Trắc nghiệm Thực vật dược online có đáp án
Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.
Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Thực vật dược online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn
1. Hợp chất flavonoid nào được tìm thấy trong quả việt quất (Vaccinium myrtillus) và có tác dụng bảo vệ mắt và cải thiện thị lực?
2. Hợp chất monoterpenoid nào được tìm thấy trong bạc hà (Mentha piperita) và có tác dụng làm mát và giảm đau?
3. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về giấc ngủ và có chứa hoạt chất valerenic acid?
4. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị các triệu chứng của cảm lạnh và cúm, và chứa các hợp chất như eucalyptol?
5. Cây thuốc nào sau đây chứa hoạt chất ginsenoside, được cho là có tác dụng tăng cường sức khỏe và tăng cường chức năng miễn dịch?
6. Loại alkaloid nào được chiết xuất từ cây belladonna (Atropa belladonna) và có tác dụng làm giãn đồng tử?
7. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị các vấn đề về tuyến tiền liệt và chứa các phytosterol?
8. Hợp chất flavonoid nào được tìm thấy trong cây bạch quả (Ginkgo biloba) và có tác dụng cải thiện tuần hoàn máu và chức năng não?
9. Hợp chất nào trong nghệ (Curcuma longa) có đặc tính chống viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ?
10. Cây thuốc nào sau đây chứa hoạt chất artemisinin, một loại thuốc quan trọng trong điều trị sốt rét?
11. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về tim mạch và có chứa flavonoid và procyanidin?
12. Alkaloid nào sau đây được tìm thấy trong cây thuốc lá (Nicotiana tabacum) và có tác dụng gây nghiện?
13. Hợp chất terpenoid nào được tìm thấy trong cây long não (Cinnamomum camphora) và có tác dụng làm ấm và giảm đau?
14. Alkaloid nào sau đây có tác dụng giảm ho và thường được sử dụng trong các loại thuốc ho?
15. Hợp chất nào trong ớt (Capsicum) tạo ra cảm giác cay nóng?
16. Cây nào sau đây được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vết thương và bỏng, và chứa các polysaccharide có tác dụng làm lành vết thương?
17. Alkaloid nào sau đây có tác dụng giãn cơ trơn và được sử dụng để điều trị co thắt đường tiêu hóa?
18. Loại alkaloid nào được chiết xuất từ cây thuốc phiện (Papaver somniferum) và có tác dụng giảm đau mạnh?
19. Alkaloid nào sau đây được tìm thấy trong cây Canhkina (Cinchona) và có tác dụng điều trị sốt rét?
20. Hợp chất nào trong tỏi (Allium sativum) được cho là có đặc tính kháng khuẩn và chống oxy hóa mạnh mẽ?
21. Alkaloid nào sau đây được tìm thấy trong cây cà phê (Coffea arabica) và có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương?
22. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị các vấn đề về hô hấp như hen suyễn và viêm phế quản, và chứa hoạt chất chính là glycyrrhizin?
23. Cây nào sau đây được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về tiêu hóa và có chứa hoạt chất chính là silymarin?
24. Loại glycoside tim nào được chiết xuất từ cây trúc đào (Nerium oleander) và có độc tính cao?
25. Loại alkaloid nào được chiết xuất từ cây mã tiền (Strychnos nux-vomica) và có độc tính cao, gây co giật?
26. Alkaloid nào sau đây có tác dụng kháng cholinergic và được sử dụng để điều trị các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích (IBS)?
27. Cây nào sau đây được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về da như eczema và vẩy nến, và chứa các hợp chất anthraquinone?
28. Cây thuốc nào sau đây chứa hoạt chất silymarin, được sử dụng để bảo vệ và phục hồi chức năng gan?
29. Loại glycoside tim nào được chiết xuất từ cây Digitalis purpurea và được sử dụng trong điều trị suy tim?
30. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị các triệu chứng của mãn kinh và chứa các isoflavone?
31. Loại flavonoid nào sau đây có nhiều trong các loại quả mọng và có tác dụng chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương?
32. Hợp chất iridoid glycoside nào sau đây có trong cây trinh nữ châu Âu (Vitex agnus-castus) và được sử dụng để điều trị các rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ?
33. Loại saponin nào sau đây có trong nhân sâm (Panax ginseng) và có tác dụng tăng cường sức khỏe, giảm căng thẳng và cải thiện chức năng nhận thức?
34. Chất xơ nào sau đây có khả năng hòa tan trong nước, tạo thành gel và giúp giảm cholesterol, ổn định đường huyết?
35. Hợp chất nào sau đây được chiết xuất từ cây bạch quả (Ginkgo biloba) và có tác dụng cải thiện trí nhớ, tăng cường tuần hoàn máu não?
36. Hợp chất curcuminoid nào sau đây có trong nghệ (Curcuma longa) và có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, và chống ung thư?
37. Alkaloid nào sau đây được chiết xuất từ cây thuốc phiện (Papaver somniferum) và có tác dụng giảm đau mạnh?
38. Hợp chất nào sau đây được tìm thấy trong tỏi (Allium sativum) và có tác dụng kháng khuẩn, kháng virus, và giảm cholesterol?
39. Alkaloid nào sau đây được sử dụng làm thuốc điều trị bệnh Parkinson?
40. Loại đường nào sau đây có trong mật ong và trái cây, có vị ngọt hơn đường mía và dễ hấp thu?
41. Loại tinh dầu nào sau đây được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền với tác dụng kháng khuẩn, kháng viêm và giảm đau?
42. Hợp chất nào sau đây có trong ớt (Capsicum annuum) và có tác dụng giảm đau, chống viêm, và hỗ trợ giảm cân?
43. Hợp chất terpenoid nào sau đây có trong gừng (Zingiber officinale) và có tác dụng chống viêm, giảm đau và buồn nôn?
44. Polysaccharide nào sau đây được chiết xuất từ nấm và có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch, chống ung thư?
45. Loại tinh dầu nào sau đây có tác dụng an thần, giảm lo âu và cải thiện giấc ngủ?
46. Loại glycosid nào sau đây có trong cây liễu trắng (Salix alba) và có tác dụng giảm đau, hạ sốt, tương tự như aspirin?
47. Alkaloid nào sau đây có tác dụng kích thích thần kinh trung ương và được sử dụng để giảm mệt mỏi, tăng sự tỉnh táo?
48. Hợp chất flavonoid nào sau đây có tác dụng bảo vệ mạch máu, tăng cường sức bền thành mạch và được sử dụng trong điều trị suy tĩnh mạch?
49. Alkaloid nào sau đây có tác dụng giãn phế quản và được sử dụng trong điều trị hen suyễn?
50. Loại dầu thực vật nào sau đây giàu acid béo omega-3 và có tác dụng tốt cho tim mạch, não bộ?
51. Alkaloid nào sau đây được chiết xuất từ cây Canhkina và được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét?
52. Glycosid tim nào sau đây có tác dụng làm chậm nhịp tim và tăng lực co bóp cơ tim, được sử dụng trong điều trị suy tim?
53. Loại vitamin nào sau đây có nguồn gốc từ thực vật và có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
54. Alkaloid nào sau đây có tác dụng ức chế enzyme cholinesterase và được sử dụng trong điều trị bệnh Alzheimer?
55. Hợp chất flavonoid nào sau đây có nhiều trong cây kế sữa (Silybum marianum) và được sử dụng để bảo vệ và phục hồi chức năng gan?
56. Loại chất béo nào sau đây có trong quả bơ và dầu ô liu, có tác dụng tốt cho tim mạch?
57. Polysaccharide nào sau đây có trong lô hội (Aloe vera) và có tác dụng làm lành vết thương, kháng viêm và kích thích hệ miễn dịch?
58. Hợp chất nào sau đây được tìm thấy trong trà xanh (Camellia sinensis) và có tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tim mạch, và hỗ trợ giảm cân?
59. Hợp chất coumarin nào sau đây có tác dụng chống đông máu và được sử dụng trong điều trị và phòng ngừa các bệnh tim mạch?
60. Alkaloid nào sau đây có trong cây belladonna (Atropa belladonna) và có tác dụng giãn đồng tử, giảm tiết dịch?
61. Loại cây nào sau đây được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về tiêu hóa như đầy hơi, khó tiêu?
62. Dược liệu nào sau đây chứa acid rosmarinic và được sử dụng để chống oxy hóa, chống viêm, bảo vệ tế bào thần kinh?
63. Dược liệu nào sau đây chứa colchicin và được sử dụng để điều trị bệnh gút?
64. Glycosid tim nào được sử dụng phổ biến trong điều trị suy tim?
65. Alcaloid nào sau đây thường được sử dụng làm thuốc điều trị sốt rét?
66. Hợp chất nào sau đây được tìm thấy trong ớt (Capsicum) và có tác dụng giảm đau, chống viêm, tăng cường trao đổi chất?
67. Alcaloid nào có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương, tăng cường sự tỉnh táo và được tìm thấy trong cà phê?
68. Hợp chất flavonoid nào có tác dụng bảo vệ tim mạch, tăng cường lưu thông máu và được tìm thấy nhiều trong vỏ cam, chanh?
69. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh hen suyễn và các vấn đề hô hấp khác nhờ tác dụng giãn phế quản?
70. Loại cây nào sau đây được sử dụng để cải thiện trí nhớ, tăng cường tuần hoàn máu não và hỗ trợ điều trị các bệnh liên quan đến suy giảm trí nhớ?
71. Polysaccharid nào được chiết xuất từ tảo biển và được sử dụng làm chất ổn định, làm đặc trong thực phẩm và dược phẩm?
72. Loại cây nào sau đây được sử dụng để điều trị các triệu chứng tiền mãn kinh và mãn kinh như bốc hỏa, đổ mồ hôi đêm?
73. Glycosid nào sau đây có tác dụng nhuận tràng, tăng nhu động ruột và được tìm thấy trong cây Phan tả diệp?
74. Loại tinh dầu nào sau đây có đặc tính chống viêm, giảm đau và thường được sử dụng để xoa bóp giảm đau nhức cơ, khớp?
75. Loại dược liệu nào sau đây chứa acid salicylic và được sử dụng để giảm đau, hạ sốt?
76. Polysaccharid nào sau đây được tìm thấy trong lô hội (Aloe vera) và có tác dụng làm dịu da, giảm viêm?
77. Polysaccharid nào có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch, chống ung thư và được tìm thấy trong các loại nấm dược liệu như nấm linh chi, nấm vân chi?
78. Alcaloid nào sau đây được sử dụng làm thuốc giảm đau mạnh và có nguồn gốc từ cây thuốc phiện?
79. Hợp chất flavonoid nào được tìm thấy nhiều trong cây kế sữa (Silybum marianum) và có tác dụng bảo vệ gan?
80. Dược liệu nào sau đây chứa silymarin và được sử dụng để bảo vệ gan, hỗ trợ điều trị các bệnh về gan?
81. Hợp chất flavonoid nào có tác dụng chống oxy hóa mạnh, bảo vệ mạch máu và được tìm thấy nhiều trong các loại quả mọng?
82. Glycosid tim nào sau đây có thời gian bán thải ngắn hơn so với Digoxin?
83. Loại tinh dầu nào sau đây được sử dụng để giảm căng thẳng, lo âu và cải thiện giấc ngủ?
84. Hợp chất nào sau đây được tìm thấy trong nghệ (Curcuma longa) và có đặc tính chống viêm, chống oxy hóa mạnh mẽ?
85. Loại tinh dầu nào sau đây được biết đến với đặc tính kháng khuẩn mạnh và thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng?
86. Hợp chất nào sau đây được tìm thấy trong tỏi (Allium sativum) và có tác dụng kháng khuẩn, kháng virus, giảm cholesterol?
87. Alcaloid nào sau đây có tác dụng kháng cholinergic, làm giãn đồng tử và giảm tiết dịch?
88. Alcaloid nào sau đây có tác dụng ức chế acetylcholinesterase, tăng cường trí nhớ và được sử dụng trong điều trị bệnh Alzheimer?
89. Dược liệu nào sau đây chứa artemisinin và được sử dụng để điều trị sốt rét, đặc biệt là các chủng kháng thuốc?
90. Alcaloid nào sau đây có tác dụng gây tê tại chỗ và được sử dụng trong nha khoa và phẫu thuật nhỏ?
91. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh trĩ?
92. Alcaloid thường được tìm thấy ở dạng nào trong thực vật?
93. Cây thuốc nào sau đây có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch?
94. Hoạt chất nào sau đây có trong cây Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium) có tác dụng hỗ trợ điều trị u xơ tử cung?
95. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị táo bón?
96. Loại cây nào sau đây được sử dụng để chiết xuất Quinin, một hoạt chất điều trị sốt rét?
97. Hoạt chất nào sau đây có trong cây Ích mẫu (Leonurus japonicus) có tác dụng điều hòa kinh nguyệt?
98. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị ho, viêm họng?
99. Cây thuốc nào sau đây có tác dụng hạ huyết áp?
100. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường?
101. Hoạt chất nào sau đây có trong cây Xạ đen (Celastrus hindsii) có tác dụng hỗ trợ điều trị ung thư?
102. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bỏng?
103. Cây nào sau đây chứa hoạt chất Glycyrrhizin, có tác dụng long đờm, giảm ho?
104. Hoạt chất nào sau đây có trong cây Cà gai leo (Solanum procumbens) có tác dụng bảo vệ gan?
105. Đâu là đặc điểm khác biệt giữa nhân sâm Việt Nam (Panax vietnamensis) so với nhân sâm Triều Tiên (Panax ginseng)?
106. Bộ phận nào của cây Trà xanh (Camellia sinensis) chứa nhiều hoạt chất có lợi cho sức khỏe nhất?
107. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị hắc lào?
108. Cây thuốc nào sau đây có tác dụng lợi tiểu?
109. Hoạt chất nào sau đây có trong cây Nghệ (Curcuma longa) có tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm?
110. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị mụn nhọt, viêm da?
111. Hoạt chất nào sau đây có trong Tỏi (Allium sativum) có tác dụng kháng khuẩn mạnh?
112. Cây thuốc nào sau đây có tác dụng sát trùng, kháng viêm ngoài da?
113. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh gút?
114. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh đau dạ dày?
115. Công dụng nào sau đây KHÔNG phải là của cây Hương nhu trắng (Ocimum gratissimum)?
116. Đâu là công dụng chính của cây Đinh lăng (Polyscias fruticosa) trong y học cổ truyền?
117. Hoạt chất chính trong cây rau má (Centella asiatica) có tác dụng gì?
118. Hoạt chất nào sau đây có trong cây Actiso (Cynara scolymus) có tác dụng bảo vệ gan?
119. Bộ phận nào của cây Atiso (Cynara scolymus) được sử dụng làm thuốc?
120. Cây thuốc nào sau đây có tác dụng an thần, giúp ngủ ngon?
121. Hợp chất nào sau đây có tác dụng bảo vệ tim mạch, tăng cường lưu thông máu, thường được tìm thấy trong Tỏi?
122. Hợp chất nào sau đây có tác dụng chống oxy hóa mạnh, thường được tìm thấy trong trà xanh?
123. Alcaloid nào sau đây được sử dụng làm thuốc giãn cơ, giảm co thắt?
124. Glycosid tim nào sau đây được sử dụng trong điều trị suy tim?
125. Bộ phận nào của cây Actiso thường được sử dụng để bảo vệ và phục hồi chức năng gan?
126. Glycosid nào sau đây có tác dụng lợi tiểu, thường được tìm thấy trong râu mèo?
127. Cây nào sau đây được sử dụng để điều trị các bệnh về da như chàm, mề đay, mẩn ngứa?
128. Bộ phận nào của cây Cam thảo thường được sử dụng để điều trị viêm loét dạ dày, tá tràng?
129. Loại dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị táo bón do chứa nhiều chất xơ?
130. Loại dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị đau bụng kinh, rối loạn kinh nguyệt?
131. Cây nào sau đây được sử dụng để điều trị ho, long đờm do chứa nhiều saponin?
132. Cây nào sau đây được sử dụng để điều trị các bệnh về gan, giải độc gan?
133. Hợp chất nào sau đây có tác dụng hạ đường huyết, thường được tìm thấy trong mướp đắng?
134. Bộ phận nào của cây thường được sử dụng để chiết xuất alcaloid?
135. Alcaloid nào sau đây có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương, gây hưng phấn và tỉnh táo?
136. Cây nào sau đây được sử dụng để sản xuất morphin và codein?
137. Loại dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị tăng huyết áp?
138. Hợp chất nào sau đây có tác dụng tăng cường trí nhớ, cải thiện tuần hoàn máu não, thường được tìm thấy trong Bạch quả?
139. Loại tinh dầu nào sau đây được biết đến với đặc tính giảm đau, kháng viêm và thường được sử dụng trong các sản phẩm xoa bóp?
140. Cây nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh gút do có tác dụng giảm acid uric trong máu?
141. Glycosid nào sau đây có tác dụng nhuận tràng, thường được tìm thấy trong Phan tả diệp?
142. Alcaloid nào sau đây được sử dụng làm thuốc nhỏ mắt để làm giãn đồng tử?
143. Alcaloid nào sau đây thường được sử dụng làm thuốc điều trị sốt rét?
144. Hợp chất nào sau đây có tác dụng chống viêm, giảm đau, thường được tìm thấy trong nghệ?
145. Cây nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh trĩ?
146. Hợp chất nào sau đây có tác dụng kháng virus, tăng cường hệ miễn dịch, thường được tìm thấy trong Tinh dầu tràm?
147. Loại dược liệu nào sau đây được sử dụng để an thần, giảm căng thẳng, lo âu?
148. Loại tinh dầu nào sau đây được biết đến với đặc tính kháng khuẩn và thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng?
149. Loại tinh dầu nào sau đây được biết đến với đặc tính làm dịu da, giảm kích ứng và thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da?
150. Loại dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị bỏng do có tác dụng làm mát, dịu da và kháng khuẩn?