Trắc nghiệm Tiên lượng cuộc đẻ online có đáp án
Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.
Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Tiên lượng cuộc đẻ online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ
1. Đâu là lợi ích của việc cho con bú sữa mẹ?
2. Đâu là mục tiêu chính của việc theo dõi tim thai trong quá trình chuyển dạ?
3. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng forcep hoặc giác hút để hỗ trợ sinh được cân nhắc?
4. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến khả năng cho con bú sữa mẹ thành công?
5. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến quá trình phục hồi sau sinh của mẹ?
6. Đâu là dấu hiệu cho thấy thai nhi đang bị suy trong quá trình chuyển dạ?
7. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của thang điểm Bishop, được sử dụng để đánh giá sự sẵn sàng của cổ tử cung cho quá trình chuyển dạ?
8. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ băng huyết sau sinh?
9. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của việc ước tính cân nặng thai nhi?
10. Lợi ích của việc da kề da giữa mẹ và bé sau sinh là gì?
11. Trong trường hợp nào sau đây, việc khởi phát chuyển dạ được chỉ định rõ ràng?
12. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để khởi phát chuyển dạ?
13. Biện pháp nào sau đây được sử dụng để dự phòng băng huyết sau sinh?
14. Trong trường hợp nào sau đây, sinh mổ chủ động (mổ lấy thai theo kế hoạch) thường được ưu tiên hơn so với khởi phát chuyển dạ?
15. Mục đích của việc đánh giá khung chậu trong tiên lượng cuộc đẻ là gì?
16. Chỉ số Apgar thấp (dưới 7) có ý nghĩa gì?
17. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để ước tính cân nặng thai nhi?
18. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm đau trong quá trình chuyển dạ giai đoạn sớm?
19. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để tiên lượng cuộc đẻ thành công qua ngả âm đạo?
20. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của đánh giá Apgar ở trẻ sơ sinh?
21. Đánh giá Apgar được thực hiện vào thời điểm nào sau khi sinh?
22. Loại giảm nhịp tim thai nào sau đây thường được coi là lành tính và liên quan đến cơn co tử cung?
23. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng forcep hoặc giác hút để hỗ trợ sinh?
24. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ vỡ tử cung trong quá trình chuyển dạ?
25. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ trầm cảm sau sinh?
26. Loại sẹo mổ lấy thai nào được coi là an toàn nhất cho các lần mang thai tiếp theo?
27. Biến chứng nào sau đây không liên quan đến việc khởi phát chuyển dạ?
28. Trong trường hợp nào sau đây, việc trì hoãn kẹp rốn được khuyến cáo?
29. Yếu tố nào sau đây không thuộc về tiên lượng cuộc đẻ?
30. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây băng huyết sau sinh?
31. Yếu tố nào sau đây không được đánh giá trong thang điểm Apgar sau sinh?
32. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ rách tầng sinh môn trong quá trình sinh thường?
33. Điều gì xảy ra khi chỉ số Bishop thấp?
34. Yếu tố nào sau đây có thể làm chậm quá trình chuyển dạ ở sản phụ thừa cân béo phì?
35. Yếu tố nào sau đây có thể giúp tiên lượng cuộc đẻ ở sản phụ có tiền sử sinh non?
36. Yếu tố nào sau đây cho thấy cuộc chuyển dạ đang tiến triển tốt?
37. Khi đánh giá tiên lượng cuộc đẻ, yếu tố nào sau đây liên quan đến khung chậu?
38. Trong trường hợp nào sau đây, việc khởi phát chuyển dạ có thể được cân nhắc?
39. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng cuộc đẻ ở sản phụ có tiền sử sảy thai?
40. Chỉ số Bishop được sử dụng để làm gì?
41. Trong trường hợp nào sau đây, việc mổ lấy thai chủ động có thể được xem xét?
42. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tiên lượng cuộc đẻ khi sản phụ bị tiền sản giật?
43. Nếu sản phụ có tiền sử mổ lấy thai một lần, yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi quyết định cho sinh thường?
44. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ vỡ tử cung trong quá trình chuyển dạ?
45. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để tăng cường cơn co tử cung?
46. Điều gì cần được làm khi sản phụ có dấu hiệu suy thai trong quá trình chuyển dạ?
47. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng cuộc đẻ ở sản phụ lớn tuổi?
48. Điều gì cần được đánh giá khi sản phụ có dấu hiệu chuyển dạ giả?
49. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tiên lượng cuộc đẻ khi có ngôi thai bất thường?
50. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng cuộc đẻ khi sản phụ bị tiểu đường thai kỳ?
51. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm đau cho sản phụ trong quá trình chuyển dạ mà ít ảnh hưởng đến tiến triển của cuộc đẻ?
52. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tiên lượng cuộc đẻ khi sản phụ có ngôi mông?
53. Điều gì cần được theo dõi sát sao khi sản phụ có tiền sử băng huyết sau sinh?
54. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào có thể làm chậm quá trình chuyển dạ?
55. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra suy thai trong quá trình chuyển dạ?
56. Trong chỉ số Bishop, yếu tố nào sau đây không được đánh giá?
57. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của chuyển dạ đình trệ?
58. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng forceps hoặc giác hút có thể được cân nhắc?
59. Yếu tố nào sau đây không được sử dụng để đánh giá tiên lượng cuộc đẻ?
60. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng cuộc đẻ ở người con so?
61. Chỉ số Bishop đánh giá mật độ cổ tử cung được cho điểm tối đa là bao nhiêu?
62. Đánh giá Bishop tổng thể dưới mức nào thường cho thấy khả năng thành công thấp của việc khởi phát chuyển dạ?
63. Một sản phụ có chỉ định sinh mổ do ngôi thai ngược. Thời điểm mổ lấy thai thích hợp nhất là khi nào?
64. Khi nào thì nên đánh giá lại chỉ số Bishop sau khi đã sử dụng prostaglandin để làm mềm cổ tử cung?
65. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để khởi phát chuyển dạ khi cổ tử cung chưa thuận lợi?
66. Một sản phụ đến khám thai ở tuần thứ 41, thai ngôi đầu, ối còn, tim thai bình thường. Phương án xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?
67. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một biện pháp làm giảm nguy cơ rách tầng sinh môn?
68. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của đánh giá Bishop để tiên lượng cuộc đẻ?
69. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ sa dây rốn?
70. Trong trường hợp nào sau đây, việc trì hoãn khởi phát chuyển dạ có thể gây nguy hiểm cho thai nhi?
71. Khi nào nên sử dụng bóng Foley để làm mềm cổ tử cung?
72. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm độ chính xác của đánh giá Bishop?
73. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng Forceps hoặc giác hút để hỗ trợ sinh cần được cân nhắc?
74. Khi nào thì nên cân nhắc việc chấm dứt thai kỳ ở một sản phụ có thai quá ngày (trên 42 tuần)?
75. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tiên lượng thành công của khởi phát chuyển dạ bằng oxytocin?
76. Một sản phụ có tiền sử sinh con bị kẹt vai. Cần lưu ý gì khi tiên lượng cuộc đẻ lần này?
77. Trong trường hợp sản phụ có khung chậu hẹp, yếu tố nào sau đây cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi quyết định cho sinh thường?
78. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng oxytocin để tăng cường chuyển dạ có thể gây nguy hiểm?
79. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử tiền sản giật, cần theo dõi sát yếu tố nào trong quá trình chuyển dạ?
80. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử bệnh tim, yếu tố nào sau đây cần được theo dõi sát trong quá trình chuyển dạ?
81. Một sản phụ có tiền sử băng huyết sau sinh. Cần chuẩn bị gì trước khi quyết định cho sản phụ sinh thường?
82. Đánh giá Bishop tập trung vào các đặc điểm của bộ phận nào?
83. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tiên lượng cuộc đẻ?
84. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ của vỡ tử cung?
85. Trong trường hợp sản phụ bị nhiễm HIV, phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây truyền HIV cho con?
86. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là chống chỉ định của sinh đường âm đạo sau mổ lấy thai (VBAC)?
87. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được đánh giá bằng siêu âm để tiên lượng cuộc đẻ?
88. Trong trường hợp nào sau đây, việc mổ lấy thai chủ động (elective cesarean section) có thể được xem xét?
89. Khi đánh giá độ lọt của ngôi thai, vị trí ‘0’ (zero) theo шкала DeLee tương ứng với:
90. Một sản phụ có tiền sử sinh mổ một lần, hiện tại thai ngôi đầu, không có chống chỉ định sinh thường. Quyết định lựa chọn phương pháp sinh nào nên dựa vào yếu tố nào?
91. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ rách tầng sinh môn trong quá trình chuyển dạ?
92. Trong quá trình chuyển dạ, việc theo dõi monitor sản khoa giúp đánh giá yếu tố nào sau đây?
93. Trong trường hợp sản phụ có ngôi ngược, phương pháp nào sau đây thường được ưu tiên lựa chọn để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé?
94. Biện pháp nào sau đây thường được áp dụng để hỗ trợ cuộc đẻ trong trường hợp sản phụ rặn không hiệu quả?
95. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử sản giật, yếu tố nào sau đây cần được theo dõi sát trong quá trình chuyển dạ?
96. Trong các phương pháp đánh giá sức khỏe thai nhi trong chuyển dạ, phương pháp nào cho phép đánh giá trực tiếp tình trạng oxy của thai nhi?
97. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một dấu hiệu của vỡ tử cung?
98. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng để dự phòng băng huyết sau sinh?
99. Trong trường hợp ối vỡ non, yếu tố nào sau đây cần được theo dõi sát để phát hiện sớm tình trạng nhiễm trùng ối?
100. Trong trường hợp sản phụ có vết mổ cũ ở tử cung, yếu tố nào sau đây cần được đánh giá kỹ lưỡng để quyết định phương pháp sinh?
101. Một sản phụ có tiền sử băng huyết sau sinh trong lần đẻ trước. Yếu tố nào sau đây cần được chuẩn bị sẵn sàng để đối phó với nguy cơ băng huyết tái phát?
102. Một sản phụ chuyển dạ ở tuần thứ 34 của thai kỳ. Yếu tố nào sau đây cần được cân nhắc đặc biệt khi tiên lượng cuộc đẻ?
103. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố tiên lượng cuộc đẻ khó do khung chậu?
104. Trong trường hợp sản phụ có khung chậu hẹp, yếu tố nào sau đây cần được đánh giá kỹ lưỡng để tiên lượng cuộc đẻ?
105. Trong trường hợp sản phụ có chuyển dạ kéo dài, yếu tố nào sau đây cần được đánh giá để loại trừ nguyên nhân cơ học?
106. Trong trường hợp sản phụ có ngôi chỏm nhưng đầu không lọt, biện pháp nào sau đây có thể được thực hiện để hỗ trợ cuộc đẻ?
107. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử sử dụng chất gây nghiện, yếu tố nào sau đây cần được cân nhắc đặc biệt khi tiên lượng cuộc đẻ?
108. Trong quá trình chuyển dạ, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến tiến triển của cuộc đẻ?
109. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng oxytocin để tăng cường cơn co tử cung trong chuyển dạ là KHÔNG phù hợp?
110. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy để giảm đau trong chuyển dạ?
111. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những yếu tố chính được sử dụng để đánh giá tình trạng sức khỏe của thai nhi trong quá trình theo dõi chuyển dạ?
112. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một chỉ định mổ lấy thai cấp cứu?
113. Một sản phụ có kết quả nghiệm pháp dung nạp glucose bất thường trong thai kỳ. Yếu tố nào sau đây cần được cân nhắc đặc biệt khi tiên lượng cuộc đẻ?
114. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố tiên lượng cuộc đẻ khó do thai?
115. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm đau cho sản phụ trong giai đoạn chuyển dạ tích cực?
116. Một sản phụ có tiền sử mổ lấy thai 2 lần trước đó, hiện đang chuyển dạ. Yếu tố nào sau đây cần được cân nhắc đặc biệt khi tiên lượng cuộc đẻ?
117. Trong trường hợp sản phụ có nhau tiền đạo, phương pháp nào sau đây là chống chỉ định tuyệt đối?
118. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một dấu hiệu của suy thai cấp trong chuyển dạ?
119. Một sản phụ có BMI trước mang thai là 35. Yếu tố nào sau đây cần được cân nhắc đặc biệt khi tiên lượng cuộc đẻ?
120. Một sản phụ đến bệnh viện với dấu hiệu chuyển dạ. Khám thấy cổ tử cung mở 3cm, xóa 50%, ngôi đầu cao, ối còn. Cơn co tử cung tần số 2 cơn/10 phút, mỗi cơn kéo dài 30 giây. Theo phân loại của giai đoạn chuyển dạ, sản phụ này đang ở giai đoạn nào?
121. Trong trường hợp nào sau đây, việc theo dõi tim thai liên tục (CTG) được khuyến cáo trong quá trình chuyển dạ?
122. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phải can thiệp bằng giác hút hoặc forceps?
123. Yếu tố nào sau đây có thể cải thiện tiên lượng cuộc đẻ cho sản phụ có tiền sử mổ lấy thai?
124. Tiền sử mổ lấy thai có ảnh hưởng như thế nào đến tiên lượng cuộc đẻ?
125. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng cuộc đẻ nhưng không thể thay đổi được?
126. Yếu tố nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ sang chấn sản khoa cho mẹ và bé?
127. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ băng huyết sau sinh?
128. Yếu tố nào sau đây có thể giúp sản phụ giảm đau trong quá trình chuyển dạ mà không ảnh hưởng nhiều đến tiên lượng cuộc đẻ?
129. Trong trường hợp nào sau đây, việc mổ lấy thai chủ động (chưa có dấu hiệu chuyển dạ) thường được cân nhắc?
130. Yếu tố nào sau đây không phải là một thành phần của chỉ số Bishop?
131. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ đẻ khó do yếu tố cơ học?
132. Tình trạng nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ chuyển dạ kéo dài?
133. Tình trạng nào sau đây không phải là chống chỉ định tuyệt đối cho sinh ngả âm đạo sau mổ lấy thai (VBAC)?
134. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng cuộc đẻ nhưng có thể can thiệp được?
135. Tình trạng nào sau đây không phải là yếu tố tiên lượng cuộc đẻ liên quan đến mẹ?
136. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ suy thai trong quá trình chuyển dạ?
137. Trong trường hợp nào sau đây, việc khởi phát chuyển dạ được khuyến cáo?
138. Ngôi thai nào sau đây thường gây khó khăn nhất cho cuộc đẻ ngả âm đạo?
139. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ chuyển dạ đình trệ?
140. Yếu tố nào sau đây không được sử dụng để đánh giá tiên lượng cuộc đẻ?
141. Yếu tố nào sau đây không được đánh giá trong biểu đồ chuyển dạ (partogram)?
142. Thai quá ngày có thể ảnh hưởng đến tiên lượng cuộc đẻ như thế nào?
143. Chỉ số Bishop được sử dụng để đánh giá yếu tố nào trong tiên lượng cuộc đẻ?
144. Đa ối có thể ảnh hưởng đến tiên lượng cuộc đẻ như thế nào?
145. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ của đẻ khó?
146. Trong trường hợp nào sau đây, việc đánh giá khung chậu của sản phụ là đặc biệt quan trọng?
147. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ rách tầng sinh môn trong cuộc đẻ?
148. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ vỡ tử cung trong quá trình sinh ngả âm đạo sau mổ lấy thai (VBAC)?
149. Ối vỡ non có thể ảnh hưởng đến tiên lượng cuộc đẻ như thế nào?
150. Yếu tố nào sau đây có thể giúp cải thiện tiên lượng cuộc đẻ cho một sản phụ?