Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tiêm chủng mở rộng online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Tiêm chủng mở rộng online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Tiêm chủng mở rộng online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (120 đánh giá)

1. Vaccine IPV (bại liệt tiêm) khác OPV (bại liệt uống) như thế nào?

A. IPV sử dụng vaccine bất hoạt, OPV sử dụng vaccine sống giảm độc lực.
B. IPV phòng bệnh bại liệt hiệu quả hơn OPV.
C. OPV chỉ dùng cho trẻ dưới 6 tháng tuổi, IPV dùng cho mọi lứa tuổi.
D. IPV gây ra ít tác dụng phụ hơn OPV.

2. Nếu một trẻ bị bỏ lỡ lịch tiêm chủng, cần làm gì?

A. Đưa trẻ đến cơ sở y tế để được tiêm bù càng sớm càng tốt.
B. Chờ đến lịch tiêm chủng của năm sau.
C. Không cần tiêm nữa vì đã bỏ lỡ lịch.
D. Tự mua vaccine về tiêm tại nhà.

3. Mục đích của việc ghi chép đầy đủ thông tin tiêm chủng là gì?

A. Để theo dõi lịch sử tiêm chủng của từng người và đảm bảo không bỏ sót mũi tiêm.
B. Để thống kê số lượng vaccine đã sử dụng.
C. Để đánh giá hiệu quả của chương trình TCMR.
D. Tất cả các đáp án trên.

4. Mục tiêu chính của chương trình Tiêm chủng mở rộng (TCMR) ở Việt Nam là gì?

A. Giảm tỷ lệ mắc và tử vong do các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm có vaccine phòng ngừa cho trẻ em.
B. Cung cấp dịch vụ tiêm chủng miễn phí cho tất cả người dân Việt Nam.
C. Nghiên cứu và phát triển các loại vaccine mới.
D. Đảm bảo 100% trẻ em Việt Nam được tiêm chủng đầy đủ.

5. Tại sao cần phải tiêm chủng cho cả người lớn?

A. Để duy trì miễn dịch đã có từ nhỏ và phòng ngừa một số bệnh có nguy cơ mắc ở người lớn.
B. Để tăng cường sức khỏe tổng thể.
C. Để tránh bị bệnh khi đi du lịch.
D. Để được hưởng các chính sách ưu đãi của nhà nước.

6. Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc theo dõi và quản lý tiêm chủng tại địa phương?

A. Cán bộ y tế xã, phường.
B. Giáo viên mầm non.
C. Công an khu vực.
D. Tổ trưởng dân phố.

7. Đối tượng nào sau đây ưu tiên được tiêm chủng trong chương trình TCMR?

A. Trẻ em dưới 1 tuổi.
B. Người cao tuổi.
C. Phụ nữ có thai.
D. Người mắc bệnh mãn tính.

8. Loại vaccine nào sau đây không nằm trong chương trình TCMR?

A. Vaccine phòng bệnh thủy đậu.
B. Vaccine phòng bệnh bạch hầu.
C. Vaccine phòng bệnh ho gà.
D. Vaccine phòng bệnh sởi.

9. Khi nào cần hoãn tiêm chủng?

A. Khi trẻ đang bị bệnh cấp tính, sốt cao.
B. Khi trẻ bị nhẹ cân.
C. Khi trẻ biếng ăn.
D. Khi trẻ ngủ không ngon giấc.

10. Khi nào cần thông báo cho cán bộ y tế về tình trạng sức khỏe của trẻ trước khi tiêm chủng?

A. Khi trẻ có tiền sử dị ứng, bệnh mãn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị.
B. Khi trẻ bị nhẹ cân.
C. Khi trẻ biếng ăn.
D. Khi trẻ ngủ không ngon giấc.

11. Lịch tiêm vaccine sởi mũi 1 trong chương trình TCMR được khuyến cáo vào thời điểm nào?

A. Khi trẻ 9 tháng tuổi.
B. Khi trẻ 6 tháng tuổi.
C. Khi trẻ 12 tháng tuổi.
D. Khi trẻ 18 tháng tuổi.

12. Điều gì cần lưu ý khi vận chuyển vaccine?

A. Đảm bảo vaccine được giữ lạnh liên tục trong suốt quá trình vận chuyển.
B. Không cần giữ lạnh nếu vận chuyển trong thời gian ngắn.
C. Để vaccine tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
D. Vận chuyển vaccine cùng với các loại thuốc khác.

13. Tại sao vaccine cần được bảo quản ở nhiệt độ thích hợp?

A. Để đảm bảo vaccine không bị mất hiệu lực.
B. Để vaccine dễ tiêm hơn.
C. Để giảm tác dụng phụ của vaccine.
D. Để kéo dài thời gian sử dụng của vaccine.

14. Khi trẻ bị phản ứng nặng sau tiêm chủng, cần xử lý như thế nào?

A. Đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu và điều trị kịp thời.
B. Tự theo dõi và điều trị tại nhà.
C. Uống thuốc hạ sốt.
D. Chườm mát cho trẻ.

15. Chương trình TCMR ở Việt Nam do cơ quan nào quản lý?

A. Bộ Y tế.
B. Bộ Giáo dục và Đào tạo.
C. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
D. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.

16. Khi nào cần tiêm vaccine viêm gan B cho trẻ sơ sinh?

A. Trong vòng 24 giờ sau sinh.
B. Khi trẻ được 1 tháng tuổi.
C. Khi trẻ được 2 tháng tuổi.
D. Khi trẻ được 3 tháng tuổi.

17. Tại sao cần phải tiêm nhắc lại vaccine?

A. Để tăng cường khả năng bảo vệ của vaccine theo thời gian.
B. Để giảm tác dụng phụ của vaccine.
C. Để vaccine có tác dụng nhanh hơn.
D. Để thay thế vaccine cũ bằng vaccine mới.

18. Vaccine BCG phòng bệnh gì?

A. Bệnh lao.
B. Bệnh bạch hầu.
C. Bệnh uốn ván.
D. Bệnh bại liệt.

19. Vaccine 5 trong 1 (ComBe Five) phòng được các bệnh nào?

A. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, Hib.
B. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib.
C. Bạch hầu, sởi, uốn ván, viêm gan B, Hib.
D. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm não Nhật Bản, Hib.

20. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc tiêm chủng?

A. Đảm bảo miễn dịch suốt đời với mọi bệnh truyền nhiễm.
B. Giảm tỷ lệ mắc và tử vong do các bệnh truyền nhiễm.
C. Bảo vệ cá nhân và cộng đồng khỏi dịch bệnh.
D. Giảm chi phí điều trị bệnh.

21. Việc tiêm chủng có vai trò gì trong việc phòng chống dịch bệnh?

A. Tạo miễn dịch cộng đồng, ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.
B. Điều trị các bệnh truyền nhiễm.
C. Giảm triệu chứng của bệnh truyền nhiễm.
D. Tăng cường sức khỏe tổng thể.

22. Ai là người nên được tiêm vaccine phòng cúm mùa?

A. Tất cả mọi người, đặc biệt là trẻ em, người già và người có bệnh mãn tính.
B. Chỉ những người có nguy cơ cao mắc cúm.
C. Chỉ những người làm việc trong môi trường có nguy cơ lây nhiễm cao.
D. Chỉ những người có tiền sử bị cúm.

23. Phản ứng nào sau đây là phản ứng thông thường sau tiêm chủng và không đáng lo ngại?

A. Sốt nhẹ và sưng đau tại chỗ tiêm.
B. Co giật.
C. Khó thở.
D. Phát ban toàn thân.

24. Tại sao cần phải tuân thủ đúng lịch tiêm chủng?

A. Để đảm bảo trẻ được bảo vệ sớm nhất và đầy đủ nhất trước các bệnh truyền nhiễm.
B. Để giảm tác dụng phụ của vaccine.
C. Để tiết kiệm chi phí tiêm chủng.
D. Để tránh bị phạt.

25. Điều gì xảy ra nếu một đứa trẻ không được tiêm chủng đầy đủ?

A. Trẻ có nguy cơ cao mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và có thể lây lan cho cộng đồng.
B. Trẻ sẽ bị suy dinh dưỡng.
C. Trẻ sẽ chậm phát triển trí tuệ.
D. Trẻ sẽ bị dị ứng.

26. Vaccine DPT phòng bệnh gì?

A. Bạch hầu, ho gà, uốn ván.
B. Bại liệt, quai bị, rubella.
C. Sởi, quai bị, rubella.
D. Thủy đậu, sởi, quai bị.

27. Tại sao cần phải theo dõi trẻ sau tiêm chủng?

A. Để phát hiện và xử trí kịp thời các phản ứng sau tiêm.
B. Để đánh giá hiệu quả của vaccine.
C. Để đảm bảo trẻ không bị bệnh khác.
D. Để ghi lại thông tin tiêm chủng.

28. Đường dùng của vaccine bại liệt (OPV) trong chương trình TCMR là gì?

A. Đường uống.
B. Đường tiêm bắp.
C. Đường tiêm dưới da.
D. Đường nhỏ mũi.

29. Lợi ích của việc tiêm chủng cho phụ nữ trước khi mang thai là gì?

A. Giúp bảo vệ cả mẹ và thai nhi khỏi một số bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
B. Giúp mẹ có sức khỏe tốt hơn trong quá trình mang thai.
C. Giúp thai nhi phát triển khỏe mạnh hơn.
D. Tất cả các đáp án trên.

30. Chống chỉ định tuyệt đối của vaccine BCG là gì?

A. Trẻ bị suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải.
B. Trẻ nhẹ cân.
C. Trẻ đang bị sốt.
D. Trẻ có tiền sử dị ứng với vaccine.

31. Ai là người có thẩm quyền quyết định cuối cùng về việc có nên tiêm chủng cho một người hay không?

A. Nhân viên y tế.
B. Cha mẹ hoặc người giám hộ (đối với trẻ em).
C. Bác sĩ điều trị.
D. Tất cả các đáp án trên, sau khi đã được tư vấn đầy đủ.

32. Đâu là đường tiêm thường được sử dụng cho vắc xin BCG?

A. Tiêm bắp.
B. Tiêm dưới da.
C. Tiêm trong da.
D. Uống.

33. Điều gì KHÔNG nên làm khi bảo quản vắc xin?

A. Bảo quản vắc xin ở nhiệt độ từ 2-8 độ C.
B. Tránh để vắc xin tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
C. Để vắc xin ở ngăn đá tủ lạnh.
D. Kiểm tra hạn sử dụng của vắc xin trước khi dùng.

34. Vắc xin phòng bệnh sởi-quai bị-rubella (MMR) thường được tiêm khi trẻ mấy tháng tuổi?

A. 2 tháng.
B. 6 tháng.
C. 9 tháng.
D. 12 tháng.

35. Mục tiêu của Tiêm chủng mở rộng là gì?

A. Loại trừ hoàn toàn tất cả các bệnh truyền nhiễm.
B. Nâng cao sức khỏe cộng đồng nói chung.
C. Chủ động phòng bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cho trẻ em và phụ nữ có thai.
D. Giảm tỷ lệ mắc bệnh mãn tính ở người lớn.

36. Đối tượng nào sau đây KHÔNG nên trì hoãn tiêm chủng (trừ khi có chỉ định khác của bác sĩ)?

A. Trẻ đang bị sốt cao.
B. Trẻ có tiền sử phản ứng nặng với vắc xin trước đó.
C. Trẻ sinh non, cân nặng thấp.
D. Trẻ đang dùng thuốc ức chế miễn dịch.

37. Điều gì sau đây là quan trọng nhất khi lựa chọn địa điểm tiêm chủng?

A. Giá cả dịch vụ tiêm chủng.
B. Khoảng cách từ nhà đến địa điểm tiêm chủng.
C. Uy tín và chất lượng của cơ sở tiêm chủng.
D. Thời gian chờ đợi để được tiêm chủng.

38. Điều gì KHÔNG phải là một phần của quy trình tiêm chủng an toàn?

A. Rửa tay trước và sau khi tiêm.
B. Sử dụng bơm kim tiêm riêng cho mỗi người.
C. Vứt bỏ bơm kim tiêm đã sử dụng vào thùng rác thông thường.
D. Theo dõi người được tiêm chủng sau tiêm.

39. Vắc xin 5 trong 1 (ComBe Five) phòng được những bệnh nào?

A. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm phổi do Hib.
B. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, viêm phổi do Hib.
C. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm màng não do não mô cầu.
D. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, sởi, quai bị.

40. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm đau và khó chịu cho trẻ sau tiêm chủng?

A. Chườm mát tại chỗ tiêm.
B. Massage mạnh vào chỗ tiêm.
C. Cho trẻ bú mẹ hoặc uống sữa.
D. Ôm ấp, vỗ về trẻ.

41. Tại sao cần phải tiêm nhắc lại một số loại vắc xin?

A. Để tăng cường hệ miễn dịch, giúp bảo vệ lâu dài hơn.
B. Để giảm tác dụng phụ của vắc xin.
C. Để thay thế các vắc xin đã hết hạn.
D. Để phòng ngừa các bệnh khác nhau.

42. Vắc xin phòng bệnh bại liệt (IPV) được tiêm theo đường nào?

A. Uống.
B. Tiêm bắp.
C. Tiêm dưới da.
D. Tiêm trong da.

43. Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc đảm bảo trẻ em được tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch?

A. Nhân viên y tế.
B. Giáo viên.
C. Cha mẹ hoặc người giám hộ.
D. Chính phủ.

44. Điều gì KHÔNG đúng về vắc xin?

A. Vắc xin giúp cơ thể tạo ra kháng thể chống lại bệnh tật.
B. Vắc xin có thể gây ra một số tác dụng phụ nhẹ.
C. Vắc xin chỉ có tác dụng phòng bệnh cho trẻ em.
D. Vắc xin là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất.

45. Nếu một trẻ bị dị ứng với trứng, cần lưu ý gì khi tiêm vắc xin?

A. Không cần lưu ý gì, vì vắc xin không liên quan đến trứng.
B. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tiêm một số loại vắc xin có chứa protein trứng.
C. Chỉ cần tiêm vắc xin ở liều lượng thấp hơn.
D. Thay thế bằng một loại vắc xin khác.

46. Chương trình Tiêm chủng mở rộng được triển khai lần đầu tiên ở Việt Nam vào năm nào?

A. 1975.
B. 1981.
C. 1985.
D. 1990.

47. Nếu một đứa trẻ bị bỏ lỡ một hoặc nhiều mũi tiêm chủng theo lịch, điều gì nên được thực hiện?

A. Bắt đầu lại toàn bộ lịch tiêm chủng từ đầu.
B. Tiếp tục tiêm chủng theo lịch trình còn lại, không cần tiêm lại các mũi đã bỏ lỡ.
C. Đến cơ sở y tế để được tư vấn và tiêm bù các mũi đã bỏ lỡ càng sớm càng tốt.
D. Chờ đến năm sau để tiêm chủng lại từ đầu.

48. Thời điểm nào sau đây KHÔNG phải là thời điểm tiêm chủng theo lịch của chương trình Tiêm chủng mở rộng?

A. Trong vòng 24 giờ sau sinh.
B. Khi trẻ 2 tháng tuổi.
C. Khi trẻ 9 tháng tuổi.
D. Khi trẻ 18 tháng tuổi.

49. Theo khuyến cáo của Bộ Y tế Việt Nam, trẻ em nên được bú mẹ hoàn toàn trong bao lâu sau sinh để tăng cường hệ miễn dịch?

A. 3 tháng.
B. 6 tháng.
C. 9 tháng.
D. 12 tháng.

50. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc tiêm chủng?

A. Bảo vệ cá nhân khỏi bệnh tật.
B. Ngăn ngừa dịch bệnh bùng phát.
C. Giảm chi phí điều trị bệnh.
D. Đảm bảo sức khỏe tuyệt đối, không bao giờ mắc bệnh.

51. Tổ chức nào đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho chương trình Tiêm chủng mở rộng trên toàn cầu?

A. Liên Hợp Quốc (UN).
B. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
C. Ngân hàng Thế giới (WB).
D. Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF).

52. Tại sao việc ghi chép thông tin tiêm chủng đầy đủ và chính xác lại quan trọng?

A. Để có bằng chứng đã tiêm chủng khi đi du lịch.
B. Để theo dõi lịch sử tiêm chủng, đảm bảo không bỏ sót mũi tiêm nào và tránh tiêm trùng.
C. Để được hưởng các ưu đãi từ chính phủ.
D. Để tham gia các chương trình nghiên cứu y học.

53. Điều gì KHÔNG phải là trách nhiệm của nhân viên y tế trong chương trình Tiêm chủng mở rộng?

A. Tư vấn cho người dân về lợi ích và rủi ro của việc tiêm chủng.
B. Tiêm chủng an toàn và đúng kỹ thuật.
C. Theo dõi và xử trí các phản ứng sau tiêm.
D. Ép buộc người dân phải tiêm chủng.

54. Loại vắc xin nào sau đây thường gây ra phản ứng sốt cao hơn so với các loại vắc xin khác?

A. Vắc xin phòng bệnh lao (BCG).
B. Vắc xin phòng bệnh sởi.
C. Vắc xin phòng bệnh bại liệt (IPV).
D. Vắc xin phòng bệnh uốn ván.

55. Đâu là một trong những lý do chính khiến một số người từ chối tiêm chủng?

A. Giá thành của vắc xin quá cao.
B. Thiếu thông tin và lo ngại về tác dụng phụ của vắc xin.
C. Không có thời gian để đi tiêm chủng.
D. Không tin vào y học hiện đại.

56. Phản ứng nào sau đây được coi là phản ứng nặng sau tiêm chủng và cần được xử trí y tế ngay lập tức?

A. Sốt nhẹ.
B. Sưng đau tại chỗ tiêm.
C. Quấy khóc.
D. Khó thở, tím tái.

57. Tại sao việc tiêm chủng cho phụ nữ trước và trong khi mang thai lại quan trọng?

A. Để bảo vệ sức khỏe của người mẹ và truyền kháng thể cho con.
B. Để tăng cường hệ miễn dịch cho cả gia đình.
C. Để giảm chi phí chăm sóc sức khỏe.
D. Để giúp phụ nữ dễ mang thai hơn.

58. Theo quy định hiện hành, vắc xin nào sau đây KHÔNG nằm trong chương trình Tiêm chủng mở rộng?

A. Vắc xin phòng bệnh lao (BCG).
B. Vắc xin phòng bệnh sởi.
C. Vắc xin phòng bệnh viêm gan B.
D. Vắc xin phòng bệnh thủy đậu.

59. Theo dõi sức khỏe của trẻ sau tiêm chủng có vai trò gì?

A. Để phát hiện và xử trí kịp thời các phản ứng sau tiêm.
B. Để đảm bảo vắc xin có tác dụng.
C. Để đánh giá sự phát triển của trẻ.
D. Để so sánh với các trẻ khác.

60. Tại sao việc đạt tỷ lệ tiêm chủng cao trong cộng đồng lại quan trọng?

A. Để tăng doanh thu cho các công ty dược phẩm.
B. Để tạo miễn dịch cộng đồng, bảo vệ cả những người không thể tiêm chủng.
C. Để chứng minh sự phát triển của y học.
D. Để giảm số lượng nhân viên y tế cần thiết.

61. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là chống chỉ định tuyệt đối của tiêm chủng?

A. Trẻ có tiền sử phản ứng phản vệ với vaccine ở lần tiêm trước.
B. Trẻ đang mắc bệnh cấp tính, sốt cao.
C. Trẻ có suy giảm miễn dịch nặng.
D. Trẻ có tiền sử co giật do sốt cao.

62. Đâu là nguồn thông tin đáng tin cậy nhất về tiêm chủng?

A. Trang web của Bộ Y tế hoặc các tổ chức y tế uy tín.
B. Mạng xã hội.
C. Lời đồn từ hàng xóm.
D. Quảng cáo trên tivi.

63. Tại sao chương trình TCMR lại miễn phí?

A. Vì sức khỏe của người dân là ưu tiên hàng đầu và để đảm bảo mọi trẻ em đều được tiếp cận vaccine.
B. Vì vaccine có chi phí sản xuất thấp.
C. Vì các nước khác tài trợ.
D. Vì không ai muốn trả tiền cho vaccine.

64. Tổ chức nào KHÔNG tham gia vào chương trình Tiêm chủng mở rộng ở Việt Nam?

A. Bộ Y tế.
B. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
C. Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF).
D. Bộ Giáo dục và Đào tạo.

65. Nếu một trẻ bị bỏ lỡ lịch tiêm chủng, cần làm gì?

A. Đưa trẻ đến cơ sở y tế để được tiêm bù càng sớm càng tốt theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
B. Chờ đến đợt tiêm chủng tiếp theo.
C. Không cần tiêm nữa vì đã quá muộn.
D. Tự ý mua vaccine về tiêm cho trẻ.

66. Theo quy định hiện hành, ai là người có thẩm quyền chỉ định tiêm chủng?

A. Bất kỳ nhân viên y tế nào.
B. Bác sĩ hoặc y sĩ đã được đào tạo về tiêm chủng.
C. Điều dưỡng viên.
D. Kỹ thuật viên xét nghiệm.

67. Tại sao cần phải tiêm nhắc lại vaccine phòng bệnh?

A. Để tăng cường hệ miễn dịch và kéo dài thời gian bảo vệ của vaccine.
B. Để giảm tác dụng phụ của vaccine.
C. Để phòng ngừa các bệnh khác.
D. Để thay thế các vaccine đã hết hạn.

68. Vaccine IPV (bại liệt tiêm) được tiêm vào đường nào?

A. Uống.
B. Tiêm bắp.
C. Tiêm dưới da.
D. Tiêm trong da.

69. Trong trường hợp nào sau đây, việc tiêm chủng có thể bị trì hoãn?

A. Trẻ đang dùng kháng sinh.
B. Trẻ có tiền sử dị ứng nhẹ.
C. Trẻ bị sốt cao.
D. Trẻ có cân nặng thấp hơn so với tuổi.

70. Tại sao việc ghi chép thông tin tiêm chủng đầy đủ và chính xác lại quan trọng?

A. Để theo dõi lịch sử tiêm chủng của từng người và đảm bảo tiêm chủng đúng lịch.
B. Để thống kê số lượng vaccine đã sử dụng.
C. Để báo cáo lên cấp trên.
D. Để tính lương cho nhân viên y tế.

71. Sau khi tiêm vaccine, trẻ có thể gặp phản ứng phụ nào sau đây?

A. Sốt nhẹ, quấy khóc, sưng đau tại chỗ tiêm.
B. Tăng cân nhanh chóng.
C. Ăn ngon miệng hơn.
D. Ngủ nhiều hơn bình thường.

72. Khi nào cần hoãn tiêm chủng cho trẻ?

A. Khi trẻ đang ốm, sốt hoặc có bệnh cấp tính.
B. Khi trẻ bị dị ứng nhẹ.
C. Khi trẻ biếng ăn.
D. Khi trẻ đang mọc răng.

73. Thời điểm nào sau đây là thời điểm tiêm vaccine BCG phòng bệnh Lao cho trẻ sơ sinh theo lịch của chương trình TCMR?

A. Trong vòng 24 giờ sau sinh.
B. Trong vòng 1 tháng sau sinh.
C. Khi trẻ được 2 tháng tuổi.
D. Khi trẻ được 6 tháng tuổi.

74. Phản ứng nào sau đây KHÔNG phải là phản ứng thông thường sau tiêm chủng?

A. Sốt nhẹ.
B. Sưng đau tại chỗ tiêm.
C. Quấy khóc.
D. Co giật.

75. Khi nào thì một người lớn cần tiêm nhắc lại vaccine uốn ván?

A. Cứ mỗi 10 năm một lần.
B. Chỉ cần tiêm một lần trong đời.
C. Khi bị thương.
D. Khi có dịch bệnh.

76. Đâu là đường tiêm vaccine phòng bệnh bại liệt (OPV) trong chương trình TCMR?

A. Tiêm bắp.
B. Tiêm dưới da.
C. Uống.
D. Tiêm trong da.

77. Tại sao cần phải duy trì tỷ lệ tiêm chủng cao trong cộng đồng?

A. Để tạo miễn dịch cộng đồng, bảo vệ cả những người không thể tiêm chủng.
B. Để tăng doanh thu cho các công ty dược phẩm.
C. Để thể hiện sự phát triển của xã hội.
D. Để giảm số lượng nhân viên y tế.

78. Mục tiêu chính của chương trình Tiêm chủng mở rộng (TCMR) ở Việt Nam là gì?

A. Cung cấp dịch vụ tiêm chủng cho trẻ em dưới 5 tuổi.
B. Giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở trẻ em do các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm có vaccine phòng ngừa.
C. Đảm bảo tất cả trẻ em đều được tiêm chủng đầy đủ các loại vaccine.
D. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của tiêm chủng.

79. Mục đích của việc khám sàng lọc trước tiêm chủng là gì?

A. Để phát hiện các trường hợp chống chỉ định hoặc trì hoãn tiêm chủng.
B. Để quảng bá về lợi ích của tiêm chủng.
C. Để giảm tải cho các bệnh viện.
D. Để thu thập thông tin về tình trạng sức khỏe của người dân.

80. Tại sao cần bảo quản vaccine đúng cách?

A. Để đảm bảo hiệu lực của vaccine và tránh làm hỏng vaccine.
B. Để giảm chi phí vận chuyển.
C. Để kéo dài thời gian sử dụng của vaccine.
D. Để vaccine dễ dàng tiêm hơn.

81. Vai trò của vitamin A trong chương trình tiêm chủng mở rộng là gì?

A. Tăng cường hệ miễn dịch, giảm nguy cơ mắc bệnh sởi và các bệnh nhiễm trùng khác.
B. Giảm đau tại chỗ tiêm.
C. Hạ sốt sau tiêm.
D. Phòng ngừa dị ứng vaccine.

82. Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc theo dõi và quản lý các phản ứng sau tiêm chủng tại cộng đồng?

A. Bác sĩ tại bệnh viện tuyến tỉnh.
B. Nhân viên y tế thôn bản, trạm y tế xã.
C. Giáo viên tại trường học.
D. Cán bộ ủy ban nhân dân xã.

83. Biện pháp nào sau đây giúp giảm đau cho trẻ sau khi tiêm?

A. Chườm mát tại chỗ tiêm.
B. Xoa bóp mạnh vào chỗ tiêm.
C. Cho trẻ uống thuốc giảm đau ngay sau tiêm.
D. Bôi dầu nóng vào chỗ tiêm.

84. Theo quy định của Bộ Y tế, đối tượng nào được ưu tiên tiêm chủng trong các chiến dịch tiêm chủng mở rộng?

A. Trẻ em ở vùng sâu, vùng xa, vùng khó khăn.
B. Trẻ em có bố mẹ làm trong ngành y tế.
C. Trẻ em có bảo hiểm y tế.
D. Trẻ em sinh ra trong gia đình có điều kiện kinh tế.

85. Vaccine 5 trong 1 (Pentaxim hoặc ComBE Five) phòng được những bệnh nào?

A. Bạch hầu, Ho gà, Uốn ván, Bại liệt, Viêm màng não mủ do Hib.
B. Bạch hầu, Ho gà, Uốn ván, Viêm gan B, Bại liệt.
C. Bạch hầu, Ho gà, Uốn ván, Viêm gan B, Viêm màng não mủ do Hib.
D. Bạch hầu, Ho gà, Uốn ván, Sởi, Viêm não Nhật Bản.

86. Loại vaccine nào KHÔNG nằm trong chương trình Tiêm chủng mở rộng quốc gia ở Việt Nam?

A. Vaccine phòng bệnh Lao (BCG).
B. Vaccine phòng bệnh Sởi – Quai bị – Rubella (MMR).
C. Vaccine phòng bệnh Bạch hầu – Ho gà – Uốn ván (DPT).
D. Vaccine phòng bệnh Viêm gan B.

87. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, khoảng cách tối thiểu giữa hai mũi tiêm vaccine khác loại là bao nhiêu?

A. Không có quy định về khoảng cách tối thiểu.
B. Cách nhau ít nhất 1 tuần.
C. Cách nhau ít nhất 1 tháng.
D. Cách nhau ít nhất 3 tháng.

88. Vaccine phòng bệnh Viêm não Nhật Bản B được tiêm mấy mũi và vào thời điểm nào?

A. 2 mũi, cách nhau 1-2 tuần, sau đó nhắc lại sau 1 năm.
B. 3 mũi, cách nhau 1-2 tuần, sau đó nhắc lại sau 1 năm.
C. 1 mũi duy nhất.
D. 2 mũi, cách nhau 1 tháng.

89. Đâu KHÔNG phải là một lợi ích của việc tiêm chủng?

A. Bảo vệ cá nhân khỏi bệnh tật.
B. Giảm gánh nặng chi phí y tế cho gia đình và xã hội.
C. Tăng cường sức khỏe tim mạch.
D. Ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh trong cộng đồng.

90. Điều gì xảy ra nếu trẻ không được tiêm chủng đầy đủ?

A. Trẻ có nguy cơ cao mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và có thể lây lan cho cộng đồng.
B. Trẻ sẽ bị suy dinh dưỡng.
C. Trẻ sẽ chậm phát triển trí tuệ.
D. Trẻ sẽ bị cấm đi học.

91. Đối tượng nào sau đây không thuộc diện tiêm chủng mở rộng?

A. Trẻ em dưới 1 tuổi
B. Phụ nữ có thai
C. Người trên 60 tuổi khỏe mạnh
D. Trẻ em dưới 5 tuổi

92. Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc đảm bảo trẻ được tiêm chủng đầy đủ?

A. Nhà nước
B. Cán bộ y tế
C. Gia đình và người chăm sóc trẻ
D. Giáo viên

93. Khi nào thì không nên tiêm vắc-xin?

A. Khi trẻ bị cảm lạnh thông thường
B. Khi trẻ có tiền sử dị ứng nặng với thành phần của vắc-xin
C. Khi trẻ đang dùng thuốc kháng sinh
D. Khi trẻ bị tiêu chảy nhẹ

94. Ngoài tiêm chủng mở rộng, còn có hình thức tiêm chủng nào khác?

A. Tiêm chủng theo yêu cầu
B. Tiêm chủng bắt buộc
C. Tiêm chủng tự nguyện
D. Tiêm chủng bí mật

95. Phản ứng nào sau đây là phản ứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng sau tiêm chủng?

A. Sốt nhẹ
B. Sưng đau tại chỗ tiêm
C. Phản vệ (sốc phản vệ)
D. Quấy khóc

96. Theo dõi trẻ sau tiêm chủng trong bao lâu là phù hợp để phát hiện sớm các phản ứng bất thường?

A. 5 phút
B. 10 phút
C. 30 phút
D. 1 giờ

97. Loại vắc-xin nào sau đây không có trong chương trình tiêm chủng mở rộng ở Việt Nam?

A. Vắc-xin phòng bệnh lao (BCG)
B. Vắc-xin phòng bệnh sởi
C. Vắc-xin phòng bệnh thủy đậu
D. Vắc-xin phòng bệnh bạch hầu, ho gà, uốn ván (DPT)

98. Nếu trẻ bị bỏ lỡ một mũi tiêm trong lịch tiêm chủng, cần phải làm gì?

A. Không cần tiêm lại
B. Bắt đầu lại toàn bộ lịch tiêm chủng
C. Tiêm bù mũi tiêm bị bỏ lỡ càng sớm càng tốt, không cần bắt đầu lại
D. Chờ đến năm sau để tiêm lại

99. Ý nghĩa của việc ghi chép đầy đủ thông tin vào sổ tiêm chủng là gì?

A. Để trang trí cho đẹp
B. Để theo dõi lịch sử tiêm chủng và đảm bảo trẻ được tiêm đúng và đủ các loại vắc-xin
C. Để nộp cho nhà trường
D. Để khoe với mọi người

100. Phản ứng nào sau đây là phản ứng thông thường sau tiêm chủng?

A. Sốt cao trên 40 độ C
B. Co giật
C. Sưng đau nhẹ tại chỗ tiêm
D. Khó thở

101. Chống chỉ định tuyệt đối của vắc xin sống giảm độc lực là gì?

A. Trẻ bị sốt nhẹ
B. Trẻ bị tiêu chảy
C. Trẻ bị suy giảm miễn dịch
D. Trẻ bị dị ứng với trứng

102. Thời điểm nào sau đây là thời điểm tiêm vắc-xin BCG cho trẻ sơ sinh?

A. Trong vòng 24 giờ sau sinh
B. Khi trẻ được 2 tháng tuổi
C. Khi trẻ được 6 tháng tuổi
D. Khi trẻ được 12 tháng tuổi

103. Ý nghĩa của việc tiêm chủng phòng bệnh cho phụ nữ trước khi mang thai là gì?

A. Giúp phụ nữ dễ thụ thai hơn
B. Bảo vệ sức khỏe của người mẹ và thai nhi trong suốt thai kỳ
C. Giảm chi phí sinh con
D. Làm cho sữa mẹ nhiều hơn

104. Vắc xin nào phòng bệnh viêm gan B được tiêm cho trẻ sơ sinh trong 24h đầu sau sinh?

A. Vắc xin phòng bệnh lao (BCG)
B. Vắc xin viêm gan B sơ sinh
C. Vắc xin phòng bệnh sởi
D. Vắc xin 5 trong 1

105. Thông tin về lịch sử tiêm chủng của trẻ được ghi ở đâu?

A. Trong sổ hộ khẩu
B. Trong thẻ bảo hiểm y tế
C. Trong sổ tiêm chủng hoặc phần mềm quản lý tiêm chủng
D. Trong giấy khai sinh

106. Vai trò của cán bộ y tế thôn bản trong tiêm chủng mở rộng là gì?

A. Trực tiếp sản xuất vắc-xin
B. Tổ chức các điểm tiêm chủng tại bệnh viện
C. Tuyên truyền, vận động người dân tham gia tiêm chủng và theo dõi các phản ứng sau tiêm
D. Nghiên cứu các loại vắc-xin mới

107. Việc bảo quản vắc-xin đúng cách có vai trò gì?

A. Giảm giá thành của vắc-xin
B. Đảm bảo hiệu quả và an toàn của vắc-xin
C. Kéo dài thời gian sử dụng của vắc-xin
D. Làm cho vắc-xin dễ tiêm hơn

108. Tại sao cần phải tiêm nhắc lại vắc-xin?

A. Để giảm tác dụng phụ của vắc-xin
B. Để tăng cường hệ miễn dịch và kéo dài thời gian bảo vệ
C. Để thay thế các vắc-xin đã hết hạn
D. Để phòng ngừa các bệnh không có trong chương trình tiêm chủng

109. Trong trường hợp trẻ bị ho, sổ mũi nhẹ, có nên trì hoãn tiêm chủng không?

A. Có, nên trì hoãn cho đến khi trẻ khỏi bệnh hoàn toàn
B. Không, có thể tiêm chủng nếu trẻ không sốt cao và không có dấu hiệu nặng
C. Chỉ tiêm một số loại vắc-xin nhất định
D. Hỏi ý kiến của bộ y tế trước khi quyết định

110. Vắc-xin 5 trong 1 (ComBE Five) phòng được các bệnh nào?

A. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gan B
B. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, Hib
C. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, sởi, viêm não Nhật Bản
D. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, tiêu chảy, viêm phổi

111. Nếu trẻ bị sốt sau tiêm chủng, cha mẹ nên làm gì?

A. Cho trẻ uống kháng sinh
B. Chườm ấm và cho trẻ uống thuốc hạ sốt theo chỉ định của bác sĩ
C. Đắp chăn thật dày cho trẻ
D. Không làm gì cả, để trẻ tự khỏi

112. Tại sao cần phải tiêm chủng đúng lịch?

A. Để được hưởng ưu đãi từ chương trình tiêm chủng
B. Để đảm bảo hiệu quả bảo vệ tốt nhất của vắc-xin
C. Để tránh bị phạt
D. Để làm đẹp

113. Đường dùng của vắc xin bại liệt (OPV) trong chương trình tiêm chủng mở rộng là gì?

A. Tiêm bắp
B. Tiêm dưới da
C. Uống
D. Tiêm trong da

114. Vắc-xin phòng bệnh sởi-quai bị-rubella (MMR) thường được tiêm khi trẻ mấy tháng tuổi?

A. Khi trẻ được 1 tháng tuổi
B. Khi trẻ được 6 tháng tuổi
C. Khi trẻ được 9 tháng tuổi
D. Khi trẻ được 12 tháng tuổi

115. Mục tiêu chính của tiêm chủng mở rộng là gì?

A. Giảm tỷ lệ mắc bệnh ung thư
B. Phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cho trẻ em và phụ nữ có thai
C. Tăng cường sức khỏe tim mạch cho người cao tuổi
D. Cải thiện hệ tiêu hóa cho trẻ sơ sinh

116. Tại sao cần phải tiêm vắc-xin phòng bệnh cho trẻ em mặc dù bệnh đó đã được kiểm soát?

A. Để kiếm tiền cho ngành y tế
B. Để duy trì miễn dịch cộng đồng và ngăn chặn dịch bệnh bùng phát trở lại
C. Vì vắc-xin sắp hết hạn
D. Để trẻ em không bị ốm khi lớn lên

117. Tại sao chương trình tiêm chủng mở rộng lại miễn phí?

A. Vì vắc-xin kém chất lượng
B. Vì nhà nước muốn bảo vệ sức khỏe cộng đồng và giảm gánh nặng bệnh tật
C. Vì không ai muốn mua vắc-xin
D. Vì các công ty dược tài trợ

118. Để đảm bảo an toàn tiêm chủng, vắc-xin cần được bảo quản ở nhiệt độ nào?

A. Nhiệt độ phòng
B. Từ 2 đến 8 độ C
C. Dưới 0 độ C
D. Trên 30 độ C

119. Khi nào cần báo ngay cho cơ sở y tế sau tiêm chủng?

A. Khi trẻ sốt nhẹ
B. Khi trẻ quấy khóc
C. Khi trẻ có các dấu hiệu như sốt cao liên tục, co giật, khó thở, tím tái
D. Khi trẻ biếng ăn

120. Điều gì xảy ra nếu một đứa trẻ không được tiêm chủng đầy đủ?

A. Trẻ sẽ thông minh hơn
B. Trẻ sẽ có sức khỏe tốt hơn
C. Trẻ có nguy cơ cao mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và lây lan cho cộng đồng
D. Trẻ sẽ không cần tiêm chủng khi lớn lên

121. Việc quản lý, sử dụng vaccine, sinh phẩm y tế trong tiêm chủng được quy định tại văn bản pháp luật nào?

A. Luật Khám bệnh, chữa bệnh.
B. Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm.
C. Nghị định 104/2016/NĐ-CP.
D. Thông tư 34/2018/TT-BYT.

122. Thông tin nào sau đây cần được ghi chép đầy đủ vào sổ tiêm chủng?

A. Tên vaccine, số lô, ngày tiêm, nơi tiêm.
B. Chiều cao, cân nặng của trẻ.
C. Địa chỉ nhà của trẻ.
D. Tên bố mẹ của trẻ.

123. Đối tượng nào sau đây KHÔNG thuộc diện tiêm chủng mở rộng?

A. Trẻ em dưới 1 tuổi.
B. Phụ nữ có thai.
C. Trẻ em dưới 5 tuổi.
D. Người trên 60 tuổi.

124. Tại sao cần phải tiêm chủng đúng lịch?

A. Để tạo miễn dịch sớm nhất cho trẻ.
B. Để giảm chi phí tiêm chủng.
C. Để tránh bị phạt.
D. Để được khen thưởng.

125. Phản ứng nào sau đây là phản ứng nặng sau tiêm chủng cần xử trí cấp cứu?

A. Sốt nhẹ.
B. Sưng đau tại chỗ tiêm.
C. Khó thở, tím tái.
D. Quấy khóc.

126. Tại sao cần bảo quản vaccine đúng cách?

A. Để đảm bảo hiệu lực của vaccine.
B. Để giảm giá thành của vaccine.
C. Để vaccine có màu sắc đẹp.
D. Để dễ dàng vận chuyển vaccine.

127. Tại sao cần phải rửa tay trước và sau khi tiêm chủng?

A. Để phòng ngừa nhiễm trùng.
B. Để thể hiện sự lịch sự.
C. Để làm sạch vết bẩn.
D. Để làm mát tay.

128. Tại sao cần phải tiêm nhắc lại vaccine?

A. Để tăng cường miễn dịch đã có.
B. Để giảm tác dụng phụ của vaccine.
C. Để phòng ngừa các bệnh khác.
D. Để thay thế các vaccine đã tiêm trước đó.

129. Chương trình TCMR ở Việt Nam bắt đầu vào năm nào?

A. 1975
B. 1981
C. 1985
D. 1990

130. Theo dõi nhiệt độ tủ lạnh bảo quản vaccine mấy lần 1 ngày?

A. 1 lần.
B. 2 lần.
C. 3 lần.
D. Không cần theo dõi.

131. Điều gì xảy ra nếu vaccine không được bảo quản đúng nhiệt độ?

A. Vaccine mất hiệu lực.
B. Vaccine trở nên độc hại.
C. Vaccine thay đổi màu sắc.
D. Vaccine dễ tiêm hơn.

132. Thời gian nào sau đây là thời gian tiêm vaccine sởi mũi 1 cho trẻ?

A. Khi trẻ mới sinh.
B. Khi trẻ 2 tháng tuổi.
C. Khi trẻ 9 tháng tuổi.
D. Khi trẻ 18 tháng tuổi.

133. Vaccine 5 trong 1 phòng được những bệnh nào?

A. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gan B.
B. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, Hib, viêm gan B.
C. Sởi, quai bị, rubella, thủy đậu, viêm não Nhật Bản.
D. Lao, bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt.

134. Vaccine nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho phụ nữ mang thai?

A. Vaccine cúm
B. Vaccine uốn ván
C. Vaccine bạch hầu
D. Vaccine sởi-quai bị-rubella (MMR)

135. Chống chỉ định tuyệt đối của vaccine sống giảm độc lực là gì?

A. Trẻ bị sốt nhẹ.
B. Trẻ bị tiêu chảy.
C. Trẻ suy giảm miễn dịch.
D. Trẻ có tiền sử dị ứng.

136. Trường hợp nào sau đây cần hoãn tiêm chủng?

A. Trẻ bị ốm, sốt cao.
B. Trẻ bị sẹo lồi.
C. Trẻ bị hen suyễn.
D. Trẻ bị dị ứng nhẹ.

137. Đường dùng vaccine BCG là gì?

A. Tiêm bắp.
B. Tiêm dưới da.
C. Tiêm trong da.
D. Uống.

138. Đối tượng nào sau đây được ưu tiên tiêm chủng trong các chiến dịch tiêm chủng?

A. Người già.
B. Trẻ em và phụ nữ có thai.
C. Người khỏe mạnh.
D. Người giàu có.

139. Vaccine nào sau đây KHÔNG có trong chương trình tiêm chủng mở rộng?

A. Vaccine phòng bệnh lao (BCG).
B. Vaccine phòng bệnh sởi.
C. Vaccine phòng bệnh thủy đậu.
D. Vaccine phòng bệnh bạch hầu, ho gà, uốn ván (DPT).

140. Phản ứng nào sau đây là phản ứng thông thường sau tiêm chủng?

A. Sốt cao trên 39 độ C.
B. Co giật.
C. Quấy khóc, sưng đau nhẹ tại chỗ tiêm.
D. Khó thở.

141. Biện pháp nào sau đây giúp giảm đau cho trẻ sau tiêm?

A. Xoa bóp mạnh vào chỗ tiêm.
B. Chườm ấm hoặc chườm lạnh.
C. Cho trẻ uống thuốc giảm đau ngay sau tiêm.
D. Không làm gì cả.

142. Tại sao cần tiêm vaccine phòng bệnh cho phụ nữ trước khi mang thai?

A. Để bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và con.
B. Để giảm chi phí khám thai.
C. Để có làn da đẹp hơn.
D. Để tăng cân.

143. Ai có quyền quyết định đình chỉ tiêm chủng mở rộng?

A. Trưởng thôn.
B. Giám đốc Sở Y tế.
C. Bộ trưởng Bộ Y tế.
D. Tổng thống.

144. Loại vaccine nào sau đây cần được bảo quản ở nhiệt độ từ 2-8 độ C?

A. Vaccine bại liệt (OPV).
B. Vaccine sởi.
C. Vaccine BCG.
D. Vaccine DPT.

145. Vaccine phòng bệnh viêm não Nhật Bản được tiêm mấy mũi?

A. 1 mũi.
B. 2 mũi.
C. 3 mũi.
D. 4 mũi.

146. Mục tiêu của tiêm chủng mở rộng là gì?

A. Giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở trẻ em và phụ nữ có thai do các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm có vaccine phòng ngừa.
B. Tăng cường sức khỏe cho người dân.
C. Phát triển kinh tế xã hội.
D. Nâng cao trình độ dân trí.

147. Ai là người có trách nhiệm giải thích cho người dân về lợi ích và nguy cơ của tiêm chủng?

A. Nhân viên y tế.
B. Giáo viên.
C. Công an.
D. Tất cả mọi người.

148. Ai là người chịu trách nhiệm theo dõi và xử trí các phản ứng sau tiêm chủng?

A. Bố mẹ hoặc người giám hộ.
B. Giáo viên.
C. Nhân viên y tế.
D. Tất cả mọi người.

149. Khi nào cần thông báo cho cơ quan y tế về phản ứng sau tiêm chủng?

A. Khi có bất kỳ phản ứng nào sau tiêm chủng.
B. Khi phản ứng nhẹ và tự khỏi.
C. Khi phản ứng nặng hoặc kéo dài.
D. Không cần thông báo.

150. Điều gì KHÔNG nên làm sau khi tiêm chủng cho trẻ?

A. Theo dõi trẻ tại điểm tiêm chủng ít nhất 30 phút.
B. Cho trẻ bú hoặc ăn uống bình thường.
C. Đắp lá hoặc bôi thuốc lạ vào chỗ tiêm.
D. Vệ sinh nhẹ nhàng chỗ tiêm bằng nước sạch.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.