Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tiền sản giật, sản giật online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Tiền sản giật, sản giật online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Tiền sản giật, sản giật online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (169 đánh giá)

1. Hội chứng HELLP, một biến chứng của tiền sản giật, bao gồm những yếu tố nào?

A. Tăng huyết áp, protein niệu, phù
B. Tan máu, tăng men gan, giảm tiểu cầu
C. Đau đầu, mờ mắt, co giật
D. Suy thận, suy gan, suy tim

2. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá tình trạng thai nhi ở bệnh nhân tiền sản giật?

A. Công thức máu
B. Siêu âm Doppler
C. Tổng phân tích nước tiểu
D. Đông máu cơ bản

3. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ co giật ở bệnh nhân tiền sản giật?

A. Truyền dịch
B. Sử dụng magnesium sulfate
C. Nghỉ ngơi tại giường
D. Theo dõi huyết áp

4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của tiền sản giật?

A. Đa sản
B. Tiền sử gia đình bị tiền sản giật
C. Huyết áp thấp
D. Bệnh thận mạn tính

5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến tăng nguy cơ tiền sản giật?

A. Thai trứng
B. Mang thai lần đầu
C. Béo phì
D. Thiếu máu

6. Mục tiêu chính của việc điều trị tiền sản giật là gì?

A. Giảm huyết áp
B. Ngăn ngừa co giật
C. Cải thiện chức năng gan
D. Bảo vệ sức khỏe của mẹ và bé

7. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán tiền sản giật?

A. Huyết áp cao
B. Protein niệu
C. Phù chân
D. Đau đầu

8. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để điều trị sản giật tại nhà?

A. Đảm bảo an toàn cho bệnh nhân
B. Gọi cấp cứu
C. Tự ý dùng thuốc hạ áp
D. Theo dõi sát các dấu hiệu

9. Thời điểm nào sau đây được coi là tiền sản giật khởi phát muộn?

A. Trước 20 tuần thai
B. Từ 20 đến 34 tuần thai
C. Sau 34 tuần thai
D. Trước 12 tuần thai

10. Nguy cơ tái phát tiền sản giật ở lần mang thai sau là bao nhiêu nếu người mẹ đã bị tiền sản giật ở lần mang thai trước?

A. Dưới 5%
B. Khoảng 20-25%
C. Khoảng 50%
D. Gần 100%

11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu cảnh báo của tiền sản giật nặng?

A. Đau đầu nhẹ
B. Rối loạn thị giác
C. Đau bụng vùng thượng vị
D. Khó thở

12. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG dùng để theo dõi chức năng thận ở bệnh nhân tiền sản giật?

A. Ure máu
B. Creatinin máu
C. Protein niệu
D. Men gan (AST, ALT)

13. Tiền sản giật ảnh hưởng đến hệ cơ quan nào của cơ thể mẹ nhiều nhất?

A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ thần kinh
C. Hệ tim mạch
D. Hệ hô hấp

14. Loại thuốc hạ áp nào KHÔNG nên sử dụng trong thai kỳ để điều trị tăng huyết áp do tiền sản giật?

A. Methyldopa
B. Nifedipine
C. Labetalol
D. Ức chế men chuyển (ACEI)

15. Loại thuốc nào sau đây có thể gây hạ huyết áp quá mức nếu dùng đồng thời với magnesium sulfate?

A. Nifedipine
B. Labetalol
C. Hydralazine
D. Methyldopa

16. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa tiền sản giật ở phụ nữ có nguy cơ cao?

A. Bổ sung canxi
B. Sử dụng aspirin liều thấp
C. Hạn chế muối
D. Kiểm soát cân nặng

17. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tình trạng đông máu ở bệnh nhân tiền sản giật có hội chứng HELLP?

A. Điện giải đồ
B. Đông máu cơ bản
C. Chức năng tuyến giáp
D. Công thức máu

18. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị tăng huyết áp cấp cứu trong tiền sản giật?

A. Aspirin
B. Nifedipine đường uống
C. Magnesium sulfate
D. Hydralazine đường tĩnh mạch

19. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp cải thiện lưu lượng máu đến tử cung ở bệnh nhân tiền sản giật?

A. Nằm nghiêng trái
B. Truyền dịch
C. Sử dụng thuốc hạ áp
D. Vận động mạnh

20. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá tình trạng tiền sản giật?

A. Công thức máu
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Chức năng gan, thận

21. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra với thai nhi do tiền sản giật?

A. Thai to
B. Chậm phát triển trong tử cung
C. Dị tật bẩm sinh
D. Vàng da sơ sinh

22. Thời điểm nào sau sinh có nguy cơ sản giật cao nhất?

A. Trong khi chuyển dạ
B. Trong vòng 24 giờ đầu sau sinh
C. Từ 24 giờ đến 7 ngày sau sinh
D. Sau 7 ngày sau sinh

23. Phương pháp chấm dứt thai kỳ nào thường được ưu tiên trong trường hợp tiền sản giật nặng?

A. Mổ lấy thai
B. Gây chuyển dạ
C. Hút thai
D. Theo dõi tiếp

24. Biến chứng nguy hiểm nhất của sản giật là gì?

A. Đau đầu
B. Co giật
C. Phù
D. Hôn mê và tử vong

25. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy tình trạng tiền sản giật đang tiến triển nặng hơn?

A. Huyết áp ổn định
B. Protein niệu giảm
C. Số lượng tiểu cầu giảm nhanh
D. Không có triệu chứng mới

26. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thai nhi nếu sử dụng kéo dài trong điều trị tiền sản giật?

A. Methyldopa
B. Labetalol
C. Nifedipine
D. Atenolol

27. Trong tiền sản giật, protein niệu được định nghĩa là nồng độ protein trong nước tiểu vượt quá bao nhiêu?

A. 30 mg/dL
B. 300 mg/dL
C. 3000 mg/dL
D. 3 mg/dL

28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là tiêu chuẩn để chẩn đoán hội chứng HELLP?

A. Tan máu
B. Tăng men gan
C. Giảm tiểu cầu
D. Tăng bạch cầu

29. Thuốc nào sau đây được sử dụng để kiểm soát cơn co giật trong sản giật?

A. Insulin
B. Magnesium sulfate
C. Paracetamol
D. Vitamin K

30. Mục tiêu huyết áp nên đạt được khi điều trị tăng huyết áp trong tiền sản giật là bao nhiêu?

A. 160/110 mmHg
B. Dưới 140/90 mmHg
C. Dưới 130/80 mmHg
D. 180/120 mmHg

31. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện lưu lượng máu đến tử cung và thai nhi trong trường hợp tiền sản giật?

A. Nằm ngửa
B. Nằm nghiêng trái
C. Đi bộ
D. Tập thể dục cường độ cao

32. Protein niệu trong tiền sản giật được định nghĩa là nồng độ protein trong nước tiểu vượt quá bao nhiêu trong 24 giờ?

A. 30 mg
B. 300 mg
C. 3 g
D. 5 g

33. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng gan trong hội chứng HELLP?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Men gan (AST, ALT)
C. Đường huyết
D. Creatinin

34. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát cơn co giật trong sản giật?

A. Insulin
B. Magnesium sulfate
C. Aspirin
D. Paracetamol

35. Dấu hiệu nào sau đây không phải là dấu hiệu của tiền sản giật nặng?

A. Đau đầu dữ dội
B. Rối loạn thị giác
C. Phù nhẹ ở mắt cá chân
D. Đau vùng thượng vị

36. Chỉ số huyết áp nào sau đây được coi là tăng huyết áp nặng trong tiền sản giật?

A. 130/80 mmHg
B. 140/90 mmHg
C. 160/110 mmHg
D. 120/70 mmHg

37. Trong trường hợp sản giật, ưu tiên hàng đầu trong xử trí là gì?

A. Hạ huyết áp nhanh chóng
B. Kiểm soát cơn co giật và bảo vệ đường thở
C. Truyền dịch
D. Gây mê

38. Trong trường hợp tiền sản giật, khi nào thì nên sử dụng corticosteroid để hỗ trợ trưởng thành phổi cho thai nhi?

A. Khi thai đủ tháng
B. Khi thai dưới 34 tuần và có nguy cơ sinh non
C. Khi sản phụ ổn định
D. Khi sản phụ không có triệu chứng

39. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để dự phòng co giật ở sản phụ bị tiền sản giật?

A. Aspirin
B. Magnesium sulfate
C. Insulin
D. Paracetamol

40. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tình trạng đông máu ở sản phụ bị hội chứng HELLP?

A. Công thức máu
B. Đông máu đồ
C. Sinh hóa máu
D. Tổng phân tích nước tiểu

41. Trong trường hợp tiền sản giật, mục tiêu huyết áp nào sau đây được coi là hợp lý?

A. Dưới 160/110 mmHg
B. Dưới 140/90 mmHg
C. Dưới 120/80 mmHg
D. Dưới 100/60 mmHg

42. Trong trường hợp tiền sản giật, khi nào thì nên sinh con ngay lập tức bất kể tuổi thai?

A. Khi có dấu hiệu suy thai
B. Khi sản phụ ổn định
C. Khi chưa đủ 37 tuần
D. Khi sản phụ không có triệu chứng

43. Loại thuốc hạ huyết áp nào sau đây thường được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp do tiền sản giật?

A. Aspirin
B. Nifedipine
C. Insulin
D. Paracetamol

44. Biến chứng nghiêm trọng nào sau đây có thể xảy ra do tiền sản giật nặng?

A. Viêm ruột thừa
B. Hội chứng HELLP
C. Cảm lạnh thông thường
D. Đau lưng

45. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc tăng nguy cơ tiền sản giật?

A. Béo phì
B. Tiền sử bệnh thận
C. Uống đủ nước
D. Bệnh tiểu đường

46. Loại thuốc nào sau đây có thể gây hạ huyết áp quá mức ở sản phụ bị tiền sản giật nếu sử dụng đồng thời với magnesium sulfate?

A. Nifedipine
B. Aspirin
C. Paracetamol
D. Insulin

47. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa tiền sản giật?

A. Bổ sung canxi
B. Sử dụng aspirin liều thấp (theo chỉ định của bác sĩ)
C. Ăn mặn
D. Kiểm soát cân nặng hợp lý

48. Mục tiêu chính của việc điều trị tiền sản giật là gì?

A. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn
B. Kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng cho mẹ và bé
C. Giảm cân cho sản phụ
D. Tăng cường sức khỏe tim mạch cho sản phụ

49. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra ở thai nhi do tiền sản giật?

A. Thai to
B. Chậm phát triển trong tử cung (IUGR)
C. Vàng da
D. Sứt môi, hở hàm ếch

50. Thời điểm nào sau đây được coi là khởi phát muộn của tiền sản giật?

A. Trước tuần thứ 20 của thai kỳ
B. Sau tuần thứ 34 của thai kỳ
C. Trong tam cá nguyệt thứ nhất
D. Trong quá trình chuyển dạ

51. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tiền sản giật ở lần mang thai tiếp theo?

A. Có tiền sử tiền sản giật ở lần mang thai trước
B. Sinh mổ ở lần mang thai trước
C. Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn
D. Sử dụng biện pháp tránh thai

52. Xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để đánh giá tình trạng của thai nhi trong trường hợp tiền sản giật?

A. Siêu âm Doppler
B. Non-stress test (NST)
C. Đếm số cử động thai nhi
D. Công thức máu

53. Định nghĩa nào sau đây về sản giật là chính xác nhất?

A. Tình trạng tăng huyết áp nhẹ trong thai kỳ
B. Tiền sản giật kèm theo co giật hoặc hôn mê
C. Tình trạng protein niệu đơn thuần trong thai kỳ
D. Tình trạng thiếu máu trong thai kỳ

54. Hội chứng HELLP ảnh hưởng đến cơ quan nào sau đây nhiều nhất?

A. Tim
B. Gan
C. Thận
D. Phổi

55. Loại thuốc nào sau đây chống chỉ định sử dụng ở sản phụ bị tiền sản giật?

A. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
B. Nifedipine
C. Hydralazine
D. Labetalol

56. Dấu hiệu nào sau đây có thể gợi ý tình trạng nhau bong non ở sản phụ bị tiền sản giật?

A. Đau bụng dữ dội và ra máu âm đạo
B. Không có triệu chứng
C. Huyết áp ổn định
D. Thai nhi cử động bình thường

57. Xét nghiệm nước tiểu nào sau đây được sử dụng để định lượng protein niệu trong tiền sản giật?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Protein niệu 24 giờ
C. Soi cặn nước tiểu
D. Tất cả các xét nghiệm trên

58. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tiền sản giật ở phụ nữ có nguy cơ cao?

A. Ăn nhiều muối
B. Uống vitamin C liều cao
C. Sử dụng aspirin liều thấp sau 12 tuần thai
D. Nghỉ ngơi hoàn toàn trên giường

59. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của tiền sản giật?

A. Mang thai con so
B. Tiền sử gia đình bị tiền sản giật
C. Đa thai
D. Huyết áp thấp

60. Trong trường hợp nào sau đây, việc chấm dứt thai kỳ là cần thiết để điều trị tiền sản giật?

A. Tiền sản giật nhẹ không có dấu hiệu nặng
B. Tiền sản giật nặng không đáp ứng với điều trị
C. Sản phụ không có triệu chứng
D. Huyết áp của sản phụ ổn định

61. Biện pháp nào sau đây không giúp phòng ngừa tiền sản giật?

A. Bổ sung canxi
B. Uống aspirin liều thấp
C. Hạn chế muối
D. Kiểm soát cân nặng

62. Một sản phụ 25 tuổi, thai 28 tuần, được chẩn đoán tiền sản giật. Biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất để quản lý thai kỳ này?

A. Theo dõi ngoại trú và hẹn tái khám hàng tuần
B. Nhập viện để theo dõi sát và cân nhắc chấm dứt thai kỳ nếu cần
C. Chấm dứt thai kỳ ngay lập tức
D. Cho sản phụ nghỉ ngơi tại giường và hạn chế ăn muối

63. Mục tiêu chính của việc sử dụng magie sulfat trong điều trị sản giật là gì?

A. Hạ huyết áp
B. Ngăn ngừa co giật
C. Giảm protein niệu
D. Cải thiện chức năng gan

64. Một sản phụ bị tiền sản giật cần được kiểm tra những xét nghiệm đông máu nào?

A. Thời gian prothrombin (PT) và thời gian thromboplastin từng phần (aPTT)
B. Số lượng tiểu cầu
C. Fibrinogen
D. Tất cả các xét nghiệm trên

65. Trong hội chứng HELLP, tan máu (hemolysis) có thể dẫn đến:

A. Thiếu máu
B. Tăng bilirubin
C. Suy thận
D. Tất cả các đáp án trên

66. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong điều trị tăng huyết áp thai kỳ không có protein niệu?

A. Theo dõi huyết áp thường xuyên
B. Hạn chế hoạt động thể lực
C. Chế độ ăn giảm muối
D. Sử dụng thuốc hạ huyết áp

67. Phương pháp điều trị nào sau đây là bắt buộc trong sản giật?

A. Nghỉ ngơi tại giường
B. Truyền dịch
C. Sử dụng Magie sulfat
D. Hạ huyết áp bằng thuốc uống

68. Thời điểm nào sau đây được coi là tiền sản giật khởi phát sớm?

A. Trước 20 tuần thai
B. Trước 34 tuần thai
C. Sau 37 tuần thai
D. Trong quá trình chuyển dạ

69. Triệu chứng nào sau đây là dấu hiệu cảnh báo sớm của tiền sản giật?

A. Đau bụng dữ dội
B. Nhìn mờ hoặc thấy chấm đen
C. Sưng phù chân tay nhẹ
D. Không có triệu chứng

70. Một sản phụ 30 tuổi, thai 32 tuần, huyết áp 160/110 mmHg, protein niệu 3+, đau đầu nhiều. Chẩn đoán phù hợp nhất là:

A. Tăng huyết áp thai kỳ
B. Tiền sản giật
C. Sản giật
D. Tăng huyết áp mãn tính

71. Loại tiền sản giật nào có nguy cơ cao tiến triển thành sản giật?

A. Tiền sản giật nhẹ
B. Tiền sản giật nặng
C. Tăng huyết áp thai kỳ
D. Tăng huyết áp mãn tính

72. Loại thuốc hạ huyết áp nào sau đây thường được sử dụng trong điều trị tiền sản giật cấp cứu?

A. Atenolol
B. Nifedipine
C. Enalapril
D. Hydrochlorothiazide

73. Khi nào thì sản phụ bị tiền sản giật có thể xuất viện sau sinh?

A. Khi huyết áp ổn định
B. Khi các xét nghiệm chức năng gan và thận trở về bình thường
C. Khi không còn triệu chứng đau đầu hoặc rối loạn thị giác
D. Tất cả các điều kiện trên

74. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng gan ở bệnh nhân tiền sản giật?

A. Creatinin
B. AST và ALT
C. Ure
D. Điện giải đồ

75. Một sản phụ bị tiền sản giật được chỉ định dùng magie sulfat. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy ngộ độc magie sulfat?

A. Tăng huyết áp
B. Nhịp tim chậm
C. Mất phản xạ gân xương
D. Co giật

76. Hội chứng HELLP là một biến chứng nghiêm trọng của tiền sản giật, trong đó ‘HELLP’ là viết tắt của:

A. Headache, Elevated Liver enzymes, Low Platelets
B. Hemolysis, Elevated Liver enzymes, Low Platelets
C. Hypertension, Edema, Liver dysfunction, Proteinuria
D. Hypotension, Emesis, Leg cramps, Proteinuria

77. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tiền sản giật tái phát ở lần mang thai sau?

A. Tiền sản giật nhẹ ở lần mang thai trước
B. Tiền sản giật khởi phát muộn ở lần mang thai trước
C. Tiền sản giật nặng ở lần mang thai trước
D. Không có yếu tố nào ảnh hưởng

78. Một sản phụ bị tiền sản giật cần được tư vấn về những điều gì sau đây?

A. Các dấu hiệu và triệu chứng cần báo ngay cho bác sĩ
B. Tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị
C. Các nguy cơ cho mẹ và thai nhi
D. Tất cả các điều trên

79. Chỉ số nào sau đây không dùng để đánh giá mức độ nặng của tiền sản giật?

A. Huyết áp
B. Protein niệu
C. Số lượng tiểu cầu
D. Nhịp tim thai

80. Khi nào nên chấm dứt thai kỳ ở bệnh nhân tiền sản giật?

A. Khi có dấu hiệu suy thai
B. Khi thai đủ tháng (≥ 37 tuần)
C. Khi có hội chứng HELLP
D. Tất cả các trường hợp trên

81. Tiền sản giật chồng lên tăng huyết áp mãn tính có nghĩa là:

A. Sản phụ đã bị tăng huyết áp trước khi mang thai và phát triển thêm các dấu hiệu của tiền sản giật
B. Sản phụ bị tăng huyết áp chỉ trong thai kỳ
C. Sản phụ bị tiền sản giật trước khi bị tăng huyết áp
D. Sản phụ có cả tiền sử tiền sản giật và tăng huyết áp trong thai kỳ

82. Trong trường hợp sản giật, sau khi kiểm soát được cơn co giật, bước tiếp theo quan trọng nhất là gì?

A. Hạ huyết áp
B. Đánh giá tình trạng mẹ và thai
C. Truyền dịch
D. Cho sản phụ ăn uống

83. Trong tiền sản giật, tổn thương thận có thể dẫn đến:

A. Tăng thải natri
B. Giảm protein niệu
C. Giảm thể tích tuần hoàn
D. Phù

84. Trong tiền sản giật, tổn thương nội mạc mạch máu có thể dẫn đến:

A. Tăng tính thấm thành mạch
B. Co thắt mạch máu
C. Rối loạn đông máu
D. Tất cả các đáp án trên

85. Theo ACOG (American College of Obstetricians and Gynecologists), huyết áp được coi là tăng huyết áp khi mang thai khi:

A. ≥ 130/80 mmHg
B. ≥ 140/90 mmHg
C. ≥ 150/100 mmHg
D. ≥ 160/110 mmHg

86. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của tiền sản giật?

A. Tiền sử gia đình bị tiền sản giật
B. Đa thai
C. Huyết áp thấp
D. Bệnh thận mãn tính

87. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của sản giật?

A. Đau đầu
B. Co giật
C. Phù phổi cấp
D. Tăng huyết áp

88. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán tiền sản giật?

A. Công thức máu
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Điện tâm đồ
D. Siêu âm tim

89. Một sản phụ bị tiền sản giật cần được theo dõi sát sao những dấu hiệu nào sau đây?

A. Huyết áp, protein niệu, phù
B. Đau đầu, rối loạn thị giác, đau thượng vị
C. Số lượng tiểu cầu, chức năng gan, chức năng thận
D. Tất cả các dấu hiệu trên

90. Thuốc nào sau đây chống chỉ định sử dụng trong điều trị tăng huyết áp ở phụ nữ mang thai?

A. Methyldopa
B. Labetalol
C. Nifedipine
D. Ức chế men chuyển (ACEI)

91. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt giữa tiền sản giật và tăng huyết áp thai kỳ?

A. Công thức máu
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Điện giải đồ
D. Đông máu cơ bản

92. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra ở thai nhi do tiền sản giật?

A. Thai to
B. Sinh non
C. Vàng da sơ sinh
D. Dị tật tim bẩm sinh

93. Thuốc hạ áp nào sau đây an toàn để sử dụng trong thời kỳ cho con bú?

A. Enalapril
B. Atenolol
C. Methyldopa
D. Valsartan

94. Trong sản giật, sau khi kiểm soát được cơn co giật, bước tiếp theo quan trọng nhất là gì?

A. Theo dõi huyết áp
B. Đánh giá tình trạng thai nhi
C. Chấm dứt thai kỳ
D. Kiểm soát đường huyết

95. Phác đồ điều trị tiền sản giật thường bao gồm yếu tố nào sau đây?

A. Hạn chế dịch
B. Truyền máu
C. Kiểm soát huyết áp
D. Tăng cường vận động

96. Tiền sản giật được định nghĩa là tăng huyết áp và protein niệu xuất hiện sau tuần thứ bao nhiêu của thai kỳ?

A. Sau tuần thứ 10 của thai kỳ
B. Sau tuần thứ 15 của thai kỳ
C. Sau tuần thứ 20 của thai kỳ
D. Sau tuần thứ 25 của thai kỳ

97. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát cơn co giật trong sản giật?

A. Nifedipine
B. Magnesium sulfate
C. Captopril
D. Furosemide

98. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa tiền sản giật ở phụ nữ có nguy cơ cao?

A. Bổ sung canxi
B. Uống aspirin liều thấp
C. Hạn chế muối
D. Bổ sung vitamin C và E

99. Yếu tố nào sau đây có liên quan đến nguy cơ cao nhất gây tiền sản giật?

A. Béo phì
B. Tiền sử gia đình bị tiền sản giật
C. Mang đa thai
D. Bệnh thận mãn tính

100. Mục tiêu huyết áp nên đạt được khi điều trị tăng huyết áp trong tiền sản giật nặng là bao nhiêu?

A. Huyết áp tâm thu dưới 160 mmHg và huyết áp tâm trương dưới 110 mmHg
B. Huyết áp tâm thu dưới 180 mmHg và huyết áp tâm trương dưới 120 mmHg
C. Huyết áp tâm thu dưới 140 mmHg và huyết áp tâm trương dưới 90 mmHg
D. Huyết áp tâm thu dưới 150 mmHg và huyết áp tâm trương dưới 100 mmHg

101. Cơ chế bệnh sinh chính của tiền sản giật liên quan đến sự bất thường của quá trình nào sau đây?

A. Quá trình đông máu
B. Quá trình hình thành mạch máu nhau thai
C. Quá trình sản xuất hormone
D. Quá trình trao đổi chất

102. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá protein niệu trong chẩn đoán tiền sản giật?

A. Công thức máu
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Điện giải đồ
D. Đông máu cơ bản

103. Một phụ nữ bị tiền sản giật có protein niệu 3+. Điều này có nghĩa là gì?

A. Không có protein trong nước tiểu
B. Có một lượng nhỏ protein trong nước tiểu
C. Có một lượng protein đáng kể trong nước tiểu
D. Có một lượng protein rất lớn trong nước tiểu

104. Dấu hiệu nào sau đây không phải là dấu hiệu của tổn thương cơ quan đích do tiền sản giật?

A. Đau đầu dữ dội
B. Rối loạn thị giác
C. Tăng cân nhanh
D. Đau bụng vùng thượng vị

105. Trong hội chứng HELLP, tình trạng tan máu (hemolysis) được xác định bằng xét nghiệm nào sau đây?

A. Số lượng tiểu cầu
B. Men gan (AST, ALT)
C. LDH (Lactate dehydrogenase)
D. Protein niệu

106. Một phụ nữ mang thai 36 tuần tuổi bị tiền sản giật nặng và có dấu hiệu suy thai. Quyết định xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Chờ chuyển dạ tự nhiên
B. Khởi phát chuyển dạ
C. Mổ lấy thai ngay lập tức
D. Sử dụng forceps để hỗ trợ sinh

107. Loại thuốc hạ áp nào sau đây được chống chỉ định sử dụng trong thai kỳ?

A. Methyldopa
B. Labetalol
C. Nifedipine
D. Captopril

108. Một phụ nữ mang thai 32 tuần tuổi bị chẩn đoán tiền sản giật. Xét nghiệm nào sau đây cần được thực hiện để đánh giá tình trạng thai nhi?

A. Công thức máu
B. Siêu âm Doppler
C. Điện giải đồ
D. Đông máu cơ bản

109. Mục tiêu của việc sử dụng magnesium sulfate trong điều trị tiền sản giật là gì?

A. Hạ huyết áp
B. Ngăn ngừa co giật
C. Giảm protein niệu
D. Cải thiện chức năng thận

110. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng thận ở phụ nữ bị tiền sản giật?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Creatinine máu
D. Đông máu cơ bản

111. Một phụ nữ mang thai 28 tuần tuổi bị tiền sản giật nhẹ. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Nghỉ ngơi tại giường hoàn toàn
B. Hạn chế muối trong chế độ ăn
C. Theo dõi huyết áp và protein niệu thường xuyên
D. Chấm dứt thai kỳ ngay lập tức

112. Loại thuốc hạ áp nào sau đây có thể gây hạ huyết áp quá mức ở thai phụ bị tiền sản giật?

A. Hydralazine
B. Labetalol
C. Nifedipine
D. Furosemide

113. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của tiền sản giật?

A. Tiền sử gia đình bị tiền sản giật
B. Mang thai lần đầu
C. Đa thai
D. Tiền sử cá nhân bị hạ huyết áp

114. Một phụ nữ mang thai bị tiền sản giật được điều trị bằng magnesium sulfate. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy ngộ độc magnesium?

A. Tăng phản xạ gân xương
B. Nhịp tim chậm
C. Tăng huyết áp
D. Giảm nhịp thở

115. Theo ACOG (American College of Obstetricians and Gynecologists), tiền sản giật được chẩn đoán khi huyết áp đạt ngưỡng nào sau đây?

A. ≥ 130/80 mmHg
B. ≥ 140/90 mmHg
C. ≥ 150/100 mmHg
D. ≥ 160/110 mmHg

116. Biến chứng nguy hiểm nhất của sản giật là gì?

A. Phù chi dưới
B. Co giật
C. Đau đầu
D. Mờ mắt

117. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ tiền sản giật ở phụ nữ có tiền sử bệnh này?

A. Uống vitamin tổng hợp
B. Uống aspirin liều thấp
C. Ăn chay
D. Tập thể dục cường độ cao

118. Phương pháp chấm dứt thai kỳ nào thường được ưu tiên trong trường hợp tiền sản giật nặng hoặc sản giật?

A. Mổ lấy thai
B. Khởi phát chuyển dạ
C. Giác hút
D. Forceps

119. Hội chứng HELLP là một biến chứng nghiêm trọng của tiền sản giật, trong đó HELLP là viết tắt của:

A. Hypertension, Elevated Liver enzymes, Low Platelet count
B. Hemolysis, Elevated Liver enzymes, Low Platelet count
C. Hypotension, Elevated Liver enzymes, Low Platelet count
D. Hemolysis, Elevated Lipids, Low Proteinuria

120. Trong hội chứng HELLP, tình trạng giảm tiểu cầu (low platelet count) được xác định khi số lượng tiểu cầu dưới mức nào sau đây?

A. 150,000/µL
B. 100,000/µL
C. 50,000/µL
D. 20,000/µL

121. Loại thuốc hạ áp nào sau đây chống chỉ định trong thai kỳ do nguy cơ gây dị tật thai nhi?

A. Methyldopa
B. Labetalol
C. Nifedipine
D. Ức chế men chuyển (ACE inhibitors)

122. Hội chứng HELLP là một biến chứng của tiền sản giật, trong đó HELLP là viết tắt của:

A. Headache, Elevated Liver enzymes, Low Platelets
B. Hemolysis, Elevated Liver enzymes, Low Platelets
C. Hypertension, Edema, Liver dysfunction, Proteinuria
D. Hypotension, Emesis, Lymphocytopenia, Pruritus

123. Theo ACOG (American College of Obstetricians and Gynecologists), huyết áp được coi là tăng huyết áp trong thai kỳ khi nào?

A. ≥130/80 mmHg
B. ≥140/90 mmHg
C. ≥150/90 mmHg
D. ≥160/100 mmHg

124. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của sản giật?

A. Đau đầu
B. Phù
C. Co giật
D. Tử vong mẹ và con

125. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tình trạng đông máu ở bệnh nhân tiền sản giật?

A. Công thức máu
B. Chức năng gan
C. Đông máu cơ bản (PT, aPTT, Fibrinogen)
D. Điện giải đồ

126. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tái phát tiền sản giật ở lần mang thai tiếp theo?

A. Tiền sản giật nhẹ ở lần mang thai trước
B. Tiền sản giật nặng khởi phát sớm ở lần mang thai trước
C. Không có yếu tố nguy cơ nào
D. Mang thai con trai

127. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân tiền sản giật?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Ure và creatinine
D. Đông máu cơ bản

128. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát huyết áp trong tiền sản giật?

A. Aspirin
B. Magnesium sulfate
C. Nifedipine
D. Paracetamol

129. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tiền sản giật ở những phụ nữ béo phì?

A. Tăng cân nhiều hơn trong thai kỳ
B. Giảm cân trong thai kỳ
C. Duy trì cân nặng hợp lý trước và trong thai kỳ
D. Ăn kiêng nghiêm ngặt

130. Magnesium sulfate được sử dụng trong điều trị tiền sản giật với mục đích chính nào?

A. Hạ huyết áp
B. Ngăn ngừa co giật
C. Giảm protein niệu
D. Cải thiện chức năng thận

131. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau sinh ở bệnh nhân tiền sản giật?

A. Hạ huyết áp
B. Tăng huyết áp muộn
C. Thiếu máu
D. Đái tháo đường thai kỳ

132. Trong trường hợp nào sau đây, việc chấm dứt thai kỳ là bắt buộc ở bệnh nhân tiền sản giật?

A. Huyết áp 140/90 mmHg
B. Protein niệu 300mg/24h
C. Hội chứng HELLP
D. Phù nhẹ ở chân

133. Thời điểm nào sau đây được coi là tiền sản giật khởi phát sớm?

A. Trước tuần thứ 20 của thai kỳ
B. Trước tuần thứ 34 của thai kỳ
C. Sau tuần thứ 37 của thai kỳ
D. Trong quá trình chuyển dạ

134. Triệu chứng nào sau đây là triệu chứng nặng của tiền sản giật?

A. Phù nhẹ ở mắt cá chân
B. Đau đầu nhẹ
C. Đau thượng vị
D. Tăng cân nhẹ

135. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của tiền sản giật?

A. Tiền sử gia đình có người bị tiền sản giật
B. Mang thai lần đầu
C. Đa thai
D. Hút thuốc lá

136. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để điều trị tiền sản giật tại nhà?

A. Nghỉ ngơi
B. Theo dõi huyết áp thường xuyên
C. Chế độ ăn giảm muối
D. Tự ý dùng thuốc hạ huyết áp

137. Loại tổn thương nào ở não có thể xảy ra trong sản giật, được phát hiện qua MRI?

A. U não
B. Xuất huyết não
C. Phình mạch não
D. Áp xe não

138. Tiền sản giật được định nghĩa là tăng huyết áp và protein niệu xuất hiện sau tuần thứ bao nhiêu của thai kỳ?

A. Sau tuần thứ 10
B. Sau tuần thứ 15
C. Sau tuần thứ 20
D. Sau tuần thứ 25

139. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến sinh bệnh học của tiền sản giật?

A. Sự phát triển bất thường của bánh nhau
B. Rối loạn chức năng nội mạc
C. Tăng tính thấm thành mạch
D. Tăng sản xuất hồng cầu

140. Yếu tố nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa tiền sản giật và tăng huyết áp thai kỳ (gestational hypertension)?

A. Huyết áp cao
B. Phù
C. Protein niệu
D. Đau đầu

141. Loại thuốc nào sau đây thường được dùng để dự phòng tiền sản giật ở những phụ nữ có nguy cơ cao?

A. Aspirin liều thấp
B. Canxi
C. Vitamin D
D. Sắt

142. Loại thuốc nào sau đây có thể sử dụng để điều trị co giật trong sản giật?

A. Nifedipine
B. Magnesium sulfate
C. Aspirin
D. Paracetamol

143. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tình trạng thai nhi trong trường hợp tiền sản giật?

A. Công thức máu
B. Siêu âm Doppler
C. Chức năng gan
D. Điện giải đồ

144. Biện pháp nào sau đây giúp phát hiện sớm tiền sản giật trong thai kỳ?

A. Siêu âm thai định kỳ
B. Khám thai định kỳ và kiểm tra huyết áp, protein niệu
C. Uống vitamin tổng hợp
D. Tập thể dục thường xuyên

145. Sau sinh, thời gian theo dõi huyết áp cho bệnh nhân tiền sản giật là bao lâu?

A. 24 giờ
B. 48 giờ
C. 72 giờ
D. Ít nhất 7-10 ngày

146. Phương pháp chấm dứt thai kỳ nào thường được ưu tiên ở bệnh nhân tiền sản giật nặng hoặc sản giật?

A. Chờ chuyển dạ tự nhiên
B. Mổ lấy thai
C. Gây chuyển dạ
D. Sử dụng فورسپس

147. Trong hội chứng HELLP, tan máu (Hemolysis) được xác định bằng xét nghiệm nào?

A. Số lượng hồng cầu
B. Haptoglobin
C. Số lượng tiểu cầu
D. Men gan

148. Theo nghiên cứu, bổ sung canxi có thể giúp giảm nguy cơ tiền sản giật ở những đối tượng nào?

A. Phụ nữ có chế độ ăn giàu canxi
B. Phụ nữ có chế độ ăn thiếu canxi
C. Phụ nữ thừa cân
D. Phụ nữ hút thuốc lá

149. Mục tiêu huyết áp khi điều trị tăng huyết áp trong thai kỳ là bao nhiêu?

A. <160/110 mmHg
B. <150/100 mmHg
C. <140/90 mmHg
D. <130/80 mmHg

150. Protein niệu được định nghĩa là bao nhiêu trong mẫu nước tiểu 24 giờ để chẩn đoán tiền sản giật?

A. ≥100 mg
B. ≥300 mg
C. ≥500 mg
D. ≥1000 mg

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.