Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Thống kê trong kinh tế và kinh doanh online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Thống kê trong kinh tế và kinh doanh online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Thống kê trong kinh tế và kinh doanh online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (225 đánh giá)

1. Giá trị p (p-value) trong kiểm định giả thuyết biểu thị điều gì?

A. Xác suất giả thuyết null là đúng.
B. Xác suất mắc sai số loại I.
C. Xác suất thu được kết quả quan sát được (hoặc kết quả cực đoan hơn) nếu giả thuyết null là đúng.
D. Xác suất giả thuyết thay thế là đúng.

2. Trong phân tích dữ liệu lớn (big data), kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng để khám phá các mối quan hệ ẩn giữa các biến?

A. Hồi quy tuyến tính.
B. Phân tích cụm (cluster analysis).
C. Kiểm định t.
D. Thống kê mô tả.

3. Trong kiểm định giả thuyết, mức ý nghĩa (significance level) thường được ký hiệu là α (alpha) đại diện cho điều gì?

A. Xác suất mắc sai số loại II.
B. Xác suất bác bỏ giả thuyết null khi nó sai.
C. Xác suất chấp nhận giả thuyết null khi nó đúng.
D. Xác suất bác bỏ giả thuyết null khi nó đúng (sai số loại I).

4. Trong kinh doanh online, ‘phân tích когортный’ (cohort analysis) được sử dụng để làm gì?

A. Phân tích hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo khác nhau.
B. Phân tích hành vi của các nhóm khách hàng có đặc điểm chung theo thời gian.
C. Phân tích xu hướng thị trường.
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh.

5. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giảm số lượng biến trong mô hình mà vẫn giữ lại phần lớn thông tin?

A. Phân tích hồi quy.
B. Phân tích phương sai (ANOVA).
C. Phân tích thành phần chính (PCA).
D. Kiểm định Chi-bình phương.

6. Trong phân tích ANOVA, giả thuyết null thường là gì?

A. Tất cả các nhóm có phương sai bằng nhau.
B. Tất cả các nhóm có trung bình bằng nhau.
C. Có ít nhất một nhóm có trung bình khác với các nhóm còn lại.
D. Không có sự khác biệt giữa các nhóm.

7. Kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng để xử lý dữ liệu bị thiếu (missing data)?

A. Chuẩn hóa dữ liệu (data normalization).
B. Rời rạc hóa dữ liệu (data discretization).
C. Thay thế bằng giá trị trung bình (mean imputation).
D. Phân tích thành phần chính (PCA).

8. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để dự báo doanh số bán hàng dựa trên dữ liệu lịch sử?

A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PESTEL.
C. Mô hình ARIMA.
D. Ma trận BCG.

9. Trong kinh doanh online, chỉ số ‘tỷ lệ chuyển đổi’ (conversion rate) đo lường điều gì?

A. Số lượng khách hàng truy cập trang web.
B. Tỷ lệ khách hàng rời bỏ trang web ngay sau khi truy cập.
C. Tỷ lệ khách hàng thực hiện hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng) so với tổng số khách truy cập.
D. Tổng doanh thu bán hàng.

10. Trong thống kê mô tả, số trung vị (median) là gì?

A. Giá trị trung bình của tập dữ liệu.
B. Giá trị xuất hiện nhiều nhất trong tập dữ liệu.
C. Giá trị nằm chính giữa tập dữ liệu khi đã được sắp xếp.
D. Tổng của tất cả các giá trị trong tập dữ liệu.

11. Trong phân tích chuỗi thời gian, thành phần nào sau đây mô tả sự biến động ngẫu nhiên và không thể dự đoán được?

A. Xu hướng (Trend).
B. Tính thời vụ (Seasonality).
C. Chu kỳ (Cycle).
D. Thành phần ngẫu nhiên (Irregular component).

12. Sai số loại I (Type I error) trong kiểm định giả thuyết là gì?

A. Chấp nhận giả thuyết null khi nó sai.
B. Bác bỏ giả thuyết null khi nó đúng.
C. Không bác bỏ giả thuyết null khi nó sai.
D. Không chấp nhận giả thuyết null khi nó đúng.

13. Trong phân tích độ tin cậy, hệ số Cronbach’s alpha được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Độ giá trị của thang đo.
B. Độ tin cậy của thang đo.
C. Mức độ phù hợp của mô hình hồi quy.
D. Sự khác biệt giữa các nhóm trong ANOVA.

14. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để trực quan hóa dữ liệu phân phối theo thời gian?

A. Biểu đồ Scatter (Scatter plot).
B. Biểu đồ Histogram (Histogram).
C. Biểu đồ đường (Line chart).
D. Biểu đồ tròn (Pie chart).

15. Trong phân tích hồi quy tuyến tính đơn giản, hệ số chặn (intercept) biểu diễn điều gì?

A. Giá trị dự đoán của biến độc lập khi biến phụ thuộc bằng 0.
B. Mức độ thay đổi của biến phụ thuộc khi biến độc lập tăng một đơn vị.
C. Giá trị trung bình của biến độc lập.
D. Giá trị dự đoán của biến phụ thuộc khi biến độc lập bằng 0.

16. Điều gì xảy ra với khoảng tin cậy (confidence interval) khi kích thước mẫu tăng lên?

A. Khoảng tin cậy trở nên rộng hơn.
B. Khoảng tin cậy không thay đổi.
C. Khoảng tin cậy trở nên hẹp hơn.
D. Khoảng tin cậy biến mất.

17. Sai số loại II (Type II error) trong kiểm định giả thuyết là gì?

A. Bác bỏ giả thuyết null khi nó đúng.
B. Chấp nhận giả thuyết null khi nó đúng.
C. Bác bỏ giả thuyết null khi nó sai.
D. Chấp nhận giả thuyết null khi nó sai.

18. Độ lệch chuẩn (standard deviation) đo lường điều gì?

A. Giá trị trung bình của dữ liệu.
B. Mức độ phân tán của dữ liệu so với giá trị trung bình.
C. Giá trị lớn nhất của dữ liệu.
D. Giá trị nhỏ nhất của dữ liệu.

19. Khi nào nên sử dụng kiểm định Chi-bình phương (Chi-square test)?

A. Khi so sánh trung bình của hai nhóm độc lập.
B. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định lượng.
C. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính.
D. Khi dự báo chuỗi thời gian.

20. Trong phân tích hồi quy đa biến, hiện tượng đa cộng tuyến (multicollinearity) xảy ra khi nào?

A. Khi biến phụ thuộc có tương quan cao với chính nó.
B. Khi các biến độc lập có tương quan cao với nhau.
C. Khi số lượng biến độc lập ít hơn số lượng quan sát.
D. Khi mô hình hồi quy không phù hợp với dữ liệu.

21. Trong phân tích phương sai (ANOVA), yếu tố nào sau đây được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm?

A. Tổng bình phương sai số (SSE).
B. Tổng bình phương giữa các nhóm (SSB).
C. Tổng bình phương toàn phần (SST).
D. Bậc tự do (df).

22. Phương pháp nào sau đây có thể giúp xác định xem một biến có tuân theo phân phối chuẩn hay không?

A. Biểu đồ hộp (box plot).
B. Biểu đồ phân tán (scatter plot).
C. Biểu đồ Q-Q (Q-Q plot).
D. Biểu đồ cột (bar chart).

23. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra sự phù hợp của mô hình hồi quy tuyến tính?

A. Kiểm định t (t-test).
B. Kiểm định F (F-test).
C. Kiểm định Chi-bình phương (Chi-square test).
D. Kiểm định Z (Z-test).

24. Trong thống kê, ‘phân phối chuẩn’ (normal distribution) còn được gọi là gì?

A. Phân phối Poisson.
B. Phân phối Bernoulli.
C. Phân phối Gaussian.
D. Phân phối nhị thức.

25. Trong kinh doanh online, chỉ số ‘tỷ lệ giữ chân khách hàng’ (customer retention rate) đo lường điều gì?

A. Số lượng khách hàng mới thu hút được trong một khoảng thời gian nhất định.
B. Tỷ lệ khách hàng rời bỏ dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
C. Tỷ lệ khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Tổng doanh thu từ khách hàng hiện tại.

26. Một cửa hàng online muốn kiểm tra xem việc thay đổi thiết kế trang web có làm tăng tỷ lệ chuyển đổi hay không. Phương pháp kiểm định giả thuyết nào phù hợp?

A. Kiểm định t một mẫu (one-sample t-test).
B. Kiểm định t hai mẫu độc lập (two-sample independent t-test).
C. Kiểm định t ghép cặp (paired t-test).
D. Kiểm định Chi-bình phương.

27. Trong phân tích hồi quy, R-squared (hệ số xác định) đo lường điều gì?

A. Mức độ ý nghĩa thống kê của các biến độc lập.
B. Tỷ lệ phương sai của biến phụ thuộc được giải thích bởi các biến độc lập trong mô hình.
C. Độ lớn của các hệ số hồi quy.
D. Mức độ phù hợp của dữ liệu với phân phối chuẩn.

28. Ý nghĩa của hệ số tương quan (correlation coefficient) bằng 0 là gì?

A. Có một mối quan hệ tuyến tính mạnh mẽ giữa hai biến.
B. Không có mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến.
C. Có một mối quan hệ phi tuyến tính giữa hai biến.
D. Hai biến này hoàn toàn giống nhau.

29. Chỉ số nào sau đây đo lường mức độ tập trung của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình?

A. Độ lệch chuẩn.
B. Phương sai.
C. Khoảng biến thiên.
D. Tất cả các đáp án trên.

30. Một công ty muốn khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng. Phương pháp lấy mẫu nào sau đây đảm bảo mọi khách hàng đều có cơ hội được chọn như nhau?

A. Lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling).
B. Lấy mẫu phân tầng (stratified sampling).
C. Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản (simple random sampling).
D. Lấy mẫu theo cụm (cluster sampling).

31. Trong thống kê mô tả, tứ phân vị (quartiles) chia dữ liệu thành bao nhiêu phần?

A. 2
B. 3
C. 4
D. 5

32. Khi nào thì nên sử dụng kiểm định Wilcoxon signed-rank test?

A. Khi so sánh trung bình của hai nhóm độc lập.
B. Khi so sánh trung bình của hai nhóm liên quan (paired samples) và dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.
C. Khi so sánh phương sai của hai nhóm.
D. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính.

33. Giá trị trung vị (median) là gì?

A. Giá trị trung bình của dữ liệu.
B. Giá trị xuất hiện nhiều nhất trong dữ liệu.
C. Giá trị nằm giữa của dữ liệu khi được sắp xếp theo thứ tự.
D. Tổng của tất cả các giá trị chia cho số lượng giá trị.

34. Trong phân tích hồi quy, phần dư (residual) là gì?

A. Giá trị dự đoán của biến phụ thuộc.
B. Sự khác biệt giữa giá trị thực tế và giá trị dự đoán của biến phụ thuộc.
C. Giá trị trung bình của biến phụ thuộc.
D. Độ lệch chuẩn của biến phụ thuộc.

35. Trong phân tích hồi quy đa biến, hiện tượng đa cộng tuyến (multicollinearity) xảy ra khi nào?

A. Khi biến phụ thuộc không tuân theo phân phối chuẩn.
B. Khi các biến độc lập có mối tương quan cao với nhau.
C. Khi có sai số loại I.
D. Khi mô hình không phù hợp với dữ liệu.

36. Khi nào thì nên sử dụng kiểm định phi tham số?

A. Khi dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn.
B. Khi cỡ mẫu lớn.
C. Khi giả định về phân phối của dữ liệu không được đáp ứng.
D. Khi cần so sánh trung bình của hai nhóm.

37. Trong phân tích phương sai (ANOVA), F-statistic được sử dụng để làm gì?

A. Đo lường độ mạnh của mối quan hệ giữa hai biến.
B. So sánh phương sai giữa các nhóm với phương sai trong nội bộ nhóm.
C. Kiểm tra xem trung bình của một nhóm có khác biệt đáng kể so với một giá trị cụ thể hay không.
D. Ước lượng khoảng tin cậy cho trung bình quần thể.

38. Sai số loại II (Type II error) trong kiểm định giả thuyết là gì?

A. Bác bỏ giả thuyết đúng.
B. Chấp nhận giả thuyết đúng.
C. Không bác bỏ giả thuyết sai.
D. Bác bỏ giả thuyết sai.

39. Khi nào thì nên sử dụng phân tích ANOVA (Analysis of Variance)?

A. Khi so sánh trung bình của hai nhóm.
B. Khi so sánh phương sai của hai nhóm.
C. Khi so sánh trung bình của ba nhóm trở lên.
D. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính.

40. Giá trị nào sau đây không thể là xác suất?

A. 0
B. 1
C. 0.5
D. 1.5

41. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra tính dừng (stationarity) của chuỗi thời gian?

A. Phân tích hồi quy.
B. Kiểm định Chi-bình phương.
C. Kiểm định Dickey-Fuller.
D. Phân tích phương sai (ANOVA).

42. Khi nào thì nên sử dụng kiểm định Chi-bình phương (Chi-square test)?

A. Khi so sánh trung bình của hai nhóm.
B. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định lượng.
C. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính.
D. Khi dự đoán giá trị của một biến dựa trên biến khác.

43. Phương pháp lấy mẫu nào đảm bảo mọi thành viên của quần thể đều có cơ hội được chọn như nhau?

A. Lấy mẫu phân tầng (Stratified sampling).
B. Lấy mẫu cụm (Cluster sampling).
C. Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản (Simple random sampling).
D. Lấy mẫu thuận tiện (Convenience sampling).

44. Khoảng tin cậy 95% có nghĩa là gì?

A. Có 95% khả năng tham số thực tế nằm ngoài khoảng này.
B. Có 5% khả năng tham số thực tế nằm trong khoảng này.
C. Nếu lặp lại quá trình lấy mẫu nhiều lần, 95% các khoảng tin cậy được tạo ra sẽ chứa tham số thực tế.
D. Tham số thực tế chắc chắn nằm trong khoảng này.

45. Khi nào thì nên sử dụng kiểm định Mann-Whitney U test?

A. Khi so sánh trung bình của hai nhóm liên quan.
B. Khi so sánh trung bình của hai nhóm độc lập và dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.
C. Khi so sánh phương sai của hai nhóm.
D. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính.

46. Sai số chuẩn (standard error) của trung bình mẫu đo lường điều gì?

A. Độ lệch chuẩn của quần thể.
B. Độ lệch chuẩn của mẫu.
C. Mức độ biến động của trung bình mẫu từ mẫu này sang mẫu khác.
D. Giá trị trung bình của các mẫu.

47. Trong phân tích hồi quy, khi nào thì cần kiểm tra tính độc lập của các phần dư (residuals)?

A. Khi hệ số xác định (R-squared) thấp.
B. Khi các biến độc lập có tương quan cao.
C. Để đảm bảo rằng các sai số không có mối tương quan với nhau, đáp ứng giả định của mô hình hồi quy.
D. Khi cần so sánh trung bình của hai nhóm.

48. Sai số loại I (Type I error) trong kiểm định giả thuyết là gì?

A. Chấp nhận giả thuyết sai.
B. Bác bỏ giả thuyết đúng.
C. Không bác bỏ giả thuyết sai.
D. Bác bỏ giả thuyết sai.

49. Độ tin cậy (reliability) của một bài kiểm tra hoặc khảo sát đo lường điều gì?

A. Mức độ mà bài kiểm tra đo lường những gì nó được thiết kế để đo lường.
B. Tính nhất quán của kết quả khi bài kiểm tra được thực hiện nhiều lần.
C. Khả năng dự đoán của bài kiểm tra đối với các kết quả trong tương lai.
D. Mức độ dễ dàng để thực hiện và đánh giá bài kiểm tra.

50. Độ lệch chuẩn (standard deviation) đo lường điều gì?

A. Giá trị trung bình của dữ liệu.
B. Mức độ phân tán của dữ liệu so với giá trị trung bình.
C. Mức độ tập trung của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình.
D. Giá trị lớn nhất của dữ liệu.

51. Trong kiểm định giả thuyết, mức ý nghĩa (alpha) thường được đặt ở mức 0.05. Điều này có nghĩa là gì?

A. Có 5% khả năng chấp nhận giả thuyết sai.
B. Có 95% khả năng bác bỏ giả thuyết đúng.
C. Có 5% khả năng bác bỏ giả thuyết đúng (Sai số loại I).
D. Có 95% khả năng chấp nhận giả thuyết đúng.

52. Trong thống kê, ‘p-value’ được sử dụng để làm gì?

A. Đo lường độ lớn của hiệu ứng.
B. Xác định kích thước mẫu cần thiết.
C. Đánh giá bằng chứng chống lại giả thuyết không.
D. Ước lượng khoảng tin cậy.

53. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để giảm phương sai của ước lượng?

A. Tăng kích thước mẫu.
B. Giảm kích thước mẫu.
C. Sử dụng kiểm định một phía.
D. Tăng mức ý nghĩa (alpha).

54. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra sự khác biệt giữa trung bình của hai nhóm độc lập?

A. Phân tích phương sai (ANOVA).
B. Kiểm định t (t-test).
C. Kiểm định Chi-bình phương (Chi-square test).
D. Hồi quy tuyến tính (Linear Regression).

55. Trong phân tích chuỗi thời gian, thành phần nào sau đây mô tả xu hướng dài hạn của dữ liệu?

A. Tính mùa vụ (Seasonality).
B. Tính chu kỳ (Cyclicality).
C. Xu hướng (Trend).
D. Tính ngẫu nhiên (Randomness).

56. Khi nào thì nên sử dụng kiểm định Kruskal-Wallis test?

A. Khi so sánh trung bình của hai nhóm độc lập.
B. Khi so sánh trung bình của hai nhóm liên quan.
C. Khi so sánh trung bình của ba nhóm trở lên và dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.
D. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính.

57. Trong phân tích tương quan, hệ số tương quan Pearson đo lường điều gì?

A. Mức độ tác động của một biến lên biến khác.
B. Sự thay đổi của một biến khi biến khác thay đổi.
C. Độ mạnh và hướng của mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến định lượng.
D. Mối quan hệ phi tuyến tính giữa hai biến.

58. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để giảm số lượng biến trong một tập dữ liệu lớn trong khi vẫn giữ lại thông tin quan trọng?

A. Phân tích hồi quy.
B. Phân tích thành phần chính (Principal Component Analysis – PCA).
C. Phân tích phương sai (ANOVA).
D. Kiểm định Chi-bình phương.

59. Trong thống kê, thuật ngữ ‘outlier’ dùng để chỉ điều gì?

A. Giá trị trung bình của dữ liệu.
B. Giá trị xuất hiện nhiều nhất trong dữ liệu.
C. Giá trị nằm ngoài phạm vi của dữ liệu.
D. Giá trị cực kỳ khác biệt so với các giá trị khác trong tập dữ liệu.

60. Trong phân tích hồi quy tuyến tính đơn, hệ số xác định (R-squared) đo lường điều gì?

A. Mức độ tác động của biến độc lập lên biến phụ thuộc.
B. Tỷ lệ phương sai của biến phụ thuộc được giải thích bởi biến độc lập.
C. Mức ý nghĩa thống kê của mối quan hệ giữa hai biến.
D. Độ mạnh của mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến.

61. Trong thống kê suy luận, mục tiêu chính là gì?

A. Mô tả các đặc điểm của mẫu.
B. Thu thập dữ liệu từ quần thể.
C. Đưa ra kết luận về quần thể dựa trên thông tin từ mẫu.
D. Tính toán các đại lượng thống kê mô tả.

62. Trong phân tích dữ liệu, ‘outlier’ là gì?

A. Một giá trị dữ liệu nằm gần giá trị trung bình.
B. Một giá trị dữ liệu rất khác biệt so với các giá trị còn lại trong tập dữ liệu.
C. Một giá trị dữ liệu bị thiếu.
D. Một giá trị dữ liệu được lặp lại nhiều lần.

63. Phương pháp nào sau đây giúp giảm số lượng biến trong mô hình mà vẫn giữ lại thông tin quan trọng?

A. Phân tích hồi quy (Regression analysis).
B. Phân tích phương sai (ANOVA).
C. Phân tích thành phần chính (Principal component analysis – PCA).
D. Phân tích tương quan (Correlation analysis).

64. Trong thống kê mô tả, đại lượng nào đo lường độ phân tán của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình?

A. Trung vị (Median).
B. Phương sai (Variance).
C. Mốt (Mode).
D. Số trung bình (Mean).

65. Sai số loại I (Type I error) trong kiểm định giả thuyết là gì?

A. Bác bỏ giả thuyết không khi nó thực sự đúng.
B. Chấp nhận giả thuyết không khi nó thực sự sai.
C. Không bác bỏ giả thuyết không khi nó thực sự đúng.
D. Không chấp nhận giả thuyết không khi nó thực sự sai.

66. Một công ty kinh doanh online muốn dự đoán doanh số bán hàng dựa trên chi phí quảng cáo. Phương pháp thống kê nào phù hợp nhất để xây dựng mô hình dự đoán?

A. Phân tích cụm (Cluster analysis).
B. Phân tích hồi quy (Regression analysis).
C. Kiểm định giả thuyết (Hypothesis testing).
D. Thống kê mô tả (Descriptive statistics).

67. Tương quan (correlation) đo lường điều gì?

A. Mối quan hệ nhân quả giữa hai biến.
B. Mức độ liên kết tuyến tính giữa hai biến.
C. Sự khác biệt giữa trung bình của hai biến.
D. Độ phân tán của dữ liệu.

68. Trong phân tích dữ liệu, giá trị trung vị (median) là gì?

A. Giá trị trung bình của tập dữ liệu.
B. Giá trị xuất hiện nhiều nhất trong tập dữ liệu.
C. Giá trị nằm chính giữa tập dữ liệu đã được sắp xếp.
D. Tổng của tất cả các giá trị trong tập dữ liệu.

69. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra sự khác biệt giữa trung bình của hai nhóm độc lập?

A. Phân tích phương sai (ANOVA).
B. Kiểm định t (t-test).
C. Kiểm định Chi-bình phương (Chi-square test).
D. Phân tích hồi quy (Regression analysis).

70. Trong phân tích hồi quy đa biến, hiện tượng đa cộng tuyến (multicollinearity) xảy ra khi nào?

A. Khi biến phụ thuộc có tương quan cao với chính nó.
B. Khi các biến độc lập có tương quan cao với nhau.
C. Khi sai số ngẫu nhiên có tương quan cao với biến phụ thuộc.
D. Khi mô hình hồi quy không phù hợp với dữ liệu.

71. Một công ty muốn so sánh hiệu quả của ba chiến dịch marketing khác nhau. Chỉ số nào sau đây phù hợp nhất để so sánh?

A. Tổng chi phí của mỗi chiến dịch.
B. Số lượng khách hàng tiếp cận được bởi mỗi chiến dịch.
C. Tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate) của mỗi chiến dịch.
D. Số lượng nhân viên tham gia vào mỗi chiến dịch.

72. Một cửa hàng online muốn xác định xem có sự khác biệt về mức độ hài lòng của khách hàng giữa các kênh bán hàng khác nhau (website, ứng dụng, mạng xã hội) hay không. Phương pháp thống kê nào phù hợp?

A. Phân tích tương quan (Correlation analysis).
B. Phân tích phương sai (ANOVA).
C. Phân tích hồi quy (Regression analysis).
D. Kiểm định t (t-test).

73. Một công ty muốn khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng. Loại thang đo nào phù hợp để đo lường mức độ đồng ý của khách hàng với các phát biểu (ví dụ: Hoàn toàn không đồng ý, Không đồng ý, Trung lập, Đồng ý, Hoàn toàn đồng ý)?

A. Thang đo định danh (Nominal scale).
B. Thang đo thứ bậc (Ordinal scale).
C. Thang đo khoảng (Interval scale).
D. Thang đo tỷ lệ (Ratio scale).

74. Sai số loại II (Type II error) trong kiểm định giả thuyết là gì?

A. Bác bỏ giả thuyết không khi nó thực sự đúng.
B. Chấp nhận giả thuyết không khi nó thực sự sai.
C. Không bác bỏ giả thuyết không khi nó thực sự đúng.
D. Không chấp nhận giả thuyết không khi nó thực sự sai.

75. Trong phân tích chuỗi thời gian, phương pháp trung bình trượt (moving average) được sử dụng để làm gì?

A. Dự đoán giá trị tương lai của chuỗi thời gian.
B. Làm mịn chuỗi thời gian để loại bỏ nhiễu và làm nổi bật xu hướng.
C. Xác định tính mùa vụ của chuỗi thời gian.
D. Tính toán độ lệch chuẩn của chuỗi thời gian.

76. Giá trị p (p-value) trong kiểm định giả thuyết thể hiện điều gì?

A. Xác suất bác bỏ giả thuyết không khi nó thực sự đúng.
B. Xác suất chấp nhận giả thuyết không khi nó thực sự sai.
C. Xác suất quan sát được kết quả kiểm định (hoặc kết quả cực đoan hơn) nếu giả thuyết không là đúng.
D. Xác suất giả thuyết không là đúng.

77. Một công ty muốn phân khúc khách hàng dựa trên hành vi mua sắm của họ. Phương pháp nào sau đây phù hợp?

A. Phân tích hồi quy (Regression analysis).
B. Phân tích phương sai (ANOVA).
C. Phân tích cụm (Cluster analysis).
D. Phân tích tương quan (Correlation analysis).

78. Phân tích ABC trong quản lý hàng tồn kho dựa trên nguyên tắc nào?

A. Tất cả các mặt hàng đều có giá trị như nhau.
B. Một số ít mặt hàng chiếm phần lớn giá trị tồn kho.
C. Các mặt hàng có giá trị cao cần được bán với giá thấp hơn.
D. Các mặt hàng có giá trị thấp cần được bán với giá cao hơn.

79. Khi nào nên sử dụng kiểm định phi tham số thay vì kiểm định tham số?

A. Khi dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn.
B. Khi kích thước mẫu lớn.
C. Khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn hoặc kích thước mẫu nhỏ.
D. Khi cần tính trung bình của mẫu.

80. Trong phân tích hồi quy tuyến tính đơn, hệ số xác định (R-squared) đo lường điều gì?

A. Mức độ phù hợp của mô hình hồi quy với dữ liệu, thể hiện tỷ lệ phương sai của biến phụ thuộc được giải thích bởi biến độc lập.
B. Mức độ tương quan giữa các biến độc lập trong mô hình.
C. Mức độ ảnh hưởng của sai số ngẫu nhiên đến kết quả hồi quy.
D. Mức độ tin cậy của các hệ số hồi quy ước lượng.

81. Một trang web thương mại điện tử muốn thử nghiệm hai phiên bản khác nhau của trang thanh toán để xem phiên bản nào có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn. Phương pháp nào phù hợp nhất?

A. Phân tích hồi quy (Regression analysis).
B. Kiểm định A/B (A/B testing).
C. Phân tích cụm (Cluster analysis).
D. Thống kê mô tả (Descriptive statistics).

82. Điều gì xảy ra với độ rộng của khoảng tin cậy khi kích thước mẫu tăng lên?

A. Độ rộng của khoảng tin cậy tăng lên.
B. Độ rộng của khoảng tin cậy giảm xuống.
C. Độ rộng của khoảng tin cậy không thay đổi.
D. Không thể xác định được sự thay đổi của độ rộng khoảng tin cậy.

83. Trong phân tích phương sai (ANOVA), giả thuyết không thường là gì?

A. Tất cả các trung bình của các nhóm đều bằng nhau.
B. Ít nhất một trung bình của một nhóm khác với các nhóm khác.
C. Phương sai của các nhóm khác nhau.
D. Các nhóm không độc lập với nhau.

84. Một nhà quản lý muốn ước tính khoảng tin cậy cho doanh thu trung bình hàng tháng của một sản phẩm mới. Đại lượng nào sau đây cần thiết để tính khoảng tin cậy?

A. Trung vị (Median).
B. Phương sai (Variance) và kích thước mẫu (sample size).
C. Mốt (Mode).
D. Giá trị lớn nhất và nhỏ nhất.

85. Trong phân tích hồi quy, hệ số beta (beta coefficient) thể hiện điều gì?

A. Giá trị dự đoán của biến phụ thuộc khi tất cả các biến độc lập bằng 0.
B. Sự thay đổi của biến phụ thuộc khi biến độc lập tương ứng thay đổi một đơn vị.
C. Mức độ tương quan giữa biến độc lập và biến phụ thuộc.
D. Mức độ phù hợp của mô hình hồi quy với dữ liệu.

86. Khi nào nên sử dụng kiểm định t một phía (one-tailed t-test) thay vì kiểm định t hai phía (two-tailed t-test)?

A. Khi không có giả thuyết cụ thể về hướng của sự khác biệt.
B. Khi muốn kiểm tra xem trung bình của mẫu có khác biệt đáng kể so với một giá trị cho trước hay không.
C. Khi có giả thuyết cụ thể về hướng của sự khác biệt (ví dụ: lớn hơn hoặc nhỏ hơn).
D. Khi kích thước mẫu lớn.

87. Trong kiểm định Chi-bình phương (Chi-square test), mục tiêu chính là gì?

A. So sánh trung bình của hai nhóm.
B. Đo lường mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến.
C. Kiểm tra sự độc lập giữa hai biến định tính.
D. Dự đoán giá trị của một biến dựa trên biến khác.

88. Một nhà nghiên cứu thị trường muốn xác định xem có sự khác biệt về tỷ lệ khách hàng hài lòng giữa các khu vực địa lý khác nhau hay không. Phương pháp nào phù hợp?

A. Kiểm định t (t-test).
B. Phân tích hồi quy (Regression analysis).
C. Kiểm định Chi-bình phương (Chi-square test).
D. Phân tích phương sai (ANOVA).

89. Trong phân tích chuỗi thời gian, thành phần nào thể hiện xu hướng dài hạn của dữ liệu?

A. Tính mùa vụ (Seasonality).
B. Tính chu kỳ (Cyclicality).
C. Xu hướng (Trend).
D. Tính ngẫu nhiên (Randomness).

90. Độ lệch chuẩn (standard deviation) đo lường điều gì?

A. Giá trị trung bình của dữ liệu.
B. Mức độ phân tán của dữ liệu so với giá trị trung bình.
C. Giá trị lớn nhất trong tập dữ liệu.
D. Giá trị nhỏ nhất trong tập dữ liệu.

91. Trong kinh doanh online, chỉ số Conversion Rate (tỷ lệ chuyển đổi) được tính như thế nào?

A. Số lượng chuyển đổi / Tổng số lượt truy cập.
B. Tổng doanh thu / Tổng chi phí quảng cáo.
C. Số lượng khách hàng mới / Tổng số khách hàng.
D. Tổng số lượt truy cập / Số lượng chuyển đổi.

92. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để dự báo doanh số bán hàng trong tương lai dựa trên dữ liệu lịch sử?

A. Phân tích chuỗi thời gian (time series analysis).
B. Phân tích hồi quy (regression analysis).
C. Phân tích phương sai (ANOVA).
D. Kiểm định Chi-bình phương (Chi-square test).

93. Trong phân tích phương sai (ANOVA), yếu tố nào sau đây được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm?

A. Thống kê F (F-statistic).
B. Thống kê t (t-statistic).
C. Hệ số tương quan (correlation coefficient).
D. Độ lệch chuẩn (standard deviation).

94. Khi nào thì giá trị p (p-value) được coi là có ý nghĩa thống kê?

A. Khi giá trị p nhỏ hơn hoặc bằng mức ý nghĩa α đã chọn.
B. Khi giá trị p lớn hơn mức ý nghĩa α đã chọn.
C. Khi giá trị p bằng 0.5.
D. Khi giá trị p bằng 1.

95. Độ lệch chuẩn (standard deviation) đo lường điều gì về một tập dữ liệu?

A. Mức độ phân tán của dữ liệu so với giá trị trung bình.
B. Giá trị trung bình của dữ liệu.
C. Giá trị lớn nhất của dữ liệu.
D. Giá trị nhỏ nhất của dữ liệu.

96. Trong phân tích dữ liệu lớn (big data), kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để khám phá các mẫu và mối quan hệ ẩn trong dữ liệu?

A. Khai phá dữ liệu (data mining).
B. Phân tích hồi quy (regression analysis).
C. Phân tích phương sai (ANOVA).
D. Kiểm định Chi-bình phương (Chi-square test).

97. Trong phân tích hồi quy tuyến tính, hệ số xác định (R-squared) đo lường điều gì?

A. Mức độ phù hợp của mô hình hồi quy với dữ liệu, thể hiện tỷ lệ phương sai của biến phụ thuộc được giải thích bởi biến độc lập.
B. Độ mạnh của mối quan hệ nhân quả giữa biến độc lập và biến phụ thuộc.
C. Mức độ ý nghĩa thống kê của các hệ số hồi quy.
D. Phương sai của sai số ngẫu nhiên trong mô hình hồi quy.

98. Giá trị kỳ vọng (expected value) của một biến ngẫu nhiên được tính như thế nào?

A. Tổng của tích các giá trị có thể của biến ngẫu nhiên với xác suất tương ứng của chúng.
B. Giá trị trung bình của các giá trị có thể của biến ngẫu nhiên.
C. Giá trị xuất hiện nhiều nhất của biến ngẫu nhiên.
D. Giá trị lớn nhất của biến ngẫu nhiên.

99. Ý nghĩa của mức ý nghĩa (significance level) α trong kiểm định giả thuyết là gì?

A. Xác suất bác bỏ giả thuyết null khi nó thực sự đúng (sai lầm loại I).
B. Xác suất chấp nhận giả thuyết null khi nó thực sự sai (sai lầm loại II).
C. Xác suất giả thuyết null là đúng.
D. Mức độ tin cậy của kết quả kiểm định.

100. Khi nào nên sử dụng kiểm định Chi-bình phương (Chi-square test)?

A. Để kiểm tra mối quan hệ giữa hai biến định tính.
B. Để so sánh trung bình của hai nhóm.
C. Để dự báo giá trị của một biến số.
D. Để đo lường độ phân tán của dữ liệu.

101. Phương pháp lấy mẫu nào đảm bảo mọi phần tử trong tổng thể đều có cơ hội được chọn như nhau?

A. Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản (simple random sampling).
B. Lấy mẫu phân tầng (stratified sampling).
C. Lấy mẫu cụm (cluster sampling).
D. Lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling).

102. Trong phân tích dữ liệu khách hàng, phương pháp phân cụm (clustering) được sử dụng để làm gì?

A. Phân chia khách hàng thành các nhóm có đặc điểm tương đồng.
B. Xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến số.
C. Dự báo hành vi mua hàng của khách hàng.
D. Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng.

103. Trong thống kê suy luận, khoảng tin cậy (confidence interval) là gì?

A. Một khoảng giá trị mà chúng ta tin rằng tham số của tổng thể nằm trong đó với một mức độ tin cậy nhất định.
B. Xác suất mà tham số của tổng thể nằm trong một khoảng giá trị nhất định.
C. Độ lệch chuẩn của mẫu.
D. Giá trị trung bình của mẫu.

104. Trong phân tích hồi quy, hiện tượng đa cộng tuyến (multicollinearity) xảy ra khi nào?

A. Khi các biến độc lập có mối tương quan cao với nhau.
B. Khi biến phụ thuộc không tuân theo phân phối chuẩn.
C. Khi số lượng quan sát nhỏ hơn số lượng biến độc lập.
D. Khi phương sai của sai số thay đổi.

105. Trong phân tích độ tin cậy, hệ số Cronbach’s alpha được sử dụng để đo lường điều gì?

A. Mức độ nhất quán nội tại của một thang đo.
B. Mức độ ổn định của một thang đo theo thời gian.
C. Mức độ tương đương giữa các phiên bản khác nhau của một thang đo.
D. Mức độ phù hợp của một thang đo với một tiêu chuẩn bên ngoài.

106. Trong kiểm định giả thuyết, khi nào chúng ta bác bỏ giả thuyết null?

A. Khi giá trị p nhỏ hơn hoặc bằng mức ý nghĩa α.
B. Khi giá trị p lớn hơn mức ý nghĩa α.
C. Khi giá trị p bằng 0.
D. Khi giá trị p bằng 1.

107. Khi nào nên sử dụng phân tích phi tham số (non-parametric tests) thay vì phân tích tham số (parametric tests)?

A. Khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn hoặc kích thước mẫu nhỏ.
B. Khi dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn và kích thước mẫu lớn.
C. Khi muốn so sánh trung bình của hai nhóm.
D. Khi muốn đo lường mối quan hệ giữa hai biến.

108. Trong kinh doanh online, customer lifetime value (CLTV) là gì?

A. Giá trị dự kiến của tổng doanh thu mà một khách hàng sẽ mang lại trong suốt thời gian họ là khách hàng của doanh nghiệp.
B. Tổng doanh thu mà một khách hàng đã mang lại cho doanh nghiệp.
C. Chi phí để thu hút một khách hàng mới.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng với sản phẩm hoặc dịch vụ.

109. Trong phân tích hồi quy logistic, biến phụ thuộc là loại biến gì?

A. Biến định tính (categorical variable).
B. Biến định lượng (quantitative variable).
C. Biến liên tục (continuous variable).
D. Biến rời rạc (discrete variable).

110. Chỉ số ROI (Return on Investment) đo lường điều gì trong kinh doanh?

A. Tỷ lệ lợi nhuận thu được so với chi phí đầu tư.
B. Tổng doanh thu trừ đi tổng chi phí.
C. Số lượng khách hàng mới thu hút được.
D. Mức độ nhận diện thương hiệu.

111. Trong kinh doanh online, churn rate (tỷ lệ khách hàng rời bỏ) là gì?

A. Tỷ lệ khách hàng ngừng sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
B. Tỷ lệ khách hàng mới đăng ký sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.
C. Tỷ lệ khách hàng hài lòng với sản phẩm hoặc dịch vụ.
D. Tỷ lệ khách hàng khiếu nại về sản phẩm hoặc dịch vụ.

112. Hệ số tương quan (correlation coefficient) đo lường điều gì?

A. Mức độ mạnh và hướng của mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến.
B. Mức độ phân tán của dữ liệu.
C. Giá trị trung bình của dữ liệu.
D. Mức độ phù hợp của một mô hình với dữ liệu.

113. Trong kinh doanh online, A/B testing được sử dụng để làm gì?

A. So sánh hiệu quả của hai phiên bản khác nhau của một trang web hoặc ứng dụng.
B. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.
C. Dự báo doanh số bán hàng trong tương lai.
D. Phân tích hành vi mua hàng của khách hàng.

114. Trong phân tích chuỗi thời gian, thành phần nào sau đây thể hiện xu hướng dài hạn của dữ liệu?

A. Xu hướng (trend).
B. Tính thời vụ (seasonality).
C. Tính chu kỳ (cyclicality).
D. Tính ngẫu nhiên (randomness).

115. Trong kiểm định giả thuyết, sai lầm loại II (Type II error) xảy ra khi nào?

A. Khi chúng ta chấp nhận giả thuyết null trong khi nó thực sự sai.
B. Khi chúng ta bác bỏ giả thuyết null trong khi nó thực sự đúng.
C. Khi chúng ta không đưa ra kết luận gì về giả thuyết null.
D. Khi chúng ta có đủ bằng chứng để chứng minh giả thuyết null là đúng.

116. Phương sai (variance) đo lường điều gì về một tập dữ liệu?

A. Mức độ phân tán của dữ liệu so với giá trị trung bình (bình phương độ lệch chuẩn).
B. Giá trị trung bình của dữ liệu.
C. Giá trị lớn nhất của dữ liệu.
D. Giá trị nhỏ nhất của dữ liệu.

117. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để giảm số lượng biến trong một tập dữ liệu lớn trong khi vẫn giữ lại phần lớn thông tin?

A. Phân tích thành phần chính (principal component analysis).
B. Phân tích hồi quy (regression analysis).
C. Phân tích phương sai (ANOVA).
D. Kiểm định Chi-bình phương (Chi-square test).

118. Trong thống kê mô tả, trung vị (median) là gì?

A. Giá trị nằm ở giữa của tập dữ liệu đã được sắp xếp.
B. Giá trị trung bình của tập dữ liệu.
C. Giá trị xuất hiện nhiều nhất trong tập dữ liệu.
D. Tổng của tất cả các giá trị trong tập dữ liệu.

119. Khi nào nên sử dụng kiểm định t (t-test) thay vì kiểm định z (z-test) trong thống kê?

A. Khi kích thước mẫu nhỏ (thường n < 30) và độ lệch chuẩn của tổng thể không được biết.
B. Khi kích thước mẫu lớn (thường n > 30) và độ lệch chuẩn của tổng thể đã được biết.
C. Khi so sánh trung bình của hai tổng thể độc lập với phương sai bằng nhau.
D. Khi muốn kiểm tra giả thuyết về phương sai của một tổng thể.

120. Phân phối Poisson thường được sử dụng để mô hình hóa điều gì?

A. Số lượng sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian hoặc không gian nhất định.
B. Thời gian giữa các sự kiện liên tiếp.
C. Xác suất thành công trong một chuỗi thử nghiệm Bernoulli.
D. Tổng của các biến ngẫu nhiên độc lập.

121. Trong phân tích hồi quy, hệ số xác định (R-squared) đo lường điều gì?

A. Mức độ ý nghĩa thống kê của các biến độc lập
B. Tỷ lệ phương sai của biến phụ thuộc được giải thích bởi các biến độc lập
C. Mức độ tương quan giữa các biến độc lập
D. Độ lớn của các hệ số hồi quy

122. Trong thống kê, ‘power’ của một kiểm định giả thuyết là gì?

A. Xác suất mắc lỗi loại I
B. Xác suất mắc lỗi loại II
C. Xác suất bác bỏ giả thuyết H0 khi H0 sai
D. Xác suất chấp nhận giả thuyết H0 khi H0 đúng

123. Trong phân tích phương sai (ANOVA), đại lượng nào được sử dụng để kiểm tra sự khác biệt giữa trung bình của ba nhóm trở lên?

A. Giá trị t
B. Giá trị Chi-square
C. Giá trị F
D. Hệ số tương quan

124. Trong thống kê, thuật ngữ ‘outlier’ dùng để chỉ điều gì?

A. Giá trị trung bình của tập dữ liệu
B. Giá trị xuất hiện nhiều nhất trong tập dữ liệu
C. Giá trị nằm ngoài phạm vi của hầu hết các giá trị khác trong tập dữ liệu
D. Giá trị nằm giữa của tập dữ liệu khi được sắp xếp theo thứ tự

125. Khi nào thì hệ số tương quan Pearson bằng 0?

A. Khi có mối quan hệ tuyến tính hoàn hảo giữa hai biến
B. Khi không có mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến
C. Khi một trong hai biến là hằng số
D. Khi hai biến có cùng phương sai

126. Phương pháp nào được sử dụng để giảm số lượng biến trong một mô hình thống kê mà vẫn giữ lại phần lớn thông tin?

A. Phân tích hồi quy
B. Phân tích phương sai
C. Phân tích thành phần chính (PCA)
D. Phân tích tương quan

127. Trong kinh doanh online, chỉ số nào đo lường tỷ lệ người dùng thực hiện hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng) sau khi xem quảng cáo?

A. Tỷ lệ hiển thị (Impression Rate)
B. Tỷ lệ nhấp chuột (Click-Through Rate)
C. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate)
D. Tỷ lệ thoát (Bounce Rate)

128. Trong thống kê, ‘phân phối chuẩn’ (normal distribution) còn được gọi là gì?

A. Phân phối Poisson
B. Phân phối Bernoulli
C. Phân phối Gaussian
D. Phân phối nhị thức

129. Loại biểu đồ nào thích hợp nhất để so sánh doanh thu của các sản phẩm khác nhau?

A. Biểu đồ đường
B. Biểu đồ tròn
C. Biểu đồ cột
D. Biểu đồ phân tán

130. Trong kinh tế lượng, phương pháp ước lượng nào thường được sử dụng để ước lượng các hệ số của mô hình hồi quy tuyến tính?

A. Phương pháp bình phương tối thiểu (OLS)
B. Phương pháp Maximum Likelihood Estimation (MLE)
C. Phương pháp Moment Matching
D. Phương pháp Generalized Method of Moments (GMM)

131. Độ lệch chuẩn đo lường điều gì?

A. Mức độ tập trung của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình
B. Mức độ phân tán của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình
C. Giá trị lớn nhất trong tập dữ liệu
D. Giá trị nhỏ nhất trong tập dữ liệu

132. Thống kê nào cho biết trung bình mỗi khách hàng mang lại bao nhiêu doanh thu trong suốt thời gian họ là khách hàng của doanh nghiệp?

A. Chi phí thu hút khách hàng (Customer Acquisition Cost)
B. Giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value)
C. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate)
D. Lợi nhuận gộp (Gross Profit)

133. Trong phân tích chuỗi thời gian, phương pháp nào được sử dụng để làm mịn dữ liệu và loại bỏ nhiễu?

A. Phân tích hồi quy
B. Trung bình động (Moving Average)
C. Phân tích phương sai
D. Phân tích tương quan

134. Trong kinh doanh online, thống kê nào được sử dụng để đo lường mức độ tương tác của người dùng với nội dung trên mạng xã hội?

A. Số lượt hiển thị (Impressions)
B. Số lượt tiếp cận (Reach)
C. Tỷ lệ tương tác (Engagement Rate)
D. Tỷ lệ nhấp chuột (Click-Through Rate)

135. Khi nào nên sử dụng kiểm định phi tham số thay vì kiểm định tham số?

A. Khi dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn
B. Khi kích thước mẫu lớn
C. Khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn hoặc kích thước mẫu nhỏ
D. Khi phương sai của các nhóm bằng nhau

136. Trong phân tích dữ liệu lớn (Big Data), kỹ thuật nào được sử dụng để khám phá các mối quan hệ ẩn giữa các biến?

A. Thống kê mô tả
B. Khai phá dữ liệu (Data Mining)
C. Kiểm định giả thuyết
D. Phân tích phương sai

137. Trong thử nghiệm A/B, thống kê nào được sử dụng để xác định xem có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản của một trang web hay ứng dụng?

A. Phương sai
B. Giá trị p
C. Độ lệch chuẩn
D. Trung vị

138. Trong kinh doanh online, chỉ số ‘tỷ lệ thoát’ (bounce rate) cho biết điều gì?

A. Tỷ lệ người dùng nhấp vào quảng cáo
B. Tỷ lệ người dùng rời khỏi trang web sau khi chỉ xem một trang
C. Tỷ lệ người dùng hoàn thành một giao dịch mua hàng
D. Tỷ lệ người dùng đăng ký nhận bản tin

139. Đâu là một ứng dụng của phân tích hồi quy trong kinh doanh online?

A. Dự đoán doanh số bán hàng dựa trên chi phí quảng cáo
B. Phân loại khách hàng thành các nhóm khác nhau
C. Tìm kiếm các sản phẩm tương tự
D. Đề xuất sản phẩm cho khách hàng

140. Độ lệch chuẩn của trung bình mẫu được gọi là gì?

A. Phương sai
B. Sai số chuẩn
C. Khoảng tin cậy
D. Giá trị p

141. Trong kinh doanh online, mục đích của việc phân tích когортный (cohort analysis) là gì?

A. Xác định các sản phẩm bán chạy nhất
B. Phân tích hành vi của các nhóm khách hàng theo thời gian
C. Dự đoán doanh số bán hàng trong tương lai
D. Tối ưu hóa chi phí quảng cáo

142. Phương pháp nào giúp xác định phân khúc khách hàng dựa trên đặc điểm chung của họ?

A. Phân tích hồi quy
B. Phân tích cụm (Cluster Analysis)
C. Phân tích chuỗi thời gian
D. Phân tích phương sai

143. Khi thực hiện kiểm định giả thuyết, lỗi loại I xảy ra khi nào?

A. Khi chấp nhận giả thuyết H0 khi H0 sai
B. Khi bác bỏ giả thuyết H0 khi H0 đúng
C. Khi chấp nhận giả thuyết H0 khi H0 đúng
D. Khi bác bỏ giả thuyết H0 khi H0 sai

144. Trong phân tích rủi ro, phương pháp nào được sử dụng để ước lượng tác động của các biến số khác nhau đến kết quả cuối cùng?

A. Phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis)
B. Phân tích hồi quy
C. Phân tích phương sai
D. Phân tích tương quan

145. Trong kinh doanh online, thống kê nào sau đây được sử dụng để đo lường tỷ lệ khách hàng rời bỏ dịch vụ?

A. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate)
B. Tỷ lệ giữ chân khách hàng (Customer Retention Rate)
C. Tỷ lệ khách hàng rời bỏ (Churn Rate)
D. Giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value)

146. Giá trị trung vị của một tập dữ liệu là gì?

A. Giá trị trung bình của tập dữ liệu
B. Giá trị xuất hiện nhiều nhất trong tập dữ liệu
C. Giá trị nằm giữa của tập dữ liệu khi được sắp xếp theo thứ tự
D. Tổng của tất cả các giá trị trong tập dữ liệu chia cho số lượng giá trị

147. Kiểm định giả thuyết nào được sử dụng để so sánh trung bình của hai mẫu độc lập?

A. Kiểm định Chi-square
B. Kiểm định t
C. Kiểm định F
D. Kiểm định ANOVA

148. Trong phân tích chuỗi thời gian, thành phần nào thể hiện sự biến động ngắn hạn và không đều đặn?

A. Xu hướng (Trend)
B. Tính mùa vụ (Seasonality)
C. Chu kỳ (Cycle)
D. Tính ngẫu nhiên (Irregularity)

149. Khi nào thì nên sử dụng kiểm định Chi-square?

A. Để so sánh trung bình của hai nhóm
B. Để kiểm tra sự phù hợp của một phân phối lý thuyết với dữ liệu thực tế
C. Để đo lường mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến
D. Để so sánh phương sai của hai nhóm

150. Phương pháp nào được sử dụng để dự đoán giá trị của một biến dựa trên giá trị của các biến khác?

A. Phân tích tương quan
B. Phân tích hồi quy
C. Phân tích phương sai
D. Phân tích cụm

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.