Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Thương phẩm học – Quản lý chất lượng hàng hóa online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Thương phẩm học – Quản lý chất lượng hàng hóa online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Thương phẩm học – Quản lý chất lượng hàng hóa online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (187 đánh giá)

1. Tiêu chuẩn ISO 9000 là gì?

A. Tiêu chuẩn về quản lý môi trường.
B. Tiêu chuẩn về an toàn lao động.
C. Tiêu chuẩn về hệ thống quản lý chất lượng.
D. Tiêu chuẩn về trách nhiệm xã hội.

2. Điều gì sau đây là một đặc điểm của văn hóa chất lượng trong một tổ chức?

A. Sự thờ ơ với chất lượng.
B. Sự đổ lỗi lẫn nhau khi có vấn đề.
C. Sự cam kết của tất cả nhân viên đối với chất lượng.
D. Sự tập trung vào số lượng hơn chất lượng.

3. Tại sao việc đo lường chất lượng lại quan trọng?

A. Để xác định xem sản phẩm có đáp ứng yêu cầu hay không và theo dõi sự cải tiến.
B. Để tăng giá sản phẩm.
C. Để giảm chi phí sản xuất.
D. Để quảng bá sản phẩm.

4. Đâu là vai trò của bộ phận kiểm soát chất lượng (QC) trong một công ty sản xuất?

A. Thiết kế sản phẩm mới.
B. Đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.
C. Quản lý tài chính của công ty.
D. Tuyển dụng nhân viên.

5. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi xuất xưởng?

A. Thử nghiệm phá hủy.
B. Kiểm tra ngẫu nhiên.
C. Kiểm tra 100% sản phẩm.
D. Tất cả các phương án trên.

6. Sản phẩm lỗi là gì?

A. Sản phẩm có giá thành cao.
B. Sản phẩm không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn chất lượng.
C. Sản phẩm bán chậm trên thị trường.
D. Sản phẩm được sản xuất với số lượng lớn.

7. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc của quản lý chất lượng?

A. Tập trung vào khách hàng.
B. Cải tiến liên tục.
C. Ra quyết định dựa trên cảm tính.
D. Sự tham gia của nhân viên.

8. Đâu là một công cụ thường được sử dụng để phân tích dữ liệu chất lượng?

A. Biểu đồ Gantt.
B. Biểu đồ Pareto.
C. Sơ đồ PERT.
D. Ma trận SWOT.

9. Điều gì sau đây là một ví dụ về chi phí thất bại nội bộ trong quản lý chất lượng?

A. Chi phí bảo hành sản phẩm.
B. Chi phí vận chuyển hàng hóa.
C. Chi phí sửa chữa sản phẩm lỗi trước khi giao cho khách hàng.
D. Chi phí quảng cáo sản phẩm.

10. Tại sao việc đào tạo nhân viên về quản lý chất lượng lại quan trọng?

A. Để giảm chi phí nhân sự.
B. Để tăng cường kiểm soát nhân viên.
C. Để nâng cao nhận thức và kỹ năng của nhân viên về chất lượng.
D. Để giảm số lượng nhân viên.

11. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý chất lượng?

A. Tự động hóa quy trình kiểm tra.
B. Cải thiện khả năng theo dõi và báo cáo.
C. Giảm thiểu sai sót do con người.
D. Tất cả các phương án trên.

12. Tại sao việc thu thập phản hồi từ khách hàng lại quan trọng trong quản lý chất lượng?

A. Để quảng bá sản phẩm.
B. Để xác định các vấn đề chất lượng và cải thiện sản phẩm.
C. Để tăng giá sản phẩm.
D. Để giảm chi phí sản xuất.

13. Nguyên tắc ‘5S’ trong quản lý chất lượng là gì?

A. Sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng.
B. Sản xuất, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng.
C. Sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, tiêu chuẩn hóa, duy trì.
D. Sản xuất, sắp xếp, sạch sẽ, tiêu chuẩn hóa, duy trì.

14. HACCP là viết tắt của cụm từ nào?

A. Hazard Analysis and Critical Control Points.
B. Health and Consumer Care Products.
C. Harmonized Assessment of Corporate Compliance Programs.
D. Human and Community Capacity Preservation.

15. Đâu là một ví dụ về chi phí phòng ngừa trong quản lý chất lượng?

A. Chi phí sửa chữa sản phẩm lỗi.
B. Chi phí kiểm tra chất lượng.
C. Chi phí đào tạo nhân viên về chất lượng.
D. Chi phí bảo hành sản phẩm.

16. Mục tiêu của việc cải tiến liên tục trong quản lý chất lượng là gì?

A. Duy trì trạng thái hiện tại của quy trình.
B. Liên tục tìm kiếm và thực hiện các cải tiến nhỏ để nâng cao chất lượng và hiệu quả.
C. Giảm chi phí đầu tư vào công nghệ mới.
D. Tăng cường kiểm soát nhân viên.

17. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng công nghệ trong quản lý chất lượng?

A. Sử dụng phần mềm để phân tích dữ liệu chất lượng.
B. Sử dụng máy móc tự động để kiểm tra sản phẩm.
C. Sử dụng hệ thống quản lý chất lượng dựa trên đám mây.
D. Tất cả các phương án trên.

18. Mục đích của việc đánh giá nhà cung cấp là gì?

A. Tìm nhà cung cấp có giá rẻ nhất.
B. Đảm bảo nhà cung cấp đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và giao hàng đúng hẹn.
C. Xây dựng mối quan hệ cá nhân với nhà cung cấp.
D. Giảm số lượng nhà cung cấp.

19. Điều gì sau đây là một ví dụ về chi phí đánh giá trong quản lý chất lượng?

A. Chi phí bảo hành sản phẩm.
B. Chi phí kiểm tra chất lượng.
C. Chi phí đào tạo nhân viên.
D. Chi phí sửa chữa sản phẩm lỗi.

20. Điều gì sau đây là một ví dụ về chi phí thất bại bên ngoài trong quản lý chất lượng?

A. Chi phí kiểm tra chất lượng.
B. Chi phí sửa chữa sản phẩm lỗi trước khi giao cho khách hàng.
C. Chi phí bảo hành sản phẩm.
D. Chi phí đào tạo nhân viên.

21. Đâu là một ví dụ về hành động khắc phục trong quản lý chất lượng?

A. Đào tạo nhân viên.
B. Sửa chữa máy móc.
C. Xem xét lại quy trình sản xuất.
D. Tất cả các phương án trên.

22. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một loại hình kiểm tra chất lượng?

A. Kiểm tra đầu vào.
B. Kiểm tra trong quá trình.
C. Kiểm tra cuối cùng.
D. Kiểm tra tài chính.

23. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý chất lượng hàng hóa?

A. Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá.
B. Đáp ứng yêu cầu của khách hàng và duy trì sự ổn định chất lượng sản phẩm.
C. Giảm thiểu chi phí sản xuất, kể cả khi chất lượng giảm sút.
D. Tăng cường quảng bá sản phẩm, bất kể chất lượng thực tế.

24. Phương pháp thống kê nào thường được sử dụng để kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất?

A. Phân tích hồi quy.
B. Biểu đồ kiểm soát.
C. Phân tích phương sai.
D. Kiểm định T-test.

25. Đâu là một công cụ thường được sử dụng trong việc xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề chất lượng?

A. Biểu đồ Pareto.
B. Sơ đồ xương cá (Ishikawa).
C. Lưu đồ quy trình.
D. Tất cả các phương án trên.

26. Điều gì sau đây là mục tiêu của việc kiểm tra chất lượng đầu vào?

A. Đảm bảo nguyên vật liệu đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng trước khi đưa vào sản xuất.
B. Kiểm tra chất lượng sản phẩm sau khi hoàn thành.
C. Đánh giá hiệu quả của quy trình sản xuất.
D. Đào tạo nhân viên về quản lý chất lượng.

27. Mục tiêu của việc chuẩn hóa quy trình là gì?

A. Giảm sự khác biệt trong quy trình và đảm bảo tính nhất quán.
B. Tăng sự phức tạp của quy trình.
C. Giảm số lượng nhân viên cần thiết.
D. Tăng chi phí sản xuất.

28. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng?

A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Tăng sự hài lòng của khách hàng.
C. Cải thiện hiệu quả hoạt động.
D. Tất cả các phương án trên.

29. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của quản lý chất lượng toàn diện (TQM)?

A. Tập trung vào khách hàng.
B. Cải tiến liên tục.
C. Ra quyết định dựa trên trực giác.
D. Sự tham gia của nhân viên.

30. Chức năng chính của việc ghi nhãn hàng hóa là gì?

A. Quảng cáo sản phẩm.
B. Cung cấp thông tin về sản phẩm cho người tiêu dùng.
C. Tăng giá trị sản phẩm.
D. Bảo vệ sản phẩm khỏi hư hỏng.

31. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của quản lý chất lượng toàn diện (TQM)?

A. Tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.
B. Liên tục cải tiến và đổi mới.
C. Giảm sự tham gia của nhân viên.
D. Chỉ tập trung vào kiểm tra sản phẩm cuối cùng.

32. Khiếu nại của khách hàng nên được xem như thế nào trong quản lý chất lượng?

A. Một rắc rối cần tránh.
B. Một cơ hội để cải thiện sản phẩm và dịch vụ.
C. Một vấn đề cá nhân giữa khách hàng và nhân viên.
D. Một dấu hiệu cho thấy khách hàng không hài lòng với giá cả.

33. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý chất lượng hàng hóa?

A. Giảm thiểu chi phí sản xuất.
B. Tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn.
C. Đảm bảo sự hài lòng của khách hàng và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng.
D. Tăng cường quảng bá sản phẩm.

34. Đâu là một trong những lợi ích của việc áp dụng công cụ thống kê trong quản lý chất lượng?

A. Giúp phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.
B. Giảm sự tham gia của nhân viên.
C. Tăng chi phí sản xuất.
D. Giảm sự đổi mới sản phẩm.

35. Đâu là một trong những yếu tố cần xem xét khi xây dựng hệ thống quản lý chất lượng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME)?

A. Sử dụng các tiêu chuẩn và quy trình đơn giản, dễ áp dụng.
B. Áp dụng các tiêu chuẩn phức tạp như các doanh nghiệp lớn.
C. Giảm chi phí đầu tư vào hệ thống quản lý chất lượng.
D. Không cần thiết phải xây dựng hệ thống quản lý chất lượng.

36. Đâu là một trong những biện pháp để ngăn ngừa hàng giả, hàng nhái?

A. Tăng cường kiểm tra và kiểm soát thị trường.
B. Áp dụng công nghệ chống hàng giả.
C. Nâng cao nhận thức của người tiêu dùng.
D. Tất cả các biện pháp trên.

37. Kiểm soát chất lượng (QC) khác với đảm bảo chất lượng (QA) như thế nào?

A. QC tập trung vào việc ngăn ngừa lỗi, QA tập trung vào việc phát hiện lỗi.
B. QC tập trung vào việc phát hiện lỗi, QA tập trung vào việc ngăn ngừa lỗi.
C. QC là một phần của QA.
D. QA là một phần của QC.

38. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng công nghệ thông tin trong quản lý chất lượng?

A. Giảm chi phí đầu tư vào phần mềm.
B. Tăng cường khả năng thu thập, phân tích và báo cáo dữ liệu chất lượng một cách nhanh chóng và chính xác.
C. Giảm sự tương tác giữa nhân viên.
D. Tăng sự phụ thuộc vào nhà cung cấp phần mềm.

39. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng văn hóa chất lượng trong doanh nghiệp?

A. Đầu tư vào công nghệ hiện đại.
B. Sự cam kết và tham gia của lãnh đạo và toàn bộ nhân viên.
C. Tăng cường kiểm tra và xử phạt.
D. Giảm chi phí đào tạo.

40. Tiêu chuẩn VietGAP áp dụng cho lĩnh vực nào?

A. Sản xuất công nghiệp.
B. Sản xuất nông nghiệp.
C. Dịch vụ du lịch.
D. Y tế.

41. Đâu là một trong những công cụ hỗ trợ việc lập kế hoạch và quản lý dự án cải tiến chất lượng?

A. Biểu đồ Pareto.
B. Biểu đồ Gantt.
C. Sơ đồ xương cá.
D. Biểu đồ kiểm soát.

42. Nguyên tắc Pareto (80/20) được áp dụng trong quản lý chất lượng để làm gì?

A. Xác định 20% khách hàng mang lại 80% lợi nhuận.
B. Xác định 20% nguyên nhân gây ra 80% vấn đề chất lượng.
C. Xác định 80% sản phẩm bán chạy nhất trong tổng số 20% sản phẩm.
D. Xác định 80% nhân viên đóng góp 20% vào thành công của công ty.

43. Đâu là một trong những yếu tố cần xem xét khi lựa chọn phương pháp kiểm tra chất lượng?

A. Đặc điểm của sản phẩm và quy trình sản xuất.
B. Chi phí kiểm tra thấp nhất.
C. Thời gian kiểm tra ngắn nhất.
D. Số lượng mẫu kiểm tra ít nhất.

44. Đâu là một trong những yếu tố cần xem xét khi đánh giá chất lượng của nhà cung cấp?

A. Giá cả thấp nhất.
B. Khả năng cung cấp sản phẩm đúng thời hạn và chất lượng ổn định.
C. Vị trí địa lý gần nhất.
D. Mối quan hệ cá nhân với người quản lý.

45. Đâu là một trong những phương pháp để đánh giá hiệu quả của hệ thống quản lý chất lượng?

A. Thực hiện đánh giá nội bộ và đánh giá bên ngoài.
B. Giảm chi phí đánh giá.
C. Thời gian đánh giá ngắn nhất.
D. Số lượng chuyên gia đánh giá ít nhất.

46. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng dịch vụ?

A. Giá cả cạnh tranh.
B. Thái độ phục vụ chuyên nghiệp và tận tâm của nhân viên.
C. Quảng cáo rộng rãi.
D. Vị trí thuận lợi.

47. Tiêu chuẩn ISO 9001 tập trung vào vấn đề gì trong quản lý chất lượng?

A. Quản lý tài chính.
B. Quản lý nhân sự.
C. Hệ thống quản lý chất lượng.
D. Quản lý marketing.

48. Trong quản lý chất lượng, Six Sigma là gì?

A. Một phương pháp thống kê để phân tích dữ liệu.
B. Một hệ thống quản lý chất lượng nhằm giảm thiểu sai sót đến mức gần như hoàn hảo.
C. Một công cụ để lập kế hoạch dự án.
D. Một tiêu chuẩn để đánh giá hiệu suất nhân viên.

49. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra chất lượng hàng hóa đầu vào?

A. Kiểm tra toàn bộ (100% inspection).
B. Kiểm tra ngẫu nhiên (random inspection).
C. Kiểm tra theo lô (lot acceptance sampling).
D. Tất cả các phương pháp trên.

50. Phương pháp thống kê nào thường được sử dụng để kiểm soát quá trình sản xuất và phát hiện các biến động bất thường?

A. Phân tích hồi quy.
B. Biểu đồ kiểm soát (control chart).
C. Phân tích phương sai (ANOVA).
D. Kiểm định giả thuyết.

51. Phương pháp 5S trong quản lý chất lượng tập trung vào điều gì?

A. Sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng.
B. Sản xuất, sắp xếp, sạch sẽ, tiêu chuẩn hóa, duy trì.
C. Sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, tiêu chuẩn hóa, kỷ luật.
D. Sản xuất, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, kỷ luật.

52. Đâu là một trong những lợi ích của việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng?

A. Giảm thiểu sự tham gia của nhân viên.
B. Tăng cường sự tin tưởng của khách hàng và nâng cao uy tín thương hiệu.
C. Tăng chi phí sản xuất.
D. Giảm sự đổi mới sản phẩm.

53. Đâu là một công cụ thường được sử dụng để phân tích nguyên nhân gốc rễ của vấn đề chất lượng?

A. Biểu đồ Gantt.
B. Sơ đồ xương cá (fishbone diagram).
C. Bảng cân đối kế toán.
D. Ma trận SWOT.

54. Đâu là một trong những lợi ích của việc áp dụng tiêu chuẩn ISO 14001?

A. Cải thiện hiệu quả quản lý môi trường.
B. Giảm chi phí sản xuất.
C. Tăng cường quảng bá sản phẩm.
D. Giảm sự tham gia của nhân viên.

55. Đâu là một trong những phương pháp để đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng sản phẩm?

A. Phỏng vấn trực tiếp khách hàng.
B. Thực hiện khảo sát trực tuyến hoặc qua điện thoại.
C. Phân tích dữ liệu bán hàng.
D. Tất cả các phương pháp trên.

56. Đâu là một trong những phương pháp để cải thiện quy trình sản xuất?

A. Áp dụng phương pháp Lean Manufacturing.
B. Tăng cường kiểm tra sản phẩm cuối cùng.
C. Giảm sự tham gia của nhân viên.
D. Tăng chi phí sản xuất.

57. Đâu là một trong những biện pháp để đảm bảo an toàn thực phẩm?

A. Tuân thủ các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm.
B. Sử dụng nguyên liệu không rõ nguồn gốc.
C. Giảm chi phí kiểm tra chất lượng.
D. Tăng thời gian bảo quản sản phẩm.

58. Đâu là một trong những yếu tố cần xem xét khi thiết kế một chương trình đào tạo về quản lý chất lượng?

A. Mục tiêu và nội dung đào tạo phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp.
B. Chi phí đào tạo thấp nhất.
C. Thời gian đào tạo ngắn nhất.
D. Số lượng học viên đông nhất.

59. Đâu là một trong những trách nhiệm của người quản lý chất lượng?

A. Thực hiện kiểm tra chất lượng sản phẩm định kỳ.
B. Xây dựng và duy trì hệ thống quản lý chất lượng.
C. Đào tạo nhân viên về các quy trình và tiêu chuẩn chất lượng.
D. Tất cả các trách nhiệm trên.

60. HACCP là viết tắt của cụm từ nào và liên quan đến lĩnh vực nào?

A. Hazard Analysis and Critical Control Points – An toàn thực phẩm.
B. Health and Consumer Care Products – Sản phẩm chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng.
C. Harmonized Assessment of Chemical Control Policies – Kiểm soát hóa chất.
D. High Accuracy Calibration and Certification Program – Chương trình hiệu chuẩn và chứng nhận độ chính xác cao.

61. Tiêu chuẩn nào sau đây KHÔNG thuộc về 7 công cụ kiểm soát chất lượng cơ bản?

A. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart)
B. Lưu đồ (Flowchart)
C. Biểu đồ Pareto
D. Phân tích lực lượng trường (Force Field Analysis)

62. Phương pháp lấy mẫu nào thường được sử dụng khi kiểm tra chất lượng sản phẩm trên một dây chuyền sản xuất liên tục?

A. Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản
B. Lấy mẫu phân tầng
C. Lấy mẫu hệ thống
D. Lấy mẫu theo cụm

63. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng văn hóa chất lượng trong một tổ chức?

A. Sử dụng phần mềm quản lý chất lượng hiện đại
B. Cam kết từ lãnh đạo và sự tham gia của tất cả nhân viên
C. Tăng cường kiểm tra và giám sát
D. Xây dựng hệ thống thưởng phạt nghiêm ngặt

64. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá sự hài lòng của khách hàng?

A. Giá cả dịch vụ
B. Chất lượng dịch vụ đáp ứng hoặc vượt quá mong đợi
C. Thời gian cung cấp dịch vụ
D. Sự tiện lợi của dịch vụ

65. Đâu là mục tiêu của việc thực hiện đánh giá nội bộ trong hệ thống quản lý chất lượng?

A. Tìm kiếm lỗi và đổ lỗi cho nhân viên
B. Xác định sự phù hợp của hệ thống với tiêu chuẩn và tìm kiếm cơ hội cải tiến
C. So sánh hiệu suất với các đối thủ cạnh tranh
D. Chuẩn bị cho đánh giá từ bên ngoài

66. Đâu là mục tiêu chính của việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001?

A. Giảm chi phí sản xuất
B. Tăng cường quảng bá thương hiệu
C. Đảm bảo sự hài lòng của khách hàng thông qua việc cung cấp sản phẩm và dịch vụ đáp ứng yêu cầu
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp

67. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm?

A. Nâng cao uy tín thương hiệu
B. Giảm chi phí sản xuất
C. Phản ứng nhanh chóng khi có sự cố về chất lượng
D. Tăng cường niềm tin của người tiêu dùng

68. Theo tiêu chuẩn ISO 14001, mục tiêu chính của hệ thống quản lý môi trường là gì?

A. Giảm chi phí sản xuất
B. Bảo vệ môi trường và ngăn ngừa ô nhiễm
C. Tăng cường quảng bá thương hiệu
D. Đảm bảo an toàn lao động

69. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ ‘Benchmarking’ có nghĩa là gì?

A. So sánh hiệu suất với các đối thủ cạnh tranh hoặc các tổ chức hàng đầu
B. Đánh giá chất lượng sản phẩm dựa trên tiêu chuẩn quốc tế
C. Kiểm tra chất lượng sản phẩm ngẫu nhiên
D. Cải tiến liên tục quy trình sản xuất

70. Trong thống kê kiểm soát quá trình (SPC), biểu đồ kiểm soát được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá năng lực của nhân viên
B. Theo dõi và kiểm soát sự biến động của quá trình
C. Dự báo nhu cầu thị trường
D. Quản lý chi phí sản xuất

71. Trong quản lý chất lượng, ‘Total Productive Maintenance’ (TPM) tập trung vào việc gì?

A. Tối ưu hóa quy trình sản xuất
B. Bảo trì năng suất toàn diện để tối đa hóa hiệu quả thiết bị
C. Quản lý chuỗi cung ứng
D. Đào tạo nhân viên

72. Phương pháp quản lý chất lượng nào tập trung vào việc loại bỏ lãng phí trong quá trình sản xuất?

A. Six Sigma
B. Lean Manufacturing
C. Total Quality Management (TQM)
D. Statistical Process Control (SPC)

73. Tiêu chuẩn HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) chủ yếu áp dụng cho ngành nào?

A. Ngành công nghiệp ô tô
B. Ngành công nghiệp thực phẩm
C. Ngành công nghiệp điện tử
D. Ngành công nghiệp dệt may

74. Trong quản lý chuỗi cung ứng, việc quản lý chất lượng hàng hóa có vai trò quan trọng nhất ở giai đoạn nào?

A. Giai đoạn thiết kế sản phẩm
B. Giai đoạn sản xuất
C. Giai đoạn phân phối
D. Quản lý chất lượng quan trọng ở tất cả các giai đoạn

75. Điều gì KHÔNG phải là một trong các nguyên tắc quản lý chất lượng theo ISO 9000?

A. Hướng vào khách hàng
B. Lãnh đạo
C. Tiếp cận theo quá trình
D. Tối đa hóa lợi nhuận

76. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng ‘Failure Mode and Effects Analysis’ (FMEA)?

A. Giảm chi phí sản xuất
B. Xác định và ngăn ngừa các lỗi tiềm ẩn trong thiết kế hoặc quy trình
C. Tăng cường quảng bá thương hiệu
D. Đảm bảo an toàn lao động

77. Theo tiêu chuẩn ISO, thuật ngữ ‘sự không phù hợp’ (nonconformity) dùng để chỉ điều gì?

A. Sản phẩm bị lỗi
B. Việc không đáp ứng một yêu cầu cụ thể
C. Sự chậm trễ trong quá trình sản xuất
D. Sự cố máy móc

78. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để xác định và phân tích nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề chất lượng?

A. Biểu đồ Gantt
B. Biểu đồ xương cá (Ishikawa)
C. Biểu đồ kiểm soát
D. Biểu đồ phân tán

79. Trong quản lý rủi ro chất lượng, ‘ma trận rủi ro’ được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của rủi ro
B. Xác định nguyên nhân gốc rễ của rủi ro
C. Lập kế hoạch ứng phó với rủi ro
D. Theo dõi và kiểm soát rủi ro

80. Trong quản lý chất lượng, ‘Cost of Quality’ (COQ) bao gồm những chi phí nào?

A. Chi phí sản xuất và chi phí marketing
B. Chi phí phòng ngừa, chi phí đánh giá, chi phí sai hỏng bên trong và chi phí sai hỏng bên ngoài
C. Chi phí nhân công và chi phí nguyên vật liệu
D. Chi phí đầu tư và chi phí vận hành

81. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ ‘Kaizen’ có nghĩa là gì?

A. Kiểm soát chất lượng toàn diện
B. Cải tiến liên tục
C. Đảm bảo chất lượng
D. Vòng đời sản phẩm

82. Khi nào nên sử dụng biểu đồ Pareto trong quản lý chất lượng?

A. Khi cần xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề
B. Khi cần ưu tiên các vấn đề chất lượng cần giải quyết
C. Khi cần theo dõi sự biến động của quá trình
D. Khi cần cải tiến quy trình sản xuất

83. Phương pháp ‘Six Sigma’ hướng đến việc đạt được mức chất lượng như thế nào?

A. 3,4 lỗi trên một triệu cơ hội
B. 10 lỗi trên một triệu cơ hội
C. 100 lỗi trên một triệu cơ hội
D. 1000 lỗi trên một triệu cơ hội

84. Trong kiểm soát chất lượng, ‘first pass yield’ (FPY) là gì?

A. Tỷ lệ sản phẩm đạt yêu cầu ngay từ lần sản xuất đầu tiên
B. Tổng số sản phẩm được sản xuất trong một ca làm việc
C. Chi phí sản xuất một đơn vị sản phẩm
D. Thời gian cần thiết để sản xuất một sản phẩm

85. Chỉ số Cpk (Process Capability Index) dùng để đánh giá điều gì?

A. Độ tin cậy của sản phẩm
B. Khả năng của quy trình đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
C. Mức độ hài lòng của khách hàng
D. Hiệu quả của hệ thống quản lý chất lượng

86. Phương pháp ‘Taguchi Methods’ trong quản lý chất lượng tập trung vào điều gì?

A. Thiết kế sản phẩm và quy trình sản xuất sao cho ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố gây nhiễu
B. Kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng
C. Đào tạo nhân viên về chất lượng
D. Quản lý chi phí sản xuất

87. Phương pháp 5S trong quản lý chất lượng tập trung vào việc gì?

A. Tối ưu hóa quy trình sản xuất
B. Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng
C. Đánh giá rủi ro và cơ hội
D. Phân tích chi phí và lợi ích

88. Điều gì KHÔNG phải là một phần của quy trình DMAIC trong Six Sigma?

A. Define (Xác định)
B. Measure (Đo lường)
C. Analyze (Phân tích)
D. Eliminate (Loại bỏ)

89. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết lập một hệ thống đo lường chất lượng?

A. Sử dụng công nghệ hiện đại nhất
B. Đảm bảo tính chính xác và tin cậy của dữ liệu
C. Thu thập càng nhiều dữ liệu càng tốt
D. Giảm thiểu chi phí đo lường

90. Khái niệm ‘Poka-yoke’ trong quản lý chất lượng có nghĩa là gì?

A. Hệ thống kiểm tra tự động
B. Cơ chế chống lỗi
C. Phương pháp đào tạo nhân viên
D. Quy trình bảo trì máy móc

91. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sự hài lòng của khách hàng?

A. Phân tích chi phí – lợi ích
B. Chỉ số NPS (Net Promoter Score)
C. Phân tích rủi ro
D. Đánh giá nội bộ

92. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ ‘Poka-yoke’ đề cập đến điều gì?

A. Hệ thống quản lý chất lượng toàn diện
B. Phương pháp ngăn ngừa sai sót xảy ra
C. Quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt
D. Chính sách khen thưởng nhân viên

93. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ ‘Deming Prize’ đề cập đến điều gì?

A. Một phương pháp kiểm tra chất lượng
B. Một giải thưởng quốc tế về quản lý chất lượng
C. Một công cụ thống kê
D. Một tiêu chuẩn về an toàn lao động

94. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cảm quan của sản phẩm?

A. Màu sắc
B. Hương vị
C. Kết cấu
D. Giá bán

95. Tiêu chuẩn ISO 22000 liên quan đến lĩnh vực nào?

A. Quản lý chất lượng môi trường
B. Quản lý an toàn thực phẩm
C. Quản lý chất lượng sản phẩm công nghiệp
D. Quản lý an toàn lao động

96. Trong quản lý chất lượng, ‘vòng tròn Deming’ (PDCA) bao gồm các giai đoạn nào?

A. Product, Design, Control, Audit
B. Plan, Do, Check, Act
C. Process, Document, Certify, Apply
D. Prepare, Develop, Communicate, Assess

97. Hệ thống HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) tập trung vào điều gì?

A. Kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng
B. Phân tích mối nguy và kiểm soát các điểm tới hạn
C. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng
D. Quản lý chi phí sản xuất

98. Phương pháp kiểm tra chất lượng nào phù hợp nhất cho lô hàng lớn các sản phẩm đồng nhất?

A. Kiểm tra 100%
B. Kiểm tra выборочный (Sampling inspection)
C. Kiểm tra ngẫu nhiên
D. Không kiểm tra

99. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng?

A. Nâng cao sự hài lòng của khách hàng
B. Giảm chi phí do sai lỗi
C. Tăng năng suất
D. Giảm sự phụ thuộc vào công nhân lành nghề

100. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng tiêu chuẩn ISO 14001?

A. Tăng cường an toàn lao động
B. Cải thiện hiệu quả quản lý môi trường
C. Nâng cao chất lượng sản phẩm
D. Giảm chi phí sản xuất

101. Đâu là mục tiêu của việc kiểm soát quá trình bằng thống kê (Statistical Process Control – SPC)?

A. Giảm chi phí sản xuất
B. Theo dõi và kiểm soát sự biến động của quá trình sản xuất
C. Tăng doanh số bán hàng
D. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng

102. Tiêu chuẩn VietGAP tập trung vào việc đảm bảo điều gì trong sản xuất nông nghiệp?

A. Năng suất cây trồng cao nhất
B. Chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường
C. Giá thành sản xuất thấp nhất
D. Sử dụng tối đa phân bón hóa học

103. Đâu là mục đích của việc phân tích Pareto trong quản lý chất lượng?

A. Xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề
B. Ưu tiên các vấn đề quan trọng nhất cần giải quyết
C. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng
D. Đo lường hiệu quả của quá trình sản xuất

104. Tiêu chuẩn nào sau đây KHÔNG thuộc về tiêu chuẩn chất lượng quốc tế ISO 9000?

A. Định hướng vào khách hàng
B. Sự lãnh đạo
C. Tiếp cận theo quá trình
D. Giá thành sản phẩm thấp nhất

105. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề trong quản lý chất lượng?

A. Biểu đồ Pareto
B. Lưu đồ (Flowchart)
C. Biểu đồ nhân quả (Fishbone diagram)
D. Bảng kiểm (Check sheet)

106. Phương pháp nào sau đây giúp xác định các điểm yếu trong quy trình sản xuất?

A. Phân tích SWOT
B. Phân tích FMEA (Failure Mode and Effects Analysis)
C. Phân tích PEST
D. Phân tích chi phí – lợi ích

107. Đâu là mục tiêu của việc đánh giá nhà cung cấp?

A. Tìm nhà cung cấp có giá rẻ nhất
B. Đánh giá khả năng cung cấp sản phẩm/dịch vụ chất lượng và đáng tin cậy
C. Tăng cường quan hệ với nhà cung cấp
D. Giảm số lượng nhà cung cấp

108. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ ‘Kaizen’ đề cập đến điều gì?

A. Sự thay đổi lớn mang tính đột phá
B. Sự cải tiến liên tục và nhỏ
C. Việc kiểm tra chất lượng cuối cùng
D. Quá trình thiết kế sản phẩm mới

109. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ tin cậy của sản phẩm?

A. Thiết kế sản phẩm
B. Quy trình sản xuất
C. Chất lượng nguyên vật liệu
D. Màu sắc sản phẩm

110. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về chi phí chất lượng?

A. Chi phí phòng ngừa
B. Chi phí kiểm tra
C. Chi phí sai lỗi nội bộ
D. Chi phí quảng cáo

111. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng cơ bản của bao bì sản phẩm?

A. Bảo vệ sản phẩm
B. Truyền tải thông tin
C. Tạo sự khác biệt cho sản phẩm
D. Giảm giá thành sản xuất

112. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để thu thập ý kiến phản hồi từ khách hàng về chất lượng sản phẩm/dịch vụ?

A. Phân tích thống kê
B. Khảo sát (Survey)
C. Kiểm tra sản phẩm
D. Đánh giá nội bộ

113. Đâu là trách nhiệm chính của bộ phận kiểm soát chất lượng (QC) trong một công ty sản xuất?

A. Thiết kế sản phẩm mới
B. Đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng
C. Quảng bá sản phẩm đến khách hàng
D. Quản lý tài chính của công ty

114. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ ‘5S’ đề cập đến điều gì?

A. 5 giác quan của con người
B. 5 bước trong quá trình sản xuất
C. 5 nguyên tắc để duy trì nơi làm việc sạch sẽ và ngăn nắp
D. 5 loại chi phí trong sản xuất

115. Phương pháp thống kê nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất?

A. Phân tích hồi quy
B. Biểu đồ kiểm soát (Control chart)
C. Kiểm định t-test
D. Phân tích phương sai (ANOVA)

116. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management) trong quản lý chất lượng?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho nhà sản xuất
B. Giảm thiểu chi phí vận chuyển
C. Đảm bảo chất lượng và sự liên tục của dòng sản phẩm từ nhà cung cấp đến khách hàng
D. Tăng cường quảng bá sản phẩm

117. Trong quản lý chất lượng, ‘Six Sigma’ hướng đến mục tiêu gì?

A. Giảm thiểu sai sót đến mức gần như hoàn hảo (3.4 lỗi trên 1 triệu cơ hội)
B. Tăng cường sự tham gia của nhân viên
C. Cắt giảm chi phí sản xuất
D. Tăng doanh số bán hàng

118. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?

A. Giá cả cạnh tranh
B. Sự đáp ứng nhu cầu của khách hàng
C. Cơ sở vật chất hiện đại
D. Quảng cáo rầm rộ

119. Đâu là vai trò quan trọng nhất của việc ghi nhãn sản phẩm?

A. Quảng bá thương hiệu
B. Cung cấp thông tin cho người tiêu dùng
C. Tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm
D. Giảm chi phí sản xuất

120. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá cảm quan chất lượng thực phẩm?

A. Sắc ký khí
B. Phân tích vi sinh
C. Thử nghiệm mù (blind test)
D. Đo độ pH

121. Phương pháp kiểm tra chất lượng nào phù hợp nhất để kiểm tra 100% sản phẩm?

A. Kiểm tra chọn mẫu.
B. Kiểm tra phá hủy.
C. Kiểm tra trực quan.
D. Kiểm tra thống kê.

122. Loại kiểm tra nào thường được sử dụng để đánh giá độ bền và tuổi thọ của sản phẩm?

A. Kiểm tra chức năng.
B. Kiểm tra độ tin cậy (Reliability testing).
C. Kiểm tra thẩm mỹ.
D. Kiểm tra an toàn.

123. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ ‘Benchmarking’ đề cập đến:

A. Việc kiểm tra tất cả các sản phẩm để đảm bảo chất lượng.
B. Việc so sánh hiệu suất của doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh hoặc các doanh nghiệp hàng đầu.
C. Việc thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng nội bộ.
D. Việc đào tạo nhân viên về các kỹ năng quản lý chất lượng.

124. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chi phí chất lượng?

A. Chi phí phòng ngừa (Prevention costs).
B. Chi phí đánh giá (Appraisal costs).
C. Chi phí sai hỏng nội bộ (Internal failure costs).
D. Chi phí marketing (Marketing costs).

125. Tiêu chuẩn ISO 22000 tập trung vào lĩnh vực nào?

A. Quản lý chất lượng sản phẩm.
B. Quản lý an toàn thông tin.
C. Quản lý an toàn thực phẩm.
D. Quản lý môi trường.

126. Quy trình ‘5S’ trong quản lý chất lượng tập trung vào điều gì?

A. Tối ưu hóa quy trình sản xuất.
B. Sắp xếp, sàng lọc, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng.
C. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.
D. Giảm thiểu chi phí và tăng lợi nhuận.

127. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi và kiểm soát quá trình sản xuất, phát hiện các biến động bất thường?

A. Biểu đồ Pareto.
B. Biểu đồ kiểm soát (Control chart).
C. Biểu đồ xương cá.
D. Lưu đồ quy trình.

128. Đâu là mục tiêu chính của việc thiết kế bao bì sản phẩm thân thiện với môi trường?

A. Giảm chi phí sản xuất bao bì.
B. Tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm.
C. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
D. Tăng cường khả năng bảo vệ sản phẩm.

129. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá rủi ro trong quản lý chất lượng?

A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PEST.
C. Phân tích FMEA (Failure Mode and Effects Analysis).
D. Phân tích chi phí – lợi ích.

130. Phương pháp kiểm soát chất lượng nào sau đây sử dụng các giới hạn trên và dưới để theo dõi hiệu suất của một quy trình?

A. Biểu đồ Pareto.
B. Biểu đồ kiểm soát (Control chart).
C. Biểu đồ xương cá.
D. Lưu đồ quy trình.

131. Chức năng chính của bao bì trong thương phẩm học KHÔNG bao gồm:

A. Bảo vệ sản phẩm.
B. Cung cấp thông tin về sản phẩm.
C. Tạo sự khác biệt và thu hút khách hàng.
D. Quy định giá bán sản phẩm.

132. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng sản phẩm và dịch vụ?

A. Phân tích SWOT.
B. Khảo sát khách hàng.
C. Phân tích PEST.
D. Phân tích chi phí – lợi ích.

133. Đâu là mục tiêu chính của việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001?

A. Giảm thiểu chi phí sản xuất.
B. Tăng cường sự hài lòng của khách hàng.
C. Tăng doanh thu bán hàng.
D. Cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên.

134. Trong quản lý chất lượng, ‘PDCA’ (Plan-Do-Check-Act) là một chu trình:

A. Kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng.
B. Cải tiến liên tục.
C. Đánh giá rủi ro.
D. Quản lý dự án.

135. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo an toàn thực phẩm trong quá trình sản xuất?

A. Sử dụng nguyên liệu giá rẻ.
B. Tuân thủ các quy trình vệ sinh và kiểm soát nhiệt độ.
C. Tăng cường quảng cáo sản phẩm.
D. Giảm số lượng nhân viên.

136. Phương pháp ‘Just-in-Time’ (JIT) trong quản lý sản xuất tập trung vào điều gì?

A. Sản xuất hàng loạt để giảm chi phí.
B. Duy trì lượng tồn kho lớn để đáp ứng nhu cầu.
C. Sản xuất đúng số lượng cần thiết, đúng thời điểm cần thiết.
D. Tập trung vào việc kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng.

137. Tiêu chuẩn GlobalGAP tập trung vào lĩnh vực nào?

A. Quản lý chất lượng sản phẩm công nghiệp.
B. Quản lý an toàn lao động.
C. Quản lý chất lượng và an toàn trong sản xuất nông nghiệp.
D. Quản lý năng lượng.

138. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề chất lượng?

A. Biểu đồ kiểm soát (Control chart).
B. Biểu đồ Pareto.
C. Biểu đồ xương cá (Fishbone diagram) / Ishikawa diagram.
D. Biểu đồ phân tán (Scatter plot).

139. Tiêu chuẩn nào sau đây KHÔNG phải là một trong bảy nguyên tắc của HACCP?

A. Xác định các mối nguy tiềm ẩn.
B. Xác định các điểm kiểm soát tới hạn (CCP).
C. Thiết lập các giới hạn tới hạn.
D. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng.

140. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cảm quan của thực phẩm?

A. Màu sắc.
B. Hương vị.
C. Kết cấu.
D. Giá thành.

141. Trong thương phẩm học, ‘vòng đời sản phẩm’ (product life cycle) KHÔNG bao gồm giai đoạn nào?

A. Giới thiệu (Introduction).
B. Tăng trưởng (Growth).
C. Bão hòa (Saturation).
D. Suy thoái (Decline).

142. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ ‘Kaizen’ đề cập đến:

A. Việc kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng.
B. Sự cải tiến liên tục và không ngừng.
C. Việc loại bỏ hoàn toàn các sản phẩm lỗi.
D. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng.

143. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ ‘Poka-Yoke’ có nghĩa là gì?

A. Một hệ thống kiểm tra chất lượng tự động.
B. Một phương pháp ngăn ngừa lỗi xảy ra.
C. Một quy trình khắc phục sự cố nhanh chóng.
D. Một tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất làm việc.

144. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về ‘4Ps’ trong marketing mix liên quan đến thương phẩm?

A. Product (Sản phẩm).
B. Price (Giá cả).
C. Place (Địa điểm).
D. People (Con người).

145. Trong quản lý chất lượng, ‘Six Sigma’ hướng đến mục tiêu gì?

A. Giảm thiểu sai sót đến mức gần như hoàn hảo (3.4 lỗi trên một triệu cơ hội).
B. Tăng cường sự tham gia của nhân viên vào quá trình quản lý.
C. Đảm bảo tất cả các sản phẩm đều đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng tối thiểu.
D. Tối đa hóa lợi nhuận bằng cách giảm chi phí sản xuất.

146. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định và ưu tiên các vấn đề chất lượng cần giải quyết?

A. Phân tích SWOT.
B. Biểu đồ Pareto.
C. Biểu đồ xương cá.
D. Lưu đồ quy trình.

147. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng thương hiệu thành công cho một thương phẩm?

A. Chiến dịch quảng cáo rầm rộ.
B. Chất lượng sản phẩm ổn định và đáp ứng nhu cầu khách hàng.
C. Giá cả cạnh tranh nhất trên thị trường.
D. Mạng lưới phân phối rộng khắp.

148. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA8000?

A. Tăng hiệu quả sản xuất.
B. Cải thiện điều kiện làm việc và bảo vệ quyền lợi của người lao động.
C. Giảm chi phí nguyên vật liệu.
D. Mở rộng thị trường xuất khẩu.

149. Đâu KHÔNG phải là một lợi ích của việc áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm?

A. Nâng cao uy tín thương hiệu.
B. Cải thiện khả năng kiểm soát chất lượng.
C. Giảm chi phí sản xuất.
D. Tăng cường niềm tin của người tiêu dùng.

150. Tiêu chuẩn ISO 14000 tập trung vào lĩnh vực nào?

A. Quản lý chất lượng sản phẩm.
B. Quản lý an toàn thông tin.
C. Quản lý an toàn thực phẩm.
D. Quản lý môi trường.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.