Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Thoái hóa khớp 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Thoái hóa khớp 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Thoái hóa khớp 1 online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (222 đánh giá)

1. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong điều trị thoái hóa khớp gối?

A. Sử dụng nạng hoặc gậy
B. Tiêm corticosteroid tại chỗ thường xuyên
C. Giảm cân nếu thừa cân
D. Vật lý trị liệu

2. Trong thoái hóa khớp, hiện tượng nào sau đây xảy ra với sụn khớp?

A. Sụn khớp dày lên
B. Sụn khớp trở nên mềm và xốp
C. Sụn khớp được tái tạo hoàn toàn
D. Sụn khớp trở nên cứng hơn

3. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau nhanh chóng trong đợt cấp của thoái hóa khớp?

A. Paracetamol
B. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
C. Glucosamine
D. Chondroitin

4. Điều nào sau đây là đúng về thoái hóa khớp và tuổi tác?

A. Tuổi tác không liên quan đến thoái hóa khớp
B. Thoái hóa khớp chỉ xảy ra ở người rất già
C. Nguy cơ thoái hóa khớp tăng lên theo tuổi tác
D. Thoái hóa khớp luôn gây đau đớn ở người lớn tuổi

5. Điều nào sau đây là đúng về vai trò của cơ bắp trong thoái hóa khớp?

A. Cơ bắp không liên quan đến thoái hóa khớp
B. Cơ bắp yếu làm giảm áp lực lên khớp
C. Cơ bắp mạnh giúp ổn định khớp và giảm áp lực lên sụn khớp
D. Cơ bắp mạnh làm tăng tốc độ thoái hóa khớp

6. Khi nào thì nên cân nhắc tiêm acid hyaluronic vào khớp bị thoái hóa?

A. Khi thoái hóa khớp ở giai đoạn rất sớm
B. Khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả
C. Khi có viêm khớp cấp tính
D. Khi có tràn dịch khớp nhiều

7. Loại phẫu thuật nào sau đây có thể được thực hiện để điều trị thoái hóa khớp gối ở giai đoạn sớm?

A. Thay khớp gối toàn phần
B. Nội soi khớp
C. Cắt xương chỉnh trục
D. Hàn khớp

8. Triệu chứng nào sau đây thường không xuất hiện trong giai đoạn đầu của thoái hóa khớp?

A. Đau khớp sau vận động
B. Cứng khớp vào buổi sáng kéo dài dưới 30 phút
C. Sưng, nóng đỏ khớp
D. Tiếng lạo xạo khi cử động khớp

9. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc phòng ngừa thoái hóa khớp?

A. Duy trì cân nặng hợp lý
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Chế độ ăn giàu canxi và vitamin D
D. Ngồi nhiều

10. Điều nào sau đây là đúng về vai trò của viêm trong thoái hóa khớp?

A. Viêm không đóng vai trò gì trong thoái hóa khớp
B. Viêm chỉ xảy ra ở giai đoạn cuối của thoái hóa khớp
C. Viêm có thể góp phần vào quá trình phá hủy sụn khớp
D. Viêm chỉ gây đau mà không ảnh hưởng đến cấu trúc khớp

11. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được xem là tiêu chuẩn vàng để đánh giá thoái hóa khớp?

A. Chụp X-quang
B. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
C. Siêu âm khớp
D. Chụp cắt lớp vi tính (CT)

12. Điều nào sau đây không phải là mục tiêu của việc phục hồi chức năng cho người bị thoái hóa khớp?

A. Giảm đau
B. Tăng cường sức mạnh cơ bắp
C. Cải thiện tầm vận động
D. Chữa khỏi hoàn toàn thoái hóa khớp

13. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật thay khớp được xem là lựa chọn điều trị phù hợp?

A. Thoái hóa khớp giai đoạn sớm, triệu chứng nhẹ
B. Thoái hóa khớp giai đoạn nặng, đau nhiều, không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác
C. Thoái hóa khớp do chấn thương gần đây
D. Thoái hóa khớp ở người trẻ tuổi

14. Yếu tố nào sau đây không phải là triệu chứng của thoái hóa khớp háng?

A. Đau ở háng, mông hoặc đùi
B. Cứng khớp háng
C. Khó khăn khi đi lại
D. Đau đầu

15. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ thoái hóa khớp?

A. Hút thuốc lá
B. Uống nhiều rượu bia
C. Tập thể dục vừa phải
D. Ăn nhiều đồ ngọt

16. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể giúp cải thiện tầm vận động và giảm đau cho người bị thoái hóa khớp?

A. Xoa bóp
B. Vật lý trị liệu
C. Châm cứu
D. Tất cả các phương pháp trên

17. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính gây thoái hóa khớp?

A. Tuổi tác
B. Giới tính nam
C. Béo phì
D. Tiền sử chấn thương khớp

18. Điều nào sau đây là đúng về vai trò của dịch khớp trong thoái hóa khớp?

A. Dịch khớp không bị ảnh hưởng trong thoái hóa khớp
B. Dịch khớp trở nên nhiều hơn trong thoái hóa khớp
C. Dịch khớp trở nên loãng hơn và mất đi tính bôi trơn
D. Dịch khớp trở nên đặc hơn

19. Thực phẩm bổ sung nào sau đây thường được sử dụng để hỗ trợ điều trị thoái hóa khớp?

A. Vitamin C liều cao
B. Glucosamine và chondroitin
C. Sắt
D. Kẽm

20. Điều nào sau đây là đúng về thoái hóa khớp?

A. Thoái hóa khớp là một bệnh tự miễn
B. Thoái hóa khớp chỉ ảnh hưởng đến người già
C. Thoái hóa khớp là một bệnh lý tiến triển mạn tính
D. Thoái hóa khớp có thể chữa khỏi hoàn toàn

21. Trong điều trị thoái hóa khớp, mục tiêu chính của việc sử dụng thuốc giảm đau là gì?

A. Phục hồi hoàn toàn sụn khớp bị tổn thương
B. Giảm đau và cải thiện chức năng vận động
C. Ngăn chặn quá trình thoái hóa khớp tiến triển
D. Tăng cường sản xuất dịch khớp

22. Điều nào sau đây là đúng về di truyền và thoái hóa khớp?

A. Di truyền không đóng vai trò gì trong thoái hóa khớp
B. Thoái hóa khớp hoàn toàn do di truyền
C. Di truyền có thể làm tăng nguy cơ mắc thoái hóa khớp
D. Thoái hóa khớp chỉ di truyền qua dòng họ nam

23. Loại xét nghiệm máu nào sau đây có thể giúp loại trừ các bệnh lý khác gây đau khớp tương tự thoái hóa khớp?

A. Công thức máu
B. CRP (C-reactive protein)
C. Yếu tố dạng thấp (Rheumatoid factor)
D. Tất cả các xét nghiệm trên

24. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm áp lực lên khớp gối khi bị thoái hóa?

A. Đi giày cao gót
B. Sử dụng đai gối
C. Tăng cân
D. Ngồi xổm

25. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể giúp làm chậm quá trình tiến triển của thoái hóa khớp?

A. Uống thuốc giảm đau
B. Tiêm corticosteroid
C. Vật lý trị liệu và tập thể dục
D. Nghỉ ngơi hoàn toàn

26. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp sau chấn thương?

A. Phục hồi chức năng tốt sau chấn thương
B. Chấn thương gây tổn thương sụn khớp
C. Chấn thương được điều trị kịp thời
D. Chấn thương nhẹ

27. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp ở bàn tay?

A. Ít vận động
B. Làm việc văn phòng
C. Thực hiện các động tác lặp đi lặp lại ở bàn tay
D. Uống nhiều nước

28. Trong thoái hóa khớp, tổn thương chính xảy ra ở cấu trúc nào?

A. Dây chằng
B. Sụn khớp
C. Gân
D. Cơ

29. Loại bài tập nào sau đây được khuyến cáo cho người bị thoái hóa khớp?

A. Bài tập chịu trọng lượng cường độ cao
B. Bài tập tăng sức mạnh cơ bắp nhẹ nhàng
C. Bài tập chạy đường dài
D. Bài tập nhảy cao

30. Loại thuốc nào sau đây có thể gây tác dụng phụ ảnh hưởng đến dạ dày khi sử dụng kéo dài để điều trị thoái hóa khớp?

A. Paracetamol
B. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
C. Glucosamine
D. Chondroitin

31. Bài tập nào sau đây không được khuyến khích cho người bị thoái hóa khớp gối?

A. Đi bộ nhẹ nhàng
B. Bơi lội
C. Chạy bộ đường dài
D. Đạp xe

32. Khi bị thoái hóa khớp, tại sao cần tránh mang vác vật nặng?

A. Vì nó làm tăng nguy cơ loãng xương
B. Vì nó làm tăng áp lực lên các khớp, đặc biệt là khớp gối và khớp háng
C. Vì nó làm giảm sức mạnh cơ bắp
D. Vì nó làm tăng cân

33. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong việc phòng ngừa thoái hóa khớp?

A. Duy trì cân nặng hợp lý
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Hút thuốc lá
D. Tránh chấn thương khớp

34. Yếu tố nào sau đây có thể làm chậm tiến triển của thoái hóa khớp?

A. Uống nhiều rượu
B. Tập thể dục thường xuyên và duy trì cân nặng hợp lý
C. Ăn nhiều đồ ngọt
D. Ngồi nhiều

35. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc điều chỉnh lối sống cho người bị thoái hóa khớp?

A. Chế độ ăn uống
B. Tập thể dục
C. Quản lý cân nặng
D. Thay đổi công việc

36. Trong điều trị thoái hóa khớp, phương pháp tiêm acid hyaluronic vào khớp có tác dụng gì?

A. Giảm đau và bôi trơn khớp
B. Tái tạo sụn khớp
C. Tăng cường sức mạnh cơ bắp
D. Giảm cân

37. Tại sao việc sử dụng nạng hoặc gậy có thể giúp người bị thoái hóa khớp gối?

A. Vì nó giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp
B. Vì nó giúp giảm áp lực lên khớp gối
C. Vì nó giúp giảm viêm
D. Vì nó giúp cải thiện dáng đi

38. Tại sao thoái hóa khớp lại gây ra tiếng lạo xạo khi cử động khớp?

A. Do cơ bắp co rút
B. Do sụn khớp bị tổn thương và bề mặt khớp trở nên gồ ghề
C. Do dây chằng bị viêm
D. Do xương bị yếu

39. Khi nào phẫu thuật thay khớp được xem xét trong điều trị thoái hóa khớp?

A. Khi triệu chứng đau nhẹ và không ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày
B. Khi các phương pháp điều trị bảo tồn không hiệu quả và đau ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống
C. Khi chụp X-quang thấy có thoái hóa khớp
D. Khi người bệnh muốn phẫu thuật

40. Một người bị thoái hóa khớp nên làm gì trước khi tập thể dục?

A. Uống thuốc giảm đau
B. Khởi động kỹ các khớp
C. Băng chặt khớp
D. Không cần làm gì cả

41. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau và viêm trong điều trị thoái hóa khớp?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc chống đông máu
C. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
D. Vitamin tổng hợp

42. Một bệnh nhân bị thoái hóa khớp nên sử dụng loại đệm nào khi ngủ?

A. Đệm quá mềm
B. Đệm quá cứng
C. Đệm có độ cứng vừa phải, hỗ trợ tốt cho cột sống
D. Không quan trọng loại đệm

43. Khi nào nên đi khám bác sĩ nếu nghi ngờ bị thoái hóa khớp?

A. Khi đau khớp kéo dài hơn một tuần và không giảm khi nghỉ ngơi
B. Khi chỉ đau khớp nhẹ vào buổi sáng
C. Khi chỉ đau khớp sau khi tập thể dục
D. Không cần đi khám bác sĩ

44. Tư thế nào sau đây nên tránh khi bị thoái hóa khớp gối?

A. Ngồi xổm
B. Ngồi thẳng lưng
C. Nằm ngửa
D. Đi bộ

45. Điều trị bảo tồn thoái hóa khớp bao gồm những gì?

A. Phẫu thuật thay khớp
B. Sử dụng thuốc giảm đau, vật lý trị liệu và thay đổi lối sống
C. Tiêm steroid trực tiếp vào khớp mỗi ngày
D. Bất động khớp hoàn toàn

46. Mục tiêu chính của vật lý trị liệu trong điều trị thoái hóa khớp là gì?

A. Làm cứng khớp
B. Tăng cường sức mạnh cơ bắp xung quanh khớp và cải thiện tầm vận động
C. Giảm cân nhanh chóng
D. Ngừng sử dụng thuốc giảm đau

47. Tại sao việc kiểm soát cân nặng lại quan trọng đối với người bị thoái hóa khớp?

A. Vì nó giúp giảm áp lực lên các khớp chịu trọng lượng
B. Vì nó giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp
C. Vì nó giúp giảm viêm
D. Vì nó giúp cải thiện giấc ngủ

48. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp ở phụ nữ?

A. Nồng độ testosterone cao
B. Mãn kinh
C. Tập thể dục quá sức
D. Chế độ ăn giàu canxi

49. Loại giày dép nào nên tránh khi bị thoái hóa khớp háng?

A. Giày bệt
B. Giày cao gót
C. Giày thể thao
D. Giày có đế mềm

50. Đặc điểm nào sau đây không phải là dấu hiệu của thoái hóa khớp?

A. Cứng khớp vào buổi sáng
B. Đau khớp khi vận động
C. Sưng, nóng đỏ khớp
D. Tăng cân

51. Điều gì quan trọng nhất trong việc quản lý lâu dài thoái hóa khớp?

A. Chỉ sử dụng thuốc giảm đau khi cần thiết
B. Duy trì lối sống năng động, kiểm soát cân nặng và tuân thủ các biện pháp điều trị
C. Tránh hoàn toàn mọi hoạt động thể chất
D. Chờ đợi cho đến khi cần phẫu thuật

52. Loại hình hoạt động thể chất nào là tốt nhất cho người bị thoái hóa khớp?

A. Các hoạt động có tác động mạnh như chạy và nhảy
B. Các hoạt động có tác động nhẹ như đi bộ, bơi lội và đạp xe
C. Nâng tạ nặng
D. Không hoạt động gì cả

53. Tại sao người bị thoái hóa khớp nên tham gia các nhóm hỗ trợ?

A. Để được tư vấn về phẫu thuật
B. Để có cơ hội gặp gỡ và chia sẻ kinh nghiệm với những người cùng bệnh
C. Để được cấp thuốc miễn phí
D. Để được tập thể dục miễn phí

54. Một bệnh nhân bị thoái hóa khớp gối nên làm gì khi bị đau cấp tính?

A. Tiếp tục vận động mạnh để khớp quen với đau
B. Nghỉ ngơi, chườm đá và sử dụng thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ
C. Uống rượu để giảm đau
D. Tự ý tiêm thuốc vào khớp

55. Thoái hóa khớp thường ảnh hưởng đến khớp nào nhất?

A. Khớp vai
B. Khớp cổ tay
C. Khớp gối
D. Khớp khuỷu tay

56. Đau khớp do thoái hóa khớp thường có đặc điểm nào sau đây?

A. Đau liên tục, không giảm khi nghỉ ngơi
B. Đau tăng lên khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi
C. Đau dữ dội, đột ngột, không liên quan đến vận động
D. Đau âm ỉ, không thay đổi theo thời gian

57. Thoái hóa khớp là bệnh lý ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần nào của khớp?

A. Dây chằng
B. Sụn khớp
C. Gân
D. Cơ

58. Thực phẩm bổ sung nào thường được sử dụng để hỗ trợ điều trị thoái hóa khớp?

A. Vitamin C
B. Canxi
C. Glucosamine và chondroitin
D. Sắt

59. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây thoái hóa khớp?

A. Tuổi tác
B. Giới tính
C. Chế độ ăn uống lành mạnh
D. Tiền sử chấn thương khớp

60. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để xác định thoái hóa khớp?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Nội soi
C. Siêu âm
D. X-quang

61. Khi nào nên xem xét phẫu thuật thay khớp?

A. Khi các biện pháp điều trị khác không còn hiệu quả
B. Ngay khi được chẩn đoán thoái hóa khớp
C. Khi chỉ bị đau nhẹ
D. Để phòng ngừa thoái hóa khớp

62. Loại xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán thoái hóa khớp?

A. Xét nghiệm máu
B. Chụp X-quang
C. Chụp MRI
D. Điện não đồ (EEG)

63. Loại thuốc nào sau đây có thể giúp bảo vệ sụn khớp?

A. Paracetamol
B. Glucosamine sulfate
C. Ibuprofen
D. Naproxen

64. Loại bài tập nào sau đây nên tránh khi bị thoái hóa khớp gối?

A. Đi bộ nhẹ nhàng
B. Bơi lội
C. Chạy bộ đường dài trên địa hình dốc
D. Đạp xe

65. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính gây thoái hóa khớp?

A. Tuổi tác
B. Giới tính
C. Chế độ ăn uống cân bằng
D. Tiền sử gia đình

66. Yếu tố nào sau đây không được coi là một phần của điều trị bảo tồn thoái hóa khớp?

A. Tập thể dục
B. Giảm cân (nếu thừa cân)
C. Phẫu thuật thay khớp
D. Sử dụng thuốc giảm đau

67. Đâu là một biến chứng tiềm ẩn của thoái hóa khớp nặng?

A. Tăng chiều cao
B. Mất chức năng khớp và tàn tật
C. Cải thiện chức năng tim mạch
D. Giảm nguy cơ loãng xương

68. Điều gì quan trọng nhất trong việc quản lý thoái hóa khớp?

A. Chỉ dùng thuốc giảm đau khi cần thiết
B. Duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục thường xuyên và tuân thủ điều trị
C. Tránh hoàn toàn mọi hoạt động thể chất
D. Chỉ phẫu thuật khi cần thiết

69. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để xác định mức độ thoái hóa khớp?

A. Siêu âm
B. X-quang
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Nội soi

70. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển thoái hóa khớp?

A. Bệnh tiểu đường
B. Bệnh tim mạch
C. Béo phì
D. Hen suyễn

71. Thực phẩm bổ sung nào sau đây thường được sử dụng để hỗ trợ điều trị thoái hóa khớp?

A. Vitamin C liều cao
B. Glucosamine và chondroitin
C. Sắt
D. Kẽm

72. Phương pháp điều trị nào sau đây tập trung vào việc phục hồi chức năng khớp thông qua các bài tập và kỹ thuật vận động?

A. Vật lý trị liệu
B. Dùng thuốc giảm đau
C. Phẫu thuật
D. Châm cứu

73. Yếu tố nào sau đây ít có khả năng ảnh hưởng đến sự phát triển của thoái hóa khớp?

A. Di truyền
B. Chế độ ăn uống giàu protein
C. Chấn thương khớp
D. Tuổi tác

74. Trong giai đoạn nào của thoái hóa khớp, phẫu thuật thay khớp thường được xem xét?

A. Giai đoạn sớm, khi mới có triệu chứng nhẹ
B. Giai đoạn tiến triển, khi các biện pháp điều trị khác không hiệu quả
C. Giai đoạn phục hồi chức năng
D. Giai đoạn dự phòng

75. Triệu chứng nào sau đây thường không liên quan đến thoái hóa khớp?

A. Đau khớp tăng lên khi vận động
B. Cứng khớp vào buổi sáng
C. Sốt cao và ớn lạnh
D. Giảm biên độ vận động

76. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp ở người trẻ tuổi?

A. Hoạt động thể chất vừa phải
B. Chấn thương khớp lặp đi lặp lại
C. Chế độ ăn giàu canxi
D. Di truyền tốt

77. Biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện tư thế và giảm áp lực lên khớp cột sống ở người bị thoái hóa khớp?

A. Nằm nhiều hơn
B. Sử dụng ghế có hỗ trợ lưng tốt
C. Khuân vác vật nặng thường xuyên
D. Đi giày cao gót

78. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm đau khớp vào ban đêm cho người bị thoái hóa khớp?

A. Sử dụng đệm cứng
B. Chườm đá hoặc chườm ấm
C. Tập thể dục cường độ cao trước khi ngủ
D. Uống nhiều nước trước khi ngủ

79. Mục tiêu chính của vật lý trị liệu trong điều trị thoái hóa khớp là gì?

A. Chữa khỏi hoàn toàn thoái hóa khớp
B. Giảm đau, cải thiện chức năng và duy trì biên độ vận động
C. Tăng cường sức mạnh cơ bắp ở các bộ phận khác của cơ thể
D. Ngăn ngừa các bệnh lý khác

80. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc sử dụng các thiết bị hỗ trợ (ví dụ: nẹp, gậy) trong điều trị thoái hóa khớp?

A. Giảm đau
B. Cải thiện sự ổn định của khớp
C. Phục hồi hoàn toàn sụn khớp bị tổn thương
D. Giảm áp lực lên khớp

81. Bài tập nào sau đây được khuyến nghị để tăng cường sức mạnh cơ bắp xung quanh khớp bị thoái hóa?

A. Chạy marathon
B. Nâng tạ nặng
C. Đi bộ và bơi lội
D. Nhảy cao

82. Loại sụn nào bị ảnh hưởng chủ yếu trong thoái hóa khớp?

A. Sụn sợi
B. Sụn trong
C. Sụn chun
D. Sụn xương

83. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm áp lực lên khớp gối ở người bị thoái hóa khớp?

A. Tăng cân
B. Sử dụng nạng hoặc gậy
C. Ngồi xổm thường xuyên
D. Đi giày cao gót

84. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau và viêm trong điều trị thoái hóa khớp?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc an thần

85. Loại thoái hóa khớp nào ảnh hưởng đến các khớp nhỏ ở bàn tay và bàn chân?

A. Thoái hóa khớp gối
B. Thoái hóa khớp háng
C. Thoái hóa khớp cột sống
D. Thoái hóa khớp đốt sống

86. Trong điều trị thoái hóa khớp, phương pháp nào sau đây sử dụng nhiệt hoặc lạnh để giảm đau và viêm?

A. Điện châm
B. Liệu pháp nhiệt lạnh
C. Xoa bóp
D. Kéo giãn cột sống

87. Loại hoạt động thể chất nào tốt nhất cho người bị thoái hóa khớp?

A. Các hoạt động có tác động mạnh như chạy và nhảy
B. Các hoạt động có tác động thấp như đi bộ, bơi lội và đạp xe
C. Nâng tạ nặng
D. Không nên tập thể dục

88. Loại thuốc tiêm nào có thể được sử dụng để giảm đau và viêm trong khớp bị thoái hóa?

A. Insulin
B. Corticosteroid
C. Vitamin B12
D. Thuốc kháng histamine

89. Thực phẩm nào sau đây nên hạn chế tiêu thụ để giảm viêm trong thoái hóa khớp?

A. Rau xanh
B. Cá béo
C. Thực phẩm chế biến sẵn và đường
D. Trái cây

90. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc bảo vệ khớp khi bị thoái hóa?

A. Duy trì cân nặng hợp lý
B. Sử dụng đúng tư thế khi làm việc và sinh hoạt
C. Tập thể dục quá sức
D. Sử dụng dụng cụ hỗ trợ khi cần thiết

91. Triệu chứng nào sau đây thường không liên quan đến thoái hóa khớp?

A. Đau khớp tăng lên khi vận động
B. Cứng khớp vào buổi sáng
C. Sốt cao và ớn lạnh
D. Giảm biên độ vận động khớp

92. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp điều trị thoái hóa khớp?

A. Mức độ đau và chức năng khớp
B. Tuổi tác và sức khỏe tổng thể
C. Mong muốn của bệnh nhân
D. Tất cả các yếu tố trên

93. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp thứ phát?

A. Bệnh tiểu đường
B. Viêm khớp dạng thấp
C. Cao huyết áp
D. Thiếu máu

94. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau và viêm trong điều trị thoái hóa khớp?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
C. Thuốc chống đông máu
D. Thuốc lợi tiểu

95. Loại hình tập thể dục nào sau đây được coi là tốt nhất cho người bị thoái hóa khớp gối?

A. Chạy marathon
B. Nâng tạ nặng
C. Đi bộ và bơi lội
D. Bóng đá

96. Phương pháp điều trị nào sau đây được coi là cuối cùng khi các phương pháp khác không hiệu quả trong điều trị thoái hóa khớp?

A. Vật lý trị liệu
B. Tiêm corticosteroid
C. Phẫu thuật thay khớp
D. Châm cứu

97. Loại thuốc tiêm nào có thể được sử dụng để giảm đau trong thoái hóa khớp gối?

A. Insulin
B. Corticosteroid
C. Vitamin B12
D. Aspirin

98. Trong thoái hóa khớp, yếu tố nào sau đây có thể gây ra tiếng lạo xạo khi cử động khớp?

A. Sự cọ xát của các đầu xương do mất sụn
B. Sự tăng tiết dịch khớp
C. Sự phát triển của mạch máu mới trong khớp
D. Sự tăng sinh tế bào sụn

99. Biện pháp nào sau đây không được khuyến khích cho người bị thoái hóa khớp?

A. Sử dụng gậy hoặc nạng để giảm áp lực lên khớp
B. Tập thể dục đều đặn
C. Ăn uống lành mạnh
D. Không vận động để tránh đau

100. Trong điều trị thoái hóa khớp, phương pháp nào sau đây nhằm mục đích tái tạo sụn khớp?

A. Tiêm corticosteroid
B. Tiêm acid hyaluronic
C. Liệu pháp tế bào gốc
D. Sử dụng thuốc giảm đau

101. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong việc phòng ngừa thoái hóa khớp?

A. Duy trì cân nặng hợp lý
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Uống nhiều rượu bia
D. Tránh chấn thương khớp

102. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp ở phụ nữ?

A. Tập thể dục quá sức
B. Mãn kinh
C. Chế độ ăn giàu protein
D. Uống nhiều nước

103. Trong điều trị thoái hóa khớp, vật lý trị liệu có vai trò gì?

A. Chỉ giảm đau tạm thời
B. Chữa khỏi hoàn toàn thoái hóa khớp
C. Tăng cường sức mạnh cơ bắp và cải thiện chức năng khớp
D. Làm giảm mật độ xương

104. Thực phẩm bổ sung nào sau đây thường được sử dụng để hỗ trợ điều trị thoái hóa khớp?

A. Vitamin C
B. Glucosamine và Chondroitin
C. Sắt
D. Kẽm

105. Yếu tố nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ tiến triển của thoái hóa khớp?

A. Duy trì tư thế đúng
B. Ngồi nhiều
C. Uống ít nước
D. Hút thuốc

106. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và sửa chữa sụn khớp?

A. Tế bào bạch cầu
B. Tế bào sụn (chondrocytes)
C. Tế bào hồng cầu
D. Tế bào thần kinh

107. Loại phẫu thuật nào có thể được thực hiện để điều trị thoái hóa khớp ở giai đoạn sớm?

A. Phẫu thuật thay khớp
B. Nội soi khớp
C. Cắt xương chỉnh trục
D. Cố định khớp

108. Điều gì quan trọng nhất trong việc quản lý thoái hóa khớp?

A. Chỉ sử dụng thuốc giảm đau khi cần thiết
B. Chấp nhận sống chung với cơn đau
C. Kết hợp nhiều phương pháp điều trị và thay đổi lối sống
D. Tránh mọi hoạt động thể chất

109. Yếu tố nào sau đây có thể góp phần làm tăng tốc độ thoái hóa khớp?

A. Chế độ ăn giàu canxi
B. Thừa cân hoặc béo phì
C. Tập thể dục vừa phải
D. Sử dụng thuốc giảm đau đúng cách

110. Loại hình hoạt động nào sau đây có thể giúp cải thiện tầm vận động của khớp bị thoái hóa?

A. Các bài tập kéo giãn
B. Nâng tạ nặng
C. Chạy nhanh
D. Nhảy cao

111. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính gây thoái hóa khớp?

A. Tuổi tác
B. Giới tính
C. Chế độ ăn uống cân bằng
D. Tiền sử chấn thương khớp

112. Trong thoái hóa khớp, sụn khớp bị ảnh hưởng như thế nào?

A. Sụn khớp dày lên
B. Sụn khớp trở nên trơn láng hơn
C. Sụn khớp bị bào mòn và hư hỏng
D. Sụn khớp tái tạo nhanh chóng

113. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm đau và cải thiện chức năng khớp tại nhà cho người bị thoái hóa khớp?

A. Chườm nóng hoặc lạnh
B. Ăn nhiều đồ ngọt
C. Ngồi yên một chỗ cả ngày
D. Hút thuốc lá

114. Thực phẩm nào sau đây nên hạn chế tiêu thụ để giảm viêm trong thoái hóa khớp?

A. Rau xanh
B. Cá béo
C. Đường và thực phẩm chế biến sẵn
D. Trái cây

115. Thoái hóa khớp thường ảnh hưởng đến khớp nào nhất?

A. Khớp vai
B. Khớp cổ tay
C. Khớp háng và khớp gối
D. Khớp khuỷu tay

116. Đặc điểm nào sau đây không phải là dấu hiệu của thoái hóa khớp trên phim X-quang?

A. Hẹp khe khớp
B. Gai xương
C. Mật độ xương tăng
D. Xơ xương dưới sụn

117. Điều gì xảy ra với dịch khớp khi bị thoái hóa khớp?

A. Dịch khớp tăng về số lượng và chất lượng
B. Dịch khớp giảm về số lượng và chất lượng
C. Dịch khớp không thay đổi
D. Dịch khớp chuyển sang màu xanh

118. Loại xét nghiệm nào có thể giúp loại trừ các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự thoái hóa khớp?

A. Xét nghiệm máu
B. Xét nghiệm nước tiểu
C. Điện tâm đồ
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI)

119. Tư thế nào sau đây nên tránh khi bị thoái hóa khớp háng?

A. Ngồi xổm
B. Đi bộ
C. Nằm ngửa
D. Đứng thẳng

120. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để xác định mức độ thoái hóa khớp?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Nội soi
C. Chụp X-quang
D. Đo điện não đồ (EEG)

121. Loại bài tập nào sau đây tốt cho người bị thoái hóa khớp háng?

A. Nâng tạ nặng
B. Chạy nước rút
C. Bơi lội
D. Nhảy cao

122. Loại tiêm nào sau đây có thể được sử dụng để giảm đau trong thoái hóa khớp gối, nhưng hiệu quả thường chỉ kéo dài vài tháng?

A. Tiêm insulin
B. Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)
C. Tiêm corticosteroid
D. Tiêm vắc-xin

123. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa thoái hóa khớp?

A. Ăn nhiều thịt đỏ
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Uống nhiều rượu bia
D. Hút thuốc lá

124. Trong thoái hóa khớp, điều gì xảy ra với dịch khớp?

A. Dịch khớp tăng lên
B. Dịch khớp giảm đi
C. Dịch khớp trở nên loãng hơn
D. Dịch khớp có thể trở nên ít hơn và kém chất lượng hơn

125. Yếu tố nào sau đây có thể làm chậm tiến triển của thoái hóa khớp?

A. Bỏ tập thể dục
B. Duy trì cân nặng hợp lý
C. Hút thuốc lá
D. Uống nhiều rượu bia

126. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra thoái hóa khớp thứ phát?

A. Viêm khớp dạng thấp
B. Bệnh gout
C. Chấn thương khớp
D. Tất cả các đáp án trên

127. Trong thoái hóa khớp, điều gì xảy ra với sụn khớp?

A. Sụn khớp dày lên
B. Sụn khớp trở nên mềm và mỏng đi
C. Sụn khớp được tái tạo hoàn toàn
D. Sụn khớp không thay đổi

128. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể giúp tái tạo sụn khớp bị tổn thương do thoái hóa?

A. Hiện tại không có phương pháp nào được chứng minh là có thể tái tạo hoàn toàn sụn khớp bị tổn thương
B. Tiêm corticosteroid
C. Vật lý trị liệu
D. Uống thuốc giảm đau

129. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán thoái hóa khớp?

A. Công thức máu
B. Chụp X-quang
C. Điện cơ
D. Sinh thiết khớp

130. Trong thoái hóa khớp, gai xương hình thành để làm gì?

A. Để tăng cường sức mạnh của khớp
B. Để giảm đau
C. Để ổn định khớp
D. Để làm tăng viêm

131. Biện pháp nào sau đây giúp giảm áp lực lên khớp gối khi bị thoái hóa?

A. Sử dụng nạng hoặc gậy
B. Tăng cân
C. Mang giày cao gót
D. Ngồi xổm

132. Trong phẫu thuật thay khớp, bộ phận nào của khớp được thay thế?

A. Chỉ sụn khớp
B. Toàn bộ khớp bị tổn thương
C. Chỉ xương dưới sụn
D. Chỉ dây chằng

133. Loại hình vận động nào sau đây nên tránh đối với người bị thoái hóa khớp gối?

A. Đi bộ
B. Bơi lội
C. Chạy bộ
D. Đạp xe

134. Điều nào sau đây không phải là một dấu hiệu của thoái hóa khớp?

A. Đau khớp
B. Cứng khớp
C. Sốt cao
D. Hạn chế vận động

135. Điều gì sau đây có thể giúp cải thiện tầm vận động của khớp bị thoái hóa?

A. Nghỉ ngơi hoàn toàn
B. Tập các bài tập kéo giãn nhẹ nhàng
C. Uống thuốc giảm đau
D. Chườm đá

136. Thực phẩm chức năng nào sau đây được cho là có lợi cho người bị thoái hóa khớp?

A. Vitamin C liều cao
B. Glucosamine và chondroitin
C. Sắt
D. Kẽm

137. Triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện sớm nhất trong thoái hóa khớp gối?

A. Biến dạng khớp
B. Đau khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi
C. Cứng khớp buổi sáng kéo dài
D. Teo cơ đùi

138. Phương pháp điều trị nào sau đây không được khuyến cáo cho thoái hóa khớp ở giai đoạn sớm?

A. Vật lý trị liệu
B. Sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn
C. Tiêm corticosteroid tại chỗ
D. Phẫu thuật thay khớp

139. Đâu là yếu tố nguy cơ không thể thay đổi được của thoái hóa khớp?

A. Béo phì
B. Tuổi tác
C. Ít vận động
D. Chấn thương khớp

140. Đâu là mục tiêu chính của vật lý trị liệu trong điều trị thoái hóa khớp?

A. Chữa khỏi hoàn toàn thoái hóa khớp
B. Giảm đau, tăng cường chức năng khớp và cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Làm chậm quá trình lão hóa
D. Tăng chiều cao

141. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm đau khớp tại nhà?

A. Chườm nóng hoặc lạnh
B. Uống nhiều nước
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Ngủ đủ giấc

142. Loại thuốc nào sau đây có thể giúp bảo vệ sụn khớp?

A. Hiện tại không có thuốc nào được chứng minh là có thể bảo vệ sụn khớp một cách hiệu quả
B. Paracetamol
C. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
D. Opioids

143. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau và viêm trong thoái hóa khớp?

A. Insulin
B. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
C. Thuốc chống đông máu
D. Thuốc lợi tiểu

144. Đâu là vị trí thoái hóa khớp thường gặp nhất?

A. Cổ tay
B. Gối
C. Cổ chân
D. Khuỷu tay

145. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp ở bàn tay?

A. Làm việc văn phòng
B. Thừa cân
C. Tiền sử chấn thương bàn tay
D. Ít sử dụng tay

146. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp loại trừ các nguyên nhân gây đau khớp khác, chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp?

A. Xét nghiệm chức năng gan
B. Xét nghiệm máu tìm yếu tố dạng thấp (RF)
C. Xét nghiệm đường huyết
D. Xét nghiệm điện giải đồ

147. Khi nào nên xem xét phẫu thuật thay khớp?

A. Khi mới bắt đầu có triệu chứng đau khớp
B. Khi các phương pháp điều trị bảo tồn không còn hiệu quả và đau khớp ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống
C. Khi chụp X-quang thấy có gai xương
D. Khi có tiền sử gia đình bị thoái hóa khớp

148. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng nếu sử dụng kéo dài để điều trị thoái hóa khớp?

A. Paracetamol
B. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
C. Glucosamine
D. Chondroitin

149. Điều nào sau đây là đúng về thoái hóa khớp?

A. Thoái hóa khớp chỉ ảnh hưởng đến người lớn tuổi
B. Thoái hóa khớp là một phần tất yếu của quá trình lão hóa
C. Thoái hóa khớp không gây đau
D. Thoái hóa khớp có thể được chữa khỏi hoàn toàn

150. Điều nào sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ của thoái hóa khớp?

A. Tuổi cao
B. Giới tính nam
C. Béo phì
D. Tiền sử chấn thương khớp

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.