một phương pháp phẫu thuật tim hở.

104. Tại sao trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh cần hạn chế hoạt động thể chất quá sức?

A. Để tránh bị đau cơ.
B. Để giảm gánh nặng cho tim và tránh các biến chứng.
C. Để tránh bị mệt mỏi.
D. Để tránh bị đổ mồ hôi.

105. Trong bệnh tim bẩm sinh nào sau đây, có sự chuyển vị trí của động mạch chủ và động mạch phổi?

A. Hẹp eo động mạch chủ.
B. Chuyển vị đại động mạch.
C. Thông liên thất.
D. Còn ống động mạch.

106. Mục tiêu chính của phẫu thuật Fontan là gì?

A. Tạo ra hai tâm thất hoạt động bình thường.
B. Định tuyến máu từ tĩnh mạch chủ dưới và tĩnh mạch chủ trên trực tiếp vào động mạch phổi.
C. Sửa chữa tất cả các dị tật tim cùng một lúc.
D. Thay thế tim bị hỏng bằng một trái tim nhân tạo.

107. Vai trò của ống động mạch (ductus arteriosus) là gì sau khi trẻ được sinh ra?

A. Tiếp tục kết nối động mạch chủ và động mạch phổi.
B. Đóng lại trong vòng vài giờ hoặc vài ngày sau sinh.
C. Giúp máu lưu thông từ tâm nhĩ trái sang tâm nhĩ phải.
D. Cung cấp máu cho phổi.

108. Trong tứ chứng Fallot, điều gì gây ra tình trạng tím tái (cyanosis)?

A. Do lưu lượng máu lên phổi tăng quá mức.
B. Do máu nghèo oxy từ tâm thất phải đi vào hệ tuần hoàn.
C. Do áp lực máu trong tim quá thấp.
D. Do van tim bị hở.

109. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim bẩm sinh ở trẻ?

A. Mẹ hút thuốc lá hoặc uống rượu trong thai kỳ.
B. Ăn nhiều rau xanh.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Sống ở vùng nông thôn.

110. Tại sao cần theo dõi sát sao trẻ sau phẫu thuật tim bẩm sinh?

A. Để đảm bảo trẻ không bị tăng cân quá mức.
B. Để phát hiện và xử lý kịp thời các biến chứng như nhiễm trùng, rối loạn nhịp tim, hoặc suy tim.
C. Để đảm bảo trẻ ngủ đủ giấc.
D. Để đảm bảo trẻ không bị táo bón.

111. Trong bệnh tim bẩm sinh, thuật ngữ ‘tím tái’ (cyanosis) chỉ điều gì?

A. Màu da xanh xao do thiếu máu.
B. Màu da xanh tím do nồng độ oxy trong máu thấp.
C. Màu da vàng do bệnh gan.
D. Màu da đỏ do sốt.

112. Bệnh tim bẩm sinh có thể được phát hiện trước sinh bằng phương pháp nào?

A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Siêu âm tim thai (fetal echocardiography).
C. X-quang ngực.
D. Công thức máu.

113. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị bệnh tim bẩm sinh?

A. Tăng cân quá mức.
B. Suy tim, tăng áp phổi, và chậm phát triển.
C. Rụng tóc.
D. Mất ngủ.

114. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em?

A. Công thức máu.
B. Điện tâm đồ (ECG).
C. Siêu âm tim (echocardiogram).
D. X-quang ngực.

115. Ống động mạch (ductus arteriosus) trong bào thai có chức năng chính là gì?

A. Kết nối động mạch chủ và động mạch phổi, cho phép máu bỏ qua phổi chưa hoạt động.
B. Đưa máu trực tiếp từ tâm nhĩ trái sang tâm nhĩ phải.
C. Cung cấp oxy cho cơ tim của thai nhi.
D. Loại bỏ carbon dioxide khỏi máu của thai nhi.

116. Bệnh tim bẩm sinh nào sau đây thường gây ra tím tái (cyanosis) ở trẻ sơ sinh?

A. Thông liên nhĩ (ASD).
B. Thông liên thất (VSD) nhỏ.
C. Còn ống động mạch (PDA) nhỏ.
D. Tứ chứng Fallot.

117. Tứ chứng Fallot bao gồm những khuyết tật tim nào?

A. Hẹp van động mạch chủ, thông liên nhĩ, dày thất phải, và động mạch chủ cưỡi ngựa.
B. Hẹp van động mạch phổi, thông liên thất, dày thất trái, và động mạch chủ cưỡi ngựa.
C. Hẹp van động mạch phổi, thông liên thất, dày thất phải, và động mạch chủ cưỡi ngựa.
D. Hẹp van hai lá, thông liên nhĩ, dày thất phải, và động mạch chủ cưỡi ngựa.

118. Tại sao trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh cần được tiêm phòng đầy đủ?

A. Để tăng cân nhanh chóng.
B. Để bảo vệ trẻ khỏi các bệnh nhiễm trùng có thể gây biến chứng tim mạch.
C. Để cải thiện giấc ngủ.
D. Để giảm nguy cơ táo bón.

119. Hẹp eo động mạch chủ là gì?

A. Sự hẹp của van động mạch chủ.
B. Sự hẹp của động mạch chủ.
C. Sự hẹp của động mạch phổi.
D. Sự hẹp của tĩnh mạch chủ.

120. Tại sao trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh dễ bị nhiễm trùng hô hấp hơn?

A. Do hệ miễn dịch của trẻ yếu hơn.
B. Do phổi của trẻ dễ bị ứ huyết và tổn thương.
C. Do trẻ thường xuyên phải nhập viện.
D. Do trẻ ít vận động hơn.

121. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự kết nối bất thường giữa động mạch chủ và động mạch phổi?

A. Thông liên thất (VSD)
B. Chuyển vị đại động mạch (TGA)
C. Hẹp eo động mạch chủ (CoA)
D. Kênh nhĩ thất (AVSD)

122. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh trước sinh?

A. Siêu âm tim thai
B. Điện tâm đồ (ECG)
C. Chọc ối
D. Sinh thiết gai nhau

123. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây có thể gây ra tình trạng giảm oxy máu (hypoxemia) nghiêm trọng?

A. Chuyển vị đại động mạch (TGA)
B. Thông liên nhĩ (ASD)
C. Hẹp van động mạch phổi (PS) nhẹ
D. Còn ống động mạch (PDA) nhỏ

124. Phương pháp can thiệp nào thường được sử dụng để điều trị hẹp eo động mạch chủ (CoA)?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Phẫu thuật cắt bỏ đoạn hẹp và nối lại
C. Đặt stent qua da
D. Liệu pháp oxy

125. Biện pháp nào sau đây không phải là một phần của chăm sóc sau phẫu thuật tim bẩm sinh?

A. Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn
B. Quản lý đau
C. Vận động sớm
D. Ăn kiêng nghiêm ngặt

126. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây thường gặp ở trẻ mắc hội chứng Down?

A. Thông liên thất (VSD)
B. Kênh nhĩ thất (AVSD)
C. Hẹp van động mạch phổi (PS)
D. Còn ống động mạch (PDA)

127. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây đặc trưng bởi sự thông thương giữa hai tâm nhĩ?

A. Thông liên thất (VSD)
B. Thông liên nhĩ (ASD)
C. Hẹp van động mạch phổi (PS)
D. Hẹp van động mạch chủ (AS)

128. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây có thể gây ra hội chứng Eisenmenger?

A. Còn ống động mạch (PDA) không được điều trị
B. Hẹp van động mạch phổi (PS)
C. Hẹp van động mạch chủ (AS)
D. Sa van hai lá

129. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây bệnh tim bẩm sinh ở trẻ?

A. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim bẩm sinh
B. Mẹ mắc bệnh rubella trong thai kỳ
C. Mẹ hút thuốc lá trong thai kỳ
D. Chế độ ăn uống lành mạnh của mẹ trong thai kỳ

130. Loại phẫu thuật nào thường được thực hiện cho trẻ sơ sinh mắc hội chứng tim trái giảm sản (HLHS)?

A. Phẫu thuật sửa chữa hoàn toàn
B. Phẫu thuật Fontan
C. Phẫu thuật Norwood
D. Phẫu thuật Glenn

131. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự kết hợp của tĩnh mạch phổi vào tim không đúng cách?

A. Total anomalous pulmonary venous return (TAPVR)
B. Tetralogy of Fallot (TOF)
C. Transposition of the Great Arteries (TGA)
D. Tricuspid Atresia

132. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để đánh giá áp lực động mạch phổi ở trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim (Echocardiography)
C. Thông tim (Cardiac Catheterization)
D. Chụp X-quang ngực

133. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây có thể gây ra tình trạng tăng áp lực động mạch phổi (pulmonary hypertension)?

A. Thông liên nhĩ (ASD) lớn không được điều trị
B. Hẹp van động mạch phổi (PS) nhẹ
C. Còn ống động mạch (PDA) nhỏ
D. Hẹp van động mạch chủ (AS) nhẹ

134. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự gián đoạn cung động mạch chủ?

A. Hẹp eo động mạch chủ (CoA)
B. Gián đoạn cung động mạch chủ (IAA)
C. Thông liên thất (VSD)
D. Thông liên nhĩ (ASD)

135. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự hình thành không đầy đủ của van ba lá?

A. Hẹp van động mạch phổi (PS)
B. Teo van ba lá (Tricuspid atresia)
C. Thông liên thất (VSD)
D. Thông liên nhĩ (ASD)

136. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự bất thường của van ba lá?

A. Ebstein’s anomaly
B. Tetralogy of Fallot
C. Transposition of the Great Arteries
D. Atrial Septal Defect

137. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị suy tim ở trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc giảm đau
D. Vitamin

138. Biện pháp nào sau đây thường được sử dụng để duy trì ống động mạch mở ở trẻ sơ sinh mắc bệnh tim bẩm sinh phụ thuộc ống động mạch?

A. Truyền prostaglandin E1
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu
C. Truyền dịch
D. Liệu pháp oxy

139. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá cấu trúc và chức năng tim ở trẻ bị nghi ngờ mắc bệnh tim bẩm sinh?

A. Chụp X-quang ngực
B. Điện tâm đồ (ECG)
C. Siêu âm tim (Echocardiography)
D. Xét nghiệm máu

140. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự sai lệch vị trí của tim?

A. Dextrocardia
B. Hẹp van động mạch phổi (PS)
C. Thông liên thất (VSD)
D. Thông liên nhĩ (ASD)

141. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị bệnh tim bẩm sinh?

A. Công thức máu
B. Siêu âm tim định kỳ
C. Xét nghiệm chức năng gan
D. Điện giải đồ

142. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa bệnh tim bẩm sinh?

A. Tiêm phòng rubella cho phụ nữ trước khi mang thai
B. Kiểm soát tốt bệnh tiểu đường ở phụ nữ mang thai
C. Tránh sử dụng rượu và thuốc lá trong thai kỳ
D. Tập thể dục cường độ cao trong thai kỳ

143. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim bẩm sinh ở trẻ?

A. Uống vitamin tổng hợp trong thai kỳ
B. Tiêm phòng đầy đủ trước và trong thai kỳ
C. Kiểm soát tốt các bệnh mãn tính của mẹ
D. Tất cả các đáp án trên

144. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây thường gây ra tím sớm ở trẻ sơ sinh?

A. Thông liên nhĩ (ASD)
B. Hẹp van động mạch phổi (PS)
C. Tứ chứng Fallot (TOF)
D. Còn ống động mạch (PDA)

145. Biện pháp điều trị nào thường được áp dụng cho trẻ sơ sinh mắc còn ống động mạch (PDA) có triệu chứng?

A. Theo dõi và chờ đợi
B. Sử dụng thuốc (ví dụ: Indomethacin hoặc Ibuprofen)
C. Phẫu thuật mở
D. Thay đổi chế độ ăn uống

146. Triệu chứng nào sau đây không thường gặp ở trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh?

A. Khó thở
B. Tăng cân nhanh
C. Chậm lớn
D. Tím tái

147. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây có thể gây ra tình trạng tím tái muộn ở trẻ em?

A. Thông liên nhĩ (ASD) nhỏ
B. Thông liên thất (VSD) nhỏ
C. Còn ống động mạch (PDA) nhỏ
D. Hội chứng Eisenmenger

148. Trong tứ chứng Fallot, yếu tố nào sau đây không phải là một trong bốn bất thường chính?

A. Hẹp động mạch phổi
B. Phì đại thất trái
C. Thông liên thất
D. Động mạch chủ cưỡi ngựa

149. Hậu quả nghiêm trọng nào có thể xảy ra nếu không điều trị thông liên thất (VSD) lớn?

A. Tăng huyết áp
B. Suy tim
C. Viêm phổi
D. Thiếu máu

150. Phương pháp phẫu thuật nào thường được sử dụng để điều trị tứ chứng Fallot (TOF)?

A. Phẫu thuật Fontan
B. Phẫu thuật Glenn
C. Phẫu thuật sửa chữa hoàn toàn
D. Phẫu thuật Norwood

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.