1. Theo quy định của Bộ Y tế, vắc xin cần được bảo quản ở nhiệt độ nào?
A. Từ 2 đến 8 độ C
B. Từ 0 đến 5 độ C
C. Từ -20 đến -15 độ C
D. Ở nhiệt độ phòng
2. Vắc-xin phòng bệnh viêm gan B nên được tiêm cho trẻ sơ sinh trong vòng bao nhiêu giờ sau sinh?
A. 6 giờ
B. 12 giờ
C. 24 giờ
D. 48 giờ
3. Phản ứng nào sau đây sau tiêm chủng cần được theo dõi và xử trí tại cơ sở y tế?
A. Sốt nhẹ dưới 38,5 độ C
B. Quấy khóc nhẹ
C. Sưng đau nhẹ tại chỗ tiêm
D. Khó thở, tím tái
4. Vai trò của việc tiêm chủng nhắc lại là gì?
A. Để tạo ra kháng thể mới
B. Để tăng cường và duy trì mức độ bảo vệ của kháng thể đã có
C. Để loại bỏ tác dụng phụ của lần tiêm trước
D. Để thay đổi loại vắc-xin
5. Theo khuyến cáo của WHO, việc tiêm chủng có vai trò quan trọng như thế nào trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng?
A. Không quan trọng
B. Ít quan trọng
C. Quan trọng
D. Rất quan trọng, là một trong những biện pháp can thiệp y tế công cộng hiệu quả nhất
6. Sau khi tiêm phòng, trẻ bị sốt, cha mẹ nên làm gì?
A. Ủ ấm cho trẻ
B. Cho trẻ mặc nhiều quần áo
C. Lau mát cho trẻ bằng nước ấm và cho uống thuốc hạ sốt theo chỉ định của bác sĩ
D. Không cần làm gì cả
7. Vắc xin phòng bệnh do phế cầu khuẩn (pneumococcus) có tác dụng phòng bệnh nào?
A. Viêm phổi, viêm màng não, nhiễm trùng huyết do phế cầu khuẩn
B. Bệnh lao
C. Bệnh sởi
D. Bệnh thủy đậu
8. Sau khi tiêm vắc-xin phòng bệnh bại liệt (OPV), trẻ có thể thải virus bại liệt qua đường phân trong bao lâu?
A. Vài giờ
B. Vài ngày
C. Vài tuần
D. Vài tháng
9. Đối tượng nào sau đây được ưu tiên tiêm vắc-xin phòng bệnh cúm?
A. Trẻ em dưới 5 tuổi
B. Người lớn trên 65 tuổi
C. Phụ nữ mang thai
D. Tất cả các đối tượng trên
10. Trẻ bị sốt sau tiêm phòng, khi nào cần đưa trẻ đến bệnh viện?
A. Khi trẻ sốt trên 38.5 độ C
B. Khi trẻ chỉ sốt nhẹ
C. Khi trẻ sốt cao khó hạ, li bì, bỏ bú hoặc có các dấu hiệu bất thường khác
D. Không cần đưa trẻ đến bệnh viện
11. Loại vắc-xin nào sau đây cần được bảo quản đông đá?
A. Vắc-xin BCG
B. Vắc-xin sởi
C. Vắc-xin DPT
D. Vắc-xin viêm gan B
12. Vì sao cần phải tiêm nhắc lại vắc-xin phòng bệnh bạch hầu, ho gà, uốn ván (DPT)?
A. Để tăng cường miễn dịch, duy trì hiệu quả bảo vệ lâu dài
B. Để phòng ngừa các biến chứng của bệnh
C. Để giảm tác dụng phụ của vắc-xin
D. Để thay thế vắc-xin cũ bằng vắc-xin mới
13. Vắc xin IPV phòng bệnh gì?
A. Bệnh sởi
B. Bệnh bại liệt
C. Bệnh ho gà
D. Bệnh uốn ván
14. Loại vắc-xin nào sau đây không nằm trong chương trình tiêm chủng mở rộng quốc gia?
A. Vắc-xin phòng bệnh lao (BCG)
B. Vắc-xin phòng bệnh sởi
C. Vắc-xin phòng bệnh thủy đậu
D. Vắc-xin phòng bệnh bạch hầu, ho gà, uốn ván (DPT)
15. Biện pháp nào sau đây giúp giảm đau cho trẻ sau khi tiêm?
A. Chườm đá
B. Xoa bóp mạnh
C. Cho trẻ bú hoặc ngậm ti giả
D. Uống thuốc giảm đau
16. Theo khuyến cáo của Bộ Y tế, trẻ em nên được tiêm vắc-xin phòng bệnh sởi mũi đầu tiên vào thời điểm nào?
A. Khi mới sinh ra
B. Khi trẻ 6 tháng tuổi
C. Khi trẻ 9 tháng tuổi
D. Khi trẻ 12 tháng tuổi
17. Khi nào cần hoãn tiêm chủng cho trẻ?
A. Khi trẻ bị sốt cao hoặc đang mắc bệnh cấp tính
B. Khi trẻ bị tiêu chảy nhẹ
C. Khi trẻ đang dùng vitamin
D. Khi trẻ mới ăn no
18. Loại vắc-xin nào sau đây có thể gây ra biến chứng lồng ruột ở trẻ nhỏ?
A. Vắc-xin phòng bệnh Rota virus
B. Vắc-xin phòng bệnh sởi
C. Vắc-xin phòng bệnh bạch hầu, ho gà, uốn ván
D. Vắc-xin phòng bệnh viêm não Nhật Bản
19. Tại sao cần tiêm vắc-xin phòng bệnh cho trẻ em?
A. Để tăng cường sức khỏe
B. Để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, bảo vệ sức khỏe cộng đồng
C. Để giảm chi phí khám chữa bệnh
D. Để được đi học
20. Chống chỉ định tuyệt đối với vắc-xin sống giảm độc lực là gì?
A. Trẻ có tiền sử dị ứng với trứng
B. Trẻ đang dùng kháng sinh
C. Trẻ bị suy giảm miễn dịch
D. Trẻ có cân nặng dưới 2kg
21. Vắc-xin nào sau đây phòng bệnh ung thư?
A. Vắc-xin phòng bệnh sởi
B. Vắc-xin phòng bệnh HPV (ung thư cổ tử cung)
C. Vắc-xin phòng bệnh lao
D. Vắc-xin phòng bệnh viêm não Nhật Bản
22. Vắc xin 6 trong 1 phòng được các bệnh nào?
A. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gan B, Hib
B. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, sởi, quai bị, rubella
C. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, tiêu chảy do Rota virus, cúm
D. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm não Nhật Bản, thủy đậu, quai bị
23. Trong trường hợp trẻ bị bỏ lỡ lịch tiêm chủng, cần phải làm gì?
A. Bắt đầu lại toàn bộ lịch tiêm chủng từ đầu
B. Tiêm bù các mũi vắc-xin còn thiếu càng sớm càng tốt theo hướng dẫn của cán bộ y tế
C. Chờ đến đợt tiêm chủng tiếp theo
D. Không cần tiêm nữa vì đã quá muộn
24. Để đảm bảo an toàn tiêm chủng, cán bộ y tế cần phải làm gì trước khi tiêm?
A. Hỏi tiền sử bệnh và khám sàng lọc cho trẻ
B. Kiểm tra nhiệt độ của vắc-xin
C. Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ cấp cứu
D. Tất cả các đáp án trên
25. Mục tiêu của tiêm chủng mở rộng là gì?
A. Nâng cao sức khỏe cho toàn dân
B. Giảm tỷ lệ mắc và tử vong do các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở trẻ em
C. Phát triển ngành công nghiệp dược phẩm
D. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực y tế
26. Vắc-xin phòng bệnh viêm não Nhật Bản được tiêm mấy mũi?
A. 1 mũi
B. 2 mũi
C. 3 mũi
D. 4 mũi
27. Vắc-xin 5 trong 1 (ComBe Five) phòng được những bệnh nào?
A. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gan B
B. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, viêm phổi do Hib
C. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, Hib
D. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, sởi, rubella
28. Tại sao phụ nữ mang thai cần tiêm phòng uốn ván?
A. Để tăng cường sức khỏe cho mẹ
B. Để phòng ngừa uốn ván cho cả mẹ và con
C. Để giảm nguy cơ sảy thai
D. Để con sinh ra thông minh hơn
29. Lịch tiêm chủng mở rộng quốc gia hiện nay ở Việt Nam do cơ quan nào chịu trách nhiệm xây dựng và ban hành?
A. Bộ Giáo dục và Đào tạo
B. Bộ Y tế
C. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội
D. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
30. Nếu trẻ bị dị ứng với một thành phần của vắc-xin, điều gì nên được thực hiện?
A. Vẫn tiêm vắc-xin nhưng với liều lượng nhỏ hơn
B. Không tiêm vắc-xin đó và thông báo cho bác sĩ
C. Thay thế bằng một loại vắc-xin khác có thành phần tương tự
D. Chỉ tiêm khi có sự đồng ý của gia đình
31. Vaccine phòng bệnh nào sau đây cần tiêm nhiều mũi để đạt hiệu quả bảo vệ tốt nhất?
A. Vaccine phòng bệnh bại liệt.
B. Vaccine phòng bệnh lao.
C. Vaccine phòng bệnh sởi.
D. Vaccine phòng bệnh viêm gan B (mũi sơ sinh).
32. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc tiêm chủng?
A. Đảm bảo trẻ không bao giờ mắc bệnh đã được tiêm phòng.
B. Bảo vệ trẻ khỏi các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
C. Giảm nguy cơ lây lan dịch bệnh trong cộng đồng.
D. Giảm chi phí điều trị bệnh.
33. Theo khuyến cáo hiện hành, trẻ sinh non có nên tiêm chủng theo lịch trình thông thường không?
A. Có, trẻ sinh non nên được tiêm chủng theo lịch trình thông thường, tính từ ngày sinh.
B. Không, trẻ sinh non cần được tiêm chủng muộn hơn so với trẻ đủ tháng.
C. Chỉ tiêm một số loại vaccine nhất định cho trẻ sinh non.
D. Chờ đến khi trẻ đạt cân nặng nhất định mới tiêm chủng.
34. Loại vaccine nào sau đây KHÔNG nằm trong chương trình tiêm chủng mở rộng quốc gia ở Việt Nam?
A. Vaccine phòng bệnh thủy đậu.
B. Vaccine phòng bệnh lao (BCG).
C. Vaccine phòng bệnh sởi.
D. Vaccine phòng bệnh bại liệt.
35. Vaccine nào sau đây phòng bệnh do vi khuẩn?
A. Vaccine phòng bệnh bạch hầu.
B. Vaccine phòng bệnh sởi.
C. Vaccine phòng bệnh Rubella.
D. Vaccine phòng bệnh quai bị.
36. Sau khi tiêm chủng, cha mẹ nên làm gì để theo dõi sức khỏe của trẻ?
A. Theo dõi các dấu hiệu bất thường và đưa trẻ đến cơ sở y tế nếu cần.
B. Cho trẻ uống thuốc hạ sốt ngay sau khi tiêm.
C. Hạn chế cho trẻ bú mẹ.
D. Không cho trẻ ra ngoài trong vòng 1 tuần.
37. Tổ chức nào chịu trách nhiệm đưa ra các khuyến cáo về tiêm chủng trên toàn cầu?
A. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
B. Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF).
C. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC).
D. Bộ Y tế các quốc gia.
38. Đâu KHÔNG phải là một nguồn thông tin đáng tin cậy về tiêm chủng?
A. Các trang mạng xã hội không được kiểm chứng.
B. Trang web của Bộ Y tế.
C. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
D. Các bác sĩ và nhân viên y tế.
39. Tại sao việc tiêm chủng cho phụ nữ trước khi mang thai lại quan trọng?
A. Để bảo vệ cả mẹ và thai nhi khỏi các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
B. Để tăng khả năng thụ thai.
C. Để giảm nguy cơ sảy thai.
D. Để đảm bảo thai nhi phát triển khỏe mạnh.
40. Loại vaccine nào sau đây thường được tiêm cho trẻ sơ sinh trong vòng 24 giờ sau sinh?
A. Vaccine viêm gan B.
B. Vaccine BCG (phòng lao).
C. Vaccine bại liệt.
D. Vaccine sởi.
41. Vaccine phòng bệnh Rotavirus được dùng bằng đường nào?
A. Đường uống.
B. Tiêm bắp.
C. Tiêm dưới da.
D. Tiêm tĩnh mạch.
42. Theo khuyến cáo của Bộ Y tế Việt Nam, trẻ em nên được tiêm vaccine phòng sởi vào thời điểm nào?
A. Khi trẻ 9 tháng tuổi và tiêm nhắc lại lúc 18 tháng tuổi.
B. Khi trẻ 6 tháng tuổi và tiêm nhắc lại lúc 12 tháng tuổi.
C. Khi trẻ 12 tháng tuổi và tiêm nhắc lại lúc 24 tháng tuổi.
D. Khi trẻ 15 tháng tuổi và tiêm nhắc lại lúc 36 tháng tuổi.
43. Sau khi tiêm vaccine, trẻ có thể gặp phản ứng phụ nào?
A. Sốt nhẹ, sưng đau tại chỗ tiêm, quấy khóc.
B. Tăng cân nhanh chóng.
C. Ăn nhiều hơn bình thường.
D. Ngủ nhiều hơn bình thường.
44. Phản ứng nào sau đây sau tiêm chủng được coi là nghiêm trọng và cần thông báo ngay cho cơ sở y tế?
A. Khó thở, tím tái, co giật.
B. Sốt nhẹ dưới 38.5 độ C.
C. Sưng đau nhẹ tại chỗ tiêm.
D. Quấy khóc nhẹ sau tiêm.
45. Thông tin nào sau đây KHÔNG nên được chia sẻ công khai về lịch sử tiêm chủng của trẻ?
A. Số điện thoại và địa chỉ nhà riêng của gia đình.
B. Tên vaccine đã tiêm.
C. Ngày tiêm chủng.
D. Phản ứng sau tiêm (nếu có).
46. Điều gì KHÔNG đúng về bảo quản vaccine?
A. Vaccine cần được bảo quản ở nhiệt độ thích hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
B. Vaccine đã pha hồi chỉnh cần được sử dụng ngay.
C. Vaccine có thể được bảo quản trong tủ đông gia đình để tiết kiệm chi phí.
D. Cần theo dõi nhiệt độ bảo quản vaccine thường xuyên.
47. Việc trì hoãn tiêm chủng có thể gây ra hậu quả gì?
A. Tăng nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm và lây lan dịch bệnh.
B. Giảm khả năng học tập của trẻ.
C. Ảnh hưởng đến chiều cao của trẻ.
D. Gây ra các bệnh mãn tính.
48. Đối tượng nào sau đây KHÔNG nên tiêm vaccine sống giảm độc lực?
A. Người bị suy giảm miễn dịch.
B. Trẻ em trên 5 tuổi.
C. Phụ nữ có thai.
D. Người cao tuổi.
49. Vì sao cần phải tiêm nhắc lại vaccine?
A. Để tăng cường khả năng miễn dịch và kéo dài thời gian bảo vệ của vaccine.
B. Để giảm tác dụng phụ của vaccine.
C. Để thay thế các vaccine đã hết hạn.
D. Để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm khác.
50. Việc tiêm chủng có vai trò quan trọng như thế nào đối với cộng đồng?
A. Tạo miễn dịch cộng đồng, bảo vệ những người không thể tiêm chủng.
B. Giúp tăng dân số.
C. Giảm ô nhiễm môi trường.
D. Tăng cường sức mạnh quân sự.
51. Vaccine 5 trong 1 (ví dụ: ComBE Five) phòng ngừa những bệnh nào?
A. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, và các bệnh do Haemophilus influenzae type b (Hib).
B. Sởi, quai bị, rubella, thủy đậu và viêm não Nhật Bản.
C. Lao, bại liệt, sởi, bạch hầu và uốn ván.
D. Viêm gan A, thương hàn, tả, lỵ và cúm.
52. Trong trường hợp xảy ra tai biến nặng sau tiêm chủng, ai chịu trách nhiệm bồi thường?
A. Nhà nước có trách nhiệm bồi thường theo quy định của pháp luật.
B. Cơ sở tiêm chủng chịu trách nhiệm bồi thường.
C. Nhà sản xuất vaccine chịu trách nhiệm bồi thường.
D. Cha mẹ hoặc người giám hộ của trẻ chịu trách nhiệm.
53. Trong trường hợp trẻ bị bỏ lỡ lịch tiêm chủng, cần phải làm gì?
A. Đưa trẻ đến cơ sở y tế để được tư vấn và tiêm bù càng sớm càng tốt, không cần tiêm lại từ đầu.
B. Chờ đến đợt tiêm chủng tiếp theo của chương trình tiêm chủng mở rộng.
C. Tự mua vaccine về tiêm cho trẻ tại nhà.
D. Không cần tiêm nữa vì đã bỏ lỡ lịch.
54. Loại vaccine nào sau đây sử dụng công nghệ mRNA?
A. Hiện tại, không có vaccine nào trong chương trình tiêm chủng cho trẻ em sử dụng công nghệ mRNA.
B. Vaccine phòng bệnh sởi.
C. Vaccine phòng bệnh bạch hầu.
D. Vaccine phòng bệnh bại liệt.
55. Dựa trên thông tin từ WHO, loại vaccine nào sau đây có thể được tiêm cùng lúc với các vaccine khác?
A. Hầu hết các loại vaccine có thể được tiêm cùng lúc, nhưng cần tiêm ở các vị trí khác nhau.
B. Chỉ có vaccine sống giảm độc lực mới được tiêm cùng lúc.
C. Không nên tiêm bất kỳ loại vaccine nào cùng lúc.
D. Chỉ có vaccine bất hoạt mới được tiêm cùng lúc.
56. Nếu trẻ có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với một thành phần của vaccine, điều gì nên được thực hiện?
A. Không tiêm vaccine đó cho trẻ.
B. Tiêm một liều nhỏ vaccine để kiểm tra phản ứng.
C. Tiêm vaccine với sự theo dõi sát sao của nhân viên y tế.
D. Chỉ tiêm vaccine khi trẻ lớn hơn.
57. Trước khi tiêm chủng, nhân viên y tế cần phải làm gì?
A. Hỏi tiền sử bệnh và khám sàng lọc cho trẻ.
B. Cho trẻ ăn no.
C. Vệ sinh sạch sẽ cho trẻ.
D. Đọc truyện cho trẻ nghe.
58. Mục tiêu chính của chương trình tiêm chủng mở rộng ở Việt Nam là gì?
A. Giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở trẻ em đối với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm có vaccine phòng ngừa.
B. Cung cấp dịch vụ y tế toàn diện cho trẻ em dưới 5 tuổi.
C. Nâng cao nhận thức về sức khỏe sinh sản cho phụ nữ.
D. Đảm bảo tất cả trẻ em được khám sức khỏe định kỳ.
59. Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc đảm bảo trẻ được tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch?
A. Cha mẹ hoặc người giám hộ của trẻ.
B. Nhân viên y tế tại trạm y tế xã/phường.
C. Giáo viên tại trường mầm non.
D. Chính quyền địa phương.
60. Thời điểm nào sau đây KHÔNG phù hợp để tiêm vaccine cho trẻ?
A. Khi trẻ đang sốt cao hoặc mắc bệnh cấp tính.
B. Khi trẻ bị dị ứng nhẹ.
C. Khi trẻ đang dùng kháng sinh.
D. Khi trẻ có tiền sử gia đình bị dị ứng với vaccine.
61. Loại vắc-xin nào sau đây cần được bảo quản ở nhiệt độ lạnh?
A. Tất cả các loại vắc-xin
B. Chỉ vắc-xin sống giảm độc lực
C. Chỉ vắc-xin bất hoạt
D. Chỉ vắc-xin Rota
62. Vắc xin phòng bệnh nào sau đây không được khuyến cáo cho tất cả trẻ em mà chỉ dành cho một số đối tượng nhất định?
A. Vắc xin sởi – quai bị – rubella (MMR)
B. Vắc xin viêm gan A
C. Vắc xin bạch hầu – ho gà – uốn ván (DPT)
D. Vắc xin bại liệt
63. Biện pháp nào sau đây giúp giảm đau cho trẻ sau khi tiêm?
A. Xoa dầu nóng vào vết tiêm
B. Chườm ấm hoặc lạnh vào vết tiêm
C. Bôi thuốc kháng sinh vào vết tiêm
D. Nặn máu tại vết tiêm
64. Thời điểm nào sau đây là thích hợp nhất để tiêm vắc-xin viêm gan B sơ sinh?
A. Trong vòng 24 giờ sau sinh
B. Khi trẻ được 1 tháng tuổi
C. Khi trẻ được 3 tháng tuổi
D. Khi trẻ được 6 tháng tuổi
65. Nếu trẻ bị bỏ lỡ lịch tiêm chủng, cần phải làm gì?
A. Bắt đầu lại toàn bộ lịch tiêm chủng
B. Tiêm bù các mũi đã bỏ lỡ càng sớm càng tốt
C. Chờ đến đợt tiêm chủng tiếp theo
D. Không cần tiêm nữa
66. Loại vắc-xin nào sau đây phòng bệnh do vi khuẩn?
A. Vắc-xin sởi
B. Vắc-xin thủy đậu
C. Vắc-xin viêm màng não do não mô cầu
D. Vắc-xin cúm
67. Tại sao cần tiêm nhắc lại vắc-xin?
A. Để tăng cường hệ miễn dịch và kéo dài thời gian bảo vệ
B. Để giảm tác dụng phụ của vắc-xin
C. Để thay thế các vắc-xin đã hết hạn
D. Để phòng ngừa các bệnh khác
68. Vắc xin phòng bệnh Rota virus nên được uống cho trẻ khi nào?
A. Khi trẻ được 12 tháng tuổi
B. Khi trẻ được 6 tháng tuổi
C. Trong khoảng 6-24 tuần tuổi
D. Khi trẻ bắt đầu đi học
69. Vắc xin phòng bệnh nào sau đây cần tiêm nhắc lại nhiều lần trong đời?
A. Vắc xin sởi
B. Vắc xin thủy đậu
C. Vắc xin cúm
D. Vắc xin quai bị
70. Loại vắc-xin nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là sốt cao co giật?
A. Vắc-xin BCG
B. Vắc-xin DPT
C. Vắc-xin sởi
D. Vắc-xin bại liệt
71. Nếu một trẻ bị dị ứng nghiêm trọng với một thành phần của vắc-xin, điều gì nên được thực hiện?
A. Tiếp tục tiêm vắc-xin nhưng giảm liều
B. Không tiêm vắc-xin đó nữa
C. Tiêm vắc-xin đó ở một cơ sở y tế khác
D. Tiêm vắc-xin đó khi trẻ lớn hơn
72. Để đảm bảo hiệu quả của vắc xin, điều quan trọng nhất là gì?
A. Tiêm vắc xin đúng lịch và đủ liều
B. Uống nhiều nước sau khi tiêm
C. Ăn nhiều chất dinh dưỡng trước khi tiêm
D. Nghỉ ngơi đầy đủ sau khi tiêm
73. Mục tiêu của tiêm chủng mở rộng là gì?
A. Phòng bệnh cho người lớn
B. Phòng bệnh cho trẻ em dưới 1 tuổi
C. Phòng bệnh cho phụ nữ mang thai
D. Phòng bệnh cho toàn dân
74. Vắc-xin 6 trong 1 phòng được bệnh gì mà vắc-xin 5 trong 1 không phòng được?
A. Bại liệt
B. Viêm gan B
C. Bạch hầu
D. Ho gà
75. Theo khuyến cáo của Bộ Y tế, trẻ em nên được tiêm phòng cúm mùa vào thời điểm nào?
A. Chỉ vào mùa đông
B. Chỉ vào mùa hè
C. Hàng năm, tốt nhất là trước mùa cúm
D. Chỉ khi có dịch cúm
76. Vắc-xin IPV (bại liệt tiêm) khác với OPV (bại liệt uống) như thế nào?
A. IPV là vắc-xin sống, OPV là vắc-xin chết
B. IPV là vắc-xin chết, OPV là vắc-xin sống
C. IPV chỉ phòng được 1 type virus bại liệt, OPV phòng được cả 3 type
D. IPV có tác dụng phụ nhiều hơn OPV
77. Trong trường hợp nào sau đây, việc tiêm chủng nên được hoãn lại?
A. Trẻ bị tiêu chảy nhẹ
B. Trẻ bị cảm lạnh thông thường
C. Trẻ đang sốt cao
D. Trẻ có tiền sử dị ứng nhẹ
78. Nếu trẻ bị sốt cao sau tiêm chủng, cha mẹ nên làm gì?
A. Ủ ấm cho trẻ
B. Cho trẻ uống thuốc hạ sốt theo chỉ định của bác sĩ
C. Tự ý dùng kháng sinh
D. Ngừng cho trẻ bú
79. Phản ứng nào sau đây là bình thường sau khi tiêm vắc-xin?
A. Sốt cao trên 39 độ C kéo dài
B. Co giật
C. Quấy khóc, sốt nhẹ
D. Phát ban toàn thân
80. Tại sao vắc-xin ngừa sởi thường được tiêm khi trẻ 9 tháng tuổi trở lên?
A. Vì trẻ dưới 9 tháng tuổi chưa đủ cân nặng
B. Vì kháng thể từ mẹ truyền sang có thể làm giảm hiệu quả vắc-xin
C. Vì vắc-xin sởi gây tác dụng phụ nghiêm trọng ở trẻ nhỏ
D. Vì trẻ 9 tháng tuổi mới bắt đầu ăn dặm
81. Tại sao một số trẻ vẫn mắc bệnh dù đã được tiêm phòng đầy đủ?
A. Do vắc-xin không có hiệu quả
B. Do hệ miễn dịch của trẻ không đáp ứng với vắc-xin
C. Do trẻ bị phơi nhiễm với một lượng lớn mầm bệnh
D. Tất cả các đáp án trên
82. Vắc-xin nào sau đây phòng bệnh ung thư?
A. Vắc-xin sởi
B. Vắc-xin HPV
C. Vắc-xin cúm
D. Vắc-xin thủy đậu
83. Nếu trẻ bị sưng đỏ tại chỗ tiêm sau khi tiêm vắc-xin, cha mẹ nên làm gì?
A. Bôi cồn vào chỗ sưng đỏ
B. Chườm đá hoặc khăn mát lên chỗ sưng đỏ
C. Bôi mật ong vào chỗ sưng đỏ
D. Không làm gì cả, để tự khỏi
84. Chống chỉ định tuyệt đối của vắc-xin sống giảm độc lực là gì?
A. Trẻ bị sốt nhẹ
B. Trẻ bị suy giảm miễn dịch
C. Trẻ bị dị ứng với trứng
D. Trẻ có tiền sử co giật
85. Ưu điểm của việc kết hợp nhiều loại vắc-xin vào một mũi tiêm (ví dụ: vắc-xin 5 trong 1) là gì?
A. Giảm số lần tiêm cho trẻ
B. Tăng hiệu quả của vắc-xin
C. Giảm chi phí sản xuất vắc-xin
D. Giảm tác dụng phụ của vắc-xin
86. Vắc-xin 5 trong 1 Quinvaxem phòng được những bệnh nào?
A. Bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm phổi do Hib
B. Bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm gan B, viêm phổi do Hib
C. Bạch hầu, uốn ván, ho gà, sởi, viêm phổi do Hib
D. Bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm màng não do não mô cầu, viêm phổi do Hib
87. Vắc-xin nào sau đây không có trong chương trình tiêm chủng mở rộng?
A. Vắc-xin sởi
B. Vắc-xin rubella
C. Vắc-xin thủy đậu
D. Vắc-xin bạch hầu
88. Loại vắc-xin nào sau đây phòng bệnh lao ở trẻ em?
A. Vắc-xin DPT
B. Vắc-xin BCG
C. Vắc-xin sởi
D. Vắc-xin bại liệt
89. Trong chương trình tiêm chủng mở rộng, vắc-xin bại liệt được dùng bằng đường nào?
A. Tiêm bắp
B. Tiêm dưới da
C. Uống
D. Tiêm trong da
90. Vắc xin nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh tật lây truyền qua đường tình dục?
A. Vắc xin phòng bệnh sởi
B. Vắc xin phòng bệnh HPV
C. Vắc xin phòng bệnh thủy đậu
D. Vắc xin phòng bệnh cúm
91. Tại sao cần tiêm vaccine phòng bệnh cho trẻ em mặc dù bệnh đó ít gặp?
A. Để tạo miễn dịch cộng đồng, bảo vệ những người chưa được tiêm
B. Để tăng cường sức khỏe tổng thể
C. Để phòng ngừa các bệnh khác
D. Vì vaccine luôn có lợi
92. Theo chương trình Tiêm chủng mở rộng, vaccine bại liệt (OPV) được sử dụng bằng đường nào?
A. Tiêm bắp
B. Tiêm dưới da
C. Uống
D. Tiêm trong da
93. Vaccine 3 trong 1 MMR phòng bệnh gì?
A. Sởi, quai bị, rubella
B. Sởi, quai bị, thủy đậu
C. Sởi, rubella, viêm não Nhật Bản
D. Quai bị, rubella, viêm màng não
94. Vaccine Rotavirus phòng bệnh gì?
A. Viêm phổi
B. Tiêu chảy
C. Viêm màng não
D. Sởi
95. Theo khuyến cáo hiện nay, phụ nữ mang thai có nên tiêm vaccine phòng cúm không?
A. Không nên tiêm
B. Chỉ nên tiêm trong 3 tháng đầu thai kỳ
C. Nên tiêm để bảo vệ cả mẹ và con
D. Chỉ nên tiêm nếu có bệnh nền
96. Nếu trẻ bị sốt cao sau tiêm, cha mẹ nên cho trẻ dùng thuốc hạ sốt chứa hoạt chất nào?
A. Aspirin
B. Paracetamol
C. Ibuprofen
D. Ketoprofen
97. Theo khuyến cáo của Bộ Y tế, trẻ sơ sinh nên được tiêm vaccine phòng bệnh viêm gan B trong vòng bao nhiêu giờ sau sinh?
A. Trong vòng 48 giờ
B. Trong vòng 72 giờ
C. Trong vòng 24 giờ
D. Trong vòng 12 giờ
98. Sau khi tiêm vaccine, trẻ có thể gặp phản ứng sưng, nóng, đỏ, đau tại chỗ tiêm. Biện pháp nào sau đây giúp giảm khó chịu cho trẻ?
A. Xoa bóp mạnh vào chỗ tiêm
B. Chườm ấm vào chỗ tiêm
C. Chườm lạnh vào chỗ tiêm
D. Bôi dầu nóng vào chỗ tiêm
99. Vaccine DPT (Bạch hầu – Ho gà – Uốn ván) thường được tiêm cho trẻ vào những thời điểm nào?
A. 2, 3, 4 tháng tuổi
B. 2, 4, 6 tháng tuổi
C. 3, 4, 5 tháng tuổi
D. 6, 7, 8 tháng tuổi
100. Vaccine nào sau đây không nằm trong chương trình Tiêm chủng mở rộng quốc gia?
A. Vaccine phòng bệnh sởi
B. Vaccine phòng bệnh lao (BCG)
C. Vaccine phòng bệnh thủy đậu
D. Vaccine phòng bệnh bại liệt (OPV)
101. Mục đích chính của việc tiêm vaccine phòng bệnh cho trẻ em là gì?
A. Điều trị bệnh khi trẻ mắc bệnh
B. Tăng cường sức khỏe tổng thể cho trẻ
C. Phòng ngừa bệnh truyền nhiễm
D. Giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính
102. Khi nào cần hoãn tiêm chủng cho trẻ?
A. Khi trẻ bị sốt cao
B. Khi trẻ bị tiêu chảy nhẹ
C. Khi trẻ bị ho, sổ mũi nhẹ
D. Khi trẻ bị chàm
103. Vaccine phòng bệnh viêm não Nhật Bản được tiêm mấy mũi?
A. 1 mũi
B. 2 mũi
C. 3 mũi
D. 4 mũi
104. Nếu một trẻ bị bỏ lỡ lịch tiêm chủng, cha mẹ nên làm gì?
A. Bắt đầu lại lịch tiêm chủng từ đầu
B. Tiêm bù các mũi bị thiếu càng sớm càng tốt
C. Chờ đến đợt tiêm chủng tiếp theo
D. Không cần tiêm nữa
105. Trẻ bị dị ứng với thành phần của vaccine có được tiêm vaccine đó không?
A. Có, nếu dị ứng nhẹ
B. Không, vì có thể gây phản ứng nghiêm trọng
C. Có, nếu có sự đồng ý của bác sĩ
D. Chỉ được tiêm một nửa liều
106. Loại vaccine nào sau đây cần được bảo quản ở nhiệt độ từ 2-8 độ C?
A. Vaccine sởi
B. Vaccine BCG
C. Vaccine bại liệt (OPV)
D. Vaccine dại
107. Nếu trẻ bị ho, sổ mũi nhẹ có nên đi tiêm chủng không?
A. Không nên tiêm
B. Vẫn có thể tiêm nếu không sốt
C. Chỉ tiêm khi hết ho, sổ mũi
D. Cần hỏi ý kiến bác sĩ
108. Tại sao cần tiêm nhắc lại vaccine?
A. Để tăng cường hệ miễn dịch, duy trì khả năng bảo vệ
B. Để giảm tác dụng phụ của vaccine
C. Để thay thế các vaccine đã hết hạn
D. Để phòng ngừa các bệnh khác
109. Vaccine IPV (bại liệt tiêm) khác vaccine OPV (bại liệt uống) như thế nào?
A. IPV là vaccine sống, OPV là vaccine bất hoạt
B. IPV là vaccine bất hoạt, OPV là vaccine sống
C. IPV phòng được nhiều chủng virus bại liệt hơn OPV
D. IPV gây tác dụng phụ nhiều hơn OPV
110. Vaccine BCG phòng bệnh gì?
A. Viêm gan B
B. Lao
C. Bại liệt
D. Sởi
111. Chống chỉ định tuyệt đối của vaccine sống giảm độc lực là gì?
A. Trẻ bị suy giảm miễn dịch
B. Trẻ bị sốt nhẹ
C. Trẻ có tiền sử dị ứng với trứng
D. Trẻ bị bệnh tim bẩm sinh
112. Nếu trẻ bị sốt cao sau tiêm chủng, cha mẹ nên làm gì đầu tiên?
A. Chườm ấm cho trẻ
B. Cho trẻ uống thuốc hạ sốt theo chỉ định của bác sĩ
C. Đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức
D. Ủ ấm cho trẻ
113. Trẻ em bị nhiễm HIV có được tiêm vaccine sống giảm độc lực không?
A. Có, nếu trẻ không có triệu chứng
B. Không, vì có nguy cơ gây bệnh nặng
C. Chỉ được tiêm một số loại vaccine
D. Có, nếu có sự đồng ý của bác sĩ
114. Trẻ mấy tháng tuổi thì bắt đầu tiêm vaccine phòng bệnh sởi?
A. 6 tháng
B. 9 tháng
C. 12 tháng
D. 18 tháng
115. Vaccine 5 trong 1 Quinvaxem (đã ngừng sử dụng) phòng những bệnh nào?
A. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm màng não mủ do Hib
B. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, viêm phổi do phế cầu
C. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, viêm màng não mủ do Hib
D. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, tiêu chảy do Rotavirus, viêm màng não mủ do Hib
116. Loại vaccine nào sau đây phòng được nhiều bệnh nhất?
A. Vaccine 5 trong 1
B. Vaccine 6 trong 1
C. Vaccine sởi – quai bị – rubella (MMR)
D. Vaccine phế cầu
117. Khoảng cách tối thiểu giữa hai mũi tiêm vaccine sởi là bao lâu?
A. 1 tháng
B. 2 tháng
C. 3 tháng
D. 6 tháng
118. Phản ứng nào sau đây KHÔNG phải là phản ứng thông thường sau tiêm chủng?
A. Sốt nhẹ
B. Sưng đau tại chỗ tiêm
C. Quấy khóc
D. Co giật
119. Vaccine nào sau đây phòng bệnh ung thư?
A. Vaccine HPV
B. Vaccine viêm gan B
C. Vaccine lao
D. Vaccine sởi
120. Tác dụng phụ nào sau đây của vaccine cần được báo cáo ngay cho cơ sở y tế?
A. Sốt nhẹ
B. Sưng đỏ tại chỗ tiêm
C. Quấy khóc
D. Khó thở
121. Vaccine phòng bệnh nào sau đây thường được tiêm trong vòng 24 giờ sau sinh?
A. Bạch hầu
B. Uốn ván
C. Viêm gan B
D. Ho gà
122. Vaccine 5 trong 1 (Pentaxim hoặc ComBe Five) phòng được những bệnh nào?
A. Bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm gan B
B. Bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm gan B, Hib
C. Bạch hầu, uốn ván, ho gà, sởi, rubella
D. Bạch hầu, uốn ván, ho gà, Hib, thủy đậu
123. Vì sao cần theo dõi trẻ sau tiêm chủng ít nhất 30 phút tại cơ sở y tế?
A. Để đảm bảo trẻ không bị đói
B. Để phát hiện và xử trí kịp thời các phản ứng sau tiêm
C. Để tiêm thêm các mũi vaccine khác
D. Để kiểm tra xem trẻ có bị sốt không
124. Tiêm chủng có thể gây ra tác dụng phụ kéo dài không?
A. Có, tiêm chủng luôn gây ra tác dụng phụ kéo dài
B. Không, tiêm chủng không gây ra tác dụng phụ
C. Rất hiếm khi tiêm chủng gây ra tác dụng phụ kéo dài
D. Tác dụng phụ kéo dài là mục đích của tiêm chủng
125. Biện pháp nào sau đây giúp giảm đau cho trẻ khi tiêm?
A. Cho trẻ ăn no trước khi tiêm
B. Xoa bóp mạnh vào chỗ tiêm
C. Sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn
D. Ôm ấp, vỗ về và cho trẻ bú mẹ (nếu còn bú)
126. Nếu trẻ bị sốt cao co giật sau tiêm chủng, cha mẹ cần làm gì?
A. Tự ý cho trẻ uống thuốc hạ sốt
B. Chườm lạnh cho trẻ
C. Đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức
D. Theo dõi trẻ tại nhà
127. Tại sao cần phải tiêm chủng nhắc lại?
A. Để tăng cường hệ miễn dịch và duy trì khả năng bảo vệ
B. Để trẻ không bị ốm khi thời tiết thay đổi
C. Để được hưởng ưu đãi từ chương trình tiêm chủng
D. Để chứng minh trẻ đã được tiêm chủng đầy đủ
128. Vaccine phòng bệnh cúm mùa nên được tiêm vào thời điểm nào?
A. Bất kỳ thời điểm nào trong năm
B. Vào mùa hè
C. Trước mùa cúm (thường vào mùa thu)
D. Sau khi đã mắc cúm
129. Vaccine phòng bệnh sởi-quai bị-rubella (MMR) thường được tiêm cho trẻ em vào thời điểm nào?
A. Ngay sau khi sinh
B. Khi trẻ được 6 tháng tuổi
C. Khi trẻ được 12-15 tháng tuổi
D. Khi trẻ được 5 tuổi
130. Điều gì KHÔNG nên làm khi chăm sóc trẻ sau tiêm chủng?
A. Cho trẻ bú hoặc ăn uống đầy đủ
B. Chườm mát tại chỗ tiêm nếu sưng đau
C. Tự ý dùng thuốc khi trẻ có phản ứng
D. Theo dõi sát các dấu hiệu bất thường
131. Tại sao tiêm chủng lại quan trọng đối với trẻ sơ sinh?
A. Để giúp trẻ ngủ ngon hơn
B. Để tăng cường sức đề kháng và bảo vệ trẻ khỏi các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm khi hệ miễn dịch của trẻ còn non yếu
C. Để trẻ tăng cân nhanh hơn
D. Để trẻ thông minh hơn
132. Nếu trẻ có tiền sử dị ứng với trứng, cần thận trọng khi tiêm vaccine nào sau đây?
A. BCG
B. Sởi-Quai bị-Rubella (MMR)
C. Uốn ván
D. Bại liệt
133. Nếu trẻ bị sốt sau tiêm chủng, cha mẹ nên làm gì đầu tiên?
A. Cho trẻ uống kháng sinh
B. Chườm ấm cho trẻ
C. Theo dõi nhiệt độ và cho trẻ uống thuốc hạ sốt theo chỉ định của bác sĩ
D. Đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức
134. Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc đảm bảo trẻ được tiêm chủng đầy đủ?
A. Nhân viên y tế
B. Giáo viên
C. Cha mẹ hoặc người giám hộ
D. Chính phủ
135. Để đảm bảo vaccine được bảo quản đúng cách, điều quan trọng nhất là gì?
A. Giữ vaccine trong tủ lạnh gia đình
B. Bảo quản vaccine ở nhiệt độ theo khuyến cáo của nhà sản xuất
C. Để vaccine ở nơi khô ráo, thoáng mát
D. Tránh ánh nắng trực tiếp
136. Đối tượng nào sau đây KHÔNG nên tiêm vaccine sống giảm độc lực?
A. Trẻ khỏe mạnh
B. Người lớn khỏe mạnh
C. Phụ nữ mang thai
D. Trẻ em trên 5 tuổi
137. Loại vaccine nào sau đây phòng bệnh do virus?
A. Uốn ván
B. Bạch hầu
C. Sởi
D. Ho gà
138. Loại vaccine nào sau đây phòng bệnh do cả vi khuẩn và virus?
A. Bại liệt
B. Hib
C. Không có vaccine nào phòng được cả vi khuẩn và virus.
D. Hiện tại, có một số vaccine đang được nghiên cứu để phòng cả vi khuẩn và virus.
139. Tại sao việc tuân thủ lịch tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch lại quan trọng?
A. Để được nhận giấy chứng nhận tiêm chủng
B. Để trẻ được khỏe mạnh hơn các bạn khác
C. Để tạo miễn dịch cộng đồng và bảo vệ trẻ khỏi bệnh tật một cách tốt nhất
D. Để tránh bị phạt tiền
140. Loại vaccine nào sau đây cần được tiêm nhắc lại nhiều lần trong suốt cuộc đời?
A. BCG (phòng lao)
B. Sởi
C. Uốn ván
D. Bại liệt
141. Vaccine phòng bệnh thủy đậu được tiêm mấy mũi?
A. 1 mũi
B. 2 mũi
C. 3 mũi
D. 4 mũi
142. Mục tiêu chính của tiêm chủng mở rộng là gì?
A. Giảm chi phí y tế cho gia đình
B. Tăng cường sức khỏe cho trẻ em
C. Phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cho trẻ em
D. Nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ y tế
143. Việc tiêm chủng có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng nào?
A. Tăng cân
B. Dị ứng nghiêm trọng (sốc phản vệ)
C. Mất ngủ
D. Rụng tóc
144. Loại vaccine nào sau đây không nằm trong chương trình tiêm chủng mở rộng quốc gia ở Việt Nam?
A. BCG (phòng lao)
B. Sởi
C. Uốn ván
D. Thủy đậu
145. Phản ứng nào sau đây KHÔNG phải là phản ứng thông thường sau tiêm chủng?
A. Sốt nhẹ
B. Sưng đau tại chỗ tiêm
C. Quấy khóc
D. Co giật
146. Trong trường hợp nào sau đây, trẻ KHÔNG nên trì hoãn tiêm chủng?
A. Trẻ bị sốt cao
B. Trẻ đang dùng kháng sinh
C. Trẻ có tiền sử dị ứng nặng với vaccine
D. Trẻ bị bệnh tim bẩm sinh ổn định
147. Vaccine phòng bệnh Rotavirus được dùng bằng đường nào?
A. Tiêm bắp
B. Tiêm dưới da
C. Uống
D. Nhỏ mũi
148. Nếu trẻ có phản ứng dị ứng nhẹ sau tiêm chủng (như nổi mề đay), cha mẹ nên làm gì?
A. Đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức
B. Tự ý dùng thuốc kháng histamine
C. Theo dõi sát và tham khảo ý kiến bác sĩ
D. Bỏ qua và tiếp tục lịch tiêm chủng
149. Nếu một trẻ bị bỏ lỡ một mũi tiêm trong lịch trình, cha mẹ nên làm gì?
A. Bỏ qua mũi tiêm đó và tiếp tục với lịch trình tiếp theo
B. Tiêm lại từ đầu toàn bộ lịch trình
C. Tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn và điều chỉnh lịch tiêm phù hợp
D. Tự ý mua vaccine về tiêm cho trẻ
150. Vaccine nào sau đây phòng bệnh do vi khuẩn?
A. Sởi
B. Rubella
C. Ho gà
D. Quai bị