Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Thiểu ối online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Thiểu ối online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Thiểu ối online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (133 đánh giá)

1. Trong trường hợp thiểu ối, việc tư vấn di truyền có cần thiết không?

A. Không cần thiết.
B. Chỉ cần thiết khi có tiền sử gia đình mắc bệnh di truyền.
C. Cần thiết nếu nghi ngờ thiểu ối do bất thường nhiễm sắc thể.
D. Chỉ cần thiết khi thai phụ lớn tuổi.

2. Thiểu ối có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ cơ xương của thai nhi như thế nào?

A. Thúc đẩy sự phát triển hệ cơ xương.
B. Không ảnh hưởng đến sự phát triển hệ cơ xương.
C. Gây biến dạng chi.
D. Làm tăng kích thước xương.

3. Một trong những chức năng quan trọng của nước ối là gì?

A. Cung cấp oxy cho thai nhi.
B. Duy trì nhiệt độ ổn định cho thai nhi.
C. Loại bỏ chất thải của thai nhi.
D. Ngăn ngừa sự phát triển của dây rốn.

4. Đâu là một biện pháp dự phòng thiểu ối có thể thực hiện trước khi mang thai?

A. Không có biện pháp dự phòng.
B. Uống thuốc lợi tiểu.
C. Kiểm soát tốt các bệnh mãn tính (ví dụ: tiểu đường, cao huyết áp).
D. Hạn chế uống nước.

5. Nguồn gốc chính của nước ối trong giai đoạn đầu thai kỳ là gì?

A. Nước tiểu của thai nhi.
B. Bài tiết của phổi thai nhi.
C. Máu của mẹ.
D. Dịch từ màng ối.

6. Đâu là một yếu tố làm tăng nguy cơ thiểu ối liên quan đến thai nhi?

A. Song thai.
B. Thai nhi có bất thường đường tiêu hóa.
C. Thai nhi lớn so với tuổi thai.
D. Thai nhi cử động nhiều.

7. Trong trường hợp thiểu ối, khi nào thì nên cân nhắc sinh mổ?

A. Khi thai phụ có yêu cầu.
B. Khi có dấu hiệu suy thai không đáp ứng với các biện pháp can thiệp khác.
C. Khi thai phụ bị tiền sản giật.
D. Khi thai phụ có tiền sử sinh mổ.

8. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây thiểu ối trong tam cá nguyệt thứ ba?

A. Vỡ ối non.
B. Bất thường nhiễm sắc thể.
C. Tiền sản giật.
D. Đái tháo đường thai kỳ.

9. Chỉ số ối (AFI) được đánh giá bằng cách nào?

A. Đo đường kính lớn nhất của khoang ối.
B. Đo thể tích nước ối bằng siêu âm 3D.
C. Đo tổng độ sâu của bốn khoang ối lớn nhất ở bốn góc của tử cung.
D. Đo áp lực nước ối bằng cách chọc ối.

10. Thiểu ối có thể gây ra biến chứng nào cho dây rốn?

A. Dây rốn dài hơn.
B. Chèn ép dây rốn.
C. Dây rốn xoắn.
D. Không ảnh hưởng đến dây rốn.

11. Trong trường hợp thiểu ối nặng, phương pháp điều trị nào có thể được cân nhắc?

A. Truyền ối.
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
C. Hạn chế uống nước.
D. Ăn nhiều muối.

12. Trong trường hợp thiểu ối do vỡ ối non, yếu tố nào quan trọng nhất cần theo dõi?

A. Cân nặng của thai phụ.
B. Nhiệt độ của thai phụ (để phát hiện nhiễm trùng).
C. Lượng đường trong máu của thai phụ.
D. Huyết áp của thai phụ.

13. Thiểu ối có thể gây ra hậu quả lâu dài nào cho thai nhi sau khi sinh?

A. Không gây ra hậu quả lâu dài.
B. Chậm phát triển.
C. Tăng cân nhanh.
D. Cao huyết áp.

14. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi thai nhi trong trường hợp thiểu ối?

A. Nội soi ổ bụng.
B. Siêu âm Doppler.
C. Chụp X-quang.
D. Sinh thiết gai nhau.

15. Thiểu ối có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển dạ như thế nào?

A. Làm tăng nguy cơ ngôi thai ngược.
B. Giảm nguy cơ chèn ép dây rốn.
C. Tăng nguy cơ vỡ ối sớm.
D. Làm giảm thời gian chuyển dạ.

16. Đâu là một xét nghiệm có thể được thực hiện để đánh giá chức năng thận của thai nhi trong trường hợp thiểu ối?

A. Xét nghiệm máu của mẹ.
B. Chọc ối để xét nghiệm nước ối.
C. Siêu âm Doppler mạch máu thận thai nhi.
D. Xét nghiệm nước tiểu của mẹ.

17. Thiểu ối có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ tiết niệu của thai nhi như thế nào?

A. Thúc đẩy sự phát triển hệ tiết niệu.
B. Không ảnh hưởng đến sự phát triển hệ tiết niệu.
C. Gây dị tật thận.
D. Làm tăng kích thước thận.

18. Thiểu ối có thể làm tăng nguy cơ nào trong quá trình chuyển dạ?

A. Chuyển dạ nhanh.
B. Sa dây rốn.
C. Đa ối.
D. Ngôi thai đầu.

19. Trong trường hợp thiểu ối, việc đánh giá cân nặng ước tính của thai nhi có quan trọng không?

A. Không quan trọng.
B. Rất quan trọng để đánh giá sự phát triển của thai nhi.
C. Chỉ quan trọng trong trường hợp song thai.
D. Chỉ quan trọng khi thai phụ bị tiểu đường.

20. Trong trường hợp thiểu ối, khi nào thì nên thực hiện theo dõi tim thai liên tục?

A. Khi thai phụ bị ốm nghén.
B. Khi thai nhi có dấu hiệu suy thai hoặc trong quá trình chuyển dạ.
C. Khi thai phụ bị tiểu đường thai kỳ.
D. Khi thai phụ có tiền sử sinh non.

21. Đâu không phải là một yếu tố nguy cơ gây thiểu ối?

A. Bệnh cao huyết áp mãn tính.
B. Sử dụng một số loại thuốc (ví dụ: thuốc ức chế men chuyển).
C. Thai quá ngày.
D. Uống nhiều nước.

22. Chỉ số ối (AFI) giảm dần theo tuổi thai có phải là dấu hiệu bình thường không?

A. Đúng, AFI thường giảm dần theo tuổi thai.
B. Không, AFI nên ổn định trong suốt thai kỳ.
C. Không, AFI thường tăng lên theo tuổi thai.
D. Chỉ giảm trong trường hợp song thai.

23. Đâu là một biện pháp hỗ trợ điều trị thiểu ối tại nhà?

A. Hạn chế vận động.
B. Uống nhiều nước.
C. Ăn nhiều muối.
D. Nằm ngửa thường xuyên.

24. Chỉ số ối (AFI) bình thường trong tam cá nguyệt thứ ba là bao nhiêu?

A. Nhỏ hơn 5cm.
B. Từ 5cm đến 25cm.
C. Lớn hơn 25cm.
D. Luôn là 10cm.

25. Thiểu ối ảnh hưởng đến sự phát triển phổi của thai nhi như thế nào?

A. Thúc đẩy sự phát triển phổi.
B. Không ảnh hưởng đến sự phát triển phổi.
C. Gây thiểu sản phổi.
D. Làm tăng kích thước phổi.

26. Đâu là một dấu hiệu gợi ý thiểu ối khi khám thai?

A. Bụng thai to hơn so với tuổi thai.
B. Cử động thai nhi mạnh mẽ.
C. Bụng thai nhỏ hơn so với tuổi thai.
D. Nhịp tim thai bình thường.

27. Loại siêu âm nào được sử dụng để đánh giá chỉ số ối (AFI)?

A. Siêu âm Doppler.
B. Siêu âm 2D.
C. Siêu âm 3D.
D. Siêu âm tim thai.

28. Thiểu ối có thể gây ra biến chứng nào cho mẹ?

A. Đa ối.
B. Tăng huyết áp.
C. Không gây ra biến chứng cho mẹ.
D. Nhiễm trùng ối.

29. Thiểu ối có thể gây ra biến chứng nào cho thai nhi?

A. Đa ối.
B. Căng thẳng đường ruột.
C. Hội chứng Potter.
D. Thai nhi phát triển lớn hơn so với tuổi thai.

30. Khi nào thì việc chấm dứt thai kỳ được xem xét trong trường hợp thiểu ối?

A. Khi AFI dưới 20cm.
B. Khi thai nhi đủ tháng và có dấu hiệu suy thai.
C. Khi thai nhi còn quá non tháng.
D. Khi thai phụ bị tiểu đường thai kỳ.

31. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi thai nhi trong trường hợp thiểu ối?

A. Siêu âm Doppler
B. Nội soi ổ bụng
C. Chọc dò màng ối
D. Sinh thiết gai nhau

32. Trong trường hợp thiểu ối do vỡ ối non, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để quyết định thời điểm chấm dứt thai kỳ?

A. Tuần tuổi thai và tình trạng nhiễm trùng
B. Chỉ số ối (AFI)
C. Cân nặng ước tính của thai nhi
D. Tiền sử sản khoa của thai phụ

33. Chỉ số ối (AFI) được đánh giá bằng siêu âm như thế nào?

A. Đo đường kính túi ối lớn nhất.
B. Đo tổng chiều sâu của bốn khoang ối lớn nhất.
C. Đo thể tích toàn bộ buồng ối.
D. Đo đường kính ngang của tử cung.

34. Tác dụng phụ nào sau đây KHÔNG liên quan đến truyền ối?

A. Nhiễm trùng ối
B. Chuyển dạ sinh non
C. Vỡ ối
D. Tăng huyết áp

35. Một thai phụ được chẩn đoán thiểu ối không rõ nguyên nhân ở tuần 38. Quyết định xử trí nào sau đây là hợp lý nhất?

A. Chờ chuyển dạ tự nhiên
B. Chấm dứt thai kỳ bằng phương pháp thích hợp
C. Truyền ối và theo dõi tiếp
D. Sử dụng thuốc tăng co bóp tử cung

36. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây thiểu ối?

A. Vỡ ối non
B. Bất thường nhau thai
C. Dị tật thai nhi (đặc biệt là hệ tiết niệu)
D. Đa thai

37. Điều trị nào sau đây có thể được áp dụng cho thiểu ối?

A. Truyền ối
B. Giảm lượng nước uống
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Hạn chế vận động

38. Trong trường hợp thiểu ối do suy nhau thai, biện pháp nào sau đây có thể cải thiện lưu lượng máu đến thai nhi?

A. Sử dụng thuốc hạ huyết áp.
B. Nằm nghiêng trái.
C. Hạn chế vận động.
D. Ăn nhiều muối.

39. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để cải thiện tình trạng thiểu ối?

A. Uống nhiều nước
B. Nghỉ ngơi
C. Truyền dịch
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu

40. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) có thể gây thiểu ối khi sử dụng trong thai kỳ vì?

A. Giảm lưu lượng máu đến tử cung
B. Gây suy thận ở thai nhi
C. Làm giảm sản xuất prostaglandin
D. Tăng đào thải nước ối

41. Trong trường hợp thiểu ối, việc theo dõi cử động thai có vai trò gì?

A. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng của thai nhi.
B. Đánh giá sự phát triển xương của thai nhi.
C. Đánh giá sức khỏe và sự thoải mái của thai nhi.
D. Đánh giá vị trí của thai nhi.

42. Một thai phụ bị thiểu ối được khuyên nên uống nhiều nước. Cơ chế nào sau đây giải thích tác dụng của việc này?

A. Tăng sản xuất nước ối trực tiếp.
B. Tăng lưu lượng máu đến tử cung và nhau thai.
C. Giảm áp lực lên tử cung.
D. Tăng cường chức năng thận của thai nhi.

43. Một thai phụ được chẩn đoán thiểu ối ở tuần 32 và có tiền sử mổ lấy thai. Phương pháp sinh nào sau đây được ưu tiên?

A. Sinh đường âm đạo.
B. Mổ lấy thai.
C. Sinh hút.
D. Forceps.

44. Bất thường hệ tiết niệu của thai nhi có thể gây ra thiểu ối vì?

A. Thai nhi không thể nuốt nước ối.
B. Thai nhi không thể sản xuất đủ nước tiểu.
C. Thai nhi bị mất nước qua da.
D. Thai nhi tăng cường hấp thu nước ối.

45. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến lượng nước ối?

A. Tuần tuổi thai
B. Chức năng thận của mẹ
C. Chức năng nuốt của thai nhi
D. Lưu lượng máu đến tử cung

46. Thiểu ối có thể ảnh hưởng đến sự phát triển phổi của thai nhi như thế nào?

A. Gây cản trở sự phát triển phổi
B. Thúc đẩy sự phát triển phổi
C. Không ảnh hưởng đến sự phát triển phổi
D. Làm tăng kích thước phổi

47. Trong trường hợp thiểu ối nặng ở tam cá nguyệt thứ hai, tiên lượng cho thai nhi thường như thế nào?

A. Tiên lượng tốt nếu được điều trị kịp thời
B. Tiên lượng xấu, nguy cơ tử vong chu sinh cao
C. Không ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi
D. Chỉ ảnh hưởng đến cân nặng của thai nhi

48. Đâu là phương pháp đánh giá thể tích nước ối chủ quan?

A. Đánh giá bằng mắt thường trên siêu âm
B. Đo chỉ số ối (AFI)
C. Đo khoang ối sâu nhất (MPD)
D. Sử dụng phần mềm 3D

49. Trong trường hợp thiểu ối, việc đánh giá hoạt động tim thai (CTG) có vai trò gì?

A. Đánh giá sức khỏe tổng quát của thai phụ.
B. Đánh giá tình trạng oxy của thai nhi.
C. Đánh giá lượng nước ối.
D. Đánh giá vị trí của thai nhi.

50. Trong trường hợp nào sau đây, việc chấm dứt thai kỳ có thể được xem xét khi thai phụ bị thiểu ối?

A. Thai nhi đủ tháng và có dấu hiệu suy thai
B. Thai nhi 20 tuần
C. Thai phụ không có triệu chứng
D. AFI > 5cm

51. Chỉ số ối (AFI) thường tăng lên trong giai đoạn nào của thai kỳ?

A. Tam cá nguyệt thứ nhất
B. Tam cá nguyệt thứ hai
C. Tam cá nguyệt thứ ba
D. Không thay đổi trong suốt thai kỳ

52. Một thai phụ có tiền sử sảy thai liên tiếp được chẩn đoán thiểu ối ở tuần 28. Hướng xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Chấm dứt thai kỳ ngay lập tức
B. Theo dõi sát tình trạng thai nhi và cân nhắc truyền ối
C. Sử dụng thuốc tăng co bóp tử cung
D. Khuyến khích thai phụ nghỉ ngơi hoàn toàn

53. Thiểu ối có thể gây ra hội chứng Potter ở thai nhi, đặc trưng bởi?

A. Bất thường về tim mạch.
B. Biến dạng khuôn mặt và chi.
C. Thừa ngón.
D. Sứt môi, hở hàm ếch.

54. So sánh giữa AFI và MPD trong đánh giá nước ối, ưu điểm của AFI là?

A. Đánh giá nhanh chóng và dễ thực hiện hơn
B. Độ chính xác cao hơn
C. Ít phụ thuộc vào người thực hiện
D. Đánh giá toàn diện hơn về thể tích nước ối

55. Thiểu ối được định nghĩa là AFI nhỏ hơn hoặc bằng bao nhiêu cm?

A. 5 cm
B. 8 cm
C. 10 cm
D. 12 cm

56. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do thiểu ối?

A. Dây rốn bị chèn ép
B. Đa ối
C. Nhau tiền đạo
D. Ối vỡ sớm

57. AFI từ 5-8cm được xếp vào mức nào?

A. Bình thường
B. Thiểu ối
C. Đa ối
D. Giảm ối

58. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ gây thiểu ối?

A. Tiền sản giật.
B. Bệnh tiểu đường thai kỳ được kiểm soát tốt.
C. Sử dụng một số loại thuốc.
D. Thai quá ngày.

59. Trong trường hợp thiểu ối, nguy cơ sinh mổ có xu hướng như thế nào?

A. Tăng lên
B. Giảm xuống
C. Không thay đổi
D. Ban đầu tăng, sau đó giảm

60. Khi nào thì nên nghĩ đến việc chẩn đoán thiểu ối?

A. Khi thai phụ tăng cân quá nhanh.
B. Khi kích thước bụng của thai phụ nhỏ hơn so với tuổi thai.
C. Khi thai phụ cảm thấy đau bụng dữ dội.
D. Khi thai phụ bị phù chân.

61. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng để đánh giá tình trạng thiểu ối?

A. Siêu âm đo chỉ số nước ối (AFI).
B. Siêu âm đo độ sâu túi ối lớn nhất (DVP).
C. Nghiệm pháp dung nạp glucose (GTT).
D. Siêu âm Doppler.

62. Biến chứng nào sau đây liên quan đến thiểu ối?

A. Đa ối.
B. Thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR).
C. Sinh non.
D. Cả thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR) và sinh non.

63. Thiểu ối có thể gây ra biến dạng nào cho thai nhi?

A. Bàn chân khoèo.
B. Mũi tẹt.
C. Tay chân co rút.
D. Tất cả các biến dạng trên.

64. Thiểu ối có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển dạ và sinh như thế nào?

A. Tăng nguy cơ chèn ép dây rốn.
B. Tăng nguy cơ sinh mổ.
C. Kéo dài thời gian chuyển dạ.
D. Tất cả các ảnh hưởng trên.

65. Nguyên nhân phổ biến nhất gây thiểu ối trong thai kỳ là gì?

A. Vỡ ối non (PROM)
B. Bất thường nhiễm sắc thể của thai nhi.
C. Cao huyết áp thai kỳ.
D. Tiền sản giật.

66. Khi nào nên thực hiện truyền ối?

A. Khi thai phụ có dấu hiệu chuyển dạ.
B. Khi thai nhi có dấu hiệu suy thai.
C. Khi thai phụ bị vỡ ối non.
D. Khi thai phụ có thiểu ối và thai nhi có dấu hiệu suy thai hoặc cần cải thiện môi trường để theo dõi.

67. Khi nào thì việc chấm dứt thai kỳ do thiểu ối được coi là hợp lý nhất?

A. Khi thai đủ tháng và có dấu hiệu thiểu ối.
B. Khi thai non tháng nhưng có dấu hiệu suy thai không hồi phục.
C. Khi thai phụ có các biến chứng nghiêm trọng do thiểu ối.
D. Khi thai non tháng nhưng có dấu hiệu suy thai không hồi phục hoặc thai phụ có các biến chứng nghiêm trọng do thiểu ối.

68. Bệnh lý nào của mẹ có thể làm tăng nguy cơ thiểu ối?

A. Tiểu đường thai kỳ.
B. Huyết áp cao.
C. Bệnh lupus ban đỏ hệ thống.
D. Tất cả các bệnh lý trên.

69. Khi nào thì thiểu ối được coi là nghiêm trọng và cần can thiệp ngay lập tức?

A. Khi AFI < 5 cm.
B. Khi DVP < 2 cm.
C. Khi có dấu hiệu suy thai kèm theo thiểu ối.
D. Khi có dấu hiệu suy thai kèm theo thiểu ối bất kể chỉ số AFI hoặc DVP.

70. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị thiểu ối?

A. Truyền ối.
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
C. Hạn chế uống nước.
D. Nghỉ ngơi tại giường và theo dõi.

71. Chỉ số ối (AFI) được đánh giá bằng siêu âm như thế nào?

A. Đo đường kính túi ối lớn nhất.
B. Đo thể tích túi ối bằng công thức phức tạp.
C. Tổng chiều sâu của túi ối lớn nhất ở mỗi góc phần tư của bụng mẹ.
D. Đo chiều sâu túi ối lớn nhất ở một góc phần tư của bụng mẹ.

72. Vai trò của nước ối đối với thai nhi là gì?

A. Bảo vệ thai nhi khỏi chấn thương.
B. Duy trì nhiệt độ ổn định cho thai nhi.
C. Cho phép thai nhi cử động và phát triển.
D. Tất cả các vai trò trên.

73. Khi nào thì chấm dứt thai kỳ được xem xét trong trường hợp thiểu ối?

A. Khi thai đủ tháng.
B. Khi có dấu hiệu suy thai.
C. Khi thai non tháng nhưng có dấu hiệu suy thai hoặc các biến chứng nghiêm trọng khác.
D. Tất cả các trường hợp trên.

74. Thiểu ối được định nghĩa là AFI nhỏ hơn hoặc bằng bao nhiêu?

A. 5 cm
B. 8 cm
C. 10 cm
D. 12 cm

75. Trong trường hợp thiểu ối, thai phụ nên được khuyên uống bao nhiêu nước mỗi ngày?

A. 1-2 lít.
B. 2-3 lít.
C. 3-4 lít.
D. Không có khuyến cáo cụ thể.

76. Một thai phụ có tiền sử thiểu ối ở lần mang thai trước có nguy cơ bị thiểu ối ở lần mang thai này cao hơn không?

A. Có.
B. Không.
C. Chỉ khi có các yếu tố nguy cơ khác.
D. Chỉ khi giới tính thai nhi giống nhau.

77. Trong trường hợp thiểu ối, việc theo dõi tim thai bằng Non-stress test (NST) giúp phát hiện điều gì?

A. Nhịp tim cơ bản của thai nhi.
B. Sự thay đổi nhịp tim của thai nhi khi cử động.
C. Các cơn co tử cung.
D. Sự thay đổi nhịp tim của thai nhi khi cử động và các cơn co tử cung.

78. Trong trường hợp thiểu ối, việc đánh giá cân nặng ước tính của thai nhi (EFW) có ý nghĩa gì?

A. Để xác định xem thai nhi có bị suy dinh dưỡng hay không.
B. Để theo dõi sự phát triển của thai nhi.
C. Để quyết định thời điểm chấm dứt thai kỳ.
D. Tất cả các ý nghĩa trên.

79. Độ sâu túi ối lớn nhất (DVP) được coi là bình thường khi nào?

A. DVP > 8 cm
B. DVP từ 2-8 cm
C. DVP < 2 cm
D. DVP < 5 cm

80. Trong trường hợp thiểu ối do vỡ ối non (PROM), yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xem xét?

A. Tuần tuổi thai.
B. Sự hiện diện của nhiễm trùng.
C. Tình trạng sức khỏe của mẹ.
D. Tất cả các yếu tố trên.

81. Chỉ số nước ối (AFI) chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

A. Tuần tuổi thai.
B. Tình trạng hydrat hóa của mẹ.
C. Chức năng thận của thai nhi.
D. Tất cả các yếu tố trên.

82. Trong trường hợp thiểu ối nặng, phương pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện tiên lượng cho thai nhi?

A. Nghỉ ngơi tại giường.
B. Truyền dịch tĩnh mạch cho mẹ.
C. Truyền ối liên tục.
D. Theo dõi sát và chấm dứt thai kỳ khi cần thiết.

83. Loại thuốc nào sau đây có thể gây thiểu ối nếu sử dụng trong thai kỳ?

A. Paracetamol
B. Ibuprofen (NSAIDs)
C. Vitamin tổng hợp
D. Sắt

84. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng thận của thai nhi trong trường hợp thiểu ối?

A. Công thức máu.
B. Phân tích nước tiểu của mẹ.
C. Định lượng beta-hCG.
D. Siêu âm Doppler động mạch rốn.

85. Mục tiêu của việc truyền ối là gì?

A. Tăng lượng nước ối để cải thiện môi trường cho thai nhi.
B. Giảm áp lực lên dây rốn.
C. Cải thiện cử động của thai nhi.
D. Tất cả các mục tiêu trên.

86. Trong trường hợp thiểu ối, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm Doppler để đánh giá điều gì?

A. Đánh giá lưu lượng máu trong động mạch não giữa của thai nhi.
B. Đánh giá lưu lượng máu trong động mạch rốn.
C. Đánh giá lưu lượng máu trong tĩnh mạch rốn.
D. Tất cả các đánh giá trên.

87. Thai phụ bị thiểu ối cần được theo dõi như thế nào?

A. Siêu âm hàng tháng.
B. Non-stress test (NST) hàng tuần hoặc hai tuần một lần.
C. Đếm cử động thai hàng ngày.
D. Non-stress test (NST) hàng tuần hoặc hai tuần một lần và đếm cử động thai hàng ngày.

88. Rủi ro nào có thể xảy ra khi truyền ối?

A. Nhiễm trùng.
B. Vỡ ối.
C. Chuyển dạ sinh non.
D. Tất cả các rủi ro trên.

89. Thiểu ối có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ cơ xương của thai nhi như thế nào?

A. Gây ra các dị tật bẩm sinh.
B. Hạn chế sự phát triển của cơ và xương.
C. Không ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ cơ xương.
D. Làm tăng mật độ xương.

90. Thiểu ối có thể ảnh hưởng đến sự phát triển phổi của thai nhi như thế nào?

A. Làm tăng tốc độ trưởng thành phổi.
B. Gây thiểu sản phổi.
C. Không ảnh hưởng đến sự phát triển phổi.
D. Làm tăng nguy cơ mắc bệnh phổi mãn tính.

91. Chỉ số ối (AFI) được tính bằng cách nào?

A. Tổng chiều sâu khoang ối lớn nhất ở 4 góc bụng mẹ
B. Đo đường kính túi ối lớn nhất
C. Đo chu vi bụng thai nhi
D. Đo chiều dài xương đùi thai nhi

92. Một thai phụ được chẩn đoán thiểu ối và có tiền sử cao huyết áp. Yếu tố nào sau đây cần được theo dõi sát sao?

A. Tình trạng tiền sản giật
B. Lượng đường trong máu
C. Cân nặng của thai phụ
D. Chế độ ăn uống của thai phụ

93. Một thai phụ được chẩn đoán thiểu ối ở tuần thứ 20 của thai kỳ. Tiên lượng nào sau đây là đáng lo ngại nhất?

A. Nguy cơ cao về các biến chứng và tử vong chu sinh
B. Nguy cơ cao về sinh non
C. Nguy cơ cao về tiền sản giật
D. Nguy cơ cao về đái tháo đường thai kỳ

94. So sánh giữa thiểu ối và đa ối, điểm khác biệt chính là gì?

A. Thiểu ối là tình trạng thiếu nước ối, đa ối là tình trạng thừa nước ối
B. Thiểu ối chỉ xảy ra ở tam cá nguyệt thứ nhất, đa ối chỉ xảy ra ở tam cá nguyệt thứ ba
C. Thiểu ối luôn nguy hiểm hơn đa ối
D. Thiểu ối không ảnh hưởng đến thai nhi, đa ối thì có

95. Một thai phụ được chẩn đoán thiểu ối và có tiền sử sảy thai liên tiếp. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét cẩn thận?

A. Các bất thường về nhiễm sắc thể của thai nhi
B. Chế độ ăn uống của thai phụ
C. Mức độ căng thẳng của thai phụ
D. Tình trạng kinh tế của gia đình

96. Thiểu ối có thể ảnh hưởng đến sự phát triển nào của thai nhi?

A. Phát triển phổi
B. Phát triển tim mạch
C. Phát triển hệ tiêu hóa
D. Phát triển hệ thần kinh

97. Trong trường hợp thiểu ối nặng, phương pháp nào sau đây có thể được cân nhắc để giảm áp lực lên dây rốn trong quá trình chuyển dạ?

A. Truyền ối
B. Sử dụng فورسس
C. Giục sinh
D. Gây tê ngoài màng cứng

98. Trong trường hợp thiểu ối, biện pháp nào sau đây có thể được sử dụng để cải thiện tình trạng nước ối?

A. Truyền dịch cho thai phụ
B. Hạn chế uống nước
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Ăn nhiều muối

99. Thiểu ối có thể gây ra biến dạng ở thai nhi như thế nào?

A. Biến dạng chân tay (Potter sequence)
B. Sứt môi, hở hàm ếch
C. Tim bẩm sinh
D. Down syndrome

100. Khi nào thì thiểu ối được xem là nghiêm trọng và cần can thiệp ngay lập tức?

A. Khi kết hợp với nhịp tim thai bất thường
B. Khi thai phụ cảm thấy khó chịu
C. Khi thai phụ tăng cân quá nhanh
D. Khi thai phụ bị ốm nghén nặng

101. Trong trường hợp thiểu ối, việc theo dõi nhịp tim thai bằng phương pháp nào là phù hợp nhất?

A. Non-stress test (NST)
B. Điện tâm đồ
C. Siêu âm Doppler
D. Đo huyết áp

102. Chỉ số ối (AFI) được đánh giá bằng siêu âm, giá trị nào sau đây được xem là thiểu ối?

A. AFI < 5 cm
B. AFI > 25 cm
C. AFI từ 8-18 cm
D. AFI > 10 cm

103. Trong trường hợp thiểu ối, việc theo dõi cử động thai có vai trò gì?

A. Đánh giá sức khỏe tổng quát của thai nhi
B. Đánh giá lượng nước ối
C. Đánh giá vị trí của thai nhi
D. Đánh giá cân nặng của thai nhi

104. Tại sao thiểu ối lại có thể gây ra suy thai?

A. Do chèn ép dây rốn làm giảm lưu lượng máu đến thai nhi
B. Do thai nhi không đủ không gian để cử động
C. Do thai nhi bị nhiễm trùng
D. Do thai nhi bị thiếu dinh dưỡng

105. Khi nào thì nên tư vấn cho thai phụ về nguy cơ chấm dứt thai kỳ do thiểu ối?

A. Khi thiểu ối nghiêm trọng và có dấu hiệu suy thai
B. Khi thiểu ối nhẹ và không có dấu hiệu bất thường
C. Khi thai phụ lo lắng về tình trạng thiểu ối
D. Khi thai phụ yêu cầu chấm dứt thai kỳ

106. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra do thiểu ối?

A. Thai chậm phát triển trong tử cung
B. Đa ối
C. Tiền sản giật
D. Ối vỡ non

107. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi tình trạng thiểu ối?

A. Siêu âm
B. Xét nghiệm máu
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Điện tâm đồ

108. Yếu tố nào sau đây không trực tiếp ảnh hưởng đến lượng nước ối?

A. Chế độ ăn uống của thai phụ
B. Chức năng thận của thai nhi
C. Lưu lượng máu đến nhau thai
D. Màng ối

109. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về thiểu ối?

A. Tình trạng nước ối ít hơn so với tuổi thai
B. Tình trạng nước ối nhiều hơn so với tuổi thai
C. Tình trạng nước ối có màu xanh
D. Tình trạng nước ối có lẫn máu

110. Một thai phụ có tiền sử thiểu ối ở lần mang thai trước. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất cho lần mang thai này?

A. Theo dõi siêu âm thường xuyên hơn để kiểm tra lượng nước ối
B. Hạn chế uống nước để tránh đa ối
C. Không cần theo dõi đặc biệt vì thiểu ối không tái phát
D. Tự ý dùng thuốc lợi tiểu để phòng ngừa

111. Ở tam cá nguyệt thứ nhất, thiểu ối thường liên quan đến vấn đề gì?

A. Dị tật bẩm sinh nặng ở thai nhi
B. Vỡ ối non
C. Bất thường nhau thai
D. Tiền sản giật

112. Khi nào thì nên thực hiện xét nghiệm đánh giá chức năng thận của thai nhi trong trường hợp thiểu ối?

A. Khi thiểu ối xảy ra sớm trong thai kỳ
B. Khi thiểu ối xảy ra muộn trong thai kỳ
C. Khi thai phụ có tiền sử bệnh thận
D. Không cần thiết đánh giá chức năng thận của thai nhi

113. Một thai phụ được chẩn đoán thiểu ối ở tam cá nguyệt thứ ba. Yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên xem xét khi đưa ra quyết định về thời điểm sinh?

A. Tuổi thai và tình trạng sức khỏe của thai nhi
B. Mong muốn của sản phụ
C. Điều kiện kinh tế của gia đình
D. Thời tiết

114. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ thiểu ối?

A. Sử dụng một số loại thuốc (ví dụ: thuốc ức chế men chuyển)
B. Chế độ ăn giàu protein
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Uống đủ nước

115. Nguyên nhân nào sau đây không phải là nguyên nhân gây thiểu ối?

A. Vỡ ối non
B. Bất thường bánh nhau
C. Cao huyết áp thai kỳ
D. Đái tháo đường thai kỳ được kiểm soát tốt

116. Một thai phụ được chẩn đoán thiểu ối ở tuần thứ 38 của thai kỳ và thai nhi ước tính khoảng 2800g. Quyết định nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Chấm dứt thai kỳ
B. Theo dõi thêm và chờ chuyển dạ tự nhiên
C. Truyền ối
D. Sử dụng فورسس để hỗ trợ sinh

117. Một thai phụ được chẩn đoán thiểu ối không rõ nguyên nhân. Bước tiếp theo nên là gì?

A. Tìm kiếm các nguyên nhân tiềm ẩn và theo dõi sát tình trạng thai nhi
B. Chấm dứt thai kỳ ngay lập tức
C. Không cần làm gì vì không có nguyên nhân rõ ràng
D. Tự ý sử dụng thuốc tăng ối

118. Trong trường hợp thiểu ối do vỡ ối non, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Kiểm soát nhiễm trùng
B. Truyền ối liên tục
C. Sử dụng thuốc giảm co
D. Nghỉ ngơi tuyệt đối

119. Vai trò chính của nước ối đối với thai nhi là gì?

A. Bảo vệ thai nhi khỏi chấn thương và nhiễm trùng
B. Cung cấp dinh dưỡng cho thai nhi
C. Loại bỏ chất thải của thai nhi
D. Tất cả các đáp án trên

120. Trong trường hợp thiểu ối, việc đánh giá Doppler mạch máu rốn có ý nghĩa gì?

A. Đánh giá tình trạng cung cấp máu cho thai nhi
B. Đánh giá chức năng thận của thai nhi
C. Đánh giá lượng nước ối
D. Đánh giá nhịp tim thai

121. Tác dụng phụ tiềm ẩn của việc truyền dịch ối là gì?

A. Tăng huyết áp
B. Chuyển dạ sinh non
C. Tiểu đường thai kỳ
D. Giảm cân

122. Trong trường hợp thiểu ối do vỡ ối non, điều gì quan trọng nhất cần theo dõi?

A. Nhịp tim thai
B. Huyết áp của mẹ
C. Cân nặng của mẹ
D. Lượng đường trong máu của mẹ

123. Khi nào nên cân nhắc chấm dứt thai kỳ trong trường hợp thiểu ối?

A. Khi thai đủ tháng và có dấu hiệu suy thai
B. Khi thai còn non tháng và không có dấu hiệu suy thai
C. Khi thai phụ cảm thấy mệt mỏi
D. Khi thai phụ bị ốm nghén

124. Trong trường hợp thiểu ối, cần phân biệt với tình trạng nào sau đây?

A. Đa ối
B. Thai trứng
C. Vỡ ối
D. Thai chết lưu

125. Thiểu ối có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển dạ và sinh nở như thế nào?

A. Làm tăng nguy cơ sinh mổ
B. Làm giảm nguy cơ sinh mổ
C. Không ảnh hưởng đến quá trình sinh nở
D. Chỉ ảnh hưởng đến thời gian chuyển dạ

126. Thai nhi nuốt nước ối có vai trò gì?

A. Cung cấp dinh dưỡng cho thai nhi
B. Giúp phát triển hệ tiêu hóa và thận của thai nhi
C. Loại bỏ chất thải của thai nhi
D. Tất cả các đáp án trên

127. Biện pháp nào sau đây có thể giúp chẩn đoán nguyên nhân gây thiểu ối?

A. Siêu âm Doppler
B. Chọc ối
C. Xét nghiệm máu
D. Tất cả các đáp án trên

128. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để điều trị thiểu ối?

A. Truyền dịch ối
B. Hạn chế uống nước
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Ăn kiêng muối

129. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây thiểu ối trong tam cá nguyệt thứ ba?

A. Vỡ ối non (PROM)
B. Bất thường nhiễm sắc thể thai nhi
C. Cao huyết áp thai kỳ
D. Tiểu đường thai kỳ

130. Vai trò của arginine trong điều trị thiểu ối là gì?

A. Tăng cường chức năng thận của thai nhi
B. Cải thiện lưu lượng máu đến nhau thai
C. Giảm co thắt tử cung
D. Cung cấp dinh dưỡng cho thai nhi

131. Vai trò của nước ối đối với thai nhi là gì?

A. Cung cấp dinh dưỡng trực tiếp cho thai nhi
B. Bảo vệ thai nhi khỏi chấn thương và nhiễm trùng
C. Loại bỏ chất thải của thai nhi
D. Tất cả các đáp án trên

132. Thiểu ối có liên quan đến tăng nguy cơ nào sau đây trong thai kỳ?

A. Ngôi thai ngược
B. Dây rốn bị chèn ép
C. Sinh non
D. Tất cả các đáp án trên

133. Loại xét nghiệm nào có thể được thực hiện để đánh giá chức năng thận của thai nhi trong trường hợp thiểu ối?

A. Xét nghiệm nước tiểu của mẹ
B. Siêu âm tim thai
C. Chọc ối để đánh giá thành phần nước ối
D. Xét nghiệm máu của mẹ

134. Đâu không phải là một nguyên nhân gây thiểu ối?

A. Bất thường về thận của thai nhi
B. Vỡ ối non
C. Uống nhiều nước
D. Suy nhau thai

135. Một phụ nữ mang thai 38 tuần có AFI là 4 cm. Chẩn đoán nào phù hợp nhất?

A. Đa ối
B. Thiểu ối
C. Lượng nước ối bình thường
D. Không thể xác định

136. Chỉ số ối (AFI) được đánh giá bằng cách nào?

A. Đo đường kính khoang ối lớn nhất.
B. Đo tổng chiều sâu của bốn khoang ối lớn nhất ở bốn góc phần tư của bụng mẹ.
C. Đo chu vi bụng mẹ.
D. Đo chiều dài xương đùi của thai nhi.

137. Xét nghiệm NST đồ có vai trò gì trong chẩn đoán thiểu ối?

A. Đánh giá chức năng thận của thai nhi
B. Phát hiện các bất thường nhiễm sắc thể của thai nhi
C. Đánh giá lưu lượng máu đến nhau thai
D. Đánh giá nguy cơ sinh non

138. Thiểu ối có thể dẫn đến biến chứng nào cho thai nhi?

A. Tăng cân quá mức
B. Dị tật ống thần kinh
C. Chậm phát triển phổi
D. Thừa ối

139. Mục tiêu của việc điều trị thiểu ối là gì?

A. Tăng cân cho mẹ
B. Cải thiện lưu lượng máu đến nhau thai và bảo vệ thai nhi
C. Giảm huyết áp cho mẹ
D. Cung cấp thêm vitamin cho mẹ

140. Khi nào thiểu ối được coi là nghiêm trọng và cần can thiệp ngay lập tức?

A. Khi AFI dưới 10 cm
B. Khi AFI dưới 5 cm và có dấu hiệu suy thai
C. Khi thai phụ cảm thấy khó chịu
D. Khi thai phụ bị phù chân

141. Đâu là một dấu hiệu cảnh báo của thiểu ối?

A. Thai phụ cảm thấy thai nhi ít cử động hơn bình thường
B. Thai phụ bị tăng cân nhanh
C. Thai phụ bị phù chân
D. Thai phụ bị ốm nghén nặng

142. Chỉ số ối (AFI) nên được đo vào thời điểm nào trong thai kỳ?

A. Chỉ trong tam cá nguyệt đầu tiên
B. Chỉ khi có dấu hiệu bất thường
C. Trong tam cá nguyệt thứ hai và ba, khi cần thiết
D. Hàng tuần từ tuần thứ 20

143. Trong trường hợp thiểu ối, sản phụ nên được tư vấn về điều gì?

A. Các lựa chọn điều trị và theo dõi
B. Chế độ ăn uống đặc biệt
C. Các bài tập thể dục đặc biệt
D. Tất cả các đáp án trên

144. Trong trường hợp thiểu ối, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm Doppler để đánh giá điều gì?

A. Đánh giá cân nặng của thai nhi
B. Đánh giá lưu lượng máu đến thai nhi
C. Đánh giá vị trí nhau thai
D. Đánh giá giới tính của thai nhi

145. Đâu là yếu tố nguy cơ gây thiểu ối?

A. Uống đủ nước
B. Tiền sử thai kỳ khỏe mạnh
C. Mắc bệnh lý mãn tính như cao huyết áp
D. Chế độ ăn uống cân bằng

146. Chỉ số ối (AFI) có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

A. Thời gian trong ngày
B. Tư thế của mẹ
C. Kích thước của thai nhi
D. Tất cả các đáp án trên

147. Trong trường hợp thiểu ối và thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR), hướng xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Chấm dứt thai kỳ ngay lập tức
B. Theo dõi chặt chẽ và cân nhắc chấm dứt thai kỳ nếu cần thiết
C. Truyền dịch ối hàng tuần
D. Sử dụng thuốc tăng cân cho thai nhi

148. Thiểu ối được định nghĩa là chỉ số ối (AFI) nhỏ hơn hoặc bằng bao nhiêu?

A. 5 cm
B. 10 cm
C. 15 cm
D. 20 cm

149. Trong trường hợp thiểu ối, việc theo dõi cân nặng của thai nhi có ý nghĩa gì?

A. Đánh giá nguy cơ sinh non
B. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng của thai nhi
C. Đánh giá chức năng thận của thai nhi
D. Đánh giá nguy cơ tiền sản giật

150. Phương pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện lượng nước ối trong trường hợp thiểu ối nhẹ?

A. Nghỉ ngơi và uống nhiều nước
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu
C. Hạn chế muối
D. Ăn kiêng protein

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.