Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tiếng Trung 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Tiếng Trung 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Tiếng Trung 1 online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (194 đánh giá)

1. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘gì’?

A. 什么 (shénme)
B. 谁 (shuí)
C. 哪 (nǎ)
D. 这 (zhè)

2. Phiên âm đúng của từ ‘không’ (không có) là gì?

A. bù
B. ma
C. ne
D. le

3. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘Nhà’ trong tiếng Trung?

A. 家 (jiā)
B. 人 (rén)
C. 国 (guó)
D. 山 (shān)

4. Trong tiếng Trung, ‘对不起 (duìbùqǐ)’ có nghĩa là gì?

A. Xin lỗi
B. Cảm ơn
C. Không có gì
D. Xin chào

5. Trong tiếng Trung, cách nói ‘Tôi là người Việt Nam’ là gì?

A. 我是越南人 (Wǒ shì Yuènán rén)
B. 我是中国人 (Wǒ shì Zhōngguó rén)
C. 我是美国人 (Wǒ shì Měiguó rén)
D. 我是英国人 (Wǒ shì Yīngguó rén)

6. Trong tiếng Trung, từ nào sau đây có nghĩa là ‘ăn’?

A. 吃 (chī)
B. 喝 (hē)
C. 看 (kàn)
D. 说 (shuō)

7. Trong tiếng Trung, ‘谢谢 (xiè xiè)’ có nghĩa là gì?

A. Cảm ơn
B. Xin lỗi
C. Không có gì
D. Xin chào

8. Cụm từ ‘很 高兴认识你 (Hěn gāoxìng rènshì nǐ)’ có nghĩa là gì?

A. Rất vui được làm quen với bạn.
B. Bạn khỏe không?
C. Tạm biệt!
D. Cảm ơn bạn.

9. Trong tiếng Trung, ‘多少 (duōshao)’ có nghĩa là gì?

A. Bao nhiêu?
B. Ở đâu?
C. Khi nào?
D. Cái gì?

10. Trong tiếng Trung, từ nào sau đây có nghĩa là ‘xin chào’?

A. 你好 (nǐ hǎo)
B. 谢谢 (xiè xiè)
C. 再见 (zài jiàn)
D. 不客气 (bù kè qì)

11. Trong tiếng Trung, ‘你好吗 (nǐ hǎo ma)’ có nghĩa là gì?

A. Bạn khỏe không?
B. Bạn tên là gì?
C. Bạn đến từ đâu?
D. Bạn đang làm gì?

12. Cách viết phiên âm (pinyin) đúng của từ ‘tạm biệt’ là gì?

A. zài jiàn
B. xiè xiè
C. nǐ hǎo
D. duì bù qǐ

13. Chữ Hán nào sau đây có nghĩa là ‘người’?

A. 人 (rén)
B. 山 (shān)
C. 水 (shuǐ)
D. 木 (mù)

14. Cách viết nào sau đây là đúng của cụm từ ‘Tôi không biết’ trong tiếng Trung?

A. 我不知道 (Wǒ bù zhīdào)
B. 我知道不 (Wǒ zhīdào bù)
C. 不我道知 (Bù wǒ dào zhī)
D. 道知我不 (Dào zhī wǒ bù)

15. Trong tiếng Trung, số ‘1’ được viết như thế nào?

A. 一 (yī)
B. 二 (èr)
C. 三 (sān)
D. 四 (sì)

16. Cụm từ ‘没关系 (méi guānxi)’ có nghĩa là gì?

A. Không sao
B. Cảm ơn
C. Xin chào
D. Tạm biệt

17. Cụm từ nào sau đây dùng để hỏi ‘Bạn có khỏe không?’

A. 你好吗?(Nǐ hǎo ma?)
B. 你叫什么名字?(Nǐ jiào shénme míngzì?)
C. 你是谁?(Nǐ shì shuí?)
D. 你在做什么?(Nǐ zài zuò shénme?)

18. Cấu trúc nào sau đây dùng để hỏi ‘Bạn tên là gì?’ trong tiếng Trung?

A. 你叫什么名字?(Nǐ jiào shénme míngzì?)
B. 你是谁?(Nǐ shì shuí?)
C. 你在做什么?(Nǐ zài zuò shénme?)
D. 你去哪里?(Nǐ qù nǎlǐ?)

19. Trong tiếng Trung, ‘老师 (lǎoshī)’ có nghĩa là gì?

A. Giáo viên
B. Học sinh
C. Bạn bè
D. Bác sĩ

20. Trong tiếng Trung, số ‘2’ được viết như thế nào?

A. 二 (èr)
B. 一 (yī)
C. 三 (sān)
D. 四 (sì)

21. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘tên’ trong tiếng Trung?

A. 名字 (míngzi)
B. 你好 (nǐ hǎo)
C. 谢谢 (xiè xiè)
D. 再见 (zài jiàn)

22. Cách viết đúng của ‘tôi yêu bạn’ trong tiếng Trung là:

A. 我爱你 (Wǒ ài nǐ)
B. 你爱我 (Nǐ ài wǒ)
C. 爱我你 (Ài wǒ nǐ)
D. 爱你好 (Ài nǐ hǎo)

23. Trong tiếng Trung, ‘今天 (jīntiān)’ có nghĩa là gì?

A. Hôm nay
B. Hôm qua
C. Ngày mai
D. Năm ngoái

24. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘cái này’ trong tiếng Trung?

A. 这 (zhè)
B. 那 (nà)
C. 哪 (nǎ)
D. 谁 (shéi)

25. Trong tiếng Trung, ‘不客气 (bù kè qì)’ thường được dùng để đáp lại lời nào?

A. 谢谢 (xiè xiè)
B. 你好 (nǐ hǎo)
C. 对不起 (duì bù qǐ)
D. 没关系 (méi guānxi)

26. Chữ Hán nào sau đây có nghĩa là ‘núi’?

A. 山 (shān)
B. 水 (shuǐ)
C. 火 (huǒ)
D. 木 (mù)

27. Trong tiếng Trung, ‘几 (jǐ)’ có nghĩa là gì?

A. Mấy?
B. Ai?
C. Ở đâu?
D. Khi nào?

28. Cách nói ‘Không có gì’ để đáp lại lời cảm ơn là gì?

A. 不客气 (bù kè qì)
B. 谢谢 (xiè xiè)
C. 你好 (nǐ hǎo)
D. 对不起 (duì bù qǐ)

29. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘Tôi’ trong tiếng Trung?

A. 我 (wǒ)
B. 你 (nǐ)
C. 他 (tā)
D. 她 (tā)

30. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘tạm biệt’?

A. 再见 (zàijiàn)
B. 你好 (nǐ hǎo)
C. 谢谢 (xièxiè)
D. 不客气 (bù kèqì)

31. Trong tiếng Trung, ‘几’ (jǐ) có nghĩa là gì khi dùng để hỏi số lượng?

A. Một
B. Hai
C. Bao nhiêu
D. Cái này

32. Chữ Hán nào sau đây có nghĩa là ‘núi’?

A. 水 (shuǐ)
B. 火 (huǒ)
C. 山 (shān)
D. 木 (mù)

33. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘bệnh viện’ trong tiếng Trung?

A. 学校 (xué xiào)
B. 商店 (shāng diàn)
C. 医院 (yī yuàn)
D. 饭馆 (fàn guǎn)

34. Chữ Hán nào sau đây có bộ thủ là ‘人’ (rén – người)?

A. 山 (shān – núi)
B. 水 (shuǐ – nước)
C. 你 (nǐ – bạn)
D. 木 (mù – cây)

35. Cách nói ‘Tôi không hiểu’ trong tiếng Trung là gì?

A. 你好 (nǐ hǎo)
B. 谢谢 (xiè xiè)
C. 听不懂 (tīng bù dǒng)
D. 对不起 (duì bù qǐ)

36. Trong tiếng Trung, ‘点’ (diǎn) có nghĩa là gì khi nói về thời gian?

A. Phút
B. Giờ
C. Ngày
D. Năm

37. Trong tiếng Trung, ‘斤’ (jīn) được dùng làm gì?

A. Đơn vị tiền tệ
B. Đơn vị thời gian
C. Đơn vị đo chiều dài
D. Đơn vị đo trọng lượng

38. Pinyin của từ ‘今天’ (jīn tiān) là gì?

A. jin tian
B. jīntiān
C. jīn tiān
D. jin tian

39. Cách viết nào sau đây là đúng của từ ‘tạm biệt’ trong tiếng Trung?

A. 你好 (nǐ hǎo)
B. 谢谢 (xiè xiè)
C. 再见 (zài jiàn)
D. 不客气 (bù kè qì)

40. Từ nào sau đây không phải là một số đếm trong tiếng Trung?

A. 一 (yī)
B. 二 (èr)
C. 三 (sān)
D. 去 (qù)

41. Pinyin của từ ‘你好’ (nǐ hǎo) là gì?

A. nǐ hǎo
B. ní hao
C. nǐ hao
D. ni hao

42. Pinyin của từ ‘明天’ (míng tiān) là gì?

A. ming tian
B. míngtiān
C. míng tiān
D. min tian

43. Trong tiếng Trung, thanh điệu nào thường được đọc ngắn và nhẹ?

A. Thanh 1
B. Thanh 2
C. Thanh 3
D. Thanh nhẹ

44. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘gia đình’ trong tiếng Trung?

A. 学校 (xué xiào)
B. 医院 (yī yuàn)
C. 家庭 (jiā tíng)
D. 商店 (shāng diàn)

45. Từ nào sau đây không phải là một màu sắc trong tiếng Trung?

A. 红 (hóng)
B. 绿 (lǜ)
C. 蓝 (lán)
D. 家 (jiā)

46. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘tên’ trong tiếng Trung?

A. 你好 (nǐ hǎo)
B. 名字 (míng zi)
C. 再见 (zài jiàn)
D. 谢谢 (xiè xiè)

47. Cách nói ‘Xin lỗi’ trong tiếng Trung là gì?

A. 谢谢 (xiè xiè)
B. 你好 (nǐ hǎo)
C. 再见 (zài jiàn)
D. 对不起 (duì bù qǐ)

48. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘trường học’ trong tiếng Trung?

A. 医院 (yī yuàn)
B. 商店 (shāng diàn)
C. 学校 (xué xiào)
D. 饭馆 (fàn guǎn)

49. Chữ Hán nào sau đây có nghĩa là ‘nước’?

A. 火 (huǒ)
B. 山 (shān)
C. 水 (shuǐ)
D. 木 (mù)

50. Cấu trúc ngữ pháp nào sau đây được sử dụng để đặt câu hỏi ‘… phải không?’ trong tiếng Trung?

A. 吗 (ma)
B. 呢 (ne)
C. 吧 (ba)
D. 啊 (a)

51. Pinyin của từ ‘老师’ (lǎo shī) là gì?

A. lao shi
B. lǎo shī
C. lǎoshī
D. laoshi

52. Chữ Hán nào sau đây có nghĩa là ‘lửa’?

A. 水 (shuǐ)
B. 火 (huǒ)
C. 山 (shān)
D. 木 (mù)

53. Cấu trúc ngữ pháp nào sau đây được sử dụng để diễn tả sự sở hữu trong tiếng Trung?

A. 是 (shì)
B. 的 (de)
C. 有 (yǒu)
D. 在 (zài)

54. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘cảm ơn’ trong tiếng Trung?

A. 你好 (nǐ hǎo)
B. 再见 (zài jiàn)
C. 不客气 (bù kè qì)
D. 谢谢 (xiè xiè)

55. Cách nói ‘Tôi yêu bạn’ trong tiếng Trung là gì?

A. 你好 (nǐ hǎo)
B. 谢谢 (xiè xiè)
C. 再见 (zài jiàn)
D. 我爱你 (wǒ ài nǐ)

56. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘không có gì’ hoặc ‘không có chi’ để đáp lại lời cảm ơn?

A. 你好 (nǐ hǎo)
B. 再见 (zài jiàn)
C. 不客气 (bù kè qì)
D. 谢谢 (xiè xiè)

57. Trong tiếng Trung, ‘请’ (qǐng) có nghĩa là gì?

A. Đi
B. Mời
C. Ngồi
D. Đứng

58. Trong tiếng Trung, ‘号’ (hào) được dùng để làm gì khi nói về ngày tháng?

A. Tháng
B. Năm
C. Ngày
D. Tuần

59. Trong tiếng Trung, ‘岁’ (suì) được dùng để làm gì?

A. Đếm tiền
B. Đếm tuổi
C. Đếm đồ vật
D. Đếm ngày

60. Trong tiếng Trung, ‘块’ (kuài) thường được dùng làm gì?

A. Đơn vị tiền tệ (tương đương tệ)
B. Đơn vị thời gian
C. Đơn vị đo chiều dài
D. Đơn vị đo trọng lượng

61. Trong tiếng Trung, ‘谢谢’ (xièxie) có nghĩa là gì?

A. Xin chào
B. Tạm biệt
C. Cảm ơn
D. Xin lỗi

62. Chọn chữ Hán đúng cho từ ‘nhà’ (house).

A. 学
B. 家
C. 校
D. 室

63. Trong tiếng Trung, thanh điệu nào được phát âm cao và bằng?

A. Thanh 2
B. Thanh 3
C. Thanh 4
D. Thanh 1

64. Trong câu ‘我不是中国人’ (Wǒ bù shì Zhōngguórén), ‘中国人’ có nghĩa là gì?

A. Người Mỹ
B. Người Anh
C. Người Trung Quốc
D. Người Nhật

65. Cách đọc pinyin của từ ‘再见’ (zàijiàn) là gì?

A. zài jiàn
B. zhài jiàn
C. zài jiān
D. zhài jiān

66. Pinyin của từ ‘你好’ (nǐ hǎo) là gì?

A. ní hao
B. nǐ hāo
C. nǐ hǎo
D. nǐ hao

67. Trong tiếng Trung, ‘八’ (bā) có nghĩa là số mấy?

A. 6
B. 7
C. 8
D. 9

68. Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: ‘你好____吗?’ (Nǐ hǎo ____ ma?)

A. 很
B. 吗
C. 忙
D. 好

69. Pinyin của từ ‘谢谢你’ (xièxie nǐ) là gì?

A. xièxie ní
B. xièxie nǐ
C. xièxie ni
D. xièxie niǐ

70. Chọn cách viết đúng của số ‘5’ trong tiếng Trung.

A. 四
B. 六
C. 五
D. 八

71. Trong tiếng Trung, ‘零’ (líng) có nghĩa là số mấy?

A. 1
B. 10
C. 100
D. 0

72. Trong câu ‘我是学生’ (Wǒ shì xuésheng), ‘学生’ có nghĩa là gì?

A. Giáo viên
B. Học sinh
C. Bác sĩ
D. Kỹ sư

73. Cách viết pinyin của từ ‘书’ (shū) là gì?

A. sū
B. shū
C. sǔ
D. shù

74. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘Tôi’ trong tiếng Trung?

A. 你
B. 他
C. 她
D. 我

75. Chọn cách viết đúng của số ’10’ trong tiếng Trung.

A. 九
B. 十
C. 百
D. 千

76. Cách đọc pinyin của từ ‘早上好’ (zǎoshang hǎo) là gì?

A. zǎo shang hǎo
B. zhǎo shang hǎo
C. zǎo shàng hǎo
D. zhǎo shàng hǎo

77. Cách viết pinyin của từ ‘人’ (rén) là gì?

A. rēn
B. rěn
C. rén
D. rèn

78. Chọn chữ Hán đúng cho từ ‘tên’ (name).

A. 字
B. 名
C. 姓
D. 号

79. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘không’ trong tiếng Trung?

A. 好
B. 是
C. 不
D. 有

80. Từ ‘大’ (dà) có nghĩa là gì?

A. Nhỏ
B. Lớn
C. Vừa
D. Cao

81. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘đi’ trong tiếng Trung?

A. 来
B. 去
C. 坐
D. 站

82. Trong tiếng Trung, ‘是’ (shì) có nghĩa là gì?

A. Đi
B. Là
C. Đến
D. Ăn

83. Trong tiếng Trung, ‘对不起’ (duìbuqǐ) có nghĩa là gì?

A. Xin chào
B. Cảm ơn
C. Xin lỗi
D. Tạm biệt

84. Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: ‘____是我的老师’ (____ shì wǒ de lǎoshī)

A. 他
B. 你
C. 好
D. 谢

85. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘ăn’ trong tiếng Trung?

A. 喝
B. 说
C. 吃
D. 看

86. Từ ‘小’ (xiǎo) có nghĩa là gì?

A. Lớn
B. Nhỏ
C. Cao
D. Thấp

87. Trong tiếng Trung, ‘请’ (qǐng) có nghĩa là gì?

A. Đi
B. Đến
C. Mời
D. Ngồi

88. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘uống’ trong tiếng Trung?

A. 吃
B. 喝
C. 看
D. 说

89. Chữ Hán nào sau đây có bộ thủ là ‘人’ (rén – người)?

A. 大
B. 天
C. 好
D. 你

90. Pinyin của từ ‘老师’ (lǎoshī) là gì?

A. lǎo shī
B. lǎo sī
C. lāo shī
D. lāo sī

91. Pinyin của ‘今天’ (jīntiān) là gì và nó có nghĩa là gì?

A. jīntiān, hôm qua
B. míngtiān, ngày mai
C. jīntiān, hôm nay
D. zuótiān, hôm kia

92. Trong tiếng Trung, ‘你好吗?’ (Nǐ hǎo ma?) có nghĩa là gì?

A. Bạn tên là gì?
B. Bạn khỏe không?
C. Bạn đến từ đâu?
D. Bạn bao nhiêu tuổi?

93. Trong tiếng Trung, ‘对不起’ (Duìbùqǐ) có nghĩa là gì?

A. Xin chào
B. Cảm ơn
C. Tạm biệt
D. Xin lỗi

94. Cách viết số ‘3’ trong tiếng Trung là gì?

A. 一
B. 二
C. 三
D. 四

95. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘gia đình’ trong tiếng Trung?

A. 学校 (xuéxiào)
B. 家庭 (jiātíng)
C. 公司 (gōngsī)
D. 朋友 (péngyǒu)

96. Trong tiếng Trung, ‘请’ (qǐng) có nghĩa là gì trong cụm ‘请坐’ (qǐng zuò)?

A. Đi
B. Mời
C. Ngồi
D. Đứng

97. Từ nào sau đây là ‘bạn’ trong tiếng Trung?

A. 我 (Wǒ)
B. 你 (Nǐ)
C. 他 (Tā)
D. 她 (Tā)

98. Pinyin của ‘明天’ (míngtiān) là gì và nó có nghĩa là gì?

A. jīntiān, hôm nay
B. míngtiān, ngày mai
C. zuótiān, hôm qua
D. hòutiān, ngày kia

99. Từ nào sau đây trong tiếng Trung có nghĩa là ‘tôi’?

A. 你 (Nǐ)
B. 我 (Wǒ)
C. 他 (Tā)
D. 她 (Tā)

100. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘thích’ trong tiếng Trung?

A. 爱 (ài)
B. 喜欢 (xǐhuan)
C. 恨 (hèn)
D. 怕 (pà)

101. Từ ‘名字’ (míngzi) có nghĩa là gì trong tiếng Trung?

A. Tuổi
B. Tên
C. Quốc tịch
D. Nghề nghiệp

102. Pinyin của ‘老师’ (lǎoshī) là gì và nó có nghĩa là gì?

A. lǎoshī, học sinh
B. lǎoshī, giáo viên
C. lǎoshī, bạn bè
D. lǎoshī, đồng nghiệp

103. Trong tiếng Trung, ‘早上好’ (Zǎoshang hǎo) có nghĩa là gì?

A. Chào buổi chiều
B. Chào buổi tối
C. Chúc ngủ ngon
D. Chào buổi sáng

104. Trong tiếng Trung, ‘晚安’ (Wǎn’ān) có nghĩa là gì?

A. Chào buổi sáng
B. Chào buổi chiều
C. Chào buổi tối
D. Chúc ngủ ngon

105. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘ở đâu’ trong tiếng Trung?

A. 谁 (shéi)
B. 什么 (shénme)
C. 哪儿 (nǎr)
D. 怎么 (zěnme)

106. Số ’10’ trong tiếng Trung viết là gì?

A. 八
B. 九
C. 十
D. 百

107. Trong tiếng Trung, từ nào sau đây có nghĩa là ‘xin chào’?

A. 你好 (Nǐ hǎo)
B. 谢谢 (Xièxiè)
C. 再见 (Zàijiàn)
D. 对不起 (Duìbùqǐ)

108. Trong tiếng Trung, ‘再见’ (Zàijiàn) có nghĩa là gì?

A. Xin chào
B. Cảm ơn
C. Tạm biệt
D. Xin lỗi

109. Cách viết số ‘7’ trong tiếng Trung là gì?

A. 六
B. 七
C. 八
D. 九

110. Pinyin của từ ‘中国’ (Zhōngguó) là gì?

A. Zhōngguó
B. Zhōnggúo
C. Zōngguó
D. Zōnggúo

111. Trong tiếng Trung, ‘谢谢’ (Xièxiè) có nghĩa là gì?

A. Xin chào
B. Cảm ơn
C. Tạm biệt
D. Xin lỗi

112. Cách viết số ‘5’ trong tiếng Trung là gì?

A. 四
B. 五
C. 六
D. 七

113. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘yêu’ trong tiếng Trung?

A. 喜欢 (xǐhuan)
B. 爱 (ài)
C. 想 (xiǎng)
D. 要 (yào)

114. Cách viết số ‘9’ trong tiếng Trung là gì?

A. 七
B. 八
C. 九
D. 十

115. Trong tiếng Trung, ‘不客气’ (Bù kèqì) thường được dùng để đáp lại lời nào?

A. 你好 (Nǐ hǎo)
B. 谢谢 (Xièxiè)
C. 再见 (Zàijiàn)
D. 对不起 (Duìbùqǐ)

116. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘uống’ trong tiếng Trung?

A. 吃 (chī)
B. 喝 (hē)
C. 看 (kàn)
D. 听 (tīng)

117. Pinyin của từ ‘大学’ (dàxué) là gì?

A. dàxúe
B. tàxué
C. dàxué
D. tàxúe

118. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘cái gì’ trong tiếng Trung?

A. 谁 (shéi)
B. 什么 (shénme)
C. 哪儿 (nǎr)
D. 怎么 (zěnme)

119. Trong tiếng Trung, ‘晚上好’ (Wǎnshàng hǎo) có nghĩa là gì?

A. Chào buổi sáng
B. Chào buổi trưa
C. Chào buổi tối
D. Chúc ngủ ngon

120. Trong tiếng Trung, ‘没关系’ (Méi guānxi) có nghĩa là gì?

A. Không có gì
B. Không vấn đề gì
C. Đều đúng
D. Không ai đúng

121. Cách nói ‘Chào buổi sáng’ trong tiếng Trung là gì?

A. 晚上好 (Wǎnshàng hǎo)
B. 下午好 (Xiàwǔ hǎo)
C. 早上好 (Zǎoshang hǎo)
D. 你好 (Nǐ hǎo)

122. Trong tiếng Trung, thanh điệu nào có độ cao bằng nhau và kéo dài?

A. Thanh 3
B. Thanh 4
C. Thanh 1
D. Thanh 2

123. Trong tiếng Trung, ‘māma’ (妈妈) có nghĩa là gì?

A. Bố
B. Mẹ
C. Anh trai
D. Em gái

124. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘táo’ trong tiếng Trung?

A. 香蕉 (xiāngjiāo)
B. 苹果 (píngguǒ)
C. 橙子 (chéngzi)
D. 葡萄 (pútáo)

125. Bộ thủ nào thường liên quan đến nước?

A. 木 (mù)
B. 火 (huǒ)
C. 水 (shuǐ)
D. 土 (tǔ)

126. Trong tiếng Trung, ‘duìbuqǐ’ (对不起) có nghĩa là gì?

A. Xin chào
B. Cảm ơn
C. Xin lỗi
D. Không có gì

127. Bộ thủ ‘亻’ thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến điều gì?

A. Động vật
B. Thực vật
C. Con người
D. Thời tiết

128. Từ ‘谢谢’ (xièxie) có nghĩa là gì?

A. Xin chào
B. Cảm ơn
C. Xin lỗi
D. Tạm biệt

129. Từ nào sau đây không phải là một đại từ nhân xưng trong tiếng Trung?

A. 你 (nǐ)
B. 我 (wǒ)
C. 他 (tā)
D. 好 (hǎo)

130. Số ’20’ trong tiếng Trung được viết như thế nào?

A. 十 (shí)
B. 二十 (èrshí)
C. 两 (liǎng)
D. 二 (èr)

131. Trong tiếng Trung, ‘jīntiān’ (今天) có nghĩa là gì?

A. Hôm qua
B. Hôm nay
C. Ngày mai
D. Tuần trước

132. Trong tiếng Trung, ‘nǎr’ (哪儿) có nghĩa là gì?

A. Khi nào
B. Ở đâu
C. Cái gì
D. Như thế nào

133. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhất trong tiếng Trung là gì?

A. Chủ ngữ – Động từ – Trạng ngữ
B. Chủ ngữ – Tính từ – Tân ngữ
C. Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ
D. Trạng ngữ – Chủ ngữ – Động từ

134. Khi muốn hỏi ‘Bạn tên là gì?’ trong tiếng Trung, bạn sẽ nói như thế nào?

A. 你是谁?(Nǐ shì shéi?)
B. 你叫什么名字?(Nǐ jiào shénme míngzi?)
C. 你怎么样?(Nǐ zěnme yàng?)
D. 你在做什么?(Nǐ zài zuò shénme?)

135. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘tạm biệt’ trong tiếng Trung?

A. 谢谢 (xièxie)
B. 你好 (nǐ hǎo)
C. 再见 (zàijiàn)
D. 对不起 (duìbùqǐ)

136. Từ ‘请’ (qǐng) thường được sử dụng để biểu thị điều gì?

A. Sự tức giận
B. Sự lịch sự
C. Sự buồn bã
D. Sự ngạc nhiên

137. Cách nói ‘Không có gì’ để đáp lại lời cảm ơn trong tiếng Trung là gì?

A. 谢谢 (Xièxiè)
B. 对不起 (Duìbùqǐ)
C. 不用谢 (Búyòng xiè)
D. 你好 (Nǐ hǎo)

138. Pinyin của từ ‘你好’ (nǐ hǎo) khi viết liền sẽ như thế nào?

A. nihao
B. ni3hao3
C. ni hao
D. nih3ao

139. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘con chó’ trong tiếng Trung?

A. 猫 (māo)
B. 狗 (gǒu)
C. 鸟 (niǎo)
D. 鱼 (yú)

140. Số ‘5’ trong tiếng Trung được viết như thế nào?

A. 四
B. 五
C. 六
D. 七

141. Pinyin của từ ‘中国’ (Zhōngguó) là gì?

A. Zhongguo
B. Zhong guo
C. Zhōngguó
D. Zhong1guo2

142. Trong tiếng Trung, ‘shénme’ (什么) có nghĩa là gì?

A. Ai
B. Cái gì
C. Ở đâu
D. Khi nào

143. Thứ tự viết các nét của chữ Hán tuân theo quy tắc nào quan trọng?

A. Từ dưới lên trên
B. Từ phải sang trái
C. Từ trái sang phải
D. Từ trong ra ngoài

144. Số ‘100’ trong tiếng Trung được viết như thế nào?

A. 百 (bǎi)
B. 千 (qiān)
C. 万 (wàn)
D. 十 (shí)

145. Trong tiếng Trung, ‘míngtiān’ (明天) có nghĩa là gì?

A. Hôm qua
B. Hôm nay
C. Ngày mai
D. Ngày kia

146. Cách nói ‘Tôi là người Việt Nam’ trong tiếng Trung là gì?

A. 我是中国人 (Wǒ shì Zhōngguó rén)
B. 我是韩国人 (Wǒ shì Hánguó rén)
C. 我是越南人 (Wǒ shì Yuènán rén)
D. 我是美国人 (Wǒ shì Měiguó rén)

147. Từ nào sau đây có nghĩa là ‘con mèo’ trong tiếng Trung?

A. 狗 (gǒu)
B. 猫 (māo)
C. 鸟 (niǎo)
D. 鱼 (yú)

148. Khi muốn nói ‘Tôi yêu bạn’ trong tiếng Trung, bạn sẽ nói như thế nào?

A. 你好 (Nǐ hǎo)
B. 谢谢 (Xièxiè)
C. 我爱你 (Wǒ ài nǐ)
D. 再见 (Zàijiàn)

149. Khi muốn nói ‘Tôi không hiểu’ trong tiếng Trung, bạn sẽ nói như thế nào?

A. 我知道 (Wǒ zhīdào)
B. 我不客气 (Wǒ bù kèqì)
C. 我不知道 (Wǒ bù zhīdào)
D. 我听不懂 (Wǒ tīng bù dǒng)

150. Số ’10’ trong tiếng Trung được viết như thế nào?

A. 一
B. 二
C. 十
D. 三

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.