Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Thực vật dược online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Thực vật dược online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Thực vật dược online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (151 đánh giá)

1. Hợp chất flavonoid nào được tìm thấy trong quả việt quất (Vaccinium myrtillus) và có tác dụng bảo vệ mắt và cải thiện thị lực?

A. Anthocyanin
B. Quercetin
C. Rutin
D. Hesperidin

2. Hợp chất monoterpenoid nào được tìm thấy trong bạc hà (Mentha piperita) và có tác dụng làm mát và giảm đau?

A. Menthol
B. Camphor
C. Eucalyptol
D. Thymol

3. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về giấc ngủ và có chứa hoạt chất valerenic acid?

A. Nữ lang (Valeriana officinalis)
B. Lạc tiên (Passiflora incarnata)
C. Cúc la mã (Matricaria chamomilla)
D. Oải hương (Lavandula angustifolia)

4. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị các triệu chứng của cảm lạnh và cúm, và chứa các hợp chất như eucalyptol?

A. Bạch đàn (Eucalyptus globulus)
B. Bạc hà (Mentha piperita)
C. Kinh giới (Elsholtzia ciliata)
D. Tía tô (Perilla frutescens)

5. Cây thuốc nào sau đây chứa hoạt chất ginsenoside, được cho là có tác dụng tăng cường sức khỏe và tăng cường chức năng miễn dịch?

A. Nhân sâm (Panax ginseng)
B. Đương quy (Angelica sinensis)
C. Hoàng kỳ (Astragalus membranaceus)
D. Bạch truật (Atractylodes macrocephala)

6. Loại alkaloid nào được chiết xuất từ cây belladonna (Atropa belladonna) và có tác dụng làm giãn đồng tử?

A. Atropin
B. Cafein
C. Nicotin
D. Theobromin

7. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị các vấn đề về tuyến tiền liệt và chứa các phytosterol?

A. Cọ lùn (Serenoa repens)
B. Cỏ ba lá đỏ (Trifolium pratense)
C. Hạt lanh (Linum usitatissimum)
D. Cây trinh nữ (Vitex agnus-castus)

8. Hợp chất flavonoid nào được tìm thấy trong cây bạch quả (Ginkgo biloba) và có tác dụng cải thiện tuần hoàn máu và chức năng não?

A. Ginkgo flavonoid
B. Quercetin
C. Rutin
D. Hesperidin

9. Hợp chất nào trong nghệ (Curcuma longa) có đặc tính chống viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ?

A. Curcumin
B. Capsaicin
C. Allicin
D. Ginsenoside

10. Cây thuốc nào sau đây chứa hoạt chất artemisinin, một loại thuốc quan trọng trong điều trị sốt rét?

A. Thanh hao hoa vàng (Artemisia annua)
B. Hoàng liên (Coptis chinensis)
C. Ích mẫu (Leonurus japonicus)
D. Kim tiền thảo (Desmodium styracifolium)

11. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về tim mạch và có chứa flavonoid và procyanidin?

A. Táo gai (Crataegus monogyna)
B. Lạc tiên (Passiflora incarnata)
C. Cúc la mã (Matricaria chamomilla)
D. Oải hương (Lavandula angustifolia)

12. Alkaloid nào sau đây được tìm thấy trong cây thuốc lá (Nicotiana tabacum) và có tác dụng gây nghiện?

A. Nicotin
B. Quinin
C. Morphin
D. Atropin

13. Hợp chất terpenoid nào được tìm thấy trong cây long não (Cinnamomum camphora) và có tác dụng làm ấm và giảm đau?

A. Camphor
B. Menthol
C. Eucalyptol
D. Thymol

14. Alkaloid nào sau đây có tác dụng giảm ho và thường được sử dụng trong các loại thuốc ho?

A. Codein
B. Morphin
C. Papaverin
D. Atropin

15. Hợp chất nào trong ớt (Capsicum) tạo ra cảm giác cay nóng?

A. Capsaicin
B. Curcumin
C. Allicin
D. Ginsenoside

16. Cây nào sau đây được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vết thương và bỏng, và chứa các polysaccharide có tác dụng làm lành vết thương?

A. Lô hội (Aloe vera)
B. Cúc la mã (Matricaria chamomilla)
C. Oải hương (Lavandula angustifolia)
D. Hương thảo (Rosmarinus officinalis)

17. Alkaloid nào sau đây có tác dụng giãn cơ trơn và được sử dụng để điều trị co thắt đường tiêu hóa?

A. Papaverin
B. Morphin
C. Codein
D. Atropin

18. Loại alkaloid nào được chiết xuất từ cây thuốc phiện (Papaver somniferum) và có tác dụng giảm đau mạnh?

A. Morphin
B. Cafein
C. Nicotin
D. Theobromin

19. Alkaloid nào sau đây được tìm thấy trong cây Canhkina (Cinchona) và có tác dụng điều trị sốt rét?

A. Quinin
B. Cafein
C. Morphin
D. Atropin

20. Hợp chất nào trong tỏi (Allium sativum) được cho là có đặc tính kháng khuẩn và chống oxy hóa mạnh mẽ?

A. Allicin
B. Capsaicin
C. Curcumin
D. Ginsenoside

21. Alkaloid nào sau đây được tìm thấy trong cây cà phê (Coffea arabica) và có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương?

A. Cafein
B. Quinin
C. Morphin
D. Atropin

22. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị các vấn đề về hô hấp như hen suyễn và viêm phế quản, và chứa hoạt chất chính là glycyrrhizin?

A. Cam thảo (Glycyrrhiza glabra)
B. Bạc hà (Mentha piperita)
C. Kinh giới (Elsholtzia ciliata)
D. Tía tô (Perilla frutescens)

23. Cây nào sau đây được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về tiêu hóa và có chứa hoạt chất chính là silymarin?

A. Cây kế sữa (Silybum marianum)
B. Cây bạch quả (Ginkgo biloba)
C. Cây nhân sâm (Panax ginseng)
D. Cây cam thảo (Glycyrrhiza glabra)

24. Loại glycoside tim nào được chiết xuất từ cây trúc đào (Nerium oleander) và có độc tính cao?

A. Oleandrin
B. Digoxin
C. Atropin
D. Scopolamin

25. Loại alkaloid nào được chiết xuất từ cây mã tiền (Strychnos nux-vomica) và có độc tính cao, gây co giật?

A. Strychnin
B. Digoxin
C. Atropin
D. Scopolamin

26. Alkaloid nào sau đây có tác dụng kháng cholinergic và được sử dụng để điều trị các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích (IBS)?

A. Atropin
B. Morphin
C. Codein
D. Papaverin

27. Cây nào sau đây được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về da như eczema và vẩy nến, và chứa các hợp chất anthraquinone?

A. Lô hội (Aloe vera)
B. Cúc la mã (Matricaria chamomilla)
C. Oải hương (Lavandula angustifolia)
D. Hương thảo (Rosmarinus officinalis)

28. Cây thuốc nào sau đây chứa hoạt chất silymarin, được sử dụng để bảo vệ và phục hồi chức năng gan?

A. Kế sữa (Silybum marianum)
B. Actiso (Cynara scolymus)
C. Nhân trần (Artemisia capillaris)
D. Diệp hạ châu (Phyllanthus urinaria)

29. Loại glycoside tim nào được chiết xuất từ cây Digitalis purpurea và được sử dụng trong điều trị suy tim?

A. Digoxin
B. Atropin
C. Scopolamin
D. Quinin

30. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị các triệu chứng của mãn kinh và chứa các isoflavone?

A. Đậu nành (Glycine max)
B. Cỏ ba lá đỏ (Trifolium pratense)
C. Hạt lanh (Linum usitatissimum)
D. Cây trinh nữ (Vitex agnus-castus)

31. Loại flavonoid nào sau đây có nhiều trong các loại quả mọng và có tác dụng chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương?

A. Catechin
B. Anthocyanin
C. Flavonol
D. Isoflavone

32. Hợp chất iridoid glycoside nào sau đây có trong cây trinh nữ châu Âu (Vitex agnus-castus) và được sử dụng để điều trị các rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ?

A. Aucubin
B. Harpagoside
C. Agnuside
D. Picroside

33. Loại saponin nào sau đây có trong nhân sâm (Panax ginseng) và có tác dụng tăng cường sức khỏe, giảm căng thẳng và cải thiện chức năng nhận thức?

A. Dioscin
B. Ginsenosides
C. Quillaia saponin
D. Glycyrrhizin

34. Chất xơ nào sau đây có khả năng hòa tan trong nước, tạo thành gel và giúp giảm cholesterol, ổn định đường huyết?

A. Cellulose
B. Lignin
C. Pectin
D. Hemicellulose

35. Hợp chất nào sau đây được chiết xuất từ cây bạch quả (Ginkgo biloba) và có tác dụng cải thiện trí nhớ, tăng cường tuần hoàn máu não?

A. Ginsenosides
B. Silymarin
C. Ginkgolides
D. Anthocyanins

36. Hợp chất curcuminoid nào sau đây có trong nghệ (Curcuma longa) và có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, và chống ung thư?

A. Capsaicin
B. Curcumin
C. Gingerol
D. Piperine

37. Alkaloid nào sau đây được chiết xuất từ cây thuốc phiện (Papaver somniferum) và có tác dụng giảm đau mạnh?

A. Caffeine
B. Nicotine
C. Morphine
D. Cocaine

38. Hợp chất nào sau đây được tìm thấy trong tỏi (Allium sativum) và có tác dụng kháng khuẩn, kháng virus, và giảm cholesterol?

A. Capsaicin
B. Curcumin
C. Allicin
D. Gingerol

39. Alkaloid nào sau đây được sử dụng làm thuốc điều trị bệnh Parkinson?

A. Atropin
B. Scopolamin
C. Hyoscyamin
D. L-DOPA (Levodopa)

40. Loại đường nào sau đây có trong mật ong và trái cây, có vị ngọt hơn đường mía và dễ hấp thu?

A. Glucose
B. Fructose
C. Sucrose
D. Lactose

41. Loại tinh dầu nào sau đây được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền với tác dụng kháng khuẩn, kháng viêm và giảm đau?

A. Tinh dầu bạc hà
B. Tinh dầu hoa hồng
C. Tinh dầu oải hương
D. Tinh dầu tràm

42. Hợp chất nào sau đây có trong ớt (Capsicum annuum) và có tác dụng giảm đau, chống viêm, và hỗ trợ giảm cân?

A. Curcumin
B. Gingerol
C. Capsaicin
D. Allicin

43. Hợp chất terpenoid nào sau đây có trong gừng (Zingiber officinale) và có tác dụng chống viêm, giảm đau và buồn nôn?

A. Menthol
B. Camphor
C. Gingerol
D. Limonene

44. Polysaccharide nào sau đây được chiết xuất từ nấm và có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch, chống ung thư?

A. Cellulose
B. Beta-glucan
C. Amylose
D. Xylan

45. Loại tinh dầu nào sau đây có tác dụng an thần, giảm lo âu và cải thiện giấc ngủ?

A. Tinh dầu bạc hà
B. Tinh dầu cam
C. Tinh dầu oải hương
D. Tinh dầu bạch đàn

46. Loại glycosid nào sau đây có trong cây liễu trắng (Salix alba) và có tác dụng giảm đau, hạ sốt, tương tự như aspirin?

A. Digitoxin
B. Salicin
C. Amygdalin
D. Sennoside

47. Alkaloid nào sau đây có tác dụng kích thích thần kinh trung ương và được sử dụng để giảm mệt mỏi, tăng sự tỉnh táo?

A. Atropine
B. Caffeine
C. Scopolamine
D. Quinine

48. Hợp chất flavonoid nào sau đây có tác dụng bảo vệ mạch máu, tăng cường sức bền thành mạch và được sử dụng trong điều trị suy tĩnh mạch?

A. Rutin
B. Quercetin
C. Catechin
D. Apigenin

49. Alkaloid nào sau đây có tác dụng giãn phế quản và được sử dụng trong điều trị hen suyễn?

A. Theophylline
B. Codeine
C. Colchicine
D. Vinblastine

50. Loại dầu thực vật nào sau đây giàu acid béo omega-3 và có tác dụng tốt cho tim mạch, não bộ?

A. Dầu ô liu
B. Dầu hướng dương
C. Dầu đậu nành
D. Dầu lanh

51. Alkaloid nào sau đây được chiết xuất từ cây Canhkina và được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét?

A. Morphin
B. Quinin
C. Cafein
D. Nicotin

52. Glycosid tim nào sau đây có tác dụng làm chậm nhịp tim và tăng lực co bóp cơ tim, được sử dụng trong điều trị suy tim?

A. Salicin
B. Amygdalin
C. Digitoxin
D. Arbutin

53. Loại vitamin nào sau đây có nguồn gốc từ thực vật và có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin K

54. Alkaloid nào sau đây có tác dụng ức chế enzyme cholinesterase và được sử dụng trong điều trị bệnh Alzheimer?

A. Galantamine
B. Atropine
C. Scopolamine
D. Quinine

55. Hợp chất flavonoid nào sau đây có nhiều trong cây kế sữa (Silybum marianum) và được sử dụng để bảo vệ và phục hồi chức năng gan?

A. Rutin
B. Quercetin
C. Silymarin
D. Hesperidin

56. Loại chất béo nào sau đây có trong quả bơ và dầu ô liu, có tác dụng tốt cho tim mạch?

A. Chất béo bão hòa
B. Chất béo không bão hòa đơn
C. Chất béo không bão hòa đa
D. Chất béo chuyển hóa

57. Polysaccharide nào sau đây có trong lô hội (Aloe vera) và có tác dụng làm lành vết thương, kháng viêm và kích thích hệ miễn dịch?

A. Inulin
B. Pectin
C. Acemannan
D. Chitin

58. Hợp chất nào sau đây được tìm thấy trong trà xanh (Camellia sinensis) và có tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tim mạch, và hỗ trợ giảm cân?

A. Theobromine
B. Theophylline
C. Epigallocatechin gallate (EGCG)
D. Caffeine

59. Hợp chất coumarin nào sau đây có tác dụng chống đông máu và được sử dụng trong điều trị và phòng ngừa các bệnh tim mạch?

A. Umbelliferone
B. Warfarin
C. Coumestrol
D. Psoralen

60. Alkaloid nào sau đây có trong cây belladonna (Atropa belladonna) và có tác dụng giãn đồng tử, giảm tiết dịch?

A. Caffeine
B. Nicotine
C. Atropine
D. Quinine

61. Loại cây nào sau đây được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về tiêu hóa như đầy hơi, khó tiêu?

A. Bạc hà
B. Oải hương
C. Hoa hồng
D. Cúc La Mã

62. Dược liệu nào sau đây chứa acid rosmarinic và được sử dụng để chống oxy hóa, chống viêm, bảo vệ tế bào thần kinh?

A. Hương thảo (Rosmarinus officinalis)
B. Tía tô (Perilla frutescens)
C. Bạc hà (Mentha piperita)
D. Kinh giới (Elsholtzia ciliata)

63. Dược liệu nào sau đây chứa colchicin và được sử dụng để điều trị bệnh gút?

A. Tỏi độc (Colchicum autumnale)
B. Bồ công anh (Taraxacum officinale)
C. Kim tiền thảo (Desmodium styracifolium)
D. Actiso (Cynara scolymus)

64. Glycosid tim nào được sử dụng phổ biến trong điều trị suy tim?

A. Digitoxin
B. Amygdalin
C. Saponin
D. Rutin

65. Alcaloid nào sau đây thường được sử dụng làm thuốc điều trị sốt rét?

A. Quinin
B. Morphin
C. Cafein
D. Atropin

66. Hợp chất nào sau đây được tìm thấy trong ớt (Capsicum) và có tác dụng giảm đau, chống viêm, tăng cường trao đổi chất?

A. Capsaicin
B. Allicin
C. Curcumin
D. Gingerol

67. Alcaloid nào có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương, tăng cường sự tỉnh táo và được tìm thấy trong cà phê?

A. Cafein
B. Nicotin
C. Morphin
D. Codein

68. Hợp chất flavonoid nào có tác dụng bảo vệ tim mạch, tăng cường lưu thông máu và được tìm thấy nhiều trong vỏ cam, chanh?

A. Hesperidin
B. Quercetin
C. Rutin
D. Apigenin

69. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh hen suyễn và các vấn đề hô hấp khác nhờ tác dụng giãn phế quản?

A. Ma hoàng
B. Cam thảo
C. Nhân sâm
D. Gừng

70. Loại cây nào sau đây được sử dụng để cải thiện trí nhớ, tăng cường tuần hoàn máu não và hỗ trợ điều trị các bệnh liên quan đến suy giảm trí nhớ?

A. Bạch quả (Ginkgo biloba)
B. Nhân sâm (Panax ginseng)
C. Cam thảo (Glycyrrhiza glabra)
D. Lô hội (Aloe vera)

71. Polysaccharid nào được chiết xuất từ tảo biển và được sử dụng làm chất ổn định, làm đặc trong thực phẩm và dược phẩm?

A. Agar
B. Inulin
C. Pectin
D. Dextran

72. Loại cây nào sau đây được sử dụng để điều trị các triệu chứng tiền mãn kinh và mãn kinh như bốc hỏa, đổ mồ hôi đêm?

A. Cây trinh nữ châu Âu (Black cohosh)
B. Cây bạch quả (Ginkgo biloba)
C. Cây nhân sâm (Panax ginseng)
D. Cây cam thảo (Glycyrrhiza glabra)

73. Glycosid nào sau đây có tác dụng nhuận tràng, tăng nhu động ruột và được tìm thấy trong cây Phan tả diệp?

A. Sennoside
B. Digitoxin
C. Amygdalin
D. Salicin

74. Loại tinh dầu nào sau đây có đặc tính chống viêm, giảm đau và thường được sử dụng để xoa bóp giảm đau nhức cơ, khớp?

A. Tinh dầu khuynh diệp (Eucalyptus)
B. Tinh dầu oải hương
C. Tinh dầu tràm trà
D. Tinh dầu cam

75. Loại dược liệu nào sau đây chứa acid salicylic và được sử dụng để giảm đau, hạ sốt?

A. Vỏ cây liễu
B. Lá bạch đàn
C. Hoa cúc
D. Rễ cam thảo

76. Polysaccharid nào sau đây được tìm thấy trong lô hội (Aloe vera) và có tác dụng làm dịu da, giảm viêm?

A. Acemannan
B. Inulin
C. Pectin
D. Cellulose

77. Polysaccharid nào có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch, chống ung thư và được tìm thấy trong các loại nấm dược liệu như nấm linh chi, nấm vân chi?

A. Beta-glucan
B. Inulin
C. Pectin
D. Chitin

78. Alcaloid nào sau đây được sử dụng làm thuốc giảm đau mạnh và có nguồn gốc từ cây thuốc phiện?

A. Morphin
B. Quinin
C. Cafein
D. Atropin

79. Hợp chất flavonoid nào được tìm thấy nhiều trong cây kế sữa (Silybum marianum) và có tác dụng bảo vệ gan?

A. Silymarin
B. Quercetin
C. Kaempferol
D. Apigenin

80. Dược liệu nào sau đây chứa silymarin và được sử dụng để bảo vệ gan, hỗ trợ điều trị các bệnh về gan?

A. Kế sữa
B. Atiso
C. Nhân trần
D. Diệp hạ châu

81. Hợp chất flavonoid nào có tác dụng chống oxy hóa mạnh, bảo vệ mạch máu và được tìm thấy nhiều trong các loại quả mọng?

A. Anthocyanin
B. Quercetin
C. Catechin
D. Hesperidin

82. Glycosid tim nào sau đây có thời gian bán thải ngắn hơn so với Digoxin?

A. Ouabain
B. Digitoxin
C. Lanatoside C
D. Deslanoside

83. Loại tinh dầu nào sau đây được sử dụng để giảm căng thẳng, lo âu và cải thiện giấc ngủ?

A. Tinh dầu oải hương
B. Tinh dầu bạc hà
C. Tinh dầu tràm trà
D. Tinh dầu chanh

84. Hợp chất nào sau đây được tìm thấy trong nghệ (Curcuma longa) và có đặc tính chống viêm, chống oxy hóa mạnh mẽ?

A. Curcumin
B. Gingerol
C. Capsaicin
D. Piperine

85. Loại tinh dầu nào sau đây được biết đến với đặc tính kháng khuẩn mạnh và thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng?

A. Tinh dầu bạc hà
B. Tinh dầu oải hương
C. Tinh dầu tràm trà
D. Tinh dầu hoa hồng

86. Hợp chất nào sau đây được tìm thấy trong tỏi (Allium sativum) và có tác dụng kháng khuẩn, kháng virus, giảm cholesterol?

A. Allicin
B. Capsaicin
C. Gingerol
D. Curcumin

87. Alcaloid nào sau đây có tác dụng kháng cholinergic, làm giãn đồng tử và giảm tiết dịch?

A. Atropin
B. Quinin
C. Cafein
D. Nicotin

88. Alcaloid nào sau đây có tác dụng ức chế acetylcholinesterase, tăng cường trí nhớ và được sử dụng trong điều trị bệnh Alzheimer?

A. Galantamin
B. Morphin
C. Cafein
D. Atropin

89. Dược liệu nào sau đây chứa artemisinin và được sử dụng để điều trị sốt rét, đặc biệt là các chủng kháng thuốc?

A. Thanh hao hoa vàng
B. Hoàng liên
C. Địa hoàng
D. Xuyên khung

90. Alcaloid nào sau đây có tác dụng gây tê tại chỗ và được sử dụng trong nha khoa và phẫu thuật nhỏ?

A. Cocain
B. Quinin
C. Cafein
D. Morphin

91. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh trĩ?

A. Diếp cá (Houttuynia cordata)
B. Rau sam (Portulaca oleracea)
C. Mồng tơi (Basella alba)
D. Cải xanh (Brassica juncea)

92. Alcaloid thường được tìm thấy ở dạng nào trong thực vật?

A. Muối với acid hữu cơ
B. Ester
C. Acid tự do
D. Đường glycosid

93. Cây thuốc nào sau đây có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch?

A. Hoàng kỳ (Astragalus membranaceus)
B. Actiso (Cynara scolymus)
C. Diếp cá (Houttuynia cordata)
D. Lạc tiên (Passiflora foetida)

94. Hoạt chất nào sau đây có trong cây Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium) có tác dụng hỗ trợ điều trị u xơ tử cung?

A. Alkaloid
B. Allicin
C. Capsaicin
D. Ginsenoside

95. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị táo bón?

A. Phan tả diệp (Senna alexandrina)
B. Rau má (Centella asiatica)
C. Cỏ tranh (Imperata cylindrica)
D. Lá lốt (Piper lolot)

96. Loại cây nào sau đây được sử dụng để chiết xuất Quinin, một hoạt chất điều trị sốt rét?

A. Canhkina (Cinchona spp.)
B. Ba gạc (Rauvolfia verticillata)
C. Hoàng liên (Coptis chinensis)
D. Ích mẫu (Leonurus japonicus)

97. Hoạt chất nào sau đây có trong cây Ích mẫu (Leonurus japonicus) có tác dụng điều hòa kinh nguyệt?

A. Leonurin
B. Allicin
C. Capsaicin
D. Ginsenoside

98. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị ho, viêm họng?

A. Tần dày lá (Plectranthus amboinicus)
B. Rau má (Centella asiatica)
C. Cỏ tranh (Imperata cylindrica)
D. Lá lốt (Piper lolot)

99. Cây thuốc nào sau đây có tác dụng hạ huyết áp?

A. Ba gạc (Rauvolfia verticillata)
B. Actiso (Cynara scolymus)
C. Diếp cá (Houttuynia cordata)
D. Lạc tiên (Passiflora foetida)

100. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường?

A. Dây thìa canh (Gymnema sylvestre)
B. Kim tiền thảo (Desmodium styracifolium)
C. Actiso (Cynara scolymus)
D. Nhân trần (Adenosma caeruleum)

101. Hoạt chất nào sau đây có trong cây Xạ đen (Celastrus hindsii) có tác dụng hỗ trợ điều trị ung thư?

A. Flavonoid và Quinon
B. Allicin
C. Capsaicin
D. Ginsenoside

102. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bỏng?

A. Lô hội (Aloe vera)
B. Rau má (Centella asiatica)
C. Cỏ tranh (Imperata cylindrica)
D. Lá lốt (Piper lolot)

103. Cây nào sau đây chứa hoạt chất Glycyrrhizin, có tác dụng long đờm, giảm ho?

A. Cam thảo (Glycyrrhiza glabra)
B. Bạc hà (Mentha arvensis)
C. Gừng (Zingiber officinale)
D. Tỏi (Allium sativum)

104. Hoạt chất nào sau đây có trong cây Cà gai leo (Solanum procumbens) có tác dụng bảo vệ gan?

A. Glycoalkaloid
B. Allicin
C. Capsaicin
D. Ginsenoside

105. Đâu là đặc điểm khác biệt giữa nhân sâm Việt Nam (Panax vietnamensis) so với nhân sâm Triều Tiên (Panax ginseng)?

A. Hàm lượng Saponin cao hơn
B. Khả năng chịu lạnh tốt hơn
C. Thời gian sinh trưởng ngắn hơn
D. Hình dáng rễ khác biệt

106. Bộ phận nào của cây Trà xanh (Camellia sinensis) chứa nhiều hoạt chất có lợi cho sức khỏe nhất?

A. Lá non
B. Thân
C. Rễ
D. Hoa

107. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị hắc lào?

A. Muồng trâu (Cassia alata)
B. Rau má (Centella asiatica)
C. Cỏ tranh (Imperata cylindrica)
D. Lá lốt (Piper lolot)

108. Cây thuốc nào sau đây có tác dụng lợi tiểu?

A. Râu ngô (Stigma maydis)
B. Actiso (Cynara scolymus)
C. Diếp cá (Houttuynia cordata)
D. Lạc tiên (Passiflora foetida)

109. Hoạt chất nào sau đây có trong cây Nghệ (Curcuma longa) có tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm?

A. Curcumin
B. Allicin
C. Capsaicin
D. Ginsenoside

110. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị mụn nhọt, viêm da?

A. Sài đất (Wedelia trilobata)
B. Rau má (Centella asiatica)
C. Cỏ tranh (Imperata cylindrica)
D. Lá lốt (Piper lolot)

111. Hoạt chất nào sau đây có trong Tỏi (Allium sativum) có tác dụng kháng khuẩn mạnh?

A. Allicin
B. Capsaicin
C. Curcumin
D. Ginsenoside

112. Cây thuốc nào sau đây có tác dụng sát trùng, kháng viêm ngoài da?

A. Kim ngân hoa (Lonicera japonica)
B. Actiso (Cynara scolymus)
C. Diếp cá (Houttuynia cordata)
D. Lạc tiên (Passiflora foetida)

113. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh gút?

A. Lá lốt (Piper lolot)
B. Cỏ tranh (Imperata cylindrica)
C. Rau má (Centella asiatica)
D. Bồ công anh (Taraxacum officinale)

114. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh đau dạ dày?

A. Khổ sâm (Croton tonkinensis)
B. Rau má (Centella asiatica)
C. Cỏ tranh (Imperata cylindrica)
D. Lá lốt (Piper lolot)

115. Công dụng nào sau đây KHÔNG phải là của cây Hương nhu trắng (Ocimum gratissimum)?

A. Điều trị sốt rét
B. Chữa ho, cảm cúm
C. An thần, giảm lo âu
D. Tăng cường trí nhớ

116. Đâu là công dụng chính của cây Đinh lăng (Polyscias fruticosa) trong y học cổ truyền?

A. Bồi bổ cơ thể, tăng cường sức khỏe
B. Điều trị bệnh ngoài da
C. Chữa đau bụng, tiêu chảy
D. Hạ sốt, giảm đau đầu

117. Hoạt chất chính trong cây rau má (Centella asiatica) có tác dụng gì?

A. Kích thích sản xuất collagen, giúp làm lành vết thương
B. Giảm đau, hạ sốt
C. Kháng khuẩn, chống viêm
D. Lợi tiểu, hạ huyết áp

118. Hoạt chất nào sau đây có trong cây Actiso (Cynara scolymus) có tác dụng bảo vệ gan?

A. Cynarin
B. Menthol
C. Quercetin
D. Rutin

119. Bộ phận nào của cây Atiso (Cynara scolymus) được sử dụng làm thuốc?

A. Lá
B. Rễ
C. Hạt
D. Thân

120. Cây thuốc nào sau đây có tác dụng an thần, giúp ngủ ngon?

A. Lạc tiên (Passiflora foetida)
B. Rau má (Centella asiatica)
C. Bồ công anh (Taraxacum officinale)
D. Cỏ mần trầu (Eleusine indica)

121. Hợp chất nào sau đây có tác dụng bảo vệ tim mạch, tăng cường lưu thông máu, thường được tìm thấy trong Tỏi?

A. Allicin
B. Capsaicin
C. Piperine
D. Gingerol

122. Hợp chất nào sau đây có tác dụng chống oxy hóa mạnh, thường được tìm thấy trong trà xanh?

A. Capsaicin
B. Curcumin
C. EGCG (Epigallocatechin gallate)
D. Piperine

123. Alcaloid nào sau đây được sử dụng làm thuốc giãn cơ, giảm co thắt?

A. Atropin
B. Emetin
C. Strychnin
D. Colchicin

124. Glycosid tim nào sau đây được sử dụng trong điều trị suy tim?

A. Amygdalin
B. Digitoxin
C. Saponin
D. Rutin

125. Bộ phận nào của cây Actiso thường được sử dụng để bảo vệ và phục hồi chức năng gan?

A. Hoa
B. Lá
C. Rễ
D. Hạt

126. Glycosid nào sau đây có tác dụng lợi tiểu, thường được tìm thấy trong râu mèo?

A. Arbutin
B. Sinigrin
C. Barbaloin
D. Orthosiphonin

127. Cây nào sau đây được sử dụng để điều trị các bệnh về da như chàm, mề đay, mẩn ngứa?

A. Diệp hạ châu
B. Kim tiền thảo
C. Sài đất
D. Ngải cứu

128. Bộ phận nào của cây Cam thảo thường được sử dụng để điều trị viêm loét dạ dày, tá tràng?

A. Lá
B. Thân
C. Rễ
D. Hoa

129. Loại dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị táo bón do chứa nhiều chất xơ?

A. Atiso
B. Phan tả diệp
C. Mã đề
D. Cam thảo

130. Loại dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị đau bụng kinh, rối loạn kinh nguyệt?

A. Ích mẫu
B. Ngưu tất
C. Độc hoạt
D. Tang ký sinh

131. Cây nào sau đây được sử dụng để điều trị ho, long đờm do chứa nhiều saponin?

A. Cây Cam thảo
B. Cây Xạ đen
C. Cây Cát cánh
D. Cây Hương nhu

132. Cây nào sau đây được sử dụng để điều trị các bệnh về gan, giải độc gan?

A. Cây Rau má
B. Cây Bồ công anh
C. Cây Diệp hạ châu
D. Cây Kim ngân hoa

133. Hợp chất nào sau đây có tác dụng hạ đường huyết, thường được tìm thấy trong mướp đắng?

A. Quercetin
B. Charantin
C. Apigenin
D. Luteolin

134. Bộ phận nào của cây thường được sử dụng để chiết xuất alcaloid?

A. Lá
B. Rễ
C. Vỏ cây
D. Tất cả các bộ phận trên

135. Alcaloid nào sau đây có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương, gây hưng phấn và tỉnh táo?

A. Scopolamin
B. Reserpin
C. Cafein
D. Pilocarpin

136. Cây nào sau đây được sử dụng để sản xuất morphin và codein?

A. Cây Canhkina
B. Cây Thuốc phiện
C. Cây Mã tiền
D. Cây Tỏi độc

137. Loại dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị tăng huyết áp?

A. Nha đam
B. Giảo cổ lam
C. Atiso
D. Rau má

138. Hợp chất nào sau đây có tác dụng tăng cường trí nhớ, cải thiện tuần hoàn máu não, thường được tìm thấy trong Bạch quả?

A. Ginkgolid
B. Taxol
C. Vinblastin
D. Vincristin

139. Loại tinh dầu nào sau đây được biết đến với đặc tính giảm đau, kháng viêm và thường được sử dụng trong các sản phẩm xoa bóp?

A. Tinh dầu quế
B. Tinh dầu long não
C. Tinh dầu thông
D. Tinh dầu hương nhu

140. Cây nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh gút do có tác dụng giảm acid uric trong máu?

A. Actiso
B. Cỏ ngọt
C. Hy thiêm
D. Rau má

141. Glycosid nào sau đây có tác dụng nhuận tràng, thường được tìm thấy trong Phan tả diệp?

A. Sennosid
B. Salicin
C. Phlorizin
D. Hesperidin

142. Alcaloid nào sau đây được sử dụng làm thuốc nhỏ mắt để làm giãn đồng tử?

A. Pilocarpin
B. Physostigmin
C. Atropin
D. Scopolamin

143. Alcaloid nào sau đây thường được sử dụng làm thuốc điều trị sốt rét?

A. Atropin
B. Quinin
C. Morphin
D. Cafein

144. Hợp chất nào sau đây có tác dụng chống viêm, giảm đau, thường được tìm thấy trong nghệ?

A. Allicin
B. Curcumin
C. Ginsenosid
D. Silymarin

145. Cây nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh trĩ?

A. Cây Hương nhu
B. Cây Rau diếp cá
C. Cây Kinh giới
D. Cây Tía tô

146. Hợp chất nào sau đây có tác dụng kháng virus, tăng cường hệ miễn dịch, thường được tìm thấy trong Tinh dầu tràm?

A. Eugenol
B. Menthol
C. Terpinen-4-ol
D. Camphor

147. Loại dược liệu nào sau đây được sử dụng để an thần, giảm căng thẳng, lo âu?

A. Nhân sâm
B. Tam thất
C. Bình vôi
D. Đinh lăng

148. Loại tinh dầu nào sau đây được biết đến với đặc tính kháng khuẩn và thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng?

A. Tinh dầu bạc hà
B. Tinh dầu oải hương
C. Tinh dầu tràm trà
D. Tinh dầu cam

149. Loại tinh dầu nào sau đây được biết đến với đặc tính làm dịu da, giảm kích ứng và thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da?

A. Tinh dầu sả chanh
B. Tinh dầu bạch đàn
C. Tinh dầu oải hương
D. Tinh dầu hương thảo

150. Loại dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị bỏng do có tác dụng làm mát, dịu da và kháng khuẩn?

A. Nha đam (Lô hội)
B. Sài đất
C. Kim ngân hoa
D. Bồ công anh

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.