Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tiên lượng cuộc đẻ online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Tiên lượng cuộc đẻ online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Tiên lượng cuộc đẻ online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (211 đánh giá)

1. Đâu là lợi ích của việc cho con bú sữa mẹ?

A. Tăng cường hệ miễn dịch của trẻ
B. Giúp tử cung co hồi tốt hơn
C. Giảm nguy cơ ung thư vú cho mẹ
D. Tất cả các đáp án trên

2. Đâu là mục tiêu chính của việc theo dõi tim thai trong quá trình chuyển dạ?

A. Đánh giá sức khỏe của thai nhi
B. Đo cơn co tử cung
C. Xác định ngôi thai
D. Đo huyết áp của mẹ

3. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng forcep hoặc giác hút để hỗ trợ sinh được cân nhắc?

A. Thai phụ không đủ sức rặn
B. Thai nhi có cân nặng ước tính trên 4500 gram
C. Thai phụ có tiền sử vỡ tử cung
D. Thai phụ không đồng ý

4. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến khả năng cho con bú sữa mẹ thành công?

A. Tư thế cho bú đúng
B. Sự hỗ trợ từ nhân viên y tế
C. Tình trạng sức khỏe của mẹ
D. Tất cả các đáp án trên

5. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến quá trình phục hồi sau sinh của mẹ?

A. Chế độ dinh dưỡng
B. Mức độ căng thẳng
C. Sự hỗ trợ từ gia đình
D. Tất cả các đáp án trên

6. Đâu là dấu hiệu cho thấy thai nhi đang bị suy trong quá trình chuyển dạ?

A. Nhịp tim thai dao động từ 120-160 bpm
B. Có cơn co tử cung đều đặn
C. Nước ối trong
D. Giảm nhịp tim thai kéo dài

7. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của thang điểm Bishop, được sử dụng để đánh giá sự sẵn sàng của cổ tử cung cho quá trình chuyển dạ?

A. Độ xóa cổ tử cung
B. Độ mở cổ tử cung
C. Ngôi thai
D. Chỉ số BMI của mẹ

8. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ băng huyết sau sinh?

A. Đa ối
B. Thiếu máu
C. Tiền sử sinh mổ
D. Tất cả các đáp án trên

9. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của việc ước tính cân nặng thai nhi?

A. Tuổi thai
B. Chiều cao của mẹ
C. Cân nặng của mẹ
D. Nhóm máu của mẹ

10. Lợi ích của việc da kề da giữa mẹ và bé sau sinh là gì?

A. Ổn định thân nhiệt của trẻ
B. Tăng cường gắn kết mẹ con
C. Khuyến khích cho con bú sớm
D. Tất cả các đáp án trên

11. Trong trường hợp nào sau đây, việc khởi phát chuyển dạ được chỉ định rõ ràng?

A. Thai quá ngày
B. Sản phụ mong muốn sinh sớm hơn dự kiến
C. Thai phụ có tiền sử sinh mổ
D. Thai phụ bị tiểu đường thai kỳ được kiểm soát tốt bằng chế độ ăn

12. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để khởi phát chuyển dạ?

A. Sử dụng Misoprostol
B. Bóc màng ối
C. Truyền Oxytocin
D. Uống thuốc lợi tiểu

13. Biện pháp nào sau đây được sử dụng để dự phòng băng huyết sau sinh?

A. Truyền Oxytocin sau khi sổ thai
B. Kiểm soát tử cung bằng tay
C. Cho con bú sớm
D. Tất cả các đáp án trên

14. Trong trường hợp nào sau đây, sinh mổ chủ động (mổ lấy thai theo kế hoạch) thường được ưu tiên hơn so với khởi phát chuyển dạ?

A. Thai ngôi ngược
B. Thai phụ có tiền sử sinh thường nhanh
C. Thai phụ có chỉ số Bishop cao
D. Thai phụ mong muốn sinh mổ

15. Mục đích của việc đánh giá khung chậu trong tiên lượng cuộc đẻ là gì?

A. Đánh giá kích thước và hình dạng khung chậu
B. Đánh giá chiều cao của mẹ
C. Đánh giá cân nặng của mẹ
D. Đánh giá chỉ số BMI của mẹ

16. Chỉ số Apgar thấp (dưới 7) có ý nghĩa gì?

A. Trẻ cần được hỗ trợ y tế
B. Trẻ hoàn toàn khỏe mạnh
C. Trẻ bị dị tật bẩm sinh
D. Trẻ sẽ chậm phát triển

17. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để ước tính cân nặng thai nhi?

A. Siêu âm
B. X-quang
C. MRI
D. Điện tâm đồ

18. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm đau trong quá trình chuyển dạ giai đoạn sớm?

A. Đi bộ và thay đổi tư thế
B. Xoa bóp
C. Gây tê ngoài màng cứng
D. Tắm nước ấm

19. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để tiên lượng cuộc đẻ thành công qua ngả âm đạo?

A. Cân nặng ước tính của thai nhi
B. Chiều cao của mẹ
C. Tuổi của mẹ
D. Tiền sử sinh non

20. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của đánh giá Apgar ở trẻ sơ sinh?

A. Nhịp tim
B. Hô hấp
C. Màu da
D. Cân nặng

21. Đánh giá Apgar được thực hiện vào thời điểm nào sau khi sinh?

A. 1 và 5 phút
B. 5 và 10 phút
C. 10 và 15 phút
D. 15 và 20 phút

22. Loại giảm nhịp tim thai nào sau đây thường được coi là lành tính và liên quan đến cơn co tử cung?

A. Giảm muộn
B. Giảm sớm
C. Giảm biến đổi
D. Giảm kéo dài

23. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng forcep hoặc giác hút để hỗ trợ sinh?

A. Tổn thương thần kinh mặt của trẻ
B. Vỡ tử cung
C. Thuyên tắc ối
D. Sản giật

24. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ vỡ tử cung trong quá trình chuyển dạ?

A. Sẹo mổ lấy thai cũ
B. Thai phụ lớn tuổi
C. Thai phụ có tiền sử sinh nhiều lần
D. Thai phụ có tiền sử sinh non

25. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ trầm cảm sau sinh?

A. Ngủ đủ giấc
B. Tập thể dục nhẹ nhàng
C. Chia sẻ cảm xúc với người thân
D. Tất cả các đáp án trên

26. Loại sẹo mổ lấy thai nào được coi là an toàn nhất cho các lần mang thai tiếp theo?

A. Sẹo dọc thân tử cung
B. Sẹo ngang đoạn dưới tử cung
C. Sẹo hình chữ T
D. Sẹo hình chữ J

27. Biến chứng nào sau đây không liên quan đến việc khởi phát chuyển dạ?

A. Cơn co tử cung quá mức
B. Vỡ tử cung
C. Nhiễm trùng ối
D. Viêm phổi

28. Trong trường hợp nào sau đây, việc trì hoãn kẹp rốn được khuyến cáo?

A. Trẻ sinh non
B. Trẻ đủ tháng
C. Mẹ bị băng huyết sau sinh
D. Cả trẻ sinh non và đủ tháng

29. Yếu tố nào sau đây không thuộc về tiên lượng cuộc đẻ?

A. Tiền sử sản khoa
B. Tình trạng sức khỏe hiện tại của mẹ
C. Đánh giá khung chậu
D. Sở thích ăn uống của mẹ

30. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây băng huyết sau sinh?

A. Đờ tử cung
B. Rách đường sinh dục
C. Sót nhau
D. Rối loạn đông máu

31. Yếu tố nào sau đây không được đánh giá trong thang điểm Apgar sau sinh?

A. Nhịp tim
B. Hô hấp
C. Màu sắc da
D. Cân nặng

32. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ rách tầng sinh môn trong quá trình sinh thường?

A. Khuyến khích sản phụ rặn sớm
B. Sử dụng thủ thuật bảo vệ tầng sinh môn
C. Cắt tầng sinh môn rộng rãi
D. Truyền oxytocin liều cao

33. Điều gì xảy ra khi chỉ số Bishop thấp?

A. Khả năng chuyển dạ tự nhiên cao
B. Cổ tử cung đã sẵn sàng cho chuyển dạ
C. Khả năng khởi phát chuyển dạ thành công thấp
D. Thai nhi có nguy cơ suy dinh dưỡng

34. Yếu tố nào sau đây có thể làm chậm quá trình chuyển dạ ở sản phụ thừa cân béo phì?

A. Cơn co tử cung mạnh mẽ
B. Sức rặn tốt
C. Nguy cơ chuyển dạ đình trệ cao hơn
D. Khả năng chịu đau cao

35. Yếu tố nào sau đây có thể giúp tiên lượng cuộc đẻ ở sản phụ có tiền sử sinh non?

A. Chiều cao của sản phụ
B. Chiều dài kênh cổ tử cung
C. Cân nặng của sản phụ
D. Nhóm máu của sản phụ

36. Yếu tố nào sau đây cho thấy cuộc chuyển dạ đang tiến triển tốt?

A. Cổ tử cung không thay đổi trong 4 giờ
B. Ngôi thai không xuống thấp hơn
C. Cơn co tử cung thưa thớt và yếu
D. Cổ tử cung mở rộng đều đặn

37. Khi đánh giá tiên lượng cuộc đẻ, yếu tố nào sau đây liên quan đến khung chậu?

A. Đường kính lưỡng đỉnh của thai nhi
B. Hình dạng và kích thước khung chậu
C. Cân nặng của thai nhi
D. Chiều cao của sản phụ

38. Trong trường hợp nào sau đây, việc khởi phát chuyển dạ có thể được cân nhắc?

A. Sản phụ có nhau tiền đạo
B. Sản phụ có tiền sử vỡ tử cung
C. Sản phụ quá ngày dự sinh
D. Sản phụ có ngôi thai ngược

39. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng cuộc đẻ ở sản phụ có tiền sử sảy thai?

A. Số lần sảy thai
B. Thời điểm sảy thai
C. Nguyên nhân sảy thai
D. Tất cả các đáp án trên

40. Chỉ số Bishop được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá sức khỏe tổng quát của sản phụ
B. Đánh giá tình trạng thai nhi
C. Đánh giá độ chín muồi của cổ tử cung
D. Dự đoán cân nặng của thai nhi

41. Trong trường hợp nào sau đây, việc mổ lấy thai chủ động có thể được xem xét?

A. Sản phụ có tiền sử sinh thường nhanh
B. Sản phụ có ngôi thai đầu
C. Sản phụ có tiền sử mổ lấy thai nhiều lần
D. Sản phụ có cơn co tử cung mạnh

42. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tiên lượng cuộc đẻ khi sản phụ bị tiền sản giật?

A. Kiểm soát huyết áp
B. Sử dụng magnesium sulfate
C. Theo dõi chức năng gan thận
D. Tất cả các đáp án trên

43. Nếu sản phụ có tiền sử mổ lấy thai một lần, yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi quyết định cho sinh thường?

A. Tuổi của sản phụ
B. Chiều cao của sản phụ
C. Loại vết mổ cũ trên tử cung
D. Cân nặng của sản phụ

44. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ vỡ tử cung trong quá trình chuyển dạ?

A. Sản phụ mang đa thai
B. Sản phụ được truyền oxytocin đúng liều
C. Sản phụ có vết mổ cũ trên tử cung
D. Sản phụ có khung chậu rộng

45. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để tăng cường cơn co tử cung?

A. Sử dụng thuốc giảm đau
B. Truyền dịch
C. Tiêm oxytocin
D. Gây tê ngoài màng cứng

46. Điều gì cần được làm khi sản phụ có dấu hiệu suy thai trong quá trình chuyển dạ?

A. Cho sản phụ nghỉ ngơi
B. Tăng liều oxytocin
C. Đánh giá và can thiệp kịp thời
D. Truyền dịch chậm

47. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng cuộc đẻ ở sản phụ lớn tuổi?

A. Khả năng chịu đau cao hơn
B. Tình trạng sức khỏe tổng quát
C. Khả năng rặn đẻ tốt hơn
D. Nguy cơ vỡ ối thấp hơn

48. Điều gì cần được đánh giá khi sản phụ có dấu hiệu chuyển dạ giả?

A. Độ mở cổ tử cung
B. Cường độ cơn co tử cung
C. Vị trí ngôi thai
D. Tất cả các đáp án trên

49. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tiên lượng cuộc đẻ khi có ngôi thai bất thường?

A. Sử dụng forceps
B. Mổ lấy thai
C. Giác hút
D. Xoa bóp đáy tử cung

50. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng cuộc đẻ khi sản phụ bị tiểu đường thai kỳ?

A. Chỉ số BMI của sản phụ
B. Cân nặng ước tính của thai nhi
C. Mức đường huyết của sản phụ
D. Tất cả các đáp án trên

51. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm đau cho sản phụ trong quá trình chuyển dạ mà ít ảnh hưởng đến tiến triển của cuộc đẻ?

A. Gây tê ngoài màng cứng
B. Sử dụng opioid
C. Massage và thư giãn
D. Sử dụng thuốc an thần

52. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tiên lượng cuộc đẻ khi sản phụ có ngôi mông?

A. Xoay thai ngoài
B. Sinh đường âm đạo
C. Mổ lấy thai
D. Tất cả các đáp án trên

53. Điều gì cần được theo dõi sát sao khi sản phụ có tiền sử băng huyết sau sinh?

A. Nhịp tim thai
B. Lượng máu mất sau sinh
C. Tình trạng co hồi tử cung
D. Huyết áp của sản phụ

54. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào có thể làm chậm quá trình chuyển dạ?

A. Cơn co tử cung mạnh và đều
B. Ối vỡ sớm khi cổ tử cung chưa mở hết
C. Ngôi chỏm
D. Sản phụ đi lại vận động

55. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra suy thai trong quá trình chuyển dạ?

A. Sản phụ được truyền dịch đầy đủ
B. Cơn co tử cung quá mạnh và kéo dài
C. Ối vỡ tự nhiên khi cổ tử cung mở hết
D. Sản phụ được giảm đau đầy đủ

56. Trong chỉ số Bishop, yếu tố nào sau đây không được đánh giá?

A. Độ xóa cổ tử cung
B. Độ mở cổ tử cung
C. Mật độ cổ tử cung
D. Vị trí ngôi thai

57. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của chuyển dạ đình trệ?

A. Khung chậu hẹp
B. Ngôi ngược
C. Đa ối
D. Thiếu ối

58. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng forceps hoặc giác hút có thể được cân nhắc?

A. Ngôi thai ngược
B. Suy thai cấp
C. Khung chậu hẹp
D. Cổ tử cung chưa mở hết

59. Yếu tố nào sau đây không được sử dụng để đánh giá tiên lượng cuộc đẻ?

A. Tình trạng cơn co tử cung
B. Độ mở cổ tử cung
C. Ngôi thai và thế thai
D. Nhóm máu của sản phụ

60. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng cuộc đẻ ở người con so?

A. Tiền sử sinh non
B. Tiền sử mổ lấy thai
C. Cân nặng ước tính của thai nhi
D. Số lần mang thai trước đây

61. Chỉ số Bishop đánh giá mật độ cổ tử cung được cho điểm tối đa là bao nhiêu?

A. 1
B. 2
C. 3
D. 4

62. Đánh giá Bishop tổng thể dưới mức nào thường cho thấy khả năng thành công thấp của việc khởi phát chuyển dạ?

A. 3
B. 5
C. 7
D. 9

63. Một sản phụ có chỉ định sinh mổ do ngôi thai ngược. Thời điểm mổ lấy thai thích hợp nhất là khi nào?

A. Ngay khi phát hiện ngôi ngược
B. Khi có dấu hiệu chuyển dạ
C. Ở tuần thứ 39 của thai kỳ
D. Ở tuần thứ 42 của thai kỳ

64. Khi nào thì nên đánh giá lại chỉ số Bishop sau khi đã sử dụng prostaglandin để làm mềm cổ tử cung?

A. Ngay lập tức
B. Sau 30 phút
C. Sau 6 giờ
D. Sau 24 giờ

65. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để khởi phát chuyển dạ khi cổ tử cung chưa thuận lợi?

A. Truyền oxytocin tĩnh mạch
B. Bấm ối
C. Sử dụng prostaglandin
D. Rạch tầng sinh môn

66. Một sản phụ đến khám thai ở tuần thứ 41, thai ngôi đầu, ối còn, tim thai bình thường. Phương án xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Chấm dứt thai kỳ ngay lập tức bằng mổ lấy thai
B. Khởi phát chuyển dạ
C. Theo dõi sát và chờ chuyển dạ tự nhiên
D. Bấm ối để thúc đẩy chuyển dạ

67. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một biện pháp làm giảm nguy cơ rách tầng sinh môn?

A. Massage tầng sinh môn trong thai kỳ
B. Sử dụng tư thế sinh phù hợp
C. Kiểm soát tốc độ sổ thai
D. Rạch tầng sinh môn chủ động

68. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của đánh giá Bishop để tiên lượng cuộc đẻ?

A. Độ xóa cổ tử cung
B. Độ mở cổ tử cung
C. Ngôi thai
D. Chiều cao tử cung

69. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ sa dây rốn?

A. Thai ngôi đầu
B. Đa ối
C. Thiểu ối
D. Thai đủ tháng

70. Trong trường hợp nào sau đây, việc trì hoãn khởi phát chuyển dạ có thể gây nguy hiểm cho thai nhi?

A. Khi thai nhi ước tính nhẹ cân
B. Khi sản phụ có tiền sử sinh non
C. Khi có dấu hiệu suy thai
D. Khi sản phụ không muốn khởi phát chuyển dạ

71. Khi nào nên sử dụng bóng Foley để làm mềm cổ tử cung?

A. Khi ối đã vỡ
B. Khi cổ tử cung đóng kín và chưa có dấu hiệu chuyển dạ
C. Khi có cơn co tử cung cường tính
D. Khi sản phụ có tiền sử sinh mổ

72. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm độ chính xác của đánh giá Bishop?

A. Sản phụ được gây tê ngoài màng cứng
B. Sản phụ đi lại nhiều
C. Người đánh giá thiếu kinh nghiệm
D. Sản phụ ăn uống đầy đủ

73. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng Forceps hoặc giác hút để hỗ trợ sinh cần được cân nhắc?

A. Khi sản phụ mệt mỏi và không thể rặn hiệu quả
B. Khi thai nhi có dấu hiệu suy thai ở giai đoạn sổ
C. Khi sản phụ có bệnh lý tim mạch
D. Tất cả các trường hợp trên

74. Khi nào thì nên cân nhắc việc chấm dứt thai kỳ ở một sản phụ có thai quá ngày (trên 42 tuần)?

A. Ngay khi thai đủ 42 tuần
B. Khi có dấu hiệu suy thai hoặc thiểu ối
C. Khi sản phụ có yêu cầu
D. Tất cả các trường hợp trên

75. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tiên lượng thành công của khởi phát chuyển dạ bằng oxytocin?

A. Chỉ số Bishop
B. Tuổi thai
C. Cân nặng của sản phụ
D. Số lần sinh con trước đây

76. Một sản phụ có tiền sử sinh con bị kẹt vai. Cần lưu ý gì khi tiên lượng cuộc đẻ lần này?

A. Đánh giá nguy cơ kẹt vai và chuẩn bị sẵn các phương pháp xử trí
B. Khuyến khích sản phụ sinh tại nhà
C. Chỉ định mổ lấy thai chủ động
D. Truyền oxytocin để tăng cường chuyển dạ

77. Trong trường hợp sản phụ có khung chậu hẹp, yếu tố nào sau đây cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi quyết định cho sinh thường?

A. Cân nặng ước tính của thai nhi
B. Chiều cao của sản phụ
C. Nhóm máu của sản phụ
D. Tuổi của sản phụ

78. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng oxytocin để tăng cường chuyển dạ có thể gây nguy hiểm?

A. Khi có cơn co tử cung cường tính
B. Khi cổ tử cung mở chậm
C. Khi ối vỡ non
D. Khi sản phụ mệt mỏi

79. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử tiền sản giật, cần theo dõi sát yếu tố nào trong quá trình chuyển dạ?

A. Huyết áp và protein niệu
B. Độ mở cổ tử cung
C. Số lượng cơn co tử cung
D. Màu sắc nước ối

80. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử bệnh tim, yếu tố nào sau đây cần được theo dõi sát trong quá trình chuyển dạ?

A. Huyết áp và nhịp tim
B. Độ mở cổ tử cung
C. Số lượng cơn co tử cung
D. Màu sắc nước ối

81. Một sản phụ có tiền sử băng huyết sau sinh. Cần chuẩn bị gì trước khi quyết định cho sản phụ sinh thường?

A. Truyền máu dự phòng
B. Chuẩn bị sẵn các thuốc tăng co và phương tiện cấp cứu băng huyết
C. Mời bác sĩ gây mê
D. Chuyển sản phụ đến bệnh viện tuyến trên

82. Đánh giá Bishop tập trung vào các đặc điểm của bộ phận nào?

A. Âm đạo
B. Cổ tử cung
C. Tử cung
D. Buồng trứng

83. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tiên lượng cuộc đẻ?

A. Tiền sử sản khoa
B. Tình trạng sức khỏe của mẹ
C. Cân nặng ước tính của thai nhi
D. Màu mắt của mẹ

84. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ của vỡ tử cung?

A. Sẹo mổ lấy thai cũ
B. Đa sản
C. Sử dụng oxytocin quá liều
D. Thai ngôi ngược

85. Trong trường hợp sản phụ bị nhiễm HIV, phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây truyền HIV cho con?

A. Sinh thường
B. Mổ lấy thai chủ động
C. Sử dụng giác hút
D. Bấm ối sớm

86. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là chống chỉ định của sinh đường âm đạo sau mổ lấy thai (VBAC)?

A. Sẹo mổ lấy thai dọc thân tử cung
B. Sản phụ có hai lần mổ lấy thai trở lên
C. Thai nhi ước tính trên 4000 gram
D. Sản phụ có một lần mổ lấy thai ngang đoạn dưới

87. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được đánh giá bằng siêu âm để tiên lượng cuộc đẻ?

A. Cân nặng ước tính của thai nhi
B. Lượng nước ối
C. Vị trí nhau thai
D. Độ mở cổ tử cung

88. Trong trường hợp nào sau đây, việc mổ lấy thai chủ động (elective cesarean section) có thể được xem xét?

A. Thai ngôi đầu
B. Thai đủ tháng
C. Mẹ có tiền sử mổ lấy thai nhiều lần
D. Mẹ có tiền sử sinh thường dễ dàng

89. Khi đánh giá độ lọt của ngôi thai, vị trí ‘0’ (zero) theo шкала DeLee tương ứng với:

A. Ngôi thai chưa lọt
B. Ngôi thai ở eo trên
C. Ngôi thai ở gai hông
D. Ngôi thai đã lọt thấp

90. Một sản phụ có tiền sử sinh mổ một lần, hiện tại thai ngôi đầu, không có chống chỉ định sinh thường. Quyết định lựa chọn phương pháp sinh nào nên dựa vào yếu tố nào?

A. Mong muốn của sản phụ
B. Đánh giá Bishop và tiến triển của chuyển dạ
C. Ý kiến của người nhà sản phụ
D. Quy định của bệnh viện

91. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ rách tầng sinh môn trong quá trình chuyển dạ?

A. Massage tầng sinh môn
B. Kiểm soát tốc độ sổ thai
C. Hướng dẫn sản phụ rặn đúng cách
D. Tất cả các phương án trên

92. Trong quá trình chuyển dạ, việc theo dõi monitor sản khoa giúp đánh giá yếu tố nào sau đây?

A. Nhịp tim thai và cơn co tử cung
B. Độ mở cổ tử cung
C. Ngôi thai
D. Lượng nước ối

93. Trong trường hợp sản phụ có ngôi ngược, phương pháp nào sau đây thường được ưu tiên lựa chọn để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé?

A. Đẻ đường âm đạo
B. Mổ lấy thai
C. Xoay thai ngoài
D. Sử dụng forceps

94. Biện pháp nào sau đây thường được áp dụng để hỗ trợ cuộc đẻ trong trường hợp sản phụ rặn không hiệu quả?

A. Forceps hoặc giác hút
B. Mổ lấy thai
C. Ấn bụng
D. Sử dụng oxytocin

95. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử sản giật, yếu tố nào sau đây cần được theo dõi sát trong quá trình chuyển dạ?

A. Huyết áp
B. Protein niệu
C. Các dấu hiệu thần kinh
D. Tất cả các phương án trên

96. Trong các phương pháp đánh giá sức khỏe thai nhi trong chuyển dạ, phương pháp nào cho phép đánh giá trực tiếp tình trạng oxy của thai nhi?

A. Theo dõi nhịp tim thai ngoài
B. Theo dõi nhịp tim thai trong
C. Lấy máu da đầu thai nhi
D. Siêu âm Doppler

97. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một dấu hiệu của vỡ tử cung?

A. Đau bụng dữ dội
B. Mất tim thai
C. Chảy máu âm đạo
D. Cơn co tử cung đều đặn

98. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng để dự phòng băng huyết sau sinh?

A. Sử dụng oxytocin
B. Kẹp và cắt dây rốn sớm
C. Kiểm soát tử cung
D. Cho con bú sớm

99. Trong trường hợp ối vỡ non, yếu tố nào sau đây cần được theo dõi sát để phát hiện sớm tình trạng nhiễm trùng ối?

A. Nhiệt độ của sản phụ
B. Màu sắc và mùi của nước ối
C. Nhịp tim thai
D. Tất cả các phương án trên

100. Trong trường hợp sản phụ có vết mổ cũ ở tử cung, yếu tố nào sau đây cần được đánh giá kỹ lưỡng để quyết định phương pháp sinh?

A. Loại vết mổ cũ
B. Số lần mổ lấy thai trước đó
C. Tình trạng vết mổ cũ
D. Tất cả các phương án trên

101. Một sản phụ có tiền sử băng huyết sau sinh trong lần đẻ trước. Yếu tố nào sau đây cần được chuẩn bị sẵn sàng để đối phó với nguy cơ băng huyết tái phát?

A. Truyền máu
B. Thuốc tăng co tử cung
C. Các biện pháp can thiệp cầm máu
D. Tất cả các phương án trên

102. Một sản phụ chuyển dạ ở tuần thứ 34 của thai kỳ. Yếu tố nào sau đây cần được cân nhắc đặc biệt khi tiên lượng cuộc đẻ?

A. Nguy cơ suy hô hấp ở trẻ sơ sinh
B. Nguy cơ hạ thân nhiệt ở trẻ sơ sinh
C. Nguy cơ nhiễm trùng ở trẻ sơ sinh
D. Tất cả các phương án trên

103. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố tiên lượng cuộc đẻ khó do khung chậu?

A. Khung chậu hẹp
B. Khung chậu méo
C. U tiền đạo
D. Ngôi ngược

104. Trong trường hợp sản phụ có khung chậu hẹp, yếu tố nào sau đây cần được đánh giá kỹ lưỡng để tiên lượng cuộc đẻ?

A. Đường kính lưỡng đỉnh của thai nhi
B. Chiều cao của thai nhi
C. Cân nặng của thai nhi
D. Đường kính ngang của eo trên khung chậu

105. Trong trường hợp sản phụ có chuyển dạ kéo dài, yếu tố nào sau đây cần được đánh giá để loại trừ nguyên nhân cơ học?

A. Độ lọt của ngôi thai
B. Kích thước khung chậu
C. Ngôi thế kiểu
D. Tất cả các phương án trên

106. Trong trường hợp sản phụ có ngôi chỏm nhưng đầu không lọt, biện pháp nào sau đây có thể được thực hiện để hỗ trợ cuộc đẻ?

A. Nghiệm pháp lọt
B. Ấn bụng
C. Forceps
D. Giác hút

107. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử sử dụng chất gây nghiện, yếu tố nào sau đây cần được cân nhắc đặc biệt khi tiên lượng cuộc đẻ?

A. Nguy cơ hội chứng cai ở trẻ sơ sinh
B. Nguy cơ sinh non
C. Nguy cơ nhiễm trùng
D. Tất cả các phương án trên

108. Trong quá trình chuyển dạ, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến tiến triển của cuộc đẻ?

A. Sức co của tử cung
B. Sự mở của cổ tử cung
C. Sức rặn của người mẹ
D. Chiều cao của người mẹ

109. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng oxytocin để tăng cường cơn co tử cung trong chuyển dạ là KHÔNG phù hợp?

A. Cơn co tử cung thưa và yếu
B. Ối vỡ non
C. Ngôi thai bất thường
D. Cổ tử cung mở chậm

110. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy để giảm đau trong chuyển dạ?

A. Gây tê ngoài màng cứng
B. Sử dụng thuốc giảm đau opioid
C. Xoa bóp, thư giãn
D. Gây mê toàn thân

111. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những yếu tố chính được sử dụng để đánh giá tình trạng sức khỏe của thai nhi trong quá trình theo dõi chuyển dạ?

A. Nhịp tim thai
B. Lượng nước ối
C. Cơn co tử cung
D. Độ mở cổ tử cung

112. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một chỉ định mổ lấy thai cấp cứu?

A. Suy thai cấp
B. Sa dây rau
C. Ngôi ngang
D. Chuyển dạ đình trệ

113. Một sản phụ có kết quả nghiệm pháp dung nạp glucose bất thường trong thai kỳ. Yếu tố nào sau đây cần được cân nhắc đặc biệt khi tiên lượng cuộc đẻ?

A. Nguy cơ thai to
B. Nguy cơ hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh
C. Nguy cơ sang chấn khi sinh
D. Tất cả các phương án trên

114. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố tiên lượng cuộc đẻ khó do thai?

A. Thai to
B. Ngôi thai bất thường
C. Đa thai
D. Tiền sử mổ lấy thai

115. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm đau cho sản phụ trong giai đoạn chuyển dạ tích cực?

A. Gây tê ngoài màng cứng
B. Sử dụng thuốc giảm đau
C. Các biện pháp thư giãn
D. Tất cả các phương án trên

116. Một sản phụ có tiền sử mổ lấy thai 2 lần trước đó, hiện đang chuyển dạ. Yếu tố nào sau đây cần được cân nhắc đặc biệt khi tiên lượng cuộc đẻ?

A. Nguy cơ vỡ tử cung
B. Nguy cơ băng huyết sau sinh
C. Nguy cơ nhiễm trùng ối
D. Nguy cơ suy thai

117. Trong trường hợp sản phụ có nhau tiền đạo, phương pháp nào sau đây là chống chỉ định tuyệt đối?

A. Khám âm đạo
B. Sử dụng oxytocin
C. Bấm ối
D. Tất cả các phương án trên

118. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một dấu hiệu của suy thai cấp trong chuyển dạ?

A. Nhịp tim thai chậm kéo dài
B. Nhịp tim thai nhanh kéo dài
C. Nước ối trong
D. Toan máu thai nhi

119. Một sản phụ có BMI trước mang thai là 35. Yếu tố nào sau đây cần được cân nhắc đặc biệt khi tiên lượng cuộc đẻ?

A. Nguy cơ tiền sản giật
B. Nguy cơ tiểu đường thai kỳ
C. Nguy cơ mổ lấy thai
D. Tất cả các phương án trên

120. Một sản phụ đến bệnh viện với dấu hiệu chuyển dạ. Khám thấy cổ tử cung mở 3cm, xóa 50%, ngôi đầu cao, ối còn. Cơn co tử cung tần số 2 cơn/10 phút, mỗi cơn kéo dài 30 giây. Theo phân loại của giai đoạn chuyển dạ, sản phụ này đang ở giai đoạn nào?

A. Giai đoạn tiềm thời của giai đoạn 1
B. Giai đoạn hoạt động của giai đoạn 1
C. Giai đoạn 2
D. Giai đoạn 3

121. Trong trường hợp nào sau đây, việc theo dõi tim thai liên tục (CTG) được khuyến cáo trong quá trình chuyển dạ?

A. Chuyển dạ tự nhiên, không có yếu tố nguy cơ
B. Sản phụ có tiền sử mổ lấy thai
C. Thai đủ tháng, ngôi chỏm
D. Chuyển dạ giai đoạn sớm

122. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phải can thiệp bằng giác hút hoặc forceps?

A. Chuyển dạ tiến triển nhanh
B. Sản phụ rặn đúng cách
C. Suy thai
D. Cổ tử cung mở hết

123. Yếu tố nào sau đây có thể cải thiện tiên lượng cuộc đẻ cho sản phụ có tiền sử mổ lấy thai?

A. Khoảng cách giữa hai lần mang thai dưới 6 tháng
B. Sẹo mổ lấy thai dọc thân tử cung
C. Thai nhi ước tính cân nặng dưới 4000 gram
D. Sản phụ lớn tuổi

124. Tiền sử mổ lấy thai có ảnh hưởng như thế nào đến tiên lượng cuộc đẻ?

A. Luôn chỉ định mổ lấy thai lại
B. Không ảnh hưởng đến cuộc đẻ
C. Có thể thử thách sinh ngả âm đạo sau mổ lấy thai (VBAC) nếu đủ điều kiện
D. Giảm nguy cơ vỡ tử cung

125. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng cuộc đẻ nhưng không thể thay đổi được?

A. Cân nặng của mẹ
B. Tiền sử sản khoa
C. Chế độ ăn uống
D. Mức độ hoạt động thể chất

126. Yếu tố nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ sang chấn sản khoa cho mẹ và bé?

A. Sử dụng forceps hoặc giác hút khi cần thiết
B. Rặn chủ động khi cổ tử cung chưa mở hết
C. Khuyến khích sản phụ nhịn rặn
D. Không cắt tầng sinh môn

127. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ băng huyết sau sinh?

A. Con so
B. Đa thai
C. Thiếu máu
D. Thai đủ tháng

128. Yếu tố nào sau đây có thể giúp sản phụ giảm đau trong quá trình chuyển dạ mà không ảnh hưởng nhiều đến tiên lượng cuộc đẻ?

A. Gây tê ngoài màng cứng liều cao
B. Sử dụng opioid
C. Các biện pháp giảm đau không dùng thuốc (massage, thư giãn)
D. Gây mê toàn thân

129. Trong trường hợp nào sau đây, việc mổ lấy thai chủ động (chưa có dấu hiệu chuyển dạ) thường được cân nhắc?

A. Sản phụ có tiền sử sinh nhanh
B. Thai ngôi ngược ở con so
C. Sản phụ mong muốn sinh mổ
D. Thai đủ tháng

130. Yếu tố nào sau đây không phải là một thành phần của chỉ số Bishop?

A. Độ xóa cổ tử cung
B. Độ mở cổ tử cung
C. Độ lọt của ngôi thai
D. Cân nặng của mẹ

131. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ đẻ khó do yếu tố cơ học?

A. Đa ối
B. U tiền đạo
C. Thiếu ối
D. Con so

132. Tình trạng nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ chuyển dạ kéo dài?

A. Sản phụ căng thẳng, lo lắng
B. Sản phụ nằm yên trên giường
C. Sản phụ vận động nhẹ nhàng
D. Sản phụ nhịn ăn

133. Tình trạng nào sau đây không phải là chống chỉ định tuyệt đối cho sinh ngả âm đạo sau mổ lấy thai (VBAC)?

A. Vết mổ lấy thai dọc thân tử cung
B. Có sẹo mổ tử cung khác
C. Ngôi ngang
D. Hai lần mổ lấy thai trở lên

134. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng cuộc đẻ nhưng có thể can thiệp được?

A. Chiều cao của mẹ
B. Ngôi thai
C. Tiền sử mổ lấy thai
D. Giới tính thai nhi

135. Tình trạng nào sau đây không phải là yếu tố tiên lượng cuộc đẻ liên quan đến mẹ?

A. Tiền sử bệnh lý
B. Số lần mang thai
C. Cân nặng thai nhi
D. Tuổi

136. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ suy thai trong quá trình chuyển dạ?

A. Ối vỡ sớm sau chuyển dạ
B. Cơn co tử cung cường tính
C. Sản phụ vận động nhẹ nhàng
D. Nhịp tim thai ổn định

137. Trong trường hợp nào sau đây, việc khởi phát chuyển dạ được khuyến cáo?

A. Sản phụ có tiền sử sinh nhanh
B. Thai quá ngày
C. Ối vỡ non khi thai dưới 37 tuần
D. Sản phụ mong muốn sinh sớm

138. Ngôi thai nào sau đây thường gây khó khăn nhất cho cuộc đẻ ngả âm đạo?

A. Ngôi chỏm
B. Ngôi ngược
C. Ngôi mặt
D. Ngôi ngang

139. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ chuyển dạ đình trệ?

A. Con rạ
B. Ối vỡ non
C. Thai đủ tháng
D. Sử dụng giảm đau ngoài màng cứng

140. Yếu tố nào sau đây không được sử dụng để đánh giá tiên lượng cuộc đẻ?

A. Tình trạng sức khỏe tổng quát của mẹ
B. Kích thước và vị trí của thai nhi
C. Độ mở của cổ tử cung khi nhập viện
D. Chỉ số khối cơ thể (BMI) của bố

141. Yếu tố nào sau đây không được đánh giá trong biểu đồ chuyển dạ (partogram)?

A. Độ mở cổ tử cung
B. Độ lọt của ngôi thai
C. Nhịp tim thai
D. Cân nặng của mẹ

142. Thai quá ngày có thể ảnh hưởng đến tiên lượng cuộc đẻ như thế nào?

A. Giảm nguy cơ suy thai
B. Tăng nguy cơ thai chết lưu và suy thai
C. Rút ngắn thời gian chuyển dạ
D. Giảm nguy cơ sang chấn sản khoa

143. Chỉ số Bishop được sử dụng để đánh giá yếu tố nào trong tiên lượng cuộc đẻ?

A. Sức khỏe tổng quát của mẹ
B. Tình trạng cổ tử cung
C. Cân nặng ước tính của thai nhi
D. Vị trí của bánh rau

144. Đa ối có thể ảnh hưởng đến tiên lượng cuộc đẻ như thế nào?

A. Giảm nguy cơ sa dây rốn
B. Tăng nguy cơ ngôi thai bất thường
C. Rút ngắn giai đoạn chuyển dạ
D. Giảm nguy cơ băng huyết sau sinh

145. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ của đẻ khó?

A. Thai to
B. Khung chậu hẹp
C. Con rạ
D. Ngôi thai bất thường

146. Trong trường hợp nào sau đây, việc đánh giá khung chậu của sản phụ là đặc biệt quan trọng?

A. Sản phụ có tiền sử sinh dễ
B. Thai nhi ước tính cân nặng nhỏ
C. Sản phụ có chiều cao dưới 150cm
D. Sản phụ có tiền sử mổ lấy thai

147. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ rách tầng sinh môn trong cuộc đẻ?

A. Đẻ ngôi chỏm
B. Sản phụ rặn chủ động
C. Cân nặng thai nhi lớn
D. Sản phụ lớn tuổi

148. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ vỡ tử cung trong quá trình sinh ngả âm đạo sau mổ lấy thai (VBAC)?

A. Sử dụng oxytocin để tăng co
B. Thai nhi ngôi chỏm
C. Cổ tử cung xóa mở tốt
D. Thai nhi ước tính cân nặng nhỏ

149. Ối vỡ non có thể ảnh hưởng đến tiên lượng cuộc đẻ như thế nào?

A. Giảm nguy cơ nhiễm trùng
B. Tăng nguy cơ sa dây rốn và nhiễm trùng
C. Kéo dài thời gian chuyển dạ
D. Giảm nguy cơ băng huyết sau sinh

150. Yếu tố nào sau đây có thể giúp cải thiện tiên lượng cuộc đẻ cho một sản phụ?

A. Tăng cân quá mức trong thai kỳ
B. Kiểm soát tốt các bệnh lý nền (tiểu đường, cao huyết áp)
C. Hút thuốc lá
D. Ít vận động

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.