Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Thư tín thương mại online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Thư tín thương mại online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Thư tín thương mại online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (211 đánh giá)

1. Trong thư tín thương mại, yếu tố nào sau đây thể hiện tính chuyên nghiệp và tôn trọng đối tác?

A. Sử dụng ngôn ngữ suồng sã và thân mật quá mức.
B. Sử dụng nhiều từ viết tắt không thông dụng.
C. Sử dụng tiêu đề và lời chào phù hợp với ngữ cảnh.
D. Bỏ qua việc kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp.

2. Khi viết thư mời hợp tác, bạn nên nhấn mạnh điều gì để thu hút đối tác?

A. Những khó khăn và thách thức mà công ty bạn đang gặp phải.
B. Lợi ích chung mà cả hai bên có thể đạt được từ sự hợp tác.
C. Yêu cầu đối tác phải tuân thủ mọi điều khoản do bạn đưa ra.
D. Những thành công mà công ty bạn đã đạt được trong quá khứ.

3. Trong thư tín thương mại, viết tắt ‘ASAP’ có nghĩa là gì?

A. Always Say A Prayer
B. As Soon As Possible
C. All Sales Are Profitable
D. Ask Specific And Precise

4. Trong thư tín thương mại, ‘Subject’ (Tiêu đề) có vai trò gì?

A. Để trang trí cho bức thư thêm đẹp mắt.
B. Để tóm tắt nội dung chính của bức thư, giúp người nhận dễ dàng nắm bắt.
C. Để thể hiện sự sáng tạo của người viết.
D. Để bảo mật nội dung của bức thư.

5. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng chữ in hoa toàn bộ (ALL CAPS) có ý nghĩa gì?

A. Thể hiện sự trang trọng và lịch sự.
B. Nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin.
C. Thể hiện sự tức giận hoặc quát mắng.
D. Giúp người đọc dễ dàng đọc hơn.

6. Trong thư tín thương mại, ‘Confidential’ (Bảo mật) thường được ghi ở đâu?

A. Ở cuối thư, sau chữ ký.
B. Ở đầu thư, phía trên tiêu đề.
C. Trong phần thân thư, khi đề cập đến thông tin bảo mật.
D. Trên phong bì thư.

7. Trong thư tín thương mại, ‘FYI’ có nghĩa là gì?

A. For Your Information
B. Find Your Interest
C. Follow Your Instinct
D. Forget Your Insecurity

8. Trong thư tín thương mại, ‘enclosure’ (tài liệu đính kèm) nên được đề cập ở đâu?

A. Ngay sau lời chào đầu thư.
B. Trong phần thân thư, khi đề cập đến nội dung của tài liệu.
C. Ở cuối thư, sau chữ ký.
D. Trong tiêu đề thư.

9. Khi viết thư phàn nàn về dịch vụ, điều gì quan trọng nhất cần đề cập?

A. Chỉ trích gay gắt và xúc phạm nhân viên.
B. Nêu rõ vấn đề, thời gian, địa điểm xảy ra sự cố và yêu cầu giải pháp cụ thể.
C. Yêu cầu bồi thường thiệt hại quá mức.
D. Đe dọa sẽ kiện ra tòa nếu không được giải quyết ngay lập tức.

10. Mục đích chính của việc sử dụng giọng văn tích cực trong thư tín thương mại là gì?

A. Để gây ấn tượng mạnh với người đọc bằng những lời lẽ hoa mỹ.
B. Để truyền đạt thông tin một cách nhanh chóng và ngắn gọn nhất.
C. Để tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp và khuyến khích phản hồi tích cực.
D. Để che giấu thông tin tiêu cực hoặc không mong muốn.

11. Khi viết thư yêu cầu gia hạn thời gian thanh toán, bạn nên làm gì?

A. Tránh đề cập đến lý do xin gia hạn.
B. Xin lỗi vì sự bất tiện, giải thích rõ lý do và đề xuất thời gian thanh toán mới hợp lý.
C. Đổ lỗi cho ngân hàng hoặc đối tác khác.
D. Hứa sẽ thanh toán toàn bộ số tiền ngay lập tức.

12. Khi viết thư từ chối một lời đề nghị hợp tác, bạn nên làm gì?

A. Từ chối thẳng thừng và không giải thích lý do.
B. Thể hiện sự tiếc nuối, cảm ơn vì lời đề nghị và giải thích lý do từ chối một cách lịch sự.
C. Đưa ra những điều kiện không thể đáp ứng để đối tác tự rút lui.
D. Phớt lờ lời đề nghị và không phản hồi.

13. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng từ ngữ ‘hoa mỹ’ và ‘sáo rỗng’ có tác động gì?

A. Giúp thư trở nên trang trọng và lịch sự hơn.
B. Tăng tính thuyết phục của thư.
C. Làm giảm tính chân thật và gây khó hiểu cho người đọc.
D. Thể hiện sự chuyên nghiệp và kiến thức sâu rộng của người viết.

14. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng các từ ngữ chuyên ngành quá nhiều có thể gây ra tác động gì?

A. Thể hiện sự am hiểu sâu sắc về lĩnh vực.
B. Giúp thư trở nên ngắn gọn và súc tích hơn.
C. Gây khó hiểu cho người đọc không có chuyên môn.
D. Tăng tính trang trọng và lịch sự của thư.

15. Khiếu nại về sản phẩm hoặc dịch vụ nên được trình bày như thế nào trong thư tín thương mại?

A. Sử dụng ngôn ngữ đe dọa và yêu cầu bồi thường ngay lập tức.
B. Trình bày một cách mơ hồ và không rõ ràng về vấn đề gặp phải.
C. Trình bày chi tiết, khách quan và đề xuất giải pháp cụ thể.
D. Bỏ qua việc cung cấp bằng chứng hoặc thông tin hỗ trợ cho khiếu nại.

16. Khi viết thư trả lời khiếu nại của khách hàng, điều gì quan trọng nhất cần thể hiện?

A. Sự thờ ơ và đổ lỗi cho khách hàng.
B. Sự đồng cảm, xin lỗi và cam kết giải quyết vấn đề.
C. Sự im lặng và không phản hồi để tránh tranh cãi.
D. Sự phủ nhận trách nhiệm và yêu cầu khách hàng tự giải quyết.

17. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng câu bị động (passive voice) có thể làm cho câu văn như thế nào?

A. Rõ ràng và trực tiếp hơn.
B. Ngắn gọn và súc tích hơn.
C. Khó hiểu và thiếu trách nhiệm hơn.
D. Trang trọng và lịch sự hơn.

18. Sự khác biệt chính giữa ‘Sincerely’ và ‘Best regards’ khi kết thúc thư tín thương mại là gì?

A. ‘Sincerely’ trang trọng hơn và thường dùng khi có mối quan hệ công việc chính thức, còn ‘Best regards’ thân thiện hơn và có thể dùng cho người quen.
B. ‘Best regards’ trang trọng hơn và thường dùng khi có mối quan hệ công việc chính thức, còn ‘Sincerely’ thân thiện hơn và có thể dùng cho người quen.
C. Không có sự khác biệt, cả hai đều có thể dùng trong mọi trường hợp.
D. ‘Sincerely’ chỉ dùng trong thư gửi cấp trên, còn ‘Best regards’ dùng cho đồng nghiệp.

19. Khi viết thư giới thiệu một đồng nghiệp, bạn nên tập trung vào điều gì?

A. Kể về những khuyết điểm của đồng nghiệp.
B. Nhấn mạnh những kỹ năng, kinh nghiệm và phẩm chất nổi bật của đồng nghiệp liên quan đến vị trí ứng tuyển.
C. So sánh đồng nghiệp của bạn với những người khác trong công ty.
D. Yêu cầu người nhận thư phải tuyển dụng đồng nghiệp của bạn.

20. Thế nào là một tiêu đề thư hiệu quả trong thư tín thương mại?

A. Một tiêu đề dài dòng, sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên môn.
B. Một tiêu đề chung chung, không liên quan đến nội dung thư.
C. Một tiêu đề ngắn gọn, rõ ràng và thu hút sự chú ý của người đọc.
D. Một tiêu đề chứa các biểu tượng cảm xúc để tạo sự thân thiện.

21. Khi viết thư xin lỗi vì giao hàng chậm trễ, bạn nên làm gì?

A. Đổ lỗi cho các yếu tố khách quan như thời tiết hoặc nhà cung cấp.
B. Xin lỗi chân thành, giải thích nguyên nhân và đưa ra biện pháp khắc phục.
C. Phớt lờ vấn đề và hy vọng khách hàng sẽ quên.
D. Giảm giá cho đơn hàng tiếp theo mà không giải thích lý do.

22. Khi viết thư nhắc nợ, bạn nên tránh điều gì?

A. Nhắc nhở về số tiền nợ và thời hạn thanh toán.
B. Đề nghị phương án thanh toán linh hoạt.
C. Sử dụng ngôn ngữ đe dọa hoặc xúc phạm.
D. Thể hiện sự thông cảm với tình hình tài chính của đối tác.

23. Khi viết thư thông báo thay đổi chính sách, bạn nên làm gì?

A. Thông báo một cách đột ngột và không giải thích lý do.
B. Giải thích rõ lý do thay đổi, ảnh hưởng của thay đổi và thời gian có hiệu lực.
C. Thông báo thay đổi chỉ cho một số khách hàng quan trọng.
D. Bỏ qua việc thông báo và chờ đến khi khách hàng tự phát hiện ra.

24. Khi viết thư yêu cầu báo giá, thông tin nào sau đây là quan trọng nhất cần cung cấp?

A. Thông tin cá nhân của người gửi thư.
B. Mô tả chi tiết về sản phẩm hoặc dịch vụ cần báo giá và số lượng yêu cầu.
C. Lịch sử giao dịch trước đây với nhà cung cấp.
D. Thông tin về đối thủ cạnh tranh của nhà cung cấp.

25. Khi viết thư giới thiệu sản phẩm mới, bạn nên tập trung vào điều gì?

A. Liệt kê tất cả các tính năng kỹ thuật của sản phẩm một cách chi tiết.
B. Nhấn mạnh lợi ích mà sản phẩm mang lại cho khách hàng và giải quyết vấn đề của họ.
C. So sánh sản phẩm của bạn với các sản phẩm khác trên thị trường.
D. Kể về quá trình nghiên cứu và phát triển sản phẩm.

26. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng ngôi thứ nhất số nhiều (‘chúng tôi’) có tác dụng gì?

A. Thể hiện sự khiêm tốn của người viết.
B. Nhấn mạnh trách nhiệm tập thể và sự đồng lòng của công ty.
C. Gây khó khăn cho việc xác định người chịu trách nhiệm chính.
D. Tạo cảm giác xa cách và thiếu thân thiện.

27. Khi viết thư cảm ơn sau phỏng vấn, bạn nên tập trung vào điều gì?

A. Nhắc lại tất cả các kỹ năng và kinh nghiệm của bạn một cách chi tiết.
B. Thể hiện sự quan tâm đến vị trí ứng tuyển và nhấn mạnh những đóng góp bạn có thể mang lại.
C. Hỏi về quyết định tuyển dụng và thời gian nhận được phản hồi.
D. So sánh bản thân với các ứng viên khác để chứng minh sự vượt trội.

28. Trong thư tín thương mại, ‘BCC’ (Blind Carbon Copy) khác với ‘CC’ (Carbon Copy) như thế nào?

A. ‘BCC’ gửi thư cho tất cả người nhận, còn ‘CC’ chỉ gửi cho một người.
B. ‘BCC’ gửi bản sao cho những người liên quan mà không ai biết về những người khác, còn ‘CC’ cho phép tất cả người nhận thấy danh sách những người khác cũng nhận được thư.
C. ‘CC’ dùng để gửi tài liệu đính kèm, còn ‘BCC’ chỉ gửi nội dung thư.
D. Không có sự khác biệt, cả hai đều có chức năng giống nhau.

29. Khi viết thư mời tham dự sự kiện, bạn nên cung cấp thông tin gì?

A. Chỉ cung cấp tên sự kiện và địa điểm tổ chức.
B. Cung cấp đầy đủ thông tin về thời gian, địa điểm, chương trình, khách mời và cách thức đăng ký.
C. Yêu cầu người nhận tự tìm hiểu thông tin về sự kiện.
D. Giữ bí mật thông tin về sự kiện để tạo sự bất ngờ.

30. Trong thư tín thương mại, ‘CC’ (Carbon Copy) được sử dụng để làm gì?

A. Gửi thư cho tất cả các đối tác cùng một lúc mà không ai biết về những người khác.
B. Gửi bản sao cho những người liên quan để thông báo, nhưng không yêu cầu phản hồi trực tiếp.
C. Gửi thư cho người nhận chính và yêu cầu họ chuyển tiếp cho những người khác.
D. Bảo mật danh sách người nhận thư.

31. Điều gì KHÔNG nên làm khi viết thư cảm ơn đối tác?

A. Thể hiện sự biết ơn chân thành
B. Nhắc lại sự hợp tác thành công
C. Gợi ý về cơ hội hợp tác trong tương lai
D. Yêu cầu đối tác trả ơn

32. Khi viết thư cảm ơn sau phỏng vấn, điều gì quan trọng nhất?

A. Kể lại toàn bộ nội dung phỏng vấn
B. Nhắc lại sự quan tâm đến vị trí và thể hiện sự phù hợp
C. Yêu cầu phản hồi ngay lập tức
D. Chỉ trích những người phỏng vấn khác

33. Điều gì KHÔNG nên có trong một thư từ chối ứng tuyển?

A. Thể hiện sự cảm ơn vì ứng viên đã quan tâm
B. Nêu rõ lý do từ chối (nếu có thể)
C. Khuyến khích ứng viên tiếp tục ứng tuyển trong tương lai (nếu phù hợp)
D. Chê bai năng lực của ứng viên

34. Khi viết thư nhắc nợ, điều gì quan trọng nhất để duy trì mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng?

A. Sử dụng giọng văn đe dọa và buộc tội
B. Nhắc nhở lịch sự và đưa ra các phương án thanh toán
C. Không đề cập đến số tiền nợ
D. Gửi thư mỗi ngày

35. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng các từ ngữ sáo rỗng nên được:

A. Khuyến khích để tăng tính trang trọng
B. Hạn chế tối đa để đảm bảo tính rõ ràng và trực tiếp
C. Sử dụng tùy ý để thể hiện sự linh hoạt
D. Bắt buộc trong mọi trường hợp

36. Khi viết thư yêu cầu báo giá, thông tin nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Mô tả chi tiết về sản phẩm hoặc dịch vụ cần báo giá
B. Kể về lịch sử công ty của bạn
C. Thể hiện sự không hài lòng với các nhà cung cấp khác
D. Yêu cầu báo giá miệng

37. Điều gì KHÔNG nên có trong một thư giới thiệu?

A. Thông tin liên hệ của người giới thiệu
B. Mối quan hệ giữa người giới thiệu và người được giới thiệu
C. Những phẩm chất và kỹ năng nổi bật của người được giới thiệu
D. Những thông tin tiêu cực về người được giới thiệu

38. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng màu sắc và hình ảnh nên được:

A. Khuyến khích để tạo sự bắt mắt
B. Hạn chế tối đa và chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết
C. Sử dụng tùy ý để thể hiện sự sáng tạo
D. Bắt buộc trong mọi trường hợp

39. Điều gì KHÔNG nên làm khi viết thư mời?

A. Nêu rõ mục đích, thời gian, địa điểm và trang phục (nếu có)
B. Yêu cầu xác nhận tham dự
C. Cung cấp thông tin liên hệ để được giải đáp thắc mắc
D. Không đề cập đến thời gian kết thúc sự kiện

40. Trong thư tín thương mại, ‘P.S.’ (postscript) được sử dụng để làm gì?

A. Để viết một lời chào khác
B. Để thêm một thông tin quan trọng sau khi đã viết xong thư
C. Để sửa lỗi chính tả
D. Để kéo dài thư

41. Điều gì KHÔNG nên làm khi viết thư phàn nàn về dịch vụ?

A. Nêu rõ vấn đề một cách chi tiết và khách quan
B. Đưa ra giải pháp mong muốn
C. Sử dụng ngôn ngữ lịch sự và tôn trọng
D. Sử dụng ngôn ngữ lăng mạ và đe dọa

42. Khi viết thư xin lỗi, yếu tố nào quan trọng nhất để thể hiện sự chân thành?

A. Đưa ra nhiều lý do bào chữa
B. Thừa nhận sai sót và chịu trách nhiệm
C. Chỉ tập trung vào hậu quả
D. Lảng tránh vấn đề

43. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của cấu trúc thư tín thương mại tiêu chuẩn?

A. Ngày tháng
B. Lời chào
C. Tiêu đề thư
D. Chữ ký viết tay của người nhận

44. Trong thư tín thương mại, ‘enc.’ thường được sử dụng để chỉ điều gì?

A. Encryption (mã hóa)
B. Enclosure (tài liệu đính kèm)
C. Encounter (cuộc gặp gỡ)
D. Encouragement (sự khuyến khích)

45. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng ngôi thứ nhất (‘tôi’, ‘chúng tôi’) và ngôi thứ hai (‘bạn’) nên được:

A. Hạn chế tối đa và tập trung vào ngôi thứ ba
B. Sử dụng linh hoạt để tạo sự gần gũi
C. Bắt buộc trong mọi trường hợp
D. Tránh hoàn toàn

46. Khi viết thư quảng cáo sản phẩm, điều gì quan trọng nhất để thu hút sự chú ý của khách hàng?

A. Sử dụng quá nhiều thuật ngữ kỹ thuật
B. Nhấn mạnh lợi ích mà sản phẩm mang lại cho khách hàng
C. Nói xấu đối thủ cạnh tranh
D. Giấu thông tin về giá cả

47. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng các câu phức tạp và dài dòng nên được:

A. Khuyến khích để thể hiện sự thông minh
B. Hạn chế tối đa và ưu tiên các câu đơn giản, rõ ràng
C. Sử dụng tùy ý để tạo sự đa dạng
D. Bắt buộc trong mọi trường hợp

48. Mục đích chính của việc sử dụng giọng văn chuyên nghiệp trong thư tín thương mại là gì?

A. Để thể hiện sự hài hước và thân thiện
B. Để tạo ấn tượng về sự tin cậy và tôn trọng
C. Để gây ấn tượng với người đọc bằng vốn từ vựng phong phú
D. Để rút ngắn độ dài của thư

49. Điều gì KHÔNG nên làm khi viết thư từ chối?

A. Nêu lý do từ chối một cách rõ ràng
B. Sử dụng ngôn ngữ lịch sự và tôn trọng
C. Để lại một cánh cửa cho cơ hội hợp tác trong tương lai
D. Đổ lỗi cho người khác về quyết định từ chối

50. Điều gì KHÔNG nên có trong một email chuyên nghiệp?

A. Chữ ký với thông tin liên hệ
B. Tiêu đề rõ ràng và ngắn gọn
C. Biểu tượng cảm xúc (emoticons)
D. Lời chào và lời cảm ơn

51. Khi viết thư xin việc, điều gì quan trọng nhất để gây ấn tượng với nhà tuyển dụng?

A. Liệt kê tất cả các kinh nghiệm làm việc, kể cả không liên quan
B. Nhấn mạnh những kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp với yêu cầu công việc
C. Chỉ trích công ty cũ
D. Kể về những khó khăn cá nhân

52. Lỗi nào sau đây là phổ biến nhất trong thư tín thương mại?

A. Sử dụng phông chữ quá nhỏ
B. Lỗi chính tả và ngữ pháp
C. In thư trên giấy màu
D. Sử dụng quá nhiều từ ngữ chuyên ngành

53. Khiếu nại của khách hàng nên được xử lý như thế nào trong thư tín thương mại?

A. Bỏ qua nếu khiếu nại không nghiêm trọng
B. Trả lời nhanh chóng, lịch sự và đưa ra giải pháp
C. Đổ lỗi cho bên thứ ba
D. Thách thức khách hàng chứng minh khiếu nại

54. Khi viết thư thông báo về một sự thay đổi (ví dụ: thay đổi giá, thay đổi chính sách), điều gì quan trọng nhất?

A. Giấu thông tin về sự thay đổi
B. Thông báo rõ ràng, ngắn gọn và giải thích lý do
C. Đổ lỗi cho người khác về sự thay đổi
D. Không thông báo gì cả

55. Trong thư tín thương mại, ‘cc’ (carbon copy) được sử dụng để làm gì?

A. Gửi một bản sao cho người nhận chính
B. Gửi một bản sao cho những người khác mà người nhận chính biết
C. Gửi một bản sao cho những người khác mà người nhận chính không biết
D. Để mã hóa nội dung thư

56. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng các từ ngữ mang tính chất phân biệt đối xử (ví dụ: phân biệt giới tính, chủng tộc) là:

A. Chấp nhận được nếu không có ý định xấu
B. Tuyệt đối không được phép
C. Tùy thuộc vào văn hóa của người nhận
D. Khuyến khích để tạo sự khác biệt

57. Khi viết thư xin lỗi khách hàng về sự chậm trễ, điều gì quan trọng nhất?

A. Đổ lỗi cho yếu tố khách quan
B. Xin lỗi chân thành và đưa ra giải pháp khắc phục
C. Không đề cập đến nguyên nhân chậm trễ
D. Phớt lờ sự chậm trễ

58. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng chữ viết tắt (ví dụ: ASAP, FYI) nên được:

A. Khuyến khích để tiết kiệm thời gian
B. Hạn chế tối đa, đặc biệt khi gửi cho người nước ngoài hoặc người lớn tuổi
C. Sử dụng tùy ý để thể hiện sự hiện đại
D. Bắt buộc trong mọi trường hợp

59. Điều gì KHÔNG nên có trong một bản chào hàng?

A. Giới thiệu về công ty và sản phẩm/dịch vụ
B. Nêu bật lợi ích và giá trị
C. Cung cấp thông tin liên hệ
D. Thông tin sai lệch hoặc phóng đại

60. Khi viết thư yêu cầu, điều gì quan trọng nhất?

A. Sử dụng giọng văn ra lệnh
B. Nêu rõ yêu cầu một cách ngắn gọn và lịch sự
C. Kể một câu chuyện dài dòng
D. Đe dọa nếu yêu cầu không được đáp ứng

61. Khi viết thư yêu cầu thanh toán, bạn nên làm gì?

A. Sử dụng giọng điệu đe dọa.
B. Nhắc nhở lịch sự về khoản nợ và cung cấp thông tin thanh toán chi tiết.
C. Bỏ qua vấn đề cho đến khi khoản nợ tự được thanh toán.
D. Công khai thông tin nợ của đối tác.

62. Trong thư tín thương mại, ‘cc’ là viết tắt của cụm từ nào?

A. Carbon copy (bản sao)
B. Confidential communication (thông tin liên lạc bảo mật)
C. Courtesy call (cuộc gọi lịch sự)
D. Company contact (liên hệ công ty)

63. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng các từ viết tắt và biệt ngữ (jargon) nên được hạn chế khi nào?

A. Khi giao tiếp với đồng nghiệp.
B. Khi viết báo cáo nội bộ.
C. Khi giao tiếp với người không quen thuộc với lĩnh vực của bạn.
D. Khi muốn tiết kiệm thời gian.

64. Khi nào nên sử dụng giọng văn trang trọng trong thư tín thương mại?

A. Khi gửi thư cho bạn bè.
B. Khi thảo luận về các vấn đề cá nhân.
C. Khi giao tiếp với khách hàng, đối tác hoặc cấp trên.
D. Khi muốn thể hiện sự hài hước.

65. Trong thư tín thương mại, thuật ngữ ‘Encl.’ thường được sử dụng để chỉ điều gì?

A. Encoded message (tin nhắn được mã hóa).
B. Enclosure (tài liệu đính kèm).
C. Entrance (lối vào).
D. Emergency contact (liên hệ khẩn cấp).

66. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng ngôn ngữ tích cực và lạc quan có tác dụng gì?

A. Làm cho thư trở nên thiếu thực tế.
B. Tạo ấn tượng tốt và khuyến khích sự hợp tác.
C. Làm cho thư trở nên quá dài.
D. Không có tác dụng gì cả.

67. Khi viết thư xin tài trợ cho một dự án, bạn nên tập trung vào điều gì?

A. Nhu cầu cá nhân của bạn.
B. Lợi ích mà dự án mang lại cho cộng đồng hoặc nhà tài trợ.
C. Những khó khăn mà bạn đang gặp phải.
D. Số tiền mà bạn cần.

68. Điều gì KHÔNG nên làm khi viết thư từ chối một lời đề nghị hợp tác?

A. Nêu rõ lý do từ chối một cách lịch sự.
B. Thể hiện sự tiếc nuối vì không thể hợp tác.
C. Đưa ra những lời khuyên không chân thành.
D. Cảm ơn người đề nghị vì đã tin tưởng.

69. Khi viết thư phản hồi khiếu nại của khách hàng, điều gì quan trọng nhất cần tránh?

A. Thể hiện sự đồng cảm với khách hàng.
B. Đưa ra giải pháp cụ thể để giải quyết vấn đề.
C. Tranh cãi hoặc đổ lỗi cho khách hàng.
D. Xin lỗi về sự bất tiện đã gây ra.

70. Khi viết thư xác nhận đơn hàng, thông tin nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Tiểu sử của người sáng lập công ty.
B. Mô tả chi tiết sản phẩm/dịch vụ, số lượng, giá cả và thời gian giao hàng.
C. Thông tin về các chương trình khuyến mãi sắp tới.
D. Lời chúc mừng sinh nhật khách hàng.

71. Trong thư tín thương mại, điều gì sau đây thể hiện sự chuyên nghiệp trong cách trình bày?

A. Sử dụng nhiều màu sắc và hình ảnh động.
B. Sử dụng phông chữ dễ đọc, căn chỉnh hợp lý và tránh lỗi chính tả.
C. Sử dụng ngôn ngữ quá suồng sã.
D. Sử dụng giấy in chất lượng kém.

72. Khi viết thư đề xuất một ý tưởng mới, bạn nên làm gì?

A. Trình bày ý tưởng một cách mơ hồ và không có căn cứ.
B. Trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, logic và có bằng chứng hỗ trợ.
C. Chỉ trích các ý tưởng khác.
D. Áp đặt ý tưởng của bạn lên người khác.

73. Khi viết thư giới thiệu một ứng viên, bạn nên tập trung vào điều gì?

A. Mối quan hệ cá nhân của bạn với ứng viên.
B. Kỹ năng, kinh nghiệm và phẩm chất phù hợp của ứng viên với vị trí ứng tuyển.
C. Những khó khăn mà ứng viên đã trải qua.
D. Những bí mật cá nhân của ứng viên.

74. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng từ ngữ sáo rỗng và công thức (clichés) nên được hạn chế vì lý do gì?

A. Vì chúng làm cho thư trở nên khó hiểu.
B. Vì chúng làm cho thư trở nên nhàm chán và thiếu chuyên nghiệp.
C. Vì chúng làm cho thư trở nên quá dài.
D. Vì chúng làm cho thư trở nên quá trang trọng.

75. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng chữ ký điện tử (digital signature) có ý nghĩa gì?

A. Chữ ký điện tử làm cho thư trông đẹp hơn.
B. Chữ ký điện tử xác nhận tính xác thực và toàn vẹn của thư.
C. Chữ ký điện tử giúp thư gửi nhanh hơn.
D. Chữ ký điện tử giúp tiết kiệm giấy in.

76. Trong thư tín thương mại, ‘Bcc’ là viết tắt của cụm từ nào và nó khác gì so với ‘cc’?

A. ‘Bcc’ là ‘Blind carbon copy’, người nhận chính không biết về người nhận ‘Bcc’.
B. ‘Bcc’ là ‘Business contact copy’, dùng để gửi cho các liên hệ kinh doanh.
C. ‘Bcc’ là ‘Backup carbon copy’, dùng để sao lưu bản copy.
D. ‘Bcc’ là ‘Basic carbon copy’, chức năng tương tự ‘cc’.

77. Khi viết thư thông báo về việc thay đổi chính sách của công ty, bạn nên làm gì?

A. Thông báo một cách mập mờ và không rõ ràng.
B. Giải thích chi tiết về sự thay đổi, lý do và ảnh hưởng của nó đến người nhận.
C. Bỏ qua việc thông báo.
D. Đổ lỗi cho các đối thủ cạnh tranh.

78. Khi viết thư phàn nàn về một sản phẩm bị lỗi, bạn nên làm gì?

A. Sử dụng ngôn ngữ mỉa mai và chỉ trích gay gắt.
B. Trình bày vấn đề một cách rõ ràng, lịch sự và đưa ra yêu cầu cụ thể.
C. Đe dọa sẽ kiện công ty lên tòa án.
D. Kể lể dài dòng về sự bất tiện mà bạn gặp phải.

79. Khi viết thư yêu cầu báo giá, bạn nên cung cấp thông tin gì?

A. Mức giá bạn mong muốn.
B. Thông tin chi tiết về sản phẩm/dịch vụ bạn cần và số lượng.
C. Thông tin về đối thủ cạnh tranh.
D. Tình hình tài chính của công ty bạn.

80. Khi viết thư xin lỗi khách hàng, điều quan trọng nhất cần thể hiện là gì?

A. Đổ lỗi cho hoàn cảnh khách quan.
B. Thể hiện sự hối lỗi chân thành và đưa ra giải pháp khắc phục.
C. Phủ nhận trách nhiệm.
D. Bỏ qua vấn đề.

81. Mục đích chính của việc sử dụng tiêu đề thư (letterhead) trong thư tín thương mại là gì?

A. Để trang trí cho thư thêm đẹp mắt.
B. Để cung cấp thông tin liên hệ và nhận diện thương hiệu của doanh nghiệp.
C. Để thể hiện sự sáng tạo của người viết.
D. Để tiết kiệm giấy in.

82. Trong thư tín thương mại quốc tế, điều gì cần được đặc biệt lưu ý?

A. Sử dụng tiếng lóng địa phương.
B. Tìm hiểu về văn hóa và phong tục của đối tác.
C. Chỉ sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ.
D. Gửi quà tặng đắt tiền.

83. Sự khác biệt chính giữa thư tín thương mại và email thương mại là gì?

A. Thư tín thương mại luôn dài hơn email.
B. Thư tín thương mại thường được in ra và gửi qua đường bưu điện, trong khi email được gửi điện tử.
C. Email thương mại không cần tuân thủ quy tắc nào.
D. Thư tín thương mại chỉ được sử dụng giữa các công ty lớn.

84. Trong thư tín thương mại, yếu tố nào sau đây thể hiện sự tôn trọng đối với người nhận?

A. Sử dụng ngôn ngữ trang trọng và lịch sự.
B. Sử dụng nhiều từ ngữ chuyên ngành.
C. Sử dụng câu văn phức tạp.
D. Sử dụng các biểu tượng cảm xúc.

85. Khi viết thư thông báo về việc tăng giá sản phẩm, bạn nên làm gì để giảm thiểu sự phản ứng tiêu cực từ khách hàng?

A. Thông báo một cách đột ngột và không giải thích.
B. Giải thích rõ ràng lý do tăng giá và nhấn mạnh giá trị mà khách hàng vẫn nhận được.
C. Đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài.
D. Phớt lờ phản hồi của khách hàng.

86. Khi viết thư cảm ơn sau một cuộc phỏng vấn, điều gì là quan trọng nhất?

A. Nhắc lại tất cả các kỹ năng và kinh nghiệm của bạn.
B. Thể hiện sự biết ơn và nhắc lại sự quan tâm đến vị trí ứng tuyển.
C. Hỏi về kết quả phỏng vấn.
D. Gửi kèm một món quà nhỏ.

87. Trong thư chào hàng, yếu tố nào sau đây có tác dụng thu hút sự chú ý của người đọc nhất?

A. Sử dụng phông chữ phức tạp.
B. Nhấn mạnh lợi ích mà sản phẩm/dịch vụ mang lại cho khách hàng.
C. Liệt kê tất cả các tính năng kỹ thuật của sản phẩm.
D. Sử dụng ngôn ngữ quá trang trọng.

88. Trong thư tín thương mại, điều gì KHÔNG nên thể hiện?

A. Sự chuyên nghiệp.
B. Sự tôn trọng.
C. Sự rõ ràng.
D. Sự thiếu kiên nhẫn.

89. Trong thư mời tham gia sự kiện, thông tin nào sau đây là BẮT BUỘC phải có?

A. Mã giảm giá cho lần mua hàng tiếp theo.
B. Địa điểm, thời gian và mục đích của sự kiện.
C. Danh sách khách mời VIP.
D. Thông tin về nhà tài trợ chính.

90. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần quan trọng của bố cục thư tín thương mại chuẩn?

A. Địa chỉ người gửi và người nhận.
B. Ngày tháng.
C. Lời chào và lời chào kết.
D. Hình ảnh minh họa bắt mắt.

91. Trong thư tín thương mại, việc tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin quan trọng như thế nào?

A. Không quan trọng, vì thông tin nào cũng có thể tìm thấy trên mạng.
B. Chỉ quan trọng khi viết thư cho chính phủ.
C. Rất quan trọng, vì giúp bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, tránh các rủi ro pháp lý và duy trì uy tín.
D. Chỉ quan trọng khi viết thư cho người nổi tiếng.

92. Khi viết thư mời hợp tác, bạn nên làm gì để thu hút sự quan tâm của đối tác?

A. Chỉ tập trung vào lợi ích của bạn.
B. Sử dụng ngôn ngữ mơ hồ và không rõ ràng.
C. Nêu rõ lợi ích của cả hai bên, đề xuất phương án hợp tác cụ thể và thể hiện sự chuyên nghiệp.
D. Gửi thư vào giờ nghỉ trưa.

93. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng các công cụ kiểm tra chính tả và ngữ pháp trực tuyến có hữu ích không?

A. Không hữu ích, vì chúng không chính xác.
B. Chỉ hữu ích khi viết thư bằng tiếng Anh.
C. Rất hữu ích, vì giúp phát hiện và sửa lỗi nhanh chóng, nâng cao chất lượng thư tín.
D. Chỉ hữu ích cho người mới bắt đầu.

94. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng chữ ký chuyên nghiệp (email signature) quan trọng như thế nào?

A. Không quan trọng, vì thông tin liên hệ đã có trong nội dung thư.
B. Chỉ quan trọng khi viết thư cho khách hàng mới.
C. Rất quan trọng, vì cung cấp thông tin liên hệ đầy đủ, tăng tính chuyên nghiệp và giúp người nhận dễ dàng liên lạc.
D. Chỉ quan trọng khi viết thư cho sếp.

95. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng ngôn ngữ tích cực (positive language) quan trọng như thế nào?

A. Không quan trọng, vì ngôn ngữ trung lập là đủ.
B. Chỉ quan trọng khi bán hàng.
C. Quan trọng vì giúp tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp, khuyến khích hợp tác và giải quyết vấn đề hiệu quả.
D. Quan trọng để thể hiện sự tự tin thái quá.

96. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần quan trọng của bố cục thư tín thương mại chuẩn?

A. Ngày tháng.
B. Địa chỉ người gửi.
C. Lời chào.
D. Ảnh chân dung của người gửi.

97. Trong thư tín thương mại, khi nào nên sử dụng dấu chấm than (!)?

A. Sử dụng thường xuyên để thể hiện sự nhiệt tình.
B. Không nên sử dụng, vì nó không chuyên nghiệp.
C. Chỉ nên sử dụng hạn chế, khi cần nhấn mạnh một điều gì đó quan trọng.
D. Chỉ nên sử dụng khi viết thư cho bạn bè.

98. Trong thư tín thương mại, ‘CC’ và ‘BCC’ có nghĩa là gì?

A. CC: Carbon Copy; BCC: Blind Carbon Copy.
B. CC: Current Copy; BCC: Basic Current Copy.
C. CC: Correct Copy; BCC: Best Correct Copy.
D. CC: Clear Communication; BCC: Brief Clear Communication.

99. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng các định dạng (ví dụ: in đậm, gạch chân, màu sắc) nên được sử dụng như thế nào?

A. Sử dụng tùy ý để làm cho thư trông đẹp mắt hơn.
B. Không nên sử dụng, vì nó gây mất tập trung.
C. Chỉ nên sử dụng hạn chế để nhấn mạnh những điểm quan trọng và cải thiện khả năng đọc.
D. Sử dụng càng nhiều càng tốt để thu hút sự chú ý.

100. Khi nào nên sử dụng thư giấy (physical letter) thay vì email trong thư tín thương mại?

A. Khi cần gửi thông tin nhanh chóng.
B. Khi muốn tiết kiệm chi phí.
C. Khi cần tạo ấn tượng trang trọng, chính thức hoặc khi gửi tài liệu gốc quan trọng.
D. Khi người nhận thích nhận email hơn.

101. Khi viết thư cảm ơn sau một cuộc phỏng vấn, bạn nên đề cập đến điều gì?

A. Mức lương mong muốn của bạn.
B. Những điểm yếu của công ty.
C. Sự nhiệt tình của bạn với vị trí ứng tuyển, những kỹ năng phù hợp và nhắc lại sự quan tâm đến công ty.
D. Những ứng viên khác kém hơn bạn như thế nào.

102. Khi nào nên sử dụng giọng văn trang trọng (formal tone) trong thư tín thương mại?

A. Khi giao tiếp với đồng nghiệp thân thiết.
B. Khi viết thư cho bạn bè.
C. Khi gửi email nội bộ trong công ty.
D. Khi giao tiếp với khách hàng, đối tác hoặc người có chức vụ cao hơn.

103. Khi viết thư phản hồi một yêu cầu, bạn nên làm gì để thể hiện sự chuyên nghiệp?

A. Trả lời càng chậm càng tốt.
B. Trả lời bằng một câu duy nhất.
C. Trả lời nhanh chóng, đầy đủ, rõ ràng và lịch sự.
D. Không trả lời nếu không có thời gian.

104. Khi kết thúc một email thương mại, cách kết thúc nào sau đây là phù hợp nhất?

A. See ya!
B. Best,
C. TTYL (Talk to you later).
D. Cheers!

105. Khi viết thư từ chối một yêu cầu, bạn nên làm gì để giảm thiểu sự mất lòng của người nhận?

A. Từ chối thẳng thừng và không giải thích.
B. Đưa ra lý do từ chối rõ ràng, lịch sự và đề xuất giải pháp thay thế (nếu có).
C. Phớt lờ yêu cầu.
D. Đổ lỗi cho người khác.

106. Khi viết thư yêu cầu thanh toán, bạn nên làm gì để tăng khả năng được thanh toán đúng hạn?

A. Đe dọa sẽ kiện nếu không thanh toán.
B. Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm.
C. Nêu rõ số tiền, thời hạn thanh toán, phương thức thanh toán và thông tin liên hệ để giải đáp thắc mắc.
D. Không đề cập đến thời hạn thanh toán.

107. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng ngôn ngữ chính xác và trung thực quan trọng như thế nào?

A. Không quan trọng, vì mục tiêu là thuyết phục người nhận.
B. Chỉ quan trọng khi viết thư cho cơ quan nhà nước.
C. Rất quan trọng, vì giúp xây dựng lòng tin, duy trì uy tín và tránh các vấn đề pháp lý.
D. Chỉ quan trọng khi viết thư cho khách hàng lớn.

108. Lời chào nào sau đây phù hợp nhất để bắt đầu một email cho một đối tác kinh doanh mà bạn chưa từng gặp trước đây?

A. Hey!
B. Dear Sir/Madam,
C. To whom it may concern,
D. Hi [Tên người nhận],

109. Mục đích của việc sử dụng tiêu đề (subject line) rõ ràng và cụ thể trong email thương mại là gì?

A. Để làm cho email trông hấp dẫn hơn.
B. Để gây tò mò cho người nhận.
C. Để giúp người nhận dễ dàng xác định nội dung và mức độ ưu tiên của email.
D. Để email không bị đánh dấu là spam.

110. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng ngôn ngữ tôn trọng và lịch sự quan trọng như thế nào?

A. Không quan trọng, vì hiệu quả công việc là trên hết.
B. Chỉ quan trọng khi viết thư cho người lớn tuổi.
C. Rất quan trọng, vì giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, tạo dựng uy tín và duy trì sự hợp tác lâu dài.
D. Chỉ quan trọng khi viết thư cho khách hàng quan trọng.

111. Khi viết thư thông báo về sự thay đổi (ví dụ: thay đổi chính sách, giá cả), bạn nên làm gì?

A. Thông báo một cách đột ngột và không giải thích.
B. Giải thích lý do thay đổi rõ ràng, nêu rõ ảnh hưởng và đưa ra giải pháp hỗ trợ (nếu có).
C. Phớt lờ phản ứng của người nhận.
D. Đổ lỗi cho yếu tố bên ngoài.

112. Khi viết thư quảng cáo sản phẩm mới, bạn nên tập trung vào điều gì?

A. Chỉ tập trung vào tính năng của sản phẩm.
B. Chỉ tập trung vào giá cả.
C. Lợi ích mà sản phẩm mang lại cho khách hàng, tính năng nổi bật và lời kêu gọi hành động.
D. Những nhược điểm của sản phẩm.

113. Khi viết thư xin lỗi, điều quan trọng nhất cần thể hiện là gì?

A. Tìm cách đổ lỗi cho người khác.
B. Giảm thiểu mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
C. Sự hối lỗi chân thành, nhận trách nhiệm và đưa ra giải pháp khắc phục.
D. Không đề cập đến vấn đề đã xảy ra.

114. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng giọng văn phù hợp với đối tượng người nhận quan trọng như thế nào?

A. Không quan trọng, vì giọng văn của bạn là cá tính riêng.
B. Chỉ quan trọng khi viết thư cho người lớn tuổi.
C. Rất quan trọng, vì giúp tạo sự kết nối, tăng khả năng thuyết phục và đạt được mục tiêu giao tiếp.
D. Chỉ quan trọng khi viết thư cho người nổi tiếng.

115. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng chữ viết tắt và biệt ngữ (jargon) nên được hạn chế vì lý do gì?

A. Để thể hiện sự chuyên nghiệp và am hiểu về lĩnh vực.
B. Để tiết kiệm thời gian viết thư.
C. Để đảm bảo tính bảo mật của thông tin.
D. Để tránh gây khó hiểu cho người nhận, đặc biệt là người nước ngoài hoặc không chuyên.

116. Khiếu nại về sản phẩm bị lỗi trong thư tín thương mại nên được trình bày như thế nào?

A. Một cách mơ hồ và không rõ ràng để tránh làm mất lòng nhà cung cấp.
B. Một cách giận dữ và buộc tội để gây áp lực.
C. Một cách lịch sự, rõ ràng và cung cấp đầy đủ thông tin chi tiết.
D. Một cách mỉa mai và châm biếm để thể hiện sự không hài lòng.

117. Trong thư tín thương mại, việc kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp trước khi gửi thư quan trọng như thế nào?

A. Không quan trọng lắm, vì người nhận sẽ hiểu ý.
B. Chỉ quan trọng khi gửi thư cho sếp.
C. Rất quan trọng, vì lỗi chính tả và ngữ pháp có thể gây ấn tượng xấu về sự chuyên nghiệp và cẩn thận.
D. Chỉ quan trọng khi viết thư bằng tiếng Anh.

118. Trong thư tín thương mại, mục đích chính của việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và súc tích là gì?

A. Để thể hiện sự am hiểu sâu sắc về vấn đề.
B. Để tạo ấn tượng về sự chuyên nghiệp và phức tạp.
C. Để tránh hiểu lầm và truyền đạt thông tin hiệu quả.
D. Để kéo dài thời gian đọc thư của người nhận.

119. Khi viết thư yêu cầu thông tin, bạn nên làm gì để tăng khả năng nhận được phản hồi nhanh chóng?

A. Yêu cầu quá nhiều thông tin.
B. Sử dụng ngôn ngữ mơ hồ và không rõ ràng.
C. Nêu rõ thông tin cần thiết, mục đích sử dụng và thời hạn phản hồi.
D. Gửi thư vào cuối tuần.

120. Khi viết thư trả lời khiếu nại của khách hàng, điều quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Phớt lờ những lời phàn nàn không chính đáng.
B. Đổ lỗi cho bộ phận khác.
C. Thể hiện sự đồng cảm, xin lỗi và đưa ra giải pháp.
D. Cãi lại khách hàng để bảo vệ quyền lợi của công ty.

121. Khi viết thư nhắc nợ, bạn nên làm gì?

A. Nhắc nhở lịch sự về khoản nợ quá hạn và đưa ra các phương án thanh toán.
B. Đe dọa kiện tụng ngay lập tức.
C. Lờ đi khoản nợ.
D. Công khai thông tin nợ của khách hàng.

122. Khi viết thư thông báo thay đổi về chính sách, bạn nên tập trung vào điều gì?

A. Giải thích lý do thay đổi và lợi ích của sự thay đổi đó.
B. Đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài.
C. Chỉ thông báo thay đổi mà không cần giải thích.
D. Phớt lờ những lo ngại của người nhận.

123. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng giọng văn (tone) phù hợp quan trọng như thế nào?

A. Giúp truyền tải thông điệp một cách hiệu quả và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
B. Không quan trọng, vì nội dung mới là yếu tố quyết định.
C. Chỉ quan trọng khi viết thư cho khách hàng lớn.
D. Chỉ quan trọng khi viết thư xin lỗi.

124. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng dấu câu đúng cách có tầm quan trọng như thế nào?

A. Giúp truyền tải thông điệp rõ ràng và tránh gây hiểu lầm.
B. Không quan trọng, vì người đọc có thể tự hiểu ý.
C. Chỉ quan trọng khi viết thư cho người nước ngoài.
D. Chỉ quan trọng khi viết thư pháp lý.

125. Khi viết thư yêu cầu cung cấp thông tin, bạn nên làm gì?

A. Nêu rõ mục đích yêu cầu và cung cấp thông tin liên hệ để người nhận phản hồi.
B. Yêu cầu một cách mơ hồ và không cung cấp thông tin liên hệ.
C. Đe dọa nếu không nhận được thông tin.
D. Yêu cầu thông tin một cách quá chi tiết và xâm phạm quyền riêng tư.

126. Trong thư tín thương mại, ‘Attention’ (Attn:) được sử dụng để làm gì?

A. Chỉ định người hoặc bộ phận cụ thể cần nhận thư trong một tổ chức.
B. Yêu cầu người nhận đọc thư một cách cẩn thận.
C. Đánh dấu thư là quan trọng.
D. Yêu cầu người nhận phản hồi ngay lập tức.

127. Khi viết thư thông báo tăng giá sản phẩm, bạn nên làm gì?

A. Giải thích lý do tăng giá một cách hợp lý và đưa ra những ưu đãi bù đắp.
B. Chỉ thông báo tăng giá mà không cần giải thích.
C. Đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài.
D. Phớt lờ những phản ứng tiêu cực của khách hàng.

128. Trong thư tín thương mại, yếu tố nào sau đây thể hiện sự tôn trọng đối với người nhận?

A. Sử dụng ngôn ngữ trang trọng và lịch sự.
B. Sử dụng nhiều từ ngữ chuyên môn.
C. Sử dụng các biểu tượng cảm xúc.
D. Sử dụng lối viết tắt thông dụng.

129. Điều gì sau đây là KHÔNG nên làm khi viết thư quảng cáo sản phẩm mới?

A. Cung cấp thông tin sai lệch hoặc phóng đại về sản phẩm.
B. Nêu bật những lợi ích của sản phẩm.
C. Sử dụng ngôn ngữ hấp dẫn và thuyết phục.
D. Kêu gọi hành động từ phía khách hàng.

130. Đâu là sự khác biệt chính giữa thư tín thương mại và thư cá nhân?

A. Thư tín thương mại sử dụng ngôn ngữ trang trọng và tuân theo các quy tắc nhất định, trong khi thư cá nhân thoải mái và tự do hơn.
B. Thư tín thương mại luôn được viết bằng tay, còn thư cá nhân được đánh máy.
C. Thư tín thương mại không bao giờ sử dụng biểu tượng cảm xúc.
D. Thư tín thương mại luôn dài hơn thư cá nhân.

131. Khi viết thư xin tài trợ, bạn nên làm gì?

A. Nêu rõ mục đích tài trợ, lợi ích cho nhà tài trợ và cam kết sử dụng nguồn tài trợ hiệu quả.
B. Chỉ tập trung vào nhu cầu của bạn mà không đề cập đến lợi ích của nhà tài trợ.
C. Yêu cầu một khoản tiền lớn mà không có kế hoạch sử dụng cụ thể.
D. Đe dọa nếu không nhận được tài trợ.

132. Trong thư tín thương mại, ‘cc’ (carbon copy) được sử dụng để làm gì?

A. Gửi bản sao cho những người liên quan để họ nắm được thông tin.
B. Gửi thư cho nhiều người cùng một lúc mà không để lộ địa chỉ email của nhau.
C. Đánh dấu những người cần phản hồi thư.
D. Lưu trữ bản sao của thư.

133. Trong thư tín thương mại, ‘Confidential’ (Bảo mật) được ghi ở đâu?

A. Phía trên cùng của thư.
B. Phía dưới cùng của thư.
C. Ở giữa thư.
D. Chỉ ghi trên phong bì.

134. Khi viết thư phản hồi khiếu nại của khách hàng, bạn nên làm gì đầu tiên?

A. Bày tỏ sự cảm thông và xin lỗi.
B. Giải thích lý do xảy ra sự cố.
C. Đổ lỗi cho bộ phận khác.
D. Phớt lờ khiếu nại.

135. Khi viết thư từ chối một lời đề nghị, bạn nên làm gì?

A. Thể hiện sự biết ơn và đưa ra lời giải thích ngắn gọn, lịch sự.
B. Từ chối thẳng thừng mà không cần giải thích.
C. Đưa ra những lời chỉ trích gay gắt.
D. Phớt lờ lời đề nghị.

136. Khiếu nại về sản phẩm bị lỗi trong thư tín thương mại nên được trình bày như thế nào?

A. Rõ ràng, cụ thể và kèm theo bằng chứng.
B. Mơ hồ, chung chung và mang tính cảm xúc.
C. Ngắn gọn, súc tích và không cần giải thích.
D. Dài dòng, lan man và tập trung vào trách nhiệm của người khác.

137. Trong thư tín thương mại, viết tắt ‘RSVP’ có nghĩa là gì?

A. Répondez s’il vous plaît (vui lòng trả lời).
B. Return shipping very promptly.
C. Request sales visit promptly.
D. Review sales volume performance.

138. Khi viết thư xin lỗi khách hàng, điều quan trọng nhất cần thể hiện là gì?

A. Sự chân thành và trách nhiệm.
B. Sự thờ ơ và đổ lỗi.
C. Sự tự mãn và kiêu ngạo.
D. Sự hời hợt và vô cảm.

139. Trong thư tín thương mại, ‘Blind carbon copy’ (Bcc) khác với ‘Carbon copy’ (Cc) như thế nào?

A. Người nhận chính và những người nhận Cc không biết về những người nhận Bcc.
B. Người nhận Bcc nhận được thư chậm hơn so với người nhận Cc.
C. Người nhận Bcc không nhận được các file đính kèm.
D. Người nhận Bcc không thể trả lời thư.

140. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn hình thức thư tín thương mại (email, thư giấy, fax…)?

A. Tính phù hợp với nội dung và đối tượng nhận.
B. Chi phí gửi thư.
C. Sở thích cá nhân của người gửi.
D. Xu hướng công nghệ mới nhất.

141. Trong thư tín thương mại, ‘Enclosure’ (viết tắt: Enc.) được sử dụng để chỉ điều gì?

A. Có tài liệu đính kèm theo thư.
B. Thư được gửi bằng đường bưu điện đảm bảo.
C. Nội dung thư cần được giữ bí mật.
D. Thư được gửi khẩn cấp.

142. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, chính xác và súc tích có ý nghĩa gì?

A. Giúp tránh gây hiểu lầm và tiết kiệm thời gian cho người đọc.
B. Thể hiện trình độ học vấn cao của người viết.
C. Làm cho bức thư trở nên trang trọng hơn.
D. Không quan trọng bằng việc sử dụng từ ngữ hoa mỹ.

143. Trong thư tín thương mại, ‘Subject’ (Tiêu đề) có vai trò gì?

A. Tóm tắt nội dung chính của thư, giúp người nhận dễ dàng nắm bắt thông tin.
B. Tạo ấn tượng đầu tiên với người nhận.
C. Thể hiện sự sáng tạo của người viết.
D. Không có vai trò quan trọng, có thể bỏ qua.

144. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng chữ ký điện tử (digital signature) có tác dụng gì?

A. Xác thực danh tính người gửi và đảm bảo tính toàn vẹn của nội dung.
B. Tăng tính thẩm mỹ cho bức thư.
C. Giúp thư không bị coi là spam.
D. Tự động trả lời thư khi người gửi đi vắng.

145. Khi viết thư yêu cầu báo giá, bạn nên cung cấp thông tin gì?

A. Mô tả chi tiết về sản phẩm/dịch vụ cần báo giá và số lượng.
B. Thông tin cá nhân của bạn.
C. Giá mà bạn mong muốn.
D. Thông tin về đối thủ cạnh tranh của nhà cung cấp.

146. Khi viết thư cảm ơn sau phỏng vấn, bạn nên đề cập đến điều gì?

A. Nhắc lại sự quan tâm đến vị trí ứng tuyển và bày tỏ sự biết ơn.
B. Yêu cầu nhà tuyển dụng đưa ra quyết định sớm.
C. So sánh bản thân với các ứng viên khác.
D. Kể về những khó khăn cá nhân.

147. Khi viết thư giới thiệu một đồng nghiệp cũ, bạn nên tập trung vào điều gì?

A. Kỹ năng, kinh nghiệm và phẩm chất phù hợp với vị trí ứng tuyển.
B. Những khó khăn mà đồng nghiệp đã trải qua.
C. Mối quan hệ cá nhân của bạn với đồng nghiệp.
D. Mức lương trước đây của đồng nghiệp.

148. Mục đích chính của việc sử dụng tiêu đề thư (letterhead) trong thư tín thương mại là gì?

A. Cung cấp thông tin liên hệ của người gửi và tăng tính chuyên nghiệp.
B. Tiết kiệm không gian cho nội dung thư.
C. Trang trí cho bức thư thêm đẹp mắt.
D. Thể hiện sự sáng tạo của công ty.

149. Khi viết thư mời tham gia sự kiện, bạn cần cung cấp thông tin gì?

A. Thời gian, địa điểm, mục đích và chương trình sự kiện.
B. Giá trị tài sản ròng của công ty bạn.
C. Thông tin về các đối thủ cạnh tranh tham gia sự kiện.
D. Mức lương của các diễn giả chính.

150. Trong thư tín thương mại, ‘Reference’ (Ref:) được sử dụng để làm gì?

A. Chỉ số tham chiếu hoặc mã số của thư để dễ dàng theo dõi và quản lý.
B. Liệt kê các tài liệu tham khảo được sử dụng trong thư.
C. Đề xuất người liên hệ để biết thêm thông tin.
D. Nhắc nhở người nhận về một cuộc hẹn trước đó.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.